Thế giới Pokémon luôn ẩn chứa vô vàn điều thú vị, và mỗi loài Pokémon đều mang trong mình những bí ẩn cùng câu chuyện riêng biệt. Trong số đó, Boldore, Pokémon Quặng Đá với vẻ ngoài rắn rỏi và sức mạnh tiềm tàng, luôn thu hút sự chú ý của các huấn luyện viên. Bài viết này của HandheldGame sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Boldore, từ đặc điểm sinh học độc đáo, quá trình tiến hóa, chỉ số chiến đấu, đến những chiến thuật hiệu quả nhất để tận dụng sức mạnh của nó. Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện để bạn có thể huấn luyện và chiến đấu cùng Boldore một cách tự tin nhất.
Có thể bạn quan tâm: Type Null: Sức Mạnh Tiềm Ẩn & Vai Trò Trong Thế Giới Pokemon
Tổng quan về Boldore

Có thể bạn quan tâm: Cranidos: Toàn Tập Về Pokemon Hóa Thạch Hệ Đá Với Lực Tấn Công Đáng Gờm
Boldore là một Pokémon hệ Đá được giới thiệu ở Thế hệ V, nổi bật với cơ thể rắn chắc được hình thành từ các tinh thể màu cam phát sáng khi năng lượng trong nó tràn đầy. Đây là dạng tiến hóa đầu tiên của Roggenrola và sẽ tiếp tục tiến hóa thành Gigalith thông qua trao đổi. Được mệnh danh là Pokémon Quặng Đá, Boldore sở hữu sức mạnh vật lý và khả năng phòng thủ đáng kể, thích nghi tốt với môi trường hang động, nơi nó tìm kiếm nguồn nước ngầm. Với những tinh thể quý giá có khả năng cung cấp năng lượng cực lớn, Boldore không chỉ là một người bạn đồng hành đáng tin cậy mà còn là một Pokémon có giá trị cao trong thế giới Pokémon.
Đặc Điểm Sinh Học và Hành Vi Của Boldore
Boldore là một Pokémon mang hình dáng của một tảng đá màu xanh, được bao phủ bởi một loạt các tinh thể màu cam đỏ lấp lánh ở cả mặt trước và mặt sau. Giữa đôi tai màu vàng của nó còn nhô ra một chiếc gai sắc nhọn, tăng thêm vẻ uy nghi. Những khối đá ở hai bên cơ thể tạo thành các chi giống như gọng kìm, mỗi đầu đều được trang bị những tinh thể đỏ cam cứng cáp, đủ sức phá vỡ kim cương. Đây không chỉ là chi tiết thẩm mỹ mà còn là biểu hiện của năng lượng không ngừng rò rỉ và hóa cứng của Boldore.
Khi năng lượng của Boldore dâng trào hoặc khi nó chuẩn bị phóng ra các luồng năng lượng, những tinh thể này sẽ phát sáng rực rỡ, tạo nên một cảnh tượng ấn tượng. Do giá trị cao của những tinh thể này – một mảnh nhỏ có thể cung cấp năng lượng cho hàng trăm xe tải tự đổ – Boldore thường trở thành mục tiêu săn lùng. Hành vi của nó cũng khá đặc biệt: Boldore thường tìm kiếm nước ngầm trong các hang động mà nó sinh sống, nhưng lại cảm thấy không thoải mái khi ở gần nước, vì vậy nó luôn rất cẩn thận khi uống. Một Boldore khỏe mạnh luôn có phần lõi nhô ra rõ rệt. Đáng chú ý, nó chỉ dựa vào âm thanh để nhận biết môi trường xung quanh và luôn giữ cơ thể hướng về một phía, không bao giờ di chuyển theo đường chéo. Ngay cả khi tức giận, nó cũng sẽ tấn công theo hướng ban đầu của mình, điều này tạo nên một phong cách chiến đấu khá đặc trưng. Các huấn luyện viên cần nắm rõ những đặc điểm này để hiểu rõ hơn về tính cách và tiềm năng của Boldore.
Quá Trình Tiến Hóa Của Boldore
Quá trình tiến hóa của Boldore là một ví dụ điển hình về sự trưởng thành và biến đổi sức mạnh trong thế giới Pokémon, bắt đầu từ Roggenrola và kết thúc ở Gigalith.
Roggenrola, Pokémon Đá Mầm, là dạng cơ bản của chuỗi tiến hóa này. Nó tiến hóa thành Boldore khi đạt cấp độ 25. Sự thay đổi này đánh dấu một bước nhảy vọt đáng kể về kích thước, sức mạnh và khả năng phòng thủ. Từ một tảng đá nhỏ bé, Roggenrola biến hình thành một sinh vật to lớn, vững chãi hơn, với các tinh thể năng lượng rõ rệt trên cơ thể.
