Trong thế giới Pokemon rộng lớn và đầy mê hoặc, tổng hợp các Pokemon huyền thoại luôn là chủ đề thu hút sự quan tâm của hàng triệu huấn luyện viên và người hâm mộ. Những sinh vật này không chỉ nổi bật với sức mạnh vượt trội mà còn gắn liền với truyền thuyết cổ xưa, kiến tạo nên vũ trụ Pokemon chúng ta biết đến. Bài viết này sẽ đi sâu vào khám phá từng thế hệ Pokemon huyền thoại, từ nguồn gốc, khả năng đặc biệt cho đến vai trò của chúng trong game và thần thoại, mang lại cái nhìn toàn diện.
Có thể bạn quan tâm: Giải Mã Pokemon 6d: Khám Phá Trải Nghiệm Nhập Vai Đa Giác Quan
Tổng Quan Sức Mạnh và Tầm Quan Trọng Của Pokemon Huyền Thoại
Pokemon huyền thoại là những sinh vật cực kỳ hiếm, thường là độc nhất vô nhị trong mỗi thế giới game. Chúng sở hữu chỉ số cơ bản cao vượt trội, bộ chiêu thức độc đáo, và các Ability đặc trưng, khiến chúng trở thành lực lượng đáng gờm trong các trận đấu. Hơn nữa, Pokemon huyền thoại còn đóng vai trò then chốt trong cốt truyện của nhiều phiên bản game, gắn liền với sự hình thành thế giới, các hiện tượng tự nhiên hoặc những sự kiện mang tính lịch sử. Việc tìm hiểu về chúng không chỉ là khám phá sức mạnh mà còn là delves sâu vào bề dày văn hóa và truyền thuyết của vũ trụ Pokemon.
Phân Loại Pokemon Huyền Thoại (Legendary) và Thần Thoại (Mythical)
Trong cộng đồng Pokemon, ranh giới giữa Legendary và Mythical Pokemon đôi khi khá mờ nhạt, nhưng chúng có những điểm khác biệt chính. Các Pokemon huyền thoại thường là một phần cốt yếu của cốt truyện chính trong game, có thể bắt gặp và bắt giữ thông qua việc khám phá hoặc hoàn thành các nhiệm vụ cụ thể trong quá trình chơi. Chúng thường đóng vai trò then chốt trong việc duy trì trật tự của thế giới Pokemon hoặc là tâm điểm của những sự kiện mang tính vĩ đại.

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp Game Pokemon Gba: Chính Thức Và Các Bản Rom Hack Xuất Sắc
Ngược lại, Pokemon thần thoại thường thậm chí còn hiếm hơn. Chúng thường không xuất hiện trực tiếp trong mạch truyện chính mà thay vào đó, chỉ có thể được sở hữu thông qua các sự kiện phân phối đặc biệt do Nintendo hoặc The Pokemon Company tổ chức. Điều này khiến chúng trở nên khó tiếp cận hơn và mang một vẻ bí ẩn riêng. Mặc dù vậy, cả hai nhóm đều được cộng đồng coi là những sinh vật cực kỳ mạnh mẽ, độc đáo và giữ vai trò quan trọng trong việc định hình truyền thuyết và meta game. Để mang đến cái nhìn đầy đủ nhất về tổng hợp các Pokemon huyền thoại và những sinh vật tương đương, bài viết này sẽ bao gồm cả hai phân loại.
Tên Các Pokemon Huyền Thoại Thế Hệ I (Kanto)
Thế hệ đầu tiên, bối cảnh ở vùng Kanto, đã giới thiệu một số Pokemon huyền thoại mang tính biểu tượng, đặt nền móng cho khái niệm về những sinh vật quyền năng và bí ẩn này trong vũ trụ Pokemon.
Mewtwo
Mewtwo là một Pokemon huyền thoại thuộc hệ Siêu linh, được biết đến là sản phẩm của một thí nghiệm khoa học điên rồ, tạo ra từ DNA của Mew. Với tổng chỉ số cơ bản (Base Stat Total) là 680, Mewtwo nhanh chóng trở thành một trong những Pokemon mạnh nhất mọi thời đại. Sức mạnh tâm linh kinh hoàng, trí tuệ sắc bén cùng câu chuyện bi kịch về sự tồn tại của nó đã khắc sâu vào tâm trí người hâm mộ. Mewtwo nổi tiếng với Ability Pressure, khiến đối thủ tiêu hao PP nhanh hơn, và chiêu thức đặc trưng Psystrike, gây sát thương vật lý thay vì đặc biệt. Trong các trận đấu cạnh tranh, Mewtwo luôn thống trị tier Ubers nhờ tốc độ và sức tấn công đặc biệt khủng khiếp, đồng thời sở hữu hai dạng Mega Evolution (Mega Mewtwo X và Mega Mewtwo Y) càng củng cố vị thế tối thượng của nó. Sự xuất hiện nổi bật của nó trong bộ phim đầu tiên “Mewtwo Strikes Back” đã định hình hình ảnh một kẻ phản diện phức tạp nhưng đầy sức hút.
Bộ Ba Chim Huyền Thoại: Articuno, Zapdos, Moltres
Bộ ba này bao gồm Articuno (hệ Băng/Bay), Zapdos (hệ Điện/Bay), và Moltres (hệ Lửa/Bay). Chúng đại diện cho các yếu tố tự nhiên và thường được tìm thấy ở những địa điểm đặc biệt trong vùng Kanto như Seafoam Islands, Power Plant hay Victory Road. Articuno với Ability Pressure và Ice Body, tượng trưng cho băng giá vĩnh cửu. Zapdos với Ability Pressure và Static, gắn liền với sấm sét. Moltres với Ability Pressure và Flame Body, đại diện cho ngọn lửa rực cháy. Tên của chúng kết hợp từ vựng liên quan đến hệ và số đếm tiếng Tây Ban Nha (uno, dos, tres), nhấn mạnh mối liên kết giữa chúng. Dù không đạt đến sức mạnh của Mewtwo, bộ ba này vẫn là những Pokemon bay lôi cuốn, đặc biệt Zapdos thường xuyên được trọng dụng trong các giải đấu hạng trung nhờ sự cân bằng giữa tốc độ và sức tấn công đặc biệt, cùng với khả năng gây sát thương diện rộng.
