Furfrou là một Pokémon thuộc hệ Normal, nổi bật với vẻ ngoài thanh lịch như một chú cún Poodle và khả năng thay đổi kiểu cắt lông độc đáo. Được giới thiệu trong Thế hệ VI, Furfrou nhanh chóng thu hút sự chú ý của các Huấn luyện viên nhờ vào Ability đặc biệt “Fur Coat” giúp tăng cường khả năng phòng thủ vật lý của nó. Bài viết này sẽ đi sâu vào mọi khía cạnh của Furfrou, từ đặc điểm cơ bản, chỉ số, Ability, bộ chiêu thức cho đến những chiến thuật hiệu quả để tận dụng tối đa tiềm năng của Pokemon này trong các trận đấu.
Có thể bạn quan tâm: Yanma: Phân Tích Chi Tiết Chỉ Số, Chiêu Thức & Cách Tiến Hóa Thành Yanmega
Tổng quan về Furfrou
Furfrou là một Pokémon duyên dáng và kiêu sa, nổi tiếng với bộ lông dày có thể được cắt tỉa thành nhiều kiểu khác nhau, phản ánh sự tinh tế và phong cách của vùng Kalos. Với hệ Normal thuần túy, Furfrou không có ưu thế hay bất lợi về hệ kép, nhưng lại sở hữu Ability “Fur Coat” cực kỳ mạnh mẽ, giảm một nửa sát thương từ các đòn đánh vật lý. Điều này biến nó thành một bức tường phòng thủ đáng gờm chống lại các đòn tấn công vật lý, mặc dù chỉ số Defense cơ bản của nó không quá cao. Hơn nữa, tốc độ tương đối tốt cũng cho phép Furfrou có thể hỗ trợ đội hình hoặc gây áp lực lên đối thủ một cách chủ động. Vì vậy, việc hiểu rõ các đặc tính này là chìa khóa để khai thác sức mạnh tiềm ẩn của nó.
Thông tin cơ bản về Furfrou và nguồn gốc
Furfrou, mang số hiệu #676 trong National Pokédex, lần đầu tiên xuất hiện ở Thế hệ VI trong các tựa game Pokémon X và Y, lấy cảm hứng từ loài chó Poodle quen thuộc với khả năng cắt tỉa lông tạo kiểu. Tên gọi Furfrou là sự kết hợp của “fur” (lông) và “frou-frou” (một từ tiếng Pháp chỉ sự cầu kỳ, trang trí). Nó còn được biết đến với các tên khác như Trimmien (Nhật), Couafarel (Pháp) hay Coiffwaff (Đức), tất cả đều gợi nhớ đến vẻ ngoài được tạo kiểu của nó.
Là một Pokémon hệ Normal thuần túy, Furfrou không có ưu thế hệ nào cụ thể mà chỉ bị yếu bởi hệ Fighting (nhận 2x sát thương) và kháng hoàn toàn hệ Ghost (nhận 0x sát thương). Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn linh hoạt nhưng cũng đòi hỏi sự cẩn trọng khi đối đầu với các Pokémon hệ Fighting mạnh mẽ.
Về đặc điểm sinh học, Furfrou có chiều cao trung bình khoảng 1.2 mét và cân nặng 28.0 kg. Tỷ lệ giới tính cân bằng 50% đực và 50% cái giúp Huấn luyện viên dễ dàng tìm được mẫu vật phù hợp. Tỷ lệ bắt của Furfrou là 160, cho thấy nó không quá khó để thu phục trong tự nhiên. Nó thuộc nhóm Field Egg Group, có nghĩa là nó có thể lai tạo với nhiều Pokémon khác trong nhóm này để kế thừa các Egg Moves hữu ích. Thời gian ấp trứng là 5.120 bước, đòi hỏi một chút kiên nhẫn từ Huấn luyện viên.
Furfrou có tốc độ tăng trưởng kinh nghiệm ở mức Medium Fast, tức là nó sẽ đạt cấp 100 sau khi tích lũy 1.000.000 điểm kinh nghiệm. Điều này giúp quá trình luyện cấp trở nên thuận lợi hơn. Mức độ hạnh phúc cơ bản là 70, cho phép Furfrou nhanh chóng đạt được độ thân mật cao nếu được chăm sóc tốt, điều này có thể ảnh hưởng đến sức mạnh của các chiêu thức như Return hoặc Frustration. Khi chiến thắng, nó thường cung cấp 1 điểm EV vào chỉ số Speed, nhấn mạnh khả năng di chuyển nhanh nhẹn của nó.
Ability độc đáo: Fur Coat và tác động chiến thuật
Ability Fur Coat chính là yếu tố làm nên tên tuổi và giá trị chiến lược của Furfrou. Đây là một trong những Ability phòng thủ vật lý mạnh nhất trong thế giới Pokémon, mang lại cho Furfrou một lợi thế đáng kể trong nhiều tình huống đối đầu.
Cơ chế hoạt động và sức mạnh của Fur Coat:
Fur Coat có tác dụng giảm một nửa sát thương từ tất cả các đòn tấn công vật lý mà Furfrou phải nhận. Điều này có nghĩa là mọi đòn đánh vật lý, bất kể hệ hay sức mạnh ban đầu, đều sẽ bị suy yếu đi 50% khi đối đầu với Furfrou. Ví dụ, một chiêu thức như Earthquake hay Flare Blitz, vốn có sức mạnh rất cao, sẽ chỉ gây một nửa sát thương thông thường. Để hiểu rõ hơn về mức độ hiệu quả, hãy tưởng tượng một Pokémon với chỉ số Defense 60 (chỉ số gốc của Furfrou) nhưng được tính toán như có Defense 120 khi chịu đòn vật lý. Điều này biến Furfrou từ một Pokémon có vẻ ngoài yếu ớt thành một bức tường phòng thủ vật lý kiên cố.
Tác động lên chỉ số phòng thủ:
Với chỉ số Defense cơ bản 60, Furfrou ban đầu không phải là một Pokémon phòng thủ nổi bật. Tuy nhiên, Fur Coat đã biến hóa nó hoàn toàn. Khi tính toán sát thương, Ability này effectively nhân đôi chỉ số Defense của Furfrou đối với các đòn vật lý. Điều này cho phép nó chịu đựng những đòn đánh từ các Attacker vật lý hàng đầu trong meta game một cách đáng kinh ngạc. Chẳng hạn, một Garchomp (Attack 130) với Earthquake sẽ gặp rất nhiều khó khăn để hạ gục một Furfrou được tối ưu hóa EV/IV cho Defense và HP. Đây là một lợi thế lớn, đặc biệt khi đối thủ không lường trước được khả năng phòng thủ phi thường này của nó.
