Trong thế giới Pokemon đầy rẫy những sinh vật huyền bí và mạnh mẽ, Stakataka nổi lên như một Ultra Beast độc đáo, gây ấn tượng mạnh với vẻ ngoài kỳ lạ và khả năng phòng thủ phi thường. Xuất hiện lần đầu trong thế hệ thứ VII, Stakataka không chỉ là một Pokemon thuộc hệ Đá/Thép thông thường, mà còn là một cấu trúc sống di động, được tạo thành từ nhiều thực thể nhỏ hơn xếp chồng lên nhau. Nó mang trong mình sức mạnh của một pháo đài vững chắc, có thể làm thay đổi cục diện của nhiều trận chiến Pokemon. Bài viết này của HandheldGame sẽ đi sâu phân tích mọi khía cạnh của Stakataka, từ nguồn gốc, chỉ số cơ bản, bộ chiêu thức cho đến những chiến thuật tối ưu nhất để huấn luyện và sử dụng Ultra Beast đặc biệt này.
Có thể bạn quan tâm: Pokémon The Movie: Sức Mạnh Của Chúng Ta: Phân Tích Chuyên Sâu
Tổng quan vềStakataka: Ultra Beast bức tường đáng gờm
Stakataka là một Ultra Beast mang song hệ Đá/Thép, nổi tiếng với chỉ số Phòng thủ (Defense) cao ngất ngưởng cùng khả năng tấn công vật lý mạnh mẽ. Được biết đến với mã định danh “UB Assembly”, nó là một trong những thực thể bí ẩn đến từ Ultra Space, xuất hiện ở khu vực Alola trong Pokemon Ultra Sun và Ultra Moon. Vẻ ngoài của Stakataka gợi liên tưởng đến một bức tường đá cổ đại, nhưng thực chất, mỗi viên gạch cấu thành nên nó lại là một dạng sống riêng biệt. Với Ability độc đáo Beast Boost, Stakataka có thể trở thành một cỗ máy hủy diệt hoặc một bức tường kiên cố không thể xuyên phá trên chiến trường, tùy thuộc vào cách huấn luyện và chiến lược của người chơi.
Nguồn gốc và Lore của Stakataka
Stakataka được giới thiệu là một Ultra Beast, những sinh vật bí ẩn đến từ một chiều không gian khác, được gọi là Ultra Space. Chúng thường được mã hóa bằng các tên gọi như “UB Assembly” để phân biệt với các loài Pokemon thông thường. Câu chuyện về Stakataka bắt đầu khi Ultra Wormhole mở ra trên vùng đất Alola, mang theo những Ultra Beast này đến thế giới Pokemon. Sự xuất hiện của chúng luôn gắn liền với những hiện tượng siêu nhiên và là chủ đề nghiên cứu của Tổ chức Aether Foundation.
Theo dữ liệu Pokédex từ Ultra Sun, Stakataka được mô tả là một thực thể được tạo thành từ nhiều dạng sống xếp chồng lên nhau. Mặc dù trông giống như một cấu trúc đá tĩnh lặng, nhưng mỗi “viên gạch” trên cơ thể nó thực chất là một sinh vật sống độc lập. Khi Stakataka cảm thấy bị đe dọa hoặc tức giận, các đôi mắt đỏ trên mỗi “viên gạch” sẽ phát sáng, tạo nên một hình ảnh đầy uy lực và đáng sợ. Khả năng dịch chuyển và tái cấu trúc cơ thể linh hoạt từ những phần riêng biệt này khiến Stakataka trở thành một Ultra Beast có cấu trúc sinh học vô cùng độc đáo. Sự bí ẩn về cách các dạng sống này tồn tại và cộng sinh với nhau tạo nên một câu chuyện lore hấp dẫn, tăng thêm chiều sâu cho hình ảnh của Stakataka trong tâm trí người hâm mộ.
Phân tích chỉ số cơ bản của Stakataka
Là một Pokemon với thiết kế độc đáo và nguồn gốc phi thường, Stakataka sở hữu bộ chỉ số cơ bản (Base Stats) rất đặc trưng, quyết định vai trò và chiến thuật của nó trong các trận đấu. Với tổng chỉ số là 570, Stakataka được phân loại là một Pokemon có sức mạnh vượt trội.
