Steelix, Pokémon Rắn Sắt, là một biểu tượng về sức mạnh phòng thủ kiên cố trong thế giới Pokémon. Được giới thiệu lần đầu ở Thế hệ II, Steelix nhanh chóng khẳng định vị thế của mình nhờ sự kết hợp độc đáo giữa hệ Thép và Đất, cùng chỉ số Phòng thủ vật lý vượt trội. Bài viết này của HandheldGame sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Steelix, từ thông tin cơ bản trong Pokédex, các chỉ số chiến đấu, bộ chiêu thức đa dạng, đến những chiến thuật hiệu quả để huấn luyện và sử dụng nó trong các trận đấu. Dù bạn là một huấn luyện viên dày dặn hay mới bắt đầu khám phá vùng đất Johto, những thông tin chuyên sâu về Steelix chắc chắn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng tiềm tàng của Pokémon thép-đất này và cách khai thác tối đa sức mạnh của nó.
Có thể bạn quan tâm: Chikorita: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Pokémon Lá Cây Khởi Đầu Thế Hệ Ii
Tổng quan về Steelix: Pokemon Rắn Sắt Huyền Thoại
Steelix là Pokémon dạng Rắn Sắt, mang song hệ Thép và Đất. Nó là dạng tiến hóa của Onix khi trao đổi trong khi giữ vật phẩm Metal Coat. Với chiều cao ấn tượng 9.2 mét và cân nặng 400.0 kg, Steelix nổi bật với thân hình khổng lồ, được nén chặt dưới lòng đất qua hàng trăm năm, trở nên cứng rắn hơn cả kim cương. Pokémon này không chỉ sở hữu sức chịu đựng đáng kinh ngạc mà còn có khả năng Mega Evolution, nâng tầm sức mạnh phòng thủ và tấn công. Nó là một bức tường thép vững chắc, có thể đối mặt với nhiều loại đối thủ và đóng vai trò quan trọng trong đội hình chiến thuật.
Thông tin Cơ bản về Steelix trong Pokédex
Steelix, với số hiệu Quốc gia 0208, là một Pokémon mang vẻ ngoài oai vệ và uy nghi. Sự kết hợp giữa hai hệ Thép và Đất mang lại cho nó những đặc điểm phòng thủ và tấn công độc đáo, đồng thời cũng tạo ra một số điểm yếu cần lưu ý.
Đặc điểm hệ và loài
- National №: 0208
- Type: Hệ Thép (Steel) và Đất (Ground)
- Species: Iron Snake Pokémon (Pokémon Rắn Sắt)
- Height: 9.2 m (30′02″)
- Weight: 400.0 kg (881.8 lbs)
Sự pha trộn giữa hệ Thép và Đất là một trong những yếu tố làm nên tên tuổi của Steelix. Hệ Thép mang lại khả năng kháng cự vượt trội trước nhiều loại chiêu thức, trong khi hệ Đất bổ sung sức mạnh tấn công vật lý và khả năng đối phó với các Pokémon hệ Điện.
Các Ability tiềm năng
Steelix có ba Ability chính, mỗi cái mang lại một lợi thế chiến thuật riêng biệt:
- Rock Head: Bảo vệ Pokémon khỏi sát thương phản lại từ các chiêu thức có hiệu ứng này (ví dụ: Double-Edge, Head Smash). Điều này cho phép Steelix sử dụng những đòn tấn công mạnh mẽ mà không phải lo lắng về việc tự gây hại.
- Sturdy: Đảm bảo Pokémon không bị hạ gục chỉ bằng một đòn đánh nếu đang ở đầy đủ HP. Đây là một Ability phòng thủ tuyệt vời, cho phép Steelix sống sót qua một đòn siêu hiệu quả và phản công hoặc thiết lập chiêu thức hỗ trợ.
- Sheer Force (Hidden Ability): Tăng sức mạnh của các chiêu thức có hiệu ứng phụ nhưng loại bỏ hiệu ứng phụ đó. Ví dụ, Iron Head sẽ mạnh hơn nhưng không còn khả năng gây Flinch. Ability này biến Steelix từ một bức tường phòng thủ thành một cỗ máy tấn công đáng gờm hơn.
Vị trí xuất hiện theo thế hệ
Steelix đã xuất hiện trong nhiều khu vực và thế hệ Pokémon khác nhau, bao gồm:
- Gold/Silver/Crystal: 0063
- Diamond/Pearl/Platinum: 0035
- HeartGold/SoulSilver: 0063
- Black 2/White 2: 0072
- X/Y (Coastal Kalos): 0054
- Sword/Shield: 0179
- Brilliant Diamond/Shining Pearl: 0035
- Legends: Arceus: 0119
- Legends: Z-A: 0198
Thông tin về vị trí trong Pokédex địa phương cho thấy sự hiện diện ổn định của Steelix qua các thế hệ game, khẳng định tầm quan trọng của nó trong hệ sinh thái Pokémon.
