Chào mừng các Huấn Luyện Viên đến với thế giới đầy kỳ diệu của Pokémon! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết về gliscor evolution – quá trình tiến hóa để sở hữu một trong những Pokémon mạnh mẽ và chiến lược nhất: Gliscor. Dù bạn là người chơi mới hay một huấn luyện viên dày dạn, việc nắm rõ cách thức và những yếu tố ảnh hưởng đến sự tiến hóa của Gligar thành Gliscor sẽ giúp bạn tối ưu hóa sức mạnh cho đội hình của mình. Hãy cùng HandheldGame tìm hiểu sâu hơn về loài Pokémon Đất/Bay độc đáo này nhé.
Có thể bạn quan tâm: Pokemon Chim Mây: Khám Phá Những Loài Bay Lượn Giữa Tầng Mây
Các Bước Chính Để Tiến Hóa Gligar Thành Gliscor
Để tiến hóa Gligar thành Gliscor, quá trình này đòi hỏi một vật phẩm đặc biệt và điều kiện thời gian cụ thể. Đây là tóm tắt nhanh các bước bạn cần thực hiện:
- Tìm kiếm Gligar: Gligar là Pokémon tiền thân của Gliscor, có thể tìm thấy ở một số khu vực nhất định trong thế giới Pokémon.
- Sở hữu Razor Fang: Đây là vật phẩm tiến hóa quan trọng nhất. Bạn cần tìm kiếm hoặc mua được một chiếc Razor Fang.
- Tiến hóa vào ban đêm: Sau khi có Gligar và Razor Fang, hãy sử dụng vật phẩm này cho Gligar vào thời điểm ban đêm trong trò chơi.
Hành Trình Từ Gligar Đến Gliscor: Hướng Dẫn Chi Tiết
Quá trình tiến hóa của một Pokémon không chỉ là việc tăng cấp hay sử dụng một vật phẩm đơn thuần. Đối với Gliscor, đó là sự kết hợp giữa việc tìm kiếm đúng Pokémon, sở hữu vật phẩm quý hiếm và hiểu rõ thời điểm vàng để thực hiện nghi thức tiến hóa. Chúng tôi sẽ đi sâu vào từng khía cạnh để bạn có thể tự tin dẫn dắt Gligar của mình đạt đến đỉnh cao sức mạnh.
Gligar – Điểm Khởi Đầu Của Một Chiến Binh
Trước khi có thể tiến hóa Gliscor, bạn cần phải bắt được Gligar. Gligar là một Pokémon thuộc hệ Đất/Bay, thường được biết đến với vẻ ngoài giống như bọ cạp bay. Loài Pokémon này xuất hiện ở nhiều thế hệ game khác nhau, nhưng đặc biệt dễ tìm thấy ở vùng Hisui trong Pokémon Legends: Arceus, cũng như Sinnoh trong Pokémon Brilliant Diamond và Shining Pearl.
Thông tin cơ bản về Gligar:
- Hệ: Đất / Bay
- Chỉ số cơ bản: Gligar có chỉ số Phòng Thủ (Defense) khá tốt, cùng với Tốc độ (Speed) ổn định, cho phép nó hoạt động như một Pokémon hỗ trợ hoặc gây sát thương vật lý ở giai đoạn đầu game.
- Ability: Thường là Hyper Cutter (ngăn chặn giảm chỉ số Tấn Công) hoặc Sand Veil (tăng né tránh trong bão cát). Hidden Ability là Immunity (miễn nhiễm với trạng thái Poison).
- Địa điểm và cách bắt: Trong Pokémon Legends: Arceus, Gligar có thể được tìm thấy phổ biến ở Coronet Highlands, đặc biệt là tại Primeval Grotto, trong mọi điều kiện thời tiết và thời gian trong ngày. Để bắt Gligar, bạn có thể tiếp cận từ phía sau để tăng tỷ lệ bắt thành công, hoặc sử dụng các quả cầu ném hiệu quả cho hệ Đất/Bay như Heavy Ball hoặc Leaden Ball.
