Bước vào thế giới Pokémon đầy màu sắc, chúng ta sẽ bắt gặp vô số sinh vật độc đáo với những câu chuyện và đặc điểm riêng biệt. Hôm nay, HandheldGame sẽ cùng bạn khám phá Bergmite, Pokémon Khối Băng nổi tiếng với vẻ ngoài nhỏ nhắn nhưng ẩn chứa sức mạnh bền bỉ. Bài viết này sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Bergmite, từ sinh học, chỉ số chiến đấu, quá trình tiến hóa đến những vai trò chiến thuật tiềm năng, giúp các huấn luyện viên và người hâm mộ hiểu rõ hơn về người bạn băng giá này.

Tổng quan về Bergmite: Thông tin cơ bản bạn cần biết

Bergmite
Bergmite

Bergmite là Pokémon hệ Băng được giới thiệu lần đầu tiên trong Thế hệ VI, mang số hiệu #0712 trong National Pokédex. Nó được biết đến với tên gọi “Ice Chunk Pokémon” (Pokémon Khối Băng) nhờ lớp vỏ băng dày bao bọc cơ thể. Bergmite tiến hóa thành Avalugg mạnh mẽ ở cấp độ 37. Đặc biệt, ở vùng Hisui, nó tiến hóa thành dạng Hisuian Avalugg với hệ Băng/Đá độc đáo. Dù nhỏ bé, Bergmite sở hữu khả năng tự sửa chữa lớp vỏ băng bằng luồng khí lạnh cực độ, giúp nó sống sót trong những môi trường khắc nghiệt nhất trên đỉnh núi tuyết phủ.

Sinh học và Đặc điểm của Bergmite

Bergmite là một Pokémon bốn chân với cơ thể tròn, màu trắng và đôi chân mập mạp. Nửa trên cơ thể nó được bao bọc trong một khối băng màu xanh nhạt, hơi trong suốt. Đôi mắt màu vàng với vòng tròn tím bao quanh có thể nhìn thấy xuyên qua lớp băng. Khối băng này có hình dạng tam giác lớn với những gai nhỏ trên trán và phần hông. Mặc dù có vẻ ngoài cục mịch, Bergmite vẫn có khả năng bơi lội đáng kinh ngạc.

Đặc điểm nổi bật nhất của Bergmite là khả năng tạo ra không khí lạnh để sửa chữa những vết nứt trên lớp vỏ băng của mình. Nhiệt độ của luồng khí này có thể đạt tới -150 độ Fahrenheit (-100 độ Celsius), đủ sức đóng băng đối thủ. Bergmite sống thành đàn trên các đỉnh núi tuyết và đôi khi được tìm thấy tụ tập trên lưng một Avalugg, tự đóng băng mình để Avalugg có thể đưa chúng đến những môi trường sống mới. Đáng chú ý, Bergmite có xu hướng tranh chấp với Frigibax mỗi khi chúng gặp nhau, một hành vi khá thú vị đối với loài Pokémon băng này.

Hệ và Khả năng của Bergmite

Là một Pokémon đơn hệ Băng, Bergmite sở hữu những ưu và nhược điểm rõ rệt trong các trận chiến. Hệ Băng giúp nó kháng lại các chiêu thức hệ Băng khác, tuy nhiên lại yếu trước các hệ Phép (Fighting), Đá (Rock), Thép (Steel) và Lửa (Fire). Việc hiểu rõ hiệu quả hệ này là chìa khóa để sử dụng Bergmite một cách hiệu quả, đặc biệt là khi nó tiến hóa thành Avalugg hoặc Hisuian Avalugg.