Thông tin Huấn luyện và Nuôi dưỡng Steelix
Để phát huy tối đa sức mạnh của Steelix, việc hiểu rõ về các chỉ số liên quan đến huấn luyện và nuôi dưỡng là vô cùng cần thiết. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất chiến đấu của Pokémon.
Lợi nhuận EV và tỷ lệ bắt
- EV yield: 2 Defense. Điều này có nghĩa là khi Steelix đánh bại một Pokémon nhất định, nó sẽ nhận được 2 điểm Effort Value (EV) vào chỉ số Phòng thủ. Tập trung huấn luyện EV cho Steelix thường là vào Phòng thủ và HP để tối ưu hóa vai trò tanker của nó.
- Catch rate: 25 (tương đương 3.3% với PokéBall ở đầy đủ HP). Đây là một tỷ lệ bắt khá thấp, cho thấy Steelix là một Pokémon tương đối khó bắt được trong tự nhiên, phản ánh sức mạnh và độ hiếm của nó.
Chỉ số Tình bạn và Tốc độ tăng trưởng
- Base Friendship: 50 (normal). Chỉ số Tình bạn cơ bản của Steelix là 50, đây là mức trung bình. Việc tăng Tình bạn lên cao hơn có thể mở khóa các tương tác hoặc chiêu thức đặc biệt trong một số phiên bản game.
- Base Exp.: 179 (ở các thế hệ hiện tại). Chỉ số Base Exp. cao cho thấy Steelix mang lại một lượng kinh nghiệm đáng kể khi bị đánh bại.
- Growth Rate: Medium Fast. Steelix thuộc nhóm Pokémon có tốc độ tăng trưởng kinh nghiệm “Medium Fast”, tức là nó đạt cấp độ 100 nhanh hơn so với nhóm “Medium Slow” nhưng chậm hơn “Fast”.
Thông tin về sinh sản
- Egg Groups: Mineral. Steelix thuộc nhóm trứng Mineral, cho phép nó sinh sản với các Pokémon khác trong cùng nhóm để truyền lại chiêu thức (Egg Moves).
- Gender: 50% male, 50% female. Tỷ lệ giới tính cân bằng này là khá phổ biến, không gây khó khăn trong việc phối giống để tìm ra Pokémon có chỉ số cá nhân (IV) mong muốn.
- Egg cycles: 25 (6,169–6,425 steps). Để trứng Steelix nở, cần phải đi bộ khoảng 6.169 đến 6.425 bước, một con số khá tiêu chuẩn trong các trò chơi Pokémon.
Những thông tin này cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình phát triển và huấn luyện Steelix, giúp các huấn luyện viên đưa ra quyết định tối ưu nhất.
Phân tích chỉ số cơ bản của Steelix
Chỉ số cơ bản (Base Stats) là nền tảng quyết định vai trò và hiệu suất của một Pokémon trong chiến đấu. Steelix nổi tiếng với bộ chỉ số phòng thủ cực kỳ ấn tượng, khiến nó trở thành một bức tường vững chắc trong nhiều đội hình.

Có thể bạn quan tâm: Phân Tích Toàn Diện Pokemon Gardevoir: Sức Mạnh & Chiến Thuật Tối Ưu
Chỉ số cơ bản của Steelix thường
| Chỉ số | Giá trị | Min (Lv 100) | Max (Lv 100) |
|---|---|---|---|
| HP | 75 | 260 | 354 |
| Attack | 85 | 157 | 295 |
| Defense | 200 | 364 | 548 |
| Sp. Atk | 55 | 103 | 229 |
| Sp. Def | 65 | 121 | 251 |
| Speed | 30 | 58 | 174 |
| Total | 510 |
Phân tích:
- HP (75): Mức HP khá ổn, đủ để bổ trợ cho chỉ số phòng thủ cao.
- Attack (85): Mức tấn công vật lý khá tốt, cho phép Steelix gây sát thương đáng kể nếu được đầu tư đúng cách.
- Defense (200): Đây là điểm nổi bật nhất của Steelix. Chỉ số 200 Defense là cực kỳ cao, giúp nó chống chịu hầu hết các đòn tấn công vật lý một cách hiệu quả.
