Trong thế giới đa dạng và phức tạp của Pokémon Trading Card Game (TCG), việc khám phá những thẻ bài độc đáo và tiềm năng chiến thuật ẩn chứa trong chúng luôn là niềm đam mê bất tận của các huấn luyện viên. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào một thẻ bài Pokémon GX từng gây chú ý: Alolan Raticate GX. Loài Pokémon quen thuộc này, với biến thể Alola và sức mạnh GX, đã mang đến những lựa chọn chiến thuật thú vị nào cho người chơi? Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từ chỉ số cơ bản, các đòn tấn công, khả năng đặc biệt cho đến những chiến lược hiệu quả nhất để tận dụng Alolan Raticate GX trong các trận đấu TCG.
Có thể bạn quan tâm: Pixelmon Mega Stone: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Cách Tìm Đến Chiến Thuật Sử Dụng
Tổng Quan Nhanh Về Thẻ Bài Alolan Raticate GX
Alolan Raticate GX là một thẻ bài Pokémon hệ Bóng Tối (Darkness Type) với chỉ số HP khá ấn tượng, cùng bộ ba chiêu thức và khả năng độc đáo, hứa hẹn mang lại nhiều bất ngờ trên sân đấu. Điểm mạnh của nó nằm ở khả năng gây sát thương ổn định và hiệu ứng GX có thể đảo ngược tình thế. Đây là một thẻ bài đòi hỏi người chơi phải có sự tính toán kỹ lưỡng về quản lý năng lượng và thời điểm sử dụng để phát huy tối đa tiềm năng, đặc biệt trong các deck tập trung vào việc duy trì sự hiện diện và áp lực lên đối thủ.
Tìm Hiểu Sâu Về Alolan Raticate GX: Từ Nguồn Gốc Đến Thẻ Bài
Để hiểu rõ hơn về tiềm năng của thẻ bài Alolan Raticate GX, trước hết chúng ta cần nhìn lại nguồn gốc và những đặc điểm cơ bản của Alolan Raticate, cũng như thông tin chi tiết về chính thẻ bài này.
Nguồn Gốc và Lore của Alolan Raticate
Alolan Raticate là một biến thể vùng của Raticate, được giới thiệu trong Thế hệ VII (Region Alola). Khác với Raticate thông thường thuộc hệ Thường (Normal Type), Alolan Raticate mang hệ Bóng Tối (Darkness Type) và Thường (Normal Type). Sự thay đổi này đến từ môi trường sống khác biệt ở Alola, nơi nó phát triển thói quen ăn đêm và tích trữ thức ăn trong hang ổ.
Trong tự nhiên, Alolan Raticate được biết đến là loài Pokémon có bộ râu nhạy bén giúp chúng tìm kiếm thức ăn trong bóng tối và dễ dàng phát hiện kẻ thù. Hình dáng của nó cũng trở nên mập mạp hơn, với bộ lông đen bóng và vẻ ngoài có phần “gian xảo” hơn so với Raticate nguyên bản. Những đặc điểm này không chỉ là phần lore thú vị mà còn thường được phản ánh một cách tinh tế trong thiết kế và khả năng của thẻ bài TCG. Ví dụ, hệ Bóng Tối của nó trong TCG trực tiếp thể hiện bản chất ăn đêm và bí ẩn của biến thể Alola này.
Thông Tin Cơ Bản Về Thẻ Bài Alolan Raticate GX
Alolan Raticate GX thường xuất hiện với tư cách là một Pokémon Giai đoạn 1 (Stage 1 Pokémon), có nghĩa là nó tiến hóa từ Alolan Rattata. Điều này có nghĩa là bạn cần phải có Alolan Rattata trên sân trước khi có thể tiến hóa thành Alolan Raticate GX.
- Hệ: Bóng Tối (Darkness Type)
- HP: 210 HP (khá cao đối với một Pokémon Giai đoạn 1, giúp nó trụ sân tốt hơn).
- Điểm Yếu (Weakness): Hệ Chiến Đấu (Fighting Type) x2. Đây là điểm yếu phổ biến đối với Pokémon hệ Bóng Tối, và các huấn luyện viên cần lưu ý đến các đối thủ mạnh hệ Chiến Đấu.
- Điểm Kháng (Resistance): Hệ Tâm Linh (Psychic Type) -20. Khả năng kháng sát thương từ hệ Tâm Linh mang lại một lợi thế nhỏ trong các trận đấu với các deck hệ Tâm Linh phổ biến.
