Trong vô vàn các loài Pokémon với khả năng độc đáo, Glaceon nổi bật như một biểu tượng của sự thanh lịch và sức mạnh băng giá. Là một trong những hình thái tiến hóa đặc biệt của Eevee, Glaceon mang trong mình vẻ đẹp tinh tế của tuyết trắng và khả năng chiến đấu đáng gờm với các chiêu thức hệ Băng mạnh mẽ. Loài Pokémon này không chỉ thu hút người hâm mộ bởi ngoại hình quyến rũ mà còn bởi vai trò chiến thuật tiềm năng trong các trận đấu. Từ cách tiến hóa độc đáo đến bộ chỉ số ấn tượng và các chiến lược sử dụng trong nhiều thế hệ game, Glaceon luôn là chủ đề được các huấn luyện viên và người hâm mộ Pokémon quan tâm sâu sắc. Bài viết này sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Băng Eevee, giúp bạn khám phá toàn bộ tiềm năng của nó.
Có thể bạn quan tâm: Joi Pokemon: Hành Trình Khám Phá Vẻ Đẹp Cổ Điển Của Thế Hệ 1
Glaceon là Gì? Tổng Quan Nhanh Về Băng Eevee
Glaceon là một Pokémon hệ Băng thuần túy, là một trong tám hình thái tiến hóa của Eevee, lần đầu tiên xuất hiện trong Thế hệ IV (Vùng Sinnoh). Với vẻ ngoài thanh lịch, thân hình mảnh mai phủ đầy các tinh thể băng và đôi tai nhọn tựa như những tảng băng, Glaceon tỏa ra một khí chất lạnh lùng nhưng đầy quyến rũ. Nó được biết đến với chỉ số Tấn Công Đặc Biệt (Special Attack) và Phòng Thủ Đặc Biệt (Special Defense) cao, khiến nó trở thành một lựa chọn mạnh mẽ để tung ra các đòn tấn công đặc biệt bằng băng và chịu đựng các đòn tấn công đặc biệt từ đối thủ. Quá trình tiến hóa của Glaceon thường gắn liền với môi trường băng giá, thể hiện bản chất nguyên tố của nó một cách rõ nét.
Nguồn Gốc và Sự Ra Đời Của Glaceon
Glaceon, tên tiếng Nhật là グレイシア (Glacia), là một trong hai “Eeveelution” mới được giới thiệu ở Thế hệ IV, cùng với Leafeon. Sự ra đời của Glaceon đã mở rộng thêm các lựa chọn tiến hóa cho Eevee, mang đến một Pokémon hệ Băng với thiết kế độc đáo và khả năng chiến đấu riêng biệt.
Ý tưởng về Glaceon có lẽ xuất phát từ sự tương phản giữa vẻ ngoài đáng yêu, dễ thương của Eevee với một hệ nguyên tố khắc nghiệt và mạnh mẽ như Băng. Các nhà thiết kế đã tạo ra một sinh vật vừa duyên dáng, vừa mạnh mẽ, thể hiện được sự tinh khiết và sức mạnh tiềm ẩn của băng tuyết. Pokedex mô tả Glaceon có khả năng điều khiển nhiệt độ cơ thể để đóng băng không khí xung quanh, tạo ra những tinh thể băng nhỏ bao bọc lấy nó, và thậm chí làm đông cứng lông của kẻ thù khi bị đe dọa.
Các Pokedex entry từ các phiên bản game khác nhau đã cung cấp thêm thông tin về Glaceon:
- Pokémon Diamond và Pearl: “Bằng cách hạ thấp nhiệt độ cơ thể, nó có thể làm đông cứng bầu không khí xung quanh, tạo ra những tinh thể băng nhỏ và bắn chúng vào đối thủ.”
- Pokémon Platinum: “Nó làm đông cứng lông của mình để biến chúng thành những chiếc kim nhọn. Điều này cho phép nó bảo vệ bản thân khỏi kẻ thù.”
- Pokémon Black và White: “Hoàn toàn kiểm soát nhiệt độ cơ thể, nó có thể đóng băng không khí xung quanh để tạo ra những tinh thể kim cương nhỏ bay lượn xung quanh.”
- Pokémon Sword và Shield: “Glaceon có thể làm đông cứng hoàn toàn bộ lông của mình, biến nó thành những chiếc kim nhọn để bảo vệ bản thân và dùng những viên băng nhỏ như kim để tấn công đối thủ.”
Những mô tả này không chỉ nhấn mạnh khả năng đặc trưng của Glaceon mà còn khẳng định sự gắn kết sâu sắc của nó với yếu tố băng giá, từ cách phòng thủ đến phương thức tấn công. Vẻ đẹp lạnh giá cùng sức mạnh tiềm ẩn đã giúp Glaceon nhanh chóng chiếm được cảm tình của cộng đồng người hâm mộ Pokémon trên toàn thế giới.
Hướng Dẫn Tiến Hóa Eevee Thành Glaceon Trong Các Thế Hệ Game
Để sở hữu một Glaceon mạnh mẽ, bạn cần biết cách tiến hóa Eevee đúng chuẩn. Phương pháp tiến hóa của Glaceon đã có sự thay đổi qua các thế hệ game, từ việc yêu cầu địa điểm cụ thể đến việc sử dụng một vật phẩm tiến hóa.
Thế hệ IV – V (Diamond/Pearl/Platinum, HeartGold/SoulSilver, Black/White, Black 2/White 2)
Trong những thế hệ này, Eevee tiến hóa thành Glaceon bằng cách tăng cấp (level up) tại một địa điểm đặc biệt gọi là Ice Rock (Tảng Đá Băng). Khi Eevee đạt được một cấp độ mới trong phạm vi ảnh hưởng của Ice Rock, nó sẽ tự động tiến hóa thành Glaceon.
- Vị trí Ice Rock:
- Sinnoh (Diamond, Pearl, Platinum): Mount Coronet (núi Coronet), ở tầng hầm băng giá (B1F), gần lối ra về phía Route 216. Đây là địa điểm lạnh giá, phủ tuyết quanh năm.
- Johto/Kanto (HeartGold, SoulSilver): Không có Ice Rock. Do đó, không thể tiến hóa Eevee thành Glaceon trong các phiên bản này nếu không giao dịch từ các game khác.
- Unova (Black, White, Black 2, White 2): Twist Mountain (núi Twist), trong một hang động băng giá sâu bên trong.
Thế hệ VI – VII (X/Y, Omega Ruby/Alpha Sapphire, Sun/Moon, Ultra Sun/Ultra Moon)
Các thế hệ này vẫn duy trì phương pháp tiến hóa bằng Ice Rock.
