Houndour là một Pokémon hệ Bóng Tối và Lửa, được giới thiệu lần đầu tiên trong Thế hệ II. Với ngoại hình như một chú chó con và tiếng tru đáng sợ, Houndour nhanh chóng thu hút sự chú ý của các huấn luyện viên bởi sự kết hợp hệ độc đáo và tiềm năng chiến đấu đáng kể khi tiến hóa thành Houndoom. Bài viết này sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Houndour, từ thông tin cơ bản trong Pokédex, khả năng ẩn, chỉ số, cho đến các chiến thuật tiềm năng và cách tối ưu hóa Pokémon này trong đội hình của bạn.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Hitmonlee: Chỉ Số, Chiêu Thức & Chiến Lược
Tổng Quan Nhanh Về Pokemon Houndour
Houndour là một Pokémon dạng chó con, nổi bật với bộ lông đen bóng, mõm dài và những chiếc sừng nhỏ đặc trưng. Sự kết hợp giữa hệ Bóng Tối và Lửa mang lại cho Houndour một khả năng tấn công đa dạng và kháng cự khá tốt với một số loại chiêu thức phổ biến, mặc dù nó cũng phải đối mặt với nhiều điểm yếu đáng kể. Khả năng đặc biệt như Flash Fire có thể biến các đòn tấn công hệ Lửa của đối thủ thành lợi thế, giúp Houndour tăng cường sức mạnh hỏa lực của mình. Là một Pokémon có chỉ số Tấn công Đặc biệt khá cao ở giai đoạn đầu, Houndour có thể là một lựa chọn mạnh mẽ để xuyên thủng hàng phòng ngự đối thủ, đặc biệt khi được huấn luyện đúng cách và tiến hóa thành Houndoom. Sự trung thành và tinh thần đồng đội của Houndour cũng được nhắc đến trong các ghi chú Pokédex, cho thấy nó không chỉ là một chiến binh mà còn là một người bạn đồng hành đáng tin cậy.
Thông Tin Cơ Bản Chi Tiết Về Houndour
Houndour là một Pokémon với vẻ ngoài đầy đe dọa nhưng cũng không kém phần đáng yêu, mang số hiệu 0228 trong Pokédex Quốc gia. Được giới thiệu lần đầu tại khu vực Johto, nó đã nhanh chóng trở thành một biểu tượng của sự kết hợp hệ mạnh mẽ. Với tư cách là một Pokémon hệ Bóng Tối và Lửa, Houndour có khả năng gây sát thương lớn từ cả hai loại chiêu thức này, đồng thời sở hữu những đặc điểm riêng biệt giúp nó nổi bật trong các trận chiến.
Chỉ Số Pokédex Cốt Lõi
- National №: 0228
- Type: Dark / Fire (Hệ Bóng Tối / Lửa)
- Species: Dark Pokémon (Pokémon Bóng Tối)
- Height: 0.6 m (2′00″)
- Weight: 10.8 kg (23.8 lbs)
Những chỉ số này cung cấp một cái nhìn tổng quan về Houndour. Với chiều cao và cân nặng vừa phải, nó là một Pokémon linh hoạt, có thể di chuyển nhanh nhẹn. Sự phân loại là “Dark Pokémon” nhấn mạnh bản chất bóng tối, đôi khi hung dữ nhưng cũng rất thông minh của loài này, thể hiện qua các mô tả trong Pokédex. Hơn nữa, sự kết hợp hệ Bóng Tối và Lửa là điểm nhấn quan trọng, cho phép nó khai thác sức mạnh của bóng tối để tấn công và ngọn lửa rực cháy để bảo vệ.
Các Khả Năng Đặc Biệt (Abilities)
Houndour sở hữu ba khả năng độc đáo, mỗi khả năng mang lại lợi thế chiến thuật riêng:
- Early Bird: Khả năng này cho phép Pokémon tỉnh dậy khỏi trạng thái Ngủ nhanh hơn gấp đôi bình thường. Trong các trận đấu mà trạng thái ngủ là một chiến thuật phổ biến, Early Bird có thể giúp Houndour quay trở lại chiến đấu nhanh chóng, tránh lãng phí lượt và duy trì áp lực lên đối thủ. Điều này đặc biệt hữu ích khi đối thủ cố gắng vô hiệu hóa Houndour bằng các chiêu thức gây ngủ.
- Flash Fire: Đây là khả năng nổi bật nhất của Houndour và là một trong những lý do chính khiến nó được ưa chuộng. Khi bị trúng đòn tấn công hệ Lửa, Houndour không những không nhận sát thương từ chiêu thức đó mà còn được tăng sức mạnh cho các chiêu thức hệ Lửa của chính nó lên 1.5 lần. Điều này biến Houndour thành một “lưới” tuyệt vời cho các đòn tấn công hệ Lửa của đối thủ, đồng thời tăng cường khả năng gây sát thương hỏa lực của nó. Huấn luyện viên có thể tận dụng Flash Fire bằng cách chuyển đổi Houndour vào khi đối thủ sử dụng chiêu thức hệ Lửa, tạo ra một lợi thế bất ngờ.
- Unnerve (Hidden Ability): Khả năng ẩn này khiến đối thủ trở nên lo lắng và không thể sử dụng Berries khi Houndour ở trên sân. Trong các trận đấu căng thẳng, đặc biệt là trong các giải đấu đối kháng, việc vô hiệu hóa khả năng hồi phục từ Berries của đối thủ có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Unnerve ngăn chặn đối thủ hồi máu hoặc tăng chỉ số bằng Berries, buộc họ phải tìm kiếm các chiến thuật khác để duy trì sức mạnh. Khả năng này cần phải được khai thác một cách khôn ngoan để phát huy tối đa hiệu quả.
