Greninja, một Pokemon với vẻ ngoài và khả năng chiến đấu tinh xảo như một ninja, đã nhanh chóng trở thành một trong những biểu tượng được yêu thích nhất kể từ khi ra mắt trong Thế hệ VI. Với hệ Water/Dark độc đáo, tốc độ đáng kinh ngạc và những kỹ năng chiến đấu linh hoạt, Greninja không chỉ gây ấn tượng mạnh mẽ trong các trận đấu mà còn chiếm được cảm tình của vô số huấn luyện viên trên toàn thế giới. Bài viết này sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Greninja, từ sinh học, các dạng biến đổi, chỉ số, bộ chiêu thức cho đến vai trò của nó trong meta game và những câu chuyện thú vị về nguồn gốc.
Có thể bạn quan tâm: Clear Bell Là Gì? Hướng Dẫn Về Vật Phẩm Triệu Hồi Pokemon Huyền Thoại
Tổng quan về Greninja: Khả năng và vai trò
Greninja là Pokemon hệ Nước/Bóng tối, nổi bật với khả năng di chuyển nhanh nhẹn và tấn công chớp nhoáng, sử dụng các shuriken nước để hạ gục đối thủ. Nó sở hữu chỉ số Tốc độ và Tấn công Đặc biệt vượt trội, cùng với các Ability như Torrent và Protean (Hidden Ability), cho phép nó thích nghi linh hoạt trong nhiều tình huống chiến đấu. Đặc biệt, Greninja còn có khả năng biến đổi thành Ash-Greninja thông qua hiện tượng Liên kết (Bond Phenomenon) và Mega Greninja với Mega Evolution, giúp nó trở nên mạnh mẽ hơn nữa trên chiến trường, trở thành một mối đe dọa đáng gờm cho bất kỳ đối thủ nào.
Sinh học và Ngoại hình độc đáo của Greninja
Greninja là một Pokemon hình ếch đi bằng hai chân, mang màu xanh đậm chủ đạo, điểm xuyết màu vàng ở ngực và bụng. Nổi bật trên khuôn mặt nó là hai hình tam giác màu trắng trên mỗi mắt, tạo nên vẻ ngoài sắc sảo và bí ẩn. Một đặc điểm không thể nhầm lẫn của Greninja chính là chiếc lưỡi màu hồng lớn, quấn quanh cổ như một chiếc khăn. Chiếc lưỡi này không chỉ là một phần đặc trưng về ngoại hình mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cảm nhận không khí, giúp nó phát hiện kẻ thù mà mắt thường không thể nhìn thấy.
Ngoài ra, Greninja còn có những vây nhỏ trên đầu, nối liền bởi màng màu xanh nhạt, cùng với những đốm bong bóng trắng ở khuỷu tay và đầu gối, gợi nhớ đến các tuyến parotoid của loài cóc. Sự kết hợp giữa hình dáng ếch và phong cách ninja đã tạo nên một thiết kế Pokemon vừa mạnh mẽ vừa thanh thoát. Đôi chân sau của nó có hai ngón, trong khi đôi chân trước có ba ngón, mỗi ngón đều có màng vàng, hỗ trợ cho khả năng di chuyển linh hoạt và nhanh nhẹn.
Khả năng chiến đấu như ninja
Trong chiến đấu, Greninja thể hiện sự nhanh nhẹn, tốc độ và sự duyên dáng tuyệt vời, đúng như một ninja thực thụ. Nó sử dụng tốc độ của mình để làm đối thủ bối rối, sau đó tung ra những đòn tấn công sắc bén. Greninja có thể nén nước thành nhiều loại vũ khí khác nhau, phổ biến nhất là Water Shuriken – những phi tiêu nước sắc bén có thể cắt đôi kim loại. Trong anime và các trò chơi như Super Smash Bros., Greninja cũng được thể hiện với khả năng tạo ra kiếm nước (water katana) và kunai nước. Chất nhờn tiết ra từ đùi của nó cũng có thể tạo thành shuriken sắc nhọn, đủ mạnh để xuyên thủng dây thép.
Chiếc lưỡi dài của Greninja không chỉ để quấn quanh cổ; nó còn cực kỳ dài và mạnh mẽ, đủ sức bắt giữ và giữ chặt một người bình thường. Việc quấn lưỡi quanh cổ giúp nó tiếp xúc với các chuyển động không khí, qua đó cảm nhận được kẻ thù trong bóng tối hoặc những nơi khuất tầm nhìn. Kỹ năng di chuyển ẩn mình và tấn công bất ngờ là những đặc điểm cốt lõi, khiến Greninja trở thành một Pokemon ninja đích thực và đáng sợ trên chiến trường.
Hệ và điểm yếu của Greninja
Greninja mang hệ kép Water/Dark, đây là một sự kết hợp mạnh mẽ mang lại cả lợi thế tấn công và phòng thủ đáng kể. Hệ Nước cung cấp sức mạnh cho các đòn tấn công đặc biệt như Hydro Pump và Surf, trong khi hệ Bóng Tối mang lại lợi thế chống lại các Pokemon hệ Psychic (miễn nhiễm) và Ghost. Tuy nhiên, sự kết hợp này cũng đi kèm với một số điểm yếu cần được các huấn luyện viên lưu ý.
