Thế giới Pokemon rực rỡ và đầy mê hoặc đã bắt đầu với ba lựa chọn kinh điển tại vùng Kanto: Bulbasaur, Charmander và Squirtle. Những pokemon gen 1 starters này không chỉ là những người bạn đồng hành đầu tiên mà hàng triệu huấn luyện viên trên toàn cầu từng gắn bó, mà còn là biểu tượng của cả một kỷ nguyên, đặt nền móng cho vô số cuộc phiêu lưu và những trận chiến huyền thoại. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích từng Pokemon khởi đầu, từ hệ, chỉ số, khả năng tiến hóa, đến chiến lược sử dụng hiệu quả, giúp bạn đưa ra lựa chọn sáng suốt hoặc đơn giản là hoài niệm về những ngày đầu tiên khám phá thế giới Pokemon.
Có thể bạn quan tâm: Có Thể Bắt Marowak Trong Pokémon Firered Không? Hướng Dẫn
Pokemon Gen 1 Starters: Biểu Tượng Của Kỷ Nguyên Khởi Đầu
Pokemon Gen 1 starters – Bulbasaur, Charmander, và Squirtle – là ba sinh vật đầu tiên mà mỗi huấn luyện viên ở vùng Kanto được Giáo sư Oak trao cho để bắt đầu cuộc hành trình trở thành nhà vô địch Pokemon. Chúng không chỉ đơn thuần là những khởi đầu cho trò chơi mà còn đại diện cho ba hệ cơ bản trong vũ trụ Pokemon: Cỏ, Lửa và Nước, tạo nên một vòng tròn khắc chế cân bằng và chiến lược. Sự lựa chọn một trong ba Pokemon này thường định hình phong cách chơi ban đầu, ảnh hưởng đến cách người chơi đối mặt với các Gym Leader và các thử thách khác trong suốt hành trình của mình. Mỗi loài đều sở hữu những đặc điểm, điểm mạnh và điểm yếu riêng biệt, đã khắc sâu vào ký ức của nhiều thế hệ game thủ.
Có thể bạn quan tâm: Silk Scarf Pokemon: Tối Ưu Hóa Sức Mạnh Đòn Đánh Hệ Thường
Phân Tích Chi Tiết Từng Pokemon Gen 1 Starter
Để giúp các huấn luyện viên mới mẻ hoặc những người muốn tái khám phá Kanto có cái nhìn sâu sắc nhất, chúng ta hãy cùng phân tích từng thành viên trong bộ ba pokemon gen 1 starters huyền thoại này.
Bulbasaur: Người Bạn Thân Thiện Từ Hệ Cỏ/Độc
Bulbasaur, Pokemon Hạt giống, là sự lựa chọn dành cho những ai tìm kiếm một khởi đầu cân bằng và tương đối dễ chịu. Với hệ Cỏ/Độc độc đáo, Bulbasaur có khả năng chống chịu tốt hơn so với các đối thủ cùng thế hệ ở giai đoạn đầu game.
Nguồn Gốc và Thiết Kế
Bulbasaur là một loài Pokemon bốn chân nhỏ bé, màu xanh lục nhạt với một chiếc nụ lớn trên lưng, biểu tượng cho năng lượng và khả năng hấp thụ ánh sáng mặt trời. Thiết kế của nó lấy cảm hứng từ cây củ và động vật lưỡng cư. Chiếc nụ này sẽ phát triển cùng Bulbasaur, nở rộ khi nó tiến hóa lên Venusaur. Vẻ ngoài thân thiện nhưng mạnh mẽ của Bulbasaur đã nhanh chóng chiếm được cảm tình của nhiều người hâm mộ.
Dây Chuyền Tiến Hóa và Chỉ Số Cơ Bản
Bulbasaur tiến hóa thành Ivysaur ở cấp độ 16, sau đó thành Venusaur ở cấp độ 32.
- Bulbasaur (Cỏ/Độc):
- HP: 45
- Tấn công (Attack): 49
- Phòng thủ (Defense): 49
- Tấn công đặc biệt (Special Attack): 65
- Phòng thủ đặc biệt (Special Defense): 65
- Tốc độ (Speed): 45
- Tổng chỉ số (Base Stat Total): 318
Bulbasaur nổi bật với chỉ số tấn công và phòng thủ đặc biệt khá tốt so với các starter khác ở giai đoạn đầu.
