Trong thế giới Pokémon rộng lớn, nơi các huấn luyện viên và Pokémon cùng nhau phát triển, có vô số công cụ và vật phẩm hỗ trợ hành trình. Một trong số đó là Pokéblock, những viên kẹo đầy màu sắc đã trở thành biểu tượng gắn liền với các Hội Thi Pokémon (Pokémon Contests) ở vùng Hoenn. Đối với những huấn luyện viên muốn nâng cao vẻ đẹp, sự mạnh mẽ, dễ thương, thông minh hay sự khéo léo của Pokémon, Pokéblock chính là chìa khóa. Chúng không chỉ là một món ăn vặt mà còn là một phần không thể thiếu trong việc chuẩn bị cho những màn trình diễn đỉnh cao, giúp Pokémon của bạn tỏa sáng trên sân khấu Contest.

Pokéblock Là Gì? Sơ Lược Tổng Quan Quan Trọng

Pokéblock là những viên kẹo đặc biệt dành cho Pokémon, được chế tạo từ các loại Berries khác nhau. Mục đích chính của chúng là cải thiện “điều kiện” (condition) của Pokémon trong năm hạng mục Coolness (Ngầu), Beauty (Đẹp), Cuteness (Dễ Thương), Cleverness (Thông Minh), và Toughness (Kiên Cường) – những yếu tố then chốt quyết định thành công trong các Hội Thi Pokémon (Pokémon Contests) và Pokémon Contest Spectaculars ở vùng Hoenn. Mặc dù ở vùng Sinnoh có Poffins đảm nhiệm vai trò tương tự, Pokéblock vẫn giữ một vị trí độc đáo và quan trọng trong lịch sử game Pokémon. Ngoài tác dụng chính cho Hội Thi, chúng còn có những ứng dụng thú vị khác trong game, chẳng hạn như thu hút Pokémon ở Safari Zone hoặc giảm khả năng trốn thoát của Pokémon hoang dã.

Nguồn Gốc và Vai Trò Của Pokéblock Trong Game Cốt Lõi

Pokéblock lần đầu tiên xuất hiện và đóng vai trò trung tâm trong các tựa game thuộc Thế hệ III: Pokémon Ruby, SapphireEmerald. Sau đó, chúng được tái giới thiệu với cơ chế được cập nhật trong các phiên bản làm lại Pokémon Omega RubyAlpha Sapphire (Thế hệ VI). Sự hiện diện của Pokéblock đánh dấu một khía cạnh độc đáo trong lối chơi, khác biệt hoàn toàn với việc tăng chỉ số chiến đấu thông thường, mà tập trung vào việc phát triển phẩm chất thẩm mỹ và trình diễn của Pokémon.

Tầm Quan Trọng Của Pokéblock Đối Với Hội Thi Pokémon

Trong các Hội Thi Pokémon, một Pokémon có “điều kiện” càng tốt trong hạng mục mà nó tham gia (ví dụ: Coolness cho hạng mục Cool), thì nó càng có khả năng thể hiện tốt trong vòng đánh giá sơ bộ. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến điểm số tổng thể và cơ hội chiến thắng của Pokémon. Việc sử dụng Pokéblock một cách chiến lược, phù hợp với Nature và mục tiêu Contest của từng Pokémon, là yếu tố then chốt để các huấn luyện viên đạt được thành công. Một Pokémon được chăm sóc kỹ lưỡng về điều kiện sẽ tự tin và nổi bật hơn, thu hút sự chú ý của ban giám khảo và khán giả.

Ứng Dụng Độc Đáo Khác Của Pokéblock

Bên cạnh vai trò chính trong Hội Thi, Pokéblock còn có một số ứng dụng đặc biệt khác trong Thế hệ III. Trong Hoenn Safari Zone, huấn luyện viên có thể đặt Pokéblock vào các khay thức ăn để thu hút Pokémon có Natures (Bản tính) nhất định. Điều này mở ra một phương pháp săn tìm Pokémon mới, cho phép người chơi tìm kiếm những Pokémon với đặc điểm mong muốn một cách hiệu quả hơn. Hơn nữa, trong các trận chiến với Pokémon hoang dã, việc ném Pokéblock vào chúng có thể làm giảm khả năng trốn thoát, tạo điều kiện thuận lợi hơn để bắt giữ. Những ứng dụng này thể hiện sự đa năng của Pokéblock và cách chúng được tích hợp sâu rộng vào trải nghiệm chơi game.