Mew
Mew là một Pokemon thần thoại bí ẩn thuộc hệ Siêu linh. Được mệnh danh là tổ tiên của tất cả Pokemon, Mew có tổng chỉ số cơ bản 600, phân bổ đều cho tất cả các chỉ số (100 ở mỗi chỉ số), khiến nó trở thành một Pokemon cực kỳ linh hoạt. Khả năng học mọi chiêu thức (bao gồm cả TMs, HMs và Move Tutors) là điều khiến nó trở nên độc nhất. Kích thước nhỏ bé và tính cách vui tươi của Mew đối lập hoàn toàn với sức mạnh tiềm ẩn của nó. Việc bắt gặp Mew trong game gốc là cực kỳ khó khăn, chỉ thông qua các sự kiện chính thức, củng cố vị thế thần thoại của nó. Mew đại diện cho sự khởi nguyên và tiềm năng vô hạn, là một viên ngọc quý trong tổng hợp các Pokemon huyền thoại và thần thoại.
Tên Các Pokemon Huyền Thoại Thế Hệ II (Johto)
Thế hệ II, lấy bối cảnh vùng Johto, tiếp tục mở rộng danh sách Pokemon huyền thoại với những sinh vật gắn liền với lịch sử và văn hóa sâu sắc của vùng đất này, đặc biệt là các câu chuyện về thảm kịch và sự hồi sinh.
Lugia và Ho-Oh
Lugia (hệ Siêu linh/Bay) và Ho-Oh (hệ Lửa/Bay) là bộ đôi Pokemon huyền thoại chính của thế hệ II, mỗi con đại diện cho một phiên bản game. Lugia, với Ability Pressure hoặc Multiscale (Hidden Ability), được xem là vệ thần của biển cả, sống ẩn mình dưới đáy đại dương và được biết đến với biệt danh “Guardian of the Seas”. Chỉ số phòng thủ đặc biệt của nó vượt trội, khiến nó trở thành một bức tường thép trong các trận đấu. Ho-Oh, với Ability Pressure hoặc Regenerator (Hidden Ability), là vệ thần của bầu trời, được cho là mang lại hạnh phúc cho những ai nhìn thấy cầu vồng của nó. Ho-Oh sở hữu sức tấn công vật lý mạnh mẽ và khả năng hồi phục đáng nể. Lugia gắn liền với truyền thuyết về Tháp Chuông bị cháy rụi, còn Ho-Oh được cho là đã hồi sinh ba Pokemon sau thảm họa này, tạo nên bộ ba Thú Huyền Thoại. Tên của chúng mang đậm âm hưởng phương Đông, phản ánh thiết kế và nguồn cảm hứng từ văn hóa Nhật Bản.
Bộ Ba Thú Huyền Thoại: Entei, Raikou, Suicune
Bộ ba này gồm Entei (hệ Lửa), Raikou (hệ Điện) và Suicune (hệ Nước). Chúng được Ho-Oh hồi sinh từ ba Pokemon đã chết trong vụ hỏa hoạn ở Tháp Chuồng. Entei, với Ability Pressure hoặc Inner Focus, tượng trưng cho ngọn lửa đã thiêu rụi tòa tháp. Raikou, với Ability Pressure hoặc Inner Focus, là hiện thân của sấm sét đánh xuống. Suicune, với Ability Pressure hoặc Inner Focus, là cơn mưa đã dập tắt ngọn lửa. Ba sinh vật này thường lang thang khắp vùng Johto, mỗi con mang một ý nghĩa và sức mạnh riêng biệt. Suicune thường được xem là thủ lĩnh hoặc nổi bật hơn trong bộ ba, với chỉ số phòng thủ cân bằng và khả năng dọn dẹp các trạng thái tiêu cực của đối thủ bằng Roar. Trong chiến đấu, Raikou nổi bật với tốc độ và sát thương đặc biệt, còn Entei là một attacker vật lý mạnh mẽ.
Celebi
Celebi là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Siêu linh/Cỏ, được mệnh danh là Người du hành thời gian. Nó có khả năng di chuyển qua lại giữa các khoảng thời gian, mang lại sự sống và thịnh vượng cho khu rừng mà nó sinh sống. Với tổng chỉ số cơ bản 600, phân bổ đều cho tất cả các chỉ số (100 ở mỗi chỉ số) tương tự Mew, Celebi cũng rất linh hoạt trong chiến đấu, thường được dùng làm support hoặc attacker hỗn hợp. Tên “Celebi” có thể liên quan đến “celestial” (thiên thể) hoặc “celebrate” (ăn mừng), gợi ý về tính chất thiêng liêng và mang lại may mắn của nó. Giống như Mew, Celebi chỉ có thể nhận được thông qua các sự kiện đặc biệt, củng cố vị thế thần thoại của nó.
Tên Các Pokemon Huyền Thoại Thế Hệ III (Hoenn)
Vùng Hoenn của thế hệ III đã giới thiệu nhiều Pokemon huyền thoại với các truyền thuyết sâu sắc liên quan đến sự hình thành thế giới và các khái niệm trừu tượng về địa lý và vũ trụ. Đây là một trong những thế hệ có dàn Legendary phong phú và mạnh mẽ nhất.

Có thể bạn quan tâm: Probopass: Sức Mạnh Bất Ngờ Và Chiến Thuật Pvp Đỉnh Cao?
Bộ Ba Regi: Regirock, Regice, Registeel
Regirock (hệ Đá), Regice (hệ Băng), và Registeel (hệ Thép) là bộ ba Pokemon huyền thoại cổ xưa, được cho là đã được tạo ra bởi Regigigas. Chúng được khóa lại trong các ngôi đền cổ khắp vùng Hoenn và chỉ có thể tiếp cận sau khi giải một câu đố phức tạp liên quan đến chữ Braille. Với Ability Clear Body, chúng không thể bị hạ thấp chỉ số bởi đối thủ. Mỗi Regi sở hữu chỉ số phòng thủ vật lý hoặc đặc biệt cực cao, khiến chúng trở thành những bức tường kiên cố. Tên của chúng kết hợp tiền tố “Regi” (tiếng Latin nghĩa là “vua” hoặc “hoàng gia”) với tên hệ của chúng, ngụ ý về sự cổ xưa và sức mạnh nền tảng mà chúng nắm giữ. Chúng đóng vai trò là những guardians cổ đại và thử thách chiến lược cho người chơi.
