Cufant, Pokémon Voi Đồng thuộc hệ Thép, là một trong những tân binh đáng chú ý được giới thiệu từ Vùng Galar và sau đó xuất hiện ở Paldea. Với vẻ ngoài cục mịch nhưng đáng yêu cùng sức mạnh phi thường tiềm ẩn, Cufant nhanh chóng thu hút sự chú ý của nhiều huấn luyện viên. Bài viết này sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Cufant, từ sinh học, chỉ số cơ bản, bộ chiêu thức cho đến tiềm năng trong chiến đấu và vai trò trong thế giới Pokémon, giúp bạn hiểu rõ hơn về chú voi đồng đặc biệt này.
Có thể bạn quan tâm: Wiki Minecraft Pixelmon: Hướng Dẫn Toàn Diện Cho Huấn Luyện Viên Mới
Tổng quan về Cufant: Pokémon Voi Đồng thép
Cufant là một Pokémon hệ Thép được giới thiệu trong Thế hệ VIII, nổi bật với vẻ ngoài hình voi con làm từ đồng và khả năng mang vác nặng đáng kinh ngạc. Với Pokedex quốc gia số 878, Cufant được biết đến là Pokémon Voi Đồng (Copperderm Pokémon) và tiến hóa thành Copperajah mạnh mẽ ở cấp độ 34. Là một sinh vật hiền lành, Cufant thường được sử dụng trong các công việc nặng nhọc, đồng thời khả năng thay đổi màu sắc của lớp da đồng khi tiếp xúc với mưa cũng tạo nên nét độc đáo riêng biệt cho Pokémon này.
Sinh học và Đặc điểm độc đáo của Cufant
Cufant sở hữu một thiết kế độc đáo, lấy cảm hứng từ những chú voi con nhưng được khoác lên mình một lớp vỏ đồng kiên cố. Cơ thể của Cufant có hình dáng gần như cầu tròn, mang màu cam quýt chủ đạo, với phần bụng sáng hơn. Điều đặc biệt về Cufant là những mảng màu xanh lá cây xuất hiện trên cơ thể nó, chủ yếu ở gốc vòi, rìa móng chân và phía sau mắt. Những mảng xanh này không phải là một phần của thiết kế tự nhiên mà là kết quả của quá trình đồng bị oxy hóa do tiếp xúc với mưa, một chi tiết sinh học đầy thú vị và phản ánh bản chất hệ Thép của nó.
Vòi của Cufant được tạo hình giống như một chiếc thìa hoặc xẻng, công cụ hoàn hảo để nó đào đất, tách đá và quặng để làm thức ăn. Cufant có bốn chân chắc khỏe, mỗi chân chỉ có một móng duy nhất ở phía trước, giúp nó di chuyển vững chãi và thực hiện các công việc nặng. Trên đỉnh đầu Cufant là một cái vòm tròn nổi bật và một cái đuôi ngắn hình bobtail, hoàn thiện vẻ ngoài đáng yêu nhưng cũng không kém phần mạnh mẽ của nó.
Điểm nổi bật nhất về Cufant chính là sức mạnh phi thường của nó. Pokémon này có khả năng mang vác tải trọng lên đến hơn năm tấn mà không hề gặp chút khó khăn nào. Điều này khiến Cufant và hình thái tiến hóa của nó, Copperajah, trở thành những cộng sự đắc lực trong các công việc lao động nặng nhọc ở các vùng như Galar và Paldea. Cufant là một Pokémon có bản tính hiền lành, sống theo đàn và thường tìm kiếm thức ăn trong các hang động vào buổi sáng. Chúng không chỉ là những người bạn đáng tin cậy mà còn là biểu tượng cho sự chăm chỉ và bền bỉ.
Nguồn gốc tên gọi và cảm hứng thiết kế
Tên gọi Cufant là sự kết hợp thông minh giữa các yếu tố “Cu” (ký hiệu hóa học của đồng), “cuprum” (tên Latin của đồng), hoặc “cute” (dễ thương), và “elephant” (voi) hoặc “infant” (trẻ con). Điều này phản ánh rõ ràng bản chất và vẻ ngoài của Pokémon này. Tương tự, tên tiếng Nhật của nó, Zoudou (ゾウドウ), cũng là sự kết hợp của “zō” (象, voi) và “dō” (銅, đồng) hoặc “dō” (童, trẻ con), thậm chí có thể liên hệ với “dōzō” (銅像, tượng đồng).
