Xem Nội Dung Bài Viết

Thế giới Pokemon luôn không ngừng mở rộng với mỗi thế hệ, mang đến những vùng đất mới, cơ chế chơi độc đáo và dĩ nhiên, hàng loạt Pokemon mới cùng những chuỗi tiến hóa đầy bất ngờ. Với việc ra mắt Pokemon X và Y, Thế hệ VI đã giới thiệu vùng Kalos xinh đẹp và một list tiến hóa Pokemon Gen 6 phong phú, làm say lòng các huấn luyện viên trên toàn cầu. Bài viết này của HandheldGame.vn sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về tất cả các Pokemon thuộc Gen 6 có khả năng tiến hóa, kèm theo phương pháp và điều kiện cụ thể để bạn có thể hoàn thành Pokédex của mình một cách hiệu quả nhất.

Tổng Quan Về Tiến Hóa Pokemon Thế Hệ VI

Thế hệ VI, với các tựa game Pokemon X và Y, đã mang đến một làn gió mới cho cơ chế tiến hóa với việc bổ sung thêm một số phương pháp độc đáo bên cạnh các cách truyền thống. Ngoài việc tăng cấp độ, sử dụng đá tiến hóa, hoặc trao đổi, người chơi còn được chứng kiến những điều kiện tiến hóa đặc biệt, tạo nên sự đa dạng và thách thức thú vị. Mục tiêu chính của việc tìm hiểu list tiến hóa Pokemon Gen 6 không chỉ là để biết tên các dạng tiến hóa cuối cùng, mà còn là nắm vững cách thức để đạt được chúng, từ đó xây dựng đội hình mạnh mẽ và chiến lược hơn. Sự tiến hóa trong Gen 6 không chỉ là sự thay đổi về ngoại hình mà còn là sự nâng cấp đáng kể về chỉ số, hệ và bộ chiêu thức, biến một Pokemon yếu ớt thành một cỗ máy chiến đấu thực thụ.

Danh Sách Chi Tiết Tiến Hóa Pokemon Thế Hệ VI (Kalos Dex)

Thế hệ VI giới thiệu 72 loài Pokemon mới, từ số #650 đến #721 trong National Pokédex. Trong số đó, nhiều loài sở hữu những chuỗi tiến hóa phức tạp và độc đáo. Dưới đây là danh sách chi tiết các Pokemon Gen 6 có khả năng tiến hóa, cùng với điều kiện để chúng đạt được hình thái cao hơn.

Các Pokemon Khởi Đầu (Starter Pokémon) và Chuỗi Tiến Hóa

 

List Tiến Hóa Pokemon Gen 6: Toàn Tập Và Cách Thức Tiến Hóa
List Tiến Hóa Pokemon Gen 6: Toàn Tập Và Cách Thức Tiến Hóa

Các Pokemon khởi đầu luôn là lựa chọn đầu tiên và quan trọng nhất đối với mọi huấn luyện viên. Chúng sẽ đồng hành cùng bạn trong suốt cuộc hành trình và phát triển thành những đồng đội mạnh mẽ.

650. Chespin – #651. Quilladin – #652. Chesnaught (Hệ Cỏ/Giác Đấu)

  • Chespin: Pokemon khởi đầu hệ Cỏ.
  • Quilladin: Tiến hóa từ Chespin ở Cấp độ 16.
  • Chesnaught: Tiến hóa từ Quilladin ở Cấp độ 36.
    • Chesnaught là Pokemon hệ Cỏ/Giác Đấu, sở hữu chỉ số Phòng Thủ và Phòng Thủ Đặc Biệt rất cao, biến nó thành một bức tường vững chắc trong các trận đấu. Khả năng Overgrow giúp tăng sức mạnh các chiêu thức hệ Cỏ khi HP thấp. Nó là sự lựa chọn tuyệt vời cho những ai tìm kiếm một Pokemon có khả năng chống chịu tốt, vừa có thể gây sát thương vật lý mạnh mẽ. Chiêu thức đặc trưng Spiky Shield giúp nó bảo vệ bản thân và gây sát thương cho đối thủ khi bị tấn công.

