Shieldon là một trong những Pokémon hóa thạch độc đáo, mang trong mình vẻ ngoài cổ kính và khả năng phòng thủ đáng kinh ngạc. Được hồi sinh từ Hóa Thạch Giáp (Armor Fossil), Shieldon không chỉ là một biểu tượng của quá khứ địa chất trong thế giới Pokémon mà còn là một Pokémon hấp dẫn với hệ Rock/Steel mạnh mẽ. Bài viết này của HandheldGame sẽ khám phá chi tiết về Shieldon, từ sinh học, lịch sử, dữ liệu trong game cho đến vai trò của nó trong các trận đấu Pokémon, giúp các huấn luyện viên và người hâm mộ hiểu rõ hơn về Pokémon Khiên này.
Có thể bạn quan tâm: Doduo Là Gì? Toàn Tập Về Pokemon Chim Đôi Tốc Độ Cao
Shieldon: Sơ Lược Về Pokémon Khủng Long Hóa Thạch
Shieldon là một Pokémon hóa thạch hệ Đá và Thép, có hình dáng giống khủng long Ceratopsian nhỏ bé với chiếc khiên cứng cáp trên khuôn mặt. Nó được biết đến với khả năng phòng thủ vật lý cực kỳ cao, cho phép nó sống sót qua hàng triệu năm mà không cần giao tranh nhiều. Shieldon tiến hóa thành Bastiodon ở cấp độ 30, trở thành một bức tường phòng thủ đáng gờm. Với bản tính hiền lành và không thích xung đột, Shieldon dành phần lớn thời gian để tìm kiếm thức ăn và mài giũa khuôn mặt cứng như đá của mình.
Sinh Học và Nguồn Gốc Của Shieldon
Shieldon là một Pokémon hóa thạch được giới thiệu trong Thế hệ IV, với Số hiệu Quốc gia Pokédex là #0410. Về mặt sinh học, Shieldon có vẻ ngoài giống một loài bò sát Ceratopsian nhỏ, màu vàng với các ngón chân trắng và một bướu trắng trên lưng. Khuôn mặt của nó là một đặc điểm nổi bật nhất, với hình elip màu xám đậm, lông mày trắng rõ rệt và vành trắng quanh mõm đen. Chiếc khiên trên mặt không chỉ là một phần cơ thể mà còn là một công cụ sinh tồn quan trọng của Shieldon.
Theo các nghiên cứu cổ sinh vật học Pokémon, Shieldon đã từng sinh sống trong những khu rừng rậm và rừng nguyên sinh cách đây khoảng 100 triệu năm. Chúng có thói quen mài giũa khuôn mặt của mình vào thân cây hoặc đá, có thể là để duy trì độ cứng hoặc đánh dấu lãnh thổ. Mặc dù khuôn mặt của chúng cực kỳ cứng rắn, Shieldon lại dễ bị tổn thương nếu bị tấn công từ phía sau. Loài Pokémon này là một loài ăn cỏ, chủ yếu ăn cỏ, rễ cây và các loại quả mọng. Các hóa thạch của Shieldon được tìm thấy hầu như không có dấu hiệu hư hại trên khuôn mặt, cho thấy hiệu quả phòng thủ của chúng.
Bản chất của Shieldon được mô tả là hiền lành và không thích xung đột. Điều này phù hợp với chiến lược sống dựa vào khả năng phòng thủ vượt trội của nó. Nó được hồi sinh từ Hóa Thạch Giáp (Armor Fossil). Ngày nay, ngoài việc hồi sinh từ hóa thạch, người ta có thể tìm thấy chúng sống ở Vùng Hẻm Núi (Canyon Biome) thuộc Terarium trong các tựa game gần đây.
Quá Trình Tiến Hóa và Sức Mạnh Của Bastiodon
Shieldon tiến hóa thành Bastiodon khi đạt cấp độ 30. Sự tiến hóa này mang lại một sự thay đổi đáng kể về mặt hình thể và khả năng chiến đấu. Bastiodon tiếp tục phát huy tối đa tiềm năng phòng thủ của dòng tiến hóa này, trở thành một “bức tường” thực thụ trong các trận đấu Pokémon.