- Sp. Atk (55): Chỉ số tấn công đặc biệt rất thấp, không nên sử dụng các chiêu thức đặc biệt cho Steelix.
- Sp. Def (65): Chỉ số phòng thủ đặc biệt tương đối yếu. Đây là điểm yếu chính của Steelix, khiến nó dễ bị tổn thương bởi các chiêu thức đặc biệt.
- Speed (30): Rất chậm. Tốc độ thấp khiến Steelix thường ra đòn sau, nhưng điều này lại có lợi trong các chiến thuật Trick Room hoặc khi đối mặt với các đối thủ nhanh hơn để thiết lập phòng thủ.
Tổng thể, Steelix là một Pokémon phòng thủ vật lý hạng nặng, cần được bảo vệ khỏi các chiêu thức đặc biệt để phát huy tối đa tiềm năng.
Chỉ số cơ bản của Mega Steelix
Khi tiến hóa Mega, Steelix không chỉ thay đổi về ngoại hình mà còn được tăng cường đáng kể về chỉ số, đặc biệt là ở khả năng phòng thủ và tấn công.
| Chỉ số | Giá trị | Min (Lv 100) | Max (Lv 100) |
|---|---|---|---|
| HP | 75 | 260 | 354 |
| Attack | 125 | 229 | 383 |
| Defense | 230 | 418 | 614 |
| Sp. Atk | 55 | 103 | 229 |
| Sp. Def | 95 | 175 | 317 |
| Speed | 30 | 58 | 174 |
| Total | 610 |
Phân tích Mega Steelix:
- HP (75): Giữ nguyên.
- Attack (125): Tăng vọt từ 85 lên 125, biến Mega Steelix thành một mối đe dọa tấn công vật lý đáng kể.
- Defense (230): Tiếp tục tăng từ 200 lên 230, củng cố vị thế là một trong những Pokémon có Defense cao nhất. Khả năng chống chịu đòn vật lý trở nên gần như tuyệt đối.
- Sp. Atk (55): Giữ nguyên, vẫn là chỉ số không được ưu tiên.
- Sp. Def (95): Tăng đáng kể từ 65 lên 95. Mặc dù vẫn không quá cao, sự gia tăng này giúp Mega Steelix trở nên bền bỉ hơn trước các đòn tấn công đặc biệt.
- Speed (30): Giữ nguyên. Vẫn rất chậm.
Mega Steelix có tổng chỉ số cơ bản là 610, tăng 100 điểm so với Steelix thường. Sự cải thiện về Attack và Sp. Def là rất quan trọng, cho phép nó không chỉ phòng thủ mà còn phản công mạnh mẽ. Khả năng Sand Force của Mega Steelix càng làm tăng sức mạnh tấn công trong môi trường Sandstorm.
Điểm mạnh và điểm yếu của Steelix về hệ
Sự kết hợp giữa hệ Thép và Đất mang lại cho Steelix một bảng phòng thủ và tấn công khá phức tạp, với nhiều điểm kháng và miễn nhiễm, nhưng cũng có những điểm yếu chí mạng.
Bảng phòng thủ hệ của Steelix
| Hệ | Hiệu quả nhận sát thương |
|---|---|
| Normal | ½ |
| Fire | 2 |
| Water | 2 |
| Electric | 0 (Miễn nhiễm) |
| Grass | 2 |
| Ice | ½ |
| Fighting | 2 |
| Poison | 0 (Miễn nhiễm) |
| Ground | 2 |
| Flying | ½ |
| Psychic | ½ |
| Bug | ½ |
| Rock | ¼ |
| Ghost | ½ |
| Dragon | ½ |
| Dark | ½ |
| Steel | ½ |
| Fairy | ½ |
Phân tích điểm yếu và kháng cự
-
Điểm yếu (nhận 2x sát thương):
- Lửa (Fire): Một trong những điểm yếu chí mạng của hệ Thép.
- Nước (Water): Một điểm yếu khác của hệ Đất.
- Đất (Ground): Lại là một điểm yếu của hệ Thép.
- Chiến Đấu (Fighting): Gây sát thương mạnh mẽ lên hệ Thép.
- Cỏ (Grass): Gây sát thương mạnh mẽ lên hệ Đất.
Steelix có tới 5 điểm yếu 2x sát thương, làm cho việc lựa chọn đối thủ và thời điểm ra sân trở nên cực kỳ quan trọng.
-
Điểm kháng (nhận ½ sát thương):
- Normal, Flying, Psychic, Bug, Ghost, Dragon, Dark, Steel, Fairy: Đây là một danh sách dài các hệ mà Steelix có thể chống chịu tốt. Đặc biệt, kháng Dragon và Fairy là rất giá trị trong meta game hiện tại.
