Chào mừng bạn đến với vùng đất Sinnoh huyền bí, nơi những cuộc phiêu lưu vĩ đại đang chờ đón! Đối với bất kỳ Huấn Luyện Viên Pokemon nào, khoảnh khắc trọng đại nhất chính là việc lựa chọn người bạn đồng hành đầu tiên. Với thế hệ thứ tư, hay còn gọi là Gen 4 starters, Giáo sư Rowan đã chuẩn bị ba Pokemon đầy tiềm năng: Turtwig hệ Cỏ, Chimchar hệ Lửa và Piplup hệ Nước. Quyết định này không chỉ định hình đội hình ban đầu mà còn ảnh hưởng đến hành trình chinh phục các Gym Leader và giải đấu Pokemon của bạn. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích từng starter, giúp bạn đưa ra lựa chọn sáng suốt nhất cho cuộc phiêu lưu tại Sinnoh.
Có thể bạn quan tâm: Chiến Thuật Đối Phó Kahuna Hala Trong Pokemon Sun And Moon
Tổng Quan Về Gen 4 Starters: Những Lựa Chọn Đầu Tiên Của Bạn
Các Gen 4 starters – Turtwig, Chimchar, và Piplup – là ba Pokemon cơ bản mà người chơi có thể lựa chọn ở đầu cuộc hành trình qua vùng Sinnoh trong các tựa game Pokémon Diamond, Pearl, Platinum, cũng như các bản remake Brilliant Diamond và Shining Pearl. Mỗi starter đại diện cho một hệ nguyên tố cơ bản: Cỏ, Lửa, Nước, tạo nên một vòng tròn khắc chế lẫn nhau, vốn là nền tảng của chiến đấu Pokemon. Sự lựa chọn ban đầu này không chỉ đơn thuần là sở thích cá nhân mà còn đòi hỏi sự cân nhắc chiến thuật, bởi mỗi Pokemon sẽ mang đến những lợi thế và thách thức riêng biệt trong suốt quá trình chơi game, từ việc đối phó với các Gym Leader cho đến việc xây dựng một đội hình mạnh mẽ để đối mặt với Elite Four.
Có thể bạn quan tâm: Z-moves Trong Pokemon: Cơ Chế Hoạt Động & Ưu Tiên Tấn Công
Gen 4 Starters: Phân Tích Chi Tiết Từng Lựa Chọn
Để giúp bạn đưa ra quyết định tốt nhất, chúng ta sẽ cùng phân tích sâu hơn về từng Pokemon khởi đầu của thế hệ 4. Mỗi loài đều có những đặc điểm, chỉ số, và đường tiến hóa riêng biệt, mang lại những chiến thuật khác nhau cho Huấn Luyện Viên.
Turtwig: Linh Hồn Của Rừng Xanh
Turtwig là Pokemon Khởi Đầu hệ Cỏ của vùng Sinnoh. Với vẻ ngoài nhỏ nhắn như một chú rùa, trên lưng Turtwig là một chiếc vỏ cứng cáp phủ đầy lá cây, tượng trưng cho sự gắn bó mạnh mẽ với thiên nhiên.
Đặc điểm và Đường tiến hóa
- Hệ: Cỏ
- Ability (Khả năng): Overgrow (Tăng sức mạnh các chiêu thức hệ Cỏ khi HP thấp).
- Chỉ số cơ bản (Base Stats): Turtwig có chỉ số Phòng Thủ (Defense) và Tấn Công Vật Lý (Attack) khá tốt cho giai đoạn đầu game, cho phép nó chịu đòn và gây sát thương vật lý hiệu quả.
- Đường tiến hóa:
- Grotle: Tiến hóa từ Turtwig ở cấp độ 18. Grotle tiếp tục phát triển chỉ số Phòng Thủ và Tấn Công, trở nên kiên cố hơn. Chiếc vỏ trên lưng Grotle cũng trở nên to lớn hơn, đủ để các Pokemon nhỏ hơn làm tổ.
- Torterra: Tiến hóa từ Grotle ở cấp độ 32. Torterra là dạng cuối cùng của Turtwig và mang song hệ Cỏ/Đất (Grass/Ground). Đây là một sự kết hợp hệ độc đáo, mang lại cho Torterra khả năng tấn công mạnh mẽ với các chiêu thức hệ Đất như Earthquake, nhưng đồng thời cũng tạo ra điểm yếu 4x trước các chiêu thức hệ Băng. Với chỉ số Tấn Công Vật Lý và Phòng Thủ cao, Torterra trở thành một cỗ xe tăng vững chắc trong đội hình, có thể vừa gây sát thương lớn vừa chịu đòn tốt.