Bastiodon, với vẻ ngoài giống một con khủng long ăn cỏ có hình dáng như một pháo đài di động, giữ nguyên hệ Rock/Steel. Điểm đáng chú ý nhất của Bastiodon là chỉ số Phòng Thủ (Defense) và Phòng Thủ Đặc Biệt (Special Defense) cực kỳ cao, biến nó thành một trong những Pokémon phòng thủ tốt nhất. Mặt khác, chỉ số Tấn Công (Attack) và Tấn Công Đặc Biệt (Special Attack) của nó lại khá thấp, cùng với Tốc Độ (Speed) chậm chạp.
Trong chiến đấu, Bastiodon thường được sử dụng để thiết lập các bẫy như Stealth Rock, gây sát thương từ từ cho đối thủ khi chúng đổi Pokémon. Nó cũng có thể sử dụng các chiêu thức hỗ trợ như Roar hoặc Taunt để ngăn chặn đối thủ thiết lập chiến thuật hoặc buộc chúng phải đổi Pokémon. Nhờ Ability Sturdy, Bastiodon có thể sống sót sau một đòn tấn công chí mạng từ đầy máu, đảm bảo nó có thể thực hiện ít nhất một hành động quan trọng trước khi bị hạ gục.
Dữ Liệu Trong Game: Chỉ Số, Hệ và Ability
Chỉ Số Cơ Bản Của Shieldon
Shieldon sở hữu một bộ chỉ số cơ bản (Base Stats) rất đặc biệt, nhấn mạnh vai trò của nó như một Pokémon phòng thủ ngay từ giai đoạn đầu. Với tổng chỉ số là 350, phân bổ như sau:
- HP: 30
- Attack: 42
- Defense: 118
- Special Attack: 42
- Special Defense: 88
- Speed: 30
Điểm đáng chú ý nhất là chỉ số Phòng Thủ (Defense) 118, cực kỳ cao đối với một Pokémon chưa tiến hóa. Điều này cho phép Shieldon chịu đựng tốt các đòn tấn công vật lý, ngay cả từ những đối thủ mạnh. Chỉ số Phòng Thủ Đặc Biệt (Special Defense) 88 cũng không tệ, giúp nó có khả năng chống chịu một mức nhất định trước các đòn tấn công đặc biệt. Tuy nhiên, chỉ số HP 30 khá thấp, làm giảm hiệu quả tổng thể của các chỉ số phòng thủ. Chỉ số Tấn Công (Attack) và Tấn Công Đặc Biệt (Special Attack) đều rất thấp (42), khiến nó không có khả năng gây sát thương đáng kể. Tốc độ (Speed) cũng rất chậm (30), gần như chắc chắn sẽ đi sau đối thủ.
Trong các trận đấu như Little Cup (một định dạng chiến đấu dành cho các Pokémon chưa tiến hóa), chỉ số Defense cao ngất ngưởng của Shieldon biến nó thành một bức tường thép nhỏ bé, có thể gây khó chịu cho nhiều đối thủ vật lý. Tuy nhiên, các điểm yếu về HP, Tấn Công và Tốc Độ cần được khắc phục bằng chiến thuật và hỗ trợ đồng đội.
Hệ Loại (Type) và Hiệu Quả Chiến Đấu
Shieldon mang song hệ Rock/Steel (Đá/Thép), một sự kết hợp mạnh mẽ về mặt phòng thủ nhưng cũng đi kèm với nhiều điểm yếu nghiêm trọng.

Có thể bạn quan tâm: Chewtle Là Gì? Hướng Dẫn Toàn Diện Về Pokémon Cổ Rùa Và Tiến Hóa
Điểm mạnh (Kháng và Miễn nhiễm):
- Rock/Steel mang lại khả năng kháng 10 loại tấn công khác nhau, bao gồm:
- Kháng 1/4 sát thương: Normal, Flying.
- Kháng 1/2 sát thương: Rock, Bug, Psychic, Ice, Dragon, Fairy.
- Miễn nhiễm hoàn toàn (0 sát thương): Poison (nhờ hệ Steel).
Đây là một danh sách kháng ấn tượng, giúp Shieldon trở thành một bức tường vững chắc trước nhiều loại Pokémon. Khả năng kháng Normal và Flying cực tốt cũng như kháng các loại phổ biến như Ice, Dragon và Fairy là lợi thế lớn.
