Glameow là một trong những Pokémon đáng yêu và có phần bí ẩn, thu hút sự chú ý của nhiều huấn luyện viên từ khi ra mắt trong Thế hệ IV. Với vẻ ngoài thanh lịch như một chú mèo, nhưng lại ẩn chứa một tính cách phức tạp, Glameow không chỉ là một sinh vật đáng yêu mà còn là một đối tác tiềm năng trong các trận chiến. Bài viết này của chúng tôi tại HandheldGame sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Glameow, từ sinh học, hệ thống chỉ số, khả năng chiến đấu cho đến cách bạn có thể nuôi dưỡng và phát triển nó thành Purugly mạnh mẽ.

Tổng quan về Glameow: Mèo kiêu sa nhưng đầy ẩn ý

Glameow (ニャルマー – Nyarmar trong tiếng Nhật) là một Pokémon hệ Thường (Normal-type) được giới thiệu lần đầu trong Thế hệ IV, mang số hiệu #0431 trong National Pokédex. Được biết đến với biệt danh “Catty Pokémon”, Glameow nổi bật với vẻ ngoài mềm mại, quyến rũ nhưng lại sở hữu một tính cách thất thường và có phần tinh quái. Nó có khả năng phát triển thành Purugly khi đạt đến cấp độ 38. Với khả năng uốn cong chiếc đuôi như lò xo và ánh mắt đầy thôi miên, Glameow không chỉ là một Pokemon đáng yêu mà còn là một đối thủ đáng gờm nếu bị khiêu khích.

Sinh học và Đặc điểm của Glameow

Glameow mang hình dáng một chú mèo màu xám thanh mảnh với bộ lông mềm mại và cấu trúc cơ thể linh hoạt. Đầu của nó có hình lưỡi liềm đặc trưng, được tô điểm bởi đôi tai trắng tinh tế ở chóp, tạo nên một vẻ ngoài cân đối và thu hút. Mõm của Glameow màu trắng, nhỏ nhắn với một chiếc mũi đen và đôi mắt màu vàng rực rỡ, ẩn chứa con ngươi xanh biếc, tạo nên một cái nhìn sắc sảo đầy mê hoặc. Hai hàng ria mỏng mảnh của nó không chỉ tăng thêm vẻ đẹp mà còn là công cụ giúp nó cảm nhận môi trường xung quanh một cách tinh tế.

Hơn nữa, quanh cổ và ở các khớp chân của Glameow là những dải lông xù mềm mại, tạo nên vẻ ngoài lộng lẫy và sang trọng, giống như một chiếc khăn ruff tinh tế. Bàn chân của nó có màu trắng ở đầu ngón và sở hữu những miếng đệm màu hồng ở mặt dưới, cho phép nó di chuyển nhẹ nhàng và êm ái. Đặc điểm nổi bật nhất của Glameow chính là chiếc đuôi dài, xoắn ốc như một chiếc lò xo, kết thúc bằng một chùm lông trắng muốt. Chiếc đuôi này không chỉ là điểm nhấn thẩm mỹ mà còn được mô tả là có khả năng tạo ra những chuyển động uyển chuyển, duyên dáng như một dải ruy băng múa khi Glameow hạnh phúc và kêu gừ gừ đầy tình cảm. Sự uyển chuyển này cũng góp phần vào khả năng thôi miên của nó.

Tính cách của Glameow là một sự pha trộn độc đáo giữa sự thất thường, khó chiều và đôi khi là hèn nhát. Nó có xu hướng móc móng vuốt vào mũi huấn luyện viên nếu không được cho ăn hoặc không hài lòng, thể hiện sự tinh quái và bướng bỉnh. Mặc dù vậy, chính sự đỏng đảnh này lại khiến nó trở nên phổ biến và được yêu thích bởi một số huấn luyện viên. Trong môi trường hoang dã, Glameow có khả năng chạy trốn khỏi các huấn luyện viên cao do bản tính nhút nhát. Tuy nhiên, nếu bị khiêu khích, nó sẽ trở thành một đối thủ đầy mưu mẹo và khó lường trong trận chiến, sẵn sàng sử dụng móng vuốt sắc bén và ánh mắt thôi miên để tự vệ. Do tính chất dễ thích nghi với môi trường sống của con người, Glameow thường xuất hiện ở các khu vực đô thị, nơi nó có thể tìm thấy thức ăn và tương tác với con người.

