Archeops, Pokémon “Chim Thủy Tổ” với sự kết hợp hệ Đất và Bay độc đáo, đã thu hút sự chú ý của nhiều huấn luyện viên kể từ khi xuất hiện ở Thế hệ V. Là một hóa thạch sống được tái sinh, Archeops mang trong mình vẻ đẹp hoang dã của loài chim săn mồi cổ đại, đồng thời sở hữu sức mạnh tấn công đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, khả năng đặc biệt Defeatist của nó lại là một con dao hai lưỡi, đòi hỏi chiến thuật khéo léo để phát huy tối đa tiềm năng. Bài viết này của HandheldGame sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Archeops, từ sinh học, chỉ số, đến cách sử dụng hiệu quả trong các trận đấu Pokémon.
Có thể bạn quan tâm: Hệ Fairy Pokemon: Phân Tích Sâu Sắc Tầm Ảnh Hưởng & Sức Mạnh
Tổng quan về Archeops: Sinh Vật Cổ Đại Tái Sinh
Archeops là một Pokémon hệ Đá / Bay, mang số hiệu #0567 trong Pokédex Quốc gia. Đây là dạng tiến hóa cuối cùng của Archen, đạt được khi Archen lên cấp 37. Nổi bật với chỉ số tấn công và tốc độ vượt trội, Archeops được mệnh danh là “Chim Thủy Tổ Pokémon” vì những đặc điểm sinh học gợi nhớ đến loài Archaeopteryx, tổ tiên được cho là của các loài chim hiện đại. Tuy nhiên, không giống như những loài chim khác, Archeops lại có một điểm yếu chí mạng nằm ở khả năng đặc biệt duy nhất của nó: Defeatist. Khi lượng máu (HP) của nó giảm xuống dưới 50%, chỉ số Tấn công và Tấn công Đặc biệt của Archeops sẽ bị giảm một nửa, biến một cỗ máy hủy diệt thành một mục tiêu dễ dàng. Việc nắm vững điểm mạnh và điểm yếu này là chìa khóa để huấn luyện và sử dụng Archeops một cách hiệu quả nhất trong đội hình.
Nguồn Gốc và Sinh học của Archeops
Archeops mang hình dáng của một loài chim lớn, nhưng lại pha trộn những đặc điểm của cả chim và bò sát, thể hiện rõ nguồn gốc hóa thạch của nó. Đầu của Archeops không có lông mà được bao phủ bởi lớp vảy đỏ, với một sọc xanh lá cây chạy dọc đỉnh đầu. Miệng nó chứa đầy những chiếc răng sắc nhọn, và đôi mắt trắng dã không có mống mắt tạo nên vẻ ngoài khá đáng sợ.
Cơ thể của Archeops được bao phủ bởi bộ lông màu vàng và xanh lam, trông khá sờn. Đáng chú ý, cả bốn chi của nó đều có lông và có thể hoạt động như những đôi cánh, giúp nó bay lượn trên không trung. Mỗi “cánh” này đều có móng vuốt sắc bén, phục vụ cho việc săn mồi. Đuôi của Archeops hoàn toàn màu đỏ và không có lông, ngoại trừ một chùm lông xanh ở cuối, đặc điểm này tương đồng với Archaeopterygiformes khi sở hữu các đốt sống đuôi hoàn toàn có thể di chuyển thay vì pygostyle. Bộ lông của nó được biết đến là vô cùng mỏng manh và dễ hư tổn.
Mặc dù có khả năng bay, Archeops lại giỏi chạy hơn. Để cất cánh, nó cần một quãng đường chạy đà dài gần 4 km với tốc độ lên đến 40 km/h do cơ cánh còn yếu. Điều này phản ánh quá trình tiến hóa của loài chim khi vẫn còn ở giai đoạn sơ khai của việc bay lượn. Khi ở trên mặt đất, Archeops săn mồi hiệu quả hơn, nó có thể chạy nhanh ngang ngửa một chiếc ô tô. Loài Pokémon này được biết đến là rất thông minh, chúng hợp tác với nhau để săn bắt con mồi. Một Archeops sẽ dồn con mồi vào chân tường, sau đó một con khác sẽ lao xuống tấn công.
Chúng là loài ăn tạp; ngoài việc săn mồi, Archeops cũng được thấy ăn trái cây trong tập phim “Archeops In The Modern World!” của series Pokémon: Black & White. Điều này cho thấy khả năng thích nghi đa dạng của chúng trong môi trường sống cổ đại. Các nhà khoa học Pokémon đã thành công trong việc hồi sinh Archeops từ hóa thạch, mang loài Pokémon tiền sử này trở lại thế giới hiện đại. Archeops cùng với dạng tiến hóa trước của nó, Archen, là hai Pokémon duy nhất được biết đến có khả năng đặc biệt Defeatist.
Quá trình tiến hóa của Archeops
Archeops là dạng tiến hóa của Archen, một Pokémon hóa thạch khác cũng thuộc hệ Đá và Bay. Để Archen tiến hóa thành Archeops, các huấn luyện viên cần đưa nó lên cấp độ 37. Quá trình tiến hóa này đánh dấu sự trưởng thành về mặt thể chất và sức mạnh của Archen, chuyển từ một Pokémon nhỏ bé, phụ thuộc sang một loài săn mồi mạnh mẽ hơn, dù vẫn giữ nguyên những đặc điểm cơ bản của loài chim thủy tổ.
Sự tiến hóa của Archen thành Archeops không chỉ mang lại sự thay đổi về ngoại hình mà còn cải thiện đáng kể các chỉ số chiến đấu, đặc biệt là Attack và Speed. Tuy nhiên, nó cũng kế thừa khả năng Defeatist từ Archen, điều này đòi hỏi người chơi phải hiểu rõ cơ chế và tìm cách hóa giải hoặc tận dụng nó.
Trong các trò chơi Pokémon, Archen thường được hồi sinh từ Plume Fossil (Hóa thạch Lông vũ). Sau khi hồi sinh và được huấn luyện, việc đạt đến cấp 37 là điều kiện duy nhất để chứng kiến sự biến đổi ngoạn mục của Archen thành Archeops. Việc sở hữu và huấn luyện một Archeops từ hóa thạch là một trải nghiệm độc đáo, giúp người chơi cảm nhận được sự kết nối với thế giới Pokémon tiền sử.