- Chi Phí Rút Lui (Retreat Cost): 3 năng lượng. Đây là một chi phí rút lui khá cao, khiến việc rút lui khỏi vị trí Chủ Lực (Active Spot) trở nên tốn kém và cần cân nhắc kỹ lưỡng.
Những chỉ số này cung cấp cái nhìn tổng quan về vị trí của Alolan Raticate GX trong một đội hình TCG. Với 210 HP, nó có khả năng chịu đòn tốt, nhưng điểm yếu hệ Chiến Đấu và chi phí rút lui cao đòi hỏi người chơi phải có chiến lược bảo vệ và quản lý sân hiệu quả.

Có thể bạn quan tâm: Oval Stone Platinum: Hướng Dẫn Tìm & Dùng Để Tiến Hóa Pokemon
Phân Tích Chuyên Sâu Các Chiêu Thức và Khả Năng Đặc Biệt
Yếu tố then chốt làm nên sức mạnh của Alolan Raticate GX không chỉ nằm ở chỉ số mà còn ở bộ chiêu thức và khả năng độc đáo của nó. Mỗi yếu tố này đều có thể được tận dụng để tạo ra lợi thế chiến lược.
Khả Năng (Ability): Thick Skull
- Hiệu ứng: “Ngăn chặn tất cả sát thương gây ra cho Pokémon này bởi các đòn tấn công từ Pokémon GX và Pokémon EX của đối thủ. (Bạn vẫn nhận sát thương từ các Pokémon không phải GX/EX).”
- Phân tích: Ability Thick Skull là một khả năng phòng thủ cực kỳ mạnh mẽ và là điểm nhấn quan trọng của Alolan Raticate GX. Nó cung cấp khả năng miễn nhiễm hoàn toàn với sát thương từ các Pokémon GX và EX của đối thủ. Trong một meta game nơi các Pokémon GX và V (là thế hệ sau của GX/EX) thống trị, khả năng này biến Alolan Raticate GX thành một bức tường phòng thủ không thể xuyên thủng đối với nhiều chiến thuật đối thủ.
- Ưu điểm: Biến Alolan Raticate GX thành một “tank” vô cùng hiệu quả chống lại các Pokémon gây sát thương cao. Điều này cho phép bạn xây dựng chiến thuật để nó đứng vững trên sân, hấp thụ sát thương và bảo vệ các Pokémon khác của bạn.
- Hạn chế: Ability này KHÔNG bảo vệ khỏi các Pokémon thông thường, Pokémon V, VMAX, VSTAR hoặc các thẻ bài không phải Pokémon (ví dụ: Item cards, Supporter cards gây sát thương). Điều này có nghĩa là đối thủ vẫn có thể tìm cách hạ gục Alolan Raticate GX bằng cách sử dụng các Pokémon “non-GX/EX” hoặc thông qua các hiệu ứng đặc biệt khác.
- Ứng dụng chiến thuật: Lý tưởng để đối phó với các deck phụ thuộc nhiều vào sát thương từ các Pokémon GX/EX. Nó có thể mua thời gian quý báu cho bạn để thiết lập đội hình hoặc tích lũy năng lượng cho các đòn tấn công khác.
Đòn Tấn Công (Attack): Darkness Fang
- Chi phí năng lượng: 2 Năng lượng Bóng Tối (Darkness Energy) và 1 Năng lượng Bất Kỳ (Colorless Energy).
- Sát thương: 120.
- Hiệu ứng: “Vứt bỏ 1 Năng lượng Bóng Tối gắn vào Pokémon này.”
- Phân tích: Darkness Fang là đòn tấn công chính của Alolan Raticate GX.
- Ưu điểm: Gây ra 120 sát thương với chi phí 3 năng lượng là một lượng sát thương khá ổn định và có thể hạ gục nhiều Pokémon Giai đoạn 1 hoặc các Pokémon cơ bản yếu hơn trong một hoặc hai lượt.
- Hạn chế: Hiệu ứng phụ “vứt bỏ 1 Năng lượng Bóng Tối” là một nhược điểm đáng kể. Điều này đòi hỏi người chơi phải có chiến lược quản lý năng lượng hiệu quả, liên tục tìm cách gắn lại năng lượng cho Alolan Raticate GX để duy trì khả năng tấn công. Nếu không có các thẻ bài hỗ trợ gắn năng lượng, việc duy trì tấn công bằng Darkness Fang sẽ trở nên khó khăn.
