Trong thế giới rộng lớn của các trận chiến Pokémon, Hippowdon nổi lên như một thế lực đáng gờm, một bức tường phòng thủ vững chắc và là một kẻ kiến tạo thời tiết không thể xem thường. Kể từ khi ra mắt ở thế hệ thứ tư, Pokémon hệ Đất này đã khẳng định vị thế của mình trong nhiều meta game khác nhau nhờ khả năng triệu hồi bão cát ngay khi vào trận. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích toàn diện về chỉ số, hệ, năng lực, và giới thiệu các bộ chiêu thức hiệu quả nhất để build Hippowdon, giúp các huấn luyện viên khai thác tối đa tiềm năng của “Pokémon Trọng Lượng” này.
Tổng quan về Hippowdon
Hippowdon là một Pokémon hệ Đất thuần chủng, được giới thiệu lần đầu ở thế hệ thứ tư (Sinnoh). Nó được biết đến nhiều nhất với Ability đặc trưng Sand Stream, tự động triệu hồi bão cát ngay khi vào trận đấu. Với chỉ số HP và Phòng thủ vật lý (Defense) cực cao, vai trò chính của Hippowdon trong các trận đấu cạnh tranh là một tanker vật lý, người hỗ trợ (support) và thiết lập bão cát để tạo lợi thế cho đồng đội.
Nguồn gốc và thiết kế của Hippowdon
Thiết kế của Hippowdon lấy cảm hứng rõ rệt từ loài hà mã, một trong những động vật có vú trên cạn lớn và hung dữ nhất. Tên của nó là sự kết hợp giữa “hippopotamus” (hà mã) và “don” (một tước hiệu tôn trọng trong tiếng Tây Ban Nha và Ý, hoặc có thể là từ “lord”, ám chỉ sức mạnh và sự thống trị). Các lỗ trên lưng của Hippowdon không chỉ là một đặc điểm thiết kế mà còn là nơi nó dự trữ và phun cát ra ngoài để tấn công hoặc tạo ra các cơn lốc xoáy cát.

Có thể bạn quan tâm: Đá Mega Pokemon Là Gì Và Cách Chúng Hoạt Động?
Theo Pokedex, Hippowdon có thể ngáp ra một lượng cát khổng lồ, tạo thành một cơn lốc xoáy mạnh mẽ có khả năng tàn phá. Sự hung dữ và bản tính lãnh thổ của nó cũng tương đồng với loài hà mã ngoài đời thực. Màu sắc của Hippowdon cũng có sự khác biệt giữa con đực và con cái: con đực có màu nâu sáng trong khi con cái có màu xám đậm hơn. Sự khác biệt này là một chi tiết thú vị, thể hiện sự đa dạng sinh học trong thế giới Pokémon.
Phân tích chỉ số cơ bản (Base Stats)

Có thể bạn quan tâm: Tất Tần Tật Về Horsea Trong Thế Giới Pokemon
Để hiểu rõ sức mạnh của Hippowdon, việc phân tích các chỉ số cơ bản là vô cùng quan trọng. Đây là nền tảng để xác định vai trò và cách build hiệu quả nhất cho nó.
- HP: 108 (Rất cao)
- Attack: 112 (Cao)
- Defense: 118 (Rất cao)
- Special Attack: 68 (Thấp)
- Special Defense: 72 (Trung bình thấp)
- Speed: 47 (Rất thấp)
Nhìn vào bảng chỉ số, ta có thể thấy ngay điểm mạnh vượt trội của Hippowdon nằm ở khả năng chịu đựng vật lý. Với HP 108 và Defense 118, nó là một trong những bức tường vật lý kiên cố nhất. Rất ít Pokémon có thể hạ gục nó bằng một đòn tấn công vật lý thông thường.
Chỉ số Attack 112 cũng khá ấn tượng, cho phép Hippowdon gây ra một lượng sát thương đáng kể với các đòn đánh hệ Đất mạnh mẽ như Earthquake. Tuy nhiên, điểm yếu của nó lại nằm ở phía phòng thủ đặc biệt (Special Defense 72) và Tốc độ (Speed 47). Điều này khiến Hippowdon rất dễ bị tổn thương trước các đòn tấn công đặc biệt, đặc biệt là từ các hệ khắc như Nước, Cỏ và Băng. Tốc độ thấp đồng nghĩa với việc nó hầu như luôn phải ra đòn sau, nhưng đây cũng có thể là một lợi thế khi sử dụng các chiêu thức như Trick Room.
Hệ và khả năng phòng thủ

