Garbodor tiến hóa từ Pokemon Trubbish ở cấp độ 36, trở thành một Pokemon hệ Độc thuần túy mạnh mẽ và đầy chiến thuật. Sự tiến hóa này biến một bãi rác di động nhỏ bé thành một quái vật khổng lồ có khả năng gây sát thương lớn và tạo ra các hiệu ứng trạng thái nguy hiểm. Bài viết này sẽ đi sâu vào quá trình tiến hóa của Garbodor, phân tích chi tiết về hình thái cuối cùng này, từ chỉ số, hệ, khả năng đặc biệt đến vai trò chiến thuật trong thế giới Pokemon.
Có thể bạn quan tâm: Pokemon Kyogashi: Khám Phá Hương Vị Truyền Thống Kyoto
Các Bước Tiến Hóa Garbodor Nhanh Chóng
Để sở hữu một Garbodor hùng mạnh trong đội hình của bạn, quy trình tiến hóa diễn ra khá đơn giản và trực tiếp, không đòi hỏi các điều kiện đặc biệt như đá tiến hóa, vật phẩm hay giao dịch.
- Tìm kiếm Trubbish: Bạn cần tìm và bắt một Pokemon Trubbish. Trubbish là Pokemon hệ Độc được giới thiệu ở Thế hệ V, thường xuất hiện ở các khu vực đô thị hoặc bãi rác trong game.
- Huấn luyện Trubbish: Sau khi có Trubbish, bạn cần huấn luyện nó bằng cách cho tham gia các trận chiến, sử dụng Exp. Share, hoặc dùng Rare Candy để tăng cấp độ.
- Tiến hóa: Khi Trubbish đạt đến cấp độ 36, nó sẽ tự động tiến hóa thành Garbodor.
Đây là một quá trình tiến hóa tuyến tính, đảm bảo mọi huấn luyện viên đều có thể dễ dàng đưa Pokemon rác thải này vào đội hình của mình.
Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Thế Giới Pokemon Biến Hình: Từ Mega Đến Gigantamax
Trubbish: Khởi Đầu Của Một Gã Khổng Lồ Rác Thải
Trước khi trở thành Garbodor to lớn và đáng sợ, Pokemon này bắt đầu hành trình của mình với cái tên Trubbish, một Pokemon nhỏ bé, hình dáng như một túi rác buộc chặt. Được giới thiệu ở Thế hệ V, Trubbish mang trong mình bản chất của một Pokemon hệ Độc thuần túy. Mặc dù có vẻ ngoài không mấy hấp dẫn, Trubbish lại là nền tảng cho một trong những Pokemon hệ Độc độc đáo nhất.
Thông Tin Cơ Bản về Trubbish
Trubbish, số Pokedex Quốc gia 0568, được biết đến với biệt danh “Trash Bag Pokémon”. Nó có chiều cao khoảng 0.6 m và nặng khoảng 31 kg, phản ánh đúng bản chất là một túi rác nhỏ. Trubbish sở hữu các Ability như Stench, giúp đối thủ có khả năng bị run sợ khi tấn công vật lý, và Sticky Hold, ngăn chặn việc bị đánh cắp hoặc mất vật phẩm cầm theo. Hidden Ability của nó là Aftermath, gây sát thương cho đối thủ hạ gục Trubbish bằng một đòn tấn công vật lý. Những Ability này, dù đơn giản, đã đặt nền móng cho các chiến thuật phòng thủ hoặc gây khó chịu sau này của Garbodor.
Nơi Tìm Trubbish
Trubbish có thể được tìm thấy ở nhiều địa điểm trong các phiên bản game khác nhau. Trong Black/White và Black 2/White 2, nó thường xuất hiện ở Route 5. Ở các thế hệ sau, Trubbish cũng có thể xuất hiện ở những khu vực tương tự hoặc thông qua các phương pháp đặc biệt như Max Raid Battles trong Sword và Shield. Việc tìm kiếm Trubbish là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tiến hành Garbodor tiến hóa.