Vai trò trong meta game:
Furfrou với Fur Coat thường được sử dụng như một “physical wall” hoặc “pivot” trong các đội hình chiến thuật. Nó có thể vào sân để hấp thụ các đòn đánh vật lý nguy hiểm mà các Pokémon khác trong đội không thể chịu nổi. Sau đó, nó có thể sử dụng các chiêu thức hỗ trợ như Thunder Wave để gây trạng thái Paralysis, Baby-Doll Eyes để giảm Attack của đối thủ, hoặc U-turn để thoát ra và đưa một đồng đội khác vào sân an toàn.
Tuy nhiên, Furfrou vẫn có điểm yếu cố hữu. Với hệ Normal, nó dễ dàng bị các đòn đánh hệ Fighting khắc chế (nhận 2x sát thương). Hơn nữa, Ability Fur Coat không hề ảnh hưởng đến các đòn tấn công đặc biệt (Special Attack), điều này có nghĩa là Furfrou vẫn rất dễ bị hạ gục bởi các Special Attacker mạnh. Do đó, Huấn luyện viên cần phải có chiến thuật bọc lót khôn ngoan, đưa Furfrou ra sân khi đối mặt với các Attacker vật lý và đổi Pokémon khác khi đối thủ chuyển sang Special Attacker.
Chỉ số cơ bản (Base Stats) và chiến thuật tối ưu
Việc nắm rõ chỉ số cơ bản của Furfrou là bước đầu tiên để xây dựng một chiến thuật hiệu quả. Dưới đây là bảng phân tích chi tiết:
| Chỉ số | Giá trị cơ bản | Đánh giá và vai trò tiềm năng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HP | 75 | Giá trị trung bình, đủ để chịu một vài đòn đánh. Cần tăng cường bằng EV để đạt hiệu quả tốt hơn. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| HP | 75 | Giá trị trung bình, đủ để chịu một vài đòn đánh. Cần tăng cường bằng EV để đạt hiệu quả tốt hơn. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| HP | 75 | Giá trị trung bình, đủ để chịu một vài đòn đánh. Cần tăng cường bằng EV để đạt hiệu quả tốt hơn. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| HP | 75 | Giá trị trung bình, đủ để chịu một vài đòn đánh. Cần tăng cường bằng EV để đạt hiệu quả tốt hơn. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Attack (80) | 80 | Đủ dùng cho các chiêu thức vật lý, nhưng không quá nổi bật. Furfrou cần sự hỗ trợ từ Ability để gây sát thương hiệu quả hơn. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | |
| Total: 472 | ||||||||
| HP | 75 | Giá trị trung bình, đủ để chịu một vài đòn đánh. Cần tăng cường bằng EV để đạt hiệu quả tốt hơn. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | |
| Mức độ ưu tiên | Rất Cao | Furfrou với Ability Fur Coat của nó có thể là một Physical Wall cực kỳ hiệu quả, cho phép nó hấp thụ lượng lớn sát thương vật lý và hỗ trợ đồng đội. Tốc độ cao cũng là một lợi thế để thực hiện các chiêu thức hỗ trợ hoặc gây áp lực. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | |
| Nhanh | 102 | Một trong những chỉ số nhanh nhất của Pokemon hệ Normal không phải huyền thoại. Tốc độ này cho phép Furfrou ra đòn trước nhiều đối thủ và kiểm soát nhịp độ trận đấu. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | |
| Average | 90 | Rất tốt, cho phép Furfrou vượt qua nhiều Pokémon đối thủ và sử dụng các chiêu thức hỗ trợ hoặc gây sát thương trước. Đây là một điểm mạnh lớn cần được tận dụng. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Tổng số | 472 | Sức Mạnh Tổng Quan (Rating): Cao | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| Tấn công | 80 | Đủ tốt để gây ra sát thương đáng kể trong một số trường hợp, nhưng không phải là thế mạnh chính của Furfrou. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | |
| Phòng thủ | 60 | Hơi yếu, nhưng được Ability Fur Coat bù đắp hoàn hảo cho các đòn vật lý. Vẫn là một lỗ hổng lớn cho các đòn tấn công đặc biệt. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tổng: 472 | ||||||||
| HP | 75 | Giá trị trung bình, đủ để chịu một vài đòn đánh. Cần tăng cường bằng EV để đạt hiệu quả tốt hơn. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | |
| Vượt qua được một số đối thủ (Speed) | 102 | Nhanh hơn một số kẻ thù khác. Cho phép kiểm soát nhịp độ trận đấu hoặc thoát khỏi những tình huống nguy hiểm. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tổng: 472 | 75 | 80 | 60 | 65 | 90 | 102 | Tổng Quan Sức Mạnh của Furfrou: | |
| — | — | — | — | — | — | — | — | |
| Kỹ năng chính: |
- Furfrou thường được dùng để gây ra sát những trạng thái như Sleep Talk hay Rest.
- Hoặc sử dụng như một “physical wall” nhờ Fur Coat.
- Nó có thể sử dụng các chiêu thức hỗ trợ như Thunder Wave, Baby-Doll Eyes, Charm, Cotton Guard để làm suy yếu đối thủ hoặc tăng cường phòng thủ cho bản thân.
- Chiêu thức gây sát thương như Return (nếu đạt độ thân mật cao) cũng là một lựa chọn tốt.
| Sucker Punch cung cấp một đòn đánh ưu tiên (priority move) hữu ích. | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng thủ | 60 | Mức khá thấp, nhưng khả năng Fur Coat làm tăng hiệu quả phòng thủ vật lý lên đáng kể. Điều này tạo ra một sự đối lập thú vị: yếu về số liệu nhưng mạnh mẽ nhờ Ability. | |||||
| — | — | — | — | — | — | — | — |
| Phụ | 65 | Thấp, Furfrou không có khả năng gây sát thương đặc biệt lớn, do đó cần tập trung vào các chiến thuật vật lý hoặc hỗ trợ. | |||||
| — | — | — | — | — | — | — | — |
| Sp. Attack | 65 | Thấp, Furfrou không có khả | |||||
| — | — | — | — | — | — | — | — |
| Tốc độ | 102 | Nhanh hơn nhiều Pokémon khác, giúp nó kiểm soát trận đấu và di chuyển nhanh nhẹn. |
- HP (75): Chỉ số HP của Furfrou ở mức trung bình khá, không quá cao nhưng đủ để chịu đựng một vài đòn đánh. Khi kết hợp với Ability Fur Coat, HP này trở nên đáng giá hơn, cho phép Furfrou sống sót qua những đòn đánh vật lý mạnh mẽ. Tuy nhiên, nếu muốn Furfrou trở thành một “physical wall” thực thụ, việc đầu tư EV vào HP là điều cần thiết để tăng sức bền tổng thể.
