Trong thế giới Pokemon đầy màu sắc, Glaceon nổi bật như một trong những “Eeveelution” được yêu thích nhất, đại diện cho sức mạnh nguyên tố Băng giá. Với vẻ ngoài thanh lịch và khả năng kiểm soát nhiệt độ độc đáo, Glaceon không chỉ là một biểu tượng về cái đẹp mà còn là một đối thủ đáng gờm trong nhiều trận chiến. Bài viết này của HandheldGame sẽ cung cấp một hướng dẫn toàn diện, giúp bạn hiểu rõ về Glaceon, từ nguồn gốc tiến hóa, chỉ số, Ability, cho đến các chiến thuật hiệu quả nhất để phát huy tối đa tiềm năng của nó.

Tổng quan về Glaceon

Glaceon là Pokemon hệ Băng, một trong tám dạng tiến hóa của Eevee, được giới thiệu lần đầu ở Thế hệ IV. Nổi tiếng với khả năng điều khiển nhiệt độ cơ thể để đóng băng không khí xung quanh, Glaceon sở hữu chỉ số Tấn công Đặc biệt (Sp. Atk) rất cao, cùng với Phòng thủ (Defense) tốt, biến nó thành một máy gây sát thương đặc biệt đáng tin cậy trong các đội hình dựa trên hệ Băng hoặc kiểm soát thời tiết. Khả năng Snow Cloak hoặc Hidden Ability Ice Body giúp Glaceon tăng cường sức sống trong Bão Tuyết (Snowscape), trở thành một chuyên gia phòng thủ và tấn công trong môi trường này.

Nguồn gốc và Thông tin cơ bản về Glaceon

Glaceon, với số hiệu National Pokédex là 0471, là Pokemon hệ Băng thuần túy. Nó được biết đến với biệt danh “Fresh Snow Pokémon”, thể hiện bản chất lạnh giá và tinh khiết của mình. Pokemon này ra đời ở vùng Sinnoh trong Thế hệ IV, cùng với người anh em Leafeon, mở rộng gia đình Eeveelution lên con số sáu vào thời điểm đó.

Thông số kỹ thuật của Glaceon

Pokemon Glaceon có chiều cao 0.8 mét và cân nặng 25.9 kg, khá nhỏ gọn nhưng sở hữu sức mạnh đáng kể. Vẻ ngoài của nó được thiết kế tinh xảo, với bộ lông màu xanh nhạt như băng và các chi tiết tương tự như mũ đội đầu hay vây băng, tạo nên một hình ảnh vừa kiêu sa vừa mạnh mẽ. Dữ liệu từ Pokedex qua các thế hệ game đều nhấn mạnh khả năng hạ nhiệt độ cơ thể cực nhanh của Glaceon, có thể tạo ra những luồng tuyết kim cương tuyệt đẹp hoặc đóng băng lông của mình thành những chiếc gai sắc nhọn để tự vệ.

Đặc tính và Khả năng (Ability)

Glaceon có hai Ability chính thức mà huấn luyện viên cần lưu ý.

  • Snow Cloak: Đây là Ability tiêu chuẩn, giúp tăng 20% khả năng né tránh (Evasion) của Glaceon trong điều kiện thời tiết Bão Tuyết (Snowscape, trước đây là Hail). Ability này biến Glaceon thành một đối thủ khó chịu khi được đặt vào đội hình khai thác hiệu ứng thời tiết, đặc biệt là trong các trận đấu đôi. Việc tăng khả năng né tránh có thể tạo ra những pha lật kèo bất ngờ, khiến đối thủ phải đau đầu tính toán.
  • Ice Body: Là Hidden Ability (Khả năng Ẩn) của Glaceon. Ice Body cho phép Glaceon hồi 1/16 tổng HP tối đa mỗi lượt khi ở trong điều kiện thời tiết Bão Tuyết. Kết hợp với chỉ số Phòng thủ (Defense) tương đối cao và khả năng gây sát thương mạnh, Ice Body biến Glaceon thành một bức tường Băng đáng gờm, vừa có thể trụ vững vừa gây áp lực lên đối thủ. Khả năng hồi phục này giúp Glaceon duy trì sự hiện diện trên sân đấu lâu hơn, tối ưu hóa các đòn tấn công đặc biệt mạnh mẽ của nó.

Cả hai Ability đều khuyến khích người chơi sử dụng Glaceon trong các đội hình có yếu tố thời tiết Băng giá. Lựa chọn giữa Snow Cloak và Ice Body thường phụ thuộc vào chiến lược tổng thể: Snow Cloak cho lối chơi né tránh và may rủi hơn, trong khi Ice Body ưu tiên khả năng trụ vững và hồi phục.

Chỉ số cơ bản (Base Stats) và Vai trò chiến đấu

Hiểu rõ chỉ số cơ bản của Glaceon là chìa khóa để xây dựng chiến thuật hiệu quả. Với tổng chỉ số cơ bản là 525, Glaceon là một Pokemon có tiềm năng lớn, đặc biệt là ở mảng tấn công đặc biệt và phòng thủ.