Sự Phân Bố Theo Vùng (Local №)
Houndour đã xuất hiện ở nhiều khu vực khác nhau qua các thế hệ game, cho thấy sự hiện diện rộng rãi của nó trong thế giới Pokémon. Các số hiệu địa phương khác nhau cho thấy tầm quan trọng của nó trong hệ sinh thái mỗi vùng:
- 0209 (Gold/Silver/Crystal)
- 0176 (Platinum)
- 0214 (HeartGold/SoulSilver)
- 0075 (X/Y — Coastal Kalos)
- 0289 (U.Sun/U.Moon — Alola dex)
- 0025 (Scarlet/Violet)
- 0091 (Legends: Z-A)
- 0123 (The Teal Mask)
Danh sách này không chỉ cung cấp thông tin về nơi tìm thấy Houndour mà còn cho thấy sự hiện diện ổn định của nó qua nhiều thế hệ game, từ Johto đến Paldea và cả khu vực mới như Kalos trong Legends: Z-A. Sự phân bố rộng rãi này giúp các huấn luyện viên dễ dàng tiếp cận và thêm Houndour vào đội hình của mình.
Huấn Luyện và Nuôi Dưỡng Houndour
Để phát huy tối đa sức mạnh của Houndour, việc hiểu rõ các yếu tố liên quan đến huấn luyện và nuôi dưỡng là vô cùng quan trọng. Từ chỉ số EV yield cho đến tốc độ tăng trưởng, mỗi yếu tố đều đóng góp vào việc hình thành một chiến binh mạnh mẽ.
Chỉ Số EV Yield
Houndour mang lại 1 điểm EV (Effort Value) cho Sp. Atk (Tấn công Đặc biệt) khi bị đánh bại. EV là các điểm ẩn mà Pokémon nhận được sau mỗi trận chiến, giúp tăng cường chỉ số cụ thể của chúng. Với 1 Sp. Atk EV, điều này khuyến khích huấn luyện viên tập trung vào việc tăng cường khả năng tấn công đặc biệt của Houndour, giúp nó trở thành một sweeper mạnh mẽ sau khi tiến hóa. Việc lập kế hoạch phân bổ EV một cách chiến lược là chìa khóa để tối ưu hóa tiềm năng của Houndour trong chiến đấu.
Tỷ Lệ Bắt Gặp (Catch Rate)
Tỷ lệ bắt của Houndour là 120, tương đương với khoảng 15.7% khi sử dụng PokéBall với Pokémon ở đầy đủ HP. Đây là một tỷ lệ khá dễ chịu, giúp các huấn luyện viên có thể bắt Houndour tương đối dễ dàng trong tự nhiên. Tuy nhiên, việc sử dụng các loại PokéBall mạnh hơn hoặc làm suy yếu Houndour trước khi bắt sẽ tăng đáng kể cơ hội thành công. Điều này làm cho Houndour trở thành một Pokémon không quá khó để bổ sung vào đội hình trong những giai đoạn đầu của cuộc phiêu lưu.
Chỉ Số Thân Thiết Cơ Bản (Base Friendship)
Houndour có chỉ số thân thiết cơ bản là 35, thấp hơn mức bình thường (70). Chỉ số thân thiết ảnh hưởng đến một số chiêu thức và sự kiện trong game, đồng thời có thể ảnh hưởng đến chỉ số trong các thế hệ game cũ. Một chỉ số thân thiết thấp có thể phản ánh bản chất có phần hoang dã hoặc khó gần của Pokémon hệ Bóng Tối. Tuy nhiên, với sự quan tâm và tương tác đúng cách, các huấn luyện viên vẫn có thể tăng chỉ số thân thiết của Houndour theo thời gian. Trong thế hệ 2, chỉ số này từng là 70, sau đó được điều chỉnh lại, cho thấy sự thay đổi trong cách Game Freak hình dung về bản chất của Pokémon này.
Điểm Kinh Nghiệm Cơ Bản và Tốc Độ Tăng Trưởng (Base Exp. & Growth Rate)
- Base Exp.: 66
- Growth Rate: Slow
Chỉ số kinh nghiệm cơ bản thấp (66) và tốc độ tăng trưởng chậm cho thấy Houndour sẽ cần nhiều thời gian và nỗ lực hơn để lên cấp so với các Pokémon có tốc độ tăng trưởng trung bình hoặc nhanh. Điều này đòi hỏi sự kiên nhẫn từ phía huấn luyện viên, nhưng kết quả là một Pokémon mạnh mẽ khi đạt đến cấp độ cao hơn. Tốc độ tăng trưởng chậm thường đi đôi với chỉ số cơ bản tổng thể cao hơn ở giai đoạn tiến hóa cuối cùng, bù đắp cho quá trình luyện cấp gian nan. Trong các thế hệ 2-4, Base Exp. của Houndour là 114, sau đó được điều chỉnh xuống 66, điều này làm cho việc huấn luyện nó trở nên thử thách hơn một chút trong các thế hệ game sau này.
Cơ Chế Sinh Sản Của Houndour
Hiểu về cơ chế sinh sản là quan trọng đối với các huấn luyện viên muốn lai tạo Houndour với các chỉ số IV (Individual Values) lý tưởng hoặc để truyền lại các chiêu thức Egg Move độc đáo.

Có thể bạn quan tâm: Hoppip: Khám Phá Đặc Điểm, Hệ, Chiêu Thức Và Cách Chơi Hiệu Quả
Nhóm Trứng (Egg Groups)
Houndour thuộc nhóm trứng Field. Nhóm trứng Field là một trong những nhóm trứng phổ biến nhất, bao gồm nhiều Pokémon có hình dáng giống động vật có vú trên cạn, như Eevee, Growlithe, và Absol. Việc thuộc nhóm trứng này mở ra nhiều cơ hội lai tạo cho Houndour, giúp các huấn luyện viên dễ dàng tìm được đối tác để truyền lại các chiêu thức Egg Move hoặc các chỉ số mong muốn. Điều này mang lại sự linh hoạt đáng kể trong việc tối ưu hóa Houndour cho các trận đấu cạnh tranh.