- Kalos (X, Y): Frost Cavern (hang Băng), nơi có nhiều tảng băng lớn.
- Hoenn (Omega Ruby, Alpha Sapphire): Shoal Cave (hang Shoal), một hang động thủy triều, nhưng trong phần luôn băng giá của nó.
- Alola (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon): Mount Lanakila (núi Lanakila) trên đảo Ula’ula, gần khu vực Pokémon League. Đây là đỉnh núi cao nhất Alola với tuyết bao phủ.
Thế hệ VIII (Sword/Shield)
Kể từ Pokémon Sword và Shield, phương pháp tiến hóa đã được thay đổi đáng kể để đơn giản hóa quá trình và loại bỏ sự phụ thuộc vào các địa điểm cụ thể. Eevee giờ đây tiến hóa thành Glaceon bằng cách sử dụng Ice Stone (Đá Băng). Chỉ cần chọn Ice Stone từ túi đồ và sử dụng lên Eevee, nó sẽ ngay lập tức tiến hóa.
- Vị trí tìm Ice Stone:
- Wild Area: Có thể tìm thấy một cách ngẫu nhiên ở khu vực Lake of Outrage (hồ Phẫn Nộ).
- Bridge Field: Dưới một trong những cây cầu ở Bridge Field, có thể có Ice Stone.
- Digging Duo: Có thể nhận được từ Digging Duo ở Wild Area.
- Wyndon: Mua từ cửa hàng Pokémon League ở Wyndon.
Sự thay đổi này giúp người chơi dễ dàng có được Glaceon hơn, không cần phải di chuyển đến một địa điểm đặc biệt trong game.
Thế hệ IX (Scarlet/Violet)
Trong Pokémon Scarlet và Violet, phương pháp tiến hóa của Eevee thành Glaceon tiếp tục là thông qua việc sử dụng Ice Stone. Người chơi có thể tìm thấy Ice Stone ở nhiều địa điểm khác nhau trong vùng Paldea hoặc mua từ các cửa hàng Delibird Presents sau khi đạt được một số huy hiệu Gym nhất định. Điều này đảm bảo rằng việc sở hữu một Glaceon vẫn tương đối thuận tiện cho các huấn luyện viên mới.
Việc nắm rõ phương pháp tiến hóa là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đưa Eevee của bạn trở thành một Glaceon mạnh mẽ, sẵn sàng tham gia vào các trận chiến.
Chỉ Số Cơ Bản (Base Stats) Của Glaceon
Việc hiểu rõ các chỉ số cơ bản của một Pokémon là điều cốt yếu để xây dựng một chiến thuật hiệu quả. Glaceon có một bộ chỉ số được phân bổ rõ ràng, làm nổi bật vai trò của nó như một Special Attacker (kẻ tấn công đặc biệt) có khả năng phòng thủ đặc biệt tốt. Dưới đây là bảng chỉ số cơ bản của Glaceon:
| Chỉ số | Giá trị Cơ bản |
|---|---|
| HP (Máu) | 65 |
| Attack (Tấn Công Vật Lý) | 60 |
| Defense (Phòng Thủ Vật Lý) | 110 |
| Special Attack (Tấn Công Đặc Biệt) | 130 |
| Special Defense (Phòng Thủ Đặc Biệt) | 95 |
| Speed (Tốc Độ) | 65 |
| Tổng cộng | 525 |
Phân tích các chỉ số:
- Special Attack (130): Đây là chỉ số nổi bật nhất của Glaceon. Với 130 điểm Special Attack, Glaceon có khả năng gây ra lượng sát thương đặc biệt cực lớn, biến nó thành một trong những Special Attacker hệ Băng đáng gờm. Các chiêu thức như Ice Beam hay Blizzard sẽ trở nên vô cùng mạnh mẽ trong tay Glaceon.
- Defense (110): Chỉ số Phòng Thủ Vật Lý cao 110 giúp Glaceon có thể chịu đựng khá tốt các đòn tấn công vật lý từ đối thủ. Điều này khá bất ngờ đối với một Pokémon có vẻ ngoài mảnh mai như Glaceon, nhưng nó làm tăng đáng kể độ bền của Glaceon trên sân đấu.
- Special Defense (95): Mặc dù không cao bằng Defense, 95 điểm Special Defense vẫn là một chỉ số khá tốt, cho phép Glaceon đứng vững trước nhiều đòn tấn công đặc biệt của đối thủ, đặc biệt khi được hỗ trợ bởi các yếu tố khác như khả năng đặc biệt hoặc vật phẩm cầm tay.
- HP (65) và Speed (65): Đây là hai chỉ số tương đối thấp của Glaceon. HP 65 khiến nó không quá bền bỉ về tổng thể, và Speed 65 là một điểm yếu đáng kể, khiến Glaceon thường xuyên phải tấn công sau nhiều đối thủ khác. Điều này đòi hỏi người chơi phải có chiến thuật hợp lý để bù đắp cho tốc độ chậm của nó, chẳng hạn như sử dụng trong Trick Room (phòng đảo ngược tốc độ) hoặc các đội hình hỗ trợ tốc độ khác.
- Attack (60): Chỉ số Attack vật lý rất thấp (60) có nghĩa là Glaceon hoàn toàn không phù hợp với các chiêu thức tấn công vật lý. Nó nên tập trung hoàn toàn vào các chiêu thức đặc biệt.
Nhìn chung, Glaceon được thiết kế để trở thành một “glass cannon” (pháo đài thủy tinh) đặc biệt mạnh mẽ, nhưng có thêm chút “bulk” (độ bền) ở mặt phòng thủ vật lý. Các huấn luyện viên cần tận dụng tối đa chỉ số Special Attack cao và cố gắng bảo vệ nó khỏi các đòn đánh mạnh từ các Pokémon nhanh hơn hoặc có lợi thế về hệ.
Hệ Băng Và Khả Năng Chiến Đấu Của Glaceon
Là một Pokémon hệ Băng thuần túy, Glaceon sở hữu những đặc điểm chiến đấu đặc trưng của hệ này, bao gồm cả ưu điểm trong tấn công lẫn nhược điểm về phòng thủ.
Hệ (Type): Băng (Ice)
Hệ Băng là một trong những hệ có khả năng tấn công mạnh nhất trong Pokémon, gây sát thương hiệu quả lên nhiều loại Pokémon phổ biến.
Kháng (Resistances)

Có thể bạn quan tâm: Tất Tần Tật Về Rayquaza: Từ Chỉ Số Đến Chiến Thuật Đối Kháng
Glaceon kháng (chịu ít sát thương hơn) các chiêu thức hệ:
- Băng (Ice): Kháng Băng giúp Glaceon giảm sát thương từ các Pokémon hệ Băng khác.
