Thế giới Pokemon luôn không ngừng mở rộng với mỗi thế hệ game mới, mang đến vô vàn sinh vật huyền bí và độc đáo để các huấn luyện viên khám phá. Trong số đó, khu vực Galar từ thế hệ thứ 8 đã giới thiệu một loạt các Pokemon đầy ấn tượng, từ những linh thú khởi đầu cho đến những dạng khu vực mới lạ và các Pokemon hóa thạch đầy bất ngờ. Với bối cảnh lấy cảm hứng từ Vương quốc Anh, Galar không chỉ mang đến một hành trình phiêu lưu đầy kịch tính mà còn trình làng hàng loạt Pokemon với thiết kế sáng tạo và khả năng chiến đấu đa dạng, làm phong phú thêm hệ sinh thái vốn đã rộng lớn này. Bài viết này của HandheldGame sẽ đi sâu vào những Pokemon nổi bật nhất của Galar, phân tích đặc điểm, nguồn cảm hứng và vai trò của chúng trong thế giới Pokemon.
Tổng quan về Pokemon Galar
Pokemon Galar là thuật ngữ dùng để chỉ tất cả các Pokemon mới được giới thiệu trong thế hệ thứ 8 của loạt game chính, bao gồm Pokemon Sword và Pokemon Shield, cùng với các bản mở rộng Isle of Armor và Crown Tundra. Khu vực Galar nổi tiếng với sự đa dạng sinh học và các cơ chế độc đáo như Dynamax và Gigantamax, cho phép Pokemon biến hình khổng lồ trong chiến đấu, cùng với sự xuất hiện của các dạng khu vực Galar (Galarian Forms) và tiến hóa khu vực (Regional Evolutions) cho các Pokemon từ những thế hệ trước. Các Pokemon Galar được thiết kế với nguồn cảm hứng phong phú từ văn hóa, lịch sử và địa lý của Vương quốc Anh, từ những hình ảnh quen thuộc đến các truyền thuyết dân gian, tạo nên một bộ sưu tập sinh vật vừa mới lạ vừa mang đậm bản sắc riêng biệt.
I. Các Pokemon Khởi Đầu Galar và Dòng Tiến Hóa
Mỗi thế hệ Pokemon đều bắt đầu với bộ ba Pokemon khởi đầu đầy hứa hẹn, và Galar cũng không ngoại lệ. Dù bài viết gốc chỉ tập trung vào dòng Sobble, chúng ta sẽ mở rộng để cung cấp cái nhìn tổng quan hơn về sự đa dạng trong thiết kế và vai trò của chúng.
Sobble, Drizzile và Inteleon: Điệp Viên Biển Cả
Dòng Sobble là một trong những điểm nhấn đáng chú ý với thiết kế ban đầu dựa trên loài tắc kè hoa và kỳ nhông basilisk, được biết đến với khả năng chạy trên mặt nước.
- Sobble (Hệ Nước): Là một Pokemon tắc kè nhỏ bé, nhút nhát, có khả năng ngụy trang và khóc ra nước mắt mạnh mẽ để làm đối thủ mất phương. Thiết kế ban đầu với những chiếc chân nhỏ xinh và chiếc đuôi cuộn tròn đã ngay lập tức chiếm được cảm tình của nhiều huấn luyện viên.
- Drizzile (Hệ Nước): Là dạng tiến hóa của Sobble, Drizzile trở nên trầm tính và ít biểu cảm hơn, thường ẩn mình trong bóng tối để quan sát. Nó tiếp tục phát triển khả năng chiến đấu dựa trên nước và ngụy trang.
- Inteleon (Hệ Nước): Dạng cuối cùng của Sobble, Inteleon là một Pokemon điệp viên tinh ranh và nhanh nhẹn. Với cơ thể mảnh mai, khả năng lướt đi trong không khí từ Pokeball và kỹ năng bắn nước với độ chính xác cao, Inteleon mang đậm phong cách của một sát thủ bí mật. Thiết kế của nó pha trộn giữa tắc kè hoa và kỳ nhông basilisk, với chiếc vây lưng nổi bật giúp nó lướt đi duyên dáng. Mặc dù ban đầu có một số ý kiến trái chiều về hình dáng “người thú” của Inteleon, nhiều người chơi đã dần yêu thích sự độc đáo và cá tính mạnh mẽ mà nó thể hiện trong chiến đấu.
Trong meta game, Inteleon thường được sử dụng như một sweeper đặc biệt nhờ tốc độ vượt trội và chỉ số Tấn công Đặc biệt cao. Bộ chiêu thức của nó bao gồm nhiều đòn tấn công hệ Nước mạnh mẽ cùng với các chiêu thức hỗ trợ như Snipe Shot (chiêu thức đặc trưng có khả năng bỏ qua các hiệu ứng tăng giảm độ chính xác của đối thủ) và U-turn để gây sát thương rồi rút lui.
II. Các Pokemon Galar Đặc Trưng và Thiết Kế Độc Đáo
Bên cạnh bộ ba khởi đầu, Galar còn giới thiệu nhiều Pokemon khác với thiết kế và ý tưởng độc đáo, nhanh chóng trở thành biểu tượng của thế hệ này.

