Trong thế giới Pokémon rộng lớn, Oddish luôn là một cái tên quen thuộc và đáng yêu đối với nhiều thế hệ huấn luyện viên. Là một trong những Pokémon Cỏ/Độc đầu tiên được giới thiệu, sinh vật nhỏ bé này không chỉ nổi bật với hình dáng độc đáo mà còn ẩn chứa những câu chuyện thú vị về hệ sinh thái và tiềm năng chiến đấu. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích mọi khía cạnh của Oddish, từ sinh học, chỉ số cơ bản cho đến các chiến thuật tiềm năng và vai trò của nó trong hành trình trở thành một Pokémon mạnh mẽ hơn.
Có thể bạn quan tâm: Litten Là Gì? Khám Phá Đặc Điểm Và Hành Trình Tiến Hóa Của Fire Cat Pokémon
Oddish là gì? Tổng quan về Weed Pokémon
Oddish là một Pokémon hệ Cỏ/Độc được giới thiệu từ Thế hệ I, mang số hiệu #0043 trong National Pokédex. Với biệt danh “Weed Pokémon”, Oddish có hình dáng giống một củ cây màu xanh lam với đôi mắt đỏ tròn và năm chiếc lá xanh lớn nhô ra từ đầu. Nó nổi tiếng với lối sống về đêm, thường vùi mình dưới đất vào ban ngày để tránh nắng và hấp thụ dưỡng chất, sau đó di chuyển và gieo hạt dưới ánh trăng. Sự bí ẩn và khả năng tiến hóa đa dạng của Oddish thành Gloom, và sau đó là Vileplume hoặc Bellossom, đã khiến nó trở thành một Pokémon được nhiều huấn luyện viên yêu thích và tìm hiểu.
Sinh học và Đặc điểm độc đáo của Oddish
Oddish là một Pokémon có hình dáng giống củ hành hoặc củ cải xanh, với cơ thể tròn trịa màu xanh lam và đôi mắt đỏ nhỏ. Nổi bật nhất là năm chiếc lá màu xanh đậm mọc trên đầu, không chỉ làm đẹp mà còn có khả năng co duỗi linh hoạt, giúp Oddish leo trèo hoặc giữ các vật nhẹ. Một điều thú vị là khi bị đánh bại trong dòng game Pokémon Stadium, những chiếc lá này sẽ rơi ra, thể hiện sự tổn thương của nó.
Về mặt sinh thái, Oddish được biết đến với tên khoa học là Oddium Wanderus và thường sống ở các vùng đồng cỏ rộng lớn. Đây là một Pokémon hoạt động về đêm. Vào ban ngày, nó sẽ vùi mình sâu vào lòng đất, chỉ để lộ những chiếc lá. Hành vi này giúp nó tránh được ánh nắng mặt trời gay gắt và lẩn tránh kẻ săn mồi. Hơn nữa, nó còn sử dụng cơ thể nhạy cảm của mình để hấp thụ dưỡng chất từ đất. Nếu ai đó cố gắng nhổ nó lên trong trạng thái này, Oddish sẽ phát ra tiếng kêu kinh hoàng, một đặc điểm được cho là lấy cảm hứng từ cây mandrake huyền thoại.
Khi màn đêm buông xuống và ánh trăng chiếu rọi, Oddish mới bắt đầu di chuyển. Nó hấp thụ năng lượng từ ánh trăng để phát triển và sẽ đi bộ quãng đường lên tới 1.000 feet (khoảng 300 mét) để tìm kiếm những mảnh đất giàu dinh dưỡng, đồng thời gieo rắc hạt giống của mình. Độ màu mỡ của đất càng cao thì những chiếc lá trên đầu nó càng bóng mượt. Các huấn luyện viên kỳ cựu nhận thấy rằng chân của Oddish có thể biến thành rễ cây khi nó vùi mình xuống đất, cho phép nó hòa mình vào môi trường xung quanh một cách hoàn hảo. Trước Thế hệ II, Oddish và các dạng tiến hóa của nó là những Pokémon duy nhất có thể học chiêu thức Petal Dance, một minh chứng cho khả năng liên kết mạnh mẽ với hệ Cỏ của nó.
Hệ và Hiệu quả chiến đấu của Oddish
Oddish sở hữu hai hệ là Cỏ (Grass) và Độc (Poison), một sự kết hợp khá phổ biến nhưng cũng mang lại những ưu và nhược điểm rõ rệt trong các trận chiến Pokémon. Sự kết hợp này mang lại cho Oddish khả năng tấn công STAB (Same-Type Attack Bonus) với cả hai loại chiêu thức Cỏ và Độc, giúp nó trở thành một mối đe dọa đáng kể cho nhiều loại Pokémon.
Điểm Mạnh và Kháng Cự
Với hệ Cỏ/Độc, Oddish có khả năng kháng cự vượt trội trước nhiều hệ phổ biến:
- Kháng 1/4 sát thương từ hệ Cỏ: Đây là một lợi thế lớn, cho phép nó chịu đựng các đòn tấn công Cỏ từ đối thủ một cách hiệu quả.