Điểm mạnh từ hệ kép
- Kháng/Miễn nhiễm: Greninja kháng các đòn tấn công hệ Thép, Lửa, Nước, Băng, Bóng Tối, và đặc biệt là miễn nhiễm hoàn toàn với hệ Psychic. Điều này cho phép nó dễ dàng đối phó với nhiều đối thủ phổ biến, đặc biệt là các Pokemon Psychic có khả năng gây sát thương lớn.
- Phạm vi tấn công rộng: Với các chiêu thức hệ Nước và Bóng Tối, Greninja có thể gây sát thương hiệu quả lên nhiều loại Pokemon khác nhau.
Điểm yếu cần chú ý
Mặc dù có nhiều ưu điểm, hệ Water/Dark của Greninja cũng khiến nó yếu gấp 2 lần trước các đòn tấn công hệ:
- Fighting (Giác Đấu): Các chiêu thức như Close Combat, Aura Sphere có thể gây sát thương cực lớn lên Greninja.
- Bug (Côn Trùng): U-turn hay Bug Buzz là mối đe dọa đáng kể.
- Grass (Cỏ): Leaf Storm, Giga Drain là những chiêu thức cần đề phòng.
- Electric (Điện): Thunderbolt, Volt Switch có thể làm Greninja ngất xỉu nhanh chóng.
- Fairy (Tiên): Play Rough, Dazzling Gleam là những mối hiểm nguy lớn.
Việc hiểu rõ những điểm yếu này giúp huấn luyện viên xây dựng đội hình và chiến thuật hợp lý để bảo vệ Greninja khỏi các đòn đánh chí mạng, đồng thời tận dụng tối đa sức mạnh của nó.
Các Ability đặc biệt của Greninja
Greninja sở hữu hai Ability chính là Torrent và Protean, cùng với Ability đặc biệt Battle Bond khi ở dạng Ash-Greninja, mỗi loại đều mang lại những lợi thế chiến lược riêng biệt.
Torrent
Torrent là Ability tiêu chuẩn cho các Pokemon hệ Nước Starter. Khi Greninja còn dưới ⅓ máu, các chiêu thức hệ Nước của nó sẽ được tăng sức mạnh lên 50%. Đây là một Ability hữu ích trong trường hợp Greninja đang ở thế bất lợi, giúp nó có cơ hội lật ngược tình thế bằng một đòn tấn công nước mạnh mẽ cuối cùng. Mặc dù không phải lúc nào cũng tối ưu, Torrent vẫn có thể tạo ra những khoảnh khắc bùng nổ không ngờ.
Protean (Hidden Ability)
Protean là Hidden Ability của Greninja và là lý do chính khiến nó trở thành một trong những Pokemon mạnh mẽ và linh hoạt nhất trong các trận đấu cạnh tranh. Protean cho phép Greninja thay đổi hệ của mình thành hệ của chiêu thức mà nó sắp sử dụng, ngay trước khi tấn công.
Ví dụ: Nếu Greninja sử dụng chiêu thức hệ Lửa, nó sẽ lập tức trở thành Pokemon hệ Lửa trước khi đòn đánh đó được thực hiện.
Lợi ích của Protean:
- STAB liên tục: Mọi chiêu thức của Greninja đều nhận được hiệu ứng STAB (Same-Type Attack Bonus), tăng 50% sức mạnh, vì nó luôn có cùng hệ với chiêu thức đó.
- Khả năng phòng thủ linh hoạt: Greninja có thể né tránh các đòn đánh siêu hiệu quả bằng cách thay đổi hệ. Ví dụ, nếu đối thủ chuẩn bị dùng chiêu thức hệ Cỏ, Greninja có thể dùng Ice Beam để trở thành hệ Băng, giảm sát thương từ chiêu thức hệ Cỏ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Protean cũng có thể khiến Greninja trở nên yếu hơn trước các đòn đánh khác nếu thay đổi hệ không hợp lý. Việc sử dụng Protean đòi hỏi huấn luyện viên phải có sự tính toán kỹ lưỡng và am hiểu về các cặp hệ.

Có thể bạn quan tâm: Năng Lực Infiltrator Trong Pokemon: Hướng Dẫn Chuyên Sâu
Battle Bond (Chỉ dành cho Ash-Greninja)
Battle Bond là Ability độc quyền của Ash-Greninja, một dạng đặc biệt của Greninja. Ability này cho phép Greninja biến đổi thành Ash-Greninja sau khi hạ gục một đối thủ. Khi biến đổi, chỉ số Tấn công, Tấn công Đặc biệt và Tốc độ của nó tăng lên đáng kể. Ngoài ra, chiêu thức Water Shuriken của Ash-Greninja sẽ trở nên mạnh hơn và luôn đánh 3 lần.
Trong các thế hệ game gần đây (từ Generation IX), cơ chế của Battle Bond đã được điều chỉnh: thay vì biến hình thành Ash-Greninja, nó chỉ đơn thuần tăng các chỉ số sau khi hạ gục đối thủ. Mặc dù vậy, Battle Bond vẫn là một Ability cực kỳ mạnh mẽ, giúp Greninja trở thành một cỗ máy tấn công đáng gờm.
Quá trình tiến hóa của Greninja
Greninja là dạng tiến hóa cuối cùng của dòng Pokemon ếch ninja, bắt đầu từ Froakie, sau đó là Frogadier, và cuối cùng là Greninja. Quá trình này thể hiện sự trưởng thành và hoàn thiện cả về sức mạnh lẫn phong cách chiến đấu.
