Chào mừng các Huấn luyện viên và người hâm mộ Pokemon đến với HandheldGame! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá một trong những Pokemon hệ Nước độc đáo nhất: Clawitzer, Pokemon Pháo Đài. Với chiếc càng khổng lồ có khả năng phóng ra những luồng nước mạnh mẽ như đạn pháo, Clawitzer không chỉ gây ấn tượng về mặt hình ảnh mà còn là một đối thủ đáng gờm trong nhiều trận chiến. Bài viết này sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Clawitzer, từ chỉ số cơ bản, khả năng đặc biệt, bộ chiêu thức cho đến chiến thuật sử dụng tối ưu, giúp bạn hiểu rõ và khai thác triệt để sức mạnh của chú Pokemon này.
Clawitzerlà gì? Sơ lược về Pokémon Pháo Đài
Clawitzer là một Pokemon hệ Nước được giới thiệu ở Thế hệ VI. Nó nổi bật với chiếc càng phải to lớn, được mệnh danh là “khẩu pháo” có khả năng phóng ra những luồng nước áp lực cao, đủ sức xuyên thủng thân tàu chở dầu. Với khả năng độc đáo Mega Launcher, những đòn tấn công dạng “aura” và “pulse” của Clawitzer được gia tăng sức mạnh đáng kể, biến nó thành một chuyên gia tấn công đặc biệt mạnh mẽ. Sự kết hợp giữa chỉ số Tấn công Đặc biệt cao và Ability đặc trưng giúp Clawitzer có một vị thế riêng trong các trận đấu.
Thông tin cơ bản vềClawitzer
Clawitzer (ブロスター – Bloster trong tiếng Nhật) là một Pokemon mang dáng vẻ của một con tôm hùm với chiếc càng phải cực kỳ phát triển, trông như một khẩu đại bác. Loài Howitzer Pokémon này không chỉ có vẻ ngoài ấn tượng mà còn sở hữu những đặc điểm sinh học và chiến đấu độc đáo.
Dữ liệu Pokédex và Đặc điểm nhận dạng
- National №: 0693
- Hệ: Nước
- Loài: Howitzer Pokémon (Pokemon Pháo Đài)
- Chiều cao: 1.3 m (4′03″)
- Cân nặng: 35.3 kg (77.8 lbs)
- Ability: Mega Launcher – Khả năng này gia tăng sức mạnh của các chiêu thức thuộc nhóm “aura” và “pulse” lên 50%, một lợi thế cực lớn cho Clawitzer khi sử dụng các đòn tấn công đặc biệt.
- Local №:
- 0033 (X/Y — Coastal Kalos)
- 0350 (U.Sun/U.Moon — Alola dex)
- 0340 (Scarlet/Violet)
- 0164 (Legends: Z-A)
- 0197 (The Isle of Armor)
Quá trình Tiến hóa củaClawitzer
Clawitzer là dạng tiến hóa cuối cùng của Clauncher. Clauncher (National № 0692), cũng là một Pokemon hệ Nước, tiến hóa thành Clawitzer khi đạt cấp độ 37. Quá trình tiến hóa này đánh dấu sự phát triển vượt bậc về kích thước của chiếc càng phải, biến nó từ một chiếc càng bình thường thành một khẩu pháo nước mạnh mẽ. Người chơi cần kiên nhẫn huấn luyện Clauncher để đạt được sức mạnh tiềm ẩn của Clawitzer.
Câu chuyện Pokedex qua các thế hệ
Những ghi chú trong Pokedex từ các thế hệ game khác nhau đã miêu tả chi tiết về sức mạnh và hành vi của Clawitzer:
- X & Omega Ruby: “Chiếc càng khổng lồ của chúng phóng ra những quả cầu nước đủ mạnh để xuyên thủng thân tàu chở dầu.”
- Y & Alpha Sapphire: “Bằng cách đẩy nước ra từ vòi phun phía sau càng, nó có thể di chuyển với tốc độ 60 hải lý/giờ.” Điều này cho thấy khả năng di chuyển ấn tượng dưới nước.