Điểm mạnh của Turtwig và Dòng tiến hóa
- Khởi đầu game thuận lợi: Turtwig khá mạnh mẽ ở giai đoạn đầu. Nó có lợi thế trước Roark – Gym Leader đầu tiên hệ Đá, nhờ các chiêu thức hệ Cỏ như Absorb hoặc Razor Leaf.
- Chỉ số Phòng Thủ và HP cao: Torterra nổi bật với khả năng chịu đòn vật lý xuất sắc. Với chỉ số HP và Defense cao, nó có thể trụ vững trong nhiều trận chiến.
- Song hệ Cỏ/Đất mạnh mẽ: Hệ Đất là một trong những hệ tấn công mạnh nhất, với chiêu thức Earthquake có thể gây sát thương lan và là chiêu thức chủ lực của Torterra. Hệ Cỏ giúp nó khắc chế các Pokemon hệ Nước và Đất khác.
- Khắc chế nhiều Gym Leader và Elite Four: Torterra có lợi thế trước Gym Leader Roark (Đá), Byron (Thép), Volkner (Điện) và Bertha của Elite Four (Đất).
Điểm yếu và Thách thức
- Điểm yếu 4x trước hệ Băng: Đây là điểm yếu lớn nhất của Torterra. Các chiêu thức hệ Băng có thể hạ gục Torterra chỉ trong một đòn. Điều này trở thành một vấn đề nghiêm trọng khi đối mặt với Candice – Gym Leader hệ Băng, và Aaron của Elite Four (một số Pokemon của anh ta có chiêu Băng).
- Tốc độ chậm: Torterra có tốc độ rất thấp, thường xuyên phải chịu đòn trước. Điều này đòi hỏi người chơi phải có chiến thuật hợp lý, tận dụng khả năng chịu đòn của nó.
- Khó khăn trước một số Gym Leader: Mặc dù mạnh mẽ, Torterra sẽ gặp khó khăn với Fantina (Ma), Maylene (Giác đấu), Candice (Băng) và Cynthia (nhiều Pokemon của cô ấy có chiêu Băng hoặc bay).
Chiến thuật sử dụng Turtwig/Torterra
Để phát huy tối đa sức mạnh của Torterra, bạn nên tập trung vào các chiêu thức tấn công vật lý và bổ sung chiêu thức hỗ trợ để tăng khả năng sống sót.
- Chiêu thức khuyến nghị: Earthquake (Đất), Wood Hammer/Leaf Storm (Cỏ), Stone Edge (Đá), Synthesis (hồi máu), Curse (tăng Tấn Công và Phòng Thủ, giảm Tốc độ).
- Đồng đội phù hợp: Pokemon hệ Lửa hoặc Thép có khả năng chịu đòn Băng và tấn công mạnh mẽ để bù đắp điểm yếu của Torterra. Một Pokemon có khả năng làm chậm đối thủ hoặc gây trạng thái cũng rất hữu ích.
Chimchar: Ngọn Lửa Bùng Cháy
Chimchar là Pokemon Khởi Đầu hệ Lửa của vùng Sinnoh. Với hình dáng một chú khỉ nhỏ năng động, Chimchar luôn mang theo ngọn lửa trên đuôi, biểu tượng cho sức mạnh và tốc độ bùng nổ.
Đặc điểm và Đường tiến hóa
- Hệ: Lửa
- Ability (Khả năng): Blaze (Tăng sức mạnh các chiêu thức hệ Lửa khi HP thấp).
- Chỉ số cơ bản: Chimchar có chỉ số Tấn Công Vật Lý (Attack) và Tấn Công Đặc Biệt (Special Attack) khá cân bằng, cùng với Tốc độ (Speed) ấn tượng, cho phép nó tấn công nhanh và mạnh.
- Đường tiến hóa:
- Monferno: Tiến hóa từ Chimchar ở cấp độ 14. Monferno trở thành song hệ Lửa/Giác đấu (Fire/Fighting). Sự kết hợp hệ này là một trong những điểm nổi bật nhất của Chimchar, mang lại khả năng tấn công đa dạng và hiệu quả.