Chỉ có một điểm kháng là một nhược điểm lớn của hệ Băng nói chung và Glaceon nói riêng, khiến nó dễ bị áp đảo bởi các Pokémon có lợi thế về hệ.
Yếu điểm (Weaknesses)
Glaceon nhận sát thương gấp đôi từ các chiêu thức hệ:
- Lửa (Fire): Các chiêu thức hệ Lửa cực kỳ nguy hiểm với Glaceon.
- Thép (Steel): Hệ Thép là một mối đe dọa khác.
- Đá (Rock): Đặc biệt là Stealth Rock, một chiêu thức Entry Hazard, có thể gây sát thương đáng kể mỗi khi Glaceon vào sân.
- Giác Đấu (Fighting): Các chiêu thức hệ Giác Đấu mạnh mẽ cũng là khắc tinh của Glaceon.
Với bốn điểm yếu, Glaceon là một Pokémon tương đối dễ bị tổn thương nếu không được bảo vệ cẩn thận. Sự kết hợp giữa chỉ số HP trung bình và nhiều điểm yếu khiến việc định vị Glaceon trên sân đấu trở nên quan trọng.
Miễn Nhiễm (Immunities)
Glaceon không có bất kỳ điểm miễn nhiễm nào. Điều này có nghĩa là nó không thể hoàn toàn né tránh sát thương từ bất kỳ loại chiêu thức nào, khác với các Pokémon hệ Ma (miễn nhiễm Giác Đấu, Thường) hay hệ Đất (miễn nhiễm Điện).
Phân tích ý nghĩa của hệ Băng trong meta game
Hệ Băng có vai trò kép trong chiến đấu:
- Tấn công: Chiêu thức hệ Băng rất hiệu quả để tấn công các hệ Pokémon mạnh và phổ biến như Rồng (Dragon), Cỏ (Grass), Đất (Ground), Bay (Flying). Điều này biến Glaceon trở thành một “Dragon-slayer” tiềm năng hoặc một mối đe dọa lớn đối với các Pokémon hệ Đất/Bay như Garchomp, Landorus-T.
- Phòng thủ: Đây là điểm yếu lớn nhất của hệ Băng. Với quá nhiều điểm yếu phổ biến và ít điểm kháng, các Pokémon hệ Băng thường khó giữ chân trên sân đấu trong thời gian dài. Đối thủ có thể dễ dàng khai thác các điểm yếu của Glaceon bằng các chiêu thức hệ Lửa, Thép, Đá hoặc Giác Đấu.
Để tối đa hóa hiệu quả của Glaceon, huấn luyện viên cần phải xây dựng một đội hình hỗ trợ vững chắc, có thể che chắn các điểm yếu của nó. Chẳng hạn, một Pokémon hệ Nước/Đất có thể hấp thụ chiêu thức hệ Lửa và Đá, trong khi một Pokémon hệ Thép có thể chịu đòn hệ Băng và Cỏ. Việc quản lý các Entry Hazards, đặc biệt là Stealth Rock, cũng cực kỳ quan trọng vì Glaceon sẽ mất 25% HP mỗi khi vào sân nếu có Stealth Rock.
Các Khả Năng Đặc Biệt (Abilities) Của Glaceon
Khả năng đặc biệt (Ability) là một yếu tố quan trọng quyết định chiến lược và hiệu quả của một Pokémon trong trận đấu. Glaceon có hai khả năng đặc biệt, mỗi khả năng mang lại lợi thế riêng trong các điều kiện cụ thể.
1. Snow Cloak (Khả năng tiêu chuẩn)
- Tác dụng: Trong điều kiện bão tuyết (Hail), độ chính xác của các chiêu thức tấn công vào Pokémon có Snow Cloak sẽ bị giảm đi 20%. Điều này tương đương với việc Pokémon đó nhận được 1.25 lần né tránh (Evasion).
- Phân tích: Snow Cloak biến Glaceon trở nên khó bị đánh trúng hơn đáng kể trong các đội hình dựa vào bão tuyết. Nó tăng khả năng sống sót của Glaceon một cách thụ động, đặc biệt hữu ích khi Glaceon đang cố gắng gây sát thương hoặc chờ đợi thời cơ thích hợp.
- Chiến thuật: Để tận dụng Snow Cloak, Glaceon cần một đồng đội có khả năng tạo bão tuyết (ví dụ: Abomasnow với Ability Snow Warning, hoặc Alolan Ninetales với Snow Warning). Tuy nhiên, khả năng này bị cấm trong nhiều định dạng cạnh tranh vì tính chất may rủi của việc tăng né tránh.
2. Ice Body (Khả năng ẩn – Hidden Ability)
- Tác dụng: Trong điều kiện bão tuyết (Hail), Pokémon có Ice Body sẽ hồi phục 1/16 tổng số HP của nó sau mỗi lượt.
- Phân tích: Ice Body cung cấp khả năng hồi phục HP thụ động cho Glaceon khi có bão tuyết trên sân. Điều này giúp Glaceon duy trì độ bền lâu hơn, bù đắp phần nào cho chỉ số HP không quá cao của nó. Kết hợp với chỉ số Defense và Special Defense khá tốt, Ice Body có thể biến Glaceon thành một “bulky special attacker” (tấn công đặc biệt kiêm phòng thủ) dưới điều kiện thời tiết phù hợp.
- Chiến thuật: Tương tự như Snow Cloak, Ice Body phát huy tối đa hiệu quả trong các đội hình sử dụng bão tuyết. Việc hồi phục HP liên tục giúp Glaceon chịu đựng được nhiều đòn đánh hơn, cho phép nó ở lại sân lâu hơn để tung ra các chiêu thức mạnh mẽ. Nếu bạn muốn một Glaceon bền bỉ hơn, Ice Body là lựa chọn tốt hơn so với Snow Cloak.
Lựa chọn Ability:
- Trong hầu hết các trường hợp, nếu bạn muốn sử dụng Glaceon trong một đội hình bão tuyết, Ice Body thường được ưu tiên hơn vì khả năng hồi phục HP ổn định, giúp tăng độ bền và thời gian trên sân. Mặc dù Snow Cloak có thể tạo ra những pha né tránh bất ngờ, tính chất không đáng tin cậy của nó khiến Ice Body trở thành lựa chọn chiến thuật vững chắc hơn.
- Nếu không có bão tuyết, cả hai Ability này đều không có tác dụng, khiến Glaceon mất đi một lợi thế đáng kể. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng đội hình và quản lý thời tiết khi sử dụng Glaceon.