Về mặt thiết kế, Cufant được lấy cảm hứng rõ rệt từ những chú voi Ấn Độ con, đặc biệt là với chiếc vòi hình xẻng. Sự liên tưởng đến những bức tượng voi phổ biến trong nghệ thuật Ấn Độ và Thái Lan cũng rất mạnh mẽ, nhấn mạnh vẻ đẹp văn hóa và ý nghĩa biểu tượng của loài vật này trong các nền văn hóa đó. Chi tiết về cơ thể đồng bị oxy hóa và chuyển sang màu xanh khi gặp mưa không chỉ là một đặc điểm sinh học mà còn là một cái gật đầu tinh tế đến quá trình hình thành lớp gỉ sét (patina) trên các vật thể bằng đồng trong thực tế, tạo nên một sự gắn kết chặt chẽ giữa thiết kế Pokémon và thế giới tự nhiên.
Chỉ số cơ bản (Base Stats) và tiềm năng chiến đấu của Cufant
Là một Pokémon cơ bản, Cufant có tổng chỉ số cơ bản (Base Stat Total – BST) là 330, với sự phân bổ tập trung vào Tấn công Vật lý (Attack) và HP. Dưới đây là bảng chỉ số chi tiết của Cufant:
| Chỉ số | Giá trị cơ bản | Phạm vi tại Lv. 50 | Phạm vi tại Lv. 100 |
|---|---|---|---|
| HP | 72 | 132 – 179 | 254 – 348 |
| Attack | 80 | 76 – 145 | 148 – 284 |
| Defense | 49 | 48 – 111 | 92 – 216 |
| Sp. Atk | 40 | 40 – 101 | 76 – 196 |
| Sp. Def | 49 | 48 – 111 | 92 – 216 |
| Speed | 40 | 40 – 101 | 76 – 196 |
| Tổng cộng | 330 |
Với 80 điểm ở chỉ số Attack, Cufant thể hiện tiềm năng tấn công vật lý đáng kể đối với một Pokémon chưa tiến hóa. Chỉ số HP 72 cũng khá tốt, giúp nó có khả năng chịu đòn nhất định. Tuy nhiên, các chỉ số phòng thủ (Defense và Special Defense đều 49) và Tốc độ (Speed 40) khá thấp, khiến Cufant dễ bị đánh bại bởi các đòn tấn công mạnh hoặc nhanh hơn.
Trong quá trình huấn luyện, Cufant mang lại 1 điểm EV (Effort Value) cho chỉ số Attack khi bị đánh bại. Điều này khuyến khích các huấn luyện viên tập trung vào việc tăng cường sức mạnh vật lý cho Cufant nếu muốn tận dụng tối đa tiềm năng của nó trước khi tiến hóa. Mặc dù là một Pokémon cơ bản, việc hiểu rõ chỉ số của Cufant là rất quan trọng để có thể xây dựng một đội hình cân bằng hoặc chuẩn bị cho sự tiến hóa của nó thành Copperajah.
Hệ (Type) và Hiệu quả trong chiến đấu của Cufant
Cufant mang trong mình duy nhất hệ Thép (Steel-type), một trong những hệ có khả năng phòng thủ tốt nhất trong thế giới Pokémon. Hệ Thép mang lại cho Cufant nhiều kháng cự và miễn nhiễm quý giá, nhưng cũng có những điểm yếu cần lưu ý.
Ưu điểm của hệ Thép:
- Kháng cự: Cufant giảm một nửa sát thương từ 9 loại chiêu thức: Normal, Flying, Rock, Bug, Steel, Grass, Psychic, Ice, và Fairy. Khả năng kháng lại nhiều loại chiêu thức phổ biến này giúp Cufant trụ vững hơn trong các trận đấu.
- Miễn nhiễm: Cufant miễn nhiễm hoàn toàn với chiêu thức hệ Poison, điều này có nghĩa là nó không thể bị nhiễm trạng thái Poison, một lợi thế lớn khi đối đầu với các Pokémon hệ Độc.
