Thế giới Pokemon không ngừng mở rộng và tiến hóa qua từng thế hệ, mang đến cho người hâm mộ những vùng đất mới lạ, cơ chế chiến đấu độc đáo và hàng loạt loài Pokemon ấn tượng. Trong số đó, gen 8 pokemon đánh dấu một cột mốc quan trọng với sự ra đời của vùng đất Galar đầy cảm hứng công nghiệp và những sinh vật huyền bí. Đây là thế hệ đã giới thiệu cơ chế Dynamax và Gigantamax, thay đổi hoàn toàn cục diện các trận đấu, đồng thời mang đến một danh sách Pokemon đa dạng, từ đáng yêu đến mạnh mẽ, định hình lại metagame của các giải đấu chuyên nghiệp.
Bài viết này trên HandheldGame.vn sẽ đi sâu vào khám phá toàn bộ Pokemon Gen 8, từ những khởi đầu quen thuộc đến các huyền thoại uy quyền, cùng với những dạng thức khu vực độc đáo và cơ chế chiến đấu đột phá. Chúng ta sẽ tìm hiểu về đặc điểm, khả năng và ảnh hưởng của từng loài, giúp các huấn luyện viên nắm bắt rõ hơn về thế hệ đầy tiềm năng này.
Có thể bạn quan tâm: Blaziken: Đánh Giá Toàn Diện Về Sức Mạnh Và Chiến Thuật Tối Ưu
Tổng quan về Thế hệ Pokemon Gen 8
Thế hệ Pokemon Gen 8 được giới thiệu lần đầu tiên trong các trò chơi Pokémon Sword và Pokémon Shield, phát hành vào năm 2019 cho Nintendo Switch. Bối cảnh của Gen 8 là vùng Galar, một khu vực rộng lớn lấy cảm hứng từ Vương quốc Anh, nổi bật với sự pha trộn giữa cảnh quan nông thôn xanh tươi, những thành phố công nghiệp sầm uất và các thị trấn cổ kính. Đây là thế hệ đã mang đến nhiều đổi mới đáng kể, bao gồm 96 loài Pokemon mới (tính cả các dạng khu vực và huyền thoại), cơ chế Dynamax và Gigantamax, cùng với một khu vực mở rộng là Wild Area, nơi người chơi có thể tự do khám phá và bắt gặp Pokemon trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Mục tiêu chính của trò chơi vẫn là trở thành nhà vô địch Galar bằng cách đánh bại các Gym Leader và sau đó là nhà vô địch Leon huyền thoại.
Giới Thiệu Vùng Galar và Bối Cảnh Gen 8
Vùng Galar là trung tâm của thế giới gen 8 pokemon, một khu vực rộng lớn với những ngọn núi tuyết phủ, những thị trấn cổ kính mang kiến trúc Victoria và các trung tâm công nghiệp hiện đại. Thiết kế của Galar được lấy cảm hứng mạnh mẽ từ Vương quốc Anh, từ những cánh đồng xanh mướt đến các thành phố sôi động. Người chơi sẽ bắt đầu hành trình từ thị trấn nhỏ Wedgehurst, khám phá các tuyến đường, đối mặt với các Gym Leader mạnh mẽ và khám phá những bí ẩn cổ xưa liên quan đến Dynamax. Bối cảnh này không chỉ mang đến sự mới lạ về mặt địa lý mà còn góp phần định hình các Pokemon bản địa, với nhiều loài mang hơi hướng công nghiệp hoặc văn hóa Anh Quốc.
Câu chuyện chính của Pokémon Sword và Shield xoay quanh việc ngăn chặn một thảm họa năng lượng có tên là “Đêm Đen” (Darkest Day), một sự kiện bí ẩn đã từng đe dọa Galar hàng ngàn năm trước và giờ đang tái diễn. Người chơi sẽ cùng với người bạn thân thiết Hop và đối thủ Bede, Marnie khám phá bí mật đằng sau Dynamax và vai trò của các Pokemon huyền thoại Zacian và Zamazenta trong việc bảo vệ Galar. Đây là một hành trình đầy kịch tính, nhấn mạnh tầm quan trọng của tình bạn, sự trưởng thành và tinh thần thể thao trong thế giới Pokemon.
Cơ Chế Game Mới: Dynamax và Gigantamax
Một trong những điểm nhấn đột phá nhất của gen 8 pokemon là sự ra đời của cơ chế Dynamax và Gigantamax. Hai cơ chế này cho phép Pokemon tạm thời tăng kích thước khổng lồ và trở nên mạnh mẽ hơn trong ba lượt đấu, chỉ có thể sử dụng một lần trong mỗi trận chiến.