- Ultra Sun: “Nó nén nước đã hút vào và sau đó phóng ra với đủ sức mạnh để đục thủng một tấm sắt dày.” Mô tả này càng khẳng định khả năng xuyên phá của các đòn tấn công của nó.
- Ultra Moon: “Cánh tay phải của nó chứa đầy thịt. Khi càng của nó rơi ra, nó được xuất khẩu để dùng làm nguyên liệu nấu ăn.” Một chi tiết thú vị về vai trò của nó trong hệ sinh thái và kinh tế Pokemon.
- Sword: “Sau khi sử dụng các xúc tu trên càng quá khổ để phát hiện vị trí con mồi, Clawitzer phóng một quả cầu nước vào mục tiêu.” Cho thấy khả năng săn mồi tinh vi của nó.
- Shield: “Cánh tay phải của Clawitzer là một khẩu pháo phóng ra các vật thể làm từ nước biển. Những phát bắn từ cánh tay pháo của Clawitzer có thể đánh chìm một chiếc tàu chở dầu.” Nhấn mạnh tính hủy diệt của nó.
- Scarlet: “Clawitzer có thể di chuyển trong nước với tốc độ 60 hải lý/giờ bằng cách sử dụng khí bên trong cơ thể để đẩy nước ra từ phía sau càng của nó.”
- Violet: “Những quả cầu nước biển mà Clawitzer phóng ra từ càng của nó đủ mạnh để xuyên thủng thân tàu chở dầu.” Các mô tả này nhất quán trong việc thể hiện sức mạnh vượt trội của nó.
Chỉ số và Khả năng Đặc biệt củaClawitzer

Có thể bạn quan tâm: Pansage: Khám Phá Tất Tần Tật Về Pokémon Khỉ Cỏ
Để hiểu rõ hơn về tiềm năng chiến đấu của Clawitzer, việc phân tích chỉ số cơ bản (Base Stats) và khả năng đặc trưng của nó là vô cùng quan trọng.
Phân tích Chỉ số Cơ bản (Base Stats)
Clawitzer sở hữu tổng chỉ số cơ bản (Base Stat Total) là 500, một con số khá tốt cho một Pokemon không phải Huyền thoại hay Bán Huyền thoại. Dưới đây là phân tích chi tiết:
| Chỉ số | Giá trị Cơ bản | Min (Lv 100) | Max (Lv 100) |
|---|---|---|---|
| HP | 71 | 252 | 346 |
| Attack | 73 | 135 | 269 |
| Defense | 88 | 162 | 302 |
| Sp. Atk | 120 | 220 | 372 |
| Sp. Def | 89 | 164 | 304 |
| Speed | 59 | 110 | 238 |
| Total | 500 |
Từ bảng trên, dễ dàng nhận thấy điểm mạnh nổi bật nhất của Clawitzer nằm ở chỉ số Tấn công Đặc biệt (Sp. Atk) với 120 điểm. Đây là một con số rất cao, cho phép nó gây ra lượng sát thương lớn từ các chiêu thức đặc biệt. Chỉ số Phòng thủ (Defense) và Phòng thủ Đặc biệt (Sp. Def) ở mức chấp nhận được (88 và 89), giúp nó không quá mỏng manh trước các đòn tấn công. Tuy nhiên, điểm yếu rõ ràng nhất của Clawitzer là Tốc độ (Speed) chỉ 59. Điều này có nghĩa là nó gần như luôn phải ra đòn sau đối thủ, đòi hỏi người chơi phải có chiến thuật phù hợp để bù đắp điểm yếu này. Chỉ số Tấn công vật lý (Attack) 73 là khá thấp và thường không được sử dụng.