- Ivysaur (Cỏ/Độc):
- HP: 60
- Attack: 62
- Defense: 63
- Special Attack: 80
- Special Defense: 80
- Speed: 60
- Base Stat Total: 405
- Venusaur (Cỏ/Độc):
- HP: 80
- Attack: 82
- Defense: 83
- Special Attack: 100
- Special Defense: 100
- Speed: 80
- Base Stat Total: 525
Venusaur là một Pokemon phòng thủ chuyên biệt (Bulky Special Attacker), với chỉ số Special Attack và Special Defense cao, cùng với HP và Defense vững chắc.
Hệ và Chiêu Thức Nổi Bật
Với hệ Cỏ/Độc, Bulbasaur và các dạng tiến hóa của nó có những điểm mạnh và điểm yếu riêng:
- Ưu điểm: Kháng hệ Nước, Điện, Cỏ, Chiến Đấu, Tiên. Gây sát thương hiệu quả cho Pokemon hệ Nước, Đất, Đá, Tiên, Cỏ.
- Nhược điểm: Yếu trước hệ Lửa, Bay, Tâm Linh, Băng. Điều này đòi hỏi người chơi phải cẩn trọng khi đối đầu với các loại hình này.
- Chiêu thức nổi bật:
- Tấn công: Vine Whip, Razor Leaf, Petal Dance, Sludge Bomb, Leaf Storm (TM).
- Hỗ trợ/Trạng thái: Sleep Powder, Poison Powder, Leech Seed, Synthesis. Các chiêu thức trạng thái này giúp Venusaur có thể gây áp lực lên đối thủ và hồi phục sức khỏe.
- Hidden Ability (Khả Năng Ẩn): Chlorophyll. Khi ánh sáng mặt trời mạnh (Sunlight), tốc độ của Venusaur tăng gấp đôi, biến nó thành một mối đe dọa đáng gờm trong đội hình dựa vào thời tiết.
Điểm Mạnh và Điểm Yếu Trong Kanto
- Điểm mạnh:
- Khởi đầu thuận lợi: Bulbasaur có lợi thế lớn trong hai Gym đầu tiên của Kanto – Pewter City (Hệ Đá) và Cerulean City (Hệ Nước). Các đòn tấn công hệ Cỏ của nó rất hiệu quả.
- Độ bền cao: Khả năng tự hồi phục với Leech Seed và các chiêu thức ngủ Sleep Powder khiến nó trở thành một quân bài khó chịu.
- Chống chịu tốt trước đội hình hệ Nước và hệ Cỏ của các NPC.
- Điếu yếu:
- Yếu trước hệ Lửa của Blaine và các Pokemon hệ Bay của Erika (khi chưa tiến hóa).
- Phải đối mặt với các huấn luyện viên sử dụng Pokemon hệ Bay và Tâm Linh khá sớm trong game.
- Tốc độ không cao, cần có chiến thuật hợp lý để phát huy ưu điểm tấn công đặc biệt.
Mega Evolution: Mega Venusaur
Khi tiến hóa Mega với Venusaurite, Mega Venusaur trở nên cực kỳ bền bỉ.
- Hệ: Cỏ/Độc
- Khả năng: Thick Fat (giảm một nửa sát thương từ các đòn tấn công hệ Lửa và Băng), giúp khắc phục hai điểm yếu lớn nhất của Venusaur.
- Chỉ số: HP: 80, Attack: 100, Defense: 123, Special Attack: 122, Special Defense: 120, Speed: 80.
Mega Venusaur trở thành một tường thành đáng gờm, khó bị hạ gục và có khả năng gây sát thương đặc biệt mạnh mẽ.
Chiến Thuật Sử Dụng
Bulbasaur và các dạng tiến hóa của nó thường được sử dụng làm tường phòng thủ đặc biệt hoặc là một cây gây sát thương đặc biệt.
- Nước đi điển hình: Sleep Powder, Leech Seed, Sludge Bomb, Giga Drain/Petal Dance.
- Vật phẩm: Black Sludge để hồi phục HP hoặc Assault Vest để tăng cường Special Defense.
- Nature (Thiên Tính): Modest (+Sp.Atk, -Atk) hoặc Bold (+Def, -Atk) tùy theo vai trò.