Để Boldore tiếp tục phát triển thành Gigalith, dạng tiến hóa cuối cùng, điều kiện đặc biệt là phải thực hiện giao dịch (trade) với một huấn luyện viên khác. Đây là một cơ chế tiến hóa khá phổ biến đối với một số Pokémon hệ Đá hoặc Thép, nhấn mạnh yếu tố kết nối và hợp tác giữa các huấn luyện viên. Sau khi được trao đổi, Boldore sẽ nhanh chóng biến đổi thành Gigalith – một Pokémon khổng lồ với khả năng tấn công và phòng thủ vật lý cực kỳ ấn tượng. Gigalith trở thành một bức tường vững chắc trong các trận chiến và là một mối đe dọa đáng gờm cho đối thủ.
Việc hiểu rõ chuỗi tiến hóa này là rất quan trọng để các huấn luyện viên có thể lập kế hoạch huấn luyện phù hợp và đạt được Pokémon mong muốn. Boldore đóng vai trò là cầu nối quan trọng, mang đến sự cân bằng giữa khả năng phòng thủ tốt và tiềm năng tấn công, trước khi phát huy tối đa sức mạnh của Gigalith.
Thông Tin Pokedex và Các Thế Hệ
Boldore được giới thiệu lần đầu trong Thế hệ V (Unova) và đã xuất hiện qua nhiều thế hệ game khác nhau, mỗi Pokédex lại cung cấp thêm những chi tiết thú vị về nó.
Thế hệ V (Black, White, Black 2, White 2):
- Black/White: “Khi năng lượng tràn đầy, các tinh thể cam trên cơ thể nó phát sáng. Nó tìm kiếm nước ngầm trong các hang động.” và “Vì năng lượng của nó quá lớn không thể chứa hết, năng lượng đã rò rỉ ra ngoài và tạo thành các tinh thể cam.” Các mô tả này nhấn mạnh nguồn năng lượng dồi dào và sự hình thành các tinh thể đặc trưng của Boldore.
- Black 2/White 2: “Khi nó khỏe mạnh, phần lõi của nó nhô ra ngoài. Luôn quay mặt về một hướng, nó di chuyển nhanh từ trước ra sau và từ trái sang phải.” Thông tin này bổ sung về cách nhận biết một Boldore khỏe mạnh và hành vi di chuyển độc đáo của nó.
Thế hệ VI (X, Y, Omega Ruby, Alpha Sapphire):
- Các mô tả từ Thế hệ V được lặp lại, cho thấy sự nhất quán trong lore về Boldore qua các thế hệ.
Thế hệ VII (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon):
- Sun: “Tinh thể màu cam của nó là một khối năng lượng. Chỉ một mảnh tinh thể cũng đủ cung cấp nhiên liệu cho một trăm xe tải tự đổ.” Mô tả này làm nổi bật giá trị và sức mạnh kinh ngạc của tinh thể.
- Moon: “Nó khám phá các hang động để tìm nước ngầm. Nó không thoải mái khi ở gần nước, vì vậy Pokémon này rất cẩn thận khi uống.” Chi tiết này bổ sung thêm về hành vi tìm kiếm nước và sự cảnh giác của Boldore với môi trường ẩm ướt.
- Ultra Sun: “Năng lượng tràn đầy từ cơ thể nó đã biến thành những tinh thể màu cam cứng đến mức có thể đập vỡ kim cương.” Khẳng định độ cứng và sức mạnh hủy diệt của tinh thể.
- Ultra Moon: “Các tinh thể màu cam của nó là những cục năng lượng mạnh mẽ. Chúng rất có giá trị, vì vậy Boldore đôi khi bị nhắm đến vì chúng.” Nhấn mạnh nguy cơ mà Boldore phải đối mặt do giá trị của các tinh thể.
Thế hệ VIII (Sword, Shield):
- Sword: “Nếu bạn thấy các tinh thể màu cam của nó bắt đầu phát sáng, hãy cẩn thận. Nó sắp phóng ra những luồng năng lượng.” Cảnh báo về khả năng tấn công của Boldore.
- Shield: “Nó dựa vào âm thanh để theo dõi những gì xung quanh. Khi tức giận, nó sẽ tấn công mà không bao giờ thay đổi hướng đang đối mặt.” Mô tả chi tiết về giác quan và hành vi chiến đấu.
