Chào mừng bạn đến với HandheldGame.vn, nơi chúng tôi khám phá sâu sắc thế giới Pokemon. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về Altaria – một trong những loài Pokemon được yêu mến và mang nhiều tiềm năng chiến đấu thú vị. Khi nhắc đến pokemondb altaria, người hâm mộ thường tìm kiếm những thông tin chi tiết về chỉ số, hệ, kỹ năng, và cách tận dụng tối đa sức mạnh của loài Pokemon Thiên Thần này trong đội hình của mình. Bài viết này sẽ tổng hợp mọi điều bạn cần biết, từ nguồn gốc đến các chiến thuật phức tạp, giúp bạn trở thành một huấn luyện viên Altaria bậc thầy.
Có thể bạn quan tâm: Poké Ball: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Những Quả Cầu Bắt Pokemon
Altaria: Thông Tin Sơ Lược Cho Huấn Luyện Viên
Altaria là một Pokemon thuộc thế hệ thứ III, được giới thiệu trong vùng đất Hoenn. Nó là dạng tiến hóa của Swablu và nổi tiếng với vẻ ngoài thanh lịch, cùng đôi cánh trông như những đám mây trắng bồng bềnh. Thuộc hệ Rồng (Dragon) và Bay (Flying), Altaria sở hữu sự kết hợp hệ độc đáo, mang lại cả ưu và nhược điểm rõ rệt trong chiến đấu. Điều làm nên sự đặc biệt của Altaria còn nằm ở khả năng Mega Tiến hóa, biến đổi thành Mega Altaria với hệ Rồng (Dragon) và Tiên (Fairy), mở ra một hướng đi chiến thuật hoàn toàn mới và cực kỳ mạnh mẽ. Với chỉ số phòng thủ đặc biệt (Special Defense) khá cao, Altaria thường được xem là một lựa chọn linh hoạt cho cả vai trò hỗ trợ lẫn tấn công trong nhiều đội hình khác nhau.
Khám Phá Nguồn Gốc và Thiết Kế của Altaria
Altaria, với tên tiếng Nhật làチルタリス (Tyltalis), là một loài Pokemon lấy cảm hứng từ thần thoại và chim. Thiết kế của nó gợi nhớ đến hình ảnh chim thiên nga và các sinh vật thần thoại như rồng. Đôi cánh của Altaria được bao phủ bởi lớp lông trắng mềm mại, bồng bềnh như những đám mây tích, mang lại vẻ ngoài thanh lịch và đôi khi được miêu tả là một “Pokemon Thiên Thần”. Màu xanh lam nhạt của cơ thể cùng những vệt lông đầu tạo nên sự hài hòa, nhẹ nhàng.
Trong Pokédex, Altaria được mô tả là một Pokemon có giọng hát du dương, có thể khiến đối thủ mất cảnh giác. Nó thường bay lượn trên bầu trời xanh, đôi khi ẩn mình trong những đám mây. Hành vi này thể hiện sự yên bình và cao quý của Altaria, đồng thời gợi ý về khả năng gây nhiễu loạn đối thủ bằng âm thanh trong chiến đấu. Sự chuyển đổi từ Swablu nhỏ bé thành Altaria lộng lẫy là một minh chứng cho vẻ đẹp tiềm ẩn và sức mạnh của quá trình tiến hóa.
Chỉ Số Cơ Bản và Hệ của Altaria
Để hiểu rõ hơn về tiềm năng của Altaria, việc nắm vững chỉ số cơ bản (Base Stats) và hệ của nó là vô cùng quan trọng. Theo dữ liệu từ các trang như Bulbapedia và Serebii.net, Altaria có tổng chỉ số cơ bản là 490, phân bổ như sau:
- HP: 75
- Tấn công (Attack): 70
- Phòng thủ (Defense): 90
- Tấn công Đặc biệt (Special Attack): 70
- Phòng thủ Đặc biệt (Special Defense): 105
- Tốc độ (Speed): 80
Với chỉ số phòng thủ đặc biệt cao cùng HP khá ổn, Altaria có khả năng chịu đòn tốt trước các đòn tấn công đặc biệt. Tuy nhiên, chỉ số tấn công và tấn công đặc biệt tương đối thấp khiến Altaria gốc khó đảm nhận vai trò tấn công chính hiệu quả nếu không có sự hỗ trợ đặc biệt.