- Attack (80): Chỉ số Attack của Furfrou ở mức chấp nhận được, đủ để sử dụng các chiêu thức vật lý gây sát thương đáng kể, đặc biệt khi dùng các chiêu thức hệ Normal STAB (Same-Type Attack Bonus) như Return hoặc Facade. Nó không phải là một Attacker vật lý hàng đầu, nhưng cũng không phải là hoàn toàn vô dụng. Với Furfrou, chỉ số Attack thường được dùng để gây áp lực hoặc kết liễu đối thủ đã bị suy yếu.
- Defense (60): Chỉ số Defense cơ bản của Furfrou khá thấp, là một điểm yếu rõ rệt nếu không có Ability Fur Coat. Tuy nhiên, Ability này đã biến Defense 60 thành Defense hiệu quả 120 khi đối mặt với các đòn vật lý, khiến nó trở thành một Pokémon cực kỳ bền bỉ. Mặc dù vậy, Furfrou vẫn cần được bảo vệ khỏi các đòn tấn công đặc biệt do chỉ số Special Defense kém.
- Sp. Attack (65): Chỉ số Special Attack của Furfrou là thấp nhất, cho thấy nó không phù hợp với vai trò Special Attacker. Các chiêu thức đặc biệt như Hidden Power hay Charge Beam chỉ nên được sử dụng để gây bất ngờ hoặc trong các tình huống cụ thể, chứ không phải là nguồn sát thương chính.
- Sp. Defense (90): Đây là một chỉ số khá tốt của Furfrou. Mặc dù không có Ability nào hỗ trợ như Fur Coat, Sp. Defense 90 giúp Furfrou có khả năng chịu đựng được một số đòn tấn công đặc biệt ở mức độ khá. Nó không phải là một Special Wall chuyên dụng, nhưng cũng không hoàn toàn yếu thế trước các Special Attacker có chỉ số tấn công vừa phải.
- Speed (102): Chỉ số Speed 102 là một trong những điểm mạnh nhất của Furfrou. Với tốc độ này, nó có thể ra đòn trước rất nhiều Pokémon đối thủ, cho phép nó thực hiện các chiêu thức hỗ trợ như Thunder Wave, Baby-Doll Eyes hoặc gây sát thương trước khi bị tấn công. Tốc độ cao cũng rất hữu ích cho các chiến thuật “pivot” sử dụng U-turn để giữ vững áp lực và kiểm soát nhịp độ trận đấu.
Chiến thuật tối ưu dựa trên chỉ số:
Dựa trên các chỉ số này, Furfrou thường được tối ưu hóa thành một Pokémon hỗ trợ nhanh nhẹn và bền bỉ về mặt vật lý.

Có thể bạn quan tâm: Lileep: Khám Phá Chi Tiết Pokemon Hoa Biển Cổ Đại Từ Hoenn
- Nature: Jolly (tăng Speed, giảm Sp. Atk) hoặc Impish (tăng Defense, giảm Sp. Atk) thường là lựa chọn tốt nhất. Jolly giúp Furfrou tối đa hóa lợi thế tốc độ, trong khi Impish củng cố hơn nữa khả năng phòng thủ vật lý kết hợp với Fur Coat.
- EV Spread: Tập trung vào HP và Defense/Speed. Ví dụ: 252 HP / 252 Defense / 4 Sp. Def để tối đa hóa sức chịu đựng vật lý, hoặc 252 HP / 252 Speed / 4 Defense để làm cho nó nhanh nhất có thể trong khi vẫn duy trì độ bền.
- Item: Leftovers để hồi phục HP liên tục, Rocky Helmet để gây sát thương phản đòn cho các attacker vật lý, hoặc Assault Vest để tăng cường Sp. Defense (mặc dù điều này hạn chế sử dụng các chiêu thức hỗ trợ).
Các kiểu cắt lông (Trims) và ý nghĩa văn hóa
Furfrou không chỉ là một Pokémon mạnh mẽ về chiến thuật mà còn là biểu tượng của sự sang trọng và phong cách nhờ khả năng thay đổi kiểu cắt lông độc đáo của mình. Trong thế giới Pokémon, việc tạo kiểu cho Furfrou không chỉ để làm đẹp mà còn mang ý nghĩa lịch sử và văn hóa sâu sắc, đặc biệt là ở vùng Kalos.
Cơ chế thay đổi kiểu lông:
Ở vùng Kalos (Thế hệ VI), Huấn luyện viên có thể đưa Furfrou đến tiệm cắt tóc Friseur Furfrou ở Lumiose City để tạo kiểu. Có tổng cộng 10 kiểu cắt lông khác nhau:
- Natural Form: Dạng tự nhiên ban đầu của Furfrou.
- Heart Trim: Kiểu trái tim.
- Star Trim: Kiểu ngôi sao.
- Diamond Trim: Kiểu kim cương.
- Debutante Trim: Kiểu quý cô.
- Matron Trim: Kiểu trưởng giả.
- Dandy Trim: Kiểu lịch lãm.
- La Reine Trim: Kiểu nữ hoàng.
- Kabuki Trim: Kiểu kịch Kabuki của Nhật Bản.
- Pharaoh Trim: Kiểu Pharaoh Ai Cập cổ đại.
Mỗi kiểu cắt lông này sẽ duy trì trong vòng 5 ngày. Sau 5 ngày hoặc khi Furfrou được gửi vào Box (Hệ thống lưu trữ Pokémon), nó sẽ trở về dạng Natural Form. Điều này tạo ra một yếu tố thẩm mỹ và cá nhân hóa thú vị, khuyến khích Huấn luyện viên thường xuyên thay đổi diện mạo cho Pokémon của mình.
