Thế giới Pokemon luôn ẩn chứa vô vàn điều thú vị và đôi khi là những bí ẩn đòi hỏi các huấn luyện viên phải khám phá. Trong số đó, pokemon nidoran là một trường hợp đặc biệt, nổi bật với cơ chế giới tính và sinh sản độc đáo, thường gây nhầm lẫn cho những người chơi mới hoặc ngay cả những fan lâu năm. Bài viết này của chúng tôi sẽ đi sâu vào giải mã mọi khía cạnh của Nidoran, từ nguồn gốc lịch sử đến cơ chế sinh sản phức tạp, giúp bạn hiểu rõ hơn về loài Pokemon đặc biệt này và tối ưu hóa quá trình nuôi trứng của mình.
Có thể bạn quan tâm: Pokemon Go 烈咬陸鯊: Phân Tích Chuyên Sâu, Cách Bắt Và Khắc Chế Hiệu Quả Nhất
Tổng Quan Về Giới Tính Pokemon Nidoran
Nidoran là một trong những loài Pokemon độc đáo nhất, được phân loại thành hai loài riêng biệt trong Pokedex ngay từ thế hệ đầu tiên: Nidoran♂ (đực) và Nidoran♀ (cái). Mặc dù chúng có vẻ ngoài và tiến hóa khác nhau, nhưng lại thuộc cùng một chuỗi tiến hóa và có khả năng sinh sản chéo. Điều này tạo ra một cơ chế giới tính đặc biệt: khi ấp trứng từ bất kỳ thành viên nào của dòng Nidoran (Nidoran♂, Nidorina, Nidoqueen, Nidoran♀, Nidorino, Nidoking) với một Pokemon phù hợp hoặc Ditto, bạn sẽ luôn nhận được trứng Nidoran, và những quả trứng này có 50% cơ hội nở ra Nidoran♂ và 50% cơ hội nở ra Nidoran♀, bất kể giới tính của Pokemon bố mẹ. Sự nhầm lẫn thường đến từ việc Pokedex liệt kê Nidoran♂ là 100% đực và Nidoran♀ là 100% cái – đây là tỷ lệ cho Pokemon khi gặp trong tự nhiên, không phải tỷ lệ sinh sản.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá 可達鴨 (psyduck): Chỉ Số, Năng Lực Và Huyền Thoại Pokémon Vịt Bối Rối
Nguồn Gốc Đặc Biệt Của Nidoran: Một Pokemon, Hai Loài Riêng Biệt
Lịch sử của Nidoran bắt đầu từ thế hệ đầu tiên của Pokemon, nơi mà cơ chế giới tính cho Pokemon nói chung vẫn chưa được triển khai hoàn chỉnh. Vào thời điểm đó, các nhà phát triển tại Game Freak đã quyết định tạo ra Nidoran♂ và Nidoran♀ như hai loài riêng biệt hoàn toàn trong Pokedex, mỗi loài có chỉ số cơ bản, chuỗi tiến hóa và thậm chí là số Pokedex riêng (Nidoran♀ là #029, Nidoran♂ là #032). Điều này tạo ra một tình huống độc nhất vô nhị trong lịch sử Pokemon.
Khi cơ chế giới tính được giới thiệu trong các thế hệ sau, Nidoran trở thành một trường hợp ngoại lệ. Thay vì hợp nhất chúng thành một loài với hai giới tính như hầu hết các Pokemon khác, Game Freak vẫn giữ nguyên Nidoran♂ và Nidoran♀ là hai loài độc lập. Quyết định này đã định hình cách chúng ta tương tác với Nidoran, đặc biệt trong việc sinh sản và sưu tập. Sự phân tách này không chỉ là một đặc điểm lịch sử mà còn là một phần không thể thiếu trong bản sắc của pokemon nidoran, thể hiện sự phức tạp và phong phú của hệ sinh thái Pokemon.
Cơ Chế Giới Tính Của Nidoran Trong Game
Để hiểu rõ hơn về Nidoran, chúng ta cần phân biệt hai khía cạnh: tỷ lệ giới tính khi gặp trong tự nhiên và tỷ lệ giới tính khi ấp trứng.
