Trong thế giới Pokemon rộng lớn, mỗi hệ đều mang trong mình những đặc trưng riêng biệt, tạo nên sự đa dạng và chiều sâu cho các trận đấu. Pokemon hệ Đá, với vẻ ngoài rắn chắc và khả năng phòng thủ vượt trội, luôn đóng một vai trò quan trọng trong đội hình của nhiều huấn luyện viên. Từ những bức tường phòng ngự kiên cố đến những cỗ máy tấn công vật lý mạnh mẽ, Pokemon hệ Đá sở hữu một sức hút khó cưỡng, đòi hỏi người chơi phải hiểu rõ về ưu nhược điểm cũng như chiến thuật sử dụng để phát huy tối đa tiềm năng của chúng. Bài viết này của HandheldGame sẽ đi sâu vào khám phá mọi khía cạnh của Pokemon hệ Đá, giúp bạn trở thành một bậc thầy về hệ này.
Có thể bạn quan tâm: Farfetch’d: Khám Phá Toàn Diện Vịt Hành Tây Trong Thế Giới Pokemon
Pokemon Hệ Đá Là Gì? Tổng Quan Sức Mạnh Và Vai Trò
Pokemon hệ Đá đại diện cho những sinh vật có mối liên hệ mật thiết với đất đá, khoáng vật, và địa chất. Chúng thường được biết đến với chỉ số phòng thủ vật lý cao, giúp chúng chống chịu tốt trước các đòn tấn công vật lý. Tuy nhiên, đi kèm với đó là điểm yếu cố hữu về tốc độ và số lượng điểm yếu về hệ. Pokemon hệ Đá thường được sử dụng để thiết lập các bẫy như Stealth Rock, gây sát thương liên tục cho đối thủ khi đổi Pokemon, hoặc làm những “bức tường” vững chãi trong đội hình. Vai trò của chúng rất đa dạng, từ những kẻ phá tường mạnh mẽ đến những hỗ trợ đắc lực trong chiến đấu, đặc biệt hiệu quả trong việc đối phó với các Pokemon hệ Lửa, Băng, Bay và Côn Trùng. Sự bền bỉ và khả năng gây sát thương diện rộng qua các chiêu thức như Rock Slide hay Stone Edge là những yếu tố then chốt làm nên sức mạnh của hệ này.
Đặc điểm Nổi bật của Pokemon Hệ Đá
Pokemon hệ Đá không chỉ nổi bật với vẻ ngoài cứng cáp mà còn bởi những đặc điểm chiến đấu độc đáo định hình vai trò của chúng trong đội hình. Việc hiểu rõ những đặc tính này là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của từng cá thể Pokemon hệ Đá, biến chúng thành những trụ cột vững chắc hoặc những vũ khí bí mật trong mọi trận đấu.
Chỉ số & Thống kê Thường gặp
Hầu hết Pokemon hệ Đá đều có chỉ số Phòng Thủ (Defense) và Tấn Công (Attack) vật lý vượt trội. Điều này giúp chúng trở thành những “tank” vật lý đáng gờm, có khả năng chịu đựng những đòn đánh mạnh từ các Pokemon có thiên hướng tấn công vật lý cao. Chỉ số Phòng Thủ Đặc Biệt (Special Defense) của chúng thường ở mức trung bình hoặc thấp hơn, khiến chúng dễ bị tổn thương bởi các đòn tấn công đặc biệt. Tốc Độ (Speed) là điểm yếu chung của hệ Đá; phần lớn chúng đều chậm chạp, thường xuyên phải chịu đòn trước. Điều này đòi hỏi huấn luyện viên phải có chiến lược hợp lý, chẳng hạn như sử dụng Trick Room để đảo ngược thứ tự tấn công hoặc dựa vào khả năng chịu đòn để tấn công lại. Mặc dù vậy, một số ngoại lệ như Terrakion hay Lycanroc lại sở hữu tốc độ ấn tượng, mở ra những lối chơi tấn công nhanh bất ngờ.