Ý nghĩa văn hóa và lịch sử:
Pokedex entries của Furfrou cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của nó. Trong Pokémon X, Y, Omega Ruby và Alpha Sapphire, Pokedex ghi nhận rằng:
- “Trimming its fluffy fur not only makes it more elegant but also increases the swiftness of its movements.” (X, Omega Ruby) – Việc cắt tỉa bộ lông không chỉ giúp Furfrou trở nên thanh lịch hơn mà còn tăng tốc độ di chuyển của nó. Điều này gợi ý một mối liên hệ giữa thẩm mỹ và hiệu suất, một ý tưởng thú vị trong thế giới Pokémon. Mặc dù trong game, việc cắt tỉa không trực tiếp thay đổi chỉ số Speed, nhưng nó củng cố thêm hình ảnh về sự nhanh nhẹn của Pokémon này.
- “Historically, in the Kalos region, these Pokémon were the designated guardians of the king.” (Y, Alpha Sapphire) – Trong lịch sử, ở vùng Kalos, những Pokémon này được chỉ định làm vệ binh của nhà vua. Thông tin này đặc biệt quan trọng, cho thấy Furfrou không chỉ là một Pokémon làm cảnh mà còn có một vai trò cao quý và chiến lược trong quá khứ. Điều này càng tăng thêm giá trị và sự tôn kính cho Furfrou, biến nó thành một biểu tượng của sự bảo vệ và lòng trung thành. Nó cũng giải thích phần nào vẻ ngoài quý tộc và Ability phòng thủ mạnh mẽ của nó, phù hợp với vai trò vệ binh hoàng gia.
Khả năng thay đổi kiểu lông của Furfrou đã làm cho nó trở thành một trong những Pokémon được yêu thích trong các cuộc thi sắc đẹp Pokémon Contest và cũng được các Huấn luyện viên chú trọng tính thẩm mỹ của đội hình. Sự kết hợp giữa vẻ đẹp, lịch sử và khả năng chiến đấu đã tạo nên một Pokémon độc đáo và đáng nhớ.
Bộ chiêu thức của Furfrou và ứng dụng chiến thuật
Bộ chiêu thức của Furfrou chủ yếu tập trung vào các đòn tấn công vật lý hệ Normal, các chiêu thức gây trạng thái và tăng chỉ số phòng thủ. Việc lựa chọn chiêu thức phù hợp là rất quan trọng để tối ưu hóa vai trò của nó.
Chiêu thức học theo cấp độ (Level Up Moves)
| Cấp độ | Tên chiêu thức | Hệ | Loại | Sát thương | Chính xác | PP | Hiệu ứng % | Phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sp. Defense | 90 | Khá tốt, giúp nó chống chịu tốt hơn trước các đòn đặc biệt, nhưng vẫn cần sự thận trọng khi đối mặt với các Special Sweeper mạnh. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | |
| Sp. Defense | 90 | Khá tốt, giúp nó chống chịu tốt hơn trước các đòn đặc biệt, nhưng vẫn vẫn cần sự thận trọng khi đối mặt với các Special Sweeper mạnh. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | |
| Tốc độ | 102 | Mặc dù Furfrou thường được dùng để gây ra các trạng thái Sleep Talk hoặc Rest. Hoặc nó thường được dùng như một Physical Wall nhờ Ability Fur Coat, nó vẫn cần tốc độ để hoạt sử dụng các chiêu thức hỗ trợ như Thunder Wave, Baby-Doll Eyes, Charm và Cotton Guard để làm suy yếu đối thủ hoặc tăng cường phòng thủ cho bản thân. Return (nếu đạt độ thân mật cao) cũng là một lựa chọn tốt. Sucker Punch cung cấp một đòn đánh ưu tiên (priority move) hữu ích. | ||||||
| — | — | — | — | — | — | — | — | |
| H Tổng số: 472 | 75 | 80 | 60 | 65 | 90 | 102 | Tổng Quan Sức Mạnh của Furfrou: | |
| — | — | — | — | — | — | — | — | |
| Max Stats Loại trừ Tự nhiên |
Lv. 50 | 135 – 182 | 76 – 118 | 58 – 100 | 63 – 105 | 85 – 127 | 96 – 138 | |
| Lv. 100 | 260 – 354 | 148 – 233 | 112 – 197 | 121 – 206 | 166 – 251 | 188 – 272 | ||
| Max Stats Tự nhiên Trung Tính |
Lv. 50 | 135 – 182 | 85 – 132 | 65 – 112 | 70 – 117 | 95 – 142 | 107 – 154 | |
| Lv. 100 | 260 – 354 | 165 – 259 | 125 – 219 | 135 – 229 | 185 – 279 | 209 – 303 | ||
| Max Stats Tự nhiên Lợi ích |
Lv. 50 | 135 – 182 | 93 – 145 | 71 – 123 | 77 – 128 | 104 – 156 | 117 – 169 | |
| Lv. 100 | 260 – 354 | 181 – 284 | 137 – 240 | 148 – 251 | 203 – 306 | 229 – 333 |
Phân tích sâu về các chỉ số:
- HP (75 Base): Mức HP trung bình, đủ để Furfrou có thể sống sót sau một hoặc hai đòn đánh. Tuy nhiên, để tối đa hóa khả năng “physical wall” của nó, việc đầu tư EV vào HP là rất quan trọng. Một Furfrou với 252 EV vào HP có thể đạt tới 354 HP ở Lv. 100, kết hợp với Fur Coat sẽ tạo ra một Pokémon có khả năng chịu đựng đáng kinh ngạc trước các đòn vật lý.
- Attack (80 Base): Chỉ số Attack 80 là khá cho một Pokémon không chuyên về tấn công. Nó cho phép Furfrou gây ra sát thương đáng kể với các chiêu thức hệ Normal STAB như Return hoặc Facade, đặc biệt nếu nó có một Nature tăng Attack (như Adamant, mặc dù Nature này ít phổ biến hơn cho Furfrou). Nó không phải là một “sweeper” nhưng có thể gây áp lực lên đối thủ hoặc kết liễu những Pokémon đã bị suy yếu.
- Defense (60 Base): Đây là chỉ số mà Ability Fur Coat làm nên điều kỳ diệu. Mặc dù 60 Defense là thấp, Fur Coat biến nó thành 120 Defense hiệu quả đối với các đòn vật lý. Điều này giúp Furfrou trở thành một trong những “physical tank” tốt nhất trong game. Khi kết hợp với đầu tư EV vào Defense (với Nature Impish), chỉ số này có thể đạt tới 240 (Base 120, tương đương 480 hiệu quả), cho phép Furfrou chống chịu được hầu hết các đòn vật lý từ các Attacker mạnh nhất.
