Fearow, Pokémon Mỏ Chim, là một trong những gương mặt quen thuộc và mang tính biểu tượng từ thế hệ đầu tiên tại vùng Kanto. Với sải cánh rộng, chiếc mỏ dài và sắc nhọn cùng tốc độ ấn tượng, Fearow đã ghi dấu ấn trong lòng nhiều huấn luyện viên như một Pokémon hệ Normal/Flying đáng gờm. Mặc dù có thiết kế đơn giản, sức mạnh và lịch sử của nó chứa đựng nhiều điều thú vị.
Bài viết này sẽ đi sâu phân tích mọi khía cạnh về Fearow, từ thông tin Pokedex cơ bản, phân tích chỉ số, khả năng chiến đấu, các chiêu thức đặc trưng, cho đến vị trí của nó trong thế giới Pokémon rộng lớn. Dù bạn là một huấn luyện viên kỳ cựu hay người chơi mới, đây là cẩm nang toàn diện nhất bạn cần về Pokémon này.
Có thể bạn quan tâm: Pokémon Hypno: Thông Tin, Sức Mạnh & Cách Khắc Chế
Tổng quan về Pokémon Fearow
Fearow là Pokémon mang số hiệu #022 trong Pokédex Quốc gia, thuộc hệ kép Normal (Thường) và Flying (Bay). Nó là dạng tiến hóa của Spearow khi đạt cấp độ 20. Đặc điểm nổi bật nhất của Fearow là tốc độ vượt trội và sức tấn công vật lý khá tốt, giúp nó trở thành một kẻ tấn công nhanh nhẹn trên chiến trường. Ability phổ biến nhất của nó là Keen Eye, giúp ngăn chặn việc bị giảm độ chính xác.
Nguồn gốc và cảm hứng thiết kế của Fearow
Thiết kế của Fearow dường như lấy cảm hứng từ nhiều loài chim săn mồi ngoài đời thực. Vóc dáng to lớn, sải cánh rộng và chiếc cổ dài của nó gợi nhớ đến hình ảnh của kền kền hoặc chim condor, những loài chim có khả năng bay lượn trên không trong thời gian dài mà không cần nghỉ.
Chiếc mỏ dài, nhọn và cứng cáp của Fearow lại tương đồng với các loài chim nước như chim cốc, chim le le hoặc diệc, đặc biệt là loài Diệc Goliath. Đặc điểm này phù hợp với mô tả trong Pokedex rằng nó có thể dùng mỏ để bắt mồi cả trên cạn lẫn dưới nước. Ngoài ra, chiếc mào đỏ đặc trưng trên đầu mang lại nét chấm phá giống với mào của gà trống hoặc kiểu tóc mohawk, tạo nên một vẻ ngoài vừa hung dữ vừa độc đáo.
Tên tiếng Nhật của nó, “Onidrill”, là sự kết hợp của “Oni” (quỷ trong văn hóa Nhật), “tori” (chim) và “drill” (mũi khoan), nhấn mạnh vào chiếc mỏ sắc nhọn và bản tính đáng gờm của nó. Tên tiếng Anh “Fearow” là sự kết hợp thông minh giữa “Fear” (nỗi sợ hãi) và “Sparrow” (chim sẻ), thể hiện sự tiến hóa từ một loài chim nhỏ thành một kẻ săn mồi đáng sợ.
Đặc điểm sinh học của Fearow

Có thể bạn quan tâm: Electrode: Toàn Tập Thông Tin, Chỉ Số Và Các Dạng
Fearow là một Pokémon chim có kích thước lớn với bộ lông chủ đạo màu nâu. Nó sở hữu một chiếc cổ dài, không có lông, và đôi cánh rộng, cực kỳ mạnh mẽ. Điểm nhấn trên khuôn mặt là chiếc mỏ dài, nhọn màu hồng và một chiếc mào đỏ rực trên đỉnh đầu. Đôi mắt của nó hẹp, với con ngươi rất nhỏ, tạo cảm giác luôn sắc bén và tập trung.
Bộ lông ở gốc cổ và phần trên của cánh có màu kem, tạo sự tương phản với phần lông nâu còn lại. Móng vuốt của nó cũng có màu hồng, sắc và khỏe, với ba ngón hướng về phía trước và một ngón hướng về phía sau, giúp nó bám chắc vào con mồi hoặc cành cây.
Theo các ghi chép từ Pokedex, Fearow có một sức bền đáng kinh ngạc, cho phép nó bay liên tục cả ngày mà không cần hạ cánh. Chiếc cổ và mỏ dài là công cụ săn mồi hoàn hảo, giúp nó dễ dàng bắt những con mồi nhỏ ẩn mình trong đất hoặc cá bơi dưới nước. Nó thậm chí còn được biết đến với việc táo tợn giật lấy thức ăn từ những người không để ý. Môi trường sống tự nhiên của Fearow là các vùng đất hoang, đồng ruộng và những khu vực có khí hậu ấm áp.