Dynamax
Dynamax là một hiện tượng phổ biến ở vùng Galar, nơi năng lượng dồi dào từ các điểm năng lượng ngầm cho phép Pokemon biến đổi. Khi Dynamax, chỉ số HP của Pokemon sẽ tăng gấp đôi (được hiển thị trên thanh máu), và tất cả các đòn tấn công của chúng sẽ biến thành các đòn tấn công Dynamax mạnh mẽ. Các đòn tấn công Dynamax này không chỉ gây sát thương lớn hơn mà còn có thêm các hiệu ứng phụ độc đáo, ví dụ như Max Lightning sẽ tạo ra Electric Terrain, Max Rockfall sẽ tạo ra Stealth Rock, hoặc Max Guard sẽ bảo vệ Pokemon khỏi mọi đòn tấn công. Cơ chế này thêm một lớp chiến thuật sâu sắc, buộc người chơi phải cân nhắc thời điểm sử dụng để tối đa hóa lợi thế.
Gigantamax
Gigantamax là một dạng đặc biệt của Dynamax, chỉ một số ít loài Pokemon nhất định có thể đạt được. Không giống như Dynamax thông thường (chỉ làm tăng kích thước và sức mạnh), Gigantamax thay đổi đáng kể hình dạng bên ngoài của Pokemon và cho phép chúng sử dụng một chiêu thức G-Max độc quyền. Ví dụ, Pikachu Gigantamax có thể sử dụng G-Max Volt Crash để gây sát thương và làm tê liệt tất cả đối thủ, hoặc Charizard Gigantamax có G-Max Wildfire gây sát thương theo thời gian. Việc săn tìm các Pokemon có khả năng Gigantamax là một phần thú vị của trải nghiệm game, thường diễn ra trong các Max Raid Battle. Các đòn G-Max này mạnh mẽ hơn đáng kể và có thể thay đổi cục diện trận đấu ngay lập tức nếu được sử dụng đúng cách, theo các chuyên gia từ Serebii.net.
Khám Phá Vùng Hoang Dã (Wild Area)
Wild Area là một khu vực rộng lớn, mở, nơi người chơi có thể tự do đi lại và khám phá, một sự thay đổi đáng kể so với cấu trúc tuyến tính của các game Pokemon trước đây. Đây là trung tâm của vùng Galar và là nơi đa dạng nhất về môi trường, từ đồng cỏ, rừng rậm đến sa mạc và hồ nước. Đặc điểm nổi bật của Wild Area là hệ thống thời tiết động, ảnh hưởng đến loại Pokemon xuất hiện và sức mạnh của chúng. Người chơi có thể bắt gặp các Pokemon mạnh hơn nhiều so với cấp độ đội hình của mình, tạo ra những thử thách thú vị và cơ hội thu phục những Pokemon hiếm.
Ngoài ra, Wild Area còn là nơi diễn ra các Max Raid Battle, nơi người chơi hợp tác với ba huấn luyện viên khác (có thể là AI hoặc người chơi trực tuyến) để đánh bại một Pokemon Dynamax hoặc Gigantamax khổng lồ. Việc chiến thắng trong các trận đấu này mang lại phần thưởng giá trị như Exp. Candies, TRs (Technical Records) và cơ hội thu phục Pokemon mạnh. Với sự tự do khám phá và các hoạt động đa dạng, Wild Area đã trở thành một phần không thể thiếu trong trải nghiệm gen 8 pokemon, khuyến khích người chơi dành hàng giờ để tìm kiếm những loài Pokemon độc đáo và thử thách bản thân.
Bộ Ba Khởi Đầu Gen 8: Rillaboom, Cinderace và Inteleon
Như mọi thế hệ khác, Gen 8 giới thiệu ba Pokemon khởi đầu mới, mỗi con đại diện cho một hệ cơ bản: Cỏ, Lửa và Nước. Chúng tiến hóa thành những chiến binh mạnh mẽ, định hình đội hình của nhiều huấn luyện viên.
Grookey, Thwackey, Rillaboom (Hệ Cỏ)

Có thể bạn quan tâm: Gallade: Sức Mạnh, Chiến Thuật & Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-z
- Grookey: Pokemon khỉ con hệ Cỏ, có cây gậy nhỏ luôn mang theo bên mình.
- Thwackey: Tiến hóa từ Grookey, nó sử dụng hai cây gậy để tạo nhịp điệu và chiến đấu.
- Rillaboom: Dạng tiến hóa cuối cùng của Grookey, Rillaboom là một Pokemon hệ Cỏ hùng vĩ, mang trống gỗ lớn và sử dụng âm nhạc để điều khiển sức mạnh tự nhiên.
- Hệ: Cỏ (Grass)
- Ability: Overgrow (tăng sức mạnh chiêu thức hệ Cỏ khi HP thấp), Hidden Ability: Grassy Surge (tạo Grassy Terrain khi vào trận).
- Chỉ số nổi bật: Tấn công vật lý (Attack) và HP cao.