Hướng Dẫn Chi Tiết Về Cách Thu Thập Và Chế Tạo Pokéblock

Để có thể sử dụng Pokéblock, việc đầu tiên mà mỗi huấn luyện viên cần làm là sở hữu một Pokéblock Case – một vật phẩm thiết yếu dùng để lưu trữ những viên kẹo quý giá này. Quy trình chế tạo Pokéblock cũng có những khác biệt đáng kể giữa các thế hệ game, đòi hỏi người chơi phải nắm vững các cơ chế riêng biệt.

Pokéblock Case: Vật Phẩm Không Thể Thiếu

Pokéblock Case là hộp đựng chuyên dụng, cho phép bạn cất giữ và quản lý các loại Pokéblock đã tạo.

  • Trong Pokémon RubySapphire: Bạn có thể nhận được Pokéblock Case bằng cách nói chuyện với một cô bé ở Contest Hall tại Slateport City.
  • Trong Pokémon Emerald: Cô bé đó sẽ ở Contest Hall tại Lilycove City.
  • Trong Pokémon Omega RubyAlpha Sapphire: Pokéblock Case là một phần của Pokéblock Kit. Bạn sẽ nhận được bộ Kit này từ Lisia sau khi hoàn thành việc giao Devon Parts và cố gắng rời khỏi Slateport City.

Quy Trình Chế Tạo Pokéblock Qua Các Thế Hệ

Việc tạo ra Pokéblock đòi hỏi sự khéo léo và hiểu biết về Berries, với những thay đổi đáng kể trong cơ chế giữa các thế hệ game.

Thế Hệ III (Ruby, SapphireEmerald)

Trong Thế hệ III, Pokéblock được chế tạo tại Berry Blender (Máy Xay Berries) đặt ở các Contest Hall. Quá trình này yêu cầu người chơi phải hợp tác với một đến ba người khác (có thể là bạn bè hoặc các NPC trong game).

  1. Chọn Berries: Mỗi người chơi sẽ chọn một loại Berry để cho vào máy xay.
  2. Quá trình xay: Khi các Berries được chọn, trung tâm máy xay sẽ bắt đầu quay. Nhiệm vụ của bạn là nhấn nút A khi mũi tên của máy xay chỉ vào dấu của bạn để làm cho máy quay nhanh hơn. Tốc độ quay càng nhanh, Pokéblock tạo ra sẽ càng chất lượng. Nếu nhấn sai thời điểm, máy sẽ quay chậm lại, dẫn đến Pokéblock kém chất lượng hơn.
  3. Thành phẩm: Sau khi quá trình kết thúc, mỗi người tham gia sẽ nhận được một viên Pokéblock.

Thế Hệ VI (Omega RubyAlpha Sapphire)

Trong các phiên bản làm lại này, quy trình chế tạo Pokéblock đã được đơn giản hóa đáng kể. Người chơi sẽ sử dụng Berry Blender di động được tích hợp trong Pokéblock Kit.

  • Tự động hóa hoàn toàn: Quá trình xay Berries trong OR/AS là hoàn toàn tự động. Yếu tố duy nhất quyết định chất lượng và loại Pokéblock là các loại Berries bạn sử dụng. Điều này loại bỏ yếu tố kỹ năng nhấn nút mà thay vào đó tập trung vào sự lựa chọn Berries của huấn luyện viên.
  • Số lượng Pokéblock: Số lượng Pokéblock được sản xuất sẽ bằng với số lượng Berries bạn đã sử dụng trong quá trình trộn.