Tỷ Lệ Giới Tính (Gender)
Houndour có tỷ lệ giới tính cân bằng: 50% đực và 50% cái. Tỷ lệ này là tiêu chuẩn cho hầu hết các loài Pokémon, không ảnh hưởng đến chiến thuật hay khả năng chiến đấu nhưng có ý nghĩa trong việc lai tạo, đặc biệt khi cần Pokémon cái để truyền Ability hoặc khi sử dụng Ditto.
Chu Kỳ Trứng (Egg Cycles)
Để trứng Houndour nở, cần 20 chu kỳ trứng, tương đương với khoảng 4,884–5,140 bước đi trong game. Đây là một con số trung bình, đòi hỏi một lượng thời gian nhất định để ấp nở. Huấn luyện viên có thể sử dụng các Pokémon có khả năng Magma Armor hoặc Flame Body trong đội hình để giảm một nửa số bước cần thiết, giúp quá trình ấp trứng trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn. Việc ấp trứng là một phần quan trọng để có được những cá thể Houndour với các chỉ số và chiêu thức hoàn hảo.
Phân Tích Chỉ Số Cơ Bản (Base Stats) Của Houndour
Chỉ số cơ bản của một Pokémon quyết định tiềm năng và vai trò của nó trong chiến đấu. Với tổng chỉ số là 330, Houndour ở mức trung bình so với các Pokémon ở dạng đầu tiên, nhưng các điểm phân bổ lại cho thấy một hướng đi rõ ràng cho sự phát triển của nó.
| Chỉ Số | Giá Trị Cơ Bản | Min (Lv 100, 0 EVs, Hindering Nature) | Max (Lv 100, 252 EVs, Beneficial Nature) |
|---|---|---|---|
| HP | 45 | 200 | 294 |
| Attack | 60 | 112 | 240 |
| Defense | 30 | 58 | 174 |
| Sp. Atk | 80 | 148 | 284 |
| Sp. Def | 50 | 94 | 218 |
| Speed | 65 | 121 | 251 |
| Total | 330 | Min | Max |
Phân tích các chỉ số:
- HP (45): Chỉ số HP của Houndour khá thấp, khiến nó dễ bị hạ gục bởi các đòn tấn công mạnh. Điều này có nghĩa là Houndour không thể chịu đựng nhiều sát thương và cần được bảo vệ cẩn thận trong trận chiến.
- Attack (60): Chỉ số Tấn công vật lý ở mức trung bình. Mặc dù Houndour có thể học một số chiêu thức vật lý, trọng tâm chính của nó không phải là tấn công vật lý.
- Defense (30): Chỉ số Phòng thủ vật lý cực kỳ thấp, đây là điểm yếu lớn nhất của Houndour. Các đòn tấn công vật lý mạnh sẽ gây sát thương rất lớn, khiến nó trở nên rất mong manh trước các đối thủ có chỉ số Tấn công vật lý cao.
- Sp. Atk (80): Đây là chỉ số nổi bật nhất của Houndour. Với 80 điểm Tấn công Đặc biệt, Houndour có khả năng gây sát thương đặc biệt đáng kể ở giai đoạn đầu. Chỉ số này định hình vai trò của nó như một sweeper đặc biệt và là điểm mạnh cần được huấn luyện viên khai thác.
- Sp. Def (50): Chỉ số Phòng thủ Đặc biệt ở mức trung bình khá, tốt hơn nhiều so với Phòng thủ vật lý. Houndour có thể chịu đựng một vài đòn tấn công đặc biệt yếu hoặc trung bình, nhưng vẫn không phải là một bức tường phòng thủ.
- Speed (65): Tốc độ của Houndour khá tốt so với các Pokémon ở dạng chưa tiến hóa, cho phép nó ra đòn trước một số đối thủ. Khi tiến hóa thành Houndoom, chỉ số Tốc độ này sẽ được cải thiện đáng kể, làm cho nó trở thành một sweeper đặc biệt nhanh nhẹn.
Tổng thể, Houndour là một Pokémon tấn công đặc biệt thiên về tốc độ ở giai đoạn đầu, nhưng lại có hàng phòng thủ vật lý rất yếu. Việc huấn luyện cần tập trung vào việc tăng cường Sp. Atk và Tốc độ, đồng thời bù đắp cho điểm yếu phòng thủ của nó bằng cách sử dụng chiến thuật chuyển đổi Pokémon hợp lý hoặc các chiêu thức phòng thủ tạm thời. Khi tiến hóa thành Houndoom, các chỉ số này sẽ được nâng cao đáng kể, biến nó thành một mối đe dọa thực sự trong các trận đấu.
Kháng và Điểm Yếu Theo Hệ (Type Defenses)
Sự kết hợp hệ Bóng Tối và Lửa của Houndour mang lại một bảng kháng cự và điểm yếu độc đáo, quyết định rất nhiều đến cách nó hoạt động trong chiến đấu. Việc hiểu rõ những tương tác này là chìa khóa để sử dụng Houndour một cách hiệu quả.
Tương Tác Hệ Với Khả Năng Early Bird / Unnerve
Khi không có Flash Fire, Houndour có bảng tương tác hệ như sau:
- Gây sát thương gấp 2 lần (Siêu hiệu quả):
- Nước (Water): Các chiêu thức hệ Nước là mối đe dọa lớn nhất, gây sát thương cực mạnh.
- Giác Đấu (Fighting): Các đòn vật lý hệ Giác Đấu cũng rất nguy hiểm.
- Đất (Ground): Chiêu thức hệ Đất gây sát thương gấp đôi.
- Đá (Rock): Các đòn tấn công hệ Đá cũng là một mối lo ngại.
- Gây sát thương một nửa (Không hiệu quả lắm):
- Lửa (Fire): Bị động giảm sát thương từ chiêu thức hệ Lửa.
- Cỏ (Grass): Rất hiệu quả khi đối phó với chiêu thức hệ Cỏ.
- Băng (Ice): Kháng đòn tấn công hệ Băng.