Nhược điểm của hệ Thép:
- Yếu điểm: Cufant phải chịu sát thương gấp đôi từ 3 loại chiêu thức: Fighting (Giác đấu), Ground (Đất), và Fire (Lửa). Đây là những điểm yếu chí tử mà các huấn luyện viên cần phải đặc biệt lưu ý khi đưa Cufant vào trận chiến, bởi các đòn tấn công từ những hệ này có thể hạ gục nó nhanh chóng.
Nhìn chung, hệ Thép của Cufant làm cho nó trở thành một Pokémon có khả năng phòng thủ đáng tin cậy trong một số tình huống nhất định, đặc biệt là khi đối mặt với các đòn tấn công hệ Tiên (Fairy) hay Đá (Rock). Tuy nhiên, chỉ số phòng thủ cơ bản thấp của Cufant (49) có nghĩa là dù có nhiều kháng cự, nó vẫn cần được bảo vệ cẩn thận khỏi các đòn tấn công siêu hiệu quả. Các huấn luyện viên khôn ngoan sẽ tận dụng các điểm mạnh hệ Thép của Cufant để làm suy yếu đối thủ, đồng thời tránh những trận đấu bất lợi. Để tìm hiểu thêm về các loại hệ và chiến thuật trong Pokemon, bạn có thể tham khảo tại HandheldGame.
Ability độc đáo của Cufant và tác động trong chiến đấu
Cufant có hai Ability (Khả năng đặc biệt) tiềm năng: Sheer Force và Hidden Ability là Heavy Metal. Mỗi Ability này mang lại những lợi thế chiến thuật riêng biệt, ảnh hưởng đến cách Cufant được sử dụng trong các trận đấu.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Tiến Hóa Geodude Và Các Dạng Alola
Sheer Force
Sheer Force là Ability chính của Cufant và là một trong những khả năng tấn công mạnh mẽ nhất trong game. Khi một Pokémon có Sheer Force sử dụng một chiêu thức có hiệu ứng phụ (ví dụ: cơ hội làm choáng, giảm chỉ số đối thủ, v.v.), sức mạnh của chiêu thức đó sẽ tăng lên 1.3 lần, nhưng đổi lại, hiệu ứng phụ sẽ bị loại bỏ.
- Lợi ích: Đối với Cufant, Sheer Force có thể biến nó thành một mối đe dọa tấn công vật lý đáng gờm. Ví dụ, nếu Cufant sử dụng chiêu thức như Iron Head (có 30% cơ hội làm choáng), hiệu ứng làm choáng sẽ biến mất nhưng sức mạnh của Iron Head sẽ được tăng cường, gây ra lượng sát thương lớn hơn đáng kể. Điều này rất hữu ích cho Cufant để tối đa hóa sát thương đầu ra, đặc biệt là với chỉ số Attack cơ bản khá tốt của nó.
- Chiến thuật: Huấn luyện viên có thể kết hợp Sheer Force với các chiêu thức tấn công vật lý có hiệu ứng phụ để tạo ra những đòn đánh “khô máu” mạnh mẽ. Điều này giúp Cufant có thể hạ gục đối thủ nhanh chóng, bù đắp cho chỉ số tốc độ và phòng thủ thấp của nó.
Heavy Metal (Hidden Ability)
Heavy Metal là Hidden Ability của Cufant. Khả năng này làm tăng gấp đôi cân nặng của Pokémon sở hữu nó.
- Lợi ích: Mặc dù Cufant bản thân đã khá nặng (100.0 kg), việc tăng gấp đôi cân nặng có thể ảnh hưởng đến một số chiêu thức liên quan đến trọng lượng như Heavy Slam (sát thương tăng theo sự chênh lệch cân nặng giữa hai Pokémon) hoặc Low Kick/Grass Knot (sát thương gây ra cho Pokémon nặng hơn).
- Chiến thuật: Với Heavy Metal, Cufant (hoặc Copperajah sau này) có thể gây ra sát thương tối đa với Heavy Slam lên hầu hết các đối thủ nhẹ hơn. Tuy nhiên, Ability này cũng khiến nó nhận sát thương nhiều hơn từ Low Kick và Grass Knot, vốn là những chiêu thức thường được dùng để đối phó với các Pokémon nặng ký. So với Sheer Force, Heavy Metal thường ít được ưa chuộng hơn cho Cufant do tính ứng dụng hạn chế và rủi ro tiềm tàng.