- Kháng 1/2 sát thương từ hệ Đấu Sĩ (Fighting), Nước (Water), Điện (Electric), Tiên (Fairy): Điều này giúp Oddish đứng vững hơn trước các đòn tấn công từ những hệ này, đặc biệt là các Pokémon hệ Nước và Tiên thường rất mạnh.
Điểm Yếu
Tuy nhiên, sự kết hợp hệ này cũng khiến Oddish dễ bị tổn thương bởi một số hệ khác:
- Gấp đôi sát thương từ hệ Lửa (Fire), Bay (Flying), Băng (Ice), Tâm Linh (Psychic): Đây là những điểm yếu lớn mà huấn luyện viên cần lưu ý. Các chiêu thức từ những hệ này có thể gây ra sát thương cực lớn cho Oddish, thậm chí là hạ gục nó chỉ trong một đòn. Ví dụ, một đòn tấn công Psychic mạnh mẽ có thể dễ dàng vô hiệu hóa Oddish trước khi nó kịp phản công.
Việc hiểu rõ các tương tác hệ này là yếu tố then chốt để sử dụng Oddish một cách hiệu quả trong đội hình, đặc biệt là khi đối mặt với các huấn luyện viên dày dạn kinh nghiệm.
Chỉ số cơ bản và Ability của Oddish
Dù là một Pokémon ở giai đoạn đầu của chuỗi tiến hóa, việc nắm vững các chỉ số cơ bản (Base Stats) và khả năng đặc biệt (Abilities) của Oddish là rất quan trọng để xây dựng chiến thuật hiệu quả.
Chỉ số cơ bản (Base Stats)
Tổng chỉ số cơ bản của Oddish là 320, được phân bổ như sau:
- HP (Máu): 45 – Mức HP khá thấp khiến Oddish dễ bị hạ gục bởi các đòn siêu hiệu quả.
- Attack (Tấn công vật lý): 50 – Chỉ số tấn công vật lý yếu, cho thấy Oddish không nên tập trung vào các chiêu thức vật lý.
- Defense (Phòng thủ vật lý): 55 – Chỉ số phòng thủ vật lý trung bình yếu, không quá đáng tin cậy.
- Special Attack (Tấn công đặc biệt): 75 – Đây là chỉ số cao nhất của Oddish, cho thấy tiềm năng của nó nằm ở các chiêu thức tấn công đặc biệt.
- Special Defense (Phòng thủ đặc biệt): 65 – Chỉ số phòng thủ đặc biệt ở mức khá, có thể giúp nó chịu được một số đòn tấn công đặc biệt không quá mạnh.
- Speed (Tốc độ): 30 – Tốc độ rất thấp, khiến Oddish gần như luôn phải đi sau đối thủ trong các trận đấu.
Với chỉ số Special Attack là 75, Oddish có thể gây ra một lượng sát thương khá từ các chiêu thức đặc biệt hệ Cỏ hoặc Độc. Tuy nhiên, tốc độ và khả năng phòng thủ thấp đòi hỏi chiến thuật cẩn trọng để nó có thể phát huy tối đa tiềm năng trước khi tiến hóa.

Có thể bạn quan tâm: Pidgey: Mọi Điều Huấn Luyện Viên Cần Biết Về Pokemon Chim Non
Ability
Oddish có hai khả năng chính và một khả năng ẩn (Hidden Ability):
- Chlorophyll: Đây là khả năng chính rất hữu ích. Khi thời tiết nắng gắt (Sunny Day) trên sân, tốc độ của Oddish sẽ tăng gấp đôi. Điều này có thể bù đắp đáng kể cho chỉ số Tốc độ thấp của nó, cho phép nó tấn công trước hoặc thoát khỏi nguy hiểm. Chlorophyll làm cho Oddish và các dạng tiến hóa của nó trở thành lựa chọn tuyệt vời trong các đội hình dựa trên thời tiết nắng.
- Run Away (Hidden Ability): Khả năng ẩn này cho phép Oddish luôn trốn thoát khỏi các trận đấu với Pokémon hoang dã một cách dễ dàng, trừ khi bị ngăn cản bởi Arena Trap hoặc Shadow Tag. Mặc dù hữu ích trong việc farm kinh nghiệm hoặc tìm kiếm, Run Away ít có giá trị trong các trận đấu huấn luyện viên so với Chlorophyll.
Để tối ưu hóa sức mạnh của Oddish trong chiến đấu, các huấn luyện viên thường ưu tiên một Pokémon Oddish với Ability Chlorophyll, đặc biệt là khi kết hợp nó vào một đội hình có khả năng tạo ra thời tiết nắng. Điều này sẽ giúp Oddish không chỉ tấn công mạnh mẽ mà còn có thể di chuyển nhanh hơn, tạo ra lợi thế chiến lược bất ngờ.