- Chiến thuật: Rillaboom với Grassy Surge là một trong những Pokemon mạnh nhất trong các trận đấu đôi nhờ khả năng tạo Grassy Terrain, tăng sức mạnh các chiêu thức hệ Cỏ và hồi máu cho các Pokemon trên sân. Nó thường được dùng làm “sweeper” vật lý với các chiêu thức như Grassy Glide (đòn ưu tiên trong Grassy Terrain).
Scorbunny, Raboot, Cinderace (Hệ Lửa)
- Scorbunny: Pokemon thỏ hệ Lửa, nổi tiếng với tốc độ và năng lượng dồi dào.
- Raboot: Tiến hóa từ Scorbunny, nó giữ nguyên tốc độ và bắt đầu sử dụng đôi chân mạnh mẽ hơn.
- Cinderace: Dạng tiến hóa cuối cùng của Scorbunny, Cinderace là Pokemon thỏ bóng đá hệ Lửa. Nó tấn công bằng cách đá những viên đá lửa rực cháy.
- Hệ: Lửa (Fire)
- Ability: Blaze (tăng sức mạnh chiêu thức hệ Lửa khi HP thấp), Hidden Ability: Libero (thay đổi hệ của Pokemon thành hệ của chiêu thức mà nó sử dụng, giúp nhận STAB và thay đổi khả năng kháng/yếu).
- Chỉ số nổi bật: Tấn công vật lý (Attack) và Tốc độ (Speed) rất cao.
- Chiến thuật: Cinderace với Libero được coi là một trong những Pokemon khởi đầu mạnh nhất từng có, nhờ khả năng thay đổi hệ linh hoạt, giúp nó né tránh các đòn đánh khắc hệ và gây sát thương tối đa với STAB (Same-Type Attack Bonus). Nó là một “sweeper” nhanh nhẹn và khó đoán.
Sobble, Drizzile, Inteleon (Hệ Nước)
- Sobble: Pokemon tắc kè hoa hệ Nước, nhút nhát và có khả năng hòa mình vào môi trường.
- Drizzile: Tiến hóa từ Sobble, nó trở nên u sầu hơn và thích ẩn mình.
- Inteleon: Dạng tiến hóa cuối cùng của Sobble, Inteleon là Pokemon mật vụ hệ Nước, chuyên về tấn công đặc biệt với độ chính xác cao từ xa.
- Hệ: Nước (Water)
- Ability: Torrent (tăng sức mạnh chiêu thức hệ Nước khi HP thấp), Hidden Ability: Sniper (tăng sức mạnh của các đòn chí mạng).
- Chỉ số nổi bật: Tấn công đặc biệt (Special Attack) và Tốc độ (Speed) cực cao.
- Chiến thuật: Inteleon là một “special sweeper” nhanh nhẹn, chuyên dùng các chiêu thức hệ Nước mạnh mẽ như Hydro Pump hoặc Snipe Shot (chiêu thức đặc trưng có tỷ lệ chí mạng cao hơn và bỏ qua hiệu ứng Ability của đối thủ). Mặc dù không mạnh mẽ như Cinderace về khả năng linh hoạt, Inteleon vẫn là một lựa chọn đáng gờm nhờ khả năng gây sát thương đặc biệt lớn.
Các Pokemon Huyền Thoại và Thần Thoại Gen 8
Gen 8 pokemon cũng giới thiệu một loạt các Pokemon huyền thoại và thần thoại mới, đóng vai trò quan trọng trong cốt truyện và có sức mạnh phi thường trong chiến đấu.
Zacian và Zamazenta (Hệ Thép/Tiên, Giáp Thép/Đấu Sĩ)
- Zacian (Hero of Many Battles / Crowned Sword): Pokemon hệ Thép/Tiên (khi cầm Rusted Sword), biểu tượng cho thanh kiếm trong Pokémon Sword. Zacian là một trong những Pokemon mạnh nhất từng được giới thiệu, với chỉ số Attack và Speed cực cao. Ability Intrepid Sword của nó tăng Attack ngay khi vào trận. Chiêu thức đặc trưng là Behemoth Blade.
- Zamazenta (Hero of Many Battles / Crowned Shield): Pokemon hệ Giáp Thép/Đấu Sĩ (khi cầm Rusted Shield), biểu tượng cho chiếc khiên trong Pokémon Shield. Zamazenta là một bức tường phòng thủ kiên cố, với chỉ số Defense và Special Defense cực cao. Ability Dauntless Shield của nó tăng Defense ngay khi vào trận. Chiêu thức đặc trưng là Behemoth Bash.
- Vai trò: Cả Zacian và Zamazenta đều là những người bảo vệ cổ xưa của Galar, được triệu hồi để chống lại Darkest Day. Chúng là những chiến binh cực kỳ mạnh mẽ trong metagame, đặc biệt là Zacian, thường xuyên bị cấm trong nhiều định dạng thi đấu.
Eternatus (Hệ Độc/Rồng)
- Eternatus: Pokemon huyền thoại khổng lồ, là nguyên nhân gây ra Darkest Day ở Galar. Eternatus là một Pokemon ngoài hành tinh hấp thụ năng lượng Dynamax.