Việc lựa chọn Ability phù hợp cho Cufant phụ thuộc vào chiến lược của huấn luyện viên. Sheer Force thường được ưu tiên hơn cho vai trò tấn công, trong khi Heavy Metal có thể được xem xét trong các tình huống cụ thể muốn tối đa hóa sát thương của Heavy Slam.
Bộ chiêu thức toàn diện của Cufant: Sức mạnh và sự đa dụng
Dù là một Pokémon cơ bản, Cufant có thể học được một loạt các chiêu thức đa dạng, từ đòn tấn công vật lý mạnh mẽ đến các chiêu thức hỗ trợ chiến thuật, thông qua lên cấp, TM/TR và lai tạo. Việc nắm vững bộ chiêu thức này là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của Cufant trong các giai đoạn đầu của trò chơi hoặc khi chuẩn bị cho sự tiến hóa của nó.
Chiêu thức học theo cấp độ (By Leveling Up)
Khi Cufant lên cấp, nó sẽ học được các chiêu thức sau (đối với Thế hệ IX):
- Lv. 1: Tackle (Normal, Physical, 40 Pwr, 100% Acc, 35 PP): Chiêu thức cơ bản nhưng hữu dụng ở đầu game.
- Lv. 1: Growl (Normal, Status, —, 100% Acc, 40 PP): Giảm chỉ số Attack của đối thủ, hữu ích trong các trận đấu kéo dài.
- Lv. 5: Rollout (Rock, Physical, 30 Pwr, 90% Acc, 20 PP): Chiêu thức gây sát thương liên tục, sức mạnh tăng dần theo mỗi lượt sử dụng, nhưng dễ bị phá vỡ.
- Lv. 10: Rock Smash (Fighting, Physical, 40 Pwr, 100% Acc, 15 PP): Có cơ hội giảm chỉ số Defense của đối thủ.
- Lv. 15: Bulldoze (Ground, Physical, 60 Pwr, 100% Acc, 20 PP): Gây sát thương và giảm tốc độ của tất cả Pokémon trên sân (trừ Pokémon bay).
- Lv. 20: Stomp (Normal, Physical, 65 Pwr, 100% Acc, 20 PP): Chiêu thức vật lý khá mạnh ở giai đoạn này.
- Lv. 25: Iron Defense (Steel, Status, —, —% Acc, 15 PP): Tăng mạnh chỉ số Defense của Cufant, giúp nó chịu đòn tốt hơn.
- Lv. 30: Dig (Ground, Physical, 80 Pwr, 100% Acc, 10 PP): Hai lượt tấn công, tránh đòn ở lượt đầu tiên và tấn công ở lượt thứ hai.
- Lv. 35: Strength (Normal, Physical, 80 Pwr, 100% Acc, 15 PP): Một chiêu thức vật lý ổn định.
- Lv. 40: Iron Head (Steel, Physical, 80 Pwr, 100% Acc, 15 PP): Chiêu thức STAB (Same-Type Attack Bonus) mạnh mẽ, có cơ hội làm choáng đối thủ. Rất quan trọng cho Cufant.
- Lv. 45: Play Rough (Fairy, Physical, 90 Pwr, 90% Acc, 10 PP): Chiêu thức hệ Tiên mạnh mẽ, hữu ích để đối phó với Pokémon hệ Rồng hoặc Giác đấu.
- Lv. 50: High Horsepower (Ground, Physical, 95 Pwr, 95% Acc, 10 PP): Chiêu thức hệ Đất mạnh, cung cấp phạm vi tấn công rộng.
- Lv. 55: Superpower (Fighting, Physical, 120 Pwr, 100% Acc, 5 PP): Chiêu thức vật lý cực mạnh nhưng giảm Attack và Defense của người sử dụng.
Chiêu thức học qua TM/TR (Technical Machine/Technical Record)
Cufant có thể học được nhiều chiêu thức giá trị từ TM/TR, mở rộng đáng kể khả năng chiến đấu của nó. Một số TM đáng chú ý bao gồm:
- TM028 Bulldoze & TM149 Earthquake: Các chiêu thức hệ Đất cực kỳ quan trọng để đối phó với Pokémon hệ Lửa, Điện, Đá và Thép, vốn là những hệ thường gây khó dễ cho Cufant.