- Infernape: Tiến hóa từ Monferno ở cấp độ 36. Infernape duy trì song hệ Lửa/Giác đấu và phát triển mạnh mẽ cả Tấn Công Vật Lý, Tấn Công Đặc Biệt và Tốc độ. Với chỉ số Tốc độ và cả hai chỉ số tấn công cao, Infernape là một “sweeper” linh hoạt, có thể tấn công vật lý hoặc đặc biệt, hoặc cả hai, tùy thuộc vào bộ chiêu thức được trang bị. Nó là một trong những Pokemon khởi đầu được đánh giá cao về khả năng chiến đấu tổng thể.
Điểm mạnh của Chimchar và Dòng tiến hóa
- Song hệ Lửa/Giác đấu xuất sắc: Đây là một trong những sự kết hợp hệ mạnh nhất trong game, cho phép Infernape khắc chế tới 5 hệ Pokemon: Cỏ, Băng, Thép, Bọ, Thường và Đá. Điều này mang lại lợi thế chiến thuật vượt trội.
- Chỉ số tấn công và Tốc độ cao: Infernape có chỉ số Tấn Công Vật Lý, Tấn Công Đặc Biệt và Tốc độ rất tốt, giúp nó tấn công trước nhiều đối thủ và gây sát thương lớn.
- Đa dạng chiêu thức: Nhờ song hệ Lửa/Giác đấu, Infernape có thể học được nhiều chiêu thức mạnh mẽ như Flare Blitz, Close Combat, Mach Punch, Earthquake, Thunder Punch, Grass Knot, U-turn, và Sword Dance. Sự đa dạng này cho phép nó đối phó với nhiều loại đối thủ khác nhau.
- Dễ dàng vượt qua nhiều Gym Leader: Chimchar/Infernape có lợi thế rõ rệt trước Gardenia (Cỏ), Byron (Thép), Candice (Băng), và đặc biệt là Maylene (Giác đấu) nhờ hệ Giác đấu, dù bản thân nó cũng là hệ Giác đấu nhưng các chiêu thức Lửa sẽ hiệu quả. Nó cũng hữu ích trước Aaron (Bọ) và Lucian (Tâm linh) của Elite Four.
Điểm yếu và Thách thức
- Khởi đầu khá khó khăn: Mặc dù mạnh mẽ về sau, Chimchar lại gặp một chút khó khăn ở giai đoạn đầu game. Nó không có lợi thế trước Roark (Đá) ở Gym đầu tiên, và chiêu thức hệ Lửa mạnh mẽ cần thời gian để học.
- Khả năng chịu đòn kém: Infernape có chỉ số Phòng Thủ (Defense) và Phòng Thủ Đặc Biệt (Special Defense) không cao, khiến nó dễ bị hạ gục nếu không tấn công trước hoặc gặp phải đối thủ mạnh.
- Điểm yếu trước hệ Nước, Đất, Bay, Tâm linh: Mặc dù song hệ mạnh, Infernape vẫn có những điểm yếu cơ bản mà người chơi cần lưu ý, đặc biệt là với hệ Nước và Đất rất phổ biến.
Chiến thuật sử dụng Chimchar/Infernape
Infernape là một Pokemon đa năng. Bạn có thể xây dựng nó theo hướng tấn công vật lý, đặc biệt, hoặc hỗn hợp.
- Chiêu thức khuyến nghị: Flare Blitz (Lửa, vật lý), Close Combat (Giác đấu, vật lý), Mach Punch (Giác đấu, vật lý, ưu tiên), Nasty Plot (tăng Tấn Công Đặc Biệt), Flamethrower/Fire Blast (Lửa, đặc biệt), Aura Sphere (Giác đấu, đặc biệt), Earthquake (Đất, vật lý).
- Đồng đội phù hợp: Pokemon hệ Nước hoặc Bay để đối phó với các mối đe dọa hệ Đất, hoặc Pokemon hệ Cỏ để hỗ trợ chống lại hệ Nước. Pokemon có khả năng tạo màn chắn hoặc tăng phòng thủ cũng rất hữu ích.
Piplup: Hoàng Tử Băng Giá
Piplup là Pokemon Khởi Đầu hệ Nước của vùng Sinnoh. Với vẻ ngoài kiêu hãnh và đôi cánh nhỏ, Piplup là một chú chim cánh cụt đầy tự tin, luôn sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách.
