Dunsparce, một Pokémon hệ Thường được biết đến với vẻ ngoài độc đáo và tính cách nhút nhát, đã thu hút sự chú ý của nhiều huấn luyện viên kể từ khi xuất hiện lần đầu. Không chỉ là một linh vật đáng yêu đối với một bộ phận cộng đồng, Dunsparce còn ẩn chứa những tiềm năng chiến đấu đáng ngạc nhiên nếu được huấn luyện và sử dụng đúng cách. Bài viết này của HandheldGame sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Dunsparce, từ nguồn gốc, đặc điểm sinh học, chỉ số chiến đấu, cho đến các chiến thuật hiệu quả và vị trí có thể tìm thấy nó qua các thế hệ game.

Tổng quan về Dunsparce: Đặc điểm và Giá trị

Dunsparce là một Pokémon hệ Thường có số hiệu Pokedex #206, nổi bật với hình dáng giống côn trùng không cánh, thân màu vàng nhạt và các đốm xanh. Mặc dù có vẻ ngoài hiền lành và chỉ số ban đầu không mấy ấn tượng, khả năng Serene Grace độc đáo của Dunsparce cho phép nó tăng gấp đôi tỷ lệ xuất hiện các hiệu ứng phụ của chiêu thức, biến nó thành một mối đe dọa tiềm tàng trong chiến đấu bằng cách gây ra các trạng thái khó chịu như tê liệt hoặc gây choáng. Sự tiến hóa của nó thành Dudunsparce trong thế hệ thứ 9 càng làm tăng thêm giá trị và sự quan tâm của cộng đồng dành cho loài Pokémon độc đáo này.

Giới thiệu chung về Dunsparce

Dunsparce (Pokédex #206) là một Pokémon hệ Thường thuần túy, ra mắt lần đầu trong Thế hệ II cùng với vùng đất Johto. Với hình dáng được lấy cảm hứng từ Tsuchinoko, một sinh vật bí ẩn trong văn hóa dân gian Nhật Bản, Dunsparce mang một vẻ ngoài tròn trịa, thân màu vàng với các sọc xanh lam và đôi cánh nhỏ xíu không thể bay. Nó thường được mô tả là một Pokémon nhút nhát, thích ẩn mình dưới lòng đất. Tuy nhiên, sự xuất hiện của nó trong các trò chơi Pokémon thường khá hiếm, khiến việc săn tìm Dunsparce trở thành một thử thách thú vị đối với nhiều người chơi.

Khả năng đặc biệt của Dunsparce, nổi bật nhất là Serene Grace, đã định hình vai trò của nó trong chiến đấu. Ability này nhân đôi tỷ lệ xuất hiện hiệu ứng phụ của các chiêu thức, mở ra những chiến lược kiểm soát đối thủ độc đáo. Dù chỉ số cơ bản của Dunsparce không quá cao, sự cân bằng tương đối và khả năng học nhiều chiêu thức đa dạng khiến nó trở thành một lựa chọn thú vị cho những huấn luyện viên muốn thử nghiệm điều gì đó khác biệt. Trong thế hệ IX, Dunsparce đã nhận được một hình thái tiến hóa mới, Dudunsparce, nâng cao hơn nữa tiềm năng và vị thế của nó trong thế giới Pokémon.

Đặc điểm sinh học và môi trường sống của Dunsparce

Dunsparce là một Pokémon độc đáo với hệ Thường, thường được tìm thấy ở những khu vực ẩn mình, sâu trong hang động hoặc dưới lòng đất. Pokedex mô tả Dunsparce có khả năng đào hang bằng đuôi và sống trong các đường hầm phức tạp mà chúng tạo ra. Mặc dù có đôi cánh nhỏ xíu, Dunsparce không thể bay thực sự mà chỉ có thể lướt nhẹ một đoạn ngắn. Điều này càng làm tăng thêm sự bí ẩn và kỳ lạ cho loài Pokémon này. Chúng thường tránh né con người và các Pokémon khác, thể hiện bản tính nhút nhát đặc trưng.