Hệ của Altaria là Rồng (Dragon) / Bay (Flying). Sự kết hợp này mang lại những ưu điểm đáng kể nhưng cũng đi kèm với một nhược điểm chí mạng:

Có thể bạn quan tâm: Tải Hình Pokemon Mega: Nguồn Và Cách Chọn Lựa Tốt Nhất
- Kháng (Resistances):
- Kháng 1/2 sát thương từ hệ Đấu Sĩ (Fighting), Bọ (Bug), Lửa (Fire), Nước (Water), Cỏ (Grass).
- Miễn nhiễm (Immunities):
- Miễn nhiễm hoàn toàn sát thương từ hệ Đất (Ground) nhờ khả năng bay.
- Yếu điểm (Weaknesses):
- Yếu 2 lần sát thương từ hệ Đá (Rock), Rồng (Dragon), Tiên (Fairy).
- Yếu 4 lần sát thương từ hệ Băng (Ice). Đây là nhược điểm lớn nhất của Altaria gốc, khiến nó cực kỳ dễ bị hạ gục bởi các chiêu thức hệ Băng mạnh mẽ.
Mega Altaria: Sự Lột Xác Đáng Kinh Ngạc
Điểm nhấn làm nên tên tuổi và sự tái xuất của Altaria trong các trận đấu cạnh tranh chính là khả năng Mega Tiến hóa. Khi Mega Tiến hóa thành Mega Altaria bằng cách sử dụng Altarianite, Pokemon này không chỉ thay đổi đáng kể về chỉ số mà còn thay đổi cả hệ và khả năng đặc biệt (Ability).
Chỉ Số Cơ Bản của Mega Altaria
Mega Altaria sở hữu tổng chỉ số cơ bản ấn tượng 590, với sự cải thiện đáng kể ở các chỉ số tấn công và phòng thủ:
- HP: 75 (Không đổi)
- Tấn công (Attack): 110 (+40)
- Phòng thủ (Defense): 110 (+20)
- Tấn công Đặc biệt (Special Attack): 110 (+40)
- Phòng thủ Đặc biệt (Special Defense): 105 (Không đổi)
- Tốc độ (Speed): 80 (Không đổi)
Với chỉ số tấn công vật lý và đặc biệt đều đạt 110, Mega Altaria có thể đóng vai trò là một sweeper (Pokemon tấn công chủ lực) linh hoạt, sử dụng cả đòn đánh vật lý lẫn đặc biệt. Chỉ số phòng thủ vật lý cũng được nâng cao đáng kể, giúp nó trở nên bền bỉ hơn trên chiến trường.
Hệ và Khả Năng Đặc Biệt Mới của Mega Altaria
Đây là thay đổi quan trọng nhất của Mega Altaria:
- Hệ: Rồng (Dragon) / Tiên (Fairy).
- Sự kết hợp này loại bỏ hoàn toàn nhược điểm yếu 4 lần sát thương của hệ Băng từ Altaria gốc.
- Kháng (Resistances): Kháng 1/2 sát thương từ hệ Đấu Sĩ (Fighting), Bọ (Bug), Lửa (Fire), Nước (Water), Cỏ (Grass), Tối (Dark).
- Miễn nhiễm (Immunities): Miễn nhiễm sát thương từ hệ Rồng (Dragon) và Đất (Ground). Điều này cực kỳ giá trị, cho phép Mega Altaria an toàn khi đối đầu với các Dragon-type phổ biến và các chiêu thức Ground-type nguy hiểm.
