Nincada, với hình dáng côn trùng nhỏ bé, thường bị đánh giá thấp bởi nhiều huấn luyện viên Pokemon mới. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài khiêm tốn của nó là một câu chuyện tiến hóa vô cùng độc đáo và hai hình thái tiến hóa mạnh mẽ: Ninjask – bậc thầy tốc độ, và Shedinja – một trong những Pokemon bí ẩn và khó lường nhất. Bài viết này sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Nincada Pokemon, từ đặc điểm cơ bản, nơi tìm thấy, quy trình tiến hóa đặc biệt, cho đến cách khai thác tối đa sức mạnh của Ninjask và Shedinja trong các trận đấu.
Có thể bạn quan tâm: Dragonair Pokemon: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Rồng Thần Bí
Tổng quan về Nincada Pokemon
Nincada là một Pokemon hệ Côn trùng/Đất được giới thiệu trong Thế hệ III. Với chỉ số cơ bản tương đối thấp, Nincada tự thân không phải là một chiến binh mạnh mẽ. Điểm nổi bật nhất của nó nằm ở quy trình tiến hóa kép độc nhất vô nhị, mang lại hai Pokemon hoàn toàn khác biệt về vai trò và chiến thuật. Nincada tiến hóa thành Ninjask ở cấp độ 20 và, dưới những điều kiện nhất định, còn tạo ra một Shedinja bí ẩn.
Có thể bạn quan tâm: Soothe Bell: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Công Dụng Và Cách Thu Nhận
Nincada: Thông tin cơ bản và nơi tìm kiếm
Nincada, với tên tiếng Nhật là Tutinin (ツチニン), là một Pokemon nhỏ bé được lấy cảm hứng từ ve sầu non. Nó sống dưới lòng đất, hút chất dinh dưỡng từ rễ cây và trải qua giai đoạn lột xác để tiến hóa.
Đặc điểm và Hệ của Nincada
Nincada mang trong mình hai hệ: Côn trùng (Bug) và Đất (Ground). Sự kết hợp này mang lại cho nó khả năng chống chịu tốt trước các đòn đánh hệ Điện (Electric) và Độc (Poison) nhưng lại dễ bị tổn thương bởi các chiêu thức hệ Lửa (Fire), Nước (Water), Băng (Ice), Bay (Flying) và đặc biệt là hệ Côn trùng (Bug) với sát thương siêu hiệu quả.
Các chỉ số cơ bản của Nincada không thực sự ấn tượng:
- HP: 31
- Tấn công (Attack): 45
- Phòng thủ (Defense): 90
- Tấn công đặc biệt (Special Attack): 30
- Phòng thủ đặc biệt (Special Defense): 30
- Tốc độ (Speed): 40
- Tổng cộng: 266
Với bộ chỉ số này, Nincada chủ yếu là một Pokemon dùng để tiến hóa chứ không phải để chiến đấu.
Ability của Nincada
Nincada chỉ có một Ability duy nhất là Compound Eyes. Ability này tăng độ chính xác (accuracy) của các chiêu thức lên 30%. Mặc dù Compound Eyes là một Ability hữu ích, Nincada thường không được sử dụng để chiến đấu nên lợi ích của nó không được phát huy nhiều ở dạng này. Tuy nhiên, Compound Eyes lại rất giá trị khi Nincada ở đầu đội hình và bạn đang tìm kiếm Pokemon với vật phẩm hiếm, vì nó cũng tăng tỷ lệ gặp Pokemon cầm vật phẩm.
Nơi tìm kiếm Nincada qua các thế hệ game
Nincada xuất hiện trong nhiều thế hệ Pokemon, thường ở các khu vực có cây cỏ hoặc hang động.
- Thế hệ III (Ruby, Sapphire, Emerald): Nincada có thể được tìm thấy tại Route 116. Đây là lần đầu tiên nó được giới thiệu và cũng là nơi người chơi khám phá ra cơ chế tiến hóa độc đáo của nó.
- Thế hệ IV (Diamond, Pearl, Platinum): Nincada xuất hiện tại Eterna Forest và Route 206.
- Thế hệ V (Black, White, Black 2, White 2): Người chơi có thể tìm thấy Nincada tại Pinwheel Forest và Lostlorn Forest.
- Thế hệ VI (X, Y): Theo thông tin từ Pokedex trong game và trải nghiệm của nhiều huấn luyện viên, Nincada được tìm thấy ở Route 6. Mặc dù tỷ lệ xuất hiện có thể không quá cao (khoảng 10%), nhưng kiên nhẫn tìm kiếm trong các bụi cỏ cao ven đường sẽ mang lại kết quả. Đây là một điểm quan trọng mà nhiều người chơi thắc mắc, như câu hỏi từ bài viết gốc đã đề cập.
