Trong thế giới Pokémon đầy màu sắc, có những sinh vật nổi bật bởi vẻ ngoài độc đáo và câu chuyện nguồn gốc thú vị. Một trong số đó chính là Grimer, Pokémon bùn thải thuộc hệ Độc (Poison-type) ra mắt từ Thế hệ I. Sinh vật này không chỉ đại diện cho một phần quan trọng của hệ sinh thái Pokémon mà còn mang trong mình những đặc điểm chiến đấu và lịch sử phát triển đáng để các huấn luyện viên và người hâm mộ tìm hiểu sâu sắc. Từ hình dạng ban đầu đầy bí ẩn đến biến thể Alolan với cặp hệ Độc/Bóng tối (Poison/Dark) mạnh mẽ, Grimer luôn là chủ đề thu hút sự quan tâm của cộng đồng.
Bài viết này của HandheldGame sẽ đi sâu vào phân tích mọi khía cạnh của Grimer, bao gồm chỉ số cơ bản, bộ chiêu thức đa dạng, các khả năng đặc trưng, lịch sử tiến hóa, và câu chuyện đằng sau hình dạng Alolan độc đáo. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá lý do tại sao Pokémon này lại có vai trò không nhỏ trong các chiến lược và bộ sưu tập của nhiều huấn luyện viên, cũng như những thay đổi mà nó đã trải qua qua các thế hệ game.
Có thể bạn quan tâm: Aron Pokemon: Tổng Quan Mạnh Mẽ Về Quái Thú Thép Nhỏ Bé
Tổng quan về Grimer và các biến thể
Grimer là một Pokémon hệ Độc ban đầu, xuất hiện từ những khu vực bị ô nhiễm nặng nề, hình thành từ bùn thải công nghiệp. Với cơ thể dẻo dai như bùn lỏng và mùi hôi khó chịu, Grimer nhanh chóng trở thành biểu tượng của sự ô nhiễm trong thế giới Pokémon. Đến Thế hệ VII, khi khám phá vùng đất Alola, một biến thể mới của Grimer đã ra đời, mang trong mình đặc điểm của môi trường sống khác biệt. Alolan Grimer không chỉ thay đổi về màu sắc và hình dáng mà còn sở hữu cặp hệ Độc/Bóng tối độc đáo, mang lại những khả năng và chiến thuật hoàn toàn mới, phản ánh nỗ lực của con người trong việc xử lý rác thải. Cả hai dạng của Grimer đều tiến hóa thành Muk, với những đặc tính tương ứng.
Thông tin Cơ bản về Grimer (Dạng Kanto)
Grimer là Pokémon thứ 88 trong National Pokédex, được biết đến với tên gọi “Sludge Pokémon”. Với cơ thể làm từ bùn độc hại, nó là một sinh vật có vẻ ngoài không mấy thiện cảm nhưng lại sở hữu những đặc tính chiến đấu thú vị.
Thông số Pokédex và Đặc điểm thể chất
- National №: 0088
- Hệ: Poison
- Loài: Sludge Pokémon
- Chiều cao: 0.9 m (2′11″)
- Cân nặng: 30.0 kg (66.1 lbs)
Grimer nổi bật với cơ thể có thể co giãn, cho phép nó chui qua những khe hở nhỏ nhất để tìm kiếm nguồn thức ăn yêu thích: nước thải bẩn từ các nhà máy. Chiều cao và cân nặng của nó khá khiêm tốn so với nhiều Pokémon khác, nhưng điều này không làm giảm đi sự nguy hiểm mà nó mang lại với khả năng tiết ra chất lỏng độc hại.
Các Ability của Grimer Kanto
Grimer có ba Ability chính, mỗi cái mang lại lợi thế chiến thuật riêng:
- Stench: Khả năng này có tỷ lệ khiến đối thủ bị chùn (flinch) khi Grimer tấn công. Điều này có thể tạo ra lợi thế nhỏ trong trận chiến, giúp Grimer có thêm một lượt đánh hoặc tránh được sát thương. Tuy nhiên, tỷ lệ kích hoạt không cao khiến nó kém tin cậy hơn trong các trận đấu cạnh tranh.