Chuỗi Tiến hóa của Oddish
Oddish sở hữu một trong những chuỗi tiến hóa thú vị và phân nhánh nhất trong thế giới Pokémon, mang đến cho huấn luyện viên hai lựa chọn mạnh mẽ tùy thuộc vào chiến thuật và sở thích.
Chuỗi tiến hóa bắt đầu với Oddish:
- Gloom: Oddish sẽ tiến hóa thành Gloom khi đạt đến cấp độ 21. Gloom vẫn giữ hệ Cỏ/Độc và tiếp tục phát triển các chỉ số cơ bản, đặc biệt là Special Attack. Gloom có một mùi hương khó chịu nhưng lại là dấu hiệu của sức mạnh tiềm ẩn.
- Vileplume hoặc Bellossom: Từ Gloom, huấn luyện viên có thể lựa chọn hai hướng tiến hóa khác nhau, mỗi hướng mang lại một Pokémon với hệ và vai trò riêng biệt:
- Vileplume: Khi Gloom được tiếp xúc với Leaf Stone (Đá Lá), nó sẽ tiến hóa thành Vileplume. Vileplume là một Pokémon hệ Cỏ/Độc mạnh mẽ, có chỉ số Special Attack cao và khả năng gây ra các hiệu ứng trạng thái khó chịu như độc. Đây là lựa chọn phù hợp cho những ai muốn một Pokémon có khả năng gây sát thương đặc biệt và kiểm soát đối thủ.
- Bellossom: Khi Gloom được tiếp xúc với Sun Stone (Đá Mặt Trời), nó sẽ tiến hóa thành Bellossom. Bellossom là một Pokémon chỉ có hệ Cỏ, mất đi hệ Độc của mình. Nó có thiên hướng về tốc độ và khả năng hỗ trợ, với các chiêu thức múa và tăng chỉ số. Bellossom thường được biết đến với vẻ ngoài tươi sáng và khả năng sử dụng các chiêu thức hỗ trợ trong các đội hình thời tiết nắng.
Điều quan trọng cần lưu ý là trong một số phiên bản game như Pokémon FireRed/LeafGreen, Gloom không thể tiến hóa thành Bellossom nếu người chơi chưa nhận được National Pokédex. Tương tự, Bellossom không có mặt trong Pokémon: Let’s Go, Pikachu! và Let’s Go, Eevee!, vì vậy Gloom sẽ không có lựa chọn tiến hóa này trong các phiên bản đó. Việc lựa chọn tiến hóa phù hợp với Oddish của bạn phụ thuộc vào chiến lược tổng thể của đội hình và những gì bạn muốn Pokémon này đóng góp vào hành trình của mình.
Bộ Chiêu thức của Oddish (Learnset)
Bộ chiêu thức của Oddish khá đa dạng, cho phép nó gây sát thương và kiểm soát đối thủ bằng cả chiêu thức hệ Cỏ và Độc. Dưới đây là tổng hợp các chiêu thức mà Oddish có thể học được.
Chiêu thức học bằng lên cấp (By Leveling Up)
Oddish chủ yếu học các chiêu thức đặc biệt gây sát thương và chiêu thức trạng thái:
- Absorb (Lv. 1): Chiêu thức hệ Cỏ, hút máu đối thủ, khởi đầu tốt cho Oddish.
- Growth (Lv. 1): Chiêu thức trạng thái, tăng Attack và Special Attack của Oddish, rất hữu ích khi kết hợp với Ability Chlorophyll dưới trời nắng.
- Acid (Lv. 4): Chiêu thức hệ Độc, gây sát thương và có thể giảm Special Defense của đối thủ.
- Sweet Scent (Lv. 8): Chiêu thức trạng thái, giảm Evasion của đối thủ, hữu ích trong một số tình huống nhất định.
- Mega Drain (Lv. 12): Nâng cấp của Absorb, hút lượng máu lớn hơn.
- Poison Powder (Lv. 14): Gây trạng thái độc (Poison) cho đối thủ.
- Stun Spore (Lv. 16): Gây trạng thái tê liệt (Paralysis) cho đối thủ, giảm tốc độ và có tỷ lệ không thể hành động.
- Sleep Powder (Lv. 18): Gây trạng thái ngủ (Sleep) cho đối thủ, một trong những chiêu thức kiểm soát mạnh nhất của Oddish.
- Giga Drain (Lv. 20): Phiên bản mạnh hơn của Mega Drain, hút máu đáng kể.
- Toxic (Lv. 24): Gây độc nặng (Badly Poison) cho đối thủ, sát thương tăng dần mỗi lượt.
- Moonblast (Lv. 28): Chiêu thức hệ Tiên (Fairy) mạnh mẽ, có thể giảm Special Attack của đối thủ. Đây là một chiêu thức bất ngờ và rất có giá trị cho Oddish.