- Băng (Ice): Kháng của hệ Thép.
-
Điểm kháng siêu mạnh (nhận ¼ sát thương):
- Đá (Rock): Kháng kép từ cả hệ Thép và Đất, biến Steelix thành khắc tinh của các Pokémon hệ Đá.
-
Miễn nhiễm (nhận 0 sát thương):
- Điện (Electric): Miễn nhiễm hoàn toàn nhờ hệ Đất.
- Độc (Poison): Miễn nhiễm hoàn toàn nhờ hệ Thép.
Khả năng miễn nhiễm với chiêu thức hệ Điện và Độc giúp Steelix có lợi thế lớn khi đối đầu với các Pokémon sử dụng các hệ này.
Tổng thể, mặc dù có nhiều điểm yếu, Steelix lại sở hữu số lượng kháng và miễn nhiễm ấn tượng, biến nó thành một “switch-in” (Pokémon được đưa vào sân để đối phó với một mối đe dọa cụ thể) tuyệt vời cho nhiều đòn tấn công.
Quá trình tiến hóa của Steelix
Steelix là dạng tiến hóa của Pokémon Onix, một Pokémon Rắn Đá khổng lồ từ Thế hệ I. Quá trình tiến hóa này không diễn ra tự nhiên mà cần một điều kiện đặc biệt.
Từ Onix đến Steelix
- Onix (#0095): Là một Pokémon hệ Đá/Đất. Để tiến hóa Onix thành Steelix, huấn luyện viên cần thực hiện một giao dịch (trade) Onix trong khi nó đang giữ vật phẩm Metal Coat. Metal Coat là một vật phẩm đặc biệt có thể tìm thấy trong game, biểu trưng cho sự biến đổi kim loại.
- Điều kiện tiến hóa: Trade holding Metal Coat. Quá trình này mô phỏng sự biến đổi của Onix, từ một cấu trúc đá tự nhiên thành một cơ thể rắn chắc như kim loại dưới áp lực và nhiệt độ cao dưới lòng đất, đúng như mô tả trong Pokédex.
Quá trình tiến hóa này mang tính biểu tượng, thể hiện sự cứng cáp và nâng cấp vượt trội của Steelix so với Onix, cả về mặt sinh học lẫn chiến đấu.
Mega Steelix: Nâng tầm sức mạnh
Mega Evolution là một cơ chế đặc biệt xuất hiện trong một số thế hệ Pokémon, cho phép Pokémon tạm thời đạt đến một dạng mạnh mẽ hơn trong trận chiến. Steelix là một trong số ít Pokémon được hưởng lợi từ khả năng này.
Thông tin cơ bản về Mega Steelix
- National №: 0208
- Type: Hệ Thép (Steel) và Đất (Ground)
- Species: Iron Snake Pokémon
- Height: 10.5 m (34′05″) (Lớn hơn Steelix thường)
- Weight: 740.0 kg (1631.4 lbs) (Nặng hơn Steelix thường)
- Abilities: Sand Force. Đây là Ability duy nhất của Mega Steelix.
Mega Steelix được giới thiệu trong Pokémon Omega Ruby & Alpha Sapphire và cũng có mặt trong Pokémon Go. Sự thay đổi về ngoại hình của Mega Steelix thể hiện rõ sự gia cố bằng kim loại, với các tinh thể lơ lửng và một cấu trúc cơ thể trông còn cứng cáp hơn.

Có thể bạn quan tâm: Heracross: Thông Tin Toàn Diện Về Bọ Giác Đấu Độc Đáo
Ability: Sand Force
Ability Sand Force của Mega Steelix là một yếu tố quan trọng trong chiến thuật. Khi bão cát (Sandstorm) đang diễn ra trên sân, Sand Force sẽ tăng sức mạnh của các chiêu thức hệ Đá, Đất và Thép lên 30%. Điều này biến Mega Steelix thành một cỗ máy tấn công cực kỳ nguy hiểm trong môi trường bão cát, bù đắp cho chỉ số Attack đã được tăng cường.
Việc kích hoạt Sandstorm có thể được thực hiện bởi các Pokémon khác trong đội hình như Tyranitar hoặc Hippowdon, tạo ra một bộ đôi cực kỳ hiệu quả.
Lịch sử và Thay đổi của Steelix qua các Thế hệ
Giống như nhiều Pokémon khác, Steelix đã trải qua một số thay đổi nhỏ về chỉ số và cơ chế trong các thế hệ game khác nhau, ảnh hưởng đến cách nó được huấn luyện và sử dụng.
