Lựa chọn pokemon khởi đầu là một trong những khoảnh khắc mang tính biểu tượng và quan trọng nhất trong hành trình của mỗi nhà huấn luyện. Đây không chỉ là người bạn đồng hành đầu tiên mà còn là nền tảng định hình chiến thuật và phong cách chiến đấu của bạn trong suốt cuộc phiêu lưu. Qua chín thế hệ, truyền thống lựa chọn một trong ba hệ Cỏ, Lửa, hoặc Nước vẫn luôn được giữ vững, tạo nên những bộ ba huyền thoại gắn liền với từng vùng đất.
Bài viết này sẽ cung cấp một danh sách đầy đủ và chi tiết về tất cả các pokemon khởi đầu qua từng vùng, từ Kanto quen thuộc đến Paldea rực rỡ. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá đặc điểm, chuỗi tiến hóa, và những vai trò độc đáo của từng Pokémon, giúp bạn hiểu rõ hơn về những người bạn đầu tiên này.
Có thể bạn quan tâm: Pokemon Huyền Ảo Là Gì Và Có Tất Cả Bao Nhiêu Loài?
Tổng quan về các Pokemon khởi đầu
Pokemon khởi đầu, hay còn gọi là Starter Pokémon, là những Pokémon đầu tiên mà người chơi nhận được từ Giáo sư Pokémon của mỗi vùng khi bắt đầu cuộc hành trình. Theo truyền thống, người chơi sẽ được chọn một trong ba Pokémon thuộc hệ Cỏ, Lửa, hoặc Nước. Sự lựa chọn này tạo ra một tam giác khắc chế kinh điển: Cỏ khắc chế Nước, Nước khắc chế Lửa, và Lửa khắc chế Cỏ, mang lại sự cân bằng và chiều sâu chiến thuật ngay từ đầu.
Vùng Kanto (Thế hệ 1)
Kanto là vùng đất khởi nguồn của mọi cuộc phiêu lưu trong Pokémon Red, Green, Blue, và Yellow. Bộ ba khởi đầu tại đây đã trở thành những biểu tượng văn hóa đại chúng, đặt nền móng cho toàn bộ thương hiệu.

Có thể bạn quan tâm: Pokedex Gen 9 Có Những Pokémon Nào?
Bulbasaur
Bulbasaur là pokemon khởi đầu mang song hệ Cỏ/Độc độc đáo của vùng Kanto. Với nụ hoa trên lưng, nó được coi là lựa chọn “dễ” nhất cho người chơi mới tại Kanto. Hệ Cỏ của Bulbasaur mang lại lợi thế cực lớn trước hai Nhà thi đấu đầu tiên là Brock (hệ Đá) và Misty (hệ Nước).
Nó tiến hóa thành Ivysaur ở cấp 16 và đạt dạng cuối cùng là Venusaur ở cấp 32. Venusaur là một chiến binh toàn diện, vừa có khả năng tấn công đặc biệt mạnh mẽ với các chiêu thức như Solar Beam, vừa có thể đóng vai trò hỗ trợ với các hiệu ứng trạng thái như Sleep Powder và Poison Powder.
Charmander
Charmander, pokemon khởi đầu hệ Lửa, là lựa chọn của những huấn luyện viên yêu thích sức mạnh tấn công và vẻ ngoài ấn tượng. Ngọn lửa trên đuôi là thước đo sinh mệnh của nó. Tuy nhiên, lựa chọn Charmander đồng nghĩa với việc đối mặt với thử thách lớn ở hai Nhà thi đấu đầu tiên.
Charmander tiến hóa thành Charmeleon ở cấp 16 và trở thành Charizard hùng mạnh ở cấp 36. Charizard mang song hệ Lửa/Bay, sở hữu chỉ số Tấn công Đặc biệt và Tốc độ cao. Nó là một trong những Pokémon được yêu thích nhất mọi thời đại, với hai dạng Mega Evolution và một dạng Gigantamax, thể hiện sức mạnh hủy diệt của mình.
Squirtle
Squirtle là pokemon khởi đầu hệ Nước đáng yêu của Kanto. Chú rùa này là một lựa chọn cân bằng, có lợi thế trước Nhà thi đấu đầu tiên (Brock) và không gặp quá nhiều khó khăn với Nhà thi đấu thứ hai (Misty).
Squirtle tiến hóa thành Wartortle ở cấp 16 và đạt dạng cuối cùng là Blastoise ở cấp 36. Blastoise là một “cỗ xe tăng” thực thụ với chỉ số Phòng thủ vượt trội. Hai khẩu pháo nước trên lưng không chỉ để trang trí mà còn có thể tung ra những đòn tấn công hệ Nước cực mạnh như Hydro Pump.