- Yếu điểm (Weaknesses): Yếu 2 lần sát thương từ hệ Độc (Poison), Thép (Steel), Tiên (Fairy), Băng (Ice). Mặc dù vẫn yếu hệ Băng, nhưng không còn bị yếu 4 lần nữa, giúp nó dễ đối phó hơn nhiều.
- Khả năng đặc biệt (Ability): Pixilate.
- Đây là một trong những Ability mạnh mẽ nhất trong Pokemon. Pixilate biến tất cả các chiêu thức hệ Thường (Normal-type) của Mega Altaria thành hệ Tiên (Fairy-type) và tăng sức mạnh của chúng lên 20%. Điều này cho phép Mega Altaria sử dụng các chiêu thức mạnh như Hyper Voice hoặc Return với sức mạnh của hệ Tiên, nhận được STAB (Same-Type Attack Bonus) và hiệu ứng tăng sức mạnh từ Ability, trở thành một mối đe dọa lớn.
Bộ Chiêu Thức Tiềm Năng của Altaria và Mega Altaria
Altaria có thể học nhiều chiêu thức hữu ích thông qua lên cấp, TM/HM, Egg Moves và Move Tutors. Việc lựa chọn bộ chiêu thức phù hợp là chìa khóa để khai thác tối đa sức mạnh của nó.
Chiêu Thức Qua Lên Cấp và TM/HM

Có thể bạn quan tâm: Pokemon Helioptile: Hướng Dẫn Toàn Diện Cho Mọi Huấn Luyện Viên
- Dragon Pulse (Hệ Rồng, Đặc biệt): Một chiêu thức STAB đáng tin cậy.
- Sky Attack (Hệ Bay, Vật lý): Chiêu thức mạnh nhưng cần một lượt sạc.
- Flamethrower/Fire Blast (Hệ Lửa, Đặc biệt): Bao phủ các Pokemon hệ Thép và Băng.
- Ice Beam (Hệ Băng, Đặc biệt): Bao phủ các Pokemon hệ Đất, Cỏ, Rồng.
- Earthquake (Hệ Đất, Vật lý): Mạnh mẽ để chống lại hệ Thép, Lửa, Điện.
- Facade (Hệ Thường, Vật lý): Sức mạnh tăng gấp đôi nếu Altaria bị dính trạng thái bất lợi (status condition).
- Roost (Hệ Bay, Hỗ trợ): Hồi phục HP đáng kể, rất quan trọng cho các vai trò bền bỉ.
- Cotton Guard (Hệ Cỏ, Hỗ trợ): Tăng Phòng thủ vật lý lên 3 bậc, biến Altaria thành bức tường phòng thủ vật lý đáng gờm.
- Defog (Hệ Bay, Hỗ trợ): Loại bỏ các nguy hiểm trên sân (Stealth Rock, Spikes) và màn chắn (Light Screen, Reflect).
Chiêu Thức Đặc Biệt của Mega Altaria với Pixilate
Với Pixilate, Mega Altaria có thể biến các chiêu thức hệ Thường thành hệ Tiên, tạo ra những đòn tấn công cực kỳ mạnh mẽ:
- Hyper Voice (Hệ Thường -> Tiên, Đặc biệt): Đây là chiêu thức chủ lực của Mega Altaria Đặc biệt. Nó mạnh mẽ, đánh xuyên qua Substitute và nhận được STAB + Pixilate boost.
- Return (Hệ Thường -> Tiên, Vật lý): Nếu xây dựng Mega Altaria Vật lý, Return là lựa chọn không thể thiếu. Sức mạnh dựa trên chỉ số tình bạn (Friendship) của Pokemon.
- Frustration (Hệ Thường -> Tiên, Vật lý): Ngược lại với Return, sức mạnh dựa trên chỉ số tình bạn thấp.