Khả năng đặc biệt: Mega Launcher
Ability Mega Launcher là yếu tố biến Clawitzer trở thành một sát thương đặc biệt nguy hiểm. Khả năng này tăng sức mạnh của tất cả các chiêu thức thuộc nhóm “aura” và “pulse” lên 50%. Đây là một trong những Ability mạnh mẽ nhất trong game khi kết hợp với bộ chiêu thức phù hợp.
Các chiêu thức được hưởng lợi từ Mega Launcher bao gồm:
- Aura Sphere (Hệ Fighting): Chiêu thức tấn công đặc biệt mạnh mẽ, luôn trúng đích và được tăng 50% sức mạnh.
- Dark Pulse (Hệ Dark): Chiêu thức tấn công đặc biệt với cơ hội làm đối thủ chùn bước, cũng được tăng 50% sức mạnh.
- Dragon Pulse (Hệ Dragon): Cung cấp một lựa chọn sát thương hệ Rồng mạnh mẽ.
- Water Pulse (Hệ Water): Mặc dù Hydro Pump mạnh hơn, Water Pulse vẫn là một lựa chọn đáng cân nhắc cho sát thương ổn định với hiệu ứng nhầm lẫn và được tăng sức mạnh.
- Heal Pulse (Hệ Psychic): Một chiêu thức hỗ trợ hiếm khi được dùng trong chiến đấu cá nhân nhưng hữu ích trong đấu đôi, giúp hồi máu cho đồng đội.
Nhờ Mega Launcher, Clawitzer có thể đạt được những ngưỡng sát thương mà nhiều Pokemon khác cùng hệ và chỉ số không thể có được, biến nó thành một “special attacker” tầm cỡ.
Khả năng phòng thủ theo Hệ (Type Defenses)
Là một Pokemon hệ Nước thuần túy, Clawitzer có các tương tác hệ như sau:
- Yếu (2x Damage): Hệ Điện, Hệ Cỏ. Đây là hai hệ phổ biến và mạnh mẽ, buộc Clawitzer phải cẩn trọng.
- Kháng (½ Damage): Hệ Lửa, Hệ Nước, Hệ Băng, Hệ Thép. Đây là những kháng cự tốt, cho phép Clawitzer đối phó tốt với các Pokemon thuộc các hệ này.
- Miễn dịch: Không có.
Việc hiểu rõ các điểm yếu và điểm kháng sẽ giúp huấn luyện viên xây dựng đội hình và chiến thuật phù hợp, đặc biệt là khi đối mặt với các đối thủ tiềm năng của Clawitzer. Việc chuyển đổi Pokemon (switch-in) khéo léo để né tránh các đòn tấn công hệ Điện và Cỏ là chìa khóa để giữ cho Clawitzer tồn tại lâu trên sân.
Bộ Chiêu Thức Đa Dạng củaClawitzer
Bộ chiêu thức của Clawitzer rất phong phú, đặc biệt là các chiêu thức tấn công đặc biệt được hưởng lợi từ Ability Mega Launcher. Việc lựa chọn chiêu thức phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả chiến đấu của nó.

Có thể bạn quan tâm: Caterpie: Khám Phá Chú Pokemon Sâu Biểu Tượng Và Hành Trình Tiến Hóa
Chiêu thức Học được qua cấp độ (Level-up Moves)
Clawitzer học được nhiều chiêu thức quan trọng qua quá trình tăng cấp, cung cấp cả sát thương và khả năng hỗ trợ.
Pokémon Legends: Z-A (dữ liệu tạm thời)
- Lv. 1: Splash (Normal, —), Water Gun (Water, 40, 100)
- Lv. 10: Bubble Beam (Water, 65, 100)
- Lv. 13: Aqua Jet (Water, 40, 100) – Ưu tiên ra đòn.
- Lv. 16: Mud Shot (Ground, 55, 95)
- Lv. 24: Water Pulse (Water, 60, 100) – Chiêu thức chủ lực, tăng sức mạnh bởi Mega Launcher.
- Lv. 30: Swords Dance (Normal, —) – Tăng Tấn công vật lý, ít dùng cho Clawitzer.