653. Fennekin – #654. Braixen – #655. Delphox (Hệ Lửa/Siêu Linh)

  • Fennekin: Pokemon khởi đầu hệ Lửa.
  • Braixen: Tiến hóa từ Fennekin ở Cấp độ 16.
  • Delphox: Tiến hóa từ Braixen ở Cấp độ 36.
    • Delphox là Pokemon hệ Lửa/Siêu Linh, nổi bật với chỉ số Tấn Công Đặc Biệt và Tốc Độ cao. Với khả năng Blaze, sức mạnh chiêu thức hệ Lửa tăng lên khi HP yếu. Delphox mang đến sự kết hợp thú vị giữa hỏa thuật và năng lực tâm linh, cho phép nó sử dụng một loạt các chiêu thức mạnh mẽ như Flamethrower, Psychic, và Mystical Fire. Thiết kế của Delphox lấy cảm hứng từ pháp sư, với một cành cây đóng vai trò như cây đũa phép.

656. Froakie – #657. Frogadier – #658. Greninja (Hệ Nước/Bóng Tối)

  • Froakie: Pokemon khởi đầu hệ Nước.
  • Frogadier: Tiến hóa từ Froakie ở Cấp độ 16.
  • Greninja: Tiến hóa từ Frogadier ở Cấp độ 36.
    • Greninja là Pokemon hệ Nước/Bóng Tối, nổi tiếng với chỉ số Tốc Độ và Tấn Công Đặc Biệt xuất sắc. Khả năng Protean (hoặc Torrent) cho phép Greninja thay đổi hệ của mình thành hệ của chiêu thức mà nó vừa sử dụng, tăng cường sức mạnh và khả năng linh hoạt trong chiến đấu. Greninja được đánh giá là một trong những Pokemon khởi đầu mạnh nhất từng được giới thiệu, trở thành một lựa chọn phổ biến trong các đội hình thi đấu chuyên nghiệp nhờ tốc độ, sức tấn công và khả năng biến hóa khôn lường của nó. Chiêu thức đặc trưng Water Shuriken có thể tấn công nhiều lần trong một lượt.

Các Chuỗi Tiến Hóa Mới Khác trong Gen 6

Ngoài các Pokemon khởi đầu, Gen 6 còn mang đến nhiều Pokemon mới với các phương pháp tiến hóa đa dạng, từ đơn giản đến phức tạp.

664. Scatterbug – #665. Spewpa – #666. Vivillon (Hệ Côn Trùng/Bay)

  • Scatterbug: Pokemon dạng ấu trùng.
  • Spewpa: Tiến hóa từ Scatterbug ở Cấp độ 9.
  • Vivillon: Tiến hóa từ Spewpa ở Cấp độ 12.
    • Vivillon là một Pokemon độc đáo với hoa văn cánh thay đổi tùy thuộc vào khu vực địa lý nơi trò chơi được chơi. Điều này tạo nên 20 mẫu Vivillon khác nhau, từ Modern Pattern đến Fancy Pattern, khiến việc thu thập tất cả các biến thể trở thành một thử thách thú vị cho người chơi. Vivillon có khả năng Compound Eyes giúp tăng độ chính xác của chiêu thức và là một Pokemon hữu ích trong việc làm ngủ đối thủ hoặc gây nhiễu loạn chiến thuật.

667. Litleo – #668. Pyroar (Hệ Lửa/Thường)

  • Litleo: Pokemon sư tử con hệ Lửa/Thường.
  • Pyroar: Tiến hóa từ Litleo ở Cấp độ 35.
    • Pyroar là một Pokemon hệ Lửa/Thường với chỉ số Tấn Công Đặc Biệt cao và tốc độ khá. Sự khác biệt về giới tính giữa Pyroar đực và cái nằm ở phần bờm lửa: Pyroar đực có bờm lớn và rực rỡ hơn. Pyroar là một lựa chọn tốt cho những huấn luyện viên cần một Pokemon Lửa nhanh nhẹn, có thể gây sát thương đặc biệt lớn và đối phó với các Pokemon hệ Cỏ hoặc Băng. Khả năng Unnerve của nó cũng ngăn đối thủ sử dụng Berry trong trận đấu.

