Thế giới Pokemon luôn ẩn chứa những sinh vật huyền bí và mạnh mẽ bậc nhất, được biết đến với cái tên Legendary Pokemon. Chúng không chỉ là những mục tiêu săn lùng quý giá của mọi huấn luyện viên mà còn là những trụ cột vững chắc trong lịch sử và lore của từng vùng đất. Từ những bộ ba chim cổ xưa của Kanto cho đến những vị thần tạo hóa của Sinnoh, mỗi Legendary đều mang trong mình một câu chuyện, một sức mạnh đặc trưng và đôi khi là một thử thách không hề nhỏ để người chơi có thể sở hữu. Bài viết này của HandheldGame sẽ đưa bạn khám phá một danh sách chi tiết các Legendary Pokemon, nơi bạn có thể tìm thấy chúng trong các tựa game chính của series, đồng thời cung cấp cái nhìn sâu sắc về giá trị và ý nghĩa của chúng trong hành trình trở thành bậc thầy Pokemon.

Legendary Pokemon: Tổng quan và Ý nghĩa trong thế giới Pokemon

Legendary Pokemon là một nhóm các loài Pokemon có số lượng cực kỳ hạn chế, thường chỉ xuất hiện một lần duy nhất trong mỗi bản game, gắn liền với các sự kiện quan trọng trong cốt truyện hoặc các truyền thuyết sâu sắc của từng vùng. Chúng thường sở hữu chỉ số vượt trội, bộ chiêu thức độc đáo và khả năng (Ability) mạnh mẽ, khiến chúng trở thành những tài sản quý giá cho đội hình chiến đấu lẫn bộ sưu tập. Sự khác biệt chính giữa Legendary Pokemon và Mythical Pokemon (một phân loại khác) nằm ở cách thức thu thập: Legendary thường có thể bắt được trong quá trình chơi game thông thường (dù đôi khi cần điều kiện phức tạp), trong khi Mythical thường chỉ có thể nhận được thông qua các sự kiện phân phối đặc biệt hoặc yêu cầu dữ liệu lưu của các game khác.

Khái niệm và Phân loại Legendary Pokemon

Trong thế giới rộng lớn của Pokemon, các loài Legendary luôn chiếm một vị trí đặc biệt. Chúng là những sinh vật mạnh mẽ, hiếm có và thường gắn liền với các truyền thuyết, sự kiện lịch sử hoặc thậm chí là các khái niệm vũ trụ. Việc phân biệt Legendary và Mythical đôi khi gây nhầm lẫn, nhưng nhìn chung, Legendary Pokemon là những loài có thể gặp và bắt được trong quá trình chơi chính của game, dù chỉ một lần duy nhất. Chúng không thể sinh sản và thường sở hữu chỉ số cơ bản (Base Stats) rất cao, thể hiện sức mạnh vượt trội so với các loài Pokemon thông thường.

Legendary Pokemon là gì?

Legendary Pokemon là những sinh vật cực kỳ hiếm có, thường đóng vai trò then chốt trong cốt truyện của trò chơi. Chúng đại diện cho các yếu tố tự nhiên, thời gian, không gian, hoặc các khái niệm trừu tượng khác. Mỗi bản game thường giới thiệu một hoặc một vài Legendary mới, trở thành biểu tượng cho vùng đất đó. Ví dụ, bộ ba Articuno, Zapdos, Moltres là biểu tượng của Kanto, trong khi Kyogre và Groudon đại diện cho sức mạnh nguyên thủy của biển và đất ở Hoenn.

Vai trò và tầm quan trọng của Legendary Pokemon

Các Legendary Pokemon không chỉ là những mục tiêu săn lùng hấp dẫn mà còn là trung tâm của nhiều câu chuyện và truyền thuyết trong game. Chúng thường là nhân tố thúc đẩy cốt truyện chính, giúp người chơi hiểu rõ hơn về thế giới Pokemon và các thế lực đang hoạt động trong đó. Về mặt chiến thuật, chỉ số cao và bộ chiêu thức độc đáo giúp Legendary Pokemon trở thành những lựa chọn hàng đầu trong các trận đấu cạnh tranh, đặc biệt là ở các giải đấu có luật cho phép sử dụng chúng. Đối với nhiều huấn luyện viên, việc sở hữu và huấn luyện một Legendary là biểu tượng của sự hoàn thành và niềm tự hào.

Các loại Legendary Pokemon phổ biến

Thế giới Pokemon đã phát triển qua nhiều thế hệ, mang đến nhiều nhóm Legendary đa dạng:

  • Bộ Ba (Trios/Quartets): Thường là ba hoặc bốn Legendary có mối liên hệ mật thiết với nhau về lore hoặc sức mạnh. Ví dụ: Bộ ba chim huyền thoại (Articuno, Zapdos, Moltres), bộ ba chó/mèo chạy rốn (Raikou, Entei, Suicune), bộ ba Regi (Regirock, Regice, Registeel), bộ ba hồ (Uxie, Mesprit, Azelf), bộ ba Justice (Cobalion, Terrakion, Virizion), bộ ba Thần Gió (Tornadus, Thundurus, Landorus).
  • Legendary Biểu Tượng (Box Art Legendaries): Những Pokemon mạnh mẽ xuất hiện trên bìa game, thường là trung tâm của cốt truyện chính. Ví dụ: Mewtwo, Lugia, Ho-Oh, Kyogre, Groudon, Rayquaza, Dialga, Palkia, Giratina, Reshiram, Zekrom, Kyurem, Xerneas, Yveltal, Solgaleo, Lunala, Zacian, Zamazenta, Eternatus, Koraidon, Miraidon.
  • Các Legendary Độc lập: Một số Legendary không thuộc về một bộ ba hay nhóm cụ thể nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng. Ví dụ: Latias và Latios, Cresselia, Heatran, Regigigas, Zygarde, Calyrex.