Việc chuẩn bị một Gligar với chỉ số tiềm năng tốt (IVs) và Nature phù hợp sẽ đảm bảo Gliscor của bạn mạnh mẽ hơn sau khi tiến hóa. Hãy chú ý đến chỉ số Attack, Defense và Speed của Gligar mà bạn muốn phát triển.
Razor Fang – Vật Phẩm Tiến Hóa Bí Ẩn
Razor Fang là chìa khóa để gliscor evolution. Đây là một vật phẩm hiếm, có thể khó tìm kiếm nếu bạn không biết rõ. Trong các trò chơi Pokémon, Razor Fang không chỉ dùng để tiến hóa mà còn có thể tăng sức mạnh cho một số chiêu thức hoặc hoạt động như một vật phẩm giữ (held item) trong chiến đấu.
Cách tìm kiếm Razor Fang:
-
Trong Pokémon Legends: Arceus:
- Trading Post: Đây là cách phổ biến nhất để có được Razor Fang. Bạn có thể mua nó từ Simona tại Trading Post ở Jubilife Village với giá 1400 Merit Points (MP). Merit Points kiếm được bằng cách tìm kiếm các túi đồ bị mất của người chơi khác (Lost Satchels) trên bản đồ.
- Space-Time Distortions: Đôi khi, Razor Fang có thể xuất hiện dưới dạng vật phẩm rơi ra từ Pokémon hoặc vật phẩm nhặt được trong các Space-Time Distortions (biến dạng không-thời gian) – những sự kiện ngẫu nhiên mang đến Pokémon hiếm và vật phẩm giá trị.
- Jubilife Village: Có thể có các nhiệm vụ phụ hoặc NPC ngẫu nhiên tặng vật phẩm này.
-
Trong các thế hệ game khác (ví dụ: Diamond/Pearl/Platinum, HeartGold/SoulSilver):
- Razor Fang thường có thể tìm thấy tại Battle Frontier/Battle Park, hoặc đôi khi được giữ bởi một số Pokémon hoang dã (như Gligar hoang dã). Bạn cũng có thể mua nó bằng Battle Points (BP) tại các cơ sở chiến đấu.
Đảm bảo bạn đã sở hữu Razor Fang trước khi tiến hành các bước tiếp theo. Việc tìm kiếm vật phẩm này đôi khi đòi hỏi sự kiên nhẫn, nhưng thành quả là hoàn toàn xứng đáng.
Thời Điểm Vàng: Tiến Hóa Vào Ban Đêm
Sau khi có Gligar và Razor Fang, bước cuối cùng để hoàn thành quá trình gliscor evolution là sử dụng Razor Fang cho Gligar vào ban đêm.
Lưu ý quan trọng:
- Định nghĩa “Ban đêm”: Thời gian ban đêm trong game không phải là theo giờ thực tế của bạn, mà là theo chu kỳ ngày/đêm trong trò chơi. Chu kỳ này thường được hiển thị rõ ràng trên màn hình hoặc thông qua sự thay đổi của môi trường trong game (trời tối, sao xuất hiện).
- Cách sử dụng: Truy cập túi đồ của bạn, chọn Razor Fang và sử dụng nó lên Gligar. Nếu mọi điều kiện đều được đáp ứng, Gligar sẽ ngay lập tức bắt đầu quá trình tiến hóa thành Gliscor.
Đây là một quy tắc khá đặc trưng cho một số Pokémon tiến hóa, và việc tuân thủ đúng thời điểm là cực kỳ quan trọng.