Archeops qua các thế hệ Pokédex
Mỗi thế hệ trò chơi Pokémon đều cung cấp những mô tả Pokédex độc đáo về Archeops, làm rõ hơn về tập tính và sinh lý của nó. Những mô tả này không chỉ là thông tin cơ bản mà còn hé lộ nhiều về chiến lược sử dụng và vị thế của Archeops trong hệ sinh thái Pokémon.
Thế hệ V (Black, White, Black 2, White 2)
- Black/White: “Chúng rất thông minh và sẽ hợp tác để bắt con mồi. Từ mặt đất, chúng dùng đà chạy để cất cánh.” (They are intelligent and will cooperate to catch prey. From the ground, they use a running start to take flight.)
- Black/White: “Nó chạy tốt hơn bay. Nó bắt con mồi bằng cách chạy với tốc độ ngang ngửa một chiếc ô tô.” (It runs better than it flies. It catches prey by running at speeds comparable to those of an automobile.)
- Black 2/White 2: “Nó chạy tốt hơn bay. Nó cất cánh lên bầu trời bằng cách chạy với tốc độ 25 dặm/giờ (40 km/h).” (It runs better than it flies. It takes off into the sky by running at a speed of 25 mph.)
Các mô tả ban đầu này nhấn mạnh sự thông minh và khả năng chạy nhanh vượt trội của Archeops, cũng như đặc điểm “cất cánh bằng chạy đà” của nó.
Thế hệ VI (X, Y, Omega Ruby, Alpha Sapphire)
- X/Omega Ruby: Lặp lại mô tả từ Black về sự thông minh và hợp tác săn mồi, cùng với việc cất cánh từ mặt đất.
- Y/Alpha Sapphire: Lặp lại mô tả từ White về khả năng chạy và tốc độ cất cánh.
Các mô tả trong thế hệ này giữ nguyên thông tin từ thế hệ trước, củng cố hình ảnh một Archeops nhanh nhẹn và khôn ngoan.
Thế hệ VII (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon)
- Sun: “Mặc dù dường như có thể bay, chúng có xu hướng chạy dọc mặt đất, đạt tốc độ trung bình khoảng 25 dặm/giờ (40 km/h).” (Although apparently able to fly, they tended to run along the ground, averaging speeds of roughly 25 mph.)
- Moon: “Chúng săn theo đàn. Khi một Archeops dồn con mồi vào góc, một con khác sẽ lao xuống tấn công.” (They hunted in flocks. When one Archeops had the prey cornered, another would swoop on it.)
- Ultra Sun: “Bộ lông của Pokémon cổ đại này rất mỏng manh, vì vậy nếu bất kỳ ai không phải là chuyên gia có kinh nghiệm cố gắng phục hồi nó, họ sẽ thất bại.” (This ancient Pokémon’s plumage is delicate, so if anyone other than an experienced professional tries to restore it, they will fail.)
- Ultra Moon: “Được cho là tổ tiên của các loài chim Pokémon, cơ bắp nó dùng để vỗ cánh vẫn còn yếu, vì vậy nó cần một đường băng dài để cất cánh.” (Said to be an ancestor of bird Pokémon, the muscles it uses to flap its wings are still weak, so it needs a long runway in order to take off.)
Thế hệ VII bổ sung thêm chi tiết về tính dễ vỡ của bộ lông Archeops và vai trò của nó như một “tổ tiên chim”, giải thích lý do tại sao cơ bắp cánh của nó còn yếu và cần chạy đà.
Thế hệ VIII (Sword, Shield, Crown Tundra)
- Sword: “Nó cần chạy đà để cất cánh. Nếu Archeops muốn bay, trước tiên nó cần chạy gần 25 dặm/giờ (40 km/h), tăng tốc trên quãng đường khoảng 2.5 dặm (4 kilômét).” (It needs a running start to take off. If Archeops wants to fly, it first needs to run nearly 25 mph, building speed over a course of about 2.5 miles.)
- Shield: “Mặc dù có khả năng bay, Archeops rõ ràng giỏi săn mồi trên mặt đất hơn.” (Though capable of flight, Archeops was apparently better at hunting on the ground.)
Các mô tả mới nhất từ thế hệ VIII tiếp tục làm rõ đặc điểm bay kém và khả năng chạy săn mồi vượt trội của Archeops, củng cố hình ảnh một Pokémon mạnh mẽ trên bộ nhưng gặp hạn chế trên không.
Những thông tin từ Pokédex này cung cấp cái nhìn toàn diện về Archeops, không chỉ là một Pokémon để chiến đấu mà còn là một sinh vật có lịch sử và sinh học phức tạp, là một phần quan trọng của hệ sinh thái Pokémon.

Có thể bạn quan tâm: Exeggcute: Khám Phá Toàn Diện Trứng Pokemon Cỏ & Tâm Linh
Vị trí trong game và cách sở hữu Archeops
Để sở hữu một Archeops trong các trò chơi Pokémon, huấn luyện viên cần phải hồi sinh Archen từ Plume Fossil và sau đó tiến hóa nó. Dưới đây là các thế hệ game mà Archeops (hoặc Archen) có thể được tìm thấy và cách để đưa nó vào đội hình:
Thế hệ V (Black, White, Black 2, White 2)
- Black & White: Trong những phiên bản đầu tiên của Archeops, người chơi cần lấy được Plume Fossil từ Relic Castle và mang đến Museum ở Nacrene City để hồi sinh Archen. Sau đó, huấn luyện Archen lên cấp 37 để tiến hóa thành Archeops.
- Black 2 & White 2: Quy trình tương tự như Black & White. Người chơi vẫn phải tìm Plume Fossil và tiến hóa Archen.
Thế hệ VI (X, Y, Omega Ruby, Alpha Sapphire)
- X & Y: Plume Fossil có thể được tìm thấy ở Glittering Cave sau khi đánh bại Team Flare. Mang đến Ambrette Town Fossil Lab để hồi sinh Archen, sau đó tiến hóa nó.
- Omega Ruby: Plume Fossil có thể được tìm thấy bằng cách sử dụng Rock Smash trên các tảng đá ở Mirage Spots. Hồi sinh Archen tại Devon Corporation và tiến hóa.
