Trong thế giới rộng lớn của Pokémon, Dewott nổi bật như một chiến binh tài năng với phong thái điềm tĩnh và kỹ thuật kiếm thuật độc đáo. Là dạng tiến hóa thứ hai của Oshawott, Pokémon khởi đầu hệ Nước của vùng Unova, Dewott là minh chứng cho quá trình rèn luyện không ngừng nghỉ để hoàn thiện kỹ năng. Bài viết này sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Dewott, từ sinh học, chỉ số chiến đấu, bộ chiêu thức cho đến vai trò của nó trong các tựa game và trong cộng đồng huấn luyện viên Pokémon. Hãy cùng HandheldGame khám phá sức mạnh tiềm ẩn và vẻ đẹp kiêu hãnh của Pokémon Discipline này.
Có thể bạn quan tâm: Carnivine: Sức Mạnh, Hệ Loại Và Chiến Thuật Tối Ưu
Dewott Là Gì? Sơ Lược Về Pokemon Chiến Binh Song Kiếm
Dewott (フタチマル Futachimaru trong tiếng Nhật) là một Pokémon hệ Nước được giới thiệu ở Thế hệ V. Nó là dạng tiến hóa của Oshawott ở cấp độ 17 và tiếp tục tiến hóa thành Samurott ở cấp độ 36. Với số Pokédex quốc gia là #0502, Dewott được biết đến với tên gọi Discipline Pokémon, thể hiện rõ tính cách chuyên tâm và nghiêm khắc trong việc luyện tập kỹ thuật chiến đấu bằng hai chiếc vỏ sò (scalchop) sắc bén trên đùi. Khả năng đặc biệt của nó là Torrent, giúp tăng sức mạnh các chiêu thức hệ Nước khi HP thấp.
Thông Tin Cơ Bản Về Dewott
Dewott sở hữu một bộ thông số và đặc điểm sinh học thú vị, tạo nên nền tảng cho sức mạnh và vai trò của nó trong thế giới Pokémon. Hiểu rõ những thông tin này sẽ giúp các huấn luyện viên đưa ra chiến lược hiệu quả khi sử dụng Dewott trong đội hình.
Hệ Và Chỉ Số Tổng Quát
Là một Pokémon hệ Nước thuần túy, Dewott mang trong mình những ưu và nhược điểm cố hữu của hệ này. Nó được hưởng lợi từ việc kháng các chiêu thức hệ Lửa, Nước, Băng và Thép, đồng thời yếu thế trước các chiêu thức hệ Cỏ và Điện. Chỉ số tổng quát (Base Stats) của Dewott là 413, được phân bổ khá cân bằng nhưng thiên về Special Attack, làm cho nó trở thành một lựa chọn linh hoạt cho cả vai trò tấn công vật lý và đặc biệt. Đặc biệt, chỉ số Special Attack 83 của nó là khá tốt ở cấp độ tiến hóa này, cho phép nó gây ra lượng sát thương đáng kể với các chiêu thức đặc biệt.
Khả Năng Đặc Biệt (Ability)
Dewott có Ability chính là Torrent. Đây là một khả năng phổ biến ở các Pokémon khởi đầu hệ Nước, giúp tăng sức mạnh của các chiêu thức hệ Nước lên 1.5 lần khi HP của Pokémon giảm xuống dưới 1/3 tổng lượng HP tối đa. Khả năng này có thể tạo ra những cú lật kèo ngoạn mục trong các trận chiến căng thẳng, biến Dewott thành một mối đe dọa lớn khi tưởng chừng như đã bị dồn vào đường cùng. Ngoài ra, Dewott cũng có Hidden Ability là Shell Armor, ngăn chặn các đòn tấn công chí mạng từ đối thủ. Shell Armor là một lợi thế phòng thủ đáng kể, đảm bảo Dewott không bị hạ gục bất ngờ bởi những đòn Critical Hit.
Giới Tính Và Tỉ Lệ Bắt Gặp
Tương tự như hầu hết các Pokémon khởi đầu, Dewott có tỉ lệ giới tính nghiêng về phía đực nhiều hơn, với 87.5% là đực và 12.5% là cái. Điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình lai tạo (breeding) nếu huấn luyện viên muốn có một Dewott cái. Tỉ lệ bắt gặp của Dewott khá chuẩn ở mức 45, tương đương khoảng 11.9% khi sử dụng Poké Ball thông thường ở full máu, cho thấy nó không quá khó để bắt một khi đã xuất hiện. Tuy nhiên, vì Dewott thường được nhận thông qua tiến hóa từ Oshawott, việc bắt trực tiếp nó trong tự nhiên có thể ít phổ biến hơn.