Điểm yếu (Bị yếu thế):
Tuy nhiên, hệ Rock/Steel cũng có 5 điểm yếu, trong đó có 2 điểm yếu kép (gây 4 lần sát thương):
- Yếu 4 lần sát thương: Fighting, Ground.
- Yếu 2 lần sát thương: Water, Fire, Grass.
Những điểm yếu này cực kỳ nguy hiểm. Một đòn tấn công từ chiêu thức hệ Fighting hoặc Ground mạnh có thể hạ gục Shieldon chỉ trong một đòn, bất kể chỉ số phòng thủ cao đến đâu. Các đòn tấn công hệ Water, Fire, Grass cũng gây sát thương lớn và cần được đề phòng. Điều này đòi hỏi huấn luyện viên phải có chiến thuật thông minh, tránh để Shieldon đối đầu với những mối đe dọa này.
Ability của Shieldon: Sturdy và Soundproof
Shieldon có hai khả năng (Ability) chính thức trong game:
- Sturdy (Kiên Cố): Đây là Ability mặc định và cực kỳ hữu ích. Sturdy đảm bảo rằng nếu Shieldon ở đầy máu và bị trúng một đòn tấn công chí mạng (one-hit KO), nó sẽ vẫn sống sót với 1 HP. Điều này cho phép Shieldon có thể thực hiện một hành động cuối cùng, chẳng hạn như sử dụng chiêu thức hỗ trợ (như Stealth Rock) hoặc gây sát thương phản công.
- Soundproof (Cách Âm) (Hidden Ability): Đây là Ability ẩn của Shieldon. Soundproof giúp Shieldon miễn nhiễm với tất cả các chiêu thức dựa trên âm thanh, chẳng hạn như Roar, Bug Buzz, Hyper Voice, Perish Song. Mặc dù ít phổ biến hơn Sturdy, Soundproof có thể mang lại lợi thế bất ngờ trong một số tình huống chiến đấu cụ thể, đặc biệt là chống lại các chiến thuật dựa vào âm thanh.
Cả hai Ability này đều củng cố vai trò phòng thủ của Shieldon, giúp nó có thể trụ vững trên sân đấu lâu hơn và hỗ trợ đồng đội.
Chiêu Thức Của Shieldon: Phát Huy Tối Đa Khả Năng Phòng Thủ
Bộ chiêu thức của Shieldon cung cấp nhiều lựa chọn để tăng cường phòng thủ, gây sát thương vừa phải và hỗ trợ đội hình. Việc lựa chọn chiêu thức phù hợp sẽ giúp Shieldon phát huy tối đa vai trò của mình.
Chiêu Thức Học Được Khi Lên Cấp (By Leveling Up)
Khi Shieldon lên cấp, nó sẽ học được một số chiêu thức quan trọng, nhấn mạnh khả năng phòng thủ và một số đòn tấn công STAB (Same Type Attack Bonus):
- Tackle (Normal): Đòn tấn công cơ bản.
- Protect (Normal): Chiêu thức phòng thủ quan trọng, bảo vệ Shieldon khỏi mọi đòn tấn công trong một lượt. Rất hữu ích để câu giờ, thăm dò đối thủ hoặc chờ đợi hiệu ứng thời tiết.
- Taunt (Dark): Ngăn đối thủ sử dụng các chiêu thức hỗ trợ trong vài lượt. Rất hữu ích để chống lại các Pokémon muốn thiết lập chiến thuật (setup sweeper) hoặc sử dụng chiêu thức hồi phục.
- Metal Sound (Steel): Giảm Phòng Thủ Đặc Biệt của đối thủ 2 cấp. Có thể dùng để hỗ trợ các Pokémon tấn công đặc biệt trong đội hình.
- Take Down (Normal): Đòn tấn công mạnh hơn Tackle nhưng gây sát thương ngược.
- Iron Defense (Steel): Tăng Phòng Thủ của Shieldon 2 cấp. Biến một Pokémon vốn đã phòng thủ vật lý tốt trở thành một bức tường gần như bất khả xâm phạm trước các đòn vật lý.
- Swagger (Normal): Tăng Tấn Công của đối thủ 2 cấp nhưng gây Confuse (làm lú lẫn). Một chiêu thức gây rối có thể mang lại rủi ro nếu đối thủ may mắn đánh trúng.