Môi trường sống của Dunsparce phân bố rải rác qua nhiều vùng. Ở Johto (Thế hệ II), nó được tìm thấy tại Dark Cave. Trong Hoenn (Thế hệ III), nó xuất hiện ở Victory Road. Tại Sinnoh (Thế hệ IV), bạn có thể bắt gặp nó ở Mount Coronet và Route 206. Các thế hệ sau cũng ghi nhận sự hiện diện của Dunsparce ở những địa điểm cụ thể, thường là những nơi có địa hình phức tạp hoặc yêu cầu khả năng Rock Smash để tiếp cận. Tỷ lệ xuất hiện của Dunsparce thường khá thấp, biến nó thành một Pokémon “khó tìm” và là phần thưởng xứng đáng cho những huấn luyện viên kiên trì.

Chỉ số và Năng lực Chiến đấu của Dunsparce

Dunsparce sở hữu bộ chỉ số cơ bản (base stats) tổng cộng 415, phân bổ khá đồng đều nhưng không thực sự nổi bật ở bất kỳ mặt nào. Điều này thường khiến nó bị đánh giá thấp trong mắt những người chơi mới. Cụ thể, HP của nó ở mức khá (100), cho phép nó có độ bền nhất định. Chỉ số Tấn công Vật lý (Attack) và Tấn công Đặc biệt (Special Attack) đều ở mức trung bình (70 và 65), trong khi Phòng thủ Vật lý (Defense) và Phòng thủ Đặc biệt (Special Defense) cũng tương tự (70 và 65). Điểm yếu lớn nhất của Dunsparce là Tốc độ (Speed) cực thấp, chỉ 45.

Tuy nhiên, giá trị thực sự của Dunsparce không nằm ở chỉ số thô mà ở bộ Ability độc đáo của nó.

  • Serene Grace: Đây là Ability quan trọng nhất, nhân đôi tỷ lệ xuất hiện các hiệu ứng phụ của chiêu thức. Ví dụ, một chiêu thức có 30% tỷ lệ gây tê liệt sẽ trở thành 60% với Serene Grace.
  • Run Away: Cho phép Dunsparce chạy trốn khỏi các trận đấu với Pokémon hoang dã một cách dễ dàng, nhưng không có nhiều tác dụng trong chiến đấu đối kháng.
  • Rattled (Hidden Ability): Tăng Tốc độ một bậc khi bị tấn công bởi chiêu thức hệ Bọ, Ma, hoặc Bóng tối. Dù có thể giúp bù đắp điểm yếu Tốc độ, Serene Grace thường được ưu tiên hơn do tiềm năng gây hiệu ứng trạng thái mạnh mẽ hơn.

Dunsparce có thể học một loạt các chiêu thức đa dạng qua lên cấp, TM/HM, chiêu thức trứng và Move Tutor, bao gồm cả chiêu thức gây sát thương và chiêu thức hỗ trợ. Các chiêu thức đáng chú ý bao gồm:

Dunsparce Pokemon: Tổng Quan Chi Tiết Về Đặc Điểm, Vị Trí Và Chiến Thuật
Dunsparce Pokemon: Tổng Quan Chi Tiết Về Đặc Điểm, Vị Trí Và Chiến Thuật
  • Body Slam: Chiêu thức hệ Thường gây sát thương vật lý, với 30% cơ hội gây tê liệt. Với Serene Grace, tỷ lệ này tăng lên 60%, biến nó thành một công cụ gây tê liệt cực kỳ đáng tin cậy.
  • Thunder Wave: Gây tê liệt đối thủ với 90% độ chính xác. Đây là chiêu thức chủ lực để kiểm soát tốc độ của đối thủ.
  • Glare: Chiêu thức đặc trưng của hệ Thường, gây tê liệt đối thủ với độ chính xác 100%. Đây là một lợi thế lớn, đặc biệt chống lại các Pokémon hệ Đất mà Thunder Wave không hiệu quả.
  • Roost: Hồi phục 50% HP tối đa, tăng khả năng trụ vững trên sân.
  • Coil: Tăng một bậc Tấn công, Phòng thủ và Độ chính xác, giúp Dunsparce trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian.
  • Rock Slide/Air Slash: Chiêu thức gây sát thương có tỷ lệ gây choáng, trở nên cực kỳ khó chịu với Serene Grace (60% choáng).

Các Chiến thuật và Vai trò của Dunsparce trong Đội hình

Với Ability Serene Grace và bộ chiêu thức đa dạng, Dunsparce có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong đội hình, chủ yếu tập trung vào việc gây hiệu ứng trạng thái và kiểm soát đối thủ. Đây là một Pokémon phù hợp với lối chơi chiến thuật, kiên nhẫn.