Có thể bạn quan tâm: Toàn Bộ Pokemon Của Satoshi: Danh Sách & Phân Tích Chi Tiết
Corviknight và Dòng Tiến Hóa: Kỵ Sĩ Thép Trên Bầu Trời
Dòng Corviknight là một trong những Pokemon được yêu thích nhất của Galar, lấy cảm hứng từ loài quạ và hình tượng kỵ sĩ thời trung cổ.
- Rookidee (Hệ Bay): Là một Pokemon chim nhỏ bé, Rookidee sở hữu tinh thần kiên cường và khả năng học hỏi nhanh chóng.
- Corvisquire (Hệ Bay): Tiến hóa từ Rookidee, Corvisquire tiếp tục rèn luyện kỹ năng bay và chiến đấu, thể hiện sự linh hoạt và trí thông minh.
- Corviknight (Hệ Bay/Thép): Dạng tiến hóa cuối cùng, Corviknight là một Pokemon chim thép vĩ đại, thường được ví như “kỵ sĩ đen” của vùng Galar. Với bộ lông đen bóng như áo giáp và đôi mắt sắc bén, Corviknight không chỉ là một chiến binh mạnh mẽ mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển người và hàng hóa qua dịch vụ taxi của Galar. Sức mạnh và vẻ ngoài oai vệ của nó đã khiến nhiều huấn luyện viên ngay lập tức thêm nó vào đội hình. Khả năng Pressure hoặc Unnerve cùng với chỉ số phòng thủ cao biến Corviknight thành một bức tường thép vững chắc trong các trận đấu. Nó cũng sở hữu chiêu thức đặc trưng là Iron Head và Brave Bird, cho phép nó vừa gây sát thương vừa duy trì khả năng phòng thủ.
Toxtricity và Dòng Tiến Hóa: Ngôi Sao Nhạc Rock Độc Hại
Dòng Toxtricity mang đến một phong cách hoàn toàn mới cho Pokemon, kết hợp giữa yếu tố độc hại và âm nhạc punk rock.

Có thể bạn quan tâm: Glalie: Phân Tích Chi Tiết Sức Mạnh Và Chiến Thuật Hiệu Quả
- Toxel (Hệ Điện/Độc): Một Pokemon nhỏ bé nhưng chứa đựng nọc độc và khả năng tạo ra điện. Toxel có hai dạng dựa trên chỉ số tính cách (Nature) của nó: Amped và Low Key.
- Toxtricity (Hệ Điện/Độc): Dạng tiến hóa từ Toxel, Toxtricity là một Pokemon lưỡng cư mang phong cách rocker. Dạng Amped có màu sắc tươi sáng hơn và tư thế mạnh mẽ, trong khi dạng Low Key có màu sắc trầm hơn và dáng vẻ điềm tĩnh. Cả hai dạng đều có khả năng tạo ra âm thanh điện và nọc độc mạnh mẽ từ cơ thể. Hoạt ảnh của Toxtricity trong game, đặc biệt là khi nó sử dụng các chiêu thức, thể hiện rõ cá tính “punk rock” của nó, khiến nhiều người chơi khó lòng bỏ qua Pokemon này sau khi đã dành thời gian huấn luyện. Toxtricity Gigantamax còn sở hữu một cây đàn guitar làm từ điện, tăng thêm vẻ ngầu cho nó. Trong chiến đấu, Toxtricity là một sweeper đặc biệt mạnh mẽ với Ability Punk Rock, tăng sức mạnh cho các chiêu thức dựa trên âm thanh.
Sandaconda và Dòng Tiến Hóa: Rắn Cát Khổng Lồ
Galar đã bù đắp cho sự thiếu hụt Pokemon rắn trong các thế hệ trước với dòng Sandaconda, lấy cảm hứng từ rắn hổ mang và trăn bóng.
- Silicobra (Hệ Đất): Một Pokemon rắn nhỏ, có hình dáng giống rắn hổ mang với chiếc mũi hếch đặc trưng của rắn mũi heo (hognose snake). Silicobra có khả năng phun cát từ lỗ mũi để che mắt đối thủ.
- Sandaconda (Hệ Đất): Tiến hóa từ Silicobra, Sandaconda là một Pokemon rắn cát khổng lồ. Với khả năng cuộn tròn cơ thể để phòng thủ hoặc tấn công bằng cách siết chặt đối thủ, Sandaconda thể hiện sức mạnh vượt trội. Thiết kế của nó kết hợp giữa trăn bóng (với thân hình cuộn tròn) và các loại trăn lớn khác. Sandaconda nổi bật với khả năng phòng thủ và tấn công vật lý, thường được sử dụng như một bức tường vật lý hoặc hỗ trợ trong đội hình. Khả năng Sand Spit độc đáo của nó khi Gigantamax có thể tạo ra bão cát, gây áp lực lên đối thủ.
Hatterene và Dòng Tiến Hóa: Phù Thủy Tâm Linh Bí Ẩn
Dòng Hatterene mang đến một thiết kế kỳ lạ và đầy mê hoặc, dựa trên hình tượng phù thủy và tiên nữ.