- Sticky Hold: Đây là một Ability phòng thủ tuyệt vời. Sticky Hold ngăn chặn đối thủ đánh cắp hoặc loại bỏ vật phẩm giữ của Grimer (ví dụ: thông qua chiêu Knock Off). Điều này giúp Grimer duy trì chiến thuật đã định mà không lo bị gián đoạn.
- Poison Touch (Hidden Ability): Khi Grimer thực hiện các đòn tấn công vật lý, có một tỷ lệ nhất định đối thủ sẽ bị nhiễm độc. Đây là Ability mạnh mẽ nhất cho Grimer Kanto trong các trận đấu, vì trạng thái độc có thể gây sát thương liên tục và áp lực lên đối thủ, đặc biệt hữu ích khi Grimer có chỉ số Tấn công vật lý khá.
Chỉ số Cơ bản (Base Stats) của Grimer Kanto
Các chỉ số cơ bản của Grimer Kanto cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng chiến đấu của nó:
- HP: 80
- Attack: 80
- Defense: 50
- Sp. Atk: 40
- Sp. Def: 50
- Speed: 25
- Total: 325
Với 80 HP và 80 Attack, Grimer có khả năng chịu đòn ở mức khá và gây sát thương vật lý vừa phải. Tuy nhiên, chỉ số Defense và Sp. Def ở mức 50 khá thấp, khiến nó dễ bị hạ gục bởi các đòn tấn công mạnh. Tốc độ 25 cực kỳ chậm, gần như chắc chắn sẽ đi sau đối thủ trong hầu hết các trận đấu. Điều này đòi hỏi huấn luyện viên phải sử dụng Grimer một cách chiến lược, có thể tận dụng chiêu thức Trick Room để đảo ngược thứ tự tốc độ hoặc tập trung vào việc gây trạng thái.
Phân tích Loại và Kháng Hệ của Grimer Kanto
Với hệ Độc thuần túy, Grimer Kanto có các điểm mạnh và điểm yếu sau:
- Chịu sát thương gấp đôi (Weaknesses x2): Ground, Psychic
- Chịu sát thương một nửa (Resistances x½): Fighting, Poison, Grass, Fairy
- Chịu sát thương bình thường (Normal Damage x1): Normal, Fire, Water, Electric, Ice, Flying, Bug, Rock, Ghost, Dragon, Dark, Steel
Grimer Kanto đặc biệt mạnh mẽ khi đối đầu với các Pokémon hệ Cỏ (Grass) và Tiên (Fairy), khi sát thương từ các chiêu thức của chúng bị giảm một nửa. Khả năng kháng lại hệ Độc của chính nó và hệ Giác đấu (Fighting) cũng là một lợi thế. Tuy nhiên, nó cực kỳ dễ bị tổn thương trước các đòn tấn công hệ Đất (Ground) và Tâm linh (Psychic), điều này đòi hỏi người chơi phải cẩn trọng khi đưa Grimer vào trận đấu với các đối thủ tiềm năng sử dụng các chiêu thức này.
Thông tin Cơ bản về Alolan Grimer

Có thể bạn quan tâm: Comfey: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Pokemon Hỗ Trợ Hệ Tiên Độc Đáo
Biến thể Alolan của Grimer xuất hiện trong Thế hệ VII, là kết quả của việc Grimer thích nghi với môi trường sống và nguồn thức ăn mới tại vùng Alola, nơi chúng được đưa đến để xử lý vấn đề rác thải. Alolan Grimer mang vẻ ngoài sặc sỡ hơn, với những tinh thể độc hại mọc trên cơ thể.
Thông số Pokédex và Đặc điểm thể chất
- National №: 0088
- Hệ: Poison / Dark
- Loài: Sludge Pokémon
- Chiều cao: 0.7 m (2′04″)
- Cân nặng: 42.0 kg (92.6 lbs)
Alolan Grimer có chiều cao thấp hơn nhưng cân nặng lại lớn hơn so với Grimer Kanto, cho thấy cơ thể của nó đặc hơn do tích tụ các chất độc hại trong quá trình ăn rác thải. Những tinh thể độc trên cơ thể Alolan Grimer là điểm nhấn độc đáo, đồng thời cũng là dấu hiệu cho thấy khả năng chiến đấu của nó đã được nâng cấp.