Bộ chiêu thức đề xuất (Movesets)

1. ParaFlinch / Staller:

  • Ability: Serene Grace
  • Held Item: Leftovers (hồi máu dần) hoặc Bright Powder (giảm độ chính xác của đối thủ, kết hợp tốt với hiệu ứng phụ)
  • Moveset:
    • Body Slam: Gây sát thương và 60% gây tê liệt.
    • Rock Slide / Air Slash: Gây sát thương và 60% gây choáng. Rock Slide là vật lý, Air Slash là đặc biệt. Chọn tùy thuộc vào phân bổ EV/IV của bạn và các Pokémon khác trong đội.
    • Thunder Wave / Glare: Thunder Wave (90% tê liệt) hoặc Glare (100% tê liệt, ảnh hưởng hệ Đất). Chọn Glare nếu bạn muốn độ chính xác tuyệt đối hoặc đối phó với Pokémon hệ Đất.
    • Roost: Hồi phục máu để kéo dài thời gian trên sân.

Chiến thuật: Sử dụng Thunder Wave/Glare để gây tê liệt, sau đó liên tục dùng Body Slam hoặc Rock Slide/Air Slash để tạo ra combo “paraflinch” (tê liệt và choáng). Điều này khiến đối thủ khó lòng tấn công trở lại, tạo lợi thế lớn cho đội của bạn. Leftovers giúp Dunsparce trụ vững, trong khi Bright Powder có thể tăng cường khả năng né tránh.

2. Coil Sweeper (Thế hệ trước Dudunsparce):

  • Ability: Serene Grace
  • Held Item: Leftovers hoặc Silk Scarf (tăng sát thương chiêu hệ Thường)
  • Moveset:
    • Coil: Tăng Attack, Defense, Accuracy. Đây là chiêu thức thiết lập chính.
    • Body Slam / Return: Chiêu thức tấn công chính. Return mạnh hơn Body Slam nếu bạn có chỉ số thân thiện cao, nhưng Body Slam có hiệu ứng tê liệt đáng giá.
    • Roost: Hồi phục.
    • Rock Slide / Aqua Tail / Drill Run: Cung cấp độ bao phủ hệ (coverage) để đối phó với các Pokémon kháng hệ Thường. Rock Slide với Serene Grace vẫn có thể gây choáng.

Chiến thuật: Sử dụng Coil để tăng chỉ số, biến Dunsparce từ một Pokémon hỗ trợ thành một mối đe dọa tấn công. Sau vài lượt Coil, Body Slam hoặc Return sẽ gây sát thương lớn và Roost giúp duy trì sức bền. Đây là một chiến thuật mạo hiểm hơn nhưng có thể tạo ra bất ngờ.

EV/IV Training

  • EVs: Tùy thuộc vào vai trò.
    • Staller/Paraflinch: Tối đa HP (252 HP), phần còn lại chia cho Defense và Special Defense (ví dụ: 252 HP / 252 Def / 4 SpD hoặc 252 HP / 128 Def / 128 SpD) để tăng khả năng chịu đòn.
    • Coil Sweeper: Tối đa HP (252 HP), 252 Attack, 4 Defense.
  • IVs: Tối đa HP, Defense, Special Defense. Nếu là Coil Sweeper thì tối đa Attack. IV Tốc độ thấp có thể đôi khi hữu ích trong Trick Room.
  • Nature:
    • Staller/Paraflinch: Careful (+SpD, -SpA) hoặc Impish (+Def, -SpA).
    • Coil Sweeper: Adamant (+Atk, -SpA).

Vai trò trong các thể thức

  • In-game: Dunsparce có thể là một thành viên vững chắc trong đội hình chơi game thông thường, đặc biệt với Serene Grace giúp bắt Pokémon dễ dàng hơn bằng cách gây tê liệt. Nó cũng có thể được dùng để gây khó chịu cho các đối thủ NPC.
  • Competitive Niche: Trong các trận đấu cạnh tranh, Dunsparce thường được coi là một “niche pick” (lựa chọn đặc biệt) ở các cấp độ thấp hơn (ví dụ: Little Cup, NFE, hay các meta game không quá khắc nghiệt). Nó có thể làm gián đoạn chiến thuật của đối thủ bằng cách gây tê liệt và choáng liên tục. Tuy nhiên, chỉ số thấp và tốc độ chậm khiến nó khó tồn tại trong meta game cấp cao hơn mà không có sự hỗ trợ đáng kể. Sự ra đời của Dudunsparce đã thay đổi phần nào vai trò này.