669. Flabébé – #670. Floette – #671. Florges (Hệ Tiên)

  • Flabébé: Pokemon hoa nhỏ hệ Tiên. Giữ một bông hoa có nhiều màu sắc khác nhau.
  • Floette: Tiến hóa từ Flabébé ở Cấp độ 19.
  • Florges: Tiến hóa từ Floette khi sử dụng Đá Sáng (Shiny Stone).
    • Florges là một Pokemon hệ Tiên mạnh mẽ với chỉ số Phòng Thủ Đặc Biệt cực cao và Tấn Công Đặc Biệt đáng nể. Nó là một Pokemon hỗ trợ tuyệt vời trong đội hình, có thể chịu đòn đặc biệt tốt và tung ra các chiêu thức Tiên mạnh mẽ như Moonblast. Màu sắc của Florges phụ thuộc vào màu của bông hoa mà Flabébé ban đầu giữ, tạo nên sự đa dạng về ngoại hình.

672. Skiddo – #673. Gogoat (Hệ Cỏ)

  • Skiddo: Pokemon dê con hệ Cỏ.
  • Gogoat: Tiến hóa từ Skiddo ở Cấp độ 32.
    • Gogoat là một Pokemon hệ Cỏ có thể cưỡi được trong thế giới game Kalos. Nó có chỉ số HP và Tấn Công vật lý khá, cùng với khả năng Sap Sipper giúp tăng Tấn Công khi bị tấn công bởi chiêu thức hệ Cỏ. Gogoat là một Pokemon đáng tin cậy cho những ai cần một Pokemon hệ Cỏ bền bỉ, có khả năng tấn công tốt và chịu được một số đòn đánh.

674. Pancham – #675. Pangoro (Hệ Giác Đấu/Bóng Tối)

  • Pancham: Pokemon gấu trúc nhỏ hệ Giác Đấu.
  • Pangoro: Tiến hóa từ Pancham ở Cấp độ 32 KHI CÓ MỘT POKEMON HỆ BÓNG TỐI KHÁC TRONG ĐỘI HÌNH CỦA BẠN.
    • Pangoro là một trong những Pokemon có điều kiện tiến hóa độc đáo nhất Gen 6. Nó sở hữu chỉ số Tấn Công vật lý rất cao, cùng với hệ Giác Đấu/Bóng Tối mang lại khả năng tấn công rộng và hiệu quả chống lại nhiều hệ khác. Khả năng Iron Fist giúp tăng sức mạnh của các chiêu thức đấm, biến Pangoro thành một “võ sĩ” đáng gờm. Đây là Pokemon được nhiều huấn luyện viên ưa chuộng vì sức mạnh và vẻ ngoài ấn tượng.

677. Espurr – #678. Meowstic (Hệ Siêu Linh)

  • Espurr: Pokemon mèo con hệ Siêu Linh.
  • Meowstic: Tiến hóa từ Espurr ở Cấp độ 25.
    • Meowstic có sự khác biệt rõ rệt giữa dạng đực và cái. Meowstic đực (màu xanh) tập trung vào các chiêu thức hỗ trợ và phòng thủ, trong khi Meowstic cái (màu trắng) mạnh về các chiêu thức tấn công đặc biệt. Cả hai đều sở hữu chỉ số Tốc Độ cao và khả năng Prankster (cho dạng đực) hoặc Competitive (cho dạng cái) giúp chúng trở thành những chiến binh linh hoạt trong đội hình. Việc lựa chọn Meowstic nào phụ thuộc vào chiến thuật bạn muốn áp dụng.