Bộ Đôi Eon: Latias và Latios
Latias và Latios là bộ đôi Pokemon huyền thoại hệ Rồng/Siêu linh, được biết đến với khả năng bay lượn tốc độ cao và giao tiếp bằng thần giao cách cảm. Chúng có khả năng ẩn mình khỏi mắt người bằng cách khúc xạ ánh sáng xung quanh. Cả hai đều sở hữu Ability Levitate, giúp chúng miễn nhiễm với các chiêu thức hệ Đất. Latias có thiên hướng phòng thủ, trong khi Latios mạnh về tấn công đặc biệt. Chúng cũng có thể tiến hóa Mega (Mega Latias và Mega Latios), tăng cường đáng kể sức mạnh và chỉ số. Tên của chúng có nguồn gốc từ tiếng Latin, với “Latias” (nữ) và “Latios” (nam) đều liên quan đến khái niệm “ẩn mình” hoặc “bí ẩn”. Sự duyên dáng và tốc độ của chúng đã khiến chúng trở thành những Pokemon được yêu thích trong các trận đấu.
Bộ Ba Thời Tiết: Kyogre, Groudon, Rayquaza
Kyogre (hệ Nước), Groudon (hệ Đất) và Rayquaza (hệ Rồng/Bay) là bộ ba Pokemon huyền thoại đỉnh cao của Hoenn, gắn liền với sự hình thành địa lý của thế giới. Kyogre với Ability Drizzle (tạo ra mưa liên tục) có sức mạnh mở rộng đại dương, gây ra lũ lụt. Groudon với Ability Drought (tạo ra nắng gắt liên tục) có khả năng tạo ra lục địa, gây ra hạn hán. Cả hai khi ở dạng Primal (Primal Kyogre và Primal Groudon) còn sở hữu những Ability mạnh hơn nhiều (Primordial Sea và Desolate Land) và là những thế lực không thể ngăn cản. Rayquaza, với Ability Air Lock (vô hiệu hóa hiệu ứng thời tiết), là sinh vật sống trên tầng khí quyển, có khả năng ngăn chặn cuộc chiến giữa hai con kia. Rayquaza cũng có thể Mega tiến hóa mà không cần Held Item, trở thành Mega Rayquaza, một trong những Pokemon mạnh nhất từng tồn tại, thống trị tier Anything Goes. Chúng là những Pokemon huyền thoại trung tâm của cốt truyện game Ruby, Sapphire và Emerald, đại diện cho sự cân bằng của tự nhiên.
Jirachi
Jirachi là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Thép/Siêu linh, được biết đến với khả năng ban điều ước. Nó ngủ say trong một thiên niên kỷ và chỉ thức dậy trong một tuần sau đó. Với Ability Serene Grace, các chiêu thức của Jirachi có khả năng gây hiệu ứng phụ cao gấp đôi, khiến nó trở thành một mối đe dọa với những chiêu thức như Iron Head (có 60% gây Flinch). Tên “Jirachi” có thể liên quan đến “wish” (điều ước) hoặc từ tiếng Nga “zhelat’” (mong muốn). Sự hiếm có và sức mạnh đặc biệt của nó khiến Jirachi trở thành một trong những Pokemon thần thoại được săn đón, tượng trưng cho niềm hy vọng và sự may mắn.
Deoxys
Deoxys là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Siêu linh, đến từ không gian. Nó nổi bật với khả năng thay đổi hình dạng (Normal, Attack, Defense, Speed Forme), điều chỉnh chỉ số tùy theo tình huống. Với tổng chỉ số cơ bản 600, Deoxys có thể trở thành một attacker cực mạnh, một tank cứng cáp hoặc một speedster đáng sợ. Tên “Deoxys” rõ ràng bắt nguồn từ “Deoxyribonucleic Acid” (DNA), liên quan đến khả năng biến đổi hình dạng của nó và nguồn gốc ngoài hành tinh (từ một virus không gian). Sự linh hoạt và sức mạnh của Deoxys đã làm nó trở thành một Pokemon độc đáo trong tổng hợp các Pokemon huyền thoại và thần thoại, yêu cầu người chơi phải lựa chọn chiến lược phù hợp với từng dạng.
Tên Các Pokemon Huyền Thoại Thế Hệ IV (Sinnoh)
Thế hệ IV, vùng Sinnoh, đã khám phá sâu hơn về thần thoại sáng tạo thế giới trong vũ trụ Pokemon, giới thiệu những Pokemon huyền thoại có tầm vóc vũ trụ, liên quan đến thời gian, không gian và sự tồn tại.
Bộ Ba Hồ: Uxie, Mesprit, Azelf
Uxie, Mesprit, và Azelf là bộ ba Pokemon huyền thoại hệ Siêu linh sống tại đáy ba hồ lớn ở Sinnoh: Hồ Verity, Hồ Acuity và Hồ Valor. Chúng lần lượt đại diện cho Tri Thức (Uxie), Cảm Xúc (Mesprit) và Ý Chí (Azelf). Với Ability Levitate, chúng miễn nhiễm với các chiêu thức hệ Đất. Uxie nổi bật với chỉ số phòng thủ cao, Mesprit có chỉ số cân bằng, và Azelf là một attacker đặc biệt cực nhanh. Tên của chúng có thể liên quan đến các từ tiếng Anh “you,” “me,” và “us,” hoặc “aware,” “spirit,” và “elf,” phản ánh bản chất tinh thần và kết nối với con người. Chúng là những người giám hộ của tinh thần, mang đến những giá trị sâu sắc cho người chơi.
Bộ Ba Sáng Tạo: Dialga, Palkia, Giratina
Bộ ba này là những Pokemon huyền thoại nền tảng trong thần thoại Sinnoh, được cho là do Arceus tạo ra. Dialga (hệ Thép/Rồng) là hiện thân của Thời gian, có khả năng điều khiển thời gian. Với Ability Pressure hoặc Telepathy (Hidden Ability), và chiêu thức đặc trưng Roar of Time, Dialga là một thế lực đáng gờm. Palkia (hệ Nước/Rồng) kiểm soát Không gian, có thể bẻ cong không gian. Với Ability Pressure hoặc Telepathy, và chiêu thức đặc trưng Spacial Rend, Palkia là đối trọng hoàn hảo của Dialga. Giratina (hệ Ma/Rồng) cai quản Thế Giới Phản Vệ (Distortion World), đại diện cho Phản Vật Chất hoặc sự méo mó. Giratina có hai dạng: Altered Forme (thiên về phòng thủ) và Origin Forme (thiên về tấn công), cả hai đều sở hữu Ability Pressure hoặc Levitate (dạng Origin). Tên của chúng có nguồn gốc từ các từ liên quan đến khái niệm mà chúng đại diện (Dialga – Dial/Thời gian, Palkia – Palki/Không gian, Giratina – Guillotine/méo mó/đảo ngược). Chúng duy trì sự cân bằng của vũ trụ, là trung tâm của cốt truyện Platinum.