Chỉ số phòng thủ vật lý (Defense) và Tấn công (Attack)
Điểm nổi bật nhất của Stakataka chính là chỉ số Defense ấn tượng lên tới 211, biến nó thành một trong những bức tường vật lý vững chắc nhất trong toàn bộ thế giới Pokemon. Khả năng chịu đòn vật lý của Stakataka gần như không thể vượt qua, cho phép nó dễ dàng đối phó với nhiều kẻ tấn công vật lý sừng sỏ. Hơn nữa, chỉ số Attack 131 cũng là một con số rất đáng nể, đủ để Stakataka gây ra sát thương vật lý đáng kể, không chỉ đơn thuần là một Pokemon phòng thủ bị động. Sự kết hợp giữa Defense cao và Attack mạnh mẽ giúp Stakataka trở thành một mối đe dọa kép: vừa có thể hấp thụ đòn đánh, vừa có thể phản công một cách hiệu quả.
Chỉ số phòng thủ đặc biệt (Special Defense) và Tấn công đặc biệt (Special Attack)
Mặc dù có Defense vật lý cực cao, chỉ số Special Defense của Stakataka ở mức 101 là khá tốt, giúp nó không quá yếu ớt trước các đòn tấn công đặc biệt. Điều này có nghĩa là Stakataka không hoàn toàn là một “miếng mồi ngon” cho các Special Attacker, mặc dù nó sẽ không thể chịu đòn đặc biệt tốt bằng đòn vật lý. Ngược lại, chỉ số Special Attack 53 là cực kỳ thấp, khẳng định rõ ràng rằng Stakataka là một Pokemon tấn công vật lý và phòng thủ vật lý thuần túy. Người chơi gần như không bao giờ sử dụng các chiêu thức tấn công đặc biệt trên Stakataka.
Chỉ số HP và Tốc độ (Speed)
Với chỉ số HP cơ bản là 61, Stakataka không có lượng máu quá dồi dào. Điều này có nghĩa là dù Defense vật lý rất cao, việc bị tấn công liên tục bằng các đòn đánh siêu hiệu quả hoặc các chiêu thức bỏ qua phòng thủ vẫn có thể gây nguy hiểm cho nó. Đây là một điểm yếu cần được cân nhắc trong chiến thuật.
Đáng chú ý nhất, Stakataka sở hữu chỉ số Speed cực kỳ thấp, chỉ vỏn vẹn 13. Đây là một trong những chỉ số Speed thấp nhất trong số tất cả các Pokemon, một đặc điểm có thể coi là nhược điểm nhưng đồng thời cũng là một lợi thế chiến lược rất lớn. Tốc độ chậm cho phép Stakataka phát huy tối đa hiệu quả trong đội hình Trick Room, một chiến thuật đảo ngược thứ tự ra đòn, giúp các Pokemon chậm chạp hành động trước. Khi Trick Room được thiết lập, Stakataka với tốc độ 13 sẽ gần như luôn được đi trước, biến nhược điểm thành ưu điểm vượt trội.
Bảng tổng hợp chỉ số cơ bản của Stakataka
| Chỉ số | Giá trị cơ bản | Min (Level 100) | Max (Level 100) |
|---|---|---|---|
| HP | 61 | 232 | 326 |
| Attack | 131 | 240 | 397 |
| Defense | 211 | 384 | 573 |
| Sp. Atk | 53 | 99 | 225 |
| Sp. Def | 101 | 186 | 331 |
| Speed | 13 | 27 | 137 |
| Tổng cộng | 570 |
(Các giá trị Min/Max được tính dựa trên Nature, EV và IV tương ứng)
Hệ (Type) của Stakataka: Đá/Thép
Hệ Đá/Thép của Stakataka là một sự kết hợp mạnh mẽ nhưng cũng đi kèm với những điểm yếu chí mạng cần được lưu ý. Việc hiểu rõ tương tác hệ sẽ là chìa khóa để khai thác tối đa sức mạnh của nó.
Điểm mạnh của hệ Đá/Thép
Sự kết hợp giữa hệ Đá và Thép mang lại cho Stakataka một lượng lớn các kháng cự và miễn nhiễm, khiến nó trở thành một đối thủ cực kỳ khó chịu cho nhiều Pokemon.
- Miễn nhiễm (Immune):
- Độc (Poison): Nhờ hệ Thép, Stakataka hoàn toàn miễn nhiễm với các chiêu thức hệ Độc và trạng thái nhiễm độc, loại bỏ một trong những phương pháp gây sát thương dần dần phổ biến.
- Kháng cự (Resists):
- Gấp 4 lần (¼x): Thường (Normal), Bay (Flying). Đây là những hệ rất phổ biến, giúp Stakataka giảm thiểu tối đa sát thương từ các đòn đánh này.