- Hệ: Độc/Rồng (Poison/Dragon)
- Ability: Pressure (làm đối thủ tốn thêm 1 PP mỗi khi tấn công).
- Chỉ số nổi bật: HP và Special Attack rất cao, Speed nhanh.
- Chiến thuật: Eternatus là một Special Sweeper mạnh mẽ, với chiêu thức đặc trưng Dynamax Cannon gây sát thương gấp đôi lên Pokemon đang Dynamax. Dạng Eternamax của nó chỉ xuất hiện trong trận chiến cuối cùng của cốt truyện, với chỉ số cao ngất ngưởng.
Zarude (Hệ Bóng tối/Cỏ)
- Zarude: Pokemon thần thoại hệ Bóng tối/Cỏ, xuất hiện trong bộ phim “Pokemon the Movie: Secrets of the Jungle”. Zarude là một con khỉ dữ tợn sống trong rừng sâu.
- Hệ: Bóng tối/Cỏ (Dark/Grass)
- Ability: Leaf Guard (ngăn chặn các hiệu ứng trạng thái khi có ánh nắng mặt trời).
- Chiến thuật: Zarude là một Physical Sweeper với chỉ số Attack và Speed tốt. Chiêu thức đặc trưng là Jungle Healing, có thể hồi máu cho bản thân và đồng minh trong trận đấu đôi.
Calyrex (Hệ Tâm linh/Cỏ)
- Calyrex: Pokemon huyền thoại xuất hiện trong DLC Crown Tundra. Nó là một vị vua cổ đại đã từng cai trị Galar.
- Hệ: Tâm linh/Cỏ (Psychic/Grass)
- Ability: Unnerve (ngăn đối thủ sử dụng Berries).
- Các Dạng Hợp Thể: Calyrex có thể hợp thể với Glastrier hoặc Spectrier để tạo ra hai dạng mạnh mẽ hơn: Ice Rider Calyrex (Tâm linh/Băng) và Shadow Rider Calyrex (Tâm linh/Ma).
- Ice Rider Calyrex: Chậm nhưng cực kỳ mạnh về Physical Attack và Defense. Ability As One (Glastrier) kết hợp Unnerve và Chilling Neigh (tăng Attack khi hạ gục đối thủ).
- Shadow Rider Calyrex: Nhanh và mạnh về Special Attack. Ability As One (Spectrier) kết hợp Unnerve và Grim Neigh (tăng Special Attack khi hạ gục đối thủ).
- Vai trò: Calyrex và các dạng hợp thể của nó là những Pokemon cực kỳ có giá trị trong competitive play, đặc biệt là Shadow Rider Calyrex với tốc độ và sức mạnh áp đảo.
Regieleki và Regidrago (Hệ Điện, Rồng)
- Regieleki: Pokemon huyền thoại hệ Điện mới, một trong những thành viên của bộ ba Regi trong DLC Crown Tundra. Nó có tốc độ cơ bản cao nhất trong tất cả các Pokemon.
- Hệ: Điện (Electric)
- Ability: Transistor (tăng 50% sức mạnh các chiêu thức hệ Điện).
- Chiến thuật: Regieleki là một Special Sweeper nhanh như chớp, có khả năng hạ gục đối thủ trước khi chúng kịp phản công.
- Regidrago: Pokemon huyền thoại hệ Rồng mới, cũng là thành viên của bộ ba Regi.
- Hệ: Rồng (Dragon)
- Ability: Dragon’s Maw (tăng 50% sức mạnh các chiêu thức hệ Rồng).
- Chiến thuật: Regidrago là một Special Sweeper có chỉ số HP và Special Attack cao, mặc dù hơi chậm.
Các Pokemon huyền thoại và thần thoại này không chỉ làm phong phú thêm truyền thuyết của Galar mà còn là những tài sản quý giá cho bất kỳ đội hình huấn luyện viên nào, mang lại sức mạnh đáng kinh ngạc và các lựa chọn chiến thuật đa dạng.
Những Pokemon Gen 8 Nổi Bật Khác Ghi Dấu Ấn
Ngoài các Pokemon khởi đầu và huyền thoại, gen 8 pokemon còn giới thiệu nhiều loài khác đã nhanh chóng trở thành yếu tố chủ chốt trong các đội hình chiến đấu và được cộng đồng người chơi yêu thích.
Dragapult (Hệ Rồng/Ma)
- Dragapult: Pokemon rồng tàng hình, tiến hóa từ Dreepy và Drakloak. Dragapult được biết đến với tốc độ chóng mặt và chỉ số Attack/Special Attack cao, khiến nó trở thành một “mixed attacker” hoặc “sweeper” đáng sợ.