- Ma (Ghost): Chiêu thức hệ Ma không gây nhiều sát thương.
- Bóng Tối (Dark): Kháng các đòn tấn công cùng hệ.
- Thép (Steel): Kháng các chiêu thức hệ Thép.
- Không gây sát thương (Miễn nhiễm):
- Tâm Linh (Psychic): Hoàn toàn miễn nhiễm với các chiêu thức hệ Tâm Linh nhờ hệ Bóng Tối. Đây là một lợi thế chiến thuật cực lớn.
Tương Tác Hệ Với Khả Năng Flash Fire
Khi Houndour kích hoạt Flash Fire (bị trúng đòn hệ Lửa), bảng tương tác hệ sẽ có một thay đổi quan trọng:
- Gây sát thương gấp 2 lần (Siêu hiệu quả): Vẫn giữ nguyên với Nước, Giác Đấu, Đất, Đá.
- Không gây sát thương (Miễn nhiễm): Ngoài Tâm Linh, Houndour còn miễn nhiễm với chiêu thức hệ Lửa khi Flash Fire được kích hoạt. Điều này biến nó thành một Pokémon lý tưởng để chuyển đổi vào sân khi đối thủ sử dụng chiêu thức hệ Lửa, không chỉ để tránh sát thương mà còn để tăng sức mạnh cho các đòn tấn công Lửa của chính nó.
- Gây sát thương một nửa (Không hiệu quả lắm): Cỏ, Băng, Ma, Bóng Tối, Thép. (Không đổi)
Sự khác biệt này làm cho Flash Fire trở thành một khả năng chiến lược tuyệt vời cho Houndour và tiến hóa của nó, Houndoom. Huấn luyện viên có thể sử dụng Houndour để “check” các Pokémon hệ Lửa của đối thủ, đồng thời tăng cường hỏa lực của mình. Tuy nhiên, điểm yếu nghiêm trọng với hệ Nước, Giác Đấu, Đất và Đá cần được lưu ý, và Houndour nên tránh xa các Pokémon sử dụng chiêu thức thuộc các hệ này. Điều này đòi hỏi người chơi phải có khả năng đọc trận đấu tốt và biết khi nào nên đưa Houndour vào sân.
Quá Trình Tiến Hóa của Houndour
Houndour tiến hóa thành Houndoom, một Pokémon vô cùng mạnh mẽ với chỉ số ấn tượng và khả năng chiến đấu vượt trội. Việc hiểu rõ quá trình này là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của nó.
Tiến Hóa Thành Houndoom
Houndour tiến hóa thành Houndoom khi đạt cấp độ 24.
- Houndour (#0228) (Dark / Fire)
- ➡️ Cấp độ 24 ➡️
- Houndoom (#0229) (Dark / Fire)
Quá trình tiến hóa này mang lại một sự gia tăng đáng kể về chỉ số cơ bản, đặc biệt là Sp. Atk và Tốc độ, giúp Houndoom trở thành một sweeper đặc biệt cực kỳ đáng gờm. Houndoom không chỉ giữ lại hệ Bóng Tối và Lửa mà còn được tăng cường sức mạnh, mở rộng bộ chiêu thức và khả năng chiến đấu.
Tầm Quan Trọng Của Tiến Hóa
Tiến hóa từ Houndour sang Houndoom là một bước nhảy vọt về sức mạnh:
- Chỉ số: Houndoom có chỉ số Sp. Atk và Speed cao hơn nhiều so với Houndour, giúp nó có thể tấn công trước và gây sát thương lớn hơn.
- Khả năng: Houndoom cũng giữ lại các Ability mạnh mẽ như Early Bird, Flash Fire và Unnerve, giúp nó duy trì lợi thế chiến thuật đã có từ Houndour.
- Chiêu thức: Houndoom có thể học được nhiều chiêu thức mạnh mẽ hơn qua cấp độ và TM, tăng cường sự đa dạng trong chiến đấu.
Mega Evolution của Houndoom (Dành cho thông tin bổ trợ)
Trong một số thế hệ game (Thế hệ VI), Houndoom có thể tiến hóa Mega thành Mega Houndoom. Đây là một dạng tiến hóa tạm thời trong trận chiến, đòi hỏi Houndoom phải giữ viên Houndoominite. Mega Houndoom có chỉ số Sp. Atk và Speed tăng vọt, cùng với khả năng Solar Power (tăng Sp. Atk trong nắng, nhưng mất HP mỗi lượt). Mặc dù Houndour không trực tiếp có dạng Mega, nhưng tiềm năng này của Houndoom là một minh chứng cho sức mạnh tối thượng mà dòng tiến hóa này có thể đạt được. Việc biết về Mega Houndoom giúp các huấn luyện viên có cái nhìn toàn diện hơn về tiềm năng phát triển của Houndour.
Sự Thay Đổi Của Houndour Qua Các Thế Hệ
Giống như nhiều Pokémon khác, Houndour đã trải qua một số điều chỉnh nhỏ về chỉ số và cơ chế qua các thế hệ game, điều này ảnh hưởng đến cách nó được huấn luyện và sử dụng.

Có thể bạn quan tâm: Tentacruel: Khám Phá Toàn Diện Pokemon Sứa Độc Hệ Nước
Điều Chỉnh Base Experience Yield
- Trong các thế hệ từ II đến IV (Gold, Silver, Crystal, Ruby, Sapphire, FireRed, LeafGreen, Emerald, Diamond, Pearl, Platinum, HeartGold, SoulSilver), Houndour có Base Experience Yield là 114.
- Từ thế hệ V trở đi, chỉ số này được điều chỉnh xuống còn 66.
Sự thay đổi này có nghĩa là trong các thế hệ game cũ, Houndour sẽ lên cấp nhanh hơn một chút so với các thế hệ mới hơn. Mặc dù đây là một thay đổi nhỏ, nó ảnh hưởng đến tốc độ huấn luyện và thời gian cần thiết để Houndour tiến hóa thành Houndoom, đặc biệt là trong các playthrough của game thủ.
