Thế giới Pokémon là một vũ trụ kỳ diệu và không ngừng mở rộng, đã làm say đắm hàng triệu người chơi trên toàn cầu trong suốt nhiều thập kỷ. Sức hút cốt lõi đến từ việc liên tục phát triển và giới thiệu tổng hợp pokemon qua các thế hệ game chính, được phát hành trên nhiều hệ máy cầm tay của Nintendo. Mỗi phiên bản không chỉ mang đến những sinh vật mới lạ mà còn là một cuộc phiêu lưu độc đáo với cốt truyện sâu sắc, cơ chế gameplay sáng tạo và những vùng đất chưa từng được khám phá. Việc nắm vững lịch sử và đặc điểm của các thế hệ Pokémon giúp người hâm mộ không chỉ hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của thương hiệu huyền thoại này mà còn định hình phong cách chơi, lựa chọn phiên bản yêu thích, và chuẩn bị cho những thử thách mới trong thế giới huấn luyện Pokémon.
Có thể bạn quan tâm: Cheri Berry Pokemon: Hướng Dẫn Trồng Và Khắc Phục Lỗi Không Lớn
Tổng Quan Về Các Thế Hệ Game Pokémon Chính
Các thế hệ game Pokémon chính là chuỗi các tựa game RPG cốt lõi đã định hình và phát triển vũ trụ Pokémon qua hơn hai mươi năm. Mỗi thế hệ đại diện cho một bước tiến quan trọng, giới thiệu một vùng đất mới, một danh sách các Pokémon mới, và thường đi kèm với những cải tiến đột phá về đồ họa, cơ chế chiến đấu và tính năng xã hội. Từ những bước chân đầu tiên tại Kanto huyền thoại đến thế giới mở rộng lớn của Paldea, mỗi thế hệ đều mang đến một trải nghiệm độc đáo, góp phần xây dựng nên một trong những thương hiệu giải trí thành công và được yêu mến nhất mọi thời đại. Việc tìm hiểu tổng hợp pokemon theo từng thế hệ sẽ hé mở bức tranh toàn cảnh về sự sáng tạo không ngừng của Game Freak và Nintendo.
Thế Hệ I: Khởi Nguồn Của Một Huyền Thoại – Vùng Kanto (Đỏ, Xanh Lá Cây, Xanh Dương, Vàng)
Thế hệ đầu tiên của Pokémon, với sự ra mắt của Pokemon Red, Pokemon Green (chỉ tại Nhật Bản năm 1996), và sau đó là Pokemon Blue (bản nâng cấp đồ họa được quốc tế hóa thành Pokemon Red và Pokemon Blue), đã tạo nên một hiện tượng toàn cầu trên hệ máy Game Boy. Những tựa game này không chỉ đặt nền móng vững chắc cho toàn bộ series mà còn giới thiệu vùng đất Kanto mang tính biểu tượng cùng 151 loài Pokémon đầu tiên, từ những sinh vật dễ thương như Pikachu đến những huyền thoại mạnh mẽ như Mewtwo. Đây là khởi điểm cho một kỷ nguyên mới của trò chơi điện tử, nơi người chơi có thể sống cuộc đời của một Nhà huấn luyện Pokémon.

Có thể bạn quan tâm: Đâu Là Những Pokemon Chim Xanh Nổi Bật Nhất Vũ Trụ Pokemon?
Người chơi hóa thân thành một nhà huấn luyện trẻ tuổi từ thị trấn Pallet Town, bắt đầu hành trình vươn lên thành Nhà vô địch Liên minh Pokémon. Cuộc phiêu lưu này bao gồm việc thu thập tám huy hiệu Nhà thi đấu từ các Thủ lĩnh Nhà thi đấu danh tiếng, đối mặt với tổ chức tội phạm Team Rocket do Giovanni đứng đầu, và cuối cùng là thách đấu Tứ Đại Thiên Vương cùng Nhà vô địch. Cốt truyện đơn giản nhưng lôi cuốn, tập trung vào việc khám phá, bắt Pokémon, và phát triển đội hình. Sự khác biệt chính giữa Red và Blue nằm ở danh sách các loài Pokémon độc quyền xuất hiện trong mỗi phiên bản, khuyến khích mạnh mẽ người chơi trao đổi với bạn bè để hoàn thành Pokedex – một tính năng mang tính cách mạng thời bấy giờ, thúc đẩy tương tác xã hội trong game.