Có thể bạn quan tâm: Torterra: Phân Tích Toàn Diện Về Sức Mạnh Và Vai Trò Trong Game
- Hatenna (Hệ Tâm Linh): Một Pokemon nhỏ bé, thường ẩn mình trong rừng, rất nhạy cảm với cảm xúc của con người.
- Hattrem (Hệ Tâm Linh): Tiến hóa từ Hatenna, Hattrem trở nên mạnh mẽ hơn nhưng vẫn giữ tính cách nhạy cảm, có khả năng cảm nhận và phản ứng lại cảm xúc tiêu cực.
- Hatterene (Hệ Tâm Linh/Tiên): Dạng tiến hóa cuối cùng của Hatenna, Hatterene là một Pokemon mang dáng vẻ phù thủy bí ẩn. Điều đặc biệt là cơ thể thật của nó rất nhỏ bé, ẩn mình dưới mái tóc khổng lồ tạo thành một hình dạng giả. Hatterene ghét những cảm xúc ồn ào và tiêu cực, có thể tấn công mạnh mẽ những ai làm phiền nó. Với hệ Tâm linh/Tiên, Hatterene có khả năng kháng nhiều loại hình và là một sweeper đặc biệt mạnh mẽ với Ability Magic Bounce, phản lại các chiêu thức trạng thái. Thiết kế độc đáo và nguồn gốc từ các câu chuyện dân gian Anh quốc (như Morgan le Fay) khiến Hatterene trở thành một Pokemon đầy sức hút.
Grimmsnarl và Dòng Tiến Hóa: Quỷ Lùn Lông Lá
Dòng Grimmsnarl là một ví dụ tuyệt vời về sự kết hợp giữa yếu tố đáng sợ và hài hước, lấy cảm hứng từ yêu tinh, quỷ lùn và người khổng lồ trong văn hóa dân gian Anh.
- Impidimp (Hệ Tiên/Tối): Một Pokemon yêu tinh nhỏ bé, nghịch ngợm, thường gây rối và hấp thụ năng lượng tiêu cực của con người. Vẻ ngoài đáng yêu nhưng tinh quái của nó đã nhanh chóng thu hút sự chú ý.
- Morgrem (Hệ Tiên/Tối): Tiến hóa từ Impidimp, Morgrem trở nên ranh mãnh hơn và có khả năng sử dụng tóc của mình như một vũ khí.
- Grimmsnarl (Hệ Tiên/Tối): Dạng tiến hóa cuối cùng của Impidimp, Grimmsnarl là một Pokemon khổng lồ, lông lá với vẻ ngoài đáng sợ nhưng vẫn giữ sự tinh quái. Bộ lông của nó có thể co giãn và trở nên sắc bén như móng vuốt trong chiến đấu. Grimmsnarl là một Pokemon vật lý mạnh mẽ với chỉ số Tấn công Vật lý cao và khả năng gây áp lực lên đối thủ bằng hệ Tiên/Tối độc đáo, giúp nó kháng nhiều loại hình phổ biến. Ability Prankster (khi còn là Impidimp/Morgrem) hoặc Pickpocket (khi là Grimmsnarl) cung cấp cho nó nhiều chiến thuật khác nhau trong trận đấu, từ gây hiệu ứng trạng thái cho đến cướp vật phẩm của đối thủ.
III. Những Pokemon Galar Đáng Chú Ý Khác