Các Ability của Alolan Grimer
Alolan Grimer cũng có ba Ability riêng biệt, phản ánh cặp hệ độc đáo của nó:
- Poison Touch: Tương tự như Grimer Kanto, Ability này giúp Alolan Grimer có tỷ lệ gây độc cho đối thủ khi tấn công vật lý. Đây là một Ability hữu dụng cho việc gây áp lực liên tục trong trận đấu.
- Gluttony: Với Gluttony, Alolan Grimer sẽ sử dụng các loại Berry giữ sớm hơn bình thường khi HP của nó giảm xuống 50% hoặc thấp hơn, thay vì 25% như mặc định. Điều này cho phép Alolan Grimer phục hồi HP hoặc nhận hiệu ứng khác từ Berry ở ngưỡng an toàn hơn, kéo dài thời gian trụ trên sân.
- Power of Alchemy (Hidden Ability): Đây là một Ability độc đáo. Khi một Pokémon đồng minh bị hạ gục trong trận đấu đôi, Alolan Grimer sẽ sao chép Ability của Pokémon đó. Điều này có thể tạo ra những bất ngờ chiến thuật lớn, cho phép Alolan Grimer thích nghi với tình hình trận đấu và tận dụng Ability mạnh mẽ của đồng minh.
Chỉ số Cơ bản (Base Stats) của Alolan Grimer
Thật thú vị, chỉ số cơ bản của Alolan Grimer hoàn toàn giống với Grimer Kanto:
- HP: 80
- Attack: 80
- Defense: 50
- Sp. Atk: 40
- Sp. Def: 50
- Speed: 25
- Total: 325
Mặc dù không có sự thay đổi về chỉ số, việc sở hữu cặp hệ Poison/Dark cùng với các Ability khác biệt đã mang lại cho Alolan Grimer một vai trò chiến đấu hoàn toàn mới. Chỉ số Attack và HP khá tốt giúp nó trở thành một lựa chọn phù hợp cho các chiến thuật tấn công vật lý, trong khi tốc độ chậm chạp vẫn là điểm yếu cần được bù đắp.
Phân tích Loại và Kháng Hệ của Alolan Grimer
Cặp hệ Poison/Dark của Alolan Grimer mang lại một bảng kháng hệ cực kỳ thú vị:
- Không bị ảnh hưởng (Immunity x0): Psychic
- Chịu sát thương gấp đôi (Weaknesses x2): Ground
- Chịu sát thương một nửa (Resistances x½): Poison, Ghost, Grass, Dark, Fairy
- Chịu sát thương bình thường (Normal Damage x1): Normal, Fire, Water, Electric, Ice, Fighting, Flying, Bug, Rock, Dragon, Steel
Điểm nổi bật nhất của Alolan Grimer là khả năng miễn nhiễm hoàn toàn với các chiêu thức hệ Tâm linh (Psychic), điều mà Grimer Kanto không có. Điều này giúp nó trở thành một khắc tinh mạnh mẽ cho nhiều Pokémon hệ Psychic đang thịnh hành. Hơn nữa, nó còn kháng lại các hệ Poison, Ghost, Grass, Dark, và Fairy, biến nó thành một “tanker” khá tốt cho những loại đòn tấn công này. Tuy nhiên, điểm yếu duy nhất nhưng chí mạng của nó vẫn là hệ Đất (Ground), nên cần đặc biệt cẩn trọng với các Pokémon sở hữu chiêu Ground.
Lịch sử Tiến hóa của Grimer
Cả Grimer Kanto và Alolan Grimer đều tiến hóa ở cấp độ 38.
Grimer Kanto và Muk Kanto
- Grimer (Poison-type): Tiến hóa ở Cấp độ 38 thành Muk.
- Muk (Poison-type): Là dạng tiến hóa cuối cùng của Grimer, Muk là một Pokémon khổng lồ được tạo thành từ bùn độc, với chỉ số tấn công và HP cao hơn, biến nó thành một bức tường phòng thủ vật lý đáng gờm.