Có thể bạn quan tâm: Conkeldurr: Toàn Tập Về Sức Mạnh & Cách Dùng Hiệu Quả
Hippowdon là một Pokémon hệ Đất thuần chủng. Hệ này mang lại cho nó một số ưu và nhược điểm quan trọng trong chiến đấu.
Miễn nhiễm:

Có thể bạn quan tâm: Linoone Là Gì? Phân Tích Chỉ Số, Hệ & Các Dạng
- Hệ Điện (Electric)
Yếu điểm (x2 sát thương):
- Hệ Nước (Water)
- Hệ Cỏ (Grass)
- Hệ Băng (Ice)
Kháng (x0.5 sát thương):

- Hệ Độc (Poison)
- Hệ Đá (Rock)
Việc miễn nhiễm với hệ Điện là một lợi thế lớn, cho phép Hippowdon dễ dàng vào sân để chặn các Pokémon hệ Điện mạnh như Tapu Koko hay Regieleki. Tuy nhiên, ba điểm yếu phổ biến là Nước, Cỏ và Băng lại là một vấn đề lớn. Hầu hết các đội hình thi đấu đều có ít nhất một Pokémon sở hữu chiêu thức thuộc các hệ này, và với chỉ số Special Defense không cao, Hippowdon có thể bị hạ gục nhanh chóng nếu không cẩn thận.
Phân tích các Ability của Hippowdon

Ability là yếu tố quyết định phần lớn vai trò của Hippowdon trên chiến trường.
Sand Stream (Khả năng chính)

Đây là Ability làm nên tên tuổi của Hippowdon. Ngay khi nó được tung ra sân, thời tiết bão cát (Sandstorm) sẽ được kích hoạt và kéo dài trong 5 lượt (hoặc 8 lượt nếu Hippowdon giữ vật phẩm Smooth Rock). Bão cát gây sát thương bằng 1/16 HP tối đa mỗi lượt cho tất cả các Pokémon trên sân, trừ những Pokémon mang hệ Đất, Đá, Thép hoặc có các Ability như Sand Veil, Sand Rush, Sand Force, hay Magic Guard.
Ngoài ra, bão cát còn tăng 50% Special Defense cho tất cả các Pokémon hệ Đá trên sân. Điều này biến Hippowdon trở thành một đối tác tuyệt vời cho các Pokémon hệ Đá, giúp chúng trở nên cứng cáp hơn đáng kể.
Sand Force (Khả năng ẩn)
Sand Force là Khả năng ẩn (Hidden Ability) của Hippowdon. Khi ở trong điều kiện bão cát, các đòn tấn công hệ Đất, Đá, và Thép của Pokémon có Ability này sẽ được tăng 30% sức mạnh.

Mặc dù tăng sức mạnh tấn công là một hiệu ứng tốt, Sand Force lại ít được ưa chuộng hơn Sand Stream. Lý do là vai trò chính của Hippowdon thường là phòng thủ và hỗ trợ, và việc tự thiết lập bão cát bằng Sand Stream có giá trị chiến thuật cao hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần tăng sát thương cho bản thân.
Các bộ chiêu thức (Movesets) hiệu quả cho Hippowdon

Dựa trên các phân tích trên, chúng ta có thể xây dựng nhiều bộ chiêu thức khác nhau để tối ưu hóa sức mạnh của Hippowdon.
Build 1: Tanker vật lý & Hỗ trợ (Physically Defensive Support)

