Onix (Long Stone) là một trong những Pokémon biểu tượng của thế hệ đầu tiên, nổi bật với kích thước khổng lồ và vẻ ngoài rắn chắc như những tảng đá. Loài Pokémon Rắn Đá này không chỉ gây ấn tượng mạnh mẽ với người hâm mộ bởi hình dáng uy nghi mà còn bởi vai trò phòng thủ kiên cố trong nhiều đội hình. Bài viết này của chúng tôi sẽ đi sâu vào phân tích mọi khía cạnh của Onix, từ đặc điểm sinh học, chỉ số chiến đấu, khả năng tiến hóa, cho đến những chiến thuật huấn luyện hiệu quả nhất để bạn có thể khai thác tối đa tiềm năng của nó trong thế giới Pokémon.

Tổng quan vềOnix (Long Stone)

Onix (Long Stone) là Pokémon hệ Nham (Rock) và Địa (Ground), được biết đến với biệt danh “Pokémon Rắn Đá” do hình dạng cơ thể dài và cấu tạo từ những tảng đá cứng cáp. Nó là Pokémon số #0095 trong Pokedex quốc gia, nổi tiếng với khả năng phòng thủ vật lý vượt trội và tốc độ đào hầm đáng kinh ngạc. Điểm đặc biệt của Onix là khả năng tiến hóa thành Steelix khi được trao đổi trong khi giữ vật phẩm Áo Choàng Kim Loại (Metal Coat), một quá trình biến đổi ngoạn mục cả về hình dáng lẫn hệ Pokémon. Với chiều dài lên tới 8.8m và nặng 210.0kg, Onix thực sự là một thế lực đáng gờm dưới lòng đất.

Thông tin cơ bản vềOnix (Long Stone)

Để hiểu rõ hơn về Onix, việc nắm bắt các thông tin cơ bản là điều cần thiết. Đây là những chi tiết quan trọng giúp các huấn luyện viên xây dựng chiến lược và tận dụng tối đa sức mạnh của Pokémon này.

Tên gọi và nguồn gốc

Onix có tên tiếng Nhật là イワーク (Iwaku), kết hợp giữa いわ (iwa – đá) và スネーク (snake – rắn). Tên tiếng Anh và một số ngôn ngữ châu Âu khác là Onix, được cho là biến thể từ “Onyx” (đá mã não). Còn tại Việt Nam, Pokémon này thường được biết đến với tên gọi Onix hoặc đôi khi là “Long Stone” (tạm dịch từ tiếng Hàn 롱스톤), phản ánh đúng hình dáng dài và chất liệu đá của nó. Những cái tên này đều nhấn mạnh bản chất cứng rắn và hình thù giống rắn của Pokémon.

Hệ và Phân loại

Onix mang trong mình hai hệ là Nham (Rock) và Địa (Ground). Sự kết hợp này mang lại cho Onix cả ưu và nhược điểm rõ rệt. Với hệ Nham, nó có khả năng kháng các đòn tấn công hệ Lửa (Fire), Bay (Flying), Bọ (Bug) và Thường (Normal). Trong khi đó, hệ Địa giúp nó miễn nhiễm với các đòn tấn công hệ Điện (Electric) và kháng các đòn hệ Độc (Poison) và Nham. Tuy nhiên, sự kết hợp này cũng khiến Onix phải đối mặt với những điểm yếu nghiêm trọng trước các đòn hệ Cỏ (Grass) và Nước (Water), vốn gây sát thương gấp 4 lần. Các đòn hệ Đấu (Fighting), Đất (Ground), Thép (Steel) và Băng (Ice) cũng gây sát thương gấp 2 lần.

Chỉ số Pokedex qua các thế hệ

Onix luôn là một phần không thể thiếu trong nhiều thế hệ game Pokémon, từ Kanto đến Galar và Hisui. Nó giữ vai trò là Pokémon số #0095 trong Pokedex vùng Kanto, xuất hiện dưới số #062 ở Johto, #265 ở Hoenn, #034 ở Sinnoh, #071 ở Unova (Black/White 2), #053 (Coast) ở Kalos, #178 ở Galar, và #118 ở Hisui. Sự hiện diện nhất quán này cho thấy tầm quan trọng của Onix trong lịch sử và lore của thế giới Pokémon.