Alolan Grimer và Alolan Muk
- Alolan Grimer (Poison/Dark-type): Tiến hóa ở Cấp độ 38 thành Alolan Muk.
- Alolan Muk (Poison/Dark-type): Cũng giống như Alolan Grimer, Alolan Muk sở hữu cặp hệ Poison/Dark, mang lại khả năng chiến đấu cực kỳ linh hoạt và bảng kháng hệ ấn tượng, bao gồm miễn nhiễm hệ Tâm linh. Alolan Muk nổi tiếng với khả năng gây áp lực bằng đòn tấn công vật lý mạnh mẽ và khả năng kháng hệ tốt, khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các đội hình cạnh tranh.
Quá trình tiến hóa này không chỉ tăng cường chỉ số mà còn củng cố vai trò của chúng trong đội hình, biến những Pokémon bùn lầy này thành những chiến binh đáng tin cậy.
Những Thay Đổi của Grimer Qua Các Thế Hệ
Grimer đã trải qua một số thay đổi nhỏ về chỉ số và cơ chế game qua các thế hệ, cho thấy sự điều chỉnh của nhà phát triển để cân bằng trò chơi:

Có thể bạn quan tâm: Tapu Bulu: Phân Tích Sức Mạnh, Hệ & Chiến Thuật Tối Ưu
- Thế hệ I: Grimer có chỉ số Đặc biệt (Special stat) là 40. Từ Thế hệ II trở đi, chỉ số Đặc biệt được chia thành Sp. Atk và Sp. Def.
- Thế hệ I-IV: Grimer có điểm kinh nghiệm cơ bản (Base Exp. yield) là 90. Từ Thế hệ V, con số này giảm xuống 65.
- Thế hệ II-VII: Grimer có giá trị Tình bạn cơ bản (Base Friendship) là 70. Từ Thế hệ VIII, giá trị này quay về 50. Alolan Grimer cũng có giá trị Tình bạn cơ bản là 70 trong Thế hệ VII.
Những thay đổi này, mặc dù nhỏ, phản ánh sự phát triển của hệ thống game Pokémon. Việc giảm Base Exp. yield có thể làm cho việc huấn luyện Grimer tốn thời gian hơn một chút, trong khi sự thay đổi về Friendship ảnh hưởng đến các chiêu thức phụ thuộc vào độ gắn kết. Những chi tiết này tuy không làm thay đổi hoàn toàn sức mạnh cốt lõi của Grimer nhưng lại là yếu tố quan trọng mà các huấn luyện viên dày dạn kinh nghiệm thường chú ý.
Câu Chuyện Đằng Sau Grimer: Từ Pokédex Entries
Những mục từ trong Pokédex qua các thế hệ game kể lại một câu chuyện hấp dẫn về nguồn gốc, hành vi và sự thích nghi của Grimer cũng như biến thể Alolan của nó.
Grimer (Kanto)
- Red/Blue: “Xuất hiện ở những khu vực bẩn thỉu. Phát triển mạnh bằng cách hút chất thải ô nhiễm từ các nhà máy.” Điều này nhấn mạnh sự liên kết của Grimer với ô nhiễm môi trường.
- Yellow: “Làm từ bùn đông đặc. Có mùi hôi thối không thể chạm vào. Ngay cả cỏ dại cũng không mọc trên đường đi của nó.” Mô tả về mùi hôi và tác động tàn phá môi trường.
- Gold/Silver/Crystal: “Khi di chuyển, nó để lại những mảnh cơ thể nhỏ từ đó Grimer mới xuất hiện. Điều này làm cho mùi hôi xung quanh nó tệ hơn.” Một chi tiết đáng sợ về cách nó sinh sản và tác động môi trường.
- Ruby/Sapphire/Emerald: “Cơ thể dẻo dai như bùn và cao su của Grimer có thể chui qua bất kỳ khe hở nào, dù nhỏ đến đâu. Pokémon này chui vào ống cống để uống nước thải bẩn.” Làm rõ về cấu tạo cơ thể và thói quen ăn uống của nó.