- Hệ: Rồng/Ma (Dragon/Ghost)
- Ability: Clear Body (ngăn giảm chỉ số bởi đối thủ), Infiltrator (bỏ qua Light Screen/Reflect/Safeguard của đối thủ), Hidden Ability: Cursed Body (khi bị tấn công, có thể làm đối thủ không thể sử dụng chiêu thức đó trong 4 lượt).
- Chiến thuật: Dragapult là một trong những Pokemon nhanh nhất Gen 8, cực kỳ linh hoạt với khả năng gây sát thương vật lý hoặc đặc biệt. Nó thường được sử dụng để tấn công chớp nhoáng hoặc phá vỡ các đội hình phòng thủ.
Corviknight (Hệ Bay/Thép)
- Corviknight: Pokemon quạ thép, tiến hóa từ Rookidee và Corvisquire. Đây là một trong những Pokemon Gen 8 biểu tượng nhất của Galar, thường được dùng làm “taxi” bay.
- Hệ: Bay/Thép (Flying/Steel)
- Ability: Pressure (tăng PP sử dụng của đối thủ), Unnerve (ngăn đối thủ sử dụng Berries), Hidden Ability: Mirror Armor (phản lại mọi hiệu ứng giảm chỉ số của đối thủ).
- Chiến thuật: Corviknight là một Pokemon phòng thủ tuyệt vời với khả năng chống chịu cao và hệ kép mạnh mẽ. Chiêu thức Defog của nó giúp loại bỏ các bẫy như Stealth Rock, trong khi U-turn cho phép nó đổi vị trí chiến thuật. Mirror Armor là Ability đặc biệt hữu ích chống lại các đối thủ muốn giảm chỉ số của nó.
Toxtricity (Hệ Điện/Độc)
- Toxtricity: Pokemon điện-punk, tiến hóa từ Toxel. Toxtricity có hai dạng: Amped Form và Low Key Form, mỗi dạng có khả năng và bộ chiêu thức riêng biệt.
- Hệ: Điện/Độc (Electric/Poison)
- Ability: Punk Rock (tăng 30% sức mạnh các chiêu thức dựa trên âm thanh và giảm 50% sát thương từ các chiêu thức âm thanh), Plus/Minus (tăng Special Attack khi có Pokemon khác với Plus/Minus trên sân). Hidden Ability: Technician (tăng sức mạnh các chiêu thức yếu).
- Chiến thuật: Toxtricity là một Special Attacker mạnh mẽ, đặc biệt với Punk Rock, giúp tăng sức mạnh các chiêu thức như Boomburst và Overdrive. Nó là một lựa chọn tuyệt vời cho các đội hình tấn công đặc biệt.
Grimmsnarl (Hệ Tiên/Bóng tối)
- Grimmsnarl: Pokemon tinh linh ác, tiến hóa từ Impidimp và Morgrem. Với vẻ ngoài đáng sợ nhưng lại sở hữu hệ Tiên, Grimmsnarl là một Pokemon hỗ trợ và tấn công vật lý mạnh mẽ.
- Hệ: Tiên/Bóng tối (Fairy/Dark)
- Ability: Prankster (tăng độ ưu tiên của các chiêu thức không tấn công), Frisk (hiện vật phẩm của đối thủ), Hidden Ability: Pickpocket (đánh cắp vật phẩm của đối thủ khi bị tấn công).
- Chiến thuật: Grimmsnarl với Prankster là một trong những Pokemon hỗ trợ tốt nhất trong game, có thể sử dụng Thunder Wave để làm tê liệt đối thủ, Light Screen/Reflect để bảo vệ đội hình hoặc Taunt để ngăn cản chiêu thức hỗ trợ của đối thủ.
Cursola (Hệ Ma)
- Cursola: Dạng Galar của Corsola, tiến hóa từ Galarian Corsola. Cursola là một Pokemon hệ Ma đáng sợ, bị ám ảnh bởi linh hồn của Corsola đã chết.
- Hệ: Ma (Ghost)
- Ability: Perish Body (khi bị tấn công vật lý, cả Cursola và đối thủ sẽ bị hiệu ứng Perish Song, hạ gục sau 3 lượt), Hidden Ability: Weak Armor (giảm Defense nhưng tăng Speed khi bị tấn công vật lý).
- Chiến thuật: Cursola là một Special Wall với chỉ số Special Defense cao. Perish Body là Ability độc đáo có thể tạo ra áp lực lớn lên đối thủ.
Obstagoon (Hệ Bóng tối/Thường)

Có thể bạn quan tâm: Jirachi: Tất Tần Tật Về Pokemon Ước Nguyện Bạn Cần Biết
- Obstagoon: Tiến hóa độc quyền của Galarian Linoone, một ví dụ về Pokemon cũ nhận được tiến hóa mới trong gen 8 pokemon.
- Hệ: Bóng tối/Thường (Dark/Normal)
- Ability: Reckless (tăng sức mạnh các chiêu thức có sát thương phản lại), Guts (tăng Attack khi bị hiệu ứng trạng thái), Hidden Ability: Defiant (tăng Attack khi chỉ số bị giảm bởi đối thủ).