679. Honedge – #680. Doublade – #681. Aegislash (Hệ Thép/Ma)

  • Honedge: Pokemon kiếm hệ Thép/Ma.
  • Doublade: Tiến hóa từ Honedge ở Cấp độ 35.
  • Aegislash: Tiến hóa từ Doublade khi sử dụng Đá Hoàng Gia (Dusk Stone).
    • Aegislash là một trong những Pokemon mạnh nhất và độc đáo nhất của Gen 6. Nó có khả năng đặc biệt Stance Change, cho phép chuyển đổi giữa dạng Tấn Công (Blade Forme) và dạng Phòng Thủ (Shield Forme) tùy thuộc vào chiêu thức mà nó sử dụng. Điều này mang lại cho Aegislash khả năng chống chịu cực tốt và sức tấn công đáng kinh ngạc, khiến nó trở thành một quân bài chiến lược không thể thiếu trong nhiều đội hình thi đấu. Việc quản lý dạng của Aegislash là chìa khóa để sử dụng nó hiệu quả.

682. Spritzee – #683. Aromatisse (Hệ Tiên)

  • Spritzee: Pokemon chim nhỏ hệ Tiên.
  • Aromatisse: Tiến hóa từ Spritzee khi Trao Đổi (Trade) trong khi đang giữ Sachet.
    • Aromatisse là một Pokemon hỗ trợ hệ Tiên với chỉ số HP và Phòng Thủ Đặc Biệt tốt. Nó có khả năng Healer hoặc Aroma Veil, giúp chữa lành trạng thái cho đồng minh hoặc ngăn chặn đối thủ sử dụng các chiêu thức gây nhiễu loạn. Aromatisse thường được sử dụng trong các trận đấu đôi nhờ khả năng hỗ trợ tuyệt vời của mình, có thể dùng Trick Room hoặc Heal Pulse.

684. Swirlix – #685. Slurpuff (Hệ Tiên)

  • Swirlix: Pokemon bánh kẹo hệ Tiên.
  • Slurpuff: Tiến hóa từ Swirlix khi Trao Đổi (Trade) trong khi đang giữ Whipped Dream.
    • Slurpuff là một Pokemon hệ Tiên nhanh nhẹn với chỉ số Tốc Độ và Tấn Công Đặc Biệt khá. Khả năng Unburden của nó cho phép tăng gấp đôi Tốc Độ sau khi sử dụng hoặc mất đi vật phẩm giữ. Điều này biến Slurpuff thành một đối thủ nguy hiểm khi nó có thể nhanh chóng trở thành một “sweeper” với chiêu Belly Drum, tăng tối đa Tấn Công và sau đó sử dụng Play Rough hoặc Drain Punch.

686. Inkay – #687. Malamar (Hệ Bóng Tối/Siêu Linh)

  • Inkay: Pokemon mực hệ Bóng Tối/Siêu Linh.
  • Malamar: Tiến hóa từ Inkay ở Cấp độ 30 KHI BẠN CẦM MÁY CHƠI GAME NGƯỢC LẠI (UPSIDE DOWN).
    • Đây là một trong những phương pháp tiến hóa độc đáo và thú vị nhất mà Gen 6 mang lại. Malamar là một Pokemon hệ Bóng Tối/Siêu Linh với chỉ số Tấn Công và Phòng Thủ Đặc Biệt tốt. Khả năng Contrary của nó khiến các thay đổi chỉ số bị đảo ngược (ví dụ: dùng Superpower sẽ tăng Tấn Công và Phòng Thủ thay vì giảm). Điều này biến Malamar thành một Pokemon rất khó lường và mạnh mẽ khi sử dụng các chiêu thức có hiệu ứng tự giảm chỉ số.

