Xem Nội Dung Bài Viết

Natu, loài Pokemon hệ Tâm linh và Bay với hình dáng nhỏ nhắn như một chú chim cút, đã thu hút sự chú ý của nhiều huấn luyện viên từ khi ra mắt ở thế hệ thứ hai. Dù thường bị lu mờ bởi dạng tiến hóa Xatu mạnh mẽ hơn, Natu vẫn sở hữu những đặc điểm riêng biệt và tiềm năng nhất định, đặc biệt là đối với những người chơi mới hoặc muốn khám phá sâu hơn về các loài Pokemon ít được biết đến. Trong thế giới Pokemon rộng lớn, việc hiểu rõ từng chi tiết về một Pokemon có thể tạo nên sự khác biệt lớn trong chiến thuật và hành trình trở thành nhà vô địch.

Bài viết này trên HandheldGame.vn sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về Natu, từ nguồn gốc, chỉ số cơ bản, khả năng độc đáo cho đến cách huấn luyện và tận dụng hiệu quả Pokemon này. Chúng tôi sẽ đi sâu vào những thông tin cần thiết để bạn có thể hiểu rõ hơn về Natu, dù bạn là một huấn luyện viên dày dạn kinh nghiệm hay chỉ mới bắt đầu cuộc phiêu lưu của mình.

Natu là gì và tại sao Pokemon này lại độc đáo?

Natu là một loài Pokemon hệ Tâm linh/Bay được giới thiệu trong Thế hệ II. Với ngoại hình tựa chim cút hoặc chim sẻ nhỏ bé, Natu nổi bật với đôi mắt to tròn, thân hình màu xanh lá cây rực rỡ và phần bụng màu vàng. Điều đặc biệt về Natu không chỉ nằm ở vẻ ngoài mà còn ở khả năng tâm linh mạnh mẽ, mặc dù nó vẫn còn ở dạng sơ khai. Pokedex mô tả Natu là một Pokemon có khả năng nhìn thấu tương lai và tiên đoán những sự kiện sắp xảy ra, ngay cả khi bản thân nó chưa hoàn toàn hiểu được ý nghĩa của những gì mình nhìn thấy. Điều này tạo nên một sức hút bí ẩn, khiến Natu trở thành một cá thể độc đáo trong thế giới Pokemon, mang trong mình cả sự ngây thơ của một chú chim non và tiềm năng tâm linh to lớn.

Nguồn Gốc và Ý Nghĩa của Natu

Natu, với tên tiếng Nhật là 天然 雀 (Ten’nensuzume), có nghĩa là “chim sẻ tự nhiên” hoặc “chim cút tự nhiên”, phản ánh rõ ràng thiết kế dựa trên các loài chim nhỏ. Tên tiếng Anh “Natu” có thể là sự rút gọn của “nature” (tự nhiên) hoặc “natural sparrow/quail”, kết hợp với “peek” (liếc nhìn) hoặc “future” (tương lai) do khả năng tiên tri của nó. Thiết kế của Natu gợi nhớ đến những bức tượng chim nhỏ cổ xưa của người Inca hoặc một số nền văn minh Nam Mỹ, điều này càng làm tăng thêm vẻ huyền bí và cổ kính cho Pokemon này.

Hình dáng nhỏ bé, tròn trịa và thường xuyên đứng bất động, tập trung vào một điểm, cũng là một đặc điểm giúp người chơi dễ dàng nhận ra Natu. Sự kết hợp giữa vẻ ngoài dễ thương và khả năng tâm linh sâu sắc tạo nên một Natu vừa bí ẩn vừa gần gũi, là một điểm khởi đầu thú vị cho bất kỳ huấn luyện viên nào muốn tìm hiểu về Pokemon hệ Tâm linh hoặc Bay.

Đặc Điểm Cơ Bản của Natu

Để hiểu rõ hơn về Natu, chúng ta cần đi sâu vào các đặc điểm cơ bản làm nên Pokemon này. Những thông tin này không chỉ giúp bạn nhận diện mà còn là nền tảng để xây dựng chiến thuật phù hợp.