Phân tích chỉ số

  • HP (Máu): 65 – Chỉ số HP của Glaceon ở mức trung bình, không quá cao nhưng đủ để chịu được một vài đòn tấn công nếu không gặp phải khắc hệ quá nặng. Để Glaceon hoạt động hiệu quả, việc đầu tư EV vào HP hoặc Defense là rất quan trọng, bù đắp cho điểm yếu này.
  • Attack (Tấn công Vật lý): 60 – Đây là chỉ số thấp nhất của Glaceon, cho thấy nó không phù hợp với các chiêu thức vật lý. Huấn luyện viên nên tập trung vào các đòn tấn công đặc biệt để phát huy tối đa sức mạnh của Glaceon.
  • Defense (Phòng thủ Vật lý): 110 – Với 110 điểm Defense, Glaceon có khả năng chống chịu đòn vật lý khá tốt, đặc biệt đối với Pokemon hệ Băng. Điều này cho phép nó có thể chịu được các đòn tấn công vật lý không hiệu quả hoặc trung bình, tạo cơ hội để phản công.
  • Sp. Atk (Tấn công Đặc biệt): 130 – Đây là chỉ số mạnh nhất và nổi bật nhất của Glaceon. Với 130 Sp. Atk, Glaceon là một trong những Special Attacker hệ Băng hàng đầu, có khả năng gây ra lượng sát thương khổng lồ với các chiêu thức như Ice Beam hay Blizzard. Chỉ số này là lý do chính để đưa Glaceon vào các đội hình tấn công đặc biệt.
  • Sp. Def (Phòng thủ Đặc biệt): 95 – Chỉ số Sp. Def ở mức khá, giúp Glaceon có thể chịu được một số đòn tấn công đặc biệt không phải khắc hệ. Tuy nhiên, nó vẫn dễ bị tổn thương bởi các đòn đặc biệt hệ Lửa, Giác Đấu, Đá và Thép.
  • Speed (Tốc độ): 65 – Tốc độ là điểm yếu lớn của Glaceon. Với 65 Speed, nó khá chậm so với nhiều đối thủ cạnh tranh. Điều này yêu cầu người chơi phải có chiến thuật bù đắp, như sử dụng Trick Room, hoặc dựa vào khả năng chịu đòn và tấn công mạnh mẽ để outdamage đối thủ.

Glaceon trong chiến đấu: Ưu điểm và Nhược điểm

Ưu điểm:

  • Sát thương đặc biệt khủng khiếp: 130 Sp. Atk cho phép Glaceon gây ra những đòn tấn công đặc biệt cực mạnh, có thể hạ gục nhiều đối thủ chỉ trong một hoặc hai lượt.
  • Phòng thủ vật lý tốt: Chỉ số Defense cao giúp nó trụ vững trước các đòn vật lý, đặc biệt là trong môi trường Bão Tuyết khi được bổ trợ bởi Ability của mình.
  • Khả năng kiểm soát thời tiết: Cả Snow Cloak và Ice Body đều biến Glaceon thành một thành viên giá trị trong đội hình dựa trên thời tiết Bão Tuyết.

Nhược điểm:

  • Tốc độ chậm: 65 Speed khiến Glaceon thường phải đi sau đối thủ, dễ bị tấn công trước khi kịp ra đòn.
  • Điểm yếu hệ Băng: Là Pokemon hệ Băng thuần, Glaceon có 4 điểm yếu hệ (Lửa, Giác Đấu, Đá, Thép), khiến nó dễ bị khắc chế bởi nhiều Pokemon phổ biến. Một đòn siêu hiệu quả có thể hạ Glaceon ngay lập tức.
  • Hạn chế chiêu thức (coverage): Mặc dù có Sp. Atk cao, Glaceon vẫn thiếu một số chiêu thức tấn công đặc biệt đa dạng để đối phó với các hệ khắc chế.

Nhìn chung, Glaceon là một Special Attacker chuyên dụng với khả năng phòng thủ vật lý ổn. Để phát huy sức mạnh của nó, người chơi cần xây dựng đội hình và chiến thuật phù hợp để bù đắp cho tốc độ và điểm yếu hệ của nó.

Quá trình tiến hóa từ Eevee thành Glaceon

Glaceon là một trong những “Eeveelution” độc đáo nhất, và cách tiến hóa của nó đã thay đổi qua các thế hệ game, đòi hỏi người chơi phải hiểu rõ cơ chế để sở hữu Pokemon Băng giá này.