Điều Chỉnh Base Friendship Value
- Trong Thế hệ II (Gold, Silver, Crystal), Houndour có Base Friendship Value là 70.
- Từ Thế hệ III trở đi, chỉ số này được điều chỉnh xuống còn 35.
Chỉ số thân thiết cơ bản thấp hơn trong các thế hệ sau này có thể phản ánh bản chất có phần khó gần hoặc hoang dã hơn của Houndour mà Game Freak muốn truyền tải. Chỉ số thân thiết ảnh hưởng đến sức mạnh của các chiêu thức như Return và Frustration, cũng như khả năng tiến hóa của một số Pokémon. Đối với Houndour, việc giảm chỉ số này không ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tiến hóa của nó, nhưng nó có thể khiến việc tăng thân thiết lên mức cao nhất để mở khóa các lợi ích khác (như nhận Berries sau trận chiến hoặc thoát khỏi trạng thái xấu dễ hơn trong thế hệ VIII) trở nên khó khăn hơn.
Những điều chỉnh này cho thấy Game Freak đã có những tinh chỉnh nhỏ để cân bằng Pokémon và phản ánh tốt hơn câu chuyện về chúng, mặc dù sức mạnh cốt lõi và vai trò chiến thuật của Houndour vẫn được duy trì qua các thế hệ.
Lịch Sử và Mô Tả Pokédex Của Houndour
Các mô tả trong Pokédex không chỉ cung cấp thông tin về sinh học và hành vi của Houndour mà còn giúp các huấn luyện viên hiểu sâu hơn về tính cách và thế giới mà nó sinh sống.
Pokedex Entries Qua Các Thế Hệ
- Gold: Nó sử dụng nhiều loại tiếng kêu khác nhau để giao tiếp với đồng loại và để truy đuổi con mồi.
- Silver: Để dồn con mồi vào chân tường, chúng kiểm tra vị trí của nhau bằng những tiếng sủa mà chỉ chúng mới hiểu được.
- Crystal: Khoảng bình minh, tiếng tru đáng ngại của nó vang vọng khắp khu vực để thông báo đây là lãnh thổ của nó.
- Ruby/Sapphire/Emerald: Houndour săn mồi theo bầy đàn có tổ chức. Chúng giao tiếp với nhau bằng nhiều loại tiếng kêu để dồn con mồi. Tinh thần đồng đội đáng kinh ngạc của Pokémon này là vô song.
- FireRed/LeafGreen: Nó sử dụng nhiều loại tiếng kêu khác nhau để giao tiếp với đồng loại và để truy đuổi con mồi.
- Diamond/Pearl/Brilliant Diamond/Shining Pearl: Nó truyền đạt cảm xúc của mình bằng những tiếng kêu khác nhau. Nó làm việc theo bầy để khôn ngoan hạ gục con mồi.
- Platinum/Black/White/Black 2/White 2/Scarlet: Nó đủ thông minh để săn mồi theo bầy đàn. Nó sử dụng nhiều loại tiếng kêu để giao tiếp với đồng loại.
- HeartGold/SoulSilver: Nó sử dụng nhiều loại tiếng kêu khác nhau để giao tiếp với đồng loại và để truy đuổi con mồi.
- X: Khoảng bình minh, tiếng tru đáng ngại của nó vang vọng khắp khu vực để thông báo đây là lãnh thổ của nó.
- Y/Omega Ruby/Alpha Sapphire/Violet: Để dồn con mồi vào chân tường, chúng kiểm tra vị trí của nhau bằng những tiếng sủa mà chỉ chúng mới hiểu được.
- Ultra Sun: Nó hợp tác với đồng loại một cách khéo léo. Khi trở thành đối tác của bạn, nó rất trung thành với bạn với tư cách là huấn luyện viên của nó và sẽ tuân theo mệnh lệnh của bạn.
- Ultra Moon: Chúng tạo ra những tiếng tru ghê rợn lặp đi lặp lại trước bình minh để thu hút sự chú ý của bầy đàn.
Phân Tích Hành Vi và Tính Cách
Các mô tả Pokédex cho thấy Houndour là một loài Pokémon thông minh, có tính xã hội cao và hoạt động theo bầy. Chúng sử dụng một hệ thống giao tiếp phức tạp thông qua tiếng kêu để phối hợp săn mồi và quản lý lãnh thổ. Điều này làm nổi bật tính cách “chó săn” của chúng, không chỉ về mặt hình ảnh mà còn về hành vi.
Mặc dù có vẻ ngoài và hành vi có phần “đen tối” và hung dữ, các ghi chú từ Ultra Sun lại tiết lộ một khía cạnh khác: Houndour cực kỳ trung thành với huấn luyện viên của mình khi đã trở thành đối tác. Điều này củng cố hình ảnh Houndour không chỉ là một chiến binh tiềm năng mà còn là một người bạn đồng hành tận tâm, sâu sắc hơn nhiều so với vẻ ngoài ban đầu. Sự kết hợp giữa sự thông minh, tinh thần đồng đội và lòng trung thành là những yếu tố khiến Houndour trở thành một Pokémon hấp dẫn đối với nhiều người chơi.
Các Chiêu Thức Houndour Có Thể Học
Bộ chiêu thức của Houndour rất đa dạng, cho phép nó linh hoạt trong nhiều chiến thuật khác nhau, từ gây sát thương trực tiếp đến gây hiệu ứng trạng thái. Chúng ta sẽ phân tích các chiêu thức theo cấp độ, Egg Moves và TM (Technical Machines).
