Pelipper, Pokémon loài Chim Bồ Nông Biển, đã trở thành một biểu tượng quen thuộc trong thế giới Pokémon từ thế hệ thứ III. Với sự kết hợp độc đáo của hệ Nước và hệ Bay, Pelipper không chỉ gây ấn tượng bởi ngoại hình đặc trưng mà còn bởi vai trò chiến thuật linh hoạt của nó, đặc biệt là khả năng tạo mưa trong các trận đấu. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về Pelipper, từ những đặc điểm sinh học, chỉ số cơ bản, bộ chiêu thức, cho đến các chiến thuật hiệu quả để huấn luyện và sử dụng Pokémon này.

Tổng quan vềPelipper: Chim Bồ Nông Biển Đa Năng

Pelipper là một Pokémon hệ Nước/Bay được giới thiệu trong Thế hệ III. Nó tiến hóa từ Wingull ở cấp độ 25. Nổi bật với chiếc mỏ khổng lồ có thể chứa đựng nhiều vật phẩm, thậm chí cả những Pokémon nhỏ, Pelipper thường được ví như một “người đưa thư” của bầu trời. Trong chiến đấu, khả năng đặc biệt của nó là điều khiển thời tiết, đặc biệt là tạo ra mưa, biến nó thành một nhân tố quan trọng trong nhiều đội hình chiến thuật dựa trên hệ Nước.

Thông Tin Cơ Bản VềPelipper

Pelipper (Nhật: ペリッパー Pelipper) là Pokémon số #0279 trong National Pokédex, thuộc nhóm Water Bird Pokémon. Loài chim bồ nông này sở hữu sự kết hợp hệ Nước và hệ Bay, một sự kết hợp mang lại cả ưu và nhược điểm riêng biệt trong chiến đấu. Nó là dạng tiến hóa của Wingull và duy trì hệ kép này, trở thành một Pokémon có khả năng tấn công đặc biệt mạnh mẽ khi được hỗ trợ bởi Ability phù hợp.

Về mặt sinh học, Pelipper có vẻ ngoài giống chim bồ nông, với phần đầu và mỏ chiếm phần lớn cơ thể. Lông của nó màu trắng, điểm xuyết một chỏm lông màu xanh ngắn trên đỉnh đầu. Đôi cánh rộng của nó có ba ngón màu xanh, và đôi chân cũng màu xanh với ba ngón có màng bơi. Chiếc mỏ màu vàng lớn của Pelipper đặc biệt ấn tượng, nó có một cái túi họng lớn dùng để mang trứng, Pokémon nhỏ như Wingull con, và thậm chí đủ rộng để chứa một đứa trẻ nhỏ. Điều này giải thích vì sao Pelipper thường được liên tưởng đến hình ảnh của một người đưa thư hoặc vận chuyển. Nó lướt trên mặt sóng, dùng mỏ để xúc thức ăn từ biển và nuốt chửng trong một lần. Pelipper có thể nuốt tới 30 con Wishiwashi cùng một lúc và đặc biệt thích ăn những con Luvdisc bị bỏ rơi. Tổ của chúng thường được xây trên những vách đá dốc hướng ra biển. Những con Pelipper đực trẻ tuổi có trách nhiệm kiếm thức ăn và mang về tổ. Khi mệt mỏi, Pelipper sẽ nghỉ ngơi bằng cách thả nổi trên đại dương, giữ cho đôi cánh không bị mỏi.

Chỉ Số Và Năng Lực Chiến Đấu CủaPelipper

Để hiểu rõ về khả năng của Pelipper trong chiến đấu, việc phân tích các chỉ số cơ bản (Base Stats), hệ (Type), và Ability của nó là vô cùng cần thiết. Những yếu tố này quyết định vai trò và hiệu quả của Pelipper trong các đội hình Pokémon.

Chỉ Số Cơ Bản (Base Stats)

Pelipper có bộ chỉ số cơ bản thay đổi nhẹ từ thế hệ VI sang thế hệ VII, chủ yếu là sự tăng cường về Tấn công Đặc biệt.