Gliscor – Biểu Tượng Của Sự Khéo Léo Và Bền Bỉ
Gliscor, sau khi tiến hóa từ Gligar, trở thành một Pokémon vô cùng linh hoạt và mạnh mẽ. Với hệ Đất/Bay độc đáo, Gliscor có khả năng kháng nhiều loại chiêu thức, đồng thời sở hữu chỉ số phòng thủ vật lý cao, biến nó thành một bức tường thép vững chắc trong đội hình.
Thông tin cơ bản và chỉ số của Gliscor
- Hệ: Đất / Bay – Đây là sự kết hợp hệ hiếm, mang lại cho Gliscor khả năng miễn nhiễm với chiêu thức Điện và Đất, đồng thời kháng Độc, Bọ, Chiến Đấu. Tuy nhiên, nó lại nhận sát thương x4 từ hệ Băng, điểm yếu lớn nhất mà huấn luyện viên cần lưu ý.
- Category: Fang Scorpion Pokémon (Pokémon Bọ Cạp Nanh)
- Chiều cao: 6’07” (khoảng 2 mét)
- Cân nặng: 93.7 lbs (khoảng 42.5 kg)
- Pokedex Entry: “Nó lướt đi không tiếng động trên đôi cánh đen như mực và cắm những chiếc nanh sắc bén vào cổ con mồi. Nó mang vẻ mặt mãn nguyện khi đã hút cạn máu con mồi.”
- Base Stats (Chỉ số cơ bản):
- HP: 75
- Attack (Tấn Công): 95
- Defense (Phòng Thủ): 125
- Special Attack (Tấn Công Đặc Biệt): 45
- Special Defense (Phòng Thủ Đặc Biệt): 75
- Speed (Tốc Độ): 95
- Tổng cộng: 510
Gliscor nổi bật với chỉ số Defense cao ngất ngưởng, cho phép nó chịu đựng các đòn tấn công vật lý một cách hiệu quả. Attack và Speed cũng ở mức khá, giúp nó không chỉ là một tanky Pokémon mà còn có thể gây sát thương và outspeed một số đối thủ. Chỉ số Special Attack yếu là điều dễ hiểu, vì Gliscor chủ yếu là một attacker vật lý hoặc defensive pivot.
Phân Tích Khả Năng (Abilities) của Gliscor
Gliscor có ba khả năng (Abilities) đáng chú ý, mỗi loại mở ra một chiến lược riêng biệt:
- Hyper Cutter: Ngăn chặn chỉ số Attack của Gliscor bị giảm bởi đối thủ (ví dụ: Intimidate, Defog). Điều này cực kỳ hữu ích khi bạn muốn Gliscor duy trì sức tấn công vật lý của mình mà không bị ảnh hưởng.
- Sand Veil: Tăng khả năng né tránh của Gliscor trong điều kiện thời tiết Bão Cát (Sandstorm). Đây là một Ability mang tính phòng thủ, tăng cường độ khó bị trúng đòn, đặc biệt khi kết hợp với Sandstorm gây sát thương dần cho các Pokémon không phải hệ Đất, Đá, Thép.
- Poison Heal (Hidden Ability): Khi Gliscor bị nhiễm độc (Poisoned), thay vì mất HP, nó sẽ hồi 1/8 tổng HP của mình mỗi lượt. Đây là Ability được săn đón nhất cho Gliscor trong các trận đấu cạnh tranh. Khi kết hợp với vật phẩm Toxic Orb (Quả Cầu Độc) tự đầu độc Gliscor ở cuối mỗi lượt, Gliscor sẽ liên tục hồi máu, trở thành một bức tường phòng thủ cực kỳ khó bị đánh bại, đồng thời miễn nhiễm với các trạng thái khác như Burn, Paralysis, Sleep.
Phân Tích Hệ Và Điểm Yếu/Kháng Cự
Hiểu rõ hệ của Gliscor là chìa khóa để phát huy tối đa sức mạnh của nó và bảo vệ nó khỏi những mối đe dọa.