Sau thành công vang dội của anime Pokémon, Pokemon Yellow: Special Pikachu Edition đã ra mắt, mang đến một trải nghiệm gần gũi hơn với bộ phim hoạt hình. Trong phiên bản này, Pikachu không thể tiến hóa trở thành Pokémon khởi đầu đi theo sau nhân vật chính, một chi tiết được lấy cảm hứng trực tiếp từ mối quan hệ giữa Ash và Pikachu. Ngoài ra, Jessie và James của Team Rocket cũng xuất hiện thường xuyên hơn, và một số sprite Pokémon được cập nhật, mang lại cảm giác mới mẻ và sống động hơn. Pokemon Yellow không chỉ là một bản nâng cấp mà còn là cầu nối giữa thế giới game và anime, củng cố vị thế của Pokémon như một hiện tượng văn hóa đại chúng. Sự đơn giản nhưng cuốn hút của Thế hệ I đã định hình cách chúng ta nhìn nhận game RPG và thế giới Pokémon, tạo ra một di sản lâu dài vẫn còn ảnh hưởng đến ngày nay. Để tìm hiểu thêm về lịch sử phát triển của thương hiệu này, bạn có thể ghé thăm HandheldGame.
Thế Hệ II: Sự Trở Lại Của Vùng Johto – Johto (Vàng, Bạc, Pha Lê)
Ra mắt trên hệ máy Game Boy Color vào năm 1999 tại Nhật Bản (và 2000/2001 tại các khu vực khác), Pokemon Gold và Pokemon Silver đã đưa người chơi đến vùng đất Johto xinh đẹp, tiếp nối câu chuyện sau Thế hệ I. Thế hệ này bổ sung thêm 100 loài Pokémon mới, nâng tổng số Pokémon lên 251. Đây là một bước tiến lớn, không chỉ về số lượng Pokémon mà còn về chiều sâu của gameplay, mang lại trải nghiệm phong phú hơn hẳn so với người tiền nhiệm. Vùng Johto được thiết kế với nhiều nét văn hóa truyền thống Nhật Bản, tạo nên một bối cảnh độc đáo và hấp dẫn.
Điểm nổi bật nhất của Gold và Silver là việc giới thiệu chu kỳ Ngày và Đêm, một cơ chế thay đổi động lực trò chơi đáng kể. Thời gian trong ngày không chỉ ảnh hưởng đến sự xuất hiện của các loài Pokémon khác nhau mà còn tác động đến các sự kiện trong game và thậm chí là quá trình tiến hóa của một số Pokémon. Tính năng này làm cho thế giới Pokémon trở nên sống động và chân thực hơn bao giờ hết. Các tính năng mới quan trọng khác bao gồm hệ thống Nuôi (Breeding) Pokémon tại nhà trẻ (Day Care), cho phép người chơi ấp trứng và nhận được Pokémon con với các chỉ số và chiêu thức di truyền, mở ra khả năng chiến thuật và xây dựng đội hình vô hạn. Hệ thống độ thân mật (Happiness) cũng được thêm vào, ảnh hưởng đến sự tiến hóa của một số Pokémon và sức mạnh của một số chiêu thức.