Hệ và Pokedex ID

Natu mang trong mình hai hệ: Tâm linh (Psychic)Bay (Flying). Sự kết hợp này mang lại cho Natu cả ưu điểm và nhược điểm riêng biệt trong chiến đấu, khiến nó trở thành một lựa chọn thú vị trong một số trường hợp nhất định.

  • Pokedex ID: #177 (Thế hệ II)

Chỉ Số Cơ Bản (Base Stats)

Chỉ số cơ bản của một Pokemon quyết định tiềm năng sức mạnh của nó. Natu, với tư cách là một Pokemon ở giai đoạn đầu tiến hóa, có bộ chỉ số khá khiêm tốn:

Chỉ số Giá trị cơ bản
HP (Máu) 40
Attack (Tấn công vật lý) 50
Defense (Phòng thủ vật lý) 45
Sp. Atk (Tấn công đặc biệt) 70
Sp. Def (Phòng thủ đặc biệt) 45
Speed (Tốc độ) 70
Tổng cộng 320

Nhìn vào bảng trên, có thể thấy Natu có chỉ số Tấn công đặc biệt (Sp. Atk)Tốc độ (Speed) tương đối tốt so với các chỉ số khác. Điều này gợi ý rằng Natu, hoặc dạng tiến hóa của nó là Xatu, sẽ phát huy tối đa hiệu quả khi được sử dụng như một Pokemon tấn công đặc biệt nhanh nhẹn. Tuy nhiên, chỉ số HP, Attack và Defense thấp khiến Natu khá mỏng manh trước các đòn tấn công vật lý mạnh mẽ.

Khả Năng Đặc Biệt (Abilities)

Natu có thể sở hữu một trong ba khả năng đặc biệt (Ability) sau:

  • Synchronize: Nếu Natu bị dính trạng thái độc (Poison), bỏng (Burn) hoặc tê liệt (Paralysis), đối thủ tấn công nó cũng sẽ bị dính trạng thái tương tự. Đây là một Ability hữu ích để gây áp lực ngược lên đối thủ, đặc biệt là những Pokemon chuyên gây trạng thái.
  • Early Bird: Pokemon có Ability này tỉnh dậy khỏi giấc ngủ nhanh gấp đôi bình thường. Điều này giúp Natu thoát khỏi trạng thái Ngủ (Sleep) một cách hiệu quả, đảm bảo nó không bị vô hiệu hóa quá lâu trong trận đấu.
  • Magic Bounce (Hidden Ability): Đây là Khả năng đặc biệt ẩn của Natu và là một trong những Ability mạnh nhất trong game. Magic Bounce phản lại các trạng thái tiêu cực, các chiêu thức gây hiệu ứng (như Leech Seed, Spikes, Stealth Rock, Roar, Whirlwind, Taunt, Will-O-Wisp, Toxic) về phía đối thủ. Với Magic Bounce, Natu trở thành một khắc tinh tuyệt vời cho các chiến thuật dựa vào hiệu ứng và trạng thái.

Đối với người chơi muốn tận dụng tối đa tiềm năng của Natu (hoặc Xatu), việc tìm kiếm một Natu với Magic Bounce là vô cùng quan trọng, vì nó mang lại lợi thế chiến thuật đáng kể.

Giới Tính, Nhóm Trứng và Tỷ Lệ Bắt

Natu Pokemon: Chỉ Số, Khả Năng Và Cách Phát Triển Hiệu Quả
Natu Pokemon: Chỉ Số, Khả Năng Và Cách Phát Triển Hiệu Quả
  • Tỷ lệ giới tính: 50% đực, 50% cái.
  • Nhóm trứng (Egg Group): Flying (Bay). Điều này có nghĩa là Natu có thể giao phối với các Pokemon khác trong nhóm Flying để tạo ra trứng Natu.
  • Tỷ lệ bắt (Catch Rate): 190. Đây là một tỷ lệ khá cao, cho thấy Natu tương đối dễ bắt gặp và thu phục trong tự nhiên.