Tổng hợp lại, các thông tin từ Pokédex cho thấy Boldore không chỉ là một Pokémon hệ Đá mạnh mẽ mà còn có một sinh lý và hành vi phức tạp, từ khả năng tích trữ năng lượng đến sự cảnh giác với môi trường và cách thức di chuyển độc đáo. Những chi tiết này góp phần xây dựng nên một hình tượng Boldore sống động và có chiều sâu trong thế giới Pokémon.
Địa Điểm Xuất Hiện Trong Game
Việc tìm kiếm Boldore đòi hỏi huấn luyện viên phải khám phá các hang động và khu vực núi đá đặc trưng. Dưới đây là tổng hợp các địa điểm bạn có thể tìm thấy Boldore qua các thế hệ game:
Thế hệ V (Pokémon Black, White, Black 2, White 2):
- Black/White: Boldore có thể được tìm thấy ở các khu vực như Chargestone Cave, Mistralton Cave, Twist Mountain, Challenger’s Cave, Victory Road và Giant Chasm. Những địa điểm này đều là hang động hoặc núi đá, phù hợp với hệ Đá của nó.
- Black 2/White 2: Nó xuất hiện ở nhiều nơi hơn, bao gồm Relic Passage, Wellspring Cave, Chargestone Cave, Mistralton Cave, Clay Tunnel, Twist Mountain, Reversal Mountain, Seaside Cave, Victory Road và Underground Ruins. Đặc biệt, bạn còn có thể bắt gặp “N’s Pokémon” Boldore tại Chargestone Cave. Ngoài ra, trong Dream World, nó có mặt ở Icy Cave (chỉ với tài khoản kết nối B2/W2).
Thế hệ VI (Pokémon X, Y, Omega Ruby, Alpha Sapphire):
- X/Y: Boldore có thể được tìm thấy trong Friend Safari (khu vực hệ Đá).
- Omega Ruby/Alpha Sapphire: Xuất hiện trong Mirage Caves (phía tây Route 115, phía bắc Fortree City, phía bắc Route 124, phía đông nam Route 129), thường yêu cầu sử dụng chiêu thức Rock Smash để tiếp cận.
Thế hệ VII (Pokémon Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon):
- Sun/Moon/Ultra Sun/Ultra Moon: Bạn có thể gặp Boldore ở Vast Poni Canyon, một khu vực thử thách với nhiều Pokémon hệ Đá và Địa.
Thế hệ VIII (Pokémon Sword, Shield):
- Sword/Shield: Boldore có mặt rộng rãi ở nhiều khu vực hoang dã như Route 8, Stony Wilderness, Giant’s Mirror, Giant’s Cap, và Lake of Outrage. Nó cũng xuất hiện trong các Max Raid Battle ở Rolling Fields, Giant’s Seat, Stony Wilderness và Dusty Bowl. Với Expansion Pass, bạn còn có thể tìm thấy nó trong Max Raid Battle ở Fields of Honor và Dynamax Adventure ở Max Lair.
Các thế hệ khác (Let’s Go, Brilliant Diamond/Shining Pearl, Legends: Arceus, Scarlet/Violet, Legends: Z-A):
- Boldore không xuất hiện trong Pokémon: Let’s Go, Pikachu! and Let’s Go, Eevee!, Pokémon Brilliant Diamond and Shining Pearl, Pokémon Legends: Arceus, và Pokémon Scarlet and Violet.
- Các thông tin về địa điểm xuất hiện giúp huấn luyện viên biết chính xác mình cần đến đâu để bắt và huấn luyện Boldore, từ đó hoàn thiện Pokédex và xây dựng đội hình chiến đấu đa dạng.
Vật Phẩm Giữ (Held Items) Của Boldore Trong Tự Nhiên
Trong thế giới Pokémon, việc Pokémon hoang dã giữ các vật phẩm nhất định là một cơ chế thú vị, cho phép huấn luyện viên thu thập các vật phẩm hữu ích. Đối với Boldore, nó có thể được tìm thấy cùng với hai vật phẩm chính:
- Everstone (50%): Đây là một vật phẩm cực kỳ hữu ích trong việc lai tạo Pokémon. Khi một Pokémon cầm Everstone và được đưa vào nhà trẻ Pokémon (Day Care), nó có 50% cơ hội truyền lại Nature của mình cho Pokémon con. Đối với Boldore hoang dã, việc bắt được một con cầm Everstone có thể tiết kiệm thời gian đáng kể cho những huấn luyện viên muốn lai tạo Pokémon với Nature cụ thể.
- Hard Stone (5%): Hard Stone là một vật phẩm tăng sức mạnh cho các chiêu thức hệ Đá. Khi một Pokémon hệ Đá cầm Hard Stone, sức mạnh của các chiêu thức hệ Đá của nó sẽ tăng lên 20%. Mặc dù Boldore chỉ có 5% cơ hội cầm Hard Stone khi gặp trong tự nhiên, đây là một vật phẩm giá trị để tăng cường sức tấn công cho các Pokémon hệ Đá trong đội hình của bạn.