Venusaur có thể hỗ trợ đội hình bằng cách gây trạng thái ngủ cho đối thủ, hút máu và tung ra các đòn tấn công mạnh mẽ. Nó là một trong những lựa chọn đáng tin cậy cho những ai muốn có một khởi đầu vững chắc.
Charmander: Ngọn Lửa Thách Thức
Charmander, Pokemon Thằn Lằn, là lựa chọn khó khăn nhất ở giai đoạn đầu game Kanto, nhưng tiềm năng phát triển của nó lại là không giới hạn, đặc biệt với hai dạng Mega Evolution của Charizard.
Nguồn Gốc và Thiết Kế
Charmander là một loài Pokemon bò sát màu cam với một ngọn lửa bập bùng ở đuôi, biểu thị sức khỏe và năng lượng của nó. Nếu ngọn lửa đó tắt, Charmander sẽ chết. Thiết kế của nó được lấy cảm hứng từ loài kỳ nhông và thằn lằn. Ngọn lửa trên đuôi là một đặc điểm mang tính biểu tượng, khiến Charmander trở nên độc đáo và dễ nhận biết.
Dây Chuyền Tiến Hóa và Chỉ Số Cơ Bản
Charmander tiến hóa thành Charmeleon ở cấp độ 16, sau đó thành Charizard ở cấp độ 36 (trễ hơn các starter khác 4 cấp độ).
- Charmander (Lửa):
- HP: 39
- Attack: 52
- Defense: 43
- Special Attack: 60
- Special Defense: 50
- Speed: 65
- Base Stat Total: 309
Charmander có tốc độ khá cao, nhưng chỉ số phòng thủ thấp khiến nó dễ bị hạ gục.
- Charmeleon (Lửa):
- HP: 58
- Attack: 64
- Defense: 58
- Special Attack: 80
- Special Defense: 65
- Speed: 80
- Base Stat Total: 405
- Charizard (Lửa/Bay):
- HP: 78
- Attack: 84
- Defense: 78
- Special Attack: 109
- Special Defense: 85
- Speed: 100
- Base Stat Total: 534
Charizard là một Pokemon tấn công đặc biệt và tốc độ cao, nhưng hệ Lửa/Bay của nó mang lại điểm yếu chí mạng.
Hệ và Chiêu Thức Nổi Bật
Với hệ Lửa (Charmander/Charmeleon) và Lửa/Bay (Charizard), chúng có những đặc điểm sau:
- Ưu điểm: Kháng hệ Cỏ, Lửa, Tiên, Côn Trùng, Thép. Gây sát thương hiệu quả cho Pokemon hệ Cỏ, Băng, Côn Trùng, Thép. Với hệ Bay, Charizard cũng kháng Đất.
- Nhược điểm: Yếu trước hệ Nước, Đất, Đá. Đặc biệt, Charizard có điểm yếu x4 với các đòn tấn công hệ Đá, khiến nó cực kỳ dễ bị tổn thương bởi Stealth Rock hoặc các chiêu thức hệ Đá mạnh mẽ.
- Chiêu thức nổi bật:
- Tấn công: Flamethrower, Fire Blast, Air Slash, Dragon Pulse (TM), Focus Blast (TM), Blast Burn.
- Khác: Dragon Dance (Egg Move) là một chiêu thức tăng cường chỉ số quan trọng cho các set Charizard thiên về tấn công vật lý.
- Hidden Ability (Khả Năng Ẩn): Solar Power. Khi ánh sáng mặt trời mạnh (Sunlight), Special Attack của Charizard tăng 1.5 lần, nhưng nó cũng mất đi 1/8 lượng HP tối đa mỗi lượt. Điều này biến nó thành một Special Sweeper cực mạnh dưới thời tiết nắng.
Điểm Mạnh và Điểm Yếu Trong Kanto
- Điểm mạnh:
- Tốc độ cao: Charizard là một trong những Pokemon nhanh nhất ở Kanto, cho phép nó ra đòn trước nhiều đối thủ.
- Tấn công đặc biệt mạnh mẽ: Có thể quét sạch nhiều đối thủ với các đòn tấn công hệ Lửa và Bay.