Hệ và Đối Kháng: Điểm Mạnh và Điểm Yếu của Natu

Việc hiểu rõ hệ của Natu là chìa khóa để sử dụng nó một cách chiến lược. Là một Pokemon hệ Tâm linh/Bay, Natu có những điểm mạnh và điểm yếu cụ thể trước các hệ khác.

Điểm Mạnh (Gây sát thương gấp đôi)

  • Tâm linh (Psychic) mạnh với: Fighting (Giác đấu), Poison (Độc).
  • Bay (Flying) mạnh với: Fighting (Giác đấu), Bug (Côn trùng), Grass (Cỏ).

Tổng hợp, Natu sẽ gây sát thương gấp đôi lên Pokemon hệ Fighting, Poison, Bug, và Grass. Điều này khiến nó trở thành một lựa chọn tốt để đối phó với những đối thủ này.

Điểm Yếu (Nhận sát thương gấp đôi)

  • Tâm linh (Psychic) yếu với: Bug (Côn trùng), Ghost (Ma), Dark (Bóng tối).
  • Bay (Flying) yếu với: Rock (Đá), Electric (Điện), Ice (Băng).

Tổng hợp, Natu sẽ nhận sát thương gấp đôi từ Pokemon hệ Rock, Electric, Ice, Ghost, và Dark. Đặc biệt, Natu sẽ nhận sát thương gấp bốn lần từ các đòn tấn công hệ Rock do cả hai hệ của nó đều yếu trước hệ này. Đây là một điểm yếu cực kỳ nghiêm trọng mà mọi huấn luyện viên Natu cần phải lưu ý. Một đòn Rock Slide hoặc Stone Edge mạnh mẽ có thể hạ gục Natu chỉ trong một chiêu.

Kháng và Miễn Nhiễm

  • Tâm linh (Psychic) kháng: Fighting (Giác đấu), Psychic (Tâm linh).
  • Bay (Flying) kháng: Fighting (Giác đấu), Bug (Côn trùng), Grass (Cỏ).
  • Bay (Flying) miễn nhiễm với: Ground (Đất).

Với sự kết hợp này, Natu sẽ:

  • Kháng sát thương một nửa từ: Fighting (Giác đấu) (gấp đôi kháng), Psychic (Tâm linh), Grass (Cỏ), Bug (Côn trùng).
  • Miễn nhiễm hoàn toàn với: Ground (Đất).

Điểm miễn nhiễm với hệ Ground là một lợi thế lớn, cho phép Natu né tránh các đòn tấn công như Earthquake.

Tiến Hóa của Natu: Từ Chim Cút Đến Đấng Tiên Tri Xatu

Natu tiến hóa thành Xatu ở cấp độ 25. Sự tiến hóa này mang lại một sự thay đổi đáng kể về ngoại hình lẫn sức mạnh.

  • Natu: Một chú chim nhỏ, đứng bất động, tập trung vào những gì nó nhìn thấy trong tương lai. Nó thể hiện sự ngây thơ nhưng cũng đầy tiềm năng tâm linh.
  • Xatu: Một Pokemon lớn hơn, giống chim thần, với hai cánh lớn và vẻ mặt nghiêm nghị, bí ẩn. Xatu được biết đến với khả năng nhìn thấy quá khứ, hiện tại và tương lai cùng một lúc, khiến nó thường xuyên đứng bất động tại một chỗ để chiêm nghiệm. Các đấng tiên tri trong thế giới Pokemon thường sử dụng Xatu để dự đoán các sự kiện quan trọng.

Sự tiến hóa từ Natu lên Xatu không chỉ tăng cường chỉ số mà còn củng cố vai trò của nó trong đội hình. Xatu có chỉ số cơ bản tổng cộng là 470, với Sp. Atk và Speed cao hơn đáng kể (95 Sp. Atk, 95 Speed), cùng với việc cải thiện nhẹ về các chỉ số phòng thủ, giúp nó trở nên bền bỉ hơn và có khả năng gây sát thương hiệu quả hơn.

