Gligar, Pokemon Bọ Cạp Đất, là một sinh vật độc đáo với sự kết hợp hệ Đất và Bay, mang đến cho nó những đặc điểm chiến đấu thú vị và đa dạng. Với khả năng bay lượn và tấn công từ trên cao, cùng với hình dáng bọ cạp đặc trưng, Gligar đã trở thành một gương mặt quen thuộc và được yêu thích trong thế giới Pokemon từ thế hệ thứ hai. Bài viết này sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Gligar, từ nguồn gốc, hệ, chỉ số, đến khả năng tiến hóa thành Gliscor mạnh mẽ, giúp các huấn luyện viên hiểu rõ hơn về tiềm năng thực sự của Pokemon này.
Có thể bạn quan tâm: Loudred: Sức Mạnh Âm Thanh Khủng Khiếp Của Pokémon Giọng Lớn
Gligar là gì?
Gligar là một Pokemon hệ Đất/Bay được giới thiệu trong Thế hệ II. Nó được biết đến với vẻ ngoài giống bọ cạp lai với dơi, sở hữu đôi cánh lớn cho phép nó lượn lờ trong không khí và một cái đuôi có kìm sắc nhọn. Gligar là một Pokemon nhanh nhẹn, thường được tìm thấy ở các vùng núi đá hoặc sa mạc. Khả năng nổi bật của Gligar là sự kết hợp giữa tốc độ, khả năng phòng thủ vật lý ổn định và các Ability hữu ích, khiến nó trở thành một lựa chọn linh hoạt trong nhiều đội hình chiến đấu, đặc biệt là trong các giải đấu cấp độ thấp hơn hoặc với những huấn luyện viên tìm kiếm một Pokemon có khả năng làm gián đoạn đối thủ. Khi đạt điều kiện nhất định, Gligar có thể tiến hóa thành Gliscor, một Pokemon mạnh mẽ hơn với vai trò phòng thủ và tấn công đa dạng.
Có thể bạn quan tâm: Thời Gian Cấm Giao Dịch Pokémon Link Trade Kéo Dài Bao Lâu?
Nguồn Gốc và Thông Tin Cơ Bản về Gligar
Gligar (Nhật: グライガー Guraigā) là một Pokemon mang số thứ tự #207 trong National Pokedex. Nó thuộc loài Bọ Cạp Đất (FlyScorpion Pokémon) và có sự kết hợp hệ Đất và Bay, một tổ hợp hệ độc đáo mang lại cả ưu và nhược điểm rõ rệt trong chiến đấu.
Đặc Điểm Ngoại Hình
Gligar có thân hình chủ yếu màu tím với một cái đầu lớn và đôi mắt nhỏ. Miệng của nó có hai chiếc răng nanh nhỏ nhô ra. Nó sở hữu hai đôi cánh lớn, màu tím nhạt, giúp nó lướt đi trong không trung. Đuôi của Gligar dài, kết thúc bằng một cái kìm lớn, sắc nhọn, được dùng để tóm lấy con mồi hoặc đối thủ. Bàn tay của nó cũng có các kìm nhỏ hơn. Nhìn chung, thiết kế của Gligar gợi lên hình ảnh một con bọ cạp bay, vừa nguy hiểm vừa nhanh nhẹn.
Khả Năng và Hành Vi
Trong tự nhiên, Gligar thường được tìm thấy lượn lờ trong không khí, sử dụng những cơn gió mạnh để di chuyển mà không tốn nhiều năng lượng. Chúng nổi tiếng là những kẻ săn mồi kiên nhẫn, chờ đợi thời cơ để lao xuống từ trên cao và tóm lấy con mồi bằng chiếc kìm đuôi mạnh mẽ. Khả năng phòng thủ vật lý của chúng khá tốt, giúp chúng chịu được một số đòn tấn công. Gligar là Pokemon sống theo bầy đàn, và chúng có thể rất bảo vệ lãnh thổ của mình.
Phân Tích Hệ và Chỉ Số Cơ Bản Của Gligar
Sự kết hợp hệ Đất/Bay mang lại cho Gligar một bộ điểm mạnh và điểm yếu rất đặc trưng, cần được các huấn luyện viên nắm rõ để phát huy tối đa tiềm năng của nó.