Tỷ Lệ Giới Tính Khi Gặp Trong Tự Nhiên
Khi bạn tra cứu Pokedex hoặc các trang thông tin uy tín như Serebii.net, Bulbapedia, bạn sẽ thấy rằng Nidoran♂ được ghi nhận là 100% đực và Nidoran♀ là 100% cái. Điều này hoàn toàn chính xác nhưng thường gây hiểu lầm. Con số 100% này chỉ áp dụng cho những cá thể Nidoran mà bạn bắt gặp trong vùng hoang dã hoặc nhận được qua các sự kiện cụ thể. Nếu bạn tìm thấy một Nidoran♂, nó chắc chắn là đực. Tương tự, một Nidoran♀ bạn gặp phải sẽ luôn là cái. Đây là đặc điểm nhận dạng cơ bản của hai loài Pokemon này khi chúng xuất hiện riêng lẻ trong thế giới game.
Tỷ Lệ Giới Tính Khi Ấp Trứng (Breeding)
Đây chính là điểm mấu chốt gây ra sự nhầm lẫn lớn nhất. Khác với tỷ lệ khi gặp, khi bạn đặt bất kỳ Pokemon nào thuộc dòng Nidoran (từ Nidoran cơ bản đến Nidoqueen hay Nidoking) vào nhà trẻ Pokemon để sinh sản, kết quả nở ra sẽ luôn là một pokemon nidoran ở dạng cơ bản. Tuy nhiên, giới tính của Nidoran con sẽ được quyết định bởi tỷ lệ 50/50. Điều này có nghĩa là, mỗi quả trứng bạn ấp từ dòng Nidoran có 50% cơ hội nở ra Nidoran♂ và 50% cơ hội nở ra Nidoran♀.
Sự thật này thường khiến nhiều huấn luyện viên bối rối, đặc biệt khi họ đang cố gắng tìm kiếm một giới tính cụ thể hoặc một Shiny Nidoran. Việc hiểu rõ rằng tỷ lệ Pokedex chỉ áp dụng cho Pokemon hoang dã là chìa khóa để tránh những kỳ vọng sai lầm trong quá trình sinh sản. Điều này cũng làm nổi bật tính độc đáo của Nidoran so với hầu hết các Pokemon khác, nơi tỷ lệ giới tính Pokedex thường phản ánh cả tỷ lệ sinh sản.
Hướng Dẫn Sinh Sản (Breeding) Nidoran Hiệu Quả
Quá trình sinh sản pokemon nidoran yêu cầu sự kiên nhẫn và hiểu biết về cơ chế game. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn tối ưu hóa việc này.
Các Cặp Pokemon Có Thể Sinh Sản Ra Nidoran
Điều thú vị về dòng Nidoran là chúng có thể sinh sản chéo với nhau và với nhiều Pokemon khác trong Egg Group. Các cặp phổ biến bao gồm:
- Nidoran♂ hoặc Nidorino hoặc Nidoking với Nidoran♀ hoặc Nidorina hoặc Nidoqueen: Đây là cách truyền thống và đơn giản nhất.
- Bất kỳ Pokemon nào thuộc dòng Nidoran (Male hoặc Female, bao gồm cả Nidoqueen và Nidoking) với Ditto: Ditto là một đối tác sinh sản linh hoạt, cho phép bạn dễ dàng nhân giống Nidoran mà không cần quan tâm đến giới tính của Nidoran bạn đang có.