Săn Lùng Legendary Pokemon Qua Các Thế Hệ Game

 

Tổng Hợp Legendary Pokemon: Danh Sách Chi Tiết Qua Các Bản Game
Tổng Hợp Legendary Pokemon: Danh Sách Chi Tiết Qua Các Bản Game

Việc săn lùng Legendary Pokemon là một trong những thử thách thú vị và đáng giá nhất mà một huấn luyện viên có thể trải nghiệm. Mỗi thế hệ game mang đến những loài Legendary độc đáo với các phương thức thu thập riêng biệt, từ việc khám phá những hang động bí ẩn, giải các câu đố phức tạp, cho đến việc tham gia vào những sự kiện đặc biệt. Dưới đây là danh sách chi tiết các Legendary Pokemon có sẵn trong từng phiên bản game chính, cùng với những lưu ý quan trọng.

Thế Hệ 1: Kanto (Red, Blue, Yellow, FireRed, LeafGreen)

Thế hệ đầu tiên giới thiệu một nhóm Legendary kinh điển, đặt nền móng cho khái niệm này trong series.

  • Pokemon Red, Blue, Yellow:
    • Số lượng: 4
    • Legendary: Articuno, Zapdos, Moltres, Mewtwo
    • Đặc điểm: Bộ ba chim đại diện cho băng, điện, lửa ẩn mình trong các hang động khác nhau, trong khi Mewtwo, một Pokemon được tạo ra từ thí nghiệm, chờ đợi người chơi ở hang động huyền thoại Cerulean Cave.
  • Pokemon FireRed, LeafGreen (Remake):
    • Số lượng: 5
    • Legendary: Articuno, Zapdos, Moltres, Mewtwo, (Raikou, Entei hoặc Suicune)
    • Đặc điểm: Ngoài 4 Legendary gốc, người chơi còn có cơ hội bắt một trong ba Pokemon huyền thoại từ Johto (Raikou, Entei, Suicune) sau khi đánh bại Elite Four. Lựa chọn này phụ thuộc vào Pokemon khởi đầu của bạn: Raikou nếu chọn Squirtle, Entei nếu chọn Bulbasaur, Suicune nếu chọn Charmander. Chúng sẽ lang thang trên bản đồ Kanto, đòi hỏi sự kiên nhẫn để theo dõi và bắt.

Thế Hệ 2: Johto (Gold, Silver, Crystal, HeartGold, SoulSilver)

Johto tiếp nối truyền thống với những Legendary gắn liền với lịch sử và sự cân bằng tự nhiên.

  • Pokemon Gold, Silver:
    • Số lượng: 5
    • Legendary: Raikou, Entei, Suicune, Lugia, Ho-oh
    • Đặc điểm: Raikou, Entei và Suicune (Thú Huyền Thoại) sẽ lang thang khắp Johto sau khi giải thoát khỏi Tháp Chuông. Lugia (biểu tượng Silver) và Ho-Oh (biểu tượng Gold) có vai trò trung tâm trong cốt truyện, mỗi game sẽ ưu tiên Legendary tương ứng.
  • Pokemon Crystal:
    • Số lượng: 6
    • Legendary: Raikou, Entei, Suicune, Lugia, Ho-oh, Celebi
    • Đặc điểm: Crystal mang đến một cốt truyện sâu sắc hơn với Suicune là tâm điểm. Celebi, một Mythical Pokemon, có thể được bắt qua một sự kiện đặc biệt (GS Ball) ở Nhật Bản.
  • Pokemon HeartGold, SoulSilver (Remake):
    • Số lượng: 11 (12)
    • Legendary: Articuno, Zapdos, Moltres, Mewtwo, Raikou, Entei, Suicune, Lugia, Ho-oh, Latias (HG) / Latios (SS), Kyogre (HG) / Groudon (SS), (Rayquaza)
    • Đặc điểm: Ngoài các Legendary của Johto, game còn cho phép bạn quay trở lại Kanto và săn lùng bộ ba chim và Mewtwo. Thậm chí còn có cơ hội bắt Latias/Latios và một trong hai Pokemon thời tiết (Kyogre/Groudon) tùy phiên bản. Rayquaza có thể bắt được sau khi mang cả Kyogre và Groudon đến gặp Giáo sư Oak. Đây là một thế hệ giàu Legendary nhất nhì.

Thế Hệ 3: Hoenn (Ruby, Sapphire, Emerald, OmegaRuby, AlphaSapphire)

Hoenn là vùng đất của các Legendary cổ đại, đại diện cho đất, biển và cân bằng tự nhiên.