- Sun/Moon: “Nguồn thức ăn chính của nó là chất thải công nghiệp nhớp nháp từ các nhà máy. Số lượng Pokémon này đã giảm trong những năm gần đây.” Cho thấy tác động của việc giảm ô nhiễm lên quần thể Grimer.
Các mô tả từ Pokédex cho thấy Grimer không chỉ là một Pokémon đơn thuần mà còn là hình ảnh phản chiếu của ô nhiễm công nghiệp. Khả năng sinh sản từ các mảnh cơ thể và việc nó để lại những vùng đất chết chóc cho thấy tác động tiêu cực của nó đối với môi trường tự nhiên. Tuy nhiên, sự giảm sút số lượng trong các thế hệ gần đây cũng cho thấy một mặt trái của sự phát triển môi trường.
Alolan Grimer
- Sun: “Một Grimer, được đưa đến để giải quyết vấn đề rác thải, theo thời gian đã phát triển thành hình dạng này.” Xác nhận vai trò của nó trong việc xử lý rác và nguồn gốc của dạng Alolan.
- Moon: “Các tinh thể trên cơ thể Grimer là những khối độc tố. Nếu một khối rơi ra, chất độc chết người sẽ rò rỉ.” Mô tả về những tinh thể độc đáo và sự nguy hiểm tiềm tàng của chúng.
- Ultra Sun/Ultra Moon: “Có khoảng hàng trăm con đang sống tại bãi xử lý rác thải của Alola. Tất cả đều là những công nhân chăm chỉ, ăn rất nhiều rác.” Thể hiện sự hữu ích của chúng trong việc xử lý rác.
- Let’s Go Pikachu/Eevee: “Nó say mê rác hơn bất cứ thứ gì khác, nhanh chóng tiêu hóa chúng và tạo ra những tinh thể độc lấp lánh rực rỡ.” Cung cấp thêm chi tiết về quá trình tiêu hóa độc đáo.
Alolan Grimer là một ví dụ tuyệt vời về sự thích nghi trong thế giới Pokémon. Từ một sinh vật gây ô nhiễm, nó đã biến đổi thành một “công nhân” xử lý rác thải, mang lại lợi ích cho môi trường Alola. Các tinh thể độc không chỉ là một đặc điểm ngoại hình mà còn là bằng chứng cho khả năng chuyển hóa chất thải thành độc tố tập trung, cho thấy một sự tiến hóa khôn ngoan để tồn tại.
Bộ Chiêu Thức của Grimer: Từ Cấp Độ Đến TM
Việc lựa chọn chiêu thức phù hợp là yếu tố then chốt để tối ưu hóa sức mạnh của Grimer và Alolan Grimer. Cả hai dạng đều có thể học một loạt các chiêu thức hệ Độc, nhưng biến thể Alolan có thêm các lựa chọn hệ Bóng tối.
Chiêu Thức Học Được Theo Cấp Độ (Pokémon Scarlet & Violet)
Grimer (Kanto)
- Lv 1: Poison Gas (Poison, Status, Acc 90), Pound (Normal, Physical, Power 40, Acc 100)
- Lv 4: Harden (Normal, Status)
- Lv 7: Mud-Slap (Ground, Special, Power 20, Acc 100)
- Lv 12: Disable (Normal, Status, Acc 100)
- Lv 15: Sludge (Poison, Special, Power 65, Acc 100)
- Lv 18: Mud Shot (Ground, Special, Power 55, Acc 95)
- Lv 21: Minimize (Normal, Status)
- Lv 26: Toxic (Poison, Status, Acc 90)
- Lv 29: Sludge Bomb (Poison, Special, Power 90, Acc 100)
- Lv 32: Sludge Wave (Poison, Special, Power 95, Acc 100)
- Lv 37: Screech (Normal, Status, Acc 85)
- Lv 40: Gunk Shot (Poison, Physical, Power 120, Acc 80)
- Lv 43: Acid Armor (Poison, Status)
- Lv 46: Belch (Poison, Special, Power 120, Acc 90)
- Lv 48: Memento (Dark, Status, Acc 100)