Sinh Học Và Ngoại Hình Của Dewott
Dewott là một Pokémon có hình dáng giống rái cá, di chuyển bằng hai chân và chủ yếu có màu xanh nhạt. Sự kết hợp giữa vẻ ngoài dễ thương và phong thái nghiêm nghị tạo nên một sức hút đặc biệt cho Pokémon này.
Mô Tả Ngoại Hình Chi Tiết
Dewott có đôi tai nhỏ màu đen, một chiếc mào nhọn ở phía sau đầu, mũi đỏ và bộ ria trắng dài tạo thành hình chữ V nghiêng. Khi mở miệng, có thể nhìn thấy hai chiếc răng nhọn ở hàm trên. Chân trước của nó có ba ngón ở mỗi bàn chân đen. Phần chân và đuôi dẹt cũng có màu đen, tạo nên sự hài hòa tổng thể. Điểm nhấn đặc biệt nằm ở phần eo của Dewott, nơi có một dải lông màu xanh đậm, tua rua, với hai chiếc vỏ sò (scalchop) đặt trên đùi. Những chiếc scalchop này không chỉ là một phần của ngoại hình mà còn là công cụ chiến đấu không thể thiếu của nó.
Hành Vi Và Tính Cách Đặc Trưng
Dewott được biết đến với bản tính chuyên cần và nghiêm khắc. Nó dành thời gian rèn luyện đều đặn để sử dụng các kỹ thuật chiến đấu bằng scalchop, và điều thú vị là các kỹ thuật này khác nhau giữa từng cá thể Dewott. Điều này cho thấy sự độc đáo và khả năng thích nghi của mỗi Dewott. Chúng không ngừng trau dồi kỹ năng thông qua việc luyện tập chuyên tâm và lặp đi lặp lại, đồng thời cẩn thận bảo dưỡng chất lượng của từng chiếc scalchop. Theo Pokédex, kỹ thuật song kiếm scalchop điêu luyện của Dewott có thể đánh bại cả những bậc thầy kiếm thuật, và con người đã mô phỏng các đòn kiếm của mình dựa trên những chuyển động khéo léo của nó.
Quá Trình Tiến Hóa Của Dewott
Dewott là mắt xích quan trọng trong chuỗi tiến hóa của Oshawott, dẫn đến một trong những Pokémon khởi đầu mạnh mẽ nhất vùng Unova, Samurott. Quá trình tiến hóa này không chỉ thay đổi ngoại hình mà còn nâng cao đáng kể sức mạnh và vai trò chiến đấu của chúng.
Từ Oshawott Đến Dewott
Oshawott, Pokémon rái cá dễ thương, tiến hóa thành Dewott khi đạt cấp độ 17. Sự tiến hóa này đánh dấu một bước trưởng thành quan trọng, khi Oshawott từ bỏ vẻ ngoài hồn nhiên để trở thành một chiến binh có kỷ luật hơn. Từ một chiếc scalchop duy nhất, Dewott nay đã sở hữu hai chiếc, thể hiện sự phát triển trong phong cách chiến đấu và kỹ năng. Điều này tượng trưng cho một võ sĩ trẻ đang trong quá trình rèn luyện để trở thành một bậc thầy.
Từ Dewott Đến Samurott: Các Biến Thể Vùng Hisui

Có thể bạn quan tâm: Mew Là Gì? Giải Mã Bí Ẩn Về Pokemon Huyền Thoại Có 1 Không 2
Sau khi trở thành Dewott, hành trình tiến hóa tiếp tục khi nó đạt cấp độ 36. Ở hầu hết các vùng, Dewott sẽ tiến hóa thành Samurott, một Pokémon chiến binh mạnh mẽ với thân hình lớn hơn và phong thái uy nghi. Tuy nhiên, ở vùng Hisui khắc nghiệt, Dewott sẽ tiến hóa thành Hisuian Samurott, một dạng biến thể đặc biệt mang thêm hệ Bóng Tối (Dark-type) bên cạnh hệ Nước. Hisuian Samurott nổi bật với sự nhanh nhẹn và tàn bạo hơn trong chiến đấu, phản ánh môi trường sống khắc nghiệt đã định hình nó.
Ý Nghĩa Của Tiến Hóa
Chuỗi tiến hóa của Oshawott, Dewott, và Samurott (cả dạng Hisuian) được lấy cảm hứng từ cuộc đời của một samurai: từ một đứa trẻ (Oshawott), đến một samurai trẻ tuổi đang rèn luyện (Dewott), và cuối cùng là một vị tướng quân sự (Samurott). Sự tiến hóa này không chỉ mang ý nghĩa về mặt sức mạnh mà còn thể hiện sự phát triển về tinh thần và kỹ năng, từ sự ngây thơ ban đầu đến sự kỷ luật và uyên bác của một chiến binh thực thụ.