Bộ Chiêu Thức Mạnh Mẽ Của Glaceon
Bộ chiêu thức của Glaceon chủ yếu tập trung vào các đòn tấn công đặc biệt, đặc biệt là chiêu thức hệ Băng, nhưng cũng có khả năng học các chiêu thức phụ trợ hữu ích từ các hệ khác để mở rộng độ bao phủ hoặc cung cấp hỗ trợ.
1. Chiêu thức học được khi lên cấp (Level-up Moves)
Glaceon học được nhiều chiêu thức hệ Băng mạnh mẽ và một số chiêu thức hỗ trợ quan trọng khi tăng cấp.
- Ice Beam (TM): Đây là chiêu thức Băng STAB (Same-Type Attack Bonus) mạnh mẽ và đáng tin cậy nhất của Glaceon, với sức mạnh 90 và độ chính xác 100%. Luôn là một lựa chọn không thể thiếu.
- Blizzard (TM): Chiêu thức Băng mạnh mẽ hơn (110 sức mạnh) nhưng độ chính xác chỉ 70%. Tuy nhiên, trong bão tuyết (Hail), Blizzard sẽ có độ chính xác 100%, biến nó thành một vũ khí hủy diệt trong đội hình Hail.
- Aurora Veil: Một chiêu thức hỗ trợ cực kỳ quan trọng, chỉ có thể sử dụng khi có bão tuyết trên sân. Nó giảm một nửa sát thương từ cả đòn tấn công vật lý và đặc biệt cho toàn bộ đội hình trong 5 lượt (8 lượt với Light Screen/Reflect support), biến Glaceon thành một công cụ hỗ trợ phòng thủ tuyệt vời.
- Mirror Coat: Chiêu thức đặc biệt cho phép Glaceon phản lại sát thương đặc biệt gấp đôi cho đối thủ. Hữu ích khi đối mặt với các Special Attacker mạnh.
- Frost Breath: Luôn gây Critical Hit (đòn chí mạng), bất kể stat giảm hay tăng. Sức mạnh 60, nhưng đảm bảo sát thương lớn.
2. Chiêu thức học được qua TM/TR (Technical Machine/Record Moves)
TM và TR cho phép Glaceon học thêm nhiều chiêu thức quan trọng, cả tấn công và hỗ trợ.
- Shadow Ball (TM): Chiêu thức hệ Ma, sức mạnh 80. Cung cấp độ bao phủ (coverage) tốt để tấn công các Pokémon hệ Ma và Tâm Linh, những hệ kháng chiêu thức Băng.
- Water Pulse (TM): Chiêu thức hệ Nước, sức mạnh 60. Có cơ hội gây lú lẫn (confusion) cho đối thủ. Cung cấp coverage chống lại hệ Lửa và Đá.
- Dazzling Gleam (TM): Chiêu thức hệ Tiên, sức mạnh 80. Cung cấp coverage chống lại hệ Giác Đấu và Rồng.
- Hyper Voice (TM): Chiêu thức hệ Thường, sức mạnh 90. Một lựa chọn STAB không hệ để tấn công chung, đôi khi dùng trong các đấu đôi để tấn công cả hai đối thủ.
- Tera Blast (TM – Gen 9): Tùy thuộc vào Terastallization của Glaceon, chiêu thức này có thể trở thành một công cụ mạnh mẽ để tăng cường STAB hoặc cung cấp coverage bất ngờ.
- Protect (TM): Chiêu thức hỗ trợ cơ bản để thăm dò đối thủ, tránh sát thương trong một lượt, hoặc chờ đợi hiệu ứng thời tiết.
3. Chiêu thức thừa kế (Egg Moves)
Đây là những chiêu thức mà Eevee (hoặc Pokémon khác trong nhóm trứng của Eevee) có thể học được thông qua việc lai tạo.
- Freeze-Dry: Đây là một trong những chiêu thức Egg Move quan trọng nhất của Glaceon. Nó là chiêu thức hệ Băng nhưng có khả năng gây sát thương siêu hiệu quả (Super Effective) lên các Pokémon hệ Nước (mà bình thường hệ Băng chỉ gây sát thương bình thường). Điều này biến Freeze-Dry thành một công cụ tuyệt vời để đối phó với các Pokémon hệ Nước mạnh như Rotom-Wash, Swampert, hay Toxapex.
- Wish: Chiêu thức hỗ trợ cho phép Glaceon hồi phục 50% HP cho bản thân hoặc đồng đội vào cuối lượt tiếp theo. Biến Glaceon thành một supporter đáng tin cậy.
- Yawn: Gây buồn ngủ cho đối thủ vào cuối lượt tiếp theo, buộc đối thủ phải đổi Pokémon hoặc chấp nhận bị ngủ.
4. Chiêu thức giáo huấn (Move Tutor Moves – Tùy từng thế hệ)
- Signal Beam: Chiêu thức hệ Côn Trùng. Cung cấp coverage cho Glaceon chống lại các Pokémon hệ Cỏ và Bóng Tối.
- Heal Bell: Chiêu thức hỗ trợ để chữa lành các trạng thái tiêu cực cho toàn bộ đội hình.
- Iron Tail: Mặc dù Glaceon có Attack vật lý thấp, một số Move Tutor có thể dạy các chiêu thức vật lý, nhưng thường không được khuyến khích.
Phân tích các chiêu thức quan trọng và combo chiến thuật
- Ice Beam / Blizzard + Freeze-Dry: Combo chiêu thức Băng này là trọng tâm của bất kỳ Glaceon nào. Ice Beam là sự lựa chọn ổn định, trong khi Blizzard là lựa chọn mạnh mẽ hơn trong Hail. Freeze-Dry cung cấp khả năng tấn công bất ngờ và hiệu quả chống lại hệ Nước.
- Aurora Veil: Nếu bạn muốn sử dụng Glaceon như một Pokémon mở màn hỗ trợ (Lead Support) trong đội hình Hail, Aurora Veil là chiêu thức phải có. Nó thiết lập một lớp bảo vệ vững chắc cho toàn bộ đội.
- Coverage Moves (Shadow Ball, Dazzling Gleam, Water Pulse): Việc lựa chọn chiêu thức bao phủ phụ thuộc vào đội hình đối thủ và những gì Glaceon cần đối phó. Shadow Ball là lựa chọn phổ biến nhất.
Việc kết hợp các chiêu thức này một cách hợp lý sẽ biến Glaceon thành một đối thủ đáng gờm, có thể vừa gây sát thương khủng khiếp vừa cung cấp hỗ trợ phòng thủ cần thiết.