Có thể bạn quan tâm: Hawlucha: Khám Phá Toàn Diện Võ Sĩ Lực Lưỡng Hệ Đấu Kháng & Bay
Galar còn là nhà của nhiều Pokemon khác không kém phần thú vị, mỗi loài đều mang một câu chuyện và phong cách riêng.
Dòng Applin: Rồng Trong Táo
Dòng Applin là một ví dụ điển hình về sự sáng tạo trong thiết kế Pokemon, kết hợp giữa rồng và táo.
- Applin (Hệ Cỏ/Rồng): Một Pokemon sâu nhỏ sống bên trong quả táo. Ý tưởng về một con sâu “wyrm” (rồng) ẩn mình trong táo là một phép chơi chữ thú vị.
- Flapple (Hệ Cỏ/Rồng): Tiến hóa từ Applin bằng cách sử dụng Tart Apple, Flapple biến vỏ táo thành cánh và áo giáp. Nó có khả năng phun ra chất lỏng axit mạnh.
- Appletun (Hệ Cỏ/Rồng): Tiến hóa từ Applin bằng cách sử dụng Sweet Apple, Appletun là một Pokemon rồng có hình dạng giống bánh táo. Phần lưng của nó là một lớp vỏ mềm mại, ngọt ngào. Mặc dù có vẻ ngoài đáng yêu, Appletun vẫn là một Pokemon Rồng mạnh mẽ. Cả Flapple và Appletun đều thể hiện sự độc đáo trong cách Game Freak khai thác các yếu tố hàng ngày để tạo ra Pokemon.
Dòng Dreepy: Linh Hồn Cổ Đại Và Tên Lửa Sống
Dòng Dreepy là một trong những Pokemon khó tìm nhưng cực kỳ có giá trị của Galar, lấy cảm hứng từ lưỡng cư tiền sử Diplocaulus và hình ảnh tên lửa.
- Dreepy (Hệ Rồng/Ma): Một Pokemon linh hồn nhỏ bé, có hình dạng giống một sinh vật lưỡng cư cổ đại với cái đầu hình mũi tên. Dreepy rất nhút nhát và thường bám vào các Pokemon lớn hơn.
- Drakloak (Hệ Rồng/Ma): Tiến hóa từ Dreepy, Drakloak có nhiệm vụ chăm sóc và bảo vệ các Dreepy nhỏ hơn, thường mang theo chúng trên đầu hoặc đuôi.
- Dragapult (Hệ Rồng/Ma): Dạng tiến hóa cuối cùng, Dragapult là một Pokemon rồng ma tốc độ cao, có khả năng bắn các Dreepy từ sừng trên đầu như những quả tên lửa. Với tốc độ và chỉ số tấn công cao, Dragapult là một trong những sweeper mạnh nhất của thế hệ 8, đặc biệt trong các trận đấu đôi. Ability Clear Body hoặc Infiltrator càng làm tăng tính đa dụng của nó. Câu chuyện về việc nó luôn cảm thấy lo lắng nếu không có Dreepy để bảo vệ, thậm chí sẽ “nhận nuôi” Pokemon khác, đã tạo nên một hình ảnh đầy cảm động về loài rồng tốc độ này.
Drednaw: Rùa Ngậm Đá Khổng Lồ

Drednaw (Hệ Nước/Đá) là một Pokemon rùa ngậm đá mạnh mẽ, lấy cảm hứng từ loài rùa táp và có phần gợi nhớ đến Kaiju Gamera.
- Chewtle (Hệ Nước): Là một Pokemon rùa nhỏ với cái miệng lớn và răng sắc nhọn.
- Drednaw (Hệ Nước/Đá): Tiến hóa từ Chewtle, Drednaw là một Pokemon to lớn, hung dữ, có khả năng nghiền nát đá và thép bằng hàm răng mạnh mẽ của mình. Dạng Gigantamax của Drednaw biến nó thành một con rùa khổng lồ với thân hình phủ đầy đá, càng làm tăng vẻ hoành tráng. Drednaw là một Pokemon tấn công vật lý với khả năng Strong Jaw tăng sức mạnh cho các chiêu thức cắn.
Duraludon: Rồng Thép Chọc Trời