- Sp. Attack (65 Base): Chỉ số Sp. Attack thấp khiến Furfrou không phù hợp với vai trò tấn công đặc biệt. Các chiêu thức đặc biệt như Hidden Power chỉ nên được coi là lựa chọn gây bất ngờ hoặc để đánh vào điểm yếu hệ của đối thủ một cách chiến thuật, không phải là nguồn sát thương chính. Việc giảm chỉ số này qua Nature (như Jolly hay Impish) là hợp lý để tăng cường các chỉ số quan trọng hơn.
- Sp. Defense (90 Base): Chỉ số Sp. Defense 90 là khá tốt và giúp Furfrou chịu đựng được một số đòn tấn công đặc biệt. Mặc dù không có Ability nào hỗ trợ như Fur Coat, việc đầu tư EV vào Sp. Defense vẫn có thể giúp nó chống chịu tốt hơn trước các Special Attacker có sát thương vừa phải. Tuy nhiên, nó vẫn sẽ dễ bị hạ gục bởi các Special Sweeper mạnh.
- Speed (102 Base): Đây là một trong những chỉ số nổi bật nhất của Furfrou. Tốc độ 102 cho phép nó ra đòn trước rất nhiều Pokémon phổ biến, bao gồm nhiều Pokémon hỗ trợ và một số Attacker. Tốc độ này cực kỳ hữu ích cho các vai trò như “supporter” (sử dụng Thunder Wave, Baby-Doll Eyes) hoặc “pivot” (sử dụng U-turn để chuyển Pokémon). Với Nature Jolly và 252 EV vào Speed, Furfrou có thể đạt tới 333 Speed ở Lv. 100, vượt qua nhiều mối đe dọa tiềm năng.
Khuyến nghị xây dựng chỉ số (EV/IV và Nature):
Để tối ưu hóa Furfrou, đa số Huấn luyện viên sẽ tập trung vào một trong hai hướng chính:
- Physical Wall / Support: Nature Impish (+Def, -Sp.Atk). EV: 252 HP / 252 Defense / 4 Sp.Def. Mục tiêu là biến Furfrou thành một Pokémon cực kỳ bền bỉ về mặt vật lý, hấp thụ sát thương và hỗ trợ đồng đội.
- Fast Support / Pivot: Nature Jolly (+Speed, -Sp.Atk). EV: 252 HP / 252 Speed / 4 Defense. Mục tiêu là để Furfrou ra đòn trước càng nhiều càng tốt, sử dụng các chiêu thức gây trạng thái hoặc U-turn để kiểm soát nhịp độ trận đấu.
Sự kết hợp độc đáo giữa Fur Coat và chỉ số Speed tương đối cao cho phép Furfrou linh hoạt trong nhiều vai trò, từ một bức tường phòng thủ vật lý kiên cố đến một Pokémon hỗ trợ nhanh nhẹn, gây khó chịu cho đối thủ.
Chiêu thức từ TM & HM (Technical Machine & Hidden Machine)
Furfrou có thể học một loạt các chiêu thức hữu ích thông qua TM và HM, giúp mở rộng vai trò chiến thuật của nó.
- TM05 Roar: Buộc đối thủ phải chuyển đổi Pokémon, phá vỡ chiến lược của họ hoặc loại bỏ các Pokémon đang tăng chỉ số.
- TM06 Toxic: Gây trạng thái Poison nặng, dần dần bào mòn HP của đối thủ, rất hiệu quả với các đối thủ “tanky”.
- TM10 Hidden Power: Một chiêu thức đặc biệt có hệ thay đổi tùy thuộc vào IV của Furfrou. Mặc dù Sp. Atk của Furfrou thấp, Hidden Power có thể gây bất ngờ hoặc đánh vào điểm yếu hệ của đối thủ.
- TM17 Protect: Chiêu thức phòng thủ cực kỳ quan trọng, cho phép Furfrou tránh được một đòn đánh, thăm dò chiêu thức của đối thủ, hoặc kéo dài thời gian để nhận hồi phục từ Leftovers.
- TM21 Frustration / TM27 Return: Hai chiêu thức vật lý hệ Normal mạnh nhất. Frustration mạnh hơn khi Furfrou không thân thiết với Huấn luyện viên, trong khi Return mạnh hơn khi Furfrou rất thân thiết. Với việc Furfrou có chỉ số Attack tốt và STAB, đây là lựa chọn sát thương chính.
- TM28 Dig: Cho phép Furfrou đào xuống lòng đất và tấn công vào lượt sau. Hữu ích để tránh đòn hoặc gây bất ngờ.
- TM32 Double Team: Tăng chỉ số Evasion, làm cho đối thủ khó đánh trúng hơn. Tuy nhiên, đây là chiêu thức gây tranh cãi và không được khuyến khích trong các trận đấu cạnh tranh do dựa vào may mắn.
- TM42 Facade: Sức mạnh tăng gấp đôi nếu Furfrou bị Poison, Burn hoặc Paralysis. Một lựa chọn mạnh mẽ nếu Furfrou bị dính trạng thái, biến điểm yếu thành lợi thế.
- TM44 Rest: Hồi phục toàn bộ HP và loại bỏ mọi trạng thái bất lợi, nhưng khiến Furfrou ngủ trong 2 lượt. Kết hợp tốt với Sleep Talk.
- TM45 Attract: Gây trạng thái Infatuation cho Pokémon khác giới, khiến chúng có khả năng không tấn công. Hữu ích trong các trận đấu đơn.
- TM73 Thunder Wave: Gây trạng thái Paralysis, giảm một nửa tốc độ của đối thủ và khiến chúng có khả năng không thể hành động. Một trong những chiêu thức hỗ trợ quan trọng nhất của Furfrou.
- TM93 Wild Charge: Chiêu thức vật lý hệ Electric mạnh mẽ, nhưng gây sát thương phản lại cho người dùng. Cung cấp độ bao phủ hệ.
- TM95 Snarl: Chiêu thức đặc biệt hệ Dark gây sát thương và giảm Sp. Attack của đối thủ. Hữu ích để giảm sát thương từ Special Attacker.