- Gấp 2 lần (½x): Lửa (Fire), Băng (Ice), Tâm linh (Psychic), Bọ (Bug), Đá (Rock), Rồng (Dragon), Tiên (Fairy). Số lượng kháng cự này giúp Stakataka trở thành một lựa chọn đa dụng để chống lại nhiều loại tấn công khác nhau.
Điểm yếu của hệ Đá/Thép
Mặc dù có nhiều kháng cự, hệ Đá/Thép cũng đi kèm với những điểm yếu nghiêm trọng có thể bị khai thác.
- Gấp 4 lần (4x):
- Chiến Đấu (Fighting): Đây là điểm yếu lớn nhất của Stakataka. Các chiêu thức hệ Chiến Đấu, đặc biệt là các chiêu mạnh, có thể hạ gục Stakataka chỉ trong một đòn nếu không cẩn thận.
- Đất (Ground): Tương tự, các chiêu thức hệ Đất cũng gây sát thương gấp 4 lần, biến Stakataka thành mục tiêu dễ bị tổn thương trước các Pokemon hệ Đất phổ biến như Landorus hay Groudon.
- Gấp 2 lần (2x):
- Nước (Water): Các đòn tấn công hệ Nước gây sát thương gấp đôi, yêu cầu Stakataka phải cẩn trọng khi đối đầu với các Pokemon hệ Nước có Special Attack cao.
Nhìn chung, hệ Đá/Thép mang lại cho Stakataka một “profile” phòng thủ mạnh mẽ với nhiều kháng cự, nhưng hai điểm yếu 4x trước hệ Chiến Đấu và Đất buộc người chơi phải có chiến lược bảo vệ và khắc chế rõ ràng. Việc nhận thức được những điểm yếu này là tối quan trọng để giữ Stakataka trụ vững trên chiến trường.

Có thể bạn quan tâm: Aron Pokemon: Tổng Quan Mạnh Mẽ Về Quái Thú Thép Nhỏ Bé
Ability: Beast Boost – Khả năng đặc biệt của Ultra Beast
Stakataka, giống như tất cả các Ultra Beast khác, sở hữu Ability đặc trưng là Beast Boost. Khả năng này mang lại lợi thế chiến lược đáng kể và là yếu tố cốt lõi trong nhiều chiến thuật của Stakataka.
Cơ chế hoạt động của Beast Boost
Khi một Pokemon có Ability Beast Boost hạ gục một Pokemon đối thủ, chỉ số mạnh nhất của nó sẽ được tăng lên 1 bậc. Đối với Stakataka, với chỉ số Attack cơ bản là 131 và Defense là 211, Beast Boost có thể tăng cả Attack hoặc Defense tùy thuộc vào cách bạn huấn luyện nó. Nếu Attack là chỉ số cao nhất sau khi tính toán EV, IV và Nature, Beast Boost sẽ tăng Attack. Tương tự, nếu Defense là chỉ số cao nhất, Beast Boost sẽ tăng Defense.
Tối ưu hóa Beast Boost cho Stakataka
Vì Defense của Stakataka cao hơn Attack một cách đáng kể, Beast Boost thường sẽ tăng chỉ số Defense của nó. Điều này biến Stakataka thành một bức tường kiên cố hơn nữa sau mỗi lần hạ gục đối thủ, cho phép nó dễ dàng hấp thụ sát thương và tiếp tục gây áp lực. Tuy nhiên, một chiến thuật phổ biến trong các trận đấu cạnh tranh là điều chỉnh chỉ số EV sao cho Attack trở thành chỉ số cao nhất sau một số lượt boost nhất định, biến Stakataka thành một sweeper vật lý đáng sợ. Ví dụ, nếu bạn đầu tư EV vào Attack để nó vượt qua Defense sau 1 lần boost, Stakataka có thể trở thành một mối đe dọa tấn công nghiêm trọng.
Sức mạnh của Beast Boost nằm ở khả năng snowball (lăn cầu tuyết) của nó. Mỗi khi Stakataka hạ gục một đối thủ, nó sẽ trở nên mạnh mẽ hơn, khó bị đánh bại hơn, tạo ra một vòng lặp tăng tiến sức mạnh đáng sợ. Điều này đòi hỏi đối thủ phải tìm cách hạ gục Stakataka nhanh chóng hoặc bị cuốn vào vòng xoáy sức mạnh của Ultra Beast này.
Huấn luyện và Sinh sản: Những yếu tố cần biết
Ngoài các chỉ số cơ bản và Ability, việc hiểu rõ các yếu tố về huấn luyện và sinh sản của Stakataka cũng quan trọng không kém để tối ưu hóa hiệu suất của nó.