Nguồn gốc và Ý nghĩa tên gọi

Để hiểu sâu hơn về Glameow, việc khám phá nguồn gốc và ý nghĩa tên gọi của nó là vô cùng hữu ích. Glameow được cho là lấy cảm hứng từ giống mèo Devon Rex, nổi bật với vẻ ngoài thanh mảnh, đôi tai lớn và bộ lông xoăn độc đáo. Hình ảnh chiếc đuôi xoắn ốc của nó cũng gợi liên tưởng đến hình ảnh vận động viên thể dục nhịp điệu với dải ruy băng, mang lại sự duyên dáng và uyển chuyển trong mỗi cử động. Hơn nữa, chiếc đuôi lò xo này còn có thể là một sự ám chỉ đến niềm tin dân gian thời Edo rằng những con mèo có đuôi giống rắn có thể mê hoặc con người, một chi tiết được nhắc đến rõ ràng trong Pokédex entry của Glameow từ Pokémon Legends: Arceus.

Về tên gọi, Glameow là sự kết hợp giữa từ “glamour” (quyến rũ, hào nhoáng) và “meow” (tiếng kêu của mèo), phản ánh đúng vẻ ngoài lôi cuốn và bản chất mèo của nó. Trong tiếng Nhật, tên của nó là Nyarmar (ニャルマー), cũng là sự kết hợp của ニャー nyā (tiếng kêu meo meo) và glamour. Những tên gọi ở các ngôn ngữ khác như Chaglam (Pháp), Charmian (Đức) hay Mèilìmiāo (Trung Quốc) cũng đều xoay quanh ý nghĩa “mèo quyến rũ” hoặc “mèo có sức hút”, nhấn mạnh đặc điểm nổi bật nhất của Pokémon này.

Quá trình Tiến hóa của Glameow

Glameow là dạng cơ bản của một chuỗi tiến hóa hai giai đoạn. Nó sẽ tiến hóa thành Purugly, một Pokémon với hình dáng lớn hơn, đầy đặn hơn và tính cách có phần “bà chủ”, khi đạt đến cấp độ 38 trong các trò chơi chính. Quá trình tiến hóa này đánh dấu một sự thay đổi đáng kể không chỉ về mặt ngoại hình mà còn về phong cách chiến đấu của nó.

Khi Glameow tiến hóa thành Purugly, nó không chỉ tăng cường chỉ số cơ bản mà còn thay đổi vai trò tiềm năng trong đội hình. Từ một Pokémon nhỏ nhắn, nhanh nhẹn, Purugly trở thành một đối thủ lì lợm hơn, dù vẫn giữ nguyên hệ Thường. Việc huấn luyện Glameow đến cấp độ 38 đòi hỏi sự kiên nhẫn, nhưng thành quả là một Pokémon mạnh mẽ và có khả năng chiến đấu ấn tượng hơn.

HandheldGame cung cấp nhiều thông tin chuyên sâu về cách tối ưu hóa quá trình tiến hóa cho các Pokémon khác.

Dữ liệu trò chơi và Chỉ số của Glameow

Để các huấn luyện viên Pokemon có thể khai thác tối đa tiềm năng của Glameow, việc nắm rõ dữ liệu trò chơi, bao gồm chỉ số cơ bản, khả năng (Abilities), hiệu quả hệ (Type Effectiveness) và bộ chiêu thức, là điều cực kỳ quan trọng.

Chỉ số cơ bản (Base Stats)

Glameow có tổng chỉ số cơ bản là 310, với điểm mạnh đáng chú ý nhất nằm ở Tốc độ (Speed). Đây là một chỉ số khá khiêm tốn, cho thấy nó là một Pokémon giai đoạn đầu của chuỗi tiến hóa, nhưng vẫn có thể hữu ích trong giai đoạn đầu game.