Quá trình Tiến hóa: Dunsparce và Dudunsparce

Trong nhiều thế hệ game, Dunsparce luôn là một Pokémon đơn lẻ, không có tiến hóa. Điều này đã khiến nó trở thành chủ đề của nhiều cuộc thảo luận và ước mơ của cộng đồng về một hình thái tiến hóa xứng đáng. Cuối cùng, với sự ra mắt của Pokémon Scarlet và Violet (Thế hệ IX), mong ước đó đã thành hiện thực với sự xuất hiện của Dudunsparce.

Cách tiến hóa Dunsparce thành Dudunsparce

Dunsparce tiến hóa thành Dudunsparce khi nó lên cấp sau khi học chiêu thức Hyper Drill. Hyper Drill là một chiêu thức vật lý hệ Thường, có sức mạnh 100 và độ chính xác 100, bỏ qua các chiêu thức bảo vệ như Protect và Detect. Dunsparce học chiêu thức này ở cấp 32. Do đó, để tiến hóa Dunsparce, người chơi cần:

  1. Đảm bảo Dunsparce đạt cấp 32 (hoặc cao hơn).
  2. Dạy cho nó chiêu thức Hyper Drill (nếu nó chưa học hoặc đã quên).
  3. Lên cấp cho Dunsparce một lần nữa sau khi nó đã biết Hyper Drill.

Sự khác biệt giữa Dunsparce và Dudunsparce

Dunsparce Pokemon: Tổng Quan Chi Tiết Về Đặc Điểm, Vị Trí Và Chiến Thuật
Dunsparce Pokemon: Tổng Quan Chi Tiết Về Đặc Điểm, Vị Trí Và Chiến Thuật

Dudunsparce vẫn giữ nguyên hệ Thường và Ability của Dunsparce (Serene Grace, Run Away, Rattled), nhưng chỉ số cơ bản của nó đã được cải thiện đáng kể. Tổng chỉ số cơ bản của Dudunsparce là 520, tăng 105 điểm so với Dunsparce. Đặc biệt:

  • HP: Tăng lên 125 (từ 100), biến nó thành một “tank” cực kỳ bền bỉ.
  • Attack: Tăng lên 100 (từ 70), cho phép nó gây sát thương đáng kể hơn.
  • Các chỉ số khác cũng được tăng lên một chút, tuy nhiên Tốc độ vẫn là điểm yếu (55).

Ngoài ra, Dudunsparce còn có hai hình thái:

  • Two-Segment Form (Dạng hai đoạn): Đây là hình thái tiến hóa thông thường, xuất hiện ở 99% các trường hợp.
  • Three-Segment Form (Dạng ba đoạn): Một hình thái cực kỳ hiếm, chỉ xuất hiện ở 1% các trường hợp tiến hóa. Hình thái này có vẻ ngoài dài hơn với ba đoạn thân thay vì hai. Về mặt chỉ số và chiến đấu, hai hình thái này không có sự khác biệt đáng kể, chỉ là sự khác biệt về mặt thẩm mỹ và độ hiếm.

Tác động của Dudunsparce đến chiến thuật

Dudunsparce thừa hưởng những chiến thuật “paraflinch” và “Coil Sweeper” của Dunsparce nhưng mạnh mẽ hơn nhiều nhờ vào chỉ số được cải thiện. Với 125 HP và 100 Attack, nó có thể chịu đòn tốt hơn và gây sát thương mạnh mẽ hơn. Hyper Drill cũng là một chiêu thức tấn công ổn định. Dudunsparce đã tìm được chỗ đứng tốt hơn trong meta game, đặc biệt ở các cấp độ giữa, như một Pokémon gây hiệu ứng trạng thái khó chịu hoặc một thiết bị hỗ trợ tăng chỉ số đáng gờm.