Duraludon (Hệ Thép/Rồng) là một Pokemon rồng thép với thiết kế dựa trên hình ảnh một tòa nhà chọc trời, được tạo ra như một đối thủ tự nhiên của Tyranitar (lấy cảm hứng từ Godzilla).
Duraludon có khả năng biến hình thành một tòa nhà khổng lồ trong dạng Gigantamax, thể hiện sức mạnh vượt trội và sự độc đáo trong thiết kế. Với khả năng phòng thủ vững chắc và tấn công đặc biệt mạnh mẽ, Duraludon thường được sử dụng trong các đội hình cứng cáp. Ability Light Metal hoặc Heavy Metal ảnh hưởng đến trọng lượng của nó, trong khi Stalwart đảm bảo các chiêu thức của nó không bị lệch mục tiêu.
Barraskewda và Dòng Tiến Hóa: Cá Mũi Tên Tốc Độ

Dòng Barraskewda mang đến một Pokemon cá săn mồi nhanh nhẹn.
- Arrokuda (Hệ Nước): Một Pokemon cá nhỏ với cái mũi nhọn và khả năng bơi lội nhanh.
- Barraskewda (Hệ Nước): Tiến hóa từ Arrokuda, Barraskewda là một Pokemon cá mập Barracuda khổng lồ với tốc độ cực nhanh và hàm răng sắc nhọn. Nó có khả năng xuyên thủng vật cản và là một trong những Pokemon hệ Nước nhanh nhất. Với Ability Swift Swim, Barraskewda trở thành một sweeper đáng sợ trong đội hình mưa.
Dòng Orbeetle: Bọ Rùa UFO
Dòng Orbeetle là một trong những Pokemon bọ độc đáo của Galar.

- Blipbug (Hệ Bọ): Một Pokemon bọ nhỏ bé, học hỏi từ mọi thứ xung quanh.
- Dottler (Hệ Bọ/Tâm linh): Tiến hóa từ Blipbug, Dottler là một Pokemon kén với khả năng tâm linh.
- Orbeetle (Hệ Bọ/Tâm linh): Dạng tiến hóa cuối cùng của Blipbug, Orbeetle là một Pokemon bọ rùa có hình dạng giống đĩa bay. Với trí tuệ cao và khả năng tâm linh, nó là một Pokemon hỗ trợ đáng gờm. Dạng Gigantamax của Orbeetle biến nó thành một UFO khổng lồ, nhấn mạnh thêm nguồn cảm hứng ngoài hành tinh của nó.
Dòng Snom: Sâu Bướm Băng Tuyết Đáng Yêu
Dòng Snom (Hệ Băng/Bọ) là một trong những Pokemon đáng yêu nhất Galar.
- Snom (Hệ Băng/Bọ): Một Pokemon sâu bướm nhỏ bé với lớp băng giá trên cơ thể. Snom tiến hóa bằng cách tăng cấp vào ban đêm khi có Friendship cao.
- Frosmoth (Hệ Băng/Bọ): Tiến hóa từ Snom, Frosmoth là một Pokemon bướm đêm băng giá tuyệt đẹp. Với vẻ ngoài thanh lịch và khả năng tạo ra tuyết, nó là một sweeper đặc biệt mạnh mẽ với Ability Ice Scales, giảm một nửa sát thương từ các đòn tấn công đặc biệt.
Dòng Centiskorch: Rết Rực Lửa

Dòng Centiskorch (Hệ Lửa/Bọ) là một Pokemon rết khổng lồ với thiết kế ấn tượng.
- Sizzlipede (Hệ Lửa/Bọ): Một Pokemon rết nhỏ, có khả năng tỏa nhiệt.
- Centiskorch (Hệ Lửa/Bọ): Tiến hóa từ Sizzlipede, Centiskorch là một Pokemon rết khổng lồ, có khả năng tạo ra ngọn lửa dữ dội từ cơ thể. Dạng Gigantamax của Centiskorch biến nó thành một con rết cực lớn với thân hình bốc cháy, gợi liên tưởng đến các con rồng phương Đông. Centiskorch là một sweeper vật lý mạnh mẽ với chỉ số Tấn công Vật lý và Tốc độ khá.
Dòng Wooloo: Cừu Len Cuộn Tròn
Dòng Wooloo là những Pokemon cừu đáng yêu của Galar.
- Wooloo (Hệ Thường): Một Pokemon cừu với bộ lông dày và mềm mại, rất được yêu thích bởi người dân Galar.
- Dubwool (Hệ Thường): Tiến hóa từ Wooloo, Dubwool là một Pokemon cừu lớn hơn, với bộ lông xoắn ốc chắc chắn. Dubwool là một Pokemon phòng thủ vững chắc với Ability Fluffy (giảm sát thương vật lý nhưng tăng sát thương lửa) hoặc Steadfast.
Dòng Thievul: Cáo Đánh Cắp Khôn Ngoan
Dòng Thievul là Pokemon cáo với thiết kế dựa trên cáo đỏ và hình ảnh kẻ trộm.
- Nickit (Hệ Tối): Một Pokemon cáo nhỏ bé, tinh ranh, thường đánh cắp thức ăn của người khác.
- Thievul (Hệ Tối): Tiến hóa từ Nickit, Thievul là một Pokemon cáo lớn hơn, có khả năng ăn trộm vật phẩm của đối thủ trong chiến đấu. Thiết kế của nó gợi nhớ đến hình ảnh một tên trộm lịch lãm với chiếc mặt nạ đặc trưng. Thievul là một sweeper đặc biệt với Ability Unburden, tăng tốc độ sau khi sử dụng hoặc mất vật phẩm.
Dòng Grapploct: Bạch Tuộc Quyền Anh