- Có lợi thế trước Gym Leader Erika (Cỏ), Koga (Độc) và Lorelei của Elite Four (Băng/Nước, nhưng cẩn thận với Nước).
- Điểm yếu:
- Khởi đầu cực kỳ khó khăn: Charmander không có lợi thế trước Gym Leader Brock (Đá) và Misty (Nước). Huấn luyện viên sẽ phải dựa rất nhiều vào các Pokemon khác để vượt qua giai đoạn đầu.
- Điểm yếu x4 với hệ Đá: Đây là điểm yếu chí mạng, khiến Charizard dễ bị KO bởi bất kỳ chiêu thức hệ Đá nào.
- Dễ bị hạ gục: Chỉ số phòng thủ thấp khiến nó không thể chịu nhiều đòn đánh.
Mega Evolution: Mega Charizard X và Mega Charizard Y
Charizard là starter duy nhất có hai dạng Mega Evolution, mỗi dạng lại biến nó thành một thế lực hoàn toàn khác.
-
Mega Charizard X (Lửa/Rồng): Với Charizardite X.
- Hệ: Lửa/Rồng (khắc phục điểm yếu x4 Đá, thay vào đó là yếu x2 Đất, Đá, Rồng).
- Khả năng: Tough Claws (tăng 1.3 lần sức mạnh của các đòn tấn công tiếp xúc).
- Chỉ số: HP: 78, Attack: 130, Defense: 111, Special Attack: 130, Special Defense: 85, Speed: 100.
Mega Charizard X trở thành một Physical Attacker cực kỳ mạnh mẽ, được sử dụng trong các set Dragon Dance.
-
Mega Charizard Y (Lửa/Bay): Với Charizardite Y.
- Hệ: Lửa/Bay (giữ nguyên).
- Khả năng: Drought (tạo ra ánh sáng mặt trời mạnh khi vào trận), tăng sức mạnh cho các đòn tấn công hệ Lửa và kích hoạt Chlorophyll.
- Chỉ số: HP: 78, Attack: 104, Defense: 78, Special Attack: 159, Special Defense: 115, Speed: 100.
Mega Charizard Y là một Special Attacker hủy diệt dưới ánh nắng mặt trời, với Special Attack cực kỳ cao.
Chiến Thuật Sử Dụng
Charizard là một Pokemon tấn công mạnh mẽ, có thể đóng vai trò Sweeper (quét sạch đối thủ) hoặc Wallbreaker (phá hủy các tường phòng thủ).
- Với Mega Charizard X (Physical Sweeper): Dragon Dance, Flare Blitz, Dragon Claw, Roost/Earthquake.
- Với Mega Charizard Y (Special Sweeper): Flamethrower/Fire Blast, Solar Beam (không cần sạc dưới nắng), Air Slash, Focus Blast.
- Vật phẩm: Charizardite X hoặc Charizardite Y. Nếu không Mega, có thể dùng Life Orb.
- Nature: Jolly (+Speed, -Sp.Atk) hoặc Adamant (+Atk, -Sp.Atk) cho Mega X. Timid (+Speed, -Atk) hoặc Modest (+Sp.Atk, -Atk) cho Mega Y.
Charmander là một lựa chọn đầy thách thức nhưng phần thưởng dành cho những huấn luyện viên kiên trì là một trong những Pokemon mạnh mẽ và linh hoạt nhất thế giới.
Squirtle: Chiến Binh Hệ Nước Kiên Cường

Có thể bạn quan tâm: Reflect Move Là Gì? Toàn Tập Về Chiêu Thức Phòng Thủ Huyền Thoại
Squirtle, Pokemon Rùa nhỏ, mang đến một khởi đầu vững chắc với khả năng phòng thủ tốt và các đòn tấn công hệ Nước đáng tin cậy.
Nguồn Gốc và Thiết Kế
Squirtle là một con rùa nhỏ màu xanh lam với mai cứng cáp. Thiết kế của nó lấy cảm hứng từ rùa biển, với khả năng phun nước mạnh mẽ. Mai của Squirtle không chỉ là lớp giáp bảo vệ mà còn giúp nó lướt đi trong nước với tốc độ đáng kinh ngạc. Sự đáng yêu và mạnh mẽ của Squirtle đã làm cho nó trở thành một trong những Pokemon được yêu thích nhất.