Froakie
- Froakie là Pokemon khởi đầu hệ Nước (Water-type Starter Pokemon) của vùng Kalos trong Thế hệ VI. Nó được biết đến với vẻ ngoài dễ thương nhưng đã có những dấu hiệu ban đầu của một ninja tương lai, với khả năng tạo ra các bọt xà phòng (frubbles) để bảo vệ bản thân và làm chậm đối thủ.
- Froakie tiến hóa thành Frogadier khi đạt đến cấp độ 16.
Frogadier
- Frogadier tiếp tục phát triển các kỹ năng ninja, trở nên nhanh nhẹn và lén lút hơn. Nó sử dụng các bọt nước để tấn công và ẩn nấp, cải thiện tốc độ di chuyển và khả năng lẩn tránh.
- Frogadier giữ nguyên hệ Nước (Water-type).
- Frogadier tiến hóa thành Greninja khi đạt đến cấp độ 36.
Greninja
Khi tiến hóa thành Greninja, nó không chỉ trở nên mạnh mẽ hơn về mặt chỉ số mà còn sở hữu hệ kép Water/Dark, cùng với các Ability mạnh mẽ như Protean và Battle Bond. Sự thay đổi này đánh dấu sự hoàn thiện của nó thành một Pokemon ninja thực thụ, với khả năng sử dụng các chiêu thức nước sắc bén và di chuyển trong bóng tối một cách điêu luyện.
Toàn bộ quá trình tiến hóa từ Froakie đến Greninja là một hành trình biến đổi từ một chú ếch nhỏ bé thành một chiến binh mạnh mẽ, thể hiện rõ chủ đề về sự phát triển và tôi luyện trong thế giới Pokemon.
Các Dạng Khác Của Greninja: Ash-Greninja và Mega Greninja
Greninja không chỉ gây ấn tượng với sức mạnh cơ bản mà còn nổi bật với hai dạng biến đổi đặc biệt: Ash-Greninja và Mega Greninja, mỗi dạng mang một phong cách và sức mạnh riêng biệt.
Ash-Greninja: Biểu tượng của Liên kết Tình bạn
Ash-Greninja là một hiện tượng đặc biệt, được sinh ra từ hiện tượng Liên kết (Bond Phenomenon), một sức mạnh hiếm có phát triển nhờ mối liên kết sâu sắc giữa một huấn luyện viên và Pokemon của họ. Dạng này lần đầu tiên xuất hiện trong series anime Pokémon the Series: XY với Greninja của Ash Ketchum.
Đặc điểm ngoại hình Ash-Greninja
- Màu sắc: Da của Ash-Greninja có màu xanh nhạt hơn, và phần vàng trên ngực, bụng giảm đi.
- Điểm nhấn: Vây trên đầu và khu vực giữa mắt chuyển sang màu đỏ. Các vây bên hông có phần ngoài màu đen, cùng với má phồng ra, tạo thành chùm tóc giống như tóc của Ash, có một vệt đỏ hình tia chớp nhỏ.
- Shuriken nước: Nổi bật trên lưng nó là một dấu hình sao bốn cánh, từ đó nó tạo ra những Water Shuriken khổng lồ.
- Giới tính: Ash-Greninja luôn là Pokemon đực.
Sức mạnh Ash-Greninja
- Khi biến hình thành Ash-Greninja, chỉ số Tấn công, Tấn công Đặc biệt và Tốc độ của nó tăng vọt.
- Chiêu thức Water Shuriken của Ash-Greninja được tăng sức mạnh (từ 15 lên 20 Base Power) và luôn đánh 3 lần, khiến nó trở thành một đòn tấn công cực kỳ đáng sợ.
- Hiện tượng Liên kết cho phép Ash-Greninja đạt được tốc độ chóng mặt, gần như không thể bị nhìn thấy và có thể hạ gục đối thủ trong chớp mắt.
Trong Generation VII (Pokemon Sun & Moon), Greninja với Ability Battle Bond có thể biến đổi thành Ash-Greninja sau khi hạ gục một đối thủ mà không kết thúc trận đấu. Tuy nhiên, trong Generation IX (Pokemon Scarlet & Violet), cơ chế này đã được thay đổi, Battle Bond giờ đây chỉ tăng chỉ số mà không biến hình, khiến Ash-Greninja không còn xuất hiện trong các tựa game chính mới nhất.
Mega Greninja: Tốc độ và Sức tấn công vượt trội
Mega Greninja là một dạng tiến hóa mới được giới thiệu trong tựa game Pokémon Legends: Z-A. Đây là một dạng tiến hóa Mega, đòi hỏi Greninja phải giữ Mega Stone Greninjite để kích hoạt.
Đặc điểm ngoại hình Mega Greninja
- Màu sắc: Thân của Mega Greninja chủ yếu là màu đen, trừ phần chân dưới, bắp tay và bàn tay vẫn giữ màu cũ, tạo ấn tượng như đang mặc trang phục ninja.
- Vây: Các vây hai bên đầu kéo dài ra và chuyển sang màu xanh nhạt, trông giống như shuriken với một cạnh dài hơn các cạnh khác.
- Shuriken nước: Các dấu sao bốn cánh trên đùi được thay thế bằng những chiếc shuriken nước thật sự.
- Tư thế độc đáo: Mega Greninja thường bám ngược vào một chiếc shuriken nước khổng lồ, nổi và xoay liên tục, được tạo ra từ một màng gelatin tiết ra từ cơ thể nó. Chiếc shuriken này bay lơ lửng nhờ tốc độ quay cao.
