Thế giới Pokemon luôn ẩn chứa vô vàn những sinh vật kỳ diệu, mỗi loài đều mang một câu chuyện và bộ kỹ năng độc đáo riêng. Trong số đó, Purrloin, chú mèo tinh quái thuộc hệ Bóng Tối, đã nhanh chóng chiếm được cảm tình của nhiều huấn luyện viên kể từ khi ra mắt ở Thế hệ V. Với vẻ ngoài đáng yêu nhưng ẩn chứa sự ranh mãnh, Purrloin không chỉ là một người bạn đồng hành thú vị mà còn là một chiến binh đầy tiềm năng nếu được huấn luyện đúng cách.
Có thể bạn quan tâm: Numel: Khám Phá Chi Tiết Về Numb Pokémon Hệ Lửa Và Đất
Sơ Lược Về Purrloin: Mèo Tinh Quái Đáng Yêu
Purrloin là một Pokemon hệ Bóng Tối, mang số hiệu #0509 trong National Pokedex. Được giới thiệu lần đầu tiên trong Thế hệ V, Purrloin nổi bật với ngoại hình nhỏ nhắn, linh hoạt và bản tính nghịch ngợm, thích trêu chọc người khác. Loài Pokemon này thường được biết đến với khả năng đánh lừa đối phương bằng vẻ ngoài dễ thương, sau đó nhanh chóng cướp đi những vật phẩm quý giá, khiến nạn nhân vừa tức giận vừa khó lòng trách mắng. Nó tiến hóa thành Liepard khi đạt đến cấp 20, trở thành một Pokemon có ngoại hình thanh lịch và tốc độ ấn tượng hơn nhiều.
Thông tin cơ bản vềPurrloin
Để hiểu rõ hơn về Purrloin, chúng ta cần đi sâu vào các đặc điểm cốt lõi của nó, từ hệ cho đến các chỉ số chiến đấu và khả năng đặc biệt. Những thông tin này sẽ giúp các huấn luyện viên đưa ra quyết định sáng suốt khi lựa chọn Purrloin cho đội hình của mình.
Giới thiệu chung và nguồn gốc
Purrloin là Pokemon Mèo tinh quái, có tên tiếng Nhật là Choroneko, xuất hiện lần đầu tiên ở vùng Unova (Thế hệ V). Tên của nó, “Purrloin”, là sự kết hợp giữa “purr” (tiếng kêu của mèo) và “purloin” (đánh cắp), phản ánh chính xác bản chất và hành vi đặc trưng của loài Pokemon này. Nó được lấy cảm hứng từ mèo tuxedo, với bộ lông hai màu tím và kem, cùng với ý tưởng về những “cat burglar” – những tên trộm mèo khéo léo và tinh ranh. Điều này giải thích cho vẻ ngoài cuốn hút và bản tính thích trộm cắp của nó, khiến người chơi dễ dàng bị mê hoặc.
Hệ và điểm yếu/kháng
Là một Pokemon hệ Bóng Tối, Purrloin sở hữu những ưu và nhược điểm riêng trong chiến đấu. Hệ Bóng Tối mang lại khả năng kháng cự mạnh mẽ trước các chiêu thức hệ Ma và Bóng Tối khác, giảm sát thương nhận vào một nửa. Đặc biệt, nó hoàn toàn miễn nhiễm với các chiêu thức hệ Tâm Linh, tạo lợi thế lớn khi đối đầu với nhiều Pokemon tấn công đặc biệt.
Tuy nhiên, Purrloin cũng có những điểm yếu đáng kể. Nó chịu sát thương gấp đôi từ các chiêu thức hệ Giác Đấu, Bọ và Tiên. Điều này đòi hỏi các huấn luyện viên phải cẩn trọng khi đưa Purrloin vào trận chiến, tránh để nó đối mặt trực tiếp với những đối thủ có ưu thế về hệ. Việc hiểu rõ những điểm này là chìa khóa để xây dựng chiến thuật hiệu quả.
Chỉ số cơ bản (Base Stats)
Khi nhìn vào chỉ số cơ bản của Purrloin, ta có thể thấy rõ hướng phát triển của nó:
- HP: 41
- Tấn công (Attack): 50
- Phòng thủ (Defense): 37
- Tấn công đặc biệt (Sp. Atk): 50
- Phòng thủ đặc biệt (Sp. Def): 37
- Tốc độ (Speed): 66
- Tổng cộng: 281
Với tổng chỉ số 281, Purrloin được xếp vào nhóm Pokemon có chỉ số cơ bản khá thấp, điều này thường thấy ở các Pokemon dạng chưa tiến hóa hoàn toàn. Tốc độ là chỉ số nổi bật nhất của Purrloin, cho phép nó ra đòn trước trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, các chỉ số phòng thủ và HP khá yếu khiến nó dễ bị hạ gục bởi các đòn tấn công mạnh, đặc biệt là những chiêu thức khắc hệ. Điều này định hình Purrloin như một Pokemon chủ yếu hỗ trợ hoặc gây sát thương nhanh ở giai đoạn đầu game, trước khi tiến hóa thành Liepard.