Khi sinh sản, kết quả trứng sẽ luôn là Nidoran cơ bản. Từ trứng này, bạn sẽ nhận được Nidoran♂ hoặc Nidoran♀ với tỷ lệ 50/50. Điều này có nghĩa là nếu bạn muốn một Shiny Nidoran♂, bạn cần sẵn sàng ấp ra cả Nidoran♀ Shiny và không Shiny trong quá trình tìm kiếm.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Sinh Sản
Để quá trình sinh sản hiệu quả hơn, đặc biệt khi tìm kiếm Shiny hoặc các chỉ số (IVs) mong muốn, bạn có thể tận dụng các vật phẩm và Ability sau:
1. Destiny Knot (Dây Định Mệnh)
Khi một trong hai Pokemon bố mẹ giữ Destiny Knot, 5 trong số 12 chỉ số IV của Pokemon con sẽ được thừa hưởng từ tổng số IV của cả bố và mẹ, thay vì chỉ 3 chỉ số như thông thường. Điều này cực kỳ hữu ích khi bạn muốn tạo ra một Nidoran với IVs hoàn hảo cho chiến đấu.

Có thể bạn quan tâm: Tìm Hiểu Sâu Về Solgaleo & Lunala: Bộ Đôi Huyền Thoại Alola
2. Everstone (Đá Vĩnh Cửu)
Nếu Pokemon bố hoặc mẹ giữ Everstone, Nature (tính cách) của Pokemon con sẽ được thừa hưởng từ Pokemon giữ Everstone đó. Điều này giúp bạn kiểm soát Nature của Nidoran con, đảm bảo chúng có tính cách phù hợp với chiến thuật bạn mong muốn. Ví dụ, để có một Nidoking mạnh mẽ về Tấn công Đặc biệt (Special Attack), bạn có thể muốn Nature là Modest hoặc Timid.
3. Flame Body hoặc Magma Armor
Nếu bạn có một Pokemon với Ability Flame Body hoặc Magma Armor trong đội hình khi đang ấp trứng, thời gian nở trứng sẽ giảm đi một nửa. Các Pokemon như Talonflame, Carkol hoặc Magcargo thường được dùng cho mục đích này. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình tìm kiếm Nidoran Shiny hoặc Nidoran với IVs mong muốn, tiết kiệm đáng kể thời gian.
4. Kế Thừa Hidden Ability (HA)
Nếu bạn muốn Nidoran con có Hidden Ability, Pokemon mẹ (Nidoran♀, Nidorina, Nidoqueen) cần có Hidden Ability. Trong trường hợp sử dụng Ditto, Nidoran bố (Nidoran♂, Nidorino, Nidoking) có Hidden Ability cũng có thể truyền lại. Tỷ lệ kế thừa Hidden Ability thường là 60% khi đáp ứng các điều kiện này. Hidden Ability của dòng Nidoran, Sheer Force, là một Ability rất mạnh mẽ, được phân tích chi tiết ở phần sau.
Mẹo và Chiến Thuật Sinh Sản
- Chuẩn bị Pokemon bố mẹ: Đảm bảo Pokemon bố mẹ của bạn có IVs, Natures và Abilities mong muốn (hoặc gần nhất) trước khi bắt đầu sinh sản hàng loạt.
- Sử dụng Ditto có chỉ số tốt: Một Ditto 6 IVs là một tài sản vô giá cho bất kỳ người chơi Pokemon nào muốn sinh sản Pokemon có IVs hoàn hảo.
- Phương pháp Masuda: Nếu bạn đang tìm kiếm Shiny Nidoran, việc sinh sản Pokemon với một đối tác từ một quốc gia hoặc ngôn ngữ khác sẽ tăng đáng kể tỷ lệ gặp Shiny (thường là 1/683 hoặc 1/512 với Shiny Charm).
Việc tuân thủ các nguyên tắc này sẽ giúp bạn tạo ra những Nidoran mạnh mẽ và phù hợp với chiến thuật của mình, dù là cho các trận đấu cạnh tranh hay chỉ đơn giản là để hoàn thiện Pokedex. Đối với những người muốn tìm hiểu sâu hơn về thế giới Pokemon, HandheldGame luôn là nguồn tài nguyên đáng tin cậy.
Phân Tích Khả Năng Chiến Đấu Của Dòng Nidoran
Dòng Nidoran không chỉ nổi bật về cơ chế giới tính mà còn là những chiến binh mạnh mẽ trong các trận đấu Pokemon, đặc biệt là các dạng tiến hóa cuối cùng: Nidoking và Nidoqueen.