- Ancient Power (Rock): Đòn tấn công đặc biệt hệ Rock có cơ hội tăng tất cả các chỉ số của người dùng. Đây là một chiêu thức STAB quan trọng cho Shieldon.
- Endure (Normal): Giúp Shieldon sống sót sau một đòn chí mạng với ít nhất 1 HP trong một lượt, tương tự Sturdy nhưng chủ động hơn và không yêu cầu đầy máu.
- Metal Burst (Steel): Chiêu thức phản đòn đặc biệt, gây sát thương bằng 1.5 lần sát thương mà Shieldon đã nhận được trong lượt đó. Yêu cầu Shieldon phải bị tấn công trước.
- Iron Head (Steel): Đòn tấn công vật lý hệ Steel mạnh mẽ, có cơ hội làm đối thủ chùn bước (flinch). Một lựa chọn STAB vật lý tuyệt vời.
- Heavy Slam (Steel): Đòn tấn công vật lý hệ Steel mà sức mạnh tăng theo độ nặng của Shieldon so với đối thủ. Với trọng lượng 57 kg, Shieldon có thể gây sát thương đáng kể lên nhiều Pokémon nhẹ hơn.
Chiêu Thức Học Được Bằng TM (Technical Machine)
TM mở rộng đáng kể sự linh hoạt trong bộ chiêu thức của Shieldon, cho phép nó học thêm nhiều chiêu thức tấn công, hỗ trợ và phòng thủ:
- Stealth Rock (Rock): Chiêu thức thiết lập bẫy đá, gây sát thương khi đối thủ đổi Pokémon. Đây là một trong những chiêu thức hỗ trợ quan trọng nhất cho Shieldon trong các trận đấu cạnh tranh, giúp gây áp lực lên đội hình đối thủ.
- Earthquake (Ground): Chiêu thức vật lý hệ Ground cực mạnh, cung cấp khả năng tấn công rộng rãi, đặc biệt hiệu quả chống lại Pokémon hệ Steel, Rock, Fire mà Shieldon thường yếu thế.
- Flamethrower (Fire) / Fire Blast (Fire): Cung cấp chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Fire để đối phó với Pokémon hệ Grass và Ice, vốn có thể gây khó khăn cho Shieldon.
- Ice Beam (Ice) / Blizzard (Ice): Chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Ice để đối phó với Pokémon hệ Ground và Flying.
- Thunderbolt (Electric) / Thunder (Electric): Chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Electric, hữu ích chống lại Pokémon hệ Water và Flying.
- Flash Cannon (Steel): Chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Steel STAB, có cơ hội giảm Sp.Def của đối thủ.
- Stone Edge (Rock): Chiêu thức vật lý hệ Rock mạnh mẽ với tỉ lệ chí mạng cao, một lựa chọn STAB vật lý khác.
- Roar (Normal): Buộc đối thủ phải đổi Pokémon ngẫu nhiên, hữu ích để phá vỡ các chiến thuật thiết lập chỉ số hoặc loại bỏ các mối đe dọa.
- Scorching Sands (Ground): Chiêu thức đặc biệt hệ Ground, có cơ hội gây bỏng cho đối thủ.
- Hard Press (Steel): Chiêu thức vật lý hệ Steel mà sức mạnh tăng theo chỉ số Defense của người dùng. Với Defense cao của Shieldon, đây có thể là một lựa chọn STAB rất mạnh mẽ.
Với danh sách chiêu thức này, Shieldon có thể được cấu hình thành một Pokémon hỗ trợ phòng thủ thuần túy (với Stealth Rock, Taunt, Protect, Iron Defense) hoặc một Pokémon gây rối khó chịu với khả năng tấn công bất ngờ.
Địa Điểm Xuất Hiện và Lịch Sử Trong Game
Shieldon, là một Pokémon hóa thạch, thường được tìm thấy bằng cách hồi sinh từ Hóa Thạch Giáp (Armor Fossil) tại các bảo tàng hoặc phòng thí nghiệm trong game. Sự xuất hiện của nó cũng khác nhau giữa các phiên bản game.
Thế hệ IV (Diamond, Pearl, Platinum, HeartGold, SoulSilver)
- Pokémon Diamond & Pearl: Shieldon được hồi sinh từ Armor Fossil, có sẵn trong phiên bản Pearl và Platinum. Người chơi phiên bản Diamond cần trao đổi Armor Fossil từ phiên bản Pearl hoặc Platinum, hoặc nhận Shieldon qua giao dịch.