Glameow Là Pokemon Gì? Khám Phá Đặc Điểm Và Cách Huấn Luyện
Glameow Là Pokemon Gì? Khám Phá Đặc Điểm Và Cách Huấn Luyện
Stat Base Stat Range at Lv. 50 (Min – Max) Range at Lv. 100 (Min – Max)
HP 49 109 – 156 208 – 302
Attack 55 54 – 117 103 – 229
Defense 42 42 – 103 80 – 201
Sp. Atk 42 42 – 103 80 – 201
Sp. Def 37 37 – 97 71 – 190
Speed 85 81 – 150 157 – 295
Total 310

Với tốc độ cơ bản 85, Glameow khá nhanh so với các Pokémon cùng cấp độ, cho phép nó thường xuyên ra đòn trước trong trận chiến. Tuy nhiên, các chỉ số phòng thủ (HP, Defense, Sp. Def) lại khá thấp, khiến nó dễ bị hạ gục bởi các đòn tấn công mạnh. Chỉ số tấn công (Attack) và tấn công đặc biệt (Sp. Atk) cũng không quá ấn tượng, đòi hỏi người chơi phải có chiến thuật sử dụng chiêu thức hợp lý để gây sát thương hiệu quả. Điều này ngụ ý rằng, trong các trận đấu cạnh tranh, Glameow thường được coi là một Pokémon dùng để quấy rối hoặc hỗ trợ hơn là một kẻ gây sát thương chính, đặc biệt là trước khi tiến hóa.

EV Yield

Khi đánh bại Glameow, huấn luyện viên sẽ nhận được 1 điểm EV (Effort Value) cho chỉ số Tốc độ (Speed). Điều này có nghĩa là Glameow đóng góp vào việc tăng cường khả năng tốc độ cho các Pokémon khác trong đội hình của bạn, một đặc điểm hữu ích cho những ai đang tìm cách tối ưu hóa chỉ số EV cho đội hình của mình.

Khả năng (Abilities)

Glameow có ba Ability chính, mỗi cái mang lại lợi thế chiến lược riêng biệt:

  • Limber: Giúp Glameow miễn nhiễm với trạng thái tê liệt (paralysis). Đây là một Ability cực kỳ hữu ích, đặc biệt khi Glameow dựa vào Tốc độ để ra đòn trước. Việc không bị tê liệt đảm bảo nó luôn giữ được lợi thế tốc độ của mình.
  • Own Tempo: Ngăn Glameow bị gây trạng thái bối rối (confusion). Tương tự Limber, Own Tempo giúp Glameow duy trì sự ổn định trong chiến đấu, tránh các tình huống tự gây sát thương hoặc bỏ lỡ lượt do bối rối.
  • Keen Eye (Hidden Ability): Ngăn độ chính xác của Glameow bị giảm. Điều này đảm bảo các đòn tấn công của nó luôn đạt hiệu quả cao nhất, đồng thời bỏ qua các hiệu ứng giảm chính xác của đối thủ, giúp nó trở thành một lựa chọn đáng tin cậy hơn trong việc gây sát thương hoặc hỗ trợ.

Việc lựa chọn Ability phù hợp cho Glameow phụ thuộc vào chiến thuật mà bạn muốn xây dựng. Ví dụ, nếu bạn muốn Glameow đóng vai trò quấy rối nhanh nhẹn, Limber sẽ là lựa chọn tuyệt vời. Nếu bạn muốn nó duy trì khả năng tấn công ổn định, Keen Eye sẽ phù hợp hơn.

Hiệu quả hệ (Type Effectiveness)

Là một Pokémon hệ Thường (Normal-type), Glameow có các đặc điểm hiệu quả hệ sau:

  • Bị tấn công bình thường (1x) bởi: Hệ Thường, Bay, Độc, Đất, Đá, Bọ, Thép, Lửa, Nước, Cỏ, Điện, Siêu Linh, Băng, Rồng, Bóng tối, Tiên.
  • Yếu điểm (2x): Hệ Giác Đấu (Fighting). Đây là điểm yếu lớn nhất của các Pokémon hệ Thường.
  • Miễn nhiễm (0x): Hệ Ma (Ghost). Glameow hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi các chiêu thức hệ Ma, mang lại lợi thế phòng thủ chiến lược quan trọng.