- Miễn nhiễm (0x sát thương): Điện, Đất (do hệ Bay)
- Kháng cự (0.5x sát thương): Độc, Bọ, Chiến Đấu
- Điểm yếu (2x sát thương): Nước, Cỏ
- Điểm yếu nghiêm trọng (4x sát thương): Băng – Đây là điểm yếu lớn nhất của Gliscor và cần được quản lý cẩn thận trong mọi trận đấu. Một chiêu thức Băng mạnh có thể hạ gục Gliscor chỉ trong một đòn.
Các loại hệ còn lại sẽ gây sát thương bình thường cho Gliscor.
Gliscor Trong Pokémon Legends: Arceus
Trong Pokémon Legends: Arceus, Gliscor được đánh số #186 trong Hisui Pokedex, ngay sau Gligar (#185). Nó là một Pokémon mạnh mẽ, có thể giúp bạn hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu và đối phó với các Alpha Pokémon.
Các nhiệm vụ nghiên cứu cho Gliscor (Research Tasks):
Việc hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu Pokedex sẽ giúp tăng Research Level của Gliscor và đóng góp vào quá trình hoàn thành Pokedex của bạn.
- Số lượng Gliscor bị bắt: 1 / 2 / 4 / 6 / 10
- Số lượng Alpha Gliscor bị bắt: 1 / 2 / 3
- Số lượng Gliscor bị đánh bại: 1 / 2 / 4 / 6 / 10
- Số lượng bị đánh bại bằng chiêu thức hệ Nước: 1 / 2 / 3
- Số lần thấy nó sử dụng Mud Bomb: 1 / 3 / 6 / 12 / 25
- Số lần thấy nó sử dụng X-Scissor: 1 / 3 / 8 / 20 / 40
- Số lần thấy nó sử dụng chiêu thức Strong Style: 1 / 3 / 10 / 30 / 70
- Số lần làm choáng bằng vật phẩm: 1 / 2 / 3 / 4 / 5
Cách hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng:
Để nhanh chóng đạt được Research Level cao cho Gliscor, bạn nên ưu tiên bắt Alpha Gliscor (có thể tìm thấy tại Primeval Grotto, Coronet Highlands). Sau đó, sử dụng nó trong các trận đấu và tập trung vào việc khiến nó sử dụng các chiêu thức cụ thể như X-Scissor ở Strong Style. Việc làm choáng đối thủ bằng vật phẩm cũng là một cách hiệu quả để tăng Research Level.
Bộ Chiêu Thức (Learnset) của Gliscor
Gliscor sở hữu một bộ chiêu thức vật lý đa dạng và mạnh mẽ, tận dụng chỉ số Attack cao của mình.
Các chiêu thức học được khi lên cấp (theo Pokémon Legends: Arceus):
- Lv. 1 (Master 10): Poison Sting (Hệ Độc, BP 30, Acc 100, PP 20) – Chiêu thức khởi đầu đơn giản.
- Lv. 6 (Master 15): Quick Attack (Hệ Thường, BP 40, Acc 100, PP 20) – Chiêu thức có ưu tiên (priority), tấn công trước.
- Lv. 11 (Master 20): Aerial Ace (Hệ Bay, BP 60, Acc -, PP 20) – Luôn trúng, hữu ích để đối phó với đối thủ né tránh cao.
- Lv. 18 (Master 28): Mud Bomb (Hệ Đất, BP 65, Acc 85, PP 15) – Chiêu thức STAB (Same-Type Attack Bonus) hệ Đất, có thể giảm độ chính xác của đối thủ.
- Lv. 20 (Master 30): Pin Missile (Hệ Bọ, BP 40, Acc 100, PP 20) – Tấn công nhiều lần.
- Lv. 25 (Master 35): Slash (Hệ Thường, BP 70, Acc 100, PP 15) – Tỷ lệ chí mạng cao.
- Lv. 30 (Master 41): Swords Dance (Hệ Thường, BP 0, Acc -, PP 20) – Tăng Attack 2 cấp độ, rất quan trọng cho các chiến lược gây sát thương.