Glaceon
Glaceon

Cơ chế tiến hóa qua các thế hệ

  • Thế hệ IV (Diamond, Pearl, Platinum) & Thế hệ V (Black 2/White 2): Đây là những thế hệ đầu tiên giới thiệu Glaceon. Để tiến hóa Eevee thành Glaceon, bạn cần lên cấp Eevee gần một Ice Rock (Đá Băng). Ice Rock thường được tìm thấy ở một số khu vực lạnh giá trong game. Ví dụ, trong Sinnoh (Gen 4), nó nằm ở Route 217. Việc này đã tạo ra một trải nghiệm độc đáo, khuyến khích người chơi khám phá thế giới rộng lớn của Pokemon.
  • Thế hệ VI (X & Y, Omega Ruby & Alpha Sapphire) & Thế hệ VII (Sun & Moon, Ultra Sun & Ultra Moon): Cơ chế tiến hóa vẫn giữ nguyên, yêu cầu Eevee phải lên cấp gần Ice Rock. Điều này duy trì tính nhất quán cho các Eeveelution dựa trên môi trường đặc biệt.
  • Thế hệ VIII (Sword & Shield): Với sự ra đời của Sword & Shield, cơ chế tiến hóa Glaceon đã được đơn giản hóa. Thay vì phải tìm Ice Rock, người chơi giờ đây chỉ cần sử dụng Ice Stone (Đá Băng) lên Eevee. Ice Stone có thể được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau trong Galar hoặc mua từ các cửa hàng đặc biệt. Sự thay đổi này giúp việc sở hữu Glaceon trở nên thuận tiện hơn rất nhiều, loại bỏ yêu cầu tìm kiếm một địa điểm cụ thể.
  • Thế hệ IX (Scarlet & Violet): Tương tự như Sword & Shield, Eevee tiến hóa thành Glaceon bằng cách sử dụng Ice Stone. Việc này tiếp tục xu hướng đơn giản hóa việc tiến hóa, cho phép người chơi tập trung hơn vào việc huấn luyện và chiến đấu. Ice Stone có thể được tìm thấy trong tự nhiên hoặc mua tại các cửa hàng Delibird Presents trong Paldea.
  • Pokemon Legends: Arceus: Trong Legends: Arceus, Eevee có thể tiến hóa thành Glaceon bằng cách sử dụng Ice Stone hoặc lên cấp Eevee gần một Ice Rock cụ thể ở Alabaster Icelands.

Quá trình tiến hóa của Glaceon không chỉ là một cơ chế game mà còn là một phần câu chuyện về Eevee, Pokemon có khả năng thích nghi và tiến hóa thành nhiều hình dạng khác nhau tùy thuộc vào môi trường hoặc điều kiện tác động. Mỗi Eeveelution đều đại diện cho một yếu tố nguyên tố và Glaceon chính là tinh hoa của Băng giá.

Phân tích Chiêu thức của Glaceon

Bộ chiêu thức của Glaceon là yếu tố cốt lõi quyết định vai trò và hiệu quả của nó trong các trận đấu. Với chỉ số Sp. Atk cao ngất ngưởng, Glaceon tận dụng tối đa các đòn tấn công đặc biệt hệ Băng và các chiêu thức hỗ trợ để kiểm soát trận địa.

Các chiêu thức học được khi lên cấp

Glaceon học được một loạt các chiêu thức Băng mạnh mẽ và một số chiêu thức hỗ trợ khi lên cấp.

  • Ice Shard (Băng Phong Trảm): Một chiêu thức vật lý hệ Băng với sức mạnh 40 và độ chính xác 100%. Mặc dù là vật lý, điểm đáng chú ý của Ice Shard là nó luôn ra đòn trước đối thủ (priority move), giúp Glaceon có thể gây sát thương kết liễu hoặc phá vỡ Focus Sash của đối phương. Đây là một công cụ hữu ích để bù đắp cho tốc độ chậm của Glaceon.
  • Ice Fang (Nanh Băng): Chiêu thức vật lý hệ Băng với sức mạnh 65 và độ chính xác 95%, có 10% cơ hội đóng băng hoặc khiến đối thủ run sợ. Mặc dù là vật lý, nó có thể được sử dụng trong các tình huống cần sát thương nhanh hoặc khi các chiêu đặc biệt bị vô hiệu hóa.
  • Ice Beam (Tia Băng): Đây là chiêu thức chủ lực của Glaceon, một đòn tấn công đặc biệt hệ Băng với sức mạnh 90 và độ chính xác 100%. Ice Beam là một chiêu thức đáng tin cậy, gây sát thương lớn và có 10% cơ hội đóng băng đối thủ. Với STAB (Same Type Attack Bonus) và Sp. Atk cao, Ice Beam của Glaceon là mối đe dọa thực sự cho bất kỳ Pokemon nào không kháng Băng.
  • Freeze-Dry (Đóng Băng Khô): Một chiêu thức đặc biệt hệ Băng độc đáo với sức mạnh 70 và độ chính xác 100%. Điểm đặc biệt của Freeze-Dry là nó có khả năng siêu hiệu quả đối với Pokemon hệ Nước, điều mà các chiêu thức hệ Băng khác không làm được. Điều này giúp Glaceon có lợi thế bất ngờ trước các bức tường Nước như Vaporeon hay Toxapex, vốn thường kháng Băng.
  • Blizzard (Bão Tuyết): Chiêu thức đặc biệt hệ Băng mạnh nhất của Glaceon, với sức mạnh 110 và độ chính xác 70%. Trong điều kiện thời tiết Bão Tuyết (Snowscape), độ chính xác của Blizzard tăng lên 100%, biến nó thành một đòn tấn công tàn khốc. Blizzard cũng có 10% cơ hội đóng băng đối thủ và gây sát thương lan trong các trận đấu đôi.
  • Mirror Coat (Phản Đòn Đặc Biệt): Một chiêu thức phản đòn đặc biệt, hoàn trả gấp đôi sát thương đặc biệt mà Glaceon nhận được. Với Defense đặc biệt (Sp. Def) khá tốt, Mirror Coat có thể là một quân át chủ bài bất ngờ để hạ gục các Special Attacker của đối thủ.