Chỉ số EV Gain và Tỷ lệ bắt (Catch Rate)
Khi huấn luyện Stakataka, nó sẽ cung cấp 3 điểm EV (Effort Values) cho Defense khi bị hạ gục. Điều này phản ánh rõ ràng vai trò phòng thủ tự nhiên của nó. Với chỉ số Catch Rate là 30 (tỷ lệ bắt khoảng 3.9% với Poké Ball ở HP đầy đủ), Stakataka là một Pokemon huyền thoại/Ultra Beast khá khó bắt, yêu cầu người chơi phải chuẩn bị kỹ càng với các loại Poké Ball cao cấp và chiến thuật làm suy yếu đối thủ.
Friendship và Growth Rate
Stakataka có Base Friendship (Mức độ thân thiết cơ bản) là 0, thấp hơn nhiều so với mức trung bình của hầu hết các Pokemon. Điều này cho thấy tính cách hoang dã và có phần tách biệt của Ultra Beast. Tuy nhiên, yếu tố này không ảnh hưởng nhiều đến hiệu suất chiến đấu của nó. Về Growth Rate (Tốc độ tăng trưởng), Stakataka thuộc nhóm “Slow” (Chậm). Điều này có nghĩa là nó sẽ cần nhiều điểm kinh nghiệm hơn để lên cấp so với các Pokemon thuộc nhóm tăng trưởng trung bình hoặc nhanh. Huấn luyện viên cần kiên nhẫn hơn trong quá trình đào tạo Stakataka để đạt được cấp độ tối đa.
Nhóm trứng (Egg Groups) và Giới tính (Gender)
Stakataka thuộc nhóm trứng “Undiscovered” (Chưa được khám phá). Điều này có nghĩa là nó không thể sinh sản (breed) tại Pokemon Day Care hoặc Nursery. Stakataka cũng là một Pokemon Genderless (Không có giới tính). Những đặc điểm này là phổ biến đối với các Pokemon huyền thoại và Ultra Beast, nhấn mạnh tính độc đáo và hiếm có của chúng. Đối với người chơi, điều này đồng nghĩa với việc không thể dùng phương pháp sinh sản để truyền IVs, Nature hay Egg Moves, mà phải phụ thuộc vào việc bắt hoặc reset game để có được Stakataka với chỉ số mong muốn.
Bộ chiêu thức (Movepool) của Stakataka: Lựa chọn chiến lược
Bộ chiêu thức của Stakataka là một yếu tố then chốt quyết định vai trò và khả năng của nó trong các trận đấu. Với chỉ số Attack và Defense cao, Stakataka có thể học nhiều chiêu thức vật lý và hỗ trợ mạnh mẽ.
Chiêu thức học được qua lên cấp (Level-up Moves)
Stakataka học được một số chiêu thức quan trọng thông qua quá trình lên cấp, chủ yếu là các chiêu thức hệ Thường, Đá và Thép:
- Harden: Tăng Defense, củng cố thêm vai trò bức tường.
- Tackle/Stomp/Take Down/Double-Edge: Các chiêu thức tấn công hệ Thường với sức mạnh tăng dần, nhưng Double-Edge gây sát thương phản lại.
- Rock Throw/Rock Slide/Rock Blast/Stealth Rock: Các chiêu thức hệ Đá. Đặc biệt, Stealth Rock là chiêu thức hỗ trợ cực kỳ quan trọng, đặt các bẫy đá lên sân đối phương, gây sát thương mỗi khi đối thủ đổi Pokemon.
- Block: Ngăn đối thủ rút lui, hữu ích để bẫy các Pokemon yếu hơn.
- Wide Guard: Bảo vệ cả đội khỏi các chiêu thức tấn công diện rộng, cực kỳ giá trị trong các trận đấu đôi (VGC).
- Autotomize: Giảm trọng lượng, tăng Speed 2 bậc. Mặc dù Speed của Stakataka rất thấp, chiêu thức này có thể được dùng trong một số niche nhất định để cố gắng vượt qua một số đối thủ chậm khác ngoài Trick Room.
- Iron Defense: Tăng Defense 2 bậc, biến Stakataka thành một pháo đài gần như bất khả xâm phạm.
- Iron Head: Chiêu thức tấn công vật lý hệ Thép mạnh mẽ với 80 Sức mạnh, có 30% cơ hội khiến đối thủ flinch (rụt rè).
Chiêu thức học qua TM/TR (Technical Machine/Technical Record)
TM và TR mở rộng đáng kể bộ chiêu thức của Stakataka, cung cấp cho nó nhiều lựa chọn tấn công và hỗ trợ chiến lược hơn.