- Ứng dụng chiến thuật: Có thể được sử dụng để gây áp lực sát thương lên đối thủ, nhưng cần sự hỗ trợ từ các Supporter hoặc Ability khác để bù đắp chi phí năng lượng bị vứt bỏ.
Đòn Tấn Công GX (GX Attack): Nighty Night GX
- Chi phí năng lượng: 1 Năng lượng Bóng Tối (Darkness Energy).
- Sát thương: Vứt bỏ tất cả Energy gắn vào Pokémon này. Đòn tấn công này gây 50 sát thương cho mỗi Energy bị vứt bỏ theo cách này. (Bạn không thể sử dụng nhiều hơn 1 đòn tấn công GX trong một trận đấu.)
- Phân tích: Nighty Night GX là đòn tấn công “át chủ bài” của Alolan Raticate GX, có thể thay đổi cục diện trận đấu.
- Ưu điểm: Có tiềm năng gây sát thương cực lớn với chi phí năng lượng thấp ban đầu (chỉ 1 Năng lượng Bóng Tối để kích hoạt). Nếu bạn có thể tích lũy nhiều năng lượng vào Alolan Raticate GX (ví dụ: 4-5 năng lượng), Nighty Night GX có thể gây 200-250 sát thương, đủ để hạ gục hầu hết các Pokémon GX/V của đối thủ chỉ trong một đòn.
- Hạn chế: Hiệu ứng “vứt bỏ tất cả Energy” là một điểm yếu lớn. Sau khi sử dụng Nighty Night GX, Alolan Raticate GX sẽ hoàn toàn cạn kiệt năng lượng và không thể tấn công trong lượt tiếp theo trừ khi bạn có thể gắn lại năng lượng một cách nhanh chóng. Vì đây là đòn tấn công GX, bạn chỉ có thể sử dụng nó một lần duy nhất trong toàn bộ trận đấu.
- Ứng dụng chiến thuật: Lý tưởng để “kết liễu” một Pokémon đối thủ có HP cao, đặc biệt khi bạn cần lấy Prizes nhanh chóng. Việc tích lũy năng lượng cho Nighty Night GX đòi hỏi sự kiên nhẫn và các thẻ bài hỗ trợ như Energy Switch hoặc các Ability tăng tốc năng lượng. Đây là một công cụ mạnh mẽ nhưng cần được sử dụng vào đúng thời điểm chiến lược.
Chiến Thuật Tận Dụng Alolan Raticate GX Trong Deck
Để phát huy tối đa sức mạnh của Alolan Raticate GX, việc xây dựng deck và lựa chọn chiến thuật phù hợp là cực kỳ quan trọng.
Xây Dựng Deck Xung Quanh Alolan Raticate GX
- Đường tiến hóa: Bắt buộc phải có Alolan Rattata trong deck để tiến hóa. Đảm bảo bạn có đủ số lượng Alolan Rattata (thường là 3-4 bản) để có thể tìm thấy chúng một cách đáng tin cậy. Các thẻ bài tìm Pokémon như Quick Ball, Level Ball hoặc Evolution Incense sẽ giúp bạn thiết lập nhanh hơn.
- Quản lý Năng lượng: Đây là yếu tố sống còn do chi phí năng lượng của Darkness Fang và hiệu ứng vứt bỏ năng lượng.
- Energy Retrieval / Ordinary Rod: Giúp lấy lại năng lượng từ khu vực discard pile (bỏ đi).
- Dark Patch: (nếu được phép dùng trong format) Đây là một Item card cực mạnh giúp gắn lại Năng lượng Bóng Tối từ discard pile vào Pokémon Bóng Tối trên khu vực dự bị.
- Weavile GX (hệ Bóng Tối): Ability Shadow Connection của Weavile GX cho phép di chuyển Năng lượng Bóng Tối giữa các Pokémon của bạn. Đây là sự kết hợp hoàn hảo để bù đắp chi phí của Darkness Fang hoặc chuyển năng lượng sang Alolan Raticate GX cho đòn GX.
- Naganadel & Guzzlord GX (nếu có): Thẻ bài này cũng có thể tương tác tốt với năng lượng discard, dù không trực tiếp là một partner chính.