- Lv. 34 (Master 45): Poison Jab (Hệ Độc, BP 80, Acc 100, PP 10) – Chiêu thức STAB hệ Độc, có cơ hội gây độc cho đối thủ.
- Lv. 43 (Master 54): X-Scissor (Hệ Bọ, BP 80, Acc 100, PP 10) – Chiêu thức vật lý hệ Bọ mạnh mẽ.
- Lv. 52 (Master 64): Earth Power (Hệ Đất, BP 80, Acc 100, PP 10) – Mặc dù là chiêu thức đặc biệt, nó là một lựa chọn STAB hệ Đất khá mạnh.
Các chiêu thức học được từ Training Grounds/TMs (theo Pokémon Legends: Arceus và tổng hợp các thế hệ khác):
Gliscor có thể học được nhiều chiêu thức giá trị qua TM (Technical Machine), TR (Technical Record) hoặc Move Tutor tùy từng thế hệ game. Một số chiêu thức nổi bật bao gồm:
- Earthquake: Chiêu thức STAB hệ Đất mạnh nhất mà Gliscor có thể học, với Base Power 100.
- U-turn: Chiêu thức hệ Bọ, cho phép Gliscor tấn công và sau đó rút lui về Poké Ball, chuyển đổi Pokémon một cách chiến lược.
- Knock Off: Chiêu thức hệ Bóng Tối, gây sát thương và loại bỏ vật phẩm giữ của đối thủ, cực kỳ hữu ích trong các trận đấu cạnh tranh.
- Stealth Rock: Chiêu thức dạng Entry Hazard (bẫy đầu vào), gây sát thương cho Pokémon đối thủ mỗi khi chúng vào sân.
- Roost: Chiêu thức hệ Bay, cho phép Gliscor hồi phục 50% HP tối đa của mình. Tuy nhiên, nó sẽ mất hệ Bay trong lượt đó, khiến nó chỉ còn hệ Đất và dễ bị tổn thương bởi chiêu thức Cỏ hoặc Nước.
- Thunder Fang, Fire Fang, Ice Fang: Các chiêu thức hệ Lửa, Nước, Băng giúp Gliscor mở rộng phạm vi tấn công và đối phó với các Pokémon có hệ kháng.
Chiến Thuật Sử Dụng Gliscor Trong Đấu Trường
Với bộ chỉ số và Ability độc đáo, Gliscor là một Pokémon có giá trị chiến lược cao.
- Defensive Wall/Staller (Bức tường phòng thủ/Kẻ cầm chân): Khi kết hợp Poison Heal với Toxic Orb, Gliscor trở thành một trong những bức tường phòng thủ đáng sợ nhất. Nó có thể dùng Substitute để chặn các đòn tấn công và trạng thái xấu, dùng Protect để hồi máu thêm một lượt và chờ độc gây sát thương cho đối thủ, hoặc sử dụng Roost để phục hồi HP.
- Setup Sweeper (Kẻ dọn dẹp): Với Swords Dance, Gliscor có thể tăng Attack lên mức đáng gờm, sau đó dùng Earthquake, Knock Off hoặc U-turn để gây sát thương lớn. Khả năng hồi phục từ Poison Heal giúp nó có thời gian để setup.
- Hazard Setter/Remover (Đặt/Xóa bẫy): Gliscor có thể học Stealth Rock để đặt bẫy trên sân đối thủ hoặc Defog để xóa bỏ các bẫy của đối thủ, kiểm soát chiến trường.
- Pivot: Với U-turn, Gliscor có thể vào sân, gây áp lực và sau đó rút lui an toàn, giữ momentum cho đội.
Vật phẩm giữ (Held Items) phổ biến:
- Toxic Orb: Bắt buộc cho chiến lược Poison Heal.