- TM058 Brick Break & TM089 Body Press: Chiêu thức hệ Giác đấu, Body Press đặc biệt mạnh mẽ khi Cufant có chỉ số Defense cao (sau khi dùng Iron Defense).
- TM099 Iron Head & TM121 Heavy Slam: Hai chiêu thức STAB hệ Thép mạnh mẽ. Heavy Slam rất hiệu quả nếu Cufant dùng Heavy Metal Ability.
- TM116 Stealth Rock: Chiêu thức hỗ trợ thiết lập bẫy đá trên sân đối thủ, gây sát thương mỗi khi đối thủ đổi Pokémon. Rất hữu ích trong chiến thuật.
- TM127 Play Rough: Cung cấp thêm lựa chọn tấn công hệ Tiên, đặc biệt để đối phó với các Pokémon hệ Rồng.
- TM133 Earth Power: Chiêu thức hệ Đất đặc biệt, mặc dù chỉ số Sp. Atk của Cufant thấp nhưng vẫn có thể hữu dụng trong một số tình huống.
- TM150 Stone Edge: Chiêu thức hệ Đá mạnh mẽ với tỷ lệ chí mạng cao.
Chiêu thức học qua lai tạo (Egg Moves)
Các chiêu thức trứng cho phép Cufant học các chiêu thức mà nó không thể học được bằng cách lên cấp hoặc TM, thường thông qua việc lai tạo với các Pokémon khác trong cùng nhóm trứng (Field và Mineral). Một số chiêu thức trứng quan trọng bao gồm:
- Belch (Poison, Special, 120 Pwr, 90% Acc): Chiêu thức mạnh nhưng yêu cầu người dùng phải ăn Berry trước đó.
- Curse (Ghost, Status): Chiêu thức hỗ trợ đa dụng, tăng Attack và Defense nhưng giảm Speed khi dùng bởi Pokémon không hệ Ghost.
- Fissure (Ground, Physical, —, 30% Acc): Chiêu thức “one-hit KO” có độ chính xác thấp, nhưng có thể thắng trận trong một số trường hợp may mắn.
- Double-Edge (Normal, Physical, 120 Pwr, 100% Acc): Một chiêu thức vật lý cực mạnh nhưng gây sát thương phản lên người dùng.
Bộ chiêu thức đa dạng này cho phép Cufant linh hoạt hơn trong chiến đấu, từ một Pokémon tấn công mạnh mẽ với Iron Head và Earthquake cho đến một Pokémon hỗ trợ với Stealth Rock và Iron Defense. Việc xây dựng bộ chiêu thức tối ưu sẽ phụ thuộc vào vai trò mà huấn luyện viên muốn Cufant đảm nhiệm trong đội hình.
Địa điểm tìm thấy Cufant và cách bắt chúng
Cufant là một Pokémon tương đối mới, xuất hiện lần đầu tiên ở Thế hệ VIII và tiếp tục có mặt ở Thế hệ IX. Dưới đây là các địa điểm mà các huấn luyện viên có thể tìm thấy và bắt được Cufant trong các phiên bản game khác nhau:
Trong Pokémon Sword và Shield (Thế hệ VIII)
- Wild Area: Cufant có thể được tìm thấy ở một số khu vực của Wild Area trong Galar.
- Bridge Field: Là một trong những địa điểm chính mà Cufant xuất hiện.
- Dusty Bowl và Giant’s Seat: Cufant cũng có thể xuất hiện trong các Trận Đấu Max Raid ở những khu vực này. Max Raid Battles là cơ hội tốt để bắt được Cufant với các chỉ số tiềm năng cao hơn hoặc Hidden Ability.
- The Isle of Armor (Expansion Pass): Mở rộng khu vực tìm kiếm Cufant đến một số địa điểm mới.
- Giant’s Foot: Khu vực này trong Crown Tundra (một phần của Expansion Pass) cũng là nơi sinh sống của Cufant.
- Sự kiện Wild Area News: Trong suốt vòng đời của Pokémon Sword và Shield, đã có những sự kiện Wild Area News đặc biệt làm tăng tỉ lệ xuất hiện của Cufant tại các Raid Den, đôi khi ở cấp độ và khu vực cụ thể. Ví dụ, từ 26 tháng 3 đến 28 tháng 4 năm 2020, hoặc các khoảng thời gian khác vào tháng 6, tháng 7 năm 2020, Cufant đã xuất hiện nhiều hơn.