Thế hệ III-VI:

  • HP: 60
  • Attack: 50
  • Defense: 100
  • Sp. Atk: 85
  • Sp. Def: 70
  • Speed: 65
  • Tổng cộng: 430

Từ Thế hệ VII trở đi:

  • HP: 60
  • Attack: 50
  • Defense: 100
  • Sp. Atk: 95
  • Sp. Def: 70
  • Speed: 65
  • Tổng cộng: 440

Sự tăng cường 10 điểm vào chỉ số Tấn công Đặc biệt từ thế hệ VII là một nâng cấp đáng kể cho Pelipper, cho phép nó gây sát thương tốt hơn với các chiêu thức hệ Nước và Bay của mình. Với chỉ số Phòng thủ vật lý (Defense) cao 100, Pelipper có khả năng chịu đựng các đòn tấn công vật lý tương đối tốt, phù hợp với vai trò hỗ trợ hoặc tank trong một số trường hợp. Tuy nhiên, chỉ số HP 60 và Phòng thủ Đặc biệt (Sp. Def) 70 là khá khiêm tốn, khiến nó dễ bị hạ gục bởi các đòn tấn công đặc biệt mạnh. Tốc độ 65 là mức trung bình, nhưng Ability Drizzle của nó thường khiến Pelipper không cần ưu tiên tốc độ.

Hệ (Type) Và Hiệu Quả Trong Chiến Đấu

Là một Pokémon hệ Nước/Bay, Pelipper có các điểm mạnh và điểm yếu sau:

Kháng (Resistant to):

  • Thép (Steel): ½x
  • Lửa (Fire): ½x
  • Nước (Water): ½x
  • Chiến Đấu (Fighting): ½x
  • Bọ (Bug): ½x

Miễn nhiễm (Immune to):

  • Đất (Ground): 0x (nhờ hệ Bay)

Yếu điểm (Weak to):

  • Điện (Electric): 4x (đây là điểm yếu chí tử của Pelipper)
  • Đá (Rock): 2x

Điểm yếu 4x đối với hệ Điện là một mối đe dọa lớn, đòi hỏi các huấn luyện viên phải cẩn trọng khi đưa Pelipper vào trận đấu, đặc biệt là khi đối mặt với các Pokémon hệ Điện mạnh. Ngược lại, khả năng kháng 5 hệ và miễn nhiễm hoàn toàn với hệ Đất mang lại cho Pelipper những lợi thế phòng thủ nhất định trong các trận đấu cụ thể.

Các Ability CủaPelipper

Pelipper có hai Ability chính và một Hidden Ability:

  1. Keen Eye: Ngăn chặn việc giảm độ chính xác của Pelipper. Ability này hữu ích trong một số tình huống, nhưng thường ít được ưu tiên hơn Drizzle.
  2. Drizzle (Thế hệ VII trở đi): Khi Pelipper vào sân, nó sẽ ngay lập tức triệu hồi mưa lớn (Rain) kéo dài 5 lượt. Đây là Ability cốt lõi làm nên tên tuổi của Pelipper trong các chiến thuật Rain team (đội hình mưa). Mưa tăng sức mạnh cho các chiêu thức hệ Nước lên 50% và giảm sức mạnh chiêu thức hệ Lửa đi 50%, đồng thời kích hoạt các Ability liên quan đến mưa của các Pokémon khác như Swift Swim.
  3. Rain Dish (Hidden Ability): Phục hồi 1/16 lượng HP tối đa của Pelipper mỗi lượt khi trời mưa. Ability này tăng cường khả năng hồi phục và trụ lại trên sân của Pelipper trong đội hình mưa.

Ability Drizzle là lý do chính khiến Pelipper trở nên cực kỳ giá trị trong các trận đấu cạnh tranh, đặc biệt là Doubles Battle. Khả năng thiết lập thời tiết ngay lập tức mà không cần dùng chiêu thức giúp nó trở thành một “lead” (Pokémon mở màn) mạnh mẽ cho các đội hình phụ thuộc vào mưa.