Xây Dựng Chiến Thuật Hiệu Quả Cho Glaceon
Với chỉ số Special Attack cao ngất ngưởng và khả năng phòng thủ vật lý tốt, Glaceon có thể đảm nhận nhiều vai trò trong chiến đấu. Tuy nhiên, tốc độ thấp và nhiều điểm yếu đòi hỏi chiến lược cẩn thận.
Vai trò chính
- Special Sweeper: Đây là vai trò phổ biến nhất của Glaceon. Với 130 Sp. Atk, nó được thiết kế để gây ra sát thương đặc biệt lớn, đặc biệt là với các chiêu thức hệ Băng STAB.
- Hail Team Support/Attacker: Glaceon phát huy tối đa tiềm năng trong các đội hình dựa vào bão tuyết (Hail). Ability Ice Body cung cấp hồi phục HP, trong khi Aurora Veil có thể thiết lập hàng rào phòng thủ cho cả đội. Blizzard cũng trở nên chính xác 100% trong Hail.
- Trick Room Attacker: Do tốc độ thấp, Glaceon có thể hoạt động hiệu quả trong các đội hình Trick Room, nơi các Pokémon chậm sẽ tấn công trước.
Natures (Tính cách)

Có thể bạn quan tâm: Glaceon Là Gì? Hướng Dẫn Toàn Tập Cho Huấn Luyện Viên
- Modest (+Sp. Atk, -Atk): Đây là Nature tối ưu cho một Glaceon Special Sweeper. Nó tăng cường khả năng gây sát thương đặc biệt mà không làm giảm các chỉ số quan trọng khác. Vì Glaceon có Speed thấp và thường không tấn công trước, việc giảm Speed không ảnh hưởng quá nhiều nếu không có Trick Room.
- Timid (+Spe, -Atk): Một lựa chọn thứ cấp nếu bạn muốn Glaceon nhanh hơn một chút, cho phép nó vượt qua một số đối thủ nhất định trong các Tier thấp hơn hoặc khi đối thủ cũng có Speed thấp. Tuy nhiên, việc giảm Sp. Atk sẽ ảnh hưởng đến khả năng gây sát thương.
EV Spreads (Phân bổ Điểm Nỗ Lực)
- Standard Special Sweeper: 252 Sp. Atk / 252 Spe / 4 HP
- Phân bổ này tối đa hóa khả năng tấn công đặc biệt và tốc độ, giúp Glaceon tấn công mạnh nhất có thể và vượt qua những Pokémon chậm hơn.
- Bulky Special Attacker (với Ice Body trong Hail): 252 Sp. Atk / 252 HP / 4 Def hoặc Sp. Def
- Phân bổ này tập trung vào Sp. Atk và độ bền tổng thể (HP), biến Glaceon thành một kẻ tấn công khó gục hơn, đặc biệt khi Ice Body đang hồi phục HP trong bão tuyết.
- Trick Room Attacker: 252 Sp. Atk / 252 HP / 4 Def (với Nature Quiet hoặc Relaxed nếu muốn giảm Speed)
- Trong Trick Room, việc có Speed thấp lại là một lợi thế. Phân bổ này tối đa hóa sát thương và độ bền.
Held Items (Vật Phẩm Cầm Tay)
- Choice Specs: Tăng 50% Sp. Atk nhưng khóa Glaceon vào một chiêu thức duy nhất. Lý tưởng cho việc gây sát thương lớn và dứt điểm nhanh chóng.
- Choice Scarf: Tăng 50% Speed nhưng khóa chiêu. Có thể giúp Glaceon bất ngờ vượt qua một số đối thủ và tấn công trước.
- Life Orb: Tăng 30% sát thương từ tất cả các chiêu thức nhưng Glaceon mất 1/10 HP mỗi khi tấn công. Một lựa chọn mạnh mẽ để tăng sát thương mà vẫn giữ được sự linh hoạt trong lựa chọn chiêu thức.
- Focus Sash: Đảm bảo Glaceon sống sót qua một đòn tấn công chí mạng (nếu HP đầy) với 1 HP. Hữu ích cho các chiến thuật Lead Support hoặc khi cần đảm bảo Glaceon có thể tung ra một đòn tấn công quan trọng.
- Leftovers: Hồi phục 1/16 HP mỗi lượt. Tăng độ bền tổng thể, đặc biệt tốt khi kết hợp với Ice Body trong Hail.
- Assault Vest: Tăng 50% Sp. Def nhưng Glaceon chỉ có thể sử dụng các chiêu thức tấn công. Biến Glaceon thành một bức tường đặc biệt kiên cố hơn.
Movesets đề xuất
-
Standard Special Sweeper (Choice Specs/Life Orb):
- Ice Beam / Blizzard: (STAB, tùy thuộc có Hail hay không)
- Freeze-Dry: (Coverage Water-types)
- Shadow Ball: (Coverage Psychic/Ghost)
- Dazzling Gleam / Water Pulse / Hidden Power (Fire/Ground – Gen cũ): (Coverage tùy chọn)
- Chiến thuật: Nhập sân khi đối thủ có Pokémon yếu hệ Băng hoặc cần đổi. Tung ra chiêu thức mạnh mẽ nhất.
-
Hail Team Aurora Veil Support (Focus Sash/Leftovers – Ice Body):
- Aurora Veil: (Thiết lập phòng thủ)
- Ice Beam / Freeze-Dry: (STAB, sát thương)
- Protect: (Bảo vệ, kéo dài lượt Hail)
- Yawn / Wish: (Hỗ trợ, gây áp lực)
- Chiến thuật: Đi đầu, thiết lập Hail (qua đồng đội), sau đó dùng Aurora Veil để bảo vệ đội. Sau đó có thể tấn công hoặc hỗ trợ thêm.
Đồng đội phù hợp
- Pokémon tạo Hail: Abomasnow (Snow Warning) và Alolan Ninetales (Snow Warning) là những đồng đội lý tưởng. Chúng có thể thiết lập bão tuyết ngay lập tức, kích hoạt Snow Cloak/Ice Body và làm cho Blizzard của Glaceon trở nên hoàn hảo.
- Pokémon chống Lửa, Thép, Đá, Giác Đấu:
- Hệ Nước/Đất (Swampert, Gastrodon, Seismitoad): Hấp thụ tốt các chiêu thức hệ Lửa và Đá.
- Hệ Thép (Corviknight, Ferrothorn): Chống lại hệ Cỏ và Băng, có thể chịu đòn vật lý tốt.
- Hệ Tâm Linh/Bay (Reuniclus, Togekiss): Chống lại hệ Giác Đấu.