Sự thay đổi này trong cơ chế chế tạo phản ánh sự phát triển trong thiết kế game, làm cho việc tạo Pokéblock trở nên dễ tiếp cận hơn nhưng vẫn giữ được chiều sâu trong việc lựa chọn Berries phù hợp.

Cơ Chế Sử Dụng Pokéblock: Tăng Cường Điều Kiện Cho Pokémon

 

Pokéblock Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Về Công Dụng & Cách Làm
Pokéblock Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Về Công Dụng & Cách Làm

Việc cho Pokémon ăn Pokéblock không chỉ đơn thuần là cung cấp một món ăn, mà là một quá trình chiến lược để nâng cao các chỉ số “điều kiện” của chúng cho Hội Thi. Cơ chế này đã có những sự điều chỉnh quan trọng giữa Thế hệ III và Thế hệ VI, ảnh hưởng đến cách người chơi tối ưu hóa Pokémon của mình.

Thế Hệ III (Ruby, SapphireEmerald)

Trong các phiên bản gốc, tác dụng của Pokéblock phụ thuộc vào nhiều yếu tố phức tạp, bao gồm loại Berries được sử dụng và kỹ năng của người chơi trong quá trình chế tạo.

Cảm Giác (Feel) và Độ Bóng (Sheen)

  • Feel của Pokéblock: Mỗi Pokéblock có một giá trị “Feel” nhất định. Khi Pokémon ăn một Pokéblock, giá trị Feel này sẽ được cộng vào chỉ số “Sheen” (Độ bóng) của Pokémon.
  • Giới hạn Sheen: Chỉ số Sheen có giá trị tối đa là 255. Khi Pokémon đạt đến mức này, chúng sẽ không thể ăn thêm bất kỳ Pokéblock nào nữa.
  • Hiển thị: Mức độ Sheen được thể hiện bằng một vòng sao xung quanh Pokémon trong PokéNav, bắt đầu từ 1 sao và thêm một sao mới sau mỗi 29 điểm Sheen, tối đa là 10 sao. Điều này khuyến khích người chơi chế tạo những Pokéblock có Feel thấp nhưng chất lượng cao để tối đa hóa số lượng Pokéblock mà Pokémon có thể ăn.

Cấp Độ (Level) và Hương Vị (Flavor)

  • Level của Pokéblock: Chỉ ra sức mạnh của hương vị mạnh nhất trong Pokéblock. Nếu Pokéblock chứa nhiều hương vị, các hương vị khác sẽ có sức mạnh thấp hơn, phụ thuộc vào loại Berries và quy trình chế tạo.
  • Ảnh hưởng của Hương Vị: Khi Pokémon ăn Pokéblock, điều kiện của nó trong mỗi hạng mục sẽ tăng lên tùy thuộc vào sức mạnh của các hương vị trong Pokéblock và hạng mục tương ứng, tối đa 255 điểm cho mỗi chỉ số.
  • Sở thích Hương Vị:
    • Nếu Pokéblock chứa hương vị Pokémon yêu thích và ít (hoặc không) chứa hương vị Pokémon không thích, Pokémon sẽ ăn “một cách vui vẻ” và hương vị yêu thích sẽ được coi là mạnh hơn 10%.
    • Ngược lại, nếu Pokéblock chứa hương vị Pokémon không thích và ít (hoặc không) chứa hương vị yêu thích, Pokémon sẽ ăn “với sự khinh miệt” và hương vị không thích sẽ được coi là yếu hơn 10%.
    • Nếu Pokéblock chứa cả hai hương vị với lượng bằng nhau hoặc không chứa hương vị nào, hoặc nếu Pokémon không có sở thích hương vị (do Nature trung tính), sẽ không có yếu tố điều chỉnh nào.

Thế Hệ VI (Omega RubyAlpha Sapphire)

Trong các phiên bản làm lại, cơ chế sử dụng Pokéblock đã được đơn giản hóa và tối ưu hóa để phù hợp với lối chơi hiện đại hơn.