Có thể bạn quan tâm: Thế Giới Hình Ảnh Pokemon Huyền Thoại: Từ Cổ Xưa Đến Tương Lai
Garbodor: Đống Rác Thải Đáng Gờm
Khi Trubbish đạt cấp độ 36, nó sẽ tiến hóa thành Garbodor, biến đổi hoàn toàn từ một túi rác nhỏ thành một đống rác thải khổng lồ, hình người, với các chi tiết sắc nhọn và độc tố rò rỉ. Garbodor không chỉ lớn hơn mà còn mạnh mẽ hơn đáng kể, trở thành một mối đe dọa thực sự trong các trận chiến.
Thông Tin Chi Tiết về Garbodor
- National №: 0569
- Type: Poison (Hệ Độc)
- Species: Trash Heap Pokémon (Pokemon Đống Rác)
- Height: 1.9 m (6′03″)
- Weight: 107.3 kg (236.6 lbs)
Garbodor vẫn giữ nguyên hệ Độc thuần túy, điều này mang lại cho nó một số lợi thế về kháng và yếu điểm mà chúng ta sẽ phân tích sâu hơn. Thân hình khổng lồ và vẻ ngoài gai góc thể hiện rõ sức mạnh vật lý tiềm ẩn của nó.
Các Ability của Garbodor và Tầm Quan Trọng Chiến Thuật
Garbodor có ba Ability chính, mỗi cái đều mang lại những lợi ích chiến thuật riêng biệt:
- Stench: Khả năng này có 10% cơ hội khiến đối thủ bị run sợ (flinch) khi Garbodor tấn công. Mặc dù tỷ lệ không cao, nhưng trong một số tình huống, nó có thể tạo ra lợi thế bất ngờ, đặc biệt khi Garbodor tấn công trước.
- Weak Armor: Khi Garbodor bị tấn công vật lý, chỉ số Phòng thủ (Defense) của nó sẽ giảm một bậc, nhưng bù lại, chỉ số Tốc độ (Speed) sẽ tăng hai bậc. Đây là một Ability mang tính rủi ro cao nhưng tiềm năng lớn. Nó có thể biến Garbodor thành một kẻ tấn công nhanh nhẹn sau khi chịu một đòn đánh, phù hợp với các chiến thuật “setup sweep” hoặc dọn dẹp cuối trận.
- Aftermath (Hidden Ability): Nếu Garbodor bị hạ gục bởi một đòn tấn công vật lý, đối thủ sẽ chịu sát thương bằng 1/4 lượng HP tối đa của chúng. Ability này rất hữu ích để gây thêm sát thương “phạt” lên đối thủ, đặc biệt là những kẻ tấn công vật lý mạnh mẽ. Nó buộc đối thủ phải suy nghĩ kỹ trước khi hạ gục Garbodor, đặc biệt nếu HP của chúng đang ở mức thấp.
Việc lựa chọn Ability phù hợp cho Garbodor phụ thuộc vào chiến thuật bạn muốn áp dụng. Stench có thể dùng để gây khó chịu, Weak Armor cho phép khả năng bùng nổ Tốc độ, còn Aftermath là một công cụ gây sát thương thụ động hiệu quả.
Chỉ Số Cơ Bản (Base Stats) của Garbodor
Phân tích chỉ số cơ bản của Garbodor giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò tiềm năng của nó trong đội hình. Chỉ số của nó được phân bổ như sau:
- HP: 80
- Attack: 95
- Defense: 82
- Sp. Atk: 60
- Sp. Def: 82
- Speed: 75
- Total: 474
Với tổng chỉ số 474, Garbodor không phải là một Pokemon huyền thoại nhưng có một sự phân bổ khá cân bằng, nghiêng về tấn công vật lý.
- HP 80: Đây là mức HP khá tốt, cho phép Garbodor chịu được một vài đòn đánh.
- Attack 95: Chỉ số tấn công vật lý này khá ấn tượng, cho phép Garbodor gây sát thương đáng kể với các chiêu thức hệ Độc vật lý như Gunk Shot hoặc Poison Jab.