Dây Chuyền Tiến Hóa và Chỉ Số Cơ Bản
Squirtle tiến hóa thành Wartortle ở cấp độ 16, sau đó thành Blastoise ở cấp độ 36 (cũng tương đương với Charizard).
- Squirtle (Nước):
- HP: 44
- Attack: 48
- Defense: 65
- Special Attack: 50
- Special Defense: 64
- Speed: 43
- Base Stat Total: 314
Squirtle nổi bật với chỉ số phòng thủ và phòng thủ đặc biệt khá tốt ở giai đoạn đầu.
- Wartortle (Nước):
- HP: 59
- Attack: 63
- Defense: 80
- Special Attack: 65
- Special Defense: 80
- Speed: 58
- Base Stat Total: 405
- Blastoise (Nước):
- HP: 79
- Attack: 83
- Defense: 100
- Special Attack: 85
- Special Defense: 105
- Speed: 78
- Base Stat Total: 530
Blastoise là một Pokemon phòng thủ đặc biệt (Bulky Special Attacker), với Defense và Special Defense cao, cùng với các chỉ số tấn công và HP khá.
Hệ và Chiêu Thức Nổi Bật
Với hệ Nước, Squirtle và các dạng tiến hóa của nó có những đặc điểm sau:
- Ưu điểm: Kháng hệ Lửa, Nước, Băng, Thép. Gây sát thương hiệu quả cho Pokemon hệ Lửa, Đất, Đá.
- Nhược điểm: Yếu trước hệ Cỏ, Điện.
- Chiêu thức nổi bật:
- Tấn công: Water Pulse, Surf (HM), Hydro Pump, Ice Beam (TM), Flash Cannon (TM). Dark Pulse (TM) mở rộng phạm vi tấn công. Hydro Cannon (Ultimate move).
- Hỗ trợ: Rapid Spin (loại bỏ hiệu ứng bẫy trên sân), Toxic (TM), Aqua Ring.
- Hidden Ability (Khả Năng Ẩn): Rain Dish. Trong điều kiện trời mưa, Blastoise hồi phục 1/16 lượng HP tối đa mỗi lượt. Điều này khiến nó trở thành một Pokemon rất bền bỉ trong đội hình dựa vào thời tiết.
Điểm Mạnh và Điểm Yếu Trong Kanto
- Điểm mạnh:
- Khởi đầu thuận lợi: Squirtle có lợi thế cực lớn trước Gym Leader Brock (Đá) và Blaine (Lửa). Nó cũng là một lựa chọn an toàn để đối đầu với Bruno của Elite Four (Hệ Đá/Chiến Đấu).
- Độ bền cao: Chỉ số phòng thủ tốt giúp nó chịu được nhiều đòn đánh hơn Charmander.
- Học được nhiều TM/HM hữu ích: Như Surf và Ice Beam, giúp nó đa dạng hóa chiêu thức.
- Điểm yếu:
- Gặp khó khăn với Gym Leader Lt. Surge (Điện) và Erika (Cỏ).
- Tốc độ không quá cao, đôi khi bị ra đòn sau.
- Tấn công đặc biệt không ấn tượng bằng Charizard Y hoặc Venusaur.
Mega Evolution: Mega Blastoise
Khi tiến hóa Mega với Blastoisinite, Mega Blastoise trở thành một pháo đài với hỏa lực đáng gờm.
- Hệ: Nước
- Khả năng: Mega Launcher (tăng 1.5 lần sức mạnh của các chiêu thức dạng “Aura” và “Pulse” như Water Pulse, Dark Pulse, Dragon Pulse, Aura Sphere).
- Chỉ số: HP: 79, Attack: 103, Defense: 120, Special Attack: 135, Special Defense: 115, Speed: 78.
Mega Blastoise tận dụng khả năng đặc biệt của mình để trở thành một Special Attacker mạnh mẽ, với các chiêu thức Pulse được tăng cường sức mạnh.
Chiến Thuật Sử Dụng
Blastoise thường được sử dụng làm một Special Attacker bền bỉ hoặc một Pokemon hỗ trợ dọn dẹp bẫy.
- Nước đi điển hình: Hydro Pump/Surf, Ice Beam, Dark Pulse/Flash Cannon, Rapid Spin.
