Xem Nội Dung Bài Viết

Trong thế giới rộng lớn của Pokemon, mỗi sinh vật đều mang trong mình một câu chuyện, một bộ kỹ năng và một vai trò riêng biệt. Octillery, Pokemon hệ Nước với hình dáng bạch tuộc độc đáo, không chỉ nổi bật với thiết kế lấy cảm hứng từ pháo binh mà còn sở hữu một tiềm năng chiến đấu đáng ngạc nhiên. Đối với những huấn luyện viên dày dạn kinh nghiệm hay những người hâm mộ Pokemon đang tìm kiếm một thành viên mạnh mẽ và linh hoạt cho đội hình của mình, việc hiểu rõ về Octillery là điều vô cùng cần thiết. Bài viết này của HandheldGame sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Octillery, từ đặc điểm sinh học, chỉ số chiến đấu, bộ chiêu thức cho đến chiến thuật tối ưu, giúp bạn khai thác tối đa sức mạnh của Pokemon phản lực này.

Tổng Quan Nhanh Về Octillery

Octillery là một Pokemon hệ Nước được giới thiệu ở Thế hệ II, nổi bật với khả năng tấn công đặc biệt cao và bộ chiêu thức đa dạng, cho phép nó gây sát thương từ nhiều hệ khác nhau. Tiến hóa từ Remoraid ở cấp độ 25, sự thay đổi hình dạng đột ngột của Octillery đã từng khiến nhiều người nghi ngờ về mối liên hệ tiến hóa của nó. Với các Ability như Suction Cups và Sniper, cùng với Hidden Ability Moody đầy rủi ro nhưng tiềm năng, Octillery có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong trận chiến, từ tấn công chủ lực cho đến hỗ trợ gây áp lực. Khả năng phun mực để trốn thoát hoặc làm suy yếu đối thủ, cùng với việc sử dụng chiếc đầu cứng như đá để tấn công, làm cho Octillery trở thành một Pokemon đầy thú vị cả về mặt sinh học lẫn chiến thuật.

Hệ Sinh Thái Và Đặc Điểm Sinh Học Của Octillery

Octillery, hay còn được biết đến với tên gọi Pokemon Phản Lực, là một sinh vật biển thuộc hệ Nước, mang hình dáng và tập tính của loài bạch tuộc kết hợp với nét đặc trưng của pháo binh. Với cơ thể màu đỏ nổi bật, đôi mắt to tròn, và miệng hình tháp pháo, Octillery gây ấn tượng mạnh ngay từ cái nhìn đầu tiên. Trên chiếc đầu cứng như đá của nó, có những bướu màu vàng độc đáo, cùng với những giác hút màu vàng tương tự trên tám xúc tu mạnh mẽ. Đáng chú ý, các giác hút và bướu trên đầu của Octillery cái thường nhỏ hơn một chút so với con đực, tạo nên sự khác biệt tinh tế về giới tính.

Các xúc tu của Octillery không chỉ dùng để di chuyển mà còn cực kỳ linh hoạt trong việc thao tác các vật thể. Những giác hút này mang lại cho nó khả năng bám giữ cực kỳ mạnh mẽ, khiến việc bị cuốn trôi bởi dòng nước xiết hay bị đối thủ đánh bật ra xa là điều rất khó khăn. Nhờ vậy, Octillery có thể duy trì vị trí của mình một cách vững chắc trong những môi trường biển đầy biến động.

Về mặt tập tính, Octillery được biết đến là một Pokemon khá điềm tĩnh và thích được huấn luyện viên của mình vuốt ve. Tuy nhiên, khi ở môi trường tự nhiên, nó có thể trở nên khá bướng bỉnh và đôi khi còn có những hành vi “trộm cắp” kỳ lạ. Bản năng của Octillery là tìm kiếm những hang đá hoặc chiếc chum rỗng để ẩn nấp. Nếu buồn ngủ, nó thậm chí sẽ chiếm lấy tổ của một Octillery khác để ngủ, cho thấy một khía cạnh khá tinh ranh trong tự nhiên. Khi đối mặt với nguy hiểm, Octillery sẽ phản ứng bằng cách phun một lượng lớn mực đen từ miệng để tạo ra một màn khói che mắt, làm suy yếu thị giác và khứu giác của kẻ thù, giúp nó dễ dàng thoát thân và bảo vệ con non của mình. Loại mực này cũng được sử dụng để làm suy yếu con mồi trước khi Octillery dùng giác hút giữ chặt và tấn công. Thậm chí, một số vùng còn sử dụng mực của Octillery làm nguyên liệu trong ẩm thực. Bên cạnh đó, chiếc đầu cứng như đá của nó cũng là một vũ khí lợi hại, được sử dụng để va đập vào đối thủ trong cận chiến. Trước Thế hệ VIII, chiêu thức Octazooka từng là chiêu thức đặc trưng của Octillery, thể hiện rõ khả năng tấn công mạnh mẽ của nó.

Môi trường sống chủ yếu của Octillery là các đại dương sâu và hang động dưới biển, nơi nó có thể dễ dàng tìm thấy nơi ẩn náu và săn mồi. Trong lịch sử Pokemon, sự tiến hóa của Remoraid thành Octillery từng gây ra nhiều tranh cãi và khó tin do sự khác biệt lớn về hình thái giữa hai loài. Remoraid là một Pokemon nhỏ bé, trông giống cá súng, trong khi Octillery lại là một bạch tuộc to lớn, hầm hố. Mặc dù vậy, mối quan hệ này đã được xác nhận, cho thấy sự đa dạng và phức tạp trong quá trình tiến hóa của Pokemon. Một số giả thuyết còn cho rằng Octillery có thể có quan hệ họ hàng xa với Omastar, một Pokemon hóa thạch cổ đại.

Thông Tin Cơ Bản Về Octillery Trong Pokedex

Octillery là Pokemon mang số hiệu #0224 trong National Pokedex, một Pokemon hệ Nước thuần túy, xuất hiện lần đầu tiên ở Thế hệ II (Johto Region). Đây là một Pokemon đặc biệt khi tiến hóa từ Remoraid, một Pokemon cá, ở cấp độ 25. Sự tiến hóa này biểu tượng cho khả năng thích nghi và biến đổi đáng kinh ngạc trong thế giới Pokemon.