Đặc điểm và Đường tiến hóa
- Hệ: Nước
- Ability (Khả năng): Torrent (Tăng sức mạnh các chiêu thức hệ Nước khi HP thấp).
- Chỉ số cơ bản: Piplup có chỉ số Phòng Thủ Đặc Biệt (Special Defense) và Tấn Công Đặc Biệt (Special Attack) khá cao, cho phép nó chịu đòn đặc biệt tốt và gây sát thương đặc biệt.
- Đường tiến hóa:
- Prinplup: Tiến hóa từ Piplup ở cấp độ 16. Prinplup tiếp tục phát triển chỉ số Tấn Công Đặc Biệt và Phòng Thủ Đặc Biệt, trở nên mạnh mẽ và kiên cường hơn.
- Empoleon: Tiến hóa từ Prinplup ở cấp độ 36. Empoleon là dạng cuối cùng của Piplup và mang song hệ Nước/Thép (Water/Steel). Đây là một sự kết hợp hệ độc đáo và rất mạnh mẽ, mang lại cho Empoleon khả năng chống chịu xuất sắc với nhiều hệ Pokemon. Empoleon sở hữu chỉ số Tấn Công Đặc Biệt và Phòng Thủ Đặc Biệt rất cao, cùng với nhiều kháng hệ, biến nó thành một “special wall” hoặc “special attacker” đáng gờm.
Điểm mạnh của Piplup và Dòng tiến hóa
- Song hệ Nước/Thép tuyệt vời: Empoleon có tới 10 kháng hệ (Thường, Bay, Đá, Bọ, Ma, Thép, Lửa, Nước, Băng, Tiên) và 1 miễn nhiễm với hệ Độc. Điều này khiến nó trở thành một Pokemon cực kỳ bền bỉ và khó bị hạ gục bởi các chiêu thức đặc biệt.
- Chỉ số Phòng Thủ Đặc Biệt và Tấn Công Đặc Biệt cao: Empoleon có thể vừa chịu đòn đặc biệt rất tốt, vừa gây sát thương đặc biệt mạnh mẽ bằng các chiêu thức hệ Nước và Thép.
- Khắc chế nhiều Gym Leader và Elite Four: Piplup/Empoleon có lợi thế trước Roark (Đá), Gardenia (Cỏ, nhưng cần chiêu thức phụ), Maylene (Giác đấu, nhờ kháng), Volkner (Điện, nhờ kháng Thép), và Flint (Lửa) của Elite Four.
Điểm yếu và Thách thức
- Điểm yếu trước hệ Đất, Giác đấu, Điện: Mặc dù có nhiều kháng hệ, Empoleon vẫn có những điểm yếu cơ bản và khá phổ biến. Điểm yếu 4x trước hệ Đất là mối lo ngại lớn nhất, và hệ Giác đấu cũng là một mối đe dọa đáng kể.
- Tốc độ chậm: Tương tự Torterra, Empoleon có tốc độ thấp, thường phải chịu đòn trước.
- Khởi đầu game khó khăn hơn một chút: Mặc dù Piplup có lợi thế trước Roark, nhưng sau đó sẽ đối mặt với Gardenia (Cỏ) và Volkner (Điện) khá sớm, nơi nó sẽ gặp khó khăn nếu không có đồng đội hỗ trợ hoặc chiêu thức phụ hiệu quả.
- Các chiêu thức Thép mạnh mẽ học khá muộn: Các chiêu thức hệ Thép tốt nhất như Flash Cannon hoặc Steel Wing thường được học ở cấp độ cao hoặc cần TM (Technical Machine).
Chiến thuật sử dụng Piplup/Empoleon
Empoleon có thể được sử dụng như một “special tank” hoặc “special attacker”, tùy thuộc vào chiến thuật của bạn.
- Chiêu thức khuyến nghị: Surf/Hydro Pump (Nước, đặc biệt), Flash Cannon (Thép, đặc biệt), Ice Beam (Băng, đặc biệt), Grass Knot (Cỏ, đặc biệt), Stealth Rock (hỗ trợ), Defog (hỗ trợ).
- Đồng đội phù hợp: Pokemon hệ Cỏ hoặc Bay để đối phó với các mối đe dọa hệ Đất và Giác đấu. Pokemon hệ Đất có thể giúp thu hút các chiêu thức hệ Điện. Một Pokemon có khả năng tăng Tốc độ cho Empoleon hoặc giảm Tốc độ đối thủ cũng hữu ích.