Alolan Grimer
- Lv 1: Poison Gas (Poison, Status, Acc 90), Pound (Normal, Physical, Power 40, Acc 100)
- Lv 4: Harden (Normal, Status)
- Lv 7: Bite (Dark, Physical, Power 60, Acc 100)
- Lv 12: Disable (Normal, Status, Acc 100)
- Lv 15: Acid Spray (Poison, Special, Power 40, Acc 100)
- Lv 18: Poison Fang (Poison, Physical, Power 50, Acc 100)
- Lv 21: Minimize (Normal, Status)
- Lv 26: Toxic (Poison, Status, Acc 90)
- Lv 29: Knock Off (Dark, Physical, Power 65, Acc 100)
- Lv 32: Crunch (Dark, Physical, Power 80, Acc 100)
- Lv 37: Screech (Normal, Status, Acc 85)
- Lv 40: Gunk Shot (Poison, Physical, Power 120, Acc 80)
- Lv 43: Acid Armor (Poison, Status)
- Lv 46: Belch (Poison, Special, Power 120, Acc 90)
- Lv 48: Memento (Dark, Status, Acc 100)
Sự khác biệt rõ ràng nhất là Alolan Grimer học được các chiêu thức hệ Bóng tối như Bite, Knock Off và Crunch, mang lại khả năng tấn công đa dạng hơn. Knock Off đặc biệt mạnh mẽ vì nó không chỉ gây sát thương mà còn loại bỏ vật phẩm giữ của đối thủ, gây gián đoạn chiến thuật. Grimer Kanto tập trung nhiều hơn vào các chiêu thức hệ Độc như Sludge Bomb và Sludge Wave. Cả hai đều học được Gunk Shot, một đòn tấn công vật lý hệ Độc mạnh mẽ, phù hợp với chỉ số Attack của chúng. Memento là một chiêu thức chiến thuật hữu ích, cho phép Grimer tự ngất để giảm chỉ số của đối thủ, tạo điều kiện cho đồng đội vào sân.
Chiêu Thức Trứng (Egg Moves)
Các chiêu thức trứng cho phép Grimer học được những đòn tấn công mà bình thường nó không thể tự học, thông qua việc lai tạo với các Pokémon khác trong cùng Egg Group (Amorphous).

Có thể bạn quan tâm: Stakataka: Phân Tích Ultra Beast Bức Tường Hệ Đá/thép
Grimer (Kanto) Egg Moves:
- Acid Spray (Poison, Special, Power 40, Acc 100): Giảm Sp. Def của đối thủ.
- Curse (Ghost, Status): Tăng Attack/Defense, giảm Speed (Ghost-type); Giảm HP, gây Curse (Non-Ghost-type).
- Haze (Ice, Status): Xóa bỏ tất cả thay đổi chỉ số của tất cả Pokémon trên sân.
- Mean Look (Normal, Status): Ngăn đối thủ chạy trốn hoặc chuyển đổi Pokémon.
- Shadow Punch (Ghost, Physical, Power 60, Acc ∞): Luôn trúng.
- Shadow Sneak (Ghost, Physical, Power 40, Acc 100): Tấn công ưu tiên.
- Spit Up (Normal, Special, Power —, Acc 100): Gây sát thương dựa trên Stockpile.
- Stockpile (Normal, Status): Tăng Defense/Sp. Def, tối đa 3 lần.
- Swallow (Normal, Status): Hồi máu dựa trên Stockpile.
Alolan Grimer Egg Moves:
- Assurance (Dark, Physical, Power 60, Acc 100): Sát thương gấp đôi nếu đối thủ đã chịu sát thương trong cùng lượt.
- Clear Smog (Poison, Special, Power 50, Acc —): Loại bỏ tất cả thay đổi chỉ số của mục tiêu.
- Curse (Ghost, Status)
- Mean Look (Normal, Status)
- Recycle (Normal, Status): Hồi lại vật phẩm giữ đã sử dụng.
- Shadow Sneak (Ghost, Physical, Power 40, Acc 100)
- Spite (Ghost, Status, Acc 100): Giảm PP của chiêu thức cuối cùng đối thủ sử dụng.