Thông tin cơ bản về Octillery trong Pokedex bao gồm:

  • Hệ (Type): Water (Nước). Hệ Nước mang lại khả năng kháng cự với các chiêu hệ Lửa, Nước, Băng và Thép, nhưng lại yếu trước các chiêu hệ Cỏ và Điện. Điều này khiến việc lựa chọn đồng đội phù hợp là rất quan trọng để bù đắp các điểm yếu này.
  • Chỉ số cơ bản (Base Stats): Octillery sở hữu tổng chỉ số cơ bản là 480, với điểm nổi bật là chỉ số Tấn công Vật lý (Attack) và Tấn công Đặc biệt (Special Attack) đều ở mức 105. Chỉ số HP, Phòng thủ (Defense) và Phòng thủ Đặc biệt (Special Defense) đều là 75, trong khi Tốc độ (Speed) chỉ ở mức 45. Điều này cho thấy Octillery là một Pokemon tấn công mạnh mẽ nhưng khá chậm chạp và không quá bền bỉ.
    • HP: 75
    • Attack: 105
    • Defense: 75
    • Special Attack: 105
    • Special Defense: 75
    • Speed: 45
    • Total: 480
  • Ability (Khả năng):
    • Suction Cups: Ngăn Pokemon bị đổi chỗ hoặc bị hiệu ứng Force Out (ví dụ: Whirlwind, Roar). Điều này cực kỳ hữu ích trong các chiến thuật yêu cầu duy trì vị trí trên sân.
    • Sniper: Khi Pokemon gây đòn chí mạng (critical hit), sát thương sẽ tăng lên 1.5 lần thay vì 1.25 lần thông thường. Ability này kết hợp tốt với các chiêu thức có tỷ lệ crit cao hoặc khi sử dụng các vật phẩm tăng crit.
    • Moody (Hidden Ability): Đây là một Ability đầy mạo hiểm nhưng có thể mang lại lợi thế lớn. Cuối mỗi lượt, một chỉ số bất kỳ của Octillery sẽ tăng 2 bậc, và một chỉ số khác sẽ giảm 1 bậc. Với Moody, Octillery có thể trở thành một mối đe dọa không lường trước được nếu may mắn tăng các chỉ số quan trọng.
  • Tỷ lệ giới tính (Gender Ratio): 50% đực, 50% cái.
  • Tỷ lệ bắt (Catch Rate): 75 (tương đối dễ bắt khi so với các Pokemon huyền thoại).
  • Nhóm trứng (Egg Groups): Water 1 và Water 2. Điều này cho phép Octillery lai giống với một lượng lớn các Pokemon hệ Nước khác để học các chiêu thức thừa kế độc đáo.
  • Thời gian ấp trứng (Hatch Time): 20 chu kỳ.
  • Chiều cao và Cân nặng (Height & Weight):
    • Chiều cao: 0.9m (2’11”)
    • Cân nặng: 28.5kg (62.8 lbs.)
  • Màu sắc (Pokédex Color): Red (Đỏ).
  • Tình bạn cơ bản (Base Friendship): 70.

Các thông tin từ Pokedex qua các thế hệ game đều mô tả Octillery là một thợ săn khéo léo, sử dụng giác hút để giữ chặt con mồi và chiếc đầu cứng để ra đòn kết liễu. Khả năng phun mực độc đáo không chỉ dùng để trốn thoát mà còn để làm rối loạn khứu giác của kẻ thù. Điều này củng cố hình ảnh của Octillery như một Pokemon vừa mạnh mẽ trong tấn công, vừa có khả năng phòng thủ và chiến thuật thông minh. Với những chỉ số và Ability này, Octillery có thể trở thành một thành viên đáng gờm trong nhiều đội hình nếu được huấn luyện đúng cách.

Phân Tích Chỉ Số Sức Mạnh Của Octillery

Việc phân tích sâu vào các chỉ số cơ bản của Octillery giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tiềm năng chiến đấu và cách tối ưu hóa vai trò của nó trong đội hình. Chỉ số là nền tảng quyết định sức mạnh và chiến lược của một Pokemon.

  • HP (Hit Points – Máu): 75
    • Chỉ số HP 75 là ở mức trung bình, không quá cao cũng không quá thấp. Điều này có nghĩa là Octillery có thể chịu được một vài đòn đánh yếu hoặc trung bình, nhưng sẽ gặp khó khăn trước các chiêu thức siêu hiệu quả hoặc những đòn tấn công mạnh mẽ. Để tăng khả năng sống sót, huấn luyện viên có thể đầu tư EV vào HP hoặc sử dụng các vật phẩm tăng cường phòng thủ.
  • Attack (Tấn công Vật lý): 105
    • Đây là một trong hai chỉ số tấn công chính của Octillery. Với 105 điểm, chỉ số này cho phép Octillery gây ra sát thương vật lý đáng kể nếu được trang bị các chiêu thức phù hợp. Mặc dù Octillery thường được biết đến với các chiêu thức đặc biệt, chỉ số Attack cao mang lại sự linh hoạt, cho phép nó bất ngờ tấn công các Pokemon có chỉ số Phòng thủ Đặc biệt cao nhưng yếu về Phòng thủ Vật lý.
  • Defense (Phòng thủ Vật lý): 75
    • Giống như HP, chỉ số Phòng thủ 75 là mức trung bình. Octillery không được thiết kế để trở thành một “tanker” vật lý. Nó có thể chịu được các đòn đánh vật lý không phải là siêu hiệu quả, nhưng sẽ bị áp đảo nhanh chóng bởi các Pokemon tấn công vật lý mạnh mẽ, đặc biệt là những đối thủ có chiêu thức hệ Cỏ hoặc Điện.
  • Special Attack (Tấn công Đặc biệt): 105
    • Đây là chỉ số quan trọng nhất của Octillery. Với 105 điểm Tấn công Đặc biệt, Octillery có thể trở thành một “sweeper” đặc biệt mạnh mẽ. Nó có quyền truy cập vào nhiều chiêu thức hệ Nước và các hệ khác như Băng, Lửa, Điện, Cỏ (qua TM/TR), cho phép nó tấn công với sức mạnh đáng gờm. Đây là chỉ số mà hầu hết các huấn luyện viên sẽ tập trung vào khi huấn luyện Octillery.
  • Special Defense (Phòng thủ Đặc biệt): 75
    • Tương tự như Phòng thủ Vật lý, chỉ số Phòng thủ Đặc biệt 75 là mức trung bình. Điều này có nghĩa là Octillery cũng không phải là một bức tường phòng thủ đặc biệt. Nó có thể bị hạ gục bởi các chiêu thức đặc biệt mạnh hoặc siêu hiệu quả từ đối thủ.
  • Speed (Tốc độ): 45
    • Điểm yếu lớn nhất của Octillery là Tốc độ cực thấp, chỉ 45. Điều này khiến nó gần như luôn phải di chuyển sau đối thủ trong hầu hết các trận đấu. Tốc độ thấp đòi hỏi Octillery phải có khả năng chịu đòn nhất định hoặc phải dựa vào chiến thuật Trick Room để tấn công trước. Nó cũng có thể được sử dụng để tấn công vào các Pokemon yếu về tốc độ hoặc sử dụng các đòn đánh “priority” nếu có.