Nidoran♂ và Các Dạng Tiến Hóa (Nidorino, Nidoking)
Nidoran♂ tiến hóa thành Nidorino ở cấp 16 và sau đó thành Nidoking khi sử dụng Moon Stone. Nidoking là một Pokemon hệ Độc/Đất với chỉ số tấn công đặc biệt (Special Attack) và tốc độ khá tốt, khiến nó trở thành một “Special Attacker” mạnh mẽ.
Chỉ Số Cơ Bản và Ability
- Hệ: Poison/Ground (Độc/Đất)
- Chỉ số cơ bản (Nidoking): HP: 81, Attack: 102, Defense: 77, Special Attack: 85, Special Defense: 75, Speed: 85.
- Ability:
- Poison Point: Có 30% cơ hội làm đối thủ bị nhiễm độc khi tiếp xúc vật lý.
- Rivalry: Tăng sức mạnh chiêu thức 25% nếu đối thủ cùng giới tính, giảm 25% nếu khác giới tính.
- Sheer Force (Hidden Ability): Bỏ qua các hiệu ứng phụ của chiêu thức để tăng sức mạnh của chiêu thức đó lên 30%. Đây là Ability cực kỳ mạnh mẽ cho Nidoking.
Bộ Chiêu Thức và Tiềm Năng Chiến Đấu
Nhờ Sheer Force, Nidoking có thể gây ra sát thương khổng lồ với các chiêu thức có hiệu ứng phụ như Earth Power, Sludge Wave, Ice Beam, Thunderbolt, Flamethrower, và Focus Blast. Việc bỏ qua hiệu ứng phụ (ví dụ: giảm phòng thủ với Earth Power, gây độc với Sludge Wave) không quan trọng bằng việc tăng 30% sát thương, biến nó thành một “wallbreaker” đáng sợ có thể hạ gục nhiều loại Pokemon cứng cáp. Với khả năng học đa dạng chiêu thức từ nhiều hệ khác nhau, Nidoking có thể tấn công hầu hết các đối thủ một cách hiệu quả.
Vai Trò Trong Đội Hình
Nidoking thường được sử dụng như một Pokemon tấn công đặc biệt hoặc “offensive pivot”. Nó có thể gây áp lực lớn lên đối thủ, ép buộc chuyển đổi Pokemon và tạo ra khoảng trống cho đồng đội. Nó phù hợp với các đội hình cần một Pokemon có khả năng bao phủ nhiều hệ và gây sát thương lớn.
Nidoran♀ và Các Dạng Tiến Hóa (Nidorina, Nidoqueen)
Nidoran♀ tiến hóa thành Nidorina ở cấp 16 và sau đó thành Nidoqueen khi sử dụng Moon Stone. Nidoqueen, tương tự như Nidoking, cũng là một Pokemon hệ Độc/Đất nhưng có xu hướng thiên về phòng thủ và độ bền bỉ.
Chỉ Số Cơ Bản và Ability
- Hệ: Poison/Ground (Độc/Đất)
- Chỉ số cơ bản (Nidoqueen): HP: 90, Attack: 92, Defense: 87, Special Attack: 75, Special Defense: 85, Speed: 76.
- Ability:
- Poison Point: Giống Nidoking.
- Rivalry: Giống Nidoking.
- Sheer Force (Hidden Ability): Giống Nidoking, nhưng ít được tận dụng cho Nidoqueen hơn vì chỉ số tấn công của Nidoqueen thấp hơn. Tuy nhiên, nó vẫn có thể được sử dụng để tăng sát thương cho các chiêu thức tấn công.
Bộ Chiêu Thức và Tiềm Năng Chiến Đấu
Nidoqueen có thể học nhiều chiêu thức tấn công đặc biệt mạnh mẽ tương tự Nidoking, nhưng với chỉ số Special Attack thấp hơn, nó thường tập trung vào vai trò “bulky attacker” (tấn công và bền bỉ) hoặc “utility wall” (phòng thủ và hỗ trợ). Nidoqueen cũng có thể học các chiêu thức hỗ trợ như Stealth Rock, Toxic Spikes để thiết lập bẫy cho đối thủ. Với khả năng tự học chiêu thức như Earth Power, Sludge Wave, Ice Beam, Nidoqueen có thể gây sát thương đáng kể trong khi vẫn duy trì được độ bền.