- Generations 2-4 (Pokémon Gold, Silver & Crystal đến Diamond, Pearl, Platinum, HeartGold & SoulSilver): Trong các thế hệ này, Steelix có chỉ số Base Experience Yield là 196.
- Generations 2-7 (Pokémon Gold, Silver & Crystal đến Sun, Moon, Ultra Sun & Ultra Moon): Chỉ số Base Friendship của Steelix là 70. Đến các thế hệ sau này (từ Gen 8 trở đi), chỉ số Base Friendship được chuẩn hóa thành 50 cho hầu hết các Pokémon.
Những thay đổi này, dù nhỏ, có thể ảnh hưởng đến tốc độ lên cấp và các yếu tố liên quan đến Tình bạn trong một số phiên bản game cụ thể.
Những mô tả về Steelix trong Pokédex
Mỗi mô tả trong Pokédex không chỉ là thông tin về Pokémon mà còn là một phần nhỏ của thế giới và lịch sử của chúng. Đối với Steelix, các mô tả tập trung vào sự cứng cáp, khả năng đào sâu dưới lòng đất và quá trình tiến hóa phi thường.
- Gold: “Thân nó đã được nén chặt sâu dưới lòng đất. Kết quả là, nó còn cứng hơn cả kim cương.”
- Silver/FireRed/Sword: “Người ta nói rằng nếu một Onix sống hơn 100 năm, cấu tạo của nó sẽ thay đổi để trở thành giống kim cương.”
- Crystal: “Nhiều hạt kim loại nhỏ bao phủ cơ thể Pokémon này phản chiếu ánh sáng rực rỡ rất tốt.”
- Ruby/Sapphire/Emerald/Omega Ruby/Alpha Sapphire: “Steelix sống sâu hơn nữa dưới lòng đất so với Onix. Pokémon này được biết đến với khả năng đào sâu xuống lõi Trái Đất. Có ghi nhận Pokémon này đạt đến độ sâu hơn sáu phần mười dặm dưới lòng đất.”
- Diamond/X/Brilliant Diamond: “Được tôi luyện dưới lòng đất dưới áp suất và nhiệt độ cao, cơ thể nó cứng hơn bất kỳ kim loại nào.”
- Pearl/Y/Shining Pearl: “Nó nhai xuyên qua những tảng đá bằng hàm răng chắc chắn của mình. Mắt nó có thể nhìn thấy trong bóng tối dưới lòng đất.”
- Platinum/Black/White/Shield: “Người ta cho rằng cơ thể nó biến đổi do sắt tích tụ bên trong từ việc nuốt đất.”
- HeartGold: “Thân nó đã được nén chặt sâu dưới lòng đất. Kết quả là, nó còn cứng hơn cả kim cương.”
- SoulSilver: “Người ta nói rằng nếu một Onix sống 100 năm, cấu tạo của nó sẽ trở thành giống kim cương khi nó tiến hóa thành một Steelix.”
- Black 2/White 2: “Sắt mà nó nuốt vào cùng với đất đã biến đổi cơ thể nó và làm cho nó cứng hơn kim cương.”
- Legends: Arceus: “Pokémon này tiến hóa nhờ sử dụng một vật phẩm kỳ lạ. Cơ thể nó được phủ một lớp bột thép và cứng đáng kể—ngay cả kim cương cũng không thể để lại một vết xước nào.”
Những mô tả này vẽ nên một hình ảnh về Steelix như một sinh vật cổ xưa, mạnh mẽ, và là một kỹ sư địa chất tự nhiên, có khả năng biến đổi môi trường xung quanh nó. Đây là bằng chứng cho sự độc đáo và kiên cường của Pokémon này, góp phần vào chuyên môn của HandheldGame về thế giới Pokémon.
Bộ Chiêu thức Đa dạng của Steelix
Một Pokémon mạnh mẽ cần một bộ chiêu thức linh hoạt để phát huy hết tiềm năng. Steelix có thể học được nhiều chiêu thức tấn công và hỗ trợ hữu ích qua việc lên cấp, dùng TM (Technical Machine) và từ Move Tutor. Dưới đây là một số chiêu thức đáng chú ý, đặc biệt từ Pokémon Legends: Z-A và Legends: Arceus.
Chiêu thức học được khi lên cấp (Ví dụ: Legends: Z-A)
- Crunch (Lv 1, Dark): Một đòn tấn công vật lý hệ Bóng Tối mạnh mẽ, có cơ hội giảm Defense của đối thủ.