Ability độc đáo
Purrloin có hai Ability tiêu chuẩn và một Hidden Ability:
- Limber: Ngăn Purrloin khỏi bị tê liệt (Paralysis). Đây là một Ability phòng thủ hữu ích, giúp Purrloin duy trì tốc độ và khả năng di chuyển linh hoạt, không bị ảnh hưởng bởi một trong những hiệu ứng trạng thái khó chịu nhất trong chiến đấu.
- Unburden: Tăng tốc độ của Purrloin lên gấp đôi sau khi nó sử dụng hoặc mất đi một vật phẩm giữ. Ability này có tiềm năng lớn trong các chiến thuật tập trung vào việc tiêu thụ vật phẩm như Berry hoặc loại bỏ Choice Scarf/Band bằng Trick, biến Purrloin thành một mối đe dọa tốc độ cực kỳ nhanh chóng.
- Prankster (Hidden Ability): Khiến các chiêu thức thuộc nhóm “Status” (chiêu thức không gây sát thương trực tiếp, ví dụ: Growl, Thunder Wave, Nasty Plot) luôn được ưu tiên sử dụng trước các chiêu thức khác. Đây là Ability mạnh mẽ nhất của Purrloin và dạng tiến hóa của nó, Liepard. Với Prankster, Purrloin có thể dễ dàng sử dụng các chiêu thức gây hiệu ứng trạng thái, làm giảm chỉ số đối thủ hoặc thiết lập chiến thuật mà không cần lo lắng về tốc độ ban đầu của mình.
Prankster là yếu tố then chốt giúp Purrloin và Liepard có vai trò chiến thuật độc đáo. Nó cho phép Purrloin hỗ trợ đồng đội, làm gián đoạn chiến thuật đối phương một cách hiệu quả, ngay cả khi chỉ số tấn công và phòng thủ của nó không quá ấn tượng.
Tỉ lệ giới tính, nhóm trứng và tốc độ nở trứng
- Tỉ lệ giới tính: Purrloin có tỉ lệ giới tính 50% đực và 50% cái, tương tự như đa số các loài Pokemon khác. Điều này mang lại sự cân bằng trong việc lai tạo và thu thập.
- Nhóm trứng (Egg Group): Purrloin thuộc nhóm trứng Field. Nhóm này bao gồm nhiều Pokemon quen thuộc với hình dạng động vật có vú, mở ra nhiều lựa chọn lai tạo để truyền các chiêu thức trứng (Egg Moves) độc đáo cho Purrloin và thế hệ con cháu của nó.
- Thời gian nở trứng: Cần 20 chu kỳ trứng để một quả trứng Purrloin nở. Điều này tương đương với khoảng 5120 bước đi trong game, là một thời gian nở trứng trung bình, không quá khó khăn để người chơi có thể ấp nở và thu thập các phiên bản Purrloin với chỉ số IV/Ability mong muốn.
Đặc điểm sinh học và tính cách củaPurrloin
Purrloin không chỉ là một tập hợp các chỉ số và chiêu thức; nó còn là một sinh vật sống động với ngoại hình và tính cách đặc trưng, được mô tả chi tiết trong Pokedex qua các thế hệ game.

Có thể bạn quan tâm: Quilava: Khám Phá Đặc Điểm, Sức Mạnh Và Vai Trò Của Pokémon Núi Lửa
Mô tả ngoại hình
Purrloin là một Pokemon mèo con tứ chi, nhưng cũng có thể đứng và di chuyển bằng hai chân sau. Nó có bộ lông chủ yếu là màu tím, với các mảng màu kem ở cổ, vai, lưng và bàn chân sau. Đầu của nó có những túm lông mềm mại ở tai và má, cùng với những vệt tím thon dài phía trên đôi mắt xanh lục rực rỡ. Chiếc mũi nhỏ màu đen trên khuôn mặt trắng sữa và một dấu chấm hình bầu dục màu kem phía trên mỗi mắt tạo nên vẻ đáng yêu khó cưỡng. Điều đặc biệt là chóp đuôi của Purrloin có một phần mở rộng cong, gợi nhớ đến hình lưỡi hái, tăng thêm vẻ tinh quái cho nó. Hình dáng tổng thể của Purrloin là sự kết hợp giữa nét dễ thương của mèo con và sự khéo léo, bí ẩn của hệ Bóng Tối.