Trong Pokémon Scarlet và Violet (Thế hệ IX)
- Vùng Paldea: Cufant cũng là một phần của Pokedex Paldea.
- East Province: Area Three: Đây là một trong những khu vực chính nơi Cufant có thể được tìm thấy trong tự nhiên.
- Tera Raid Battles (2★): Cufant thường xuất hiện trong các Trận Đấu Tera Raid 2 sao. Tera Raid Battles không chỉ là cách để bắt Cufant mà còn là cơ hội để có được những Cufant với Tera Type khác nhau, mở ra các chiến thuật mới.
Việc nắm rõ các địa điểm này sẽ giúp các huấn luyện viên dễ dàng thêm Cufant vào đội hình của mình, chuẩn bị cho những trận chiến hoặc đơn giản là hoàn thành Pokedex.
Chiến thuật sử dụng Cufant (trước khi tiến hóa)
Mặc dù Cufant là một Pokémon chưa tiến hóa, nó vẫn có thể có những vai trò nhất định, đặc biệt trong các giải đấu cấp thấp như Little Cup (nếu được phép) hoặc trong quá trình chơi cốt truyện. Việc tập trung vào sức mạnh vật lý và khả năng chịu đòn của nó là chìa khóa.

Có thể bạn quan tâm: Pokemon Normal: Giải Mã Sức Mạnh Và Vai Trò Quan Trọng
Vai trò tiềm năng
- “Wall” vật lý tạm thời: Với chỉ số HP khá và khả năng tăng Defense bằng Iron Defense, Cufant có thể đóng vai trò như một bức tường vật lý tạm thời để hấp thụ sát thương và thiết lập các chiêu thức hỗ trợ như Stealth Rock.
- Attacker vật lý cơ bản: Nhờ chỉ số Attack 80 và Ability Sheer Force, Cufant có thể gây ra một lượng sát thương đáng kể với các chiêu thức như Iron Head, High Horsepower hoặc Play Rough.
Gợi ý xây dựng đội hình và vật phẩm
- Nature (Thiên tính):
- Adamant (+Attack, -Sp. Atk): Tối ưu hóa sát thương vật lý của Cufant.
- Brave (+Attack, -Speed): Nếu bạn muốn Cufant tấn công chậm hơn trong Trick Room (nhưng Speed 40 của nó đã khá thấp).
- Held Item (Vật phẩm giữ):
- Eviolite: Nếu Cufant được phép sử dụng trong các giải đấu Little Cup hoặc các định dạng tương tự, Eviolite sẽ tăng 50% chỉ số Defense và Sp. Def của nó, biến nó thành một “tank” đáng gờm.
- Assault Vest: Tăng Sp. Def để nó có thể chịu được các đòn tấn công đặc biệt hơn.
- Choice Band: Tăng mạnh Attack nhưng khóa người dùng vào một chiêu thức duy nhất.
- EV Spread (Phân bổ EV):
- Thông thường, bạn sẽ muốn tối đa hóa Attack và HP (252 Atk / 252 HP / 4 Def hoặc Sp. Def) để tăng cường khả năng tấn công và sống sót.
- Nếu dùng Eviolite, bạn có thể cân nhắc phân bổ vào Defense và Sp. Def để tăng cường khả năng chịu đòn tổng thể.
Chiêu thức quan trọng cho Cufant
- Iron Head: STAB mạnh mẽ, kết hợp tốt với Sheer Force.
- High Horsepower / Earthquake: Chiêu thức hệ Đất để đối phó với các điểm yếu của hệ Thép và tăng phạm vi tấn công.
- Play Rough: Chiêu thức hệ Tiên mạnh, lý tưởng để đối phó với Pokémon hệ Rồng hoặc Giác đấu.
- Stealth Rock / Iron Defense: Chiêu thức hỗ trợ để thiết lập sân đấu hoặc tăng cường phòng thủ.
Mặc dù Cufant có thể không phải là lựa chọn hàng đầu trong các trận đấu cạnh tranh cấp cao, việc hiểu rõ các chiến thuật này sẽ giúp các huấn luyện viên tận dụng tối đa tiềm năng của nó trong những môi trường phù hợp.