- Harden (Lv 1, Normal): Tăng Defense của Steelix, củng cố khả năng phòng thủ vốn đã rất cao của nó.
- Rock Throw (Lv 1, Rock): Chiêu thức hệ Đá cơ bản.
- Tackle (Lv 1, Normal): Chiêu thức cơ bản nhất.
- Dragon Breath (Lv 12, Dragon): Một chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Rồng, có cơ hội gây Paralyze. Tuy nhiên, Sp. Atk thấp của Steelix làm giảm hiệu quả.
- Curse (Lv 16, Ghost): Chiêu thức hỗ trợ độc đáo. Nếu là Pokémon hệ Ghost, nó sẽ mất HP nhưng gây sát thương dần cho đối thủ. Nếu không, nó sẽ giảm Speed nhưng tăng Attack và Defense, rất phù hợp với Steelix chậm chạp.
- Rock Slide (Lv 20, Rock): Tấn công vật lý hệ Đá, có cơ hội gây Flinch cho đối thủ.
- Breaking Swipe (Lv 22, Dragon): Tấn công vật lý hệ Rồng, giảm Attack của đối thủ.
- Screech (Lv 24, Normal): Giảm mạnh Defense của đối thủ, giúp các đòn tấn công vật lý của Steelix hoặc đồng đội hiệu quả hơn.
- Sand Tomb (Lv 28, Ground): Chiêu thức hệ Đất gây sát thương và bẫy đối thủ trong một vài lượt.
- Stealth Rock (Lv 32, Rock): Một chiêu thức thiết lập Entry Hazard cực kỳ quan trọng, gây sát thương lên Pokémon đối thủ mỗi khi chúng vào sân.
- Heavy Slam (Lv 36, Steel): Sức mạnh của chiêu thức này phụ thuộc vào sự chênh lệch cân nặng giữa Steelix và đối thủ. Với 400kg (740kg với Mega Steelix), nó có thể gây sát thương khổng lồ.
- Dig (Lv 44, Ground): Tấn công vật lý hệ Đất, có thể tránh đòn trong một lượt.
- Stone Edge (Lv 52, Rock): Đòn tấn công vật lý hệ Đá cực mạnh, nhưng có độ chính xác thấp hơn.
- Double-Edge (Lv 56, Normal): Chiêu thức vật lý mạnh mẽ nhưng gây sát thương phản lại. Ability Rock Head của Steelix sẽ vô hiệu hóa sát thương này.
- Head Smash (Lv 62, Rock): Chiêu thức vật lý hệ Đá mạnh nhất, cũng gây sát thương phản lại và được hưởng lợi từ Rock Head.
Chiêu thức qua TM (Ví dụ: Legends: Z-A)
Steelix có thể học được nhiều TM đa dạng, giúp nó mở rộng phạm vi phủ sóng tấn công (coverage) và khả năng hỗ trợ:
- Fire Fang, Ice Fang, Thunder Fang: Các chiêu thức “Fang” giúp Steelix đối phó với các điểm yếu của mình.
- Protect, Endure, Substitute: Các chiêu thức phòng thủ và stall phổ biến.
- Body Slam: Tấn công vật lý, có cơ hội gây Paralyze.
- Rock Tomb, Earthquake, Iron Head, Flash Cannon: Các chiêu thức hệ Đá, Đất, Thép mạnh mẽ, tăng cường STAB (Same-Type Attack Bonus).
- Hyper Beam, Giga Impact: Các chiêu thức tấn công cực mạnh nhưng cần hồi chiêu.
- Earth Power, Dragon Pulse, Dark Pulse: Các chiêu thức tấn công đặc biệt, nhưng ít hữu dụng với Sp. Atk thấp của Steelix.
- Iron Defense: Tăng Defense, rất phù hợp với vai trò phòng thủ.
- Taunt: Chiêu thức hỗ trợ để vô hiệu hóa các Pokémon hỗ trợ của đối thủ.
- Rock Blast: Tấn công nhiều lần.
Chiêu thức qua Move Tutor (Ví dụ: Legends: Arceus)
- Aqua Tail: Đòn vật lý hệ Nước, giúp đối phó với Pokémon hệ Đất khác.
- Steel Beam: Chiêu thức đặc biệt hệ Thép mạnh nhất nhưng gây sát thương phản lại.
- Power Shift: Hoán đổi chỉ số Attack và Defense. Một chiến thuật táo bạo để biến Steelix thành một cỗ máy tấn công.
- Rest: Hồi phục hoàn toàn HP và chữa các trạng thái, nhưng khiến Pokémon ngủ 2 lượt.