Vùng Johto (Thế hệ 2)
Thế hệ thứ hai trong Pokémon Gold, Silver, và Crystal đưa người chơi đến vùng Johto, một vùng đất giàu truyền thống. Bộ ba khởi đầu ở đây mang đến những phong cách chiến đấu mới mẻ.
Chikorita
Chikorita, pokemon khởi đầu hệ Cỏ, nổi bật với vẻ ngoài hiền lành và chiếc lá lớn trên đầu. Nó là một lựa chọn thiên về phòng thủ và hỗ trợ, khá thử thách cho người chơi trong giai đoạn đầu của game do gặp bất lợi trước nhiều Nhà thi đấu.
Chikorita tiến hóa thành Bayleef ở cấp 16 và Meganium ở cấp 32. Meganium là một Pokémon có chỉ số phòng thủ tốt, có thể học các chiêu thức hỗ trợ như Reflect và Light Screen, trở thành một bức tường vững chắc cho cả đội.
Cyndaquil
Cyndaquil là pokemon khởi đầu hệ Lửa với khả năng phun lửa từ lưng. Nó là một lựa chọn thiên về tấn công tốc độ cao, được nhiều người chơi yêu thích vì khả năng càn quét mạnh mẽ.
Nó tiến hóa thành Quilava ở cấp 14 và đạt đến đỉnh cao sức mạnh với Typhlosion ở cấp 36. Typhlosion là một Pokémon hệ Lửa thuần túy với Tấn công Đặc biệt và Tốc độ ấn tượng, có thể quét sạch đối thủ bằng chiêu thức Eruption trứ danh.
Totodile
Totodile là pokemon khởi đầu hệ Nước tinh nghịch với bộ hàm cực khỏe. Nó là lựa chọn thiên về tấn công vật lý, mang lại một luồng gió mới so với các Pokémon hệ Nước trước đó.
Totodile tiến hóa thành Croconaw ở cấp 18 và trở thành Feraligatr ở cấp 30. Feraligatr là một mãnh thú với chỉ số Tấn công vật lý cao ngất ngưởng. Với các chiêu thức như Waterfall và Crunch, nó có thể dễ dàng xé toạc hàng phòng ngự của đối phương.
Vùng Hoenn (Thế hệ 3)
Pokémon Ruby, Sapphire, và Emerald giới thiệu vùng Hoenn và một bộ ba khởi đầu mà tất cả đều có hệ kép ở dạng cuối cùng, mở ra nhiều chiến thuật đa dạng hơn.
Treecko
Treecko, pokemon khởi đầu hệ Cỏ, là một chú tắc kè nhanh nhẹn và điềm tĩnh. Nó là lựa chọn tập trung vào tốc độ, có khả năng né tránh và tấn công chớp nhoáng.
Treecko tiến hóa thành Grovyle ở cấp 16 và Sceptile ở cấp 36. Sceptile là một trong những Pokémon hệ Cỏ nhanh nhất, với khả năng tấn công đặc biệt mạnh. Dạng Mega Sceptile của nó còn mang song hệ Cỏ/Rồng, một sự kết hợp vô cùng mạnh mẽ.
Torchic
Torchic là pokemon khởi đầu hệ Lửa có vẻ ngoài của một chú gà con. Đừng để vẻ ngoài đáng yêu này đánh lừa, nó ẩn chứa một tiềm năng sức mạnh cực lớn.
Torchic tiến hóa thành Combusken (hệ Lửa/Giác Đấu) ở cấp 16 và trở thành Blaziken ở cấp 36. Blaziken là một chiến binh toàn diện với cả Tấn công vật lý và Tấn công Đặc biệt đều cao. Khả năng ẩn Speed Boost của nó, giúp tăng tốc độ sau mỗi lượt, đã biến Blaziken thành một thế lực trong các giải đấu cạnh tranh.

Có thể bạn quan tâm: Pokémon Ultra Moon Có Gì Mới So Với Bản Gốc?
Mudkip
Mudkip là pokemon khởi đầu hệ Nước được rất nhiều người yêu mến. Nó là một lựa chọn mạnh mẽ và đáng tin cậy cho cuộc hành trình xuyên suốt Hoenn.