EV Yield (Điểm Nỗ lực):
Khi đánh bại Octillery, huấn luyện viên sẽ nhận được 1 EV cho Attack và 1 EV cho Special Attack. Điều này phản ánh rõ ràng tiềm năng tấn công của nó. Trong quá trình huấn luyện, người chơi thường sẽ tập trung vào việc tăng cường chỉ số Special Attack và HP để tối đa hóa khả năng gây sát thương và sức bền. Một số chiến thuật có thể cân nhắc tăng Attack nếu muốn sử dụng Octillery như một Pokemon “mixed attacker” (tấn công vật lý và đặc biệt).

Nhìn chung, Octillery là một Pokemon có chỉ số thiên về tấn công, đặc biệt là tấn công đặc biệt, nhưng lại kém về tốc độ và khả năng phòng thủ. Điều này đặt ra yêu cầu cao về chiến thuật và sự hỗ trợ từ đồng đội để Octillery có thể tỏa sáng trên chiến trường.

Khả Năng (Abilities) Độc Đáo Của Octillery

Các Ability là những kỹ năng đặc biệt mà Pokemon sở hữu, có thể thay đổi cục diện trận đấu. Octillery được trang bị ba Ability thú vị, mỗi cái mang lại một lợi thế chiến thuật riêng:

1. Suction Cups (Giác Hút)

  • Mô tả: Ability này ngăn Octillery bị đổi chỗ trên sân đấu bởi các chiêu thức như Whirlwind, Roar, Dragon Tail, Circle Throw hoặc các vật phẩm như Red Card.
  • Ứng dụng chiến thuật:
    • Ổn định vị trí: Trong các trận đấu đôi (Double Battles) hoặc các tình huống mà việc giữ một Pokemon trên sân là tối quan trọng, Suction Cups là một lợi thế lớn. Nó giúp Octillery không bị đẩy ra khỏi trận đấu khi đang thiết lập các chiêu thức tăng chỉ số hoặc chuẩn bị cho một đòn tấn công mạnh.
    • Phòng thủ chống “phá đội hình”: Một số chiến thuật của đối thủ tập trung vào việc phá vỡ đội hình của bạn bằng cách liên tục đổi chỗ Pokemon. Suction Cups giúp Octillery chống lại chiến thuật này, đảm bảo nó có thể tiếp tục gây áp lực.
    • Hạn chế sự gián đoạn: Giúp duy trì các hiệu ứng như “Sticky Web” hoặc “Stealth Rock” của phe mình bằng cách không bị ép đổi Pokemon.

2. Sniper (Xạ Thủ)

  • Mô tả: Khi Octillery gây ra một đòn chí mạng (critical hit), sát thương của đòn đó sẽ tăng lên gấp 2.25 lần thay vì 1.5 lần thông thường (tức là 1.5 lần so với sát thương cơ bản của crit).
  • Ứng dụng chiến thuật:
    • Tăng sát thương đột biến: Sniper biến Octillery thành một mối đe dọa sát thương tiềm năng cực lớn. Nếu kết hợp với các chiêu thức có tỷ lệ chí mạng cao (ví dụ: Focus Energy) hoặc vật phẩm tăng tỷ lệ chí mạng (như Scope Lens), Octillery có thể gây ra những cú sốc sát thương không ngờ.
    • “Glass Cannon” tiềm năng: Mặc dù Octillery có tốc độ thấp, nhưng với Sniper, mỗi đòn chí mạng có thể xóa sổ đối thủ, biến nó thành một “kẻ hủy diệt” một khi đã gây được chí mạng.
    • Yêu cầu chiến thuật: Để tận dụng tối đa Sniper, người chơi cần xây dựng đội hình hoặc chiến thuật có thể giúp Octillery gây chí mạng thường xuyên hơn.

3. Moody (Nổi Hứng – Hidden Ability)

  • Mô tả: Cuối mỗi lượt, một chỉ số ngẫu nhiên của Octillery sẽ tăng 2 bậc (ví dụ: Special Attack tăng 2), và một chỉ số ngẫu nhiên khác sẽ giảm 1 bậc (ví dụ: Defense giảm 1). Chỉ số Accuracy (Chính xác) và Evasion (Né tránh) không thể bị ảnh hưởng.
  • Ứng dụng chiến thuật:
    • Rủi ro cao, lợi nhuận cao: Moody là Ability được coi là “hên xui” nhất trong Pokemon. Nếu may mắn tăng các chỉ số tấn công (Attack, Special Attack) và phòng thủ (Defense, Special Defense) liên tục, Octillery có thể trở thành một Pokemon không thể ngăn cản.
    • Chiến thuật “stall” hoặc “sweeper bất ngờ”: Ability này thường được sử dụng trong các chiến thuật kéo dài trận đấu hoặc khi đối thủ không thể hạ gục Octillery nhanh chóng. Nếu Octillery sống sót đủ lâu, việc tăng chỉ số có thể biến nó thành một “sweeper” khó lường.
    • Thường bị cấm trong các giải đấu cạnh tranh: Do tính chất ngẫu nhiên cực đoan và khả năng “snowball” (tăng sức mạnh không kiểm soát) mạnh mẽ, Moody thường bị cấm trong hầu hết các giải đấu Pokemon chính thức. Tuy nhiên, trong các trận đấu thông thường hoặc chơi giải trí, nó mang lại một yếu tố bất ngờ đầy thú vị.

Mỗi Ability của Octillery đều mở ra một hướng xây dựng chiến thuật riêng. Việc lựa chọn Ability phù hợp sẽ phụ thuộc vào vai trò mà bạn muốn Octillery đảm nhiệm trong đội hình và phong cách chơi của bạn. Từ sự ổn định của Suction Cups, sức mạnh đột biến của Sniper, đến yếu tố bất ngờ của Moody, Octillery luôn có cách để gây ấn tượng trên chiến trường.

Hiệu Quả Chiến Đấu Theo Hệ (Type Effectiveness)

Là một Pokemon hệ Nước thuần túy, Octillery có những điểm mạnh và điểm yếu cố hữu dựa trên bảng hiệu quả hệ. Việc nắm vững bảng này là chìa khóa để sử dụng Octillery một cách chiến lược, tối ưu hóa các đòn tấn công và giảm thiểu rủi ro khi đối đầu với đối thủ.