Sự miễn nhiễm với hệ Ma là một ưu điểm đáng kể của Glameow, cho phép nó an toàn khi đối mặt với các Pokémon hệ Ma mà không phải lo lắng về sát thương. Tuy nhiên, điểm yếu kép trước hệ Giác Đấu đòi hỏi huấn luyện viên phải cẩn trọng, tránh để Glameow đối đầu trực diện với các Pokémon Giác Đấu mạnh mẽ. Do đó, việc có các Pokémon khác trong đội hình có thể khắc chế hệ Giác Đấu là điều cần thiết khi sử dụng Glameow.

Tập hợp chiêu thức (Learnset)

Glameow có thể học nhiều chiêu thức đa dạng thông qua lên cấp, TM (Technical Machine), ấp trứng (breeding) và Move Tutor, giúp nó linh hoạt trong các chiến thuật.

Theo cấp độ (BDSP)

Dưới đây là một số chiêu thức nổi bật mà Glameow có thể học khi lên cấp trong Pokémon Brilliant Diamond và Shining Pearl:

Cấp độ Chiêu thức Hệ Loại Sức mạnh Độ chính xác PP Ghi chú
1 Fake Out Thường Vật lý 40 100% 10 Luôn ra đòn đầu tiên và khiến đối thủ run sợ nếu Glameow ra sân trong lượt này.
5 Scratch Thường Vật lý 40 100% 35 Đòn tấn công vật lý cơ bản.
13 Hypnosis Siêu linh Trạng thái 60% 20 Gây ngủ cho đối thủ, có độ chính xác thấp.
20 Fury Swipes Thường Vật lý 18 80% 15 Tấn công 2-5 lần liên tiếp.
29 Taunt Bóng tối Trạng thái 100% 20 Ngăn đối thủ sử dụng chiêu thức trạng thái.
37 Slash Thường Vật lý 70 100% 20 Tăng tỉ lệ chí mạng.
41 Sucker Punch Bóng tối Vật lý 70 100% 5 Ra đòn trước nếu đối thủ chuẩn bị tấn công.
50 Play Rough Tiên Vật lý 90 90% 10 Gây sát thương và có thể giảm Tấn công đối thủ.

Fake Out là một chiêu thức cực kỳ hữu ích, đặc biệt trong các trận đấu đôi, cho phép Glameow gây sát thương và làm đối thủ run sợ ngay lập tức. Hypnosis có thể tạo cơ hội lớn để thay đổi cục diện trận đấu, dù độ chính xác cần được cải thiện. Slash và Play Rough là những đòn tấn công chính gây sát thương, trong khi Sucker Punch cho phép nó phản công đối thủ nhanh hơn.

Theo cấp độ (Legends: Arceus)

Trong Pokémon Legends: Arceus, bộ chiêu thức của Glameow có một chút khác biệt, nhấn mạnh vào khả năng chủ động và nhanh nhẹn:

Học Tinh thông Chiêu thức Hệ Loại Sức mạnh (Base) Sức mạnh (St.) Sức mạnh (Ag.) Độ chính xác (Base) Độ chính xác (St.) PP
1 9 Tackle Thường Vật lý 40 50 30 100% 100% 30
5 14 Hypnosis Siêu linh Trạng thái 70% 90% 20
10 19 Nasty Plot Bóng tối Trạng thái —% —% 20
16 26 Slash Thường Vật lý 70 85 55 100% 100% 15
23 33 Night Slash Bóng tối Vật lý 70 85 55 100% 100% 15
31 42 Play Rough Tiên Vật lý 85 105 65 90% 100% 10
40 52 Double-Edge Thường Vật lý 100 120 80 100% 100% 5

Trong Legends: Arceus, khái niệm Strong Style và Agile Style cho phép Glameow điều chỉnh tốc độ và sức mạnh của chiêu thức. Nasty Plot là một chiêu thức quan trọng để tăng Sp. Atk, mặc dù các chiêu thức tấn công đặc biệt của Glameow không quá mạnh. Double-Edge cung cấp sức mạnh tấn công đáng kể, nhưng đi kèm với sát thương phản hồi.