- Defense 82 và Sp. Def 82: Cả hai chỉ số phòng thủ đều ở mức trung bình khá, giúp Garbodor có thể chịu đựng tốt các đòn tấn công hỗn hợp. Tuy nhiên, với Weak Armor, chỉ số Defense có thể giảm, đòi hỏi chiến lược cẩn thận.
- Sp. Atk 60: Chỉ số tấn công đặc biệt thấp khiến Garbodor gần như không thể sử dụng các chiêu thức đặc biệt hiệu quả.
- Speed 75: Tốc độ này là trung bình. Nó đủ nhanh để vượt qua một số Pokemon phòng thủ, nhưng thường sẽ chậm hơn các sweeper nhanh nhẹn. Với Weak Armor, chỉ số này có thể tăng vọt sau khi chịu đòn vật lý, biến Garbodor thành một threat tốc độ bất ngờ.
Nhìn chung, Garbodor có tiềm năng trở thành một Wallbreaker vật lý hoặc một Pokemon gây áp lực trên sân đấu nhờ khả năng của mình. Việc tối ưu hóa EV và IV sẽ càng làm nổi bật các điểm mạnh này, biến quá trình Garbodor tiến hóa thành một khoản đầu tư xứng đáng.
Kháng và Yếu Điểm Hệ của Garbodor
Là một Pokemon hệ Độc thuần túy, Garbodor có những đặc điểm kháng và yếu điểm rất đặc trưng, ảnh hưởng lớn đến cách nó được sử dụng trong chiến đấu.
- Yếu điểm (2x sát thương):
- Ground (Đất): Các chiêu thức hệ Đất gây sát thương gấp đôi lên Garbodor. Đây là một điểm yếu lớn cần lưu ý, vì Ground là một hệ tấn công phổ biến và mạnh mẽ.
- Psychic (Tâm Linh): Tương tự, các chiêu thức hệ Tâm Linh cũng gây sát thương gấp đôi.
- Kháng (½ sát thương):
- Fighting (Giác Đấu): Kháng các đòn tấn công hệ Giác Đấu, một lợi thế quan trọng khi đối đầu với nhiều sweeper vật lý.
- Poison (Độc): Kháng các đòn tấn công hệ Độc, giúp nó tự bảo vệ mình khỏi các Pokemon cùng hệ.
- Bug (Côn Trùng): Kháng các đòn tấn công hệ Côn Trùng.
- Grass (Cỏ): Kháng các đòn tấn công hệ Cỏ, rất hữu ích khi đối đầu với các Pokemon Grass phổ biến.
- Fairy (Tiên): Đặc biệt quan trọng, Garbodor kháng các đòn tấn công hệ Tiên. Với việc hệ Tiên là một trong những hệ mạnh nhất được giới thiệu từ thế hệ VI, khả năng kháng này giúp Garbodor trở thành một lựa chọn phòng thủ tốt chống lại nhiều Pokemon Tiên gây sát thương cao.
Việc hiểu rõ các yếu điểm và kháng của Garbodor là cực kỳ quan trọng để huấn luyện viên có thể đưa ra quyết định chiến thuật đúng đắn, từ việc chọn Pokemon đồng đội để bù đắp điểm yếu đến việc xác định thời điểm Garbodor nên ra trận.
Movepool Đa Dạng Của Garbodor
Garbodor sở hữu một movepool khá phong phú, cho phép nó linh hoạt trong nhiều vai trò khác nhau, từ gây sát thương đến hỗ trợ. Dưới đây là một số chiêu thức đáng chú ý mà Garbodor có thể học được qua cấp độ, TM/TR, Egg Moves và Move Tutors, bao gồm dữ liệu từ Pokemon Legends: Z-A và Sword/Shield:

Có thể bạn quan tâm: Roggenrola Trên Pokemondb: Thông Tin Chi Tiết Và Chiến Thuật Cho Huấn Luyện Viên
Chiêu Thức Học Được Theo Cấp Độ (Legends: Z-A & Sword/Shield)
Garbodor học được nhiều chiêu thức hệ Độc mạnh mẽ, cùng với một số chiêu thức bao phủ (coverage) hoặc hỗ trợ hữu ích:
- Headbutt (Normal): Sát thương vật lý cơ bản, có cơ hội làm đối thủ run sợ.