Các Ability Đặc Trưng
Các Ability (Khả năng đặc tính) của Pokemon hệ Đá thường bổ trợ mạnh mẽ cho vai trò của chúng hoặc bù đắp những điểm yếu cố hữu.
- Sturdy (Kiên Cố): Đây là một trong những Ability mang tính biểu tượng nhất, cho phép Pokemon sống sót sau một đòn đánh chí mạng nếu chúng đang ở đầy máu. Điều này cực kỳ hữu ích cho các Pokemon chậm chạp như Golem hoặc Gigalith, đảm bảo chúng có thể thiết lập bẫy Stealth Rock hoặc tung ra một đòn tấn công cuối cùng.
- Rock Head (Đầu Đá): Giúp Pokemon sử dụng các chiêu thức có recoil damage (sát thương ngược) như Head Smash mà không bị mất máu. Aerodactyl hay Aggron là những ví dụ điển hình có thể tận dụng Ability này để gây ra lượng sát thương khổng lồ mà không phải trả giá.
- Sand Stream (Dòng Cát): Khi Pokemon có Ability này vào trận, một cơn bão cát (Sandstorm) sẽ tự động nổi lên, gây sát thương nhỏ cho tất cả Pokemon không phải hệ Đá, Đất, Thép mỗi lượt. Tyranitar và Hippowdon (hệ Đất) là những bậc thầy của Ability này, tạo ra một môi trường thuận lợi cho đội hình hệ Đá và Đất, đồng thời tăng 50% Phòng Thủ Đặc Biệt cho các Pokemon hệ Đá.
- Solid Rock/Filter (Đá Vững Chắc/Lọc): Các Ability này giảm sát thương từ các chiêu thức siêu hiệu quả (super effective) xuống một phần nhất định, giúp các Pokemon như Rhyperior trở nên bền bỉ hơn nữa trước các đòn đánh mà chúng yếu thế. Điều này làm giảm đáng kể áp lực lên khả năng phòng thủ của chúng, cho phép chúng trụ vững lâu hơn trên sân đấu.
- Weak Armor (Giáp Mỏng): Mặc dù nghe có vẻ bất lợi, Weak Armor lại là một Ability thú vị. Khi bị tấn công vật lý, Phòng Thủ của Pokemon giảm nhưng Tốc Độ lại tăng lên. Điều này có thể biến một Pokemon chậm chạp thành một kẻ tấn công nhanh chóng chỉ sau một đòn đánh, tạo ra những bất ngờ trong chiến đấu.
Ưu và Nhược điểm của Hệ Đá
Hệ Đá, giống như mọi hệ Pokemon khác, có những lợi thế riêng biệt và những điểm yếu rõ ràng. Một huấn luyện viên giỏi cần phải nắm vững cả hai mặt này để xây dựng đội hình và chiến thuật một cách hiệu quả nhất.
Sức Mạnh Tuyệt Đối Khi Gặp Hệ Gì?
Pokemon hệ Đá thực sự tỏa sáng khi đối mặt với các hệ sau:
- Hệ Lửa: Các Pokemon hệ Lửa thường có chỉ số Tấn Công Đặc Biệt cao và tốc độ nhanh, nhưng chúng lại rất yếu trước các đòn đánh hệ Đá. Rock Slide hay Stone Edge có thể hạ gục chúng chỉ sau một hoặc hai đòn.
- Hệ Băng: Hệ Băng nổi tiếng với khả năng gây sát thương cao, nhưng cũng như hệ Lửa, chúng cực kỳ yếu trước hệ Đá. Điều này làm cho Pokemon hệ Đá trở thành một công cụ khắc chế tuyệt vời cho các mối đe dọa băng giá.
- Hệ Bay: Đây là một trong những hệ mà Đá có ưu thế rõ ràng nhất. Các chiêu thức như Rock Blast hay Power Gem có thể gây sát thương siêu hiệu quả lên các Pokemon hệ Bay, giúp kiểm soát bầu trời trong các trận chiến.