  • Pokemon Ruby:
    • Số lượng: 6
    • Legendary: Regirock, Regice, Registeel, Latios, Groudon, Rayquaza
    • Đặc điểm: Bộ ba Regi (Golems Huyền Thoại) yêu cầu giải những câu đố cổ xưa để mở khóa. Groudon là Legendary trung tâm, Latios sẽ lang thang sau cốt truyện, và Rayquaza ẩn mình trên đỉnh Sky Pillar.
  • Pokemon Sapphire:
    • Số lượng: 6
    • Legendary: Regirock, Regice, Registeel, Latias, Kyogre, Rayquaza
    • Đặc điểm: Tương tự Ruby, nhưng Kyogre là Legendary trung tâm và Latias sẽ lang thang.
  • Pokemon Emerald:
    • Số lượng: 7
    • Legendary: Regirock, Regice, Registeel, (Latias hoặc Latios), Kyogre, Groudon, Rayquaza
    • Đặc điểm: Emerald cho phép bắt cả Kyogre và Groudon, cùng với Rayquaza trong một cốt truyện thống nhất. Bạn sẽ được lựa chọn một trong hai Latias hoặc Latios để săn lùng.
  • Pokemon OmegaRuby, AlphaSapphire (Remake):
    • Số lượng: 13 (17) – OR: 13 (17); AS: 13 (17)
    • Legendary (OR): Raikou, Entei, Suicune, Ho-oh, Regirock, Regice, Registeel, (Latias), Latios, Groudon, Rayquaza, Deoxys, Uxie, Mesprit, Azelf, Palkia, Heatran, Regigigas, Cresselia, (Giratina), Cobalion, Terrakion, Virizion, Tornadus, Reshiram, (Landorus), (Kyurem)
    • Legendary (AS): Raikou, Entei, Suicune, Lugia, Regirock, Regice, Registeel, Latias, (Latios), Kyogre, Rayquaza, Deoxys, Uxie, Mesprit, Azelf, Dialga, Heatran, Regigigas, Cresselia, (Giratina), Cobalion, Terrakion, Virizion, Thundurus, Zekrom, (Landorus), (Kyurem)
    • Đặc điểm: Các bản Remake này là thiên đường của các Legendary, cho phép bắt rất nhiều Legendary từ các thế hệ trước thông qua cơ chế Ultra Space, đặc biệt là Mirage Spots. Latias/Latios có thể nhận thông qua Eon Ticket (sự kiện StreetPass). Giratina, Landorus, Kyurem yêu cầu các Legendary khác trong đội để xuất hiện. Deoxys cũng có thể bắt được sau cốt truyện. Việc có sẵn số lượng lớn các Legendary này biến OR/AS thành một trong những tựa game tốt nhất để bổ sung vào bộ sưu tập.

Thế Hệ 4: Sinnoh (Diamond, Pearl, Platinum, Brilliant Diamond, Shining Pearl, Legends: Arceus)

Sinnoh tập trung vào các khái niệm về không gian, thời gian và sự sáng tạo.

  • Pokemon Diamond:
    • Số lượng: 7 (8)
    • Legendary: Dialga, Heatran, (Regigigas), Giratina, Cresselia, Mesprit, Uxie, Azelf
    • Đặc điểm: Dialga là Legendary trung tâm. Bộ ba hồ Uxie, Mesprit, Azelf có thể bắt được sau khi trấn tĩnh lại Mesprit lang thang. Heatran ẩn mình trong Stark Mountain. Regigigas yêu cầu có Regirock, Regice, Registeel trong đội hình.
  • Pokemon Pearl:
    • Số lượng: 7 (8)
    • Legendary: Palkia, Heatran, (Regigigas), Giratina, Cresselia, Mesprit, Uxie, Azelf
    • Đặc điểm: Tương tự Diamond, nhưng Palkia là Legendary trung tâm.
  • Pokemon Platinum:
    • Số lượng: 11 (12)
    • Legendary: Articuno, Zapdos, Moltres, Dialga, Palkia, Heatran, (Regigigas), Giratina, Cresselia, Mesprit, Uxie, Azelf
    • Đặc điểm: Platinum mở rộng danh sách với sự xuất hiện của bộ ba chim Kanto sau khi người chơi có được National Pokedex. Giratina có một vai trò trung tâm hơn trong Distortion World, nơi nó có thể bị bắt.
  • Pokemon Brilliant Diamond, Shining Pearl (Remake):
    • Số lượng: 20 (24) – BD: 20 (24); SP: 20 (24)
    • Legendary (BD): Mewtwo, (Mew), Raikou, Entei, Suicune, Ho-oh, Regirock, Regice, Registeel, Latias, Latios, Kyogre, Groudon, Rayquaza, (Jirachi), Uxie, Mesprit, Azelf, Dialga, Heatran, (Regigigas), Giratina, Cresselia, (Arceus)
    • Legendary (SP): Articuno, Zapdos, Moltres, Mewtwo, (Mew), Lugia, Regirock, Regice, Registeel, Latias, Latios, Kyogre, Groudon, Rayquaza, (Jirachi), Uxie, Mesprit, Azelf, Palkia, Heatran, (Regigigas), Giratina, Cresselia, (Arceus)
    • Đặc điểm: Các bản remake này cho phép bắt rất nhiều Legendary ở Ramanas Park sau khi hoàn thành cốt truyện. Một số Legendary như Mew, Jirachi và Arceus yêu cầu dữ liệu save từ các game Switch khác (Let’s Go Pikachu/Eevee, Sword/Shield, Legends: Arceus) để có thể nhận được. Regigigas vẫn yêu cầu Regi Trio.
  • Pokemon Legends: Arceus:
    • Số lượng: 15 (17)
    • Legendary: Uxie, Mesprit, Azelf, Dialga, Palkia, Heatran, Regigigas, Giratina, Cresselia, Manaphy, (Darkrai), (Shaymin), Arceus, Tornadus, Thundurus, Landorus, Enamorus
    • Đặc điểm: Một cách tiếp cận hoàn toàn mới, Legends: Arceus đưa người chơi vào một Sinnoh cổ đại với nhiều nhiệm vụ và thách thức để bắt Legendary. Darkrai và Shaymin yêu cầu dữ liệu save từ BD/SP hoặc Sword/Shield. Arceus chỉ có thể gặp sau khi hoàn thành Pokedex và tất cả nhiệm vụ chính. Bộ ba Thần Gió (Forces of Nature) bao gồm cả Enamorus mới.