- Metal Claw (Steel): Chiêu thức vật lý hệ Thép, cung cấp bao phủ cho Garbodor, đặc biệt hữu ích chống lại các Pokemon hệ Băng hoặc Đá.
- Smokescreen (Normal): Giảm độ chính xác của đối thủ.
- Amnesia (Psychic): Tăng chỉ số Sp. Def, giúp Garbodor chịu đựng tốt hơn các đòn tấn công đặc biệt.
- Toxic Spikes (Poison): Chiêu thức đặt bẫy trên sân đối thủ, gây trạng thái Độc cho bất kỳ Pokemon nào chạm đất của đối phương. Có thể đặt hai lớp để gây Độc nặng.
- Poison Jab (Poison): Chiêu thức vật lý hệ Độc mạnh mẽ với 80 Sức mạnh và 100% Độ chính xác, có cơ hội gây Độc.
- Sludge Bomb (Poison): Chiêu thức đặc biệt hệ Độc mạnh mẽ với 90 Sức mạnh, có cơ hội gây Độc.
- Toxic (Poison): Gây trạng thái Độc nặng, sát thương tăng dần theo mỗi lượt.
- Gunk Shot (Poison): Chiêu thức vật lý hệ Độc mạnh nhất của Garbodor, với 120 Sức mạnh. Tuy có Độ chính xác thấp hơn (80%), nhưng là lựa chọn hàng đầu cho sát thương chủ lực.
- Explosion (Normal): Chiêu thức vật lý cực mạnh (250 Sức mạnh) nhưng khiến Garbodor tự hạ gục. Thường được dùng như đòn cuối cùng để hạ gục đối thủ cứng cáp.
- Acid Spray (Poison) (Sw/Sh): Chiêu thức đặc biệt gây sát thương thấp nhưng giảm chỉ số Sp. Def của đối thủ 2 bậc, hữu ích để hỗ trợ các Pokemon tấn công đặc biệt khác trong đội.
- Clear Smog (Poison) (Sw/Sh): Loại bỏ mọi thay đổi chỉ số của đối thủ.
Chiêu Thức Học Qua TM/TR (Legends: Z-A & Sword/Shield)
Các Technical Machines (TM) và Technical Records (TR) mở rộng đáng kể khả năng chiến đấu của Garbodor, cho phép nó học các chiêu thức bao phủ hoặc hỗ trợ chiến lược hơn:
- Hyper Beam / Giga Impact (Normal): Các chiêu thức sát thương cao nhưng yêu cầu một lượt hồi phục, phù hợp để dọn dẹp cuối trận.
- Solar Beam / Giga Drain (Grass): Cung cấp bao phủ chống lại Pokemon hệ Đất hoặc Đá, đồng thời Giga Drain còn giúp hồi phục HP.
- Thunderbolt (Electric): Bao phủ hệ Điện, hữu ích chống lại Pokemon hệ Nước hoặc Bay.
- Psychic (Psychic): Bao phủ hệ Tâm Linh.
- Focus Blast (Fighting): Chiêu thức đặc biệt hệ Giác Đấu mạnh mẽ, dù độ chính xác thấp, nhưng cung cấp bao phủ quan trọng chống lại hệ Thép hoặc Đá.
- Dark Pulse (Dark): Bao phủ hệ Bóng Tối, có cơ hội làm đối thủ run sợ.
- Spikes / Toxic Spikes (Ground/Poison): Các chiêu thức đặt bẫy trên sân (entry hazards) là một phần quan trọng trong chiến thuật hỗ trợ của Garbodor. Spikes gây sát thương cố định khi đối thủ vào sân, còn Toxic Spikes gây độc.