Khám Phá Pelipper: Chỉ Số, Năng Lực Và Chiến Thuật Độc Đáo Của Chim Bồ Nông Biển
Khám Phá Pelipper: Chỉ Số, Năng Lực Và Chiến Thuật Độc Đáo Của Chim Bồ Nông Biển

Các Chỉ Số Khác và Thông Tin Sinh Sản

  • Tỷ lệ giới tính: 50% đực, 50% cái.
  • Tỷ lệ bắt: 45 (tương đương 11.9% với Poké Ball ở full HP trong Gen VII).
  • Nhóm trứng (Egg Groups): Water 1 và Flying.
  • Thời gian ấp trứng: 20 chu kỳ (khoảng 5120 bước).
  • Chiều cao: 1.2 m (3’11”).
  • Cân nặng: 28.0 kg (61.7 lbs.).
  • EV Yield: 2 điểm Defense.
  • Màu Pokédex: Vàng.
  • Base Friendship: 70.

Những thông tin này cung cấp cái nhìn tổng quan về các đặc điểm không liên quan trực tiếp đến chiến đấu nhưng lại quan trọng cho việc huấn luyện, lai tạo và thu thập Pelipper trong game.

Bộ Chiêu Thức Đa Dạng CủaPelipper

Pelipper có thể học được nhiều chiêu thức hữu ích thông qua việc lên cấp, sử dụng TM/HM, và lai tạo, giúp nó có nhiều lựa chọn để xây dựng chiến thuật.

Chiêu Thức Học Được Qua Cấp Độ (Generation IX)

Pelipper học các chiêu thức sau khi lên cấp:

  • Protect (Normal, Status): Bảo vệ khỏi hầu hết các đòn tấn công trong 1 lượt.
  • Soak (Water, Status): Biến đối thủ thành hệ Nước. Cực kỳ hữu ích để thay đổi hệ của đối thủ, vô hiệu hóa STAB của chúng hoặc tạo điều kiện cho các chiêu thức hệ Cỏ/Điện.
  • Quick Attack (Normal, Physical): Tấn công nhanh, có độ ưu tiên.
  • Agility (Psychic, Status): Tăng Tốc độ.
  • Air Slash (Flying, Special): Chiêu thức STAB hệ Bay mạnh mẽ với 75 Sức mạnh và 95% Chính xác, có cơ hội gây Flinch.
  • Growl (Normal, Status): Giảm chỉ số Tấn công của đối thủ.
  • Water Gun (Water, Special): Chiêu thức STAB hệ Nước cơ bản.
  • Tailwind (Flying, Status): Tăng Tốc độ cho cả đội trong vài lượt. Một chiêu thức hỗ trợ cực kỳ giá trị trong Doubles Battle.
  • Supersonic (Normal, Status): Gây Confuse cho đối thủ.
  • Wing Attack (Flying, Physical): Chiêu thức STAB hệ Bay vật lý cơ bản.
  • Water Pulse (Water, Special): Chiêu thức STAB hệ Nước có cơ hội gây Confuse.
  • Stockpile (Normal, Status): Tăng Phòng thủ và Phòng thủ Đặc biệt.
  • Spit Up (Normal, Special): Gây sát thương dựa trên số lần Stockpile.
  • Swallow (Normal, Status): Hồi phục HP dựa trên số lần Stockpile.
  • Fling (Dark, Physical): Ném vật phẩm đang giữ để tấn công.
  • Mist (Ice, Status): Ngăn chặn việc giảm chỉ số của đội bạn.
  • Roost (Flying, Status): Hồi phục 50% HP, nhưng mất hệ Bay trong 1 lượt.
  • Hurricane (Flying, Special): Chiêu thức STAB hệ Bay mạnh mẽ với 110 Sức mạnh, 70% Chính xác. Trong trời mưa, chiêu thức này có độ chính xác 100%.
  • Hydro Pump (Water, Special): Chiêu thức STAB hệ Nước mạnh nhất của Pelipper với 110 Sức mạnh, 80% Chính xác. Sức mạnh này tăng lên 165 trong trời mưa.

Bộ chiêu thức học được qua cấp độ của Pelipper khá linh hoạt, cho phép nó đóng vai trò tấn công đặc biệt, hỗ trợ hoặc thậm chí là làm gián đoạn đối thủ.