Heatran
Heatran là một Pokemon huyền thoại độc đáo thuộc hệ Lửa/Thép, sống sâu trong lòng núi lửa hoặc hang động dung nham. Nó có khả năng di chuyển trên trần và tường nhờ những chiếc móng vuốt bằng thép. Với Ability Flash Fire (tăng sức mạnh chiêu lửa khi bị tấn công bằng lửa) hoặc Flame Body, và chỉ số tấn công đặc biệt cao, Heatran là một Pokemon chiến thuật mạnh mẽ, đặc biệt là với khả năng chống chịu nhiều hệ. Tên “Heatran” là sự kết hợp của “heat” (nhiệt) và “transfer” (truyền), hoặc “transition” (chuyển đổi), liên quan đến môi trường sống khắc nghiệt của nó. Sự kết hợp hệ độc đáo này khiến Heatran trở thành một lựa chọn phổ biến trong các đội hình cạnh tranh.
Regigigas

Có thể bạn quan tâm: Sceptile Và Mega Sceptile: Đánh Giá Toàn Diện Sức Mạnh
Regigigas là một Pokemon huyền thoại khổng lồ thuộc hệ Thường, được cho là đã kéo các lục địa lại với nhau và tạo ra bộ ba Regi. Nó ngủ yên trong đền thờ Snowpoint City và chỉ thức dậy khi bộ ba Regi tập hợp. Regigigas sở hữu chỉ số vật lý cực cao, nhưng Ability Slow Start của nó lại giảm một nửa chỉ số Tấn công và Tốc độ trong 5 lượt đầu tiên, đòi hỏi người chơi phải có chiến lược đặc biệt để phát huy tối đa sức mạnh của nó. Tên “Regigigas” kết hợp “Regi” (vua/hoàng gia) và “Gigas” (tiếng Hy Lạp nghĩa là “người khổng lồ”), thể hiện kích thước và vai trò thủ lĩnh của các Regi khác.
Cresselia
Cresselia là một Pokemon huyền thoại thuộc hệ Siêu linh, được biết đến là hiện thân của trăng lưỡi liềm và giấc mơ đẹp. Nó giúp con người thoát khỏi những cơn ác mộng do Darkrai gây ra. Với Ability Levitate và chỉ số phòng thủ đặc biệt cực cao, Cresselia là một support Pokemon tuyệt vời, thường dùng để tăng cường khả năng phòng thủ và hồi phục cho đội hình. Tên “Cresselia” bắt nguồn từ “crescent” (trăng lưỡi liềm) và có thể liên quan đến “Selene,” nữ thần Mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp. Nó tượng trưng cho sự bình yên và chữa lành.
Phione và Manaphy
Manaphy là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Nước, được mệnh danh là Hoàng tử Biển cả. Nó có khả năng liên kết trái tim của con người và Pokemon. Với Ability Hydration và chỉ số đều 100 ở tất cả các chỉ số, Manaphy là một setup sweeper mạnh mẽ với chiêu thức Tail Glow. Phione (hệ Nước) được sinh ra khi Manaphy giao phối với Ditto. Phione thường được xem là Pokemon thần thoại cấp dưới, không có sức mạnh đặc biệt như Manaphy, với chỉ số thấp hơn và không thể học Tail Glow. Tên của chúng có thể liên quan đến “sea” (biển), “fantasy” (ảo mộng) hoặc các từ tiếng Hy Lạp liên quan đến biển.
Darkrai
Darkrai là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Bóng tối. Nó có khả năng gây ra những cơn ác mộng đáng sợ cho con người và Pokemon xung quanh bằng Ability Bad Dreams. Mặc dù có vẻ đáng sợ, Darkrai không cố ý làm hại mà chỉ là một phản ứng tự vệ. Với tốc độ và sức tấn công đặc biệt cao, Darkrai là một trong những sweepers nguy hiểm nhất trong game, thường sử dụng Dark Void để đặt đối thủ vào trạng thái ngủ. Tên “Darkrai” kết hợp “dark” (tối tăm) và có thể là “rai” (một từ tiếng Nhật liên quan đến “ác quỷ” hoặc “sự xuất hiện đột ngột”), phản ánh bản chất của nó.
Shaymin
Shaymin là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Cỏ, có khả năng hấp thụ độc tố và thanh lọc khu vực xung quanh. Nó có hai hình dạng: Land Forme (hệ Cỏ) và Sky Forme (hệ Cỏ/Bay). Shaymin là biểu tượng của lòng biết ơn và sự hồi sinh của thiên nhiên. Land Forme có Ability Natural Cure, trong khi Sky Forme có Serene Grace, giúp tăng tỷ lệ hiệu ứng phụ. Tên “Shaymin” có thể bắt nguồn từ “shamrock” (cỏ ba lá) hoặc “thank you” (cảm ơn) trong tiếng Nhật (“shay min”). Sự đáng yêu và khả năng chữa lành của Shaymin khiến nó trở thành một Pokemon thần thoại được yêu mến.
Arceus
Arceus là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Thường, được tôn sùng là Đấng Sáng Tạo của vũ trụ Pokemon. Nó được cho là đã hình thành nên mọi thứ tồn tại và tạo ra Dialga, Palkia, Giratina. Arceus có tổng chỉ số cơ bản 720, phân bổ đều cho tất cả các chỉ số (120 ở mỗi chỉ số), và Ability Multitype cho phép nó thay đổi hệ của mình bằng cách sử dụng các phiến đá (Plates) hoặc Z-Crystals phù hợp. Điều này khiến Arceus trở thành Pokemon linh hoạt nhất và mạnh nhất trong game, thống trị tier Ubers. Tên “Arceus” có thể bắt nguồn từ “archaic” (cổ xưa), “archangel” (thiên sứ) hoặc “alpha” (khởi nguyên), thể hiện vai trò tối cao của nó trong tổng hợp các Pokemon huyền thoại và vũ trụ Pokemon.
Tên Các Pokemon Huyền Thoại Thế Hệ V (Unova)
Thế hệ V, lấy bối cảnh vùng Unova, giới thiệu một dàn Pokemon huyền thoại phong phú, gắn liền với lịch sử và triết lý về sự thật, lý tưởng và các yếu tố tự nhiên.