- Body Slam (Normal): Chiêu thức vật lý có cơ hội gây tê liệt (paralyze).
- Protect / Substitute / Endure (Normal): Các chiêu thức phòng thủ/hỗ trợ cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong chiến thuật.
- Stomping Tantrum (Ground) (Sw/Sh): Chiêu thức vật lý hệ Đất, một lựa chọn bao phủ mạnh mẽ chống lại hệ Thép, Độc, Đá.
- Body Press (Fighting) (Sw/Sh): Chiêu thức vật lý hệ Giác Đấu, gây sát thương dựa trên chỉ số Defense của Garbodor. Đây là một lựa chọn tuyệt vời nếu Garbodor có chỉ số Defense cao hoặc được tăng cường.
Egg Moves (Sword/Shield)
Trubbish có thể học một số Egg Moves hữu ích qua việc lai tạo, sau đó tiến hóa thành Garbodor:
- Autotomize (Steel): Tăng Tốc độ 2 bậc và giảm trọng lượng của Garbodor, rất hữu ích để setup và vượt qua đối thủ.
- Curse (Ghost): Trong trường hợp Garbodor không phải hệ Ghost, chiêu thức này giảm Tốc độ nhưng tăng Attack và Defense. Thường dùng trong các chiến thuật Trick Room hoặc để tăng sức mạnh chậm rãi.
- Haze (Ice): Loại bỏ mọi thay đổi chỉ số của tất cả Pokemon trên sân, một công cụ chống setup hiệu quả.
- Rollout (Rock): Chiêu thức vật lý hệ Đá, sức mạnh tăng dần nếu sử dụng liên tục.
Dạng Gigantamax của Garbodor
Trong Pokemon Sword và Shield, Garbodor có một dạng Gigantamax đặc biệt, mang lại sức mạnh và tầm ảnh hưởng lớn hơn trên sân đấu. Dạng Gigantamax của Garbodor biến nó thành một ngọn núi rác thải khổng lồ với các món đồ chơi bị vứt bỏ bám vào, tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ và độc đáo.
Khi ở dạng Gigantamax, Garbodor có thể sử dụng chiêu thức G-Max độc quyền của mình: G-Max Malodor.
- G-Max Malodor: Chiêu thức G-Max này, khi sử dụng bởi Gigantamax Garbodor, không chỉ gây sát thương mà còn gây độc cho tất cả các Pokemon đối thủ trên sân đấu. Hiệu ứng này là cực kỳ mạnh mẽ, đặc biệt trong các trận đấu đôi, nơi nó có thể gây áp lực lên toàn bộ đội hình đối phương mà không cần phải thực hiện các bước setup Toxic Spikes hay Toxic.
Khả năng của G-Max Malodor biến Gigantamax Garbodor thành một mối đe dọa đáng kể, không chỉ với sát thương từ chiêu thức hệ Độc mà còn với khả năng gây trạng thái Độc nặng lên nhiều mục tiêu cùng lúc, làm giảm dần HP của đối thủ qua mỗi lượt. Điều này làm cho Garbodor tiến hóa lên dạng Gigantamax trở thành một lựa chọn chiến thuật mạnh mẽ trong các trận đấu nhất định.
Huấn Luyện và Chiến Thuật Với Garbodor
Sau quá trình Garbodor tiến hóa, việc huấn luyện và sử dụng nó hiệu quả trong chiến đấu đòi hỏi sự hiểu biết về chỉ số, Ability và movepool của nó.
EV Yield, Catch Rate và Breeding
- EV Yield: Garbodor mang lại 2 điểm EV vào chỉ số Attack khi bị hạ gục. Điều này phản ánh rõ thiên hướng tấn công vật lý của nó.
- Catch Rate: Tỷ lệ bắt của Garbodor là 60 (khoảng 7.8% với PokeBall ở full HP), là mức trung bình.