688. Binacle – #689. Barbaracle (Hệ Đá/Nước)

  • Binacle: Pokemon thân mềm hệ Đá/Nước.
  • Barbaracle: Tiến hóa từ Binacle ở Cấp độ 39.
    • Barbaracle là một Pokemon hệ Đá/Nước với chỉ số Tấn Công và Phòng Thủ vật lý cao. Khả năng Tough Claws của nó tăng sức mạnh các chiêu thức tiếp xúc vật lý, biến Barbaracle thành một “sweeper” vật lý đáng gờm. Mặc dù có nhiều điểm yếu do hệ Đá/Nước, Barbaracle vẫn có thể gây bất ngờ với sức tấn công mạnh mẽ và khả năng tăng chỉ số nhanh chóng với Shell Smash.

690. Skrelp – #691. Dragalge (Hệ Độc/Rồng)

  • Skrelp: Pokemon rồng biển hệ Độc/Nước.
  • Dragalge: Tiến hóa từ Skrelp ở Cấp độ 48.
    • Dragalge là một Pokemon hệ Độc/Rồng với chỉ số Tấn Công Đặc Biệt và Phòng Thủ Đặc Biệt tốt. Sự kết hợp hệ Độc/Rồng độc đáo này mang lại cho nó khả năng kháng cự nhiều hệ và chỉ có hai điểm yếu là Đất và Siêu Linh. Khả năng Adaptability tăng sức mạnh của các chiêu thức cùng hệ, biến Dragalge thành một cỗ máy gây sát thương đặc biệt nguy hiểm với chiêu thức Sludge Wave hoặc Dragon Pulse.

692. Clauncher – #693. Clawitzer (Hệ Nước)

  • Clauncher: Pokemon tôm hùm hệ Nước.
  • Clawitzer: Tiến hóa từ Clauncher ở Cấp độ 37.
    • Clawitzer là một Pokemon hệ Nước với chỉ số Tấn Công Đặc Biệt ấn tượng. Khả năng Mega Launcher của nó tăng sức mạnh các chiêu thức dạng “pulse” hoặc “aura” như Aura Sphere, Dark Pulse, Water Pulse và Dragon Pulse. Điều này giúp Clawitzer trở thành một “pháo đài di động” với khả năng gây sát thương đặc biệt từ xa cực lớn, làm đối thủ phải dè chừng.

694. Helioptile – #695. Heliolisk (Hệ Điện/Thường)

  • Helioptile: Pokemon thằn lằn hệ Điện/Thường.
  • Heliolisk: Tiến hóa từ Helioptile khi sử dụng Đá Mặt Trời (Sun Stone).
    • Heliolisk là một Pokemon hệ Điện/Thường có Tốc Độ cực cao và Tấn Công Đặc Biệt tốt. Khả năng Dry Skin hoặc Solar Power của nó đều mang lại những lợi ích riêng biệt: Dry Skin giúp hồi máu trong mưa nhưng yếu với chiêu hệ Lửa; Solar Power tăng Tấn Công Đặc Biệt dưới ánh nắng mặt trời nhưng mất HP. Heliolisk là một Pokemon nhanh nhẹn, có thể đóng vai trò “fast special attacker” hoặc “support” với Thunder Wave.

696. Tyrunt – #697. Tyrantrum (Hệ Đá/Rồng)

  • Tyrunt: Pokemon khủng long răng nanh hệ Đá/Rồng. Nhận được từ hóa thạch.
  • Tyrantrum: Tiến hóa từ Tyrunt ở Cấp độ 39 VÀO BAN NGÀY.
    • Tyrantrum là một Pokemon hệ Đá/Rồng mạnh mẽ với chỉ số Tấn Công vật lý cao và Phòng Thủ khá. Khả năng Strong Jaw của nó tăng sức mạnh các chiêu thức dạng “cắn” như Crunch, Ice Fang, Fire Fang, Electric Fang. Tyrantrum là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn một Pokemon gây sát thương vật lý đáng sợ, mặc dù có nhiều điểm yếu do hệ Đá/Rồng.