  • Tăng điều kiện cố định: Việc cho Pokémon ăn Pokéblock sẽ làm tăng điều kiện của chúng dựa trên loại Pokéblock mà thôi.
  • Không giới hạn số lượng: Pokémon có thể ăn không giới hạn số lượng Pokéblock. Tuy nhiên, mỗi chỉ số Contest vẫn có giá trị tối đa là 255.
  • Các loại Pokéblock và tác dụng:
    • Pokéblock tiêu chuẩn: Có sáu màu: Đỏ (Coolness), Xanh lam (Beauty), Hồng (Cuteness), Xanh lục (Cleverness), Vàng (Toughness). Mỗi viên tăng 8 điểm cho chỉ số tương ứng. Pokéblock Cầu Vồng (Rainbow) tăng tất cả năm chỉ số.
    • Giảm hiệu quả: Nếu tổng các chỉ số điều kiện của Pokémon đã đạt ít nhất 256, 512, 768 hoặc 1024 điểm, hiệu quả của Pokéblock tiêu chuẩn sẽ giảm xuống còn 6, 4, 3 hoặc 2 điểm tương ứng.
    • Pokéblock +: Có các biến thể “+”, ví dụ “Red Pokéblock +”. Những viên này tăng 16 điểm cho chỉ số tương ứng và không bị giảm hiệu quả ở các mức điều kiện cao.

Ảnh Hưởng Của Affection (Tình Cảm)

Hệ thống Affection của Pokémon cũng có thể tăng cường hiệu quả của Pokéblock trong OR/AS:

  • 2 hoặc 3 trái tim Affection: Tăng thêm 1 điểm điều kiện mỗi khi Pokéblock tăng chỉ số.
  • 4 trái tim Affection: Tăng thêm 2 điểm điều kiện.
  • 5 trái tim Affection: Tăng thêm 4 điểm điều kiện.

Phần thưởng này là cố định, không phụ thuộc vào việc là Pokéblock tiêu chuẩn hay “+”, hay mức độ cao của các chỉ số điều kiện hiện tại. Điều này khuyến khích người chơi phát triển mối quan hệ thân thiết với Pokémon của mình để tối ưu hóa việc tăng điều kiện.

Affection Level Số lượng Pokéblock để đạt Max (Tiêu chuẩn, 1 màu) Số lượng Pokéblock để đạt Max (Tiêu chuẩn, Cầu Vồng) Số lượng Pokéblock + để đạt Max (mỗi chỉ số)
0–1 32 + 43 + 63 + 85 + 127 69 16
2–3 29 + 37 + 51 + 64 + 85 53 15
4 26 + 32 + 43 + 51 + 64 43 15
5 22 + 26 + 32 + 37 + 43 31 13

Chi Tiết Về Cơ Chế Chế Tạo Pokéblock

Việc chế tạo Pokéblock là một nghệ thuật đòi hỏi sự hiểu biết về Berries và cơ chế xay. Tùy thuộc vào phiên bản game, quy trình này có thể là một thử thách về kỹ năng hoặc một bài toán về sự lựa chọn nguyên liệu.

Thế Hệ III (Ruby, SapphireEmerald)

Trong Thế hệ III, các Pokéblock được tạo ra bằng cách pha trộn Berries tại Berry Blender. Chất lượng, hương vị và màu sắc của Pokéblock thành phẩm phụ thuộc vào các Berries đã sử dụng và tốc độ xay đạt được.

Hương Vị (Flavors)

Các hương vị trong Pokéblock phụ thuộc vào hương vị của Berries và tốc độ tối đa đạt được trong quá trình xay. Mỗi hương vị có một hương vị khác làm suy yếu nó:

Hương Vị Bị làm suy yếu bởi…
Spicy Dry
Sour Spicy
Bitter Sour
Sweet Bitter
Dry Sweet

Cách tính hương vị khi sử dụng các Berries khác nhau:

  1. Cộng tổng hương vị: Cộng tổng giá trị của từng hương vị từ tất cả các Berries được sử dụng.
    • Ví dụ: Pha Bluk, Nanab và Wepear Berries. Kết quả ban đầu: Spicy: 0; Dry: 10; Sweet: 20; Bitter: 20; Sour: 10.
  2. Trừ hương vị suy yếu: Đối với mỗi tổng hương vị Berry, trừ đi tổng hương vị của hương vị làm suy yếu nó.
    • Tiếp tục ví dụ: Spicy: -10; Dry: -10; Sweet: 0; Bitter: 10; Sour: 10.
  3. Điều chỉnh cho số âm: Trừ 1 điểm từ mỗi hương vị nếu có bất kỳ hương vị nào có giá trị âm.
    • Tiếp tục ví dụ: Spicy: -12; Dry: -12; Sweet: -2; Bitter: 8; Sour: 8.
  4. Đặt giá trị âm về 0: Bất kỳ giá trị âm nào từ bước trước sẽ được đặt về 0.
    • Tiếp tục ví dụ: Spicy: 0; Dry: 0; Sweet: 0; Bitter: 8; Sour: 8.
  5. Nhân với hệ số tốc độ: Nhân tất cả các hương vị với hệ số (RPM_max / 333) + 1, làm tròn xuống hai chữ số thập phân, sau đó làm tròn mỗi kết quả đến số nguyên gần nhất (làm tròn lên với .5).
    • Ví dụ: Nếu RPM tối đa là 110.00, hệ số là 1.33. Kết quả cuối cùng: Spicy: 0; Dry: 0; Sweet: 0; Bitter: 11; Sour: 11.

Nếu hai hoặc nhiều Berries giống nhau được sử dụng, kết quả sẽ luôn là một Pokéblock màu đen chất lượng thấp, tự động gán ba hương vị ngẫu nhiên có sức mạnh 2.

Màu Sắc (Color)

Màu sắc của Pokéblock thường phụ thuộc vào số lượng và sức mạnh của các hương vị có trong đó.

  • Nếu Pokéblock có một hoặc hai hương vị và không có hương vị nào mạnh hơn 50, tên của Pokéblock sẽ dựa trên hương vị mạnh nhất. Thứ tự ưu tiên nếu có nhiều hương vị mạnh nhất bằng nhau: Spicy, Dry, Sweet, Bitter, Sour.
  • Nếu Pokéblock có một hoặc hai hương vị và bất kỳ hương vị nào có sức mạnh từ 50 trở lên, đó sẽ là Gold Pokéblock.
  • Trong các trường hợp khác, trừ khi đó là Pokéblock đen, tên của Pokéblock chỉ dựa trên số lượng hương vị.
  • Pokéblock đen: Luôn được tạo ra nếu hai hoặc nhiều Berries giống nhau được sử dụng. Chúng bỏ qua công thức chỉ số thông thường và được gán ba hương vị ngẫu nhiên có sức mạnh 2. Bạn chỉ có thể tạo Pokéblock đen khi trộn với người chơi khác; khi trộn với NPC, họ sẽ luôn đảm bảo không sử dụng cùng loại Berry với người chơi.
Hương Vị Hiện Diện Hương Vị Chính (Spicy) Hương Vị Chính (Dry) Hương Vị Chính (Sweet) Hương Vị Chính (Bitter) Hương Vị Chính (Sour)
0 Black Black Black Black Black
1, strength ≤ 50 Red Blue Pink Green Yellow
1, strength > 50 Gold Gold Gold Gold Gold
2, highest ≤ 50 Purple Indigo Brown LiteBlue Olive
2, highest > 50 Gold Gold Gold Gold Gold
3 Gray Gray Gray Gray Gray
4 White White White White White

Cảm Giác (Feel)

Feel của Pokéblock bằng độ Smoothness (mịn) trung bình của các Berries được sử dụng (làm tròn xuống), trừ đi số lượng Berries được sử dụng (tức là số người tham gia, bao gồm NPC).
Công thức: feel = Floor(Sum(smoothness) / n) – n (trong đó n là số Berries được sử dụng).