Khả năng đặc trưng (Ability)

Onix sở hữu ba khả năng (Ability) tiềm năng, mỗi khả năng mang lại lợi thế chiến lược riêng biệt:

  • Đá Cứng (Rock Head): Ngăn Onix nhận sát thương phản lại khi sử dụng các chiêu thức như Double-Edge hay Take Down. Điều này giúp nó duy trì HP tốt hơn khi dùng các chiêu thức mạnh mẽ có hiệu ứng phụ.
  • Bền Bỉ (Sturdy): Cho phép Onix sống sót sau một đòn chí mạng nếu nó đang ở đầy đủ HP, đảm bảo nó có thể chịu đựng ít nhất một đòn tấn công. Đây là một Ability phòng thủ cực kỳ giá trị, đặc biệt trong các tình huống cần thiết lập bẫy đá hoặc dùng chiêu nộ.
  • Giáp Yếu (Weak Armor) (Hidden Ability): Khi nhận một đòn tấn công vật lý, chỉ số Phòng thủ (Defense) của Onix giảm 1 bậc nhưng chỉ số Tốc độ (Speed) tăng 2 bậc. Ability này có thể biến Onix từ một tanker chậm chạp thành một Pokémon nhanh nhẹn hơn, phù hợp với các chiến thuật đòi hỏi tốc độ hoặc sử dụng Trick Room ngược.

Sinh thái và Tập tính củaOnix

Onix không chỉ là một cỗ máy chiến đấu, mà còn là một phần quan trọng của hệ sinh thái Pokémon. Những mô tả trong Pokedex qua các thế hệ game cung cấp cái nhìn sâu sắc về tập tính và vai trò của nó.

Mô tả Pokedex qua các thế hệ

Onix (long Stone): Đặc Điểm, Sức Mạnh & Hướng Dẫn Huấn Luyện Chi Tiết
Onix (long Stone): Đặc Điểm, Sức Mạnh & Hướng Dẫn Huấn Luyện Chi Tiết

Các mục Pokedex đã mô tả Onix với nhiều chi tiết thú vị:

  • Thế hệ I (Red/Green/Blue/Yellow): “Thường sống trong lòng đất. Đào hầm với tốc độ 80km/h để tìm kiếm thức ăn. Khi trưởng thành, thành phần đá trên cơ thể nó sẽ biến đổi, trở nên giống kim cương đen.” “Đào hầm với tốc độ kinh hoàng để tìm kiếm thức ăn. Lối đi nó tạo ra trở thành nhà của Diglett.” Những mô tả này nhấn mạnh tốc độ và sự gắn liền của Onix với môi trường lòng đất.
  • Thế hệ II (Gold/Silver/Crystal): “Tiếng nó uốn lượn và xoay mình để đào hầm vang vọng xa xăm. Nó dùng cơ thể to lớn và rắn chắc của mình để đào xuyên qua đất với tốc độ 80km/h. Khi đào hầm, nó thu thập và nuốt những vật thể cứng để làm cơ thể mình thêm rắn chắc.” Điều này làm rõ cách Onix xây dựng cơ thể và khả năng thích nghi của mình.
  • Thế hệ III (Ruby/Sapphire/Emerald/FireRed/LeafGreen): “Có một nam châm trong não giúp nó không lạc đường khi đào hầm. Càng già, cơ thể nó càng trở nên tròn trịa hơn.” Những chi tiết này bổ sung thêm vào khả năng định hướng và quá trình lão hóa đặc trưng của Onix.
  • Thế hệ IV (Diamond/Pearl/Platinum/HeartGold/SoulSilver): “Khi Onix đào xuyên qua mặt đất, tiếng gầm của nó khiến cả mặt đất rung chuyển. Nó dùng cơ thể dài và rắn chắc của mình để đào hầm và liên tục ăn vật chất trên đường đi. Nó nuốt chửng những tảng đá lớn và đào xuyên qua đất với tốc độ 80km/h.” Các mô tả này tiếp tục khẳng định sức mạnh và tác động vật lý của Onix lên môi trường.
  • Thế hệ V (Black/White/Black 2/White 2): “Mở miệng lớn nuốt rất nhiều đất để tạo ra những đường hầm dài.” Sự bổ sung này làm rõ phương pháp đào hầm của Onix, không chỉ là dùng sức mạnh mà còn là khả năng tiêu hóa vật chất.
  • Thế hệ VI (X/Y/Omega Ruby/Alpha Sapphire): Lặp lại các mô tả từ thế hệ I và III, củng cố những đặc điểm cốt lõi của Onix.
  • Thế hệ VII & VIII: Tiếp tục duy trì các mô tả tương tự, cho thấy sự nhất quán trong lore của Pokémon này.