- Các chiêu thức tấn công vật lý mạnh mẽ:
- Earthquake (TR): Chiêu thức hệ Đất cực mạnh với 100 Sức mạnh, gây sát thương diện rộng. Hữu ích để chống lại các Pokemon hệ Thép khác và gây sát thương lớn.
- Stone Edge (TR): Chiêu thức hệ Đá mạnh nhất mà Stakataka có thể học, với 100 Sức mạnh và tỷ lệ crit cao, nhưng độ chính xác chỉ 80%.
- Body Press (TR): Chiêu thức hệ Chiến Đấu độc đáo, gây sát thương dựa trên chỉ số Defense của Stakataka thay vì Attack. Với Defense cực cao, Body Press trở thành một trong những chiêu thức tấn công mạnh nhất của nó, đặc biệt hữu hiệu để chống lại các Pokemon hệ Thường, Băng, Đá, Thép, Bóng tối. Đây là một chiêu thức không thể thiếu.
- Gyro Ball (TR): Chiêu thức vật lý hệ Thép, sức mạnh càng cao khi Stakataka càng chậm so với đối thủ. Với Speed 13, Gyro Ball thường xuyên đạt sức mạnh tối đa, biến nó thành một đòn tấn công STAB (Same Type Attack Bonus) cực kỳ nguy hiểm.
- Superpower (TR): Chiêu thức hệ Chiến Đấu mạnh mẽ, nhưng giảm Attack và Defense của Stakataka sau khi sử dụng.
- Các chiêu thức hỗ trợ chiến lược:
- Trick Room (TM): Chiêu thức quan trọng nhất cho Stakataka. Đảo ngược thứ tự ra đòn trong 5 lượt, cho phép Stakataka với Speed thấp nhất đi trước.
- Light Screen/Reflect (TM): Giảm sát thương đặc biệt/vật lý của cả đội trong 5 lượt.
- Rest/Sleep Talk (TM/TR): Hồi phục HP toàn diện, nhưng khiến Stakataka ngủ. Sleep Talk cho phép nó sử dụng chiêu thức ngẫu nhiên khi ngủ.
Chiêu thức dạy bởi Move Tutor (Gen 8)

Có thể bạn quan tâm: Mienshao: Sức Mạnh, Chiến Thuật Và Vị Trí Trong Thế Giới Pokémon
- Meteor Beam: Chiêu thức hệ Đá đặc biệt, yêu cầu một lượt sạc để tăng Sp. Atk trước khi tấn công. Không phù hợp với Stakataka do Sp. Atk thấp.
- Steel Roller: Chiêu thức hệ Thép vật lý, 130 Sức mạnh, chỉ có thể sử dụng khi có Terrain trên sân và sẽ phá hủy Terrain đó.
Không có Egg Moves (chiêu thức trứng) do Stakataka thuộc nhóm trứng Undiscovered.
Kết luận, bộ chiêu thức của Stakataka tập trung vào việc tận dụng Defense cực cao và Speed cực thấp để trở thành một Physical Wall hoặc Trick Room sweeper/attacker. Các chiêu thức như Gyro Ball, Body Press, Stone Edge, Earthquake và Stealth Rock cùng với Trick Room là những lựa chọn hàng đầu cho Ultra Beast này.
Chiến thuật và vai trò của Stakataka trong thi đấu
Stakataka là một Pokemon có vai trò rất rõ ràng trong các đội hình thi đấu, chủ yếu nhờ vào bộ chỉ số cực kỳ đặc biệt của mình. Nó có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau, từ một bức tường vật lý không thể xuyên thủng cho đến một cỗ máy tấn công đáng sợ trong các điều kiện nhất định.
Vai trò là Physical Wall (Bức tường vật lý)
Với chỉ số Defense 211, Stakataka là một trong những Physical Wall mạnh nhất trong game. Nó có thể dễ dàng hấp thụ các đòn tấn công vật lý từ hầu hết các Pokemon, ngay cả những đòn siêu hiệu quả không phải 4x.
- Moveset điển hình:
- Stealth Rock: Để gây sát thương passive lên đối thủ khi họ đổi Pokemon.
- Gyro Ball: Chiêu thức STAB vật lý mạnh mẽ, tận dụng Speed thấp.
- Body Press: Chiêu thức STAB hệ Chiến Đấu, tận dụng Defense cao để gây sát thương.
- Protect/Iron Defense/Toxic: Các chiêu thức hỗ trợ phòng thủ hoặc gây sát thương dần dần.