Dòng Grapploct mang đến một phong cách chiến đấu độc đáo dựa trên võ thuật.
- Clobbopus (Hệ Giác đấu): Một Pokemon bạch tuộc nhỏ bé, thích tập luyện đấm bốc.
- Grapploct (Hệ Giác đấu): Tiến hóa từ Clobbopus, Grapploct là một Pokemon bạch tuộc chuyên về võ thuật, đặc biệt là Jiu-Jitsu. Với những chiếc xúc tu mạnh mẽ, nó có thể tung ra những đòn tấn công vật lý chí mạng. Grapploct là một Pokemon tấn công vật lý với khả năng Limber (miễn nhiễm Paralyze) hoặc Technician (tăng sức mạnh cho các chiêu thức yếu).
Dòng Copperajah: Voi Ấn Độ Khổng Lồ

Dòng Copperajah là một Pokemon voi có nguồn gốc từ vùng đất khác nhưng được tìm thấy ở Galar.
- Cufant (Hệ Thép): Một Pokemon voi nhỏ bé được làm từ đồng, có thể tạo ra âm thanh đặc trưng.
- Copperajah (Hệ Thép): Tiến hóa từ Cufant, Copperajah là một Pokemon voi khổng lồ được làm từ đồng thau, có sức mạnh đáng kinh ngạc. Dạng Gigantamax của nó biến thành một ngọn núi kim loại, tăng thêm vẻ uy nghi. Copperajah là một Pokemon tấn công vật lý với Ability Heavy Metal hoặc Sheer Force, làm cho các chiêu thức có hiệu ứng phụ gây sát thương lớn hơn.
Dòng Coalossal: Khủng Long Than Đá
Dòng Coalossal là một Pokemon lấy cảm hứng từ khủng long và mỏ than, thể hiện sự mạnh mẽ của công nghiệp Galar.
- Rolycoly (Hệ Đá): Một Pokemon nhỏ bé giống cục than, di chuyển bằng bánh xe.
- Carkol (Hệ Đá/Lửa): Tiến hóa từ Rolycoly, Carkol là một xe mỏ than sống, có thể di chuyển và phun lửa.
- Coalossal (Hệ Đá/Lửa): Dạng tiến hóa cuối cùng, Coalossal là một Pokemon khủng long đá và than khổng lồ, có khả năng tạo ra ngọn lửa từ cơ thể. Dạng Gigantamax của nó biến thành một lò luyện khổng lồ. Coalossal là một bức tường vật lý mạnh mẽ với Ability Steam Engine (tăng tốc độ khi bị tấn công bằng nước hoặc lửa) hoặc Flame Body.
Falinks: Đội Quân Legion
Falinks (Hệ Giác đấu) là một Pokemon độc đáo với hình dạng một đội hình quân lính nhỏ bé. Falinks bao gồm một nhóm sáu sinh vật nhỏ, hoạt động như một đơn vị thống nhất. Thiết kế của nó lấy cảm hứng từ đội hình quân Legion La Mã, với một người chỉ huy ở phía trước và các thành viên khác theo sau. Falinks là một Pokemon vật lý mạnh mẽ với Ability Battle Armor hoặc Defiant, tăng chỉ số tấn công khi bị giảm stat.

Cramorant: Chim Cốc Ngốc Nghếch
Cramorant (Hệ Bay/Nước) là một Pokemon chim cốc với vẻ ngoài ngốc nghếch nhưng khả năng săn mồi độc đáo. Nó nổi tiếng với khả năng nuốt chửng các Pokemon nhỏ khác (như Arrokuda hoặc Pikachu) và sau đó phun chúng ra như một đòn phản công. Với Ability Gulp Missile, Cramorant có thể gây thêm sát thương khi bị tấn công trong khi đang giữ một Pokemon trong miệng.