Gen 4 Starters Trong Các Tựa Game: Diamond, Pearl, Platinum & BDSP

Có thể bạn quan tâm: Gloom Evolution Pokemon Red: Hướng Dẫn Tiến Hóa Chi Tiết
Các trò chơi Pokemon thế hệ thứ tư, bao gồm Diamond, Pearl, Platinum và các bản làm lại Brilliant Diamond, Shining Pearl (BDSP), đều mang đến những trải nghiệm độc đáo khi lựa chọn starter. Mặc dù cốt lõi về Pokemon và hệ thống chiến đấu không thay đổi nhiều, nhưng cách các Gym Leader và Team Galactic được xây dựng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của từng starter.
Pokémon Diamond và Pearl
Trong phiên bản gốc Diamond và Pearl, Chimchar thường được coi là lựa chọn dễ dàng nhất cho phần lớn game vì sự thiếu hụt các Pokemon hệ Lửa khác trong vùng Sinnoh (ngoại trừ Ponyta). Infernape cung cấp sự cân bằng giữa tấn công vật lý và đặc biệt, cùng với tốc độ cao, giúp vượt qua nhiều Gym và đặc biệt là Elite Four. Piplup cũng là một lựa chọn vững chắc nhờ sự kết hợp hệ Nước/Thép độc đáo và khả năng chịu đòn, mặc dù điểm yếu 4x hệ Đất cần được lưu ý. Turtwig có thể gặp khó khăn hơn một chút với các Gym giữa game, nhưng Torterra vẫn là một tank vật lý đáng tin cậy.
Pokémon Platinum
Phiên bản Platinum được biết đến với độ khó tăng lên và sự điều chỉnh trong đội hình của các Gym Leader và Elite Four. Điều này làm cho việc lựa chọn starter trở nên cân nhắc hơn. Chimchar vẫn là một lựa chọn mạnh mẽ, nhưng sự xuất hiện của nhiều Pokemon khác trong Pokedex được mở rộng hơn cung cấp nhiều lựa chọn hơn cho người chơi. Đối với những ai tìm kiếm thử thách, Torterra và Empoleon đều có thể tỏa sáng với chiến thuật phù hợp, đặc biệt là với việc có thể truy cập nhiều TM hơn. Ví dụ, Empoleon trở nên cực kỳ hữu ích với chỉ số kháng hệ rộng của nó.
Pokémon Brilliant Diamond và Shining Pearl (BDSP)
Các bản làm lại Brilliant Diamond và Shining Pearl gần như sao chép lại cốt truyện và cơ chế gameplay của phiên bản gốc Diamond và Pearl. Do đó, các đánh giá về hiệu quả của Gen 4 starters vẫn giữ nguyên giá trị. Tuy nhiên, với việc đồ họa được nâng cấp và một số tính năng Quality of Life (QoL) được cải thiện, trải nghiệm tổng thể có phần mượt mà hơn. Sức mạnh của các starter vẫn nằm ở khả năng đối phó với các Gym Leader:
- Turtwig: Mạnh mẽ với Gym Roark (Đá), Byron (Thép). Gặp khó khăn với Candice (Băng).
- Chimchar: Khó khăn nhẹ với Roark (Đá), nhưng sau đó vượt trội với Gardenia (Cỏ), Maylene (Giác đấu), Candice (Băng), Byron (Thép).
- Piplup: Tốt với Roark (Đá), Flint (Lửa), nhưng yếu với Volkner (Điện), Fantina (Ma – chiêu Điện từ Rotom).
Nhìn chung, cả ba starter đều có thể dẫn dắt người chơi đến chiến thắng, điều quan trọng là cách bạn xây dựng đội hình và chiến thuật tổng thể.
So Sánh Trực Tiếp Gen 4 Starters: Ai Là Lựa Chọn Tối Ưu Cho Bạn?