- Lv. 34: Aura Sphere (Fighting, 80, ∞) – Chiêu thức chủ lực, luôn trúng đích, tăng sức mạnh bởi Mega Launcher.
- Lv. 40: Dark Pulse (Dark, 80, 100) – Chiêu thức chủ lực, tăng sức mạnh bởi Mega Launcher.
- Lv. 45: Bounce (Flying, 85, 85)
- Lv. 48: Dragon Pulse (Dragon, 85, 100) – Chiêu thức chủ lực, tăng sức mạnh bởi Mega Launcher.
- Lv. 52: Hydro Pump (Water, 110, 80) – Chiêu thức hệ Nước mạnh nhất.
- Lv. 55: Focus Blast (Fighting, 120, 70) – Mạnh nhưng độ chính xác thấp.
Pokémon Scarlet & Violet
- Lv. 1: Dark Pulse (Dark, 80, 100), Dragon Pulse (Dragon, 85, 100), Flail (Normal, —), Heal Pulse (Psychic, —), Splash (Normal, —), Vise Grip (Normal, 55, 100), Water Gun (Water, 40, 100)
- Lv. 15: Aqua Jet (Water, 40, 100)
- Lv. 20: Smack Down (Rock, 50, 100)
- Lv. 25: Hone Claws (Dark, —)
- Lv. 30: Water Pulse (Water, 60, 100)
- Lv. 35: Swords Dance (Normal, —)
- Lv. 42: Aura Sphere (Fighting, 80, ∞)
- Lv. 49: Bounce (Flying, 85, 85)
- Lv. 56: Muddy Water (Water, 90, 85)
- Lv. 63: Crabhammer (Water, 100, 90)
Các chiêu thức như Aura Sphere, Dark Pulse, Dragon Pulse, và Water Pulse là những chiêu thức quan trọng nhất, vì chúng được hưởng lợi từ Mega Launcher, giúp Clawitzer có khả năng bao phủ hệ (type coverage) rộng và gây sát thương lớn. Hydro Pump cũng là một lựa chọn mạnh mẽ cho sát thương hệ Nước cơ bản.
Chiêu thức Học được qua TM (Technical Machine)
Clawitzer tương thích với một loạt các TM, mở rộng thêm các lựa chọn chiến thuật.
Pokémon Legends: Z-A
- TM09: Flip Turn (Water, 60, 100) – Chiêu thức hồi chiêu, giúp Clawitzer gây sát thương và rút lui an toàn.
- TM12: Rock Slide (Rock, 75, 90)
- TM13: Ice Beam (Ice, 90, 100) – Chiêu thức bao phủ hệ quan trọng.
- TM17: Protect (Normal, —)
- TM35: Endure (Normal, —)
- TM44: Hyper Beam (Normal, 150, 90)
- TM73: Surf (Water, 90, 100) – Một chiêu thức STAB (Same-Type Attack Bonus) mạnh và đáng tin cậy.
- TM74: Shadow Ball (Ghost, 80, 100)
- TM76: Liquidation (Water, 85, 100)
- TM82: U-turn (Bug, 70, 100) – Tương tự Flip Turn, giúp chuyển Pokemon.
- TM84: Flash Cannon (Steel, 80, 100) – Chiêu thức bao phủ hệ.
- TM85: Substitute (Normal, —)
- TM98: Waterfall (Water, 80, 100)
- TM105: Blizzard (Ice, 110, 70)
Pokémon Scarlet & Violet
- TM01: Take Down (Normal, 90, 85)
- TM05: Mud-Slap (Ground, 20, 100)
- TM06: Scary Face (Normal, —)
- TM07: Protect (Normal, —)
- TM11: Water Pulse (Water, 60, 100)
- TM18: Thief (Dark, 60, 100)
- TM21: Pounce (Bug, 50, 100)
- TM22: Chilling Water (Water, 50, 100)
- TM25: Facade (Normal, 70, 100)
- TM34: Icy Wind (Ice, 55, 95)
- TM35: Mud Shot (Ground, 55, 95)
- TM45: Venoshock (Poison, 65, 100)
- TM47: Endure (Normal, —)
- TM50: Rain Dance (Water, —) – Hữu ích cho đội hình mưa.
