Pokemon Squirtle, với mã số Pokedex #007, không chỉ là một trong ba Pokemon khởi đầu của vùng Kanto mà còn là một biểu tượng không thể phai mờ trong lòng người hâm mộ toàn cầu. Chú rùa nhỏ đáng yêu này đã chiếm trọn trái tim của các huấn luyện viên ngay từ những ngày đầu của thế hệ game đầu tiên. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu nhất về Squirtle, từ thông tin Pokedex, phân tích sức mạnh chiến đấu, quá trình tiến hóa, cho đến vai trò của nó trong thế giới anime và các phiên bản game.
Có thể bạn quan tâm: Pokémon Croagunk Là Gì Và Sức Mạnh Ra Sao?
Tổng quan về Pokemon Squirtle
Pokemon Squirtle là một Pokémon hệ Nước thuần túy, được giới thiệu trong Thế hệ I. Nó được biết đến với cái tên “Pokémon Rùa Tí Hon”. Đặc điểm nổi bật nhất của Squirtle là chiếc mai cứng trên lưng, không chỉ dùng để tự vệ mà còn giúp giảm thiểu lực cản của nước khi bơi. Squirtle tiến hóa thành Wartortle ở cấp 16 và sau đó là Blastoise ở cấp 36. Cùng với Bulbasaur và Charmander, Squirtle là một trong những lựa chọn khởi đầu quan trọng, định hình hành trình của vô số huấn luyện viên tại vùng Kanto.
Nguồn gốc, tên gọi và cảm hứng thiết kế
Cái tên “Squirtle” là một sự kết hợp thông minh giữa các từ tiếng Anh: “squirt” (phun, tia nước) và “turtle” (rùa). Tên tiếng Nhật của nó, Zenigame, cũng mang ý nghĩa tương tự, ghép từ “zeni” (tiền xu cổ, ám chỉ hình dạng mai rùa) và “kame” (rùa).
Thiết kế của Squirtle được lấy cảm hứng trực tiếp từ loài rùa cạn và rùa biển. Chiếc mai màu nâu cam, cơ thể màu xanh nhạt và chiếc đuôi xoắn ốc đặc trưng đã tạo nên một hình ảnh vừa quen thuộc vừa độc đáo. Chiếc mai không chỉ là một bộ phận cơ thể mà còn là một công cụ chiến lược, cho phép Squirtle rút lui vào bên trong để chống lại các đòn tấn công vật lý, một cơ chế phòng thủ hiệu quả đã được thể hiện rõ trong cả game và anime.
Phân tích chỉ số và năng lực chiến đấu
Mặc dù là một Pokemon chưa tiến hóa, Squirtle sở hữu bộ chỉ số khá cân bằng, đặc biệt là chỉ số Phòng thủ (Defense), giúp nó trở thành một lựa chọn khởi đầu đáng tin cậy.

Có thể bạn quan tâm: Basculin Là Gì? Toàn Tập Về Các Dạng Và Cách Tiến Hóa
Chỉ số cơ bản (Base Stats)
- HP: 44
- Attack: 48
- Defense: 65
- Special Attack: 50
- Special Defense: 64
- Speed: 43
- Tổng: 314
Với chỉ số Defense và Special Defense khá tốt so với các Pokemon ở giai đoạn đầu, Squirtle có khả năng trụ lại trên sân đấu lâu hơn, chịu được nhiều đòn tấn công từ đối thủ. Điều này tạo lợi thế lớn trong các trận đấu gym đầu tiên tại vùng Kanto, đặc biệt là trước Brock (hệ Đá) và sau này là Blaine (hệ Lửa).
Năng lực (Abilities)
Pokemon Squirtle có hai năng lực chính, một năng lực thông thường và một năng lực ẩn, cả hai đều phát huy tối đa sức mạnh của hệ Nước.