Các chiêu thức học qua TM/TR và di truyền (Egg Moves)

Để mở rộng chiến thuật, Glaceon có thể học thêm nhiều chiêu thức quan trọng thông qua Technical Machines (TMs) và di truyền (Egg Moves).

  • Calm Mind (Tĩnh Tâm): TM quan trọng, tăng Sp. Atk và Sp. Def của Glaceon mỗi lần sử dụng. Calm Mind biến Glaceon thành một Set-up Sweeper đáng gờm, cho phép nó càn quét đội hình đối thủ sau khi thiết lập được vài lượt tăng chỉ số.
  • Shadow Ball (Bóng Ma): TM hệ Ma với sức mạnh 80, cung cấp đòn tấn công phụ (coverage) để đối phó với Pokemon hệ Ma và Tâm linh, vốn kháng Băng hoặc có thể đe dọa Glaceon.
  • Hyper Voice (Siêu Âm): TM hệ Thường với sức mạnh 90, gây sát thương lan trong trận đấu đôi và bỏ qua Substitute. Mặc dù không phải là chiêu thức siêu hiệu quả cho Glaceon, nó vẫn là một lựa chọn tốt để gây sát thương ổn định.
  • Tera Blast (Năng Lượng Tera): Trong Thế hệ IX, Tera Blast là TM không thể thiếu. Khi Glaceon sử dụng Terastallization, Tera Blast sẽ chuyển sang hệ của Tera Type và tăng sức mạnh lên 80. Điều này cho phép Glaceon sử dụng Tera Băng để tăng cường sát thương Ice Beam/Blizzard hoặc chuyển sang Tera Thép/Nước để phòng thủ, rồi dùng Tera Blast gây sát thương của hệ mới.
  • Wish (Ước Nguyện): Một Egg Move quý giá, giúp Glaceon hoặc một đồng đội hồi phục 50% HP tối đa vào cuối lượt kế tiếp. Wish biến Glaceon thành một Support Pokemon tiềm năng, tăng cường khả năng hồi phục cho cả đội.
  • Yawn (Ngáp): Một Egg Move khác, khiến đối thủ buồn ngủ vào cuối lượt kế tiếp. Yawn là một chiêu thức kiểm soát hữu ích, buộc đối thủ phải đổi Pokemon hoặc chịu trạng thái ngủ.
  • Curse (Lời Nguyền): Một Egg Move hệ Ma, tùy thuộc vào Pokemon hệ Ma hay không, nó có thể giảm tốc độ của Glaceon và tăng Attack/Defense, hoặc gây sát thương cố định cho đối thủ. Với Glaceon không phải hệ Ma, nó sẽ giảm tốc độ và tăng hai chỉ số phòng thủ và tấn công vật lý, có thể dùng trong Trick Room.
  • Icy Wind (Gió Băng): Chiêu thức đặc biệt hệ Băng với sức mạnh 55 và độ chính xác 95%, luôn giảm Tốc độ của đối thủ 1 bậc. Icy Wind là một lựa chọn tốt cho trận đấu đôi để kiểm soát tốc độ của đối phương hoặc trong các đội hình Trick Room.

Việc kết hợp các chiêu thức này một cách khôn ngoan sẽ giúp Glaceon trở nên linh hoạt và khó đoán hơn trong chiến đấu, từ một Special Sweeper đơn thuần đến một Pokemon có khả năng hỗ trợ hoặc kiểm soát.

Chiến thuật và xây dựng đội hình Glaceon hiệu quả

Để phát huy tối đa sức mạnh của Glaceon, việc xây dựng một chiến thuật và đội hình phù hợp là cực kỳ quan trọng. Dựa trên chỉ số Sp. Atk cao và khả năng phòng thủ vật lý ổn, Glaceon có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau.