Vai Trò Trong Đội Hình
Nidoqueen phù hợp với vai trò là một “pivot” hoặc “tank” có khả năng thiết lập entry hazards (các chiêu thức gây sát thương khi đối thủ vào sân) và tấn công ngược lại. Nó có thể chịu đòn tốt và gây áp lực lên đối thủ bằng cả sát thương và các hiệu ứng trạng thái. Nidoqueen là lựa chọn tốt cho các đội hình cần một Pokemon đa dụng, bền bỉ và có khả năng kiểm soát sân đấu.
Điểm Mạnh và Điểm Yếu Của Nidoking/Nidoqueen Trong Meta Game
Điểm Mạnh
- Hệ Độc/Đất: Là một trong những hệ kết hợp tốt nhất, giúp chúng kháng nhiều loại chiêu thức phổ biến (Fighting, Poison, Bug, Rock, Electric) và chỉ yếu đối với Đất, Nước, Băng, Tâm Linh.
- Đa dạng chiêu thức: Cả Nidoking và Nidoqueen đều có thể học một kho chiêu thức vô cùng rộng lớn từ nhiều hệ khác nhau thông qua TM/TRs, cho phép chúng bao phủ gần như tất cả các loại Pokemon.
- Sheer Force (Hidden Ability): Đối với Nidoking, Sheer Force biến nó thành một trong những Special Attacker nguy hiểm nhất game, vượt trội hơn nhiều Pokemon khác có chỉ số tấn công đặc biệt cao hơn. Nidoqueen cũng có thể tận dụng Ability này để tăng cường sát thương cho các chiêu thức của mình.
Điểm Yếu
- Thiếu độ bền: Mặc dù Nidoqueen có chỉ số phòng thủ tốt hơn, cả hai đều có thể bị hạ gục bởi các chiêu thức siêu hiệu quả (Super Effective) mạnh, đặc biệt là từ các Pokemon tấn công đặc biệt Băng hoặc Tâm Linh.
- Tốc độ trung bình: Tốc độ của Nidoking và Nidoqueen không quá cao, khiến chúng dễ bị đối thủ nhanh hơn tấn công trước.
- Phụ thuộc vào Ability: Nidoking đặc biệt phụ thuộc vào Sheer Force để phát huy hết tiềm năng. Nếu không có Ability này, sức mạnh của nó sẽ giảm đi đáng kể.
Trong meta game hiện tại, Nidoking với Sheer Force và bộ chiêu thức đa dạng vẫn là một lựa chọn phổ biến, có khả năng gây bất ngờ và hạ gục nhiều đối thủ. Nidoqueen, mặc dù ít phổ biến hơn trong vai trò tấn công chính, nhưng vẫn có thể đảm nhiệm tốt vai trò hỗ trợ và thiết lập sân đấu.
Huyền Thoại và Câu Chuyện Về Dòng Nidoran
Dòng Nidoran không chỉ là một trong những ví dụ điển hình về sự khác biệt giới tính trong thế giới Pokemon mà còn mang theo một lịch sử phong phú và ý nghĩa sâu sắc. Sự tồn tại của Nidoran♂ và Nidoran♀ như hai loài riêng biệt là minh chứng cho quá trình phát triển của chính series Pokemon.
Ban đầu, khi giới tính Pokemon chưa được đưa vào game, việc tạo ra hai phiên bản Nidoran khác nhau đã là một cách sáng tạo để thể hiện sự đa dạng sinh học. Chúng không chỉ có vẻ ngoài khác biệt mà còn có chuỗi tiến hóa riêng biệt, đỉnh điểm là Nidoking và Nidoqueen – hai biểu tượng quyền năng, một mạnh mẽ tấn công và một bền bỉ phòng thủ. Điều này cho thấy tầm nhìn ban đầu của Game Freak về cách giới tính có thể định hình vai trò và sức mạnh của Pokemon.