Tính cách và hành vi đặc trưng
Purrloin nổi tiếng với bản tính nghịch ngợm và tinh quái. Nó thích trộm cắp vật phẩm từ con người chỉ để mua vui cho bản thân, cảm thấy khoái chí khi nhìn thấy sự bực tức của nạn nhân. Để đạt được mục đích, Purrloin thường giả vờ đáng yêu, khiến đối phương mất cảnh giác. Một khi kế hoạch thành công, nạn nhân sẽ phải chịu đựng những vết cào đau nhói và nỗi xấu hổ vì bị lừa bởi tiếng cười khúc khích của Purrloin. Tuy nhiên, điều thú vị là Purrloin thường được tha thứ ngay cả khi bị bắt quả tang trộm cắp, nhờ vào vẻ ngoài quyến rũ và sức hút khó cưỡng của nó. Khi bị chọc giận, nó sẽ dùng móng vuốt sắc nhọn của mình để chống trả.
Mối quan hệ với cácPokemonkhác
Theo Pokedex từ vùng Galar, Purrloin có mối thù địch gay gắt với Nickit, một Pokemon khác cũng nổi tiếng với khả năng trộm cắp. Mối quan hệ đối đầu này gợi ý về cuộc cạnh tranh lãnh thổ và thức ăn giữa hai loài Pokemon có chung bản tính tinh ranh, thích lợi dụng sự sơ hở của con người và các Pokemon khác. Sự cạnh tranh này mang đến một góc nhìn thú vị về hệ sinh thái và hành vi xã hội của các Pokemon trong thế giới game.
Quá trình tiến hóa củaPurrloin: Từ mèo con tinh quái đến Liepard thanh lịch
Purrloin tiến hóa thành Liepard khi đạt đến cấp 20. Quá trình này không chỉ thay đổi về ngoại hình mà còn cải thiện đáng kể các chỉ số chiến đấu của nó, biến Liepard thành một Pokemon nhanh nhẹn và có khả năng gây sát thương tốt hơn. Liepard vẫn giữ nguyên hệ Bóng Tối và khả năng Prankster, nhưng với chỉ số tấn công và tốc độ cao hơn, nó có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình trong các trận chiến cạnh tranh.
Sự tiến hóa từ Purrloin thành Liepard tượng trưng cho quá trình trưởng thành của một kẻ tinh quái thành một thợ săn khéo léo, thanh lịch nhưng không kém phần nguy hiểm. Vẻ ngoài của Liepard trở nên uyển chuyển và gợi cảm hơn, với bộ lông đen bóng và các đốm vàng lấp lánh, phản ánh sự phát triển của bản năng săn mồi và sự tự tin trong hành vi của nó. Đây là một hành trình thú vị mà mọi huấn luyện viên đều mong muốn trải nghiệm khi nuôi dưỡng Purrloin.
Purrlointrong các tựa gamePokemon
Thông tin về Purrloin từ Pokedex và vị trí xuất hiện trong các tựa game chính là chìa khóa để người chơi có thể tìm kiếm, bắt và huấn luyện loài Pokemon này một cách hiệu quả.
Các thế hệ xuất hiện và vị trí trong Pokedex
Purrloin được giới thiệu lần đầu tiên ở Thế hệ V và xuất hiện trong một số thế hệ game tiếp theo:
- Thế hệ V (Unova): #015 (Black/White), #012 (Black 2/White 2)
- Thế hệ VI (Kalos): Mountain #042 (Pokemon X/Y)
- Thế hệ VII (Alola/Kanto): Không có Pokedex entries.
- Thế hệ VIII (Galar): #044 (Sword/Shield)
- Thế hệ IX (Paldea/Kitakami/Blueberry): Không có Pokedex entries.
Địa điểm bắtPurrlointrong game chính
Để bắt được Purrloin, người chơi có thể tìm kiếm nó ở các địa điểm sau trong từng thế hệ game:
- Thế hệ V (Black/White): Các tuyến đường Route 2, Route 3 và Dreamyard.
- Thế hệ V (Black 2/White 2): Các tuyến đường Route 3, Route 19, Route 20. Ngoài ra, cũng có thể nhận được Purrloin của N ở Route 2.
- Thế hệ VI (X/Y): Purrloin không xuất hiện trong tự nhiên mà chỉ có thể thu được bằng cách lai tạo Liepard.
- Thế hệ VI (Omega Ruby/Alpha Sapphire): Chỉ có thể nhận được qua trao đổi (Trade).
- Thế hệ VII (Sun/Moon, Ultra Sun/Ultra Moon, Let’s Go Pikachu/Eevee): Không thể bắt trực tiếp, chỉ có thể chuyển từ Pokemon Bank hoặc không khả dụng.
- Thế hệ VIII (Sword/Shield): Xuất hiện ở nhiều khu vực hoang dã như Route 2, Lake of Outrage, Dappled Grove, West Lake Axewell, Watchtower Ruins, East Lake Axewell, North Lake Miloch, Motostoke Riverbank. Nó cũng có thể được tìm thấy trong Max Raid Battle ở West Lake Axewell, Bridge Field, Stony Wilderness, Giant’s Mirror, Dusty Bowl.
- Thế hệ IX (Scarlet/Violet): Không có Pokedex entries và không thể bắt trong tự nhiên.