Bergmite có thể sở hữu một trong ba khả năng (Ability) sau:

  • Own Tempo: Ngăn chặn trạng thái Confused (Bối rối). Điều này rất hữu ích trong các trận đấu mà đối thủ thường xuyên sử dụng chiêu thức gây bối rối.
  • Ice Body: Hồi phục HP một cách từ từ khi thời tiết là Hail hoặc Snow. Với một Pokémon hệ Băng, khả năng này giúp tăng cường sự bền bỉ, đặc biệt khi được hỗ trợ bởi các Pokémon khác có thể tạo ra hiệu ứng thời tiết này.
  • Sturdy (Hidden Ability): Ngăn chặn Pokémon bị hạ gục chỉ trong một đòn đánh khi có đầy đủ HP. Đây là một Ability phòng thủ cực kỳ giá trị, cho phép Bergmite (hoặc Avalugg sau này) có thể chịu được một đòn chí mạng và phản công hoặc thiết lập chiến thuật.

Việc lựa chọn Ability phù hợp sẽ tùy thuộc vào chiến thuật mà huấn luyện viên muốn xây dựng cho Bergmite và đội hình của mình. Chẳng hạn, Sturdy có thể là lựa chọn tuyệt vời cho các tình huống phòng thủ hoặc cài đặt bẫy.

Tiến hóa của Bergmite: Từ Mảnh Băng đến Tảng Băng Khổng Lồ

Bergmite là hình thái chưa tiến hóa của một dòng Pokémon băng mạnh mẽ. Khi đạt đến cấp độ 37, Bergmite sẽ tiến hóa thành Avalugg. Avalugg là một Pokémon hệ Băng thuần túy, nổi bật với chỉ số Phòng thủ vật lý (Defense) cực kỳ cao, biến nó thành một bức tường thép trong đội hình. Avalugg có hình dạng giống như một tảng băng trôi khổng lồ, thể hiện rõ sự kiên cố và vững chãi.

Một điểm đặc biệt khác là ở vùng Hisui, Bergmite cũng tiến hóa thành Avalugg ở cấp độ 37, nhưng với một hình thái khu vực độc đáo: Hisuian Avalugg. Hisuian Avalugg không chỉ mang hệ Băng mà còn được bổ sung thêm hệ Đá, tạo nên một sự kết hợp hệ đôi mạnh mẽ và thú vị hơn, đồng thời thay đổi đáng kể ưu nhược điểm trong chiến đấu. Hisuian Avalugg có thiết kế mạnh mẽ hơn, giống một tàu phá băng khổng lồ với hàm răng sắc nhọn. Sự tiến hóa kép này mang lại cho huấn luyện viên nhiều lựa chọn chiến thuật hơn tùy thuộc vào vùng đất họ đang phiêu lưu và loại hình đối thủ mà họ phải đối mặt.

Chỉ số cơ bản và Hiệu quả chiến đấu của Bergmite

Dù là một Pokémon ở giai đoạn tiến hóa đầu tiên, việc phân tích chỉ số cơ bản của Bergmite vẫn rất quan trọng để hiểu tiềm năng của nó và của dạng tiến hóa Avalugg.

Chỉ số cơ bản của Bergmite (Base Stats):

  • HP: 55
  • Attack: 69
  • Defense: 85
  • Sp. Atk: 32
  • Sp. Def: 35
  • Speed: 28
  • Tổng cộng (Total): 304

Từ các chỉ số này, ta thấy Bergmite có chỉ số Phòng thủ (Defense) khá tốt so với một Pokémon chưa tiến hóa, phản ánh lớp vỏ băng bảo vệ của nó. Tuy nhiên, các chỉ số khác như HP, Tấn công đặc biệt (Sp. Atk), Phòng thủ đặc biệt (Sp. Def) và Tốc độ (Speed) lại ở mức thấp. Điều này cho thấy Bergmite không phải là một Pokémon thiên về tấn công hay tốc độ, mà thay vào đó có thể tận dụng lợi thế phòng thủ của mình.

Hiệu quả hệ (Type Effectiveness) của Bergmite (Hệ Băng):

Bergmite
Bergmite

Bergmite chịu sát thương bình thường (1x) từ các hệ: Normal, Flying, Poison, Ground, Bug, Ghost, Water, Grass, Electric, Psychic, Dragon, Dark, Fairy.