- TM97 Dark Pulse: Chiêu thức đặc biệt hệ Dark có thể khiến đối thủ Flinch.
- HM03 Surf: Chiêu thức đặc biệt hệ Water. Mặc dù Sp. Attack của Furfrou thấp, đây là một HM tiện dụng để di chuyển trong thế giới game.
Chiêu thức từ Egg Moves (Di truyền)
Các Egg Moves cho phép Furfrou kế thừa những chiêu thức mà nó không thể học được qua Level Up hay TM/HM, tăng cường tính đa dạng chiến thuật.
- Captivate: Giảm harshly Sp. Attack của đối thủ khác giới. Một chiêu thức gây trạng thái tương tự Attract nhưng tập trung vào chỉ số.
- Mimic: Sao chép chiêu thức cuối cùng mà đối thủ sử dụng. Có thể gây bất ngờ và tận dụng chiêu thức của đối thủ.
- Refresh: Tự loại bỏ trạng thái Poison, Burn hoặc Paralysis. Rất hữu ích để giữ vững sức khỏe cho Furfrou.
- Role Play: Sao chép Ability tự nhiên của đối thủ. Có thể được sử dụng để vô hiệu hóa Ability nguy hiểm của đối thủ hoặc tận dụng Ability tốt của họ.
- Work Up: Tăng chỉ số Attack và Sp. Attack của Furfrou. Giúp nó trở nên mạnh hơn nếu có thời gian thiết lập.
Chiêu thức từ Move Tutor (Omega Ruby/Alpha Sapphire)
Trong Pokémon Omega Ruby và Alpha Sapphire, Furfrou có thể học thêm một số chiêu thức thông qua Move Tutor.
- Endeavor: Giảm HP của đối thủ bằng HP hiện tại của Furfrou. Cực kỳ hữu ích khi Furfrou còn rất ít HP để kéo đối thủ xuống cùng mức.
- Helping Hand: Tăng sức mạnh của đòn tấn công của đồng đội. Chiêu thức hỗ trợ tuyệt vời cho các trận đấu đôi.
- Hyper Voice: Chiêu thức đặc biệt hệ Normal mạnh mẽ.
- Iron Tail: Chiêu thức vật lý hệ Steel mạnh mẽ nhưng có độ chính xác thấp, có thể giảm Defense của đối thủ.
- Last Resort: Chiêu thức vật lý hệ Normal cực mạnh (140 Base Power), chỉ có thể dùng sau khi Furfrou đã sử dụng tất cả các chiêu thức khác mà nó biết.
- Snore: Chiêu thức vật lý hệ Normal, chỉ dùng khi ngủ, có thể khiến đối thủ Flinch.
- Uproar: Chiêu thức đặc biệt hệ Normal, tấn công trong 3 lượt và không ai có thể ngủ.
- Zen Headbutt: Chiêu thức vật lý hệ Psychic có thể khiến đối thủ Flinch. Cung cấp độ bao phủ hệ.
Kết hợp các chiêu thức này một cách thông minh, Furfrou có thể đóng vai trò là một Pokémon hỗ trợ gây khó chịu, một bức tường vật lý khó bị phá vỡ, hoặc thậm chí là một Attacker bất ngờ trong một số chiến thuật. Ví dụ, một set Thunder Wave / Baby-Doll Eyes / Return / Protect là rất phổ biến cho Furfrou với nhiệm vụ hỗ trợ và gây áp lực lên đối thủ.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Hoàn Thành Pokemon Fire Red Pokedex Chi Tiết
Chiến thuật và vai trò của Furfrou trong đội hình
Furfrou, với Ability Fur Coat độc đáo và chỉ số Speed khá, có thể đảm nhiệm nhiều vai trò quan trọng trong đội hình, đặc biệt là trong các trận đấu đôi (Double Battles) hoặc các giải đấu không quá cạnh tranh.
Vai trò chính
- Physical Wall / Tank: Đây là vai trò nổi bật nhất của Furfrou. Nhờ Fur Coat giảm 50% sát thương vật lý, nó có thể chịu đựng được những đòn đánh vật lý mạnh nhất từ các Pokémon Attacker hàng đầu.
- Chiêu thức: Protect (để thăm dò đối thủ hoặc kéo dài thời gian hồi phục từ Leftovers), Thunder Wave (để làm chậm đối thủ và gây trạng thái), Baby-Doll Eyes / Charm (giảm Attack của đối thủ), Return (gây sát thương ổn định).
- Item: Leftovers (hồi phục HP liên tục), Rocky Helmet (gây sát thương phản đòn).
- EV Spread: 252 HP / 252 Defense / 4 Sp. Defense (Impish Nature) để tối đa hóa sức bền vật lý.
- Chiến thuật: Đưa Furfrou vào sân khi đối thủ có Physical Attacker mạnh, sử dụng các chiêu thức trạng thái hoặc giảm chỉ số để vô hiệu hóa mối đe dọa, sau đó chuyển sang Pokémon khác hoặc tiếp tục gây áp lực.
- Fast Support / Annoyer (Gây khó chịu): Với Speed 102, Furfrou có thể ra đòn trước nhiều Pokémon và sử dụng các chiêu thức gây trạng thái hoặc giảm chỉ số.
- Chiêu thức: Thunder Wave, Baby-Doll Eyes, Charm, Snarl (giảm Sp. Attack của đối thủ), U-turn (chiêu thức pivot để chuyển Pokémon an toàn).
- Item: Focus Sash (đảm bảo sống sót một đòn), Leftovers, hoặc Chople Berry (giảm sát thương từ đòn Fighting).
- EV Spread: 252 HP / 252 Speed / 4 Defense (Jolly Nature) để tối đa hóa tốc độ và độ bền.
- Chiến thuật: Tận dụng tốc độ để gây trạng thái cho đối thủ, làm suy yếu chúng, hoặc sử dụng U-turn để giữ vững áp lực và kiểm soát nhịp độ trận đấu, mang lại lợi thế cho HandheldGame trong việc xây dựng chiến lược.
- Utility Counter (Khắc chế đa dụng): Furfrou có thể được sử dụng để khắc chế một số Pokémon cụ thể hoặc chiến thuật nhất định nhờ vào khả năng học các chiêu thức độc đáo.
- Role Play: Sao chép Ability của đối thủ. Hữu ích để vô hiệu hóa các Ability nguy hiểm (ví dụ: Prankster, Intimidate) hoặc tận dụng các Ability có lợi.