Fearow tiến hóa từ đâu?
Fearow là cấp tiến hóa duy nhất của Spearow. Quá trình tiến hóa này diễn ra một cách tự nhiên thông qua việc tích lũy kinh nghiệm và sức mạnh.
Khi một Spearow đạt đến cấp độ 20, nó sẽ tiến hóa thành Fearow. Sự biến đổi này mang lại một sự gia tăng đáng kể về kích thước, sức mạnh và đặc biệt là tốc độ, biến một Pokémon nhỏ bé trở thành một kẻ săn mồi không trung thực thụ.
Phân tích chỉ số cơ bản (Base Stats) của Fearow
Tổng chỉ số cơ bản của Fearow là 442, một con số khá khiêm tốn so với nhiều Pokémon khác, nhưng sự phân bổ chỉ số của nó lại rất tập trung và hiệu quả cho một vai trò nhất định.
- HP (Máu): 65
- Attack (Tấn công vật lý): 90
- Defense (Phòng thủ vật lý): 65
- Special Attack (Tấn công đặc biệt): 61
- Special Defense (Phòng thủ đặc biệt): 61
- Speed (Tốc độ): 100
Điểm sáng nhất trong bộ chỉ số của Fearow chính là Speed với 100 điểm, một con số rất tốt cho phép nó vượt qua nhiều đối thủ phổ biến. Chỉ số Attack 90 cũng ở mức khá, đủ để gây ra sát thương đáng kể với các đòn đánh vật lý. Tuy nhiên, các chỉ số phòng thủ và HP của nó (65, 65, 61) đều khá thấp, khiến Fearow trở thành một “glass cannon” – mạnh về tấn công nhưng rất mỏng manh và dễ bị hạ gục.

Có thể bạn quan tâm: Pokemon Clefairy: Tất Tần Tật Về Hệ, Chỉ Số & Năng Lực
Các hệ khắc chế và kháng cự của Fearow (Type Matchups)
Là một Pokémon hệ Normal/Flying, Fearow có những điểm yếu và điểm mạnh cố định cần các huấn luyện viên nắm rõ để sử dụng hiệu quả.
Điểm yếu (Bị khắc chế bởi):
- Rock (Đá): Sát thương x2
- Electric (Điện): Sát thương x2
- Ice (Băng): Sát thương x2
Các Pokémon hệ Rock, Electric và Ice là mối đe dọa lớn nhất đối với Fearow. Những đòn tấn công như Thunderbolt, Ice Beam hay Stone Edge có thể dễ dàng hạ gục nó chỉ trong một lần trúng đòn do sức phòng thủ yếu.
Điểm mạnh (Kháng lại và miễn nhiễm):
- Bug (Bọ): Giảm 1/2 sát thương
- Grass (Cỏ): Giảm 1/2 sát thương
- Ground (Đất): Miễn nhiễm hoàn toàn
- Ghost (Ma): Miễn nhiễm hoàn toàn
Nhờ hệ Flying, Fearow hoàn toàn miễn nhiễm với các đòn tấn công hệ Ground như Earthquake. Sự miễn nhiễm với hệ Ghost đến từ hệ Normal. Đây là những lợi thế phòng thủ quan trọng, cho phép nó tự tin đối đầu với các Pokémon thuộc các hệ này.
Các Ability của Fearow và ứng dụng chiến thuật
Fearow có hai Ability, một trong số đó là Hidden Ability, mang lại những lợi thế chiến thuật khác nhau.
-
Keen Eye (Mắt Tinh): Đây là Ability thông thường của Fearow. Keen Eye ngăn không cho đối thủ làm giảm chỉ số chính xác (accuracy) của Fearow. Hơn nữa, nó còn bỏ qua việc đối thủ tăng chỉ số né tránh (evasion). Điều này đảm bảo các đòn đánh của Fearow như Drill Run (có độ chính xác 95%) sẽ có tỷ lệ trúng cao hơn trong mọi tình huống.
-
Sniper (Xạ Thủ – Hidden Ability): Đây là Ability ẩn mạnh mẽ hơn. Sniper tăng sức mạnh của các đòn đánh chí mạng (critical hit) lên 2.25 lần thay vì 1.5 lần như thông thường. Khi kết hợp với các chiêu thức có tỷ lệ chí mạng cao hoặc vật phẩm như Scope Lens, Fearow có thể trở thành một cỗ máy gây sát thương đột biến, có khả năng lật ngược tình thế trận đấu.