- Item khuyến nghị: Leftovers (hồi máu dần dần), Assault Vest (tăng Sp. Def để chịu đòn hỗn hợp tốt hơn).
- Nature: Relaxed (+Def, -Speed) hoặc Impish (+Def, -Sp. Atk) để tối đa hóa Defense.
Vai trò là Trick Room Sweeper/Attacker
Chỉ số Speed cực thấp 13 của Stakataka biến nó thành một ứng cử viên hoàn hảo cho chiến thuật Trick Room. Khi Trick Room được kích hoạt, Stakataka sẽ trở thành một trong những Pokemon nhanh nhất trên sân, cho phép nó tấn công trước và tận dụng Attack 131 của mình.
- Moveset điển hình:
- Trick Room: Để thiết lập môi trường chiến đấu thuận lợi.
- Gyro Ball: Chiêu thức STAB hệ Thép cực mạnh trong Trick Room.
- Stone Edge/Rock Slide: Chiêu thức STAB hệ Đá để mở rộng vùng bao phủ sát thương.
- Body Press/Earthquake/Superpower: Các chiêu thức khác để đối phó với các hệ cụ thể.
- Item khuyến nghị: Choice Band (tăng Attack đáng kể), Life Orb (tăng sát thương tất cả chiêu thức nhưng gây sát thương phản), Focus Sash (đảm bảo sống sót để thiết lập Trick Room hoặc gây sát thương một lần).
- Nature: Brave (+Attack, -Speed) là lựa chọn tối ưu nhất để tối đa hóa sát thương vật lý và giảm Speed đến mức thấp nhất có thể.
Chiến thuật tổng hợp và đồng đội
Stakataka hoạt động tốt nhất trong các đội hình được xây dựng xung quanh khả năng đặc biệt của nó.
- Với Physical Wall: Stakataka cần các Special Defender tốt để bù đắp điểm yếu của nó trước các chiêu thức đặc biệt mạnh. Các Pokemon có khả năng hồi phục đáng tin cậy cũng là đồng đội tốt để giữ Stakataka trụ vững.
- Với Trick Room: Stakataka cần một Pokemon khác có thể thiết lập Trick Room một cách an toàn. Các Pokemon như Indeedee-F (với Psychic Surge bảo vệ khỏi Priority Moves) hoặc Dusclops (với Eviolite và chỉ số phòng thủ cao) là những người thiết lập Trick Room lý tưởng. Các Pokemon chậm chạp khác cũng hưởng lợi từ Trick Room có thể đi kèm Stakataka để tạo thành một bộ đôi tấn công mạnh mẽ.
- Chống lại Stakataka: Để chống lại Stakataka, bạn cần tập trung vào các đòn tấn công hệ Chiến Đấu hoặc Đất. Các Pokemon có Special Attack cao cũng có thể gây sát thương đáng kể, đặc biệt nếu Stakataka không có Assault Vest. Các chiêu thức phá bỏ buff (Defog, Haze) cũng hữu ích để loại bỏ hiệu ứng Beast Boost của nó.
Tóm lại, Stakataka là một Pokemon đòi hỏi sự chiến lược và tính toán. Khi được sử dụng đúng cách, nó có thể trở thành một trụ cột vững chắc và một mối đe dọa không ngừng trong đội hình của bất kỳ huấn luyện viên nào.
Stakataka qua các thế hệ game và địa điểm xuất hiện
Stakataka là một Ultra Beast độc quyền của Generation 7 và tiếp tục xuất hiện trong một số tựa game sau này. Việc hiểu rõ nơi tìm kiếm và sự thay đổi về vai trò của nó qua các thế hệ sẽ giúp người chơi theo dõi hành trình của Ultra Beast này.
Generation 7: Ultra Sun & Ultra Moon (Alola)
Stakataka được giới thiệu lần đầu trong Pokémon Ultra Sun và Ultra Moon. Trong các phiên bản này:
- Pokemon Ultra Sun: Stakataka không thể bắt được trong tựa game này. Người chơi cần trao đổi từ phiên bản Ultra Moon để có được nó.
- Pokemon Ultra Moon: Stakataka có thể được tìm thấy tại Poni Grove sau khi hoàn thành một phần của cốt truyện liên quan đến Ultra Beast. Người chơi sẽ có cơ hội bắt hai con Stakataka trong mỗi playthrough. Đây là lần đầu tiên và duy nhất Stakataka có mặt như một Pokemon có thể bắt được trực tiếp trong tựa game chính.