Octillery
Octillery

1. Kháng (Resistances) – Nhận 1/2 sát thương:

Octillery có khả năng kháng lại các đòn tấn công từ 4 hệ:

  • Hệ Lửa (Fire): Các chiêu thức hệ Lửa chỉ gây 1/2 sát thương cho Octillery. Điều này khiến nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời để đối phó với các Pokemon hệ Lửa phổ biến như Arcanine, Cinderace hay Volcarona, vốn thường có chỉ số tấn công đặc biệt cao.
  • Hệ Nước (Water): Octillery cũng kháng lại các chiêu thức hệ Nước. Điều này có vẻ hơi lạ, nhưng trong một trận đấu gương (Water vs Water), nó có thể giúp Octillery trụ vững hơn một chút.
  • Hệ Băng (Ice): Khả năng kháng hệ Băng là một lợi thế đáng kể, vì các chiêu thức hệ Băng rất mạnh và thường được dùng để tấn công các Pokemon hệ Cỏ hoặc Rồng. Octillery có thể đối phó tốt với các đòn Băng từ các Pokemon như Alolan Ninetales hay Weavile.
  • Hệ Thép (Steel): Chiêu thức hệ Thép thường không phải là mối đe dọa lớn đối với Octillery do khả năng kháng cự của nó.

2. Yếu Điểm (Weaknesses) – Nhận 2 lần sát thương:

Octillery có hai điểm yếu chính cần đặc biệt lưu ý:

  • Hệ Cỏ (Grass): Các chiêu thức hệ Cỏ gây 2 lần sát thương cho Octillery. Đây là mối đe dọa lớn nhất đối với nó, bởi vì các Pokemon hệ Cỏ thường có các chiêu thức đặc biệt mạnh như Energy Ball, Leaf Storm hay Giga Drain. Các Pokemon như Rillaboom, Venusaur, hay Ferrothorn có thể dễ dàng hạ gục Octillery chỉ trong một hoặc hai đòn.
  • Hệ Điện (Electric): Các chiêu thức hệ Điện cũng gây 2 lần sát thương. Pokemon hệ Điện như Jolteon, Zapdos, hay Raikou có thể gây ra sát thương cực lớn với các chiêu thức như Thunderbolt, Volt Switch hay Discharge. Đây là một điểm yếu quan trọng khác mà huấn luyện viên cần phải bù đắp.

3. Sát thương Bình thường (Neutral Damage) – Nhận 1 lần sát thương:

Octillery nhận sát thương bình thường từ hầu hết các hệ còn lại, bao gồm:
Normal, Fighting, Flying, Poison, Ground, Rock, Bug, Ghost, Psychic, Dragon, Dark, Fairy.

Chiến lược ứng dụng:

  • Switch-in thông minh: Dựa vào bảng hiệu quả hệ, bạn có thể đưa Octillery vào sân một cách an toàn để chịu các đòn đánh hệ Lửa, Nước, Băng hoặc Thép mà đối thủ tung ra. Điều này tạo cơ hội cho Octillery thiết lập hoặc tấn công.
  • Phòng thủ trước các điểm yếu: Tuyệt đối tránh để Octillery đối đầu trực diện với các Pokemon hệ Cỏ hoặc Điện nếu không có lợi thế rõ ràng. Nên có sẵn các Pokemon đồng đội có khả năng kháng cự hai hệ này (ví dụ: Pokemon hệ Rồng, Thép, Đất) để bảo vệ Octillery.
  • Tận dụng tấn công: Octillery có thể học nhiều chiêu thức từ các hệ khác nhau (ví dụ: Ice Beam chống hệ Cỏ/Rồng, Flamethrower chống hệ Cỏ/Thép) để mở rộng phạm vi tấn công và gây bất ngờ cho đối thủ. Mặc dù Octillery là hệ Nước, việc nó có thể học được chiêu thức hệ Lửa như Flamethrower là một điểm cộng lớn, giúp nó khắc chế lại các Pokemon hệ Cỏ vốn là điểm yếu của nó.

Bằng cách hiểu rõ những tương tác hệ này, bạn có thể xây dựng một đội hình cân bằng và sử dụng Octillery như một phần quan trọng trong chiến lược của mình.

Bộ Chiêu Thức Đa Dạng Của Octillery

Octillery nổi tiếng với khả năng học được một lượng lớn chiêu thức từ nhiều hệ khác nhau, đặc biệt là các chiêu thức tấn công đặc biệt, biến nó thành một “special attacker” linh hoạt. Việc lựa chọn bộ chiêu thức phù hợp là rất quan trọng để tối ưu hóa vai trò của Octillery trong đội hình.

1. Chiêu Thức Học Khi Lên Cấp (By Leveling Up)

Khi lên cấp, Octillery học được nhiều chiêu thức hệ Nước và một số chiêu thức đa hệ khác, giúp nó có khả năng tấn công rộng.