Theo nhiều nguồn lore trong game và anime, Nidoran là loài Pokemon rất nhạy cảm với môi trường xung quanh, sử dụng những chiếc sừng và nọc độc để bảo vệ bản thân. Sự khác biệt giữa Nidoran♂ và Nidoran♀ cũng được thể hiện qua hành vi: Nidoran♂ được miêu tả là hung hăng và hiếu chiến hơn, trong khi Nidoran♀ điềm tĩnh và bảo vệ con cái hơn. Những đặc điểm này không chỉ là chi tiết nhỏ mà còn góp phần tạo nên một thế giới Pokemon sống động và có chiều sâu. Sự độc đáo của pokemon nidoran đã đặt nền móng cho việc giới thiệu giới tính Pokemon trong các thế hệ sau, mặc dù chúng vẫn giữ vị thế là những trường hợp đặc biệt không thể trộn lẫn.

Có thể bạn quan tâm: Review Pokémon Legends Arceus: Cuộc Phiêu Lưu Đầy Hứa Hẹn
So Sánh Nidoran Với Các Pokemon Có Giới Tính Độc Đáo Khác
Trong thế giới Pokemon, Nidoran không phải là loài duy nhất có cơ chế giới tính đặc biệt, nhưng cách chúng được xử lý trong game là độc nhất. Việc so sánh với các Pokemon khác có thể giúp làm nổi bật sự khác biệt này.
Volbeat và Illumise
Volbeat và Illumise là một cặp Pokemon khác được giới thiệu ở Thế hệ III, cũng có sự phân chia giới tính rõ ràng (Volbeat luôn đực, Illumise luôn cái). Tuy nhiên, khác với Nidoran, khi Volbeat hoặc Illumise sinh sản, chúng có thể tạo ra trứng của cả hai loài, với tỷ lệ giới tính là 50/50. Cụ thể, trứng sẽ nở ra Volbeat hoặc Illumise dựa trên giới tính của Pokemon con. Nếu sinh sản Illumise với Ditto, trứng có 50% cơ hội nở ra Volbeat và 50% nở ra Illumise. Đây là một điểm tương đồng trong việc tạo ra cả hai giới tính từ một loài, nhưng khác biệt ở chỗ Nidoran được coi là hai loài riêng biệt ngay từ đầu.
Salandit và Salazzle
Salandit, được giới thiệu ở Thế hệ VII, là một Pokemon hệ Độc/Lửa có cơ chế tiến hóa phụ thuộc giới tính. Chỉ Salandit cái mới có thể tiến hóa thành Salazzle ở cấp 33. Salandit đực không thể tiến hóa. Khi sinh sản, Salandit có tỷ lệ giới tính rất nghiêng về phía đực (87.5% đực, 12.5% cái). Điều này tạo ra một thách thức cho huấn luyện viên khi muốn có được một Salazzle, yêu cầu phải may mắn tìm được một Salandit cái. Mặc dù có yếu tố giới tính đặc biệt, cơ chế của Salandit và Salazzle khác hoàn toàn với Nidoran ở chỗ chúng là cùng một loài trước khi tiến hóa và chỉ có một giới tính tiến hóa được.
Gallade và Froslass
Gallade (Thế hệ IV) và Froslass (Thế hệ IV) là những ví dụ về Pokemon có tiến hóa phụ thuộc giới tính và vật phẩm tiến hóa. Kirlia đực tiến hóa thành Gallade khi sử dụng Dawn Stone. Snorunt cái tiến hóa thành Froslass khi sử dụng Dawn Stone. Điều này có nghĩa là bạn cần một Pokemon với giới tính cụ thể và một vật phẩm cụ thể để đạt được những dạng tiến hóa này. Mặc dù giới tính đóng vai trò quan trọng, chúng vẫn là một loài duy nhất trước khi tiến hóa, khác với việc Nidoran được phân loại thành hai loài riêng biệt ngay từ cấp độ cơ bản.