Chiêu Thức Học Được Qua TM (Generation IX)

Pelipper cũng có thể học một loạt các chiêu thức thông qua Technical Machine (TMs):

  • TM001 Take Down (Normal, Physical)
  • TM004 Agility (Psychic, Status)
  • TM007 Protect (Normal, Status)
  • TM011 Water Pulse (Water, Special)
  • TM014 Acrobatics (Flying, Physical)
  • TM018 Thief (Dark, Physical)
  • TM022 Chilling Water (Water, Special)
  • TM025 Facade (Normal, Physical)
  • TM027 Aerial Ace (Flying, Physical)
  • TM032 Swift (Normal, Special)
  • TM034 Icy Wind (Ice, Special): Giảm tốc độ đối thủ.
  • TM040 Air Cutter (Flying, Special)
  • TM043 Fling (Dark, Physical)
  • TM047 Endure (Normal, Status)
  • TM050 Rain Dance (Water, Status): Chiêu thức tạo mưa, nhưng Drizzle thường ưu việt hơn.
  • TM052 Snowscape (Ice, Status)
  • TM060 U-turn (Bug, Physical): Cho phép Pelipper tấn công và rút lui về Poké Ball, giữ đà cho đội.
  • TM065 Air Slash (Flying, Special)
  • TM066 Body Slam (Normal, Physical)
  • TM070 Sleep Talk (Normal, Status)
  • TM071 Seed Bomb (Grass, Physical)
  • TM077 Waterfall (Water, Physical): Một lựa chọn STAB vật lý khác nếu cần.
  • TM085 Rest (Psychic, Status)
  • TM097 Fly (Flying, Physical): Chiêu thức STAB hệ Bay vật lý mạnh, có thể dùng để di chuyển trên bản đồ.
  • TM102 Gunk Shot (Poison, Physical)
  • TM103 Substitute (Normal, Status)
  • TM110 Liquidation (Water, Physical)
  • TM113 Tailwind (Flying, Status)
  • TM123 Surf (Water, Special): Một chiêu thức STAB hệ Nước mạnh mẽ khác, tấn công cả đồng đội trong Doubles.
  • TM130 Helping Hand (Normal, Status): Tăng sức mạnh cho đòn tấn công của đồng đội.
  • TM135 Ice Beam (Ice, Special): Chiêu thức bao phủ, giúp tấn công các Pokémon hệ Cỏ/Rồng.
  • TM142 Hydro Pump (Water, Special)
  • TM143 Blizzard (Ice, Special): Chiêu thức Ice mạnh mẽ, chính xác 100% khi trời mưa.
  • TM152 Giga Impact (Normal, Physical)
  • TM160 Hurricane (Flying, Special)
  • TM163 Hyper Beam (Normal, Special)
  • TM164 Brave Bird (Flying, Physical)
  • TM171 Tera Blast (Normal, Special/Physical): Tùy thuộc vào Tera Type, có thể trở thành chiêu thức STAB mạnh.
  • TM181 Knock Off (Dark, Physical): Loại bỏ vật phẩm của đối thủ.
  • TM193 Weather Ball (Normal, Special): Sức mạnh tăng gấp đôi và thay đổi hệ dựa vào thời tiết (thành hệ Nước khi trời mưa).
  • TM197 Dual Wingbeat (Flying, Physical)
  • TM208 Whirlpool (Water, Special)
  • TM209 Muddy Water (Water, Special): Gây sát thương và có cơ hội giảm độ chính xác của đối thủ.
  • TM216 Feather Dance (Flying, Status): Giảm chỉ số Tấn công của đối thủ đáng kể.

Với danh sách TM phong phú này, Pelipper có thể được tùy chỉnh để đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau, từ tấn công diện rộng, phòng thủ, đến hỗ trợ chiến thuật.

Chiêu Thức Học Được Qua Lai Tạo (Egg Moves)

Các chiêu thức lai tạo giúp Pelipper có thêm các lựa chọn chiến thuật:

  • Aqua Ring (Water, Status): Hồi phục HP mỗi lượt.
  • Gust (Flying, Special): Chiêu thức hệ Bay cơ bản.
  • Twister (Dragon, Special): Có cơ hội gây Flinch.
  • Wide Guard (Rock, Status): Bảo vệ đội khỏi các chiêu thức tấn công diện rộng trong 1 lượt. Đây là một chiêu thức hỗ trợ cực kỳ quan trọng trong Doubles Battle, giúp bảo vệ đồng đội khỏi các đòn tấn công như Surf hay Blizzard của chính Pelipper.