Bộ Chiêu Thức Tiêu Biểu và Chiến Thuật Sử Dụng Natu/Xatu

Mặc dù Natu ở dạng chưa tiến hóa không được sử dụng nhiều trong các trận đấu cạnh tranh chính thống (ngoại trừ thể thức Little Cup), việc hiểu bộ chiêu thức của nó là quan trọng để chuẩn bị cho Xatu, hoặc để tận dụng Natu trong giai đoạn đầu game.

Các Chiêu Thức Học Được Theo Cấp Độ (Theo Gen 8/9)

Dưới đây là một số chiêu thức đáng chú ý mà Natu học được theo cấp độ:

  • Peck (Flying): Đòn tấn công vật lý cơ bản hệ Bay.
  • Growl (Normal): Giảm chỉ số Tấn công của đối thủ.
  • Leer (Normal): Giảm chỉ số Phòng thủ của đối thủ.
  • Teleport (Psychic): Thoát khỏi trận đấu hoang dã hoặc chuyển đổi Pokemon trong trận đấu với người chơi khác.
  • Confusion (Psychic): Chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Tâm linh, có thể gây trạng thái lú lẫn.
  • Night Shade (Ghost): Gây sát thương cố định bằng cấp độ của Natu.
  • Lucky Chant (Normal): Ngăn chặn các đòn chí mạng trong 5 lượt.
  • Psywave (Psychic): Gây sát thương ngẫu nhiên dựa trên cấp độ.
  • Psybeam (Psychic): Chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Tâm linh mạnh hơn Confusion.
  • Future Sight (Psychic): Gây sát thương sau hai lượt.
  • Power Swap (Psychic): Đổi chỉ số Tấn công và Tấn công đặc biệt với đối thủ.
  • Guard Swap (Psychic): Đổi chỉ số Phòng thủ và Phòng thủ đặc biệt với đối thủ.
  • Psychic (Psychic): Chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Tâm linh mạnh mẽ nhất của Natu/Xatu, có thể giảm Sp. Def của đối thủ.
  • Trick Room (Psychic): Đảo ngược thứ tự tốc độ trong 5 lượt.

Chiêu Thức Học Được Qua TM/TR (Technical Machine/Record)

Với một kho TM/TR đa dạng, Natu (và Xatu) có thể học được nhiều chiêu thức hữu ích khác:

  • Dazzling Gleam (Fairy): Chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Tiên, hữu ích để đối phó với hệ Dark và Fighting.
  • Shadow Ball (Ghost): Chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Ma, phủ đầu các Pokemon hệ Ma khác hoặc mở rộng phạm vi tấn công.
  • Energy Ball (Grass): Chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Cỏ, đối phó với các Pokemon hệ Đá hoặc Nước.
  • Heat Wave (Fire): Chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Lửa (thường là Egg Move hoặc Move Tutor), hữu ích cho phạm vi tấn công.
  • U-turn (Bug): Chiêu thức vật lý hệ Côn trùng, cho phép Natu tấn công và rút lui ngay lập tức, duy trì áp lực và kiểm soát nhịp độ trận đấu.
  • Roost (Flying): Chiêu thức hồi máu cực kỳ quan trọng, giúp Natu (hoặc Xatu) duy trì sự hiện diện trên sân đấu.
  • Thunder Wave (Electric): Gây trạng thái tê liệt, giảm tốc độ của đối thủ.
  • Toxic (Poison): Gây trạng thái độc nặng dần, bào mòn đối thủ.
  • Light Screen (Psychic) & Reflect (Psychic): Giảm sát thương từ đòn đặc biệt và vật lý trong 5 lượt, hỗ trợ đội hình.
  • Psyshock (Psychic): Gây sát thương đặc biệt nhưng dựa trên chỉ số phòng thủ vật lý của đối thủ.

Chiến Thuật Sử Dụng Natu (Little Cup)

Trong thể thức Little Cup (chỉ cho phép các Pokemon ở dạng chưa tiến hóa và có thể tiến hóa thêm, ở cấp độ 5), Natu có thể có một vai trò nhỏ nhưng chiến lược. Với Magic Bounce, Natu có thể được sử dụng để phản lại Stealth Rock, Spikes, Toxic, hoặc Thunder Wave, làm gián đoạn chiến thuật của đối thủ.