Chiêu Thức Học Theo Cấp Độ (Legends: Z-A & Scarlet/Violet)
Dưới đây là một số chiêu thức đáng chú ý mà Houndour học được theo cấp độ trong các game gần đây:
| Lv. | Chiêu Thức | Hệ | Loại | Sức Mạnh | Độ Chính Xác | Hiệu Ứng Nổi Bật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ember | Lửa | Đặc Biệt | 40 | 100 | Có 10% cơ hội gây bỏng. |
| 1 | Leer | Thường | Khác | — | 100 | Giảm Phòng thủ của đối thủ 1 bậc. |
| 4 | Howl (SV) | Thường | Khác | — | — | Tăng Tấn công của người dùng 1 bậc. |
| 8 | Smog (SV) | Độc | Đặc Biệt | 30 | 70 | Có 40% cơ hội gây nhiễm độc. |
| 13 | Roar | Thường | Khác | — | — | Buộc đối thủ chuyển Pokémon khác (prioritizes). |
| 16 | Bite | Bóng Tối | Vật Lý | 60 | 100 | Có 30% cơ hội khiến đối thủ run sợ. |
| 20 | Incinerate (SV) | Lửa | Đặc Biệt | 60 | 100 | Phá hủy Berries của đối thủ. |
| 25 | Beat Up (SV) | Bóng Tối | Vật Lý | — | 100 | Tấn công dựa trên số Pokémon trong đội còn lại, mỗi hit từ Pokémon khác. |
| 28 | Fire Fang | Lửa | Vật Lý | 65 | 95 | Có 10% cơ hội gây bỏng hoặc khiến đối thủ run sợ. |
| 32 | Torment (SV) | Bóng Tối | Khác | — | 100 | Buộc đối thủ không thể dùng cùng chiêu thức hai lần liên tiếp. |
| 40 | Foul Play (SV) | Bóng Tối | Vật Lý | 95 | 100 | Gây sát thương dựa trên chỉ số Tấn công của đối thủ. |
| 44 | Flamethrower | Lửa | Đặc Biệt | 90 | 100 | Có 10% cơ hội gây bỏng. Chiêu thức Lửa mạnh. |
| 49 | Crunch | Bóng Tối | Vật Lý | 80 | 100 | Có 20% cơ hội giảm Phòng thủ của đối thủ 1 bậc. |
| 52 | Nasty Plot | Bóng Tối | Khác | — | — | Tăng Sp. Atk của người dùng 2 bậc. |
| 56 | Inferno (SV) | Lửa | Đặc Biệt | 100 | 50 | Luôn gây bỏng nếu trúng. |
Các chiêu thức quan trọng như Flamethrower và Nasty Plot là những yếu tố then chốt giúp Houndour và Houndoom trở thành những sweeper đặc biệt đáng gờm. Nasty Plot đặc biệt mạnh, cho phép tăng cường Sp. Atk lên 2 bậc, biến các chiêu thức như Flamethrower hoặc Dark Pulse trở nên hủy diệt. Foul Play là một lựa chọn thú vị, tận dụng chỉ số tấn công cao của đối thủ để gây sát thương.
Chiêu Thức Egg Moves (Scarlet/Violet)
Egg Moves là những chiêu thức mà Pokémon có thể học được thông qua quá trình lai tạo. Chúng thường bổ sung thêm tính chiến thuật và sự đa dạng cho Pokémon.
| Chiêu Thức | Hệ | Loại | Sức Mạnh | Độ Chính Xác | Hiệu Ứng Nổi Bật |
|---|---|---|---|---|---|
| Counter | Giác Đấu | Vật Lý | — | 100 | Phản lại sát thương vật lý gấp đôi. |
| Destiny Bond | Ma | Khác | — | — | Nếu bị hạ gục, đối thủ cũng bị hạ gục. |
| Feint | Thường | Vật Lý | 30 | 100 | Bỏ qua Protect/Detect, gây sát thương. |
| Fire Spin | Lửa | Đặc Biệt | 35 | 85 | Gây sát thương trong 2-5 lượt và giam giữ đối thủ. |
| Reversal | Giác Đấu | Vật Lý | — | 100 | Sức mạnh tăng khi HP của người dùng thấp. |
| Spite | Ma | Khác | — | 100 | Giảm PP của chiêu thức cuối cùng đối thủ dùng. |
| Sucker Punch | Bóng Tối | Vật Lý | 70 | 100 | Đòn tấn công ưu tiên nếu đối thủ đang chuẩn bị tấn công. |
| Thunder Fang | Điện | Vật Lý | 65 | 95 | Có 10% cơ hội gây tê liệt hoặc khiến đối thủ run sợ. |
Sucker Punch là một Egg Move cực kỳ giá trị, cung cấp một đòn tấn công ưu tiên hệ Bóng Tối, giúp Houndour tấn công trước các đối thủ nhanh hơn. Thunder Fang cung cấp độ phủ hệ điện, có thể hữu ích để đối phó với một số Pokémon hệ Nước hoặc Bay. Destiny Bond là một chiêu thức tuyệt vời để “trao đổi” một cách có lợi nếu Houndour chắc chắn sẽ bị hạ gục.
Chiêu Thức Học Qua TM (Scarlet/Violet & Legends: Z-A)
TM (Technical Machine) cho phép Houndour học một loạt các chiêu thức mạnh mẽ và đa dạng, bổ sung vào bộ kỹ năng của nó.