Vai trò chính của Glaceon

  • Special Sweeper/Wallbreaker: Đây là vai trò phổ biến nhất của Glaceon. Với 130 Sp. Atk, nó có khả năng gây sát thương lớn với các chiêu thức hệ Băng như Ice Beam và Blizzard, phá vỡ các Pokemon phòng thủ đặc biệt yếu hoặc gây áp lực lên các bức tường vật lý.
  • Set-up Sweeper: Sử dụng Calm Mind để tăng Sp. Atk và Sp. Def, biến Glaceon thành một mối đe dọa đáng sợ hơn nữa. Điều này đòi hỏi Glaceon phải có cơ hội an toàn để thiết lập.
  • Snow Abuser: Trong các đội hình khai thác hiệu ứng thời tiết Bão Tuyết (Snowscape), Glaceon trở nên cực kỳ mạnh mẽ với Ability Snow Cloak (tăng né tránh) hoặc Ice Body (hồi phục HP), cùng với Blizzard có độ chính xác 100%.

Movesets đề xuất cho Glaceon

Dưới đây là một số movesets phổ biến và hiệu quả cho Glaceon:

  1. Choice Specs/Scarf Special Attacker:

    • Item: Choice Specs (tăng Sp. Atk mạnh mẽ) hoặc Choice Scarf (bù đắp tốc độ chậm).
    • Ability: Ice Body (để hồi phục nếu có Snowscape) hoặc Snow Cloak (tăng né tránh).
    • Nature: Modest (+Sp. Atk, -Attack) cho Choice Specs, hoặc Timid (+Speed, -Attack) cho Choice Scarf.
    • EVs: 252 Sp. Atk / 252 Speed / 4 HP (hoặc Defense/Sp. Def). Hoặc 252 Sp. Atk / 252 HP / 4 Sp. Def nếu dùng trong Trick Room hoặc với Choice Specs mà không cần tốc độ.
    • Moves:
      • Ice Beam (STAB, sát thương ổn định)
      • Blizzard (STAB, mạnh hơn trong Snowscape)
      • Freeze-Dry (khắc chế Pokemon hệ Nước)
      • Shadow Ball / Hyper Voice / Tera Blast (coverage)
  2. Calm Mind Set-up Sweeper:

    • Item: Leftovers (hồi phục dần), Heavy-Duty Boots (tránh sát thương bẫy).
    • Ability: Ice Body (hồi phục trong Snowscape).
    • Nature: Modest (+Sp. Atk, -Attack).
    • EVs: 252 HP / 252 Sp. Atk / 4 Sp. Def.
    • Moves:
      • Calm Mind (tăng chỉ số)
      • Ice Beam / Blizzard
      • Freeze-Dry
      • Protect / Wish / Shadow Ball
  3. Support/Utility Glaceon (với Egg Moves):

    • Item: Leftovers.
    • Ability: Ice Body.
    • Nature: Bold (+Defense, -Attack) hoặc Modest.
    • EVs: 252 HP / 252 Defense / 4 Sp. Atk (hoặc Sp. Def).
    • Moves:
      • Wish (hồi phục cho bản thân/đồng đội)
      • Yawn (kiểm soát đối thủ)
      • Ice Beam / Freeze-Dry (gây sát thương)
      • Protect

Tera Type cho Glaceon (Thế hệ IX)

Terastallization mang lại sự linh hoạt đáng kể cho Glaceon.

  • Tera Ice: Tăng cường sức mạnh cho các đòn tấn công hệ Băng của Glaceon lên mức cực đại, biến Ice Beam hoặc Blizzard thành những cú đánh chí mạng. Đây là lựa chọn tối ưu khi muốn Glaceon đóng vai trò Wallbreaker.
  • Tera Steel/Water/Fairy: Cung cấp khả năng phòng thủ cho Glaceon, chuyển đổi các điểm yếu hệ Lửa/Giác Đấu/Đá/Thép. Ví dụ, Tera Thép giúp kháng Băng và giảm sát thương từ các hệ khắc chế phổ biến, trong khi Tera Nước loại bỏ điểm yếu Lửa và Đá, chỉ còn điểm yếu Điện và Cỏ. Tera Fairy cũng là một lựa chọn tốt để kháng Giác Đấu và Rồng. Nếu chọn Tera phòng thủ, Glaceon có thể sử dụng Tera Blast để vẫn gây sát thương hệ mới.

Đồng đội lý tưởng và cách khắc chế Glaceon

R/pokemonsleep - I Know The Answer Will Most Probably Come Down As If I Need More Help At Taupe Or Snowdrop. Generally Speaking I;m Mostly Wondering And Trying To Understand Raenox Better. Does This Means Glaceon Do Have A Higher Proc Rate With The Same Stats As A Flareon? So 7.43% Rate?
R/pokemonsleep – I Know The Answer Will Most Probably Come Down As If I Need More Help At Taupe Or Snowdrop. Generally Speaking I;m Mostly Wondering And Trying To Understand Raenox Better. Does This Means Glaceon Do Have A Higher Proc Rate With The Same Stats As A Flareon? So 7.43% Rate?