Đây là bộ chiêu thức phổ biến và hiệu quả nhất của Hippowdon, tập trung vào việc chịu đòn, đặt bẫy và hỗ trợ đồng đội.
- Vật phẩm (Item): Leftovers / Smooth Rock
- Ability: Sand Stream
- EVs: 252 HP / 144 Def / 112 SpD
- Tính cách (Nature): Impish (+Def, -SpA)
- Bộ chiêu thức:
- Earthquake: Đòn tấn công STAB (Same Type Attack Bonus) hệ Đất mạnh mẽ, là nguồn sát thương chính.
- Stealth Rock: Đặt bẫy trên sân đối phương, gây sát thương mỗi khi đối thủ đổi Pokémon.
- Slack Off: Hồi 50% HP tối đa, giúp Hippowdon trụ sân lâu hơn.
- Toxic / Whirlwind: Toxic gây độc nặng, bào mòn HP của các tanker đối phương. Whirlwind dùng để buộc đối thủ đổi Pokémon, kết hợp tốt với Stealth Rock và phá vỡ chiến thuật của họ.
Phân tích chiến thuật: Với build này, Hippowdon trở thành một bức tường gần như không thể bị xuyên thủng bởi các đòn tấn công vật lý. Nhiệm vụ của nó là vào sân, thiết lập bão cát, đặt Stealth Rock, sau đó dùng Slack Off để hồi phục và dùng Earthquake để tấn công khi có cơ hội. Việc đầu tư một phần EV vào Special Defense giúp nó sống sót tốt hơn trước một số đòn tấn công đặc biệt không quá mạnh.

Build 2: Tấn công với Assault Vest (Assault Vest Special Tank)
Build này nhằm khắc phục điểm yếu về Special Defense của Hippowdon, biến nó thành một tanker hỗn hợp có khả năng gây bất ngờ.
- Vật phẩm (Item): Assault Vest
- Ability: Sand Stream
- EVs: 252 HP / 252 Atk / 4 SpD
- Tính cách (Nature): Adamant (+Atk, -SpA)
- Bộ chiêu thức:
- Earthquake: Đòn tấn công STAB chính.
- Stone Edge / Rock Slide: Cung cấp độ bao phủ (coverage) tốt, đánh các Pokémon hệ Bay.
- Crunch / Body Slam: Crunch để đối phó với các Pokémon hệ Siêu Linh và Ma. Body Slam có khả năng gây tê liệt.
- Heavy Slam: Đòn tấn công hệ Thép, hiệu quả với các Pokémon nhẹ cân, đặc biệt là hệ Tiên.
Phân tích chiến thuật: Assault Vest tăng 50% Special Defense nhưng đổi lại, Pokémon chỉ có thể sử dụng các chiêu thức tấn công. Kết hợp với bão cát (nếu có Pokémon hệ Đá), Hippowdon trở nên cực kỳ cứng cáp ở cả hai mặt phòng thủ. Với đầu tư tối đa vào Attack, nó có thể gây ra một lượng sát thương lớn và bất ngờ cho đối thủ vốn chỉ quen đối mặt với một Hippowdon phòng thủ.
Build 3: Curse Sweeper
Đây là một build mang tính thiết lập (setup), tận dụng Tốc độ thấp và sức phòng thủ cao của Hippowdon.
- Vật phẩm (Item): Leftovers
- Ability: Sand Stream
- EVs: 252 HP / 252 SpD / 4 Def
- Tính cách (Nature): Careful (+SpD, -SpA)
- Bộ chiêu thức:
- Curse: Tăng Attack và Defense lên 1 bậc, nhưng giảm Speed đi 1 bậc.
- Earthquake: Đòn tấn công chính, trở nên cực mạnh sau vài lần Curse.
- Slack Off: Hồi phục để có thêm thời gian thiết lập Curse.
- Stone Edge / Body Slam: Cung cấp coverage hoặc khả năng gây trạng thái.
Phân tích chiến thuật: Mục tiêu của build này là đưa Hippowdon vào sân trước một Pokémon tấn công vật lý mà nó có thể chịu đòn, sau đó sử dụng Curse nhiều lần. Mỗi lần Curse, Attack và Defense của nó tăng lên, khiến nó càng khó bị hạ gục và tấn công càng mạnh hơn. Tốc độ giảm không phải là vấn đề vì Hippowdon vốn đã chậm. Sau khi thiết lập xong, nó có thể càn quét đội hình đối phương.

Đồng đội và đối thủ của Hippowdon trong meta game
Hiểu rõ đồng đội và đối thủ sẽ giúp bạn sử dụng Hippowdon một cách hiệu quả nhất.

