Xem Nội Dung Bài Viết

Thế hệ thứ 8 của Pokemon, đưa chúng ta đến vùng đất Galar đầy hùng vĩ, đã giới thiệu một dàn Pokemon hoàn toàn mới, làm phong phú thêm đáng kể cho hệ sinh thái chiến đấu cạnh tranh. Từ những kẻ phá tường mạnh mẽ cho đến các hỗ trợ phòng thủ chiến lược, Pokemon Thế Hệ 8 đã định hình lại nhiều chiến thuật và cấu trúc đội hình. Bài viết này của HandheldGame sẽ đi sâu vào phân tích từng cá thể Pokemon nổi bật từ Gen 8, đánh giá tiềm năng, vai trò chiến đấu, bộ chiêu thức đặc trưng và cách tối ưu hóa chúng trong các trận đấu cạnh tranh. Chúng tôi sẽ cung cấp cái nhìn chuyên sâu để giúp các huấn luyện viên làm chủ sức mạnh của những Pokemon đến từ Galar này.

Tổng Quan Về Các Pokemon Thế Hệ 8 Nổi Bật

Pokemon Thế Hệ 8 đã mang đến một làn gió mới cho đấu trường cạnh tranh với sự xuất hiện của nhiều cá thể có khả năng độc đáo và chỉ số ấn tượng. Từ những starter mạnh mẽ như Rillaboom và Cinderace, cho đến các huyền thoại như Zacian và Zamazenta, mỗi Pokemon đều có thể tạo ra tác động đáng kể nếu được sử dụng đúng cách. Sự đa dạng về hệ, khả năng đặc tính (Ability) và bộ chiêu thức đã mở ra vô số chiến lược mới, buộc các huấn luyện viên phải liên tục thích nghi và đổi mới. Bài viết này sẽ tập trung vào việc phân tích chuyên sâu những Pokemon này, giúp người chơi hiểu rõ hơn về tiềm năng thực sự của chúng và cách chúng có thể phù hợp với đội hình của bạn, từ đó nâng cao kỹ năng chiến đấu và làm chủ meta game.

Phân Tích Chuyên Sâu Các Pokemon Thế Hệ 8 Hàng Đầu

Trong phần này, chúng tôi sẽ đi sâu vào từng Pokemon tiêu biểu của Pokemon Thế Hệ 8, phân tích chi tiết các chỉ số, khả năng, bộ chiêu thức và chiến thuật tối ưu.

Rillaboom – Hệ Cỏ

Ảnh minh họa Rillaboom, Pokemon khởi đầu hệ Cỏ mạnh mẽ từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Cỏ
  • Ability: Overgrow / Grassy Surge
  • Chỉ số cơ bản (HP/Atk/Def/Sp.Atk/Sp.Def/Speed/Total): 100 / 125 / 90 / 60 / 70 / 85 / 530
  • Tiến hóa: Grookey –(Cấp 16)--> Thwackey –(Cấp 35)--> Rillaboom

Rillaboom là một wallbreaker vật lý cực kỳ hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các đội hình cân bằng (balanced) và tấn công tổng lực (hyper offense). Khả năng ẩn Grassy Surge của nó tự động thiết lập Grassy Terrain khi vào sân, mang lại hiệu ứng hồi máu nhẹ và tăng sức mạnh cho các đòn tấn công hệ Cỏ. Kết hợp với Grassy Glide, một chiêu thức hệ Cỏ có uy lực 70 (hoặc 55 trong Gen 9) và được ưu tiên tấn công (+1 priority) khi Grassy Terrain đang hoạt động, Rillaboom trở thành một mối đe dọa không ngừng.

Bộ chiêu thức của Rillaboom rất đa dạng, bao gồm Knock Off để loại bỏ vật phẩm của đối thủ, Superpower cho sát thương lớn, U-Turn để pivot an toàn, Wood Hammer làm đòn STAB hệ Cỏ uy lực cao, và Swords Dance để tăng cường tấn công. Khi cầm Choice Band hoặc Swords Dance, Rillaboom có thể gây ra sát thương khổng lồ cho đội hình đối phương. Nature Adamant thường được ưa chuộng để tối đa hóa sát thương, tuy nhiên Jolly cũng là một lựa chọn tốt để vượt qua một số đối thủ nhất định. Các Pokemon có thể khắc chế Rillaboom bao gồm Zapdos, Corviknight, Skarmory và Buzzwole, nhờ khả năng chống chịu hoặc khắc hệ hiệu quả. Rillaboom được dự đoán sẽ duy trì vị thế là một trong những Pokemon được sử dụng nhiều nhất trong meta game.

Cinderace – Hệ Lửa

Ảnh minh họa Cinderace, Pokemon khởi đầu hệ Lửa nhanh nhẹn từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Lửa
  • Ability: Blaze / Libero
  • Chỉ số cơ bản: 80 / 116 / 75 / 65 / 75 / 119 / 530
  • Tiến hóa: Scorbunny –(Cấp 16)--> Raboot –(Cấp 35)--> Cinderace

Cinderace là một trong những Pokemon tấn công nhanh và mạnh nhất của Pokemon Thế Hệ 8. Với Ability ẩn Libero, Cinderace thay đổi hệ của mình thành hệ của chiêu thức mà nó sử dụng, nhờ đó luôn nhận được STAB (Same-Type Attack Bonus) trên mọi đòn tấn công. Điều này biến Cinderace thành một mối đe dọa khó lường và rất khó bị khắc chế. Tốc độ cao (Base Speed 119) cho phép nó vượt qua phần lớn các Pokemon khác, buộc đối thủ phải liên tục thay người.

Bộ chiêu thức tấn công của Cinderace rất đáng gờm, với Pyro Ball (chiêu thức hệ Lửa mạnh mẽ), Gunk Shot (hệ Độc), High Jump Kick (hệ Giác Đấu), Zen Headbutt (hệ Tâm Linh), Sucker Punch (đòn ưu tiên hệ Bóng Tối) và U-Turn để duy trì áp lực. Ngoài ra, chiêu thức đặc trưng Court Change cho phép Cinderace đảo ngược hiệu ứng của các bẫy vào sân (entry hazards) và màn chắn (screens) giữa hai bên sân, mang lại lợi thế chiến thuật lớn. Nature Jolly là lựa chọn phổ biến để đảm bảo Cinderace luôn đi trước, mặc dù có thể chạy Adamant nếu cần thêm sát thương. Mặc dù mạnh mẽ, Cinderace vẫn phụ thuộc vào độ chính xác của các chiêu thức như Pyro Ball và Gunk Shot, và có thể bị gây sát thương bởi Rocky Helmet khi sử dụng U-Turn. Dù vậy, Cinderace vẫn là một Pokemon đỉnh cao và là mối đe dọa lớn trong mọi meta.

Inteleon – Hệ Nước

Ảnh minh họa Inteleon, Pokemon khởi đầu hệ Nước tinh ranh từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Nước
  • Ability: Torrent / Sniper
  • Chỉ số cơ bản: 70 / 85 / 65 / 125 / 65 / 120 / 530
  • Tiến hóa: Sobble –(Cấp 16)--> Drizzile –(Cấp 35)--> Inteleon

Inteleon nổi bật với Tốc độ và Tấn công Đặc biệt cao, biến nó thành một Special Sweeper tiềm năng. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh, nó thường bị lu mờ bởi các Pokemon khác có vai trò tương tự nhưng hiệu quả hơn. Với các chiêu thức như Hydro Pump, Ice Beam, Dark Pulse và U-Turn, Inteleon có một bộ chiêu thức khá cơ bản. Mặc dù có khả năng đặc tính Sniper giúp tăng sát thương của đòn crit, việc thiết lập combo Focus Energy + Scope Lens là quá khó khăn với lượng phòng thủ mỏng manh của nó.

Inteleon thiếu sự đa dạng về chiêu thức để đối phó với các Pokemon hệ Nước khác, vốn thường là nền tảng phòng thủ của meta game (ví dụ: Rotom-Wash, Dondozo, Toxapex). Các Pokemon như Dragapult vượt trội hơn trong vai trò tấn công đặc biệt nhanh, trong khi Tapu Lele và Mega Alakazam làm nhiệm vụ phá tường tốt hơn. Mặc dù có thể được sử dụng trong đội hình mưa (Rain team) với Choice Specs, Inteleon khó lòng cạnh tranh một vị trí so với các Swift Swimmer khác. Nhiều huấn luyện viên thường bỏ qua Inteleon để chọn những Pokemon hệ Nước tấn công đặc biệt mạnh hơn như Walking Wake, Greninja hay Keldeo. Nature Timid là lựa chọn phổ biến nhất cho những ai muốn sử dụng Inteleon, nhưng nhìn chung, nó thường bị lãng quên trong các trận đấu cấp cao.

Greedent – Hệ Thường

Ảnh minh họa Greedent, Pokemon hệ Thường tham ăn từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Thường
  • Ability: Cheek Pouch / Gluttony
  • Chỉ số cơ bản: 120 / 95 / 95 / 55 / 75 / 20 / 460
  • Tiến hóa: Skwovet –(Cấp 24)--> Greedent

Greedent là một Pokemon với chỉ số HP cao ngất ngưởng, nhưng tốc độ cực kỳ thấp, thường được ví như “Rattata của Gen 8”. Ability Cheek Pouch giúp nó hồi HP đáng kể khi sử dụng Berry, trong khi Gluttony cho phép nó ăn Berry sớm hơn. Dù có một số chiêu thức tấn công vật lý tốt như Belly Drum (tăng tấn công tối đa), Facade, Earthquake, Bullet Seed, Gyro Ball, Thunder Fang, Crunch và Swords Dance, Greedent vẫn gặp khó khăn lớn trong việc tìm kiếm chỗ đứng trong meta cạnh tranh.

Với tốc độ 20, Greedent chỉ thực sự khả thi trong các đội hình Trick Room. Tuy nhiên, ngay cả trong môi trường đó, nó cũng không đủ sức mạnh hoặc tính đa dụng để cạnh tranh với các Pokemon Trick Room chuyên dụng khác. Một số người chơi có thể thử nghiệm các chiến thuật độc đáo với Stuff Cheeks + Cheek Pouch, nhưng phần lớn chỉ là để “cho vui”. Ngoài việc là một Pokemon dễ tìm thấy trong bản đồ và là mục tiêu săn tìm đồ vật, Greedent không được kỳ vọng sẽ xuất hiện nhiều trong các trận đấu PvP cấp cao. Nature Adamant hoặc Brave thường được sử dụng để tối đa hóa sát thương vật lý khi nằm trong Trick Room.

Corviknight – Hệ Bay / Thép

Ảnh minh họa Corviknight, chim sắt dũng mãnh từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Bay / Thép
  • Ability: Pressure / Unnerve / Mirror Armor
  • Chỉ số cơ bản: 98 / 87 / 105 / 53 / 85 / 67 / 495
  • Tiến hóa: Rookidee –(Cấp 18)--> Corvisquire –(Cấp 38)--> Corviknight

Corviknight là chim vùng miền của Gen 8 và nhanh chóng trở thành một trong những Pokemon phòng thủ vật lý hàng đầu trong meta. Hệ Bay/Thép mang lại cho nó 8 khả năng kháng hệ và 2 khả năng miễn nhiễm (Độc, Đất), khiến nó cực kỳ bền bỉ. Ability Pressure giúp nó tiêu hao PP của đối thủ nhanh hơn, trong khi Mirror Armor phản lại các hiệu ứng giảm chỉ số.

Corviknight có một bộ chiêu thức hỗ trợ và phòng thủ tuyệt vời, bao gồm Roost để hồi phục HP, Defog để loại bỏ bẫy vào sân, U-Turn để pivot an toàn, Iron Defense và Body Press cho sát thương dựa trên phòng thủ, cũng như Brave Bird và Bulk Up. Mặc dù thường được so sánh với Skarmory, Corviknight có vai trò hơi khác biệt: nó là một Defensive Pivot xuất sắc cho các đội hình cân bằng, giúp các sweeper và wallbreaker khác vào sân an toàn, trong khi Skarmory phù hợp hơn cho các đội hình stall và thiết lập bẫy. Corviknight là khắc chế tuyệt vời cho nhiều attackers vật lý như Roaring Moon (cẩn thận Knock Off), Weavile, Rillaboom, Mega Scizor, Mega Gyarados, Mega Swampert và Garchomp. Các vật phẩm như Rocky Helmet, Shed Shell, hoặc Leftovers đều rất hữu ích. Nature Impish là lựa chọn chính, nhưng Careful cũng được dùng để check các attacker đặc biệt như Dragapult hay Walking Wake. Corviknight chắc chắn sẽ là một trong những Pokemon được sử dụng rộng rãi.

Orbeetle – Hệ Bọ / Tâm Linh

Ảnh minh họa Orbeetle, bọ tâm linh thông thái từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Bọ / Tâm Linh
  • Ability: Swarm / Frisk / Telepathy
  • Chỉ số cơ bản: 60 / 45 / 110 / 80 / 120 / 90 / 505
  • Tiến hóa: Blipbug –(Cấp 10)--> Dottler –(Cấp 30)--> Orbeetle

Orbeetle là một Pokemon với khả năng phòng thủ khá tốt, đặc biệt là chỉ số Phòng thủ Vật lý và Đặc biệt cao. Tuy nhiên, hệ Bọ/Tâm Linh của nó lại có nhiều điểm yếu phổ biến, khiến nó dễ bị tấn công. Orbeetle có thể tận dụng các chiêu thức như Agility, Iron Defense, Body Press và Stored Power để trở thành một sweeper tiềm năng, đặc biệt khi cầm Weakness Policy. Nó cũng có các chiêu thức hỗ trợ như Calm Mind, Recover, Trick Room, U-Turn, Psychic Terrain và Sticky Webs.

Mặc dù có bộ chiêu thức đa dụng, chỉ số tấn công cơ bản thấp và hệ có nhiều điểm yếu khiến Orbeetle khó có thể tỏa sáng trong môi trường cạnh tranh. Nó thường được coi là một “meme mon” (Pokemon được sử dụng vì tính giải trí hơn là hiệu quả) và thường bị lãng quên trong các đội hình nghiêm túc. Nature Bold là lựa chọn tốt nhất để tối ưu hóa khả năng phòng thủ và sát thương của Body Press.

Thievul – Hệ Bóng Tối

Ảnh minh họa Thievul, cáo trộm khôn lỏi từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Bóng Tối
  • Ability: Run Away / Unburden / Stakeout
  • Chỉ số cơ bản: 70 / 58 / 58 / 87 / 92 / 90 / 455
  • Tiến hóa: Nickit –(Cấp 18)--> Thievul

Thievul là một Pokemon hệ Bóng Tối với Tấn công Đặc biệt khá ổn và Tốc độ khá. Khả năng đặc tính Unburden (tăng tốc độ sau khi sử dụng vật phẩm) hoặc Stakeout (gây sát thương lớn hơn cho Pokemon mới vào sân) mang lại cho nó một số ngách chiến thuật. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Dark Pulse, Psychic, Parting Shot (pivot), Knock Off (loại bỏ vật phẩm), Nasty Plot (tăng Sp.Atk), Grass Knot và U-Turn.

Thievul có thể được sử dụng với Choice Specs để tăng sát thương đặc biệt, hoặc tận dụng Unburden kết hợp với các vật phẩm dùng một lần. Tuy nhiên, chỉ số phòng thủ thấp và sức tấn công không quá nổi bật khiến Thievul khó cạnh tranh với các Pokemon hệ Bóng Tối khác. Nó thường được coi là một Pokemon yếu trong PvP và dễ dàng bị lãng quên. Nature Modest (với Unburden) hoặc Timid (với Stakeout) có thể được xem xét.

Eldegoss – Hệ Cỏ

Ảnh minh họa Eldegoss, hoa bông gòn chữa lành từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Cỏ
  • Ability: Cotton Down / Regenerator / Effect Spore
  • Chỉ số cơ bản: 60 / 50 / 90 / 80 / 120 / 60 / 460
  • Tiến hóa: Gossifleur –(Cấp 20)--> Eldegoss

Eldegoss là một Pokemon hỗ trợ với chỉ số Phòng thủ Đặc biệt cao và khả năng Regenerator, cho phép nó hồi 1/3 HP khi rút khỏi trận đấu. Điều này làm cho nó trở thành một pivot hỗ trợ tiềm năng. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Rapid Spin để loại bỏ bẫy vào sân, Sleep Powder để ru ngủ đối thủ, Aromatherapy để chữa trạng thái, Leech Seed để hút máu và Cotton Guard để tăng Phòng thủ vật lý.