- Thế hệ VII (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon): Nincada có thể được tìm thấy tại Route 5 và Lush Jungle.
- Thế hệ VIII (Sword, Shield): Nincada xuất hiện tại Route 5, South Lake Miloch, và Giant’s Cap trong Wild Area.
- Thế hệ IX (Scarlet, Violet): Nincada được tìm thấy ở South Province (Area One) và South Province (Area Three).
Việc nắm rõ vị trí của Nincada Pokemon trong từng phiên bản game giúp các huấn luyện viên dễ dàng bổ sung Pokemon này vào Pokedex của mình hoặc chuẩn bị cho các chiến thuật liên quan đến Ninjask và Shedinja.
Có thể bạn quan tâm: Các Tựa Game Pokemon Tốt Nhất Cho Đội Hình Psychic Type
Cơ chế tiến hóa độc nhất của Nincada: Ninjask và Shedinja
Điểm làm nên sự đặc biệt của Nincada chính là cơ chế tiến hóa kép của nó. Khi Nincada đạt cấp độ 20, nó sẽ tiến hóa thành Ninjask. Tuy nhiên, nếu người chơi đáp ứng đủ hai điều kiện sau, một Shedinja cũng sẽ xuất hiện trong đội hình:
- Có một chỗ trống trong đội hình (Party).
- Có ít nhất một Pokeball trong túi đồ. (Thường là Pokeball cơ bản, nhưng Master Ball hoặc bất kỳ loại nào cũng được).
Khi tiến hóa, lớp vỏ của Nincada bị bỏ lại sẽ “hóa đá” thành Shedinja. Cơ chế này tượng trưng cho việc lột xác của ve sầu và tạo nên một cặp đôi tiến hóa độc đáo không thể tìm thấy ở bất kỳ Pokemon nào khác.

Có thể bạn quan tâm: Autotomize Là Gì? Phân Tích Chiêu Thức Thay Đổi Tốc Độ Trong Pokemon
Ninjask: Bậc thầy tốc độ
Ninjask (Ninjyask – テッカニン) là Pokemon hệ Côn trùng/Bay, nổi tiếng với tốc độ vượt trội và khả năng tăng chỉ số đáng kinh ngạc.
Chỉ số và Ability của Ninjask
- HP: 61
- Tấn công (Attack): 90
- Phòng thủ (Defense): 45
- Tấn công đặc biệt (Special Attack): 50
- Phòng thủ đặc biệt (Special Defense): 50
- Tốc độ (Speed): 160
- Tổng cộng: 406
Với chỉ số Tốc độ 160, Ninjask là một trong những Pokemon nhanh nhất trong thế giới Pokemon. Ability Speed Boost của nó càng làm tăng thêm sự bá đạo về tốc độ. Mỗi cuối lượt, Tốc độ của Ninjask sẽ tăng thêm một bậc, biến nó thành một mối đe dọa cực lớn nếu không bị hạ gục nhanh chóng. Hidden Ability của nó là Infiltrator, cho phép bỏ qua các hiệu ứng bảo vệ như Reflect hay Light Screen của đối thủ.
Chiến thuật sử dụng Ninjask
Ninjask thường được sử dụng trong vai trò Baton Passer, tức là truyền các chỉ số tăng cường (stat boosts) cho một Pokemon khác trong đội hình.
- Sword Dance: Tăng chỉ số Attack lên 2 bậc.
- Substitute: Tạo một Pokemon dự bị để bảo vệ Ninjask khỏi các đòn đánh, cho phép nó an toàn tăng Tốc độ.
- Protect: Bảo vệ Ninjask trong một lượt, đảm bảo Ability Speed Boost được kích hoạt ít nhất một lần.
- Baton Pass: Truyền tất cả các chỉ số tăng cường cho Pokemon tiếp theo.
Một chiến thuật phổ biến là sử dụng Ninjask để tăng tốc độ và tấn công, sau đó truyền các chỉ số này cho một Pokemon có khả năng dứt điểm mạnh mẽ nhưng chậm hơn, biến nó thành một cỗ máy tấn công không thể ngăn cản.
Shedinja: Bí ẩn với 1 HP và Wonder Guard
Shedinja (Nukenin – ヌケニン) là một trong những Pokemon độc đáo và bí ẩn nhất, sở hữu Ability độc quyền Wonder Guard cùng với chỉ số HP duy nhất là 1.