Dewott Trong Các Tựa Game
Dewott đã xuất hiện trong nhiều tựa game Pokémon chính và phụ, đóng vai trò là một phần không thể thiếu của trải nghiệm người chơi từ thế hệ thứ V trở đi.
Pokedex Entries Qua Các Thế Hệ
Các miêu tả trong Pokédex qua các thế hệ game cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của Dewott:
- Generation V (Black, White, Black 2, White 2): Nhấn mạnh vào quá trình rèn luyện nghiêm ngặt để học kỹ thuật song kiếm scalchop, và sự khác biệt trong kỹ thuật giữa các cá thể Dewott. Điều này củng cố hình ảnh về một Pokémon chiến binh tận tâm.
- Generation VI (X, Y, Omega Ruby, Alpha Sapphire): Lặp lại các miêu tả từ Generation V, khẳng định tính cách và phương pháp rèn luyện của nó.
- Generation VII: Không có entry mới cho Dewott, cho thấy trọng tâm không phải ở Dewott trong thế hệ này.
- Generation VIII (Legends: Arceus): Miêu tả kỹ thuật song kiếm scalchop tinh xảo của nó, có khả năng khiến cả những bậc thầy kiếm thuật phải tháo chạy. Điều này làm tăng thêm uy tín về sức mạnh chiến đấu của Dewott.
- Generation IX (Scarlet, Violet): Tiếp tục khẳng định rằng con người đã mô phỏng kiếm thuật từ các chuyển động uyển chuyển như nước của Dewott khi sử dụng scalchop. Nó cũng tái khẳng định tính cách chuyên cần và nghiêm khắc của nó trong việc rèn luyện.
Những miêu tả này vẽ nên một bức tranh nhất quán về Dewott như một Pokémon chiến đấu đầy kỹ năng và kỷ luật, mang đến giá trị thông tin cao cho các huấn luyện viên muốn hiểu rõ về nguồn gốc và tiềm năng của nó.
Địa Điểm Xuất Hiện Trong Game Chính
Trong các tựa game chính, Dewott chủ yếu được người chơi sở hữu thông qua việc tiến hóa Oshawott:
- Generation V (Black/White, Black 2/White 2): Tiến hóa từ Oshawott ở cấp độ 17. Oshawott là Pokémon khởi đầu có thể chọn.
- Generation VI (X/Y): Chỉ có thể nhận được thông qua giao dịch (Trade), vì Oshawott không phải là Pokémon khởi đầu của vùng Kalos.
- Generation VI (Omega Ruby/Alpha Sapphire): Tiến hóa từ Oshawott, có thể nhận được Oshawott thông qua các sự kiện hoặc giao dịch.
- Generation VII (Sun/Moon): Tiến hóa từ Oshawott. Oshawott có thể nhận được qua quét mã QR hoặc sự kiện.
- Generation VII (Ultra Sun/Ultra Moon): Tương tự, chủ yếu qua tiến hóa hoặc giao dịch.
- Generation VIII (Legends: Arceus): Dewott có thể xuất hiện trong các không gian biến dạng thời gian (Space-time distortions) ở Alabaster Icelands sau khi hoàn thành Nhiệm vụ 18, hoặc trong các đợt bùng phát số lượng lớn (Mass outbreaks) sau khi hoàn thành Yêu cầu 102. Đây là một trong số ít các tựa game mà Dewott có thể được tìm thấy trong tự nhiên.
- Generation IX (Scarlet/Violet): Chỉ có thể nhận được thông qua giao dịch, hoặc tiến hóa Oshawott trong DLC “The Hidden Treasure of Area Zero”, nơi Oshawott có sẵn ở Kitakami và Blueberry Academy.
Các Tựa Game Phụ Và Vai Trò
Dewott cũng có sự hiện diện đáng kể trong nhiều tựa game phụ, thể hiện vai trò đa dạng của nó:
- Pokémon GO: Dewott được tiến hóa từ Oshawott với 25 kẹo, và tiến hóa thành Samurott với 100 kẹo. Nó có chỉ số HP 181, Attack 159, Defense 116. Các chiêu thức nhanh bao gồm Fury Cutter và Water Gun, còn chiêu thức tích năng bao gồm Aqua Tail, Water Pulse, X-Scissor, Frustration và Return. Dewott là một lựa chọn khá tốt cho các giải đấu cấp thấp và trung bình, đặc biệt trong các giải giới hạn CP.
- Pokémon Rumble Blast, Rumble U, Rumble World, Rumble Rush: Xuất hiện như một Pokémon có thể chiến đấu và thu thập, với các chỉ số tấn công, phòng thủ và tốc độ được đơn giản hóa phù hợp với lối chơi của dòng game này.