Tuy nhiên, Eldegoss có chỉ số HP thấp, hệ Cỏ có nhiều điểm yếu và sức tấn công yếu, khiến nó trở nên quá bị động. Nó có một ngách nhỏ trong việc sử dụng Rapid Spin và Regenerator, hoặc kết hợp Cotton Guard với Eject Button để tạo điều kiện cho các wallbreaker mạnh hơn vào sân. Tuy nhiên, nhìn chung, Eldegoss không có gì đặc biệt nổi bật và thường không đủ để cạnh tranh ở các cấp độ cao hơn. Nature Bold hoặc Calm có thể được sử dụng để tăng cường phòng thủ, nhưng ngay cả vậy, nó vẫn khó có thể tạo ra tác động lớn.

Dubwool – Hệ Thường

Ảnh minh họa Dubwool, cừu đáng yêu từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Thường
  • Ability: Fluffy / Steadfast / Bulletproof
  • Chỉ số cơ bản: 72 / 80 / 100 / 60 / 90 / 88 / 490
  • Tiến hóa: Wooloo –(Cấp 24)--> Dubwool

Dubwool, loài cừu dễ thương của Galar, sở hữu chỉ số Phòng thủ Vật lý khá tốt và Ability Fluffy giúp nó giảm một nửa sát thương từ các đòn vật lý, đổi lại tăng sát thương từ đòn hệ Lửa. Với các chiêu thức như Body Press (sát thương dựa trên Phòng thủ), Cotton Guard (tăng Phòng thủ vật lý cực mạnh), và chỉ số HP trung bình, Dubwool có thể được xây dựng như một tường vật lý.

Tuy nhiên, hệ Thường của Dubwool chỉ kháng lại hệ Ma, nhưng không kháng bất kỳ hệ nào khác và yếu với hệ Giác Đấu. Sức tấn công và tốc độ thấp khiến nó rất bị động và dễ dàng bị các Pokemon tấn công đặc biệt mạnh hoặc các đòn khắc hệ áp đảo. Mặc dù Wooloo dễ thương, Dubwool vẫn là một Pokemon dễ bị lãng quên trong môi trường cạnh tranh. Nature Bold là lựa chọn tốt để tối đa hóa khả năng phòng thủ vật lý và sát thương của Body Press.

Drednaw – Hệ Nước / Đá

Ảnh minh họa Drednaw, rùa hung tợn từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Nước / Đá
  • Ability: Strong Jaw / Shell Armor / Swift Swim
  • Chỉ số cơ bản: 90 / 115 / 90 / 48 / 68 / 74 / 485
  • Tiến hóa: Chewtle –(Cấp 22)--> Drednaw

Drednaw là một Pokemon với Tấn công Vật lý cao và hệ Nước/Đá độc đáo. Nó có hai Ability rất mạnh: Strong Jaw tăng sức mạnh các chiêu thức cắn, và Swift Swim tăng gấp đôi tốc độ dưới trời mưa. Drednaw có thể đóng vai trò như một Focus Sash lead để thiết lập Stealth Rocks, hoặc một Swift Swimmer mạnh mẽ với Life Orb trong đội hình mưa.

Bộ chiêu thức của Drednaw bao gồm Liquidation, Stone Edge, Swords Dance, Megahorn, Jaw Lock, Earthquake và Superpower. Nature Adamant thường được sử dụng để tối đa hóa sát thương. Tuy nhiên, Drednaw phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các Swift Swimmer khác như Barraskewda hay Mega Swampert, những Pokemon thường có sức tấn công cao hơn hoặc khả năng đa dụng tốt hơn. Mặc dù có thể tạo ra một số bất ngờ, Drednaw không được dự đoán sẽ là một staple trong meta game OU.

Boltund – Hệ Điện

Ảnh minh họa Boltund, chú chó điện nhanh nhẹn từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Điện
  • Ability: Strong Jaw / Competitive
  • Chỉ số cơ bản: 69 / 90 / 60 / 90 / 60 / 121 / 490
  • Tiến hóa: Yamper –(Cấp 25)--> Boltund

Boltund sở hữu tốc độ rất ấn tượng (Base Speed 121), nhưng chỉ số Tấn công Vật lý và Đặc biệt ở mức trung bình (Base 90) khiến nó khá yếu trong vai trò tấn công. Trong khi khả năng Strong Jaw tăng cường các chiêu thức cắn, Boltund có quá nhiều đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ trong nhóm Pokemon hệ Điện nhanh và tấn công tốt.

Khi so sánh với Jolteon (có Volt Switch mạnh hơn) hoặc Magnezone/Rotom (có hệ phòng thủ tốt hơn), Boltund khó lòng tìm được chỗ đứng. Bộ chiêu thức tấn công của nó cũng khá hạn chế. Đối với những người chơi không đặt nặng tính cạnh tranh, các Nature Jolly hoặc Naive có thể được sử dụng. Dù sở hữu tốc độ vượt trội, Boltund thường bị coi là một Pokemon sưu tầm hơn là một lựa chọn chiến đấu nghiêm túc.

Coalossal – Hệ Đá / Lửa

Ảnh minh họa Coalossal, núi than khổng lồ từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Đá / Lửa
  • Ability: Steam Engine / Flame Body / Flash Fire
  • Chỉ số cơ bản: 110 / 80 / 120 / 80 / 90 / 30 / 510
  • Tiến hóa: Rolycoly –(Cấp 18)--> Carkol –(Cấp 34)--> Coalossal

Coalossal có hệ Đá/Lửa độc đáo và chỉ số HP/Phòng thủ Vật lý cao, nhưng lại có nhiều điểm yếu phổ biến. Ability Steam Engine tăng cực mạnh tốc độ khi bị đánh bằng chiêu hệ Nước hoặc Lửa, biến nó thành một sweeper tiềm năng khi cầm Weakness Policy. Ngoài ra, nó cũng có thể sử dụng các chiêu thức thiết lập bẫy như Spikes, Stealth Rocks và Rapid Spin.

Bộ chiêu thức tấn công của Coalossal bao gồm Earthquake, Iron Head, Heat Crash, Flame Charge, Burn Up, Earth Power và Flamethrower. Chiêu thức đặc trưng Tar Shot của nó làm giảm tốc độ đối thủ và tăng hiệu quả của các chiêu hệ Lửa. Tuy nhiên, chỉ số tấn công trung bình và tốc độ rất thấp (Base Speed 30) khiến nó khó tận dụng Steam Engine mà không cần setup. Đối với các set thiết lập bẫy, Nature Calm hoặc Bold là lựa chọn phù hợp. Coalossal thường là một Pokemon niche và không được sử dụng thường xuyên.

Flapple – Hệ Cỏ / Rồng

Ảnh minh họa Flapple, quả táo rồng bay từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Cỏ / Rồng
  • Ability: Ripen / Gluttony / Hustle
  • Chỉ số cơ bản: 70 / 110 / 80 / 95 / 60 / 70 / 485
  • Tiến hóa: Applin –(Dùng Tart Apple)--> Flapple

Flapple là một Pokemon hệ Cỏ/Rồng với Tấn công Vật lý cao và một bộ chiêu thức khá thú vị. Ability Hustle tăng 50% sức mạnh tấn công vật lý của nó nhưng giảm độ chính xác đi 20%, tạo ra một lối chơi “tất tay”. Nó có thể sử dụng Dragon Dance để tăng tấn công và tốc độ, cùng với các chiêu thức như Acrobatics, Sucker Punch, U-Turn, Grassy Glide, Outrage và chiêu đặc trưng Grav Apple (giảm phòng thủ đối thủ).

Tuy nhiên, chỉ số phòng thủ thấp và sự bất ổn của Hustle khiến Flapple khó có thể setup an toàn và đáng tin cậy. Ngay cả sau một Dragon Dance, nó vẫn bị các Pokemon nhanh hơn như Cinderace vượt mặt. Có nhiều Dragon Dancer khác ổn định hơn như Gyarados hay Roaring Moon. Nature Jolly hoặc Adamant là lựa chọn tốt nhất để tối ưu hóa sát thương hoặc tốc độ. Flapple thường được sử dụng với Choice Band hoặc Life Orb, nhưng vẫn là một lựa chọn niche và có tính rủi ro cao.

Appletun – Hệ Cỏ / Rồng

Ảnh minh họa Appletun, quả táo rồng phòng thủ từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Cỏ / Rồng
  • Ability: Ripen / Gluttony / Thick Fat
  • Chỉ số cơ bản: 110 / 85 / 80 / 100 / 80 / 30 / 485
  • Tiến hóa: Applin –(Dùng Sweet Apple)--> Appletun

Appletun là phiên bản phòng thủ của Pokemon hình trái táo, với chỉ số HP và Phòng thủ Đặc biệt tốt. Ability Thick Fat giúp nó giảm một nửa sát thương từ các chiêu hệ Lửa và Băng, bù đắp phần nào cho hệ Cỏ yếu ớt. Nó có thể sử dụng Leech Seed để hồi máu, Recover để phục hồi, Dragon Tail để đẩy đối thủ ra, Iron Defense và Body Press cho sát thương vật lý, Amnesia để tăng Sp.Def, và Recycle. Chiêu thức đặc trưng Apple Acid (giảm Sp.Def đối thủ) cũng là một công cụ hữu ích.

Với khả năng chống chịu tốt, Appletun có thể khắc chế một số Pokemon mạnh như Mega Swampert hay Barraskewda, và là một check đáng tin cậy cho Dracovish. Các Nature Modest (với Choice Specs), Sassy hoặc Calm (cho các set phòng thủ) đều phù hợp. Tuy nhiên, sức tấn công hạn chế và thiếu chiêu thức đa dạng khiến nó dễ bị các Pokemon phòng thủ khác như Ferrothorn hay Corviknight khắc chế hoàn toàn. Appletun thường là một lựa chọn niche cho những đội hình cần một check cụ thể cho Dracovish hoặc các Pokemon hệ Nước tấn công.

Sandaconda – Hệ Đất

Ảnh minh họa Sandaconda, rắn cát khổng lồ từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Đất
  • Ability: Sand Spit / Shed Skin / Sand Veil
  • Chỉ số cơ bản: 72 / 107 / 125 / 65 / 70 / 71 / 510
  • Tiến hóa: Silicobra –(Cấp 30)--> Sandaconda

Sandaconda là một Pokemon hệ Đất với Phòng thủ Vật lý ấn tượng và Ability Sand Spit độc đáo, tự động triệu hồi Sandstorm khi bị tấn công. Điều này biến nó thành một Sand Setter tự động, mặc dù không chủ động như Tyranitar. Sandaconda có thể thiết lập Stealth Rocks, sử dụng Earthquake làm đòn STAB, và có các chiêu thức hỗ trợ như Glare (gây Paralysis), Coil (tăng Atk, Def, Acc), Scale Shot và Body Press.

Một chiến thuật phổ biến cho Sandaconda là kết hợp Coil, Rest và Shed Skin để tăng chỉ số và hồi phục liên tục. Các Nature Impish (cho set hỗ trợ), Careful (cho Coil Rest) hoặc Jolly (với Scale Shot) đều có thể được sử dụng. Một set niche khác là Eject Pack + Sand Spit để thiết lập Sandstorm rồi pivot ra. Tuy nhiên, với tốc độ và sức tấn công trung bình, cùng với sự cạnh tranh từ các Sand Setter mạnh mẽ hơn như Tyranitar, Sandaconda thường chỉ được sử dụng ở các tier thấp hơn.

Cramorant – Hệ Bay / Nước

Ảnh minh họa Cramorant, chim bồ nông ngốc nghếch từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Bay / Nước
  • Ability: Gulp Missile
  • Chỉ số cơ bản: 70 / 85 / 55 / 85 / 95 / 85 / 475
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Cramorant là một Pokemon độc đáo với Ability đặc trưng Gulp Missile. Khi sử dụng Surf hoặc Dive và HP trên 50%, nó bắt được Arrokuda; dưới 50% HP, nó bắt được Pikachu. Nếu Cramorant bị tấn công khi đang ở các dạng này, nó sẽ nhả Arrokuda/Pikachu ra, gây 1/4 sát thương cho đối thủ. Arrokuda làm giảm Phòng thủ, còn Pikachu gây Paralyze. Cramorant có thể sử dụng Defog, Hurricane, Scald, Ice Beam, Surf và Roost.

Với Ability độc đáo này, Cramorant có thể được sử dụng như một Defensive Defogger (Nature Bold hoặc Calm), hoặc trong một set “meme” với Surf, Endure và Custap/Heavy-Duty Boots. Ý tưởng là để nó bị tấn công, chuyển sang Gouging Form (với Pikachu), rồi dùng Endure để sống sót và Paralyze đối thủ. Tuy nhiên, chỉ số thấp và tính bị động khiến Cramorant chủ yếu được sử dụng để giải trí hơn là trong các trận đấu cạnh tranh nghiêm túc.

Barraskewda – Hệ Nước

Ảnh minh họa Barraskewda, cá kìm nhanh như chớp từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Nước
  • Ability: Swift Swim / Propeller Tail
  • Chỉ số cơ bản: 61 / 123 / 60 / 60 / 50 / 136 / 490
  • Tiến hóa: Arrokuda –(Cấp 26)--> Barraskewda

Barraskewda là một trong những Swift Swimmer mạnh nhất trong game, nổi bật với chỉ số Tấn công Vật lý cực cao (Base 123) và Tốc độ ấn tượng (Base 136). Khi trời mưa, Ability Swift Swim giúp nó vượt qua hầu hết các Pokemon khác, kể cả những Pokemon đã được buff tốc độ. Nature Adamant thường được sử dụng vì ngay cả vậy, nó vẫn nhanh hơn nhiều threats như Iron Boulder hay Deoxys-Speed đã boost.

Bộ chiêu thức của Barraskewda bao gồm Liquidation (STAB mạnh), Flip Turn (pivot an toàn), Aqua Jet (đòn ưu tiên), Close Combat, Psychic Fangs và Crunch. Flip Turn đặc biệt hữu ích để mang các đồng đội khác như Kingdra hoặc Mega Swampert vào sân một cách an toàn. Barraskewda là một wallbreaker tuyệt vời và là bổ sung không thể thiếu cho các đội hình mưa. Mặc dù có thể gặp khó khăn trước một số core phòng thủ nếu không có mưa, Barraskewda vẫn là một mối đe dọa đáng sợ. Sự kết hợp với Mega Swampert là cực kỳ mạnh mẽ, tạo ra một bộ đôi tấn công không thể ngăn cản.

Toxtricity – Hệ Điện / Độc

Ảnh minh họa Toxtricity, cá sấu điện độc từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Điện / Độc
  • Ability: Punk Rock / [Plus:Amped–Minus:Low Key] / Technician
  • Chỉ số cơ bản: 75 / 98 / 70 / 114 / 70 / 75 / 502
  • Tiến hóa: Toxel –(Cấp 30, tùy Nature)--> Amped Form hoặc Low Key Form Toxtricity

Toxtricity là một Pokemon tấn công đặc biệt mạnh mẽ với Ability Punk Rock, giúp tăng 1.3 lần sức mạnh của các chiêu thức hệ âm thanh và giảm một nửa sát thương nhận vào từ chúng. Điều này làm cho các chiêu thức như Overdrive (hệ Điện) và Boomburst (hệ Thường) của nó trở nên cực kỳ uy lực. Toxtricity cũng có Volt Switch, Stored Power, Shift Gear, Taunt và Sludge Wave.

Tuy nhiên, Toxtricity có tốc độ và khả năng phòng thủ trung bình, và thiếu chiêu thức hồi phục đáng tin cậy. Nó có thể tạo ra những lỗ hổng lớn trong các đội hình phòng thủ, nhưng sự phụ thuộc vào các chiêu thức âm thanh và khả năng chống chịu kém khiến nó không phải là một mối đe dọa hàng đầu. Nature Modest hoặc Timid là những lựa chọn phổ biến. Toxtricity thường được coi là một Pokemon niche, có tiềm năng trong một số tình huống cụ thể nhưng không đủ sức để thống trị meta.