- Hệ Côn Trùng: Mặc dù không phải là một mối đe dọa lớn trong meta cạnh tranh, nhưng hệ Côn Trùng cũng rất yếu trước các đòn đánh hệ Đá. Điều này cung cấp thêm một phương án tấn công cho Pokemon hệ Đá.
Ngoài ra, Pokemon hệ Đá cũng có khả năng phòng thủ tốt trước các đòn tấn công hệ Lửa, Bay, Độc và Bình Thường, giúp chúng trở thành một lựa chọn đáng tin cậy khi đối mặt với các đối thủ thuộc các hệ này. Khả năng chịu đòn vật lý cao là một lợi thế cực lớn, cho phép chúng đỡ đòn và phản công mạnh mẽ.

Có thể bạn quan tâm: Pokémon Gold And Silver: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Thế Hệ Ii Và Vùng Johto
Điểm Yếu Cần Chú Ý
Mặc dù mạnh mẽ, Pokemon hệ Đá lại có khá nhiều điểm yếu cần phải lưu tâm:
- Hệ Nước: Nước là kẻ thù số một của Đá. Các đòn đánh hệ Nước gây sát thương siêu hiệu quả lên hệ Đá, và nhiều Pokemon hệ Nước cũng có chỉ số Tấn Công Đặc Biệt tốt, khai thác điểm yếu này.
- Hệ Cỏ: Tương tự như Nước, hệ Cỏ cũng gây sát thương siêu hiệu quả lên hệ Đá. Leaf Storm hay Giga Drain có thể nhanh chóng hạ gục các Pokemon hệ Đá.
- Hệ Đất: Các chiêu thức hệ Đất như Earthquake là một mối đe dọa lớn. Nhiều Pokemon hệ Đất có Tấn Công vật lý cao, kết hợp với điểm yếu của hệ Đá, có thể gây ra sát thương cực lớn.
- Hệ Giác Đấu (Fighting): Các chiêu thức hệ Giác Đấu cũng gây sát thương siêu hiệu quả lên hệ Đá. Focus Blast hay Close Combat là nỗi ám ảnh của nhiều Pokemon hệ Đá.
- Hệ Thép: Đây là điểm yếu thứ năm, khiến Pokemon hệ Đá trở nên kém hiệu quả hơn trong các trận đấu. Nhiều Pokemon hệ Thép cũng có khả năng phòng thủ cao, gây khó khăn cho các đòn đánh hệ Đá.
Thêm vào đó, tốc độ chậm chạp là một nhược điểm chung, khiến chúng dễ bị tấn công trước. Cơn bão cát (Sandstorm) có lợi cho Pokemon hệ Đá, nhưng bão tuyết (Hail) lại gây sát thương cho chúng, và ánh nắng mạnh (Harsh Sunlight) có thể tăng sức mạnh cho các chiêu thức hệ Cỏ.
Những Pokemon Hệ Đá Nổi Bật Qua Các Thế Hệ
Thế giới Pokemon đã giới thiệu vô số Pokemon hệ Đá, mỗi loài đều có những đặc điểm và vai trò riêng. Dưới đây là một số cái tên nổi bật đã ghi dấu ấn trong lòng các huấn luyện viên và trên đấu trường cạnh tranh.
Tyranitar: Khủng Long Cát Bão
Tyranitar, một Pokemon bán huyền thoại, là một biểu tượng của sức mạnh hệ Đá/Bóng Tối. Với Ability Sand Stream, nó tự động tạo ra một cơn bão cát khi vào trận, không chỉ gây sát thương cho đối thủ mà còn tăng 50% Phòng Thủ Đặc Biệt cho chính nó và các đồng minh hệ Đá. Chỉ số Tấn Công và Phòng Thủ vật lý cao cùng với bộ chiêu thức đa dạng bao gồm Earthquake, Stone Edge, Crunch và Pursuit biến Tyranitar thành một kẻ phá tường đáng sợ. Nó có thể hoạt động như một attacker mạnh mẽ hoặc một tank đa dụng.