- PokéPark 2: Wonders Beyond: Được miêu tả là một Pokémon chăm chỉ luyện tập các chiêu thức hệ Nước, đã bị thu hút bởi tài năng của Oshawott và nhận nó làm học trò. Điều này củng cố hình ảnh về một Dewott có tính cách của một người thầy hoặc một võ sư.
- Pokémon Conquest: Có vai trò chiến đấu với các chỉ số HP, Attack, Defense và Speed được định sẵn. Nó tiến hóa từ Oshawott khi Attack đạt 54 trở lên, và tiến hóa thành Samurott khi Attack đạt 104 trở lên. Dewott là “Perfect Link” cho các Warlord như Chikayasu, Morichika và đặc biệt là Motochika, điều này cho thấy sự tương thích mạnh mẽ giữa Pokémon và Warlord.
- Pokémon Shuffle: Một Pokémon hệ Nước với sức tấn công 60-105 và khả năng Shock Attack, giúp làm tê liệt đối thủ lâu hơn.
- Pokémon Super Mystery Dungeon: Có thể tuyển dụng bằng cách nói chuyện ở Serene Village hoặc Lively Town, và có liên kết với Oshawott và Emboar. Các câu nói của nó phản ánh tính cách nghiêm túc và quyết tâm.
- Pokémon Masters EX: Dewott có thể được sở hữu thông qua tiến hóa từ Oshawott của Hilbert hoặc đạt cấp độ Friendship Level 100 với Rosa ở Trainer Lodge.
Vật Phẩm Giữ (Held Items)
Trong Pokémon Legends: Arceus, Dewott có thể mang theo một số vật phẩm khi bị bắt trong tự nhiên:
- Dewott thông thường có 25% cơ hội mang theo Sitrus Berry và 15% cơ hội mang theo Spoiled Apricorn. Ngoài ra, nó cũng có thể giữ các vật phẩm Grit tùy thuộc vào cấp độ.
- Alpha Dewott (các cá thể mạnh hơn và lớn hơn) đảm bảo 100% mang theo Exp. Candy M và 20% mang theo Seed of Mastery, cùng với các vật phẩm Grit giá trị hơn. Các vật phẩm này rất hữu ích cho người chơi trong việc tăng cấp và cải thiện chỉ số của Pokémon.
Chỉ Số Nền (Base Stats) Và Ảnh Hưởng Trong Chiến Đấu
Chỉ số nền của Dewott cung cấp cái nhìn tổng quan về khả năng chiến đấu của nó. Với tổng chỉ số là 413, Dewott là một Pokémon tầm trung, cần chiến lược cụ thể để phát huy tối đa tiềm năng.
Phân Tích Chỉ Số HP, Tấn Công, Phòng Thủ
Dưới đây là bảng chỉ số nền của Dewott:
- HP: 75
- Attack: 75
- Defense: 60
- Special Attack: 83
- Special Defense: 60
- Speed: 60
- Total: 413
Phân tích các chỉ số này cho thấy Dewott có HP khá, cho phép nó chịu được một số đòn tấn công. Cả Attack và Special Attack đều ở mức chấp nhận được (75 và 83), với Special Attack nhỉnh hơn một chút. Điều này cho phép Dewott linh hoạt trong việc lựa chọn chiêu thức tấn công vật lý hoặc đặc biệt, tùy thuộc vào nhu cầu của đội hình. Tuy nhiên, chỉ số Defense và Special Defense khá thấp (60) khiến Dewott không phải là một Pokémon phòng thủ vững chắc. Tốc độ 60 cũng không quá ấn tượng, nó sẽ bị outspeed bởi nhiều Pokémon tấn công nhanh khác. Điều này đòi hỏi huấn luyện viên phải sử dụng Dewott một cách khéo léo, tận dụng những khoảnh khắc thích hợp để tấn công hoặc chuyển đổi.
Tối Ưu Hóa EV (Effort Value) Cho Dewott
Dựa trên chỉ số nền của Dewott, nó cho 2 điểm EV vào Special Attack khi bị đánh bại. Điều này cho thấy hướng phát triển tự nhiên của Dewott là một Special Attacker. Tuy nhiên, các huấn luyện viên có thể phân bổ EV linh hoạt hơn để phù hợp với chiến lược:
- Special Attacker: Tối đa hóa EV vào Special Attack và Speed để tấn công nhanh và mạnh. Ví dụ, 252 Sp.Atk / 252 Speed / 4 HP.
- Mixed Attacker: Một số huấn luyện viên có thể phân bổ EV vào cả Attack và Special Attack, cùng với HP, để tận dụng bộ chiêu thức đa dạng. Tuy nhiên, điều này có thể làm giảm hiệu quả tổng thể do không tập trung vào một vai trò cụ thể.