Sau khi đánh bại Liên minh Pokémon tại Johto, một bất ngờ lớn chờ đợi người chơi: khả năng quay trở lại vùng Kanto từ Thế hệ I. Điều này có nghĩa là người chơi có thể thách đấu thêm 8 Thủ lĩnh Nhà thi đấu khác và đối mặt với Red huyền thoại trên đỉnh núi Silver, một thử thách cuối cùng mang tính biểu tượng. Khả năng khám phá hai vùng đất rộng lớn trong một trò chơi là một thành tựu kỹ thuật đáng kinh ngạc vào thời điểm đó, kéo dài đáng kể thời lượng chơi và giá trị trải nghiệm. Pokemon Crystal, phiên bản thứ ba của Thế hệ II, ra mắt sau Gold và Silver, đã củng cố thêm những cải tiến này. Crystal bổ sung cốt truyện tập trung vào Pokémon huyền thoại Suicune, cho phép người chơi lựa chọn giới tính nhân vật chính lần đầu tiên trong series, và giới thiệu Tháp Chiến đấu (Battle Tower) – một khu vực thử thách kỹ năng chiến đấu của người chơi. Crystal cũng là phiên bản đầu tiên có những sprite Pokémon chuyển động nhẹ trong trận chiến, mang lại cảm giác năng động và sống động hơn cho các trận đấu. Thế hệ II không chỉ mở rộng thế giới Pokémon mà còn định hình nhiều cơ chế gameplay cốt lõi vẫn được duy trì đến ngày nay.
Thế Hệ III: Vùng Đất Hoenn – Hoenn (Ruby, Sapphire, Emerald)
Thế hệ III đánh dấu một bước chuyển mình lớn của series Pokémon khi chuyển sang hệ máy Game Boy Advance với Pokemon Ruby và Pokemon Sapphire, ra mắt năm 2002 tại Nhật Bản. Vùng đất Hoenn mới mẻ mang đến 135 loài Pokémon mới, nâng tổng số lên 386. Đây là thế hệ chứng kiến những cải tiến sâu rộng về mặt gameplay, không chỉ làm mới trải nghiệm mà còn tăng cường chiều sâu chiến thuật, thu hút cả người chơi mới lẫn những huấn luyện viên kỳ cựu.
Một trong những đóng góp quan trọng nhất của Thế hệ III là việc giới thiệu hệ thống Kỹ năng (Abilities) đặc trưng cho mỗi Pokémon và Bản chất (Natures) ảnh hưởng đến sự phát triển chỉ số. Abilities mang lại những hiệu ứng độc đáo trong và ngoài trận chiến, từ tăng sức mạnh chiêu thức đến thay đổi trạng thái, tạo ra hàng ngàn khả năng chiến thuật mới. Natures giúp người chơi tinh chỉnh chỉ số của Pokémon một cách chi tiết hơn, cho phép xây dựng đội hình tối ưu theo ý muốn. Trận chiến đôi (Double Battles) cũng là một tính năng đột phá được thêm vào, yêu cầu người chơi phải suy nghĩ chiến thuật khi sử dụng hai Pokémon cùng lúc, cân nhắc tương tác giữa các chiêu thức và Ability để tạo lợi thế. Cốt truyện của Ruby và Sapphire tập trung vào hai tổ chức đối địch là Team Magma (trong Ruby) và Team Aqua (trong Sapphire), với mục tiêu là kiểm soát Pokémon huyền thoại Groudon và Kyogre để thay đổi môi trường thế giới – một xung đột mang tính sinh thái và đạo đức.
Pokemon Emerald, phiên bản mở rộng của Thế hệ III, ra mắt vào năm 2004, đã kết hợp và mở rộng cốt truyện của cả Ruby và Sapphire, đưa cả Team Magma và Team Aqua vào cuộc đối đầu. Emerald bổ sung thêm Battle Frontier quy mô lớn với nhiều loại hình thử thách chiến đấu độc đáo và đa dạng, kiểm tra kỹ năng của người chơi ở mọi cấp độ. Đây là nơi những huấn luyện viên giỏi nhất có thể chứng tỏ bản lĩnh và thu thập các Biểu tượng Vàng danh giá. Sprite Pokémon trong trận chiến được làm động hoàn toàn, mang lại một diện mạo sinh động hơn cho các trận đấu. Thế hệ III cũng là thế hệ đầu tiên có các phiên bản làm lại (remake) của thế hệ trước là Pokemon FireRed và Pokemon LeafGreen, đưa vùng Kanto trở lại với đồ họa và tính năng của Thế hệ III, cho phép người chơi trải nghiệm lại hành trình khởi đầu với những cải tiến hiện đại. Những đổi mới của Thế hệ III đã nâng tầm Pokémon từ một trò chơi đơn giản lên thành một trải nghiệm RPG phức tạp và đầy chiến thuật.