- Pokémon Platinum: Cũng hồi sinh từ Armor Fossil tại Bảo Tàng Khai Thác Oreburgh ở Thành phố Oreburgh.
- HeartGold & SoulSilver: Người chơi cần giao dịch Armor Fossil từ Diamond/Pearl/Platinum hoặc nhận Shieldon qua giao dịch, sau đó hồi sinh tại Bảo Tàng Khoa Học Pewter.
Thế hệ V (Black, White, Black 2, White 2)
- Black & White: Hồi sinh từ Armor Fossil tại Bảo tàng Nacrene City.
- Black 2 & White 2: Vẫn hồi sinh từ Armor Fossil tại Bảo tàng Nacrene. Ngoài ra, người chơi nam có thể giao dịch với Yancy ở Nimbasa City để nhận Shieldon.
- Dream World: Có thể tìm thấy ở Icy Cave.
Thế hệ VI (X, Y, Omega Ruby, Alpha Sapphire)

Có thể bạn quan tâm: Beautifly: Khám Phá Toàn Diện Pokemon Bướm Lộng Lẫy
- X & Y: Hồi sinh từ Armor Fossil tại Phòng Thí Nghiệm Hóa Thạch ở Thị trấn Ambrette.
- Omega Ruby: Hồi sinh từ Armor Fossil tại Devon Corporation ở Thành phố Rustboro.
- Alpha Sapphire: Cần giao dịch Armor Fossil hoặc Shieldon từ các phiên bản khác.
Thế hệ VII (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon)
- Sun: Cần giao dịch Armor Fossil hoặc Shieldon từ phiên bản Moon.
- Moon, Ultra Sun & Ultra Moon: Hồi sinh từ Armor Fossil tại Trung tâm Phục Hồi Hóa Thạch trên Route 8.
- Let’s Go Pikachu & Let’s Go Eevee: Không thể lấy được.
Thế hệ VIII (Brilliant Diamond, Shining Pearl, Legends: Arceus)
- Brilliant Diamond: Cần giao dịch Armor Fossil hoặc Shieldon từ Shining Pearl.
- Shining Pearl: Hồi sinh từ Armor Fossil tại Bảo Tàng Khai Thác Oreburgh.
- Legends: Arceus: Có thể tìm thấy trong các Biến Dạng Không Thời Gian (Space-time distortions) ở Cao nguyên Coronet Highlands. Đây là một trong số ít lần Shieldon có thể được bắt trực tiếp trong tự nhiên.
Thế hệ IX (Scarlet, Violet – The Hidden Treasure of Area Zero)
- Scarlet & Violet (Phiên bản 3.0.0+): Ban đầu chỉ có thể giao dịch.
- The Hidden Treasure of Area Zero (Scarlet): Có thể tìm thấy thông qua Union Circle hoặc Tera Raid Battles (3★) ở Vùng Hẻm Núi (Canyon Biome).
- The Hidden Treasure of Area Zero (Violet): Có thể tìm thấy trực tiếp ở Vùng Hẻm Núi (Canyon Biome) và Tera Raid Battles (3★).
Như vậy, để sở hữu Shieldon, người chơi thường phải tìm kiếm Hóa Thạch Giáp và hồi sinh nó, hoặc tham gia các sự kiện đặc biệt, giao dịch với người chơi khác.
Chiến Thuật Cơ Bản Với Shieldon
Với chỉ số Defense vượt trội và hệ Rock/Steel, Shieldon có thể được sử dụng trong một số chiến thuật nhất định, đặc biệt là ở các định dạng cấp thấp như Little Cup (LC) hoặc trong giai đoạn đầu game của cuộc phiêu lưu.
-
Thiết Lập Bẫy Đá (Stealth Rock Setter): Đây là vai trò phổ biến nhất của Shieldon. Với khả năng chịu đòn vật lý tốt và Ability Sturdy, Shieldon có thể chắc chắn thiết lập Stealth Rock trên sân đấu. Stealth Rock gây sát thương cho Pokémon đối thủ mỗi khi chúng đổi vào sân, từ đó tạo lợi thế tích lũy sát thương cho đội hình của bạn.