698. Amaura – #699. Aurorus (Hệ Đá/Băng)

  • Amaura: Pokemon khủng long cổ dài hệ Đá/Băng. Nhận được từ hóa thạch.
  • Aurorus: Tiến hóa từ Amaura ở Cấp độ 39 VÀO BAN ĐÊM.
    • Aurorus là một Pokemon hệ Đá/Băng với chỉ số HP và Tấn Công Đặc Biệt tốt. Khả năng Refrigerate của nó biến các chiêu thức hệ Thường thành hệ Băng và tăng sức mạnh của chúng. Điều này mang lại cho Aurorus một khả năng tấn công Băng cực kỳ mạnh mẽ, có thể quét sạch các Pokemon hệ Rồng, Cỏ, Đất hoặc Bay. Tuy nhiên, hệ Đá/Băng lại mang đến rất nhiều điểm yếu, đặc biệt là với hệ Giác Đấu và Thép.

704. Goomy – #705. Sliggoo – #706. Goodra (Hệ Rồng)

  • Goomy: Pokemon sên hệ Rồng.
  • Sliggoo: Tiến hóa từ Goomy ở Cấp độ 40.
  • Goodra: Tiến hóa từ Sliggoo ở Cấp độ 50 hoặc cao hơn KHI TRỜI ĐANG MƯA TRONG TRÒ CHƠI.
    • Goodra là Pokemon Rồng huyền thoại (pseudo-legendary) của Gen 6, sở hữu chỉ số Phòng Thủ Đặc Biệt cực kỳ cao và Tấn Công Đặc Biệt đáng nể. Điều kiện tiến hóa dưới mưa cũng là một nét độc đáo. Khả năng Hydration giúp nó hồi phục trạng thái trong mưa, hoặc Sap Sipper/Gooey đều có thể được sử dụng để tăng cường sức mạnh hoặc làm chậm đối thủ. Goodra là một Pokemon Rồng linh hoạt, có thể đảm nhận vai trò tấn công đặc biệt hoặc là một “special wall” cực kỳ bền bỉ.

708. Phantump – #709. Trevenant (Hệ Ma/Cỏ)

  • Phantump: Pokemon gốc cây con hệ Ma/Cỏ.
  • Trevenant: Tiến hóa từ Phantump khi Trao Đổi (Trade).
    • Trevenant là một Pokemon hệ Ma/Cỏ với chỉ số Tấn Công vật lý và Phòng Thủ khá. Khả năng Natural Cure giúp nó hồi phục trạng thái khi rút lui khỏi trận đấu, hoặc Harvest cho phép tái sử dụng Berry. Trevenant thường được sử dụng trong các đội hình “trick room” hoặc làm “utility” với chiêu Leech Seed và Will-O-Wisp, gây khó chịu cho đối thủ và hồi phục HP.

710. Pumpkaboo – #711. Gourgeist (Hệ Ma/Cỏ)

  • Pumpkaboo: Pokemon bí ngô hệ Ma/Cỏ. Có 4 kích cỡ khác nhau (Small, Average, Large, Super Size).
  • Gourgeist: Tiến hóa từ Pumpkaboo khi Trao Đổi (Trade).
    • Tương tự như Pumpkaboo, Gourgeist cũng có 4 kích cỡ khác nhau, ảnh hưởng đến chỉ số của nó (Super Size có HP cao nhất). Gourgeist là một Pokemon hệ Ma/Cỏ với chỉ số Phòng Thủ vật lý cao và Tấn Công vật lý khá. Khả năng Frisk cho phép nhìn thấy vật phẩm của đối thủ. Gourgeist thường được sử dụng như một “physical wall” hoặc “utility support” với chiêu Will-O-Wisp và Leech Seed, làm chậm và gây sát thương từ từ cho đối thủ.