Có thể bạn quan tâm: Accelgor: Sức Mạnh, Cách Tiến Hóa Và Chiến Thuật Tối Ưu
Thế Hệ IV: Vùng Đất Sinnoh – Sinnoh (Kim Cương, Ngọc Trai, Bạch Kim)
Thế hệ IV mở ra trên hệ máy Nintendo DS với Pokemon Diamond và Pokemon Pearl, ra mắt vào năm 2006. Vùng đất Sinnoh mang đậm yếu tố thần thoại và môi trường đa dạng, từ núi lửa đến hồ băng, tạo nên một bối cảnh phong phú cho cuộc phiêu lưu. Thế hệ này thêm 107 loài Pokémon mới, nâng tổng số lên 493. Tuy nhiên, sự thay đổi lớn nhất về gameplay, và có lẽ là một trong những thay đổi quan trọng nhất trong lịch sử Pokémon, là việc phân chia các đòn tấn công thành Vật lý (Physical) và Đặc biệt (Special) dựa trên từng chiêu thức cụ thể, thay vì chỉ dựa vào hệ Pokémon. Điều này đã cách mạng hóa chiến thuật chiến đấu, cho phép Pokémon sử dụng các chiêu thức thuộc hệ của mình hiệu quả hơn, bất kể chỉ số tấn công vật lý hay đặc biệt của chúng, tạo ra sự cân bằng và linh hoạt chưa từng có.
Các tính năng online được cải thiện đáng kể nhờ Wi-Fi của DS, cho phép người chơi trao đổi và chiến đấu dễ dàng hơn trên toàn cầu, thúc đẩy cộng đồng và các giải đấu Pokémon. Hầm ngầm (Underground) là một khu vực khám phá mới, nơi người chơi có thể tìm kiếm kho báu, đào đá quý và xây dựng căn cứ bí mật của riêng mình, mang lại một hoạt động giải trí bổ sung đầy hấp dẫn. Cốt truyện chính xoay quanh các Pokémon huyền thoại sáng tạo Palkia (Pearl) và Dialga (Diamond), cùng với Team Galactic do Cyrus đứng đầu, âm mưu sử dụng sức mạnh của chúng để tái tạo vũ trụ theo ý muốn của hắn. Xung đột này không chỉ mang tính cá nhân mà còn ảnh hưởng đến sự tồn vong của thế giới.
Pokemon Platinum, phiên bản thứ ba, ra mắt năm 2008, đã mở rộng đáng kể nội dung của Diamond và Pearl. Platinum bổ sung thêm Vùng Chiến đấu (Battle Frontier) mới, Giới Loạn (Distortion World) bí ẩn liên quan đến Giratina – Pokémon huyền thoại cai quản chiều không gian khác. Cốt truyện sâu sắc hơn về các Pokémon huyền thoại và mối liên hệ của chúng với Sinnoh, cùng với việc cải thiện Pokedex Sinnoh với nhiều Pokémon cũ xuất hiện sớm hơn, làm cho trải nghiệm khám phá trở nên trọn vẹn. Giao diện và tốc độ chơi cũng được tối ưu hóa, mang lại cảm giác mượt mà và hiện đại hơn. Thế hệ IV với những cải tiến đột phá về cơ chế chiến đấu và tương tác online đã định hình rõ rệt hướng phát triển chiến thuật của Pokémon trong nhiều năm tới.