Centiskorch – Hệ Lửa / Bọ

Ảnh minh họa Centiskorch, rết lửa khổng lồ từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Lửa / Bọ
  • Ability: Flash Fire / White Smoke / Flame Body
  • Chỉ số cơ bản: 100 / 115 / 65 / 90 / 90 / 65 / 525
  • Tiến hóa: Sizzlipede –(Cấp 28)--> Centiskorch

Centiskorch là một Pokemon với chỉ số HP và Tấn công Vật lý cao, cùng hệ Lửa/Bọ khá độc đáo. Bộ chiêu thức của nó bao gồm X-Scissor, Knock Off, Leech Life, Fire Lash (giảm phòng thủ đối thủ), Coil (tăng Atk, Def, Acc), Power Whip, Scald, Thunder Fang và Will-O-Wisp. Ability Flame Body có thể gây bỏng cho đối thủ khi bị tấn công vật lý.

Tuy nhiên, hệ Lửa/Bọ của Centiskorch có nhiều điểm yếu phổ biến và khả năng phòng thủ vật lý thấp, khiến nó thường phải cầm Heavy-Duty Boots để tránh sát thương từ bẫy vào sân. Tốc độ trung bình và sức tấn công đặc biệt yếu cũng là những điểm trừ lớn. Nature Adamant hoặc Jolly có thể được sử dụng, nhưng Centiskorch thường chỉ là một Pokemon “một lần dùng rồi thôi” và không có nhiều tác động trong môi trường cạnh tranh cấp cao.

Grapploct – Hệ Giác Đấu

Ảnh minh họa Grapploct, bạch tuộc đô vật từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Giác Đấu
  • Ability: Limber / Technician
  • Chỉ số cơ bản: 80 / 118 / 90 / 70 / 80 / 42 / 480
  • Tiến hóa: Clobbopus –(Lên cấp khi biết Taunt)--> Grapploct

Grapploct là một Pokemon hệ Giác Đấu với chỉ số Tấn công Vật lý cao (Base 118) và Ability ẩn Technician (tăng 50% sức mạnh cho các chiêu thức có uy lực dưới 60). Bộ chiêu thức của nó bao gồm Waterfall, Draining Punch (hồi máu), Superpower, Sucker Punch, Close Combat, Ice Punch và chiêu thức đặc trưng Octolock (bẫy đối thủ và giảm phòng thủ).

Dù có sức tấn công khá và Technician, chỉ số tổng thể của Grapploct khá tệ, đặc biệt là tốc độ cực thấp (Base Speed 42) và khả năng phòng thủ trung bình. Octolock có thể hữu ích trong một số tình huống, nhưng việc thiết lập rất khó khăn. Grapploct thường bị lu mờ bởi các Pokemon hệ Giác Đấu mạnh mẽ khác. Nature Adamant là lựa chọn tốt nhất để tối đa hóa sát thương, nhưng nó vẫn là một Pokemon dễ bị lãng quên trong meta game.

Polteageist – Hệ Ma

Ảnh minh họa Polteageist, ấm trà ma quái từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Ma
  • Ability: Weak Armor / Cursed Body
  • Chỉ số cơ bản: 60 / 65 / 65 / 134 / 114 / 70 / 508
  • Tiến hóa: Sinistea –(Dùng Cracked Pot hoặc Chipped Pot)--> Polteageist

Polteageist là một Pokemon hệ Ma có Tấn công Đặc biệt cực kỳ cao (Base 134) và chỉ số Phòng thủ Đặc biệt tốt. Đây là một Shell Smash user xuất sắc, có thể tăng gấp đôi Tấn công Đặc biệt, Phòng thủ Đặc biệt và Tốc độ chỉ trong một lượt. Cả hai Ability của nó đều hữu ích: Weak Armor tăng tốc độ khi bị đánh vật lý (đổi lại giảm Def), còn Cursed Body có thể vô hiệu hóa chiêu thức của đối thủ.

Bộ chiêu thức của Polteageist bao gồm Shadow Ball, Giga Drain, Strength Sap (hút HP và giảm tấn công đối thủ), Will-O-Wisp, Stored Power (sát thương tăng theo chỉ số buff) và Psyshock. Nó rất nguy hiểm trong các đội hình Psychic Terrain Hyper Offense. Mặc dù là một sweeper mạnh mẽ, Polteageist khá dễ đoán và có thể bị khắc chế bởi các Pokemon hệ Bóng Tối hoặc Thường. Nature Timid hoặc Modest được sử dụng để tối ưu hóa tốc độ hoặc sát thương. Polteageist được dự đoán sẽ là một trong những setup sweeper đáng gờm.

Hatterene – Hệ Tâm Linh / Tiên

Ảnh minh họa Hatterene, phù thủy im lặng từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Tâm Linh / Tiên
  • Ability: Healer / Anticipation / Magic Bounce
  • Chỉ số cơ bản: 57 / 90 / 95 / 136 / 103 / 29 / 510
  • Tiến hóa: Hatenna –(Cấp 32)--> Hattrem –(Cấp 42)--> Hatterene

Hatterene là một Pokemon với Tấn công Đặc biệt cực cao (Base 136) và chỉ số Phòng thủ Đặc biệt tốt. Điểm nhấn của nó là Ability ẩn Magic Bounce, phản lại các chiêu thức trạng thái và bẫy vào sân của đối thủ, biến nó thành một công cụ chống meta cực kỳ hiệu quả. Hatterene có một bộ chiêu thức hỗ trợ tuyệt vời bao gồm Nuzzle (gây Paralysis), Mystical Fire, Draining Kiss (hút máu), Calm Mind (tăng Sp.Atk và Sp.Def), Healing Wish, Trick Room (đảo ngược tốc độ), Stored Power, Shadow Ball, Light Screen và Reflect.

Hatterene là khắc chế tuyệt vời cho các đội hình hazard stack và các Pokemon thiết lập bẫy như Glimmora hay Deoxys-Speed. Nó có thể được sử dụng như một pivot với Eject Button, hoặc một sweeper cuối game với Calm Mind + Stored Power + Draining Kiss. Với tốc độ rất thấp, nó cũng là một Trick Room setter hiệu quả. Nature Bold là lựa chọn lý tưởng cho hầu hết các set. Với hệ tốt, Ability mạnh mẽ và khả năng hỗ trợ đa dạng, Hatterene được dự đoán sẽ có mức độ sử dụng cao trong meta game.

Grimmsnarl – Hệ Bóng Tối / Tiên

Ảnh minh họa Grimmsnarl, yêu tinh đáng sợ từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Bóng Tối / Tiên
  • Ability: Prankster / Frisk / Pickpocket
  • Chỉ số cơ bản: 95 / 120 / 65 / 95 / 75 / 60 / 510
  • Tiến hóa: Impidimp –(Cấp 32)--> Morgrem –(Cấp 42)--> Grimmsnarl

Grimmsnarl là một Pokemon với chỉ số Tấn công Vật lý cao và hệ Bóng Tối/Tiên mang lại khả năng kháng cự tốt. Ability Prankster là điểm mạnh nhất của nó, cho phép các chiêu thức không gây sát thương được ưu tiên tấn công (+1 priority). Điều này biến Grimmsnarl thành một Dual Screens setter (Light Screen & Reflect) hàng đầu cho các đội hình Hyper Offense.

Bộ chiêu thức hỗ trợ của nó bao gồm Taunt (ngăn đối thủ dùng chiêu trạng thái), Parting Shot (pivot và giảm chỉ số đối thủ), Thunder Wave (gây Paralysis), Foul Play (sát thương dựa trên Atk của đối thủ), Play Rough và Spirit Break. Grimmsnarl có thể làm giảm đáng kể sự phụ thuộc vào các Dual Screens setter khác như Alolan Ninetales. Nature Bold là lựa chọn tốt nhất. Grimmsnarl được kỳ vọng sẽ là một Pokemon được sử dụng thường xuyên nhờ khả năng hỗ trợ tuyệt vời và hệ mạnh mẽ.

Galarian Slowbro – Hệ Độc / Tâm Linh

Ảnh minh họa Galarian Slowbro, ốc sên độc dược từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Độc / Tâm Linh
  • Ability: Quick Draw / Own Tempo / Regenerator
  • Chỉ số cơ bản: 95 / 100 / 95 / 100 / 70 / 30 / 490
  • Tiến hóa: Galarian Slowpoke –(Dùng Galarica Cuff)--> Galarian Slowbro

Galarian Slowbro có hệ Độc/Tâm Linh và chỉ số tấn công vật lý/đặc biệt khá cân bằng. Ability Quick Draw cho nó cơ hội đi trước 50% khi sử dụng chiêu, tạo ra bất ngờ. Tuy nhiên, nếu kết hợp với Quick Claw, tỉ lệ đi trước có thể lên tới khoảng 40%. Nó có một bộ chiêu thức cực kỳ rộng, bao gồm Slack Off (hồi máu), Belly Drum (tăng Atk tối đa), Iron Defense, Calm Mind, Nasty Plot, Thunder Wave và chiêu đặc trưng Shell Side Arm (hệ Độc, gây sát thương vật lý hoặc đặc biệt tùy vào chỉ số phòng thủ của đối thủ).

Tuy nhiên, Galarian Slowbro có chỉ số Phòng thủ Đặc biệt thấp hơn so với bản Kantonian, và kém hơn Galarian Slowking trong vai trò hỗ trợ vì thiếu các chiêu thức như Chilly Reception hay Future Sight. Quick Draw cũng không hoàn toàn đáng tin cậy. Nó thường được sử dụng cho vui hoặc trong các ngách chiến thuật cụ thể. Nature Bold hoặc Adamant là lựa chọn phổ biến tùy thuộc vào set.

Galarian Slowking – Hệ Độc / Tâm Linh

Ảnh minh họa Galarian Slowking, nhà hiền triết độc dược từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Độc / Tâm Linh
  • Ability: Curious Medicine / Own Tempo / Regenerator
  • Chỉ số cơ bản: 95 / 65 / 80 / 110 / 110 / 30 / 490
  • Tiến hóa: Galarian Slowpoke –(Dùng Galarica Wreath)--> Galarian Slowking

Galarian Slowking được xem là một trong những pivot tốt nhất trong game nhờ chỉ số Phòng thủ Đặc biệt cao và Ability Regenerator. Mặc dù mất Teleport trong Gen 9, nó có được Chilly Reception – một chiêu thức tương tự Teleport nhưng còn triệu hồi Snowstorm. Hệ Độc/Tâm Linh mang lại khả năng kháng cự tuyệt vời và cho phép nó check nhiều threats đặc biệt như Volcarona và Iron Valiant.

Bộ chiêu thức hỗ trợ của Galarian Slowking rất phong phú: Thunder Wave, Toxic, Trick Room, Taunt, Yawn, Slack Off, Psychic Noise, Light Screen và Chilly Reception. Nó có thể cầm Black Sludge, Rocky Helmet hoặc Assault Vest tùy theo vai trò. Các chiêu thức tấn công như Flamethrower và Ice Beam giúp nó đối phó với nhiều loại đối thủ. Combo Future Sight + Chilly Reception là cực kỳ mạnh mẽ khi kết hợp với một đồng đội tấn công. Nature Calm, Bold hoặc Quiet là lý tưởng. Dù mạnh mẽ, nó vẫn bị các attacker vật lý như Chien-Pao, Urshifu hay Ursaluna ép rút khỏi sân. Galarian Slowking được dự đoán sẽ là một Pokemon top tier.

Obstagoon – Hệ Bóng Tối / Thường

Ảnh minh họa Obstagoon, lửng lộn xộn từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Bóng Tối / Thường
  • Ability: Reckless / Guts / Defiant
  • Chỉ số cơ bản: 93 / 90 / 101 / 60 / 81 / 95 / 520
  • Tiến hóa: Galarian Zigzagoon –(Cấp 20)--> Galarian Linoone –(Cấp 35 vào ban đêm)--> Obstagoon

Obstagoon là một Pokemon với chỉ số HP và Phòng thủ Vật lý tốt, cùng hệ Bóng Tối/Thường khá độc đáo. Nó sở hữu Ability Guts (tăng 50% Atk khi có trạng thái bất lợi) và Defiant (tăng Atk khi chỉ số bị giảm), biến nó thành một wallbreaker đáng gờm. Bộ chiêu thức của nó rất rộng, bao gồm Facade (tăng gấp đôi sát thương khi có trạng thái), Fling, Ice Punch, Gunk Shot, Knock Off, Close Combat, Bulk Up, Parting Shot và chiêu đặc trưng Obstruct (tăng Def và Taunt đối thủ).

Obstagoon rất tốt trong việc gây áp lực lên các Pokemon phòng thủ. Tuy nhiên, nó bị các wallbreaker Guts khác như Ursaluna hay Conkeldurr vượt trội hơn về sức mạnh. Obstagoon yếu với U-Turn, dễ bị hao mòn bởi Flame Orb và bẫy vào sân, và tốc độ trung bình khiến nó bị nhiều Pokemon khác vượt mặt. Nature Jolly thường được sử dụng để bù đắp tốc độ. Nhìn chung, Obstagoon là một Pokemon trung bình, có thể tạo ra bất ngờ nhưng không phải là lựa chọn hàng đầu.

Perrserker – Hệ Thép

Ảnh minh họa Perrserker, mèo giáp sắt từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Thép
  • Ability: Battle Armor / Tough Claws / Steely Spirit
  • Chỉ số cơ bản: 70 / 110 / 100 / 50 / 60 / 50 / 440
  • Tiến hóa: Galarian Meowth –(Cấp 28)--> Perrserker

Perrserker là một Pokemon hệ Thép với chỉ số Tấn công Vật lý và Phòng thủ Vật lý khá tốt. Nó có hai Ability mạnh mẽ hỗ trợ tấn công: Tough Claws (tăng 30% sức mạnh cho các chiêu thức tiếp xúc) và Steely Spirit (tăng 50% sức mạnh cho chiêu thức hệ Thép của bản thân và đồng minh). Điều này giúp Perrserker trở thành một Choice Band user hoặc Swords Dance sweeper tiềm năng.

Bộ chiêu thức của Perrserker bao gồm U-Turn, Iron Head, Throat Chop, Trailblaze, Close Combat, Gunk Shot, Play Rough và Stealth Rocks. Tuy nhiên, tốc độ rất thấp và Phòng thủ Đặc biệt kém là những điểm yếu lớn. Nó quá chậm để là một sweeper hiệu quả và không đủ bền để là một tường phòng thủ. Ngay cả trong Trick Room, nó cũng khó cạnh tranh. Nature Adamant hoặc Jolly (với Trailblaze) là các lựa chọn tốt nhất. Perrserker khó tìm được chỗ đứng ở các tier cao.

Cursola – Hệ Ma

Ảnh minh họa Cursola, san hô ma ám từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Ma
  • Ability: Weak Armor / Perish Body
  • Chỉ số cơ bản: 60 / 95 / 50 / 145 / 130 / 30 / 510
  • Tiến hóa: Galarian Corsola –(Trao đổi)--> Cursola

Cursola là một Pokemon hệ Ma với Tấn công Đặc biệt cực kỳ cao (Base 145) và Phòng thủ Đặc biệt tốt. Thiết kế và ý tưởng về Cursola khá độc đáo. Nó có thể sử dụng Shadow Ball, Earth Power, Power Gem, Hex, Scald, Ice Beam, Iron Defense, Calm Mind, Destiny Bond, Whirlpool, Perish Song, Strength Sap, Stealth Rocks và Will-O-Wisp.

Dù có Sp.Atk ngang tầm với Mega Sceptile, tốc độ cực thấp (Base Speed 30) khiến Cursola rất khó tận dụng sức mạnh đó. Tuy nhiên, nó có một số ngách chiến thuật trong các đội hình Trick Room với Perish Body (nếu bị tấn công vật lý, đối thủ cũng bị dính Perish Song). Một set vui nhộn khác là Weakness Policy + Weak Armor + Endure để tăng tốc độ và sức mạnh. Nature Modest hoặc Quiet là lựa chọn tốt nhất. Cursola là một Pokemon niche, nhưng có tiềm năng trong các đội hình Trick Room.