天然 雀
天然 雀

Một bộ chiêu thức tiềm năng cho Natu (Little Cup):

  • Natu @ Eviolite (Tăng cường phòng thủ cho Pokemon chưa tiến hóa)
  • Ability: Magic Bounce
  • EVs: 236 Sp. Atk / 36 Sp. Def / 236 Speed
  • Nature: Timid (+Speed, -Attack)
  • Chiêu thức:
    1. Psychic: STAB (Same-Type Attack Bonus) mạnh mẽ.
    2. Dazzling Gleam / Shadow Ball: Để mở rộng phạm vi tấn công.
    3. Heat Wave / Energy Ball: Tùy thuộc vào nhu cầu đối phó.
    4. U-turn / Roost: U-turn để tạo áp lực và thoát hiểm, Roost để hồi máu.

Tuy nhiên, do chỉ số thấp, Natu vẫn là một lựa chọn khá mạo hiểm. Vai trò chính của nó thường là Pokemon phá game gây hiệu ứng hoặc hỗ trợ trong các trận đấu không chuyên.

Chiến Thuật Sử Dụng Xatu (Dạng Tiến Hóa của Natu)

Xatu là một Pokemon mạnh hơn nhiều và có vai trò rõ ràng trong các trận đấu cạnh tranh. Với Magic Bounce, Xatu thường được sử dụng như một “lead” (Pokemon ra trận đầu tiên) để phản lại các chiêu thức gây hiệu ứng sân đấu (entry hazards) như Stealth Rock hay Spikes.

Bộ chiêu thức phổ biến cho Xatu:

  • Xatu @ Leftovers / Colbur Berry (Hồi máu dần hoặc giảm sát thương hệ Dark)
  • Ability: Magic Bounce
  • EVs: 252 Sp. Atk / 4 Sp. Def / 252 Speed hoặc 252 HP / 252 Sp. Def / 4 Sp. Atk (tùy thuộc vào vai trò tấn công hay hỗ trợ)
  • Nature: Timid (+Speed, -Attack) hoặc Calm (+Sp. Def, -Attack)
  • Chiêu thức:
    1. Psychic / Psyshock: STAB chính. Psyshock hữu ích để đối phó với các Pokemon có Sp. Def cao nhưng Def thấp.
    2. Heat Wave / Dazzling Gleam / Energy Ball / Shadow Ball: Để mở rộng phạm vi tấn công, bao phủ nhiều hệ hơn.
    3. U-turn: Tấn công và chuyển đổi linh hoạt, giữ lợi thế về nhịp độ.
    4. Roost / Thunder Wave / Toxic: Roost để hồi phục, Thunder Wave để gây trạng thái, Toxic để gây sát thương theo thời gian.

Xatu với Magic Bounce là một công cụ mạnh mẽ để chống lại các đội hình phụ thuộc vào Stealth Rock, Spikes, hoặc Toxic, buộc đối thủ phải thay đổi chiến thuật. Nó cũng có thể được sử dụng để quét sạch các Pokemon hệ Fighting hoặc Grass bằng các đòn STAB của mình. Tuy nhiên, điểm yếu x4 trước hệ Rock vẫn là một nhược điểm lớn, đòi hỏi người chơi phải cẩn trọng khi đưa Xatu ra sân.

Địa Điểm Tìm Kiếm Natu trong Các Tựa Game Pokemon

Natu có thể được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau tùy thuộc vào từng phiên bản game. Dưới đây là một số ví dụ về nơi bạn có thể gặp Natu:

  • Pokemon Gold, Silver, Crystal (Gen 2): Natu xuất hiện tại Ruins of Alph. Đây là nơi duy nhất bạn có thể tìm thấy nó trong các phiên bản này.
  • Pokemon Ruby, Sapphire, Emerald (Gen 3): Natu có thể được tìm thấy tại Safari Zone.
  • Pokemon Diamond, Pearl, Platinum (Gen 4): Natu xuất hiện ở Great Marsh (Safari Zone) sau khi bạn có National Dex.
  • Pokemon HeartGold, SoulSilver (Gen 4 Remake): Tương tự như bản gốc Gold/Silver, Natu xuất hiện ở Ruins of Alph.
  • Pokemon Black 2, White 2 (Gen 5): Natu có thể được tìm thấy tại Reversal Mountain.
  • Pokemon X, Y (Gen 6): Natu xuất hiện ở Reflection Cave.
  • Pokemon Omega Ruby, Alpha Sapphire (Gen 6 Remake): Natu vẫn ở Safari Zone.
  • Pokemon Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon (Gen 7): Natu xuất hiện ở Vùng Hoang Dã của Ten Carat Hill.
  • Pokemon Sword & Shield (Gen 8): Natu có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực của Wild Area (Khu vực Hoang Dã) như Giant’s Cap, Bridge Field, South Lake Miloch, North Lake Miloch, Motostoke Riverbank, Dusty Bowl.
  • Pokemon Brilliant Diamond & Shining Pearl (Gen 8 Remake): Natu xuất hiện trong Grand Underground (Đại Hầm Ngầm) tại Rocky Cave, Dazzling Cave và Stargleam Cavern sau khi có National Dex.
  • Pokemon Scarlet & Violet (Gen 9): Natu xuất hiện rộng rãi ở các khu vực như South Province (Area Three, Five), West Province (Area One), East Province (Area One, Two, Three), Casseroya Lake, Glaseado Mountain. Nó khá phổ biến ở các vùng đồng cỏ và đồi núi.

Việc xác định đúng địa điểm sẽ giúp bạn dễ dàng bắt được Natu và bắt đầu hành trình huấn luyện nó. Lưu ý rằng tỷ lệ xuất hiện có thể khác nhau giữa các khu vực và phiên bản game, vì vậy hãy kiên nhẫn khi tìm kiếm.

Huấn Luyện Natu: Từ Bước Khởi Đầu Đến Phát Triển Toàn Diện

Mặc dù Natu không phải là một Pokemon có sức mạnh áp đảo ở dạng cơ bản, việc huấn luyện đúng cách sẽ giúp nó (và Xatu sau này) phát huy tối đa tiềm năng.

Lựa Chọn Nature (Tính Cách)

Với Natu/Xatu, mục tiêu chính là tận dụng chỉ số Tấn công đặc biệt và Tốc độ. Do đó, các Nature sau đây là lựa chọn tốt:

  • Timid (+Speed, -Attack): Tăng Tốc độ và giảm Tấn công vật lý (không cần thiết), rất phù hợp cho một Attacker đặc biệt nhanh.
  • Modest (+Sp. Atk, -Attack): Tăng Tấn công đặc biệt và giảm Tấn công vật lý, làm cho các đòn đặc biệt của Natu/Xatu mạnh hơn.
  • Calm (+Sp. Def, -Attack): Tăng Phòng thủ đặc biệt, hữu ích nếu bạn muốn Xatu có khả năng chịu đòn tốt hơn từ các chiêu thức đặc biệt, đặc biệt là khi dùng với vai trò hỗ trợ và Magic Bounce.

Phân Bổ EV (Effort Values)

Phân bổ EV giúp tăng cường chỉ số của Pokemon một cách có chủ đích. Đối với Natu/Xatu, bạn có thể cân nhắc các cách phân bổ sau:

  • Tấn công đặc biệt và Tốc độ:
    • 252 Sp. Atk / 252 Speed / 4 HP. Đây là cách phân bổ phổ biến nhất cho một Attacker đặc biệt. Nó tối đa hóa khả năng gây sát thương và tốc độ, cho phép Natu/Xatu ra đòn trước và gây sát thương lớn.
  • Cân bằng hơn cho Xatu hỗ trợ:
    • 252 HP / 252 Sp. Def / 4 Sp. Atk (hoặc Def). Cách này tập trung vào khả năng chịu đòn của Xatu, tận dụng khả năng Magic Bounce để phản lại hiệu ứng.
    • 252 HP / 128 Def / 128 Sp. Def / 4 Sp. Atk. Phân bổ này tạo ra một Xatu cân bằng hơn về phòng thủ, phù hợp với vai trò hỗ trợ đa năng.