Sức mạnh Mega Greninja
- Mega Evolution tăng cường đáng kể phản xạ của Mega Greninja. Nhờ vậy, nó có thể từ bỏ yếu tố tàng hình, tự tin phô diễn khả năng của mình.
- Bằng cách chủ động tiết lộ vị trí, nó khiêu khích đối thủ tấn công, và phản xạ sắc bén cho phép nó phản ứng kịp thời và ra đòn trước.
- Chỉ cần nhìn thấy Mega Greninja bám vào shuriken nước khổng lồ của mình cũng đủ làm đối thủ mất tập trung. Nó có thể nhanh chóng vô hiệu hóa đối thủ bằng cách trói buộc họ bằng chiếc lưỡi dài của mình trước khi tung ra đòn tấn công bằng shuriken khổng lồ.
Mega Greninja là minh chứng cho sự linh hoạt và khả năng tiến hóa không ngừng của Greninja, khẳng định vị thế của nó như một chiến binh xuất chúng trong thế giới Pokemon.
Phân tích chỉ số cơ bản (Base Stats) của Greninja
Việc phân tích chỉ số cơ bản của Greninja là vô cùng quan trọng để hiểu rõ tiềm năng chiến đấu và vai trò của nó trong đội hình. Dưới đây là bảng chỉ số của Greninja ở dạng tiêu chuẩn, Mega Greninja và Ash-Greninja, cùng với phân tích chi tiết.
Chỉ số của Greninja (Dạng Tiêu chuẩn)
| Stat | Base Stat | Ý nghĩa và vai trò |
|---|---|---|
| HP | 72 | Khá ổn, cho phép nó chịu được một vài đòn đánh. |
| Attack | 95 | Khá tốt, nhưng thường không phải trọng tâm chính. |
| Defense | 67 | Thấp, dễ bị hạ gục bởi các đòn vật lý mạnh. |
| Sp. Atk | 103 | Cao, là nguồn sát thương chính của Greninja. |
| Sp. Def | 71 | Thấp, dễ bị hạ gục bởi các đòn đặc biệt mạnh. |
| Speed | 122 | Rất cao, cho phép Greninja ra đòn trước hầu hết các đối thủ. |
| Total | 530 | Tổng chỉ số khá tốt cho một Pokemon không huyền thoại. |
Ở dạng tiêu chuẩn, Greninja nổi bật với Tốc độ (Speed) 122 và Tấn công Đặc biệt (Sp. Atk) 103. Đây là hai chỉ số then chốt định hình vai trò của nó như một “sweeper” nhanh nhẹn, chuyên ra đòn trước và gây sát thương lớn bằng các chiêu thức đặc biệt. Tuy nhiên, chỉ số phòng thủ thấp (Defense 67, Sp. Def 71) khiến nó trở nên rất mong manh, dễ bị hạ gục nếu không thể đánh bại đối thủ trong một hoặc hai lượt.

Có thể bạn quan tâm: Caterpie: Khám Phá Chi Tiết Về Pokémon Sâu Bướm Số 0010
Chỉ số của Mega Greninja
| Stat | Base Stat | Thay đổi so với dạng Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| HP | 72 | Giữ nguyên. |
| Attack | 125 | Tăng +30. |
| Defense | 77 | Tăng +10. |
| Sp. Atk | 133 | Tăng +30. |
| Sp. Def | 81 | Tăng +10. |
| Speed | 142 | Tăng +20, cực kỳ nhanh. |
| Total | 630 | Tổng chỉ số tăng mạnh. |
Mega Greninja nhận được một sự tăng cường đáng kể về mọi chỉ số, đặc biệt là Tấn công, Tấn công Đặc biệt và Tốc độ. Với Tốc độ 142, nó trở thành một trong những Pokemon nhanh nhất trong game, cho phép nó outspeed gần như mọi đối thủ. Chỉ số Tấn công Đặc biệt 133 cũng biến nó thành một mối đe dọa cực lớn, đủ sức one-shot nhiều Pokemon. Sự cải thiện nhỏ ở phòng thủ cũng giúp nó ít mong manh hơn một chút.
Chỉ số của Ash-Greninja
| Stat | Base Stat | Thay đổi so với dạng Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| HP | 72 | Giữ nguyên. |
| Attack | 145 | Tăng +50. |
| Defense | 67 | Giữ nguyên. |
| Sp. Atk | 153 | Tăng +50. |
| Sp. Def | 71 | Giữ nguyên. |
| Speed | 132 | Tăng +10. |
| Total | 640 | Tổng chỉ số rất cao, ngang ngửa Legendary. |
Ash-Greninja là dạng mạnh nhất về mặt chỉ số tấn công. Với Tấn công 145 và Tấn công Đặc biệt 153, cùng Tốc độ 132, nó là một “glass cannon” đích thực – sức tấn công hủy diệt nhưng khả năng phòng thủ không thay đổi. Điều này có nghĩa là Ash-Greninja có thể quét sạch đối thủ một cách nhanh chóng, nhưng cũng sẽ dễ dàng bị hạ gục nếu không thể ra đòn trước hoặc gặp phải đối thủ có ưu thế về hệ.
Nhìn chung, cả ba dạng của Greninja đều ưu tiên tốc độ và sức tấn công, khẳng định vai trò của nó như một Pokemon tấn công nhanh và mạnh. Việc lựa chọn dạng và chiến thuật phù hợp sẽ phụ thuộc vào đội hình và đối thủ mà huấn luyện viên đang đối mặt.