Sirfetch’d – Hệ Giác Đấu

Ảnh minh họa Sirfetch’d, hiệp sĩ vịt trời từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Giác Đấu
  • Ability: Steadfast / Scrappy
  • Chỉ số cơ bản: 62 / 135 / 95 / 68 / 82 / 65 / 507
  • Tiến hóa: Galarian Farfetch’d –(Đánh 3 crit trong 1 trận)--> Sirfetch’d

Sirfetch’d nổi bật với chỉ số Tấn công Vật lý cực kỳ cao (Base 135) và Ability Scrappy, cho phép nó đánh trúng các Pokemon hệ Ma bằng chiêu thức hệ Giác Đấu và Thường. Bộ chiêu thức của nó bao gồm First Impression (đòn ưu tiên), Close Combat, Poison Jab, Swords Dance, Leaf Blade, Brave Bird, Defog, Knock Off, Quick Attack và chiêu đặc trưng Meteor Assault (chiêu hệ Giác Đấu 150 BP, nhưng không thể dùng liên tiếp).

Sirfetch’d là một wallbreaker hệ Giác Đấu mạnh mẽ và có thể hoạt động tốt trong Trick Room. Tuy nhiên, ngoài Trick Room, tốc độ thấp (Base Speed 65) và khả năng chống chịu trung bình là điểm yếu lớn. Nó phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các Pokemon hệ Giác Đấu mạnh hơn như Great Tusk, Urshifu, Hawlucha hay Kommo-o. Nature Adamant hoặc Brave là lựa chọn tốt nhất. Sirfetch’d thường là một lựa chọn niche.

Mr. Rime – Hệ Băng / Tâm Linh

Ảnh minh họa Mr. Rime, nghệ sĩ xiếc băng từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Băng / Tâm Linh
  • Ability: Tangled Feet / Screen Cleaner / Ice Body
  • Chỉ số cơ bản: 80 / 85 / 75 / 110 / 100 / 70 / 520
  • Tiến hóa: Mime Jr. (từ Galar, biết Mimic) –(Cấp 42)--> Galarian Mr. Mime –(Cấp 42)--> Mr. Rime

Mr. Rime là một Pokemon với Tấn công Đặc biệt và Phòng thủ Đặc biệt tốt, cùng Ability Screen Cleaner (loại bỏ Light Screen và Reflect khi vào sân). Nó có thể sử dụng Rapid Spin, Slack Off (hồi máu), Freeze-Dry (đánh hiệu quả hệ Nước), Calm Mind, Expanding Force, Focus Blast, Nasty Plot, Psychic, Thunderbolt và Taunt.

Tuy nhiên, tốc độ và khả năng chống chịu vật lý thấp, cùng với việc Screen Cleaner chỉ là một Ability tình huống, khiến Mr. Rime không phải là một lựa chọn mạnh. Mặc dù có thể chạy set Timid với Rapid Spin, Freeze-Dry, Nasty Plot, nó vẫn là một Pokemon niche và dễ bị lãng quên trong meta game.

Runerigus – Hệ Đất / Ma

Ảnh minh họa Runerigus, hình nhân đất nung từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Đất / Ma
  • Ability: Wandering Spirit
  • Chỉ số cơ bản: 58 / 95 / 145 / 50 / 105 / 30 / 483
  • Tiến hóa: Galarian Yamask –(Điều kiện đặc biệt ở Gen 8)--> Runerigus

Runerigus là một Pokemon với chỉ số Phòng thủ Vật lý cực cao (Base 145) và Phòng thủ Đặc biệt tốt. Ability đặc trưng Wandering Spirit sẽ hoán đổi Ability của nó với Pokemon đối thủ khi bị tấn công vật lý, tạo ra một công cụ gây rối độc đáo. Runerigus có thể thiết lập Trick Room, Stealth Rocks và Toxic Spikes, cũng như block Rapid Spin.

Bộ chiêu thức của nó bao gồm Body Press, Earthquake, Poltergeist, Will-O-Wisp. Tuy nhiên, chỉ số HP thấp và quan trọng nhất là không có chiêu thức hồi phục đáng tin cậy khiến nó khó lòng duy trì vai trò phòng thủ lâu dài. Nhiều Pokemon khác có thể thực hiện vai trò này tốt hơn. Nature Impish là lựa chọn phổ biến nhất. Runerigus là một Pokemon niche và ít được sử dụng trong các meta game cao.

Alcremie – Hệ Tiên

Ảnh minh họa Alcremie, bánh kem ngọt ngào từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Tiên
  • Ability: Sweet Veil / Aroma Veil
  • Chỉ số cơ bản: 65 / 60 / 75 / 110 / 121 / 64 / 495
  • Tiến hóa: Milcery –(Dùng Sweet và xoay vòng tròn)--> Alcremie

Alcremie là một Pokemon hệ Tiên với Tấn công Đặc biệt khá tốt và Phòng thủ Đặc biệt rất cao (Base 121). Ability Aroma Veil ngăn nó và đồng minh khỏi bị Taunt hay bị ảnh hưởng bởi các chiêu thức hệ âm thanh. Nó có thể sử dụng Recover, Dazzling Gleam, Aromatherapy, Mystical Fire, Acid Armor (tăng Def cực mạnh), Stored Power và Draining Kiss.

Alcremie có tiềm năng trở thành một setup sweeper niche hoặc một tường đặc biệt. Để tối ưu hóa, nó thường cần được đầu tư vào Phòng thủ Vật lý để bù đắp điểm yếu. Nature Bold là lựa chọn tốt nhất. Tuy nhiên, chỉ số HP thấp và tốc độ kém khiến nó dễ bị các attacker vật lý mạnh khắc chế. Alcremie thường chỉ được sử dụng trong các set đặc biệt hoặc để gây bất ngờ.

Falinks – Hệ Giác Đấu

Ảnh minh họa Falinks, đoàn quân tí hon từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Giác Đấu
  • Ability: Battle Armor / Defiant
  • Chỉ số cơ bản: 65 / 100 / 100 / 70 / 60 / 75 / 470
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Falinks là một Pokemon với chỉ số Tấn công Vật lý và Phòng thủ Vật lý tốt, cùng Ability ẩn Defiant. Ý tưởng về một tiểu đoàn Pokemon khá thú vị. Chiêu thức đặc trưng No Retreat tăng tất cả chỉ số tấn công và phòng thủ của Falinks nhưng ngăn nó rút lui. Các chiêu thức khác bao gồm Close Combat, First Impression, Bulk Up, Throat Chop, Rock Slide, Zen Headbutt và Smart Strike.

Tuy nhiên, chỉ số HP và Phòng thủ Đặc biệt thấp, cùng với tốc độ trung bình, khiến Falinks rất khó để setup No Retreat một cách an toàn. Ngay cả sau khi setup, nó vẫn dễ bị các đòn tấn công đặc biệt mạnh hoặc các đòn ưu tiên khắc chế. Falinks không có chỗ đứng ở các tier cao. Nature Adamant hoặc Jolly là lựa chọn tốt nhất để tối đa hóa sát thương hoặc tốc độ.

Pincurchin – Hệ Điện

Ảnh minh họa Pincurchin, nhím biển điện từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Điện
  • Ability: Lightning Rod / Electric Surge
  • Chỉ số cơ bản: 48 / 101 / 95 / 91 / 85 / 15 / 435
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Pincurchin là một Pokemon với chỉ số Tấn công Vật lý và Phòng thủ Vật lý tốt, nhưng HP và Tốc độ cực kỳ thấp. Ability ẩn Electric Surge của nó tự động thiết lập Electric Terrain khi vào sân. Đây là điểm mạnh duy nhất của Pincurchin, biến nó thành một Electric Terrain setter cho các đội hình tận dụng Quark Drive hoặc Expanding Force.

Nó có thể thiết lập Spikes và Toxic Spikes, sử dụng Rising Voltage (tăng sức mạnh trong Electric Terrain), Scald và Memento. Tuy nhiên, Pincurchin hoàn toàn bị Tapu Koko vượt trội trong vai trò Electric Terrain setter. Trừ khi Tapu Koko không có mặt hoặc bị cấm, Pincurchin sẽ rất ít khi được sử dụng. Nature Bold là lựa chọn tốt nhất cho các nhà sưu tầm.

Frosmoth – Hệ Băng / Bọ

Ảnh minh họa Frosmoth, bướm tuyết tuyệt đẹp từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Băng / Bọ
  • Ability: Shield Dust / Ice Scales
  • Chỉ số cơ bản: 70 / 65 / 60 / 125 / 90 / 65 / 475
  • Tiến hóa: Snom –(Lên cấp với Friendship cao vào ban đêm)--> Frosmoth

Frosmoth là một Pokemon hệ Băng/Bọ với Tấn công Đặc biệt cao (Base 125) và Ability ẩn Ice Scales, giảm một nửa sát thương từ các chiêu thức đặc biệt. Điều này giúp nó có khả năng chống chịu đặc biệt đáng ngạc nhiên. Nó có thể sử dụng Quiver Dance (tăng Sp.Atk, Sp.Def, Speed), Ice Beam, Bug Buzz, Giga Drain, Hurricane và Weather Ball.

Trong Gen 8, Frosmoth gặp khó khăn do hệ Băng phòng thủ yếu và thiếu chiêu thức để đối phó với hệ Thép. Tuy nhiên, trong Gen 9, sự xuất hiện của Terastallization và hiệu ứng tăng Phòng thủ cho hệ Băng dưới trời Snow đã cải thiện đáng kể vị thế của nó. Frosmoth có thể có ngách trong các đội hình Hyper Offense sử dụng Alolan Ninetales để thiết lập screens, và có thể dùng Hidden Power Ground (nếu có) để đối phó với các check như Garganacl, Toxapex hay Heatran. Nature Timid là cần thiết để bù đắp tốc độ. Dù vậy, Frosmoth vẫn là một Pokemon niche và ít được sử dụng rộng rãi.

Stonjourner – Hệ Đá

Ảnh minh họa Stonjourner, tượng đá khổng lồ từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Đá
  • Ability: Power Spot
  • Chỉ số cơ bản: 100 / 125 / 135 / 20 / 20 / 70 / 470
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Stonjourner là một Pokemon hệ Đá với chỉ số HP, Tấn công Vật lý và Phòng thủ Vật lý cực kỳ cao. Ability Power Spot tăng sức mạnh cho các chiêu thức của đồng minh. Nó có thể sử dụng Stealth Rocks, Superpower, Earthquake, Stone Edge và Heat Crash.

Tuy nhiên, Stonjourner có chỉ số Phòng thủ Đặc biệt cực thấp (Base 20) và tốc độ trung bình, khiến nó dễ dàng bị các đòn tấn công đặc biệt quét sạch. Nó cũng thiếu chiêu thức hồi phục đáng tin cậy. Với sự tồn tại của các Pokemon hệ Đá mạnh mẽ và đa dụng hơn như Garganacl, Stonjourner hầu như không được sử dụng trong các trận đấu cạnh tranh. Nature Adamant với Choice Band có thể là một lựa chọn, nhưng không đủ để làm nó nổi bật.

Eiscue – Hệ Băng

Ảnh minh họa Eiscue, chim cánh cụt mặt băng từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Băng
  • Ability: Ice Face
  • Chỉ số cơ bản: Ice Face (75/80/110/65/90/50), Noice Face (75/80/70/65/50/130)
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Eiscue là một Pokemon hệ Băng độc đáo với Ability Ice Face. Dưới dạng Ice Face, nó miễn nhiễm sát thương từ tất cả các đòn vật lý. Khi bị đánh vật lý, nó chuyển sang dạng Noice Face, mất lớp băng và chỉ số Phòng thủ Vật lý và Đặc biệt giảm, nhưng Tốc độ tăng vọt. Nó sẽ trở lại Ice Face khi trời có Hail hoặc Snow. Eiscue thường được sử dụng với một set setup duy nhất: Belly Drum (tăng Atk tối đa), Substitute, Icicle Spear (STAB nhiều hit), Zen Headbutt, kết hợp với Salac Berry và Nature Jolly.

Một set khác là Hail Stall, sử dụng Hail, Protect, Substitute để hồi phục Ice Face và từ từ gây sát thương. Mặc dù có tiềm năng gây bất ngờ, Eiscue rất dễ bị khắc chế bởi các đòn tấn công đặc biệt, và chiến thuật của nó khá đơn giản để đối thủ nắm bắt. Nó là một Pokemon niche, chủ yếu được sử dụng để giải trí hoặc trong các set độc đáo.

Indeedee – Hệ Tâm Linh

Ảnh minh họa Indeedee, quản gia tâm linh từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Tâm Linh
  • Ability: Inner Focus (Male) / Own Tempo (Female) / Synchronize / Psychic Surge
  • Chỉ số cơ bản: Male (60/65/55/105/95/95), Female (60/55/65/95/105/85)
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Indeedee là một Pokemon hệ Tâm Linh với hai dạng Male và Female có chỉ số hơi khác nhau. Điểm mạnh nhất của nó là Ability ẩn Psychic Surge, tự động thiết lập Psychic Terrain khi vào sân. Điều này biến nó thành Psychic Terrain setter duy nhất nếu Tapu Lele không có mặt, cho phép các Pokemon như Armarouge, Hawlucha, Polteageist và Mega Alakazam trở thành những sweeper đáng sợ với Expanding Force (chiêu thức đặc biệt mạnh mẽ trong Psychic Terrain).

Indeedee cũng có Dazzling Gleam, Encore, Healing Wish, Mystical Fire, Shadow Ball và Trick. Nó có thể sử dụng Choice Specs hoặc Terrain Extender. Nature Timid là lựa chọn phổ biến nhất. Indeedee là một thành phần quan trọng trong các đội hình “Psyspam”, nhưng nếu Tapu Lele có mặt, mức độ sử dụng của nó có thể giảm xuống do Tapu Lele có chỉ số mạnh hơn.

Morpeko – Hệ Điện / Bóng Tối

Ảnh minh họa Morpeko, chuột hamster đói bụng từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Điện / Bóng Tối
  • Ability: Hunger Switch
  • Chỉ số cơ bản: 58 / 95 / 58 / 70 / 58 / 97 / 436
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Morpeko là “Pikachu clone” của Gen 8, với Ability độc đáo Hunger Switch cho phép nó thay đổi giữa dạng Full Belly Mode (hệ Điện) và Hangry Mode (hệ Bóng Tối) mỗi lượt. Chiêu thức đặc trưng Aura Wheel của nó (110 BP, hệ Điện hoặc Bóng Tối tùy dạng) tăng Tốc độ 1 bậc sau khi sử dụng. Nó cũng có Knock Off, Parting Shot, Seed Bomb, Ice Fang, Fake Out, Stomping Tantrum, U-Turn và Thunder Punch.

Morpeko có tốc độ khá (Base Speed 97) và Attack tốt. Nature Jolly hoặc Adamant là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, chỉ số phòng thủ cực thấp và sức tấn công không quá nổi bật khiến Morpeko khó có thể cạnh tranh ở các tier cao. Nó thường là một Pokemon để thử nghiệm một lần rồi thôi.

Copperajah – Hệ Thép

Ảnh minh họa Copperajah, voi đồng khổng lồ từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Thép
  • Ability: Sheer Force / Heavy Metal
  • Chỉ số cơ bản: 122 / 130 / 69 / 80 / 69 / 30 / 500
  • Tiến hóa: Cufant –(Cấp 34)--> Copperajah

Copperajah là một Pokemon hệ Thép với chỉ số HP và Tấn công Vật lý rất cao (Base 130). Ability Sheer Force tăng 30% sức mạnh cho các chiêu thức có hiệu ứng phụ nhưng loại bỏ các hiệu ứng đó, biến Copperajah thành một wallbreaker đáng gờm. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Iron Head, Knock Off, Earthquake, Whirlwind, Stealth Rocks, Body Press, Stone Edge, Taunt, Supercell Slam và Heat Crash.

Tuy nhiên, Copperajah có tốc độ cực thấp (Base Speed 30) và chỉ số phòng thủ đặc biệt kém, cũng như thiếu chiêu thức hồi phục đáng tin cậy, khiến nó dễ bị hao mòn và khắc chế. Các Pokemon hệ Thép khác như Heatran, Corviknight, Archaludon hay Iron Treads thường là lựa chọn tốt hơn. Nature Adamant hoặc Careful là các lựa chọn phù hợp. Copperajah thường là một Pokemon niche và không được sử dụng nhiều.