Đồng đội lý tưởng:

  • Pokemon thiết lập Snowscape: Abomasnow, Alolan Ninetales (với Ability Snow Warning) là những đồng đội tuyệt vời để kích hoạt Ability của Glaceon và tăng cường sức mạnh cho Blizzard.
  • Pokemon phòng thủ/Pivot: Blissey, Corviknight, Ferrothorn có thể che chắn cho Glaceon khỏi các đòn tấn công vật lý hoặc đặc biệt mà nó yếu thế, đồng thời tạo cơ hội để nó vào sân an toàn.
  • Pokemon Trick Room: Nếu xây dựng Glaceon với chiến lược Trick Room, các Pokemon như Hatterene, Indeedee-F có thể thiết lập trường hợp này, biến tốc độ chậm của Glaceon thành lợi thế.

Cách khắc chế Glaceon:

  • Tấn công khắc hệ: Các Pokemon hệ Lửa (Chandelure, Volcarona), hệ Giác Đấu (Gallade, Machamp), hệ Đá (Tyranitar, Garganacl) và hệ Thép (Corviknight, Gholdengo) có thể dễ dàng hạ gục Glaceon với các đòn siêu hiệu quả.
  • Tấn công vật lý nhanh: Các Pokemon tấn công vật lý với tốc độ cao (ví dụ: Cinderace, Dragapult) có thể ra đòn trước và hạ Glaceon trước khi nó kịp phản công, đặc biệt nếu Glaceon không có Choice Scarf.
  • Status conditions: Các trạng thái như Đốt cháy (Burn) sẽ giảm Sp. Atk của Glaceon, trong khi Ngủ (Sleep) hoặc Đóng Băng (Freeze) sẽ vô hiệu hóa hoàn toàn nó.
  • Loại bỏ thời tiết Bão Tuyết: Nếu Glaceon dựa vào Snowscape, việc đổi thời tiết (ví dụ: Sandstorm, Sunlight) sẽ làm mất đi các lợi thế của nó.

Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến thuật phù hợp, Glaceon có thể trở thành một quân bài chủ lực đáng tin cậy trong đội hình của bạn, mang lại những chiến thắng lạnh giá và phong cách.

Glaceon trong Pokedex và các thế hệ game

Câu chuyện về Glaceon không chỉ dừng lại ở chỉ số và chiêu thức, mà còn được thể hiện qua những dòng Pokedex entries đầy thú vị và sự hiện diện của nó qua từng thế hệ game.

Pokedex Entries: Khám phá bản chất của Glaceon

Các Pokedex entries của Glaceon qua các thế hệ game đều mô tả khả năng độc đáo của nó trong việc kiểm soát nhiệt độ và môi trường xung quanh.

  • Diamond/Pearl/Brilliant Diamond/Shining Pearl: “Là một kỹ thuật tự vệ, nó có thể đóng băng hoàn toàn bộ lông của mình để các sợi lông dựng đứng như kim.” (As a protective technique, it can completely freeze its fur to make its hairs stand like needles.) Điều này nhấn mạnh khả năng phòng vệ chủ động của Glaceon.
  • Platinum/Black/White/X/Omega Ruby: “Bằng cách kiểm soát nhiệt độ cơ thể, nó có thể đóng băng không khí xung quanh để tạo ra những hạt bụi kim cương lấp lánh.” (By controlling its body heat, it can freeze the atmosphere around it to make a diamond-dust flurry.) Mô tả này làm nổi bật vẻ đẹp và sự tinh tế của Glaceon, đồng thời thể hiện khả năng điều khiển môi trường.
  • Moon: “Nó đóng băng bộ lông của mình thành những tảng băng sắc nhọn, rồi lao vào con mồi.” (It freezes its fur into icicles, spiky and sharp, and tackles its prey.) Chi tiết này thể hiện Glaceon cũng có thể hung hãn khi săn mồi.
  • Ultra Sun: “Nó tự bảo vệ mình bằng cách đóng băng bộ lông thành những chiếc kim sắc nhọn. Nó có thể hạ nhiệt độ cơ thể xuống dưới -75 độ Fahrenheit.” (It protects itself by freezing its fur into sharp needles. It can drop its body temperature below –75 degrees Fahrenheit.) Khả năng kiểm soát nhiệt độ cực đoan này là minh chứng cho sức mạnh của Glaceon.
  • Sword: “Bất kỳ ai bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của tuyết rơi mà Glaceon tạo ra sẽ bị đóng băng trước khi kịp nhận ra.” (Any who become captivated by the beauty of the snowfall that Glaceon creates will be frozen before they know it.) Điều này ngụ ý một khía cạnh nguy hiểm và quyến rũ của Glaceon.

Những mô tả này không chỉ cung cấp thông tin về Glaceon mà còn xây dựng hình ảnh một Pokemon vừa đẹp đẽ, vừa mạnh mẽ và có phần bí ẩn, đúng như bản chất của Pokemon hệ Băng.

Sự hiện diện của Glaceon trong các thế hệ game

Glaceon đã góp mặt trong nhiều thế hệ game Pokemon kể từ khi ra mắt.