Victini
Victini là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Siêu linh/Lửa. Nó được cho là mang lại chiến thắng cho người sở hữu và tăng cường sức mạnh của Pokemon xung quanh bằng Ability Victory Star, tăng độ chính xác của chiêu thức cho bản thân và đồng đội. Với tổng chỉ số cơ bản 600 và chỉ số đều 100, Victini là một attacker đặc biệt nhanh và mạnh mẽ. Victini thường ẩn mình và được xem là biểu tượng của may mắn và thành công. Tên “Victini” là sự kết hợp của “victory” (chiến thắng) và “destiny” (định mệnh), thể hiện sức mạnh mang lại thành công.
Bộ Tứ Công Lý: Cobalion, Terrakion, Virizion, Keldeo
Cobalion (hệ Thép/Giác đấu), Terrakion (hệ Đá/Giác đấu), Virizion (hệ Cỏ/Giác đấu), và Keldeo (hệ Nước/Giác đấu) là một nhóm Pokemon huyền thoại được lấy cảm hứng từ Ba Người Lính Ngự Lâm và D’Artagnan. Chúng bảo vệ Pokemon yếu thế khỏi con người và có khả năng sử dụng các chiêu thức kiếm mạnh mẽ như Sacred Sword. Cobalion thiên về phòng thủ, Terrakion là attacker vật lý mạnh mẽ, Virizion có tốc độ và tấn công đặc biệt cân bằng. Keldeo là thành viên trẻ nhất và thường được xem là Pokemon thần thoại, nổi bật với chiêu thức Secret Sword, gây sát thương dựa trên phòng thủ đặc biệt của đối thủ nhưng sử dụng chỉ số tấn công vật lý của Keldeo. Tên của chúng đều kết thúc bằng “-ion” và lấy cảm hứng từ các nhân vật lịch sử hoặc văn học, đại diện cho công lý và lòng dũng cảm.
Bộ Ba Thiên Nhiên: Tornadus, Thundurus, Landorus
Bộ ba này gồm Tornadus (hệ Bay), Thundurus (hệ Điện/Bay) và Landorus (hệ Đất/Bay). Chúng là những Pokemon huyền thoại gắn liền với các hiện tượng thời tiết. Tornadus gây ra những cơn bão mạnh, Thundurus mang đến sấm sét, còn Landorus là người bảo vệ sự màu mỡ của đất đai, có khả năng kiểm soát và dập tắt xung đột giữa hai con kia. Chúng có hai hình dạng: Incarnate Forme và Therian Forme, với Ability (Prankster/Defiant cho Incarnate và Regenerator/Intimidate cho Therian) và chỉ số khác nhau. Landorus-Therian đặc biệt nổi bật trong các trận đấu cạnh tranh nhờ Ability Intimidate và chỉ số tấn công vật lý cao, trở thành một trong những Pokemon mạnh nhất trong VGC và Smogon OU. Tên của chúng liên quan trực tiếp đến các hiện tượng thời tiết mà chúng đại diện.
Bộ Ba Tao: Zekrom, Reshiram, Kyurem
Zekrom (hệ Rồng/Điện), Reshiram (hệ Rồng/Lửa) và Kyurem (hệ Rồng/Băng) là bộ ba Pokemon huyền thoại trung tâm của cốt truyện Unova. Chúng từng là một con rồng duy nhất cho đến khi bị chia cắt bởi hai anh em tranh giành lý tưởng và sự thật. Reshiram đại diện cho Sự thật (Truth) với Ability Turboblaze và chiêu thức Blue Flare. Zekrom đại diện cho Lý tưởng (Ideals) với Ability Teravolt và chiêu thức Bolt Strike. Cả hai đều có tổng chỉ số cơ bản 680 và là những attackers cực kỳ mạnh mẽ. Kyurem được cho là “vỏ bọc” còn lại, đại diện cho Không có (Nothingness) hoặc Tiềm năng (Potential), với Ability Pressure. Kyurem có thể hợp nhất với Reshiram hoặc Zekrom để trở thành Kyurem-White (hệ Rồng/Băng) và Kyurem-Black (hệ Rồng/Băng), những dạng cực kỳ mạnh mẽ. Tên của chúng mang âm hưởng phương Đông, đặc biệt là từ các khái niệm triết học Trung Quốc, thể hiện sự phức tạp của triết lý và sức mạnh hủy diệt.
Meloetta
Meloetta là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Thường/Siêu linh (ở dạng Aria Forme) hoặc Thường/Giác đấu (ở dạng Pirouette Forme). Nó có khả năng thay đổi hình dạng và chiêu thức bằng cách biểu diễn bài hát và điệu nhảy đặc trưng của mình (Relic Song). Với tổng chỉ số cơ bản 600, Meloetta là một attacker đặc biệt hoặc hỗn hợp mạnh mẽ. Meloetta gắn liền với âm nhạc và cảm xúc, thể hiện vẻ đẹp của nghệ thuật. Tên “Meloetta” là sự kết hợp của “melody” (giai điệu) và “pirouette” (điệu múa xoay tròn), thể hiện khả năng âm nhạc và vũ đạo của nó.
Genesect
Genesect là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Côn trùng/Thép, được hồi sinh từ một Pokemon cổ đại và cải tạo bởi Tổ chức Plasma. Nó có một khẩu pháo đặc trưng trên lưng có thể thay đổi hệ dựa trên loại đĩa (Drive) được gắn vào (Shock Drive, Burn Drive, Chill Drive, Douse Drive), mang lại chiêu thức Techno Blast với hệ tương ứng. Với Ability Download (tăng chỉ số tấn công vật lý hoặc đặc biệt tùy thuộc vào chỉ số phòng thủ của đối thủ), Genesect là một attacker mạnh mẽ và linh hoạt. Tên “Genesect” là sự kết hợp của “genetics” (di truyền) và “insect” (côn trùng), nhấn mạnh nguồn gốc cổ đại được biến đổi bằng công nghệ.
Tên Các Pokemon Huyền Thoại Thế Hệ VI (Kalos)
Thế hệ VI, vùng Kalos, tập trung vào các khái niệm về sự sống, cái chết và trật tự, giới thiệu những Pokemon huyền thoại có tầm quan trọng sinh thái và vũ trụ.