- Grassy Terrain (Lv. 32): Tạo ra địa hình cỏ, phục hồi HP cho Pokémon hệ Cỏ mỗi lượt và tăng sức mạnh chiêu thức Cỏ.
- Moonlight (Lv. 36): Phục hồi HP cho Oddish, lượng HP hồi phục thay đổi theo thời tiết.
- Petal Dance (Lv. 40): Chiêu thức hệ Cỏ cực mạnh, tấn công liên tục 2-3 lượt nhưng gây bối rối cho Oddish sau đó.
Chiêu thức học bằng TM (Technical Machine)
Oddish có thể học một loạt các chiêu thức mạnh mẽ và hữu ích thông qua TM:
- Charm (TM002): Giảm Attack của đối thủ.
- Protect (TM007): Bảo vệ Oddish khỏi mọi đòn tấn công trong một lượt.
- Acid Spray (TM013): Gây sát thương hệ Độc và giảm mạnh Special Defense của đối thủ.
- Trailblaze (TM020): Chiêu thức hệ Cỏ vật lý, tăng tốc độ của Oddish.
- Facade (TM025): Sát thương tăng gấp đôi nếu Oddish bị nhiễm trạng thái.
- Magical Leaf (TM033): Chiêu thức hệ Cỏ đặc biệt, luôn trúng mục tiêu.
- Venoshock (TM045): Sát thương tăng gấp đôi nếu đối thủ đang bị độc.
- Endure (TM047): Chịu được đòn tấn công với 1 HP nếu HP hiện tại đủ cao.
- Sunny Day (TM049): Thay đổi thời tiết thành nắng gắt, kích hoạt Ability Chlorophyll.
- Bullet Seed (TM056): Chiêu thức hệ Cỏ vật lý, tấn công 2-5 lần.
- Sleep Talk (TM070): Sử dụng ngẫu nhiên một chiêu thức khác khi đang ngủ.
- Seed Bomb (TM071): Chiêu thức hệ Cỏ vật lý, sát thương ổn định.
- Grass Knot (TM081): Sát thương phụ thuộc vào cân nặng của đối thủ.
- Rest (TM085): Hồi phục toàn bộ HP và ngủ 2 lượt.
- Swords Dance (TM088): Tăng Attack của Oddish mạnh mẽ (ít hữu ích vì Oddish là Special Attacker).
- Substitute (TM103): Tạo ra một bản sao để hấp thụ sát thương.
- Giga Drain (TM111): Nâng cấp chiêu hút máu.
- Energy Ball (TM119): Chiêu thức hệ Cỏ đặc biệt, có thể giảm Special Defense của đối thủ.
- Helping Hand (TM130): Tăng sức mạnh chiêu thức của đồng đội.
- Grassy Terrain (TM137): Tạo địa hình cỏ.
- Sludge Bomb (TM148): Chiêu thức hệ Độc đặc biệt mạnh mẽ, có thể gây độc.
- Leaf Storm (TM159): Chiêu thức hệ Cỏ đặc biệt cực mạnh, nhưng giảm Special Attack của Oddish sau khi sử dụng.
- Solar Beam (TM168): Chiêu thức hệ Cỏ đặc biệt mạnh nhất, cần 1 lượt sạc (không cần sạc dưới trời nắng).
- Tera Blast (TM171): Thay đổi hệ và loại sát thương tùy thuộc vào Tera Type của Oddish.
- Toxic (TM175): Gây độc nặng.
- Grassy Glide (TM194): Chiêu thức hệ Cỏ vật lý, ưu tiên tấn công trong Grassy Terrain.
Chiêu thức học bằng cách nuôi (By Breeding)
Các chiêu thức trứng (Egg Moves) thường mang lại những lựa chọn chiến thuật độc đáo cho Oddish:
- After You: Khiến Pokémon mục tiêu hành động ngay sau Oddish trong cùng lượt.
- Flail: Sát thương tăng khi HP của Oddish thấp.
- Ingrain: Oddish tự cắm rễ, phục hồi HP mỗi lượt nhưng không thể bị đổi hoặc bỏ chạy.
- Leech Seed: Hút HP của đối thủ mỗi lượt.
- Razor Leaf: Chiêu thức hệ Cỏ vật lý, có tỷ lệ chí mạng cao.
- Strength Sap: Hút Attack của đối thủ và phục hồi HP dựa trên Attack đã hút.
- Synthesis: Phục hồi HP, lượng hồi phục thay đổi theo thời tiết.
- Teeter Dance: Gây bối rối cho tất cả Pokémon khác trên sân.
- Tickle: Giảm Attack và Defense của đối thủ.
Việc kết hợp các chiêu thức này một cách hợp lý sẽ giúp Oddish trở nên linh hoạt hơn trong chiến đấu, từ gây sát thương, kiểm soát đối thủ cho đến hỗ trợ đồng đội.