- Thẻ Bài Hỗ Trợ (Supporter Cards):
- Professor’s Research / Marnie / Cynthia: Giúp rút bài và tìm kiếm các mảnh ghép cần thiết.
- Boss’s Orders: Để kéo Pokémon quan trọng của đối thủ lên vị trí Chủ Lực và hạ gục chúng.
- Welder (nếu format cho phép): Gắn Năng lượng Lửa và rút bài, có thể dùng trong các deck lai hoặc để tăng tốc năng lượng cho các Pokémon khác.
- Thẻ Bài Item (Item Cards):
- Switch / Escape Rope: Giúp đối phó với chi phí rút lui cao của Alolan Raticate GX.
- Pokemon Communication / Evolution Incense: Tìm kiếm Pokémon tiến hóa.
- Big Charm / Cape of Toughness: Tăng thêm HP cho Alolan Raticate GX, giúp nó trụ sân lâu hơn nữa.
Chiến Thuật Chơi Với Alolan Raticate GX
- Tanker Chống GX/EX:
- Khi đối mặt với các deck phụ thuộc vào Pokémon GX/EX để gây sát thương (ví dụ: Arceus & Dialga & Palkia GX, Reshiram & Zekrom GX), hãy đưa Alolan Raticate GX lên vị trí Chủ Lực càng sớm càng tốt.
- Khả năng Thick Skull sẽ khiến nó miễn nhiễm sát thương, buộc đối thủ phải tìm cách khác (dùng Pokémon non-GX/EX, dùng hiệu ứng phụ khác) để vượt qua. Điều này mua cho bạn thời gian để thiết lập các Pokémon tấn công khác hoặc tìm kiếm thẻ bài win condition của riêng bạn.
- Sát Thương Ổn Định:
- Sử dụng Darkness Fang (120 sát thương) để gây áp lực lên các Pokémon yếu hơn của đối thủ hoặc để hoàn thành việc hạ gục các Pokémon đã bị thương.
- Đảm bảo có cách để tái tạo năng lượng (ví dụ: Weavile GX hoặc Dark Patch) để bù đắp hiệu ứng vứt bỏ năng lượng của Darkness Fang.
- “One-Shot” Bất Ngờ Với Nighty Night GX:
- Tích lũy năng lượng vào Alolan Raticate GX (có thể dùng Energy Switch hoặc Ability của Weavile GX để dồn năng lượng từ các Pokémon khác).
- Chờ đợi thời điểm thích hợp để sử dụng Nighty Night GX để hạ gục một Pokémon GX/V quan trọng của đối thủ và lấy nhiều Prizes. Thời điểm này thường là khi đối thủ chỉ còn 2-3 Prizes, và bạn cần một đòn chí mạng để kết thúc trận đấu.
- Đây là một đòn tấn công một chiều, vì vậy hãy chắc chắn rằng nó sẽ mang lại lợi thế quyết định trước khi sử dụng.
- Hỗ Trợ Từ Bench:
- Ngay cả khi không phải là Pokémon Chủ Lực, Alolan Raticate GX vẫn có thể đóng vai trò quan trọng từ khu vực dự bị (Bench) nhờ vào HP cao và khả năng phòng thủ của nó, sẵn sàng tiến lên bất cứ lúc nào khi cần tank sát thương hoặc sử dụng đòn GX.
Điểm Mạnh và Điểm Yếu Tổng Quan
Điểm Mạnh:
- HP cao: 210 HP là rất tốt cho một Pokémon Stage 1.
- Ability Thick Skull: Khả năng miễn nhiễm sát thương từ GX/EX là một công cụ phòng thủ cực kỳ mạnh mẽ, có thể vô hiệu hóa nhiều deck đối thủ.
- Sát thương tiềm năng cao: Nighty Night GX có thể gây ra sát thương rất lớn, đủ để hạ gục các Pokémon quan trọng.
- Hệ Bóng Tối: Có thể tận dụng các thẻ bài hỗ trợ mạnh mẽ của hệ Bóng Tối (như Dark Patch, Weavile GX).
Điểm Yếu:
- Weakness Fighting x2: Các Pokémon hệ Chiến Đấu có thể dễ dàng hạ gục Alolan Raticate GX.
- Retreat Cost cao: Khó khăn khi muốn rút lui khỏi vị trí Chủ Lực.