Khả Năng Đặc Biệt và Tối Ưu Hóa Altaria
Altaria có hai khả năng đặc biệt:
- Natural Cure (Khả năng chính): Khi Altaria được rút khỏi trận đấu, mọi trạng thái bất lợi (như Nhiễm độc, Bỏng, Tê liệt, Ngủ, Đóng băng) sẽ được hóa giải. Khả năng này cực kỳ hữu ích, giúp Altaria trở thành một “khắc tinh” của các Pokemon gây trạng thái và có thể luân chuyển đội hình một cách an toàn.
- Cloud Nine (Khả năng ẩn – Hidden Ability): Khi Altaria ở trên sân, hiệu ứng thời tiết (như Nắng, Mưa, Mưa đá, Bão cát) sẽ bị vô hiệu hóa. Khả năng này có thể rất hữu ích trong các đội hình muốn phủ nhận lợi thế của các đội hình dựa vào thời tiết. Tuy nhiên, Natural Cure thường được ưa chuộng hơn trong các tình huống cạnh tranh thông thường.
Đối với Mega Altaria, Ability mặc định sẽ là Pixilate, như đã phân tích ở trên.
Tối Ưu Hóa EV, Nature và Item
Việc phân bổ EV (Effort Values) và chọn Nature (Thiên tính) phù hợp là rất quan trọng để Altaria phát huy tối đa tiềm năng.
Đối với Altaria gốc (vai trò hỗ trợ/phòng thủ):
- Nature: Calm (+Sp. Def, -Attack) hoặc Impish (+Defense, -Sp. Atk) tùy thuộc vào đối thủ muốn chống chịu.
- EVs: Tập trung vào HP và Defense/Special Defense để tối đa hóa khả năng chịu đòn. Ví dụ: 252 HP / 252 Sp. Def / 4 Def.
- Item: Leftovers (hồi phục HP theo lượt) hoặc Assault Vest (tăng Sp. Def nhưng không dùng được chiêu hỗ trợ).
Đối với Mega Altaria (vai trò tấn công/phòng thủ linh hoạt):
- Mega Altaria Đặc biệt (Special Attacker):
- Nature: Modest (+Sp. Atk, -Attack) hoặc Timid (+Speed, -Attack) nếu muốn outspeed một số đối thủ.
- EVs: 252 Sp. Atk / 252 Speed / 4 HP hoặc 252 Sp. Atk / 252 HP / 4 Def nếu muốn bền bỉ hơn.
- Item: Altarianite (bắt buộc để Mega Tiến hóa).
- Chiêu thức gợi ý: Hyper Voice, Fire Blast/Flamethrower, Roost, Dragon Pulse/Draco Meteor.
- Mega Altaria Vật lý (Physical Attacker):
- Nature: Adamant (+Attack, -Sp. Atk) hoặc Jolly (+Speed, -Sp. Atk).
- EVs: 252 Attack / 252 Speed / 4 HP.
- Item: Altarianite.
- Chiêu thức gợi ý: Return, Dragon Claw, Earthquake, Roost/Cotton Guard.
- Mega Altaria Set-up Sweeper (Phòng thủ & Tấn công):
- Nature: Impish (+Defense, -Sp. Atk) hoặc Careful (+Sp. Def, -Sp. Atk).
- EVs: 252 HP / 252 Defense / 4 Sp. Def.
- Item: Altarianite.
- Chiêu thức gợi ý: Cotton Guard, Return/Hyper Voice, Roost, Dragon Claw/Earthquake.
Các huấn luyện viên chuyên nghiệp thường khuyên rằng việc tối ưu hóa EV và Nature cần được điều chỉnh linh hoạt dựa trên meta game hiện tại và nhu cầu cụ thể của đội hình.
Chiến Thuật Sử Dụng Altaria Trong Trận Đấu
Altaria, đặc biệt là Mega Altaria, có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong đội hình, từ bức tường phòng thủ đến một sweeper mạnh mẽ.