Vai Trò CủaPelipperTrong Chiến Thuật Pokémon

Pelipper thực sự tỏa sáng trong môi trường chiến đấu cạnh tranh, đặc biệt là Doubles Battle, nhờ vào Ability Drizzle. Vai trò chính của nó là một Pokémon hỗ trợ (Support) và tấn công đặc biệt (Special Attacker) trong các đội hình dựa trên hiệu ứng mưa.

Pelippervà Đội Hình Mưa (Rain Team)

Với Drizzle, Pelipper là Pokémon tạo mưa hàng đầu. Khi Pelipper vào sân, mưa sẽ ngay lập tức bao trùm chiến trường, kích hoạt các hiệu ứng sau:

  • Tăng 50% sức mạnh cho các chiêu thức hệ Nước.
  • Giảm 50% sức mạnh cho các chiêu thức hệ Lửa.
  • Kích hoạt Ability Swift Swim của các Pokémon đồng đội hệ Nước (ví dụ: Ludicolo, Barraskewda, Kingdra, Floatzel), tăng gấp đôi Tốc độ của chúng.
  • Kích hoạt Ability Rain Dish cho Pelipper (nếu là Hidden Ability) hoặc các Pokémon khác để hồi phục HP.
  • Hurricane và Blizzard có độ chính xác 100% trong trời mưa.

Trong Rain Team, Pelipper thường đi kèm với các Pokémon có Swift Swim để tận dụng lợi thế tốc độ, hoặc Pokémon có các chiêu thức hệ Nước mạnh như Dracovish (với Fishious Rend) hay Kingdra.

Các Chiến Thuật Phổ Biến

Khám Phá Pelipper: Chỉ Số, Năng Lực Và Chiến Thuật Độc Đáo Của Chim Bồ Nông Biển
Khám Phá Pelipper: Chỉ Số, Năng Lực Và Chiến Thuật Độc Đáo Của Chim Bồ Nông Biển
  1. Rain Setter/Special Attacker: Đây là vai trò phổ biến nhất. Pelipper mở màn trận đấu để thiết lập mưa. Với Sp. Atk được buff và các chiêu thức STAB như Hydro Pump/Surf và Hurricane, nó có thể gây sát thương đáng kể. Item thường dùng là Focus Sash (để đảm bảo sống sót trước một đòn tấn công mạnh) hoặc Damp Rock (để kéo dài thời gian mưa).

    • Bộ chiêu thức mẫu: Hydro Pump / Surf, Hurricane, U-turn / Tailwind, Protect.
    • Nature: Modest (tăng Sp. Atk, giảm Attack) hoặc Bold (tăng Defense, giảm Attack).
    • EVs: Đầu tư vào HP, Sp. Atk và Defense để tối đa hóa khả năng trụ vững và tấn công.
  2. Support Pelipper: Ngoài việc tạo mưa, Pelipper có thể hỗ trợ đội hình bằng các chiêu thức như Tailwind để tăng tốc độ cho toàn đội, Wide Guard để bảo vệ khỏi các chiêu thức diện rộng, hoặc Roost để hồi phục HP. Soak có thể được dùng để vô hiệu hóa một Pokémon hệ Cỏ hoặc Điện nguy hiểm bằng cách biến nó thành hệ Nước.

    • Bộ chiêu thức mẫu: Hydro Pump / Surf, Tailwind, Wide Guard, Protect / Roost.
    • Nature: Relaxed (tăng Defense, giảm Speed) để hoạt động tốt với Trick Room, hoặc Bold.
  3. Counter play: Pelipper cũng có thể là một Pokémon phản công hiệu quả. Với Ability Drizzle, nó có thể thay đổi thời tiết ngay lập tức, vô hiệu hóa các chiến thuật dựa vào Sunny Day (nắng) hoặc Sandstorm (bão cát) của đối thủ.

