Gloom, một Pokemon hệ Cỏ/Độc đáng yêu nhưng đôi khi cũng gây khó chịu với mùi hương đặc trưng, đóng vai trò là dạng tiến hóa giữa của Oddish. Đối với nhiều huấn luyện viên, việc quyết định thời điểm tiến hóa Gloom thành Vileplume hoặc Bellossom luôn là một câu hỏi quan trọng, đặc biệt khi mỗi lựa chọn đều mang lại những lợi thế chiến thuật riêng. Bài viết này sẽ cung cấp một phân tích chuyên sâu về Gloom và các dạng tiến hóa của nó, từ cơ chế tiến hóa cho đến các chiến lược huấn luyện tối ưu, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất cho đội hình Pokemon của mình. Chúng ta sẽ khám phá những điểm mạnh, điểm yếu và cách tận dụng tối đa tiềm năng của Gloom Pokemon trong các trận đấu.
Có thể bạn quan tâm: Salamander Pokemon: Khám Phá Những Loài Pokemon Lấy Cảm Hứng Từ Kỳ Nhông
Tóm tắt nhanh: Khi nào nên tiến hóa Gloom Pokemon?
Trong các thế hệ game Pokemon hiện đại, quyết định tiến hóa Gloom thường không còn quá phức tạp như trước đây nhờ cơ chế hồi chiêu và học chiêu thức tiện lợi. Dưới đây là những điểm chính cần lưu ý:
- Tiến hóa sớm không có “penalty”: Kể từ Pokemon Sword & Shield, các Pokemon tiến hóa bằng đá có thể học lại tất cả các chiêu thức mà dạng trước đó đã bỏ lỡ, bao gồm cả chiêu thức độc quyền ở cấp độ thấp. Điều này loại bỏ nỗi lo về việc bỏ lỡ các chiêu thức mạnh.
- Ưu tiên tiến hóa khi bạn đã sẵn sàng: Ngay khi có được Đá Lá (Leaf Stone) để tiến hóa thành Vileplume hoặc Đá Mặt Trời (Sun Stone) để tiến hóa thành Bellossom và quyết định được dạng tiến hóa cuối cùng mong muốn, bạn hoàn toàn có thể tiến hóa Gloom Pokemon của mình.
- Cân nhắc Move Relearner: Trung tâm Pokemon giờ đây luôn có một Move Relearner, cho phép Pokemon của bạn học lại bất kỳ chiêu thức nào chúng từng biết hoặc lẽ ra phải học ở các cấp độ trước đó. Điều này có nghĩa là bạn không cần phải chờ đợi Gloom đạt một cấp độ cụ thể để học chiêu thức mong muốn trước khi tiến hóa.
Có thể bạn quan tâm: Cascoon: Thông Tin, Tiến Hóa & Vai Trò Trong Thế Giới Pokemon
Gloom Là Gì? Tổng Quan Về Pokemon Hệ Cỏ/Độc Đáng Yêu
Gloom Pokemon (Japanese: クサイハナ Kusaihana) là một Pokemon thuộc thế hệ đầu tiên, mang hai hệ Cỏ (Grass) và Độc (Poison). Nó là dạng tiến hóa của Oddish khi đạt cấp độ 21 và có thể tiến hóa tiếp thành hai dạng khác nhau: Vileplume hoặc Bellossom. Với hình dáng giống một bông hoa chưa nở hoàn toàn, Gloom nổi bật với đôi mắt lờ đờ và một chiếc nhụy hoa lớn trên đầu, liên tục tiết ra một chất dịch có mùi khó chịu. Mặc dù vẻ ngoài có phần uể oải, Gloom ẩn chứa tiềm năng chiến đấu đáng kể và là một lựa chọn linh hoạt cho nhiều đội hình.
Thông tin Pokedex cho biết, mùi hương của Gloom có thể rất nồng và gây khó chịu cho nhiều người, nhưng lại thu hút một số Pokemon khác. Nó được tìm thấy phổ biến ở những khu rừng rậm rạp hoặc các khu vực ẩm ướt, nơi có nhiều thực vật. Chỉ số cơ bản của Gloom tập trung vào Tấn công Đặc biệt (Special Attack) và Phòng thủ Đặc biệt (Special Defense), phản ánh vai trò của nó như một Pokemon có khả năng gây sát thương đặc biệt và chịu đòn từ các chiêu thức đặc biệt. Tuy nhiên, chỉ số Tốc độ (Speed) của nó tương đối thấp, khiến việc lên kế hoạch chiến thuật trở nên quan trọng khi sử dụng Gloom Pokemon.