Thế Hệ 5: Unova (Black, White, Black 2, White 2)

Unova mang đến một thế hệ Legendary mới mẻ với những câu chuyện về lý tưởng và sự thật.

  • Pokemon Black:
    • Số lượng: 6 (7)
    • Legendary: Cobalion, Terrakion, Virizion, Tornadus, Reshiram, (Landorus), Kyurem
    • Đặc điểm: Bộ ba Swords of Justice (Cobalion, Terrakion, Virizion) có thể được tìm thấy trong khắp Unova. Reshiram là Legendary cốt truyện. Tornadus lang thang trên bản đồ. Landorus yêu cầu cả Tornadus và Thundurus trong đội để xuất hiện. Kyurem chờ đợi ở Giant Chasm.
  • Pokemon White:
    • Số lượng: 6 (7)
    • Legendary: Cobalion, Terrakion, Virizion, Thundurus, Zekrom, (Landorus), Kyurem
    • Đặc điểm: Tương tự Black, nhưng Zekrom là Legendary cốt truyện và Thundurus lang thang.
  • Pokemon Black 2, White 2 (Sequel):
    • Số lượng: 13 (18) – B2: 13 (18); W2: 13 (18)
    • Legendary (B2): Regirock, (Regice), Registeel, Latios, Uxie, Mesprit, Azelf, Heatran, (Regigigas), Cresselia, Cobalion, Terrakion, Virizion, (Tornadus), (Thundurus), Zekrom, (Landorus), Kyurem
    • Legendary (W2): Regirock, Regice, (Registeel), Latias, Uxie, Mesprit, Azelf, Heatran, (Regigigas), Cresselia, Cobalion, Terrakion, Virizion, (Tornadus), (Thundurus), Reshiram, (Landorus), Kyurem
    • Đặc điểm: Các phiên bản này là một trong những tựa game giàu Legendary nhất. Chúng cho phép bắt Regi Trio, bộ ba hồ, Heatran, Cresselia, cùng với các Legendary của Unova. Một số Legendary như Tornadus, Thundurus, Landorus yêu cầu ứng dụng Pokémon Dream Radar. Regice/Registeel yêu cầu khóa từ phiên bản đối lập qua Unova Link.

Thế Hệ 6: Kalos (X, Y)

Kalos giới thiệu các Legendary mới với thiết kế độc đáo và vai trò trong “cuộc chiến” cổ đại.

  • Pokemon X:
    • Số lượng: 4
    • Legendary: (Articuno, Zapdos hoặc Moltres), Mewtwo, Xerneas, Zygarde
    • Đặc điểm: Xerneas là Legendary cốt truyện. Zygarde có thể tìm thấy trong Terminus Cave. Một trong ba chim huyền thoại Kanto (Articuno, Zapdos, Moltres) sẽ xuất hiện và lang thang trên bản đồ tùy thuộc vào Pokemon khởi đầu của bạn. Mewtwo chờ đợi người chơi sau cốt truyện.
  • Pokemon Y:
    • Số lượng: 4
    • Legendary: (Articuno, Zapdos hoặc Moltres), Mewtwo, Yveltal, Zygarde
    • Đặc điểm: Tương tự X, nhưng Yveltal là Legendary cốt truyện.

Thế Hệ 7: Alola (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon)

Alola đưa người chơi đến một vùng đất nhiệt đới với các Pokemon bảo hộ và những bí ẩn về không gian.

