Chào mừng các huấn luyện viên và người hâm mộ Pokémon đến với thế giới đầy màu sắc của Kricketot, Pokémon Ve Sầu với vẻ ngoài nhỏ bé nhưng sở hữu khả năng tạo ra âm thanh độc đáo. Ra mắt lần đầu tiên ở thế hệ thứ IV, Kricketot đã nhanh chóng trở thành một biểu tượng của vùng Sinnoh, đặc biệt là với tiếng kêu leng keng như đàn mộc cầm của nó. Bài viết này của HandheldGame sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Kricketot, từ nguồn gốc, đặc điểm sinh học đến vai trò trong game và các yếu tố chiến thuật.
Có thể bạn quan tâm: Vùng Galar Là Gì? Toàn Tập Về Thế Giới Sword & Shield
Tổng quan về Kricketot: Pokemon Ve Sầu Độc Đáo

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Bộ Ba Sáng Tạo Pokemon: Thời Gian, Không Gian & Phản Vật Chất
Kricketot là Pokémon hệ Côn Trùng được giới thiệu ở Thế hệ IV, mang số hiệu #0401 trong National Pokédex. Với hình dáng giống một chú ve sầu nhỏ bé và khả năng phát ra âm thanh như đàn mộc cầm bằng cách gõ hai chiếc râu vào nhau, Kricketot là một Pokémon phổ biến ở nhiều khu vực trong game. Nó tiến hóa thành Kricketune ở cấp độ 10, một trong những Pokémon tiến hóa sớm nhất trong toàn bộ series. Dù chỉ số cơ bản không quá ấn tượng, Kricketot vẫn là một phần không thể thiếu trong hệ sinh thái Pokémon và mang đến những trải nghiệm thú vị cho người chơi, đặc biệt là những ai yêu thích các Pokémon có thiết kế dựa trên côn trùng.
Đặc Điểm Sinh Học và Ngoại Hình của Kricketot
Kricketot là một Pokémon có hình dáng giống côn trùng, di chuyển bằng hai chân. Cơ thể của nó chủ yếu có màu đỏ, với một sọc màu vàng nhạt chạy dọc phía trước và một dấu hiệu màu đen giống áo choàng ở lưng. Đầu của nó được bao quanh bởi một cấu trúc phẳng, màu vàng nhạt tương tự như một chiếc vòng cổ. Kricketot cái có vòng cổ lớn hơn Kricketot đực. Hai chiếc râu đen cứng cáp với đầu cuộn tròn được nối với đầu bằng một đoạn màu đỏ sẫm. Một đoạn màu đỏ sẫm tương tự tạo thành mũi của Pokémon này, và nó có bàn tay và bàn chân nhỏ, màu đen. Do đôi chân ngắn, Kricketot đôi khi bị vấp ngã, và mỗi lần như vậy, những chiếc râu cứng của nó lại va vào nhau tạo ra âm thanh giống như đàn mộc cầm.
Khả năng đặc biệt của Kricketot là tạo ra âm thanh bằng cách lắc đầu và cọ xát hai chiếc râu vào nhau. Âm thanh này được mô tả giống như tiếng đàn mộc cầm hoặc marimba, và nó được Kricketot sử dụng để giao tiếp với đồng loại. Loài Pokémon này thường tập trung với số lượng lớn hơn vào những đêm thu, khi tiếng kêu của chúng vang vọng khắp nơi, tạo nên một bản giao hưởng tự nhiên. Sự hiện diện của Kricketot không chỉ làm phong phú thêm hệ sinh thái Pokémon mà còn mang đến những nét văn hóa độc đáo trong các khu vực nó sinh sống.
Quá Trình Tiến Hóa Của Kricketot
Kricketot là một Pokémon thuộc dòng tiến hóa hai giai đoạn và nổi tiếng là một trong những Pokémon tiến hóa ở cấp độ thấp nhất.
- Kricketot tiến hóa thành Kricketune khi đạt cấp độ 10.
Quá trình tiến hóa này khá nhanh chóng, cho phép các huấn luyện viên có thể trải nghiệm Kricketune từ sớm trong cuộc phiêu lưu của mình. Kricketune, dạng tiến hóa của Kricketot, giữ nguyên hệ Côn Trùng nhưng sở hữu chỉ số tấn công và phòng thủ cao hơn, cùng với một bộ chiêu thức đa dạng hơn, giúp nó trở nên hữu ích hơn trong các trận đấu.