Môi trường sống tự nhiên

Với khả năng đào hầm và cơ thể được cấu tạo từ đá, Onix chủ yếu sinh sống trong các hang động, mỏ đá, và các khu vực có địa hình núi đá. Nó thích nghi tốt với môi trường dưới lòng đất, nơi có thể đào xuyên qua các lớp đất đá để tìm kiếm thức ăn và mở rộng lãnh thổ. Sự hiện diện của nó thường gắn liền với các vùng đất khô cằn, có nhiều khoáng vật.

Chỉ số và Khả năng chiến đấu củaOnix

Hiểu rõ chỉ số và khả năng chiến đấu là yếu tố then chốt để một huấn luyện viên có thể phát huy tối đa sức mạnh của Onix trong các trận đấu.

Phân tích chỉ số cơ bản (Base Stats)

Onix có tổng chỉ số cơ bản (Base Stats) là 385. Mặc dù tổng thể không quá cao, nhưng sự phân bổ chỉ số của nó lại cực kỳ đặc biệt, tập trung mạnh vào khả năng phòng thủ vật lý:

  • HP: 35 (Thấp)
  • Công (Attack): 45 (Thấp)
  • Thủ (Defense): 160 (Cực cao)
  • Công đặc biệt (Special Attack): 30 (Rất thấp)
  • Thủ đặc biệt (Special Defense): 45 (Thấp)
  • Tốc độ (Speed): 70 (Trung bình)

Với chỉ số Phòng thủ vật lý lên tới 160, Onix là một bức tường thép vững chắc trước các đòn tấn công vật lý. Điều này khiến nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho vai trò “Physical Wall” trong đội hình. Tuy nhiên, chỉ số HP và Thủ đặc biệt thấp là những điểm yếu chí mạng, khiến nó rất dễ bị hạ gục bởi các đòn tấn công đặc biệt, đặc biệt là từ các hệ khắc chế. Tốc độ 70 là khá trung bình, không quá nhanh nhưng cũng không quá chậm, tuy nhiên, trong meta game hiện đại, nó thường được coi là chậm.

Đánh giá hệ và điểm yếu, điểm mạnh

Hệ Nham/Địa của Onix mang lại cả lợi thế và bất lợi.

  • Điểm mạnh:
    • Kháng 5 hệ: Lửa (0.5x), Bay (0.5x), Thường (0.5x), Độc (0.25x), Nham (0.5x).
    • Miễn nhiễm với hệ Điện (0x) nhờ hệ Địa.
    • Phòng thủ vật lý cực cao giúp nó chịu đựng tốt các đòn tấn công vật lý từ nhiều Pokémon.
  • Điểm yếu:
    • Yếu 4 lần (4x) trước hệ Nước (Water) và Cỏ (Grass). Đây là hai hệ phổ biến và có nhiều chiêu thức đặc biệt mạnh.
    • Yếu 2 lần (2x) trước hệ Đấu (Fighting), Đất (Ground), Thép (Steel), Băng (Ice).
    • Chỉ số HP và Thủ đặc biệt thấp khiến nó rất dễ bị KO bởi các đòn tấn công đặc biệt.

Các Ability tiềm năng trong chiến đấu

  • Bền Bỉ (Sturdy): Đây thường là Ability được ưa chuộng nhất cho Onix để đảm bảo nó có thể sống sót sau một đòn và thực hiện nhiệm vụ thiết lập bẫy đá (Stealth Rock) hoặc tấn công một lần. Với chỉ số phòng thủ vật lý cao, Sturdy càng làm tăng độ khó chịu của nó.
  • Đá Cứng (Rock Head): Có thể hữu ích nếu bạn muốn sử dụng Onix làm một sweeper vật lý, nhưng với chỉ số tấn công thấp, đây không phải là lựa chọn tối ưu. Tuy nhiên, nếu bạn dùng các chiêu thức như Head Smash (tự làm mất HP), Đá Cứng sẽ giúp Onix tránh được thiệt hại phụ.
  • Giáp Yếu (Weak Armor): Có thể dùng trong các chiến thuật Trick Room hoặc để tăng tốc độ sau khi chịu đòn, nhưng cần cẩn trọng vì nó làm giảm Defense vốn đã rất quan trọng của Onix.