Địa điểm xuất hiện của Oddish qua các Thế hệ game
Oddish, một biểu tượng của Thế hệ I, đã xuất hiện ở rất nhiều vùng đất trong suốt lịch sử của series Pokémon. Dưới đây là tổng hợp các địa điểm mà huấn luyện viên có thể tìm thấy Oddish qua từng thế hệ game.
Thế hệ I (Kanto)
- Pokémon Red (JPN), Green (JPN), Blue (JPN): Các Tuyến đường 5, 6, 7, 12, 13, 14, 15, 24, và 25.
- Pokémon Red (ENG), Blue (ENG): Red có thể bắt Oddish ở các tuyến đường trên; Blue chỉ có thể nhận qua Trade (trao đổi).
- Pokémon Yellow: Tuyến đường 12, 13, 14, 15, 24, và 25.
- Pokémon Stadium: Xuất hiện trong các trận chiến.
Thế hệ II (Johto & Kanto)
- Pokémon Gold, Silver: Các Tuyến đường 5, 6, 24, 25 và Rừng Ilex (Ilex Forest) vào ban đêm.
- Pokémon Crystal: Các Tuyến đường 24, 25 và Rừng Ilex vào ban đêm.
- Pokémon Stadium 2: Xuất hiện khi có game Generation I hoặc II được đưa vào.
Thế hệ III (Hoenn & Kanto)

Có thể bạn quan tâm: Samurott: Toàn Tập Thông Tin Và Đánh Giá Chi Tiết
- Pokémon Ruby, Sapphire, Emerald: Các Tuyến đường 110, 117, 119, 120, 121, 123 và Safari Zone.
- Pokémon FireRed: Các Tuyến đường 5, 6, 7, 12, 13, 14, 15, 24, 25, Rừng Berry (Berry Forest), Cầu Bond (Bond Bridge), Mũi Brink (Cape Brink), Đường Nước (Water Path).
- Pokémon LeafGreen: Chỉ có thể nhận qua Trade hoặc Event.
- Pokémon Colosseum, XD: Gale of Darkness: Chỉ có thể nhận qua Trade.
Thế hệ IV (Sinnoh & Johto)
- Pokémon Diamond, Pearl: Các Tuyến đường 229 và 230.
- Pokémon Platinum: Các Tuyến đường 224 và 230 vào ban đêm.
- Pokémon HeartGold, SoulSilver: Các Tuyến đường 5, 6, 24, 25 và Rừng Ilex vào ban đêm. Safari Zone (Grassland khu vực Marshland vào ban đêm).
- Pal Park: Có thể di chuyển từ các game Thế hệ III sang khu vực Forest.
- Pokéwalker: Rừng ồn ào (Noisy Forest).
Thế hệ V (Unova)
- Pokémon Black: Chỉ có thể nhận qua Trade.
- Pokémon White: Rừng Trắng (White Forest), xuất hiện khi có sự hiện diện của Lady Lynette.
- Pokémon Black 2, White 2: Chỉ có thể nhận qua Trade.
- Dream World: Rừng Dễ chịu (Pleasant Forest).
Thế hệ VI (Kalos & Hoenn)
- Pokémon X, Y: Tuyến đường 6, Friend Safari (Grass).
- Pokémon Omega Ruby, Alpha Sapphire: Các Tuyến đường 110, 117 và 119, 120, Safari Zone (Horde Encounter).
Thế hệ VII (Alola & Kanto)
- Pokémon Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon: Chỉ có thể nhận qua Pokémon Bank.
- Pokémon Let’s Go Pikachu: Tuyến đường 1, 2, 12, 13, 14, 15, 21, 24, 25 và Rừng Viridian (Viridian Forest).
- Pokémon Let’s Go Eevee: Chỉ có thể nhận qua Trade.
Thế hệ VIII (Galar & Sinnoh)
- Pokémon Sword, Shield: Rừng Dappled Grove, Cánh đồng Rolling Fields, Hồ East Lake Axewell, Tàn tích Watchtower Ruins. Xuất hiện trong Max Raid Battles ở Dappled Grove, East Lake Axewell, Giant’s Cap, Hammerlocke Hills, Motostoke Riverbank, North Lake Miloch.
- Pokémon Brilliant Diamond, Shining Pearl: Các Tuyến đường 229 và 230. Khu vực Grand Underground (Grassland Cave, Swampy Cave, Spacious Cave, Riverbank Cave, Still-Water Cavern, Sunlit Cavern, Bogsunk Cavern) sau khi nhận National Pokédex.
- Pokémon Legends: Arceus: Không thể bắt được.
Thế hệ IX (Paldea & Kitakami & Blueberry)
- Pokémon Scarlet, Violet: Chỉ có thể nhận qua Trade (Phiên bản 3.0.0+).
- The Hidden Treasure of Area Zero: Coastal Biome. Xuất hiện trong Tera Raid Battles (1★).
- Pokémon Legends: Z-A: Không thể bắt được.