Bergmite yếu điểm (chịu 2x sát thương) trước các hệ:

  • Fighting (Hệ Giác Đấu): Các đòn đánh vật lý như Close Combat hay Drain Punch sẽ gây sát thương lớn.
  • Rock (Hệ Đá): Rock Slide, Stone Edge là mối đe dọa lớn.
  • Steel (Hệ Thép): Flash Cannon, Iron Head có thể dễ dàng xuyên thủng lớp băng.
  • Fire (Hệ Lửa): Flamethrower, Fire Blast sẽ tan chảy lớp phòng thủ băng giá của nó.

Bergmite kháng (chịu ½x sát thương) các hệ:

  • Ice (Hệ Băng): Các chiêu thức băng giá khác sẽ không gây nhiều thiệt hại cho nó.

Việc nắm vững các điểm yếu này là cực kỳ quan trọng khi đưa Bergmite vào trận đấu, cho phép huấn luyện viên lên kế hoạch đối phó hoặc sử dụng Terastallization để thay đổi hệ và giảm thiểu rủi ro.

Bộ Chiêu Thức của Bergmite qua các Thế hệ

Bergmite có thể học được nhiều chiêu thức hữu ích thông qua lên cấp, dùng TM (Technical Machine) và lai tạo (breeding), cho phép nó có một số vai trò nhất định trong chiến đấu hoặc hỗ trợ đội hình.

Chiêu thức học được khi lên cấp (Pokémon Scarlet and Violet):

  • Lv. 1: Rapid Spin (Normal, Physical, 50 Pwr, 100 Acc) – Gỡ bỏ hiệu ứng bẫy và chướng ngại trên sân.
  • Lv. 1: Harden (Normal, Status) – Tăng Defense.
  • Lv. 3: Tackle (Normal, Physical, 40 Pwr, 100 Acc)
  • Lv. 6: Powder Snow (Ice, Special, 40 Pwr, 100 Acc) – Chiêu thức hệ Băng cơ bản, có khả năng đóng băng.
  • Lv. 9: Curse (Ghost, Status) – Tăng Attack và Defense, giảm Speed (đối với Pokemon không phải Ghost).
  • Lv. 12: Icy Wind (Ice, Special, 55 Pwr, 95 Acc) – Gây sát thương và giảm Speed của đối thủ.
  • Lv. 15: Protect (Normal, Status) – Bảo vệ khỏi hầu hết các chiêu thức trong lượt.
  • Lv. 18: Avalanche (Ice, Physical, 60 Pwr, 100 Acc) – Gấp đôi sát thương nếu Bergmite bị tấn công trong cùng lượt.
  • Lv. 21: Bite (Dark, Physical, 60 Pwr, 100 Acc) – Có thể khiến đối thủ sợ hãi.
  • Lv. 24: Ice Fang (Ice, Physical, 65 Pwr, 95 Acc) – Có thể đóng băng hoặc khiến đối thủ sợ hãi.
  • Lv. 27: Iron Defense (Steel, Status) – Tăng Defense rất nhiều.
  • Lv. 30: Recover (Normal, Status) – Hồi phục 50% HP tối đa.
  • Lv. 33: Crunch (Dark, Physical, 80 Pwr, 100 Acc) – Có thể giảm Defense của đối thủ.
  • Lv. 36: Take Down (Normal, Physical, 90 Pwr, 85 Acc) – Gây sát thương nhưng cũng gây recoil.
  • Lv. 39: Blizzard (Ice, Special, 110 Pwr, 70 Acc) – Chiêu thức hệ Băng mạnh mẽ, có thể đóng băng.
  • Lv. 42: Double-Edge (Normal, Physical, 120 Pwr, 100 Acc) – Gây sát thương cao nhưng gây recoil lớn.

Các chiêu thức học được ở Legends: Z-A cũng tương tự nhưng có một số khác biệt về cấp độ và thuộc tính “Plus Move” (sức mạnh tăng cường).