Vị trí xuất hiện của Dunsparce qua các thế hệ game

Việc tìm kiếm Dunsparce có thể là một thử thách đáng kể đối với nhiều huấn luyện viên do tỷ lệ xuất hiện thấp và vị trí ẩn dật của nó. Dưới đây là tổng hợp các địa điểm chính mà bạn có thể tìm thấy Dunsparce qua các thế hệ game:

Thế hệ II (Gold, Silver, Crystal)

  • Dark Cave: Đây là nơi duy nhất ở Johto mà Dunsparce xuất hiện. Tỷ lệ gặp Dunsparce ở đây rất thấp, thường là 1% hoặc 10% tùy phiên bản và khu vực cụ thể bên trong hang. Người chơi cần kỹ năng Rock Smash để tiếp cận một số khu vực.

Thế hệ III (Ruby, Sapphire, Emerald, FireRed, LeafGreen)

  • Ruby/Sapphire/Emerald: Dunsparce xuất hiện ở Victory Road (sau khi Elite Four). Tỷ lệ gặp vẫn rất thấp.
  • FireRed/LeafGreen: Sau khi hoàn thành Elite Four và có National Dex, Dunsparce có thể được tìm thấy ở Berry Forest trên đảo Sevii (Island Three), nhưng tỷ lệ xuất hiện vẫn hiếm.

Thế hệ IV (Diamond, Pearl, Platinum, HeartGold, SoulSilver)

  • Diamond/Pearl/Platinum: Dunsparce được tìm thấy ở Mount Coronet (hang động)Route 206 (Khu vực Grand Underground), đòi hỏi người chơi phải kiên nhẫn tìm kiếm.
  • HeartGold/SoulSilver: Tương tự như Gold/Silver/Crystal, nó vẫn xuất hiện ở Dark Cave. Tỷ lệ vẫn là một thử thách.

Thế hệ V (Black, White, Black 2, White 2)

  • Black/White: Dunsparce không xuất hiện tự nhiên trong các phiên bản này. Nó chỉ có thể nhận được thông qua giao dịch từ các phiên bản trước.
  • Black 2/White 2: Có thể được tìm thấy ở Relic Passage (khu vực bên ngoài và bên trong) và Castelia Sewers (sau khi đánh bại Elite Four).

Thế hệ VI (X, Y, Omega Ruby, Alpha Sapphire)

  • Pokemon X/Y: Đây là thế hệ mà nhiều người chơi thường gặp khó khăn khi tìm kiếm Dunsparce. Nó có thể được tìm thấy ở:
    • Route 3: Tỷ lệ xuất hiện cực kỳ thấp (khoảng 5%). Đây là lý do khiến nhiều huấn luyện viên thất vọng khi cố gắng bắt nó sớm trong game.
    • Route 22: Tỷ lệ xuất hiện cao hơn một chút so với Route 3, nhưng vẫn đòi hỏi sự kiên nhẫn. Đây là địa điểm được khuyến nghị hơn trong các diễn đàn thảo luận.
  • Omega Ruby/Alpha Sapphire: Có thể được tìm thấy ở Mirage Forest (một trong những hòn đảo ảo xuất hiện ngẫu nhiên hàng ngày).

Thế hệ VII (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon)

  • Sun/Moon/Ultra Sun/Ultra Moon: Dunsparce không xuất hiện tự nhiên trong các phiên bản này. Cần giao dịch từ các game khác.

Thế hệ VIII (Sword, Shield)

Dunsparce Pokemon: Tổng Quan Chi Tiết Về Đặc Điểm, Vị Trí Và Chiến Thuật
Dunsparce Pokemon: Tổng Quan Chi Tiết Về Đặc Điểm, Vị Trí Và Chiến Thuật
  • Sword/Shield: Dunsparce xuất hiện ở Rolling Fields (Wild Area) và Lake of Outrage (Wild Area) trong các điều kiện thời tiết nhất định. Tỷ lệ xuất hiện có thể thay đổi tùy thuộc vào thời tiết.

Thế hệ IX (Scarlet, Violet)

  • Scarlet/Violet: Dunsparce có thể được tìm thấy ở South Province (Area One)South Province (Area Two), thường ở các khu vực có địa hình đồi núi hoặc hang động nhỏ. Tỷ lệ xuất hiện tương đối thấp, nhưng việc có thể tiến hóa thành Dudunsparce đã làm tăng đáng kể giá trị của việc tìm kiếm nó.