  • Octazooka (Water, Special, 65 Pwr, 85 Acc): Chiêu thức đặc trưng của Octillery. Mặc dù có độ chính xác không cao hoàn hảo, nhưng nó có 50% cơ hội giảm Accuracy của đối thủ 1 bậc. Đây là một chiêu thức tấn công STAB (Same-Type Attack Bonus) đáng tin cậy.
  • Water Gun (Water, Special, 40 Pwr, 100 Acc): Chiêu thức hệ Nước cơ bản, dùng ở giai đoạn đầu.
  • Water Pulse (Water, Special, 60 Pwr, 100 Acc): Mạnh hơn Water Gun và có 20% cơ hội gây Confuse (làm bối rối) đối thủ. Là một lựa chọn STAB tốt ở giữa game.
  • Bubble Beam (Water, Special, 65 Pwr, 100 Acc): Một chiêu STAB khác, có 10% cơ hội giảm Tốc độ của đối thủ.
  • Hydro Pump (Water, Special, 110 Pwr, 80 Acc): Chiêu thức hệ Nước mạnh nhất mà Octillery học được khi lên cấp. Mặc dù có độ chính xác thấp (80%), sức mạnh 110 là rất đáng nể, có thể hạ gục nhiều đối thủ chỉ trong một đòn. Đây là chiêu thức tấn công chủ lực của Octillery.
  • Gunk Shot (Poison, Physical, 120 Pwr, 80 Acc): Một chiêu thức vật lý mạnh mẽ với 30% cơ hội gây Poison (độc) cho đối thủ. Mặc dù Octillery ưu tiên tấn công đặc biệt, Gunk Shot vẫn là một lựa chọn bất ngờ để gây sát thương vật lý lớn cho các Pokemon yếu trước hệ Độc.
  • Rock Blast (Rock, Physical, 25 Pwr, 90 Acc): Tấn công từ 2-5 lần, rất mạnh khi tấn công nhiều lần.
  • Psybeam (Psychic, Special, 65 Pwr, 100 Acc): Chiêu thức hệ Psychic cho phép Octillery tấn công các Pokemon hệ Đấu (Fighting) và Độc (Poison) một cách hiệu quả.
  • Aurora Beam (Ice, Special, 65 Pwr, 100 Acc): Chiêu thức hệ Băng là một bổ sung tuyệt vời, giúp Octillery chống lại các Pokemon hệ Cỏ và Rồng vốn là điểm yếu của hệ Nước. Có 10% cơ hội giảm Attack của đối thủ.
  • Ice Beam (Ice, Special, 90 Pwr, 100 Acc): Một trong những chiêu thức hệ Băng tốt nhất trong game. Với sức mạnh 90 và độ chính xác hoàn hảo, Ice Beam là lựa chọn lý tưởng để khắc chế các Pokemon hệ Cỏ, Rồng, Đất và Bay.
  • Lock-On (Normal, Status): Đảm bảo chiêu thức tiếp theo của Octillery sẽ đánh trúng. Hữu ích khi muốn đảm bảo Hydro Pump hoặc Gunk Shot không bị trượt.
  • Bullet Seed (Grass, Physical, 25 Pwr, 100 Acc): Tấn công từ 2-5 lần. Một chiêu vật lý khác để đa dạng hóa tấn công.
  • Soak (Water, Status): Biến đối thủ thành Pokemon hệ Nước thuần túy. Hữu ích để thay đổi điểm yếu của đối thủ hoặc loại bỏ STAB của chúng.
  • Hyper Beam (Normal, Special, 150 Pwr, 90 Acc): Chiêu thức đặc biệt mạnh nhất, nhưng cần một lượt để nạp lại sau khi sử dụng. Dùng làm đòn kết liễu.

2. Chiêu Thức Học Bằng TM/TR (By TM/TR)

Các Technical Machine (TM) và Technical Record (TR) mở rộng đáng kể bộ chiêu thức của Octillery, cho phép nó tiếp cận các đòn tấn công từ nhiều hệ khác nhau.

  • TMs:

    • Surf (Water, Special, 90 Pwr, 100 Acc): Một chiêu STAB hệ Nước mạnh mẽ và đáng tin cậy. Thường được ưu tiên hơn Hydro Pump nếu bạn cần độ chính xác cao.
    • Scald (Water, Special, 80 Pwr, 100 Acc): Sát thương tốt và có 30% cơ hội gây Burn (bỏng) cho đối thủ, làm giảm chỉ số Attack của chúng. Rất hữu ích chống lại các Pokemon vật lý.
    • Energy Ball (Grass, Special, 90 Pwr, 100 Acc): Cho phép Octillery đối phó hiệu quả với các Pokemon hệ Nước, Đất và Đá. Đồng thời, nó khắc phục điểm yếu lớn nhất của Octillery là các Pokemon hệ Nước đối thủ.
    • Flamethrower (Fire, Special, 90 Pwr, 100 Acc): Một bất ngờ lớn! Octillery có thể học được chiêu thức hệ Lửa mạnh mẽ này, giúp nó dễ dàng đối phó với các Pokemon hệ Cỏ, Băng và Thép. Điều này đặc biệt quan trọng để khắc chế các Pokemon hệ Cỏ tấn công nó.
    • Flash Cannon (Steel, Special, 80 Pwr, 100 Acc): Một chiêu thức hệ Thép tốt để tấn công các Pokemon hệ Băng, Đá và Tiên (Fairy).
    • Psychic (Psychic, Special, 90 Pwr, 100 Acc): Chiêu thức Psychic mạnh mẽ hơn Psybeam, lý tưởng để đối phó với hệ Đấu và Độc.
    • Sludge Bomb (Poison, Special, 90 Pwr, 100 Acc): Một lựa chọn mạnh mẽ khác để chống lại các Pokemon hệ Cỏ và Tiên.
    • Thunder Wave (Electric, Status): Gây Paralysis (tê liệt) cho đối thủ, giảm Tốc độ của chúng, giúp Octillery có cơ hội tấn công trước trong các lượt sau.
  • TRs (Sword & Shield):

    • Liquidation (Water, Physical, 85 Pwr, 100 Acc): Chiêu thức vật lý hệ Nước mạnh mẽ, có 20% cơ hội giảm Defense của đối thủ. Lựa chọn tuyệt vời cho các bộ vật lý.
    • Blizzard (Ice, Special, 110 Pwr, 70 Acc): Chiêu thức hệ Băng mạnh hơn Ice Beam nhưng có độ chính xác thấp hơn. Sử dụng tốt trong điều kiện Hail.
    • Fire Blast (Fire, Special, 110 Pwr, 85 Acc): Phiên bản mạnh hơn của Flamethrower nhưng độ chính xác thấp hơn.

3. Chiêu Thức Học Qua Lai Giống (By Breeding)

Thông qua việc lai giống, Octillery có thể học được một số chiêu thức độc đáo từ bố mẹ của nó, mở rộng thêm khả năng chiến thuật.

  • Water Spout (Water, Special, 150 Pwr, 100 Acc): Chiêu thức hệ Nước cực kỳ mạnh mẽ, sát thương tỷ lệ thuận với lượng HP hiện tại của Pokemon. Khi Octillery còn đầy máu, đây là một trong những chiêu thức mạnh nhất trong game.
  • Haze (Ice, Status): Xóa bỏ tất cả các thay đổi chỉ số (tăng/giảm) trên sân. Rất hữu ích để đối phó với các Pokemon đã tăng chỉ số quá nhiều.
  • Acid Spray (Poison, Special, 40 Pwr, 100 Acc): Sát thương yếu nhưng luôn giảm Special Defense của đối thủ 2 bậc. Hữu ích để hỗ trợ hoặc phá vỡ phòng thủ của đối thủ.
  • Flail (Normal, Physical, – Pwr, 100 Acc): Sát thương tăng khi HP của Pokemon thấp.
  • Supersonic (Normal, Status, 55 Acc): Gây Confuse cho đối thủ.
  • Screech (Normal, Status, 85 Acc): Giảm Defense của đối thủ 2 bậc.

4. Chiêu Thức Đặc Biệt Từ Move Tutor (By Tutoring)

Move Tutor cung cấp cho Octillery những chiêu thức không thể học qua lên cấp hay TM/TR, bổ sung thêm sự đa dạng.