- Bulky Attacker (ít phổ biến hơn): Một chiến lược khác có thể là tăng HP và một trong hai chỉ số phòng thủ cùng với Special Attack để tăng khả năng trụ vững trong khi vẫn gây sát thương. Tuy nhiên, với chỉ số phòng thủ cơ bản thấp, cách này sẽ kém hiệu quả hơn so với các Pokémon có khả năng phòng thủ tự nhiên tốt hơn.
Lựa chọn EV tối ưu nhất thường là tăng cường Special Attack và Speed, tận dụng lợi thế chiêu thức hệ Nước của nó.
Kháng, Yếu Tố Hệ Và Hiệu Quả Trong Trận Đấu
Là một Pokémon hệ Nước thuần túy, Dewott có những đặc điểm về hệ mang lại lợi thế chiến thuật rõ ràng, nhưng cũng đi kèm với những điểm yếu cần lưu ý.

Có thể bạn quan tâm: Trubbish: Khám Phá Toàn Diện Pokemon Túi Rác Độc Hệ
Phân Tích Ưu Nhược Điểm Của Hệ Nước
Dewott nhận sát thương bình thường từ các chiêu thức hệ Normal, Fighting, Flying, Poison, Ground, Rock, Bug, Ghost, Psychic, Dragon, Dark, Fairy.
Nó có khả năng kháng (nhận ½ sát thương) các chiêu thức hệ Lửa, Nước, Băng và Thép. Điều này làm cho Dewott trở thành một lựa chọn tuyệt vời để đối phó với các Pokémon tấn công từ các hệ này, đặc biệt là các Pokémon hệ Lửa.
Tuy nhiên, Dewott yếu (nhận 2× sát thương) trước các chiêu thức hệ Cỏ và Điện. Đây là hai hệ phổ biến và mạnh mẽ, đòi hỏi huấn luyện viên phải cẩn trọng khi đưa Dewott ra trận đấu với những đối thủ tiềm năng này.
Đối Thủ Khắc Chế Và Đồng Đội Lý Tưởng
Đối thủ khắc chế:
- Các Pokémon hệ Cỏ như Lilligant, Venusaur, Rillaboom có thể dễ dàng hạ gục Dewott bằng các chiêu thức STAB (Same-Type Attack Bonus) mạnh mẽ.
- Các Pokémon hệ Điện như Jolteon, Electivire, Magnezone cũng là mối đe dọa lớn với Dewott do tốc độ và sức tấn công cao.
Đồng đội lý tưởng:
- Dewott sẽ rất hiệu quả khi được ghép cặp với các Pokémon có thể che chắn cho nó khỏi các chiêu thức hệ Cỏ và Điện. Ví dụ, một Pokémon hệ Cỏ/Độc như Venusaur có thể kháng Cỏ và Điện, đồng thời có thể gây sát thương ngược lại.
- Các Pokémon hệ Đất hoặc Đá cũng là lựa chọn tốt để hấp thụ sát thương từ các chiêu thức Điện.
- Pokémon có khả năng gây mưa (Drizzle ability) như Pelipper sẽ tăng cường sức mạnh các chiêu thức hệ Nước của Dewott, đồng thời làm giảm sát thương từ chiêu thức hệ Lửa, tạo lợi thế lớn trong chiến đấu.
Việc xây dựng một đội hình cân bằng, có thể bù đắp những điểm yếu của Dewott sẽ giúp nó phát huy tối đa hiệu quả trên chiến trường.
Bộ Chiêu Thức Của Dewott
Dewott có một bộ chiêu thức khá đa dạng, cho phép nó linh hoạt trong nhiều chiến lược chiến đấu. Các chiêu thức này có thể được học khi lên cấp, thông qua TM (Technical Machine) hoặc qua lai tạo (breeding).
Chiêu Thức Học Được Khi Lên Cấp (Generation IX)
Khi lên cấp, Dewott học được nhiều chiêu thức hữu ích, đặc biệt là các chiêu thức hệ Nước:
- Lv 1: Tackle (Normal, Physical, 40 Pwr, 100 Acc, 35 PP) – Đòn tấn công cơ bản.
- Lv 1: Tail Whip (Normal, Status, —, 100 Acc, 30 PP) – Giảm phòng thủ đối thủ.
- Lv 1: Water Gun (Water, Special, 40 Pwr, 100 Acc, 25 PP) – Chiêu thức hệ Nước cơ bản.
- Lv 1: Soak (Water, Status, —, 100 Acc, 20 PP) – Biến đối thủ thành hệ Nước thuần.
- Lv 13: Focus Energy (Normal, Status, —, — Acc, 30 PP) – Tăng tỉ lệ Critical Hit.