Rhyperior: Pháo Đài Di Động
Rhyperior là một Pokemon hệ Đất/Đá với chỉ số Tấn Công vật lý cực kỳ cao và Phòng Thủ vật lý ấn tượng. Ability Solid Rock của nó giảm sát thương từ các đòn siêu hiệu quả, giúp Rhyperior chống chịu tốt hơn trước nhiều mối đe dọa. Mặc dù tốc độ rất chậm, Rhyperior có thể tận dụng Trick Room để tấn công trước hoặc sử dụng đòn đánh mạnh mẽ như Earthquake, Rock Wrecker và Megahorn để quét sạch đối thủ. Nó là một lựa chọn tuyệt vời cho vai trò tấn công chính hoặc thiết lập phòng thủ trong đội hình.
Gigalith: Vệ Sĩ Đá Cứng Cỏi
Gigalith, một Pokemon hệ Đá thuần, cũng sở hữu Ability Sand Stream tương tự Tyranitar, khiến nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời để xây dựng đội hình bão cát. Với chỉ số Tấn Công và Phòng Thủ vật lý cao ngất ngưởng, Gigalith có thể thiết lập Stealth Rock để gây áp lực lên đối thủ hoặc tung ra những đòn Stone Edge mạnh mẽ. Dù tốc độ chậm, nó có thể làm tốt vai trò một bức tường phòng thủ hoặc một kẻ tấn công chậm chạp nhưng uy lực.
Terrakion: Kiếm Sĩ Đá Huyền Thoại
Là một trong Bộ Ba Công Lý, Terrakion mang hệ Đá/Giác Đấu, một sự kết hợp độc đáo. Terrakion nổi bật với chỉ số Tấn Công vật lý và Tốc Độ cao, khiến nó trở thành một kẻ tấn công nhanh nhẹn, khác biệt so với nhiều Pokemon hệ Đá truyền thống. Với các chiêu thức như Stone Edge, Close Combat và Sword Dance, Terrakion có thể nhanh chóng quét sạch đối thủ. Ability Justified giúp nó tăng Tấn Công khi bị đánh bằng chiêu thức hệ Bóng Tối, thêm vào khả năng gây sát thương.
Lycanroc (Các Dạng): Tốc Độ Của Đá

Có thể bạn quan tâm: Ampharos (điện Long): Hướng Dẫn Từ A-z Cho Huấn Luyện Viên
Lycanroc, với ba dạng khác nhau (Midday, Midnight, Dusk Form), đều là Pokemon hệ Đá thuần và nổi bật về tốc độ.
- Midday Form: Tốc độ cực nhanh và Tấn Công vật lý tốt, phù hợp cho lối chơi tấn công nhanh.
- Midnight Form: Chậm hơn Midday nhưng bền bỉ hơn, với chiêu thức Counter có thể phản lại sát thương vật lý.
- Dusk Form: Là sự kết hợp của hai dạng trên, với Ability Tough Claws tăng sức mạnh cho các chiêu thức tiếp xúc, khiến nó trở thành một kẻ tấn công vật lý đáng gờm.
Cả ba dạng đều có thể sử dụng Accelerock, một chiêu thức hệ Đá ưu tiên, giúp chúng tấn công trước.
Coalossal: Lò Than Khổng Lồ
Coalossal là một Pokemon hệ Đá/Lửa độc đáo từ Gen 8. Với Ability Steam Engine, Tốc Độ của nó tăng mạnh khi bị tấn công bằng chiêu thức hệ Nước hoặc Lửa, biến nó từ một Pokemon chậm chạp thành một cỗ máy tấn công nhanh chóng. Nó thường được sử dụng trong các đội hình Trick Room hoặc với chiến thuật Weakness Policy để tăng Tấn Công và Tốc Độ đồng thời, trở thành một mối đe dọa lớn. Các chiêu thức như Rock Blast, Flare Blitz, và Earthquake cung cấp vùng phủ rộng, giúp nó đối phó với nhiều loại đối thủ.