Stakataka là một trong những lý do khiến người chơi cân nhắc mua phiên bản Ultra Moon, bên cạnh các Ultra Beast độc quyền khác như Pheromosa.
Generation 8: Sword & Shield (Galar)
Trong Pokémon Sword và Shield, Stakataka không có sẵn trong trò chơi gốc. Tuy nhiên, nó đã trở lại thông qua DLC The Crown Tundra:
- DLC The Crown Tundra: Người chơi có thể tìm thấy và bắt Stakataka trong Max Lair của chế độ Dynamax Adventures. Đây là một cơ chế độc đáo cho phép người chơi khám phá hang động và đối mặt với các Pokemon huyền thoại/Ultra Beast, bao gồm cả Stakataka, sau khi hoàn thành cốt truyện của DLC. Để bắt Stakataka, người chơi phải vượt qua một chuỗi các trận đấu Dynamax liên tiếp.
Việc Stakataka xuất hiện trong DLC The Crown Tundra đã mang lại cơ hội cho nhiều huấn luyện viên có thể đưa nó vào đội hình thi đấu của mình trong các trận đấu cạnh tranh của Generation 8.
Generation 9: Scarlet & Violet (Paldea) và tương lai
Tại thời điểm hiện tại, Stakataka không có sẵn trong Pokémon Scarlet và Violet cũng như DLC của nó. Thông tin về việc liệu Ultra Beast này có được thêm vào trong tương lai hay không vẫn chưa được công bố. Với mỗi thế hệ Pokemon mới, meta game thay đổi đáng kể. Nếu Stakataka trở lại, vai trò và chiến thuật của nó có thể cần được điều chỉnh để phù hợp với các cơ chế mới như Tera Type trong Paldea.
Nhìn chung, Stakataka đã duy trì sự hiện diện mạnh mẽ trong các trận đấu cạnh tranh kể từ khi ra mắt, chủ yếu nhờ vào bộ chỉ số độc đáo và khả năng Beast Boost. Dù có xuất hiện trong game nào, Ultra Beast này vẫn luôn là một đối thủ đáng gờm.
Stakataka trong các ngôn ngữ khác và tên gọi
Mỗi Pokemon đều có những tên gọi và cách diễn giải khác nhau tùy theo ngôn ngữ và văn hóa. Đối với Stakataka, tên gọi của nó cũng phản ánh vẻ ngoài và bản chất độc đáo của Ultra Beast này.
Tên gọi chính thức và nguồn gốc

Có thể bạn quan tâm: Cách Khắc Chế Pokemon Garchomp Của Cynthia Hiệu Quả Nhất
- English: Stakataka
- Tên gọi này là một sự kết hợp giữa “stack” (xếp chồng, chồng chất) và “attack” (tấn công) hoặc có thể là âm thanh của những viên gạch khi xếp chồng lên nhau. Điều này gợi lên hình ảnh của một cấu trúc được xếp chồng lên nhau và khả năng tấn công của nó.
- Japanese: ツンデツンデ (Tundetunde)
- “Tsun” (積み tsumi) có nghĩa là “xếp chồng” hoặc “tích lũy”, trong khi “Tunde” có thể là sự lặp lại nhấn mạnh hành động đó. Tên tiếng Nhật cũng tập trung vào cấu trúc xếp chồng của nó.
- German: Muramura
- Có thể lấy cảm hứng từ “Mauer” (bức tường) và “Murmel” (hòn bi/viên đá), hoặc sự lặp lại âm thanh của một thứ gì đó nặng nề.
- French: Ama-Ama
- Một cách gọi nhấn mạnh từ “ama” có thể liên quan đến “amas” (đống, khối) hoặc “ama” là một từ cổ có nghĩa là “linh hồn”.
- Italian: Stakataka
- Giữ nguyên tên tiếng Anh.
- Spanish: Stakataka
- Giữ nguyên tên tiếng Anh.
- Korean: 차곡차곡 (Chagokchagok)
- Đây là một từ tượng thanh trong tiếng Hàn mô tả hành động xếp chồng các vật thể một cách ngăn nắp.
- Chinese (Simplified): 垒磊石 (Lěilěishí)
- “垒” (lěi) có nghĩa là “xếp chồng” hoặc “đống”, “磊” (lěi) là “tảng đá lớn”, “石” (shí) là “đá”. Dịch sát là “Đá xếp chồng chồng”.
- Chinese (Traditional): 壘磊石 (Lěilěishí)
- Tương tự như tiếng Trung giản thể, nhấn mạnh hình ảnh của những viên đá xếp chồng lên nhau.