- Lv 18: Razor Shell (Water, Physical, 75 Pwr, 95 Acc, 10 PP) – Chiêu thức vật lý hệ Nước, có thể giảm phòng thủ đối thủ.
- Lv 21: Fury Cutter (Bug, Physical, 40 Pwr, 95 Acc, 20 PP) – Sát thương tăng nếu sử dụng liên tục.
- Lv 26: Water Pulse (Water, Special, 60 Pwr, 100 Acc, 20 PP) – Chiêu thức đặc biệt hệ Nước, có thể gây Confuse.
- Lv 29: Aerial Ace (Flying, Physical, 60 Pwr, — Acc, 20 PP) – Luôn trúng đích.
- Lv 34: Aqua Jet (Water, Physical, 40 Pwr, 100 Acc, 20 PP) – Chiêu thức ưu tiên, tấn công trước.
- Lv 37: Encore (Normal, Status, —, 100 Acc, 5 PP) – Buộc đối thủ lặp lại chiêu thức cuối cùng.
- Lv 42: Aqua Tail (Water, Physical, 90 Pwr, 90 Acc, 10 PP) – Chiêu thức vật lý hệ Nước mạnh mẽ.
- Lv 45: Retaliate (Normal, Physical, 70 Pwr, 100 Acc, 5 PP) – Sát thương gấp đôi nếu đồng đội bị hạ gục ở lượt trước.
- Lv 50: Swords Dance (Normal, Status, —, — Acc, 20 PP) – Tăng Attack lên 2 bậc.
- Lv 53: Hydro Pump (Water, Special, 110 Pwr, 80 Acc, 5 PP) – Chiêu thức đặc biệt hệ Nước mạnh nhất, nhưng độ chính xác thấp.
Nhìn vào danh sách này, có thể thấy Dewott có thể phát triển theo cả hướng Physical và Special Attacker. Razor Shell và Aqua Tail là những lựa chọn tốt cho Physical Attacker, trong khi Water Pulse và Hydro Pump phù hợp với Special Attacker. Aqua Jet là một chiêu thức ưu tiên cực kỳ hữu ích để kết liễu đối thủ hoặc gây sát thương trước.
Chiêu Thức Học Qua TM (Technical Machine) (Generation IX)
TM cho phép Dewott học thêm nhiều chiêu thức đa dạng, mở rộng khả năng chiến đấu của nó:
- TM001 Take Down (Normal, Physical), TM007 Protect (Normal, Status), TM011 Water Pulse (Water, Special), TM018 Thief (Dark, Physical), TM022 Chilling Water (Water, Special), TM025 Facade (Normal, Physical), TM027 Aerial Ace (Flying, Physical), TM032 Swift (Normal, Special), TM034 Icy Wind (Ice, Special), TM043 Fling (Dark, Physical), TM046 Avalanche (Ice, Physical), TM047 Endure (Normal, Status), TM050 Rain Dance (Water, Status), TM052 Snowscape (Ice, Status), TM055 Dig (Ground, Physical), TM057 False Swipe (Normal, Physical), TM058 Brick Break (Fighting, Physical), TM065 Air Slash (Flying, Special), TM070 Sleep Talk (Normal, Status), TM077 Waterfall (Water, Physical), TM081 Grass Knot (Grass, Special), TM085 Rest (Psychic, Status), TM087 Taunt (Dark, Status), TM088 Swords Dance (Normal, Status), TM103 Substitute (Normal, Status), TM105 X-Scissor (Bug, Physical), TM110 Liquidation (Water, Physical), TM122 Encore (Normal, Status), TM123 Surf (Water, Special), TM130 Helping Hand (Normal, Status), TM135 Ice Beam (Ice, Special), TM142 Hydro Pump (Water, Special), TM143 Blizzard (Ice, Special), TM145 Water Pledge (Water, Special), TM171 Tera Blast (Normal, Special), TM181 Knock Off (Dark, Physical), TM184 Vacuum Wave (Fighting, Special), TM196 Flip Turn (Water, Physical), TM208 Whirlpool (Water, Special).
Các TM đáng chú ý bao gồm Surf và Ice Beam, cung cấp độ bao phủ hệ rộng hơn và sát thương mạnh mẽ. Liquidation là một chiêu thức vật lý hệ Nước ổn định với khả năng giảm Defense. Swords Dance và Nasty Plot (nếu có ở thế hệ trước) có thể được sử dụng để tăng cường sức tấn công.
Chiêu Thức Học Qua Lai Tạo (Egg Moves) (Generation IX)
Egg Moves cho phép Dewott học được các chiêu thức mà bình thường nó không thể học khi lên cấp hoặc qua TM, thường là từ Pokémon bố mẹ:
- Air Slash (Flying, Special), Aqua Cutter (Water, Physical), Copycat (Normal, Status), Detect (Fighting, Status), Knock Off (Dark, Physical), Night Slash (Dark, Physical), Sacred Sword (Fighting, Physical), Screech (Normal, Status).