Qua các so sánh này, chúng ta có thể thấy rõ ràng pokemon nidoran vẫn là một trường hợp độc nhất vô nhị trong thế giới Pokemon, với sự phân tách loài dựa trên giới tính ngay từ đầu và cơ chế sinh sản 50/50 tạo ra cả hai loài con, thách thức sự hiểu biết thông thường của nhiều huấn luyện viên.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Nidoran
1. Liệu Nidoran có thể sinh ra cả Nidoran Male và Nidoran Female trong cùng một lứa trứng không?
Hoàn toàn có. Khi bạn ấp trứng từ bất kỳ Pokemon nào trong dòng Nidoran (Nidoran♂, Nidorina, Nidoqueen, Nidoran♀, Nidorino, Nidoking), mỗi quả trứng nở ra sẽ có 50% cơ hội là Nidoran♂ và 50% cơ hội là Nidoran♀. Điều này có nghĩa là trong một lứa trứng (batch) gồm 5 quả, bạn có thể nhận được cả hai giới tính.
2. Tại sao Pokedex lại nói Nidoran Male là 100% Male và Nidoran Female là 100% Female?
Sự nhầm lẫn này phát sinh từ việc Pokedex hiển thị tỷ lệ giới tính của Pokemon khi bạn gặp chúng trong tự nhiên hoặc bắt được chúng. Một Nidoran♂ bạn bắt gặp sẽ luôn là đực, và một Nidoran♀ bạn gặp sẽ luôn là cái. Pokedex không hiển thị tỷ lệ giới tính khi sinh sản cho dòng Nidoran vì chúng được coi là hai loài riêng biệt, mặc dù có khả năng sinh sản chéo với nhau.
3. Có cách nào để đảm bảo chỉ nhận được Nidoran Male (hoặc Nidoran Female) khi ấp trứng không?
Không, không có cách nào để đảm bảo chỉ nhận được một giới tính cụ thể khi ấp trứng Nidoran. Cơ chế sinh sản của pokemon nidoran luôn tuân theo tỷ lệ 50/50 cho cả Nidoran♂ và Nidoran♀ từ mỗi quả trứng nở ra. Bạn chỉ có thể tiếp tục ấp trứng và hy vọng vào may mắn để có được giới tính mong muốn. Các vật phẩm như Everstone hoặc Destiny Knot chỉ ảnh hưởng đến Nature và IVs, chứ không ảnh hưởng đến giới tính.
4. Nidoking và Nidoqueen có thể sinh sản ra trứng không?
Nidoqueen có thể sinh sản ra trứng Nidoran khi được ghép cặp với Nidoking, Nidorino, Nidoran♂ hoặc Ditto. Nidoking, tương tự như các Pokemon đực khác, cũng có thể sinh sản khi được ghép cặp với Nidoqueen, Nidorina, Nidoran♀ hoặc Ditto. Cần lưu ý rằng Nidorina và Nidorino không thể sinh sản ra trứng cho đến khi chúng tiến hóa thành Nidoqueen hoặc Nidoking, trừ khi bạn đang chơi trong các game có cơ chế đặc biệt cho các dạng chưa tiến hóa.
Kết Luận
Nidoran thực sự là một trong những loài Pokemon độc đáo và thú vị nhất, với cơ chế giới tính và sinh sản phức tạp nhưng lại vô cùng hấp dẫn. Việc hiểu rõ rằng pokemon nidoran tồn tại dưới dạng hai loài riêng biệt trong Pokedex, nhưng lại có khả năng sinh sản chéo với tỷ lệ 50/50 cho cả hai giới tính khi ấp trứng, là chìa khóa để làm chủ quá trình này. Dù bạn đang tìm kiếm một Shiny Nidoran, một Nidoking mạnh mẽ với Sheer Force, hay một Nidoqueen bền bỉ, việc nắm vững các kiến thức về sinh sản và chiến thuật sẽ giúp bạn đạt được mục tiêu của mình. Hãy tiếp tục khám phá và trải nghiệm thế giới Pokemon đầy màu sắc và bất ngờ tại HandheldGame để nâng cao kiến thức và kỹ năng của bạn!