- Odor Sleuth: Cho phép Furfrou đánh trúng Pokémon hệ Ghost bằng đòn hệ Normal/Fighting, vô hiệu hóa Evasion boost.
Pokémon đồng đội phù hợp
- Special Walls / Special Attackers: Để bù đắp điểm yếu trước các đòn tấn công đặc biệt của Furfrou, việc kết hợp nó với một Special Wall cứng cáp (ví dụ: Blissey, Chansey, Ferrothorn) hoặc một Special Attacker mạnh mẽ có khả năng hạ gục các Special Attacker của đối thủ là cần thiết.
- Pokémon kháng Fighting: Vì Furfrou yếu 2x với đòn Fighting, các Pokémon hệ Psychic, Flying, hoặc Fairy có khả năng kháng hoặc miễn nhiễm đòn Fighting sẽ là đồng đội tuyệt vời để bọc lót.
- Set-up Sweepers: Furfrou có thể hỗ trợ các Sweeper thiết lập (ví dụ: Dragon Dance Charizard, Swords Dance Garchomp) bằng cách làm chậm đối thủ bằng Thunder Wave hoặc giảm Attack của chúng, tạo điều kiện an toàn cho Sweeper.
Khắc chế Furfrou
Mặc dù Furfrou mạnh mẽ, nó vẫn có những điểm yếu rõ rệt có thể bị khai thác:
- Pokémon hệ Fighting: Các Pokémon hệ Fighting như Conkeldurr, Machamp, Urshifu (Rapid Strike) có thể gây sát thương siêu hiệu quả lên Furfrou, bypass Fur Coat.
- Special Attackers: Các Special Attacker mạnh mẽ như Mega Charizard Y, Hydreigon, hoặc Tapu Lele có thể dễ dàng hạ gục Furfrou vì Fur Coat không có tác dụng với các đòn đặc biệt và chỉ số Sp. Defense của Furfrou ở mức khá nhưng không quá ấn tượng.
- Pokémon gây trạng thái Burn / Toxic: Trạng thái Burn giảm chỉ số Attack của Furfrou, làm giảm khả năng gây sát thương của nó. Toxic có thể gây sát thương dần dần, buộc Furfrou phải sử dụng Rest hoặc chuyển Pokémon.
Nhìn chung, Furfrou là một Pokémon linh hoạt và có giá trị chiến thuật cao, đặc biệt khi Huấn luyện viên hiểu rõ cách tận dụng Ability và bộ chiêu thức đa dạng của nó.
Điểm mạnh và hạn chế của Furfrou
Như mọi Pokémon khác, Furfrou sở hữu những ưu và nhược điểm riêng, định hình vai trò của nó trong chiến đấu.
Ưu điểm nổi bật
- Ability Fur Coat cực kỳ mạnh mẽ: Đây là điểm sáng lớn nhất của Furfrou. Khả năng giảm 50% sát thương từ các đòn vật lý biến nó thành một trong những “physical wall” hiệu quả nhất trong game. Ngay cả những Physical Attacker mạnh nhất cũng khó lòng hạ gục Furfrou chỉ trong một hoặc hai lượt.
- Chỉ số Speed tốt (Base 102): Cho phép Furfrou ra đòn trước nhiều Pokémon, đặc biệt là các Pokémon hỗ trợ hoặc các Attacker tầm trung. Tốc độ này rất có giá trị khi muốn gây trạng thái (Thunder Wave) hoặc sử dụng các chiêu thức ưu tiên (Sucker Punch) và “pivot” (U-turn).
- Bộ chiêu thức hỗ trợ đa dạng: Furfrou có thể học Thunder Wave, Baby-Doll Eyes, Charm, Roar, Toxic, Protect và U-turn. Những chiêu thức này giúp nó làm suy yếu đối thủ, kiểm soát nhịp độ trận đấu, hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho đồng đội.
- Kháng hệ Ghost: Là Pokémon hệ Normal, Furfrou hoàn toàn miễn nhiễm với các đòn đánh hệ Ghost, mang lại một “switch-in” an toàn khi đối thủ sử dụng chiêu thức hệ Ghost.
- Tính thẩm mỹ và linh hoạt: Khả năng thay đổi kiểu lông tạo nên vẻ ngoài độc đáo, đồng thời mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc, giúp nó được yêu thích bởi cả những Huấn luyện viên chú trọng vẻ đẹp và chiến thuật.
Nhược điểm và hạn chế
- Yếu trước các đòn hệ Fighting: Với hệ Normal thuần túy, Furfrou nhận gấp đôi sát thương từ các đòn đánh hệ Fighting. Đây là một lỗ hổng lớn mà đối thủ có thể dễ dàng khai thác.
- Dễ bị tấn công đặc biệt: Ability Fur Coat chỉ có tác dụng với các đòn vật lý. Furfrou vẫn dễ bị hạ gục bởi các Special Attacker mạnh mẽ, đặc biệt là những Pokémon có chỉ số Sp. Attack cao.
- Chỉ số tấn công không nổi bật: Mặc dù chỉ số Attack 80 là khá, nó không đủ để Furfrou trở thành một “sweeper” có khả năng hạ gục đối thủ nhanh chóng. Sát thương của nó chủ yếu là gây áp lực hoặc kết liễu.
- Phụ thuộc vào Ability Fur Coat: Nếu Ability của Furfrou bị vô hiệu hóa (ví dụ: bởi Worry Seed, Gastro Acid, hoặc Mold Breaker/Teravolt/Turboblaze của đối thủ), khả năng phòng thủ của nó sẽ suy giảm đáng kể, khiến nó trở nên rất dễ bị tổn thương.
- Thiếu khả năng tự hồi phục đáng tin cậy: Ngoài Rest (khiến nó ngủ 2 lượt), Furfrou không có chiêu thức hồi phục HP đáng tin cậy nào khác (ngoại trừ Leftovers). Điều này hạn chế khả năng trụ vững lâu dài trong trận đấu.
Tổng kết, Furfrou là một Pokémon có tiềm năng lớn với vai trò phòng thủ vật lý và hỗ trợ, nhưng đòi hỏi Huấn luyện viên phải có chiến thuật cẩn thận để bù đắp các điểm yếu của nó, đặc biệt là trước các đòn tấn công đặc biệt và hệ Fighting.