- Base Friendship: Giá trị Friendship cơ bản của Garbodor là 50 (thay đổi từ 70 trong các thế hệ 5-7), ở mức bình thường, không quá khó để tăng nếu bạn muốn tận dụng các chiêu thức phụ thuộc Friendship.
- Egg Groups: Garbodor thuộc nhóm Mineral (Khoáng Vật), cho phép nó lai tạo với nhiều Pokemon khác trong cùng nhóm để truyền lại các Egg Moves.
- Gender: 50% đực, 50% cái.
Vai Trò Chiến Thuật của Garbodor
Với các chỉ số và Ability của mình, Garbodor có thể đảm nhận một số vai trò chiến thuật:
- Entry Hazard Setter: Với Toxic Spikes và Spikes, Garbodor có thể đặt bẫy độc và bẫy đá trên sân đối thủ, gây áp lực lên đối phương ngay từ đầu trận đấu. Khả năng kháng hệ Tiên giúp nó chống chịu tốt trước một số Threat phổ biến.
- Physical Wallbreaker: Với chỉ số Attack 95 và chiêu thức Gunk Shot mạnh mẽ, Garbodor có thể gây sát thương lớn lên nhiều Pokemon, đặc biệt là các Pokemon hệ Cỏ hoặc Tiên.
- Speed Control / Sweeper (với Weak Armor): Weak Armor biến Garbodor thành một sweeper tiềm năng. Sau khi chịu một đòn vật lý, Tốc độ tăng vọt có thể giúp nó outspeed và hạ gục các đối thủ đã bị suy yếu. Tuy nhiên, việc giảm Defense đòi hỏi Garbodor phải có đủ HP hoặc được hỗ trợ để sống sót qua đòn đầu tiên.
- Gigantamax Threat: Trong Sword và Shield, dạng Gigantamax với G-Max Malodor làm cho Garbodor trở thành một công cụ gây trạng thái độc diện rộng cực kỳ hiệu quả, phù hợp cho các chiến thuật gây áp lực dần dần lên đối thủ.
Đối Tác Trong Đội Hình và Khắc Chế
- Đồng đội tốt: Garbodor có thể kết hợp tốt với các Pokemon có khả năng chống lại hệ Đất và Tâm Linh, chẳng hạn như các Pokemon hệ Bay hoặc Thép. Các Pokemon có khả năng Clear Smog hoặc Defog để loại bỏ bẫy độc của đối thủ cũng sẽ giúp Garbodor ở lại sân lâu hơn.
- Khắc chế Garbodor: Các Pokemon hệ Đất (như Excadrill, Landorus-T) và hệ Tâm Linh (như Alakazam, Reuniclus) là những khắc chế tự nhiên của Garbodor. Chúng có thể gây sát thương siêu hiệu quả và thường có thể vượt mặt Garbodor về Tốc độ.
- HandheldGame cung cấp rất nhiều bài viết chuyên sâu về chiến thuật, giúp bạn xây dựng đội hình cân bằng và khai thác tối đa tiềm năng của từng Pokemon.
Pokemon Garbodor Qua Các Thế Hệ
Garbodor tiến hóa đã trải qua một số thay đổi nhỏ về chỉ số và bối cảnh lore qua các thế hệ game:
- Generations 5-7: Garbodor có Base Friendship là 70. Từ Generation 8 trở đi, giá trị này được điều chỉnh về 50.
- Pokédex Entries: Mô tả của Garbodor nhấn mạnh bản chất “Trash Heap Pokémon” của nó.
- Black/White: Nó siết chặt đối thủ bằng cánh tay trái và kết liễu bằng khí độc hôi thối từ miệng.
- Sun/Moon: Số lượng của chúng tăng mạnh ở Alola trong một thời gian, nhưng sau đó giảm đáng kể sau khi Grimer (Alolan Form) xuất hiện.
- Ultra Sun/Moon: Garbodor ở Alola mạnh hơn một chút so với nơi khác, có thể do sự hiện diện của Muk, kẻ thù tự nhiên của chúng.