- Người dọn dẹp Entry Hazards: Glaceon rất dễ bị tổn thương bởi Stealth Rock. Các Pokémon có chiêu thức Rapid Spin (Donphan, Excadrill) hoặc Defog (Corviknight, Zapdos) là cần thiết để dọn dẹp sân đấu.
- Các Pokémon có khả năng hồi phục hoặc hỗ trợ khác: Cleric Pokémon (Blissey, Chansey) có thể chữa các trạng thái xấu cho Glaceon.
Việc xây dựng một đội hình cân bằng, tận dụng điểm mạnh của Glaceon và bù đắp điểm yếu, sẽ giúp bạn khai thác tối đa tiềm năng của Băng Eevee này trong mọi trận đấu. Để tìm hiểu thêm về các chiến thuật đội hình Pokémon chuyên sâu, bạn có thể truy cập HandheldGame.vn.
Glaceon Trong Các Trận Đấu Cạnh Tranh (Competitive Battling) Qua Các Thế Hệ
Glaceon luôn có một vị trí đặc biệt trong các giải đấu cạnh tranh, dù thường là ở các Tier thấp hơn (UU, RU, NU) do tốc độ chậm và điểm yếu hệ Băng. Tuy nhiên, chỉ số Special Attack cực cao và các chiêu thức độc đáo đã giúp nó tìm được những niche (vị trí riêng) quan trọng.
Thế hệ IV – V: Vai trò ban đầu của Glaceon
Khi ra mắt ở Thế hệ IV, Glaceon ngay lập tức được chú ý với chỉ số Sp. Atk 130 ấn tượng. Trong thời kỳ này, các đội hình Hail (bão tuyết) với Abomasnow khá phổ biến, và Glaceon đã trở thành một lựa chọn tấn công mạnh mẽ trong những đội hình đó. Blizzard với độ chính xác 100% trong Hail, kết hợp với Ice Body hồi phục HP, biến Glaceon thành một mối đe dọa đáng gờm. Tuy nhiên, tốc độ 65 vẫn là một vấn đề lớn, và sự phổ biến của các Pokémon hệ Thép, Lửa, Giác Đấu mạnh đã hạn chế phần nào sức ảnh hưởng của nó.
Thế hệ VI – VII: Tác động của Mega Evolution và Z-Moves
Sự ra đời của Mega Evolution và Z-Moves đã thay đổi đáng kể meta game. Glaceon không có Mega Evolution, khiến nó bị lu mờ trước sức mạnh của các Mega Pokémon khác. Tuy nhiên, sự xuất hiện của Alolan Ninetales với Snow Warning (thế hệ VII) đã mang lại một người tạo Hail nhanh hơn và có khả năng thiết lập Aurora Veil. Điều này mở ra một vai trò mới cho Glaceon: một Special Attacker trong đội hình Aurora Veil, tận dụng lớp bảo vệ để tung ra các đòn đánh mà không lo bị knock out quá nhanh. Freeze-Dry (từ Egg Move) cũng trở thành một chiêu thức quan trọng, giúp Glaceon đối phó với các Pokémon hệ Nước. Mặc dù vậy, Glaceon vẫn chủ yếu hoạt động ở các Tier thấp hơn do áp lực từ các đối thủ mạnh trong OU.
Thế hệ VIII (Sword/Shield): Dynamax và Gigantamax
Thế hệ VIII giới thiệu cơ chế Dynamax/Gigantamax, cho phép Pokémon tăng cường chỉ số và sức mạnh chiêu thức trong 3 lượt. Glaceon có thể tận dụng Dynamax để:
- Tăng độ bền: Max HP của Glaceon tăng gấp đôi khi Dynamax, biến nó thành một “tank” đặc biệt mạnh mẽ.
- Tăng sát thương: Max Hailstorm (chiêu Băng Dynamax) không chỉ gây sát thương lớn mà còn tạo bão tuyết, kích hoạt Ice Body và tăng sức mạnh của Blizzard.
- Thay đổi chỉ số: Các chiêu Dynamax khác có thể tăng giảm chỉ số của Glaceon và đồng đội, tạo lợi thế chiến thuật.
Aurora Veil vẫn là một chiến thuật quan trọng, đặc biệt trong VGC (Video Game Championships) đôi khi Glaceon được sử dụng để thiết lập Aurora Veil trước khi đổi Pokémon hoặc tấn công.
Thế hệ IX (Scarlet/Violet): Terastallization
Cơ chế Terastallization trong Scarlet và Violet mang lại một chiều hướng mới cho chiến thuật của Glaceon:
- Tăng cường STAB: Terastallizing thành hệ Băng giúp tăng cường sát thương của Ice Beam/Blizzard lên đáng kể, biến Glaceon thành một mối đe dọa tấn công khủng khiếp.
- Thay đổi hệ để phòng thủ: Quan trọng hơn, Glaceon có thể Terastallize thành một hệ khác (ví dụ: Nước, Thép, Giác Đấu) để loại bỏ điểm yếu hệ Băng và có được khả năng kháng cự mới. Ví dụ, Terastallizing thành hệ Nước có thể biến điểm yếu Lửa thành kháng Lửa, giúp Glaceon sống sót trước các đòn đánh nguy hiểm.
Với Terastallization, Glaceon có tiềm năng lớn hơn để gây bất ngờ cho đối thủ và tăng cường cả khả năng tấn công lẫn phòng thủ, mặc dù vẫn cần sự hỗ trợ từ đội hình để đối phó với tốc độ.
Tổng thể, Glaceon luôn là một Pokémon hệ Băng với tiềm năng tấn công đặc biệt mạnh mẽ. Dù phải đối mặt với nhiều thử thách do tốc độ và điểm yếu về hệ, nó vẫn tìm được chỗ đứng trong meta cạnh tranh, đặc biệt trong các đội hình Hail hoặc tận dụng các cơ chế mới của từng thế hệ game.
Glaceon Trong Thế Giới Pokemon Bên Ngoài Game
Sự hấp dẫn của Glaceon không chỉ giới hạn trong các tựa game chính mà còn lan tỏa rộng rãi qua các phương tiện truyền thông khác của nhượng quyền thương mại Pokémon, từ anime, manga cho đến trò chơi thẻ bài.
Anime
Glaceon đã xuất hiện nhiều lần trong loạt phim hoạt hình Pokémon. Một trong những lần xuất hiện đáng nhớ nhất là khi May, một trong những bạn đồng hành của Ash Ketchum, tiến hóa Eevee của cô ấy thành Glaceon trong tập “Strategy with a Smile!”. Glaceon của May là một Pokémon mạnh mẽ và thường xuyên tham gia vào các cuộc thi Pokémon Contest, thể hiện vẻ đẹp và sự duyên dáng của nó qua các chiêu thức băng giá.