Hai Hướng Tiến Hóa của Gloom: Vileplume và Bellossom
Quyết định tiến hóa Gloom thành Vileplume hay Bellossom là một trong những lựa chọn chiến lược quan trọng nhất mà huấn luyện viên cần đưa ra. Mỗi dạng tiến hóa cuối cùng đều có bộ chỉ số, hệ, Ability và bộ chiêu thức riêng biệt, định hình vai trò của chúng trong chiến đấu.
Vileplume: Nữ Hoàng Độc Dược
Vileplume là dạng tiến hóa của Gloom khi sử dụng Đá Lá (Leaf Stone). Nó giữ nguyên hai hệ Cỏ/Độc, mang lại khả năng kháng nhiều loại chiêu thức nhưng cũng dễ bị tổn thương bởi các chiêu thức hệ Lửa, Băng, Bay và Tâm Linh. Vileplume nổi bật với chỉ số Tấn công Đặc biệt cao, biến nó thành một “Special Attacker” đáng gờm.
- Chỉ số: Vileplume có chỉ số HP và Tấn công Đặc biệt khá tốt, cùng với khả năng phòng thủ đặc biệt ở mức trung bình. Tốc độ của nó vẫn là một điểm yếu, nhưng khả năng gây sát thương mạnh mẽ có thể bù đắp cho điều này.
- Ability:
- Chlorophyll: Tăng gấp đôi Tốc độ dưới ánh nắng mặt trời (Sunny Day). Đây là Ability tuyệt vời cho các đội hình dựa trên thời tiết nắng, giúp Vileplume khắc phục điểm yếu về Tốc độ và tấn công trước đối thủ.
- Effect Spore (Hidden Ability): Khi đối thủ tấn công vật lý vào Vileplume, có 30% cơ hội gây ra trạng thái Trúng độc (Poison), Ngủ (Sleep) hoặc Tê liệt (Paralysis). Ability này có thể gây bất ngờ và làm rối loạn chiến thuật đối thủ, đặc biệt hữu ích khi Vileplume đóng vai trò chịu đòn trong một thời điểm.
- Bộ chiêu thức đặc trưng: Vileplume học được nhiều chiêu thức hệ Cỏ và Độc mạnh mẽ như Giga Drain (hút máu, hồi phục), Sludge Bomb (gây sát thương và có khả năng trúng độc), Leaf Storm (sát thương cực cao nhưng giảm Special Attack sau khi dùng). Ngoài ra, nó cũng có thể học Sleep Powder (gây ngủ), Moonlight (hồi máu dưới ánh trăng, hoặc đơn giản là hồi máu tùy thời tiết), và Stun Spore (tê liệt), biến nó thành một Pokemon hỗ trợ có khả năng gây sát thương.
Trong chiến đấu, Vileplume thường được sử dụng như một Special Attacker hoặc một “status inducer” (gây trạng thái bất lợi). Với Chlorophyll, nó có thể trở thành một mối đe dọa tốc độ cao trong đội hình nắng, áp đảo đối thủ bằng Giga Drain hoặc Sludge Bomb.
Bellossom: Vũ Điệu Hoa Cỏ
Bellossom là dạng tiến hóa của Gloom khi sử dụng Đá Mặt Trời (Sun Stone). Điểm khác biệt lớn nhất của Bellossom so với Vileplume là nó chỉ mang duy nhất hệ Cỏ (Grass). Việc mất đi hệ Độc giúp Bellossom không còn yếu thế trước các chiêu thức hệ Tâm Linh và Đất, nhưng lại trở nên dễ bị tổn thương bởi hệ Độc và Côn trùng hơn.
- Chỉ số: Bellossom có chỉ số Phòng thủ (Defense) và Phòng thủ Đặc biệt (Special Defense) cân bằng hơn so với Vileplume, trong khi Tấn công Đặc biệt thấp hơn một chút. Tốc độ của nó vẫn là một điểm cần cải thiện.
- Ability:
- Chlorophyll: Tương tự Vileplume, Ability này tăng gấp đôi Tốc độ dưới nắng. Đây là Ability mặc định và tối ưu nhất cho Bellossom để tham gia vào các đội hình nắng.