Việc nắm rõ những vật phẩm này giúp huấn luyện viên có thể lập kế hoạch hiệu quả hơn khi săn bắt Boldore, không chỉ để bắt Pokémon này mà còn để thu thập các vật phẩm chiến lược, hỗ trợ cho quá trình huấn luyện và chiến đấu của mình.
Chỉ Số Cơ Bản (Base Stats) và Vai Trò Chiến Đấu
Boldore sở hữu bộ chỉ số cơ bản (Base Stats) khá cân bằng cho một Pokémon ở giai đoạn giữa của chuỗi tiến hóa. Tổng chỉ số cơ bản của nó là 390. Dưới đây là phân tích chi tiết:
- HP (Hit Points): 70 – Mức HP trung bình, không quá cao nhưng đủ để nó chịu được một vài đòn tấn công trước khi bị hạ gục.
- Attack (Tấn Công Vật Lý): 105 – Đây là chỉ số nổi bật nhất của Boldore. Với 105 điểm Tấn Công vật lý, Boldore có khả năng gây sát thương đáng kể bằng các chiêu thức vật lý hệ Đá hoặc Địa. Điều này cho thấy nó có tiềm năng trở thành một người gây sát thương vật lý trong các trận đấu ở giai đoạn giữa game.
- Defense (Phòng Thủ Vật Lý): 105 – Tương tự như Attack, chỉ số Phòng Thủ vật lý 105 cũng rất ấn tượng. Nó giúp Boldore chịu đựng tốt các đòn tấn công vật lý từ đối thủ, củng cố vai trò của nó như một “bức tường” vật lý tạm thời.
- Special Attack (Tấn Công Đặc Biệt): 50 – Chỉ số này khá thấp, cho thấy Boldore không phù hợp với các chiêu thức tấn công đặc biệt.
- Special Defense (Phòng Thủ Đặc Biệt): 40 – Đây là điểm yếu lớn nhất của Boldore. Chỉ số Phòng Thủ Đặc Biệt thấp khiến nó rất dễ bị hạ gục bởi các chiêu thức tấn công đặc biệt, đặc biệt là các chiêu thức hệ Nước, Cỏ, Thép, Đất và Giác Đấu mà nó yếu thế.
- Speed (Tốc Độ): 20 – Boldore là một Pokémon cực kỳ chậm chạp. Tốc độ thấp khiến nó gần như luôn phải đi sau đối thủ trong các trận đấu.
Tóm lại về vai trò chiến đấu:
Với chỉ số Attack và Defense vật lý cao, Boldore có thể đóng vai trò là một “tank” vật lý hoặc một người gây sát thương vật lý mạnh mẽ trong đội hình. Tuy nhiên, tốc độ cực thấp và Special Defense yếu khiến nó dễ bị khai thác bởi các đối thủ nhanh nhẹn hoặc Pokémon tấn công đặc biệt. Huấn luyện viên cần cân nhắc kỹ lưỡng để bù đắp những điểm yếu này bằng chiến thuật hoặc các Pokémon hỗ trợ khác. Việc biết rằng Boldore sẽ tiến hóa thành Gigalith, một Pokémon với chỉ số Attack và Defense vật lý thậm chí còn cao hơn, cũng là một động lực để đầu tư vào nó.
Hiệu Quả Loại (Type Effectiveness) Của Boldore
Là một Pokémon hệ Đá (Rock-type), Boldore có những đặc điểm hiệu quả loại riêng biệt, mang lại cả ưu và nhược điểm trong chiến đấu.
Boldore bị ảnh hưởng bình thường (1x sát thương) bởi:
- Hệ Đá (Rock)
- Hệ Bọ (Bug)
- Hệ Ma (Ghost)
- Hệ Điện (Electric)
- Hệ Tâm Linh (Psychic)
- Hệ Băng (Ice)
- Hệ Rồng (Dragon)
- Hệ Bóng Tối (Dark)
- Hệ Tiên (Fairy)
Boldore kháng (nhận ít sát thương hơn) các hệ sau:
- ½x sát thương từ hệ Lửa (Fire): Giúp nó đối phó tốt với các Pokémon hệ Lửa.
- ½x sát thương từ hệ Bay (Flying): Rất hữu ích khi đối đầu với các đối thủ trên không.
- ½x sát thương từ hệ Thường (Normal): Giảm thiểu sát thương từ các chiêu thức cơ bản.
- ½x sát thương từ hệ Độc (Poison): Có lợi khi đối mặt với các Pokémon hệ Độc.