Purrlointrong các tựa game phụ và ứng dụng di động

Có thể bạn quan tâm: Sinistea: Giải Mã Pokemon Trà Ma Quái Phony Và Antique Forms
Ngoài các tựa game chính, Purrloin cũng xuất hiện trong nhiều tựa game phụ và ứng dụng khác, mang lại trải nghiệm đa dạng cho người hâm mộ:
- Pokemon Rumble Blast (Thế hệ V): Challenger’s Ground, World Axle – B1F.
- PokéPark 2: Wonders Beyond (Thế hệ V): Cove Area.
- Pokemon Rumble U (Thế hệ V): Frenzy Square: Guard the Fort!.
- Pokemon Battle Trozei (Thế hệ VI): Infinite Ruins: Stage 1.
- Pokemon Rumble World (Thế hệ VI): Starlight Islands: Halloween Village, Legend Terrain: Primeval Thicket.
- Pokemon Picross (Thế hệ VI): Area 10: Stage 07.
- Pokemon Rumble Rush (Thế hệ VII): Gengar Sea, Mimikyu Sea, Buzzwole Sea, Zygarde Sea.
- Pokemon Shuffle (Cross-Generation): Sandy Bazaar: Stage 13, Nacht Carnival: Stage 508.
- Pokemon Masters EX (Cross-Generation): Trainer Lodge Friendship Level 100 với Cheren.
- Pokemon GO: Có thể bắt trong tự nhiên và tiến hóa. Các chiêu thức nhanh bao gồm Scratch, Sucker Punch. Các chiêu thức nạp năng lượng gồm Night Slash, Play Rough, Dark Pulse, Frustration, Return. Chỉ số cơ bản trong Pokemon GO: HP 121, Attack 98, Defense 73.
Các phiên bản game phụ và di động này cho thấy sự hiện diện rộng rãi của Purrloin trong thế giới Pokemon, đồng thời cung cấp thêm các cơ hội cho người chơi tương tác và thu thập loài Pokemon này bên ngoài các cốt truyện chính.
Bộ chiêu thức củaPurrloin
Hiểu rõ bộ chiêu thức của Purrloin là rất quan trọng để xây dựng chiến thuật hiệu quả. Dưới đây là các chiêu thức mà Purrloin có thể học được qua các phương pháp khác nhau trong Thế hệ VIII (Sword & Shield) và các thế hệ trước.
Chiêu thức học được khi lên cấp
Purrloin học được nhiều chiêu thức hữu ích khi lên cấp, giúp nó có khả năng chiến đấu và hỗ trợ tốt trong giai đoạn đầu game:
- Level 1: Scratch (Normal, Physical, 40 Pwr, 100% Acc, 35 PP) – Đòn tấn công cơ bản.
- Level 1: Growl (Normal, Status, —, 100% Acc, 40 PP) – Giảm chỉ số Attack của đối thủ, hữu ích để giảm sát thương nhận vào.
- Level 4: Sand Attack (Ground, Status, —, 100% Acc, 15 PP) – Giảm độ chính xác (Accuracy) của đối thủ, gây khó chịu trong trận đấu.
- Level 5: Fake Out (Normal, Physical, 40 Pwr, 100% Acc, 10 PP) – Chiêu thức ưu tiên, luôn ra đòn trước và gây trạng thái Flinch (giật mình) cho đối thủ, chỉ dùng được khi vừa vào trận.
- Level 12: Fury Swipes (Normal, Physical, 18 Pwr, 80% Acc, 15 PP) – Tấn công 2-5 lần, có khả năng gây sát thương lớn nếu trúng nhiều lần.
- Level 16: Torment (Dark, Status, —, 100% Acc, 15 PP) – Ngăn đối thủ sử dụng cùng một chiêu thức hai lần liên tiếp, rất hiệu quả để phá vỡ chiến thuật của đối thủ.
- Level 21: Assurance (Dark, Physical, 60 Pwr, 100% Acc, 10 PP) – Gây sát thương gấp đôi nếu đối thủ đã chịu sát thương trong cùng lượt.
- Level 24: Hone Claws (Dark, Status, —, —% Acc, 15 PP) – Tăng chỉ số Attack và Accuracy của Purrloin, chuẩn bị cho các đòn tấn công vật lý.
- Level 28: Sucker Punch (Dark, Physical, 70 Pwr, 100% Acc, 5 PP) – Chiêu thức ưu tiên, nhưng chỉ có hiệu quả nếu đối thủ đang chuẩn bị tấn công.
- Level 32: Nasty Plot (Dark, Status, —, —% Acc, 20 PP) – Tăng mạnh chỉ số Special Attack của Purrloin (2 cấp), biến nó thành một mối đe dọa tấn công đặc biệt.
- Level 36: Night Slash (Dark, Physical, 70 Pwr, 100% Acc, 15 PP) – Chiêu thức hệ Bóng Tối mạnh mẽ với tỉ lệ gây critical hit cao.