IV. Pokemon Hóa Thạch Galar: Những Kết Hợp Độc Đáo
Galar đã mang đến một phương pháp độc đáo để hồi sinh các Pokemon hóa thạch, tạo ra những sinh vật kết hợp từ hai nửa khác nhau một cách không chính xác, dẫn đến những thiết kế kỳ lạ nhưng đầy mê hoặc. Đây là một cách chơi chữ thông minh về những sai lầm trong tái tạo hóa thạch trong lịch sử khảo cổ học.

Arctozolt, Dracozolt, Arctovish và Dracovish
Bốn Pokemon hóa thạch này là kết quả của việc kết hợp các phần hóa thạch khác nhau:

- Fossilized Dino (phần thân khủng long)
- Fossilized Bird (phần thân chim/đầu chim)
- Fossilized Drake (phần thân rồng)
- Fossilized Fish (phần thân cá/đầu cá)
Các huấn luyện viên ở Galar có thể gặp một nhà khoa học vô đạo đức chuyên “lắp ráp” các hóa thạch này một cách ngẫu nhiên.
- Arctozolt (Hệ Điện/Băng): Kết hợp phần trên của một loài chim/thằn lằn băng giá và phần dưới của một khủng long. Với thân trên điện và thân dưới băng, nó là một Pokemon có chỉ số tấn công vật lý khá.
- Dracozolt (Hệ Rồng/Điện): Kết hợp phần trên của một loài rồng và phần dưới của một khủng long. Với thân trên rồng và thân dưới điện, nó cũng là một sweeper vật lý. Ability Hustle tăng sức mạnh tấn công nhưng giảm độ chính xác.
- Arctovish (Hệ Băng/Nước): Kết hợp phần trên của một loài cá và phần dưới của một sinh vật băng giá, nhưng với đầu bị lộn ngược. Thiết kế kỳ lạ này, với cái đầu ở vị trí bất thường, là một điểm nhấn đặc biệt.
- Dracovish (Hệ Nước/Rồng): Kết hợp phần trên của một loài cá và phần dưới của một loài rồng. Đây là Pokemon hóa thạch nổi tiếng nhất, với cái đầu cá được đặt ở cuối đuôi rồng. Thiết kế này là một sự tri ân hài hước đối với lỗi tái tạo hóa thạch nổi tiếng của nhà cổ sinh vật học Edward Drinker Cope, người đã đặt đầu của một con plesiosaur vào sai vị trí. Trong chiến đấu, Dracovish với chiêu thức Fishious Rend và Ability Strong Jaw là một trong những Pokemon mạnh nhất, có thể gây ra sát thương cực lớn nếu tấn công trước đối thủ.
Những Pokemon hóa thạch này không chỉ là một bổ sung thú vị về mặt thiết kế mà còn là một minh chứng cho sự hài hước và sáng tạo của Game Freak.

V. Dạng Gigantamax và Dạng Vùng Galar: Sự Đổi Mới Cho Các Pokemon Cũ
Galar không chỉ giới thiệu Pokemon mới mà còn làm mới các Pokemon cũ thông qua hai cơ chế chính: Gigantamax và Dạng Vùng Galar (Galarian Forms), cùng với các tiến hóa khu vực.

Gigantamax: Sự Biến Hình Khổng Lồ
Gigantamax là một cơ chế độc đáo của Galar cho phép Pokemon không chỉ tăng kích thước mà còn thay đổi hình dạng và sử dụng các chiêu thức G-Max độc quyền. Điều này tương tự như Mega Evolution nhưng chỉ tồn tại trong vài lượt và chỉ một số Pokemon có khả năng Gigantamax.