- Chiến thuật: Obstagoon là một Physical Attacker mạnh mẽ với chỉ số tấn công và phòng thủ vật lý tốt. Guts kết hợp với Toxic Orb có thể biến nó thành một “sweeper” đáng gờm.
Đây chỉ là một vài ví dụ về sự đa dạng của Pokemon mới trong Gen 8. Mỗi loài đều mang đến những đặc điểm, khả năng và chiến thuật riêng biệt, góp phần làm cho thế giới Pokemon trở nên phong phú và đầy thử thách hơn bao giờ hết. Để tìm hiểu thêm về các loài Pokemon và chiến thuật hiệu quả, hãy ghé thăm HandheldGame.vn.
Dạng Galarin và Những Tiến Hóa Mới
Một trong những tính năng thú vị của gen 8 pokemon là sự xuất hiện của các “Dạng Galar” (Galarian Forms) – những biến thể khu vực của Pokemon từ các thế hệ trước, đã thích nghi với môi trường độc đáo của Galar. Bên cạnh đó, một số Pokemon cũ còn nhận được những dạng tiến hóa hoàn toàn mới.
Dạng Galar (Galarian Forms)
Các Dạng Galar không chỉ thay đổi ngoại hình mà còn cả hệ, chỉ số và Ability của Pokemon, mang lại sức sống mới cho những loài quen thuộc.
- Galarian Meowth: Hệ Thép, tiến hóa thành Perrserker (hệ Thép).
- Galarian Ponyta và Rapidash: Hệ Tâm linh (Ponyta), Hệ Tâm linh/Tiên (Rapidash).
- Galarian Slowpoke, Slowbro, Slowking: Các dạng tiến hóa mới này có hệ Tâm linh/Độc (Slowbro) và Tâm linh/Nước (Slowking), mang lại sự thay đổi đáng kể về mặt chiến thuật.
- Galarian Zigzagoon, Linoone, Obstagoon: Dòng tiến hóa này chuyển từ hệ Thường/Bóng tối (Zigzagoon) sang hệ Bóng tối/Thường (Linoone và Obstagoon). Obstagoon là tiến hóa độc quyền của Galarian Linoone.
- Galarian Darumaka và Darmanitan: Hệ Băng (Darumaka), Hệ Băng (Darmanitan) với Ability Gorilla Tactics (tăng Attack nhưng khóa vào một chiêu thức) hoặc Zen Mode (chuyển sang hệ Băng/Lửa và tăng chỉ số khi HP thấp).
- Galarian Yamask và Runerigus: Galarian Yamask (Hệ Đất/Ma) tiến hóa thành Runerigus (Hệ Đất/Ma), một Pokemon có khả năng chiến đấu độc đáo.
- Galarian Corsola và Cursola: Galarian Corsola (Hệ Ma) tiến hóa thành Cursola (Hệ Ma).
- Galarian Stunfisk: Hệ Đất/Thép.
Những Dạng Galar này đã làm phong phú thêm hệ sinh thái của Gen 8, mang đến những lựa chọn chiến thuật bất ngờ và thú vị cho người chơi.
Tiến Hóa Mới của Pokemon Cũ
Ngoài các Dạng Galar, một số Pokemon từ các thế hệ trước đã có thể tiến hóa thành những loài hoàn toàn mới trong Galar:
- Sirfetch’d: Tiến hóa từ Galarian Farfetch’d (Hệ Đấu sĩ).
- Mr. Rime: Tiến hóa từ Galarian Mr. Mime (Hệ Băng/Tâm linh).
- Perrserker: Tiến hóa từ Galarian Meowth (Hệ Thép).
Các tiến hóa này không chỉ làm mới trải nghiệm đối với các Pokemon cũ mà còn giúp chúng có chỗ đứng vững chắc hơn trong metagame Gen 8 nhờ các chỉ số và Ability được cải thiện.
Ảnh Hưởng Của Pokemon Gen 8 Đến Metagame
Sự ra đời của gen 8 pokemon và các cơ chế mới đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong metagame cạnh tranh của Pokemon. Các chiến thuật và đội hình truyền thống đã phải thích nghi với những yếu tố mới này.
Dynamax và Gigantamax: Thay Đổi Cục Diện Trận Đấu
Dynamax và Gigantamax là yếu tố thay đổi cuộc chơi lớn nhất. Khả năng tăng gấp đôi HP và sử dụng các chiêu thức Max Moves hoặc G-Max Moves mạnh mẽ đã biến mọi trận đấu thành một cuộc đua chiến thuật về thời điểm sử dụng Dynamax.
- Sức công phá: Các Max Moves có sức công phá cực lớn và thêm các hiệu ứng phụ mạnh mẽ (tạo địa hình, thay đổi thời tiết, tăng chỉ số). Điều này cho phép các Pokemon có thể gây sát thương khổng lồ trong một thời gian ngắn hoặc thiết lập lợi thế cho đội hình.