Thế Hệ V: Vùng Đất Unova – Unova (Đen, Trắng, Đen 2, Trắng 2)
Thế hệ V đưa người chơi đến vùng đất Unova, một khu vực lấy cảm hứng từ thành phố New York, với Pokemon Black và Pokemon White, phát hành năm 2010 trên Nintendo DS. Đây là thế hệ đầu tiên giới thiệu một danh sách Pokedex khu vực hoàn toàn mới với 156 loài Pokémon, nâng tổng số lên 649. Điều này có nghĩa là trong lần chơi đầu tiên, người chơi chỉ có thể bắt các Pokémon mới của Unova, và các Pokémon từ thế hệ cũ chỉ xuất hiện sau khi hoàn thành cốt truyện chính. Quyết định táo bạo này nhằm mục đích mang lại cảm giác khám phá hoàn toàn mới mẻ, như thể đang bắt đầu lại một lần nữa với một thế giới Pokémon chưa từng được biết đến.

Có thể bạn quan tâm: Phân Tích Sức Mạnh Của Mega Blaziken Trong Đấu Trường
Black và White mang đến một cốt truyện trưởng thành hơn, xoay quanh Tổ chức Plasma (Team Plasma) và lý tưởng phức tạp về việc giải phóng Pokémon khỏi con người. Điều này đặt ra câu hỏi về mối quan hệ giữa con người và Pokémon, thách thức những quan điểm truyền thống của series. Các tính năng mới bao gồm chu kỳ Bốn Mùa (Spring, Summer, Autumn, Winter) ảnh hưởng đến môi trường và sự xuất hiện Pokémon, tạo ra sự đa dạng và động lực cho thế giới game. Trận chiến ba người (Triple Battles) và Trận chiến xoay vòng (Rotation Battles) là những bổ sung quan trọng, tăng thêm chiều sâu chiến thuật và yêu cầu người chơi phải suy nghĩ cách sắp xếp đội hình và dự đoán hành động của đối thủ. Sự phức tạp trong chiến đấu đã đạt đến một tầm cao mới.
Đặc biệt, Thế hệ V là thế hệ đầu tiên có phần tiếp theo trực tiếp: Pokemon Black 2 và Pokemon White 2, ra mắt năm 2012. Lấy bối cảnh Unova hai năm sau sự kiện của Black và White, hai phiên bản này có cốt truyện mới, khám phá những góc khuất của Unova sau cuộc xung đột với N và Ghetsis. Các khu vực mới được thêm vào bản đồ, và Pokedex khu vực mở rộng bao gồm cả các Pokémon từ thế hệ cũ ngay từ đầu, mang lại sự đa dạng lớn hơn cho việc bắt Pokémon. Đây là một sự đổi mới đáng chú ý trong lịch sử tổng hợp pokemon game chính, thay vì một phiên bản thứ ba như các thế hệ trước, Game Freak đã chọn phát triển một cốt truyện tiếp nối, tạo ra cảm giác về một thế giới đang tiếp tục phát triển và thay đổi. Thế hệ V được đánh giá cao về cốt truyện, tính đổi mới và chiều sâu chiến thuật, củng cố vị thế của Pokémon như một series game RPG hàng đầu.
Thế Hệ VI: Thế Giới 3D – Kalos (X, Y, Omega Ruby, Alpha Sapphire)
Thế hệ VI đánh dấu một bước nhảy vọt ngoạn mục về đồ họa và trải nghiệm trên hệ máy Nintendo 3DS với Pokemon X và Pokemon Y, ra mắt toàn cầu cùng lúc vào năm 2013. Vùng đất Kalos, lấy cảm hứng từ Pháp, được tái hiện hoàn toàn bằng đồ họa 3D, mang lại một diện mạo mới mẻ và sống động cho thế giới Pokémon. Thế hệ này giới thiệu 72 loài Pokémon mới, nâng tổng số lên 721. Một trong những thay đổi quan trọng nhất về cân bằng game là sự ra đời của Hệ Tiên (Fairy-type), giúp giảm bớt sự thống trị của các Pokémon hệ Rồng và mang lại sự đa dạng chiến thuật hơn cho các đội hình.