| TM | Chiêu Thức | Hệ | Loại | Sức Mạnh | Độ Chính Xác | Hiệu Ứng Nổi Bật |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 001 | Take Down | Thường | Vật Lý | 90 | 85 | Gây sát thương ngược. |
| 005 | Mud-Slap (SV) | Đất | Đặc Biệt | 20 | 100 | Giảm Độ Chính Xác của đối thủ 1 bậc. |
| 006 | Scary Face (SV) | Thường | Khác | — | 100 | Giảm Tốc độ của đối thủ 2 bậc. |
| 007 | Protect | Thường | Khác | — | — | Bảo vệ người dùng khỏi mọi đòn tấn công trong 1 lượt. |
| 008 | Fire Fang | Lửa | Vật Lý | 65 | 95 | Có 10% cơ hội gây bỏng hoặc khiến đối thủ run sợ. |
| 009 | Thunder Fang | Điện | Vật Lý | 65 | 95 | Có 10% cơ hội gây tê liệt hoặc khiến đối thủ run sợ. |
| 018 | Thief (SV) | Bóng Tối | Vật Lý | 60 | 100 | Đánh cắp vật phẩm của đối thủ. |
| 025 | Facade | Thường | Vật Lý | 70 | 100 | Sức mạnh gấp đôi nếu người dùng bị trạng thái xấu. |
| 030 | Snarl (SV) | Bóng Tối | Đặc Biệt | 55 | 95 | Giảm Sp. Atk của đối thủ 1 bậc. |
| 035 | Mud Shot | Đất | Đặc Biệt | 55 | 95 | Giảm Tốc độ của đối thủ 1 bậc. |
| 038 | Flame Charge (SV) | Lửa | Vật Lý | 50 | 100 | Tăng Tốc độ của người dùng 1 bậc. |
| 047 | Endure | Thường | Khác | — | — | Giúp người dùng sống sót với 1 HP nếu bị hạ gục. |
| 049 | Sunny Day (SV) | Lửa | Khác | — | — | Thay đổi thời tiết thành nắng trong 5 lượt. |
| 050 | Rain Dance (SV) | Nước | Khác | — | — | Thay đổi thời tiết thành mưa trong 5 lượt. |
| 062 | Foul Play (SV) | Bóng Tối | Vật Lý | 95 | 100 | Gây sát thương dựa trên chỉ số Tấn công của đối thủ. |
| 063 | Psychic Fangs (SV) | Tâm Linh | Vật Lý | 85 | 100 | Phá hủy các hiệu ứng Light Screen/Reflect. |
| 066 | Body Slam | Thường | Vật Lý | 85 | 100 | Có 30% cơ hội gây tê liệt. |
| 087 | Taunt (SV) | Bóng Tối | Khác | — | 100 | Ngăn đối thủ sử dụng chiêu thức không gây sát thương. |
| 094 | Dark Pulse | Bóng Tối | Đặc Biệt | 80 | 100 | Có 20% cơ hội khiến đối thủ run sợ. |
| 107 | Will-O-Wisp (SV) | Lửa | Khác | — | 85 | Gây bỏng đối thủ, giảm Tấn công vật lý 50%. |
| 108 | Crunch | Bóng Tối | Vật Lý | 80 | 100 | Có 20% cơ hội giảm Phòng thủ của đối thủ 1 bậc. |
| 114 | Shadow Ball | Ma | Đặc Biệt | 80 | 100 | Có 20% cơ hội giảm Sp. Def của đối thủ 1 bậc. |
| 117 | Hyper Voice | Thường | Đặc Biệt | 90 | 100 | Chiêu thức âm thanh mạnh. |
| 118 | Heat Wave | Lửa | Đặc Biệt | 95 | 90 | Chiêu thức Lửa diện rộng, có 10% cơ hội gây bỏng. |
| 125 | Flamethrower | Lửa | Đặc Biệt | 90 | 100 | Có 10% cơ hội gây bỏng. |
| 140 | Nasty Plot | Bóng Tối | Khác | — | — | Tăng Sp. Atk của người dùng 2 bậc. |
| 141 | Fire Blast | Lửa | Đặc Biệt | 110 | 85 | Có 10% cơ hội gây bỏng. Sát thương rất cao. |
| 148 | Sludge Bomb | Độc | Đặc Biệt | 90 | 100 | Có 30% cơ hội gây nhiễm độc. |
| 157 | Overheat | Lửa | Đặc Biệt | 130 | 90 | Sát thương cực cao, nhưng giảm Sp. Atk 2 bậc. |
| 165 | Flare Blitz | Lửa | Vật Lý | 120 | 100 | Sát thương cao, gây bỏng, gây sát thương ngược. |
| 168 | Solar Beam | Cỏ | Đặc Biệt | 120 | 100 | Cần 1 lượt sạc (trừ khi trời nắng). |
| 171 | Tera Blast | Thường | Đặc Biệt | 80 | 100 | Thay đổi hệ và tăng sức mạnh khi Terastallize. |
| 172 | Roar | Thường | Khác | — | — | Buộc đối thủ chuyển Pokémon khác. |
| 175 | Toxic (SV) | Độc | Khác | — | 90 | Gây nhiễm độc nặng, sát thương tăng dần. |
| 177 | Spite (SV) | Ma | Khác | — | 100 | Giảm PP của chiêu thức cuối cùng đối thủ dùng. |
| 195 | Burning Jealousy (SV) | Lửa | Đặc Biệt | 70 | 100 | Gây bỏng cho đối thủ đã tăng chỉ số trong lượt. |
| 199 | Lash Out (SV) | Bóng Tối | Vật Lý | 75 | 100 | Sức mạnh tăng gấp đôi nếu chỉ số của người dùng giảm. |
Từ danh sách này, có thể thấy Houndour có thể học được các chiêu thức tấn công đặc biệt mạnh mẽ như Flamethrower, Fire Blast, Overheat, Dark Pulse, và Shadow Ball. Các chiêu thức hỗ trợ như Nasty Plot và Will-O-Wisp cũng cực kỳ hữu ích, giúp nó trở nên đa năng hơn. Tera Blast trong Scarlet/Violet là một công cụ mạnh mẽ khác để tận dụng Terastallization. Huấn luyện viên cần cân nhắc kỹ lưỡng để chọn ra bộ chiêu thức phù hợp nhất với chiến lược của mình.