  • Thế hệ IV (Sinnoh): Glaceon được giới thiệu lần đầu, tạo nên sự hào hứng lớn cho người hâm mộ Eeveelution.
  • Thế hệ V (Unova): Có thể tiến hóa Eevee thành Glaceon trong Black 2/White 2, cho phép người chơi Unova trải nghiệm sức mạnh của Pokemon Băng này.
  • Thế hệ VI (Kalos & Hoenn): Tiếp tục xuất hiện, duy trì vai trò của nó trong meta game và thu hút người chơi mới.
  • Thế hệ VII (Alola): Glaceon vẫn là một lựa chọn phổ biến, đặc biệt khi các chiến thuật dựa trên thời tiết Bão Tuyết trở nên đa dạng hơn.
  • Thế hệ VIII (Galar): Với sự thay đổi cơ chế tiến hóa sang Ice Stone, Glaceon dễ tiếp cận hơn bao giờ hết. Khả năng Dynamax cũng mang lại những chiến lược mới cho nó.
  • Legends: Arceus (Hisui): Xuất hiện trong bối cảnh lịch sử của vùng Sinnoh, với cơ chế tiến hóa cả qua Ice Stone và Ice Rock, tạo sự kết nối với quá khứ.
  • Thế hệ IX (Paldea): Glaceon tiếp tục là một Special Attacker mạnh mẽ, được hưởng lợi từ Terastallization và bộ chiêu thức cập nhật, giữ vững vị thế của mình trong meta game hiện đại.

Mỗi lần xuất hiện, Glaceon đều mang đến những trải nghiệm chiến đấu và sưu tầm thú vị, củng cố vị trí của nó như một trong những Eeveelution được yêu mến nhất.

Tìm kiếm và sở hữu Glaceon

Việc sở hữu Glaceon là mục tiêu của nhiều huấn luyện viên, và có nhiều cách khác nhau để thêm Pokemon Băng giá này vào đội hình của bạn tùy thuộc vào phiên bản game bạn đang chơi.

Phương pháp tiến hóa Eevee

Phương pháp phổ biến nhất để có được Glaceon là tiến hóa Eevee:

  • Sử dụng Ice Stone: Trong các thế hệ game gần đây như Pokémon Sword & Shield, Scarlet & Violet, và Legends: Arceus, bạn có thể tiến hóa Eevee thành Glaceon bằng cách sử dụng trực tiếp một Ice Stone. Ice Stone thường có thể tìm thấy trong tự nhiên (qua các vật phẩm nhặt được trên bản đồ, trong các raid battle) hoặc mua từ các cửa hàng đặc biệt (ví dụ: Delibird Presents ở Paldea). Đây là phương pháp tiện lợi nhất.
  • Lên cấp gần Ice Rock: Trong các thế hệ cũ hơn (Gen 4-7) và cả Legends: Arceus, bạn cần đưa Eevee lên cấp độ khi đang ở gần một “Ice Rock” (Đá Băng) đặc biệt trong thế giới game. Các Ice Rock này thường nằm ở những khu vực có băng tuyết.
    • Sinnoh (Gen 4): Ice Rock nằm trên Route 217.
    • Unova (Gen 5): Ice Rock trong Twist Mountain.
    • Kalos (Gen 6): Ice Rock trong Frost Cavern.
    • Alola (Gen 7): Ice Rock trong Mount Lanakila.
    • Hisui (Legends: Arceus): Có một Ice Rock ở Alabaster Icelands.

Bắt Glaceon hoang dã

Trong một số phiên bản game, bạn cũng có thể bắt Glaceon trực tiếp trong tự nhiên mà không cần tiến hóa Eevee:

  • Pokémon Legends: Arceus: Glaceon có thể xuất hiện trong các Space-Time Distortion ở Alabaster Icelands. Đây là cơ hội để bắt Glaceon với các chỉ số tiềm năng tốt.
  • Pokémon Scarlet & Violet: Glaceon có thể được tìm thấy hoang dã ở một số khu vực lạnh giá của Paldea, bao gồm Casseroya Lake, North Province (Area One), North Province (Area Three), và Glaseado Mountain. Việc tìm kiếm Glaceon trong tự nhiên là một trải nghiệm thú vị, cho phép bạn đối đầu trực tiếp với nó và thử thách kỹ năng bắt Pokemon của mình.

Giao dịch (Trade)

Nếu các phương pháp trên không khả thi hoặc bạn muốn có một Glaceon từ một người chơi khác, giao dịch là một lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể giao dịch với bạn bè hoặc thông qua các hệ thống giao dịch trực tuyến trong game.

Glaceon
Glaceon

Việc sở hữu Glaceon mang lại không chỉ một Pokemon mạnh mẽ cho đội hình mà còn là niềm vui khi có trong tay một trong những “Eeveelution” được yêu thích nhất. Dù bằng cách nào, Glaceon chắc chắn sẽ là một bổ sung giá trị cho bất kỳ bộ sưu tập Pokemon nào.

Câu hỏi thường gặp về Glaceon

Để giúp các huấn luyện viên Pokemon hiểu rõ hơn về Glaceon, dưới đây là những câu hỏi thường gặp cùng lời giải đáp chi tiết.