Bảng Hệ và Kháng/Yếu Điểm
| Hệ Tấn Công | Hiệu Quả Gây Sát Thương | Hệ Tấn Công | Hiệu Quả Gây Sát Thương |
|---|---|---|---|
| Nước | x2 | Thực vật | x0.5 |
| Băng | x4 | Độc | x0 |
| Côn Trùng | x0.5 | Giác đấu | x0.5 |
| Điện | x0 |
Điểm mạnh:
- Miễn nhiễm với hệ Điện (x0): Đây là một lợi thế cực lớn, cho phép Gligar hóa giải nhiều mối đe dọa điện từ.
- Miễn nhiễm với hệ Đất (x0): Tương tự, miễn nhiễm với Đất giúp Gligar an toàn trước các chiêu thức mạnh mẽ như Earthquake.
- Kháng các hệ Độc, Bọ, Giác Đấu (x0.5): Gligar chịu ít sát thương hơn từ các chiêu thức thuộc các hệ này.
Điểm yếu:
- Yếu gấp 4 lần với hệ Băng (x4): Đây là điểm yếu nghiêm trọng nhất của Gligar và Gliscor. Một chiêu thức Băng mạnh có thể loại Gligar khỏi trận đấu ngay lập tức.
- Yếu gấp 2 lần với hệ Nước: Cũng là một điểm yếu đáng kể, cần cẩn trọng.
Chỉ Số Cơ Bản (Base Stats)
| Chỉ Số | Điểm Cơ Bản |
|---|---|
| HP | 65 |
| Tấn Công | 75 |
| Phòng Thủ | 105 |
| Tấn Công Đặc Biệt | 35 |
| Phòng Thủ Đặc Biệt | 65 |
| Tốc Độ | 85 |
| Tổng | 430 |
Nhìn vào bảng chỉ số, Gligar nổi bật với điểm Phòng Thủ vật lý rất cao (105) và Tốc Độ khá tốt (85). Điều này cho phép nó đóng vai trò là một bức tường vật lý tương đối vững chắc hoặc một Pokemon có thể tấn công trước nhiều đối thủ. Tuy nhiên, điểm Tấn Công Đặc Biệt rất thấp (35) và Phòng Thủ Đặc Biệt trung bình (65) khiến nó dễ bị tổn thương bởi các đòn tấn công đặc biệt. Điểm HP 65 là chấp nhận được, nhưng không quá nổi bật.
Các Ability Độc Đáo Của Gligar
Gligar có ba Ability có thể học được, mỗi cái mang lại một lợi thế chiến thuật riêng biệt.
- Hyper Cutter: Ngăn chặn việc chỉ số Tấn Công của Gligar bị giảm bởi các chiêu thức hoặc Ability của đối thủ. Điều này rất hữu ích khi đối phó với những Pokemon có khả năng làm giảm chỉ số, giúp Gligar duy trì sức tấn công.
- Sand Veil: Tăng cường độ né tránh của Gligar khi có Bão Cát trên sân. Mặc dù hữu ích, Ability này khá phụ thuộc vào điều kiện thời tiết và thường không được ưa chuộng bằng Immunity.
- Immunity (Hidden Ability): Ngăn Gligar bị nhiễm độc. Đây là Ability được đánh giá cao nhất đối với Gligar và đặc biệt là Gliscor. Việc miễn nhiễm độc giúp Gligar không phải lo lắng về sát thương dần dần hoặc các hiệu ứng phụ gây ra bởi độc, cho phép nó ở lại sân đấu lâu hơn. Đặc biệt hữu dụng trong các trận đấu kéo dài.
Bộ Chiêu Thức và Chiến Lược Sử Dụng Gligar
Gligar có một movepool đa dạng, cho phép nó học nhiều chiêu thức tấn công và hỗ trợ hữu ích.
Chiêu Thức Nổi Bật

Có thể bạn quan tâm: Carnivine: Sức Mạnh, Hệ Loại Và Chiến Thuật Tối Ưu
- Earthquake (Đất): Chiêu thức STAB (Same-Type Attack Bonus) mạnh mẽ, gây sát thương lan.
- U-turn (Bọ): Cho phép Gligar gây sát thương và ngay lập tức đổi sang Pokemon khác, giữ áp lực và duy trì lợi thế tốc độ.
- Defog (Bay): Loại bỏ các hiệu ứng chướng ngại vật trên sân như Stealth Rock, Spikes, hoặc màn chắn. Rất hữu ích trong vai trò hỗ trợ.
- Stealth Rock (Đá): Đặt đá tàng hình lên sân đối thủ, gây sát thương khi đối thủ đổi Pokemon.