- Sword/Shield: Chi tiết về việc nó ăn rác và biến thành các loại độc tố khác nhau tùy thuộc vào loại rác đã ăn. Chất lỏng độc hại nó bắn ra có thể giết chết một sinh vật suy yếu ngay lập tức.
- Gigantamax Entries:
- Sword/Shield: Năng lượng Gigantamax làm khí độc của nó đặc hơn, tạo thành các khối có hình dạng đồ chơi bỏ đi. Nó phun khí độc từ miệng và ngón tay; nếu bạn bị bao phủ, độc tố sẽ ngấm sâu vào xương cốt.
Những mô tả này không chỉ làm phong phú thêm lore của Garbodor mà còn nhấn mạnh khả năng nguy hiểm và độc hại của nó.
Nơi Tìm Garbodor Trong Game
Sau khi Garbodor tiến hóa từ Trubbish, nó thường được tìm thấy ở các khu vực đô thị hoặc những nơi có nhiều rác thải. Tuy nhiên, ở một số phiên bản, Garbodor có thể xuất hiện trực tiếp trong tự nhiên:
- Black/White & Black 2/White 2: Route 9
- X/Y: Lost Hotel, Pokémon Village
- Omega Ruby/Alpha Sapphire: Tiến hóa từ Trubbish.
- Sun/Moon: Malie City
- Ultra Sun/Ultra Moon: Tiến hóa từ Trubbish.
- Sword/Shield: Lake of Outrage (xuất hiện trong tự nhiên), hoặc tiến hóa từ Trubbish.
- Các phiên bản khác: Không có sẵn hoặc dữ liệu chưa được công bố (ví dụ: Legends: Z-A, Scarlet/Violet).
Thông tin này rất hữu ích cho các huấn luyện viên muốn săn lùng Garbodor trực tiếp thay vì thông qua quá trình tiến hóa từ Trubbish.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Garbodor
Garbodor có mạnh không?
Garbodor là một Pokemon có chỉ số tấn công vật lý khá tốt và khả năng gây áp lực bằng độc tố, đặc biệt hiệu quả trong vai trò hỗ trợ đặt bẫy độc hoặc làm Wallbreaker. Với dạng Gigantamax và Ability Weak Armor, nó có thể trở nên rất mạnh trong một số chiến thuật nhất định.
Garbodor thuộc hệ gì?
Garbodor là Pokemon hệ Độc thuần túy.
Garbodor học được chiêu thức mạnh nào?
Các chiêu thức mạnh nhất của Garbodor bao gồm Gunk Shot (vật lý, Độc), Sludge Bomb (đặc biệt, Độc), Poison Jab (vật lý, Độc), và Explosion (tự hủy, Normal). Nó cũng có thể học Toxic Spikes và Spikes để đặt bẫy trên sân.
Garbodor có phải là Pokemon huyền thoại không?
Không, Garbodor không phải là Pokemon huyền thoại. Nó là một Pokemon thông thường trong Pokedex.
Làm sao để có Garbodor Gigantamax?
Bạn có thể tìm Garbodor Gigantamax trong các Max Raid Battles đặc biệt ở khu vực Wild Area trong Pokemon Sword và Shield, hoặc tiến hóa Trubbish thành Garbodor và cho nó Dynamax. Chỉ một số Garbodor nhất định mới có yếu tố Gigantamax.
Kết Luận
Garbodor tiến hóa từ Trubbish ở cấp độ 36 là một quá trình đơn giản nhưng mang lại một Pokemon hệ Độc với tiềm năng chiến thuật đáng kinh ngạc. Từ việc đặt bẫy độc, gây sát thương vật lý mạnh mẽ, đến khả năng biến hóa thành dạng Gigantamax để gây áp lực diện rộng, Garbodor chứng minh mình là một thành viên có giá trị trong bất kỳ đội hình Pokemon nào. Việc hiểu rõ các chỉ số, Ability và movepool của nó là chìa khóa để khai thác tối đa sức mạnh của gã khổng lồ rác thải này trong các trận đấu của bạn.