Phân tích bộ chiêu thức của Greninja
Greninja sở hữu một bộ chiêu thức đa dạng, cho phép nó trở thành một “sweeper” linh hoạt với khả năng gây sát thương cả vật lý lẫn đặc biệt, cùng với các chiêu thức hỗ trợ chiến thuật hiệu quả. Đặc biệt, với Ability Protean (hoặc Battle Bond ở Ash-Greninja), Greninja có thể tận dụng tối đa lợi thế STAB (Same-Type Attack Bonus) cho gần như mọi chiêu thức.
Chiêu thức học qua lên cấp (Leveling Up)
Greninja học được nhiều chiêu thức quan trọng thông qua quá trình lên cấp, bao gồm cả các chiêu thức STAB và hỗ trợ:
- Water Shuriken (Nước, Đặc biệt, 15 BP): Chiêu thức đặc trưng (signature move) của Greninja từ Generation IX, đánh nhiều lần (2-5 lần) và có độ ưu tiên. Với Ash-Greninja, nó luôn đánh 3 lần và có BP tăng lên 20, trở thành một đòn đánh rất mạnh.
- Hydro Pump (Nước, Đặc biệt, 110 BP): Chiêu thức nước mạnh nhất của Greninja, gây sát thương lớn nhưng có độ chính xác thấp hơn (80%).
- Night Slash (Bóng Tối, Vật lý, 70 BP): Chiêu thức hệ Dark mạnh, có tỷ lệ chí mạng cao, cung cấp lựa chọn sát thương vật lý đáng tin cậy.
- Water Pulse (Nước, Đặc biệt, 60 BP): Gây sát thương và có 20% khả năng làm đối thủ bối rối.
- Smokescreen (Hỗ trợ, Normal): Giảm độ chính xác của đối thủ, hữu ích trong một số tình huống.
- Shadow Sneak (Bóng Tối, Vật lý, 40 BP): Chiêu thức tấn công ưu tiên, cho phép Greninja ra đòn trước ngay cả khi đối thủ nhanh hơn, rất hữu dụng để kết liễu đối thủ yếu máu.
- Spikes (Hỗ trợ, Ground): Đặt bẫy trên sân đối thủ, gây sát thương mỗi khi đối thủ đổi Pokemon.
- Extrasensory (Psychic, Đặc biệt, 80 BP): Cung cấp phạm vi bao phủ hệ, có 10% khả năng làm đối thủ giật mình.
Chiêu thức học qua TM (Technical Machine)
TM mở rộng đáng kể kho chiêu thức của Greninja, cho phép nó đối phó với nhiều loại đối thủ khác nhau:
- Dark Pulse (Bóng Tối, Đặc biệt, 80 BP): Chiêu thức Dark STAB đáng tin cậy, có 20% khả năng làm đối thủ co rúm (flinch).
- Surf (Nước, Đặc biệt, 90 BP): Một chiêu thức nước STAB mạnh mẽ, độ chính xác cao (100%).
- Ice Beam (Băng, Đặc biệt, 90 BP): Cung cấp phạm vi bao phủ hệ cực kỳ quan trọng, đặc biệt để chống lại các Pokemon hệ Cỏ và Rồng là điểm yếu của Greninja.
- Blizzard (Băng, Đặc biệt, 110 BP): Phiên bản mạnh hơn của Ice Beam nhưng độ chính xác thấp hơn.
- Gunk Shot (Độc, Vật lý, 120 BP): Chiêu thức hệ Độc mạnh mẽ, có 30% khả năng làm đối thủ bị nhiễm độc, hữu ích để đối phó với Pokemon hệ Tiên.
- U-turn (Côn Trùng, Vật lý, 70 BP): Gây sát thương và cho phép Greninja rút lui khỏi trận đấu, giữ lợi thế về tốc độ và giữ an toàn.
- Low Kick (Giác Đấu, Vật lý, BP thay đổi): Sát thương dựa trên cân nặng của đối thủ, có thể cực kỳ mạnh mẽ chống lại các Pokemon nặng.
- Grass Knot (Cỏ, Đặc biệt, BP thay đổi): Tương tự Low Kick nhưng cho Pokemon nhẹ hơn, tăng phạm vi bao phủ.
- Taunt (Hỗ trợ, Dark): Ngăn đối thủ sử dụng các chiêu thức hỗ trợ trong vài lượt, rất hữu ích để phá vỡ chiến thuật phòng thủ.
- Toxic Spikes (Hỗ trợ, Poison): Đặt bẫy trên sân đối thủ, gây nhiễm độc khi đổi Pokemon.
Chiêu thức học qua Lai tạo (Breeding)
Các chiêu thức lai tạo thường mang lại những lợi thế chiến thuật riêng biệt:
- Spikes (Hỗ trợ, Ground): Có thể học qua lai tạo nếu chưa học qua level-up.
- Toxic Spikes (Hỗ trợ, Poison): Tương tự như Spikes.
- Counter (Giác Đấu, Vật lý): Trả lại gấp đôi sát thương vật lý nhận được trong lượt đó. Một chiêu thức bất ngờ có thể lật kèo.
- Switcheroo (Bóng Tối, Hỗ trợ): Hoán đổi vật phẩm giữ (held item) với đối thủ, có thể làm hỏng chiến thuật của đối phương.