Nó tiến hóa thành Marshtomp (hệ Nước/Đất) ở cấp 16 và Swampert ở cấp 36. Hệ kép Nước/Đất độc đáo mang lại cho Swampert khả năng miễn nhiễm hoàn toàn với chiêu thức hệ Điện. Mặc dù có điểm yếu x4 với hệ Cỏ, chỉ số cân bằng và sức tấn công mạnh mẽ giúp nó trở thành một trong những pokemon khởi đầu tốt nhất.
Vùng Sinnoh (Thế hệ 4)
Pokémon Diamond, Pearl, và Platinum đưa chúng ta đến vùng Sinnoh hùng vĩ. Bộ ba khởi đầu ở đây tiếp tục truyền thống hệ kép ở dạng cuối, mỗi Pokémon đều có một vai trò chiến thuật riêng biệt.
Turtwig
Turtwig là pokemon khởi đầu hệ Cỏ có hình dáng một chú rùa con với mầm cây trên đầu. Nó là một lựa chọn thiên về phòng thủ và tấn công vật lý.
Turtwig tiến hóa thành Grotle ở cấp 18 và trở thành Torterra (hệ Cỏ/Đất) ở cấp 32. Torterra là một pháo đài di động, tuy chậm chạp nhưng cực kỳ trâu bò và có sức tấn công vật lý đáng gờm với các chiêu thức như Wood Hammer và Earthquake.
Chimchar
Chimchar, pokemon khởi đầu hệ Lửa, là một chú khỉ con nhanh nhẹn và tinh nghịch, được lấy cảm hứng từ Tôn Ngộ Không. Nó là lựa chọn cho những ai yêu thích lối chơi tấn công tốc độ.
Nó tiến hóa thành Monferno (hệ Lửa/Giác Đấu) ở cấp 14 và Infernape ở cấp 36. Giống như Blaziken, Infernape là một chiến binh hệ Lửa/Giác Đấu với tốc độ và khả năng tấn công hỗn hợp xuất sắc, có thể gây bất ngờ cho đối thủ bằng cả đòn vật lý và đặc biệt.
Piplup
Piplup là pokemon khởi đầu hệ Nước với vẻ ngoài của một chú chim cánh cụt đầy kiêu hãnh. Nó có thiên hướng phòng thủ đặc biệt, tạo nên một lựa chọn độc đáo.
Piplup tiến hóa thành Prinplup ở cấp 16 và Empoleon (hệ Nước/Thép) ở cấp 36. Sự kết hợp hệ Nước/Thép mang lại cho Empoleon tới 10 khả năng kháng hệ, biến nó thành một bức tường thép cực kỳ khó bị hạ gục và có khả năng tấn công đặc biệt mạnh mẽ.
Vùng Unova (Thế hệ 5)
Thế hệ thứ năm với Pokémon Black và White giới thiệu vùng Unova và một dàn Pokémon hoàn toàn mới. Bộ ba khởi đầu ở đây cũng mang những đặc điểm rất riêng.
Snivy
Snivy là pokemon khởi đầu hệ Cỏ mang phong thái thanh lịch và quý tộc. Nó nổi bật với tốc độ và khả năng đặc biệt độc đáo.
Snivy tiến hóa thành Servine ở cấp 17 và Serperior ở cấp 36. Serperior giữ nguyên hệ Cỏ, có tốc độ rất cao. Với khả năng ẩn Contrary, nó có thể biến các chiêu thức làm giảm chỉ số như Leaf Storm thành công cụ tăng sức mạnh, biến nó thành một cỗ máy tấn công đặc biệt đáng sợ.
Tepig
Tepig là pokemon khởi đầu hệ Lửa đáng yêu và mạnh mẽ. Chú lợn lửa này là lựa chọn cho những ai thích lối chơi tấn công vật lý càn lướt.
Nó tiến hóa thành Pignite (hệ Lửa/Giác Đấu) ở cấp 17 và Emboar ở cấp 36. Đây là pokemon khởi đầu hệ Lửa/Giác Đấu thứ ba liên tiếp, nhưng Emboar khác biệt với thiên hướng “đô con”, tập trung vào Máu và Tấn công vật lý thay vì tốc độ.
Oshawott
Oshawott là pokemon khởi đầu hệ Nước với chiếc vỏ sò “scalchop” trên bụng. Nó là một lựa chọn cân bằng, có thể đảm nhiệm tốt cả vai trò tấn công vật lý lẫn đặc biệt.
Oshawott tiến hóa thành Dewott ở cấp 17 và Samurott ở cấp 36. Samurott là một Samurai biển cả oai vệ, có chỉ số tấn công vật lý và đặc biệt đều tốt, mang lại sự linh hoạt trong việc xây dựng bộ chiêu thức.