Tính năng nổi bật nhất của X và Y là Mega Evolution, một cơ chế cách mạng cho phép một số Pokémon tạm thời tiến hóa lên một hình dạng mạnh mẽ hơn và thay đổi chỉ số, Ability, thậm chí cả hệ trong trận chiến. Điều này không chỉ mang lại sức mạnh đáng kể mà còn tạo ra những bất ngờ và chiến thuật mới mẻ trong các trận đấu. Pokémon-Amie (sau này là Pokémon Refresh/Camp) là một tính năng cho phép người chơi tương tác trực tiếp với Pokémon của mình thông qua màn hình cảm ứng, tăng cường mối quan hệ và sự gắn kết. Việc chăm sóc và chơi đùa với Pokémon không chỉ dễ thương mà còn mang lại lợi ích trong trận chiến, như tăng tỉ lệ né tránh hoặc chịu đựng đòn tấn công. Hệ thống Huấn luyện chỉ số siêu cấp (Super Training) giúp người chơi tăng chỉ số cụ thể của Pokémon một cách hiệu quả và trực quan hơn, tối ưu hóa đội hình cho chiến đấu cạnh tranh.
Năm 2014, Thế hệ VI tiếp tục làm nức lòng người hâm mộ với các phiên bản làm lại của Thế hệ III là Pokemon Omega Ruby và Pokemon Alpha Sapphire. Hai tựa game này tái hiện lại vùng Hoenn với đồ họa 3D tuyệt đẹp, tận dụng tối đa sức mạnh của Nintendo 3DS. Quan trọng hơn, chúng tích hợp các tính năng mới của Thế hệ VI như Mega Evolution (bao gồm cả các Mega Evolution mới dành riêng cho Hoenn Pokémon) và bổ sung thêm cốt truyện hậu game “Delta Episode” đầy kịch tính, khám phá sâu hơn về mối liên hệ giữa các Pokémon huyền thoại. Đây là những bản remake được đánh giá rất cao, mang đến trải nghiệm Hoenn vừa quen thuộc vừa mới mẻ, làm hài lòng cả những người chơi đã gắn bó với bản gốc và thế hệ người chơi mới. Thế hệ VI đã mở ra kỷ nguyên mới của Pokémon với đồ họa 3D và các cơ chế chiến đấu sáng tạo.
Thế Hệ VII: Vùng Đất Alola – Alola (Mặt Trời, Mặt Trăng, Ultra Mặt Trời, Ultra Mặt Trăng)
Chuyển đến vùng đất nhiệt đới Alola, một quần đảo lấy cảm hứng từ Hawaii trên hệ máy Nintendo 3DS, Pokemon Sun và Pokemon Moon ra mắt năm 2016. Thế hệ VII bổ sung 88 loài Pokémon mới, nâng tổng số chính thức lên 809 (ban đầu). Điểm khác biệt lớn nhất và gây ngạc nhiên nhất là việc loại bỏ các Nhà thi đấu (Gyms) truyền thống, thay thế bằng các Thử thách Đảo (Island Trials) và Đại Thử thách (Grand Trials). Hệ thống này yêu cầu người chơi vượt qua các thử thách độc đáo do các Totem Pokémon khổng lồ và Kahuna đảo đặt ra, mang lại một cảm giác phiêu lưu mới mẻ và khám phá văn hóa địa phương sâu sắc hơn.
Z-Moves là một tính năng chiến đấu mới đầy ấn tượng, cho phép mỗi Pokémon sử dụng một chiêu thức mạnh mẽ duy nhất mỗi trận đấu, biến một chiêu thức bình thường thành một đòn tấn công bùng nổ. Điều này tạo thêm một lớp chiến thuật mới, buộc người chơi phải cân nhắc thời điểm sử dụng Z-Move một cách hợp lý để tối đa hóa hiệu quả. Các dạng Alolan Forms giới thiệu phiên bản mới của các Pokémon cũ với hệ và hình dáng khác biệt, phù hợp với môi trường độc đáo của Alola. Ví dụ, Vulpix hệ Băng/Tiên hay Raichu hệ Điện/Tiên đã làm mới lại những Pokémon quen thuộc, mang đến sự bất ngờ và lựa chọn chiến thuật phong phú. Cốt truyện tập trung vào các Pokémon huyền thoại Solgaleo (Sun) và Lunala (Moon), cùng với Tổ chức Aether (Aether Foundation) và những bí ẩn xung quanh Ultra Beasts – những sinh vật đến từ chiều không gian khác.