Boldore yếu thế (nhận nhiều sát thương hơn) trước các hệ sau:
- 2x sát thương từ hệ Giác Đấu (Fighting): Các chiêu thức Giác Đấu là mối đe dọa lớn.
- 2x sát thương từ hệ Đất (Ground): Chiêu thức Đất cũng gây sát thương gấp đôi.
- 2x sát thương từ hệ Thép (Steel): Mặc dù hệ Đá kháng một số hệ khác, nó lại yếu trước hệ Thép.
- 2x sát thương từ hệ Nước (Water): Các chiêu thức Nước là kẻ thù đáng gờm.
- 2x sát thương từ hệ Cỏ (Grass): Tương tự, chiêu thức Cỏ gây sát thương mạnh mẽ.
Không bị ảnh hưởng (Immune) bởi:
- Boldore không có bất kỳ hệ miễn nhiễm nào.
Phân tích chiến thuật:
Điểm yếu của hệ Đá, đặc biệt là trước Giác Đấu, Đất, Thép, Nước, và Cỏ, là rất đáng chú ý. Với chỉ số Special Defense thấp của Boldore, các đòn tấn công đặc biệt từ hệ Nước và Cỏ sẽ gây ra thiệt hại cực lớn. Huấn luyện viên cần cẩn trọng khi đưa Boldore vào trận chiến với các Pokémon của những hệ này. Ngược lại, khả năng kháng hệ Lửa và Bay giúp nó có lợi thế trong một số matchup nhất định. Để tối ưu hóa Boldore, bạn nên ghép cặp nó với các Pokémon có thể bù đắp điểm yếu của nó, chẳng hạn như Pokémon hệ Cỏ hoặc Nước mạnh về phòng thủ đặc biệt để đối phó với các mối đe dọa từ hệ Đất và Giác Đấu.
Bộ Chiêu Thức (Learnset) Của Boldore

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Whiscash: Mọi Điều Cần Biết Về Pokemon Cá Trê
Boldore có thể học nhiều chiêu thức đa dạng qua cấp độ, TM/TR, ấp trứng (breeding) và Move Tutor, giúp nó trở thành một đối thủ đáng gờm trong các trận chiến.
Chiêu Thức Học Qua Cấp Độ (Generation VIII)
Boldore chủ yếu học các chiêu thức hệ Đá và tăng cường phòng thủ:
- Level 1: Tackle (Normal), Harden (Normal), Sand Attack (Ground), Stealth Rock (Rock)
- Evolution: Power Gem (Rock) – Một chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Đá mạnh mẽ.
- Level 12: Mud-Slap (Ground)
- Level 16: Smack Down (Rock) – Tấn công vật lý hệ Đá, làm rơi các Pokémon đang bay.
- Level 20: Iron Defense (Steel) – Tăng mạnh Phòng Thủ vật lý.
- Level 24: Headbutt (Normal)
- Level 30: Rock Slide (Rock) – Tấn công vật lý hệ Đá, có khả năng gây Flinch (làm đối thủ không thể hành động).
- Level 36: Rock Blast (Rock) – Tấn công vật lý hệ Đá nhiều lần.
- Level 42: Sandstorm (Rock) – Gọi bão cát, gây sát thương định kỳ cho các Pokémon không thuộc hệ Đá/Thép/Đất.
- Level 48: Stone Edge (Rock) – Chiêu thức tấn công vật lý hệ Đá mạnh nhất mà nó học được qua cấp độ.
- Level 54: Explosion (Normal) – Chiêu thức tự hủy với sát thương khổng lồ.
Phân tích: Các chiêu thức học qua cấp độ của Boldore tập trung vào việc gây sát thương vật lý mạnh mẽ bằng các chiêu thức hệ Đá (Smack Down, Rock Slide, Rock Blast, Stone Edge) và tăng cường phòng thủ (Harden, Iron Defense). Stealth Rock là một chiêu thức Entry Hazard quan trọng để gây sát thương liên tục cho đối thủ khi họ đổi Pokémon.
Chiêu Thức Học Qua TM/TR (Generation VIII)
TM (Technical Machine) và TR (Technical Record) mở rộng đáng kể bộ chiêu thức của Boldore:
- TM21 Rest (Psychic): Hồi phục HP hoàn toàn và ngủ 2 lượt.
- TM22 Rock Slide (Rock): STAB, khả năng Flinch.
- TM32 Sandstorm (Rock): Gây sát thương và tăng SP.Def cho hệ Đá.
- TM39 Facade (Normal): Gây sát thương gấp đôi nếu bị Burn/Poison/Paralysis.
- TM48 Rock Tomb (Rock): Gây sát thương và giảm Tốc Độ đối thủ.