- Level 40: Play Rough (Fairy, Physical, 90 Pwr, 90% Acc, 10 PP) – Chiêu thức hệ Tiên mạnh, hữu ích để đối phó với các Pokemon hệ Giác Đấu hoặc Rồng.
Chiêu thức học được qua TM/TR
TMs (Technical Machines) và TRs (Technical Records) cho phép Purrloin học được một loạt các chiêu thức đa dạng, mở rộng đáng kể khả năng chiến đấu của nó.
- TM02 Pay Day (Normal, Physical, 40 Pwr, 100% Acc, 20 PP)
- TM14 Thunder Wave (Electric, Status, —, 90% Acc, 20 PP) – Gây tê liệt đối thủ, cực kỳ hữu ích với Prankster.
- TM16 Screech (Normal, Status, —, 85% Acc, 40 PP) – Giảm chỉ số Defense của đối thủ (2 cấp).
- TM21 Rest (Psychic, Status, —, —% Acc, 10 PP) – Hồi phục hoàn toàn HP và loại bỏ trạng thái, nhưng khiến Pokemon ngủ 2 lượt.
- TM23 Thief (Dark, Physical, 60 Pwr, 100% Acc, 25 PP) – Đánh cắp vật phẩm của đối thủ.
- TM24 Snore (Normal, Special, 50 Pwr, 100% Acc, 15 PP) – Tấn công khi đang ngủ.
- TM25 Protect (Normal, Status, —, —% Acc, 10 PP) – Bảo vệ khỏi hầu hết các đòn tấn công trong 1 lượt.
- TM29 Charm (Fairy, Status, —, 100% Acc, 20 PP) – Giảm chỉ số Attack của đối thủ (2 cấp).
- TM31 Attract (Normal, Status, —, 100% Acc, 15 PP) – Gây trạng thái Attract cho đối thủ khác giới.
- TM33 Rain Dance (Water, Status, —, —% Acc, 5 PP) – Thay đổi thời tiết thành mưa.
- TM34 Sunny Day (Fire, Status, —, —% Acc, 5 PP) – Thay đổi thời tiết thành nắng.
- TM39 Facade (Normal, Physical, 70 Pwr, 100% Acc, 20 PP) – Sát thương tăng gấp đôi nếu Purrloin bị dính trạng thái.
- TM40 Swift (Normal, Special, 60 Pwr, —% Acc, 20 PP) – Tấn công luôn trúng.
- TM47 Fake Tears (Dark, Status, —, 100% Acc, 20 PP) – Giảm chỉ số Special Defense của đối thủ (2 cấp).
- TM56 U-turn (Bug, Physical, 70 Pwr, 100% Acc, 20 PP) – Tấn công và rút lui về Pokemon khác.
- TM57 Payback (Dark, Physical, 50 Pwr, 100% Acc, 10 PP) – Sát thương gấp đôi nếu Purrloin tấn công sau đối thủ.
- TM58 Assurance (Dark, Physical, 60 Pwr, 100% Acc, 10 PP)
- TM65 Shadow Claw (Ghost, Physical, 70 Pwr, 100% Acc, 15 PP) – Chiêu thức hệ Ma với tỉ lệ critical hit cao.
- TM76 Round (Normal, Special, 60 Pwr, 100% Acc, 15 PP) – Sát thương tăng nếu nhiều Pokemon dùng Round liên tiếp.
- TM85 Snarl (Dark, Special, 55 Pwr, 95% Acc, 15 PP) – Gây sát thương đặc biệt và giảm chỉ số Special Attack của đối thủ.
- TR20 Substitute (Normal, Status, —, —% Acc, 10 PP) – Tạo ra một bản sao thế thân.
- TR26 Endure (Normal, Status, —, —% Acc, 10 PP) – Chịu được đòn tấn công kết liễu trong 1 lượt.
- TR27 Sleep Talk (Normal, Status, —, —% Acc, 10 PP) – Sử dụng ngẫu nhiên chiêu thức khác khi đang ngủ.
- TR29 Baton Pass (Normal, Status, —, —% Acc, 40 PP) – Chuyển các chỉ số buff cho Pokemon khác.
- TR30 Encore (Normal, Status, —, 100% Acc, 5 PP) – Buộc đối thủ lặp lại chiêu thức cuối cùng trong vài lượt.
- TR31 Iron Tail (Steel, Physical, 100 Pwr, 75% Acc, 15 PP) – Chiêu thức hệ Thép mạnh, có khả năng giảm Defense.
- TR33 Shadow Ball (Ghost, Special, 80 Pwr, 100% Acc, 15 PP) – Chiêu thức hệ Ma tấn công đặc biệt.
- TR37 Taunt (Dark, Status, —, 100% Acc, 20 PP) – Ngăn đối thủ sử dụng chiêu thức Status.