1. Glaceon tiến hóa từ Pokemon nào và bằng cách nào?

Glaceon tiến hóa từ Eevee. Cách tiến hóa phụ thuộc vào thế hệ game:

  • Trong các thế hệ game cũ (Gen 4-7) và Pokémon Legends: Arceus, Eevee phải lên cấp khi ở gần một Ice Rock (Đá Băng) đặc biệt trong môi trường game.
  • Trong các thế hệ game hiện đại hơn như Pokémon Sword & Shield và Pokémon Scarlet & Violet, bạn chỉ cần sử dụng Ice Stone (Đá Băng) lên Eevee.

2. Glaceon có mạnh không? Nó có nên được đưa vào đội hình chiến đấu không?

Glaceon là một Special Attacker rất mạnh mẽ nhờ chỉ số Tấn công Đặc biệt (Sp. Atk) cao (130). Nó có thể gây ra sát thương lớn với các chiêu thức hệ Băng. Tuy nhiên, tốc độ thấp và 4 điểm yếu hệ (Lửa, Giác Đấu, Đá, Thép) đòi hỏi chiến thuật và đồng đội hỗ trợ tốt. Nếu được sử dụng đúng cách (ví dụ: trong đội hình Bão Tuyết, với Choice Specs, hoặc sau khi dùng Calm Mind), Glaceon chắc chắn là một bổ sung đáng giá cho đội hình.

3. Ability nào tốt nhất cho Glaceon: Snow Cloak hay Ice Body?

Cả Snow Cloak và Ice Body đều hữu ích trong điều kiện thời tiết Bão Tuyết (Snowscape), vì vậy lựa chọn phụ thuộc vào chiến thuật của bạn:

  • Snow Cloak (tăng né tránh) tốt cho lối chơi dựa vào may rủi, khiến đối thủ khó đánh trúng Glaceon hơn.
  • Ice Body (hồi phục HP) là lựa chọn ổn định hơn, giúp Glaceon trụ vững trên sân đấu lâu hơn, đặc biệt hữu ích khi muốn nó đóng vai trò bức tường đặc biệt.
    Đối với các trận đấu cạnh tranh, Ice Body thường được ưa chuộng hơn vì tính ổn định của khả năng hồi phục.

4. Điểm yếu của Glaceon là gì và làm thế nào để khắc phục?

Glaceon có 4 điểm yếu hệ: Lửa, Giác Đấu, Đá, và Thép. Điểm yếu khác là tốc độ thấp.
Để khắc phục:

  • Chọn Tera Type phòng thủ: Trong Gen 9, sử dụng Terastallization sang hệ Thép, Nước, hoặc Tiên có thể loại bỏ hoặc giảm thiểu các điểm yếu này.
  • Đồng đội hỗ trợ: Đưa vào đội các Pokemon kháng hoặc miễn nhiễm với các hệ khắc chế của Glaceon. Ví dụ, Pokemon hệ Nước có thể đối phó với hệ Lửa và Đá.
  • Kiểm soát tốc độ: Sử dụng Trick Room để biến tốc độ thấp thành lợi thế, hoặc dùng Icy Wind để giảm tốc độ đối thủ.
  • Chiêu thức bao phủ (coverage): Sử dụng các chiêu thức như Shadow Ball để đối phó với những Pokemon không phải hệ Băng mà Glaceon có thể gặp khó khăn.

5. Chiêu thức Freeze-Dry của Glaceon có gì đặc biệt?

Freeze-Dry là một chiêu thức đặc biệt hệ Băng độc đáo của Glaceon (và một số Pokemon Băng khác) có sức mạnh 70. Điểm đặc biệt của nó là ngoài việc gây sát thương hệ Băng, nó còn gây sát thương siêu hiệu quả (Super Effective) đối với cả Pokemon hệ Nước. Điều này biến Freeze-Dry thành một công cụ cực kỳ giá trị, cho phép Glaceon khắc chế các Pokemon hệ Nước mà thông thường các chiêu thức hệ Băng khác chỉ gây sát thương bình thường.

Kết luận

Glaceon thực sự là một Pokemon hệ Băng đầy tiềm năng, nổi bật với chỉ số Tấn công Đặc biệt ấn tượng và khả năng phòng thủ vật lý vững chắc. Dù sở hữu tốc độ không cao và một số điểm yếu hệ, những đặc điểm này hoàn toàn có thể được khắc phục bằng chiến thuật thông minh, lựa chọn moveset phù hợp và sự hỗ trợ từ đồng đội. Từ những đòn Ice Beam uy lực đến chiến lược kiểm soát thời tiết với Snowscape, Glaceon có thể đóng vai trò then chốt trong nhiều đội hình chiến đấu, mang lại những pha knock-out lạnh lùng và phong cách.

Để khám phá thêm về thế giới Pokemon đầy bí ẩn và xây dựng đội hình hoàn hảo, hãy ghé thăm HandheldGame thường xuyên để cập nhật những thông tin và hướng dẫn chuyên sâu nhất!

Để lại một bình luận