712. Bergmite – #713. Avalugg (Hệ Băng)

  • Bergmite: Pokemon tảng băng hệ Băng.
  • Avalugg: Tiến hóa từ Bergmite ở Cấp độ 37.
    • Avalugg là một Pokemon hệ Băng có chỉ số Phòng Thủ vật lý cực kỳ cao, biến nó thành một bức tường không thể xuyên phá trước các đòn tấn công vật lý. Tuy nhiên, Phòng Thủ Đặc Biệt và Tốc Độ của nó lại rất thấp, và hệ Băng có nhiều điểm yếu. Khả năng Sturdy giúp nó sống sót sau một đòn chí mạng nếu ở đầy HP. Avalugg là một Pokemon chuyên biệt, mạnh trong việc đối phó với các “physical attacker” nhưng dễ bị hạ gục bởi các chiêu thức đặc biệt.

714. Noibat – #715. Noivern (Hệ Bay/Rồng)

  • Noibat: Pokemon dơi hệ Bay/Rồng.
  • Noivern: Tiến hóa từ Noibat ở Cấp độ 48.
    • Noivern là một Pokemon hệ Bay/Rồng có Tốc Độ cực kỳ cao và Tấn Công Đặc Biệt tốt. Nó là một trong những Pokemon nhanh nhất của Gen 6, cho phép nó thường xuyên tấn công trước đối thủ. Khả năng Frisk hoặc Infiltrator đều rất hữu ích: Frisk giúp xác định vật phẩm của đối thủ, còn Infiltrator bỏ qua các rào chắn như Reflect hoặc Light Screen. Noivern là một “fast special attacker” xuất sắc, có thể dùng Draco Meteor hoặc Hurricane để gây sát thương lớn.

Các Pokemon Huyền Thoại (Legendary Pokémon) và Thần Thoại (Mythical Pokémon) Gen 6

Các Pokemon huyền thoại và thần thoại của Gen 6 bao gồm Xerneas, Yveltal, Zygarde, Diancie, Hoopa và Volcanion. Lưu ý rằng các Pokemon này không có chuỗi tiến hóa trong Gen 6. Chúng thường xuất hiện dưới dạng duy nhất hoặc có các hình thái thay đổi (Formes) nhưng không phải là tiến hóa vĩnh viễn theo cách truyền thống. Chúng sở hữu sức mạnh vượt trội và đóng vai trò quan trọng trong cốt truyện của thế giới Kalos.

 

List Tiến Hóa Pokemon Gen 6: Toàn Tập Và Cách Thức Tiến Hóa
List Tiến Hóa Pokemon Gen 6: Toàn Tập Và Cách Thức Tiến Hóa
  • Xerneas (#716): Pokemon Huyền thoại hệ Tiên.
  • Yveltal (#717): Pokemon Huyền thoại hệ Bóng Tối/Bay.
  • Zygarde (#718): Pokemon Huyền thoại hệ Rồng/Đất. (Có nhiều Formes nhưng không phải tiến hóa.)
  • Diancie (#719): Pokemon Thần thoại hệ Đá/Tiên. (Có thể Mega Evolve.)
  • Hoopa (#720): Pokemon Thần thoại hệ Siêu Linh/Ma. (Có 2 Formes.)
  • Volcanion (#721): Pokemon Thần thoại hệ Lửa/Nước.

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiến Hóa trong Gen 6

Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tiến hóa là rất quan trọng để đảm bảo bạn có thể đạt được các dạng tiến hóa mong muốn.