Đề xuất chiêu thức

Để tối ưu hóa Onix trong chiến đấu, một bộ chiêu thức cân bằng giữa phòng thủ, thiết lập và tấn công là cần thiết.

  • Stealth Rock (Bẫy Đá): Chiêu thức thiết yếu để gây sát thương liên tục lên Pokémon đối thủ khi chúng đổi vào sân, rất quan trọng trong các chiến thuật stall hoặc phòng thủ.
  • Earthquake (Động Đất): Chiêu thức tấn công hệ Địa mạnh mẽ, có độ chính xác cao và phạm vi rộng, tận dụng STAB (Same Type Attack Bonus).
  • Rock Slide (Đá Lở) / Stone Edge (Đá Sắc Bén): Chiêu thức tấn công hệ Nham, cũng nhận STAB. Rock Slide có cơ hội làm đối thủ chùn bước, trong khi Stone Edge có sức mạnh lớn hơn nhưng độ chính xác thấp hơn.
  • Dragon Tail (Đuôi Rồng): Buộc đối thủ phải đổi Pokémon, phá vỡ chiến thuật của họ, đồng thời gây sát thương.
  • Roar (Gầm): Tương tự Dragon Tail, Roar là một chiêu thức không gây sát thương nhưng ép đối thủ đổi Pokémon, rất hữu ích để loại bỏ các Pokémon đang thiết lập hoặc Pokémon có chỉ số tăng.

Tiến hóa củaOnix: Bí ẩn của Steelix

Sự tiến hóa của Onix thành Steelix là một trong những ví dụ điển hình về sự thay đổi đột phá trong thế giới Pokémon, mang lại một Pokémon hoàn toàn khác biệt về sức mạnh và hệ.

Quy trình tiến hóa sang Steelix

Onix (long Stone): Đặc Điểm, Sức Mạnh & Hướng Dẫn Huấn Luyện Chi Tiết
Onix (long Stone): Đặc Điểm, Sức Mạnh & Hướng Dẫn Huấn Luyện Chi Tiết

Onix tiến hóa thành Steelix khi được trao đổi (trade) trong khi giữ vật phẩm Áo Choàng Kim Loại (Metal Coat). Vật phẩm này, khi được truyền cho Onix và thực hiện giao dịch, sẽ kích hoạt quá trình biến đổi. Đây là một cơ chế tiến hóa khá đặc biệt, đòi hỏi sự hợp tác giữa các huấn luyện viên hoặc người chơi.

Sự thay đổi về hệ và chỉ số sau tiến hóa

Sau khi tiến hóa, Steelix không chỉ thay đổi ngoại hình mà còn biến đổi hệ và chỉ số:

  • Hệ: Từ Nham/Địa, Steelix trở thành Thép (Steel)/Địa (Ground). Hệ Thép là một trong những hệ có khả năng kháng nhiều nhất trong Pokémon, mang lại cho Steelix khả năng phòng thủ cực kỳ ấn tượng.
  • Chỉ số: Steelix tiếp tục duy trì và nâng cao khả năng phòng thủ vật lý, với chỉ số Defense tăng vọt lên 200, trở thành một trong những Pokémon có Defense cao nhất. Chỉ số Tấn công (Attack) cũng được cải thiện đáng kể, cho phép nó gây sát thương hiệu quả hơn. Tuy nhiên, chỉ số Tốc độ vẫn thấp và chỉ số Đặc thủ (Special Defense) vẫn là một điểm yếu. Nhờ những cải tiến này, Steelix thường được trọng dụng hơn Onix trong các trận đấu cạnh tranh do độ bền bỉ và khả năng gây áp lực tốt hơn.

Onixtrong Thế giới Anime và Manga

Onix đã xuất hiện nhiều lần trong cả anime và manga Pokémon, đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu sức mạnh và quy mô của Pokémon trong vũ trụ này.