Năm 2017, Game Freak phát hành Pokemon Ultra Sun và Pokemon Ultra Moon. Đây là các phiên bản mở rộng, cung cấp cốt truyện thay thế và mở rộng, đặc biệt là tập trung sâu hơn vào các Ultra Beasts và khám phá nguồn gốc của chúng. Các phiên bản này giới thiệu các khu vực mới, thêm một số Pokémon vào Pokedex khu vực, và bổ sung các tính năng như Ultra Wormholes cho phép người chơi du hành đến các chiều không gian khác và bắt nhiều Pokémon huyền thoại từ các thế hệ trước. Mặc dù còn nhiều điểm chung với bản gốc, Ultra Sun và Ultra Moon mang đến một trải nghiệm Alola đầy đủ và hoàn thiện hơn, giải quyết một số thiếu sót của các phiên bản đầu. Thế hệ VII được khen ngợi về cốt truyện sáng tạo và sự táo bạo trong việc thay đổi công thức truyền thống của series.
Thế Hệ VIII: Vùng Đất Galar – Galar (Kiếm, Khiên, Đảo Vô Hạn, Vùng Tuyết)
Thế hệ VIII đánh dấu sự ra mắt của Pokémon trên hệ máy console lai Nintendo Switch với Pokemon Sword và Pokemon Shield, phát hành năm 2019. Vùng đất Galar, lấy cảm hứng từ Vương quốc Anh, được thiết kế với nhiều nét kiến trúc và văn hóa đặc trưng, mang đến một bối cảnh rộng lớn và hiện đại. Thế hệ này giới thiệu 81 loài Pokémon mới, nâng tổng số chính thức lên 890 (tính cả các dạng mới). Tính năng chính của thế hệ này là Dynamax và Gigantamax, cho phép Pokémon tạm thời phóng to và trở nên mạnh mẽ hơn trong ba lượt đấu, với Gigantamax mang đến sự thay đổi hình dạng và các chiêu thức đặc biệt độc đáo hơn. Cơ chế này đã tạo ra những trận đấu đầy kịch tính và bất ngờ.
Vùng Hoang Dã (Wild Area) là một khu vực thế giới mở rộng lớn, nơi người chơi có thể tự do di chuyển camera, khám phá các khu vực khác nhau và tham gia các Trận đấu Đỉnh (Max Raid Battles) với người chơi khác hoặc NPC. Max Raid Battles là một tính năng co-op cho phép bốn người chơi cùng nhau đối phó với một Pokémon Dynamax hoặc Gigantamax, thu thập phần thưởng giá trị và có cơ hội bắt được Pokémon hiếm. Tuy nhiên, đây là thế hệ gây tranh cãi khi không bao gồm toàn bộ Pokedex quốc gia, giới hạn số lượng Pokémon có thể chuyển từ các game cũ vào – một quyết định được gọi là “Dexit” đã gây ra nhiều phản ứng trái chiều trong cộng đồng.
Đáng chú ý, Sword và Shield là những tựa game Pokémon chính đầu tiên phát hành dưới dạng Gói mở rộng (Expansion Pass) thay vì một phiên bản thứ ba hoặc phần tiếp theo. The Isle of Armor (Đảo Vô Hạn) và The Crown Tundra (Vùng Tuyết), ra mắt vào năm 2020, đã bổ sung thêm các khu vực mới, cốt truyện mới, nhiều Pokémon mới và cũ được đưa trở lại, cùng với các tính năng độc đáo như Dynmax Adventures và chế độ Galarian Star Tournament. Các gói mở rộng này đã thêm đáng kể nội dung và số lượng Pokémon cho Sword và Shield, giúp giải quyết phần nào những lo ngại ban đầu về số lượng Pokémon. Thế hệ VIII với đồ họa HD và các tính năng Dynamax/Gigantamax đã mang đến một trải nghiệm Pokémon hiện đại và hoành tráng trên console.