  • Charge Beam (Electric, Special, 50 Pwr, 90 Acc): Gây sát thương hệ Điện và có 70% cơ hội tăng Special Attack của Octillery 1 bậc. Rất tốt để tăng cường sức mạnh dần dần.
  • Icy Wind (Ice, Special, 55 Pwr, 95 Acc): Gây sát thương và luôn giảm Tốc độ của đối thủ. Hữu ích để kiểm soát tốc độ trận đấu.
  • Skitter Smack (Bug, Physical, 70 Pwr, 90 Acc): Giảm Special Attack của đối thủ 1 bậc. Một lựa chọn vật lý khác.

Tổng hợp lại, bộ chiêu thức của Octillery cho phép nó trở thành một “special attacker” với khả năng “coverage” (độ phủ tấn công) rất rộng, có thể đánh trúng điểm yếu của nhiều loại Pokemon khác nhau. Mặc dù Tốc độ thấp là một hạn chế, nhưng sự đa dạng trong chiêu thức cùng với chỉ số Special Attack cao giúp Octillery vẫn là một lựa chọn đáng cân nhắc trong chiến thuật.

Địa Điểm Tìm Kiếm Octillery Trong Các Thế Hệ Game

Octillery đã xuất hiện trong nhiều thế hệ trò chơi Pokemon, thường là ở các khu vực biển hoặc hồ nước, và đôi khi thông qua việc tiến hóa từ Remoraid. Dưới đây là tổng hợp các địa điểm bạn có thể tìm thấy Octillery qua các thế hệ game chính:

Thế Hệ II (Gold, Silver, Crystal)

  • Pokémon Gold & Silver: Chỉ có thể có được bằng cách tiến hóa Remoraid ở cấp độ 25. Remoraid có thể bắt được bằng cách câu cá ở một số tuyến đường.
  • Pokémon Crystal: Chỉ có thể có được thông qua giao dịch (Trade) từ Gold hoặc Silver, vì Remoraid không xuất hiện trong Crystal.

Thế Hệ III (Ruby, Sapphire, Emerald, FireRed, LeafGreen, Colosseum, XD)

  • Pokémon Ruby & Sapphire: Chỉ có thể có được thông qua giao dịch.
  • Pokémon Emerald: Có thể bắt gặp Octillery trực tiếp bằng cách câu cá với Super Rod tại khu vực mở rộng của Hoenn Safari Zone.
  • Pokémon FireRed: Chỉ có thể có được thông qua giao dịch.
  • Pokémon LeafGreen: Có thể có được bằng cách tiến hóa Remoraid.
  • Pokémon Colosseum: Tiến hóa Remoraid (có được từ giao dịch hoặc bắt trong game khác).
  • Pokémon XD: Gale of Darkness: Chỉ có thể có được thông qua giao dịch.

Thế Hệ IV (Diamond, Pearl, Platinum, HeartGold, SoulSilver)

  • Pokémon Diamond & Pearl: Có thể tìm thấy Octillery bằng cách câu cá với Super Rod tại các Tuyến đường 213, 222, 223, 224, 230, cũng như tại Pastoria City, Sunyshore City và Pokémon League.
  • Pokémon Platinum: Tương tự Diamond & Pearl, có mặt ở các Tuyến đường 212, 213, 222, 223, 224, 230, Pastoria City, Sunyshore City và Pokémon League (Super Rod). Đặc biệt, bạn cũng có thể tìm thấy nó trên Tuyến đường 223 bằng Good Rod.
  • Pokémon HeartGold & SoulSilver: Chỉ có thể có được bằng cách tiến hóa Remoraid.
  • Pal Park (Diamond/Pearl/Platinum): Có thể chuyển Octillery từ các game GBA vào khu vực Sea.
  • Pokéwalker: Có mặt ở khu vực “Beyond the Sea”.

Thế Hệ V (Black, White, Black 2, White 2)

  • Pokémon Black & White: Có thể câu được Octillery tại Undella Town và Undella Bay bằng cách câu cá ở “rippling water” (vùng nước có gợn sóng).
  • Pokémon Black 2 & White 2: Tương tự, có thể câu được tại Route 21 và Undella Bay trong “rippling water”.

Thế Hệ VI (X, Y, Omega Ruby, Alpha Sapphire)

  • Pokémon X & Y: Có thể câu được Octillery bằng Super Rod tại Route 12, Shalour City và Azure Bay. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong Friend Safari (Water-type Safari).
  • Pokémon Omega Ruby & Alpha Sapphire: Có thể câu được Octillery bằng Super Rod tại Battle Resort.

Thế Hệ VII (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon, Let’s Go Pikachu, Let’s Go Eevee)

  • Pokémon Sun & Moon: Chỉ có thể có được thông qua giao dịch.
  • Pokémon Ultra Sun & Ultra Moon: Có thể tìm thấy Octillery thông qua SOS Battle hoặc câu cá tại Route 8, Kala’e Bay và Melemele Sea.
  • Pokémon Let’s Go Pikachu & Let’s Go Eevee: Không thể có được Octillery trong các phiên bản này.

Thế Hệ VIII (Sword, Shield, Brilliant Diamond, Shining Pearl, Legends: Arceus)

Octillery
Octillery
  • Pokémon Sword & Shield: Có mặt trên Route 9. Có thể câu được trên Route 9 và Axew’s Eye. Cũng xuất hiện như một “Wanderer” ở South Lake Miloch và trong Max Raid Battle ở nhiều khu vực khác nhau (East Lake Axewell, North Lake Miloch, South Lake Miloch, West Lake Axewell).
  • Expansion Pass (Sword & Shield): Có thể câu được ở Fields of Honor và Workout Sea. Cũng xuất hiện như “Wanderer” ở Challenge Beach và Loop Lagoon, và trong Max Raid Battle/Dynamax Adventure ở Fields of Honor, Loop Lagoon và Max Lair.
  • Pokémon Brilliant Diamond & Shining Pearl: Có thể câu được bằng Super Rod tại các Tuyến đường 213, 222, 223, 224, 230, Pastoria City, Sunyshore City và Pokémon League. Cũng có thể tìm thấy trong Grand Underground (Fountainspring Cave, Riverbank Cave, Still-Water Cavern) sau khi có TM99 (Waterfall).
  • Pokémon Legends: Arceus: Xuất hiện trong Cobalt Coastlands (Castaway Shore, gần Islespy Shore, Seaside Hollow sau khi hoàn thành Request 66 liên quan đến Manaphy) và trong các Space-time distortions ở Coronet Highlands.