- Healer (Hidden Ability): Khi Bellossom ở trong trận đấu, có 30% cơ hội hồi phục trạng thái bất lợi cho Pokemon đồng minh mỗi lượt. Ability này hữu ích trong các trận đấu đôi (Double Battles), biến Bellossom thành một hỗ trợ vững chắc.
- Bộ chiêu thức đặc trưng: Bellossom có thể học được nhiều chiêu thức hệ Cỏ mạnh mẽ và các chiêu thức hỗ trợ. Đặc biệt, nó có thể học Quiver Dance, một chiêu thức tăng cường đồng thời Tấn công Đặc biệt, Phòng thủ Đặc biệt và Tốc độ. Điều này biến Bellossom thành một “setup sweeper” tiềm năng nếu nó có đủ thời gian để thiết lập. Các chiêu thức khác bao gồm Giga Drain, Pollen Puff (chiêu thức gây sát thương hoặc hồi máu cho đồng minh), Sleep Powder và Petal Dance.
Bellossom thường được sử dụng trong đội hình nắng để tận dụng Chlorophyll và Quiver Dance, trở thành một Pokemon có khả năng càn quét nếu được thiết lập đúng cách. Với Ability Healer, nó cũng có thể đóng vai trò hỗ trợ đắc lực trong Double Battles.
So Sánh Chính: Vileplume vs. Bellossom
| Tiêu Chí | Vileplume | Bellossom |
|---|---|---|
| Hệ | Cỏ/Độc (Grass/Poison) | Cỏ (Grass) |
| Điểm Mạnh Chính | Tấn công Đặc biệt cao, Ability Effect Spore gây trạng thái. | Khả năng học Quiver Dance, Ability Healer (hỗ trợ). |
| Điểm Yếu Chính | Tốc độ thấp, nhiều điểm yếu hệ (Lửa, Băng, Bay, Tâm linh). | Tốc độ thấp, Tấn công Đặc biệt thấp hơn Vileplume. |
| Chiêu Thức Độc Đáo | Sludge Bomb, Moonlight | Quiver Dance, Pollen Puff |
| Vai Trò | Special Attacker, Status Inducer | Setup Sweeper (dưới nắng), Support (trong đôi) |
Lựa chọn giữa Vileplume và Bellossom phụ thuộc vào chiến thuật tổng thể của đội hình bạn và vai trò bạn muốn Gloom Pokemon đảm nhiệm. Vileplume mạnh mẽ hơn về mặt tấn công đặc biệt thuần túy và có thể gây trạng thái, trong khi Bellossom linh hoạt hơn với Quiver Dance và khả năng hỗ trợ trong Double Battles.
Cơ Chế Tiến Hóa Gloom trong Các Thế Hệ Game
Lịch sử cơ chế tiến hóa của Pokemon đã trải qua nhiều thay đổi, và việc tiến hóa bằng đá là một ví dụ điển hình. Đối với Gloom Pokemon, việc tiến hóa bằng Đá Lá (Leaf Stone) thành Vileplume và Đá Mặt Trời (Sun Stone) thành Bellossom luôn là hằng số. Tuy nhiên, điều thay đổi theo thời gian chính là cách các dạng tiến hóa cuối cùng học được chiêu thức.

Có thể bạn quan tâm: Croconaw: Phân Tích Chỉ Số, Bộ Chiêu Thức Và Chiến Thuật Tối Ưu
Trong các thế hệ game cũ hơn (trước Generation VIII – Sword & Shield), Pokemon tiến hóa bằng đá thường gặp phải một “penalty” nhỏ: chúng sẽ không học được các chiêu thức mà dạng trước đó đã học được ở các cấp độ nhất định nếu bạn tiến hóa quá sớm. Điều này buộc người chơi phải cân nhắc kỹ lưỡng, đôi khi phải giữ Gloom ở dạng chưa tiến hóa cho đến khi nó học được một chiêu thức quan trọng nào đó trước khi sử dụng đá tiến hóa. Đây là một yếu tố chiến thuật gây đau đầu cho nhiều huấn luyện viên, đặc biệt khi các dạng tiến hóa bằng đá thường có bộ chiêu thức riêng biệt.