Loài (Species) trong các ngôn ngữ
- English: Rampart Pokémon (Pokemon Bức Tường thành)
- Japanese: いしがきポケモン (Ishigaki Pokemon – Pokemon Bức Tường Đá)
- German: Steinmauer-Pokémon (Pokemon Tường Đá)
- French: Pokémon Muraille (Pokemon Tường Thành)
- Italian: Pokémon Bastione (Pokemon Pháo Đài)
- Spanish: Pokémon Muro (Pokemon Bức Tường)
- Korean: 돌담포켓몬 (Doldam Pokemon – Pokemon Hàng Rào Đá)
- Chinese (Simplified/Traditional): 石墙宝可梦 (Shíqiáng Bǎokěmèng – Pokemon Bức Tường Đá)
Sự đồng nhất trong tên gọi và loài Pokemon across các ngôn ngữ đều nhấn mạnh vẻ ngoài và bản chất phòng thủ của Stakataka như một bức tường, một cấu trúc kiên cố được tạo thành từ nhiều viên đá xếp chồng lên nhau. Điều này củng cố thêm hình ảnh và lore của Ultra Beast này trong cộng đồng người hâm mộ.
Câu hỏi thường gặp về Stakataka
Việc tìm hiểu về một Ultra Beast độc đáo như Stakataka thường đi kèm với nhiều câu hỏi. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà các huấn luyện viên và người hâm mộ Pokemon quan tâm.
Stakataka là Pokemon loại gì?
Stakataka là một Ultra Beast mang song hệ Đá và Thép. Sự kết hợp này mang lại cho nó nhiều kháng cự ấn tượng nhưng cũng đi kèm với hai điểm yếu 4x trước hệ Chiến Đấu và Đất.
Stakataka tiến hóa như thế nào?
Stakataka không tiến hóa từ hoặc thành bất kỳ Pokemon nào khác. Nó là một Pokemon Ultra Beast độc lập, giống như hầu hết các Pokemon huyền thoại.
Stakataka được giới thiệu trong thế hệ nào?
Stakataka được giới thiệu lần đầu trong Generation 7, cụ thể là trong các phiên bản game Pokémon Ultra Sun và Ultra Moon.
Ability Beast Boost của Stakataka hoạt động ra sao?
Khi Stakataka hạ gục một Pokemon đối thủ, chỉ số mạnh nhất của nó sẽ được tăng lên 1 bậc. Với Stakataka, Beast Boost thường tăng chỉ số Defense (Phòng thủ) hoặc đôi khi là Attack (Tấn công) nếu được huấn luyện đặc biệt.
Stakataka có tốc độ chậm nhất không?
Stakataka có chỉ số Speed cơ bản là 13, thuộc hàng thấp nhất trong thế giới Pokemon. Điều này khiến nó trở thành một ứng cử viên lý tưởng cho chiến thuật Trick Room, nơi các Pokemon chậm nhất được đi trước.
Làm thế nào để đối phó với Stakataka trong trận đấu?
Để đối phó với Stakataka, hãy tập trung vào các đòn tấn công hệ Chiến Đấu (Fighting) hoặc Đất (Ground) vì đây là hai hệ gây sát thương gấp 4 lần lên nó. Các Special Attacker mạnh cũng có thể gây sát thương đáng kể, đặc biệt nếu Stakataka không có biện pháp tăng Special Defense. Các chiêu thức như Haze hoặc Defog có thể loại bỏ các buff từ Beast Boost của nó.
Stakataka có thể sinh sản không?
Không, Stakataka thuộc nhóm trứng “Undiscovered” (Chưa được khám phá) và là Pokemon không giới tính, do đó nó không thể sinh sản.
Kết luận
Stakataka là một Ultra Beast thực sự đặc biệt, một bức tường thành vững chắc với khả năng tấn công đáng nể. Từ vẻ ngoài độc đáo, lore bí ẩn cho đến bộ chỉ số và Ability mạnh mẽ, Stakataka luôn là một chủ đề hấp dẫn đối với cộng đồng Pokemon. Dù bạn muốn xây dựng một Physical Wall kiên cố hay một Trick Room sweeper đáng sợ, Stakataka đều có tiềm năng trở thành một trụ cột không thể thiếu trong đội hình của mình. Việc nắm vững điểm mạnh, điểm yếu và tối ưu hóa bộ chiêu thức sẽ giúp bạn khai thác tối đa sức mạnh của Ultra Beast này.
Khám phá thêm về thế giới Pokemon và các chiến thuật huấn luyện hữu ích tại HandheldGame để trở thành một huấn luyện viên thực thụ!