  • Pokemon Sun:
    • Số lượng: 9
    • Legendary: Zygarde, Type: Null, Tapu Koko, Tapu Lele, Tapu Bulu, Tapu Fini, Cosmog, Solgaleo, Necrozma
    • Đặc điểm: Solgaleo là Legendary cốt truyện. Bốn vị thần bảo hộ (Tapu Koko, Tapu Lele, Tapu Bulu, Tapu Fini) có thể được tìm thấy ở các hòn đảo tương ứng. Zygarde Cells và Cores cần được thu thập để tạo ra Zygarde. Cosmog tiến hóa thành Solgaleo. Necrozma có thể bắt được sau cốt truyện.
  • Pokemon Moon:
    • Số lượng: 9
    • Legendary: Zygarde, Type: Null, Tapu Koko, Tapu Lele, Tapu Bulu, Tapu Fini, Cosmog, Lunala, Necrozma
    • Đặc điểm: Tương tự Sun, nhưng Lunala là Legendary cốt truyện.
  • Pokemon Ultra Sun:
    • Số lượng: 22 (27)
    • Legendary: Articuno, Zapdos, Moltres, Mewtwo, Raikou, (Suicune), Ho-oh, Regirock, Regice, Registeel, Latios, Groudon, (Rayquaza), Uxie, Mesprit, Azelf, Dialga, Heatran, (Giratina), Cresselia, Cobalion, Terrakion, Virizion, Tornadus, Reshiram, (Landorus), (Kyurem), Xerneas, Zygarde, Type: Null, Tapu Koko, Tapu Lele, Tapu Bulu, Tapu Fini, Cosmog, Solgaleo, Necrozma
    • Đặc điểm: Ultra Sun và Ultra Moon giới thiệu Ultra Wormholes, một cơ chế cho phép người chơi du hành đến các chiều không gian khác để gặp và bắt hàng loạt Legendary từ các thế hệ trước. Các điều kiện để bắt một số Legendary (như Suicune, Rayquaza, Giratina, Landorus, Kyurem) vẫn yêu cầu có các Legendary liên quan trong đội.
  • Pokemon Ultra Moon:
    • Số lượng: 22 (27)
    • Legendary: Articuno, Zapdos, Moltres, Mewtwo, Entei, (Suicune), Lugia, Regirock, Regice, Registeel, Latias, Kyogre, (Rayquaza), Uxie, Mesprit, Azelf, Palkia, Regigigas, (Giratina), Cresselia, Cobalion, Terrakion, Virizion, Thundurus, Zekrom, (Landorus), (Kyurem), Yveltal, Zygarde, Type: Null, Tapu Koko, Tapu Lele, Tapu Bulu, Tapu Fini, Cosmog, Lunala, Necrozma
    • Đặc điểm: Tương tự Ultra Sun, với các Legendary độc quyền phiên bản khác nhau.

Thế Hệ 8: Galar (Sword, Shield, Isle of Armor, Crown Tundra)

 

Tổng Hợp Legendary Pokemon: Danh Sách Chi Tiết Qua Các Bản Game
Tổng Hợp Legendary Pokemon: Danh Sách Chi Tiết Qua Các Bản Game

Galar tập trung vào các Legendary hùng mạnh, gắn liền với lịch sử Anh hùng của vùng đất.

  • Pokemon Let’s Go Pikachu, Let’s Go Eevee:
    • Số lượng: 4 (Không giới hạn)
    • Legendary: Articuno, Zapdos, Moltres, Mewtwo
    • Đặc điểm: Các Legendary ở đây có thể bị bắt nhiều lần như những Pokemon hiếm (Rare Spawns) sau khi bắt lần đầu, một điểm khác biệt so với các game khác.
  • Pokemon Sword:
    • Số lượng: 3
    • Legendary: Type: Null, Zacian, Eternatus
    • Đặc điểm: Zacian là Legendary cốt truyện, Eternatus xuất hiện trong trận đấu cuối cùng. Type: Null được trao cho người chơi sau cốt truyện.
  • Pokemon Shield:
    • Số lượng: 3
    • Legendary: Type: Null, Zamazenta, Eternatus
    • Đặc điểm: Tương tự Sword, nhưng Zamazenta là Legendary cốt truyện.
  • Isle of Armor DLC:
    • Số lượng: 1
    • Legendary: Kubfu
    • Đặc điểm: Kubfu, một Legendary mới, được nhận và tiến hóa thành Urshifu sau khi hoàn thành nhiệm vụ ở Isle of Armor.
  • Crown Tundra DLC – Pokemon Sword:
    • Số lượng: 39 (40)
    • Legendary: Articuno, Zapdos, Moltres (Galarian Forms), Raikou, Entei, Suicune, Ho-oh, Regirock, Regice, Registeel, Latios, Groudon, Rayquaza, Uxie, Mesprit, Azelf, Dialga, Heatran, (Regigigas), Giratina, Cresselia, Cobalion, Terrakion, Virizion, Tornadus, Landorus, Reshiram, Kyurem, Keldeo, Xerneas, Zygarde, Solgaleo, Tapu Koko, Tapu Lele, Tapu Bulu, Tapu Fini, Cosmog, (Regieleki hoặc Regidrago), (Glastrier hoặc Spectrier), Calyrex
    • Đặc điểm: Crown Tundra là bản DLC mở rộng đáng kinh ngạc, cho phép người chơi tham gia Dynamax Adventures để săn lùng rất nhiều Legendary từ các thế hệ trước. Regieleki/Regidrago và Glastrier/Spectrier là những Legendary mới có thể được lựa chọn trong quá trình chơi. Regigigas yêu cầu có cả 5 Regi khác trong đội.
  • Crown Tundra DLC – Pokemon Shield:
    • Số lượng: 39 (40)
    • Legendary: Articuno, Zapdos, Moltres (Galarian Forms), Raikou, Entei, Suicune, Lugia, Regirock, Regice, Registeel, Latias, Kyogre, Rayquaza, Uxie, Mesprit, Azelf, Palkia, Heatran, Regigigas, Giratina, Cresselia, Cobalion, Terrakion, Virizion, Thundurus, Landorus, Zekrom, Kyurem, Keldeo, Yveltal, Zygarde, Lunala, Tapu Koko, Tapu Lele, Tapu Bulu, Tapu Fini, Cosmog, (Regieleki hoặc Regidrago), (Glastrier hoặc Spectrier), Calyrex
    • Đặc điểm: Tương tự Crown Tundra Sword, nhưng với các Legendary độc quyền phiên bản khác.