Sự đa dạng trong bộ chiêu thức cho phép Steelix linh hoạt trong nhiều vai trò, từ tanker chịu đòn, người thiết lập Entry Hazard cho đến một attacker gây bất ngờ.
Chiến thuật sử dụng Steelix trong Trận đấu
Với chỉ số Defense cao ngất ngưởng và hệ kép Thép/Đất độc đáo, Steelix là một Pokémon có tiềm năng lớn trong nhiều đội hình chiến thuật. Việc khai thác đúng cách các Ability và chiêu thức sẽ giúp nó trở thành một quân bài chủ chốt.

Có thể bạn quan tâm: Regigigas: Sức Mạnh Khổng Lồ Và Chiến Thuật Toàn Diện
Vai trò Phòng thủ và Tanker
- Thành trì vật lý: Với chỉ số Defense 200 (230 ở Mega Steelix), Steelix là một trong những Pokémon phòng thủ vật lý tốt nhất. Nó có thể dễ dàng chịu đựng các đòn tấn công vật lý từ hầu hết các đối thủ.
- Thiết lập Entry Hazards: Stealth Rock là một chiêu thức không thể thiếu cho Steelix. Nó cho phép Steelix đặt bẫy đá trên sân đối thủ, gây sát thương lên Pokémon mỗi khi chúng vào sân.
- Chống chịu điện và độc: Miễn nhiễm với chiêu thức hệ Điện và Độc là một lợi thế cực lớn, giúp Steelix dễ dàng vào sân (switch-in) khi đối thủ sử dụng các chiêu thức này.
- Chiêu thức hỗ trợ: Toxic để gây sát thương dần cho đối thủ, Roar/Whirlwind để đẩy Pokémon của đối thủ ra khỏi sân và kích hoạt lại sát thương từ Stealth Rock, hoặc Protect/Substitute để stall và hồi phục.
- Vật phẩm gợi ý: Leftovers (hồi máu dần), Rocky Helmet (gây sát thương lên kẻ tấn công vật lý).
Tối ưu hóa chỉ số và Nature
- Nature: Impish (+Defense, -Sp. Atk) hoặc Relaxed (+Defense, -Speed) là lựa chọn phổ biến để tối ưu hóa Defense. Đối với chiến thuật Trick Room, Relaxed là lựa chọn hoàn hảo.
- EV Spread: Thường tập trung 252 EV vào HP và 252 EV vào Defense để tăng khả năng chống chịu toàn diện. Một số huấn luyện viên có thể phân bổ EV vào Attack để tăng sức phản công.
Chiến thuật với Mega Steelix
Mega Steelix với Ability Sand Force và chỉ số Attack lẫn Defense được tăng cường sẽ có vai trò năng động hơn:
- Tấn công trong bão cát: Kết hợp với một Pokémon có Ability Sand Stream (như Hippowdon hoặc Tyranitar) để tạo bão cát. Trong bão cát, Mega Steelix sẽ được tăng 30% sức mạnh cho các chiêu thức hệ Đá, Đất, Thép, biến nó thành một mối đe dọa tấn công đáng sợ.
- Chiêu thức tấn công: Earthquake, Heavy Slam, Stone Edge, và Iron Head đều được hưởng lợi từ STAB và Sand Force. Với Attack 125, Mega Steelix có thể gây ra lượng sát thương khủng khiếp.
- Vật phẩm: Steelixite là vật phẩm duy nhất để kích hoạt Mega Evolution.
Đối phó với Steelix
- Tấn công đặc biệt: Do chỉ số Sp. Def tương đối thấp (65 thường, 95 Mega), các đòn tấn công đặc biệt từ hệ Lửa, Nước, Cỏ, Đất, và Chiến Đấu sẽ là mối đe dọa lớn.
- Chiêu thức xuyên thủng phòng thủ: Các chiêu thức như Focus Blast, Hydro Pump từ Pokémon có Sp. Atk cao có thể hạ gục Steelix nhanh chóng.
- Trạng thái bất lợi: Steelix, dù cứng cáp, vẫn có thể bị suy yếu bởi các trạng thái như Burn (giảm Attack vật lý) hoặc Toxic (sát thương dần).
Việc hiểu rõ cả điểm mạnh và điểm yếu giúp huấn luyện viên đưa ra những lựa chọn thông minh khi sử dụng Steelix hoặc khi phải đối mặt với nó.