- Charizard Gigantamax: Biến thành một con rồng lửa khổng lồ với đôi cánh bốc cháy, gợi nhớ đến phượng hoàng. Chiêu thức G-Max của nó là G-Max Wildfire, gây sát thương và tiếp tục gây sát thương nhỏ trong 4 lượt.
- Lapras Gigantamax: Biến thành một con quái vật biển khổng lồ với vỏ sò đóng băng, giống một tàu du lịch băng sơn. Chiêu thức G-Max của nó là G-Max Resonance, gây sát thương và tạo ra hiệu ứng Aurora Veil, giảm sát thương nhận vào cho đội hình.
- Drednaw Gigantamax: Trở thành một con rùa đá khổng lồ, càng hung dữ hơn. Chiêu thức G-Max của nó là G-Max Stonesurge, gây sát thương và tạo ra bẫy đá trên sân đối thủ.
- Duraludon Gigantamax: Biến thành một tòa nhà chọc trời kim loại khổng lồ. Chiêu thức G-Max của nó là G-Max Depletion, gây sát thương và giảm một chiêu thức của đối thủ về 0 PP.
- Orbeetle Gigantamax: Hóa thành một đĩa bay khổng lồ. Chiêu thức G-Max của nó là G-Max Gravitas, gây sát thương và tạo ra trường trọng lực.
- Centiskorch Gigantamax: Biến thành một con rết rực lửa khổng lồ. Chiêu thức G-Max của nó là G-Max Centiferno, gây sát thương và bẫy đối thủ trong vòng lửa.
- Toxtricity Gigantamax: Mang theo một cây đàn guitar điện khổng lồ. Chiêu thức G-Max của nó là G-Max Stun Shock, gây sát thương và có 50% cơ hội gây Paralysis hoặc Poison.
- Coalossal Gigantamax: Biến thành một ngọn núi lửa di động. Chiêu thức G-Max của nó là G-Max Volcalith, gây sát thương và tiếp tục gây sát thương nhỏ trong 4 lượt.
Cơ chế Gigantamax đã mang lại một lớp chiến thuật mới và sự hồi hộp cho các trận chiến, đồng thời tôn vinh những Pokemon được yêu thích bằng các thiết kế vĩ đại.
Dạng Vùng Galar và Tiến Hóa Khu Vực: Diện Mạo Mới Cho Người Quen Cũ

Dạng Vùng Galar là biến thể của các Pokemon từ các thế hệ trước, mang những đặc điểm ngoại hình, hệ và khả năng mới, phù hợp với môi trường độc đáo của Galar. Điều thú vị hơn là một số Pokemon Galarian còn có những dạng tiến hóa hoàn toàn mới.
- Galarian Yamask -> Runerigus: Thay vì tiến hóa thành Cofagrigus, Galarian Yamask (Hệ Đất/Ma), một linh hồn ám vào một mảnh đá cổ, tiến hóa thành Runerigus (Hệ Đất/Ma). Runerigus là một Pokemon được tạo thành từ nhiều mảnh đá cổ tích tụ năng lượng tiêu cực, với khả năng Wandering Spirit độc đáo, hoán đổi Ability với đối thủ khi bị tấn công vật lý.
- Galarian Meowth -> Perrserker: Galarian Meowth (Hệ Thép) là một Meowth hoang dã, cứng cỏi hơn, tiến hóa thành Perrserker (Hệ Thép). Perrserker có vẻ ngoài của một chiến binh Viking, với bộ râu và móng vuốt kim loại sắc bén. Ability Tough Claws của nó tăng sức mạnh cho các chiêu thức tiếp xúc vật lý.
- Galarian Linoone -> Obstagoon: Có lẽ là một trong những tiến hóa khu vực được yêu thích nhất, Galarian Linoone (Hệ Tối/Thường), lấy cảm hứng từ lửng, tiến hóa thành Obstagoon (Hệ Tối/Thường). Obstagoon là một Pokemon mang phong cách rocker heavy metal, với khả năng Defiant hoặc Guts, biến nó thành một mối đe dọa vật lý đáng kể. Sự kết hợp giữa văn hóa lửng Anh và phong cách nhạc rock đã tạo nên một thiết kế đầy cá tính.
Những dạng khu vực và tiến hóa mới này không chỉ làm mới các Pokemon quen thuộc mà còn mở ra những khả năng chiến thuật và xây dựng đội hình hoàn toàn mới, làm tăng thêm sự phong phú cho thế giới Pokemon.

Kết luận
Thế hệ thứ 8 của Pokemon đã mang đến một làn gió mới cho nhượng quyền thương mại với vùng đất Galar đầy màu sắc và những Pokemon độc đáo. Từ bộ ba khởi đầu đầy cá tính như Inteleon, đến những biểu tượng vùng như Corviknight và Sandaconda, hay những thiết kế kỳ lạ nhưng đáng yêu như Falinks và Cramorant, mỗi Pokemon Galar đều mang một dấu ấn riêng. Cơ chế Gigantamax và các dạng khu vực mới cũng đã làm sống lại những Pokemon cũ, thêm chiều sâu cho trải nghiệm chơi game. Với sự đa dạng trong thiết kế, nguồn cảm hứng phong phú và khả năng chiến đấu chuyên sâu, các Pokemon Galar đã khẳng định vị thế của mình trong lòng người hâm mộ. Khám phá thêm về thế giới Pokemon và các chiến thuật hữu ích tại HandheldGame để trở thành một huấn luyện viên tài ba!