- TR38 Trick (Psychic, Status, —, 100% Acc, 10 PP) – Trao đổi vật phẩm với đối thủ.
- TR42 Hyper Voice (Normal, Special, 90 Pwr, 100% Acc, 10 PP) – Chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Normal.
- TR58 Dark Pulse (Dark, Special, 80 Pwr, 100% Acc, 15 PP) – Chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Bóng Tối.
- TR59 Seed Bomb (Grass, Physical, 80 Pwr, 100% Acc, 15 PP) – Chiêu thức tấn công vật lý hệ Cỏ.
- TR68 Nasty Plot (Dark, Status, —, —% Acc, 20 PP)
- TR73 Gunk Shot (Poison, Physical, 120 Pwr, 80% Acc, 5 PP) – Chiêu thức hệ Độc mạnh mẽ.
- TR77 Grass Knot (Grass, Special, —, 100% Acc, 20 PP) – Sát thương phụ thuộc vào trọng lượng đối thủ.
- TR81 Foul Play (Dark, Physical, 95 Pwr, 100% Acc, 15 PP) – Sử dụng chỉ số Attack của đối thủ để gây sát thương.
- TR90 Play Rough (Fairy, Physical, 90 Pwr, 90% Acc, 10 PP)
Chiêu thức học được qua lai tạo (Egg Moves)
Các chiêu thức trứng mang lại cho Purrloin những lựa chọn chiến thuật độc đáo mà nó không thể học được khi lên cấp hoặc qua TM/TR:
- Copycat (Normal, Status, —, —% Acc, 20 PP) – Sao chép chiêu thức cuối cùng của đối thủ.
- Covet (Normal, Physical, 60 Pwr, 100% Acc, 25 PP) – Đánh cắp vật phẩm của đối thủ.
- Double Team (Normal, Status, —, —% Acc, 15 PP) – Tăng chỉ số Evasion của Purrloin.
- Quick Attack (Normal, Physical, 40 Pwr, 100% Acc, 30 PP) – Chiêu thức ưu tiên.
- Slash (Normal, Physical, 70 Pwr, 100% Acc, 20 PP) – Tỉ lệ critical hit cao.
- Yawn (Normal, Status, —, —% Acc, 10 PP) – Khiến đối thủ buồn ngủ vào lượt tiếp theo.
Chiêu thức học được qua huấn luyện (Move Tutor)
Trong Thế hệ VIII, Purrloin có thể học một chiêu thức quan trọng từ Move Tutor:
- Lash Out (Dark, Physical, 75 Pwr, 100% Acc, 5 PP) – Sát thương tăng gấp đôi nếu chỉ số của Purrloin bị giảm trong lượt đó.
Các chiêu thức này, đặc biệt là Thunder Wave, Taunt, Nasty Plot và Foul Play, khi kết hợp với Ability Prankster, biến Purrloin thành một Pokemon hỗ trợ cực kỳ khó chịu, có khả năng làm gián đoạn mọi chiến thuật của đối thủ. Việc lựa chọn bộ chiêu thức phù hợp sẽ tùy thuộc vào vai trò mà huấn luyện viên muốn Purrloin đảm nhiệm trong đội hình.
Chiến thuật sử dụngPurrlointrong đội hình
Mặc dù Purrloin không phải là một Pokemon có chỉ số tấn công hay phòng thủ cao, nhưng với bộ chiêu thức đa dạng và Ability độc đáo, nó vẫn có thể đóng vai trò quan trọng trong đội hình, đặc biệt là ở giai đoạn đầu game hoặc trong các chiến thuật đặc biệt.
Vai trò và tiềm năng củaPurrloin
Purrloin thường được nhìn nhận như một Pokemon “early game” hoặc “setup support”. Với tốc độ khá, nó có thể ra đòn trước nhiều đối thủ và sử dụng các chiêu thức gây hiệu ứng trạng thái để làm suy yếu đội hình đối phương. Vai trò chính của Purrloin là:

Có thể bạn quan tâm: Emboar: Khám Phá Sức Mạnh Lửa Và Chiến Đấu Của Hỏa Trư Vương
- Hỗ trợ: Sử dụng các chiêu thức như Growl, Sand Attack để giảm chỉ số đối thủ, tạo lợi thế cho đồng đội.
- Gây trạng thái: Với Thunder Wave, Purrloin có thể gây tê liệt, làm giảm đáng kể tốc độ của đối thủ và tạo cơ hội cho các Pokemon chậm hơn trong đội.
- Kiểm soát chiến thuật: Chiêu thức như Taunt có thể ngăn đối thủ sử dụng các chiêu thức hỗ trợ hoặc thiết lập, phá vỡ kế hoạch của họ.
- Đánh lừa: Fake Out và U-turn cho phép Purrloin gây sát thương ban đầu và sau đó rút lui an toàn, tạo đà cho các Pokemon khác.