Nơi Tìm Steelix trong Thế giới Pokémon
Việc sở hữu một Steelix mạnh mẽ là mong muốn của nhiều huấn luyện viên. Dưới đây là các địa điểm mà bạn có thể tìm thấy hoặc tiến hóa Steelix qua các phiên bản game khác nhau:
- Gold/Silver/Crystal, FireRed/LeafGreen, Black/White, Omega Ruby/Alpha Sapphire, Sword/Shield, Ultra Sun/Ultra Moon: Chủ yếu thông qua việc tiến hóa Onix bằng cách trao đổi khi đang giữ Metal Coat.
- Ruby/Sapphire, Emerald, Sun/Moon, Let’s Go Pikachu/Eevee: Không có sẵn trong game, cần trao đổi từ các phiên bản khác.
- Diamond/Pearl/Brilliant Diamond/Shining Pearl: Có thể tìm thấy ở Iron Island, Snowpoint Temple, Victory Road.
- Platinum: Iron Island, Victory Road.
- HeartGold/SoulSilver: Cliff Cave, Mt. Silver, Olivine City.
- Black 2/White 2: Twist Mountain, Clay Tunnel, Underground Ruins.
- X/Y: Cyllage City.
- Legends: Arceus: Celestica Trail.
- Scarlet/Violet/Legends: Z-A: Dữ liệu vị trí chưa có sẵn.
Việc tìm kiếm một Onix để tiến hóa hoặc săn lùng Steelix trực tiếp trong tự nhiên đều mang lại những trải nghiệm thú vị khác nhau cho người chơi.
Steelix trong các Ngôn ngữ và Nguồn gốc Tên gọi
Hiểu về tên gọi của một Pokémon trong các ngôn ngữ khác nhau và nguồn gốc của nó giúp chúng ta khám phá thêm về ý nghĩa và văn hóa đằng sau thiết kế của chúng.
Các tên gọi quốc tế
- English: Steelix
- Japanese: ハガネール (Haganeil)
- German: Stahlos
- French: Steelix
- Italian: Steelix
- Spanish: Steelix
- Korean: 강철톤 (gangcheolton)
- Chinese (Simplified): 大钢蛇
- Chinese (Traditional): 大鋼蛇
Tên loài trong các ngôn ngữ
- English: Iron Snake Pokémon
- Japanese: てつへびポケモン (Tetsuhebi Pokémon – Iron Snake Pokémon)
- German: Stahlboa-Pokémon (Steel Boa Pokémon)
- French: Pokémon Serpenfer (Iron Snake Pokémon)
- Italian: Pokémon Ferroserpe (Iron Snake Pokémon)
- Spanish: Pokémon Serpiente Férrea (Iron Snake Pokémon)
- Korean: 철뱀포켓몬 (cheolbaempokemon – Iron Snake Pokémon)
- Chinese (Simplified): 铁蛇宝可梦 (Tiěshé Bǎokěmèng – Iron Snake Pokémon)
- Chinese (Traditional): 鐵蛇寶可夢 (Tiěshé Bǎokěmèng – Iron Snake Pokémon)
Nguồn gốc tên gọi “Steelix”
Cái tên “Steelix” trong tiếng Anh là sự kết hợp của hai từ:
- Steel: Kim loại thép, ám chỉ hệ Thép và bản chất kim loại của Pokémon này.
- Onyx: Một loại đá quý, đồng thời là tên của Onix, dạng tiến hóa trước của Steelix. Điều này nhấn mạnh sự liên kết về nguồn gốc và sự biến đổi từ đá sang thép.
Nguồn gốc tên gọi này không chỉ đơn thuần là mô tả, mà còn kể một câu chuyện ngắn gọn về quá trình tiến hóa và bản chất của Steelix, thể hiện sự tinh tế trong thiết kế của thế giới Pokémon.
Kết luận
Steelix, với vẻ ngoài uy nghi và khả năng phòng thủ vật lý vượt trội, đã củng cố vị thế của mình như một trong những Pokémon Thép/Đất đáng tin cậy nhất. Từ chỉ số phòng thủ khổng lồ, khả năng miễn nhiễm hệ Điện và Độc, cho đến bộ chiêu thức đa dạng cho phép nó đóng vai trò tanker, người thiết lập bẫy, hay thậm chí là một attacker bất ngờ dưới dạng Mega Evolution, Steelix luôn là một lựa chọn đáng giá trong mọi đội hình chiến thuật. Hiểu rõ về Steelix là chìa khóa để khai thác tối đa sức mạnh tiềm tàng của Pokémon Rắn Sắt này. Để khám phá thêm về thế giới Pokémon và các chiến thuật hữu ích khác, hãy truy cập HandheldGame ngay hôm nay!