  • Feel cao nhất có thể đạt được là 78 (không dùng e-Reader Berries) hoặc 83 (với e-Reader Berries), nếu chỉ có hai người chơi sử dụng máy xay và mỗi người cho vào một Berry có độ smoothness tối đa.
  • Feel thấp nhất có thể đạt được là 16 (không dùng e-Reader Berries) hoặc 1 (với chúng). Tuy nhiên, Pokéblock có Feel dưới 4 sẽ luôn có màu đen, vì chúng yêu cầu tất cả người chơi phải cho vào Nutpea hoặc Kuo Berries (là những loại Berry trung tính về hương vị).

Thế Hệ VI (Omega RubyAlpha Sapphire)

Trong OR/AS, quá trình chế tạo đã được đơn giản hóa. Bạn chỉ cần chọn từ hai đến bốn Berries, và máy xay sẽ tự động hoàn tất quá trình.

  • Màu sắc Pokéblock: Nếu Berries có ba màu trở xuống được pha trộn, màu của Pokéblock thành phẩm có thể trùng với bất kỳ màu nào được sử dụng nhiều nhất. Ví dụ, pha một Red Berry và một Blue Berry có thể tạo ra hai Red Pokéblock hoặc hai Blue Pokéblock. Nếu pha hai Red Berries với một Blue Berry, sẽ có ba Red Pokéblock. Nếu Berries của bốn màu khác nhau được pha trộn, Pokéblock Cầu Vồng (Rainbow Pokéblock) sẽ được sản xuất.
  • Pokéblock +: Các Pokéblock mà bạn tạo ra có thể là phiên bản tiêu chuẩn hoặc Pokéblock +. Khả năng nhận được Pokéblock + phụ thuộc vào các Berries được sử dụng, với những Berries hiếm hơn có cơ hội tạo ra Pokéblock + cao hơn.
Xác suất Red Blue Pink Green Yellow
Rất Thấp Cheri, Figy, Leppa, Razz Bluk, Chesto, Oran, Wiki Mago, Nanab, Pecha, Persim Aguav, Rawst, Wepear Aspear, Iapapa, Pinap
Thấp Pomeg, Tamato Belue, Cornn, Kelpsy, Pamtre Magost, Qualot, Spelon Durin, Hondew, Lum, Rabuta, Watmel Grepa, Nomel, Sitrus
Trung Bình Chople, Haban, Occa, Payapa, Roseli Coba, Passho, Yache Colbur, Kasib Babiri, Kebia, Rindo, Tanga Charti, Chilan, Shuca, Wacan
Trung Bình-Cao Apicot, Ganlon Kee, Petaya Salac Liechi, Maranga
Cao Custap Rowap Micle Enigma, Jaboca
Đảm Bảo Lansat Starf

Hợp Tác Với Các NPC Trong Quy Trình Chế Tạo Pokéblock

Trong Pokémon Ruby, SapphireEmerald, bạn không nhất thiết phải tìm bạn bè để tham gia Berry Blender. Các NPC (Nhân vật không điều khiển được) trong game có thể hỗ trợ bạn trong quá trình này, mỗi người đóng góp một Berry.

 

Pokéblock Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Về Công Dụng & Cách Làm
Pokéblock Là Gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Về Công Dụng & Cách Làm

Vị Trí Của Các NPC Hỗ Trợ

  • Pokémon Ruby và Sapphire:
    • Contest Hall ở Verdanturf Town hoặc Fallarbor Town: 1 NPC.
    • Contest Hall ở Slateport City: 2 NPC.
    • Contest Hall ở Lilycove City: 3 NPC.
  • Pokémon Emerald:
    • Contest Hall ở Lilycove City: Có ba máy Berry Blender với một đến ba NPC hỗ trợ.
    • Blend Master: Có thể xuất hiện ngẫu nhiên trong các sự kiện Pokémon News trên Hoenn TV.

Cơ Chế Lựa Chọn Berry Của NPC

Các NPC sẽ đóng góp Berries theo một mô hình lặp đi lặp lại được thiết kế để tránh làm suy yếu hương vị mạnh nhất của Berry mà người chơi đã chọn. Họ chỉ phá vỡ quy tắc này khi người chơi sử dụng cùng loại Berry mà họ định chọn, nhằm tránh tạo ra một Pokéblock đen.