Kết hợp Ability và chiêu thức
Sức mạnh thực sự của Purrloin nằm ở sự kết hợp giữa Ability và chiêu thức:
- Prankster + Status Moves: Đây là combo mạnh nhất. Purrloin với Prankster có thể sử dụng Thunder Wave, Taunt, Nasty Plot, Fake Tears với ưu tiên +1, đảm bảo chúng sẽ ra đòn trước hầu hết mọi đối thủ. Ví dụ, một Purrloin với Prankster Taunt có thể dễ dàng vô hiệu hóa các Pokemon hỗ trợ chậm chạp của đối thủ.
- Unburden + Item Consumption: Nếu chơi chiến thuật Item (ví dụ, Berry), Unburden có thể biến Purrloin thành một Pokemon cực kỳ nhanh, có khả năng sweep hoặc thoát hiểm nhanh chóng. Tuy nhiên, chiến thuật này ít phổ biến hơn so với Prankster.
- Foul Play: Đây là một chiêu thức tấn công vật lý đặc biệt hữu ích cho Purrloin. Bởi vì Foul Play sử dụng chỉ số Attack của đối thủ để tính toán sát thương, Purrloin không cần chỉ số Attack cao của riêng mình mà vẫn có thể gây ra lượng sát thương đáng kể lên các đối thủ có Attack lớn. Điều này biến nó thành một công cụ khắc chế bất ngờ cho các Pokemon Physical Sweeper mạnh mẽ.
Điểm mạnh và điểm yếu trong chiến đấu
Điểm mạnh:
- Tốc độ: Khá nhanh ngay cả trước khi tiến hóa, giúp ra đòn trước trong nhiều tình huống.
- Ability Prankster: Mang lại ưu tiên cho các chiêu thức hỗ trợ, tạo lợi thế chiến thuật lớn.
- Hệ Bóng Tối: Miễn nhiễm với hệ Tâm Linh và kháng hệ Ma, Bóng Tối.
- Bộ chiêu thức hỗ trợ đa dạng: Có thể học Taunt, Thunder Wave, Nasty Plot, Fake Tears.
Điểm yếu:
- Chỉ số phòng thủ và HP thấp: Rất dễ bị hạ gục bởi các đòn tấn công mạnh, đặc biệt là chiêu thức khắc hệ.
- Chịu sát thương x2 từ hệ Giác Đấu, Bọ, Tiên: Đây là những điểm yếu khá phổ biến và dễ bị khai thác.
- Chỉ số tấn công thấp: Cần phải dựa vào chiến thuật hoặc chiêu thức đặc biệt như Foul Play để gây sát thương đáng kể.
Để sử dụng Purrloin hiệu quả, huấn luyện viên cần phải khéo léo đưa nó vào các trận đấu phù hợp, tận dụng tối đa khả năng hỗ trợ và làm gián đoạn chiến thuật đối thủ, đồng thời bảo vệ nó khỏi những đòn tấn công chí mạng.
Purrlointrên màn ảnh và trong manga
Không chỉ là một Pokemon trong game, Purrloin còn để lại dấu ấn của mình trong thế giới anime và manga, thể hiện rõ tính cách tinh quái của mình.
Những lần xuất hiện đáng chú ý trong anime
Purrloin đã có một số lần xuất hiện đáng chú ý trong series anime Pokemon:
- Purrloin: Sweet or Sneaky? (BW044): Lần đầu tiên xuất hiện dưới sự sở hữu của Misha. Chú Purrloin này đã lừa Ash’s Oshawott và Team Rocket’s Meowth bằng cách giả vờ là nữ, sau đó được tiết lộ là một Pokemon đực, thể hiện rõ bản tính ranh mãnh của loài này.
- Clash of the Connoisseurs! (BW080): Ricard Nouveau sử dụng một Purrloin trong trận đấu với Cilan’s Crustle. Mặc dù cuối cùng bị đánh bại, nhưng nó đã thể hiện khả năng chiến đấu của mình.
- Cilan and the Case of the Purrloin Witness! (BW125): Mrs. Ripple sở hữu một Purrloin đã chứng kiến vụ trộm Eye of Liepard. Nó đã giúp Cilan điều tra, mặc dù Cilan ban đầu sợ hãi nó, và cuối cùng đã lật tẩy Teaque là thủ phạm.
- Khác: Purrloin cũng xuất hiện trong các bộ phim như White—Victini and Zekrom, Black—Victini and Reshiram, Kyurem VS. The Sword of Justice, Genesect and the Legend Awakened, và nhiều tập phim nhỏ khác, thường là Pokemon của các Huấn luyện viên hoặc xuất hiện trong bối cảnh tự nhiên.
- Pokemon Evolutions (PE04): Một Purrloin từng thuộc sở hữu của N, xuất hiện trong đoạn hồi tưởng khi N lắng nghe bài phát biểu của Ghetsis.