Những lần xuất hiện đáng nhớ

  • Onix của Brock (Takeshi): Đây có lẽ là Onix nổi tiếng nhất, là Pokémon chính của thủ lĩnh nhà thi đấu Pewter City, Brock. Onix của Brock đã đối đầu với Pikachu của Ash trong trận đấu đầu tiên của Ash ở nhà thi đấu, thể hiện sức mạnh áp đảo và độ bền bỉ đáng kinh ngạc. Mối liên kết giữa Brock và Onix là một ví dụ tuyệt vời về tình bạn giữa huấn luyện viên và Pokémon.
  • Crystal Onix: Một tập phim đáng nhớ trong series gốc đã giới thiệu một phiên bản Onix làm từ pha lê, sống trong một hang động băng giá. Crystal Onix là một ví dụ về sự đa dạng và những biến thể độc đáo trong thế giới Pokémon, dù không phải là một dạng Shiny hay Regional Form chính thức.
  • Onix của Roark (Gangseok): Thủ lĩnh nhà thi đấu Oreburgh City ở Sinnoh cũng sở hữu một Onix, tiếp nối truyền thống các thủ lĩnh nhà thi đấu hệ Nham sử dụng Pokémon này.

Vai trò và ảnh hưởng

Trong anime, Onix thường được thể hiện như một Pokémon mạnh mẽ, kiên cường, tượng trưng cho sức mạnh của thiên nhiên và địa chất. Kích thước khổng lồ của nó thường được dùng để tạo ra những cảnh tượng hùng vĩ, nhấn mạnh sự nguy hiểm và vẻ đẹp của thế giới Pokémon. Onix cũng thường xuất hiện trong các cảnh liên quan đến đào mỏ, xây dựng hoặc các hang động sâu thẳm, củng cố hình ảnh của nó như một “Pokémon của lòng đất”.

Onixtrong Các Tựa Game Ngoại Truyện (Spin-off Games)

Bên cạnh các game chính, Onix cũng góp mặt trong nhiều tựa game Pokémon spin-off, mang đến những trải nghiệm khác nhau cho người chơi.

  • Pokémon Mystery Dungeon Series: Onix thường xuất hiện như một Pokémon dungeon boss hoặc là thành viên của các đội thám hiểm, tận dụng sức mạnh vật lý và khả năng đào hầm của mình.
  • Pokémon Trozei! và Pokémon Shuffle: Onix xuất hiện dưới dạng các mảnh ghép hoặc Pokémon để người chơi kết hợp và giải đố.
  • Super Smash Bros. Series: Onix đôi khi xuất hiện từ Poké Ball, sử dụng chiêu thức Đá Rơi (Rock Throw) để tấn công người chơi, gây hỗn loạn trên chiến trường.
  • Pokémon Conquest: Trong tựa game chiến lược này, Onix là Pokémon có chỉ số Phòng thủ cao, hữu ích trong việc bảo vệ các vị tướng. Nó có các Ability như Sturdy và Edge Armor, cùng chiêu thức Rock Tomb, và có thể tiến hóa thành Steelix với Metal Coat.

Chiến thuật huấn luyện và sử dụngOnixhiệu quả

Để Onix trở thành một thành viên giá trị trong đội hình, việc áp dụng các chiến thuật huấn luyện và sử dụng đúng đắn là điều cần thiết.

Vai trò trong đội hình (tank, setter)

Onix chủ yếu được sử dụng như một Physical Wall (bức tường vật lý) hoặc Entry Hazard Setter (thiết lập bẫy trên sân). Với chỉ số Defense cao ngất ngưởng, nó có thể chịu đựng hầu hết các đòn tấn công vật lý và sau đó thiết lập Stealth Rock.

  • Physical Wall: Hấp thụ sát thương vật lý và gây áp lực ngược lại.
  • Entry Hazard Setter: Thiết lập Stealth Rock, gây sát thương lên Pokémon đối thủ khi chúng vào sân, làm suy yếu đội hình của họ.
  • Phá vỡ chiến thuật: Sử dụng Dragon Tail hoặc Roar để ép đối thủ đổi Pokémon, phá vỡ các chiến thuật thiết lập chỉ số (setup sweeper) hoặc tìm ra Pokémon khắc chế.
  • Trick Room Setter (trong một số trường hợp): Mặc dù tốc độ 70 không quá thấp, nhưng trong các đội hình Trick Room (làm cho Pokémon chậm hơn đi trước), Onix có thể được sử dụng để tấn công hiệu quả hơn nếu được hỗ trợ đúng cách.