Vùng Kalos (Thế hệ 6)
Pokémon X và Y đưa người chơi đến vùng Kalos hoa lệ, giới thiệu cơ chế Mega Evolution và hệ Tiên. Bộ ba khởi đầu ở đây có thiết kế hiện đại và vai trò chiến đấu rõ ràng.
Chespin
Chespin là pokemon khởi đầu hệ Cỏ vui vẻ và ham ăn. Nó có lớp vỏ cứng trên đầu để tự vệ.
Chespin tiến hóa thành Quilladin ở cấp 16 và Chesnaught (hệ Cỏ/Giác Đấu) ở cấp 36. Chesnaught là một hiệp sĩ thực thụ với chỉ số Phòng thủ vật lý cực cao, có thể chống chịu những đòn tấn công mạnh nhất và phản công hiệu quả.
Fennekin
Fennekin là pokemon khởi đầu hệ Lửa có hình dáng một chú cáo fennec. Nó là lựa chọn thiên về tấn công đặc biệt và tốc độ.
Nó tiến hóa thành Braixen ở cấp 16 và Delphox (hệ Lửa/Tâm Linh) ở cấp 36. Delphox mang hình ảnh của một pháp sư, sở hữu Tấn công Đặc biệt và Tốc độ cao. Hệ kép Lửa/Tâm Linh mang lại cho nó bộ chiêu thức đa dạng và khó lường.
Froakie

Có thể bạn quan tâm: Nguồn Gốc Và Ý Nghĩa Tên Các Pokémon Nổi Tiếng
Froakie là pokemon khởi đầu hệ Nước nhanh nhẹn. Chú ếch này đã nhanh chóng trở thành một trong những Pokémon được yêu thích nhất mọi thời đại.
Froakie tiến hóa thành Frogadier ở cấp 16 và Greninja (hệ Nước/Bóng Tối) ở cấp 36. Greninja là một ninja thực thụ với tốc độ và khả năng tấn công đáng kinh ngạc. Khả năng ẩn Protean, cho phép nó đổi hệ theo chiêu thức sử dụng, biến Greninja thành một trong những Pokémon linh hoạt và mạnh mẽ nhất.
Vùng Alola (Thế hệ 7)
Vùng Alola trong Pokémon Sun và Moon mang đến không khí nhiệt đới và một bộ ba khởi đầu với thiết kế độc đáo, tất cả đều có hệ kép thú vị ở dạng cuối.
Rowlet
Rowlet là pokemon khởi đầu đầu tiên mang song hệ Cỏ/Bay ngay từ đầu. Chú cú nhỏ này có thể xoay đầu 180 độ và tấn công âm thầm.
Nó tiến hóa thành Dartrix ở cấp 17 và Decidueye (hệ Cỏ/Ma) ở cấp 34. Decidueye là một cung thủ ma quái, có khả năng tấn công vật lý từ xa với chiêu thức đặc trưng Spirit Shackle, ngăn cản đối thủ tẩu thoát.
Litten
Litten là pokemon khởi đầu hệ Lửa với vẻ ngoài lạnh lùng của một chú mèo con. Nó có khả năng tạo ra những quả cầu lửa từ lông của mình.
Litten tiến hóa thành Torracat ở cấp 17 và Incineroar (hệ Lửa/Bóng Tối) ở cấp 34. Incineroar là một đô vật chuyên nghiệp, tuy chậm nhưng rất mạnh mẽ và trâu bò. Khả năng ẩn Intimidate và bộ chiêu thức hỗ trợ đa dạng đã giúp Incineroar thống trị các giải đấu đôi cạnh tranh (VGC).
Popplio
Popplio là pokemon khởi đầu hệ Nước tinh nghịch, có khả năng tạo ra những bong bóng nước.
Nó tiến hóa thành Brionne ở cấp 17 và Primarina (hệ Nước/Tiên) ở cấp 34. Primarina là một nàng tiên cá với giọng hát mê hoặc, sở hữu chỉ số Tấn công Đặc biệt và Phòng thủ Đặc biệt rất cao. Hệ Nước/Tiên là một sự kết hợp tấn công tuyệt vời, khắc chế hiệu quả hệ Rồng.
Vùng Galar (Thế hệ 8)
Pokémon Sword và Shield giới thiệu vùng Galar và một sự thay đổi: cả ba pokemon khởi đầu đều giữ nguyên hệ đơn ở dạng tiến hóa cuối cùng, tập trung vào thế mạnh cốt lõi của mình.