- TM60: U-turn (Bug, 70, 100)
- TM66: Body Slam (Normal, 85, 100)
- TM70: Sleep Talk (Normal, —)
- TM77: Waterfall (Water, 80, 100)
- TM85: Rest (Psychic, —)
- TM86: Rock Slide (Rock, 75, 90)
- TM88: Swords Dance (Normal, —)
- TM93: Flash Cannon (Steel, 80, 100)
- TM94: Dark Pulse (Dark, 80, 100)
- TM103: Substitute (Normal, —)
- TM110: Liquidation (Water, 85, 100)
- TM112: Aura Sphere (Fighting, 80, ∞)
- TM114: Shadow Ball (Ghost, 80, 100)
- TM115: Dragon Pulse (Dragon, 85, 100)
- TM123: Surf (Water, 90, 100)
- TM130: Helping Hand (Normal, —)
- TM135: Ice Beam (Ice, 90, 100)
- TM142: Hydro Pump (Water, 110, 80)
- TM143: Blizzard (Ice, 110, 70)
- TM148: Sludge Bomb (Poison, 90, 100)
- TM152: Giga Impact (Normal, 150, 90)
- TM158: Focus Blast (Fighting, 120, 70)
- TM163: Hyper Beam (Normal, 150, 90)
- TM171: Tera Blast (Normal, 80, 100) – Chiêu thức đặc trưng của Terastallization.
- TM179: Smack Down (Rock, 50, 100)
- TM193: Weather Ball (Normal, 50, 100)
- TM196: Flip Turn (Water, 60, 100)
- TM209: Muddy Water (Water, 90, 85)
- TM214: Sludge Wave (Poison, 95, 100)
Các TM như Ice Beam, Flash Cannon, Shadow Ball, và Focus Blast cung cấp khả năng bao phủ hệ rất cần thiết để đối phó với các đối thủ mà các chiêu thức hệ Nước, Bóng tối, Rồng của Clawitzer không hiệu quả. Flip Turn và U-turn là những chiêu thức “pivot” tuyệt vời để duy trì áp lực và bảo toàn Pokemon.
Chiêu thức Trứng (Egg Moves)
Clawitzer cũng có thể học một số chiêu thức trứng thông qua lai tạo, mặc dù không nhiều.
Pokémon Scarlet & Violet
- Aqua Tail (Water, 90, 90) – Một chiêu thức tấn công vật lý hệ Nước, không phù hợp với Clawitzer.
- Bubble Beam (Water, 65, 100)
- Entrainment (Normal, —) – Thay đổi Ability của đối thủ.
Trong số này, Bubble Beam là chiêu thức đặc biệt, nhưng thường Water Pulse được tăng sức mạnh bởi Mega Launcher hoặc Hydro Pump vẫn là lựa chọn tốt hơn.
Chiến Thuật Huấn Luyện và Sử DụngClawitzer
Với chỉ số Tấn công Đặc biệt cao và Ability Mega Launcher độc đáo, Clawitzer có thể trở thành một “special attacker” đáng gờm. Tuy nhiên, điểm yếu về Tốc độ đòi hỏi chiến thuật huấn luyện và sử dụng cẩn thận.
Lựa chọn Natures, EV và IV tối ưu
Để tối đa hóa khả năng tấn công của Clawitzer:
- Nature (Thiên tính):
- Modest (+Sp. Atk, -Attack): Tăng cường tối đa chỉ số Tấn công Đặc biệt, là lựa chọn hàng đầu cho các thiết lập tấn công thuần túy.
- Quiet (+Sp. Atk, -Speed): Một lựa chọn lý tưởng cho các đội hình Trick Room, nơi tốc độ thấp là một lợi thế.