- Quản lý Năng lượng: Darkness Fang vứt bỏ năng lượng, Nighty Night GX vứt bỏ tất cả năng lượng, đòi hỏi chiến lược quản lý năng lượng liên tục.
- Giai đoạn 1: Cần Alolan Rattata, làm chậm quá trình thiết lập hơn so với Basic Pokémon GX/V.
- Ability bị vô hiệu hóa bởi non-GX/EX: Không hiệu quả chống lại các deck không tập trung vào GX/EX (ví dụ: một số deck đơn giản hoặc deck tập trung vào V/VMAX/VSTAR).
So Sánh Với Các Thẻ Bài GX Khác và Vị Thế Trong Meta

Có thể bạn quan tâm: Xerneas Nature: Chọn Hệ Tốt Nhất & Cách Bắt Chuẩn Xác
Khi Alolan Raticate GX ra mắt, nó đã tạo ra một làn sóng thú vị nhờ khả năng Thick Skull độc đáo. Trong thời điểm đó, meta game TCG vẫn còn bị chi phối mạnh bởi các Pokémon GX và EX. Thick Skull mang đến một công cụ counter (đối phó) hiệu quả cho những người chơi muốn làm chậm tốc độ của đối thủ hoặc xây dựng một bức tường phòng thủ vững chắc.
So với các Pokémon GX tấn công mạnh mẽ khác như Zoroark GX (với Ability Trade và sát thương ổn định) hay Buzzwole GX (với sát thương bùng nổ), Alolan Raticate GX không phải là một Pokémon gây sát thương chủ lực hàng đầu. Thay vào đó, nó đóng vai trò là một Pokémon phòng thủ có khả năng gây sát thương phụ và một đòn GX “game-ending” mạnh mẽ. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn tình huống hoặc một yếu tố bất ngờ trong các deck chiến thuật, thay vì là một trụ cột trong mọi đội hình.
Tuy nhiên, với sự ra đời của các Pokémon V, VMAX, và VSTAR, khả năng Thick Skull của Alolan Raticate GX đã giảm đi đáng kể hiệu quả trong các format hiện tại. Lý do là vì Ability này chỉ miễn nhiễm sát thương từ Pokémon GX và EX, không bao gồm các Pokémon V/VMAX/VSTAR. Điều này có nghĩa là trong meta game mới, Alolan Raticate GX không còn là một “tanker” bất khả chiến bại như trước nữa. Mặc dù vậy, giá trị sưu tầm của nó vẫn được duy trì, đặc biệt là các phiên bản Full Art hoặc Rainbow Rare.
Các Phiên Bản Thẻ Bài và Giá Trị Sưu Tầm của Alolan Raticate GX
Giống như nhiều thẻ bài Pokémon GX khác, Alolan Raticate GX không chỉ có một phiên bản duy nhất mà còn có nhiều artwork và độ hiếm khác nhau, tạo nên giá trị sưu tầm thú vị.
Các phiên bản phổ biến của Alolan Raticate GX bao gồm:
- Regular GX: Phiên bản cơ bản, thường là Holo Rare GX.
- Full Art GX: Phiên bản này có hình ảnh minh họa toàn bộ thẻ bài, với các chi tiết nổi bật và kết cấu độc đáo, thường có giá trị cao hơn.
- Rainbow Rare GX: Phiên bản hiếm nhất, có màu sắc cầu vồng và hiệu ứng ba chiều, là một trong những thẻ bài được săn đón nhất bởi các nhà sưu tập.
Giá trị của thẻ bài Alolan Raticate GX trên thị trường thứ cấp có thể dao động tùy thuộc vào độ hiếm, tình trạng của thẻ, và nhu cầu của người sưu tập. Các phiên bản Full Art và Rainbow Rare luôn có giá trị cao hơn đáng kể so với phiên bản Regular GX. Người chơi và nhà sưu tập thường tìm kiếm các nguồn uy tín như TCGPlayer, CardMarket, hoặc các cửa hàng HandheldGame.vn để kiểm tra giá cả và mua bán thẻ bài. Việc sở hữu một phiên bản hiếm của Alolan Raticate GX không chỉ là niềm tự hào mà còn là một phần đầu tư vào thế giới Pokémon TCG.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Alolan Raticate GX
Để làm rõ hơn mọi thắc mắc xoay quanh thẻ bài này, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà các huấn luyện viên có thể có.