Grookey
Grookey là pokemon khởi đầu hệ Cỏ tràn đầy năng lượng, luôn mang theo một chiếc que gỗ để tạo ra nhịp điệu.
Nó tiến hóa thành Thwackey ở cấp 16 và Rillaboom ở cấp 35. Rillaboom là một tay trống cừ khôi với sức tấn công vật lý khủng khiếp. Khả năng ẩn Grassy Surge của nó tự động tạo ra địa hình Cỏ, tăng sức mạnh cho chiêu thức hệ Cỏ và hồi máu, biến nó thành một thế lực trong cả đấu đơn và đấu đôi.
Scorbunny
Scorbunny là pokemon khởi đầu hệ Lửa năng động, luôn chạy nhảy và có thể tạo lửa từ lòng bàn chân.
Nó tiến hóa thành Raboot ở cấp 16 và Cinderace ở cấp 35. Cinderace là một tiền đạo siêu sao với Tốc độ và Tấn công vật lý xuất sắc. Khả năng ẩn Libero, tương tự Protean của Greninja, cho phép nó thay đổi hệ liên tục, tạo ra những đòn tấn công cực kỳ khó đoán.
Sobble
Sobble là pokemon khởi đầu hệ Nước nhút nhát, có khả năng tàng hình khi chạm vào nước và sử dụng nước mắt để phòng thủ.
Nó tiến hóa thành Drizzile ở cấp 16 và Inteleon ở cấp 35. Inteleon mang hình ảnh một điệp viên bí mật, là một tay bắn tỉa cừ khôi với Tấn công Đặc biệt và Tốc độ cực cao, có thể hạ gục đối thủ từ xa một cách chính xác.
Vùng Paldea (Thế hệ 9)
Thế hệ mới nhất trong Pokémon Scarlet và Violet đưa chúng ta đến vùng đất Paldea rộng lớn. Bộ ba khởi đầu ở đây quay trở lại với truyền thống hệ kép ở dạng cuối.
Sprigatito
Sprigatito là pokemon khởi đầu hệ Cỏ đáng yêu và tinh nghịch. Chú mèo này có thể tỏa ra hương thơm ngọt ngào để thu hút sự chú ý.
Nó tiến hóa thành Floragato ở cấp 16 và Meowscarada (hệ Cỏ/Bóng Tối) ở cấp 36. Meowscarada là một ảo thuật gia nhanh nhẹn, có Tốc độ và Tấn công vật lý cao. Chiêu thức đặc trưng Flower Trick của nó luôn đánh chí mạng và không bao giờ trượt, đảm bảo gây ra sát thương lớn.
Fuecoco
Fuecoco là pokemon khởi đầu hệ Lửa ham ăn và thoải mái. Chú cá sấu lửa này có vẻ ngoài ngộ nghĩnh và tiềm năng sức mạnh lớn.
Nó tiến hóa thành Crocalor ở cấp 16 và Skeledirge (hệ Lửa/Ma) ở cấp 36. Skeledirge là một ca sĩ ma quái, có Máu và Tấn công Đặc biệt cao. Chiêu thức đặc trưng Torch Song không chỉ gây sát thương mà còn tăng Tấn công Đặc biệt của nó sau mỗi lần sử dụng, giúp nó ngày càng mạnh mẽ hơn trong trận đấu.
Quaxly
Quaxly là pokemon khởi đầu hệ Nước nghiêm túc và ưa sạch sẽ, luôn chăm chút cho mái tóc của mình.
Nó tiến hóa thành Quaxwell ở cấp 16 và Quaquaval (hệ Nước/Giác Đấu) ở cấp 36. Quaquaval là một vũ công lễ hội đầy năng lượng, có Tấn công vật lý và Tốc độ tốt. Chiêu thức đặc trưng Aqua Step của nó không chỉ gây sát thương mà còn tăng Tốc độ, biến nó thành một vũ công tử thần trên sàn đấu.
Mỗi bộ ba pokemon khởi đầu đều mang một câu chuyện và phong cách riêng, phản ánh tinh thần của vùng đất mà chúng sinh sống. Việc lựa chọn người bạn đồng hành đầu tiên luôn là một quyết định cá nhân, nhưng dù bạn chọn ai, đó cũng sẽ là khởi đầu cho một cuộc phiêu lưu khó quên. Hy vọng danh sách chi tiết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về những người bạn đồng hành đặc biệt này và có thêm nhiều kiến thức bổ ích tại HandheldGame.