- Knock Off (Bóng tối): Chiêu thức mạnh mẽ, loại bỏ vật phẩm của đối thủ, làm giảm đáng kể hiệu quả chiến đấu của chúng.
- Taunt (Bóng tối): Ngăn đối thủ sử dụng các chiêu thức không tấn công.
- Roost (Bay): Hồi phục một nửa HP tối đa của Gligar. Rất quan trọng để duy trì khả năng sống sót.
Chiến Thuật Sử Dụng Gligar
Trong các giải đấu Little Cup (Pokemon chưa tiến hóa cấp 1) hoặc Never-Used (Pokemon ít được dùng), Gligar có thể đóng nhiều vai trò:
- Hazard Setter/Remover (Đặt/Gỡ chướng ngại vật): Với Stealth Rock và Defog, Gligar có thể kiểm soát các hiệu ứng trên sân đấu.
- Pivot (Chốt xoay): Sử dụng U-turn để tạo áp lực và chuyển đổi Pokemon an toàn.
- Wall (Bức tường phòng thủ): Với Phòng Thủ vật lý cao và Immunity (chống độc), Gligar có thể chịu đựng các đòn tấn công vật lý và sử dụng Roost để hồi phục. Tuy nhiên, nó rất dễ bị tấn công đặc biệt.
- Sweeper (Tấn công): Mặc dù không phải là vai trò chính, một số Gligar có thể được xây dựng để tấn công với Swords Dance và Earthquake.
Cách Bắt Gligar và Tiến Hóa Thành Gliscor
Gligar có thể được tìm thấy ở nhiều địa điểm trong các phiên bản game khác nhau. Để tiến hóa Gligar thành Gliscor, bạn cần một vật phẩm đặc biệt và điều kiện nhất định.
Vị Trí Tìm Thấy Gligar Trong Các Thế Hệ Game
- Generation II (Gold, Silver, Crystal): Tuyến Đường 45 (Gold/Silver), Tuyến Đường 46 (Crystal).
- Generation IV (Diamond, Pearl, Platinum): Tuyến Đường 206 (Diamond/Pearl), Tuyến Đường 207, 212, Mt. Coronet (Platinum).
- Generation V (Black, White, Black 2, White 2): Safari Zone (Black/White).
- Generation VI (X, Y): Tuyến Đường 19 (Y).
- Generation VII (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon): Không có trong tự nhiên, chỉ có thể chuyển từ game khác.
- Generation VIII (Sword, Shield – DLC Crown Tundra): Ballimere Lake (trong Sword bản DLC).
- Generation IX (Scarlet, Violet – DLC The Teal Mask): Có thể tìm thấy ở nhiều khu vực tại Kitakami.
Phương Pháp Tiến Hóa Gligar Thành Gliscor
Để tiến hóa Gligar thành Gliscor, bạn cần cho Gligar giữ vật phẩm Razor Fang (Răng Dao Cạo) và lên cấp vào ban đêm. Vật phẩm Razor Fang thường có thể tìm thấy trong các khu vực đặc biệt của game hoặc mua tại Battle Frontier/Battle Maison/Battle Tower.
Gliscor là một sự nâng cấp đáng kể về mặt chỉ số và khả năng, biến Gligar từ một Pokemon tiềm năng thành một mối đe dọa thực sự trong các trận đấu cấp cao hơn.
Gliscor: Sự Tiến Hóa Mạnh Mẽ Của Gligar
Gliscor, hình thái tiến hóa của Gligar, là một Pokemon mạnh mẽ và thường xuyên xuất hiện trong các giải đấu cạnh tranh nhờ vào sự kết hợp tuyệt vời giữa chỉ số, Ability và movepool.
Chỉ Số Cơ Bản (Base Stats) Của Gliscor
| Chỉ Số | Điểm Cơ Bản |
|---|---|
| HP | 75 |
| Tấn Công | 95 |
| Phòng Thủ | 125 |
| Tấn Công Đặc Biệt | 45 |
| Phòng Thủ Đặc Biệt | 75 |
| Tốc Độ | 95 |
| Tổng | 510 |
Gliscor có chỉ số Tổng cộng là 510, cao hơn đáng kể so với 430 của Gligar. Đặc biệt, Phòng Thủ vật lý tăng vọt lên 125, Tấn Công vật lý lên 95 và Tốc Độ lên 95. Điều này củng cố vai trò phòng thủ vật lý và cho phép Gliscor gây sát thương tốt hơn, đồng thời nhanh nhẹn hơn. Phòng Thủ Đặc Biệt cũng được cải thiện, nhưng vẫn là điểm yếu tương đối.