Các Legendary theo cá thể và game xuất hiện

Để tiện theo dõi, dưới đây là danh sách các Legendary Pokemon và các bản game mà bạn có thể tìm thấy chúng. Các Pokemon trong ngoặc đơn () thường yêu cầu điều kiện đặc biệt như trao đổi, tương tác với game khác, hoặc phải lựa chọn giữa nhiều Legendary.

  • Articuno: Red, Blue, Yellow, FireRed, LeafGreen, Platinum, HeartGold, SoulSilver, (X), (Y), UltraSun, UltraMoon, Let’s Go Pikachu, Let’s Go Eevee, Shining Pearl. Galarian Articuno: Crown Tundra.
  • Zapdos: Red, Blue, Yellow, FireRed, LeafGreen, Platinum, HeartGold, SoulSilver, (X), (Y), UltraSun, UltraMoon, Let’s Go Pikachu, Let’s Go Eevee, Shining Pearl. Galarian Zapdos: Crown Tundra.
  • Moltres: Red, Blue, Yellow, FireRed, LeafGreen, Platinum, HeartGold, SoulSilver, (X), (Y), UltraSun, UltraMoon, Let’s Go Pikachu, Let’s Go Eevee, Shining Pearl. Galarian Moltres: Crown Tundra.
  • Mewtwo: Red, Blue, Yellow, FireRed, LeafGreen, HeartGold, SoulSilver, X, Y, UltraSun, UltraMoon, Let’s Go Pikachu, Let’s Go Eevee, Brilliant Diamond, Shining Pearl.
  • Mew: (Brilliant Diamond), (Shining Pearl) – Yêu cầu save data từ Let’s Go.
  • Raikou: Gold, Silver, Crystal, (FireRed), (LeafGreen), HeartGold, SoulSilver, OmegaRuby, AlphaSapphire, UltraSun, Crown Tundra, Brilliant Diamond.
  • Entei: Gold, Silver, Crystal, (FireRed), (LeafGreen), HeartGold, SoulSilver, OmegaRuby, AlphaSapphire, UltraMoon, Crown Tundra, Brilliant Diamond.
  • Suicune: Gold, Silver, Crystal, (FireRed), (LeafGreen), HeartGold, SoulSilver, OmegaRuby, AlphaSapphire, (UltraSun), (UltraMoon), Crown Tundra, Brilliant Diamond.
  • Lugia: Gold, Silver, Crystal, HeartGold, SoulSilver, AlphaSapphire, UltraMoon, Crown Tundra [Shield], Shining Pearl.
  • Ho-oh: Gold, Silver, Crystal, HeartGold, SoulSilver, OmegaRuby, UltraSun, Crown Tundra [Sword], Brilliant Diamond.
  • Celebi: Crystal (qua sự kiện).
  • Regirock: Ruby, Sapphire, Emerald, Black 2, White 2, OmegaRuby, AlphaSapphire, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra, Brilliant Diamond, Shining Pearl.
  • Regice: Ruby, Sapphire, Emerald, (Black 2), White 2, OmegaRuby, AlphaSapphire, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra, Brilliant Diamond, Shining Pearl.
  • Registeel: Ruby, Sapphire, Emerald, Black 2, (White 2), OmegaRuby, AlphaSapphire, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra, Brilliant Diamond, Shining Pearl.
  • Latias: Sapphire, (Emerald), HeartGold, White 2, (OmegaRuby), AlphaSapphire, UltraMoon, Crown Tundra [Shield], Brilliant Diamond, Shining Pearl.
  • Latios: Ruby, (Emerald), SoulSilver, Black 2, OmegaRuby, (AlphaSapphire), UltraSun, Crown Tundra [Sword], Brilliant Diamond, Shining Pearl.
  • Kyogre: Sapphire, Emerald, HeartGold, AlphaSapphire, UltraMoon, Crown Tundra [Shield], Brilliant Diamond, Shining Pearl.
  • Groudon: Ruby, Emerald, SoulSilver, OmegaRuby, UltraSun, Crown Tundra [Sword], Brilliant Diamond, Shining Pearl.
  • Rayquaza: Ruby, Sapphire, Emerald, (HeartGold), (SoulSilver), OmegaRuby, AlphaSapphire, (UltraSun), (UltraMoon), Crown Tundra, Brilliant Diamond, Shining Pearl.
  • Jirachi: (Brilliant Diamond), (Shining Pearl) – Yêu cầu save data từ Sword/Shield.
  • Deoxys: OmegaRuby, AlphaSapphire.
  • Uxie: Diamond, Pearl, Platinum, Black 2, White 2, OmegaRuby, AlphaSapphire, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra, Brilliant Diamond, Legends: Arceus.
  • Mesprit: Diamond, Pearl, Platinum, Black 2, White 2, OmegaRuby, AlphaSapphire, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra, Brilliant Diamond, Legends: Arceus.