Hệ và Chỉ Số Cơ Bản của Kricketot
Là một Pokémon hệ Côn Trùng thuần túy, Kricketot có những đặc điểm chiến đấu riêng biệt. Hệ Côn Trùng mang lại một số điểm mạnh và điểm yếu quan trọng trong các trận chiến.
Hệ Loại và Điểm Mạnh, Điểm Yếu
Kricketot là Pokémon hệ Côn Trùng.
- Ưu thế khi tấn công: Các chiêu thức hệ Côn Trùng hiệu quả cao đối với Pokémon hệ Cây, hệ Tâm Linh và hệ Bóng Tối.
- Kháng cự: Kricketot kháng các đòn tấn công hệ Đất, hệ Cây và hệ Giác Đấu, nhận chỉ 1/2 sát thương.
- Điểm yếu: Kricketot yếu trước các đòn tấn công hệ Lửa, hệ Bay và hệ Đá, nhận 2 lần sát thương.
- Sát thương bình thường: Các hệ còn lại như Thường, Độc, Ma, Thép, Nước, Điện, Băng, Rồng, Tiên, Tâm Linh đều gây sát thương bình thường (1x).
Chỉ Số Cơ Bản (Base Stats)
Kricketot có tổng chỉ số cơ bản (Base Stat Total) là 194, khiến nó trở thành Pokémon duy nhất có tổng chỉ số này. Đây là một trong những Pokémon có chỉ số cơ bản thấp nhất, đặc trưng cho một Pokémon giai đoạn đầu tiên của chuỗi tiến hóa.
- HP: 37
- Attack: 25
- Defense: 41
- Special Attack: 25
- Special Defense: 41
- Speed: 25
Với chỉ số phòng thủ và phòng thủ đặc biệt tương đối tốt hơn so với các chỉ số tấn công và tốc độ rất thấp, Kricketot không phải là một lựa chọn lý tưởng cho các trận đấu. Tuy nhiên, vai trò chính của nó là một Pokémon để huấn luyện và tiến hóa thành Kricketune. Chỉ số Phòng Thủ (Defense) là điểm số cao nhất của nó, đạt 41.
Ability
Kricketot có hai Ability chính và một Hidden Ability:
- Shed Skin: Ở cuối mỗi lượt, Pokémon có 30% cơ hội chữa khỏi một trạng thái bất lợi (ví dụ: bị bỏng, tê liệt, ngủ gật, đóng băng, nhiễm độc). Ability này có thể hữu ích để tăng khả năng trụ vững của Kricketot trong các tình huống bất ngờ.
- Run Away (Hidden Ability): Cho phép Pokémon chạy thoát khỏi các trận đấu với Pokémon hoang dã mà không gặp khó khăn, ngay cả khi nó bị dính chiêu thức hoặc Ability ngăn chặn việc bỏ chạy. Điều này giúp Kricketot trở thành một Pokémon lý tưởng cho việc di chuyển nhanh chóng qua các khu vực hoang dã khi bạn không muốn chiến đấu.
(Lưu ý: Cacophony được liệt kê trong một số bảng dữ liệu gốc, nhưng thực tế đây là một Ability không bao giờ được phát hành trong game, nó chỉ là một placeholder).
Pokédex Entry qua Các Thế Hệ

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Larvitar Pokemon: Chỉ Số, Chiêu Thức & Chiến Thuật
Các mục nhập Pokédex cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm và hành vi của Kricketot qua các thế hệ game:
-
Generation IV (Diamond/Pearl/Platinum/HeartGold/SoulSilver):
- Diamond: “Nó lắc đầu từ trước ra sau, khiến râu của nó va vào nhau và tạo ra âm thanh giống như đàn mộc cầm.”
- Pearl/HeartGold/SoulSilver: “Nó trò chuyện với đồng loại bằng âm thanh của những chiếc râu va vào nhau. Những âm thanh này là dấu hiệu đặc trưng của mùa thu.”
- Platinum: “Chân nó ngắn. Bất cứ khi nào nó vấp ngã, râu cứng của nó va vào nhau tạo ra âm thanh như đàn mộc cầm.”
Những mô tả này nhấn mạnh khả năng tạo nhạc của Kricketot và mối liên hệ với mùa thu.
-
Generation V (Black/White/Black 2/White 2):
- “Chân nó ngắn. Bất cứ khi nào nó vấp ngã, râu cứng của nó va vào nhau tạo ra âm thanh như đàn mộc cầm.”
Thông tin nhất quán với mô tả từ Platinum, tập trung vào tiếng kêu khi vấp ngã.