Theo TM (Brilliant Diamond/Shining Pearl)

Glameow có thể học rất nhiều TM, giúp nó đa dạng hóa chiến thuật:

  • TM03 Water Pulse (Nước, Đặc biệt): Gây sát thương và có thể gây trạng thái bối rối.
  • TM10 Work Up (Thường, Trạng thái): Tăng Tấn công và Tấn công Đặc biệt.
  • TM12 Taunt (Bóng tối, Trạng thái): Ngăn đối thủ sử dụng chiêu thức trạng thái.
  • TM24 Thunderbolt (Điện, Đặc biệt): Chiêu thức tấn công mạnh mẽ.
  • TM30 Shadow Ball (Ma, Đặc biệt): Gây sát thương và có thể giảm Sp. Def đối thủ.
  • TM42 Facade (Thường, Vật lý): Sức mạnh tăng gấp đôi nếu Glameow bị trạng thái.
  • TM46 Thief (Bóng tối, Vật lý): Gây sát thương và đánh cắp vật phẩm của đối thủ.
  • TM65 Shadow Claw (Ma, Vật lý): Tăng tỉ lệ chí mạng.
  • TM89 U-turn (Bọ, Vật lý): Gây sát thương và cho phép Glameow rút lui, đổi chỗ với Pokémon khác.

Các TM này mở ra nhiều hướng xây dựng cho Glameow, từ một Pokémon hỗ trợ gây khó chịu với Taunt và U-turn, đến một attacker tạm thời với Thunderbolt hoặc Shadow Ball, đặc biệt nếu được buff bằng Work Up.

Theo ấp trứng (Breeding)

Một số chiêu thức quan trọng có thể được truyền lại cho Glameow thông qua quá trình ấp trứng:

  • Assurance (Bóng tối, Vật lý): Sức mạnh tăng gấp đôi nếu đối thủ đã nhận sát thương trong lượt đó.
  • Bite (Bóng tối, Vật lý): Có thể khiến đối thủ run sợ.
  • Fake Tears (Bóng tối, Trạng thái): Giảm Sp. Def của đối thủ.
  • Flail (Thường, Vật lý): Sức mạnh tăng khi HP của Glameow thấp.
  • Last Resort (Thường, Vật lý): Chỉ có thể sử dụng sau khi tất cả các chiêu thức khác đã được sử dụng.
  • Quick Attack (Thường, Vật lý): Luôn ra đòn trước.

Những chiêu thức này bổ sung thêm các lựa chọn chiến thuật phong phú, từ khả năng gây sát thương ưu tiên như Quick Attack, đến việc giảm chỉ số đối thủ với Fake Tears hoặc tấn công mạnh mẽ trong tình trạng nguy hiểm với Flail.

Theo Move Tutor (Legends: Arceus)

Trong Legends: Arceus, Glameow có thể học thêm một số chiêu thức quan trọng từ Move Tutor:

  • Aerial Ace (Bay, Vật lý): Luôn trúng mục tiêu.
  • Iron Tail (Thép, Vật lý): Có thể giảm Defense của đối thủ.
  • Play Rough (Tiên, Vật lý): Gây sát thương và có thể giảm Attack của đối thủ.
  • Rest (Siêu linh, Trạng thái): Hồi phục hoàn toàn HP và giải trừ trạng thái, nhưng Glameow sẽ ngủ 2 lượt.
  • Shadow Ball (Ma, Đặc biệt): Gây sát thương và có thể giảm Sp. Def đối thủ.
  • Shadow Claw (Ma, Vật lý): Tăng tỉ lệ chí mạng.
  • Swift (Thường, Đặc biệt): Luôn trúng mục tiêu.
  • Thunderbolt (Điện, Đặc biệt): Chiêu thức tấn công mạnh mẽ.
  • Water Pulse (Nước, Đặc biệt): Gây sát thương và có thể gây trạng thái bối rối.