- Alpha Sapphire: Archeops không thể tìm thấy trực tiếp trong Alpha Sapphire và yêu cầu phải giao dịch (Trade) từ Omega Ruby hoặc các phiên bản khác.
Thế hệ VII (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon)
- Sun: Archeops chỉ có thể có được thông qua giao dịch.
- Moon: Tương tự như các thế hệ trước, Plume Fossil có thể được tìm thấy ở Diglett’s Tunnel hoặc Ten Carat Hill. Mang hóa thạch đến Fossil Restoration Center trên Route 8 để hồi sinh Archen, sau đó tiến hóa thành Archeops.
- Ultra Sun & Ultra Moon: Archen có thể được hồi sinh từ Plume Fossil tìm thấy ở Konikoni City hoặc từ một số điểm đào Fossil.
Thế hệ VIII (Sword, Shield, Expansion Pass)
- Sword & Shield: Archeops không xuất hiện trong phiên bản gốc của Sword & Shield. Nó chỉ có thể có được thông qua giao dịch từ các game có sẵn khác sau khi cập nhật phiên bản 1.3.0+.
- Expansion Pass (The Crown Tundra): Trong DLC The Crown Tundra, người chơi có thể tìm thấy Plume Fossil ở một số khu vực nhất định và hồi sinh Archen. Archen sau đó có thể tiến hóa thành Archeops khi đạt cấp 37.
Các thế hệ không có mặt
- Let’s Go Pikachu & Let’s Go Eevee: Archeops không thể có được.
- Brilliant Diamond & Shining Pearl: Archeops không thể có được.
- Legends: Arceus: Archeops không thể có được.
- Generation IX (Scarlet & Violet): Archeops hiện không thể có được.
Việc tìm kiếm và hồi sinh Archen đòi hỏi một chút may mắn và sự kiên nhẫn, nhưng việc có được một Archeops mạnh mẽ là phần thưởng xứng đáng cho những nỗ lực của bất kỳ huấn luyện viên nào.
Chỉ số cơ bản và tiềm năng chiến đấu của Archeops
Archeops nổi bật trong thế giới Pokémon nhờ vào bộ chỉ số cơ bản vô cùng ấn tượng, đặc biệt là ở khả năng tấn công và tốc độ. Tổng chỉ số cơ bản của nó là 567, một con số cao cho thấy tiềm năng to lớn trong chiến đấu.
Dưới đây là bảng chỉ số cơ bản của Archeops:
- HP (Máu): 75
- Attack (Tấn công Vật lý): 140
- Defense (Phòng thủ Vật lý): 65
- Sp. Atk (Tấn công Đặc biệt): 112
- Sp. Def (Phòng thủ Đặc biệt): 65
- Speed (Tốc độ): 110
- Total (Tổng): 567
Phân tích chỉ số:
- Attack (140): Đây là chỉ số cao nhất của Archeops và là một trong những chỉ số Attack vật lý cao nhất trong tất cả các Pokémon không huyền thoại hay Mega Evolution. Điều này cho phép Archeops gây ra lượng sát thương vật lý khổng lồ với các chiêu thức STAB (Same Type Attack Bonus) như Rock Slide, Stone Edge và Acrobatics.
- Sp. Atk (112): Chỉ số Tấn công Đặc biệt của Archeops cũng khá cao, cho phép nó sử dụng một số chiêu thức đặc biệt nếu cần, tạo sự khó đoán cho đối thủ. Tuy nhiên, với Attack vật lý vượt trội hơn, Archeops thường được xây dựng như một sweeper vật lý.
- Speed (110): Tốc độ 110 giúp Archeops vượt qua rất nhiều Pokémon khác, cho phép nó ra đòn trước và áp đảo đối thủ. Đây là một yếu tố then chốt cho vai trò của một sweeper (Pokémon chuyên gây sát thương nhanh chóng).
- HP (75), Defense (65), Sp. Def (65): Đây là những chỉ số phòng thủ thấp đáng lo ngại. Với HP trung bình và hai chỉ số phòng thủ dưới mức trung bình, Archeops cực kỳ dễ bị hạ gục bởi các đòn tấn công hiệu quả. Điều này càng trở nên nghiêm trọng hơn khi kết hợp với khả năng đặc biệt Defeatist.
EV Yield: Khi đánh bại Archeops, huấn luyện viên sẽ nhận được 2 điểm Attack EV. Điều này phù hợp với bản chất là một sweeper vật lý của nó.
Tiềm năng chiến đấu:
Với Attack và Speed cao, Archeops có tiềm năng trở thành một trong những Pokémon tấn công vật lý mạnh mẽ nhất. Nó có thể dễ dàng “one-shot” (hạ gục bằng một đòn) nhiều đối thủ nếu được sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, chỉ số phòng thủ yếu kém cùng với khả năng Defeatist khiến Archeops trở thành một Pokémon “glass cannon” (pháo đài thủy tinh) – cực mạnh nhưng cũng cực kỳ mong manh. Để phát huy tối đa tiềm năng, huấn luyện viên cần phải xây dựng đội hình và chiến thuật cẩn thận, bảo vệ Archeops khỏi các đòn tấn công và đảm bảo rằng nó có thể ra đòn hiệu quả trước khi bị hạ gục hoặc bị kích hoạt Defeatist.
Khả năng đặc biệt: Defeatist
Khả năng đặc biệt Defeatist là yếu tố định hình lớn nhất cho chiến thuật sử dụng Archeops và cũng là lý do tại sao một Pokémon với chỉ số tấn công và tốc độ cao như vậy lại không thống trị meta game.
Cơ chế hoạt động của Defeatist:
Defeatist là một khả năng đặc biệt duy nhất của Archeops và dạng tiến hóa trước của nó, Archen. Khi HP của Pokémon sở hữu Defeatist giảm xuống dưới hoặc bằng 50% tổng HP tối đa, chỉ số Attack và Special Attack của nó sẽ bị giảm một nửa. Hiệu ứng này sẽ kéo dài cho đến khi HP của Pokémon được hồi phục lên trên 50% hoặc Pokémon rời sân.