- “Chân nó ngắn. Bất cứ khi nào nó vấp ngã, râu cứng của nó va vào nhau tạo ra âm thanh như đàn mộc cầm.”
-
Generation VI (X/Y/Omega Ruby/Alpha Sapphire):
- X/Omega Ruby: “Nó trò chuyện với đồng loại bằng âm thanh của những chiếc râu va vào nhau. Những âm thanh này là dấu hiệu đặc trưng của mùa thu.”
- Y/Alpha Sapphire: “Khi râu của nó va vào nhau, nghe như tiếng nhạc của một cây đàn mộc cầm.”
Các mô tả lặp lại từ Generation IV, cho thấy sự ổn định trong đặc điểm của Kricketot.
-
Generation VII: Kricketot không có mục nhập Pokédex mới trong thế hệ này.
-
Generation VIII (Brilliant Diamond/Shining Pearl/Legends: Arceus):
- Brilliant Diamond: “Nó lắc đầu từ trước ra sau, khiến râu của nó va vào nhau và tạo ra âm thanh giống như đàn mộc cầm.”
- Shining Pearl: “Nó trò chuyện với đồng loại bằng âm thanh của những chiếc râu va vào nhau. Những âm thanh này là dấu hiệu đặc trưng của những buổi tối mùa thu.”
- Legends: Arceus: “Khi cây cối đổi màu, nhiều Pokémon này xuất hiện hơn. Âm điệu chúng tạo ra bằng cách gõ râu vào nhau giống như tiếng đàn marimba, một nhạc cụ từ những vùng đất xa lạ.”
Mục nhập từ Legends: Arceus cung cấp thêm chi tiết về sự xuất hiện theo mùa và so sánh âm thanh của nó với marimba.
-
Generation IX (Scarlet/Violet):
- Scarlet: “Chân nó ngắn. Bất cứ khi nào nó vấp ngã, râu cứng của nó va vào nhau tạo ra âm thanh như đàn mộc cầm.”
- Violet: “Khi râu của nó va vào nhau, nghe như tiếng nhạc của một cây đàn mộc cầm.”
Các mô tả này cũng lặp lại những thông tin cơ bản về đặc điểm của Kricketot.
Tổng thể, các mục nhập Pokédex liên tục nhấn mạnh khả năng tạo âm thanh độc đáo của Kricketot và mối liên hệ của nó với mùa thu hoặc sự vấp ngã.
Địa Điểm Xuất Hiện Trong Game
Kricketot có thể được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau qua các thế hệ game Pokémon:
Generation IV
- Pokémon Diamond & Pearl: Các Tuyến đường 202, 203, 204, 206, 207 (Sáng/Tối).
- Pokémon Platinum: Các Tuyến đường 201, 202, 203, 204, 205, 207, Rừng Eterna (Sáng/Tối).
- Pokémon HeartGold & SoulSilver: Công viên Quốc gia (Cuộc thi Bắt Bọ vào Thứ Năm/Thứ Bảy), Rừng Viridian (Di cư).
- Pokéwalker: Sinnoh Field.
Generation V
- Pokémon Black & White: Sinh sản từ Kricketune.
- Pokémon Black 2 & White 2: Trao đổi.
- Dream World: Dream Park.
Generation VI
- Pokémon X & Y: Trao đổi.
- Pokémon Omega Ruby & Alpha Sapphire: Sinh sản từ Kricketune.
Generation VII
- Pokémon Sun & Moon / Ultra Sun & Ultra Moon: Pokémon Bank.
- Pokémon Let’s Go Pikachu & Let’s Go Eevee: Không thể có được.
Generation VIII
- Pokémon Sword & Shield: Không thể có được.
- Pokémon Brilliant Diamond & Shining Pearl: Các Tuyến đường 202, 203, 204, 206, 207 (Sáng/Tối), Hang Rộng Lớn, Hang Cỏ, Hang Sông, Hang Nước Tĩnh, Hang Nắng (Đại Hầm Ngầm).
- Pokémon Legends: Arceus: Cao nguyên Obsidian (Đường Deertrack và khu vực lân cận, Đường Gió Lộng, Khoản Khắc Tự Nhiên, Đập Thủy Triều, đợt di cư lớn), Đầm lầy Crimson (Đồi Cloudpool, gần Khu Định Cư Kim Cương, đợt di cư lớn).
Generation IX
- Pokémon Scarlet & Violet: Tỉnh Nam: Khu vực Hai, Trận đấu Tera Raid (1★).