Đối Thủ Cạnh Tranh Và Khắc Chế

Pelipper có một số đối thủ cạnh tranh trong vai trò tạo mưa, đáng chú ý nhất là Politoed. Tuy nhiên, Pelipper có lợi thế về hệ Bay, miễn nhiễm với chiêu thức hệ Đất và có chỉ số Sp. Atk cao hơn, cũng như khả năng học Hurricane (chiêu thức hệ Bay có độ chính xác 100% trong mưa).

Điểm yếu chí mạng của Pelipper là các Pokémon hệ Điện với sát thương 4x. Một chiêu thức như Thunderbolt từ một Pokémon Tấn công Đặc biệt mạnh có thể hạ gục Pelipper ngay lập tức. Các Pokémon hệ Đá mạnh cũng là mối đe dọa. Do đó, việc có các Pokémon đồng đội có thể che chắn cho Pelipper khỏi các đòn tấn công hệ Điện là rất quan trọng.

PelipperQua Các Thế Hệ Game Và Phương Tiện Truyền Thông Khác

Pelipper đã xuất hiện xuyên suốt nhiều thế hệ game và đóng vai trò quan trọng trong cả anime lẫn manga, khẳng định vị thế của mình trong vũ trụ Pokémon.

Địa Điểm Xuất Hiện Trong Game (Game Locations)

Pelipper là một Pokémon phổ biến ở các khu vực ven biển hoặc có nước. Nó xuất hiện rộng rãi qua nhiều thế hệ:

  • Thế hệ III (Ruby, Sapphire, Emerald, FireRed, LeafGreen): Có thể tìm thấy bằng cách Surfing ở hầu hết các Route ven biển và thị trấn ở Hoenn.
  • Thế hệ IV (Diamond, Pearl, Platinum, HeartGold, SoulSilver): Phổ biến ở các Route có nước ở Sinnoh (Surfing) và có thể tiến hóa từ Wingull ở Johto.
  • Thế hệ V (Black, White, Black 2, White 2): Xuất hiện ở các Route và vịnh ở Unova.
  • Thế hệ VI (X, Y, Omega Ruby, Alpha Sapphire): Tiến hóa từ Wingull ở Kalos, hoặc Surfing/Grass/Soaring ở Hoenn.
  • Thế hệ VII (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon): Tìm thấy ở nhiều Route và địa điểm ven biển ở Alola.
  • Thế hệ VIII (Sword, Shield, Brilliant Diamond, Shining Pearl): Xuất hiện ở các khu vực nước rộng lớn ở Galar và Grand Underground ở Sinnoh. Cũng có thể gặp trong Max Raid Battle.
  • Thế hệ IX (Scarlet, Violet): Có thể bắt được ở Biển West Paldean và Biển North Paldean, cũng như trong Tera Raid Battles (3★, 6★).

Vật Phẩm Giữ (Held Items) Trong Tự Nhiên

Khi bắt Pelipper trong tự nhiên, đôi khi nó sẽ giữ các vật phẩm sau:

  • Pretty Wing (50%): Trong Omega Ruby/Alpha Sapphire, Sun/Moon, Ultra Sun/Ultra Moon.
  • Lucky Egg (5%): Trong Omega Ruby/Alpha Sapphire (vật phẩm hiếm giá trị để tăng kinh nghiệm).
  • Pretty Feather (50%): Trong Sword/Shield.

Xuất Hiện Trong Anime, Manga và TCG

Pelipper đã có nhiều vai trò đáng chú ý trong anime:

  • Xuất hiện chính: Một con Pelipper thuộc sở hữu của Đội Rocket thường xuyên xuất hiện để giao “Rocket Prize Master” trong loạt phim Pokémon Journeys. Anthony cũng sử dụng Pelipper trong tập “You Said a Mouthful!” và Winona có một con Pelipper mạnh mẽ trong trận đấu Gym với Ash.
  • Xuất hiện phụ: Pelipper xuất hiện trong nhiều tập phim và movie với vai trò phụ, thể hiện đặc tính chim biển của nó.
  • Pokédex Entries trong Anime: Mô tả Pelipper là Pokémon vận chuyển, mang các vật phẩm nhỏ trong miệng và nghỉ ngơi bằng cách nổi trên mặt nước.