Với sự kết hợp của các Ability linh hoạt và một kho chiêu thức rộng lớn, Greninja có thể được xây dựng theo nhiều phong cách khác nhau, từ Special Attacker thuần túy đến Mixed Attacker hoặc thậm chí là Pokemon hỗ trợ với các Entry Hazard. Việc tối ưu hóa bộ chiêu thức sẽ phụ thuộc vào chiến thuật cá nhân và meta game.
Chiến lược sử dụng Greninja trong thi đấu
Với chỉ số Tốc độ ấn tượng, chỉ số Tấn công Đặc biệt cao và Ability Protean (hoặc Battle Bond), Greninja là một trong những Pokemon tấn công linh hoạt và mạnh mẽ nhất trong các giải đấu cạnh tranh. Dưới đây là một số chiến lược phổ biến để tận dụng tối đa sức mạnh của Greninja.
Greninja với Ability Protean: Sweeper đa hệ
Protean là chìa khóa cho sự đa dụng của Greninja. Chiến lược chính là sử dụng các chiêu thức có hệ khác nhau để thay đổi hệ của Greninja, luôn nhận được STAB và thích nghi với tình hình trận đấu.
-
Bộ chiêu thức tiêu biểu:
- Hydro Pump/Surf: Đòn đánh STAB hệ Nước mạnh mẽ.
- Dark Pulse: Đòn đánh STAB hệ Bóng Tối đáng tin cậy.
- Ice Beam: Bao phủ hệ Cỏ (điểm yếu) và Rồng, đối thủ phổ biến.
- U-turn/Gunk Shot/Extrasensory:
- U-turn cho phép Greninja gây sát thương và rút lui an toàn, duy trì áp lực trên đối thủ và giữ đà (momentum).
- Gunk Shot rất hữu ích để chống lại các Pokemon hệ Tiên (Fairy-types) là điểm yếu của Greninja.
- Extrasensory để tấn công hệ Fighting, vốn là điểm yếu của Greninja và cũng là hệ thường thấy của các Pokemon Steel.
-
Vật phẩm giữ (Held Item):
- Choice Specs/Choice Scarf: Tăng Sp. Atk hoặc Speed nhưng khóa Greninja vào một chiêu thức duy nhất. Kết hợp với Protean, mỗi đòn đánh đều có STAB, tối đa hóa sát thương.
- Life Orb: Tăng sát thương của tất cả các chiêu thức với một chút sát thương phản lại.
-
EV Spread (Phân bổ Điểm Nỗ lực): Tối đa Sp. Atk và Speed để trở thành một sweeper nhanh và mạnh nhất có thể.
Ash-Greninja: Sức mạnh hủy diệt
Dù không còn xuất hiện trong các thế hệ mới, Ash-Greninja từng là một thế lực đáng gờm.
- Cách kích hoạt: Hạ gục một đối thủ.
- Bộ chiêu thức:
- Water Shuriken: Mạnh hơn và luôn đánh 3 lần, có độ ưu tiên cao, cực kỳ hiệu quả để kết liễu đối thủ yếu máu hoặc Pokemon có Focus Sash.
- Hydro Pump/Dark Pulse/Ice Beam: Tương tự như Greninja tiêu chuẩn, nhưng với chỉ số tấn công cao hơn, sát thương gây ra sẽ lớn hơn rất nhiều.
- Vật phẩm giữ: Gen VII, thường dùng Choice Specs hoặc Life Orb để tối đa hóa sát thương.
Lưu ý: Vì phòng thủ của Greninja vẫn yếu, cần cẩn thận với các đòn đánh ưu tiên (priority moves) hoặc các chiêu thức siêu hiệu quả (super-effective moves). Sử dụng Greninja một cách thông minh, luân chuyển nó ra vào trận đấu hợp lý, và dự đoán nước đi của đối thủ là chìa khóa thành công. Nó thường được dùng để “dọn dẹp” (clean up) các đội hình đối thủ đã bị làm yếu.
Để tìm hiểu thêm về các chiến thuật Pokemon hữu ích tại HandheldGame.
Vị trí tìm kiếm và sự kiện đặc biệt của Greninja

Có thể bạn quan tâm: Mewtwo Trong Movie 16: Genesect Và Sức Mạnh Thức Tỉnh (mega Y)
Greninja đã xuất hiện trong nhiều tựa game Pokemon khác nhau kể từ khi ra mắt ở Thế hệ VI. Dưới đây là thông tin về cách tìm kiếm nó trong game và các sự kiện đáng chú ý liên quan.
Trong các tựa game chính (Main Series Games)
- Thế hệ VI (Pokémon X & Y, Omega Ruby & Alpha Sapphire):
- Trong Pokémon X và Y, cách phổ biến nhất để có Greninja là tiến hóa Frogadier (cấp 36), mà Frogadier lại tiến hóa từ Froakie (cấp 16) – Pokemon khởi đầu hệ Nước của vùng Kalos.
- Trong Omega Ruby và Alpha Sapphire, Greninja chỉ có thể có được thông qua giao dịch với người chơi khác hoặc từ các sự kiện phân phối Pokemon đặc biệt.
- Thế hệ VII (Pokémon Sun & Moon, Ultra Sun & Ultra Moon):
- Greninja có thể giao dịch hoặc nhận từ sự kiện. Đặc biệt, Ash-Greninja có thể được chuyển từ phiên bản demo đặc biệt của Pokemon Sun & Moon. Trong Ultra Sun & Ultra Moon, bạn có thể bắt Greninja thông qua Island Scan tại Poni Wilds vào thứ Sáu.