Chỉ số và Ability của Shedinja
- HP: 1
- Tấn công (Attack): 90
- Phòng thủ (Defense): 45
- Tấn công đặc biệt (Special Attack): 30
- Phòng thủ đặc biệt (Special Defense): 30
- Tốc độ (Speed): 40
- Tổng cộng: 236
Mặc dù có chỉ số tổng thể rất thấp và HP chỉ là 1, Shedinja lại sở hữu Ability Wonder Guard huyền thoại. Wonder Guard chỉ cho phép Shedinja bị tấn công bởi các chiêu thức mà nó nhận sát thương siêu hiệu quả (super effective) hoặc bởi các hiệu ứng không phải sát thương trực tiếp (status effects, entry hazards). Với hệ Côn trùng/Ma (Bug/Ghost), Shedinja chỉ bị sát thương siêu hiệu quả bởi 5 hệ: Lửa (Fire), Bay (Flying), Đá (Rock), Ma (Ghost) và Bóng tối (Dark). Điều này có nghĩa là bất kỳ chiêu thức nào không thuộc 5 hệ này sẽ không gây ra bất kỳ sát thương nào cho Shedinja, bất kể sức mạnh của chiêu thức đó.
Chiến thuật sử dụng Shedinja
Shedinja là một Pokemon rất “kén chọn” trong đội hình. Nó có thể dễ dàng bị hạ gục bởi những đối thủ có chiêu thức siêu hiệu quả hoặc các loại sát thương thụ động như:
- Entry Hazards: Stealth Rock, Spikes, Toxic Spikes.
- Status Conditions: Burn (thiêu đốt), Poison (độc).
- Weather Effects: Sandstorm (bão cát), Hail (mưa đá).
- Future Sight/Doom Desire: Những chiêu thức gây sát thương sau một vài lượt.
Tuy nhiên, khi được sử dụng đúng cách, Shedinja có thể trở thành một bức tường không thể xuyên thủng đối với các đội hình không có chiêu thức hiệu quả hoặc các công cụ chống lại nó. Nó thường được dùng để đối phó với những đối thủ chỉ có chiêu thức gây sát thương bình thường hoặc không hiệu quả. Ví dụ, một Shedinja có thể dễ dàng vô hiệu hóa một Pokemon hệ Vật lý như Garchomp nếu Garchomp không có bất kỳ chiêu thức hệ Lửa hoặc Bay nào.
Shedinja cũng có thể học được các chiêu thức như Will-O-Wisp (gây Burn) để vô hiệu hóa các đối thủ vật lý hoặc Swords Dance để tăng sức tấn công.
Để tăng khả năng sống sót, Shedinja thường được ghép với Pokemon có thể loại bỏ Stealth Rock (như Rapid Spin/Defog users) và có thể loại bỏ các hiệu ứng trạng thái.
Nincada và vai trò trong chiến thuật game nâng cao
Mặc dù bản thân Nincada Pokemon không có giá trị chiến đấu, nhưng việc hiểu rõ về nó là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của Ninjask và Shedinja. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho quá trình tiến hóa để thu được cả hai Pokemon là điều cần thiết.
- Quản lý đội hình: Luôn đảm bảo có chỗ trống và Pokeball khi Nincada chuẩn bị lên cấp 20 để có cả Ninjask và Shedinja.
- Phân bổ EV/IV: Đối với Ninjask, tập trung vào Tốc độ và Tấn công. Đối với Shedinja, IV không quan trọng nhiều về chỉ số nhưng cần lưu ý rằng Nature có thể ảnh hưởng đến sát thương và khả năng chịu đựng các đòn siêu hiệu quả.
- Chiêu thức và item: Chọn lựa chiêu thức phù hợp cho Ninjask (Baton Pass, Sword Dance, Protect) và Shedinja (Will-O-Wisp, Swords Dance, Shadow Sneak). Item cho Ninjask có thể là Focus Sash để đảm bảo nó sống sót ít nhất một lượt, hoặc Leftovers để hồi máu. Shedinja không thể dùng nhiều item vì nó có 1 HP.
- Đồng đội: Xây dựng đội hình hỗ trợ Shedinja (người loại bỏ bẫy, người hút chiêu siêu hiệu quả) và Pokemon dứt điểm nhận Baton Pass từ Ninjask.
Thế giới Pokemon luôn đầy rẫy những bất ngờ và chiến thuật sâu sắc. Nincada Pokemon cùng cặp đôi tiến hóa độc đáo của nó là minh chứng rõ ràng nhất cho việc mỗi Pokemon, dù nhỏ bé đến đâu, cũng có thể nắm giữ vai trò quan trọng và tạo nên những khác biệt lớn trong các trận đấu nếu được sử dụng đúng cách. Từ việc tìm kiếm Nincada ở Route 6 trong Pokemon X/Y đến việc xây dựng chiến thuật phức tạp với Ninjask và Shedinja, hành trình khám phá Pokemon luôn mang lại những trải nghiệm thú vị và bổ ích cho các huấn luyện viên tận tâm. Hãy tiếp tục tìm hiểu thêm các chiến thuật Pokemon hữu ích tại HandheldGame.