- Phòng thủ bất ngờ: Khả năng tăng gấp đôi HP giúp các Pokemon yếu ớt hơn cũng có thể trở thành “tanks” tạm thời, chịu được những đòn tấn công mạnh nhất.
- Đoán đối thủ: Việc đoán xem đối thủ sẽ Dynamax Pokemon nào và khi nào là một kỹ năng quan trọng, tạo ra những khoảnh khắc kịch tính trong các trận đấu chuyên nghiệp.
Các Pokemon Ảnh Hưởng Đến Metagame
Nhiều gen 8 pokemon đã nhanh chóng trở thành trụ cột trong các đội hình thi đấu:
- Cinderace (Libero): Khả năng thay đổi hệ khiến nó trở thành một trong những “sweeper” linh hoạt và khó đoán nhất, thường xuyên bị cấm trong các giải đấu không Dynamax.
- Dragapult: Tốc độ và sức mạnh kép giúp nó trở thành một mối đe dọa lớn, phù hợp với nhiều đội hình tấn công.
- Rillaboom (Grassy Surge): Khả năng tạo Grassy Terrain và sử dụng Grassy Glide đã biến nó thành một Pokemon gây sát thương ưu tiên cực kỳ hiệu quả trong các trận đấu đôi.
- Corviknight (Mirror Armor): Sự kết hợp giữa hệ phòng thủ tốt, khả năng Mirror Armor và chiêu thức Defog khiến nó trở thành một “defensive pivot” vững chắc.
- Zacian (Crowned Sword): Với chỉ số Attack cao ngất ngưởng và Ability Intrepid Sword, Zacian là một trong những Pokemon mạnh nhất từng được tạo ra, áp đảo hoàn toàn các đối thủ.
Sự Trở Lại của Nhiều Pokemon Cũ
Mặc dù Gen 8 chỉ đưa một phần của Pokedex vào game gốc, các bản mở rộng (Isle of Armor và Crown Tundra) đã mang trở lại hàng trăm Pokemon cũ, cùng với việc giới thiệu các chiêu thức và Ability mới, làm phong phú thêm lựa chọn cho người chơi. Việc loại bỏ một số Pokemon khỏi Pokedex ban đầu đã gây ra tranh cãi trong cộng đồng, nhưng nó cũng thúc đẩy sự tập trung vào các loài mới và thay đổi môi trường thi đấu.
Nhìn chung, gen 8 pokemon đã mang đến một làn gió mới cho series, với các cơ chế chiến đấu đột phá và một dàn Pokemon độc đáo. Mặc dù có những thay đổi gây tranh cãi, thế hệ này vẫn để lại dấu ấn mạnh mẽ trong lòng người hâm mộ và các giải đấu chuyên nghiệp.
Bản Mở Rộng Isle of Armor và Crown Tundra: Mở Rộng Hệ Sinh Thái Gen 8

Có thể bạn quan tâm: Zekrom: Sức Mạnh Và Vai Trò Của Rồng Điện Huyền Thoại Unova
Để tiếp tục làm phong phú trải nghiệm gen 8 pokemon, Nintendo và Game Freak đã phát hành hai bản mở rộng lớn: Isle of Armor (Đảo Giáp) và Crown Tundra (Vùng Đất Mão). Những bản mở rộng này không chỉ thêm các khu vực mới để khám phá mà còn giới thiệu thêm Pokemon mới, Pokemon huyền thoại trở lại, và các tính năng gameplay độc đáo.
Isle of Armor (Đảo Giáp)
Phát hành vào tháng 6 năm 2020, Isle of Armor là một hòn đảo xanh tươi ngoài khơi Galar, nơi người chơi được gửi đến để tập luyện tại một võ đường do cựu nhà vô địch Mustard điều hành.
- Pokemon mới: Bản mở rộng này giới thiệu Kubfu, Pokemon huyền thoại mới có thể tiến hóa thành Urshifu. Urshifu có hai dạng: Single Strike Style (Hệ Đấu sĩ/Bóng tối) và Rapid Strike Style (Hệ Đấu sĩ/Nước), mỗi dạng có chiêu thức G-Max độc quyền riêng.
- Gigantamax mới: Các Pokemon khởi đầu từ Kanto (Venusaur, Blastoise) và Galar (Rillaboom, Cinderace, Inteleon) nhận được dạng Gigantamax.
- Tính năng mới: Người chơi có thể chế tạo các TM và TR mới bằng Cram-o-matic, và tìm hiểu về các vật phẩm tăng cường chỉ số EV cho Pokemon.
- Focus: Bản mở rộng này tập trung vào việc huấn luyện, chiến đấu và khám phá.