- Vật phẩm: Blastoisinite cho Mega Evolution. Nếu không Mega, có thể dùng Leftovers để hồi phục.
- Nature: Modest (+Sp.Atk, -Atk) hoặc Calm (+Sp.Def, -Atk) tùy theo vai trò.
Squirtle là một lựa chọn đáng tin cậy cho những huấn luyện viên muốn có một khởi đầu ổn định và một Pokemon có thể đương đầu với nhiều thử thách.
So Sánh Các Pokemon Gen 1 Starters: Ai Mạnh Nhất?
Việc xác định ai là “mạnh nhất” trong số pokemon gen 1 starters là một cuộc tranh luận không hồi kết, bởi mỗi Pokemon lại tỏa sáng ở những khía cạnh khác nhau và phù hợp với các phong cách chơi đa dạng. Sự lựa chọn tốt nhất thường phụ thuộc vào sở thích cá nhân và chiến lược tổng thể của người chơi.
| Tiêu Chí | Bulbasaur (Cỏ/Độc) | Charmander (Lửa -> Lửa/Bay) | Squirtle (Nước) |
|---|---|---|---|
| Độ Khó Khởi Đầu Game | Dễ (Có lợi thế 2 Gym đầu) | Khó (Gặp bất lợi 2 Gym đầu) | Trung Bình (Có lợi thế Gym 1, bất lợi Gym 2) |
| Tấn Công Chính | Tấn công Đặc biệt (Sp.Atk) | Tấn công Vật lý (Atk) hoặc Đặc biệt (Sp.Atk) | Tấn công Đặc biệt (Sp.Atk) |
| Phòng Thủ | Tốt (Bulky Special Attacker) | Kém (Glass Cannon) | Tốt (Bulky Special Attacker) |
| Tốc Độ | Trung bình | Cao | Trung bình |
| Điểm Yếu Nghiêm Trọng | Lửa, Bay, Tâm Linh, Băng | Đá (x4), Nước, Đất | Cỏ, Điện |
| Mega Evolution | Mega Venusaur (Bulky Special Attacker, Thick Fat) | Mega Charizard X (Physical Sweeper), Mega Charizard Y (Special Sweeper, Drought) | Mega Blastoise (Special Attacker, Mega Launcher) |
| Khả Năng Ẩn | Chlorophyll (Tăng Speed dưới nắng) | Solar Power (Tăng Sp.Atk dưới nắng, mất HP) | Rain Dish (Hồi HP dưới mưa) |
| Vai Trò Chính | Tường đặc biệt, gây trạng thái | Sweeper, Wallbreaker | Tường, hỗ trợ loại bỏ bẫy |
Bulbasaur mang lại một khởi đầu suôn sẻ nhất, đặc biệt hữu ích cho người chơi mới nhờ khả năng khắc chế hai Gym đầu tiên của Kanto và khả năng chịu đòn tốt. Venusaur là một Pokemon đáng tin cậy với khả năng gây trạng thái và hồi phục.
Charmander là lựa chọn thách thức nhất ở đầu game nhưng lại có tiềm năng lớn nhất khi tiến hóa thành Charizard. Charizard, đặc biệt với hai dạng Mega Evolution, có thể trở thành một cỗ máy hủy diệt với hỏa lực cực mạnh. Nó đòi hỏi người chơi phải có kỹ năng xây dựng đội hình và chiến thuật để bù đắp điểm yếu chí mạng với hệ Đá.
Squirtle là sự lựa chọn cân bằng giữa hai thái cực. Nó có lợi thế trước Brock và Blaine, đồng thời sở hữu khả năng phòng thủ vững chắc. Blastoise có thể đóng vai trò là một Special Attacker bền bỉ hoặc một Pokemon hỗ trợ đáng giá, đặc biệt với Rapid Spin và khả năng Mega Launcher của Mega Blastoise.
Lời Khuyên Chọn Lựa Pokemon Gen 1 Starters Dựa Trên Phong Cách Chơi
Việc chọn pokemon gen 1 starters phụ thuộc rất nhiều vào sở thích và cách bạn muốn trải nghiệm cuộc phiêu lưu của mình.
1. Dành cho Người Chơi Mới hoặc Ưu Tiên Sự Ổn Định: Chọn Bulbasaur
Nếu bạn là một huấn luyện viên mới, muốn một khởi đầu dễ thở, ít gặp rắc rối, Bulbasaur là sự lựa chọn hoàn hảo.