Một Glaceon khác cũng xuất hiện là của Sara, một người nuôi dưỡng Eevee ở làng Eevee, người đã giúp Ash và bạn bè tìm hiểu thêm về các Eeveelution. Những lần xuất hiện này giúp tăng cường sự nhận diện và yêu thích của khán giả đối với Glaceon, đặc biệt là thông qua các cảnh chiến đấu và biểu diễn mãn nhãn.
Manga
Trong các series manga Pokémon, Glaceon cũng có những vai trò nhất định. Ví dụ, trong Pokémon Adventures (Pokémon Special), Glaceon thuộc về May (trong manga là Sapphire Birch) sau khi cô tiến hóa Eevee của mình. Glaceon của Sapphire thường được sử dụng trong các trận chiến và thể hiện sự mạnh mẽ của mình, góp phần vào những cuộc phiêu lưu của nhóm. Những chi tiết trong manga thường đi sâu hơn vào tính cách và kỹ năng của Pokémon, giúp Glaceon trở nên sống động hơn.
Trading Card Game (TCG)
Glaceon là một Pokémon phổ biến trong Pokémon Trading Card Game (TCG), với nhiều lá bài khác nhau được phát hành qua các set mở rộng. Các lá bài Glaceon thường có các đòn tấn công hệ Nước (tương ứng với hệ Băng trong TCG) và các Ability (khả năng) độc đáo phản ánh khả năng của nó trong game.
- Một số lá bài Glaceon nổi bật có khả năng gây sát thương lớn hoặc làm tê liệt Pokémon đối thủ.
- Nhiều lá bài Glaceon GX, Glaceon V, và Glaceon VMAX đã được phát hành, với các chiêu thức mạnh mẽ và HP cao, trở thành một phần quan trọng trong các deck cạnh tranh.
- Ví dụ, Glaceon GX có thể đóng băng các Ability của đối thủ, trong khi Glaceon VMAX có thể gây sát thương lớn và có độ bền cao.
Sự hiện diện mạnh mẽ của Glaceon trong TCG cho thấy sức hút của nó không chỉ với tư cách là một nhân vật trong câu chuyện mà còn là một đơn vị chiến lược trong một trò chơi thẻ bài phức tạp.

Có thể bạn quan tâm: Pokemon Thunder: Giải Mã Vì Sao Chiêu Thức Mang Tên Sấm Sét?
Lore và Văn Hóa
Glaceon thể hiện một vẻ đẹp lạnh lẽo, thanh khiết và đôi khi có chút cô độc. Các Pokedex entry mô tả khả năng làm đông cứng không khí xung quanh nó, tạo ra các tinh thể băng. Điều này không chỉ là một khả năng chiến đấu mà còn phản ánh sự kiểm soát hoàn toàn của nó đối với môi trường băng giá. Trong văn hóa Pokémon, Glaceon thường được liên kết với những cảnh quan tuyết phủ, những đỉnh núi cao lạnh lẽo và sự bình yên của mùa đông. Nó là biểu tượng của sự tinh tế và sức mạnh tiềm ẩn, đại diện cho khả năng thích nghi và phát triển của Eevee trong một môi trường khắc nghiệt.
Thông qua tất cả các phương tiện này, Glaceon đã củng cố vị trí của mình như một trong những Eeveelution được yêu thích nhất, không chỉ vì sức mạnh mà còn vì vẻ đẹp và câu chuyện mà nó mang lại.
So Sánh Glaceon Với Các Pokemon Hệ Băng Khác
Mặc dù Glaceon có chỉ số Special Attack rất cao, nhưng nó không phải là lựa chọn hệ Băng duy nhất. Việc so sánh Glaceon với các Special Attacker hệ Băng khác sẽ giúp làm rõ ưu điểm và nhược điểm riêng của nó, từ đó xác định vị trí tối ưu trong đội hình.
1. Glaceon vs. Alolan Ninetales
- Alolan Ninetales: Là một Pokémon hệ Băng/Tiên, có Ability Snow Warning (tự động tạo bão tuyết khi vào sân). Ninetales nhanh hơn Glaceon đáng kể (Speed 109) và có thể thiết lập Aurora Veil một cách nhanh chóng. Khả năng kháng Rồng (Dragon) và Giác Đấu (Fighting) nhờ hệ Tiên cũng là một lợi thế.
- Ưu điểm của Glaceon: Sp. Atk cao hơn Alolan Ninetales (130 vs 81), gây sát thương trực tiếp mạnh hơn. Defense vật lý cũng tốt hơn.
- Kết luận: Alolan Ninetales thường được ưu tiên làm người thiết lập Hail và Aurora Veil do tốc độ và khả năng tự tạo bão tuyết. Glaceon phù hợp hơn làm Special Sweeper sau khi Hail và Aurora Veil đã được thiết lập, tận dụng lớp phòng thủ để tung ra các chiêu thức hủy diệt.
2. Glaceon vs. Lapras
- Lapras: Một Pokémon hệ Nước/Băng, nổi tiếng với độ bền cao (HP 130, Sp. Def 95, Def 80), và có Gigantamax Form trong Sword/Shield với chiêu thức G-Max Resonance tạo hiệu ứng Aurora Veil. Lapras cũng có khả năng học Shell Armor (không nhận critical hit) hoặc Water Absorb (hồi phục HP khi bị tấn công bằng chiêu thức Nước).
- Ưu điểm của Glaceon: Sp. Atk cao hơn Lapras (130 vs 85), chuyên gây sát thương. Không cần Dynamax để có sát thương mạnh.
- Kết luận: Lapras thiên về vai trò Tanky Special Attacker hoặc Support. Nó có thể thiết lập Aurora Veil mà không cần Hail nhờ G-Max Resonance. Glaceon là lựa chọn tốt hơn nếu bạn cần một Pokémon tập trung vào việc gây sát thương đặc biệt lớn, trong khi Lapras linh hoạt hơn về phòng thủ và hỗ trợ.
3. Glaceon vs. Froslass
- Froslass: Một Pokémon hệ Băng/Ma, có tốc độ rất cao (Speed 110) và Ability Cursed Body (có thể khóa chiêu thức đối thủ). Froslass thường được dùng làm Lead (đi đầu) để thiết lập Entry Hazards (Spikes, Toxic Spikes) hoặc sử dụng Destiny Bond để hạ gục đối thủ. Sp. Atk của Froslass là 80.
- Ưu điểm của Glaceon: Sp. Atk vượt trội hoàn toàn. Khả năng gây sát thương trực tiếp của Glaceon lớn hơn nhiều.