Trong Manga Pokémon Adventures, một con Wingull tên Peeko, vật nuôi của ông Briney, đã tiến hóa thành Pelipper. Một số huấn luyện viên khác cũng sở hữu Pelipper.

Trong Pokémon Trading Card Game (TCG), Pelipper đã xuất hiện trên nhiều thẻ bài khác nhau, thường là Pokémon hệ Nước với các chiêu thức tấn công hoặc hỗ trợ liên quan đến nước và bay.

Trivia và Nguồn Gốc

Pelipper
Pelipper

Pelipper được thiết kế dựa trên hình ảnh của chim bồ nông, loài chim nổi tiếng với chiếc mỏ lớn và túi họng dùng để xúc cá. Ngoài ra, hình dạng cơ thể và thói quen nổi trên sóng biển, cũng như khả năng vận chuyển vật phẩm, khiến nó còn gợi liên tưởng đến một chiếc thuyền đánh cá nhỏ. Chiếc mỏ cong của nó giống thân thuyền, đầu giống cabin, và mắt giống cửa sổ. Tên “Pelipper” có thể là sự kết hợp giữa “pelican” (chim bồ nông) và “skipper” (thuyền trưởng), “flipper” (vây), hoặc thậm chí “propeller” (cánh quạt). Nó cũng có thể liên quan đến “lip” (môi, ám chỉ mỏ lớn) hoặc “clipper” (một loại thuyền buồm).

Câu Hỏi Thường Gặp VềPelipper

Pelippercó thể học những chiêu thức hệ Nước mạnh nào?

Pelipper có thể học nhiều chiêu thức hệ Nước mạnh như Hydro Pump, Surf, và Water Pulse. Với Ability Drizzle, sức mạnh của các chiêu thức này còn được tăng cường đáng kể khi trời mưa.

Tại saoPelipperlại là lựa chọn phổ biến trong đội hình chiến đấu?

Pelipper là lựa chọn phổ biến nhờ Ability Drizzle, cho phép nó tự động tạo mưa khi vào sân. Mưa không chỉ tăng sức mạnh cho các chiêu thức hệ Nước của Pelipper mà còn kích hoạt các Ability như Swift Swim của đồng đội, giúp cả đội tăng tốc và gây sát thương lớn.

Điểm yếu lớn nhất củaPelipperlà gì?

Điểm yếu lớn nhất của Pelipper là các chiêu thức hệ Điện, nhận sát thương 4x do hệ kép Nước/Bay. Ngoài ra, nó cũng yếu với chiêu thức hệ Đá (2x).

Pelippercó khả năng hỗ trợ nào khác ngoài việc tạo mưa?

Bên cạnh việc tạo mưa, Pelipper có thể sử dụng các chiêu thức hỗ trợ như Tailwind để tăng Tốc độ cho cả đội, Wide Guard để bảo vệ khỏi các chiêu thức diện rộng, hoặc U-turn để rút lui an toàn và giữ đà cho trận đấu. Nó cũng có thể học Roost để hồi phục HP.

Pelippertiến hóa từ Pokémon nào?

Pelipper tiến hóa từ Wingull bắt đầu ở cấp độ 25.

Kết Luận

Pelipper thực sự là một Pokémon đa năng và không thể thiếu trong các đội hình dựa trên hiệu ứng mưa. Từ khả năng sinh học độc đáo với chiếc mỏ khổng lồ cho đến vai trò chiến thuật không thể thay thế nhờ Ability Drizzle, Pelipper mang lại giá trị cao cho bất kỳ huấn luyện viên nào muốn khai thác sức mạnh của thời tiết trong trận đấu. Với chỉ số phòng thủ vững chắc và khả năng tấn công đặc biệt được tăng cường, Pelipper là lựa chọn hàng đầu để dẫn dắt chiến thắng. Hiểu rõ về Pelipper, từ ngoại hình đến từng chi tiết nhỏ về chiến thuật, sẽ giúp bạn tối ưu hóa tiềm năng của Pokémon này trong mọi trận chiến.

Để tìm hiểu sâu hơn về các chiến thuật và khám phá thêm những Pokémon mạnh mẽ khác, hãy truy cập vào HandheldGame ngay hôm nay!

Để lại một bình luận