Chiến Thuật Tối Ưu Với Pokemon Hệ Đá
Để đạt được thành công trong các trận chiến Pokemon, việc hiểu biết về ưu nhược điểm của Pokemon hệ Đá là chưa đủ. Huấn luyện viên cần phải phát triển các chiến thuật cụ thể để tối ưu hóa vai trò của chúng trong đội hình.
Xây Dựng Đội Hình Với Hiệu Ứng Bão Cát
Chiến thuật bão cát (Sandstorm team) là một trong những chiến lược phổ biến và hiệu quả nhất cho Pokemon hệ Đá.
- Người tạo bão cát: Pokemon như Tyranitar hoặc Gigalith với Ability Sand Stream là trụ cột của chiến thuật này. Chúng tự động tạo ra Sandstorm khi vào sân, gây sát thương cho mọi Pokemon không phải hệ Đá, Đất, Thép và quan trọng hơn, tăng 50% Phòng Thủ Đặc Biệt cho tất cả Pokemon hệ Đá.
- Tận dụng Sand Veil/Sand Rush: Các Pokemon hệ Đất/Đá như Excadrill (hệ Đất/Thép) với Ability Sand Rush sẽ tăng gấp đôi Tốc Độ trong bão cát, biến nó thành một kẻ tấn công nhanh chóng.
- Phòng thủ: Với lợi thế tăng Phòng Thủ Đặc Biệt, Pokemon hệ Đá trở nên cực kỳ bền bỉ. Ví dụ, Specially Defensive Tyranitar có thể chịu được nhiều đòn tấn công đặc biệt hơn.
Chiến thuật này không chỉ cung cấp sát thương bị động mà còn tạo ra một môi trường thuận lợi cho các Pokemon trong đội hình, đặc biệt là những Pokemon cần Tốc Độ hoặc sự bền bỉ.
Vai Trò Hỗ Trợ: Stealth Rock và Khóa Entry Hazard
Pokemon hệ Đá là những bậc thầy trong việc thiết lập các Entry Hazard (bẫy địa hình) lên sân đối thủ.
- Stealth Rock: Đây là chiêu thức hỗ trợ mang tính biểu tượng nhất của hệ Đá. Khi Stealth Rock được thiết lập, bất kỳ Pokemon nào của đối thủ vào sân đều sẽ mất một lượng máu nhất định, phụ thuộc vào mức độ yếu thế của chúng trước hệ Đá. Điều này gây áp lực rất lớn lên đối thủ, đặc biệt là các Pokemon hệ Bay hoặc Côn Trùng.
- Spikes/Toxic Spikes (Đá Gai/Độc Gai): Mặc dù không phải chiêu thức hệ Đá, nhiều Pokemon hệ Đá cũng có thể học Spikes, gây sát thương thêm khi đối thủ vào sân.
- Phòng thủ để thiết lập: Với khả năng chịu đòn vật lý cao, nhiều Pokemon hệ Đá có thể vào sân, hứng chịu một đòn đánh, sau đó thiết lập Stealth Rock trước khi bị hạ gục hoặc đổi ra.
Việc gây sát thương liên tục lên đối thủ mỗi khi họ đổi Pokemon là một lợi thế chiến lược rất lớn, làm suy yếu đội hình của họ và tạo cơ hội cho các đồng đội tấn công.
Tấn Công Vật Lý Mạnh Mẽ

Có thể bạn quan tâm: Phân Tích Chi Tiết: Chiêu Thức Ám Ảnh Lực Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Giratina Trong Pokémon Go Pvp?
Với chỉ số Tấn Công vật lý cao, nhiều Pokemon hệ Đá là những kẻ phá tường mạnh mẽ.