Trang Bị (Held Item)

  • Eviolite: Đối với Natu chưa tiến hóa, Eviolite là trang bị hàng đầu. Nó tăng cường 50% chỉ số Defense và Sp. Def, giúp Natu trở nên bền bỉ hơn rất nhiều. Điều này đặc biệt hữu ích trong Little Cup.
  • Choice Specs: Tăng 50% Sp. Atk nhưng chỉ cho phép sử dụng một chiêu thức. Phù hợp nếu bạn muốn Natu/Xatu là một “wall breaker” gây sát thương lớn.
  • Choice Scarf: Tăng 50% Speed nhưng chỉ cho phép sử dụng một chiêu thức. Giúp Natu/Xatu trở thành một Pokemon cực nhanh, thường ra đòn trước.
  • Leftovers: Hồi một lượng nhỏ HP mỗi lượt. Trang bị phổ biến cho các Pokemon hỗ trợ hoặc có khả năng chịu đòn tốt như Xatu.
  • Sitrus Berry / Lum Berry: Hồi HP một lần khi xuống thấp hoặc loại bỏ một trạng thái tiêu cực.

Kỹ Thuật Huấn Luyện Khác

  • Breeding (Sinh sản): Để có Natu với Hidden Ability (Magic Bounce) hoặc Egg Moves, bạn cần thực hiện quá trình sinh sản. Bắt một Ditto có Hidden Ability và lai với Natu/Xatu (hoặc một Pokemon khác trong nhóm trứng Flying có Hidden Ability tương thích) là một cách để đạt được điều này.
  • IV (Individual Values): Đảm bảo Natu của bạn có IVs cao ở các chỉ số quan trọng như Sp. Atk, Speed, và HP để tối đa hóa sức mạnh của nó. Bạn có thể kiểm tra IVs trong game và sử dụng Bottle Cap để tối đa hóa chúng ở cấp độ cao hơn.

So Sánh Natu với Các Pokemon Hệ Tâm Linh/Bay Khác

天然 雀
天然 雀

Trong số các Pokemon hệ Tâm linh/Bay, Natu/Xatu có những đặc điểm riêng biệt.

  • Vs. Alakazam / Gardevoir (Chỉ Tâm linh): Alakazam và Gardevoir là những Attacker đặc biệt mạnh mẽ hơn về mặt tấn công thuần túy. Tuy nhiên, Xatu có Magic Bounce, một Ability mà những Pokemon này không có, giúp nó có vai trò độc đáo trong việc chống lại các chiến thuật gây hiệu ứng.
  • Vs. Porygon-Z / Togekiss (Đa năng): Togekiss là một Pokemon hệ Tiên/Bay, có khả năng hỗ trợ và tấn công tốt với Serene Grace. Porygon-Z là một Attacker đặc biệt thuần túy với Adaptability. Xatu không có sức tấn công mạnh bằng nhưng Magic Bounce mang lại giá trị chiến thuật không thể thay thế.
  • Vs. Crobat (Chỉ Bay): Crobat là một Pokemon hệ Độc/Bay cực nhanh, chuyên gây trạng thái hoặc rút lui với U-turn. Xatu chậm hơn nhưng bù lại bằng khả năng phản lại hiệu ứng của Magic Bounce.

Nói chung, Natu và dạng tiến hóa Xatu không phải là những Pokemon có chỉ số vượt trội, nhưng Magic Bounce là thứ làm nên giá trị độc đáo của chúng. Khả năng này biến Xatu thành một công cụ chiến lược quan trọng để đối phó với một số meta game nhất định, đặc biệt là trong các giải đấu mà việc gây hiệu ứng sân đấu được sử dụng rộng rãi.

Vai Trò của Natu/Xatu trong Cốt Truyện và Truyền Thuyết

Trong các trò chơi Pokemon, Natu và Xatu thường được gắn liền với các di tích cổ xưa và khả năng tiên tri.