Chiêu thức học được qua TM (Pokémon Scarlet and Violet):

Bergmite có thể sử dụng nhiều TM để mở rộng bộ chiêu thức của mình, bao gồm các chiêu thức hệ Băng mạnh mẽ như Ice Beam, Blizzard, Ice Spinner, Icicle Spear, cũng như các chiêu thức hỗ trợ như Protect, Endure, Sleep Talk, Rain Dance, Snowscape và các chiêu thức gây sát thương như Body Slam, Rock Slide, Stone Edge, Crunch, Tera Blast. Đặc biệt, Gyro Ball (Steel) rất phù hợp với tốc độ thấp của Bergmite, gây sát thương dựa trên sự chênh lệch tốc độ.

Chiêu thức học được qua lai tạo (Egg Moves – Pokémon Scarlet and Violet):

Thông qua lai tạo, Bergmite có thể học được các chiêu thức sau:

  • Aurora Veil (Ice, Status) – Thiết lập màn sương bảo vệ cho đội hình dưới điều kiện Hail/Snow.
  • Mirror Coat (Psychic, Special) – Phản lại sát thương đặc biệt với cường độ gấp đôi.
  • Mist (Ice, Status) – Ngăn chặn giảm chỉ số của Pokémon trên sân.

Những chiêu thức này bổ sung thêm các tùy chọn chiến thuật cho Bergmite, đặc biệt là Mirror Coat có thể tạo ra bất ngờ lớn cho đối thủ nếu được sử dụng đúng lúc.

Địa điểm xuất hiện của Bergmite trong Game

Bergmite có thể được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau tùy thuộc vào thế hệ game.

Thế hệ VI (Pokémon X và Y):

  • Frost Cavern, Friend Safari (Ice type)

Thế hệ VIII:

  • Pokémon Sword và Shield: Route 9, Lake of Outrage. Cũng có thể gặp trong Max Raid Battles ở Stony Wilderness, Dusty Bowl, Hammerlocke Hills, Giant’s Cap (Sword) và Giant’s Seat (Shield).
  • Sword và Shield Expansion Pass: Frigid Sea, Three-Point Pass. Max Raid Battles ở Giant’s Bed, Frigid Sea.
  • Pokémon Legends: Arceus: Alabaster Icelands (gần Avalanche Slopes, Whiteout Valley, Bonechill Wastes, Arena’s Approach, Avalugg’s Legacy, Glacier Terrace, Crevasse Passage, Icepeak Cavern, Ice Column Chamber, và trong các đợt bùng phát lớn).

Thế hệ IX (Pokémon Scarlet và Violet):

Bergmite
Bergmite
  • North Province: North Paldean Sea, Casseroya Lake, Glaseado Mountain.
  • Có thể gặp trong Tera Raid Battles (3★).

Trong các thế hệ không được liệt kê, Bergmite thường không thể tìm thấy hoặc chỉ có thể nhận được thông qua giao dịch hoặc Pokémon Bank. Việc nắm rõ địa điểm này giúp huấn luyện viên dễ dàng tìm kiếm và bắt Bergmite cho đội hình của mình.

Bergmite trong các Game phụ và Phương tiện truyền thông khác

Ngoài các game Pokémon chính, Bergmite cũng xuất hiện trong nhiều tựa game phụ và các phương tiện truyền thông khác, mở rộng sự hiện diện của nó trong vũ trụ Pokémon.

Trong các Game phụ:

  • Pokémon GO: Bergmite có thể được bắt trong tự nhiên và tiến hóa thành Avalugg bằng cách sử dụng 50 kẹo Bergmite. Nó có các Fast Attack như Bite, Tackle và Charged Attack như Crunch, Icy Wind, Mirror Coat.
  • Pokémon Super Mystery Dungeon: Xuất hiện với kích thước tiêu chuẩn, có thể chiêu mộ bằng cách thăm căn cứ bí mật của Vanillite.
  • Pokémon Rumble World: Có mặt ở Dark Land: Ice Floe Island và Distortion Land: Outermost Snowfield.
  • Pokémon Shuffle: Xuất hiện ở Wacky Workshop: Stage 172, với Attack Power từ 50-100 và Skill là Freeze (đóng băng đối thủ).
  • Pokémon Battle Trozei: Xuất hiện ở Mountain of Order: Stage 3.
  • Pokémon Rumble Rush: Xuất hiện ở Zapdos Sea, Aegislash Sea, Greninja Sea, Jirachi Sea.