Dracozolt – Hệ Điện / Rồng

Ảnh minh họa Dracozolt, hóa thạch khủng long điện từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Điện / Rồng
  • Ability: Volt Absorb / Hustle / Sand Rush
  • Chỉ số cơ bản: 90 / 100 / 90 / 80 / 70 / 75 / 505
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ (hóa thạch)

Dracozolt là một trong bốn Pokemon hóa thạch của Galar, với hệ Điện/Rồng. Điểm nổi bật nhất của nó là chiêu thức đặc trưng Bolt Beak (85 BP vật lý hệ Điện), sát thương gấp đôi nếu người dùng đi trước đối thủ, biến nó thành chiêu 170 BP. Với Ability ẩn Sand Rush, Dracozolt có tốc độ cực cao dưới trời Sandstorm, và với Life Orb, nó trở thành một sweeper vật lý đáng sợ. Nó cũng có Draco Meteor, Earthquake, Fire Blast và Fire Spin.

Tuy nhiên, Dracozolt phụ thuộc nhiều vào Sandstorm và có thể gặp khó khăn trước các Pokemon hệ Đất phổ biến. Nhiều Pokemon khác trong meta có thể khắc chế hoặc vượt trội hơn các đội hình Sand. Việc thiếu Terastallization cũng giới hạn các lựa chọn chiến thuật của nó. Nature Lonely, Naughty, Jolly hoặc Adamant là các lựa chọn phù hợp. Dracozolt thường là một Pokemon niche trong các đội hình Sand, và mức độ sử dụng có thể không cao.

Giải Mã Sức Mạnh & Vai Trò Các Pokemon Thế Hệ 8: Hướng Dẫn Chi Tiết
Giải Mã Sức Mạnh & Vai Trò Các Pokemon Thế Hệ 8: Hướng Dẫn Chi Tiết

Arctozolt – Hệ Điện / Băng

Ảnh minh họa Arctozolt, hóa thạch khủng long điện băng từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Điện / Băng
  • Ability: Volt Absorb / Static / Slush Rush
  • Chỉ số cơ bản: 90 / 100 / 90 / 90 / 80 / 55 / 505
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ (hóa thạch)

Arctozolt là một hóa thạch khác của Galar, với hệ Điện/Băng. Tương tự Dracozolt, nó cũng có chiêu thức đặc trưng Bolt Beak mạnh mẽ. Ability ẩn Slush Rush giúp nó tăng tốc độ đáng kể dưới trời Hail/Snow, biến nó thành một sweeper vật lý trong các đội hình đó. Nó có Freeze-Dry, Low Kick, Blizzard, Rising Voltage, Iron Tail và Meteor Beam.

Arctozolt có bộ đôi STAB (Điện/Băng) tuyệt vời, nhưng tốc độ cơ bản thấp và khả năng chống chịu trung bình khiến nó dễ bị các Choice Scarf user như Kartana hay Victini khắc chế. Mega Scizor và Ferrothorn cũng là những check khó chịu. Nature Naive là cần thiết để tối đa hóa sát thương mà vẫn duy trì tốc độ. Arctozolt là một Pokemon niche trong các đội hình Hail/Snow.

Dracovish – Hệ Nước / Rồng

Ảnh minh họa Dracovish, hóa thạch khủng long cá từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Nước / Rồng
  • Ability: Water Absorb / Strong Jaw / Sand Rush
  • Chỉ số cơ bản: 90 / 90 / 100 / 70 / 80 / 75 / 505
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ (hóa thạch)

Dracovish là hóa thạch gây tranh cãi nhất của Galar và thường xuyên bị cấm lên tier Ubers trong nhiều meta. Chiêu thức đặc trưng Fishious Rend (80 BP vật lý hệ Nước) gây sát thương gấp đôi nếu người dùng đi trước đối thủ, và được tăng sức mạnh thêm bởi Ability Strong Jaw. Điều này biến Fishious Rend thành một chiêu thức 170 BP (x1.5 từ Strong Jaw = 255 BP) nếu Dracovish đi trước, có khả năng OHKO cả những tường phòng thủ mạnh mẽ nhất.

Khi cầm Choice Band, Dracovish trở thành một wallbreaker không thể ngăn cản. Với Choice Scarf, nó có thể vượt qua và quét sạch nhiều đội hình tấn công. Các chiêu thức Psychic Fangs và Outrage cung cấp thêm khả năng bao phủ. Dracovish là một trong số ít Pokemon có thể buộc đối thủ phải thay đổi cách xây dựng đội hình. Tuy nhiên, nó bị khắc chế bởi các Pokemon kháng hệ Nước/Rồng. Nature Adamant thường được sử dụng. Dracovish được dự đoán sẽ tiếp tục bị cấm trong các meta game cạnh tranh cấp cao.

Arctovish – Hệ Nước / Băng

Ảnh minh họa Arctovish, hóa thạch khủng long cá băng từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Nước / Băng
  • Ability: Water Absorb / Ice Body / Slush Rush
  • Chỉ số cơ bản: 90 / 90 / 100 / 80 / 90 / 55 / 505
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ (hóa thạch)

Arctovish là hóa thạch cuối cùng của Galar, với hệ Nước/Băng. Tương tự Dracovish, nó cũng có chiêu thức Fishious Rend, nhưng chỉ số tấn công vật lý thấp hơn khiến nó yếu hơn nhiều. Mặc dù có Ability ẩn Slush Rush để tăng tốc độ dưới trời Hail/Snow và các chiêu thức bao phủ như Psychic Fangs, Iron Head, Crunch, Freeze-Dry, Arctovish vẫn là Pokemon yếu nhất trong số các hóa thạch.

Nó bị Arctozolt vượt trội trong vai trò sweeper dưới trời Hail. Ngay cả với các Nature Adamant, Jolly hay Naive, Arctovish vẫn khó tìm được chỗ đứng trong đội hình cạnh tranh. Nó được dự đoán là một trong những Pokemon ít được sử dụng nhất.

Duraludon – Hệ Thép / Rồng

Ảnh minh họa Duraludon, tòa tháp thép từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Thép / Rồng
  • Ability: Light Metal / Heavy Metal / Stalwart
  • Chỉ số cơ bản: 70 / 95 / 115 / 120 / 50 / 85 / 535
  • Tiến hóa: Duraludon –(Dùng Metal Alloy)--> Archaludon (Gen 9)

Duraludon là một Pokemon hệ Thép/Rồng với chỉ số Phòng thủ Vật lý cao và Tấn công Đặc biệt tốt (Base 120). Nó có một bộ chiêu thức khá đa dạng bao gồm Dragon Tail, Light Screen, Reflect, Thunder Wave, Draco Meteor, Flash Cannon, Body Press, Stealth Rocks, Thunderbolt, Swords Dance và chiêu đặc trưng Steel Beam (140 BP đặc biệt hệ Thép, gây sát thương ngược).

Mặc dù có hệ mạnh và khả năng thiết lập Stealth Rocks, Duraludon lại có chỉ số Phòng thủ Đặc biệt rất thấp và các Ability không mấy hữu dụng. Nó thường bị Ferrothorn vượt trội hơn trong vai trò tường phòng thủ, và Dragapult làm tốt hơn vai trò Dual Screens setter. Duraludon có thể được sử dụng với Choice Specs hoặc trong các set hỗ trợ, nhưng nhìn chung là một Pokemon trung bình. Nature Modest hoặc Timid là các lựa chọn tốt nhất.

Dragapult – Hệ Rồng / Ma

Ảnh minh họa Dragapult, hồn ma rồng tên lửa từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Rồng / Ma
  • Ability: Clear Body / Infiltrator / Cursed Body
  • Chỉ số cơ bản: 88 / 120 / 75 / 100 / 75 / 142 / 600
  • Tiến hóa: Dreepy –(Cấp 50)--> Drakloak –(Cấp 60)--> Dragapult

Dragapult là một trong những Pokemon nhanh nhất của Pokemon Thế Hệ 8 (Base Speed 142) và cực kỳ đa năng. Nó có thể đóng nhiều vai trò khác nhau trong đội hình. Ability Clear Body ngăn chỉ số của nó bị giảm, Infiltrator bỏ qua Light Screen/Reflect/Substitute của đối thủ, và Cursed Body có thể vô hiệu hóa chiêu thức đối thủ.

Dragapult có thể là một pivot nhanh với Will-O-Wisp, Thunder Wave, Hex, U-Turn. Hoặc một sweeper đặc biệt với Choice Specs + Hydro Pump, Flamethrower, Shadow Ball, Draco Meteor, Thunderbolt. Hay một Dragon Dancer vật lý với Dragon Darts (chiêu hệ Rồng đánh 2 lần). Nó cũng có thể là một Dual Screens setter hoặc sử dụng Substitute + Disable để gây rối. Dragapult phải cẩn thận với các Pokemon hệ Bóng Tối hoặc Tiên mạnh mẽ như Roaring Moon và Kingambit. Không có Terastallization, Dragapult được dự đoán là một Pokemon top tier. Các Nature Jolly, Timid, Hasty, Naive, Modest hoặc Adamant đều có thể được sử dụng tùy theo set.

Zacian – Hệ Tiên / (Thép)

Ảnh minh họa Zacian, chó kiếm huyền thoại từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Tiên / (Thép – Dạng Crowned)
  • Ability: Intrepid Sword
  • Chỉ số cơ bản: Zacian (92/130/115/80/115/138 – Gen 8), Zacian-Crowned (92/170/115/80/115/148 – Gen 8)
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ (chuyển dạng khi cầm Rusted Sword)

Zacian, đặc biệt ở dạng Crowned với Rusted Sword, là một trong những Pokemon mạnh nhất từng được giới thiệu và thường xuyên bị cấm lên tier Ubers. Ability Intrepid Sword tăng 1 bậc Tấn công Vật lý khi vào sân. Với Tấn công Vật lý cực kỳ cao (Base 170 ở dạng Crowned) và Tốc độ nhanh (Base 148), Zacian là một revenge killer và wallbreaker không thể ngăn cản.

Bộ chiêu thức của nó bao gồm Play Rough, Close Combat, Crunch, Wild Charge, Solar Blade, Swords Dance và chiêu đặc trưng Behemoth Blade (100 BP vật lý hệ Thép, sát thương gấp đôi lên Pokemon Dynamax/Gigantamax). Nature Adamant hoặc Jolly là cần thiết để tối đa hóa sức mạnh hoặc tốc độ. Với sức mạnh vượt trội, Zacian chắc chắn sẽ bị cấm trong hầu hết các meta game cạnh tranh.

Zamazenta – Hệ Giác Đấu / (Thép)

Ảnh minh họa Zamazenta, chó khiên huyền thoại từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Giác Đấu / (Thép – Dạng Crowned)
  • Ability: Dauntless Shield
  • Chỉ số cơ bản: Zamazenta (92/130/115/80/115/138 – Gen 8), Zamazenta-Crowned (92/130/145/80/145/128 – Gen 8)
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ (chuyển dạng khi cầm Rusted Shield)

Zamazenta, đặc biệt ở dạng Crowned với Rusted Shield, là đối tác phòng thủ của Zacian. Ability Dauntless Shield tăng 1 bậc Phòng thủ Vật lý khi vào sân. Với chỉ số Phòng thủ Vật lý và Đặc biệt cao (Base 145 ở dạng Crowned) và Tốc độ tốt, Zamazenta là một tường phòng thủ đáng gờm.

Nó có thể sử dụng Choice Band với Crunch, Stone Edge, Wild Charge, Psychic Fangs, Close Combat, Heavy Slam. Ở dạng Crowned, các set Iron Defense + Body Press rất hiệu quả. Mặc dù ban đầu bị cấm ở Ubers, Zamazenta-Crowned có thể tìm thấy chỗ đứng trong các meta cân bằng hơn nhờ các điểm yếu có thể quản lý được. Nature Jolly hoặc Adamant là các lựa chọn tốt nhất. Tương tự Zacian, vị trí của Zamazenta trong meta sẽ phụ thuộc vào quy tắc cấm/chọn của từng giải đấu.

Urshifu (Single Strike & Rapid Strike) – Hệ Giác Đấu / (Bóng Tối / Nước)

Ảnh minh họa Urshifu, võ sư gấu từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Single Strike (Giác Đấu/Bóng Tối), Rapid Strike (Giác Đấu/Nước)
  • Ability: Unseen Fist
  • Chỉ số cơ bản: 100 / 130 / 100 / 63 / 60 / 97 / 550
  • Tiến hóa: Kubfu –(Dùng Scroll of Darkness/Waters)--> Urshifu

Urshifu có hai dạng khác nhau, cả hai đều là những wallbreaker xuất sắc. Ability Unseen Fist cho phép các chiêu thức tiếp xúc của nó bỏ qua Protect của đối thủ. Cả hai dạng đều có Close Combat, U-Turn, Swords Dance (Gen 9), Trailblaze, Drain Punch, Bulk Up, các chiêu đấm nguyên tố và Stone Edge.

  • Urshifu-Single Strike (Giác Đấu/Bóng Tối): Học Sucker Punch và Wicked Blow (80 BP vật lý hệ Bóng Tối, luôn crit). Các đòn STAB của nó có coverage gần như hoàn hảo. Nó có thể gây sát thương lớn ngay cả lên các Pokemon kháng Tiên như Tapu Fini.
  • Urshifu-Rapid Strike (Giác Đấu/Nước): Học Aqua Jet và Surging Strikes (25 BP vật lý hệ Nước, đánh 3 lần và luôn crit). Nó có thể đe dọa nhiều Pokemon phòng thủ như Gliscor hay Garganacl.

Cả hai dạng Urshifu đều rất mạnh và có thể tìm được chỗ đứng trong meta. Urshifu-Single thường được xem là mạnh hơn một chút. Nature Adamant hoặc Jolly là các lựa chọn phổ biến. Các vật phẩm như Punching Glove (tăng sức mạnh đòn đấm và tránh tiếp xúc), Choice Band hoặc Life Orb đều hữu ích.

Zarude – Hệ Bóng Tối / Cỏ

Ảnh minh họa Zarude, khỉ đột hoang dã từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Bóng Tối / Cỏ
  • Ability: Leaf Guard
  • Chỉ số cơ bản: 105 / 120 / 105 / 70 / 95 / 105 / 600
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Zarude là một Pokemon huyền thoại với chỉ số tổng thể rất tốt, đặc biệt là HP, Tấn công Vật lý và Tốc độ. Ability Leaf Guard giúp nó miễn nhiễm trạng thái dưới trời nắng. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Trailblaze, Power Whip, Knock Off, Swords Dance, Close Combat, Jungle Healing (chiêu hệ Cỏ hồi 1/4 HP và chữa trạng thái), Acrobatics, Bulk Up, Rock Slide và U-Turn.

Zarude có thể sử dụng Choice Scarf hoặc các set setup với Jungle Healing. U-Turn cho phép nó pivot an toàn. Nature Jolly hoặc Adamant là các lựa chọn tốt nhất. Zarude là một Pokemon đa dụng, có thể đóng vai trò wallbreaker hoặc hỗ trợ, nhưng cần được sử dụng cẩn thận để tránh các đòn khắc hệ.

Regieleki – Hệ Điện

Ảnh minh họa Regieleki, người máy điện nhanh nhất từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Điện
  • Ability: Transistor
  • Chỉ số cơ bản: 80 / 100 / 50 / 100 / 50 / 200 / 580
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Regieleki là Pokemon nhanh nhất trong toàn bộ Pokedex, với chỉ số Tốc độ cơ bản lên tới 200. Ability Transistor tăng 1.5 lần sức mạnh cho tất cả các chiêu thức hệ Điện của nó, biến nó thành một attacker đặc biệt cực kỳ nguy hiểm. Các chiêu thức hệ Điện của nó bao gồm Thunderbolt, Volt Switch (pivot nhanh) và chiêu đặc trưng Thunder Cage (bẫy đối thủ và gây sát thương). Nó cũng có Rapid Spin, Thunder Wave và Electric Terrain.

Tuy nhiên, Regieleki có chỉ số phòng thủ cực thấp và đáng kể hơn, bộ chiêu thức bao phủ gần như bằng không. Cách duy nhất để nó đánh trúng Pokemon hệ Đất là dùng Swift (không gây sát thương đáng kể) hoặc Explosion. Nếu đội hình của bạn có thể loại bỏ các Pokemon hệ Đất của đối thủ, Regieleki sẽ càn quét mọi thứ. Nature Modest hoặc Timid là các lựa chọn tốt nhất để tối đa hóa sát thương hoặc đảm bảo tốc độ vượt trội.