Việc chọn giữa Turtwig, Chimchar và Piplup phụ thuộc vào phong cách chơi và những gì bạn mong muốn ở một người bạn đồng hành. Dưới đây là bảng so sánh nhanh các đặc điểm chính:
| Tiêu chí | Turtwig (Torterra) | Chimchar (Infernape) | Piplup (Empoleon) |
|---|---|---|---|
| Hệ cuối cùng | Cỏ/Đất | Lửa/Giác đấu | Nước/Thép |
| Chỉ số nổi bật | HP, Tấn Công Vật Lý, Phòng Thủ Vật Lý | Tấn Công Vật Lý, Tấn Công Đặc Biệt, Tốc độ | Tấn Công Đặc Biệt, Phòng Thủ Đặc Biệt |
| Kháng hệ | 5 (Đất, Đá, Độc, Nước, Điện) | 7 (Đá, Cỏ, Bọ, Thép, Lửa, Băng, Bóng tối) | 10 (Thường, Bay, Đá, Bọ, Ma, Thép, Lửa, Nước, Băng, Tiên) |
| Điểm yếu | 4x Băng; Lửa, Bay, Bọ | Nước, Đất, Bay, Tâm linh | 4x Đất; Giác đấu, Điện |
| Ưu điểm chính | Chịu đòn vật lý tốt, Earthquake mạnh | Nhanh, tấn công đa dạng, nhiều khắc chế | Chống chịu đặc biệt cực tốt, nhiều kháng hệ |
| Giai đoạn đầu game | Tốt (Roark), khó với Gardenia, Maylene | Hơi khó (Roark), tốt với Gardenia | Tốt (Roark), khó với Gardenia, Volkner |
| Khả năng đối phó Gym Leaders | Roark (Đá), Byron (Thép), Volkner (Điện), Bertha (Elite Four) | Gardenia (Cỏ), Maylene (Giác đấu), Byron (Thép), Candice (Băng), Aaron (Elite Four) | Roark (Đá), Flint (Elite Four), Byron (Thép) |
| Phong cách chơi phù hợp | Phòng thủ, tấn công vật lý, ổn định | Tấn công tốc độ, đa dạng, linh hoạt | Phòng thủ đặc biệt, tấn công đặc biệt, bền bỉ |
Turtwig cho ai?
Turtwig là lựa chọn lý tưởng cho những Huấn Luyện Viên thích phong cách chơi thiên về phòng thủ, kiên nhẫn và chiến đấu bền bỉ. Nếu bạn muốn có một Pokemon trụ vững trên sân, có thể chịu đòn và trả đũa bằng những chiêu thức vật lý mạnh mẽ như Earthquake, Torterra sẽ không làm bạn thất vọng. Nó đòi hỏi bạn phải xây dựng đội hình bù đắp cho điểm yếu hệ Băng và Tốc độ thấp.
Chimchar cho ai?
Chimchar là sự lựa chọn hoàn hảo cho những người chơi yêu thích tốc độ, tấn công dồn dập và muốn có một Pokemon đa năng, có thể xử lý nhiều loại đối thủ khác nhau. Infernape mang đến lối chơi nhanh nhẹn, linh hoạt với cả chiêu thức vật lý và đặc biệt. Tuy nhiên, bạn cần phải cẩn trọng với các đối thủ hệ Nước và Đất, và sẵn sàng thay thế nếu nó gặp nguy hiểm. HandheldGame.vn đánh giá đây là starter dễ chơi và hiệu quả nhất cho người mới bắt đầu.

Có thể bạn quan tâm: Icefall Cave Pokemon Planet: Vị Trí, Pokemon & Hướng Dẫn Chi Tiết
Piplup cho ai?
Piplup phù hợp với những Huấn Luyện Viên có tư duy chiến thuật, muốn sở hữu một Pokemon có khả năng chống chịu đặc biệt vượt trội và nhiều kháng hệ để kiểm soát trận đấu. Empoleon sẽ là một “special wall” đáng tin cậy, có thể hấp thụ các chiêu thức đặc biệt của đối thủ và gây sát thương bằng các chiêu thức hệ Nước hoặc Thép. Nó đòi hỏi bạn phải có kế hoạch để đối phó với điểm yếu 4x hệ Đất và Tốc độ chậm.
Các Yếu Tố Khác Cần Xem Xét Khi Chọn Gen 4 Starters
Bên cạnh những điểm mạnh và yếu của từng starter, có một số yếu tố khác mà bạn nên cân nhắc để quyết định lựa chọn.
Đội hình ban đầu và tính cân bằng
Sau khi chọn starter, bạn sẽ cần xây dựng một đội hình cân bằng để đối phó với nhiều thử thách khác nhau.