- EV (Effort Values):
- 252 Sp. Atk / 252 HP / 4 Sp. Def hoặc Defense: Đây là phân bổ EV phổ biến nhất, tối đa hóa sát thương và tăng cường khả năng sống sót. Vì tốc độ của Clawitzer vốn đã thấp, việc đầu tư vào HP thay vì Speed giúp nó chịu được đòn tốt hơn.
- IV (Individual Values):
- 31 IVs (Perfect IVs) cho HP, Defense, Sp. Atk, Sp. Def: Đảm bảo các chỉ số này ở mức cao nhất. IV cho Speed không quá quan trọng nếu không sử dụng Trick Room. Nếu sử dụng Trick Room, IV thấp cho Speed (0 IV) là lý tưởng.
Vật phẩm giữ (Held Items) đề xuất

- Choice Specs: Tăng 50% Tấn công Đặc biệt, nhưng khóa Clawitzer vào một chiêu thức duy nhất cho đến khi nó rút lui. Đây là vật phẩm phổ biến nhất để biến Clawitzer thành một “wallbreaker” siêu mạnh.
- Life Orb: Tăng 30% sát thương cho mọi chiêu thức, nhưng gây mất 10% HP sau mỗi đòn tấn công. Cho phép linh hoạt chọn chiêu thức.
- Assault Vest: Tăng 50% Phòng thủ Đặc biệt nhưng không cho phép sử dụng chiêu thức không tấn công. Giúp Clawitzer chịu đòn đặc biệt tốt hơn.
- Mystic Water: Tăng 20% sức mạnh cho các chiêu thức hệ Nước. Một lựa chọn đơn giản để tăng sát thương STAB.
Vai trò và chiến thuật trong đội hình
Clawitzer thường đóng vai trò là một “Special Attacker” hoặc “Wallbreaker” trong các đội hình.
- Trong các đội hình bình thường: Clawitzer có thể được đưa vào để gây áp lực lớn bằng các đòn tấn công đặc biệt được tăng cường. Do tốc độ thấp, nó thường hoạt động tốt với các Pokemon có khả năng làm chậm đối thủ (như Thunder Wave) hoặc các Pokemon có khả năng chịu đòn cao để nó có thể ra sân an toàn.
- Trong đội hình Trick Room: Đây là nơi Clawitzer thực sự tỏa sáng. Với tốc độ cơ bản chỉ 59, nó sẽ trở thành một trong những Pokemon nhanh nhất dưới tác dụng của Trick Room, cho phép nó ra đòn trước và gây sát thương khủng khiếp.
- Khả năng bao phủ hệ: Nhờ Mega Launcher và bộ chiêu thức đa dạng (Nước, Fighting, Dark, Dragon, Ice, Steel), Clawitzer có thể tấn công hầu hết các hệ Pokemon với sát thương siêu hiệu quả.
- Chiêu thức “Pivot”: Các chiêu thức như Flip Turn hoặc U-turn cho phép Clawitzer gây một lượng sát thương nhỏ rồi rút lui an toàn, tạo điều kiện cho đồng đội khác ra sân.
Để khám phá thêm các chiến thuật Pokemon hữu ích tại HandheldGame, đừng ngần ngại truy cập website của chúng tôi!
Cách khắc chếClawitzer
Để đối phó với Clawitzer, cần tập trung vào các điểm yếu của nó:
- Tốc độ thấp: Pokemon nhanh có thể tấn công Clawitzer trước và hạ gục nó trước khi nó kịp ra đòn. Các Pokemon hệ Điện hoặc Cỏ tốc độ cao như Jolteon, Electrode, hay Rillaboom (với Grassy Glide) là mối đe dọa lớn.
- Điểm yếu hệ: Các đòn tấn công hệ Điện và Cỏ sẽ gây sát thương gấp đôi. Sử dụng các Pokemon có đòn tấn công STAB mạnh từ hai hệ này sẽ rất hiệu quả.