  • Trường hợp chung: NPC sẽ chọn Berries theo một chu kỳ nhất định dựa trên Berry người chơi sử dụng.
  • Berry đặc biệt (Enigma Berry và e-Reader Berries): Đối với các loại Berry này, NPC sẽ chọn Berries để tránh làm suy yếu hương vị yếu nhất của Berry mà người chơi đã sử dụng. Nếu nhiều hương vị yếu nhất có cùng giá trị, thứ tự ưu tiên là: Spicy, Dry, Sweet, Bitter, Sour.

Việc hiểu được hành vi của NPC giúp huấn luyện viên lựa chọn Berry của mình một cách thông minh hơn, tối ưu hóa chất lượng của Pokéblock được tạo ra.

Pokéblock Ngoài Các Tựa Game Cốt Lõi

Sự hiện diện của Pokéblock không chỉ giới hạn trong các tựa game RPG chính mà còn mở rộng sang các sản phẩm giải trí khác của thương hiệu Pokémon, bao gồm các game spin-off, phim hoạt hình và trò chơi thẻ bài. Điều này cho thấy tầm ảnh hưởng và sự phổ biến của vật phẩm này trong vũ trụ Pokémon.

Trong Các Game Spin-off

  • Pokémon Pinball: Ruby & Sapphire: Trong trò chơi này, người chơi cần thu thập ba biểu tượng Pokéblock để tiến hóa Feebas thành Milotic. Đây là một ví dụ về việc tích hợp cơ chế Pokéblock vào một thể loại game hoàn toàn khác, nhấn mạnh mối liên hệ của nó với sự phát triển và vẻ đẹp của Pokémon.
  • Eevee × Tamagotchi: Trong tựa game kết hợp này, tùy chọn “Snack” (おやつ) được sử dụng để cho Eevee ăn Pokéblock từ Pokéblock Case. Điều này cho thấy Pokéblock còn được coi là một món ăn vặt hoặc phần thưởng giúp tăng cường mối liên kết giữa Pokémon và huấn luyện viên, tương tự như vai trò của Poffins trong việc gia tăng Friendship.

Trong Hoạt Hình (Pokémon the Series)

Pokéblock cũng đã xuất hiện nhiều lần trong series phim hoạt hình Pokémon, đặc biệt là trong Pokémon the Series: Ruby and Sapphire.

  • Giới thiệu: Pokéblock lần đầu xuất hiện trong tập All Things Bright and Beautifly!, nơi Chaz cho Venomoth của mình ăn Pokéblock và giải thích chúng là một món ăn bổ dưỡng bên cạnh chế độ ăn chính.
  • May và Pokéblock: May, một Pokémon Coordinator, nhận được Pokéblock Case từ Mr. Big, người nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với các Coordinator. Sau đó, cô học cách trộn Berries trong Berry Blender trong tập Pokéblock, Stock, and Berry.
  • Công thức của May: Trong tập Berry, Berry Interesting, May đã sáng tạo ra công thức “May’s Purple Surprise” gồm hai Pecha Berries, một Oran Berry, một Bluk Berry và một ít Tamato Berry. Mặc dù các Pokémon ban đầu không thích, một Munchlax hoang dã lại ăn hết chúng. Điều này dẫn đến việc May bắt được Munchlax và sau đó còn nhận được lời khuyên từ Giáo sư Oak để tạo ra “May’s Pink Surprise” giúp kiềm chế cơn đói của Munchlax.

Những chi tiết này trong hoạt hình giúp khán giả hiểu rõ hơn về cách Pokéblock được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày của các huấn luyện viên và vai trò của chúng trong việc chuẩn bị cho các cuộc thi.

Trong Manga (Pokémon Adventures)

Trong manga Pokémon Adventures, Pokéblock xuất hiện trong arc Ruby & Sapphire.