- Bộ chiêu thức gợi ý: Stealth Rock, Taunt, Iron Defense, Body Press (nếu có thể học), hoặc Ancient Power/Iron Head để tấn công.
- Vật phẩm: Eviolite (tăng Defense và Special Defense cho Pokémon chưa tiến hóa) là lựa chọn hàng đầu.
-
Bức Tường Vật Lý (Physical Wall): Với Defense 118, Shieldon có thể chặn đứng nhiều Pokémon tấn công vật lý. Sử dụng Iron Defense để tăng chỉ số phòng thủ lên cao hơn nữa.
- Bộ chiêu thức gợi ý: Iron Defense, Protect, Rest/Sleep Talk, và một chiêu thức tấn công (Ancient Power/Iron Head) để tránh bị Taunt vô dụng.
- Vật phẩm: Eviolite hoặc Leftovers để hồi phục.
-
Pokémon Gây Rối (Disruptor): Taunt là một chiêu thức cực kỳ hữu ích để ngăn chặn đối thủ thiết lập chiến thuật hoặc sử dụng chiêu thức hồi phục.
- Bộ chiêu thức gợi ý: Taunt, Stealth Rock, Protect, Ancient Power.
Điểm cần lưu ý:
- Điểm yếu kép: Luôn phải cẩn trọng với các Pokémon hệ Fighting và Ground. Shieldon gần như không có cơ hội chống trả trước các chiêu thức siêu hiệu quả này.
- Tốc độ thấp: Shieldon sẽ luôn đi sau đối thủ, vì vậy cần phải dự đoán tốt nước đi của đối thủ hoặc dựa vào Sturdy.
- Sát thương thấp: Shieldon không thể tự mình hạ gục đối thủ một cách nhanh chóng. Vai trò chính của nó là hỗ trợ và thiết lập, chứ không phải tấn công chủ lực.
Những Điểm Nổi Bật Của Shieldon
Shieldon không chỉ là một Pokémon hóa thạch, mà còn sở hữu nhiều điểm nổi bật khiến nó trở thành một đối tượng nghiên cứu thú vị và một thành viên đáng giá trong đội hình:
- Khả năng phòng thủ vật lý hàng đầu: Với chỉ số Defense cơ bản 118, Shieldon tự hào là một trong những Pokémon chưa tiến hóa có khả năng phòng thủ vật lý cao nhất. Điều này biến nó thành một “tank” nhỏ bé, có thể chịu đựng những đòn tấn công vật lý mạnh mẽ từ đối thủ.
- Hệ Rock/Steel độc đáo: Sự kết hợp hệ này mang lại vô số khả năng kháng và một miễn nhiễm, giúp nó chống chọi tốt trước nhiều loại tấn công. Kháng Normal và Flying với chỉ 1/4 sát thương là một lợi thế lớn, cho phép nó dễ dàng đổi vào sân khi đối thủ sử dụng các chiêu thức này.
- Ability Sturdy đáng tin cậy: Sturdy là một Ability phòng thủ tuyệt vời, đảm bảo Shieldon có thể sống sót sau một đòn tấn công chí mạng từ đầy máu. Điều này cực kỳ quan trọng cho các Pokémon hỗ trợ như Shieldon, cho phép nó thực hiện các chiêu thức quan trọng như Stealth Rock hoặc gây một đòn sát thương cuối cùng trước khi bị hạ gục.
- Là hóa thạch cổ đại: Câu chuyện về Shieldon là một phần của lịch sử Pokémon, mang lại chiều sâu về lore và sự kết nối với quá khứ. Nó được hồi sinh từ Hóa Thạch Giáp, tạo nên một trải nghiệm độc đáo cho người chơi khi tìm kiếm và phục hồi nó.
- Thiết lập bẫy đáng tin cậy: Nhờ Defense cao và Sturdy, Shieldon là một ứng cử viên xuất sắc cho vai trò đặt Stealth Rock. Đây là một chiến thuật quan trọng trong các trận đấu đơn và đôi, giúp đội hình gây áp lực lên đối thủ và tạo điều kiện cho các sweeper.
Ưu và Nhược Điểm Của Shieldon
Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm của Shieldon sẽ giúp các huấn luyện viên đưa ra quyết định sáng suốt về việc sử dụng nó trong đội hình.