Regidrago – Hệ Rồng

Ảnh minh họa Regidrago, người máy rồng cổ đại từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Rồng
  • Ability: Dragon’s Maw
  • Chỉ số cơ bản: 200 / 100 / 50 / 100 / 50 / 80 / 580
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Regidrago là một Pokemon hệ Rồng với chỉ số HP khổng lồ (Base 200) và chỉ số Tấn công Vật lý/Đặc biệt cân bằng. Ability Dragon’s Maw tăng 1.5 lần sức mạnh cho tất cả các chiêu thức hệ Rồng của nó. Nó có chiêu thức đặc biệt Dragon Energy (sát thương tăng khi HP đầy) có thể trở nên cực kỳ uy lực khi cầm Choice Specs. Các chiêu thức vật lý bao gồm Dragon Dance, Outrage, Thunder Fang, Hammer Arm, Scale Shot, Fire Fang và Earthquake. Nó cũng có Reflect và Light Screen.

Tuy nhiên, Regidrago có chỉ số phòng thủ vật lý và đặc biệt thấp, khiến nó dễ bị khắc chế. Vấn đề lớn nhất là nó không có chiêu thức hiệu quả để đánh trúng các Pokemon hệ Tiên. Nature Jolly, Adamant, Modest hoặc Timid đều có thể được sử dụng tùy theo set. Regidrago là một Pokemon niche, có thể gây bất ngờ nhưng không phải là lựa chọn hàng đầu.

Galarian Articuno – Hệ Tâm Linh / Bay

Ảnh minh họa Galarian Articuno, chim băng huyền thoại dạng Galar từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Tâm Linh / Bay
  • Ability: Competitive
  • Chỉ số cơ bản: 90 / 85 / 85 / 125 / 100 / 95 / 580
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Galarian Articuno là một trong ba chim huyền thoại dạng Galar, với hệ Tâm Linh/Bay và chỉ số Tấn công Đặc biệt (Base 125) và Phòng thủ Đặc biệt tốt. Ability Competitive tăng 2 bậc Sp.Atk khi chỉ số của nó bị giảm. Bộ chiêu thức của nó bao gồm U-Turn, Hurricane, Air Slash, Shadow Ball, Calm Mind, Agility, Light Screen, Reflect, Stored Power, Future Sight và chiêu đặc trưng Freezing Glare (90 BP đặc biệt hệ Tâm Linh, có 10% đóng băng).

Mặc dù có tốc độ khá (Base 95) và tiềm năng với Calm Mind/Agility + Recover, Galarian Articuno lại thiếu chiêu thức để đối phó với các Pokemon hệ Thép mạnh như Corviknight, và yếu với các chiêu hệ Ma phổ biến. Nó thường bị các setup sweeper hệ Bay khác vượt trội. Nature Timid là lựa chọn tốt nhất. Galarian Articuno thường không được sử dụng nhiều trong meta.

Galarian Zapdos – Hệ Giác Đấu / Bay

Ảnh minh họa Galarian Zapdos, chim điện huyền thoại dạng Galar từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Giác Đấu / Bay
  • Ability: Defiant
  • Chỉ số cơ bản: 90 / 125 / 90 / 85 / 90 / 100 / 580
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Galarian Zapdos là phiên bản dạng Galar của Zapdos, với hệ Giác Đấu/Bay và chỉ số Tấn công Vật lý (Base 125) và Tốc độ (Base 100) cao. Ability Defiant của nó tăng 2 bậc Atk khi chỉ số của nó bị giảm, biến nó thành một mối đe dọa lớn khi đối thủ cố gắng Defog hoặc sử dụng các chiêu giảm chỉ số. Các chiêu thức của nó bao gồm Brave Bird, U-Turn, Stomping Tantrum, Thunderous Kick (90 BP vật lý hệ Giác Đấu, luôn giảm Def của đối thủ), Bulk Up, Agility, Knock Off, Trailblaze và Throat Chop.

Galarian Zapdos là một wallbreaker vật lý mạnh mẽ và một pivot xuất sắc. Nó có thể chạy Choice Band, Choice Scarf hoặc các set double dance (Agility + Bulk Up). Tuy nhiên, nó thường phải lựa chọn giữa sức mạnh và tốc độ, và cần phải “chip” đối thủ bằng các đòn STAB và U-Turn trước khi quét sạch. Nó là một bổ sung tuyệt vời cho các đội hình tấn công và cân bằng. Nature Jolly hoặc Adamant là các lựa chọn tốt nhất. Galarian Zapdos được dự đoán sẽ có mức độ sử dụng khá cao.

Galarian Moltres – Hệ Bóng Tối / Bay

Ảnh minh họa Galarian Moltres, chim lửa huyền thoại dạng Galar từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Bóng Tối / Bay
  • Ability: Berserk
  • Chỉ số cơ bản: 90 / 85 / 90 / 100 / 125 / 90 / 580
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Galarian Moltres là phiên bản dạng Galar của Moltres, với hệ Bóng Tối/Bay và chỉ số Phòng thủ Đặc biệt cao (Base 125). Ability Berserk của nó tăng 1 bậc Sp.Atk khi HP xuống dưới hoặc bằng một nửa sau khi nhận sát thương. Các chiêu thức của nó bao gồm Hurricane, Nasty Plot (tăng Sp.Atk), Agility, Taunt, Shadow Ball, Fiery Wrath (90 BP đặc biệt hệ Bóng Tối, 20% gây flinch) và U-Turn.

Galarian Moltres có khả năng chống chịu tốt với hệ của mình, cho phép nó check Gholdengo và Meowscarada, cũng như setup an toàn. Nó là một threat nguy hiểm cho các đội hình unprepared. Tuy nhiên, nó thiếu chiêu thức bao phủ và chiêu thức hồi phục đáng tin cậy ngoài Rest. Sự phụ thuộc vào độ chính xác của Hurricane và hiệu ứng flinch của Fiery Wrath cũng là một điểm yếu. Nature Modest hoặc Timid là các lựa chọn tốt nhất. Galarian Moltres thường là một Pokemon niche.

Glastrier – Hệ Băng

Ảnh minh họa Glastrier, ngựa băng khổng lồ từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Băng
  • Ability: Chilling Neigh
  • Chỉ số cơ bản: 100 / 145 / 130 / 65 / 110 / 30 / 580
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Glastrier là một Pokemon hệ Băng với chỉ số HP, Tấn công Vật lý (Base 145) và Phòng thủ Vật lý (Base 130) cực kỳ cao. Ability Chilling Neigh của nó tăng 1 bậc Atk khi hạ gục một Pokemon đối thủ. Với tốc độ cực thấp (Base Speed 30), Glastrier là một Trick Room abuser xuất sắc. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Swords Dance, Icicle Crash, Close Combat, Throat Chop, Trailblaze và Stomping Tantrum.

Glastrier là một wallbreaker vật lý mạnh mẽ, nhưng ngoài Trick Room, nó khá yếu do tốc độ chậm và hệ Băng có nhiều điểm yếu. Nó dễ bị các Pokemon nhanh hơn như Mega Charizard Y hoặc Volcarona khắc chế. Chiêu Icicle Crash cũng có 90% độ chính xác. Nature Adamant hoặc Brave là các lựa chọn tốt nhất. Glastrier sẽ chủ yếu xuất hiện trong các đội hình Trick Room.

Spectrier – Hệ Ma

Ảnh minh họa Spectrier, ngựa ma nhanh nhẹn từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Ma
  • Ability: Grim Neigh
  • Chỉ số cơ bản: 100 / 65 / 60 / 145 / 80 / 130 / 580
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Spectrier là một Pokemon hệ Ma với Tấn công Đặc biệt (Base 145) và Tốc độ (Base 130) cực kỳ cao. Ability Grim Neigh của nó tăng 1 bậc Sp.Atk khi hạ gục một Pokemon đối thủ. Spectrier là một sweeper đặc biệt mạnh mẽ. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Hex, Will-O-Wisp, Nasty Plot, Shadow Ball, Dark Pulse, Hyper Beam và Swift. Trong Gen 9, nó còn có Draining Kiss, giúp nó đối phó tốt hơn với các Pokemon hệ Bóng Tối.

Spectrier buộc các đội hình phải có các check hệ Bóng Tối hoặc Thường cụ thể. Các set phổ biến bao gồm Substitute + Will-O-Wisp + Hex, hoặc Choice Specs Shadow Ball. Nature Timid là lựa chọn tốt nhất để tối đa hóa tốc độ. Spectrier là một Pokemon có sức mạnh rất lớn và được dự đoán sẽ bị cấm hoặc ít nhất là phải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt trong các meta game cạnh tranh.

Calyrex (Ice Rider & Shadow Rider) – Hệ Tâm Linh / (Băng / Ma)

Ảnh minh họa Calyrex, vị vua hòa hợp từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Calyrex (Tâm Linh/Cỏ), Ice Rider (Tâm Linh/Băng), Shadow Rider (Tâm Linh/Ma)
  • Ability: Unnerve > As One (Ice Rider/Shadow Rider)
  • Chỉ số cơ bản: Calyrex (100/80/80/80/80/80), Ice Rider (100/165/150/85/130/50), Shadow Rider (100/85/80/165/100/150)
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ (chuyển dạng với Reins of Unity + Glastrier/Spectrier)

Calyrex tự thân là một Pokemon hỗ trợ với chỉ số trung bình, nhưng khi kết hợp với Glastrier hoặc Spectrier, nó biến thành hai dạng cực kỳ mạnh mẽ. Ability As One (kết hợp Unnerve và Chilling Neigh/Grim Neigh) càng làm tăng sức mạnh của chúng.

  • Ice Rider Calyrex (Tâm Linh/Băng): Chỉ số Tấn công Vật lý cực cao (Base 165) và Phòng thủ vật lý (Base 150) cùng HP tốt, nhưng tốc độ thấp (Base 50). Nó có thể sử dụng Trick Room, chiêu hệ Băng 120 BP, 100% chính xác. Đây là một trong những wallbreaker vật lý mạnh nhất game. Nature Brave hoặc Adamant là lựa chọn tốt nhất. Ice Rider Calyrex gần như chắc chắn sẽ bị cấm.
  • Shadow Rider Calyrex (Tâm Linh/Ma): Tấn công Đặc biệt (Base 165) và Tốc độ (Base 150) cực kỳ cao. Chiêu đặc trưng Astral Barrage (120 BP đặc biệt hệ Ma) là công cụ chính của nó. Nó cũng có Nasty Plot, Psyshock, Encore và Grass Knot. Shadow Rider Calyrex là một sweeper đặc biệt không thể ngăn cản. Nature Timid là cần thiết. Shadow Rider Calyrex cũng là Pokemon có khả năng bị cấm rất cao.

Hisuian Arcanine – Hệ Lửa / Đá

Ảnh minh họa Hisuian Arcanine, chó lửa đá dạng Hisui từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Lửa / Đá
  • Ability: Intimidate / Flash Fire / Rock Head
  • Chỉ số cơ bản: 95 / 115 / 80 / 95 / 80 / 90 / 555
  • Tiến hóa: Hisuian Growlithe –(Dùng Fire Stone)--> Hisuian Arcanine

Hisuian Arcanine là một phiên bản dạng Hisui của Arcanine, với hệ Lửa/Đá và chỉ số Tấn công Vật lý cao (Base 115). Ability Rock Head cho phép nó sử dụng các chiêu thức gây sát thương phản đòn như Head Smash (150 BP hệ Đá) và Flare Blitz mà không bị mất HP. Nó cũng có Psychic Fangs, Wild Charge, Close Combat, Morning Sun và Extreme Speed.

Tuy nhiên, Hisuian Arcanine có tốc độ thấp hơn bản gốc và hệ Lửa/Đá có nhiều điểm yếu phổ biến, buộc nó phải cầm Heavy-Duty Boots. Độ chính xác của Head Smash cũng chỉ là 80%. Mặc dù là một wallbreaker vật lý mạnh mẽ, các điểm yếu của nó có thể khiến nó trở thành một lựa chọn niche. Nature Adamant hoặc Jolly là các lựa chọn phù hợp.

Hisuian Electrode – Hệ Điện / Cỏ

Ảnh minh họa Hisuian Electrode, quả cầu điện cỏ dạng Hisui từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Điện / Cỏ
  • Ability: Soundproof / Static / Aftermath
  • Chỉ số cơ bản: 60 / 50 / 70 / 80 / 80 / 150 / 490
  • Tiến hóa: Hisuian Voltorb –(Dùng Leaf Stone)--> Hisuian Electrode

Hisuian Electrode là một Pokemon cực kỳ nhanh (Base Speed 150) với hệ Điện/Cỏ mang lại khả năng tấn công tốt. Nó có thể sử dụng Thunderbolt, Giga Drain, Volt Switch, Energy Ball và chiêu đặc trưng Chloroblast (150 BP đặc biệt hệ Cỏ, gây sát thương ngược). Nó cũng có các chiêu hỗ trợ như Taunt, Thunder Wave, Rain Dance và Reflect.

Tuy nhiên, Hisuian Electrode có chỉ số Tấn công Đặc biệt khá thấp (Base 80) và khả năng phòng thủ trung bình. Nó yếu với các chiêu U-Turn, hệ Lửa và Băng phổ biến, và thiếu chiêu thức bao phủ. Dù tốc độ ấn tượng, nó khó có thể tạo ra tác động lớn trong meta. Nature Timid hoặc Modest là các lựa chọn tốt.

Hisuian Typhlosion – Hệ Lửa / Ma

Ảnh minh họa Hisuian Typhlosion, chồn lửa ma dạng Hisui từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Lửa / Ma
  • Ability: Blaze / Frisk
  • Chỉ số cơ bản: 73 / 84 / 78 / 119 / 85 / 95 / 534
  • Tiến hóa: Cyndaquil –(Cấp 14)--> Quilava –(Cấp 36 ở Hisui)--> Hisuian Typhlosion

Hisuian Typhlosion có chỉ số Tấn công Đặc biệt cao (Base 119) và hệ Lửa/Ma độc đáo. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Shadow Ball, Calm Mind, Eruption (sát thương giảm khi HP thấp), Will-O-Wisp, Solar Beam, Lava Plume, Overheat và chiêu đặc trưng Infernal Parade (60 BP đặc biệt hệ Ma, tăng sát thương nếu đối thủ có trạng thái).

Tuy nhiên, nó mất 5 điểm tốc độ so với bản gốc và có chỉ số phòng thủ trung bình, khiến nó kém cạnh tranh hơn so với các attacker hệ Lửa khác như Ceruledge hay Heatran. Nó thường cần một vật phẩm tăng sát thương như Choice Specs. Nature Timid hoặc Modest là các lựa chọn phù hợp. Hisuian Typhlosion thường là một Pokemon niche.

Hisuian Samurott – Hệ Nước / Bóng Tối

Ảnh minh họa Hisuian Samurott, samurai rồng nước dạng Hisui từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Nước / Bóng Tối
  • Ability: Torrent / Sharpness
  • Chỉ số cơ bản: 90 / 108 / 80 / 100 / 65 / 85 / 528
  • Tiến hóa: Oshawott –(Cấp 17)--> Dewott –(Cấp 36 ở Hisui)--> Hisuian Samurott

Hisuian Samurott là một trong những Pokemon Pokemon Thế Hệ 8 được đánh giá cao. Nó được tăng 15 điểm tốc độ so với bản gốc, đạt Base Speed 85. Điểm mạnh nhất của nó là Ability Sharpness, tăng 50% sức mạnh cho các chiêu thức “slicing” như Aerial Ace, Aqua Cutter, Sacred Sword, Leaf Blade và đặc biệt là Ceaseless Edge. Ceaseless Edge (65 BP vật lý hệ Bóng Tối, 90% chính xác) là chiêu thức đặc trưng, luôn thiết lập một lớp Spikes trên sân đối thủ khi trúng đòn và không thể bị Taunt hay Magic Bounce.

Hệ Nước/Bóng Tối mang lại khả năng tấn công tuyệt vời và kháng cự tốt với Kingambit, Gholdengo, Greninja và Heatran. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Knock Off, Drill Run, Aqua Cutter, Aqua Jet, Encore, Sucker Punch, Taunt, Razor Shell, Sacred Sword, Leaf Blade, Flip Turn và Swords Dance. Hisuian Samurott có thể chạy nhiều set khác nhau như Choice Scarf (khắc chế hazard removers nhanh), Swords Dance + Blackglasses, hoặc Assault Vest phòng thủ đặc biệt. Nature Jolly hoặc Adamant là lựa chọn phổ biến. Mặc dù khả năng phòng thủ đặc biệt trung bình và độ chính xác của Ceaseless Edge có thể là điểm yếu, Hisuian Samurott được dự đoán sẽ là một Pokemon top tier nhờ tính đa dụng và Ceaseless Edge mạnh mẽ.