  • Tài năng của Ruby: Nhân vật chính Ruby được biết đến với khả năng đặc biệt là nhận biết Nature của Pokémon chỉ bằng cách quan sát chúng. Điều này cho phép cậu chọn đúng hương vị Pokéblock phù hợp cho từng Pokémon.
  • Ví dụ điển hình: Ruby đã sử dụng khả năng này để tạo Pokéblock cho Slugma của Blaise, Whismur của Zinnia (Aster), và thậm chí cả Rayquaza, cho thấy sự hiểu biết sâu sắc của cậu về mối liên hệ giữa Pokéblock và bản tính của Pokémon.

Trong Trò Chơi Thẻ Bài (Pokémon Trading Card Game)

Mặc dù không phải là một thẻ bài Pokéblock cụ thể, một số thẻ bài trong Pokémon Trading Card Game có nhắc đến hoặc có hình ảnh liên quan đến Pokéblock. Ví dụ, thẻ “Wally’s Training” từ bản mở rộng EX Sandstorm (phiên bản tiếng Nhật là Miracle of the Desert) có thể đề cập đến việc sử dụng Pokéblock trong quá trình huấn luyện.

Những lần xuất hiện này ở nhiều phương tiện truyền thông khác nhau khẳng định vị thế của Pokéblock như một vật phẩm mang tính biểu tượng, không chỉ là một công cụ trong game mà còn là một phần của văn hóa và lore của thế giới Pokémon.

Những Điều Thú Vị Về Pokéblock

  • Tương đồng với kẹo Pez: Pokéblock có một số điểm tương đồng với loại kẹo Pez phổ biến, cả hai đều là những viên kẹo nhỏ được cất giữ trong hộp đựng hoặc máy phân phối.
  • Phản ứng của Pokémon với Nature: Trong Thế hệ III, cách một Pokémon phản ứng khi được cho ăn Pokéblock phụ thuộc vào Nature (Bản tính) của nó. Ví dụ, một Pokémon có Nature Hardy sẽ nhảy ba lần, mỗi lần cao hơn, trong khi một Pokémon Careful sẽ thực hiện ba cú nhảy nhỏ. Một Pokémon Docile sẽ không di chuyển chút nào. Điều này tạo thêm một lớp tương tác và cá nhân hóa cho người chơi khi chăm sóc Pokémon của mình.
  • Khác biệt ngôn ngữ khi trộn: Khi các game thuộc hai hoặc nhiều ngôn ngữ khác nhau được liên kết để sử dụng Berry Blender, màn hình kết quả sẽ hiển thị tên của mỗi Berry bằng ngôn ngữ của người chơi đã gửi Berry, nhưng với hậu tố “BERRY” bằng ngôn ngữ của game chủ. Ví dụ, một Aspear Berry do người chơi game tiếng Anh bỏ vào sẽ được hiển thị là “ASPEARのみ” trong game tiếng Nhật, thay vì tên địa phương hóa của Berry.
  • HandheldGame luôn nỗ lực mang đến những thông tin chính xác và chuyên sâu nhất về thế giới Pokémon, giúp các huấn luyện viên làm chủ mọi khía cạnh của trò chơi.

Kết Luận

Pokéblock là một vật phẩm không chỉ đơn thuần là món ăn bổ dưỡng mà còn là một công cụ chiến lược quan trọng, đặc biệt trong các Hội Thi Pokémon. Từ cơ chế chế tạo phức tạp đòi hỏi sự phối hợp và hiểu biết về Berries trong Thế hệ III, đến quy trình đơn giản hóa nhưng vẫn giữ được chiều sâu trong Omega RubyAlpha Sapphire, Pokéblock đã định hình một phần trải nghiệm độc đáo của huấn luyện viên. Chúng cho phép Pokémon không chỉ mạnh mẽ trong chiến đấu mà còn tỏa sáng với vẻ đẹp, sự dễ thương, thông minh, kiên cường hay sự ngầu. Với sự xuất hiện rộng rãi trong cả game, hoạt hình và manga, Pokéblock đã khẳng định vị thế là một biểu tượng đáng nhớ, giúp các huấn luyện viên tùy chỉnh và phát triển Pokémon của mình theo những cách sáng tạo nhất.

 

Để lại một bình luận