Tác động của Defeatist đến Archeops:
- Giảm đáng kể sức mạnh tấn công: Việc Attack và Special Attack bị giảm một nửa là một hình phạt cực kỳ nặng nề đối với một Pokémon có vai trò chính là gây sát thương. Với Attack từ 140 xuống 70, và Special Attack từ 112 xuống 56, Archeops mất đi khả năng đe dọa đối thủ một cách nghiêm trọng. Điều này biến nó từ một sweeper mạnh mẽ thành một Pokémon gần như vô dụng trong tấn công.
- Tăng tính dễ bị tổn thương: Archeops vốn đã có chỉ số phòng thủ thấp (Defense 65, Sp. Def 65). Nếu nó bị tấn công đến mức HP dưới 50% và kích hoạt Defeatist, việc nó bị hạ gục trong lượt tiếp theo là gần như chắc chắn, vì nó không thể gây đủ sát thương để loại bỏ mối đe dọa.
- Đòi hỏi chiến thuật bảo vệ: Để sử dụng Archeops hiệu quả, huấn luyện viên phải hết sức cẩn thận để giữ HP của nó trên 50%. Điều này có nghĩa là Archeops thường được đưa vào sân như một late-game cleaner (Pokémon dọn dẹp cuối trận) khi các mối đe dọa chính của đối thủ đã bị loại bỏ, hoặc sử dụng trong những tình huống mà nó có thể gây sát thương lớn và rút lui ngay lập tức.
Cách khắc phục và tận dụng Defeatist:
- Chiến thuật “Glass Cannon”: Tập trung vào việc tối đa hóa sát thương và tốc độ để hạ gục đối thủ trước khi chúng có cơ hội tấn công Archeops dưới 50% HP. Các vật phẩm như Choice Band hoặc Choice Scarf rất phổ biến.
- Switching out (Đổi Pokémon): Nếu Archeops bị thương và HP gần 50%, tốt nhất nên đổi nó ra khỏi sân để đặt lại chỉ số tấn công của nó và bảo vệ nó khỏi bị hạ gục.
- Entry Hazards (Bẫy địa hình): Archeops cực kỳ ghét các bẫy địa hình như Stealth Rock, Spikes, Toxic Spikes. Những chiêu thức này có thể nhanh chóng đẩy HP của nó xuống dưới ngưỡng 50%, kích hoạt Defeatist mà không cần đối thủ phải ra đòn trực tiếp. Do đó, việc có một Pokémon có thể loại bỏ các bẫy này (ví dụ: Rapid Spin, Defog) là rất quan trọng khi sử dụng Archeops.
- Terastallization (Thế hệ IX): Mặc dù Archeops không có mặt trong Gen IX, nhưng nếu có, Terastallization có thể giúp nó thay đổi hệ để giảm thiểu sát thương, qua đó giữ HP trên ngưỡng Defeatist.
- Đối tác hỗ trợ: Các Pokémon có khả năng hồi phục HP cho đồng minh, tạo màn chắn (Light Screen, Reflect) hoặc loại bỏ bẫy địa hình sẽ là những đối tác tuyệt vời cho Archeops.
Tóm lại, Defeatist biến Archeops thành một Pokémon có rủi ro cao, phần thưởng cao. Sức mạnh tấn công tuyệt vời của nó cần được khai thác trong những thời điểm thích hợp và được hỗ trợ bởi một chiến lược đội hình vững chắc.
Hiệu quả hệ và điểm yếu của Archeops
Là một Pokémon với hệ kết hợp Đá (Rock) / Bay (Flying), Archeops sở hữu cả điểm mạnh và điểm yếu độc đáo về hiệu quả hệ trong chiến đấu. Việc hiểu rõ các tương tác này là vô cùng quan trọng để sử dụng Archeops hiệu quả.
Điểm mạnh (Kháng và Miễn nhiễm)
-
Kháng 1/2 sát thương từ:
- Hệ Lửa (Fire): Nhờ hệ Đá.
- Hệ Bay (Flying): Nhờ hệ Đá.
- Hệ Normal: Nhờ hệ Đá và Bay (cả hai hệ đều kháng Normal 1/2, nên tổng cộng là 1/4). Correction: Rock takes 1x from Normal, Flying takes 1x from Normal. No resistance to Normal.
- Hệ Bọ (Bug): Nhờ hệ Đá và Bay (cả hai hệ đều kháng Bug 1/2, nên tổng cộng là 1/4).
- Hệ Độc (Poison): Nhờ hệ Đá.
-
Miễn nhiễm (0x sát thương từ):
- Hệ Đất (Ground): Nhờ hệ Bay. Đây là một miễn nhiễm cực kỳ giá trị, cho phép Archeops vào sân an toàn trước các chiêu thức mạnh như Earthquake.
Self-correction on Resistances:
- Normal: Archeops (Rock/Flying) takes 1x from Normal. (Rock 1x, Flying 1x)
- Fighting: Archeops (Rock/Flying) takes 1x from Fighting. (Rock 2x, Flying 1/2x) => Net 1x.
- Flying: Archeops (Rock/Flying) takes 1/2x from Flying. (Rock 1x, Flying 1/2x) => Net 1/2x.
- Poison: Archeops (Rock/Flying) takes 1/2x from Poison. (Rock 1/2x, Flying 1x) => Net 1/2x.
- Ground: Archeops (Rock/Flying) takes 0x from Ground. (Rock 2x, Flying 0x) => Net 0x.
- Rock: Archeops (Rock/Flying) takes 2x from Rock. (Rock 1x, Flying 2x) => Net 2x.
- Bug: Archeops (Rock/Flying) takes 1/2x from Bug. (Rock 1x, Flying 1/2x) => Net 1/2x.
- Ghost: Archeops (Rock/Flying) takes 1x from Ghost. (Rock 1x, Flying 1x) => Net 1x.
- Steel: Archeops (Rock/Flying) takes 2x from Steel. (Rock 2x, Flying 1x) => Net 2x.
- Fire: Archeops (Rock/Flying) takes 1/2x from Fire. (Rock 1/2x, Flying 1x) => Net 1/2x.
- Water: Archeops (Rock/Flying) takes 2x from Water. (Rock 2x, Flying 1x) => Net 2x.
- Grass: Archeops (Rock/Flying) takes 1x from Grass. (Rock 2x, Flying 1/2x) => Net 1x.