Ability Của Gliscor
Gliscor cũng có các Ability tương tự Gligar nhưng được phát huy hiệu quả hơn:
- Hyper Cutter: Giữ chỉ số Tấn Công.
- Sand Veil: Tăng né tránh trong Bão Cát.
- Poison Heal (Hidden Ability): Đây là Ability đặc trưng và mạnh mẽ nhất của Gliscor. Nếu Gliscor bị nhiễm độc (poisoned), nó sẽ hồi phục 1/8 HP tối đa mỗi lượt thay vì chịu sát thương. Kết hợp với Orb Độc (Toxic Orb), Gliscor có thể tự hồi phục HP liên tục mà không bị hiệu ứng độc tấn công từ đối thủ, tạo thành một chiến thuật “Toxic Heal” vô cùng khó chịu.
Chiến Thuật Sử Dụng Gliscor Trong Competitive Play
Gliscor là một trong những Pokemon phòng thủ vật lý hàng đầu trong các giải đấu chuyên nghiệp.
- Toxic Heal Stall/Setup: Đây là chiến thuật phổ biến nhất. Gliscor giữ Toxic Orb để tự nhiễm độc và kích hoạt Poison Heal. Nó có thể sử dụng Substitute để tạo lớp bảo vệ, sau đó Swords Dance để tăng Tấn Công, hoặc Toxic để gây độc cho đối thủ, rồi hồi phục bằng Protect hoặc Roost. Sự kết hợp này khiến Gliscor rất khó bị hạ gục.
- Defogger/Hazard Remover: Với Ability Poison Heal và độ bền bỉ, Gliscor có thể thường xuyên vào sân để sử dụng Defog loại bỏ chướng ngại vật của đối thủ.
- Wallbreaker/Sweeper phụ: Với Swords Dance, Earthquake, và Knock Off, Gliscor có thể bất ngờ trở thành một mối đe dọa tấn công mạnh mẽ, đặc biệt khi đã tăng chỉ số.
Gliscor được đánh giá cao về khả năng kiểm soát nhịp độ trận đấu, khả năng hồi phục đáng kinh ngạc và sự linh hoạt trong việc đối phó với nhiều loại đối thủ khác nhau. Nó là một ví dụ điển hình về việc một Pokemon ban đầu trông có vẻ tầm thường (Gligar) có thể trở nên cực kỳ mạnh mẽ sau khi tiến hóa và được xây dựng chiến thuật đúng cách.
So Sánh Gligar và Gliscor

Có thể bạn quan tâm: Swadloon: Khám Phá Đặc Điểm, Tiến Hóa Và Chiến Thuật Từ A Đến Z
| Đặc Điểm | Gligar | Gliscor |
|---|---|---|
| HP | 65 | 75 |
| Tấn Công | 75 | 95 |
| Phòng Thủ | 105 | 125 |
| Tấn Công Đặc Biệt | 35 | 45 |
| Phòng Thủ Đặc Biệt | 65 | 75 |
| Tốc Độ | 85 | 95 |
| Ability Khác | Hyper Cutter, Sand Veil, Immunity | Hyper Cutter, Sand Veil, Poison Heal |
| Vai Trò | Niche trong Little Cup/NFE, pivot, hỗ trợ | Top tier trong OU/UU, staller, setup sweeper, defogger |
| Nhận xét | Tiềm năng, nhưng dễ bị outspeed và tấn công đặc biệt | Rất mạnh mẽ, đa năng, khả năng sống sót cao, khó đối phó |
Rõ ràng, Gliscor là một sự nâng cấp toàn diện so với Gligar, đặc biệt là về chỉ số và Ability Hidden. Mặc dù Gligar có thể có những ứng dụng riêng trong các meta game cấp thấp, Gliscor mới là Pokemon thực sự phát huy tối đa tiềm năng của hệ Đất/Bay và Ability độc đáo của mình.
Sự Xuất Hiện Của Gligar Trong Anime và Manga
Gligar và Gliscor đã xuất hiện nhiều lần trong series anime Pokemon, để lại ấn tượng sâu sắc cho người hâm mộ.