Sự tiến hóa của Cufant: Bước đệm đến Copperajah
Cufant là hình thái chưa tiến hóa của Copperajah, một Pokémon mạnh mẽ khác cũng thuộc hệ Thép. Quá trình tiến hóa này đánh dấu một bước chuyển mình đáng kể về sức mạnh và chỉ số, biến Cufant từ một chú voi đồng nhỏ nhắn thành một quái vật chiến đấu khổng lồ.
Quá trình tiến hóa
Cufant tiến hóa thành Copperajah khi đạt cấp độ 34. Đây là một quá trình tiến hóa đơn giản, không yêu cầu bất kỳ vật phẩm đặc biệt hay điều kiện môi trường nào khác. Chỉ cần huấn luyện Cufant kiên trì đến cấp độ này, nó sẽ tự động tiến hóa.
Ý nghĩa của sự tiến hóa
Sự tiến hóa từ Cufant sang Copperajah mang lại những cải thiện đáng kể về chỉ số, đặc biệt là Attack và HP. Copperajah có chỉ số Attack cơ bản lên tới 130 và HP 122, biến nó thành một Pokémon tấn công vật lý với khả năng chịu đòn ấn tượng. Không chỉ vậy, Copperajah còn có khả năng Gigantamax trong Pokémon Sword và Shield, mang đến hình thái khổng lồ với các chiêu thức G-Max độc đáo, làm tăng thêm sức mạnh và uy thế của nó trong chiến đấu.
Đối với các huấn luyện viên, việc nuôi dưỡng Cufant đến khi nó tiến hóa là một phần quan trọng của hành trình. Nó không chỉ mở khóa một Pokémon mạnh mẽ hơn mà còn thể hiện sự phát triển và trưởng thành của mối quan hệ giữa huấn luyện viên và Pokémon. Dù Cufant có thể không phải là lựa chọn mạnh mẽ nhất ở hình thái cơ bản, tiềm năng của nó nằm ở hình thái tiến hóa, nơi nó thực sự tỏa sáng như một lực lượng đáng gờm.
Cufant trong Anime, Manga và TCG
Ngoài sự xuất hiện trong các trò chơi điện tử, Cufant cũng đã có những lần xuất hiện đáng nhớ trong các phương tiện truyền thông khác của thế giới Pokémon, giúp củng cố vị trí của nó trong lòng người hâm mộ.
Trong Anime
Cufant lần đầu tiên xuất hiện trong một đoạn hồi tưởng trong tập “Sword and Shield: From Here to Eternatus!” của anime Pokémon Journeys. Trong đoạn này, nó được tiết lộ là Cufant khi còn nhỏ của Chủ tịch Rose, người mà sau này đã tiến hóa thành Copperajah mạnh mẽ mà chúng ta thấy ở hiện tại. Điều này không chỉ cho thấy quá trình phát triển của một Pokémon mà còn nhấn mạnh mối liên kết giữa Rose và Pokémon của mình.
Một Cufant khác thuộc sở hữu của một Huấn luyện viên cũng đã xuất hiện trong tập “The Bittersweet Truth”, nơi nó thể hiện sức mạnh của mình khi đánh bại Vanillite của đối thủ. Những lần xuất hiện này giúp khán giả có cái nhìn sâu hơn về tính cách và khả năng chiến đấu của Cufant trong các bối cảnh khác nhau.
Trong Manga
Trong series manga Pokémon Adventures, Cufant cũng xuất hiện dưới sự sở hữu của Chủ tịch Rose trong Arc Galar. Giống như trong anime, Cufant này sau đó đã tiến hóa thành Copperajah trước khi xuất hiện trong các chương truyện sau. Sự góp mặt của Cufant trong manga càng khẳng định tầm quan trọng của nó trong câu chuyện về Vùng Galar.
Ngoài ra, hai Cufant khác cũng đã được nhìn thấy trong chương PASV17, cho thấy sự hiện diện rộng rãi của loài Pokémon này trong thế giới manga.

Có thể bạn quan tâm: Mẹ Của Ash Ketchum Là Ai? Khám Phá Về Delia Và Vai Trò Của Bà
Trong Trò chơi Thẻ bài (TCG – Trading Card Game)
Cufant cũng có những thẻ bài riêng trong Pokémon Trading Card Game. Các thẻ bài này thường mô tả Cufant với các chiêu thức cơ bản của nó và các chỉ số phản ánh sức mạnh của nó trong các trò chơi điện tử. Việc sưu tập và sử dụng các thẻ bài Cufant là một cách khác để người hâm mộ tương tác và tận hưởng Pokémon Voi Đồng này.