- Electric: Archeops (Rock/Flying) takes 2x from Electric. (Rock 1x, Flying 2x) => Net 2x.
- Psychic: Archeops (Rock/Flying) takes 1x from Psychic. (Rock 1x, Flying 1x) => Net 1x.
- Ice: Archeops (Rock/Flying) takes 2x from Ice. (Rock 2x, Flying 2x) => Net 4x.
- Dragon: Archeops (Rock/Flying) takes 1x from Dragon. (Rock 1x, Flying 1x) => Net 1x.
- Dark: Archeops (Rock/Flying) takes 1x from Dark. (Rock 1x, Flying 1x) => Net 1x.
- Fairy: Archeops (Rock/Flying) takes 1x from Fairy. (Rock 1x, Flying 1x) => Net 1x.
Adjusted Resistance List:
- Kháng 1/2 sát thương từ: Hệ Bay, Hệ Độc, Hệ Lửa, Hệ Bọ.
Điểm yếu
- Gấp 4 sát thương (4x):
- Hệ Băng (Ice): Đây là điểm yếu cực kỳ nghiêm trọng. Nhiều Pokémon hệ Băng có chỉ số Tấn công Đặc biệt cao, và một chiêu thức Băng sẽ dễ dàng hạ gục Archeops ngay lập tức, ngay cả khi nó có HP đầy đủ.
- Gấp 2 sát thương (2x):
- Hệ Đá (Rock): Các chiêu thức hệ Đá cũng rất phổ biến và gây sát thương lớn.
- Hệ Nước (Water): Các đòn tấn công hệ Nước từ các Pokémon như Swampert, Gyarados, hoặc Dondozo có thể gây nguy hiểm cho Archeops.
- Hệ Điện (Electric): Mặc dù không phổ biến bằng, các chiêu thức hệ Điện cũng là mối đe dọa.
- Hệ Thép (Steel): Các đòn tấn công hệ Thép cũng gây sát thương gấp đôi.
Ý nghĩa chiến thuật:
- Mối đe dọa từ bẫy địa hình: Điểm yếu hệ Đá khiến Archeops chịu sát thương nặng từ Stealth Rock (bẫy Đá). Mỗi khi vào sân, nó sẽ mất 25% HP, điều này đẩy nó nhanh chóng xuống ngưỡng kích hoạt Defeatist. Đây là một trong những điểm yếu lớn nhất của Archeops trong các trận đấu cạnh tranh.
- Phòng thủ kém: Với các điểm yếu hệ Băng (4x), Đá, Nước, Điện, Thép (2x) và chỉ số phòng thủ thấp, Archeops không thể chịu được nhiều đòn tấn công. Nó cần phải được bảo vệ cẩn thận và không nên đối đầu với các Pokémon có chiêu thức hiệu quả hệ.
- Khả năng Switch-in (vào sân) hạn chế: Miễn nhiễm với hệ Đất là một lợi thế lớn, cho phép Archeops vào sân an toàn trước Earthquake. Tuy nhiên, các điểm yếu khác khiến việc đưa Archeops vào sân trở nên rủi ro.
Để Archeops có thể tỏa sáng, việc quản lý HP của nó và tránh xa các mối đe dọa hiệu quả hệ là điều tối quan trọng. HandheldGame luôn khuyến nghị các huấn luyện viên cân nhắc kỹ lưỡng khi đưa Archeops vào sân, ưu tiên các tình huống mà nó có thể ra đòn và hạ gục đối thủ nhanh chóng.
Bộ chiêu thức của Archeops
Archeops có thể học một loạt các chiêu thức đa dạng, cho phép nó linh hoạt trong vai trò tấn công vật lý hoặc thậm chí là một sweeper hỗn hợp (nếu không bị ảnh hưởng bởi Defeatist). Dưới đây là các chiêu thức nổi bật mà Archeops có thể học được:

Có thể bạn quan tâm: Tìm Hiểu Sâu Về Yamask: Từ Linh Hồn Cổ Đại Đến Chiến Thuật Hiện Đại
Học được khi lên cấp (By Leveling Up)
Đây là những chiêu thức cơ bản mà Archeops học được khi đạt các cấp độ nhất định:
- Quick Attack (Normal, Physical, 40 Pwr, 100 Acc, 30 PP): Chiêu thức tấn công ưu tiên, hữu ích để kết liễu đối thủ yếu.
- Leer (Normal, Status, —, 100 Acc, 30 PP): Giảm phòng thủ của đối thủ.
- Rock Throw (Rock, Physical, 50 Pwr, 90 Acc, 15 PP): Chiêu thức STAB hệ Đá cơ bản.
- Wing Attack (Flying, Physical, 60 Pwr, 100 Acc, 35 PP): Chiêu thức STAB hệ Bay cơ bản.
- Dragon Breath (Dragon, Special, 60 Pwr, 100 Acc, 20 PP): Chiêu thức hệ Rồng có thể gây tê liệt.
- Ancient Power (Rock, Special, 60 Pwr, 100 Acc, 5 PP): Chiêu thức STAB hệ Đá có cơ hội tăng tất cả chỉ số.
- Pluck (Flying, Physical, 60 Pwr, 100 Acc, 20 PP): Chiêu thức STAB hệ Bay, có thể ăn Berry của đối thủ.
- Quick Guard (Fighting, Status, —, —, 15 PP): Bảo vệ đội khỏi các chiêu thức ưu tiên.
- U-turn (Bug, Physical, 70 Pwr, 100 Acc, 20 PP): Chiêu thức “hit-and-run” cho phép tấn công và sau đó đổi Pokémon, giữ Archeops an toàn.
- Rock Slide (Rock, Physical, 75 Pwr, 90 Acc, 10 PP): Chiêu thức STAB hệ Đá mạnh mẽ, có cơ hội gây Flinch.
- Scary Face (Normal, Status, —, 100 Acc, 10 PP): Giảm tốc độ của đối thủ.
- Crunch (Dark, Physical, 80 Pwr, 100 Acc, 15 PP): Chiêu thức hệ Bóng tối, có cơ hội giảm phòng thủ đặc biệt của đối thủ.
- Agility (Psychic, Status, —, —, 30 PP): Tăng tốc độ bản thân đáng kể.