Item đề xuất

Onix (long Stone): Đặc Điểm, Sức Mạnh & Hướng Dẫn Huấn Luyện Chi Tiết
Onix (long Stone): Đặc Điểm, Sức Mạnh & Hướng Dẫn Huấn Luyện Chi Tiết
  • Eviolite: Nếu bạn muốn sử dụng Onix mà không tiến hóa thành Steelix, Eviolite là vật phẩm tối ưu. Nó tăng 50% chỉ số Defense và Special Defense cho Pokémon chưa tiến hóa, biến Onix thành một bức tường phòng thủ vật lý gần như bất khả xâm phạm.
  • Leftovers: Cung cấp khả năng hồi phục HP thụ động mỗi lượt, giúp Onix duy trì sự hiện diện trên sân lâu hơn.
  • Custap Berry: Nếu Onix có Ability Sturdy và dùng làm lead, Custap Berry cho phép nó tấn công hoặc sử dụng chiêu thức hỗ trợ trước khi bị hạ gục nếu HP thấp, đảm bảo Stealth Rock được thiết lập hoặc Dragon Tail được sử dụng.

Đối thủ và cách khắc chế

  • Đối thủ mạnh: Bất kỳ Pokémon nào có chỉ số Special Attack cao và sở hữu các chiêu thức hệ Nước hoặc Cỏ sẽ là mối đe dọa lớn nhất đối với Onix. Ví dụ như Greninja, Tapu Koko với chiêu thức Nước, hoặc Rillaboom với chiêu thức Cỏ. Các Pokémon hệ Đấu và Băng với chiêu thức đặc biệt cũng rất nguy hiểm.
  • Cách khắc chế Onix:
    • Sử dụng Pokémon có Special Attack cao.
    • Sử dụng các đòn tấn công hệ Nước (Surf, Hydro Pump) hoặc Cỏ (Giga Drain, Energy Ball).
    • Sử dụng các đòn tấn công hệ Đấu (Close Combat), Băng (Ice Beam), Thép (Flash Cannon) từ các Pokémon mạnh.
    • Tránh dùng các đòn tấn công vật lý không hiệu quả hoặc các chiêu thức mà Onix kháng/miễn nhiễm.

Để có thêm thông tin chi tiết về các chiến thuật đội hình và phân tích meta game, hãy truy cập vào HandheldGame. Chúng tôi cung cấp những bài viết chuyên sâu giúp bạn nâng cao kỹ năng huấn luyện.

Câu chuyện và Điểm thú vị vềOnix

Onix không chỉ là một Pokémon mạnh mẽ mà còn có những câu chuyện và điểm thú vị riêng, góp phần làm phong phú thêm thế giới Pokémon.

Biểu tượng văn hóa và meme

Với hình dáng độc đáo và vai trò nổi bật trong anime (đặc biệt là Onix của Brock), Onix đã trở thành một biểu tượng đáng nhớ. Kích thước và vẻ ngoài hùng vĩ của nó thường là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật, fan-art và cả các meme trong cộng đồng Pokémon. Hình ảnh Onix cuộn mình hoặc lao đi dưới lòng đất đã in sâu vào tâm trí nhiều người hâm mộ.

Những câu chuyện đặc biệt

  • Onix pha lê (Crystal Onix) trong anime là một ví dụ về việc Pokémon có thể có những biến thể tự nhiên không liên quan đến tiến hóa hoặc dạng Shiny, thể hiện sự đa dạng sinh học của thế giới Pokémon.
  • Trong các trò chơi thế hệ đầu tiên, Onix của Brock được nhớ đến là một thử thách khó nhằn đối với những người chơi mới, đặc biệt là khi họ chọn Bulbasaur hoặc Charmander làm Pokémon khởi đầu.