Trong Anime:

  • Năm con Bergmite đã xuất hiện lần đầu trong tập phim All Hail the Ice Battlefield! tại Snowbelle Gym, thuộc sở hữu của Wulfric, thủ lĩnh nhà thi đấu. Một trong số đó đã chiến đấu với Pikachu của Ash trong trận tái đấu.
  • Một Bergmite hoang dã xuất hiện trong tập Roy and Fuecoco’s First Snow!, tấn công Fuecoco của Roy khi nhầm lẫn nó với Frigibax.
  • Một Bergmite của huấn luyện viên khác cũng có mặt trong tập A New Song for Fuecoco.
  • Các Pokedex entries trong anime cũng miêu tả Bergmite là Pokémon Khối Băng, với khả năng bảo vệ cơ thể bằng lớp băng và tự sửa chữa nó bằng khí lạnh.

Trong Manga:

  • Trong Pokémon Adventures, một Bergmite đã xuất hiện dưới sự sở hữu của một Pokémon Ranger nữ tại Mini-game Corner trong tập Sylveon Enchants.

Trong TCG (Trading Card Game):

  • Bergmite cũng có những thẻ bài riêng trong Pokémon Trading Card Game, với nhiều biến thể và Ability khác nhau, đóng góp vào chiến thuật của người chơi thẻ bài.

Những sự xuất hiện này chứng tỏ sự phổ biến và vai trò của Bergmite trong toàn bộ hệ sinh thái Pokémon.

Sức mạnh tiềm ẩn và Vai trò chiến thuật của Bergmite

Mặc dù Bergmite thường được xem là Pokémon ở giai đoạn tiến hóa đầu tiên, nó vẫn có những tiềm năng nhất định nếu được sử dụng chiến thuật khéo léo, đặc biệt là trong các giải đấu “Little Cup” hoặc khi huấn luyện cho dạng tiến hóa của nó.

Với chỉ số Defense cơ bản là 85, Bergmite có khả năng chịu đựng khá tốt các đòn tấn công vật lý ở cấp độ thấp. Khi kết hợp với Ability Sturdy, nó có thể đảm bảo sống sót sau một đòn tấn công mạnh và trả đũa hoặc thiết lập các chiêu thức hỗ trợ như Aurora Veil (thông qua Egg Move) nếu có Pokémon khác trong đội hình có thể thiết lập thời tiết Hail hoặc Snow. Chiêu thức Recover cũng giúp nó tăng cường khả năng trụ sân.

Đối với những huấn luyện viên muốn phát triển Bergmite thành Avalugg, việc tập trung vào EV Defense sẽ giúp Avalugg trở thành một bức tường vững chắc. Các chiêu thức như Iron Defense sẽ củng cố thêm khả năng phòng thủ này. Hơn nữa, việc hiểu rõ bộ chiêu thức và Ability của Bergmite cũng là bước đệm để xây dựng một Avalugg hoặc Hisuian Avalugg hiệu quả trong các đội hình cạnh tranh. Đối với người chơi Pokémon GO, Bergmite là một Pokémon dễ thương và là bước khởi đầu cho việc sở hữu Avalugg, một lựa chọn đáng cân nhắc trong các giải đấu giới hạn hệ hoặc cấp độ.

Nguồn gốc và Tên gọi của Bergmite

Nguồn gốc thiết kế của Bergmite là một sự kết hợp thú vị giữa các yếu tố tự nhiên và địa chất.