- Tailwind (Flying, Status, —, —, 15 PP): Tăng gấp đôi tốc độ của toàn đội trong vài lượt.
- Dragon Claw (Dragon, Physical, 80 Pwr, 100 Acc, 15 PP): Chiêu thức STAB hệ Rồng mạnh mẽ.
- Thrash (Normal, Physical, 120 Pwr, 100 Acc, 10 PP): Chiêu thức mạnh nhưng khóa Archeops vào 2-3 lượt tấn công liên tục.
- Endeavor (Normal, Physical, —, 100 Acc, 5 PP): Giảm HP của đối thủ xuống bằng HP của Archeops. Rất hữu ích khi Archeops sắp bị hạ gục.
Học qua TM/TR (Technical Machine / Technical Record)
Archeops có thể học nhiều chiêu thức mạnh mẽ thông qua TM/TR, mở rộng đáng kể chiến lược của nó:
- Fly (Flying, Physical, 90 Pwr, 95 Acc, 15 PP): Chiêu thức STAB hệ Bay, hữu ích để di chuyển trên bản đồ.
- Hyper Beam (Normal, Special, 150 Pwr, 90 Acc, 5 PP): Chiêu thức mạnh mẽ nhưng yêu cầu nạp điện ở lượt sau.
- Giga Impact (Normal, Physical, 150 Pwr, 90 Acc, 5 PP): Phiên bản vật lý của Hyper Beam.
- Dig (Ground, Physical, 80 Pwr, 100 Acc, 10 PP): Tấn công sau một lượt đào.
- Rest (Psychic, Status, —, —, 10 PP): Hồi phục toàn bộ HP nhưng gây ngủ 2 lượt.
- Protect (Normal, Status, —, —, 10 PP): Bảo vệ bản thân khỏi mọi đòn tấn công trong một lượt.
- Sandstorm (Rock, Status, —, —, 10 PP): Gây bão cát trong 5 lượt.
- Facade (Normal, Physical, 70 Pwr, 100 Acc, 20 PP): Sức mạnh tăng gấp đôi nếu bị nhiễm trạng thái.
- Rock Tomb (Rock, Physical, 60 Pwr, 95 Acc, 15 PP): Chiêu thức STAB hệ Đá, giảm tốc độ đối thủ.
- Bounce (Flying, Physical, 85 Pwr, 85 Acc, 5 PP): Bay lên ở lượt đầu, tấn công ở lượt sau.
- Acrobatics (Flying, Physical, 55 Pwr, 100 Acc, 15 PP): Sức mạnh tăng gấp đôi nếu không giữ vật phẩm.
- Air Slash (Flying, Special, 75 Pwr, 95 Acc, 15 PP): Chiêu thức STAB hệ Bay đặc biệt.
- Earthquake (Ground, Physical, 100 Pwr, 100 Acc, 10 PP): Chiêu thức hệ Đất mạnh mẽ, cung cấp độ bao phủ đòn đánh tốt.
- Outrage (Dragon, Physical, 120 Pwr, 100 Acc, 10 PP): Chiêu thức STAB hệ Rồng rất mạnh, khóa người dùng trong 2-3 lượt tấn công.
- Stone Edge (Rock, Physical, 100 Pwr, 80 Acc, 5 PP): Chiêu thức STAB hệ Đá mạnh nhất, có tỷ lệ chí mạng cao.
- Stealth Rock (Rock, Status, —, —, 20 PP): Đặt bẫy đá trên sân đối thủ.
- Dual Wingbeat (Flying, Physical, 40 Pwr, 90 Acc, 10 PP): Chiêu thức STAB hệ Bay tấn công 2 lần.
- Meteor Beam (Rock, Special, 120 Pwr, 90 Acc, 10 PP): Chiêu thức STAB hệ Đá đặc biệt, tăng Sp. Atk sau lượt sạc.
Học qua Breeding (Chiêu thức di truyền)
Archeops có thể học một số chiêu thức hữu ích từ việc di truyền qua cha mẹ:
- Head Smash (Rock, Physical, 150 Pwr, 80 Acc, 5 PP): Chiêu thức STAB hệ Đá cực mạnh nhưng gây sát thương ngược.
- Defog (Flying, Status, —, —, 15 PP): Loại bỏ các bẫy địa hình trên sân, rất quan trọng cho Archeops.
Tóm tắt chiến thuật bộ chiêu thức:
Với chỉ số Attack cao, Archeops thường sử dụng các chiêu thức vật lý STAB như Stone Edge, Rock Slide, Acrobatics, và Dragon Claw. Chiêu U-turn là cực kỳ quan trọng để tấn công và rút lui an toàn, tránh kích hoạt Defeatist. Earthquake cung cấp độ bao phủ đòn đánh tuyệt vời, đánh trúng các Pokémon hệ Thép hoặc Lửa mà chiêu thức hệ Đá/Bay gặp khó khăn. Defog là một chiêu thức di truyền đáng giá để hỗ trợ đội hình và giảm thiểu rủi ro từ Stealth Rock.
Vai trò và chiến thuật trong đội hình của Archeops
Với chỉ số tấn công và tốc độ ấn tượng nhưng đi kèm với khả năng Defeatist tai hại, Archeops là một Pokémon đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng trong chiến thuật. Nó thường được sử dụng trong các vai trò sau:
1. Sweeper cuối trận (Late-Game Cleaner)
Đây là vai trò phổ biến nhất của Archeops. Huấn luyện viên sẽ giữ Archeops lại cho đến cuối trận đấu, khi các Pokémon mạnh của đối thủ đã bị hạ gục hoặc bị suy yếu đáng kể. Mục tiêu là đưa Archeops vào sân khi đối thủ không còn khả năng gây sát thương lớn hoặc các chiêu thức hiệu quả hệ.
- Ưu điểm: Tối đa hóa khả năng tấn công của Archeops mà không lo bị kích hoạt Defeatist.
- Nhược điểm: Yêu cầu các Pokémon khác trong đội phải đủ mạnh để dọn đường cho Archeops.
- Vật phẩm: Choice Scarf để đảm bảo ra đòn trước hoặc Choice Band để tối đa hóa sát thương. Life Orb cũng là một lựa chọn tốt nếu Archeops có thể rút lui sau mỗi đòn đánh.