Vai trò của Altaria Gốc (Non-Mega)

Có thể bạn quan tâm: Kyurem Tiến Hóa Hay Hợp Thể? Giải Đáp Về Các Dạng Pokemon Huyền Thoại
Altaria gốc thường được sử dụng ở các tier thấp hơn hoặc trong các trận đấu không có Mega Tiến hóa. Vai trò chính của nó là một Pokemon hỗ trợ bền bỉ nhờ Natural Cure và chỉ số Sp. Def tốt.
- Wall đặc biệt: Với chỉ số Sp. Def cao và khả năng hồi phục từ Roost, Altaria có thể chống chịu các đòn tấn công đặc biệt khá tốt. Natural Cure giúp nó không bị phế bởi các trạng thái bất lợi, cho phép Altaria liên tục vào ra sân để hấp thụ sát thương và loại bỏ trạng thái.
- Defogger: Chiêu thức Defog biến Altaria thành một lựa chọn tuyệt vời để loại bỏ Stealth Rock, Spikes, Toxic Spikes và các nguy hiểm khác trên sân của mình, đồng thời cũng có thể loại bỏ các màn chắn của đối thủ.
- Phủ nhận thời tiết (với Cloud Nine): Nếu đối mặt với các đội hình dựa vào thời tiết như Mưa (Rain) hoặc Nắng (Sun), Altaria với Cloud Nine có thể vô hiệu hóa lợi thế đó, tạo cơ hội cho đội hình của bạn.
Vai trò của Mega Altaria
Mega Altaria là một trong những Mega Evolution đáng giá nhất, có khả năng lật ngược thế trận.
- Special Sweeper (Tấn công đặc biệt): Đây là vai trò phổ biến nhất của Mega Altaria. Với Pixilate và Hyper Voice, nó có thể gây ra lượng sát thương cực lớn từ hệ Tiên, khắc chế hiệu quả các Pokemon hệ Rồng, Đấu Sĩ, Tối và Bọ. Fire Blast hoặc Flamethrower cung cấp khả năng bao phủ đáng kể, giúp nó đối phó với các Pokemon hệ Thép (như Ferrothorn, Scizor) hoặc Băng không bị Hyper Voice khắc chế. Roost giúp nó duy trì trên sân.
- Physical Sweeper (Tấn công vật lý): Mặc dù ít phổ biến hơn nhưng vẫn hiệu quả. Với Return (thành Fairy-type), Dragon Claw, và Earthquake, Mega Altaria Vật lý có thể bất ngờ hạ gục những đối thủ phòng thủ đặc biệt kém. Cotton Guard kết hợp với Roost biến nó thành một “tank” vật lý đáng gờm, sau vài lượt tăng phòng thủ, nó gần như không thể bị hạ gục bởi các đòn tấn công vật lý.
- Set-up Sweeper: Bằng cách sử dụng Cotton Guard để tăng Defense, sau đó hồi phục bằng Roost và tấn công bằng Return/Hyper Voice, Mega Altaria có thể trở thành một cỗ máy hủy diệt khó cản phá. Điều này đặc biệt hiệu quả khi đối thủ không có Pokemon hệ Thép hoặc Độc mạnh để phá vỡ lớp phòng thủ của nó.
- Mixed Attacker: Với Attack và Special Attack đều ở mức 110, Mega Altaria cũng có thể sử dụng bộ chiêu thức hỗn hợp để gây bất ngờ cho đối thủ. Ví dụ: Hyper Voice (Fairy STAB), Dragon Claw (Dragon STAB), Earthquake (bao phủ Thép, Lửa, Điện) và Roost.
Đồng đội và Khắc chế
Đồng đội tốt cho Mega Altaria:
- Pokemon kháng Thép/Độc: Mega Altaria yếu hệ Thép và Độc. Các Pokemon như Heatran (Thép/Lửa), Ferrothorn (Cỏ/Thép) có thể chịu đòn từ các chiêu thức này và hỗ trợ Altaria.