Bộ Ba Aura: Xerneas, Yveltal, Zygarde
Xerneas (hệ Tiên) là Pokemon huyền thoại đại diện cho Sự sống, có khả năng ban phát sự sống vĩnh cửu. Với Ability Fairy Aura, nó tăng sức mạnh cho các chiêu thức hệ Tiên. Xerneas là một attacker đặc biệt cực kỳ mạnh mẽ, đặc biệt khi sử dụng Geomancy kết hợp với Power Herb. Yveltal (hệ Bóng tối/Bay) là hiện thân của Sự chết, hấp thụ sinh lực từ môi trường xung quanh. Với Ability Dark Aura, nó tăng sức mạnh cho các chiêu thức hệ Bóng tối. Yveltal là một attacker đặc biệt mạnh mẽ và có thể gây sát thương diện rộng. Zygarde (hệ Rồng/Đất) là Pokemon Trật tự, có khả năng thay đổi hình dạng tùy thuộc vào số lượng tế bào (Cells) và mảnh (Cores) mà nó thu thập. Từ 10% Forme, 50% Forme cho đến Complete Forme với chỉ số cực cao và Ability Power Construct, Zygarde được giao nhiệm vụ duy trì sự cân bằng hệ sinh thái. Tên của Xerneas, Yveltal có thể liên quan đến các ký tự X và Y, còn Zygarde có thể liên quan đến Z. Chúng là những Pokemon huyền thoại chủ chốt trong cốt truyện game X, Y.
Diancie
Diancie là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Đá/Tiên, là dạng đột biến hiếm gặp của Carbink. Nó có khả năng tạo ra kim cương từ carbon trong không khí. Diancie thường xuất hiện với vẻ ngoài thanh lịch và quý phái. Với Ability Clear Body, nó không thể bị hạ thấp chỉ số. Diancie cũng có thể Mega tiến hóa thành Mega Diancie, tăng đáng kể chỉ số tấn công và tốc độ, trở thành một sweeper đặc biệt cực kỳ mạnh mẽ. Tên “Diancie” có thể bắt nguồn từ “diamond” (kim cương) và “fancy” (sang trọng) hoặc “pixie” (tiên nhỏ).
Hoopa
Hoopa là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Siêu linh/Ma (ở dạng Confined) hoặc Siêu linh/Bóng tối (ở dạng Unbound). Nó nổi tiếng với những chiếc vòng không gian, có khả năng dịch chuyển đồ vật và thậm chí là cả Pokemon đi xa. Confined Forme có Ability Magician, trong khi Unbound Forme có Magician hoặc Protean. Unbound Forme của Hoopa là một trong những Pokemon có chỉ số tấn công đặc biệt cao nhất, trở thành một mối đe dọa lớn trong các trận đấu. Hoopa có tính cách tinh nghịch và đôi khi gây rắc rối với sức mạnh của mình. Tên “Hoopa” có thể liên quan đến “hoop” (cái vòng) hoặc “alakazam” (một câu thần chú).
Volcanion
Volcanion là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Lửa/Nước. Nó có khả năng giải phóng hơi nước cực mạnh từ cánh tay trên lưng, tạo ra những vụ nổ hơi nước khủng khiếp. Với Ability Water Absorb, nó có thể hồi phục khi bị tấn công bằng chiêu thức hệ Nước. Volcanion sống ẩn mình và căm ghét con người vì những hành động phá hoại môi trường. Tên “Volcanion” là sự kết hợp của “volcano” (núi lửa) và “cannon” (khẩu pháo), phản ánh sức mạnh hơi nước của nó, đặc biệt là chiêu thức đặc trưng Steam Eruption.
Tên Các Pokemon Huyền Thoại Thế Hệ VII (Alola)
Thế hệ VII, vùng Alola, mang đến những Pokemon huyền thoại và thần thoại gắn liền với văn hóa, tín ngưỡng và cả những chiều không gian khác, đặc biệt là mối liên hệ với không gian và Ultra Beasts.
Bộ Tứ Thần Hộ Vệ: Tapu Koko, Tapu Lele, Tapu Bulu, Tapu Fini
Tapu Koko (hệ Điện/Tiên), Tapu Lele (hệ Siêu linh/Tiên), Tapu Bulu (hệ Cỏ/Tiên), và Tapu Fini (hệ Nước/Tiên) là những Pokemon huyền thoại bảo vệ bốn hòn đảo chính của vùng Alola. Mỗi Tapu bảo vệ một hòn đảo và có khả năng tạo ra một “trường địa hình” (Terrain) đặc trưng khi vào trận đấu (Electric Surge, Psychic Surge, Grassy Surge, Misty Surge). Các Terrain này không chỉ tăng sức mạnh cho các chiêu thức hệ tương ứng mà còn tạo ra các hiệu ứng phụ có lợi cho Pokemon trên sân. Chúng là những Pokemon rất mạnh trong các trận đấu đôi (VGC) nhờ khả năng tạo Terrain ngay lập tức. Tên của chúng đều bắt đầu bằng “Tapu” (có thể liên quan đến từ “taboo” hoặc “linh thiêng” trong các ngôn ngữ Polynesia) và theo sau là một từ gợi ý về hệ hoặc đặc điểm của chúng.
Bộ Ba Vũ Trụ: Solgaleo, Lunala, Necrozma
Solgaleo (hệ Siêu linh/Thép) là Pokemon huyền thoại đại diện cho Mặt Trời, được xem là “Kẻ Ăn Mặt Trời”. Với Ability Full Metal Body, nó không thể bị hạ thấp chỉ số. Lunala (hệ Siêu linh/Ma) là hiện thân của Mặt Trăng, được gọi là “Kẻ Ăn Mặt Trăng”. Với Ability Shadow Shield, nó giảm sát thương khi đầy HP. Cả hai có khả năng mở Cổng Không Gian (Ultra Wormhole) và là những attacker mạnh mẽ. Necrozma (hệ Siêu linh) là một Pokemon huyền thoại khác đến từ chiều không gian khác, có khả năng hấp thụ ánh sáng. Necrozma có thể hợp nhất với Solgaleo hoặc Lunala để trở thành Dusk Mane Necrozma (Siêu linh/Thép) hoặc Dawn Wings Necrozma (Siêu linh/Ma), và đạt dạng mạnh nhất là Ultra Necrozma (Siêu linh/Rồng), một trong những Pokemon mạnh nhất từng có. Tên của chúng liên quan đến Mặt Trời (Sol), Mặt Trăng (Luna) và màu tối (Necro), thể hiện bản chất vũ trụ và bí ẩn.
Magearna
Magearna là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Thép/Tiên, được tạo ra bởi một nhà khoa học cách đây 500 năm. Cấu trúc bên trong của nó là “Trái tim linh hồn” (Soul-Heart), một bộ phận nhân tạo nhưng lại là nguồn sức mạnh và cảm xúc thực sự. Ability Soul-Heart của nó tăng chỉ số tấn công đặc biệt mỗi khi một Pokemon trên sân bị hạ gục, khiến nó trở thành một sweeper tiềm năng. Tên “Magearna” có thể liên quan đến “machina” (máy móc) và “gear” (bánh răng), thể hiện bản chất cơ khí của nó.