- The Hidden Treasure of Area Zero: Đường Reveler, Hội trường Kitakami, Ngã Ba Mossfell, Núi Oni.
- Pokémon Legends: Z-A: Không thể có được.
Việc nắm rõ các địa điểm này giúp các huấn luyện viên dễ dàng tìm kiếm và bắt Kricketot trong các phiên bản game khác nhau.
Các Chiêu Thức Kricketot Có Thể Học Được
Dù là một Pokémon cơ bản, Kricketot vẫn có thể học được một số chiêu thức quan trọng qua việc lên cấp và dùng TM.
Chiêu Thức Học Được Khi Lên Cấp (Generation IX)
- Level 1: Growl (Normal, Status, Power: —, Accuracy: 100%, PP: 40) – Giảm chỉ số Tấn công của đối thủ.
- Level 1: Tackle (Normal, Physical, Power: 40, Accuracy: 100%, PP: 35) – Một chiêu thức tấn công vật lý cơ bản.
- Level 6: Struggle Bug (Bug, Special, Power: 50, Accuracy: 100%, PP: 20) – Gây sát thương hệ Côn Trùng và có cơ hội giảm chỉ số Tấn công Đặc biệt của đối thủ. (Nhận STAB)
- Level 16: Bug Bite (Bug, Physical, Power: 60, Accuracy: 100%, PP: 20) – Gây sát thương hệ Côn Trùng và tiêu thụ Berry của đối thủ. (Nhận STAB)
Chiêu Thức Học Được Bằng TM (Generation IX)
- TM015: Struggle Bug (Bug, Special, Power: 50, Accuracy: 100%, PP: 20) – Tương tự như chiêu thức lên cấp, nhưng có thể học sớm hơn. (Nhận STAB)
- TM171: Tera Blast (Normal, Special, Power: 80, Accuracy: 100%, PP: 10) – Chiêu thức Tera Blast sẽ đổi loại dựa trên Tera Type của Pokémon, rất linh hoạt trong chiến đấu.
- TM182: Bug Bite (Bug, Physical, Power: 60, Accuracy: 100%, PP: 20) – Cũng giống như chiêu thức lên cấp, cho phép linh hoạt hơn trong việc học. (Nhận STAB)
- TM185: Lunge (Bug, Physical, Power: 80, Accuracy: 100%, PP: 15) – Gây sát thương hệ Côn Trùng và giảm chỉ số Tấn công của đối thủ. (Nhận STAB)
- TM205: Endeavor (Normal, Physical, Power: —, Accuracy: 100%, PP: 5) – Giảm HP của đối thủ ngang bằng với HP hiện tại của người dùng, cực kỳ hữu ích khi Kricketot có HP thấp.
- TM219: Skitter Smack (Bug, Physical, Power: 70, Accuracy: 90%, PP: 10) – Gây sát thương hệ Côn Trùng và giảm chỉ số Tấn công Đặc biệt của đối thủ. (Nhận STAB)
Kricketot không học được chiêu thức nào qua sinh sản (breeding).
Vật Phẩm Giữ (Held Items) và Tác Dụng
Trong tự nhiên, Kricketot có thể mang một số vật phẩm nhất định tùy thuộc vào phiên bản game:
-
Diamond/Pearl/Platinum/HeartGold/SoulSilver/Brilliant Diamond/Shining Pearl:
- Metronome (5%) – Vật phẩm này tăng sức mạnh của chiêu thức nếu cùng một chiêu thức được sử dụng liên tục.
-
Legends: Arceus:
- Thông thường: Apricorn (40%), Spoiled Apricorn (15%), các vật phẩm Grit theo cấp độ.
- Dạng Alpha: Exp. Candy S (100%), Seed of Mastery (10%), các vật phẩm Grit theo cấp độ.
Những vật phẩm này có thể là một phần thưởng nhỏ cho người chơi khi bắt được Kricketot hoang dã. Đặc biệt, Metronome có thể giúp Kricketot (hoặc Kricketune) gây thêm sát thương với các chiêu thức lặp lại, dù ít có khả năng xảy ra trong thực tế chiến đấu với Kricketot do chỉ số yếu.
Kricketot Trong Các Game Phụ

Có thể bạn quan tâm: Staravia: Khám Phá Toàn Diện Về Pokemon Chim Sáo Thế Hệ Iv
Kricketot cũng xuất hiện và có vai trò trong nhiều game Pokémon phụ:
- Pokémon Mystery Dungeon (Explorers of Time, Darkness, Sky): Tìm thấy ở Rừng Mystifying.