Oddish cũng xuất hiện trong nhiều game phụ (side games) như Pokémon Pinball, Pokémon Mystery Dungeon, Pokémon Ranger, Pokémon Rumble, Pokémon Shuffle, và Pokémon GO. Điều này chứng tỏ sự hiện diện rộng rãi và tình cảm mà cộng đồng dành cho Oddish qua nhiều năm.
Oddish trong Anime và Manga
Oddish không chỉ là một Pokémon quen thuộc trong game mà còn có vai trò đáng kể trong các series anime và manga Pokémon, thể hiện nhiều khía cạnh tính cách và sức mạnh của nó.
Trong Anime
Oddish đã xuất hiện nhiều lần trong series chính của anime Pokémon:
- Lần xuất hiện chính:
- Oddish lần đầu ra mắt trong tập “Bulbasaur and the Hidden Village” (#EP010), là một trong những Pokémon được Melanie chăm sóc. Misty đã cố gắng bắt nó vì thấy nó đáng yêu.
- Trong tập “Foul Weather Friends” (#EP137), một Oddish của Mariah muốn bay cùng bạn bè Hoppip của mình. Mặc dù không thể bay, nó đã chứng tỏ mình đủ mạnh để đánh bại Team Rocket.
- Steven trong tập “Whichever Way the Wind Blows” (#EP239) sử dụng ba Oddish để nghiên cứu sự tiến hóa của Pokémon hệ Cỏ.
- Goh đã bắt được một Oddish trong cuộc thi Pokémon Orienteering ở tập “Dreams Are Made of These!” (#JN020) và nó đã xuất hiện nhiều lần sau đó trong Pokémon Journeys: The Series.
- Những lần xuất hiện nhỏ: Oddish xuất hiện rất nhiều trong vai trò phụ, từ Pokémon của các huấn luyện viên khác, Pokémon hoang dã trong rừng, cho đến Pokémon tại các Trung tâm Pokémon, phòng thí nghiệm của Giáo sư Oak, hoặc tham gia vào các lễ hội và cuộc thi. Các tập như “Electric Shock Showdown”, “Battle Aboard the St. Anne”, “Pokémon Scent-sation!”, “Hypno’s Naptime” và rất nhiều tập khác đều có sự góp mặt của Oddish.
- Trong phim điện ảnh: Oddish cũng xuất hiện trong nhiều bộ phim Pokémon như “Mewtwo Strikes Back”, “The Power of One”, “Celebi: The Voice of the Forest”, “Lucario and the Mystery of Mew”, “Diancie and the Cocoon of Destruction”, “Volcanion and the Mechanical Marvel”, và “I Choose You!”.
- Pokedex entries trong Anime: Pokedex của Ash đã mô tả Oddish là “loại Pokémon thường lang thang trong rừng, rải phấn hoa khi đi dạo.”
Trong Manga
Oddish cũng có một lịch sử phong phú trong các series manga Pokémon:
- Ash & Pikachu: Mariah cũng sở hữu một Oddish tương tự như trong anime, xuất hiện trong “Hoppip, the Wind Calls!”.
- The Electric Tale of Pikachu: Ash sở hữu một Oddish trong manga này, một trong số ít Pokémon mà Ash có trong manga nhưng không có trong anime.
- Movie Adaptations: Oddish xuất hiện trong bản chuyển thể manga của “Diancie and the Cocoon of Destruction”.
- Pocket Monsters HGSS: Oddish xuất hiện trong một số chương của manga này.
- Pokémon Adventures:
- Green đã đề cập đến Oddish dưới dạng hình bóng trong “The Jynx Jinx”.
- Nhiều Oddish được nhìn thấy trong cuộc di cư lớn của Pokémon ở Seafoam Islands trong “Extricated from Exeggutor”.
- Gold và Crystal cũng có Oddish trong đội của mình hoặc đã bắt được chúng trong hành trình.
- Một Oddish của Aroma Lady và một Oddish của đối thủ trong Pokéathlon cũng xuất hiện trong các chương sau.
- Pokémon Pocket Monsters: Green và Erika đều sở hữu Oddish. Oddish của Erika thậm chí còn tiến hóa thành Gloom và Vileplume như một phần của màn trình diễn.
Những lần xuất hiện này cho thấy Oddish không chỉ là một Pokémon cơ bản mà còn là một phần không thể thiếu của thế giới Pokémon, góp mặt vào nhiều câu chuyện và trận chiến qua các phương tiện truyền thông khác nhau.
Chiến thuật sử dụng Oddish và các dạng tiến hóa
Mặc dù Oddish ở dạng cơ bản không phải là một Pokémon chiến đấu mạnh mẽ trong các trận đấu cạnh tranh cao cấp, nó vẫn có vai trò quan trọng trong các giải đấu hạng thấp (Little Cup) hoặc như một bước đệm vững chắc để tiến hóa thành những chiến binh mạnh mẽ hơn là Vileplume và Bellossom.