Trong số này, Aqua Cutter là một chiêu thức vật lý hệ Nước mới và mạnh mẽ, phù hợp với phong cách chiến đấu bằng scalchop của Dewott. Knock Off là một chiêu thức hệ Bóng Tối cực kỳ hữu ích, có khả năng loại bỏ vật phẩm giữ của đối thủ, gây bất lợi lớn cho chiến thuật của họ. Sacred Sword cũng là một chiêu thức Fighting mạnh mẽ, bỏ qua các thay đổi chỉ số của đối thủ.
Với bộ chiêu thức đa dạng này, Dewott có thể được tùy chỉnh để phù hợp với nhiều chiến lược khác nhau, từ tấn công dồn dập đến hỗ trợ đồng đội hoặc gây áp lực lên đối thủ. Việc lựa chọn chiêu thức phù hợp sẽ phụ thuộc vào vai trò mà huấn luyện viên muốn Dewott đảm nhiệm trong đội hình.
Dewott Trên Màn Ảnh Và Trang Truyện
Dewott không chỉ là một Pokémon mạnh mẽ trong game mà còn có những vai trò đáng nhớ trong các series hoạt hình và truyện tranh, giúp khắc họa rõ nét tính cách và tài năng của nó.
Xuất Hiện Nổi Bật Trong Anime
Dewott đã có một số lần xuất hiện quan trọng trong anime, đặc biệt là trong series Black & White:
- Trong tập “A Connoisseur’s Revenge!”, Burgundy, một Pokémon Connaisseuse đối thủ của Cilan, sử dụng một Dewott. Dù bị đánh bại bởi Dwebble của Cilan và sau đó là Excadrill của Iris, Dewott của Burgundy đã thể hiện khả năng chiến đấu của mình.
- Trong tập “The Pokémon Harbor Patrol!”, Halsey sử dụng một Dewott để giúp dập lửa. Dewott này có tính cách kiêu hãnh, dẫn đến xung đột với Watchog của Halsey, nhưng cuối cùng chúng đã học cách hợp tác.
- Tập “Crowning the Scalchop King!” có sự góp mặt của nhiều Dewott của các Huấn luyện viên khác nhau, tham gia Cuộc thi Vua Scalchop (Scalchop King Competition) trên Đảo Scalchop. Một trong số đó là Dewott có biệt danh Caesar của Cadbury, cho thấy sự phổ biến của Dewott trong các cuộc thi kỹ năng.
- Gorman cũng sở hữu một Dewott trong tập “Mad About Blue!”.
- Đáng chú ý, Oshawott của Ann đã tiến hóa thành Dewott trong “Welcome to Naranja Academy!” và sau đó tiếp tục tiến hóa thành Samurott.
Những lần xuất hiện này đã giúp củng cố hình ảnh của Dewott là một Pokémon có tính cách mạnh mẽ, đôi khi kiêu hãnh nhưng luôn nỗ lực rèn luyện, và có vai trò quan trọng trong các câu chuyện.
Dewott Trong Thế Giới Manga

Có thể bạn quan tâm: Gligar Là Gì? Phân Tích Chi Tiết Pokemon Bọ Cạp Đất
Dewott cũng để lại dấu ấn trong các bộ manga Pokémon:
- Trong “Pocket Monsters B2 W2 ~ A New Legend ~”, Oshawott của Arata đã tiến hóa thành một Dewott.
- Trong “Pocket Monsters BW: Meetings with the Legends”, Dewott là Pokémon đầu tiên và chủ lực của Touya.
- Trong “Pokémon Adventures”, Dewott là Pokémon chính của Blake và xuất hiện lần đầu trong tập “The Transfer Student”. Nó được Blake sử dụng để đánh bại Trapinch của Hugh, giúp Blake giành được Pokédex. Điều này nhấn mạnh sức mạnh và tầm quan trọng của Dewott trong đội hình của Blake.
- Trong “Pokémon + Nobunaga’s Ambition ~ Ranse’s Color Picture Scroll ~”, Motochika sở hữu một Dewott, phản ánh mối liên kết trong game Conquest.
Các câu chuyện này không chỉ mang đến những trận đấu kịch tính mà còn khắc họa sâu sắc hơn về tính cách và tiềm năng của Dewott, cho thấy nó là một Pokémon được yêu thích và có tầm ảnh hưởng trong nhiều phương tiện truyền thông khác nhau.
Câu Chuyện Đằng Sau Dewott: Nguồn Gốc Và Tên Gọi
Mỗi Pokémon đều có một câu chuyện riêng về nguồn gốc và tên gọi, và Dewott không phải là ngoại lệ. Những chi tiết này giúp tăng cường sự gắn kết giữa Pokémon và thế giới thực.