- Nếu chọn Turtwig, bạn có thể muốn bổ sung một Pokemon hệ Lửa hoặc Bay để đối phó với các Pokemon hệ Băng.
- Nếu chọn Chimchar, một Pokemon hệ Nước hoặc Cỏ sẽ giúp bạn đối phó với hệ Đất và Nước.
- Nếu chọn Piplup, Pokemon hệ Cỏ hoặc Giác đấu sẽ là sự bổ sung tốt để chống lại hệ Đất và Giác đấu.
Việc nắm bắt được các Pokemon xuất hiện trong vùng Sinnoh ở giai đoạn đầu game cũng giúp bạn đưa ra quyết định thông minh hơn về việc cân bằng hệ trong đội hình.
Gym Leaders và Elite Four của Sinnoh
Vùng Sinnoh có 8 Gym Leaders và 4 thành viên của Elite Four, mỗi người chuyên về một hệ Pokemon khác nhau:
- Roark (Đá): Turtwig và Piplup có lợi thế. Chimchar gặp khó khăn.
- Gardenia (Cỏ): Chimchar có lợi thế. Turtwig và Piplup gặp khó khăn.
- Maylene (Giác đấu): Chimchar có lợi thế (hệ Lửa của Infernape). Turtwig và Piplup gặp khó khăn.
- Wake (Nước): Turtwig có lợi thế. Chimchar và Piplup gặp khó khăn.
- Fantina (Ma): Không starter nào có lợi thế rõ rệt. Infernape có thể học chiêu hệ Bóng tối hoặc Đất để tấn công.
- Byron (Thép): Chimchar và Turtwig có lợi thế. Piplup (Empoleon) sẽ kháng các chiêu hệ Thép.
- Candice (Băng): Chimchar có lợi thế. Turtwig gặp khó khăn lớn. Piplup (Empoleon) có thể học Ice Beam nhưng bản thân nó cũng là hệ Nước nên không có kháng Băng đặc biệt.
- Volkner (Điện): Turtwig và Empoleon (nhờ kháng Thép) có lợi thế. Chimchar gặp khó khăn.
Elite Four:
- Aaron (Bọ): Infernape mạnh nhất. Empoleon cũng ổn. Torterra yếu.
- Bertha (Đất): Torterra mạnh nhất. Empoleon cũng ổn. Infernape yếu.
- Flint (Lửa): Empoleon mạnh nhất. Torterra cũng ổn (nhờ kháng Lửa nhẹ). Infernape yếu.
- Lucian (Tâm linh): Không starter nào có lợi thế. Infernape có thể học chiêu hệ Bóng tối.
Việc lên kế hoạch trước cho các trận đấu này có thể giúp bạn chọn starter phù hợp với chiến lược của mình.
Sở thích cá nhân và trải nghiệm game
Cuối cùng, yếu tố quan trọng nhất vẫn là sở thích cá nhân. Trò chơi Pokemon được thiết kế để mang lại niềm vui và sự gắn kết với những người bạn đồng hành. Việc chọn một Pokemon mà bạn yêu thích về ngoại hình, tính cách, hoặc câu chuyện đằng sau nó sẽ mang lại trải nghiệm chơi game thú vị và đáng nhớ hơn, bất kể điểm mạnh hay điểm yếu chiến thuật của chúng. Cả ba Gen 4 starters đều có những nét quyến rũ riêng và là những Pokemon đáng yêu, mạnh mẽ.
Kết Luận: Lựa Chọn Gen 4 Starters Của Bạn Là Gì?
Việc lựa chọn giữa Turtwig, Chimchar và Piplup là một trong những quyết định đầu tiên và quan trọng nhất khi bắt đầu hành trình tại Sinnoh. Mỗi Gen 4 starters mang đến một trải nghiệm độc đáo: Torterra vững chắc như núi, Infernape nhanh nhẹn như lửa, và Empoleon kiêu hãnh như băng thép. Dù bạn ưu tiên sự bền bỉ, tốc độ, hay khả năng chịu đòn đặc biệt, vùng Sinnoh đều có một người bạn đồng hành hoàn hảo dành cho bạn. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng các điểm mạnh, điểm yếu và phong cách chơi của mình để đưa ra lựa chọn sáng suốt nhất, và bắt đầu cuộc phiêu lưu Pokemon đầy hấp dẫn!