- Kết luận: Froslass và Glaceon có vai trò hoàn toàn khác nhau. Froslass là một Pokémon gây phiền toái (disruptor) hoặc suicide lead. Glaceon là một kẻ gây sát thương thuần túy.
4. Glaceon vs. Weavile
- Weavile: Một Pokémon hệ Băng/Bóng Tối, cực kỳ nhanh (Speed 125) và có chỉ số Attack vật lý cao (Attack 120). Weavile là một Physical Sweeper mạnh mẽ, có thể tấn công trước và dứt điểm nhiều Pokémon bằng Ice Shard (chiêu thức ưu tiên) hoặc Triple Axel.
- Kết luận: Weavile và Glaceon là hai hình mẫu tấn công khác biệt hoàn toàn (vật lý vs. đặc biệt). Việc lựa chọn giữa hai Pokémon này phụ thuộc vào nhu cầu về loại sát thương mà đội hình của bạn cần. Nếu bạn cần một Special Attacker hệ Băng, Glaceon là lựa chọn hàng đầu.
5. Glaceon vs. Aurorus
- Aurorus: Pokémon hệ Đá/Băng từ Thế hệ VI, có Ability Refrigerate (biến các chiêu thức hệ Thường thành hệ Băng và tăng sức mạnh của chúng). Sp. Atk là 99, khá tốt. Tuy nhiên, Aurorus có quá nhiều điểm yếu (Lửa, Thép, Đá, Giác Đấu, Cỏ, Nước), khiến nó rất khó sử dụng.
- Ưu điểm của Glaceon: Chỉ số Sp. Atk cao hơn, ít điểm yếu hơn (không có điểm yếu kép của hệ Đá/Băng), và tổng thể dễ sử dụng hơn.
- Kết luận: Glaceon là lựa chọn hiệu quả hơn và bền bỉ hơn so với Aurorus trong hầu hết các trường hợp.
Tóm lại, Glaceon nổi bật với tư cách là một Special Attacker hệ Băng mạnh mẽ nhất nhì, đặc biệt khi được hỗ trợ trong đội hình Hail hoặc Aurora Veil. Mặc dù tốc độ thấp là một hạn chế, nhưng khả năng gây sát thương khủng khiếp và độ bền vật lý đáng nể giúp nó tạo ra một niche riêng, là lựa chọn lý tưởng cho các huấn luyện viên muốn có một Pokémon Băng thuần túy tập trung vào sức mạnh tấn công đặc biệt.
Một Số Thắc Mắc Thường Gặp Về Glaceon
1. Glaceon có mạnh không?
Glaceon cực kỳ mạnh về khả năng gây sát thương đặc biệt nhờ chỉ số Special Attack 130 rất cao. Nó có thể hạ gục nhiều Pokémon yếu hệ Băng chỉ trong một hoặc hai đòn. Tuy nhiên, tốc độ thấp và nhiều điểm yếu về hệ khiến nó không phải là lựa chọn “mạnh tổng thể” trong mọi tình huống, mà cần chiến thuật và hỗ trợ phù hợp.
2. Làm thế nào để Glaceon tiến hóa?
Trong các thế hệ game cũ (Gen 4-7), Eevee tiến hóa thành Glaceon bằng cách lên cấp tại một địa điểm có Ice Rock. Từ Thế hệ 8 (Sword/Shield) trở đi, bạn chỉ cần dùng vật phẩm Ice Stone lên Eevee để tiến hóa nó thành Glaceon.
3. Glaceon có thể học Freeze-Dry không?
Có, Glaceon có thể học chiêu thức Freeze-Dry thông qua Egg Move. Đây là một chiêu thức cực kỳ giá trị vì nó là chiêu thức hệ Băng duy nhất gây sát thương siêu hiệu quả (Super Effective) lên Pokémon hệ Nước, mở rộng đáng kể khả năng tấn công của Glaceon.
4. Glaceon có nên dùng trong đội hình cạnh tranh không?
Glaceon có thể được sử dụng trong đội hình cạnh tranh, đặc biệt là ở các Tier thấp hơn (UU, RU) hoặc trong các đội hình chuyên biệt như đội hình Hail hoặc Trick Room. Với khả năng thiết lập Aurora Veil hoặc gây sát thương đặc biệt lớn, Glaceon có những niche chiến thuật rất riêng. Tuy nhiên, nó cần sự bảo vệ và hỗ trợ tốt để đối phó với tốc độ chậm và các điểm yếu hệ.
5. Điểm mạnh và điểm yếu chính của Glaceon là gì?
- Điểm mạnh: Special Attack rất cao (130), Defense vật lý tốt (110). Có thể học chiêu thức mạnh như Ice Beam, Blizzard, Freeze-Dry, Aurora Veil.
- Điểm yếu: Tốc độ thấp (65), HP trung bình (65). Có nhiều điểm yếu về hệ (Lửa, Thép, Đá, Giác Đấu) và chỉ có một điểm kháng duy nhất.
6. Nature (tính cách) nào tốt nhất cho Glaceon?
Modest (+Sp. Atk, -Atk) thường là Nature tốt nhất cho Glaceon để tối đa hóa khả năng gây sát thương đặc biệt. Nếu bạn muốn tận dụng nó trong Trick Room, một Nature giảm tốc độ như Quiet cũng là một lựa chọn.
Kết Luận
Glaceon, với vẻ ngoài tinh tế và sức mạnh băng giá đáng kinh ngạc, luôn giữ một vị trí đặc biệt trong lòng các huấn luyện viên Pokémon. Dù sở hữu điểm yếu về tốc độ và nhiều điểm yếu về hệ, chỉ số Special Attack vượt trội cùng khả năng phòng thủ vật lý ổn định đã biến Glaceon thành một vũ khí hủy diệt trong tay những người chơi biết cách khai thác tiềm năng của nó. Từ quá trình tiến hóa độc đáo thông qua Ice Rock hoặc Ice Stone, cho đến các chiến lược sử dụng chiêu thức như Ice Beam, Freeze-Dry và Aurora Veil, Băng Eevee này luôn sẵn sàng mang đến những màn trình diễn ấn tượng trên chiến trường. Việc xây dựng một đội hình hỗ trợ vững chắc, tận dụng các đồng đội tạo Hail và bù đắp cho điểm yếu của nó, sẽ giúp bạn phát huy tối đa sức mạnh của Glaceon. Hãy thử thêm Glaceon vào đội hình của bạn và trải nghiệm sức mạnh lạnh lẽo nhưng đầy cuốn hút của loài Pokémon băng giá này.