Marshadow
Marshadow là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Giác đấu/Ma. Nó có khả năng ẩn mình trong bóng tối và sao chép chuyển động và sức mạnh của đối thủ. Marshadow có vẻ ngoài nhỏ bé nhưng sở hữu sức mạnh chiến đấu đáng gờm. Với Ability Technician (tăng sức mạnh cho các chiêu thức yếu), và chiêu thức đặc trưng Spectral Thief (đánh cắp chỉ số buff của đối thủ trước khi tấn công), Marshadow là một attacker vật lý cực kỳ nguy hiểm. Tên “Marshadow” là sự kết hợp của “martial arts” (võ thuật) và “shadow” (bóng tối), thể hiện hệ và phong cách chiến đấu của nó.
Zeraora
Zeraora là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Điện. Nó có khả năng tạo ra từ trường mạnh mẽ từ đệm thịt ở chân, cho phép nó di chuyển với tốc độ cực cao, với chỉ số tốc độ 143. Zeraora không tạo ra điện từ một cơ quan điện bên trong như các Pokemon Điện khác, mà từ bên ngoài. Với Ability Volt Absorb, nó có thể hồi phục khi bị tấn công bằng chiêu thức hệ Điện. Tên “Zeraora” có thể liên quan đến “volt” (đơn vị điện áp) và “raijū” (quái vật sấm sét trong thần thoại Nhật Bản), phản ánh tốc độ và sức mạnh điện của nó.
Tên Các Pokemon Huyền Thoại Thế Hệ VIII (Galar)
Thế hệ VIII, vùng Galar, giới thiệu các Pokemon huyền thoại gắn liền với lịch sử và truyền thuyết về Bóng Tối Lớn (Darkest Day), một sự kiện đã đe dọa hủy diệt vùng đất này.
Zacian, Zamazenta, Eternatus
Zacian (hệ Tiên/Thép) và Zamazenta (hệ Giác đấu/Thép) là bộ đôi Pokemon huyền thoại chính, được xem là những anh hùng đã cứu Galar khỏi Bóng Tối Lớn trong truyền thuyết. Zacian chiến đấu bằng thanh kiếm huyền thoại (Sword of Ruin) và có Ability Intrepid Sword (tăng tấn công vật lý khi vào sân). Zamazenta sử dụng chiếc khiên trên bờm của mình (Shield of Ruin) và có Ability Dauntless Shield (tăng phòng thủ vật lý khi vào sân). Cả hai đều có tổng chỉ số cơ bản 720 khi ở dạng Crowned. Eternatus (hệ Độc/Rồng) là Pokemon huyền thoại cực mạnh, là nguồn gốc của Bóng Tối Lớn, có khả năng gây ra hiện tượng Dynamax và Gigantamax không kiểm soát. Eternatus là một attacker đặc biệt mạnh mẽ và có chỉ số HP và tốc độ rất cao. Tên của Zacian và Zamazenta có thể liên quan đến các từ tiếng Anh “cyan” (xanh lam) và “magenta” (đỏ tươi), màu sắc chủ đạo của chúng, cùng với “ancient” (cổ xưa). Eternatus liên quan đến “eternal” (vĩnh cửu), gợi ý sức mạnh và nguồn gốc cổ đại của nó.
Kubfu và Urshifu
Kubfu (hệ Giác đấu) là một Pokemon huyền thoại trẻ tuổi, được nhận từ Master Dojo trên Isle of Armor. Nó tiến hóa thành Urshifu (hệ Giác đấu/Bóng tối hoặc Giác đấu/Nước) tùy thuộc vào tòa tháp mà nó được huấn luyện (Tower of Darkness hoặc Tower of Water). Urshifu có hai dạng: Single Strike Style (hệ Giác đấu/Bóng tối) và Rapid Strike Style (hệ Giác đấu/Nước), mỗi dạng sở hữu một Ability (Unseen Fist) và một chiêu thức đặc trưng (Close Combat và Surging Strikes) có khả năng bỏ qua các chiêu thức bảo vệ như Protect. Cả hai đều là những bậc thầy võ thuật và là Pokemon cực kỳ mạnh mẽ trong các trận đấu cạnh tranh, đặc biệt là trong VGC. Tên của chúng có thể liên quan đến các từ tiếng Nhật về gấu và sư phụ.
Regieleki và Regidrago
Regieleki (hệ Điện) và Regidrago (hệ Rồng) là hai Pokemon huyền thoại Regi mới được giới thiệu trong bản mở rộng Crown Tundra. Chúng được Regigigas tạo ra từ năng lượng điện và năng lượng rồng cổ đại. Giống như bộ ba Regi gốc, chúng được phong ấn và chỉ có thể tiếp cận sau khi giải mã. Regieleki có tốc độ cơ bản cao nhất trong tất cả Pokemon (200), với Ability Transistor tăng sức mạnh cho các chiêu thức hệ Điện. Regidrago có HP cao và Ability Dragon’s Maw tăng sức mạnh cho các chiêu thức hệ Rồng. Chúng là những additions thú vị cho tổng hợp các Pokemon huyền thoại, mang đến các chiến lược mới. Tên của chúng kết hợp “Regi” và các từ liên quan đến hệ (“elec” cho Electric, “drago” cho Dragon).
Glastrier, Spectrier, Calyrex
Glastrier (hệ Băng) và Spectrier (hệ Ma) là hai Pokemon huyền thoại ngựa được giới thiệu trong Crown Tundra. Calyrex (hệ Siêu linh/Cỏ) là một Pokemon huyền thoại cổ xưa, từng là vị vua của Galar, nhưng đã mất đi sức mạnh. Calyrex có thể hợp nhất với Glastrier hoặc Spectrier để trở thành Ice Rider Calyrex (Siêu linh/Băng) hoặc Shadow Rider Calyrex (Siêu linh/Ma), phục hồi sức mạnh của mình. Khi hợp nhất, Calyrex và ngựa của nó trở thành những Pokemon có chỉ số cực cao và Abilities mạnh mẽ (As One: Unnerve/Chilling Neigh cho Ice Rider; Unnerve/Grim Neigh cho Shadow Rider). Shadow Rider Calyrex, đặc biệt, là một trong những Pokemon mạnh nhất trong lịch sử game nhờ tốc độ và sức tấn công đặc biệt khủng khiếp. Tên của Glastrier và Spectrier liên quan đến “glass” (băng/trong suốt) và “spectre” (bóng ma). Calyrex có thể liên quan đến “calyx” (đài hoa) và “rex” (vua).