  • Ruins of Alph (Johto): Trong Pokemon Gold, Silver, Crystal và HeartGold, SoulSilver, Natu được tìm thấy ở Ruins of Alph, một địa điểm bí ẩn chứa đựng các chữ cái Unown và những câu đố cổ xưa. Sự hiện diện của Natu ở đây củng cố ý tưởng về mối liên hệ của nó với lịch sử và những bí ẩn chưa được giải đáp.
  • Khả năng nhìn thấu tương lai: Pokedex thường xuyên đề cập đến việc Natu nhìn chằm chằm vào một điểm không gian, như thể đang nhìn thấy tương lai. Khi tiến hóa thành Xatu, khả năng này được nâng lên một tầm cao mới, cho phép nó chiêm nghiệm đồng thời quá khứ, hiện tại và tương lai. Điều này đôi khi gây áp lực cho Xatu, vì việc chứng kiến quá nhiều sự kiện cùng một lúc có thể khiến nó mất phương hướng hoặc chìm vào trạng thái trầm tư vĩnh cửu.

Những truyền thuyết này không chỉ làm phong phú thêm thế giới Pokemon mà còn cho người chơi một cái nhìn sâu sắc hơn về tâm lý và vai trò của các Pokemon. Ngay cả một Pokemon nhỏ bé như Natu cũng mang trong mình một câu chuyện và ý nghĩa đặc biệt.

Câu hỏi thường gặp về Natu

Natu tiến hóa thành gì và ở cấp độ nào?

Natu tiến hóa thành Xatu ở cấp độ 25.

Natu có Hidden Ability (Khả năng ẩn) là gì?

Hidden Ability của Natu là Magic Bounce, một trong những khả năng đặc biệt mạnh nhất, có thể phản lại các chiêu thức gây hiệu ứng về phía đối thủ.

Natu hệ gì và điểm yếu lớn nhất của nó là gì?

Natu là Pokemon hệ Tâm linh/Bay. Điểm yếu lớn nhất của nó là hệ Đá, khi Natu nhận sát thương gấp bốn lần từ các đòn tấn công hệ Đá. Ngoài ra, nó cũng yếu trước hệ Electric, Ice, Ghost và Dark.

Làm thế nào để có được Natu mạnh mẽ?

Để có một Natu mạnh mẽ (hoặc Xatu), bạn nên tìm một Natu có Hidden Ability Magic Bounce, Nature Timid hoặc Modest, và có IVs cao ở Sp. Atk và Speed. Trang bị Eviolite cho Natu hoặc Leftovers/Choice Specs/Scarf cho Xatu cũng rất hiệu quả.

Natu có hữu ích trong các trận đấu cạnh tranh không?

Natu ở dạng chưa tiến hóa ít được sử dụng trong các trận đấu cạnh tranh chính thống (ngoại trừ Little Cup), nhưng dạng tiến hóa của nó là Xatu với Magic Bounce có vai trò chiến lược quan trọng, chủ yếu là để phản lại các hiệu ứng sân đấu và các chiêu thức gây trạng thái.

Kết luận

Natu, với vẻ ngoài khiêm tốn của một chú chim cút và khả năng tâm linh mạnh mẽ, là một Pokemon ẩn chứa nhiều điều thú vị. Dù có chỉ số cơ bản không quá nổi bật, tiềm năng của Natu thực sự bùng nổ khi tiến hóa thành Xatu, đặc biệt với Hidden Ability Magic Bounce. Khả năng độc đáo này cho phép Xatu đảm nhận vai trò chiến lược trong các trận đấu cạnh tranh, trở thành một khắc tinh của những đội hình dựa vào hiệu ứng và trạng thái. Việc hiểu rõ về các đặc điểm, bộ chiêu thức và chiến thuật huấn luyện Natu sẽ giúp các huấn luyện viên tận dụng tối đa giá trị mà loài Pokemon này mang lại, không chỉ để chiến thắng mà còn để khám phá sâu hơn về thế giới Pokemon đầy huyền bí.

Để lại một bình luận