Tuy nhiên, từ Pokemon Sword & Shield trở đi, cơ chế này đã được đơn giản hóa đáng kể. Các Move Relearner (Người hồi chiêu) tại các Trung tâm Pokemon hoặc các địa điểm cụ thể trong game cho phép Pokemon học lại bất kỳ chiêu thức nào mà chúng đã biết hoặc lẽ ra phải biết ở các cấp độ trước đó. Điều này bao gồm cả những chiêu thức độc quyền của dạng chưa tiến hóa. Nhờ vậy, nỗi lo về việc “bỏ lỡ chiêu thức” khi tiến hóa sớm đã hoàn toàn được loại bỏ. Bạn có thể tiến hóa Gloom Pokemon ngay lập tức sau khi có đá mà không phải lo lắng về việc đánh mất bất kỳ kỹ năng nào. Sự thay đổi này mang lại sự linh hoạt lớn cho người chơi, cho phép họ tối ưu hóa đội hình mà không cần phải trải qua quá trình cân nhắc phức tạp về cấp độ học chiêu.
Khi Nào Là Thời Điểm Tốt Nhất để Tiến Hóa Gloom Pokemon?
Với sự thay đổi trong cơ chế game hiện đại, câu trả lời cho câu hỏi “Khi nào nên tiến hóa Gloom?” đã trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Thời điểm tốt nhất để tiến hóa Gloom Pokemon là NGAY KHI bạn có được đá tiến hóa (Đá Lá hoặc Đá Mặt Trời) và đã quyết định được dạng tiến hóa cuối cùng mà bạn muốn.
Không còn bất kỳ “penalty” nào cho việc tiến hóa sớm. Dù bạn tiến hóa Gloom ở cấp độ 30, 40 hay 50, Vileplume hoặc Bellossom của bạn vẫn có thể học lại tất cả các chiêu thức của Gloom thông qua Move Relearner. Điều này cho phép bạn tận dụng ngay lập tức chỉ số cao hơn và bộ chiêu thức mạnh mẽ hơn của dạng tiến hóa cuối cùng.
Phân Tích Các Chiêu Thức Gloom Học Được Theo Cấp và Lý Do Không Cần Chờ Đợi
Dưới đây là một số chiêu thức đáng chú ý mà Gloom có thể học được theo cấp độ:
- Mega Drain / Giga Drain: Là các chiêu thức hệ Cỏ gây sát thương và hồi phục HP. Giga Drain đặc biệt hữu ích cho khả năng duy trì trong trận đấu. Vileplume và Bellossom đều có thể học được Giga Drain thông qua TM/TR hoặc Move Relearner.
- Sleep Powder: Chiêu thức gây ngủ rất mạnh, ảnh hưởng lớn đến chiến thuật đối thủ. Gloom học được chiêu này ở cấp độ nhất định (thường là khá sớm). Cả Vileplume và Bellossom đều có thể học lại chiêu này.
- Petal Dance: Chiêu thức hệ Cỏ mạnh mẽ, nhưng khiến Pokemon bị “khóa” vào chiêu thức đó trong 2-3 lượt và sau đó trở nên bối rối (confused). Chiêu này có thể được học lại sau tiến hóa.
- Moonlight: Chiêu thức hồi phục HP hữu ích. Cũng có thể học lại.
Điểm mấu chốt là, bất kể Gloom học được chiêu thức nào ở cấp độ bao nhiêu, cả Vileplume và Bellossom đều có thể truy cập chúng thông qua Move Relearner. Điều này có nghĩa là bạn không cần phải trì hoãn việc tiến hóa để chờ Gloom Pokemon học được một chiêu thức cụ thể. Tiến hóa sớm giúp bạn có một Pokemon mạnh mẽ hơn, bền bỉ hơn và với bộ chiêu thức đa dạng hơn để đối phó với các thử thách trong game. Hơn nữa, Pokemon tiến hóa sẽ có chỉ số cơ bản cao hơn, giúp tăng cường hiệu quả trong các trận chiến từ sớm.
Chiến Thuật Sử Dụng Vileplume Trong Đội Hình
Vileplume, với hệ Cỏ/Độc và chỉ số Tấn công Đặc biệt ấn tượng, là một lựa chọn tuyệt vời cho nhiều đội hình. Nó có thể đóng vai trò của một Special Attacker gây sát thương liên tục hoặc một “status spreader” làm suy yếu đối thủ. Để tối ưu hóa tiềm năng của Vileplume, cần xem xét kỹ các yếu tố về Ability, chiêu thức, vật phẩm và đồng đội.