- Leftovers: Cung cấp hồi máu thụ động nếu bạn chọn Ability khác ngoài Poison Heal.
- Assault Vest: Tăng Special Defense để Gliscor có thể chịu đựng cả sát thương đặc biệt.
Nature và EV Spreads:
- Impish (+Def, -Sp.Atk): Phổ biến nhất cho Gliscor phòng thủ, tối đa hóa Defense.
- Jolly (+Speed, -Sp.Atk): Để outspeed một số đối thủ quan trọng và gây áp lực.
- Adamant (+Atk, -Sp.Atk): Cho các set tấn công mạnh mẽ hơn.
EV (Effort Values) thường được phân bổ vào HP và Defense để tăng khả năng chịu đòn, hoặc HP và Attack/Speed tùy thuộc vào vai trò mong muốn.
Những Đối Thủ Cần Cẩn Trọng Và Đồng Đội Lý Tưởng
Đối thủ đáng gờm:
Mối đe dọa lớn nhất đối với Gliscor là các Pokémon hệ Băng. Chiêu thức Băng sẽ gây sát thương x4, có thể hạ gục Gliscor ngay lập tức. Các Pokémon có chỉ số Special Attack cao và sở hữu chiêu thức Băng như Kyurem, Greninja (với Ice Beam), Weavile (với Triple Axel) là những mối nguy hiểm chết người. Các Pokémon hệ Nước hoặc Cỏ mạnh mẽ cũng có thể gây áp lực.
Đồng đội lý tưởng:
Gliscor hoạt động tốt với các Pokémon có khả năng chịu đòn hệ Băng hoặc có thể hỗ trợ nó.
- Pokémon hệ Lửa: Chịu đòn tốt các chiêu thức Băng, Nước, Cỏ mà Gliscor yếu.
- Pokémon hệ Nước (Đặc biệt là những Pokémon có khả năng hồi phục): Có thể đối phó với các Pokémon hệ Băng hoặc Cỏ.
- Pokémon có Defog/Rapid Spin: Giúp Gliscor tránh bị các Entry Hazard như Stealth Rock hay Spikes làm suy yếu.
- Pokémon tấn công đặc biệt mạnh mẽ: Bù đắp cho chỉ số Special Attack yếu của Gliscor.
Để biết thêm các thông tin về xây dựng đội hình và chiến thuật Pokémon chuyên sâu, bạn có thể truy cập HandheldGame.
Tóm Lược Về Quá Trình Tiến Hóa Gliscor
Việc tiến hóa Gligar thành Gliscor là một phần quan trọng trong hành trình của mọi huấn luyện viên, đặc biệt là khi bạn muốn xây dựng một đội hình cân bằng và có chiều sâu chiến thuật. Bằng cách tìm kiếm Gligar, sở hữu Razor Fang và thực hiện quá trình tiến hóa vào ban đêm, bạn sẽ có trong tay một Gliscor mạnh mẽ, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách.
Với vai trò là một defensive pivot, một setup sweeper tiềm năng, hay một Pokémon kiểm soát chiến trường, Gliscor chắc chắn sẽ là một tài sản quý giá cho đội hình của bạn. Hãy kiên trì và áp dụng những kiến thức chuyên môn đã chia sẻ để tối ưu hóa quá trình gliscor evolution và khai thác tối đa sức mạnh của loài Pokémon độc đáo này. Khám phá thêm về thế giới Pokémon tại HandheldGame.vn để cập nhật những thông tin và hướng dẫn mới nhất!

Có thể bạn quan tâm: Move Deleter Có Thể Xóa Chiêu Thức Hm Không? Giải Đáp Chi Tiết

Có thể bạn quan tâm: Vì Sao Chikorita Yêu Ash? Phân Tích Mối Quan Hệ Đặc Biệt

Có thể bạn quan tâm: Make A Wish Pokemon: Là Chiêu Thức Hay Khát Vọng Của Game Thủ?