Các biến thể của Furfrou (Trims) và nơi tìm kiếm
Furfrou không có các dạng tiến hóa hay dạng khu vực (Regional Form) như Alolan, Galarian, Hisuian, hoặc Paradox. Thay vào đó, nó nổi bật với khả năng thay đổi kiểu cắt lông (Trims) như đã đề cập. Đây là một điểm độc đáo hoàn toàn về mặt thẩm mỹ, không ảnh hưởng đến chỉ số hay hệ của nó.

Có thể bạn quan tâm: Amaura: Khám Phá Toàn Diện Pokemon Hóa Thạch Băng Giá
Các kiểu cắt lông của Furfrou bao gồm:
- Natural Form
- Heart Trim
- Star Trim
- Diamond Trim
- Debutante Trim
- Matron Trim
- Dandy Trim
- La Reine Trim
- Kabuki Trim
- Pharaoh Trim
Việc thay đổi kiểu lông cho Furfrou được thực hiện tại Friseur Furfrou ở Lumiose City trong các tựa game Pokémon X và Y. Các kiểu lông này sẽ duy trì trong 5 ngày hoặc cho đến khi Furfrou được gửi vào Box. Đây là một yếu tố thú vị để người chơi cá nhân hóa Pokémon của mình.
Nơi tìm kiếm Furfrou
Furfrou được giới thiệu lần đầu trong Thế hệ VI và có thể tìm thấy ở các khu vực sau:
- Pokémon X & Y (Thế hệ VI): Furfrou xuất hiện trên Route 5 của vùng Kalos. Đây là thế hệ mà người chơi có thể dễ dàng thu phục và trải nghiệm tính năng cắt lông độc đáo của nó.
- Pokémon Omega Ruby & Alpha Sapphire (Thế hệ VI): Trong các phiên bản này, Furfrou không xuất hiện trong tự nhiên. Người chơi cần phải giao dịch (trade) từ Pokémon X hoặc Y để có được nó.
- Pokémon Sun & Moon / Ultra Sun & Ultra Moon (Thế hệ VII): Tương tự như Omega Ruby/Alpha Sapphire, Furfrou không có mặt trong tự nhiên ở Alola. Người chơi phải chuyển nó từ các game Thế hệ VI qua Pokémon Bank.
- Pokémon Scarlet & Violet (Thế hệ IX): Hiện tại, Furfrou không có sẵn trong Pokémon Scarlet & Violet. Điều này có nghĩa là bạn không thể bắt hoặc chuyển nó vào các tựa game mới nhất này. Thông tin Pokedex của HandheldGame cung cấp dữ liệu cho Gen VII và Gen IX (nếu có), nhưng Furfrou hiện không xuất hiện trong Gen IX.
Vì vậy, để sở hữu một Furfrou và trải nghiệm các kiểu cắt lông của nó, các Huấn luyện viên cần quay trở lại các tựa game Pokémon X và Y.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Furfrou
Việc tìm hiểu về Furfrou thường đi kèm với một số câu hỏi phổ biến từ cộng đồng Huấn luyện viên. Dưới đây là tổng hợp những thắc mắc thường gặp nhất:
1. Furfrou có tiến hóa không?
Không, Furfrou không có bất kỳ dạng tiến hóa nào. Nó là một Pokémon độc lập.
2. Làm thế nào để thay đổi kiểu cắt lông của Furfrou?
Để thay đổi kiểu cắt lông của Furfrou, bạn cần đến Friseur Furfrou ở Lumiose City trong Pokémon X và Y. Ở đây, bạn có thể chọn một trong các kiểu Trim khác nhau.
3. Kiểu cắt lông của Furfrou có vĩnh viễn không?
Không, các kiểu cắt lông của Furfrou chỉ kéo dài trong 5 ngày. Sau 5 ngày hoặc nếu bạn gửi Furfrou vào Pokémon Box, nó sẽ trở lại dạng Natural Form ban đầu.
4. Ability Fur Coat của Furfrou hoạt động như thế nào?
Fur Coat giảm một nửa sát thương từ tất cả các đòn tấn công vật lý mà Furfrou phải nhận. Điều này làm cho nó trở nên cực kỳ bền bỉ trước các Physical Attacker.
5. Fur Coat có tác dụng với các đòn tấn công đặc biệt (Special Attack) không?
Không, Ability Fur Coat chỉ có tác dụng với các đòn tấn công vật lý. Furfrou vẫn nhận sát thương bình thường từ các đòn tấn công đặc biệt.
6. Điểm yếu chính của Furfrou là gì?
Điểm yếu chính của Furfrou là các đòn đánh hệ Fighting (nhận 2x sát thương) và các đòn tấn công đặc biệt mạnh mẽ, vì Ability Fur Coat không bảo vệ nó khỏi những loại sát thương này.
7. Furfrou có thể được tìm thấy ở đâu trong game?
Furfrou có thể được tìm thấy trong tự nhiên trên Route 5 ở vùng Kalos trong Pokémon X và Y. Ở các thế hệ sau (như Gen 7, Gen 8), nó thường phải được giao dịch hoặc chuyển từ các game cũ. Hiện tại, nó không có mặt trong Pokémon Scarlet & Violet.
8. Có chiến thuật nào hiệu quả với Furfrou không?
Với Ability Fur Coat và chỉ số Speed tốt, Furfrou thường được dùng làm “physical wall” hoặc “support Pokémon”. Các chiến thuật phổ biến bao gồm sử dụng Thunder Wave để làm chậm đối thủ, Baby-Doll Eyes hoặc Charm để giảm Attack của đối thủ, và Protect để câu lượt.
Kết luận
Với Ability Fur Coat mạnh mẽ, nó có thể đứng vững trước những đòn tấn công vật lý khốc liệt nhất, trở thành một bức tường phòng thủ đáng tin cậy cho đội hình.
Bên cạnh đó, chỉ số Speed ấn tượng và bộ chiêu thức hỗ trợ đa dạng cho phép Furfrou không chỉ hấp thụ sát thương mà còn kiểm soát nhịp độ trận đấu, gây áp lực lên đối thủ. Mặc dù có điểm yếu rõ rệt trước các đòn Fighting và tấn công đặc biệt, một Huấn luyện viên khéo léo hoàn toàn có thể tận dụng tối đa tiềm năng của Pokémon Cún Poodle này. Khám phá thêm về thế giới Pokémon và các chiến thuật hữu ích tại HandheldGame để nâng cao hành trình trở thành Bậc thầy Pokémon của bạn!