Thế Hệ IX: Thế Giới Mở – Paldea (Scarlet, Violet)
Thế hệ IX đưa series Pokémon tiến vào kỷ nguyên thế giới mở thực sự với Pokemon Scarlet và Pokemon Violet, ra mắt trên Nintendo Switch vào năm 2022. Vùng đất Paldea, một bán đảo rộng lớn lấy cảm hứng từ bán đảo Iberia của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, được thiết kế hoàn toàn mở, cho phép người chơi tự do khám phá mà không có giới hạn tuyến tính. Thế hệ này giới thiệu 103 loài Pokémon mới, nâng tổng số chính thức lên 1010 vào thời điểm ra mắt, và tiếp tục tăng với các bản cập nhật và DLC. Đây là một bước tiến lớn trong việc tái định nghĩa cấu trúc của một tựa game Pokémon RPG.
Điểm nhấn lớn nhất của Scarlet và Violet là cấu trúc thế giới mở hoàn toàn, cho phép người chơi tự do khám phá Paldea và theo đuổi ba cốt truyện song song theo bất kỳ thứ tự nào họ muốn: con đường đến với danh hiệu Nhà vô địch, cuộc chiến chống lại Team Star, và hành trình nghiên cứu các Pokémon huyền bí của Vùng Zero. Tính năng chiến đấu mới là hiện tượng Terastal, cho phép Pokémon thay đổi Hệ của mình thành một Hệ khác (Terastal Type) và tăng sức mạnh cho các chiêu thức cùng Hệ đó. Cơ chế này không chỉ mang lại lợi thế chiến thuật đáng kể mà còn tạo ra những khả năng phòng thủ và tấn công bất ngờ, làm cho mỗi trận đấu trở nên khó đoán hơn.
Trải nghiệm co-op với tối đa ba người chơi khác cũng được cải thiện đáng kể, cho phép bạn bè cùng nhau khám phá thế giới mở Paldea, chiến đấu với Pokémon hoang dã, và tham gia các Tera Raid Battles. Tera Raid Battles là những trận chiến đội nhóm chống lại các Pokémon Terastal hóa mạnh mẽ, mang lại cơ hội bắt được những Pokémon hiếm và vật phẩm giá trị. Giống như Thế hệ VIII, Scarlet và Violet cũng có các gói mở rộng là The Teal Mask (Mặt Nạ Ngọc Bích) và The Indigo Disk (Đĩa Lam). Các DLC này mở rộng bản đồ Paldea với các khu vực mới, bổ sung thêm Pokémon mới và cũ, và tiếp tục câu chuyện sau game chính, làm giàu thêm trải nghiệm khám phá và huấn luyện. Thế hệ IX đại diện cho một tầm nhìn táo bạo và đầy tham vọng, tái định hình tương lai của series Pokémon trong một thế giới mở rộng lớn và đầy tự do.
Lịch Sử Và Tầm Ảnh Hưởng Của Các Thế Hệ Pokémon
Từ những viên gạch đầu tiên tại Kanto cho đến thế giới mở rộng lớn của Paldea, hành trình tổng hợp pokemon qua các thế hệ game chính là minh chứng cho sự sáng tạo và đổi mới không ngừng. Mỗi thế hệ đã góp phần định hình và làm phong phú thêm vũ trụ Pokémon, mang lại những trải nghiệm độc đáo và đáng nhớ cho hàng triệu người chơi. Sự phát triển này không chỉ thể hiện qua đồ họa hay số lượng Pokémon, mà còn ở cách các nhà phát triển liên tục giới thiệu và tinh chỉnh các cơ chế gameplay, cốt truyện, và tính năng tương tác, giữ cho series luôn tươi mới và hấp dẫn. Dù bạn là một huấn luyện viên kỳ cựu đã gắn bó từ những ngày đầu hay một người chơi mới đang bước chân vào thế giới Pokémon, việc khám phá lại hoặc lần đầu trải nghiệm các bản game qua từng thế hệ luôn mang lại những giờ phút giải trí và khám phá tuyệt vời. Mỗi phiên bản là một chương quan trọng trong câu chuyện vĩ đại về tình bạn, phiêu lưu và những trận chiến hào hứng.