- Torrent (Dòng Lũ): Đây là năng lực tiêu chuẩn của hầu hết các Pokemon khởi đầu hệ Nước. Khi HP của Squirtle giảm xuống dưới 1/3, sức mạnh của các chiêu thức hệ Nước sẽ được tăng thêm 50%. Đây là một năng lực “lật kèo” kinh điển, cho phép Squirtle tung ra những đòn Water Gun hoặc Bubble Beam mạnh mẽ hơn khi đang ở thế yếu.
- Rain Dish (Dĩa Mưa – Năng lực ẩn): Khi trời mưa trên sân đấu, Squirtle sẽ hồi phục 1/16 lượng HP tối đa của mình vào cuối mỗi lượt. Năng lực này biến Squirtle thành một tanker thụ động hiệu quả hơn trong các đội hình sử dụng chiến thuật thời tiết mưa, kết hợp tốt với chiêu thức Rain Dance.
Quá trình tiến hóa của Squirtle
Dòng tiến hóa của Squirtle là một trong những dòng tiến hóa mang tính biểu tượng nhất, thể hiện sự trưởng thành từ một chú rùa nhỏ bé đến một pháo đài di động.
Wartortle – Rùa Chiến Binh

Có thể bạn quan tâm: Swellow: Phân Tích Sức Mạnh & Cách Xây Dựng Hiệu Quả
Khi đạt cấp 16, Squirtle tiến hóa thành Wartortle. Ở dạng này, nó trở nên lớn hơn, có đôi tai giống như cánh và một chiếc đuôi bồng bềnh. Theo Pokedex, chiếc đuôi này là biểu tượng của sự trường thọ và may mắn. Wartortle sở hữu chỉ số cao hơn, đặc biệt là về phòng thủ, trở thành một bức tường vững chắc ở giai đoạn giữa game.
Blastoise – Pháo đài nước khổng lồ
Ở cấp 36, Wartortle tiến hóa thành Blastoise, dạng cuối cùng và mạnh mẽ nhất. Blastoise nổi bật với hai khẩu pháo nước lớn trên mai, có khả năng bắn ra những tia nước với áp suất cực mạnh, đủ sức xuyên thủng cả thép dày. Blastoise là một Pokemon cực kỳ đa năng, có thể đóng vai trò tấn công đặc biệt, phòng thủ vật lý, hoặc hỗ trợ đội. Sự ra đời của Mega Blastoise và Gigantamax Blastoise trong các thế hệ sau này càng làm tăng thêm sức mạnh và sự đáng sợ của nó trên đấu trường.
Hệ thống chiêu thức đặc trưng và chiến thuật
Bộ chiêu thức của Pokemon Squirtle khá đa dạng, cho phép nó đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau, đặc biệt là trong các giải đấu dành cho Pokemon chưa tiến hóa như Little Cup.
Các chiêu thức quan trọng khi lên cấp
- Tackle: Chiêu thức cơ bản đầu tiên.
- Water Gun: Chiêu thức tấn công hệ Nước ổn định ở giai đoạn đầu.
- Withdraw: Tăng chỉ số Defense, củng cố khả năng phòng thủ vốn có.
- Bubble: Có khả năng làm giảm tốc độ của đối thủ.
- Bite: Chiêu thức hệ Bóng tối, giúp đối phó với các Pokemon hệ Tâm linh và Ma.
- Protect: Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công trong một lượt.
- Hydro Pump: Một trong những chiêu thức hệ Nước mạnh nhất, dù độ chính xác không cao.
Các chiêu thức học được từ TM/HM và Egg Moves

Có thể bạn quan tâm: Pokemon Thần Thoại Là Gì? Toàn Bộ Danh Sách Chi Tiết
Squirtle có thể học được nhiều chiêu thức mạnh mẽ thông qua TM và lai tạo, giúp nó trở nên khó lường hơn.
- Ice Beam (TM): Cực kỳ hữu dụng để khắc chế các Pokemon hệ Cỏ, Rồng, Bay và Đất.