Hisuian Lilligant – Hệ Cỏ / Giác Đấu

Ảnh minh họa Hisuian Lilligant, vũ công chiến đấu dạng Hisui từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Cỏ / Giác Đấu
  • Ability: Chlorophyll / Hustle / Leaf Guard
  • Chỉ số cơ bản: 70 / 105 / 75 / 50 / 75 / 105 / 480
  • Tiến hóa: Petilil –(Dùng Sun Stone ở Hisui)--> Hisuian Lilligant

Hisuian Lilligant là một Pokemon với chỉ số Tấn công Vật lý và Tốc độ cao (Base 105). Ability Chlorophyll tăng gấp đôi tốc độ dưới trời nắng, biến nó thành một sweeper đáng sợ trong các đội hình Sun. Chiêu thức đặc trưng Victory Dance tăng Attack, Defense và Speed 1 bậc. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Leaf Blade, Swords Dance, Trailblaze, Synthesis, Close Combat, Defog, Encore, Axe Kick và Sleep Powder.

Hisuian Lilligant là một setup sweeper mạnh mẽ, nhưng phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các Pokemon hệ Giác Đấu mạnh mẽ hơn và các mối đe dọa như Zapdos hay Gholdengo. Khả năng phòng thủ yếu và tính rủi ro của Hustle (giảm độ chính xác) cũng là điểm yếu. Nature Jolly hoặc Adamant là các lựa chọn tốt nhất. Nó chủ yếu được sử dụng trong các đội hình Sun.

Hisuian Zoroark – Hệ Thường / Ma

Ảnh minh họa Hisuian Zoroark, cáo ảo ảnh dạng Hisui từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Thường / Ma
  • Ability: Illusion
  • Chỉ số cơ bản: 55 / 100 / 60 / 125 / 60 / 110 / 510
  • Tiến hóa: Hisuian Zorua –(Cấp 30)--> Hisuian Zoroark

Hisuian Zoroark có hệ Thường/Ma độc đáo, mang lại 3 miễn nhiễm tự động (Thường, Giác Đấu, Ma) và coverage gần như hoàn hảo. Với Tấn công Đặc biệt cao (Base 125) và Tốc độ nhanh (Base 110), nó là một attacker đặc biệt nguy hiểm. Ability Illusion cho phép nó ngụy trang thành Pokemon cuối cùng trong đội hình, gây bất ngờ cho đối thủ. Các chiêu thức của nó bao gồm Hyper Voice, Shadow Ball, Flamethrower, Grass Knot, Nasty Plot, Knock Off, U-Turn, Focus Blast, Trick và chiêu đặc trưng Bitter Malice (75 BP đặc biệt hệ Ma, luôn giảm Atk đối thủ).

Hisuian Zoroark rất yếu về phòng thủ, nên cần được đưa vào sân thông qua pivot hoặc dự đoán đúng. Nó là một Pokemon niche nhưng có thể gây ra mối đe dọa lớn nếu không được chơi đúng cách. Nature Timid là lựa chọn tốt nhất.

Hisuian Braviary – Hệ Tâm Linh / Bay

Ảnh minh họa Hisuian Braviary, đại bàng thần dạng Hisui từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Tâm Linh / Bay
  • Ability: Keen Eye / Sheer Force / Tinted Lens
  • Chỉ số cơ bản: 110 / 83 / 70 / 112 / 70 / 65 / 510
  • Tiến hóa: Rufflet –(Cấp 54 ở Hisui)--> Hisuian Braviary

Hisuian Braviary có chỉ số HP và Tấn công Đặc biệt (Base 112) tốt. Ability Sheer Force hoặc Tinted Lens (tăng sát thương lên các Pokemon kháng đòn) đều hỗ trợ tấn công rất tốt. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Calm Mind, Shadow Ball, Dazzling Gleam, Stored Power, Hurricane, Air Slash, Psychic, Psyshock, Defog, U-Turn, Agility, Roost và chiêu đặc trưng Esper Wing (80 BP đặc biệt hệ Tâm Linh, tăng Speed).

Tuy nhiên, tốc độ rất thấp (Base 65) và hệ phòng thủ kém với nhiều điểm yếu khiến Hisuian Braviary khó setup an toàn. Nó là một setup sweeper niche và không được sử dụng thường xuyên. Nature Timid hoặc Modest là các lựa chọn phù hợp.

Hisuian Goodra – Hệ Thép / Rồng

Ảnh minh họa Hisuian Goodra, ốc sên rồng thép dạng Hisui từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Thép / Rồng
  • Ability: Sap Sipper / Shell Armor / Gooey
  • Chỉ số cơ bản: 80 / 100 / 100 / 110 / 150 / 60 / 600
  • Tiến hóa: Goomy –(Cấp 40 ở Hisui)--> Hisuian Sligoo –(Cấp 40 dưới mưa/sương mù)--> Hisuian Goodra

Hisuian Goodra có hệ Thép/Rồng tuyệt vời (nhiều kháng, ít yếu điểm) và chỉ số phòng thủ cực kỳ cao (Phòng thủ Đặc biệt Base 150). Chỉ số tấn công vật lý và đặc biệt cũng khá (Base 100/110), khiến nó không bị động. Ability Sap Sipper biến các chiêu hệ Cỏ thành một đòn tăng Attack. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Heavy Slam, Draco Meteor, Fire Blast, Flamethrower, Dragon Tail, Curse, Body Press, Earthquake, Flash Cannon, Hydro Pump, Dragon Pulse và Shelter (tăng Def).

Tuy nhiên, Hisuian Goodra có tốc độ rất thấp (Base 60) và quan trọng nhất là không có chiêu thức hồi phục đáng tin cậy, khiến nó dễ bị hao mòn. Nature Impish, Bold, Relaxed, Calm đều có thể được sử dụng tùy theo set. Hisuian Goodra là một tường phòng thủ tốt nhưng bị hạn chế bởi việc thiếu hồi phục.

Hisuian Avalugg – Hệ Băng / Đá

Ảnh minh họa Hisuian Avalugg, tảng băng trôi dạng Hisui từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Băng / Đá
  • Ability: Strong Jaw / Ice Body / Sturdy
  • Chỉ số cơ bản: 95 / 127 / 184 / 34 / 36 / 38 / 514
  • Tiến hóa: Bergmite –(Cấp 37 ở Hisui)--> Hisuian Avalugg

Hisuian Avalugg có chỉ số Phòng thủ Vật lý cực kỳ cao (Base 184) và chỉ số Tấn công Vật lý tốt (Base 127). Nó cũng có Rapid Spin, Stealth Rocks và Recover. Tuy nhiên, hệ Băng/Đá là một trong những hệ phòng thủ tệ nhất với rất nhiều điểm yếu (4x với Giác Đấu và Thép), và chỉ số Phòng thủ Đặc biệt cực kỳ thấp (Base 36).

Mặc dù có thể sử dụng Iron Defense, Body Press, Avalanche, Aurora Veil, Crunch, Curse, Earthquake, Rock Blast, Stone Edge, Ice Fang, Iron Head và chiêu đặc trưng Mountain Gale (100 BP vật lý hệ Băng), những điểm yếu quá lớn về hệ và Phòng thủ Đặc biệt khiến Hisuian Avalugg không thể cạnh tranh ở các tier cao. Nature Adamant hoặc Impish là lựa chọn phù hợp.

Hisuian Decidueye – Hệ Cỏ / Giác Đấu

Ảnh minh họa Hisuian Decidueye, cú tiễn biệt dạng Hisui từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Cỏ / Giác Đấu
  • Ability: Overgrow / Scrappy
  • Chỉ số cơ bản: 88 / 112 / 80 / 95 / 95 / 60 / 530
  • Tiến hóa: Rowlet –(Cấp 17)--> Dartrix –(Cấp 36 ở Hisui)--> Hisuian Decidueye

Hisuian Decidueye có chỉ số Tấn công Vật lý tốt (Base 112) và Ability ẩn Scrappy, cho phép nó đánh trúng Pokemon hệ Ma bằng các chiêu hệ Thường/Giác Đấu. Bộ chiêu thức hỗ trợ và tấn công của nó rất đa dạng: Swords Dance, Leaf Blade, Knock Off, Shadow Sneak, Sucker Punch, U-Turn, Roost, Defog, Triple Arrows (90 BP vật lý hệ Giác Đấu, 50% giảm Def, 30% gây flinch, tăng crit rate), Taunt, Close Combat và Brave Bird.

Với Ability mạnh và chiêu Triple Arrows đa dụng, Hisuian Decidueye là một Pokemon thú vị. Tuy nhiên, tốc độ thấp (Base 60) là một hạn chế lớn, khiến nó bị các Pokemon hệ Giác Đấu nhanh hơn như Hisuian Lilligant hay Mega Lopunny vượt trội. Nature Adamant và Jolly là các lựa chọn phổ biến.

Wyrdeer – Hệ Thường / Tâm Linh

Ảnh minh họa Wyrdeer, hươu thần thông thái từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Thường / Tâm Linh
  • Ability: Intimidate / Frisk / Sap Sipper
  • Chỉ số cơ bản: 103 / 105 / 72 / 105 / 75 / 65 / 525
  • Tiến hóa: Stantler –(Dùng Psyshield Bash 20 lần ở Hisui)--> Wyrdeer

Wyrdeer có chỉ số HP cao, Tấn công Vật lý và Đặc biệt cân bằng. Ability Intimidate giảm Attack của đối thủ khi vào sân, trong khi Sap Sipper biến các chiêu hệ Cỏ thành một đòn tăng Attack. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Agility, Calm Mind, Thunderbolt, Stored Power, Trick, Shadow Ball, Earth Power, Megahorn, Throat Chop, Trailblaze, Psychic và chiêu đặc trưng Psyshield Bash (70 BP vật lý hệ Tâm Linh, luôn tăng Def).

Tuy nhiên, hệ Thường/Tâm Linh có nhiều điểm yếu và khả năng kháng hệ Cỏ của Sap Sipper không quá hữu ích vì nhiều Pokemon hệ Cỏ mạnh có chiêu bao phủ khác. Tốc độ thấp (Base 65) và khả năng phòng thủ trung bình khiến nó khó setup an toàn. Nature Jolly (cho set vật lý) hoặc Bold (cho set Stored Power) là các lựa chọn phù hợp. Wyrdeer thường là một Pokemon dễ bị lãng quên.

Kleavor – Hệ Bọ / Đá

Ảnh minh họa Kleavor, rìu bọ đá từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Bọ / Đá
  • Ability: Swarm / Sheer Force / Sharpness
  • Chỉ số cơ bản: 70 / 135 / 95 / 45 / 70 / 85 / 500
  • Tiến hóa: Scyther –(Dùng Black Augurite)--> Kleavor

Kleavor là một Pokemon với chỉ số Tấn công Vật lý cực kỳ cao (Base 135) và Ability ẩn Sharpness, tăng 50% sức mạnh cho các chiêu thức “slicing”. Nó có thể thiết lập Stealth Rocks với chiêu đặc trưng Stone Axe (65 BP vật lý hệ Đá, 90% chính xác). Các chiêu thức khác bao gồm Close Combat, U-Turn, X-Scissor, Trailblaze, Swords Dance và Night Slash.

Tuy nhiên, Kleavor có tốc độ trung bình (Base 85) và hệ Bọ/Đá có rất nhiều điểm yếu phổ biến (4x với Nước). Nó cũng phải đối mặt với các Rapid Spinner mạnh mẽ như Great Tusk, mà nó lại yếu với. Các Stealth Rock setter khác cũng có thể đáng tin cậy hơn. Nature Jolly là lựa chọn tốt nhất. Kleavor thường là một Pokemon niche và không được sử dụng nhiều.

Ursaluna – Hệ Đất / Thường

Ảnh minh họa Ursaluna, gấu trăng tròn từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Đất / Thường
  • Ability: Guts / Bulletproof / Unnerve / Mind’s Eye (Bloodmoon form)
  • Chỉ số cơ bản: Ursaluna (130/140/105/45/80/50), Bloodmoon Ursaluna (113/70/120/135/65/52)
  • Tiến hóa: Teddiursa –(Cấp 30)--> Ursaring –(Dùng Peat Block vào trăng tròn ở Hisui)--> Ursaluna

Ursaluna là một wallbreaker vật lý cực kỳ mạnh mẽ với chỉ số HP và Tấn công Vật lý (Base 140) cao, cùng khả năng chống chịu vật lý tốt. Ability Guts của nó tăng 50% Atk khi có trạng thái bất lợi, biến nó thành một mối đe dọa không thể ngăn cản khi cầm Flame Orb. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Facade, Headlong Rush (STAB hệ Đất mạnh mẽ), Fire Punch, Close Combat, Heavy Slam, Ice Punch, Trailblaze, Thunder Punch, Swords Dance, Stone Edge, Shadow Claw, Seed Bomb và Gunk Shot.

Với tốc độ rất thấp (Base 50), Ursaluna là một Trick Room abuser xuất sắc. Tuy nhiên, nó bị hao mòn bởi Flame Orb và yếu với các hệ Giác Đấu/Nước phổ biến. Nature Adamant hoặc Brave là các lựa chọn tốt nhất.

  • Bloodmoon Ursaluna: Có bộ chiêu thức và vai trò hoàn toàn khác. Là một attacker đặc biệt (Base 135 Sp.Atk), nó không cần Flame Orb và có thể cầm Leftovers hoặc Heavy-Duty Boots. Ability Mind’s Eye giúp nó bỏ qua né tránh và miễn nhiễm hệ Ma. Các chiêu thức nổi bật là Calm Mind, Moonlight (hồi máu), Earth Power và chiêu đặc trưng Blood Moon (140 BP đặc biệt hệ Thường, không thể dùng liên tiếp). Đây là một setup sweeper đặc biệt nguy hiểm. Nature Modest hoặc Brave là lựa chọn tốt nhất.

Basculegion – Hệ Nước / Ma

Ảnh minh họa Basculegion, cá linh hồn dạng Hisui từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Nước / Ma
  • Ability: Swift Swim / Adaptability / Mold Breaker
  • Chỉ số cơ bản: Male (120/112/65/80/75/78), Female (120/92/65/100/75/78)
  • Tiến hóa: Basculin (White-Striped) –(Lên cấp sau khi mất 294 HP do recoil)--> Basculegion

Basculegion có chỉ số HP rất cao và chỉ số tấn công vật lý (Male) hoặc đặc biệt (Female) tốt. Ability Swift Swim tăng tốc độ dưới mưa, và Adaptability tăng STAB lên 2x thay vì 1.5x. Bộ chiêu thức của nó rất mạnh: Aqua Jet, Head Smash, Wave Crash (STAB hệ Nước gây recoil), Liquidation, Ice Fang, Psychic Fangs, Last Respects (50 BP vật lý hệ Ma, tăng 50 BP cho mỗi đồng đội bị hạ gục), Hydro Pump, Shadow Ball, Ice Beam và Agility.

Last Respects là một chiêu thức cực kỳ mạnh, có thể đạt sát thương khổng lồ. Tuy nhiên, tốc độ cơ bản của Basculegion (Base 78) là trung bình, nó cần mưa hoặc Agility để tăng tốc. Vị trí của Basculegion trong meta sẽ phụ thuộc vào việc Last Respects có bị cấm hay không. Nếu không, nó là một sweeper mạnh mẽ trong đội hình mưa. Nature Jolly/Adamant (Male) hoặc Timid/Modest (Female) là các lựa chọn phù hợp.

Sneasler – Hệ Giác Đấu / Độc

Ảnh minh họa Sneasler, ninja móng vuốt dạng Hisui từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Giác Đấu / Độc
  • Ability: Pressure / Unburden / Poison Touch
  • Chỉ số cơ bản: 80 / 130 / 60 / 40 / 80 / 120 / 510
  • Tiến hóa: Hisuian Sneasel –(Lên cấp khi cầm Razor Claw vào ban ngày)--> Sneasler

Sneasler là một Pokemon với chỉ số Tấn công Vật lý (Base 130) và Tốc độ (Base 120) cao. Ability Unburden của nó tăng gấp đôi tốc độ sau khi sử dụng hoặc mất vật phẩm, biến nó thành một sweeper cực kỳ nhanh. Các chiêu thức nổi bật bao gồm Close Combat, Gunk Shot, Swords Dance, Acrobatics, U-Turn, Toxic Spikes, Fire Punch, Night Slash, Rock Slide, Bulk Up, Trailblaze, Fake Out và chiêu đặc trưng Dire Claw (80 BP vật lý hệ Độc, 50% gây ngủ/paralyze/độc).