- Chiêu thức: Stone Edge, Acrobatics, U-turn, Earthquake là những chiêu thức vật lý mạnh mẽ và đa dụng.
2. Sát thương nhanh và rút lui (Hit-and-Run)
Với tốc độ cao và chiêu thức U-turn, Archeops có thể tấn công gây sát thương lớn và ngay lập tức đổi sang Pokémon khác an toàn.
- Ưu điểm: Giúp giữ HP của Archeops trên ngưỡng Defeatist, đồng thời tạo áp lực lên đối thủ.
- Nhược điểm: Phụ thuộc vào việc có một Pokémon phù hợp để đổi vào sân.
- Vật phẩm: Choice Band hoặc Life Orb.
- Chiêu thức: U-turn là bắt buộc, kết hợp với các chiêu thức tấn công STAB mạnh.
3. Loại bỏ bẫy địa hình (Entry Hazard Remover)
Mặc dù không phải là vai trò chính, Archeops có thể học Defog thông qua breeding, cho phép nó loại bỏ Stealth Rock và các bẫy khác. Tuy nhiên, việc sử dụng nó trong vai trò này khá mạo hiểm do chỉ số phòng thủ thấp và rủi ro Defeatist.
- Ưu điểm: Archeops miễn nhiễm với bẫy gai (Spikes/Toxic Spikes) và có thể loại bỏ Stealth Rock.
- Nhược điểm: Khó để vào sân an toàn để sử dụng Defog nếu đối thủ có Pokémon tấn công hiệu quả hệ.
- Chiêu thức: Defog, kết hợp với một vài chiêu thức tấn công để không trở thành “mồi ngon”.
Các đối tác đội hình lý tưởng
Để bảo vệ và hỗ trợ Archeops, huấn luyện viên nên cân nhắc các Pokémon sau:
- Rapid Spin/Defog users: Các Pokémon có thể loại bỏ Stealth Rock và các bẫy địa hình khác (ví dụ: Excadrill, Corviknight) là tối quan trọng để Archeops không mất HP khi vào sân.
- Wall/Tank Pokémon: Các Pokémon có khả năng phòng thủ cao (ví dụ: Skarmory, Toxapex, Hippowdon) có thể chịu đòn và tạo cơ hội an toàn cho Archeops vào sân.
- Chiêu thức hỗ trợ: Light Screen và Reflect có thể giảm sát thương cho Archeops khi nó đang ở trên sân. Wish hay Heal Pulse từ các Pokémon hỗ trợ cũng có thể giúp giữ HP của Archeops trên 50%.
- Pokémon hệ Grass hoặc Steel: Có thể đối phó với các mối đe dọa hệ Nước và Băng mà Archeops yếu thế.
Lời khuyên chung:
- Theo dõi HP cẩn thận: Luôn biết HP của Archeops đang ở mức nào và tránh để nó xuống dưới 50%.
- Kiểm soát bẫy địa hình: Luôn đảm bảo sân của mình không có Stealth Rock trước khi đưa Archeops vào.
- Đọc vị đối thủ: Chỉ đưa Archeops vào sân khi bạn chắc chắn nó có thể gây sát thương hoặc hạ gục đối thủ mà không gặp rủi ro lớn.
Archeops là một Pokémon thú vị và đầy thử thách để sử dụng. Với sự chuẩn bị và chiến thuật đúng đắn, nó có thể trở thành một vũ khí đáng gờm trong tay các huấn luyện viên giàu kinh nghiệm.
Archeops trong các tựa game phụ
Ngoài các trò chơi chính, Archeops cũng xuất hiện và đóng các vai trò khác nhau trong nhiều tựa game phụ của series Pokémon, mang đến những trải nghiệm độc đáo cho người hâm mộ.
Pokémon GO
Trong Pokémon GO, Archeops là một Pokémon hiếm và có chỉ số tấn công vật lý rất cao, biến nó thành một lựa chọn mạnh mẽ cho các trận đấu PvE (Player versus Environment) như Raid Battles hoặc Gym Battles.
- Base HP: 181
- Base Attack: 292 (rất cao)
- Base Defense: 139
- Fast Attacks: Steel Wing (Hệ Thép), Wing Attack (Hệ Bay)
- Charged Attacks: Dragon Claw (Hệ Rồng), Ancient Power (Hệ Đá), Crunch (Hệ Bóng tối), Frustration (Hệ Normal), Return (Hệ Normal)
Mặc dù khả năng Defeatist không được mô phỏng trực tiếp trong Pokémon GO, chỉ số phòng thủ tương đối thấp của Archeops khiến nó vẫn khá mỏng manh trước các đòn tấn công hiệu quả hệ. Tuy nhiên, sức mạnh tấn công vượt trội giúp nó gây sát thương nhanh chóng, là một lựa chọn tốt để dứt điểm đối thủ.

Có thể bạn quan tâm: Tyrogue: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Tiến Hóa Và Sức Mạnh
Pokémon Mystery Dungeon: Gates to Infinity
Archeops có thể được tìm thấy ở nhiều địa điểm trong game này, bao gồm Hazy Pass, Stompstump Peak, Desolate Canyon, Forest of Shadows, Freezing Pillar, Canyon Foot, Silent Tundra, Dreamy Island và Moonlit Forest. Trong thế giới Mystery Dungeon, nó được biết đến với câu nói “If you have time to fly, you’d better run with me!” (Nếu có thời gian để bay, tốt hơn là hãy chạy với tôi!), phản ánh khả năng chạy vượt trội của nó.
Pokémon Rumble Series (Rumble Blast, Rumble U, Rumble World, Rumble Rush)
Archeops xuất hiện trong nhiều phiên bản của series Rumble, thường là một Pokémon mạnh mẽ với khả năng tấn công cao.
- Rumble Blast: Xuất hiện ở Treetops: World Axle – B2F.
- Rumble U: Là một Boss ở Wonder Area: Pokémon Outbreak! và Conductor Room: King of the Sky.
- Rumble World: Là Back Boss ở Fairy Land: Ancient Stronghold.
- Rumble Rush: Xuất hiện ở Pinsir Sea và Buzzwole Sea.
Trong các game này, chỉ số Attack của nó thường rất cao, phản ánh vai trò của một sweeper.