Chiến thuật cho Oddish (Little Cup)
Trong môi trường Little Cup (nơi chỉ Pokémon chưa tiến hóa có thể tham gia), Oddish có thể phát huy tiềm năng nhờ chỉ số Special Attack khá và bộ chiêu thức kiểm soát trạng thái đa dạng.

Có thể bạn quan tâm: Trapinch: Khám Phá Pokémon Kiến Hố & Sức Mạnh Tiềm Ẩn
- Ability: Chlorophyll là lựa chọn tối ưu. Kết hợp với chiêu thức Sunny Day (từ TM hoặc hỗ trợ của đồng đội), Oddish có thể tăng tốc độ lên gấp đôi, cho phép nó tấn công trước nhiều đối thủ và gây sát thương bằng các chiêu thức hệ Cỏ/Độc.
- Chiêu thức tấn công: Giga Drain (hút máu và gây sát thương) và Sludge Bomb (sát thương hệ Độc mạnh mẽ, có khả năng gây độc) là hai chiêu thức STAB quan trọng. Moonblast cung cấp độ bao phủ hệ Tiên, rất hữu ích để đối phó với Pokémon hệ Rồng hoặc Đấu Sĩ.
- Chiêu thức kiểm soát: Sleep Powder là quân át chủ bài của Oddish, với tỷ lệ chính xác 75% có thể khiến đối thủ ngủ ngay lập tức, mở ra cơ hội để Oddish tấn công, chuyển đổi Pokémon, hoặc sử dụng các chiêu thức hỗ trợ. Poison Powder hoặc Toxic cũng có thể gây áp lực lên đối thủ.
- Item: Eviolite là item lý tưởng cho Oddish trong Little Cup, giúp tăng Defense và Special Defense lên 1.5 lần, cải thiện đáng kể khả năng sống sót của nó.
Chiến thuật cho Vileplume (Dạng tiến hóa tập trung vào tấn công đặc biệt và độc)
Vileplume, dạng tiến hóa từ Gloom bằng Leaf Stone, là một Special Attacker đáng gờm với hệ Cỏ/Độc.
- Ability: Chlorophyll vẫn là lựa chọn hàng đầu, cho phép nó tỏa sáng trong các đội hình Sunny Day.
- Chiêu thức:
- Giga Drain / Leaf Storm: Giga Drain cung cấp khả năng hồi máu, trong khi Leaf Storm là chiêu thức Cỏ mạnh mẽ nhất (mặc dù giảm Sp. Atk sau khi dùng).
- Sludge Bomb / Sludge Wave: Các chiêu thức Độc mạnh mẽ, gây sát thương STAB và có thể gây độc.
- Moonblast: Bao phủ hệ Tiên, tăng khả năng đối phó với nhiều loại đối thủ.
- Sleep Powder / Stun Spore / Toxic: Vileplume vẫn giữ các chiêu thức kiểm soát trạng thái mạnh mẽ của Oddish, cho phép nó vô hiệu hóa đối thủ hoặc gây áp lực sát thương dần theo thời gian.
- Item: Life Orb (tăng sát thương) hoặc Black Sludge (hồi máu cho Pokémon hệ Độc) là những lựa chọn tốt.
Chiến thuật cho Bellossom (Dạng tiến hóa tập trung vào hỗ trợ và tốc độ)
Bellossom, tiến hóa từ Gloom bằng Sun Stone, có hệ Cỏ thuần và thiên về tốc độ và hỗ trợ.
- Ability: Chlorophyll là cực kỳ quan trọng đối với Bellossom để nó có thể bù đắp cho tốc độ cơ bản không quá cao.
- Chiêu thức:
- Giga Drain / Energy Ball: Chiêu thức tấn công hệ Cỏ cơ bản.
- Sleep Powder / Stun Spore: Các chiêu thức trạng thái để kiểm soát đối thủ.
- Quiver Dance: Chiêu thức tăng Sp. Atk, Sp. Def và Speed của Bellossom, biến nó thành một Sweeper đáng sợ nếu có cơ hội set-up.
- Moonblast: Bao phủ hệ Tiên.
- Sunny Day: Bellossom có thể tự thiết lập thời tiết nắng để kích hoạt Chlorophyll, sau đó sử dụng Quiver Dance để tăng cường chỉ số.
- Item: Focus Sash (đảm bảo sống sót một đòn để set-up) hoặc Leftovers (hồi máu dần) là những lựa chọn phổ biến.
Tóm lại, Oddish và các dạng tiến hóa của nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về tương tác hệ, chỉ số, và cách sử dụng các Ability để phát huy tối đa hiệu quả. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, chúng có thể trở thành những thành viên giá trị trong đội hình của bất kỳ huấn luyện viên nào.
Nguồn gốc và Ý nghĩa tên gọi của Oddish
Oddish không chỉ là một Pokémon có thiết kế độc đáo mà còn mang trong mình những câu chuyện thú vị về nguồn gốc và ý nghĩa tên gọi, được lấy cảm hứng từ thế giới tự nhiên và các truyền thuyết dân gian.