Thế Hệ IX (Scarlet, Violet, Legends: Z-A)

  • Pokémon Scarlet & Violet: Octillery hiện không thể có được trong các phiên bản này.
  • Pokémon Legends: Z-A: Octillery hiện không thể có được trong các phiên bản này.

Như vậy, Octillery thường là một Pokemon có thể tìm thấy hoặc tiến hóa được khá sớm trong các trò chơi, đặc biệt là ở các khu vực biển. Điều này cho phép người chơi có thể thêm nó vào đội hình của mình từ khá sớm để tận dụng khả năng tấn công đặc biệt mạnh mẽ của nó.

Octillery Trong Các Game Phụ Và Phương Tiện Truyền Thông Khác

Ngoài các game chính của series, Octillery còn để lại dấu ấn trong anime, manga, các game spin-off và thậm chí cả phim điện ảnh, khẳng định vị thế của mình trong lòng người hâm mộ Pokemon.

1. Sự Xuất Hiện Trong Anime Pokemon

Octillery đã có nhiều lần xuất hiện đáng nhớ trong loạt phim hoạt hình Pokemon, cả trong vai trò chính và phụ:

  • Xuất hiện chính:
    • Octillery lần đầu ra mắt trong tập “Octillery The Outcast” (EP215), thuộc sở hữu của Marcellus. Nó tiến hóa từ một trong những Remoraid của anh ta, hoàn thành một nhiệm vụ mà Marcellus đã cố gắng trong suốt tập phim.
    • Trong “Harley Rides Again” (AG160), Octillery của Harley đã đánh bại Munchlax của May trong một Trận đấu Contest. Sau đó, nó lại xuất hiện trong “Thinning the Hoard!” (AG181) tại Vòng Sơ loại của Kanto Grand Festival.
    • Trong “The Pirates of Decolore!” (BW129), một Octillery bị huấn luyện viên bỏ rơi đã trở thành thành viên mạnh mẽ của băng hải tặc của Croconaw. Nó thường xuyên thách đấu bất kỳ Pokemon nào mà nó gặp. Cuối cùng, nó đã gia nhập đội cảnh sát của Officer Jenny.
  • Xuất hiện phụ:

    • Gary Oak đã trình diễn sự tiến hóa của Remoraid thành Octillery trong “Johto Photo Finish” (EP272).
    • Ash và những người bạn của mình đã câu được một Octillery và nó rơi trúng đầu Max trong “Which Wurmple’s Which?” (AG021).
    • Một Octillery của Coordinator đã tham gia Terracotta Pokemon Contest trong “Once More With Reeling!” (AG191).
    • Octillery cũng xuất hiện trong các tập khác như “Sticking With Who You Know!” (DP149), “An Undersea Place to Call Home!” (XY024), “Drawn with the Wind!” (SM117) – đang bán Takoyaki, “The One That Didn’t Get Away!” (SM120) – bị Turtonator của Kiawe câu được.
    • Trong “Battle Royal 151!” (SM129), Octillery của một huấn luyện viên đã tham gia Vòng sơ loại Battle Royal của Manalo Conference nhưng bị loại.
    • Hai Octillery xuất hiện trong “The Sinnoh Iceberg Race!” (JN008), một thuộc sở hữu của Trainer và một là hoang dã.
    • Trong “Making Battles in the Sand!” (JN036), Ash đã đấu với Octillery của một Trainer bằng Riolu của mình trong một trận đấu World Coronation Series và bị đánh bại.
    • Một Octillery của Trainer đã tham gia Marine Athletic Race trong “On Land, In the Sea, and to the Future!” (JN063).
    • Gần đây nhất, Octillery đã xuất hiện trong “Song Within the Mist” (HZ031) và “Lapras’s Feelings for its Friends” (HZ032) như một phần trong đội của Lapras của Lucius.
  • Pokedex entries trong Anime:

    • Ash’s Pokedex (EP215): “Octillery, the Jet Pokémon, will instinctively sneak into rocky holes. It locks onto opponents with its leg suckers, then rams them with its rock-hard head.”
    • May’s Pokedex (AG021): “Octillery, the Jet Pokémon. Octillery attaches its tentacled feet to its opponent, before attacking with its hard head.”

2. Octillery Trên Trang Truyện Manga

Octillery cũng góp mặt trong thế giới manga Pokemon, thể hiện sự đa dạng trong các câu chuyện.

  • Pokémon Adventures:
    • Octillery lần đầu xuất hiện trong “Teddiursa’s Picnic” thuộc sở hữu của Wilton.
    • Một Octillery khác dưới sự kiểm soát của Ken (Team Rocket Elite Trio) trong “Indubitably Ditto” và “Miltank Melee”, được dùng để cố gắng bắt Suicune. Nó bị Parasee của Crystal làm ngủ gục nhưng sau đó đã tỉnh dậy.
    • Trong “The Last Battle XIII”, một Octillery là một trong những Pokemon được cử đến tham gia trận chiến tại Ilex Forest.
    • Saturn đã sử dụng một Octillery để chống lại Pearl trong một nhiệm vụ tại Lake Verity trong “Outwitting Octillery”.
    • Một Octillery của Trainer cũng xuất hiện tại Safari Zone trong “Weavile Wobbles But It Won’t Fall Down”.
  • Pokémon Gold & Silver: The Golden Boys: Một Octillery của Trainer xuất hiện trong “Let’s Fight For The Future!!”.
  • Pokémon: Yeah! I Got Pokémon!: Một Octillery xuất hiện trong GDZ68.

3. Sự Góp Mặt Trong Pokémon GO

Trong thế giới thực tế ảo của Pokémon GO, Octillery cũng là một Pokemon đáng chú ý:

  • Chỉ số cơ bản: HP: 181, Attack: 197, Defense: 141. Với chỉ số Attack khá cao, Octillery có thể là một Pokemon tấn công đặc biệt tốt trong các trận đấu raid hoặc PvP.
  • Chiêu thức nhanh (Fast Attacks): Water Gun, Mud Shot, Lock-On.
  • Chiêu thức nạp (Charged Attacks): Gunk Shot, Water Pulse, Aurora Beam, Acid Spray, Octazooka.