- TM49 Sand Tomb (Ground): Gây sát thương và giam cầm đối thủ.
- TR10 Earthquake (Ground): Một chiêu thức tấn công vật lý hệ Đất cực mạnh.
- TR46 Iron Defense (Steel): Tăng mạnh Phòng Thủ vật lý.
- TR63 Power Gem (Rock): STAB, sát thương đặc biệt.
- TR67 Earth Power (Ground): Chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Đất.
- TR75 Stone Edge (Rock): STAB, sát thương vật lý cao.
- TR99 Body Press (Fighting): Sát thương dựa trên chỉ số Defense của chính nó (rất mạnh với Defense cao của Boldore).
Phân tích: TM/TR cung cấp cho Boldore những công cụ chiến đấu linh hoạt hơn. Earthquake là một chiêu thức tấn công cực kỳ giá trị để đối phó với các Pokémon hệ Thép hoặc Độc. Body Press tận dụng tối đa chỉ số Defense cao của nó để gây sát thương, biến điểm mạnh phòng thủ thành tấn công.
Chiêu Thức Học Qua Ấp Trứng (Breeding) (Generation VIII)
Các chiêu thức này cần được truyền từ Pokémon cha mẹ:
- Autotomize (Steel): Giảm cân nặng và tăng Tốc Độ lên 2 cấp.
- Curse (Ghost): Giảm Tốc Độ, tăng Attack và Defense.
- Gravity (Psychic): Hủy bỏ hiệu ứng bay/levitate của Pokémon trên sân.
- Take Down (Normal): Chiêu thức vật lý cơ bản.
- Wide Guard (Rock): Bảo vệ đội khỏi các chiêu thức tấn công diện rộng.
Phân tích: Wide Guard là một chiêu thức phòng thủ cực kỳ hữu ích trong các trận đấu đôi (Double Battles), bảo vệ Boldore và đồng đội khỏi các chiêu thức diện rộng phổ biến. Autotomize có thể giúp bù đắp phần nào tốc độ thấp của nó, biến Boldore thành một mối đe dọa bất ngờ.
Chiêu Thức Học Qua Move Tutor (Generation VIII)

Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Sức Mạnh: Mega Charizard X – Hỏa Long Thần Thoại
- Meteor Beam (Rock): Chiêu thức tấn công đặc biệt hệ Đá mạnh mẽ, tăng Sp. Atk của người dùng sau khi sử dụng.
Phân tích: Mặc dù Boldore có Sp. Atk thấp, Meteor Beam vẫn là một chiêu thức mạnh mẽ và có thể hữu ích trong một số trường hợp, đặc biệt nếu nó có thể tăng chỉ số trước đó.
Nhìn chung, bộ chiêu thức của Boldore tập trung vào việc thiết lập các bẫy (Stealth Rock), gây sát thương vật lý mạnh bằng hệ Đá và Đất, và tận dụng Defense cao của mình để tấn công (Body Press). Dù chậm chạp và yếu trước các chiêu thức đặc biệt, với chiến thuật hợp lý và sự hỗ trợ từ đồng đội, Boldore vẫn có thể trở thành một phần quan trọng trong đội hình của bạn.
Dữ Liệu Các Trò Chơi Phụ (Side Game Data)
Boldore không chỉ là một phần của các tựa game Pokémon chính mà còn xuất hiện trong nhiều trò chơi phụ, mỗi trò chơi lại có những đặc điểm và vai trò riêng biệt:
- Pokémon Rumble Blast (Thế hệ V): Boldore xuất hiện ở các khu vực Cave như World Axle – B2F và Lava như Volcanic Slope. Trong Rumble Blast, nó được đánh giá có chỉ số Tấn Công và Phòng Thủ ở mức ba ngôi sao (●●●), trong khi Tốc Độ chỉ là hai ngôi sao (●●), phản ánh đúng bộ chỉ số cơ bản của nó.
- PokéPark 2: Wonders Beyond (Thế hệ V): Boldore xuất hiện ở Crag Area. Theo Poképark Pad entry, “Nó từng sợ nước, nhưng đã quen dần nhờ bạn. Nó ít nói nhưng suy nghĩ rất nhiều.” Mô tả này cho thấy một khía cạnh tính cách sâu sắc và khả năng thích nghi của Boldore.
- Pokémon Conquest (Thế hệ V): Boldore xuất hiện ở Cragspur. Nó có HP, Tấn Công và Phòng Thủ ở mức ba ngôi sao (★★★), trong khi Tốc Độ chỉ một ngôi sao (★). Chiêu thức của nó là Rock Slide, và Ability có thể là Sturdy, Bodyguard hoặc Explode. Boldore tiến hóa từ Roggenrola khi Defense đạt 59 hoặc cao hơn, và tiến hóa thành Gigalith khi có Link 60% trở lên và hạ gục Pokémon của một Warrior khác. Các Perfect Links của nó bao gồm Madoka, Tsunashige và Ujiyasu.