- Thế hệ VIII (Pokémon Sword & Shield, Brilliant Diamond & Shining Pearl, Legends: Arceus):
- Greninja không có sẵn trong các tựa game chính của Thế hệ VIII.
- Thế hệ IX (Pokémon Scarlet & Violet, The Hidden Treasure of Area Zero, Legends: Z-A):
- Trong Scarlet & Violet, Greninja có thể có được thông qua giao dịch hoặc các sự kiện Poké Portal News đặc biệt (ví dụ: sự kiện 7-Star Tera Raid Battle “Greninja the Unrivaled” với Tera Type Poison).
- Trong The Hidden Treasure of Area Zero, bạn có thể tiến hóa Frogadier thành Greninja.
- Trong Pokémon Legends: Z-A, Greninja cũng có thể tiến hóa từ Frogadier.
Trong các game phụ (Side Games)
Greninja cũng xuất hiện rộng rãi trong nhiều game phụ khác của Pokemon:
- Pokémon Battle Trozei: Stage 5 ở Renegade Meadow.
- Pokémon Rumble World: Back Boss ở Dewdrop Bay: Castle Moat.
- Pokémon Picross: Area 03: Stage 05.
- Pokémon Shuffle: Expert Stage EX24, các sự kiện “Greninja Appears” hoặc “Ash-Greninja Appears”.
- Pokémon Rumble Rush: Greninja Sea, Zygarde Sea.
- Pokémon Masters EX: Là một Sync Pair với Serena (Champion) & Greninja, Calem (Champion) & Greninja.
- Pokémon UNITE: Là một Pokemon tấn công tầm xa, có thể mở khóa thông qua phần thưởng đăng nhập hoặc mua bằng Aeos Coins/Gems.
Sự kiện đặc biệt
- Super Smash Bros. Greninja: Sự kiện phân phối tại Nhật Bản vào năm 2014-2015.
- Pokémon General Election 720 Greninja: Một sự kiện phân phối khác tại Nhật Bản vào năm 2016.
- Greninja the Unrivaled: Sự kiện Tera Raid Battle đặc biệt trong Pokémon Scarlet & Violet vào tháng 1 và 2 năm 2023, nơi người chơi có thể bắt một Greninja cấp 100 với Tera Type Poison.
- Ash’s Greninja: Phân phối cho Sun & Moon từ bản demo đặc biệt.
Những thông tin này giúp các huấn luyện viên biết được cách thức và thời điểm có thể thêm Greninja vào bộ sưu tập của mình.
Greninja trong Anime và Manga: Huyền thoại sống dậy
Greninja không chỉ là một Pokemon mạnh mẽ trong game mà còn là một nhân vật nổi bật trong series anime và manga, đặc biệt là với vai trò gắn liền với nhân vật chính Ash Ketchum.
Trong Series Anime chính
Ash’s Greninja: Biểu tượng của tình bạn và sức mạnh
- Sự xuất hiện: Frogadier của Ash tiến hóa thành Greninja trong tập A Festival of Decisions! khi đối đầu với Bisharp của Heidayu. Ngay sau đó, nó đã bộc lộ khả năng biến hình thành Ash-Greninja.
- Tầm ảnh hưởng: Mối liên kết giữa Ash và Greninja đã tạo ra hiện tượng Bond Phenomenon, khiến Ash-Greninja trở thành một trong những Pokemon mạnh mẽ và biểu tượng nhất của Ash. Các trận đấu của Ash-Greninja thường rất kịch tính và đầy cảm xúc, thể hiện sức mạnh của tình bạn và sự quyết tâm.
Greninja của Sanpei
- Sự xuất hiện: Một Greninja khác xuất hiện trong tập A Stealthy Challenge!, thuộc sở hữu của Sanpei – một ninja Pokemon Trainer. Greninja của Sanpei thường được thấy bên ngoài Poké Ball, thể hiện sự gắn bó và tinh thần tự do. Nó tái xuất hiện trong The Legend of the Ninja Hero! và A Festival of Decisions!.
Các Greninja khác
- Greninja của Ippei: Xuất hiện trong tưởng tượng ở A Rush of Ninja Wisdom! và sau đó ra mắt thực sự trong The Legend of the Ninja Hero!.
- Greninja của Riot: Là Pokemon chính của Riot trong phim Diancie and the Cocoon of Destruction, được sử dụng để hỗ trợ trong các vụ trộm.
Trong Manga
Pokémon Adventures
- Greninja của Y (Yvonne Gabena) có tên là Croaky, tiến hóa từ Frogadier trong trận chiến với Xerosic trong chương Malamar Traps. Croaky cũng là một phần quan trọng trong đội hình của Y, thể hiện sự nhanh nhẹn và khả năng chiến đấu hiệu quả.
Pokémon Journeys
- Ash’s Greninja được nhắc đến trong tưởng tượng của Ash trong Legend? Check! Friends? Check!, cho thấy tầm quan trọng và dấu ấn mà nó để lại trong hành trình của Ash.
Các lần xuất hiện khác
- Pokémon Detective Pikachu: Năm con Greninja đã xuất hiện trong bộ phim này, bị biến đổi gen và được sử dụng để truy đuổi Harry Goodman, Tim và Lucy khi họ đột nhập vào cơ sở của Howard.
- Super Smash Bros. series: Greninja là một nhân vật có thể chơi được trong Super Smash Bros. for Nintendo 3DS/Wii U và Super Smash Bros. Ultimate, thể hiện các kỹ năng chiến đấu ninja độc đáo của mình.