- Stockpile (Normal, Status)
- Swallow (Normal, Status)
Các Egg Moves như Haze hoặc Clear Smog có thể rất hữu ích để chống lại các Pokémon thiết lập chỉ số (setup sweepers). Shadow Sneak cung cấp đòn tấn công ưu tiên (priority move), bù đắp cho tốc độ chậm của Grimer. Assurance và Knock Off (Alolan Grimer) là những công cụ chiến đấu vật lý đáng giá.
Chiêu Thức Học Được Qua TM (Technical Machine)
TM mở rộng đáng kể bộ chiêu thức của Grimer, cho phép nó đối phó với nhiều tình huống khác nhau.
Các TM nổi bật cho Grimer (Kanto):
- TM01 Take Down (Normal)
- TM05 Mud-Slap (Ground)
- TM06 Scary Face (Normal)
- TM13 Acid Spray (Poison)
- TM18 Thief (Dark)
- TM25 Facade (Normal)
- TM29 Hex (Ghost)
- TM35 Mud Shot (Ground)
- TM36 Rock Tomb (Rock)
- TM43 Fling (Dark)
- TM45 Venoshock (Poison)
- TM47 Endure (Normal)
- TM49 Sunny Day (Fire)
- TM50 Rain Dance (Water)
- TM51 Sandstorm (Rock)
- TM55 Dig (Ground)
- TM59 Zen Headbutt (Psychic)
- TM66 Body Slam (Normal)
- TM67 Fire Punch (Fire)
- TM68 Thunder Punch (Electric)
- TM69 Ice Punch (Ice)
- TM73 Drain Punch (Fighting)
- TM83 Poison Jab (Poison)
- TM85 Rest (Psychic)
- TM86 Rock Slide (Rock)
- TM87 Taunt (Dark)
- TM92 Imprison (Psychic)
- TM102 Gunk Shot (Poison)
- TM103 Substitute (Normal)
- TM111 Giga Drain (Grass)
- TM114 Shadow Ball (Ghost)
- TM125 Flamethrower (Fire)
- TM126 Thunderbolt (Electric)
- TM130 Helping Hand (Normal)
- TM141 Fire Blast (Fire)
- TM148 Sludge Bomb (Poison)
- TM166 Thunder (Electric)
- TM171 Tera Blast (Normal)
- TM174 Haze (Ice)
- TM175 Toxic (Poison)
- TM202 Pain Split (Normal)
- TM214 Sludge Wave (Poison)
- TM224 Curse (Ghost)
Các TM nổi bật cho Alolan Grimer (bổ sung so với Kanto):
- TM30 Snarl (Dark)
- TM32 Swift (Normal)
- TM58 Brick Break (Fighting)
- TM94 Dark Pulse (Dark)
- TM108 Crunch (Dark)
- TM150 Stone Edge (Rock)
- TM152 Giga Impact (Normal)
- TM163 Hyper Beam (Normal)
- TM177 Spite (Ghost)
- TM181 Knock Off (Dark)
Nhờ TM, Grimer có thể học được các chiêu thức nguyên tố (Elemental Punches: Fire Punch, Thunder Punch, Ice Punch) để mở rộng vùng bao phủ sát thương, hoặc các chiêu thức hồi phục như Rest/Sleep Talk. Alolan Grimer, đặc biệt, có thể tận dụng các chiêu thức Dark-type từ TM như Dark Pulse hoặc Crunch để khai thác STAB (Same-Type Attack Bonus) từ hệ Bóng tối của nó. Các chiêu thức như Taunt, Imprison, Pain Split cũng rất giá trị cho chiến thuật quấy rối và hỗ trợ đội. Tera Blast, một TM mới, cho phép Grimer tận dụng Tera Type để tăng cường sức mạnh hoặc thay đổi yếu điểm trong trận đấu. Các huấn luyện viên tại HandheldGame thường cân nhắc kỹ lưỡng bộ chiêu thức để tận dụng tối đa tiềm năng của từng Pokémon.
Nơi Tìm Thấy Grimer Trong Các Vùng Đất Khác Nhau
Grimer thường được tìm thấy ở những khu vực bị ô nhiễm hoặc những nơi có liên quan đến chất thải. Tuy nhiên, vị trí xuất hiện cụ thể sẽ thay đổi theo từng thế hệ game và vùng đất.