- Pokémon Mystery Dungeon: Gates to Infinity (Thế hệ V): Boldore có thể được tìm thấy ở Glacier Palace – Eastern/Western Spire (1F-12F), Moonlit Forest (Uncharted Road) và Rusty Mountain (Uncharted Road). Kích thước cơ thể là Standard (1 ô), cách chiêu mộ là cho nó ăn Apple trong Dungeon.
- Pokémon Rumble U (Thế hệ V): Boldore xuất hiện ở Entranceway: The Hidden Basement và Toy Collection: The Sword for Justice.
- Pokémon Battle Trozei (Thế hệ VI): Boldore thuộc hệ Đá, có Attack Power ở mức 5 sao (★★★★★).
- Pokémon Rumble World (Thế hệ VI): Nó xuất hiện ở Silver Isles: Bewildering Cave và Legend Terrain: Mineral Crust Hollow (tất cả các khu vực).
- Pokémon Shuffle (Thế hệ VI): Boldore là Pokémon hệ Đá với Attack Power từ 50-100. Kỹ năng của nó là Heavy Hitter, đôi khi tăng sát thương.
- Pokémon Rumble Rush (Thế hệ VII): Boldore có Walking Speed 2.67 giây, Base HP 53, Base Attack 75, Base Defense 54 và Base Speed 50. Nó xuất hiện ở Pinsir Sea, Castform Sea, Entei Sea, Entei Sea (Final).
- Pokémon GO (Thế hệ VII): Boldore có Base HP 172, Base Attack 174, Base Defense 143. Buddy Distance là 3km, và yêu cầu 200 Candy hoặc trao đổi để tiến hóa. Nó có thể học các Fast Attacks như Mud-Slap, Smack Down và Charged Attacks như Rock Slide, Bulldoze, Stone Edge, Frustration, Return.
Những dữ liệu này cho thấy Boldore là một Pokémon linh hoạt, xuất hiện ở nhiều loại game khác nhau với các vai trò và chỉ số được điều chỉnh để phù hợp với cơ chế từng trò chơi. Điều này càng làm tăng thêm sự phổ biến và đa dạng của nó trong cộng đồng Pokémon.
Boldore Trong Anime và Manga
Boldore đã có nhiều lần xuất hiện đáng nhớ trong cả anime và manga Pokémon, đóng góp vào cốt truyện và tạo dấu ấn với người hâm mộ.
Trong Anime:
- Boldore của Ash: Lần đầu xuất hiện của Boldore trong anime là trong tập “Battling the King of the Mines!”, khi Roggenrola của Ash tiến hóa thành Boldore trong trận đấu Gym của cậu với Clay. Boldore này sau đó trở thành một thành viên mạnh mẽ trong đội của Ash, thể hiện sức mạnh vượt trội và khả năng chiến đấu kiên cường.
- Boldore của Goh: Trong tập “A Pinch of This, a Pinch of That!”, Goh đã bắt được một Boldore ở Wild Area. Boldore này đã có màn ra mắt khá ấn tượng khi làm Chloe’s Eevee sợ hãi.
- Các lần xuất hiện khác:
- Trong “Mounting an Electrifying Charge!”, một Boldore đã tạo ra các chướng ngại vật trong cuộc đua Charjabug.
- Một Boldore khác được một tên tay sai của Viren sử dụng trong “The Young Flame Strikes Back!”, nhưng đã bị Marowak (Alolan) của Kiawe đánh bại.
- Boldore cũng xuất hiện trong nhiều tập khác dưới vai trò là Pokémon của các Huấn luyện viên hoặc Pokémon hoang dã, thường được nhìn thấy ở các khu vực hang động hoặc núi đá. Đáng chú ý là sự xuất hiện của nó trong “Securing the Future!”, nơi nó cùng các Pokémon khác góp phần chiếu sáng để giúp Necrozma trở lại hình dạng thật.
Trong Manga:
- Be the Best! Pokémon B+W: Roggenrola của Monta đã tiến hóa thành Boldore và được sử dụng trong Battle Subway.
- Pokémon Adventures:
- Một Boldore của Huấn luyện viên xuất hiện trong “Drawing Bridges” và “The Final Battle”.
- Boldore của Cheren được tiết lộ trong Pokémon League ở Unova. Nó đã tiến hóa thành Gigalith trong “Something Suspicious”, cho thấy sự trưởng thành của Pokémon này dưới sự huấn luyện của Cheren.