- Ưu điểm: Khắc chế mạnh mẽ hai Gym Leader đầu tiên (Brock và Misty), giúp bạn dễ dàng vượt qua giai đoạn đầu của trò chơi. Khả năng chịu đòn tốt và các chiêu thức gây trạng thái hữu ích.
- Phong cách chơi: Cân bằng, thiên về chiến thuật và kiểm soát trận đấu.
2. Dành cho Người Chơi Tìm Kiếm Thử Thách và Sức Mạnh Tấn Công: Chọn Charmander
Nếu bạn thích đối mặt với thử thách, không ngại khó khăn ở giai đoạn đầu và muốn một Pokemon có sức tấn công mạnh mẽ về sau, Charmander là dành cho bạn.
- Ưu điểm: Tiến hóa thành Charizard với sức mạnh tấn công đáng kinh ngạc và tốc độ cao. Hai dạng Mega Evolution mang lại sự linh hoạt và khả năng hủy diệt ở cấp độ cao.
- Phong cách chơi: Hung hãn, dứt điểm nhanh gọn, tập trung vào tấn công. Cần có kế hoạch dự phòng cho các Gym đầu game.
3. Dành cho Người Chơi Thích Sự Cân Bằng và Phòng Thủ: Chọn Squirtle

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Khôi Phục Chiêu Thức Pokemon Đã Quên
Nếu bạn muốn một Pokemon có khả năng cân bằng giữa tấn công và phòng thủ, Squirtle là một lựa chọn tuyệt vời.
- Ưu điểm: Khắc chế hiệu quả Gym Leader Brock và Blaine. Khả năng phòng thủ tốt, giúp nó bền bỉ trong các trận chiến. Blastoise có thể là một tường thành kiên cố hoặc một Special Attacker linh hoạt.
- Phong cách chơi: Cân bằng, an toàn, có khả năng chịu đòn tốt và hỗ trợ đội hình.
Tầm Quan Trọng Của Pokemon Gen 1 Starters Trong Văn Hóa Pokemon
Bộ ba pokemon gen 1 starters không chỉ là những lựa chọn đầu tiên trong trò chơi mà còn là biểu tượng văn hóa của cả thương hiệu Pokemon. Chúng đã xuất hiện trong vô số phương tiện truyền thông, từ anime, phim điện ảnh, đến truyện tranh và các tựa game spin-off.
- Anime: Ash Ketchum, nhân vật chính của series anime, khởi đầu với Pikachu (thay vì Bulbasaur, Charmander, Squirtle theo game), nhưng Bulbasaur, Charmander (sau này là Charizard), và Squirtle đều đã gia nhập đội của Ash và trở thành những thành viên chủ chốt, thể hiện sự trung thành và sức mạnh của chúng. Hình ảnh Charizard kiêu ngạo nhưng mạnh mẽ của Ash là một trong những hình ảnh kinh điển nhất của series.
- Game: Ngoài các game gốc, các pokemon gen 1 starters cũng thường xuyên xuất hiện trong các tựa game mới hơn như Pokemon Let’s Go, Pikachu! và Let’s Go, Eevee! (nơi chúng có thể được tìm thấy trong tự nhiên), Pokemon GO, và thậm chí là Pokemon Sword and Shield thông qua các sự kiện hoặc DLC. Sự tái xuất liên tục này khẳng định vị thế bất diệt của chúng trong lòng người hâm mộ.
- Cạnh tranh: Trong các giải đấu Pokemon cạnh tranh, các dạng tiến hóa cuối cùng của chúng, đặc biệt là Charizard và Venusaur (với các dạng Mega Evolution) đã từng thống trị meta game trong nhiều thế hệ, chứng tỏ rằng chúng không chỉ là những người bạn đồng hành dễ thương mà còn là những chiến binh đáng gờm.
- Nostalgia: Đối với nhiều thế hệ game thủ, việc lựa chọn một trong ba pokemon gen 1 starters là một khoảnh khắc đáng nhớ, đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc phiêu lưu đầy thú vị. Cảm giác hoài niệm này là một phần lý do khiến chúng vẫn được yêu thích đến tận ngày nay.