- Pokémon Super Mystery Dungeon: Có thể kết nối với Snubbull, Plusle, Minun.
- Pokémon Ranger (Shadows of Almia, Guardian Signs): Xuất hiện ở Trang trại Đối tác, Rừng Teakwood và Đền Rừng. Trong Ranger, nó tấn công bằng âm thanh khi nhảy hoặc phóng ra những đốm dính làm chậm Pokémon.
- Pokémon Rumble (Rumble, Rumble Blast, Rumble U, Rumble World, Rumble Rush): Xuất hiện trong các khu rừng hoặc các khu vực cụ thể khác nhau, với chỉ số tấn công, phòng thủ, tốc độ được đánh giá.
- Pokémon Battle Trozei: Sức mạnh tấn công ★★☆☆☆.
- Pokémon Shuffle: Sức mạnh tấn công 30-85, có Skill “Daunt” làm chậm sự gián đoạn của đối thủ và tăng sát thương.
- Pokémon GO:
- HP cơ bản: 114, Tấn công cơ bản: 45, Phòng thủ cơ bản: 74.
- Khoảng cách trứng: 2 km, Khoảng cách Buddy: 1 km.
- Yêu cầu tiến hóa: 50 Kẹo.
- Chiêu thức nhanh: Struggle Bug, Bug Bite.
- Chiêu thức nạp: Struggle.
Những sự xuất hiện này cho thấy Kricketot không chỉ là một Pokémon trong dòng game chính mà còn là một phần quen thuộc trong nhiều trải nghiệm Pokémon khác, mang đến những vai trò và cơ chế chơi khác nhau.
Kricketot Trong Anime và Manga
Kricketot đã xuất hiện trong nhiều tập anime và các bộ manga Pokémon, thường là trong các vai trò nhỏ nhưng đáng nhớ.
Anime (Loạt phim Chính)
- Xuất hiện chính: Trong tập phim “Last Call — First Round!”, Nando đã sử dụng một Kricketot trong Phần Biểu Diễn của Lễ Hội Grand Sinnoh. Nó biểu diễn cùng với một Altaria và giúp Nando tiến vào các trận đấu Contest.
- Xuất hiện phụ:
- Kricketot ra mắt trong “Dawn Of A New Era!”.
- Nhiều Kricketot xuất hiện trong phim “The Rise of Darkrai”, chơi đùa trong vườn.
- Hai Kricketot dưới sự chăm sóc của Reggie trong “Lost Leader Strategy!”.
- Nhiều Kricketot xuất hiện trong “A Trainer and Child Reunion!” và “The Lonely Snover!”.
- Một Kricketot xuất hiện bên ngoài phòng thí nghiệm của Giáo sư Rowan trong “DPS01”.
- Nhiều Kricketot xuất hiện trong “Zoroark: Master of Illusions”.
- Một Kricketot là một phần trong bộ sưu tập Pokémon hệ Côn Trùng của Kricketina Kylie, được hiển thị trên Rotom Phone của cô ấy trong “Trade, Borrow, and Steal!”.
- Các Kricketot khác xuất hiện trong “A Midsummer Night’s Light!”, “The Gates of Warp!”, “The Road Most Traveled!”, “Put Your Heart Into It!” và “HZ102”.
Pokédex Entries Trong Anime
- DP174 (Ash’s Pokédex): “Kricketot, Pokémon Ve Sầu. Chân nó ngắn và nếu nó vấp ngã, râu cứng của nó có thể tạo ra âm thanh giống như đàn mộc cầm khi chúng cọ xát vào nhau.”
POKÉTOON
- Một Kricketot cũng xuất hiện trong tập phim “Wait for Me, Magikarp!”.
Manga
- Pocket Monsters DP: Một Kricketot xuất hiện trong PMDP08.
- Pokémon Adventures: Platinum bị tấn công bởi một đàn Kricketot và Kricketune trong “Putting a Crimp in Kricketot”. Hai Kricketot hoang dã được nhìn thấy gần Núi Coronet, và hai Kricketot khác thuộc sở hữu của một Huấn luyện viên. Một Kricketot xuất hiện trong hồi ức của Palmer trên Đảo Fullmoon.
- Pokémon Diamond and Pearl Adventure!: Hareta đã cố gắng bắt một Kricketot trong “The Mystery Boy, Jun!!”.