- Một Boldore hoang dã xuất hiện ở Wild Area trong “Thump!! The Gazing Sage”.
- Pokémon + Nobunaga’s Ambition ~ Ranse’s Color Picture Scroll ~: Một Boldore dưới quyền sở hữu của Ujiyasu đã xuất hiện.
- Pokémon RéBURST: Rend sở hữu một Boldore mà anh ta có thể sử dụng dưới dạng Burst form, sau đó anh ta đã trao Burst Heart cho Ryouga.
Những lần xuất hiện này trong cả anime và manga không chỉ làm phong phú thêm lore của Boldore mà còn thể hiện vai trò đa dạng của nó, từ bạn đồng hành trung thành, đối thủ mạnh mẽ, đến nguồn cảm hứng cho các câu chuyện phiêu lưu.
Nguồn Gốc và Tên Gọi
Boldore có một nguồn gốc thiết kế và tên gọi thú vị, phản ánh bản chất Pokémon hệ Đá của nó.
Nguồn Gốc (Origin)
Boldore dường như được lấy cảm hứng từ một geode – một loại đá có khoang rỗng bên trong chứa đầy các tinh thể. Điều này giải thích cho các tinh thể màu cam đỏ lấp lánh trên cơ thể của Boldore, vốn được mô tả là năng lượng bị rò rỉ và đông cứng lại. Hình dáng của nó cũng gợi nhớ đến một sinh vật nguyên tố (elemental creature), đặc biệt là một sinh vật của đất.
Bên cạnh đó, Boldore còn có một số đặc điểm của loài cua (crab) với các khối đá ở hai bên cơ thể trông giống như gọng kìm. Cấu trúc ba chân của nó cũng có thể liên tưởng đến một tripod (giá ba chân), mang lại cảm giác vững chãi và ổn định. Sự kết hợp này tạo nên một thiết kế độc đáo, vừa mạnh mẽ, vừa mang tính tự nhiên của đá.
Nguồn Gốc Tên Gọi (Name Origin)
Tên tiếng Anh “Boldore” có thể là sự kết hợp của ba từ:
- Boulder: Nghĩa là tảng đá lớn, ám chỉ kích thước và bản chất hệ Đá của nó.
- Bold: Có nghĩa là nổi bật, to lớn, hoặc dũng cảm, thể hiện vẻ ngoài mạnh mẽ và năng lượng dồi dào của nó.
- Ore: Nghĩa là quặng, liên quan trực tiếp đến tên loài Pokémon Quặng Đá (Ore Pokémon) và các tinh thể quý giá trên cơ thể nó.
Tên tiếng Nhật của nó là “ガントル” (Gantle):
- Có thể là sự kết hợp của “岩” (gan), nghĩa là đá, và “mantle” (lớp vỏ Trái Đất), liên quan đến nguồn gốc địa chất.
Các tên gọi trong các ngôn ngữ khác cũng phản ánh nguồn gốc này:
- Pháp (Géolithe): Từ “géode” (geode) hoặc “géo-” (tiền tố chỉ Trái Đất) và “-lithe” (hậu tố tiếng Hy Lạp nghĩa là đá).
- Đức (Sedimantur): Từ “Sediment” (trầm tích), “Mantel” (mantle), và “Urgestein” (đá nguyên thủy).
- Hàn Quốc (암트르 Amtru): Từ “암” (岩, am) nghĩa là đá và “mantle”.
- Tiếng Trung (地幔岩 Dìmànyán): Từ “地幔” (dìmàn) nghĩa là mantle và “岩” (yán) nghĩa là tảng đá lớn.
Những phân tích về nguồn gốc và tên gọi này giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về cảm hứng và ý nghĩa đằng sau sự sáng tạo của Pokémon Boldore.
Kết Luận
Từ vẻ ngoài hùng vĩ với những tinh thể năng lượng lấp lánh đến vai trò chiến đấu kiên cố, Boldore là một Pokémon hệ Đá thực sự đáng giá trong mọi đội hình huấn luyện. Dù có tốc độ chậm và điểm yếu trước các chiêu thức tấn công đặc biệt, khả năng phòng thủ và tấn công vật lý vượt trội, cùng với bộ chiêu thức đa dạng, cho phép nó tỏa sáng trong nhiều chiến lược khác nhau. Hy vọng những thông tin chuyên sâu về Boldore từ HandheldGame đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, giúp bạn khai thác tối đa tiềm năng của Pokémon Quặng Đá này. Hãy tiếp tục khám phá thế giới Pokémon rộng lớn và xây dựng đội hình bất khả chiến bại cùng HandheldGame!