Phân Tích Ability và Chiêu Thức Quan Trọng
- Chlorophyll: Đây là Ability mặc định và mạnh mẽ nhất của Vileplume, đặc biệt trong đội hình nắng. Khi ánh nắng chói chang (Sunny Day) xuất hiện, Tốc độ của Vileplume tăng gấp đôi, giúp nó vượt qua nhiều đối thủ và tấn công trước. Điều này biến nó thành một mối đe dọa thực sự với các chiêu thức gây sát thương cao như Leaf Storm hoặc Sludge Bomb.
- Effect Spore (Hidden Ability): Mặc dù ít phổ biến hơn Chlorophyll trong các đội hình tấn công, Effect Spore vẫn là một lựa chọn thú vị. Nó mang lại khả năng gây ra các trạng thái bất lợi (Ngủ, Tê liệt, Trúng độc) khi Vileplume bị tấn công vật lý, tạo cơ hội cho đồng đội thiết lập hoặc kết liễu đối thủ.
Bộ chiêu thức gợi ý:
- Giga Drain: Chiêu thức hệ Cỏ ổn định, gây sát thương và hồi phục HP, tăng khả năng trụ vững của Vileplume.
- Sludge Bomb: Chiêu thức hệ Độc mạnh mẽ, có cơ hội cao gây trúng độc cho đối thủ, rất hữu ích để phá vỡ các Pokemon chịu đòn.
- Sleep Powder: Chiêu thức gây ngủ với độ chính xác cao (75%), là một trong những công cụ gây trạng thái hiệu quả nhất của Vileplume, cho phép nó vô hiệu hóa một mối đe dọa hoặc tạo cơ hội thiết lập cho đồng đội.
- Moonlight / Strength Sap (nếu có thể học qua TM/TR): Moonlight là chiêu thức hồi phục đáng tin cậy. Strength Sap là một chiêu thức hệ Cỏ độc đáo, vừa hồi HP cho Vileplume dựa trên chỉ số Tấn công của đối thủ, vừa giảm Tấn công của đối thủ, rất hiệu quả để vô hiệu hóa các Physical Attacker.
- Hidden Power (tùy thuộc vào IVs): Trong các thế hệ trước, Hidden Power (Lửa/Đất/Đá) có thể giúp Vileplume đối phó với các đối thủ hệ Thép hoặc Lửa mà chiêu thức hệ Cỏ/Độc không hiệu quả.
Item Gợi Ý và Đồng Đội Phù Hợp
- Vật phẩm:
- Choice Specs: Tăng cường Tấn công Đặc biệt mạnh mẽ, nhưng khóa Vileplume vào một chiêu thức duy nhất cho đến khi đổi Pokemon.
- Black Sludge: Hồi phục HP cho Pokemon hệ Độc mỗi lượt, gây sát thương cho các Pokemon không phải hệ Độc nếu chúng cầm vật phẩm này.
- Life Orb: Tăng sát thương của tất cả các chiêu thức nhưng gây tổn thất HP nhỏ sau mỗi lượt.
- Assault Vest: Tăng Phòng thủ Đặc biệt đáng kể nhưng chỉ cho phép sử dụng chiêu thức gây sát thương.
- Đồng đội phù hợp:
- Pokemon gây nắng (Sunny Day setters): Ninetales (Alolan), Torkoal, Pelipper (với Drizzle -> Rain Dance), Torkoal là những lựa chọn tuyệt vời để kích hoạt Chlorophyll, biến Vileplume thành một cỗ máy tấn công nhanh.
- Pokemon chịu đòn vật lý (Physical Walls): Vileplume dễ bị tổn thương bởi các chiêu thức vật lý hệ Bay, Lửa, Băng. Các Pokemon như Skarmory, Hippowdon, Corviknight có thể che chắn cho Vileplume.
- Pokemon phá tường (Wall breakers): Nếu Vileplume gặp khó khăn với một đối thủ cụ thể, các Pokemon có khả năng phá tường cao như Kingambit, Iron Hands có thể hỗ trợ.
HandheldGame cung cấp rất nhiều hướng dẫn chi tiết về cách xây dựng đội hình và phân tích meta game để bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về các chiến thuật này.
Chiến Thuật Sử Dụng Bellossom Trong Đội Hình
Bellossom, với hệ Cỏ thuần túy và khả năng học Quiver Dance, mang đến một phong cách chiến đấu khác biệt so với Vileplume. Nó có thể trở thành một “setup sweeper” đáng gờm dưới ánh nắng mặt trời hoặc một hỗ trợ quan trọng trong các trận đấu đôi.