  • Azelf: Diamond, Pearl, Platinum, Black 2, White 2, OmegaRuby, AlphaSapphire, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra, Brilliant Diamond, Legends: Arceus.
  • Dialga: Diamond, Platinum, AlphaSapphire, UltraSun, Crown Tundra [Sword], Brilliant Diamond, Legends: Arceus.
  • Palkia: Pearl, Platinum, OmegaRuby, UltraMoon, Crown Tundra [Shield], Shining Pearl, Legends: Arceus.
  • Heatran: Diamond, Pearl, Platinum, Black 2, White 2, OmegaRuby, AlphaSapphire, UltraSun, Crown Tundra, Brilliant Diamond, Shining Pearl, Legends: Arceus.
  • Regigigas: (Diamond), (Pearl), (Platinum), (Black 2), (White 2), OmegaRuby, AlphaSapphire, UltraMoon, Crown Tundra, (Brilliant Diamond), (Shining Pearl), Legends: Arceus – Yêu cầu có Regi Trio.
  • Giratina: Diamond, Pearl, Platinum, (OmegaRuby), (AlphaSapphire), (UltraSun), (UltraMoon), Crown Tundra, Brilliant Diamond, Shining Pearl, Legends: Arceus.
  • Cresselia: Diamond, Pearl, Platinum, Black 2, White 2, OmegaRuby, AlphaSapphire, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra, Brilliant Diamond, Shining Pearl, Legends: Arceus.
  • Manaphy: Legends: Arceus.
  • Darkrai: (Legends: Arceus) – Yêu cầu save data từ BD/SP.
  • Shaymin: (Legends: Arceus) – Yêu cầu save data từ Sword/Shield.
  • Arceus: (Brilliant Diamond), (Shining Pearl), Legends: Arceus – Yêu cầu save data từ Legends: Arceus (BD/SP) hoặc hoàn thành cốt truyện (PLA).
  • Cobalion: Black, White, Black 2, White 2, OmegaRuby, AlphaSapphire, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra.
  • Terrakion: Black, White, Black 2, White 2, OmegaRuby, AlphaSapphire, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra.
  • Virizion: Black, White, Black 2, White 2, OmegaRuby, AlphaSapphire, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra.
  • Tornadus: Black, (Black 2), (White 2), OmegaRuby, UltraSun, Crown Tundra [Sword], Legends: Arceus.
  • Thundurus: White, (Black 2), (White 2), AlphaSapphire, UltraMoon, Crown Tundra [Shield], Legends: Arceus.
  • Reshiram: Black, White 2, OmegaRuby, UltraSun, Crown Tundra [Sword].
  • Zekrom: White, Black 2, AlphaSapphire, UltraMoon, Crown Tundra [Shield].
  • Landorus: (Black), (White), (Black 2), (White 2), (OmegaRuby), (AlphaSapphire), (UltraSun), (UltraMoon), Crown Tundra, Legends: Arceus.
  • Kyurem: Black, White, Black 2, White 2, (OmegaRuby), (AlphaSapphire), (UltraSun), (UltraMoon), Crown Tundra.
  • Keldeo: Crown Tundra.
  • Xerneas: X, UltraSun, Crown Tundra [Sword].
  • Yveltal: Y, UltraMoon, Crown Tundra [Shield].
  • Zygarde: X, Y, Sun, Moon, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra.
  • Type: Null: Sun, Moon, UltraSun, UltraMoon, Sword, Shield.
  • Tapu Koko: Sun, Moon, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra.
  • Tapu Lele: Sun, Moon, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra.
  • Tapu Bulu: Sun, Moon, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra.
  • Tapu Fini: Sun, Moon, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra.
  • Cosmog: Sun, Moon, UltraSun, UltraMoon, Crown Tundra.
  • Solgaleo: Sun, UltraSun, Crown Tundra [Sword].
  • Lunala: Moon, UltraMoon, Crown Tundra [Shield].
  • Necrozma: Sun, Moon, UltraSun, UltraMoon.
  • Zacian: Sword.
  • Zamazenta: Shield.
  • Eternatus: Sword, Shield.
  • Kubfu: Isle of Armor.
  • Regieleki: (Crown Tundra) – Lựa chọn.
  • Regidrago: (Crown Tundra) – Lựa chọn.
  • Glastrier: (Crown Tundra) – Lựa chọn.
  • Spectrier: (Crown Tundra) – Lựa chọn.
  • Calyrex: Crown Tundra.
  • Enamorus: Legends: Arceus.