- Kanto (Gen 1 & remakes): Pokémon Mansion, Power Plant, Route 16, 17, 18, Celadon City. Đây là những địa điểm phản ánh môi trường sống ban đầu của Grimer.
- Johto (Gen 2 & remakes): Route 16, 17, 18, Celadon City.
- Hoenn (Gen 3 & remakes): Fiery Path. Một môi trường núi lửa, cũng có thể có các khu vực chứa chất thải.
- Sinnoh (Gen 4 & remakes): Route 212, Swampy Cave, Dazzling Cave, Stargleam Cavern, Bogsunk Cavern (trong Brilliant Diamond/Shining Pearl).
- Unova (Gen 5): Castelia Sewers (Black 2/White 2). Một địa điểm hoàn toàn phù hợp với bản chất của Grimer.
- Alola (Gen 7): Route 1, Hau’oli City, Malie City. Đây là nơi duy nhất để tìm thấy Alolan Grimer, đặc biệt ở những khu vực gần bãi rác hoặc cống nước thải.
- Paldea (Gen 9): East Province (Area Two), West Province (Area Two).
Việc biết rõ các địa điểm này giúp các huấn luyện viên dễ dàng tìm kiếm và bắt được Grimer hoặc Alolan Grimer để thêm vào đội hình của mình. Đối với một số thế hệ, việc giao dịch hoặc di chuyển từ các game khác là cách duy nhất để sở hữu Grimer.
Grimer Trong Các Ngôn Ngữ Khác và Nguồn Gốc Tên Gọi
Grimer là một cái tên đơn giản nhưng rất phù hợp với bản chất của Pokémon này. Tên gọi của nó có nguồn gốc từ từ tiếng Anh “grime”, có nghĩa là bụi bẩn, cặn bẩn, chất bẩn bám dính. Điều này phản ánh hoàn hảo hình dạng và môi trường sống của nó.
- English: Grimer
- Japanese: ベトベター (Betbeter) – Có thể từ “betobeto” (nhớt nhát) và “better” (hơn).
- German: Sleima – Từ “Schleim” (chất nhờn).
- French: Tadmorv – Từ “tache” (vết bẩn) và “morve” (nước mũi, chất nhầy).
- Italian: Grimer
- Spanish: Grimer
- Korean: 질퍽이 (jilpeogi) – Từ “jilpeok-jilpeok” (trạng thái lầy lội, nhớt nháp).
- Chinese (Simplified/Traditional): 臭泥 (Chòu ní) – Nghĩa đen là “bùn thối”.
Các tên gọi trong những ngôn ngữ khác nhau đều nhấn mạnh đặc điểm “nhớt nháp” và “bẩn thỉu” của Grimer, cho thấy một sự nhất quán trong thiết kế và miêu tả Pokémon này trên toàn cầu. Loài Sludge Pokémon này thực sự đã để lại dấu ấn không chỉ trong game mà còn trong văn hóa hâm mộ Pokémon.
Kết luận
Grimer, dù ở dạng Kanto cổ điển hay biến thể Alolan đầy màu sắc, đều là những Pokémon có giá trị trong thế giới Pokémon. Từ chỉ số cơ bản, bộ chiêu thức đa dạng cho đến khả năng độc đáo và lịch sử tiến hóa, mỗi khía cạnh của Grimer đều đóng góp vào sự phong phú của thế giới Pokémon. Grimer không chỉ là một Pokémon hệ Độc đơn thuần mà còn là một ví dụ điển hình về sự thích nghi, cũng như một lời nhắc nhở về tác động của môi trường đối với các sinh vật. Dù bạn là một huấn luyện viên dày dạn kinh nghiệm hay một người mới bắt đầu, việc hiểu rõ về Grimer sẽ giúp bạn xây dựng những chiến thuật hiệu quả và tận hưởng trọn vẹn hơn cuộc phiêu lưu của mình.
Hãy tiếp tục khám phá thêm vô vàn thông tin và chiến thuật Pokémon hữu ích tại HandheldGame để nâng cao kiến thức và kỹ năng của bạn trong hành trình trở thành Bậc thầy Pokémon!