Những đồng đội lý tưởng
- Excadrill: Đây là đối tác kinh điển nhất của Hippowdon. Với Ability Sand Rush, Excadrill sẽ được nhân đôi Tốc độ trong bão cát, biến nó từ một Pokémon chậm chạp thành một cỗ máy càn quét siêu tốc.
- Tyranitar: Cùng với Hippowdon, Tyranitar tạo thành một “Sand Core” mạnh mẽ. Cả hai đều có thể thiết lập bão cát, đảm bảo thời tiết luôn có lợi cho đội hình của bạn. Tyranitar, là một Pokémon hệ Đá, cũng được hưởng lợi từ việc tăng Special Defense trong bão cát.
- Các Pokémon hệ Thép và Đá khác: Các Pokémon như Ferrothorn, Skarmory, hay Garganacl đều được hưởng lợi từ bão cát. Chúng không bị sát thương và có thể tận dụng thế trận phòng thủ mà Hippowdon tạo ra.
Những đối thủ đáng gờm (Counters)

- Các Pokémon tấn công đặc biệt hệ Nước/Cỏ/Băng: Những Pokémon như Greninja, Tapu Fini, Meowscarada hay Iron Bundle có thể dễ dàng hạ gục Hippowdon bằng các đòn tấn công đặc biệt siêu hiệu quả.
- Pokémon có Taunt: Các Pokémon nhanh hơn với chiêu Taunt (như Tornadus-T) có thể ngăn Hippowdon sử dụng Stealth Rock, Slack Off, hay Toxic, làm giảm đáng kể hiệu quả của nó.
- Các Pokémon thay đổi thời tiết khác: Pelipper (Drizzle – Mưa), Torkoal (Drought – Nắng), Abomasnow (Snow Warning – Tuyết) có thể vào sân và thay thế bão cát của Hippowdon, vô hiệu hóa chiến thuật của nó.
Hippowdon trong các thế hệ game
Kể từ khi ra mắt trong Diamond & Pearl, Hippowdon đã luôn là một lựa chọn đáng tin cậy. Ở thế hệ 4 và 5, nó là một trong những kẻ thiết lập thời tiết hàng đầu. Sang thế hệ 6, với sự thay đổi về cơ chế thời tiết (chỉ kéo dài 5 lượt thay vì vĩnh viễn), vai trò của nó có phần giảm sút nhưng vẫn rất mạnh mẽ. Trong các thế hệ gần đây như Sword & Shield và Scarlet & Violet, Hippowdon vẫn là một lựa chọn phổ biến trong các đội hình “Sand”, chứng tỏ sự bền bỉ và giá trị chiến thuật vượt thời gian của mình.

Cách sở hữu Hippowdon trong các phiên bản game
- Diamond, Pearl, Platinum: Hippopotas có thể được tìm thấy trong Maniac Tunnel trên Route 214.
- Black, White, Black 2, White 2: Có thể bắt gặp Hippopotas trong sa mạc Desert Resort.
- X, Y: Không thể bắt được trong tự nhiên, cần trao đổi từ các phiên bản khác.
- Omega Ruby, Alpha Sapphire: Hippopotas xuất hiện ở Route 111 sau khi bắt hoặc hạ Groudon/Kyogre.
- Sword, Shield: Hippowdon xuất hiện ở Route 8 và trong khu vực Dusty Bowl của Wild Area.
- Scarlet, Violet: Hippowdon và Hippopotas có thể được tìm thấy phổ biến ở sa mạc Asado Desert.
Tóm lại, Hippowdon không chỉ là một Pokémon hệ Đất mạnh mẽ mà còn là một trụ cột chiến thuật quan trọng trong nhiều đội hình. Khả năng thiết lập bão cát cùng với sức bền vật lý vượt trội giúp nó hoàn thành xuất sắc vai trò tanker và hỗ trợ. Bằng cách hiểu rõ các cách build và chiến thuật sử dụng, các huấn luyện viên có thể biến Hippowdon thành một bức tường không thể xuyên phá trên chiến trường. Để tìm hiểu thêm, HandheldGame là nguồn thông tin đáng tin cậy.
