  1. Cấp Độ (Level-Up): Phương pháp tiến hóa cơ bản và phổ biến nhất. Pokemon sẽ tiến hóa khi đạt đến một cấp độ nhất định.
  2. Đá Tiến Hóa (Evolution Stones): Một số Pokemon tiến hóa khi tiếp xúc với một loại đá cụ thể (ví dụ: Shiny Stone cho Florges, Sun Stone cho Heliolisk, Dusk Stone cho Aegislash).
  3. Trao Đổi (Trading): Tiến hóa qua trao đổi là một cơ chế kinh điển trong Pokemon, thường yêu cầu Pokemon phải giữ một vật phẩm cụ thể (ví dụ: Sachet cho Aromatisse, Whipped Dream cho Slurpuff).
  4. Điều Kiện Cụ Thể (Specific Conditions): Gen 6 giới thiệu một số điều kiện tiến hóa độc đáo:
    • Giới tính: Một số Pokemon có dạng tiến hóa khác nhau tùy theo giới tính (ví dụ: Meowstic).
    • Thời gian trong ngày: Tyrunt tiến hóa ban ngày thành Tyrantrum, Amaura tiến hóa ban đêm thành Aurorus.
    • Điều kiện môi trường: Sliggoo tiến hóa thành Goodra khi trời mưa trong trò chơi.
    • Pokemon trong đội: Pancham tiến hóa thành Pangoro khi có một Pokemon hệ Bóng Tối khác trong đội hình.
    • Hướng của máy chơi game: Inkay tiến hóa thành Malamar khi bạn cầm máy chơi game ngược lại.
  5. Chỉ số Tình Bạn (Friendship): Mặc dù không có Pokemon Gen 6 nào tiến hóa hoàn toàn dựa vào chỉ số tình bạn, đây là một cơ chế tiến hóa quan trọng trong các thế hệ khác.

Việc nắm vững những điều kiện này không chỉ giúp bạn hoàn thành Pokédex mà còn là một phần quan trọng trong việc xây dựng một đội hình chiến lược và hiệu quả, tận dụng tối đa sức mạnh của từng Pokemon.

Chiến Thuật Và Tầm Quan Trọng Của Tiến Hóa Gen 6

Mỗi tiến hóa trong list tiến hóa Pokemon Gen 6 đều mang lại những thay đổi đáng kể về chỉ số, hệ, và bộ chiêu thức, từ đó mở ra nhiều chiến thuật mới. Việc lựa chọn thời điểm và phương pháp tiến hóa phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất của Pokemon trong trận đấu.

 

List Tiến Hóa Pokemon Gen 6: Toàn Tập Và Cách Thức Tiến Hóa
List Tiến Hóa Pokemon Gen 6: Toàn Tập Và Cách Thức Tiến Hóa

Ví dụ, Greninja với khả năng Protean là một trong những “sweeper” nhanh và mạnh nhất, có thể thay đổi hệ để nhận STAB (Same-Type Attack Bonus) và né tránh đòn đánh. Aegislash, với Stance Change, lại là một bậc thầy về phòng thủ và tấn công linh hoạt, đòi hỏi người chơi phải có khả năng đọc trận đấu tốt. Goodra trở thành một “special wall” đáng gờm, có thể chịu đựng hầu hết các chiêu thức đặc biệt.

Hiểu rõ các phương pháp tiến hóa không chỉ là một kiến thức cơ bản mà còn là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của Pokemon. Huấn luyện viên cần cân nhắc cẩn thận về thời điểm tiến hóa, vật phẩm cần thiết, và các điều kiện đặc biệt để đảm bảo Pokemon của mình đạt được hình thái mạnh nhất khi cần thiết. Nhiều phương pháp tiến hóa độc đáo của Gen 6, như của Inkay hoặc Pancham, đã khuyến khích người chơi tương tác với trò chơi theo những cách mới lạ, tăng thêm sự thú vị và bất ngờ cho trải nghiệm.

Kết Luận

Thế hệ VI đã mang đến một list tiến hóa Pokemon Gen 6 đa dạng và phong phú, từ những Pokemon khởi đầu quen thuộc đến những loài mới với phương pháp tiến hóa độc đáo. Việc nắm rõ danh sách này và các điều kiện cụ thể là chìa khóa để mọi huấn luyện viên có thể khám phá trọn vẹn vùng Kalos, hoàn thành Pokédex và xây dựng một đội hình chiến đấu mạnh mẽ. Mỗi Pokemon tiến hóa đều ẩn chứa tiềm năng to lớn, chờ đợi bạn khai phá. Hãy bắt đầu cuộc phiêu lưu của mình và trải nghiệm sự kỳ diệu của quá trình tiến hóa Pokemon trong Gen 6 ngay hôm nay!

 

Để lại một bình luận