- Chiêu thức mạnh: Stone Edge và Rock Slide là những chiêu thức tấn công chính, gây sát thương lớn và có thể gây Flinch (làm đối thủ khựng lại) với Rock Slide.
- Kết hợp hệ: Nhiều Pokemon hệ Đá có hệ thứ hai mạnh mẽ, cho phép chúng có vùng phủ tấn công rộng hơn. Ví dụ, Tyranitar (Đá/Bóng Tối) có thể sử dụng Crunch, Terrakion (Đá/Giác Đấu) có Close Combat.
- Item tăng sức mạnh: Choice Band hoặc Life Orb có thể tăng cường đáng kể sát thương vật lý của Pokemon hệ Đá, biến chúng thành những cỗ máy tấn công nguy hiểm.
Phòng Ngự Kiên Cố
Mặc dù có nhiều điểm yếu, khả năng phòng thủ vật lý cao của Pokemon hệ Đá vẫn khiến chúng trở thành những tank đáng tin cậy.
- Chống chịu đòn vật lý: Các Pokemon như Aggron (hệ Thép/Đá) với chỉ số Phòng Thủ vật lý khổng lồ có thể đỡ hầu hết các đòn tấn công vật lý không siêu hiệu quả.
- Sử dụng Recovery: Một số Pokemon hệ Đá có thể học chiêu thức phục hồi máu như Recover (ví dụ: Diancie), giúp chúng trụ vững lâu hơn trên sân đấu.
- Ability hỗ trợ phòng thủ: Solid Rock hay Filter giúp giảm sát thương từ các đòn siêu hiệu quả, tăng cường khả năng sống sót.
Cách Khắc Chế Pokemon Hệ Đá Hiệu Quả
Mặc dù Pokemon hệ Đá có vẻ cứng cáp và khó đánh bại, nhưng chúng cũng có nhiều điểm yếu. Khai thác những điểm yếu này là chìa khóa để giành chiến thắng.
- Sử dụng Pokemon hệ Nước và Cỏ: Đây là hai hệ có ưu thế lớn nhất. Các chiêu thức như Surf, Hydro Pump, Leaf Storm hay Giga Drain sẽ gây sát thương siêu hiệu quả và có thể hạ gục Pokemon hệ Đá một cách nhanh chóng. Các Pokemon như Swampert, Ferrothorn, hoặc Rillaboom là những mối đe dọa lớn.
- Khai thác tốc độ chậm: Phần lớn Pokemon hệ Đá có tốc độ thấp. Sử dụng các Pokemon tấn công nhanh hoặc các chiêu thức ưu tiên (priority moves) có thể hạ gục chúng trước khi chúng kịp tấn công. Ví dụ, Mach Punch của Conkeldurr (hệ Giác Đấu) có thể gây sát thương lớn.
- Tấn công bằng chiêu thức đặc biệt: Do điểm yếu về Phòng Thủ Đặc Biệt, các đòn tấn công đặc biệt từ hệ Nước, Cỏ, Đất hoặc Giác Đấu sẽ rất hiệu quả.
- Loại bỏ Entry Hazard của đối thủ: Sử dụng Rapid Spin hoặc Defog để loại bỏ Stealth Rock và các bẫy khác mà Pokemon hệ Đá đã thiết lập. Điều này giúp giảm áp lực lên các Pokemon của bạn khi vào sân.
- Sử dụng các chiêu thức có hiệu ứng phụ: Chiêu thức gây trạng thái như Poison (Độc) hoặc Burn (Bỏng) có thể làm suy yếu Pokemon hệ Đá theo thời gian, đặc biệt là khi chúng cố gắng trụ lại trên sân.
Sự Phát Triển Của Hệ Đá Qua Các Thế Hệ Game
Hệ Đá đã có một hành trình phát triển đáng kể qua các thế hệ game Pokemon, thích nghi với các cơ chế mới và đóng những vai trò ngày càng quan trọng trong chiến thuật.