Crown Tundra (Vùng Đất Mão)
Phát hành vào tháng 10 năm 2020, Crown Tundra là một vùng đất băng giá, rộng lớn, nơi người chơi sẽ trở thành trưởng đoàn thám hiểm, khám phá các đền thờ cổ xưa và giải mã bí ẩn của các Pokemon huyền thoại.
- Pokemon mới: Giới thiệu Calyrex (vua huyền thoại cổ đại của Galar) và hai con chiến mã của nó là Glastrier (Hệ Băng) và Spectrier (Hệ Ma). Ngoài ra, còn có bộ đôi Pokemon Regi mới là Regieleki (Hệ Điện) và Regidrago (Hệ Rồng), cũng như Galarian Slowking.
- Pokemon huyền thoại trở lại: Crown Tundra là bản mở rộng đáng chú ý vì đã mang trở lại tất cả các Pokemon huyền thoại từ các thế hệ trước, cho phép người chơi săn lùng chúng trong các Dynamax Adventures (Cuộc phiêu lưu Dynamax).
- Tính năng mới: Dynamax Adventures là một chế độ co-op độc đáo, nơi người chơi khám phá hang động, bắt Pokemon Dynamax và đối mặt với một Pokemon huyền thoại ở cuối đường hầm. Galarian Star Tournament cũng được giới thiệu, cho phép người chơi hợp tác với các nhân vật NPC để tham gia các trận đấu đôi.
- Focus: Bản mở rộng này tập trung vào khám phá, giải đố và săn lùng Pokemon huyền thoại.
Cả Isle of Armor và Crown Tundra đều đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng nội dung và chiều sâu của gen 8 pokemon, mang đến hàng chục giờ chơi bổ sung và nhiều Pokemon quý hiếm cho bộ sưu tập của người chơi. Chúng cũng giúp giải quyết một phần sự thiếu hụt Pokedex ban đầu, mang lại sự đa dạng lớn hơn cho metagame.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Pokemon Gen 8
1. Có bao nhiêu Pokemon mới trong Gen 8?
Gen 8 giới thiệu tổng cộng 96 Pokemon mới, bao gồm các dạng khu vực (Galarian Forms), các dạng tiến hóa mới của Pokemon cũ, và các Pokemon huyền thoại/thần thoại được thêm vào qua game gốc và các bản mở rộng Isle of Armor và Crown Tundra.
2. Các game Pokemon Gen 8 là gì?
Các trò chơi chính của Gen 8 là Pokémon Sword và Pokémon Shield, phát hành độc quyền trên Nintendo Switch. Sau đó, hai bản mở rộng DLC là Isle of Armor và Crown Tundra cũng đã được phát hành, bổ sung thêm nội dung và Pokemon.
3. Dynamax và Gigantamax khác nhau như thế nào?
Dynamax là cơ chế cho phép bất kỳ Pokemon nào (có thể Dynamax) tăng kích thước và sức mạnh trong 3 lượt, biến các đòn tấn công thành Max Moves với hiệu ứng phụ. Gigantamax là một dạng đặc biệt của Dynamax, chỉ một số ít Pokemon cụ thể có thể đạt được. Khi Gigantamax, Pokemon không chỉ tăng kích thước mà còn thay đổi hình dạng và có thể sử dụng chiêu thức G-Max độc quyền, mạnh hơn và có hiệu ứng đặc biệt riêng.
4. Tại sao một số Pokemon cũ không có mặt trong Sword và Shield ban đầu?
Game Freak đã đưa ra quyết định “Dexit” (loại bỏ Pokemon) để tập trung vào việc tạo ra các mô hình và hoạt ảnh chất lượng cao cho các Pokemon có trong game, cũng như cân bằng lại metagame. Mặc dù gây tranh cãi, một số Pokemon đã được đưa trở lại qua các bản mở rộng DLC.
5. Pokemon khởi đầu Gen 8 là gì?
Ba Pokemon khởi đầu của Gen 8 là Grookey (hệ Cỏ), Scorbunny (hệ Lửa), và Sobble (hệ Nước).
Kết Luận
Thế hệ thứ 8 của Pokemon đã mang đến một cuộc phiêu lưu đáng nhớ tại vùng Galar, nơi những cơ chế chiến đấu đột phá như Dynamax và Gigantamax đã định hình lại hoàn toàn cách người chơi tiếp cận các trận đấu. Với danh sách đa dạng các gen 8 pokemon từ những khởi đầu quen thuộc, các dạng khu vực mới mẻ cho đến những huyền thoại uy quyền, Gen 8 đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng cộng đồng. Sự ra đời của Wild Area và các bản mở rộng Isle of Armor, Crown Tundra cũng góp phần tạo nên một thế giới Pokemon sống động và rộng lớn hơn bao giờ hết. Cho dù bạn là một huấn luyện viên dày dặn hay một người mới bắt đầu, thế hệ này chắc chắn sẽ mang lại những trải nghiệm độc đáo và những khám phá thú vị.