Phân Tích Ability và Chiêu Thức Quan Trọng
- Chlorophyll: Tương tự Vileplume, Chlorophyll là chìa khóa để Bellossom trở nên cạnh tranh. Tăng gấp đôi Tốc độ dưới nắng giúp nó có thể thiết lập Quiver Dance hoặc tấn công trước các đối thủ khác.
- Healer (Hidden Ability): Trong các trận đấu đôi, Healer có thể rất hữu ích, mang lại cơ hội hồi phục trạng thái bất lợi cho đồng minh mỗi lượt. Điều này giúp đội hình duy trì sức mạnh và đối phó tốt hơn với các hiệu ứng trạng thái.
Bộ chiêu thức gợi ý:
- Quiver Dance: Đây là chiêu thức quan trọng nhất của Bellossom. Nó tăng đồng thời Tấn công Đặc biệt, Phòng thủ Đặc biệt và Tốc độ. Với Chlorophyll, Bellossom có thể thiết lập Quiver Dance nhanh chóng và trở thành một mối đe dọa lớn.
- Giga Drain: Chiêu thức gây sát thương và hồi phục HP, giúp Bellossom duy trì trong trận đấu sau khi thiết lập.
- Pollen Puff: Một chiêu thức hệ Côn trùng độc đáo mà Bellossom học được. Nó có thể dùng để gây sát thương cho đối thủ hoặc hồi phục HP cho đồng minh trong trận đấu đôi, tăng tính linh hoạt.
- Sleep Powder: Giống như Vileplume, Sleep Powder là công cụ gây trạng thái hiệu quả để vô hiệu hóa đối thủ và tạo cơ hội thiết lập Quiver Dance an toàn.
- Moonblast / Dazzling Gleam (nếu có thể học qua TM/TR): Là chiêu thức hệ Tiên, Moonblast hoặc Dazzling Gleam giúp Bellossom đối phó với các Pokemon hệ Rồng, Giác đấu và Bóng tối mà chiêu thức hệ Cỏ không hiệu quả.
Item Gợi Ý và Đồng Đội Phù Hợp
- Vật phẩm:
- Life Orb: Tăng sát thương sau khi thiết lập Quiver Dance.
- Leftovers: Hồi phục HP mỗi lượt, tăng khả năng trụ vững.
- Focus Sash: Đảm bảo Bellossom sống sót một đòn chí mạng để thiết lập Quiver Dance hoặc gây trạng thái.
- Đồng đội phù hợp:
- Pokemon gây nắng (Sunny Day setters): Bắt buộc phải có để Bellossom tận dụng Chlorophyll. Các Pokemon như Torkoal hoặc Ninetales (Alolan) là những lựa chọn hàng đầu.
- Pokemon chịu đòn (Walls) hoặc hỗ trợ (Support): Để Bellossom có thời gian thiết lập Quiver Dance an toàn, các Pokemon có khả năng chịu đòn tốt hoặc có các chiêu thức hỗ trợ như Redirection (Follow Me, Rage Powder) rất hữu ích. Amoonguss hoặc Indeedee (Female) là những ví dụ tốt.
- Pokemon đối phó với các mối đe dọa của hệ Cỏ: Các Pokemon hệ Lửa, Băng, Bay, Côn trùng và Độc có thể gây nguy hiểm cho Bellossom. Một đồng đội hệ Thép như Corviknight hoặc Heatran có thể che chắn cho nó.
Bellossom đòi hỏi chiến thuật và sự hỗ trợ cẩn thận để phát huy tối đa tiềm năng. Khi được thiết lập đúng cách, nó có thể trở thành một Pokemon càn quét đáng sợ.

Có thể bạn quan tâm: Palpitoad: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Pokemon Rung Động Hệ Nước Đất
Sự Thay Đổi Của Gloom Và Các Dạng Tiến Hóa Qua Các Thế Hệ
Thế giới Pokemon liên tục phát triển với mỗi thế hệ game mới, mang đến các cơ chế chiến đấu, chiêu thức và Ability mới. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí và hiệu quả của các Pokemon cũ như Gloom, Vileplume và Bellossom trong meta game.
- Gen 1-5: Trong những thế hệ đầu tiên, Vileplume là lựa chọn phổ biến hơn do sức mạnh của hệ Độc trong việc đối phó với hệ Cỏ khác và khả năng gây trạng thái. Bellossom xuất hiện ở Gen 2 nhưng ban đầu không có nhiều lợi thế rõ rệt. Cả hai đều phải vật lộn với chỉ số Tốc độ thấp.