Giới Thiệu Các Cơ Chế Mới
Mỗi thế hệ Pokemon đều mang đến những đổi mới trong cơ chế chiến đấu và thiết kế Pokemon, ảnh hưởng đến cách hệ Đá được nhìn nhận và sử dụng.
- Giới thiệu Ability: Từ Thế hệ III, các Ability như Sand Stream (Tyranitar) đã định hình lại hoàn toàn vai trò của Pokemon hệ Đá, biến chúng thành những người tạo bão cát mạnh mẽ. Sturdy cũng trở thành một công cụ sinh tồn quan trọng.
- Chiêu thức mới: Các chiêu thức như Stealth Rock (Thế hệ IV) đã củng cố vị thế của Pokemon hệ Đá như những chuyên gia Entry Hazard, gây áp lực liên tục lên đối thủ. Power Gem cung cấp một lựa chọn tấn công đặc biệt đáng tin cậy.
- Mega Evolution (Tiến hóa Mega): Một số Pokemon hệ Đá như Mega Aerodactyl hay Mega Diancie đã nhận được sức mạnh to lớn, biến chúng thành những mối đe dọa tốc độ hoặc những tank mạnh mẽ hơn.
- Z-Moves và Dynamax/Gigantamax: Những cơ chế này đã cho phép Pokemon hệ Đá tung ra những đòn tấn công cực kỳ mạnh mẽ hoặc tăng cường chỉ số, tạo ra những khoảnh khắc bùng nổ trong trận chiến.
Terastallization và Vai Trò Của Hệ Đá
Trong Thế hệ IX (Pokemon Scarlet & Violet), cơ chế Terastallization đã mang đến một chiều hướng mới cho Pokemon hệ Đá.
- Thay đổi hệ tạm thời: Terastallization cho phép Pokemon thay đổi hệ của chúng thành hệ Tera, có thể là hệ Đá hoặc bất kỳ hệ nào khác. Nếu một Pokemon hệ Đá Terastallize thành hệ Đá, các chiêu thức hệ Đá của nó sẽ nhận được một lượng tăng sức mạnh đáng kể (STAB x 2 thay vì x 1.5).
- Bù đắp điểm yếu: Một Pokemon hệ Đá có thể Terastallize sang một hệ khác để loại bỏ các điểm yếu của nó. Ví dụ, một Pokemon hệ Đá có thể Terastallize thành hệ Nước để chống lại các đòn đánh hệ Nước hoặc Cỏ một cách hiệu quả hơn, đồng thời giữ lại các chiêu thức hệ Đá mạnh mẽ của mình.
- Tạo bất ngờ: Khả năng thay đổi hệ bất ngờ khiến đối thủ khó đoán và chuẩn bị, tạo ra lợi thế chiến thuật lớn. Một Rock-type Terastallized thành Steel có thể bất ngờ chống chịu hiệu quả hơn trước các đòn Fighting/Ground/Water.
Các cơ chế mới này không ngừng làm phong phú thêm chiến thuật cho Pokemon hệ Đá, đòi hỏi huấn luyện viên phải liên tục cập nhật và thử nghiệm để tìm ra những đội hình và lối chơi tối ưu nhất. Sự kiên cố và khả năng gây áp lực của hệ Đá vẫn luôn là một yếu tố không thể thiếu trong nhiều đội hình mạnh mẽ.
Trong thế giới Pokemon đầy rẫy những bất ngờ, Pokemon hệ Đá luôn giữ một vị trí vững chắc nhờ vào khả năng phòng thủ kiên cố và tiềm năng tấn công đáng gờm. Với những hiểu biết sâu sắc về ưu nhược điểm, các chiến thuật tối ưu và sự phát triển qua từng thế hệ game, bạn hoàn toàn có thể xây dựng một đội hình Pokemon hệ Đá mạnh mẽ, sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách. Khám phá thêm về thế giới Pokemon và các chiến thuật hữu ích khác tại HandheldGame để nâng tầm trải nghiệm của bạn.