  • Bergmite dường như được lấy cảm hứng từ một tảng băng trôi (iceberg) hoặc một măng đá (stalagmite). Tên gọi của nó là sự kết hợp của “iceberg” và “mite” (ám chỉ kích thước nhỏ bé của nó), và có thể cả “stalagmite”.
  • Thiết kế của nó có thể đại diện cho phần nổi của tảng băng trôi, vốn chỉ là một phần nhỏ so với khối băng chìm bên dưới.
  • Hành vi của nó khi gắn mình vào lưng Avalugg theo đàn có thể tham chiếu đến hiện tượng phoresis ở ve bét (mites), nơi một sinh vật vận chuyển một sinh vật khác.

Tên tiếng Nhật của Bergmite là カチコール (Kachikohru). Tên này có thể là sự kết hợp của từ tượng thanh かちかち (kachikachi) miêu tả sự đông cứng, từ 凍る (kōru) có nghĩa là “đóng băng”, và cụm từ カチカチに凍る (kachikachi ni kōru) có nghĩa là “đóng băng cứng ngắc”.

Các tên gọi trong các ngôn ngữ khác cũng phản ánh ý nghĩa tương tự:

  • Tiếng Pháp: Grelaçon (từ grêlon – hạt mưa đá, grelotter – run rẩy, glaçon – viên đá lạnh).
  • Tiếng Đức: Arktip (từ Arktis – Bắc Cực, và Tip – đỉnh).
  • Tiếng Hàn: 꽁어름 (Kkong’eoreum) (từ 꽁꽁 kkongkkong – đông cứng và 얼음 eor-eum – băng).
  • Tiếng Trung (Quan thoại): 冰寶 / 冰宝 (Bīngbǎo) (từ 冰 bīng – băng và 寶寶 / 宝宝 bǎobao – em bé).

Những cái tên này đều nhấn mạnh bản chất băng giá và hình dạng độc đáo của Bergmite, làm tăng thêm sự phong phú cho thế giới Pokémon.

Câu hỏi thường gặp về Bergmite

Bergmite tiến hóa thành gì?

Bergmite tiến hóa thành Avalugg khi đạt cấp độ 37. Ở vùng Hisui, nó tiến hóa thành Hisuian Avalugg ở cùng cấp độ.

Bergmite là Pokémon hệ gì?

Bergmite là Pokémon hệ Băng thuần túy.

Ability tốt nhất cho Bergmite là gì?

Ability tốt nhất cho Bergmite phụ thuộc vào chiến thuật. Sturdy rất hữu ích để đảm bảo nó sống sót sau một đòn chí mạng, trong khi Ice Body giúp hồi HP trong điều kiện thời tiết Hail/Snow, và Own Tempo ngăn chặn Confused.

Làm thế nào để bắt Bergmite trong Pokémon Scarlet và Violet?

Bạn có thể tìm thấy Bergmite ở các khu vực North Province, North Paldean Sea, Casseroya Lake, và Glaseado Mountain trong Pokémon Scarlet và Violet. Nó cũng có thể xuất hiện trong Tera Raid Battles 3★.

Bergmite có thể học chiêu thức Recover không?

Có, Bergmite có thể học chiêu thức Recover khi lên cấp độ 30 trong Pokémon Scarlet và Violet, giúp nó hồi phục HP trong trận chiến.

Kết bài

Qua bài viết này, hy vọng các bạn đã có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về Bergmite, Pokémon Khối Băng nhỏ bé nhưng đầy thú vị. Từ sinh học độc đáo, khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt, cho đến vai trò tiềm năng trong chiến đấu và hành trình tiến hóa thành Avalugg hùng vĩ, Bergmite chắc chắn là một mảnh ghép quan trọng trong thế giới Pokémon rộng lớn. Hiểu rõ về Bergmite sẽ giúp các huấn luyện viên đưa ra những chiến thuật hợp lý và trân trọng hơn sự đa dạng của các loài Pokémon. Để khám phá thêm về thế giới Pokemon, những chiến thuật game đỉnh cao và thông tin chi tiết về Pokedex, hãy truy cập ngay HandheldGame!

Để lại một bình luận