Nguồn gốc
Oddish dường như được lấy cảm hứng mạnh mẽ từ cây mandrake (Mandragora), một loại cây có rễ đôi khi giống hình người trong các truyền thuyết. Đặc điểm Oddish phát ra tiếng kêu kinh hoàng khi bị nhổ ra khỏi lòng đất là một sự tham chiếu trực tiếp đến truyền thuyết về cây mandrake, vốn được cho là có tiếng thét chết người khi bị bật gốc. Đây là một chi tiết sinh học độc đáo mà các nhà thiết kế Pokémon đã khéo léo lồng ghép.
Ngoài ra, hình dáng tròn trịa của Oddish cũng tương tự như nhiều loại cây có củ như hành tây, củ cải (radish) và củ cải đường (turnip). Những chiếc lá mọc trên đầu nó cũng có hình dạng tương tự lá của cây lưỡi hổ (Dracaena trifasciata), một loại cây cảnh phổ biến. Sự kết hợp giữa yếu tố thực vật có củ và truyền thuyết mandrake đã tạo nên một thiết kế Pokémon vừa quen thuộc vừa mang tính thần thoại.
Ý nghĩa tên gọi
- Tiếng Anh: Oddish
- Tên “Oddish” có thể được tạo thành từ từ “oddish” (có nghĩa là hơi kỳ lạ, khác thường) hoặc là sự kết hợp của “odd” (kỳ lạ) và “radish” (củ cải). Điều này hoàn toàn phù hợp với hình dáng và thói quen sinh học của nó – một sinh vật nhỏ bé, “kỳ lạ” một cách đáng yêu và giống củ cải.
- Tiếng Nhật: ナゾノクサ (Nazonokusa)
- Trong tiếng Nhật, “Nazonokusa” là một cách chơi chữ từ cụm 謎の草 (nazo no kusa), có nghĩa là “thảo dược bí ẩn” hoặc “cỏ bí ẩn”. Tên gọi này rất phù hợp với lối sống ẩn dật dưới lòng đất vào ban ngày và hoạt động bí ẩn vào ban đêm của Oddish.
- Các ngôn ngữ khác:
- Pháp: Mystherbe – Kết hợp từ “mystère” (bí ẩn) và “herbe” (cỏ).
- Đức: Myrapla – Có thể từ “myrtle” (cây sim) hoặc “mysteriös” (bí ẩn) và “plant” (thực vật).
- Hàn Quốc: 뚜벅쵸 (Ttubeogcho) – Từ 뚜벅뚜벅 (ttubeok-ttubeok, tiếng bước chân) và 초 (cho, cỏ), ám chỉ việc nó “đi bộ” vào ban đêm.
- Trung Quốc: 走路草 (Zǒulùcǎo) – Từ 走路 (zǒulù, đi bộ) và 草 (cǎo, cỏ), cũng nhấn mạnh đặc điểm di chuyển vào ban đêm.
Những tên gọi này không chỉ mô tả vẻ ngoài và hành vi của Oddish mà còn lồng ghép yếu tố bí ẩn, phù hợp với hình ảnh của một Pokémon sống về đêm, di chuyển lặng lẽ dưới ánh trăng.
Tương lai của Oddish trong thế giới Pokémon
Oddish đã và đang giữ một vị trí đặc biệt trong lòng người hâm mộ Pokémon qua nhiều thế hệ. Từ những ngày đầu xuất hiện ở Kanto cho đến các tựa game hiện đại, Oddish vẫn duy trì được sức hút nhờ vào thiết kế đáng yêu, chuỗi tiến hóa phân nhánh độc đáo, và khả năng thích nghi chiến đấu. Với sự phát triển không ngừng của các cơ chế game mới như Tera Raids trong Scarlet & Violet, Oddish tiếp tục được khám phá những vai trò mới, đặc biệt là trong các trận đấu cấp thấp hoặc làm nền tảng cho những dạng tiến hóa mạnh mẽ hơn.
Các nhà phát triển Pokémon luôn tìm cách giữ cho những Pokémon kinh điển như Oddish luôn có chỗ đứng, đôi khi bằng cách thêm các chiêu thức mới, Ability tiềm năng, hoặc thậm chí là các dạng khu vực (regional forms) trong tương lai. Đối với HandheldGame, chúng tôi cam kết sẽ tiếp tục cung cấp những phân tích chuyên sâu nhất về Oddish và toàn bộ thế giới Pokémon, giúp các huấn luyện viên luôn nắm bắt được mọi thông tin cần thiết để tối ưu hóa trải nghiệm chơi game của mình.
Cuộc hành trình với Oddish và những khám phá về thế giới Pokémon luôn đầy ắp những điều bất ngờ. Hãy tiếp tục ghé thăm HandheldGame để cập nhật những thông tin mới nhất và xây dựng đội hình Pokémon trong mơ của bạn!