Ưu Điểm
- Phòng thủ vật lý vượt trội: Chỉ số Defense 118 là điểm mạnh lớn nhất, cho phép Shieldon chịu đựng hiệu quả các đòn tấn công vật lý. Khi kết hợp với Iron Defense, nó có thể trở thành một pháo đài.
- Nhiều kháng và 1 miễn nhiễm: Hệ Rock/Steel mang lại 10 kháng loại khác nhau (bao gồm 2 kháng 1/4) và miễn nhiễm với Poison, giúp nó an toàn trước nhiều mối đe dọa.
- Ability Sturdy đáng tin cậy: Ngăn chặn đòn KO một hit từ đầy máu, đảm bảo Shieldon có thể phản ứng hoặc thiết lập chiến thuật.
- Học được Stealth Rock: Chiêu thức hỗ trợ thiết yếu trong các trận đấu cạnh tranh, giúp kiểm soát sân đấu.
- Học được Taunt: Cho phép Shieldon ngăn chặn các Pokémon đối thủ thiết lập chỉ số hoặc sử dụng chiêu thức hỗ trợ.
- Trọng lượng lớn: Heavy Slam có thể trở thành một chiêu thức tấn công STAB đáng ngạc nhiên khi đối thủ nhẹ cân.
Nhược Điểm
- Điểm yếu kép nghiêm trọng: Yếu 4 lần sát thương trước Fighting và Ground là một lỗ hổng lớn. Một đòn siêu hiệu quả có thể xuyên thủng lớp phòng thủ của nó.
- HP thấp: Mặc dù Defense cao, chỉ số HP 30 lại quá thấp, làm giảm hiệu quả tổng thể của khả năng chịu đòn, đặc biệt trước các đòn tấn công đặc biệt hoặc sát thương từ entry hazards.
- Tốc độ cực chậm: Với Speed 30, Shieldon gần như luôn đi sau, khiến nó dễ bị tấn công trước khi có thể hành động.
- Sát thương đầu ra thấp: Chỉ số Attack và Special Attack đều rất thấp, khiến Shieldon không thể gây nhiều sát thương lên đối thủ, buộc nó phải dựa vào sát thương tích lũy từ Stealth Rock hoặc chiêu thức phản đòn.
- Nhiều điểm yếu loại phổ biến: Các loại Water, Fire, Grass là những loại tấn công rất phổ biến, gây 2 lần sát thương cho Shieldon.
- Hạn chế trong các giải đấu cấp cao: Vì là Pokémon chưa tiến hóa, Shieldon hiếm khi được sử dụng trong các giải đấu chuyên nghiệp cấp cao (OU, UU) do chỉ số tổng thể thấp và Bastiodon thường là lựa chọn tốt hơn.
So Sánh Nhanh Với Cranidos (Đối Tượng Hóa Thạch Tương Đồng)
Shieldon thường được so sánh với Cranidos, đối tác hóa thạch của nó từ Thế hệ IV. Cả hai đều là Pokémon hóa thạch hệ Rock ban đầu, nhưng triết lý thiết kế và vai trò trong chiến đấu của chúng hoàn toàn trái ngược.

Có thể bạn quan tâm: Remoraid: Khám Phá Toàn Diện Pokémon Phản Lực Của Đại Dương
| Tiêu Chí | Shieldon | Cranidos |
|---|---|---|
| Hệ Loại | Rock/Steel | Rock |
| Điểm Mạnh | Phòng thủ vật lý cực cao (Defense 118) | Tấn công vật lý cực cao (Attack 125) |
| Điểm Yếu Kép | Fighting, Ground | Fighting, Ground, Grass, Water |
| Vai Trò | Tanker, Setter (Stealth Rock), Disruptor | Sweeper vật lý (khá “kén chọn”) |
| Ability | Sturdy, Soundproof (HA) | Mold Breaker, Sheer Force (HA) |
| Tiến Hóa | Bastiodon (phòng thủ cực cao) | Rampardos (tấn công cực cao) |
Trong khi Shieldon được thiết kế để chịu đòn và hỗ trợ, Cranidos lại là một Pokémon “all-out attacker” với khả năng gây sát thương vật lý bùng nổ. Sự lựa chọn giữa hai hóa thạch này thường phụ thuộc vào nhu cầu chiến thuật của huấn luyện viên: bạn muốn một bức tường phòng thủ hay một cỗ máy tấn công?