Purrlointrong các bộ truyện manga
Trong thế giới manga Pokemon, Purrloin cũng có những vai trò đa dạng:
- Pocket Monsters BW: Purrloin của N được thấy tương tác với anh ấy.
- Pocket Monsters BW: Good Partners: Takurō đã bắt một Purrloin sau khi nó bị chủ cũ bỏ rơi.
- Pocket Monsters BW: The Heroes of Fire and Thunder: Purrloin của N xuất hiện trong Justice Trainer Shin Appears! và được sử dụng để chuyển một bức thư.
- Pokemon RéBURST: Rug sử dụng một Purrloin làm dạng Burst của mình.
- Pokemon Adventures: Purrloin đã xuất hiện trong nhiều tập, đáng chú ý là Purrloin của N chiến đấu với Black ở Accumula Town. Một Purrloin khác thuộc về em gái của Hugh đã bị Team Plasma đánh cắp, tạo nên một cốt truyện đầy cảm xúc.
Những lần xuất hiện này đã củng cố hình ảnh của Purrloin như một Pokemon tinh quái, đáng yêu nhưng cũng có khả năng gây rắc rối hoặc đóng vai trò quan trọng trong các câu chuyện.
Những thông tin thú vị vềPurrloin
Ngoài các chỉ số và chiến thuật, Purrloin còn có những điều thú vị khác mà có thể nhiều người hâm mộ chưa biết.
Sự thật ít người biết
- Purrloin là Pokemon duy nhất có tổng chỉ số cơ bản là 281. Điều này làm cho nó trở nên độc đáo trong danh sách Pokedex, mặc dù tổng chỉ số không cao.
- Purrloin chia sẻ hạng mục “Devious Pokemon” (Mèo tinh quái) với Morgrem, một Pokemon hệ Bóng Tối/Tiên từ Thế hệ VIII. Điều này cho thấy sự tương đồng trong bản chất ranh mãnh và xảo quyệt của hai loài.
- Purrloin từng được hé lộ trong đoạn preview đặc biệt của Pokemon Sunday vào ngày 6 tháng 9 năm 2010, nhưng sau đó đã bị gỡ bỏ, tương tự như việc tiết lộ hệ phụ của Zekrom trước đó.
Nguồn cảm hứng đằng sauPurrloinvà tên gọi
Như đã đề cập, Purrloin rõ ràng được lấy cảm hứng từ mèo tuxedo, với bộ lông hai màu đặc trưng. Tuy nhiên, nguồn gốc sâu xa hơn là hình tượng “cat burglar” – những tên trộm mèo khéo léo, thường lẻn vào các tòa nhà một cách nhẹ nhàng và tinh vi. Điều này giải thích cho bản tính thích trộm cắp và khả năng đánh lừa người khác của Purrloin.
Tên gọi của nó cũng phản ánh điều này:
- Tiếng Anh: “Purrloin” là sự kết hợp của “purr” (tiếng kêu của mèo) và “purloin” (đánh cắp).
- Tiếng Nhật (Choroneko): Là sự kết hợp của “choromakasu” (đánh cắp vặt, trộm vặt) và “neko” (mèo).
- Các ngôn ngữ khác: Tên gọi trong các ngôn ngữ như tiếng Pháp (Chacripan – từ “chat” và “sacripant”), tiếng Đức (Felilou – từ “Felis” và “filou”), tiếng Hàn (Ssaebinyang – từ “ssabida” và “goyang-i”) và tiếng Trung (Páshǒumāo – từ “páshǒu” và “māo”) đều có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự kết nối giữa loài mèo và hành vi trộm cắp, tinh ranh. Điều này cho thấy sự nhất quán trong ý tưởng thiết kế của Game Freak dành cho Purrloin.
Tóm lại, Purrloin là một Pokemon hệ Bóng Tối đầy cá tính, nổi bật với vẻ ngoài đáng yêu và bản tính tinh quái, thích trêu chọc và trộm cắp. Mặc dù sở hữu chỉ số cơ bản không quá cao, nhưng với Ability Prankster mạnh mẽ và bộ chiêu thức hỗ trợ đa dạng, Purrloin có thể đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát trận đấu và gây gián đoạn chiến thuật đối phương. Từ những thông tin chi tiết về sinh học, chiến thuật trong game đến những lần xuất hiện trên màn ảnh và trong manga, Purrloin đã khẳng định vị trí của mình trong lòng cộng đồng Pokemon là một người bạn đồng hành không thể xem thường.
Để khám phá thêm về thế giới Pokemon rộng lớn, bao gồm các hướng dẫn chiến thuật, phân tích chi tiết về từng loài Pokemon, và cập nhật thông tin mới nhất từ các tựa game, hãy truy cập vào HandheldGame để không bỏ lỡ bất kỳ điều thú vị nào. Chúng tôi luôn sẵn lòng cung cấp những kiến thức chuyên sâu để hỗ trợ hành trình trở thành Huấn luyện viên vĩ đại của bạn.