- Pokemon loại bỏ nguy hiểm trên sân: Mega Altaria không có khả năng tự loại bỏ Stealth Rock hoặc Spikes một cách hiệu quả (vì cần giữ slot chiêu thức tấn công/hồi phục). Các Pokemon như Excadrill (với Rapid Spin) hoặc Toxapex (với Haze) có thể giúp dọn dẹp sân.
- Pokemon hỗ trợ tốc độ: Mặc dù 80 Tốc độ không tệ, nhưng Mega Altaria vẫn bị nhiều sweeper khác vượt mặt. Hỗ trợ tốc độ từ Tailwind hoặc Sticky Web có thể giúp nó tấn công trước.
Khắc chế Mega Altaria:
- Pokemon hệ Thép mạnh: Ferrothorn, Heatran, Scizor, Mega Metagross có thể gây sát thương lớn và chịu đòn từ chiêu thức hệ Tiên của Mega Altaria.
- Pokemon hệ Độc: Toxapex, Mega Gengar có thể gây sát thương siêu hiệu quả bằng chiêu thức hệ Độc.
- Revenge Killers nhanh: Các Pokemon có tốc độ cao và chiêu thức siêu hiệu quả (ví dụ: Weavile với Ice Shard ưu tiên, Mega Scizor với Bullet Punch ưu tiên) có thể hạ gục Mega Altaria trước khi nó kịp hành động hoặc hồi phục.
- Chiêu thức loại bỏ buff (Phòng thủ/Tấn công): Haze hoặc Clear Smog có thể loại bỏ các lượt Cotton Guard của Mega Altaria, làm vô hiệu hóa chiến thuật set-up của nó.
Altaria trong Game và Truyền Thuyết
Altaria xuất hiện lần đầu trong các phiên bản game Gen 3: Ruby, Sapphire và Emerald. Nó có thể được bắt dưới dạng Swablu tại các tuyến đường nhất định và tiến hóa thành Altaria khi đạt cấp 35. Kể từ đó, Altaria đã xuất hiện trong hầu hết các tựa game Pokemon chính, đôi khi là Pokemon hoang dã, đôi khi là Pokemon của các huấn luyện viên NPC.
Trong anime, Altaria cũng xuất hiện nhiều lần, nổi bật là Altaria của Winona, Gym Leader thành phố Fortree, người chuyên sử dụng Pokemon hệ Bay. Giọng hát của Altaria thường được nhấn mạnh trong các tập phim, thể hiện đúng như mô tả trong Pokédex.
Mega Altaria được giới thiệu trong Pokemon Omega Ruby và Alpha Sapphire (Gen 6), mang đến một diện mạo mới và vai trò chiến thuật mạnh mẽ hơn. Việc bổ sung Mega Evolution đã giúp pokemondb altaria trở thành một từ khóa được tìm kiếm nhiều hơn, khi người chơi muốn khám phá sâu hơn về tiềm năng mới của nó. Sự xuất hiện của Mega Altaria cũng đã làm phong phú thêm meta game cạnh tranh, mang đến một lựa chọn Dragon/Fairy chất lượng cao và độc đáo.
Tổng kết
Altaria, với vẻ ngoài duyên dáng và khả năng chiến đấu linh hoạt, luôn là một Pokemon được nhiều huấn luyện viên yêu thích. Từ Altaria gốc với vai trò hỗ trợ bền bỉ nhờ Natural Cure, đến Mega Altaria bùng nổ sức mạnh với hệ Rồng/Tiên và Ability Pixilate, loài Pokemon này đã chứng tỏ được giá trị của mình qua nhiều thế hệ game. Hy vọng với những thông tin chi tiết từ HandheldGame.vn mà chúng tôi đã phân tích, bạn đã có cái nhìn toàn diện hơn về pokemondb altaria và sẵn sàng đưa Thiên Thần này vào đội hình của mình để chinh phục mọi thử thách trong thế giới Pokemon. Hãy thử nghiệm các chiến thuật đã gợi ý và khám phá tiềm năng ẩn chứa trong Altaria của bạn!