- Gen 6 (Mega Evolutions): Không có dạng Mega cho Vileplume hoặc Bellossom, khiến chúng khó cạnh tranh hơn với các Pokemon Mega mạnh mẽ khác. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các Ability như Chlorophyll vẫn giữ cho chúng một vai trò niche trong đội hình nắng.
- Gen 7 (Z-Moves): Z-Moves mang lại khả năng gây sát thương bùng nổ cho bất kỳ Pokemon nào, giúp Vileplume và Bellossom có thể tung ra một đòn cực mạnh khi cần thiết. Z-Sleep Powder cũng là một chiến thuật độc đáo, tăng Tốc độ cho Pokemon trước khi gây ngủ.
- Gen 8 (Dynamax/Gigantamax): Trong Sword & Shield, cơ chế Dynamax/Gigantamax (không có dạng G-Max cho Vileplume/Bellossom) thay đổi hoàn toàn cục diện trận đấu. Max Ooze của Vileplume và Max Overgrowth của cả hai đều có thể tăng các chỉ số hoặc gây ra hiệu ứng sân cỏ, nhưng sự thiếu hụt chỉ số cơ bản cao khiến chúng khó duy trì sức ép trước các đối thủ Dynamax mạnh hơn. Tuy nhiên, việc loại bỏ penalty tiến hóa sớm là một cải tiến lớn cho dòng tiến hóa này.
- Gen 9 (Terastallization): Cơ chế Terastallization trong Scarlet & Violet mang lại một lớp chiến thuật hoàn toàn mới. Vileplume và Bellossom có thể thay đổi hệ của mình để tăng cường sức mạnh cho chiêu thức (STAB) hoặc thay đổi điểm yếu/kháng. Ví dụ, một Vileplume Tera Lửa có thể gây bất ngờ cho các Pokemon hệ Thép hoặc Côn trùng, hoặc một Bellossom Tera Nước có thể giảm thiểu điểm yếu hệ Lửa. Điều này mở ra nhiều khả năng chiến thuật hơn cho cả hai.
Mặc dù không phải là Pokemon hàng đầu trong meta cạnh tranh, cả Vileplume và Bellossom đều có những vai trò độc đáo. Vileplume vẫn là một Special Attacker hệ Cỏ/Độc đáng tin cậy với khả năng gây trạng thái, trong khi Bellossom có thể trở thành một setup sweeper nguy hiểm dưới nắng nhờ Quiver Dance và Terastallization.
Tìm Kiếm Và Huấn Luyện Gloom Pokemon
Để có được một Gloom mạnh mẽ, việc tìm kiếm và huấn luyện đúng cách là rất quan trọng.
Địa Điểm Xuất Hiện Của Gloom
Oddish, dạng tiền tiến hóa của Gloom, là một Pokemon khá phổ biến ở nhiều vùng đất:
- Kanto (Gen 1, Let’s Go): Oddish xuất hiện ở các tuyến đường cỏ như Route 5, 6, 7, 12, 13, 14, 15, 24, 25.
- Johto (Gen 2, HGSS): Oddish có thể tìm thấy ở Route 5, 6, 24, 25.
- Hoenn (Gen 3, ORAS): Oddish xuất hiện ở Route 110, 117, 119, 120.
- Sinnoh (Gen 4): Không có ở game gốc, cần nhập từ vùng khác.
- Unova (Gen 5): Không có ở game gốc, cần nhập từ vùng khác.
- Kalos (Gen 6): Oddish xuất hiện ở Route 6, đầm lầy.
- Alola (Gen 7): Oddish có ở Route 2, 3, Lush Jungle.
- Galar (Gen 8 – Sword & Shield): Gloom có thể được tìm thấy trong Dusty Bowl (Thung lũng bụi) ở Khu vực Wild Area, đặc biệt trong điều kiện thời tiết sương mù. Oddish cũng xuất hiện ở nhiều khu vực cỏ.
- Paldea (Gen 9 – Scarlet & Violet): Oddish và Gloom có thể tìm thấy ở nhiều khu vực trên bản đồ, đặc biệt là các khu vực có cây cối, đồng cỏ và gần nước, như South Province (Area One, Two, Four, Five), West Province (Area One), East Province (Area One, Two).