- POKÉMON UNITE: Greninja cũng là một Pokemon có thể chơi được trong tựa game MOBA này, đảm nhận vai trò Attacker tầm xa.
Những lần xuất hiện này không chỉ củng cố vị thế của Greninja như một Pokemon mạnh mẽ mà còn giúp củng cố hình ảnh “Pokemon ninja” độc đáo của nó trong lòng người hâm mộ.
Nguồn gốc và những điều thú vị về Greninja
Greninja không chỉ là một Pokemon mạnh mẽ mà còn có một nguồn gốc thiết kế đầy thú vị, kết hợp giữa các yếu tố sinh học và văn hóa, tạo nên một bản sắc độc đáo.
Nguồn gốc thiết kế
- Loài ếch: Ngoại hình tổng thể của Greninja dựa trên loài ếch, đặc biệt là các loài ếch sừng thuộc chi Megophrys và Ceratophrys do các phần nhô ra nhọn trên mắt. Màu sắc và hình dáng cơ thể của nó cũng tương tự với loài ếch lá tuyệt đẹp (splendid leaf frog).
- Tuyến parotoid và frubbles: Các đốm bong bóng trên cơ thể Greninja có thể lấy cảm hứng từ tuyến parotoid của loài cóc, có thể ám chỉ đến truyền thuyết về việc cóc gây ra mụn cóc. Chúng cũng có thể là tàn dư của các “frubbles” (bong bóng) từ Froakie và Frogadier.
- Ninja: Đúng như tên gọi “Ninja Pokemon”, Greninja được lấy cảm hứng từ hình ảnh ninja trong văn hóa Nhật Bản. Văn hóa Nhật Bản thường liên kết ếch và cóc với ninja, dựa trên câu chuyện dân gian “The Tale of the Gallant Jiraiya” (児雷也豪傑物語), kể về một ninja có khả năng biến hình thành một con cóc khổng lồ.
- Lớp nhân vật Rogue/Thief: Greninja và các dạng tiến hóa trước của nó cũng có thể lấy cảm hứng từ lớp nhân vật trộm hoặc lãng khách trong các trò chơi nhập vai, những nhân vật thường chiến đấu từ xa, dựa vào tốc độ và sự tàng hình, tập trung vào việc né tránh đòn tấn công hơn là chịu đựng sát thương.
Nguồn gốc của Ash-Greninja
- Ash-Greninja được thiết kế để giống với trang phục và kiểu tóc của Ash Ketchum trong series Pokémon the Series: XY. Chiếc shuriken nước khổng lồ trên lưng nó cũng là một điểm nhấn đặc trưng, gợi liên tưởng đến Water Shuriken của nó trong anime.
Nguồn gốc của Mega Greninja
- Mega Greninja có màu đen chủ đạo, có thể dựa trên trang phục ninja nguyên mẫu. Thói quen bám ngược dưới một shuriken nước khổng lồ của nó có thể bắt nguồn từ khả năng được cho là siêu phàm của ninja trong việc đi và treo mình trên các bề mặt như trần nhà. Nó cũng gợi nhớ đến hình ảnh một con ếch trên lá súng. Shuriken nước khổng lồ của nó cũng có thể là một tham chiếu đến Water Shuriken khổng lồ của Ash-Greninja trong anime.
Nguồn gốc tên gọi
- Greninja: Có thể là sự kết hợp giữa grenouille (tiếng Pháp có nghĩa là ếch) và ninja.
- Gekkouga (ゲッコウガ): Tên tiếng Nhật của Greninja. Có thể là sự kết hợp giữa げこっ geko (tiếng ếch kêu) hoặc 月光 gekkō (ánh trăng, ám chỉ hình ảnh ninja hành động trong đêm hoặc hệ Bóng Tối của Greninja) và 甲賀流 Kōga-ryū (một trường phái ninja nổi tiếng của Nhật Bản).
Những chi tiết này cho thấy sự đầu tư kỹ lưỡng vào việc thiết kế Greninja, không chỉ về mặt thẩm mỹ mà còn về mặt ý nghĩa, giúp nó trở thành một trong những Pokemon được yêu mến và có chiều sâu nhất.
Tổng kết
Greninja là một Pokemon không thể phủ nhận về sức hút và sức mạnh. Từ sự ra mắt ấn tượng trong Thế hệ VI đến vai trò biểu tượng trong anime cùng Ash Ketchum, và khả năng thích nghi chiến thuật đáng kinh ngạc trong các trận đấu cạnh tranh, Greninja đã khẳng định vị thế của mình như một huyền thoại. Với chỉ số tốc độ vượt trội, bộ chiêu thức đa dạng, và khả năng biến đổi linh hoạt qua các dạng Ash-Greninja hay Mega Greninja, Greninja luôn là một lựa chọn đáng giá cho bất kỳ huấn luyện viên nào muốn thống trị chiến trường.
Việc hiểu sâu sắc về Greninja, từ sinh học, hệ, Ability cho đến chiến thuật và lịch sử xuất hiện, sẽ giúp người chơi tận dụng tối đa tiềm năng của Pokemon ninja nước và bóng đêm này. Hãy tiếp tục khám phá và trải nghiệm những điều tuyệt vời mà Greninja mang lại.
Khám phá thêm về thế giới Pokemon và các chiến thuật hữu ích tại HandheldGame!