Những lần xuất hiện của Cufant trong anime, manga và TCG không chỉ mở rộng vũ trụ Pokémon mà còn cho phép người hâm mộ khám phá nhiều khía cạnh khác nhau của Pokémon đáng yêu và mạnh mẽ này, từ quá trình trưởng thành đến khả năng chiến đấu và vai trò trong các câu chuyện.
Những câu hỏi thường gặp về Cufant
Để cung cấp thông tin toàn diện hơn về Cufant, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà các huấn luyện viên và người hâm mộ Pokémon có thể thắc mắc.
1. Cufant tiến hóa thành Pokémon nào và ở cấp độ bao nhiêu?
Cufant tiến hóa thành Copperajah, một Pokémon Voi Thép khổng lồ, khi đạt đến cấp độ 34. Đây là một quá trình tiến hóa tuyến tính, không yêu cầu điều kiện đặc biệt nào khác.
2. Cufant thuộc hệ gì và nó yếu trước những hệ nào?
Cufant là một Pokémon hệ Thép đơn thuần. Nó yếu trước các chiêu thức hệ Fighting (Giác đấu), Ground (Đất) và Fire (Lửa), nghĩa là sẽ nhận sát thương gấp đôi từ những loại chiêu thức này. Ngược lại, nó có nhiều kháng cự và miễn nhiễm với hệ Poison.
3. Ability của Cufant có tác dụng gì?
Cufant có Ability chính là Sheer Force, giúp tăng 1.3 lần sức mạnh của các chiêu thức có hiệu ứng phụ nhưng loại bỏ hiệu ứng phụ đó. Hidden Ability của nó là Heavy Metal, làm tăng gấp đôi cân nặng của Cufant, ảnh hưởng đến một số chiêu thức liên quan đến trọng lượng. Sheer Force thường được ưa chuộng hơn cho mục đích tấn công.
4. Cufant có mạnh trong các trận đấu cạnh tranh không?
Ở hình thái cơ bản, Cufant không được coi là một Pokémon mạnh trong các trận đấu cạnh tranh cấp cao do chỉ số tổng thể thấp và tốc độ chậm. Tuy nhiên, nó có thể có vai trò nhất định trong các giải đấu cấp thấp như Little Cup (nếu được phép) với Eviolite, hoặc là một Pokémon vật lý tấn công ở giai đoạn đầu trò chơi. Tiềm năng thực sự của nó nằm ở Copperajah sau khi tiến hóa.
5. Có thể tìm thấy Cufant ở đâu trong game?
Trong Pokémon Sword và Shield, Cufant có thể được tìm thấy ở Wild Area (Bridge Field, Dusty Bowl, Giant’s Seat – Max Raid Battle) và trong Expansion Pass (Giant’s Foot). Trong Pokémon Scarlet và Violet, nó xuất hiện ở East Province: Area Three và trong các Trận Đấu Tera Raid 2 sao.
Những thông tin này hy vọng sẽ giúp các huấn luyện viên có cái nhìn rõ ràng và toàn diện hơn về Cufant, từ đó đưa ra những quyết định tốt nhất trong hành trình của mình.
Kết luận
Cufant là một Pokémon Voi Đồng hệ Thép đáng yêu nhưng tiềm ẩn sức mạnh vượt trội, là điểm khởi đầu cho một Copperajah hùng mạnh. Từ sinh học độc đáo với khả năng biến đổi màu sắc lớp da đồng, đến chỉ số cơ bản tập trung vào tấn công vật lý, và bộ chiêu thức đa dạng, Cufant mang lại nhiều điều thú vị cho các huấn luyện viên. Việc hiểu rõ hệ, Ability, và các chiến thuật tiềm năng sẽ giúp bạn tận dụng tối đa Pokémon này trong hành trình của mình, từ việc hoàn thành Pokedex cho đến việc chuẩn bị cho sự tiến hóa của nó. Cufant thực sự là một Pokémon mang lại giá trị lớn và đóng góp vào sự đa dạng của thế giới Pokémon. Khám phá thêm về thế giới Pokémon và các chiến thuật huấn luyện hữu ích tại HandheldGame!