- Scald (TM): Chiêu thức hệ Nước có 30% khả năng gây bỏng cho đối thủ, làm giảm sức tấn công vật lý của chúng.
- Aura Sphere (Egg Move): Một chiêu thức hệ Giác đấu không bao giờ đánh trượt, giúp Squirtle đối phó với các Pokemon hệ Thép, Băng.
- Fake Out (Egg Move): Luôn đi trước và khiến đối thủ bị nao núng (flinch) trong lượt đầu tiên.
- Rapid Spin (Egg Move): Một chiêu thức hỗ trợ tuyệt vời, giúp loại bỏ các bẫy như Stealth Rock, Spikes khỏi sân đấu của bạn.
Cách bắt Squirtle trong các phiên bản game
Là một Pokemon khởi đầu, việc sở hữu Squirtle thường chỉ giới hạn ở việc lựa chọn nó từ giáo sư ở đầu game. Tuy nhiên, qua nhiều phiên bản, đã có nhiều cách khác để người chơi có thể thu phục chú rùa này.
- Pokémon Red, Blue, Green & FireRed, LeafGreen: Người chơi có thể chọn Squirtle từ Giáo sư Oak tại thị trấn Pallet.
- Pokémon Yellow: Người chơi nhận được Squirtle từ Sĩ quan Jenny tại thành phố Vermilion sau khi đánh bại Lt. Surge.
- Pokémon HeartGold & SoulSilver: Sau khi đánh bại Red, người chơi có thể nhận một trong ba Pokemon khởi đầu Kanto từ Giáo sư Oak.
- Pokémon X & Y: Giáo sư Sycamore sẽ tặng người chơi một trong ba Pokemon khởi đầu Kanto sau khi đến thành phố Lumiose.
- Pokémon Sword & Shield (DLC The Isle of Armor): Sau khi hoàn thành các thử thách của Mustard, người chơi sẽ được tặng một Bulbasaur hoặc Squirtle có khả năng Gigantamax.
- Pokémon GO: Squirtle thường xuất hiện gần các khu vực có nước như sông, hồ, biển. Nó cũng là một phần của các sự kiện cộng đồng và nhiệm vụ nghiên cứu.
Vai trò trong Anime và Manga
Trong anime, Pokemon Squirtle nổi tiếng nhất là cá thể thuộc sở hữu của Ash Ketchum. Ban đầu, đây là thủ lĩnh của băng Squirtle Squad, một nhóm Squirtle bị bỏ rơi chuyên gây rối. Sau khi kết bạn với Ash, nó đã quyết định đi theo cậu và trở thành một thành viên chủ chốt trong đội hình Kanto, nổi bật với tính cách ngầu, mạnh mẽ và trung thành. Hình ảnh Squirtle đeo kính râm đã trở thành một biểu tượng kinh điển.
Trong manga Pokémon Adventures, Green đã đánh cắp một Squirtle từ phòng thí nghiệm của Giáo sư Oak, và nó sau đó đã tiến hóa thành Blastoise, trở thành một trong những Pokemon mạnh nhất của cô.
Squirtle không chỉ là một lựa chọn khởi đầu mạnh mẽ mà còn là một người bạn đồng hành đáng tin cậy. Với khả năng phòng thủ vững chắc, dòng tiến hóa mạnh mẽ và tính cách đáng yêu, chú rùa tí hon này đã, đang và sẽ luôn là một phần không thể thiếu trong thế giới Pokémon. Cho dù bạn là một huấn luyện viên mới bắt đầu hay một người chơi kỳ cựu, hành trình khám phá thế giới Pokemon sẽ luôn trọn vẹn hơn khi có sự góp mặt của Pokemon Squirtle. Để tìm hiểu thêm nhiều kiến thức chuyên sâu khác, hãy tiếp tục theo dõi các bài viết từ HandheldGame.