Nơi Tìm Thấy Houndour Trong Các Tựa Game

Có thể bạn quan tâm: Flabebe Có Mạnh Không? Phân Tích Toàn Diện Về Pokemon Hoa
Việc biết Houndour xuất hiện ở đâu là thông tin quan trọng đối với các huấn luyện viên muốn bắt và thêm nó vào đội hình của mình.
| Tựa Game | Vị Trí Tìm Thấy |
|---|---|
| Gold/Silver/Crystal | Route 7 |
| Emerald | Altering Cave, Safari Zone |
| Platinum | Route 214, Valor Lakefront |
| HeartGold/SoulSilver | Route 7 |
| Black | Route 9 |
| X | Route 10 |
| Ultra Sun | Poké Pelago |
| Scarlet/Violet | North Province (Area Two), South Province (Area One), South Province (Area Four) |
Ở một số thế hệ, Houndour không có sẵn trong game mà yêu cầu người chơi phải giao dịch từ các game khác hoặc lai tạo từ Houndoom. Điều này làm tăng thêm sự thách thức cho các huấn luyện viên trong việc hoàn thành Pokédex hoặc tìm kiếm một Houndour với chỉ số hoàn hảo. Các địa điểm cụ thể như Route 7 ở Johto hay các khu vực mở rộng ở Paldea cung cấp cơ hội tốt để chạm trán với Houndour hoang dã.
Tên Gọi và Nguồn Gốc Của Houndour
Tìm hiểu về tên gọi và nguồn gốc của một Pokémon giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cảm hứng thiết kế và ý nghĩa đằng sau nó.
Các Ngôn Ngữ Khác
- English: Houndour
- Japanese: デルビル (Delvil)
- German: Hunduster
- French: Malosse
- Italian: Houndour
- Spanish: Houndour
- Korean: 델빌 (delbil)
- Chinese (Simplified): 戴鲁比
- Chinese (Traditional): 戴魯比
Các tên gọi trong các ngôn ngữ khác nhau thường giữ được ý nghĩa cốt lõi hoặc là sự chuyển ngữ trực tiếp từ tên tiếng Anh/Nhật.
Nguồn Gốc Tên Gọi
Tên gọi Houndour là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh:
- Hound: Một loại chó săn. Điều này liên quan trực tiếp đến hình dạng và hành vi săn mồi của Pokémon.
- Dour: Có nghĩa là u ám, ủ rũ, hoặc cứng nhắc. Từ này phản ánh tính cách và hệ Bóng Tối của Houndour, gợi lên hình ảnh một chú chó con với vẻ ngoài có phần dữ tợn và bí ẩn.
Sự kết hợp này hoàn hảo mô tả Houndour như một chú chó săn nhỏ bé, có vẻ ngoài đáng sợ nhưng tiềm ẩn sức mạnh và sự trung thành. Nó cũng gợi nhớ đến hình ảnh của Cerberus, con chó ba đầu trong thần thoại Hy Lạp canh giữ cổng địa ngục, hoặc các truyền thuyết về chó ma, chó săn địa ngục trong văn hóa dân gian phương Tây, đặc biệt là khi nó tiến hóa thành Houndoom với hình dáng mạnh mẽ và đáng sợ hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Houndour
Q1: Houndour có phải là một Pokémon hiếm không?
A1: Tùy thuộc vào phiên bản game, Houndour có thể không quá hiếm ở một số khu vực nhất định. Ví dụ, trong Scarlet/Violet, nó có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trong Paldea. Tuy nhiên, trong một số phiên bản cũ hơn, nó có thể cần giao dịch hoặc lai tạo.
Q2: Làm thế nào để tận dụng Ability Flash Fire của Houndour?
A2: Bạn nên chuyển đổi Houndour vào sân khi đối thủ sử dụng một chiêu thức hệ Lửa. Điều này giúp Houndour không nhận sát thương và kích hoạt Flash Fire, tăng sức mạnh cho các chiêu thức hệ Lửa của chính nó, biến nó thành một mối đe dọa lớn hơn.
Q3: Nên huấn luyện Houndour tập trung vào chỉ số nào?
A3: Với chỉ số Sp. Atk và Speed cao, bạn nên tập trung huấn luyện Houndour (và Houndoom) vào hai chỉ số này để tối đa hóa khả năng tấn công đặc biệt và tốc độ của nó. Một Nature như Timid (tăng Speed, giảm Attack) hoặc Modest (tăng Sp. Atk, giảm Attack) sẽ rất phù hợp.
Q4: Những điểm yếu chính của Houndour là gì?
A4: Houndour có điểm yếu nghiêm trọng với các chiêu thức hệ Nước, Giác Đấu, Đất và Đá. Đặc biệt, chỉ số Defense vật lý của nó rất thấp, khiến nó dễ bị hạ gục bởi các đòn tấn công vật lý mạnh thuộc các hệ này.
Q5: Houndour có phải là Pokémon tốt để dùng trong đội hình gameplay chính không?
A5: Với chỉ số Sp. Atk tốt và khả năng tiến hóa thành Houndoom mạnh mẽ ở cấp độ 24, Houndour là một lựa chọn tuyệt vời cho đội hình gameplay chính, đặc biệt nếu bạn cần một Pokémon hệ Bóng Tối và Lửa mạnh mẽ. Khả năng Flash Fire cũng mang lại lợi thế chiến thuật trong nhiều trận đấu.
Kết Luận
Houndour là một Pokémon độc đáo và mạnh mẽ, không chỉ nổi bật với sự kết hợp hệ Bóng Tối và Lửa mà còn bởi khả năng chiến đấu tiềm năng và vẻ ngoài đầy cuốn hút. Từ những thông tin cơ bản về Pokédex, các khả năng đặc biệt như Flash Fire, cho đến quá trình tiến hóa thành Houndoom đầy uy lực, Houndour luôn mang lại giá trị chiến thuật đáng kể cho bất kỳ huấn luyện viên nào. Việc hiểu rõ về chỉ số, điểm yếu, điểm mạnh, và bộ chiêu thức đa dạng sẽ giúp bạn phát huy tối đa tiềm năng của Houndour, biến chú chó con này thành một mối đe dọa thực sự trên chiến trường. Hãy dành thời gian tìm hiểu và huấn luyện Houndour của bạn để khám phá sức mạnh tiềm ẩn của nó.
Khám phá thêm về thế giới Pokémon, các chiến thuật huấn luyện chuyên sâu và thông tin chi tiết về các loài Pokémon khác tại HandheldGame.