Bộ chiêu thức này trong Legends: Arceus cung cấp cho Glameow khả năng tấn công đa dạng hơn về hệ, cho phép nó đối phó với nhiều loại đối thủ khác nhau.

Địa điểm xuất hiện trong trò chơi

Glameow Là Pokemon Gì? Khám Phá Đặc Điểm Và Cách Huấn Luyện
Glameow Là Pokemon Gì? Khám Phá Đặc Điểm Và Cách Huấn Luyện

Glameow là một Pokémon được giới thiệu ở Thế hệ IV và có thể tìm thấy ở nhiều địa điểm trong các phiên bản game khác nhau:

  • Thế hệ IV:
    • Diamond: Chỉ có thể nhận được thông qua giao dịch (Trade).
    • Pearl: Có thể tìm thấy trên Tuyến đường 218 và 222.
    • Platinum, HeartGold, SoulSilver: Chỉ có thể nhận được thông qua giao dịch (Trade).
  • Thế hệ V:
    • Black/White/Black 2: Chỉ có thể nhận được thông qua giao dịch (Trade).
    • White 2: Có thể tìm thấy trong Hidden Grotto (bất kỳ) trong nhiệm vụ Funfest đặc biệt.
    • Dream World: Có thể tìm thấy ở Pleasant Forest.
  • Thế hệ VI:
    • X/Y: Chỉ có thể nhận được thông qua giao dịch (Trade).
    • Omega Ruby/Alpha Sapphire: Có thể tìm thấy ở Mirage Forest (phía đông Mossdeep City).
  • Thế hệ VII:
    • Sun/Moon/Ultra Sun/Ultra Moon: Chỉ có thể nhận được thông qua Pokémon Bank.
    • Let’s Go Pikachu/Eevee: Không thể có.
  • Thế hệ VIII:
    • Sword/Shield: Không thể có.
    • Brilliant Diamond: Chỉ có thể nhận được thông qua giao dịch (Trade).
    • Shining Pearl: Có thể tìm thấy trên Tuyến đường 218 và 222, Grand Underground (Grassland Cave, Spacious Cave, Riverbank Cave, Sunlit Cavern, Still-Water Cavern – sau khi đánh bại Candice).
    • Legends: Arceus: Có thể tìm thấy ở Cobalt Coastlands (Crossing Slope, Veilstone Cape, các đợt bùng phát lớn) và Alabaster Icelands (gần Glacier Terrace, các đợt bùng phát lớn).
  • Thế hệ IX:
    • Scarlet/Violet/Legends: Z-A: Không thể có.

Các địa điểm xuất hiện đa dạng này cho thấy Glameow không phải lúc nào cũng dễ dàng tìm thấy, đôi khi đòi hỏi người chơi phải giao dịch hoặc truy cập các khu vực đặc biệt. Đặc biệt, trong Pokémon Shining Pearl và Legends: Arceus, Glameow có nhiều địa điểm xuất hiện hơn, tạo cơ hội tốt cho người chơi muốn bắt Pokémon này.

Vật phẩm giữ (Held Items)

Trong tự nhiên, Glameow có thể giữ một số vật phẩm nhất định:

  • Diamond/Pearl, Black 2/White 2: Cheri Berry (5%). Cheri Berry giúp chữa khỏi trạng thái tê liệt, phù hợp với Ability Limber của Glameow để đảm bảo nó luôn giữ được tốc độ.
  • Legends: Arceus:
    • Bình thường: Caster Fern (35%), Ball of Mud (15%), Grit items (theo cấp độ).
    • Alpha: Exp. Candy S (100%), Seed of Mastery (10%), Grit items (theo cấp độ).

Việc Glameow tự nhiên giữ Cheri Berry là một điểm thú vị, phản ánh khả năng tự chữa trị trạng thái tê liệt của nó. Trong Legends: Arceus, vật phẩm giữ đa dạng hơn, đặc biệt là các Grit items, rất có giá trị để tăng cường chỉ số của Pokémon.