4. Octillery Trong Các Game Spin-off Khác

Octillery đã xuất hiện trong nhiều game phụ khác nhau, mỗi game lại mang đến một góc nhìn mới về nó:

  • Pokémon Channel: Secret Cove.
  • Pokémon Trozei!: Endless Level 6, Endless Level 23, Forever Level 54, Mr. Who’s Den.
  • Pokémon Mystery Dungeon (Red/Blue Rescue Team, Explorers of Time/Darkness/Sky, Super Mystery Dungeon, Rescue Team DX): Thường xuất hiện ở các dungeon dưới nước như Silver Trench, Far-off Sea, Surrounded Sea, Miracle Sea, Bottomless Sea. Trong Super Mystery Dungeon, nó kết nối với Blastoise, Tentacruel, Golem, Horsea, Lumineon và Mantyke.
  • Pokémon Ranger (video game, Guardian Signs): Xuất hiện ở Safra Sea, Eastern Sea.
  • PokéPark Wii: Pikachu’s Adventure: Iceberg Zone.
  • Pokémon Rumble (Blast, U, World, Rush): Xuất hiện trong các cấp độ chiến đấu khác nhau.
  • Pokémon Battle Trozei: Safari Jungle: Stage 3.
  • Pokémon Shuffle: Zaffiro Coast: Stage 625.
  • Pokémon Masters EX: Xuất hiện cùng với Siebold (Holiday 2019) như một cặp Sync Pair.
  • New Pokémon Snap: Blushing Beach, Lental Seafloor. Octillery trong game này được mô tả là hay ẩn nấp dưới các hang đá và sẽ phun mực để trốn thoát nếu tức giận.
  • POKÉMON Detective Pikachu (phim điện ảnh): Octillery cũng có một vai diễn trong bộ phim này.

Từ anime, manga đến các game phụ và phim ảnh, Octillery đã thể hiện sự đa dạng trong cách nó được miêu tả và sử dụng, củng cố hình ảnh của một Pokemon linh hoạt và đầy thú vị.

Nguồn Gốc Tên Gọi Và Thiết Kế Của Octillery

Mỗi Pokemon đều có một nguồn gốc thiết kế và tên gọi ẩn chứa những câu chuyện thú vị, và Octillery không phải là ngoại lệ. Sự kết hợp giữa động vật biển và yếu tố quân sự đã tạo nên một trong những Pokemon độc đáo nhất.

Nguồn Gốc Thiết Kế (Origin)

Octillery rõ ràng được dựa trên một con bạch tuộc (octopus), một loài động vật thân mềm biển nổi tiếng với tám xúc tu, khả năng ngụy trang tuyệt vời và việc phun mực để tự vệ hoặc săn mồi. Các đặc điểm của bạch tuộc được thể hiện qua tám xúc tu với giác hút, khả năng phun mực và môi trường sống dưới biển của Octillery.

Tuy nhiên, điều làm cho Octillery trở nên đặc biệt là sự kết hợp với các yếu tố của xe tăng (tank) hoặc pháo/súng đại bác (cannon/artillery) quân sự. Miệng của nó có hình dạng như một tháp pháo, và khả năng bắn các chiêu thức như Octazooka hay Water Gun/Hydro Pump gợi liên tưởng đến việc một khẩu pháo đang khai hỏa. Chiếc đầu cứng như đá của nó cũng có thể được hình dung như một phần vỏ bọc thép. Sự kết hợp này rất độc đáo, bởi vì Remoraid, dạng tiến hóa trước của nó, lại dựa trên Remoraid (cá ép), thường được gắn vào các sinh vật biển lớn hơn, hoặc cá súng (archerfish) nổi tiếng với khả năng bắn nước để hạ gục côn trùng. Mối liên hệ tiến hóa từ một con cá súng thành một con bạch tuộc pháo binh là một trong những bí ẩn và sự sáng tạo thú vị nhất của Pokemon.

Remoraid và Octillery cũng chia sẻ một đặc điểm chung khác là các giác hút. Remoraid dùng giác hút để bám vào các Pokemon khác, trong khi Octillery dùng giác hút để bám chặt con mồi hoặc đá, thể hiện sự tiến hóa chức năng của một đặc điểm sinh học.

Nguồn Gốc Tên Gọi (Name Origin)

Tên gọi của Octillery trong các ngôn ngữ cũng phản ánh rõ ràng nguồn gốc thiết kế kép này:

  • Tiếng Anh: Octillery
    • Là sự kết hợp của octopus (bạch tuộc) và artillery (pháo binh). Đây là một tên gọi rất trực quan, mô tả cả hình dáng và khả năng của Pokemon này.
  • Tiếng Nhật: オクタン (Okutank)
    • Cũng là sự kết hợp của octopus (bạch tuộc) và tank (xe tăng). “Tank” ở đây có thể hiểu là xe tăng chiến đấu bọc thép hoặc một thùng chứa chất lỏng (ám chỉ khả năng chứa và phun mực).
  • Tiếng Hàn: 대포무노 (Daepomuno)
    • Kết hợp từ 대포 (daepo) có nghĩa là “pháo” hoặc “đại bác” và 문어 (mun-eo) có nghĩa là “bạch tuộc”. Tên gọi này rất rõ ràng về ý nghĩa “bạch tuộc pháo”.
  • Tiếng Trung (Quan thoại): 章魚桶 (Zhānyútǒng)
    • Kết hợp từ 章魚 (zhānyú) có nghĩa là “bạch tuộc” và 桶 (tǒng) có nghĩa là “thùng/thùng chứa” hoặc “thùng phuy”. Tên gọi này có thể ám chỉ hình dáng cơ thể của nó hoặc khả năng phun mực như từ một thùng chứa.

Sự khéo léo trong việc đặt tên và thiết kế đã giúp Octillery trở thành một Pokemon độc đáo và dễ nhận biết, kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp tự nhiên của loài bạch tuộc và sức mạnh kỹ thuật của pháo binh.

Kết Nối Đến HandheldGame

Tại HandheldGame, chúng tôi luôn nỗ lực mang đến những phân tích chuyên sâu và đáng tin cậy nhất về thế giới Pokemon. Với Octillery, một Pokemon hệ Nước đầy tiềm năng, việc hiểu rõ các chỉ số, Ability và bộ chiêu thức đa dạng là chìa khóa để khai thác tối đa sức mạnh của nó. Dù bạn là người yêu thích chiến thuật tấn công đặc biệt hay muốn tìm kiếm một Pokemon với khả năng điều khiển chiến trường độc đáo, Octillery đều có thể đáp ứng. Chúng tôi đã phân tích dữ liệu chỉ số của Pokemon này qua nhiều thế hệ game để đưa ra nhận định chính xác nhất, giúp huấn luyện viên đưa ra những quyết định sáng suốt.

Hãy tiếp tục khám phá thêm các chiến thuật Pokemon hữu ích và những thông tin chi tiết khác tại HandheldGame.vn để nâng tầm trải nghiệm của bạn trong mọi cuộc phiêu lưu Pokemon!

Để lại một bình luận