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Shieldon
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về Pokémon Shieldon mà các huấn luyện viên và người hâm mộ có thể thắc mắc:
Shieldon tiến hóa thành gì? Ở cấp độ mấy?
Shieldon tiến hóa thành Bastiodon ở cấp độ 30.
Shieldon được hồi sinh từ hóa thạch nào?
Shieldon được hồi sinh từ Hóa Thạch Giáp (Armor Fossil).
Hệ của Shieldon là gì? Nó mạnh/yếu với những hệ nào?
Shieldon có song hệ Rock/Steel.
- Mạnh (kháng/miễn nhiễm): Kháng 1/4 sát thương từ Normal, Flying. Kháng 1/2 sát thương từ Rock, Bug, Psychic, Ice, Dragon, Fairy. Miễn nhiễm với Poison.
- Yếu (bị sát thương gấp): Yếu 4 lần sát thương bởi Fighting, Ground. Yếu 2 lần sát thương bởi Water, Fire, Grass.
Ability Sturdy của Shieldon hoạt động như thế nào?
Ability Sturdy giúp Shieldon sống sót với 1 HP nếu nó ở đầy máu và bị trúng một đòn tấn công đáng lẽ sẽ hạ gục nó trong một lượt (one-hit KO). Điều này cho phép nó thực hiện thêm một hành động nữa.
Shieldon có phải là Pokémon mạnh trong chiến đấu không?
Với vai trò là Pokémon chưa tiến hóa, Shieldon có chỉ số tấn công và tốc độ thấp, nên không phải là một Pokémon gây sát thương mạnh mẽ. Tuy nhiên, nó cực kỳ mạnh về khả năng phòng thủ vật lý và hữu ích trong vai trò hỗ trợ, đặc biệt là thiết lập Stealth Rock trong các định dạng chiến đấu cấp thấp như Little Cup.
Tôi có thể tìm Shieldon ở đâu trong các phiên bản game mới nhất?
Trong các phiên bản Pokémon Scarlet và Violet (với DLC The Hidden Treasure of Area Zero), bạn có thể tìm thấy Shieldon trong Vùng Hẻm Núi (Canyon Biome) hoặc thông qua các trận Tera Raid (3★).
Hướng Dẫn Sử Dụng và Nơi Tìm Kiếm Thông Tin Chi Tiết
Để sử dụng Shieldon hiệu quả trong đội hình của mình, hãy tập trung vào vai trò hỗ trợ phòng thủ. Hãy cân nhắc các chiêu thức như Stealth Rock để tạo áp lực liên tục lên đối thủ, Iron Defense để tăng cường khả năng chịu đòn vật lý, và Taunt để phá vỡ chiến thuật của đối phương. Luôn ghép Shieldon với các Pokémon có khả năng đối phó với các mối đe dọa hệ Fighting, Ground, Water, Fire và Grass.
Để tìm hiểu thêm các thông tin chi tiết về Shieldon, các chiến thuật Pokémon khác, hoặc khám phá sâu hơn về thế giới Pokémon rộng lớn, bạn có thể truy cập HandheldGame. Tại đây, chúng tôi cung cấp những bài viết chuyên sâu, đáng tin cậy được tổng hợp từ dữ liệu Pokedex chính thức, phân tích từ các chuyên gia và thử nghiệm thực tế trong game.
Kết Bài
Shieldon, Pokémon Khiên với hệ Rock/Steel, là một minh chứng sống động cho sự đa dạng và chiều sâu trong thiết kế của thế giới Pokémon. Mặc dù là một Pokémon hóa thạch tiền tiến hóa, khả năng phòng thủ vật lý vượt trội và Ability Sturdy đã biến nó thành một công cụ hỗ trợ chiến thuật đáng giá, đặc biệt trong việc thiết lập bẫy và gây rối đối thủ. Hy vọng rằng, qua bài viết chi tiết này, bạn đã có cái nhìn toàn diện hơn về Shieldon, từ nguồn gốc cổ xưa đến vai trò của nó trong các cuộc phiêu lưu và trận đấu Pokémon. Hãy khám phá thêm về thế giới Pokémon đầy mê hoặc và nâng cao kiến thức chiến thuật của bạn tại HandheldGame!