Để tăng cơ hội gặp Dunsparce, người chơi có thể sử dụng các kỹ năng Pokémon (như Illuminate hoặc Arena Trap) hoặc vật phẩm (như Repel) để điều chỉnh tỷ lệ gặp gỡ Pokémon hoang dã. Sự kiên trì là chìa khóa khi săn tìm Pokémon nhút nhát này.

Những điều thú vị về Dunsparce

Dunsparce không chỉ là một Pokémon đơn thuần mà còn là một hiện tượng văn hóa trong cộng đồng Pokémon, gắn liền với nhiều câu chuyện và sự chờ đợi.

1. Linh vật không chính thức của sự kiên trì: Do tỷ lệ xuất hiện hiếm và vẻ ngoài “kỳ lạ” nhưng dễ thương, Dunsparce đã trở thành một biểu tượng của sự kiên trì trong việc tìm kiếm và bắt Pokémon hiếm. Nhiều người chơi cảm thấy một sự gắn kết đặc biệt với Dunsparce sau khi dành hàng giờ liền để săn lùng nó.

2. Nguồn gốc cảm hứng bí ẩn: Dunsparce được lấy cảm hứng từ Tsuchinoko, một sinh vật giống rắn béo phì trong văn hóa dân gian Nhật Bản, được cho là có khả năng nhảy xa và thích uống rượu sake. Sự bí ẩn và khó nắm bắt của Tsuchinoko phản ánh hoàn hảo tính cách nhút nhát và hiếm khi xuất hiện của Dunsparce trong game.

3. Fan theory về tiến hóa trước Dudunsparce: Trong suốt nhiều năm, cộng đồng người hâm mộ đã tạo ra vô số “fan art” và “fan theory” về một hình thái tiến hóa tiềm năng cho Dunsparce. Sự mong đợi này cao đến mức khi Dudunsparce được công bố, nó đã tạo ra một làn sóng phản ứng mạnh mẽ, vừa hài lòng vì cuối cùng Dunsparce đã tiến hóa, vừa hài hước vì Dudunsparce trông giống như một Dunsparce… dài hơn.

4. Sự yêu mến trong cộng đồng: Bất chấp chỉ số không ấn tượng, Dunsparce có một lượng fan hâm mộ trung thành. Sự độc đáo, hài hước trong thiết kế và tiềm năng chiến thuật bất ngờ (với Serene Grace) đã giúp nó có một vị trí đặc biệt trong trái tim nhiều huấn luyện viên. Nó thường xuyên xuất hiện trong các cuộc thảo luận về “Pokémon underrated” (Pokémon bị đánh giá thấp) hoặc “Pokémon cần tiến hóa”.

5. Giá trị sưu tầm và Shiny hunting: Với hình thái Shiny có màu hồng tươi, Dunsparce Shiny là một Pokémon được săn lùng bởi nhiều “Shiny hunter”. Độ hiếm của nó trong tự nhiên càng làm tăng thêm giá trị của việc sở hữu một Dunsparce Shiny. Dudunsparce Shiny (cũng màu hồng) và đặc biệt là Three-Segment Dudunsparce Shiny còn trở thành một trong những thử thách cuối cùng cho những người chơi có lòng kiên trì.

Kết luận

Dunsparce, với vẻ ngoài khiêm tốn và bản tính nhút nhát, là một minh chứng sống động cho việc mỗi Pokémon đều có giá trị và tiềm năng riêng. Từ những chỉ số ban đầu không mấy ấn tượng, khả năng Serene Grace đã biến Dunsparce thành một công cụ chiến thuật độc đáo, có khả năng gây khó chịu và kiểm soát đối thủ. Sự xuất hiện của Dudunsparce trong thế hệ IX càng khẳng định vị thế của loài Pokémon này, mang lại một hình thái tiến hóa mạnh mẽ hơn, nhưng vẫn giữ được nét đặc trưng đã làm nên tên tuổi của Dunsparce. Dù bạn là người tìm kiếm một thử thách sưu tầm, một công cụ chiến đấu độc đáo, hay chỉ đơn giản là một fan hâm mộ của những Pokémon “underdog”, Dunsparce chắc chắn sẽ mang lại những trải nghiệm thú vị trong hành trình của bạn.

Để lại một bình luận