Pokémon Battle Trozei / Pokémon Shuffle
Trong các game giải đố như Battle Trozei và Shuffle, Archeops thường là một Pokémon hệ Đá mạnh mẽ với khả năng tạo sát thương lớn.
- Battle Trozei: Xuất hiện ở Sacred Plains: Stage 3, với Attack Power cao.
- Shuffle: Có Attack Power từ 70-110 và khả năng “Power of 4+”, giúp nó gây sát thương nhiều hơn khi ghép được 4 Pokémon cùng loại.
New Pokémon Snap
Trong New Pokémon Snap, Archeops xuất hiện ở Fireflow Volcano và Voluca Island Illumina Spot. Mô tả Photodex của nó nhấn mạnh khả năng chạy nhanh để thoát khỏi kẻ săn mồi và sự cần thiết của một quãng đường chạy đà dài để cất cánh.
- Photodex Entry #146: “Archeops là một vận động viên chạy mạnh mẽ, vì vậy nó có thể thoát khỏi kẻ săn mồi ngay cả khi ở trên mặt đất. Tuy nhiên, nó không giỏi bay và cần chạy đà trước khi cất cánh.”
Pokémon Masters EX
Archeops cũng có mặt trong Pokémon Masters EX, thường là đối tác đồng bộ với các huấn luyện viên nổi tiếng. Ví dụ, nó là đối tác đồng bộ với Emmet trong sự kiện Poké Fair sync pair scout và có thể nhận được thông qua Training Ticket Exchange với N.
Sự xuất hiện của Archeops trong nhiều tựa game phụ cho thấy sự đa dạng trong cách Pokémon này được thể hiện, từ một kẻ săn mồi tốc độ đến một đối tác chiến đấu mạnh mẽ, luôn giữ vững đặc trưng của một “chim thủy tổ” với sức mạnh tấn công vượt trội.
Nguồn cảm hứng và tên gọi của Archeops
Tên gọi và thiết kế của Archeops đều được lấy cảm hứng sâu sắc từ khoa học và thần thoại, tạo nên một Pokémon có lịch sử và ý nghĩa phong phú.
Nguồn gốc thiết kế
Archeops được lấy cảm hứng chính từ Archaeopteryx, một chi chim thủy tổ sống vào kỷ Jura muộn. Archaeopteryx từng được các nhà khoa học tin là loài chim sớm nhất, mang nhiều đặc điểm của cả chim và khủng long. Điều này được phản ánh trực tiếp qua “First Bird Pokémon” (Pokémon chim thủy tổ) trong miêu tả loài của Archeops. Các đặc điểm như móng vuốt trên cánh, hàm răng sắc nhọn, và cái đuôi có đốt sống thay vì pygostyle đều là những chi tiết sinh học của Archaeopteryx.
Ngoài ra, hình dáng cơ thể của Archeops cũng có nét tương đồng với Microraptor, một loài khủng long có lông vũ sống vào đầu kỷ Phấn trắng, nổi bật với việc có lông trên cả bốn chi, giống như Archeops. Khả năng chạy đà để cất cánh của Archeops cũng gợi nhớ đến giả thuyết về cách các loài chim cổ đại phát triển khả năng bay.
Một số chi tiết trong thiết kế của Archeops còn có thể liên quan đến các sinh vật thần thoại. Nó có thể được dựa trên Feathered Serpents (Rắn có lông vũ) từ các thần thoại Mesoamerican cổ đại, hoặc thậm chí là các loài rồng châu Âu nói chung, đặc biệt là với cái đuôi dài và vẻ ngoài mạnh mẽ. Điều này mang lại cho Archeops một vẻ ngoài vừa khoa học vừa huyền bí.
Nguồn gốc tên gọi
Tên tiếng Anh Archeops và tên tiếng Nhật アーケオス (Archeos) đều có nguồn gốc từ:
- Archaeopteryx: Như đã đề cập ở trên, đây là nguồn cảm hứng khoa học chính.
- -ops: Đây là một hậu tố phổ biến trong tên các loài động vật tiền sử, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là “mặt” hoặc “mắt”.
Ngoài ra, Archeops cũng có thể gợi liên tưởng đến Cheops, tên Hy Lạp của pharaoh Ai Cập Khufu, người đã xây dựng Đại kim tự tháp Giza. Sự kết hợp giữa cổ đại (Archeo-) và quyền lực (Cheops) có thể phản ánh vị thế của nó như một loài Pokémon tiền sử mạnh mẽ.
Trong các ngôn ngữ khác, tên của Archeops cũng thường liên quan đến nguồn gốc này:
- Tiếng Pháp (Aéroptéryx): Kết hợp “aéro” (không khí) và Archaeopteryx.
- Tiếng Đức (Aeropteryx): Tương tự tiếng Pháp.
- Tiếng Trung (始祖大鳥 / Shǐzǔdàniǎo): Nghĩa là “Đại điểu thủy tổ”, từ “始祖鳥 (Shǐzǔniǎo)” (Archaeopteryx) và “大 (dà)” (lớn).
Tất cả những yếu tố này đã góp phần tạo nên một Archeops không chỉ là một Pokémon mạnh mẽ trong game mà còn là một sinh vật có chiều sâu về nguồn gốc và ý nghĩa, kết nối thế giới Pokémon với lịch sử tự nhiên và thần thoại của chúng ta.
Kết bài
Archeops là một trong những Pokémon hóa thạch độc đáo và đầy thách thức nhất trong thế giới Pokémon. Với chỉ số tấn công vật lý và tốc độ vượt trội, nó sở hữu tiềm năng hủy diệt đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, khả năng đặc biệt Defeatist cùng với các điểm yếu hệ rõ rệt đòi hỏi các huấn luyện viên phải có chiến thuật tỉ mỉ và khả năng quản lý HP khéo léo. Hiểu rõ về sinh học, bộ chiêu thức, hiệu quả hệ và các chiến lược sử dụng Archeops là chìa khóa để biến Pokémon “Chim Thủy Tổ” này thành một tài sản quý giá trong bất kỳ đội hình nào. Hy vọng bài viết này của HandheldGame đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc về Archeops, giúp bạn khai thác tối đa sức mạnh của nó.