Glameow trong các trò chơi phụ (Side Games)

Ngoài các trò chơi chính, Glameow cũng xuất hiện và có vai trò trong nhiều trò chơi phụ khác, mang đến những trải nghiệm độc đáo cho người hâm mộ.

  • Pokémon Mystery Dungeon (Explorers of Time, Darkness, Sky): Glameow có thể được chiêu mộ trong Crystal Crossing. Với kích thước cơ thể 1 và tỷ lệ chiêu mộ 8.2%, nó là một thành viên tiềm năng cho đội thám hiểm của bạn.
  • Pokémon Super Mystery Dungeon: Để chiêu mộ Glameow, bạn cần lấy Popular Ribbon từ Liepard. Nó được kết nối với Mr. Mime và thuộc Connection Orb Set 3. Trong trò chơi này, Glameow có những câu thoại thú vị, thể hiện rõ tính cách tự mãn và khó tính của nó (“Tôi tự cho mình là trung tâm, tôi khó chiều, và tôi thất thường. Vậy bạn nghĩ sao?”).
  • Pokémon Ranger (Shadows of Almia, Guardian Signs): Trong Shadows of Almia, Glameow là một Pokémon thuộc nhóm Normal, có Poké Assist hệ Normal và Field Move là Cut x1. Trong Guardian Signs, nó cũng có các khả năng tương tự. Browser entries mô tả nó tấn công bằng những vết cắt sắc bén hoặc giải phóng sóng xung kích.
  • Pokémon Rumble (Rumble, Rumble Blast, Rumble U, Rumble Rush): Glameow xuất hiện trong các tựa game Rumble với chỉ số tấn công và phòng thủ ở mức trung bình, nhưng tốc độ khá cao. Trong Rumble Rush, nó có tốc độ đi bộ 1.73 giây, HP cơ bản 48, Tấn công 68, Phòng thủ 45 và Tốc độ 60.
  • Pokémon Battle Trozei: Glameow là một Pokémon hệ Thường với Sức tấn công 4 sao.
  • Pokémon Shuffle: Là một Pokémon hệ Thường với Sức tấn công từ 50-100. Ability của nó là Quirky, đôi khi xóa thêm một Pokémon phù hợp khác ở vị trí khác trên bảng.
  • Pokémon GO: Trong Pokémon GO, Glameow có HP cơ bản 135, Tấn công 109, Phòng thủ 82. Nó cần 5km đi bộ để ấp trứng và 3km để kiếm kẹo với bạn đồng hành, cùng với 50 kẹo để tiến hóa. Các chiêu thức nhanh của nó bao gồm Scratch và Quick Attack, trong khi các chiêu thức tích điện bao gồm Play Rough, Thunderbolt, Aerial Ace, Frustration và Return. Điều này giúp nó có một bộ chiêu thức khá đa dạng để sử dụng trong các trận đấu tại phòng gym hoặc raid.

Sự hiện diện của Glameow trong nhiều trò chơi phụ khác nhau cho thấy sức hút của nó đối với cộng đồng người hâm mộ, cũng như tính linh hoạt trong việc tích hợp vào các cơ chế gameplay khác nhau.

Glameow trong Hoạt hình và Manga

Glameow không chỉ là một phần của thế giới trò chơi mà còn xuất hiện trong nhiều phương tiện truyền thông khác, giúp định hình rõ hơn về tính cách và vai trò của nó.

Hoạt hình chính (Main Series)

Glameow đã có nhiều lần xuất hiện đáng chú ý trong series hoạt hình Pokémon:

  • Glameow của Johanna: Glameow này thuộc về Johanna, mẹ của Dawn, và xuất hiện lần đầu trong tập “Following a Maiden’s Voyage!”. Nó ở nhà và theo dõi các cuộc thi của Dawn. Khi Johanna còn trẻ, Glameow đã được sử dụng trong nhiều Cuộc thi Pokémon và giúp cô trở thành một Top Coordinator. Điều này nhấn mạnh khả năng trình diễn và sức hấp dẫn của Glameow.
  • Glameow của Zoey: Glameow của Zoey ra mắt trong tập “Mounting a Coordinator Assault!” và đóng vai trò là Pokémon chính của cô. Nó đã được sử dụng trong nhiều Cuộc chiến Cuộc thi, thể hiện khả năng chiến đấu và trình diễn ấn tượng trong các trận đấu Contest.
  • Các lần xuất hiện khác: Trong tập “For The Love of Meowth!”, Meowth của Team Rocket đã yêu một Glameow thuộc sở hữu của Mamie. Tuy nhiên, mối tình lãng mạn này kết thúc khi Glameow tiến hóa thành Purugly và phát triển một tính cách “bà chủ” đầy uy quyền. Ngoài ra, Glameow cũng xuất hiện trong các tập phim và phim điện ảnh khác như “Volcanion and the Mechanical Marvel”, “A Chilling Curse!”, “Showdown at the Gates of Warp!”, “The Treasure After the Storm!”, “The Door That Never Opens” và “Farewell, Sprigatito?”, thường là Pokémon của các huấn luyện viên khác.
  • Pokedex entries trong hoạt hình: Pokedex của Ash đã mô tả Glameow là “Catty Pokémon. Khi tức giận, nó vung móng vuốt, nhưng nó cũng có thể kêu gừ gừ rất đáng yêu khi bày tỏ tình cảm.” Điều này củng cố thêm hình ảnh về một Pokémon có tính cách thất thường nhưng vẫn đáng yêu.

Pokémon Generations

Trong tập “The New World”, một Glameow của Team Galactic Grunt đã xuất hiện tại Spear Pillar, cho thấy sự tham gia của nó trong các sự kiện quan trọng của thế giới Pokémon.

Manga

Glameow cũng để lại dấu ấn trong thế giới manga Pokémon:

  • Phantom Thief Pokémon 7: Một Glameow xuất hiện trong tập P7-14, thuộc sở hữu của một cậu bé.
  • Pokémon Adventures: Tương tự như trong series hoạt hình, Johanna cũng sở hữu một Glameow trong manga Pokémon Adventures. Nó được cô sử dụng trong sự nghiệp Coordinator và hiện đóng vai trò là thú cưng trong nhà Johanna và con trai cô, Diamond. Glameow này xuất hiện lần đầu trong “Perturbed by Pachirisu”. Trong “Double Trouble with Dialga and Palkia V”, Glameow của Bebe cũng được nhìn thấy trong trận chiến cao trào giữa các anh hùng và Team Galactic.
  • Pokémon Diamond and Pearl Adventure!: Một Glameow của một Huấn luyện viên đã xuất hiện trong “Beauty Contest: The Pokémon Super Contest!!”, tham gia vào một Cuộc thi Pokémon Super Contest.

Những lần xuất hiện này trong hoạt hình và manga giúp người hâm mộ có cái nhìn đa chiều hơn về Glameow, từ một Pokémon trình diễn duyên dáng đến một đối tác chiến đấu đáng tin cậy.

Kết luận

Glameow không chỉ là một Pokémon đáng yêu với vẻ ngoài thu hút mà còn là một đối tác đầy cá tính và tiềm năng. Với tốc độ ấn tượng và các Ability chiến lược như Limber hay Keen Eye, nó có thể đóng vai trò quan trọng trong đội hình, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của hành trình huấn luyện. Khả năng tiến hóa thành Purugly ở cấp 38 mở ra một hướng phát triển mới, biến nó từ một chú mèo con tinh quái thành một chiến binh mạnh mẽ hơn. Việc hiểu rõ các đặc điểm sinh học, chỉ số, chiêu thức và cách khắc chế điểm yếu hệ Giác Đấu sẽ giúp các huấn luyện viên tận dụng tối đa sức mạnh của Glameow.

Để khám phá thêm về thế giới Pokémon huyền bí, xây dựng đội hình bất bại và tìm hiểu sâu hơn về các chiến thuật độc đáo, hãy truy cập ngay vào HandheldGame! Chúng tôi cung cấp những bài viết chuyên sâu và đáng tin cậy nhất để giúp bạn trở thành một bậc thầy Pokémon thực thụ.

Để lại một bình luận