Dire Claw là một chiêu thức cực kỳ mạnh mẽ để gây áp lực trạng thái. Với Unburden, Sneasler có thể vượt qua hầu hết các đối thủ. Tuy nhiên, nó yếu với các đòn ưu tiên mạnh và bị Toxapex khắc chế. Nature Adamant hoặc Jolly là lựa chọn phù hợp. Sneasler được dự đoán sẽ là một Pokemon top tier trong các đội hình Hyper Offense, đặc biệt khi kết hợp với Rillaboom và Grassy Seed.

Overqwil – Hệ Bóng Tối / Độc

Ảnh minh họa Overqwil, cá nóc độc ác dạng Hisui từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Bóng Tối / Độc
  • Ability: Poison Point / Swift Swim / Intimidate
  • Chỉ số cơ bản: 85 / 115 / 95 / 65 / 65 / 85 / 510
  • Tiến hóa: Hisuian Qwilfish –(Lên cấp khi biết Barb Barrage)--> Overqwil

Overqwil là một Swift Swimmer tiềm năng với chỉ số Tấn công Vật lý tốt (Base 115) và chỉ số phòng thủ cân bằng. Ability Swift Swim tăng tốc độ dưới trời mưa, trong khi Intimidate (khả năng ẩn) giảm Atk của đối thủ. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Swords Dance, Liquidation, Crunch, Gunk Shot và chiêu đặc trưng Barb Barrage (60 BP vật lý hệ Độc, gây gấp đôi sát thương nếu đối thủ bị độc, 50% gây độc).

Overqwil có thể được sử dụng trong các đội hình mưa với Nature Adamant hoặc Jolly, hoặc một set phòng thủ với Spikes, Toxic Spikes và Intimidate (Nature Impish). Nó là một lựa chọn niche trong đội hình mưa.

Enamorus (Incarnate & Therian) – Hệ Tiên / Bay

Ảnh minh họa Enamorus, nữ thần tình yêu từ Thế hệ 8.

  • Hệ: Tiên / Bay
  • Ability: Cute Charm / Contrary / Overcoat (Therian form)
  • Chỉ số cơ bản: Incarnate (74/115/70/135/80/106), Therian (74/115/110/135/100/46)
  • Tiến hóa: Pokemon đơn lẻ

Enamorus có hai dạng khác nhau. Dạng Incarnate có Tấn công Đặc biệt cao (Base 135) và Tốc độ nhanh (Base 106). Ability Cute Charm có thể gây infatuation, trong khi Contrary đảo ngược các hiệu ứng tăng/giảm chỉ số. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Mystical Fire, Moonblast, Earth Power, Calm Mind, Draining Kiss, Healing Wish, Springtide Storm (100 BP đặc biệt hệ Tiên, 30% giảm Atk) và Agility.

Enamorus Incarnate là một attacker đặc biệt mạnh, có thể quét sạch nhiều đối thủ. Nature Timid với Choice Scarf là lựa chọn phổ biến. Dạng Therian có Phòng thủ Vật lý và Đặc biệt cao hơn nhưng tốc độ rất thấp (Base 46), biến nó thành một Pokemon phòng thủ/setup. Cả hai dạng đều là mối đe dọa, nhưng dạng Incarnate thường được sử dụng nhiều hơn.

Meowscarada – Hệ Cỏ / Bóng Tối

Ảnh minh họa Meowscarada, ảo thuật gia hoa từ Thế hệ 9.

  • Hệ: Cỏ / Bóng Tối
  • Ability: Overgrow / Protean
  • Chỉ số cơ bản: 76 / 110 / 70 / 81 / 70 / 123 / 530
  • Tiến hóa: Sprigatito –(Cấp 16)--> Floragato –(Cấp 36)--> Meowscarada

Meowscarada là một Pokemon Pokemon Thế Hệ 8 (mà thực chất là Gen 9 nhưng bài gốc đề cập) với Tốc độ cực nhanh (Base 123) và Tấn công Vật lý tốt (Base 110). Ability ẩn Protean (bị nerf trong Gen 9 nhưng vẫn mạnh mẽ) cho nó STAB trên mọi chiêu thức bằng cách thay đổi hệ. Bộ chiêu thức tấn công của nó bao gồm Knock Off (loại bỏ vật phẩm), U-Turn (pivot), Triple Axel (chiêu hệ Băng nhiều hit), Play Rough và chiêu đặc trưng Flower Trick (70 BP vật lý hệ Cỏ, luôn crit).

Mặc dù có chỉ số phòng thủ mỏng manh, hệ Cỏ/Bóng Tối của nó kháng nhiều hệ phổ biến và cho phép nó check các Pokemon như Gliscor, Ting-Lu, Dragapult, Dondozo và Ogerpon. Meowscarada cũng có Spikes và Toxic Spikes. Nó là một pivot và attacker mạnh mẽ, nhưng phải đối mặt với sự cạnh tranh từ Weavile và các threats nhanh hơn. Nature Jolly là lựa chọn tốt nhất. Meowscarada được dự đoán là một Pokemon được sử dụng nhiều.

Skeledirge – Hệ Lửa / Ma

Ảnh minh họa Skeledirge, ca sĩ cá sấu lửa từ Thế hệ 9.

  • Hệ: Lửa / Ma
  • Ability: Blaze / Unaware
  • Chỉ số cơ bản: 104 / 75 / 100 / 110 / 75 / 66 / 530
  • Tiến hóa: Fuecoco –(Cấp 16)--> Crocalor –(Cấp 36)--> Skeledirge

Skeledirge là một Pokemon Pokemon Thế Hệ 8 (thực chất Gen 9) với chỉ số HP và Phòng thủ Vật lý tốt, cùng Tấn công Đặc biệt khá (Base 110). Ability ẩn Unaware cho phép nó bỏ qua các chỉ số buff của đối thủ, biến nó thành một check tuyệt vời cho các setup sweeper. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Will-O-Wisp, Hex, Shadow Ball, Earth Power, Slack Off (hồi máu) và chiêu đặc trưng Torch Song (80 BP đặc biệt hệ Lửa, luôn tăng Sp.Atk).

Skeledirge là một tường phòng thủ độc đáo và wallbreaker. Tuy nhiên, hệ Lửa/Ma của nó có nhiều điểm yếu, tốc độ thấp (Base 66) và Phòng thủ Đặc biệt trung bình. Nó phụ thuộc vào Heavy-Duty Boots và Torch Song để gây áp lực. Nature Bold, Timid, Modest hoặc Calm là các lựa chọn phù hợp. Skeledirge là một lựa chọn niche nhưng có thể khắc chế nhiều threats.

Quaquaval – Hệ Nước / Giác Đấu

Ảnh minh họa Quaquaval, vũ công nước từ Thế hệ 9.

  • Hệ: Nước / Giác Đấu
  • Ability: Torrent / Moxie
  • Chỉ số cơ bản: 85 / 120 / 80 / 85 / 75 / 85 / 530
  • Tiến hóa: Quaxly –(Cấp 16)--> Quaxwell –(Cấp 36)--> Quaquaval

Quaquaval là một Pokemon Pokemon Thế Hệ 8 (thực chất Gen 9) với chỉ số Tấn công Vật lý cao (Base 120) và Tốc độ khá (Base 85). Ability ẩn Moxie tăng 1 bậc Atk khi hạ gục đối thủ, biến nó thành một sweeper mạnh mẽ. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Close Combat, Liquidation, Wave Crash (STAB hệ Nước gây recoil), Swords Dance, Bulk Up, Aqua Step (80 BP vật lý hệ Nước, luôn tăng Speed), Ice Spinner, Aqua Jet, Brave Bird, U-Turn, Roost, Rapid Spin và Taunt.

Quaquaval là một setup sweeper đa năng và nguy hiểm. Tuy nhiên, chỉ số tổng thể của nó chỉ ở mức trung bình ngoài Attack. Nature Jolly hoặc Adamant là các lựa chọn phù hợp. Nó có thể cầm Leftovers, Expert Belt, Life Orb, Protective Pads hoặc Assault Vest. Quaquaval là một sweeper mạnh mẽ cho các đội hình unprepared, và là lựa chọn tốt trong các Draft League.

Oinkologne – Hệ Thường

Ảnh minh họa Oinkologne, lợn hương thơm từ Thế hệ 9.

  • Hệ: Thường
  • Ability: Lingering Aroma (M) / Aroma Veil (F) / Gluttony / Thick Fat
  • Chỉ số cơ bản: Male (110/100/75/59/80/65), Female (115/90/70/59/90/65)
  • Tiến hóa: Lechonk –(Cấp 18)--> Oinkologne

Oinkologne là “Raticate của Gen 9” với chỉ số HP cao và Tấn công Vật lý khá. Ability Lingering Aroma (Male) thay đổi Ability của đối thủ thành Lingering Aroma khi tiếp xúc, trong khi Aroma Veil (Female) ngăn các chiêu thức ảnh hưởng đến tâm trí. Ability ẩn Thick Fat giảm sát thương từ hệ Lửa/Băng. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Curse, Body Press, High Horsepower, Stockpile, Stuff Cheeks, Super Fang, Yawn và Covet.

Tuy nhiên, Oinkologne có tốc độ rất thấp và chỉ số tấn công đặc biệt kém. Nó thường không đủ mạnh để cạnh tranh. Nature Adamant có lẽ là lựa chọn tốt nhất.

Spidops – Hệ Bọ

Ảnh minh họa Spidops, nhện ẩn nấp từ Thế hệ 9.

  • Hệ: Bọ
  • Ability: Insomnia / Stakeout
  • Chỉ số cơ bản: 60 / 79 / 92 / 52 / 86 / 35 / 404
  • Tiến hóa: Tarountula –(Cấp 15)--> Spidops

Spidops là một Pokemon hệ Bọ với chỉ số Phòng thủ Vật lý và Đặc biệt khá tốt, nhưng HP, Tấn công và Tốc độ rất thấp. Nó là một Sticky Web setter tiềm năng với chiêu thức Sticky Webs, cũng như Memento, First Impression, Circle Throw, Spikes và Toxic Spikes.

Tuy nhiên, chỉ số tổng thể rất kém khiến Spidops trở thành một Sticky Web setter yếu và không được sử dụng nhiều. Nature Adamant là lựa chọn tốt nhất để tối đa hóa sát thương.

Lokix – Hệ Bọ / Bóng Tối

Ảnh minh họa Lokix, bọ ngựa bóng đêm từ Thế hệ 9.

  • Hệ: Bọ / Bóng Tối
  • Ability: Swarm / Tinted Lens
  • Chỉ số cơ bản: 71 / 102 / 78 / 52 / 55 / 92 / 450
  • Tiến hóa: Nymble –(Cấp 24)--> Lokix

Lokix là một Pokemon với chỉ số Tấn công Vật lý tốt (Base 102) và Tốc độ khá (Base 92). Ability ẩn Tinted Lens tăng gấp đôi sát thương khi đánh vào Pokemon kháng đòn, biến nó thành một attacker cực kỳ hiệu quả. Nó có các chiêu ưu tiên mạnh như First Impression và Sucker Punch, cùng với Swords Dance, Agility và Trailblaze. Chiêu tấn công bao phủ của nó bao gồm Axe Kick (120 BP vật lý hệ Giác Đấu, có rủi ro).

Lokix là một wallbreaker mạnh mẽ, đặc biệt hiệu quả chống lại các đội hình tấn công. Các set Choice Band hoặc Life Orb với Sucker Punch, Knock Off, First Impression, U-Turn, Leech Life và Throat Chop đều rất nguy hiểm. Nature Jolly và Adamant đều là các lựa chọn khả thi. Lokix được dự đoán là một Pokemon được sử dụng khá nhiều.

Pawmot – Hệ Điện / Giác Đấu

Ảnh minh họa Pawmot, chuột điện giác đấu từ Thế hệ 9.

  • Hệ: Điện / Giác Đấu
  • Ability: Volt Absorb / Natural Cure / Iron Fist
  • Chỉ số cơ bản: 70 / 115 / 70 / 70 / 60 / 105 / 490
  • Tiến hóa: Pawmi –(Cấp 18)--> Pawmo –(Lên cấp sau khi đi 1000 bước với Let’s Go!)--> Pawmot

Pawmot là một Pokemon Pokemon Thế Hệ 8 (thực chất Gen 9) với chỉ số Tấn công Vật lý tốt (Base 115) và Tốc độ nhanh (Base 105). Ability ẩn Iron Fist tăng 20% sức mạnh cho các chiêu thức đấm. Bộ chiêu thức của nó bao gồm Double Shock (120 BP vật lý hệ Điện, thay đổi hệ của Pawmot thành vô hệ sau đó), Close Combat, Fire Punch, Ice Punch, Mach Punch (đòn ưu tiên), Volt Switch, Bulk Up, Rest, Sleep Talk, Encore và chiêu đặc trưng Revival Blessing (hồi sinh một đồng đội với 1/2 HP).

Pawmot có vẻ mạnh trên lý thuyết nhưng khá trung bình trong thực tế, thường bị các Pokemon như Iron Valiant, Zapdos hay Urshifu vượt trội. Điểm mạnh lớn nhất của nó là Revival Blessing, nhưng Pawmot khá mỏng manh nên khó để sử dụng chiêu này một cách đáng tin cậy. Nature Jolly là lựa chọn tốt nhất. Pawmot là một Pokemon niche và không đủ ổn định để cạnh tranh ở các tier cao.

Maushold – Hệ Thường

Ảnh minh họa Maushold, gia đình chuột từ Thế hệ 9.

  • Hệ: Thường
  • Ability: Friend Guard / Cheek Pouch / Technician
  • Chỉ số cơ bản: 74 / 75 / 70 / 65 / 75 / 111 / 470
  • Tiến hóa: Tandemaus –(Cấp 25)--> Maushold

Maushold là một Pokemon hệ Thường với Tốc độ nhanh (Base 111). Ability ẩn Technician tăng sức mạnh cho các chiêu thức có uy lực thấp. Nó có chiêu thức đặc trưng Population Bomb (20 BP vật lý hệ Thường, đánh 10 lần, 90% chính xác). Các chiêu thức khác bao gồm U-Turn, Beat Up, Encore, Thunder Wave, Bullet Seed, Bite, Switcheroo, Trailblaze và Taunt. Chiêu Tidy Up của nó vừa là Dragon Dance vừa là Defog.

Tuy nhiên, Maushold có chỉ số tấn công vật lý thấp (Base 75) và phòng thủ yếu, khiến nó khó setup an toàn. Rocky Helmet hoặc Rough Skin có thể quét sạch nó. Nó cũng thiếu chiêu thức bao phủ cho hệ Thép. Wide Lens có thể tăng độ chính xác của Population Bomb lên 99%, và Protective Pads bảo vệ khỏi Rocky Helmet. Nature Jolly là lựa chọn tốt nhất. Maushold là một Pokemon niche.

Kết Luận: Tối Ưu Hóa Đội Hình Với Pokemon Thế Hệ 8

Thế hệ thứ 8 đã mang đến một loạt Pokemon với những đặc điểm và tiềm năng chiến đấu đa dạng. Từ những wallbreaker mạnh mẽ như Rillaboom và Cinderace, các pivot phòng thủ vững chắc như Corviknight, cho đến những sweeper đặc biệt nguy hiểm như Dragapult và Calyrex-Shadow Rider, mỗi Pokemon Thế Hệ 8 đều có thể đóng góp giá trị to lớn cho đội hình của bạn. Việc hiểu rõ chỉ số, Ability, bộ chiêu thức và các chiến thuật tối ưu cho từng cá thể là chìa khóa để làm chủ đấu trường cạnh tranh. Với những phân tích chuyên sâu này, bạn có thể xây dựng những đội hình mạnh mẽ, đối phó hiệu quả với meta game và tận hưởng trọn vẹn sự đa dạng mà Pokemon Thế Hệ 8 mang lại. Khám phá thêm về thế giới Pokemon tại HandheldGame để nâng cao kiến thức và chiến thuật của bạn!

Để lại một bình luận