Cách Thức Huấn Luyện EV/IV Cơ Bản
Để tối ưu hóa chỉ số của Gloom Pokemon (và sau đó là Vileplume/Bellossom), bạn cần chú ý đến IVs (Individual Values) và EVs (Effort Values).
- IVs (Individual Values): Đây là các chỉ số “tiềm năng” bẩm sinh của Pokemon, giống như gen di truyền. Một Pokemon có IVs cao ở một chỉ số sẽ có chỉ số đó cao hơn khi đạt cấp độ tối đa. Bạn có thể kiểm tra IVs sau khi đánh bại nhà vô địch trong hầu hết các game hiện đại. Để có IVs hoàn hảo, bạn có thể dùng tính năng Breed (lai tạo) Pokemon hoặc sử dụng Bottle Cap tại Battle Tower/dịch vụ Hyper Training.
- EVs (Effort Values): Đây là các chỉ số tăng thêm thông qua việc đánh bại các Pokemon cụ thể hoặc sử dụng các vật phẩm tăng chỉ số (như Protein, Carbos, HP Up…). Mỗi Pokemon có thể nhận tổng cộng 510 EVs, với tối đa 252 EVs cho một chỉ số riêng lẻ. Mỗi 4 EVs tương đương 1 điểm chỉ số ở cấp 100.
- Đối với Vileplume: Thường tập trung 252 EVs vào Tấn công Đặc biệt (Special Attack) và 252 EVs vào HP hoặc Phòng thủ Đặc biệt (Special Defense), còn lại 4 EVs cho một chỉ số khác.
- Đối với Bellossom: Thường tập trung 252 EVs vào Tấn công Đặc biệt (Special Attack) và 252 EVs vào Tốc độ (Speed) để tận dụng Chlorophyll, còn lại 4 EVs cho HP. Nếu dùng làm hỗ trợ, có thể tập trung vào HP và Phòng thủ Đặc biệt.
Việc huấn luyện EVs giúp bạn định hình Pokemon theo vai trò mong muốn, tối ưu hóa sức mạnh của chúng trong các trận chiến.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Gloom tiến hóa thành Pokemon gì?
Gloom có hai dạng tiến hóa cuối cùng:
- Vileplume: Tiến hóa bằng cách sử dụng Đá Lá (Leaf Stone).
- Bellossom: Tiến hóa bằng cách sử dụng Đá Mặt Trời (Sun Stone).
2. Gloom học chiêu thức nào tốt nhất trước khi tiến hóa?
Trong các thế hệ game Pokemon hiện đại (từ Sword & Shield trở đi), bạn không cần phải lo lắng về việc Gloom bỏ lỡ các chiêu thức sau khi tiến hóa. Tất cả các chiêu thức mà Gloom học được theo cấp đều có thể được học lại bởi Vileplume hoặc Bellossom thông qua Move Relearner (Người hồi chiêu) tại Trung tâm Pokemon. Do đó, bạn có thể tiến hóa Gloom bất cứ lúc nào.
3. Vileplume hay Bellossom mạnh hơn?
Không có Pokemon nào “mạnh hơn” một cách tuyệt đối, mà phụ thuộc vào vai trò và chiến thuật của bạn:
- Vileplume có Tấn công Đặc biệt cao hơn và giữ hệ Cỏ/Độc, phù hợp làm Special Attacker hoặc gây trạng thái.
- Bellossom chỉ có hệ Cỏ, có thể học Quiver Dance để tăng chỉ số và trở thành một setup sweeper dưới nắng. Bellossom cũng có khả năng hỗ trợ tốt hơn trong Double Battles với Hidden Ability Healer.
Kết Luận
Việc quyết định khi nào nên tiến hóa Gloom Pokemon đã trở nên đơn giản hơn nhiều nhờ các cơ chế game hiện đại. Không còn nỗi lo bỏ lỡ chiêu thức, bạn có thể tự do biến Gloom của mình thành Vileplume hoặc Bellossom ngay khi có đá tiến hóa phù hợp và sẵn sàng cho dạng cuối cùng. Mỗi dạng tiến hóa đều mang đến những điểm mạnh và chiến lược độc đáo riêng, phù hợp với nhiều phong cách chơi. Dù bạn chọn Vileplume mạnh mẽ với sức tấn công đặc biệt hay Bellossom linh hoạt với Quiver Dance, việc hiểu rõ khả năng của chúng và cách huấn luyện tối ưu sẽ giúp bạn xây dựng một đội hình mạnh mẽ và đáng gờm trong thế giới Pokemon.