Zarude
Zarude là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Bóng tối/Cỏ, sống thành bầy trong rừng sâu và rất hung hăng với những kẻ xâm nhập. Nó có khả năng mọc ra dây leo từ cơ thể để chiến đấu và di chuyển. Với Ability Leaf Guard và chiêu thức đặc trưng Jungle Healing (hồi phục HP và loại bỏ trạng thái cho bản thân và đồng đội), Zarude là một support attacker mạnh mẽ. Tên “Zarude” có thể liên quan đến “zaru” (khỉ) và “rude” (hung hăng), thể hiện ngoại hình và tính cách của nó.
Tên Các Pokemon Huyền Thoại Thế Hệ IX (Paldea)
Thế hệ IX, vùng Paldea, mang đến những Pokemon huyền thoại và thần thoại gắn liền với truyền thuyết về vùng đất Paldea, các cổ vật bị nguyền rủa và hiện tượng Paradox mới mẻ.
Bộ Tứ Tai Ương: Wo-Chien, Chien-Pao, Ting-Lu, Chi-Yu
Wo-Chien (hệ Bóng tối/Cỏ), Chien-Pao (hệ Bóng tối/Băng), Ting-Lu (hệ Bóng tối/Đất), và Chi-Yu (hệ Bóng tối/Lửa) là bộ tứ Pokemon huyền thoại được gọi là “Treasures of Ruin”. Chúng được tạo ra từ những cảm xúc tiêu cực của con người bị phong ấn trong các cổ vật (tấm bảng, kiếm, ấm trà, hạt châu) đã sống lại. Điểm đặc biệt của chúng là các Ability (Tablets of Ruin, Sword of Ruin, Vessel of Ruin, Beads of Ruin) có khả năng làm suy yếu chỉ số tấn công/phòng thủ của tất cả các Pokemon khác trên sân, trừ chính chúng. Điều này khiến chúng trở thành những threat lớn trong các trận đấu cạnh tranh. Tên của chúng đều kết thúc bằng từ tiếng Trung Quốc chỉ một loại vật (Kiếm, Lư, Ngư, Thiền), phản ánh nguồn gốc từ các bảo vật.
Koraidon và Miraidon
Koraidon (hệ Giác đấu/Rồng) và Miraidon (hệ Điện/Rồng) là hai Pokemon huyền thoại chính của Paldea, xuất hiện trên bìa game Scarlet và Violet. Chúng là những Pokemon Paradox mạnh mẽ, có thể di chuyển qua thời gian (Koraidon từ quá khứ, Miraidon từ tương lai) và đóng vai trò là phương tiện di chuyển cho người chơi. Koraidon với Ability Orichalcum Pulse tạo ra nắng gắt và tăng tấn công vật lý khi ở nắng. Miraidon với Ability Hadron Engine tạo ra Electric Terrain và tăng tấn công đặc biệt khi ở Electric Terrain. Cả hai đều có tổng chỉ số cơ bản 670 và là những Pokemon cực kỳ mạnh mẽ, thống trị các trận đấu nhờ khả năng tạo Terrain/Weather và tăng chỉ số ngay lập tức. Tên của Koraidon có thể bắt nguồn từ “korai” (cổ xưa) và “ride-on” (cưỡi lên), còn Miraidon từ “mirai” (tương lai) và “ride-on”.
Ogerpon
Ogerpon là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Cỏ (khi không đội mặt nạ) hoặc Cỏ kết hợp với hệ khác (khi đội các mặt nạ khác nhau: Hearthflame Mask – Lửa, Wellspring Mask – Nước, Cornerstone Mask – Đá). Nó là trung tâm của cốt truyện DLC The Teal Mask, ban đầu bị hiểu lầm là quái vật nhưng thực chất là một sinh vật đáng yêu bảo vệ khu rừng. Với Ability Defiant hoặc Embody Aspect (khi đội mặt nạ và Terastallize), Ogerpon có thể tăng cường chỉ số của mình. Sự linh hoạt trong việc thay đổi hệ và chỉ số thông qua các mặt nạ khiến Ogerpon trở thành một attacker vật lý đa năng. Tên “Ogerpon” có thể liên quan đến “ogre” (yêu tinh) và “pon” (tiếng Nhật cho “khăn rằn” hoặc “mặt nạ”), phản ánh ngoại hình đội mặt nạ của nó.
Pecharunt
Pecharunt là một Pokemon thần thoại thuộc hệ Độc/Ma, là trung tâm của cốt truyện Epilogue của DLC The Indigo Disk. Nó được cho là đã tạo ra những viên bánh mochi đặc biệt có khả năng kiểm soát tâm trí của người khác, bao gồm cả bộ ba Loyal Three (Okidogi, Munkidori, Fezandipiti). Với Ability Poison Puppeteer, nó có thể gây độc và nhầm lẫn cho đối thủ. Tên “Pecharunt” có thể liên quan đến “peach” (quả đào) và “charming” (quyến rũ/mê hoặc), liên quan đến viên mochi và khả năng thao túng của nó.
Kết Nối Cộng Đồng và Khám Phá Thêm
Khám phá tổng hợp các Pokemon huyền thoại qua từng thế hệ là một hành trình thú vị, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng và phong phú của thế giới Pokemon. Mỗi cái tên đều gắn liền với một câu chuyện, một sức mạnh đặc biệt, góp phần tạo nên sức hấp dẫn khó cưỡng của những sinh vật huyền thoại này. Từ những người kiến tạo thế giới đến những vị thần hộ mệnh, mỗi Legendary và Mythical Pokemon đều mang một dấu ấn riêng, làm phong phú thêm trải nghiệm của hàng triệu người chơi.
Để tiếp tục hành trình khám phá và tìm hiểu sâu hơn về thế giới Pokemon, từ các chiến thuật chiến đấu, hướng dẫn chơi chi tiết, đến những thông tin Pokedex chuyên sâu, bạn có thể truy cập HandheldGame. Chúng tôi luôn cập nhật những nội dung chất lượng, đáng tin cậy để đồng hành cùng bạn trên mọi nẻo đường của một huấn luyện viên. Hãy cùng HandheldGame tiếp tục khám phá những điều kỳ diệu mà vũ trụ Pokemon mang lại!