- Gligar của Ash: Một trong những Gligar đáng nhớ nhất thuộc về nhân vật chính Ash Ketchum trong series Diamond and Pearl. Ban đầu là một Gligar nhút nhát và vụng về, nó đã tiến hóa thành Gliscor mạnh mẽ và trở thành một thành viên quan trọng trong đội hình của Ash. Sự phát triển từ một Pokemon yếu đuối thành một chiến binh dũng cảm đã truyền cảm hứng cho nhiều người xem.
- Gligar của Paul: Đối thủ của Ash, Paul, cũng sở hữu một Gligar mạnh mẽ hơn, được sử dụng trong các trận đấu của mình.
Sự xuất hiện của Gligar và Gliscor trong anime đã giúp chúng trở nên phổ biến hơn và cho thấy rõ ràng khả năng chiến đấu cũng như sự tiến hóa của chúng.
Hướng Dẫn Nơi Tìm Kiếm Thông Tin Chi Tiết Về Gligar và Gliscor
Để khai thác sâu hơn tiềm năng của Gligar và Gliscor, các huấn luyện viên có thể tham khảo thêm thông tin từ các nguồn uy tín.
- Pokedex: Thông tin cơ bản về chỉ số, hệ, Ability có thể được tìm thấy trong Pokedex của mỗi phiên bản game.
- Serebii.net và Bulbapedia: Đây là hai nguồn dữ liệu Pokemon toàn diện nhất, cung cấp mọi thông tin từ vị trí bắt, chiêu thức học được, đến chiến thuật competitive.
- Cộng đồng game thủ: Các diễn đàn, cộng đồng game Pokemon trên Reddit, Smogon University (cho chiến thuật competitive) là nơi tuyệt vời để thảo luận và học hỏi kinh nghiệm từ các huấn luyện viên khác.
- Để tìm hiểu thêm về các chiến thuật Pokemon hữu ích và cập nhật tin tức mới nhất về thế giới Pokemon, hãy ghé thăm HandheldGame.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Gligar và Gliscor
Gligar học được những chiêu thức tấn công vật lý nào mạnh nhất?
Gligar học được Earthquake (hệ Đất), Acrobatics (hệ Bay, nếu không giữ vật phẩm), U-turn (hệ Bọ), Knock Off (hệ Bóng tối) và có thể sử dụng Swords Dance để tăng sức tấn công.
Gliscor có yếu điểm nào đáng sợ nhất?
Yếu điểm đáng sợ nhất của Gliscor là hệ Băng (x4 sát thương). Một chiêu thức Băng như Ice Beam hoặc Blizzard từ một Pokemon tấn công đặc biệt mạnh có thể loại Gliscor khỏi trận đấu ngay lập tức.
Làm thế nào để Gliscor có thể hồi phục liên tục?
Gliscor hồi phục liên tục nhờ vào Ability Hidden Poison Heal. Khi giữ Toxic Orb, Gliscor tự nhiễm độc ngay khi vào sân. Thay vì chịu sát thương từ độc, Poison Heal sẽ hồi phục 1/8 HP tối đa mỗi lượt, biến độc thành một nguồn hồi phục mạnh mẽ.
Gligar có thể chơi tốt trong đội hình nào?
Gligar có thể phù hợp với các đội hình cần một Pokemon pivot (xoay vòng), người đặt chướng ngại vật (Stealth Rock), hoặc người gỡ chướng ngại vật (Defog) trong các meta game cấp thấp như Little Cup hoặc NFE. Với chỉ số phòng thủ vật lý tốt, nó cũng có thể đóng vai trò tường chắn vật lý.
Kết luận
Gligar có thể ban đầu xuất hiện như một Pokemon khiêm tốn với những điểm yếu rõ rệt, nhưng với sự tiến hóa thành Gliscor, nó bộc lộ tiềm năng thực sự và trở thành một trong những Pokemon hệ Đất/Bay mạnh mẽ và linh hoạt nhất. Khả năng miễn nhiễm Điện và Đất, cùng với Ability Immunity (của Gligar) hoặc Poison Heal (của Gliscor), đã giúp cặp đôi này khẳng định vị thế trong nhiều đội hình chiến đấu. Việc hiểu rõ hệ, chỉ số, Ability và movepool là chìa khóa để các huấn luyện viên có thể tận dụng tối đa sức mạnh của Gligar và Gliscor, từ đó xây dựng những chiến thuật hiệu quả và giành chiến thắng trong mọi trận đấu.