Bộ chiêu thức (Moveset) nổi bật của Fearow

Có thể bạn quan tâm: Noibat: Hệ, Kỹ Năng, Chỉ Số & Cách Tiến Hóa Chi Tiết
Fearow học được nhiều chiêu thức vật lý mạnh mẽ, phù hợp với chỉ số Attack và Speed cao của mình.
- Drill Peck (Mổ Khoan): Đây là đòn tấn công hệ Flying vật lý ổn định và mạnh mẽ nhất của Fearow. Với 80 sức mạnh và 100% độ chính xác, đây là chiêu thức STAB (Same-Type Attack Bonus) đáng tin cậy để gây sát thương.
- Drill Run (Khoan Phá): Một chiêu thức hệ Ground cực kỳ hữu dụng, giúp Fearow khắc chế các Pokémon hệ Rock và Electric vốn là điểm yếu của nó. Đây là một công cụ tấn công đa dụng tuyệt vời.
- Roost (Hạ Cánh): Chiêu thức hồi phục duy nhất và quan trọng nhất của Fearow. Roost giúp hồi lại 50% HP tối đa, tăng khả năng trụ lại trên sân đấu. Tuy nhiên, khi sử dụng Roost, Fearow sẽ tạm thời mất đi hệ Flying trong lượt đó, khiến nó có thể bị tấn công bởi các đòn hệ Ground.
- U-turn (Quay Đầu): Đòn tấn công hệ Bug cho phép Fearow gây sát thương và ngay lập tức đổi sang một Pokémon khác trong đội. Với tốc độ cao, Fearow có thể sử dụng U-turn để do thám đội hình đối phương và giữ vững thế trận.
- Tri Attack (Tấn Công Ba Lần): Một đòn tấn công đặc biệt hệ Normal, dù không tận dụng được chỉ số Attack cao nhưng vẫn là một lựa chọn STAB tốt với khả năng gây hiệu ứng bỏng, tê liệt hoặc đóng băng.
Fearow có mặt ở đâu trong các phiên bản game?
Fearow là một Pokémon khá phổ biến và có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trong các thế hệ game đầu tiên.
- Thế hệ I (Red, Blue, Yellow): Người chơi có thể tìm thấy Fearow hoang dã trên các tuyến đường 17, 18, và 23 ở Kanto.
- Thế hệ II (Gold, Silver, Crystal): Fearow xuất hiện ở nhiều tuyến đường tại cả Kanto và Johto vào buổi sáng và ban ngày.
- Thế hệ III (FireRed, LeafGreen): Tương tự như Gen I, Fearow có mặt tại các tuyến đường 17, 18, 23 và một số địa điểm trên Quần đảo Sevii.
- Thế hệ IV (Diamond, Pearl, Platinum, HeartGold, SoulSilver): Ở Sinnoh, nó có thể được tìm thấy ở Route 225, 226 và Núi Stark. Trong phiên bản làm lại của Johto, nó vẫn giữ các địa điểm xuất hiện cũ.
- Thế hệ VII (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon): Tại Alola, Fearow xuất hiện ở Route 10, Route 17, Mount Hokulani, và Poni Plains.
Sự hiện diện của Fearow đã giảm dần trong các thế hệ gần đây và không có mặt trong Pokédex của Galar (Gen VIII) hay Paldea (Gen IX) tính đến thời điểm hiện tại.
Những sự thật thú vị về Fearow
Fearow có một vai trò đặc biệt trong lịch sử của anime Pokémon. Trong tập đầu tiên, “Pokémon – I Choose You!”, Ash đã ném một hòn đá vào một con Spearow, khiến nó tức giận và gọi cả đàn đến tấn công Ash và Pikachu. Con Spearow đó sau này đã tiến hóa thành Fearow và trở thành thủ lĩnh của đàn, quay lại đối đầu với Ash trong tập “Pallet Party Panic”. Cuộc đối đầu này đã thúc đẩy Pidgeotto của Ash tiến hóa thành Pidgeot để bảo vệ đàn Pidgey.
Hình ảnh của một Pokémon giống Fearow đã được tìm thấy trên các bức tranh tường cổ đại, cho thấy loài này đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử thế giới Pokémon mà không có nhiều thay đổi về hình dáng. Đây là một minh chứng cho sự thích nghi và tồn tại bền bỉ của chúng.
Dù không phải là một Pokémon quá mạnh mẽ trong các giải đấu cạnh tranh, Fearow vẫn chiếm một vị trí đặc biệt trong lòng người hâm mộ như một phần ký ức không thể thiếu của những ngày đầu khám phá thế giới Pokémon. Tốc độ, sự hung hãn và thiết kế cổ điển của nó là những gì làm nên một Fearow độc đáo. Để tìm hiểu thêm về các Pokémon khác và chiến thuật trong game, hãy ghé thăm HandheldGame thường xuyên nhé.