Cảm Hứng Thiết Kế
Dewott được lấy cảm hứng từ sự kết hợp giữa rái cá biển (sea otter) và samurai. Rái cá biển nổi tiếng với việc sử dụng các công cụ, tương tự như cách Dewott sử dụng scalchop của mình. Phong thái nghiêm nghị và kỷ luật trong luyện tập của Dewott phản ánh tinh thần của một samurai.
Đặc biệt, việc Dewott chiến đấu bằng hai chiếc vỏ sò có thể dựa trên Tessenjutsu, một loại võ thuật Nhật Bản sử dụng quạt chiến. Toàn bộ chuỗi tiến hóa của nó, từ Oshawott (một samurai trẻ thơ), đến Dewott (một samurai trẻ tuổi đang rèn luyện), và Samurott (một vị tướng quân sự), minh họa hành trình trưởng thành và rèn luyện của một chiến binh. Hơn nữa, dòng tiến hóa của Oshawott cùng với Servine và Pignite, được cho là đại diện cho văn hóa Nhật Bản, phương Tây và Trung Quốc, tượng trưng cho sự đa dạng của vùng Unova.
Giải Mã Tên Gọi
-
Tên tiếng Anh: Dewott
- Có thể là sự kết hợp của dew (sương), water (nước), và otter (rái cá).
- Cũng có thể bao gồm duel (đấu tay đôi), dual (kép, ám chỉ hai scalchop nó dùng để chiến đấu), hoặc duo (số hai trong tiếng Ý, ám chỉ vị trí thứ hai trong dòng tiến hóa).
- Một điểm thú vị là Helen DeWitt là tên tác giả của cuốn tiểu thuyết The Last Samurai.
-
Tên tiếng Nhật: フタチマル Futachimaru
- Có thể là sự kết hợp của 二つ futatsu (hai), 太刀 tachi (kiếm dài), và 丸 maru (tròn; hậu tố phổ biến trong tên nam giới Nhật Bản). Cái tên này càng củng cố hình ảnh của nó là một chiến binh song kiếm.
Những thông tin về nguồn gốc và tên gọi không chỉ làm giàu thêm hiểu biết về Dewott mà còn kết nối Pokémon với các yếu tố văn hóa và lịch sử ngoài đời thực, mang lại một chiều sâu ý nghĩa cho từng sinh vật trong thế giới Pokémon.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Dewott (FAQ)
Dewott tiến hóa thành gì và ở cấp độ nào?
Dewott tiến hóa từ Oshawott ở cấp độ 17 và tiến hóa thành Samurott ở cấp độ 36. Trong vùng Hisui, nó sẽ tiến hóa thành Hisuian Samurott ở cấp độ 36.
Khả năng đặc biệt (Ability) của Dewott là gì?
Dewott có khả năng chính là Torrent, tăng sức mạnh chiêu thức hệ Nước khi HP thấp. Hidden Ability của nó là Shell Armor, ngăn chặn các đòn chí mạng.
Dewott mạnh hay yếu trước các hệ nào?
Dewott (hệ Nước) kháng các chiêu thức hệ Lửa, Nước, Băng và Thép. Nó yếu trước các chiêu thức hệ Cỏ và Điện.
Dewott có vai trò gì trong đội hình chiến đấu?
Với chỉ số Special Attack khá và bộ chiêu thức đa dạng, Dewott có thể đảm nhiệm vai trò Special Attacker hoặc Mixed Attacker. Chiêu thức ưu tiên Aqua Jet cũng giúp nó gây sát thương nhanh chóng. Nó thường là Pokémon trung gian mạnh mẽ trước khi tiến hóa thành Samurott.
Có cách nào để bắt Dewott trong tự nhiên không?
Trong hầu hết các tựa game chính, Dewott chủ yếu được nhận thông qua tiến hóa Oshawott hoặc giao dịch. Tuy nhiên, trong Pokémon Legends: Arceus, bạn có thể tìm thấy Dewott trong các không gian biến dạng thời gian ở Alabaster Icelands hoặc trong các đợt bùng phát số lượng lớn.
Với những thông tin chi tiết và chuyên sâu về Dewott này, hy vọng các huấn luyện viên đã có cái nhìn toàn diện hơn về Pokémon Discipline tài năng này. Từ lịch sử, sinh học, đến chiến thuật và vai trò trong game, Dewott thực sự là một Pokémon đáng để khám phá và đưa vào đội hình của mình. Để tiếp tục hành trình khám phá thế giới Pokemon đầy kỳ thú, đừng quên ghé thăm HandheldGame thường xuyên để cập nhật những thông tin và hướng dẫn mới nhất!