Cơ Chế Thu Thập và Những Điều Cần Lưu Ý Khi Săn Lùng Legendary

Việc săn lùng Legendary Pokemon không chỉ đơn thuần là tìm kiếm mà còn là một quá trình đòi hỏi sự hiểu biết về cơ chế game và đôi khi là sự kiên nhẫn. Có nhiều phương thức để thêm các sinh vật huyền thoại này vào đội hình của bạn.

Sự kiện trong game và nhiệm vụ đặc biệt

Hầu hết Legendary Pokemon đều được gắn liền với các sự kiện cốt truyện chính hoặc các nhiệm vụ phụ đặc biệt. Điều này có nghĩa là bạn không thể đơn giản tìm thấy chúng trong bãi cỏ mà phải hoàn thành một chuỗi yêu cầu nhất định. Ví dụ, việc bắt các Regi Golem thường liên quan đến giải mã chữ Braille và khám phá các di tích cổ xưa, hoặc như Kyogre và Groudon, chúng là trung tâm của một cuộc xung đột lớn trong cốt truyện.

Tương tác với Pokemon HOME và các game khác

Trong các thế hệ game gần đây, việc thu thập một số Legendary và Mythical Pokemon đã trở nên phức tạp hơn, thường yêu cầu tương tác với các game khác hoặc dịch vụ Pokemon HOME. Điển hình như Mew và Jirachi trong Brilliant Diamond/Shining Pearl, bạn cần có dữ liệu lưu từ các phiên bản Let’s Go hoặc Sword/Shield trên cùng một máy Switch. Hay như Darkrai và Shaymin trong Legends: Arceus, cũng yêu cầu save data từ các game Sinnoh remake hoặc Galar. Điều này khuyến khích người chơi trải nghiệm nhiều tựa game trong hệ sinh thái Pokemon.

Lựa chọn giữa các Legendary và những hệ quả

Một số game đặt ra tình huống người chơi phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều Legendary. Ví dụ, trong Sword và Shield DLC Crown Tundra, bạn phải chọn giữa Regieleki và Regidrago, hoặc giữa Glastrier và Spectrier. Những lựa chọn này thường mang tính vĩnh viễn trong một lượt chơi, buộc người chơi phải cân nhắc kỹ lưỡng hoặc thực hiện nhiều playthrough khác nhau để sở hữu tất cả.

 

Legendary Pokemon List
Legendary Pokemon List

Pokemon sự kiện (Mythical) và sự khác biệt

Mặc dù bài viết tập trung vào Legendary Pokemon, điều quan trọng là phải phân biệt chúng với Mythical Pokemon. Mythical Pokemon (như Mew, Celebi, Jirachi, Deoxys, Manaphy, Darkrai, Shaymin, Victini, Genesect, Meloetta, Diancie, Hoopa, Volcanion, Magearna, Marshadow, Zeraora, Meltan, Melmetal, Zarude, Pecharunt) thường chỉ có thể nhận được thông qua các sự kiện phân phối đặc biệt từ Nintendo hoặc The Pokemon Company. Điều này khiến chúng trở nên cực kỳ hiếm và đôi khi không thể thu thập được bằng cách chơi game thông thường sau khi sự kiện kết thúc. Trong một số trường hợp, như Phione (có thể nhân giống từ Manaphy), chúng được coi là Mythical nhưng không thực sự là “duy nhất”.

Giá Trị của Legendary Pokemon trong Chiến Thuật và Cộng Đồng

Legendary Pokemon không chỉ là những sinh vật để sưu tầm; chúng còn đóng một vai trò quan trọng trong các khía cạnh chiến thuật và gắn kết cộng đồng người hâm mộ Pokemon. Sức mạnh và đặc điểm độc đáo của chúng ảnh hưởng đáng kể đến cách người chơi xây dựng đội hình và tham gia vào các trận đấu.

Vai trò trong các giải đấu cạnh tranh

Trong các giải đấu Pokemon chính thức (VGC – Video Game Championships), Legendary Pokemon thường được chia thành các Tier (hạng) khác nhau. Một số giải đấu cho phép sử dụng tất cả Legendary (gọi là “Restricted Legendary”), trong khi các giải đấu khác có thể cấm hoặc giới hạn chúng. Khi được phép sử dụng, các Legendary như Kyogre, Groudon, Zacian, hay Calyrex (dạng Ice Rider/Shadow Rider) có thể định hình toàn bộ “meta game” (chiến thuật phổ biến nhất), buộc người chơi phải xây dựng đội hình xoay quanh hoặc đối phó với sức mạnh áp đảo của chúng. Việc nắm vững cách sử dụng và khắc chế Legendary Pokemon là chìa khóa để thành công ở cấp độ cao.

Giá trị sưu tầm và gắn kết cộng đồng

Đối với nhiều huấn luyện viên, niềm vui lớn nhất khi chơi Pokemon là việc hoàn thành Pokedex và đặc biệt là bộ sưu tập Legendary. Mỗi khi một Legendary mới được công bố, cộng đồng lại sôi sục thảo luận về lore, sức mạnh, và cách thức để có được chúng. Việc chia sẻ kinh nghiệm săn lùng, trao đổi Pokemon hiếm, hoặc cùng nhau tham gia các sự kiện để nhận Mythical Pokemon đã tạo nên một sợi dây gắn kết mạnh mẽ trong cộng đồng người hâm mộ. Sự hiếm có và vẻ ngoài ấn tượng của các Legendary cũng khiến chúng trở thành những biểu tượng được yêu thích, xuất hiện rộng rãi trên các sản phẩm, artwork và fan-fiction.

Việc hiểu rõ về nguồn gốc, nơi xuất hiện, và cách thức thu thập Legendary Pokemon không chỉ giúp người chơi hoàn thiện bộ sưu tập mà còn nâng cao trải nghiệm khám phá thế giới Pokemon rộng lớn và phong phú này. Mỗi cuộc săn lùng Legendary đều là một cuộc phiêu lưu đáng nhớ.

Khám phá thêm về thế giới Pokemon cùng HandheldGame để cập nhật những thông tin mới nhất và các hướng dẫn chuyên sâu, giúp bạn trở thành một huấn luyện viên thực thụ!

 

Để lại một bình luận