Những đóng góp của Bulbasaur, Charmander, và Squirtle vào thế giới Pokemon là không thể phủ nhận. Chúng không chỉ là những Pokemon đầu tiên mà chúng ta gặp, mà còn là những biểu tượng của tình bạn, sự kiên trì và tinh thần phiêu lưu đã định hình cả một thế hệ game thủ.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Pokemon Gen 1 Starters
1. Tại sao Pokemon Gen 1 starters lại chỉ có 3 con?
Ba Pokemon khởi đầu đại diện cho vòng tròn khắc chế cơ bản (Cỏ > Nước > Lửa > Cỏ), tạo nên một yếu tố chiến thuật ngay từ đầu game. Đây là một truyền thống được duy trì ở hầu hết các thế hệ game Pokemon.
2. Pokemon Gen 1 starters nào tốt nhất để đánh bại Liên Minh Huyền Thoại (Elite Four)?
- Venusaur (từ Bulbasaur): Tốt trước Lorelei (Băng/Nước) và Bruno (Chiến đấu/Đá).
- Charizard (từ Charmander): Tốt trước Erika (Cỏ, trong game này không phải Elite Four), Agatha (Ma/Độc), Lorelei (nếu cẩn thận với Nước).
- Blastoise (từ Squirtle): Tốt trước Bruno (Chiến đấu/Đá) và Agatha (Ma/Độc) với Surf và Ice Beam.
Nhìn chung, cả ba đều có tiềm năng, nhưng Charizard yêu cầu nhiều chiến thuật hơn để vượt qua các Gym ban đầu. Việc lựa chọn tốt nhất phụ thuộc vào đội hình tổng thể của bạn.
3. Có thể bắt được tất cả Pokemon Gen 1 starters trong một lần chơi không?
Trong các phiên bản game gốc (Red, Blue, Yellow), bạn chỉ có thể chọn một trong ba. Để có được cả ba, bạn cần phải trao đổi với người chơi khác hoặc chơi lại game nhiều lần. Tuy nhiên, trong các phiên bản làm lại như Pokemon Let’s Go, Pikachu! và Let’s Go, Eevee!, bạn có thể tìm thấy chúng trong tự nhiên sau khi hoàn thành một số điều kiện nhất định.
4. Hidden Ability (Khả Năng Ẩn) của Pokemon Gen 1 starters là gì?
- Bulbasaur/Ivysaur/Venusaur: Chlorophyll (tăng gấp đôi tốc độ dưới ánh nắng mặt trời).
- Charmander/Charmeleon/Charizard: Solar Power (tăng Special Attack 1.5 lần dưới ánh nắng mặt trời nhưng mất HP mỗi lượt).
- Squirtle/Wartortle/Blastoise: Rain Dish (hồi phục HP dưới trời mưa).
5. Tại sao Charizard lại có hai dạng Mega Evolution?
Charizard là Pokemon khởi đầu duy nhất có hai dạng Mega Evolution. Điều này được cho là do sự phổ biến vượt trội của nó trong lòng người hâm mộ, khiến Game Freak muốn mang lại sự đa dạng chiến thuật hơn cho biểu tượng này. Mega Charizard X mang hệ Rồng/Lửa và tập trung vào tấn công vật lý, trong khi Mega Charizard Y giữ hệ Lửa/Bay và tập trung vào tấn công đặc biệt, biến nó thành một trong những Pokemon linh hoạt nhất.
Kết Luận
Dù bạn là một huấn luyện viên dày dặn kinh nghiệm hay một người mới chập chững bước vào thế giới Pokemon, việc lựa chọn pokemon gen 1 starters luôn là một quyết định quan trọng và đáng nhớ. Bulbasaur, Charmander, và Squirtle không chỉ là những lựa chọn đầu tiên mà còn là biểu tượng của tình bạn, sự phát triển và những cuộc phiêu lưu không ngừng nghỉ. Mỗi Pokemon đều mang trong mình những giá trị và tiềm năng riêng, chỉ chờ bạn khai phá. Hãy tin tưởng vào bản năng của mình, chọn người bạn đồng hành ưng ý nhất và bắt đầu cuộc hành trình trở thành nhà vô địch Pokemon! Tìm hiểu thêm về các chiến lược và thông tin Pokemon tại HandheldGame.vn!