Qua các phương tiện truyền thông này, Kricketot được khắc họa là một Pokémon nhỏ bé, đáng yêu, thường xuyên tạo ra âm nhạc và là một phần quen thuộc của thế giới Pokémon.
Những Điều Thú Vị Về Kricketot (Trivia)
Kricketot sở hữu một số sự thật thú vị mà có thể nhiều người hâm mộ chưa biết:
- Chỉ số cơ bản độc đáo: Kricketot là Pokémon duy nhất có tổng chỉ số cơ bản (Base Stat Total) là 194. Điều này làm nó trở nên đặc biệt, dù chỉ số tổng thể khá thấp.
- Tiếng kêu đặc trưng: Đúng như mô tả trong Pokédex, tiếng kêu của Kricketot thực sự chứa những âm thanh gợi nhớ đến đàn mộc cầm. Bạn có thể nghe thấy âm thanh đặc biệt này trong các game và anime.
- Tiến hóa sớm nhất: Kricketot tiến hóa ở cấp độ thấp nhất trong số các Pokémon thuộc chuỗi tiến hóa hai giai đoạn, chỉ ở cấp 10. Điều này giúp người chơi có thể sớm trải nghiệm dạng tiến hóa của nó là Kricketune.
Nguồn Gốc và Ý Nghĩa Tên Gọi
Nguồn Gốc Thiết Kế
Kricketot được thiết kế dựa trên hình ảnh của một chú ve sầu (cricket), loài côn trùng nổi tiếng với tiếng kêu râm ran để thu hút bạn tình. Ngoài ra, nó còn mang hình ảnh của một nhạc sĩ thực thụ, có thể là một nhạc trưởng hoặc một thành viên của dàn nhạc. Cơ thể của nó hoạt động như một nhạc cụ sống: phần bụng gợi nhớ đến các nhạc cụ có dây như violin hay đàn lyre, còn râu của nó có thể tạo ra âm thanh tương tự như đàn mộc cầm (xylophone) hoặc marimba.
Ý Nghĩa Tên Gọi
- Kricketot (Tiếng Anh): Có thể là sự kết hợp của từ cricket (ve sầu) và tot (trẻ nhỏ) hoặc totter (đi không vững), ám chỉ kích thước nhỏ bé và dáng đi lảo đảo của nó.
- Korobohshi (Tiếng Nhật – コロボーシ): Là sự kết hợp của 蟋蟀 koorogi (ve sầu) và 起き上がり小法師 okiagari-kobōshi (búp bê lật đật truyền thống của Nhật Bản). Điều này phản ánh đặc điểm hay bị vấp ngã của Kricketot nhưng vẫn đứng dậy được.
- Crikzik (Tiếng Pháp): Từ criquet (ve sầu) và zik (tiếng lóng của “âm nhạc”).
- Zirpurze (Tiếng Đức): Từ zirpen (hót líu lo) và Purzel (chú bé nhỏ) hoặc purzeln (vấp ngã).
- 귀뚤뚜기 Gwittulttugi (Tiếng Hàn): Từ 귀뚤귀뚤 gwittul-gwittul (từ tượng thanh tiếng ve sầu) và 오뚝이 ottug’i (đồ chơi lật đật).
- 圓法師 Yuánfǎshī (Tiếng Trung): Từ 圓 / 圆 yuán (tròn) và 起き上がり小法師 okiagari-kobōshi (búp bê lật đật).
Những tên gọi này đều phản ánh rõ ràng đặc điểm vật lý, hành vi và nguồn gốc cảm hứng của Kricketot, cho thấy sự tinh tế trong việc đặt tên Pokémon.
Kết Luận
Kricketot là một Pokémon hệ Côn Trùng đáng yêu và độc đáo, nổi bật với khả năng tạo ra âm nhạc từ những chiếc râu của mình. Dù chỉ số cơ bản không cao, nó vẫn là một Pokémon thú vị để bắt, nuôi dưỡng và tiến hóa thành Kricketune mạnh mẽ hơn. Từ những mô tả trong Pokédex đến sự xuất hiện trong anime và manga, Kricketot luôn để lại ấn tượng về một Pokémon nhỏ bé nhưng đầy sức sống. Hy vọng qua bài viết này, các huấn luyện viên đã có cái nhìn toàn diện hơn về Kricketot, và hiểu rõ hơn về giá trị mà nó mang lại trong thế giới Pokémon. Khám phá thêm về thế giới Pokémon tại HandheldGame để nâng cao kiến thức và chiến thuật của bạn!