Địa điểm xuất hiện và cách thu phụcOnix

Onix có thể được tìm thấy ở nhiều địa điểm trong các thế hệ game khác nhau, thường là ở các hang động hoặc khu vực núi đá:

  • Thế hệ I (Red/Green/Blue/Yellow): Đường hầm đá (Rock Tunnel), Đường tới Nhà vô địch (Victory Road).
  • Thế hệ II (Gold/Silver/Crystal): Đường hầm đá, Núi Bạc (Mt. Silver), Đường tới Nhà vô địch, Hang Kết Nối (Union Cave). Cũng có thể nhận được bằng cách trao đổi Bellsprout với NPC ở Violet City.
  • Thế hệ III (FireRed/LeafGreen): Đường hầm đá, Đường tới Nhà vô địch, Thung lũng Seavault.
  • Thế hệ IV (Diamond/Pearl/Platinum/HeartGold/SoulSilver): Đảo Sắt (Iron Island), Đền thờ Snowpoint (Snowpoint Temple), Hầm mỏ Oreburgh (Oreburgh Mine), Đường tới Nhà vô địch, Núi Hard (Stark Mountain), Hang Ảo Ảnh (Wayward Cave).
  • Thế hệ V (Black/White/Black 2/White 2): Cổ Thành (Relic Castle), Đường cổ đại (Ancient Path), Núi Twist (Twist Mountain), Đường Victory (Victory Road), Tàn tích Underground (Underground Ruins).
  • Thế hệ VI (X/Y/Omega Ruby/Alpha Sapphire): Hang động lấp lánh (Glittering Cave), Hang đá (Rock Cave).
  • Thế hệ VII (Let’s Go Pikachu/Eevee): Núi Trăng (Mt. Moon), Đường hầm đá, Đường tới Nhà vô địch.
  • Thế hệ VIII (Sword/Shield): Ghế của Gã Khổng Lồ (Giant’s Seat), Riverside của Động Cơ (Motorstoke Riverside), Phía Đông Hồ Axew (Axew’s Eye East), Đồng cỏ Mặt Trời (Rolling Fields). Cũng có thể gặp trong Max Raid Battles.

Các câu hỏi thường gặp vềOnix

Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến mà các huấn luyện viên và người hâm mộ thường đặt ra về Onix:

  • Onix có mạnh không?
    Onix có chỉ số Phòng thủ vật lý cực kỳ cao, biến nó thành một “bức tường” vững chắc trước các đòn vật lý. Tuy nhiên, chỉ số HP, Tấn công đặc biệt và Phòng thủ đặc biệt lại thấp, khiến nó dễ bị khắc chế bởi các đòn tấn công đặc biệt, đặc biệt là các hệ Nước và Cỏ.
  • Làm thế nào để tiến hóa Onix?
    Để tiến hóa Onix thành Steelix, bạn cần trao đổi (trade) Onix với một huấn luyện viên khác khi nó đang giữ vật phẩm Áo Choàng Kim Loại (Metal Coat).
  • Ability nào tốt nhất cho Onix?
    Ability Bền Bỉ (Sturdy) thường được coi là tốt nhất cho Onix trong hầu hết các tình huống chiến đấu, vì nó đảm bảo Onix có thể sống sót sau một đòn chí mạng nếu ở đầy đủ HP, cho phép nó thực hiện nhiệm vụ thiết lập bẫy đá hoặc tấn công một lần.
  • Onix có phải là Pokémon huyền thoại không?
    Không, Onix không phải là Pokémon huyền thoại. Nó là một Pokémon thông thường có thể tìm thấy và thu phục được trong nhiều khu vực khác nhau trong thế giới Pokémon.

Onix (Long Stone) là một Pokémon cổ điển và đáng kính, được yêu thích bởi cả người chơi lâu năm lẫn những người mới đến với thế giới Pokémon. Với khả năng phòng thủ vật lý vượt trội và tiềm năng tiến hóa thành Steelix, Onix luôn có một vị trí đặc biệt trong lòng người hâm mộ. Dù không phải là Pokémon có chỉ số tấn công cao nhất, sự bền bỉ và khả năng thiết lập chiến thuật của nó khiến nó trở thành một tài sản quý giá trong bất kỳ đội hình nào.

Hãy tiếp tục khám phá thế giới Pokémon đầy màu sắc và những chiến thuật hấp dẫn khác tại HandheldGame để trở thành một huấn luyện viên tài ba!

Để lại một bình luận