1. Alolan Raticate GX tiến hóa từ Pokémon nào?
Alolan Raticate GX là một Pokémon Giai đoạn 1 (Stage 1 Pokémon), tiến hóa từ Alolan Rattata. Bạn cần có thẻ Alolan Rattata trên sân để có thể tiến hóa thành Alolan Raticate GX.
2. Ability “Thick Skull” của Alolan Raticate GX có chống lại Pokémon V/VMAX/VSTAR không?

Có thể bạn quan tâm: Phân Tích Chi Tiết Tập 2 Pokemon Mùa 1: “pokemon Emergency!”
Không. Ability “Thick Skull” chỉ ngăn chặn sát thương gây ra bởi các đòn tấn công từ Pokémon GX và Pokémon EX của đối thủ. Nó không có hiệu lực đối với các Pokémon V, VMAX, VSTAR hoặc bất kỳ Pokémon nào không phải GX/EX.
3. “Darkness Fang” và “Nighty Night GX” có hiệu ứng gì khi sử dụng?
- Darkness Fang: Gây 120 sát thương và yêu cầu bạn vứt bỏ 1 Năng lượng Bóng Tối gắn vào Alolan Raticate GX. Điều này đòi hỏi bạn phải có chiến lược quản lý năng lượng để duy trì khả năng tấn công.
- Nighty Night GX: Gây 50 sát thương cho mỗi Năng lượng bị vứt bỏ từ Alolan Raticate GX khi sử dụng đòn này. Sau khi sử dụng, tất cả năng lượng gắn vào Alolan Raticate GX sẽ bị vứt bỏ, khiến nó không thể tấn công trong lượt tiếp theo trừ khi được gắn lại năng lượng. Bạn chỉ có thể sử dụng 1 đòn tấn công GX trong toàn bộ trận đấu.
4. Chi phí rút lui của Alolan Raticate GX là bao nhiêu?
Chi phí rút lui của Alolan Raticate GX là 3 năng lượng. Đây là một chi phí khá cao, khiến việc rút lui khỏi vị trí Chủ Lực trở nên tốn kém và cần cân nhắc các thẻ bài hỗ trợ như Switch hoặc Escape Rope.
5. Alolan Raticate GX có còn hiệu quả trong meta game hiện tại không?
Trong meta game hiện tại với sự xuất hiện của Pokémon V, VMAX, VSTAR, hiệu quả của Alolan Raticate GX đã giảm đi đáng kể. Lý do là Ability “Thick Skull” của nó không có tác dụng chống lại các Pokémon mới này. Tuy nhiên, nó vẫn có thể được sử dụng trong các format cũ hơn hoặc như một thẻ bài sưu tầm giá trị.
6. Tôi có thể tìm hiểu thêm về các thẻ bài Pokémon GX khác ở đâu?
Bạn có thể tìm hiểu thêm về các thẻ bài Pokémon GX và các chiến thuật TCG tại các trang web uy tín về Pokémon TCG như Bulbapedia, Serebii.net, TCGPlayer, hoặc các cộng đồng người chơi Pokémon TCG. Đồng thời, đừng quên ghé thăm HandheldGame.vn để cập nhật những thông tin và đánh giá game mới nhất về thế giới Pokémon.
Kết Luận
Alolan Raticate GX là một thẻ bài độc đáo trong Pokémon TCG, mang đến một bộ công cụ chiến thuật thú vị cho những người chơi yêu thích sự bất ngờ và khả năng phòng thủ vững chắc. Với 210 HP, khả năng Thick Skull miễn nhiễm sát thương từ Pokémon GX/EX, và đòn tấn công GX đầy uy lực Nighty Night GX, nó có thể đóng vai trò như một bức tường phòng thủ hoặc một đòn kết liễu đáng sợ. Mặc dù meta game đã phát triển với sự xuất hiện của Pokémon V và VMAX làm giảm đi một phần hiệu quả, Alolan Raticate GX vẫn là một ví dụ điển hình về sự đa dạng chiến thuật mà TCG mang lại, đồng thời giữ vững giá trị sưu tầm cho các fan hâm mộ. Để tận dụng tối đa tiềm năng của Alolan Raticate GX, các huấn luyện viên cần phải có chiến lược quản lý năng lượng khéo léo và biết chọn đúng thời điểm để phát động đòn tấn công quyết định.