- Khả năng chịu đòn vật lý: Mặc dù Phòng thủ Đặc biệt khá, Phòng thủ vật lý 88 không quá cao. Các đòn tấn công vật lý mạnh có thể hạ gục nó tương đối nhanh.
Lịch Sử và Nơi Xuất Hiện củaClawitzer
Clawitzer được giới thiệu lần đầu trong Thế hệ VI và đã xuất hiện trong nhiều tựa game Pokemon kể từ đó.
Thay đổi qua các Thế hệ
- Trong Thế hệ VI-VII, Clawitzer có giá trị Friendship cơ bản là 70. Kể từ Thế hệ VIII (Sword & Shield), giá trị này đã được điều chỉnh về mức 50 (bình thường). Điều này ảnh hưởng đến một số chiêu thức dựa trên Friendship, nhưng không đáng kể đối với vai trò tấn công của Clawitzer.
Nơi tìm thấyClawitzer
- Pokémon X: Route 8, Cyllage City, Ambrette Town (qua câu cá hoặc lướt sóng).
- Pokémon Y & Omega Ruby: Cần giao dịch từ game khác hoặc di chuyển.
- Pokémon Alpha Sapphire: Tiến hóa từ Clauncher.
- Pokémon Sun & Moon: Cần giao dịch từ game khác hoặc di chuyển.
- Pokémon Ultra Sun: Poni Breaker Coast.
- Pokémon Ultra Moon: Cần giao dịch từ game khác hoặc di chuyển.
- Pokémon Let’s Go Pikachu/Eevee, Brilliant Diamond/Shining Pearl, Legends: Arceus: Không có sẵn.
- Pokémon Sword: Honeycalm Island, Honeycalm Sea, Insular Sea, Stepping-Stone Sea, Workout Sea (Khu vực Isle of Armor DLC).
- Pokémon Shield: Cần giao dịch từ game khác hoặc di chuyển.
- Pokémon Scarlet: Dữ liệu vị trí chưa có sẵn.
- Pokémon Violet: Casseroya Lake, North Province (Area One), North Province (Area Three), East Province (Area One), East Province (Area Two), East Province (Area Three), South Province (Area One), South Province (Area Four), South Province (Area Five), South Province (Area Six), West Province (Area One), West Province (Area Two), Glaseado Mountain, North Paldean Sea, East Paldean Sea, South Paldean Sea, West Paldean Sea (Rất nhiều khu vực biển và sông nước ở Paldea).
- Pokémon Legends: Z-A: Dữ liệu vị trí chưa có sẵn.
Như vậy, Clawitzer có thể được tìm thấy khá dễ dàng ở các vùng biển và sông nước trong nhiều thế hệ game, đặc biệt là ở Kalos, Alola (Ultra Sun), Galar (DLC Isle of Armor), và Paldea (Violet).
Tóm tắt và Lời Khuyên Cuối cùng
Clawitzer là một Pokemon hệ Nước với sức mạnh tấn công đặc biệt đáng kinh ngạc, được hỗ trợ bởi Ability Mega Launcher độc đáo. Mặc dù tốc độ thấp là một hạn chế, nhưng khi được huấn luyện và sử dụng đúng cách, đặc biệt trong các đội hình Trick Room hoặc với sự hỗ trợ phù hợp, Clawitzer có thể trở thành một khẩu pháo hạng nặng, xuyên phá mọi lớp phòng thủ của đối phương. Hiểu rõ chỉ số, bộ chiêu thức và các điểm yếu của nó sẽ giúp bạn tận dụng tối đa tiềm năng của Clawitzer trong mọi trận đấu. Hãy thử nghiệm các chiến thuật khác nhau để tìm ra cách sử dụng hiệu quả nhất cho chú Pokemon Pháo Đài này trong đội hình của bạn. Khám phá thêm về thế giới Pokemon và các chiến thuật huấn luyện độc đáo tại HandheldGame để trở thành một Huấn luyện viên vĩ đại!
