Nếu bạn là một huấn luyện viên Pokémon từ những ngày đầu tiên, hình ảnh một sinh vật nhỏ màu nâu trồi lên từ mặt đất chắc chắn không còn xa lạ. Đó chính là Diglett, Pokémon Chuột Chũi mang số hiệu #050 trong Pokedex. Dù có vẻ ngoài đơn giản, Diglett lại ẩn chứa nhiều điều thú vị, từ bí ẩn về phần thân dưới cho đến dạng Alola độc đáo.
Bài viết này sẽ là cẩm nang toàn diện, cung cấp mọi thông tin bạn cần biết về Diglett. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích chi tiết về sinh học, các dạng khác nhau, chỉ số sức mạnh, khả năng chiến đấu, và vị trí của nó trong thế giới game Pokémon. Dù bạn là người chơi mới hay một chuyên gia, hãy sẵn sàng khám phá những bí mật nằm sâu dưới lòng đất của Pokémon này.
Có thể bạn quan tâm: Pokemon Starters Là Gì? Hướng Dẫn Cho Người Mới Bắt Đầu
Sơ lược những đặc điểm chính của Diglett
Diglett là Pokémon hệ Đất thuần chủng được giới thiệu lần đầu tiên trong thế hệ I tại vùng Kanto. Với vẻ ngoài chỉ là một cái đầu màu nâu trồi lên khỏi mặt đất cùng chiếc mũi hồng và đôi mắt đen láy, nó đã trở thành một trong những Pokémon mang tính biểu tượng nhất. Diglett tiến hóa thành Dugtrio ở cấp độ 26. Tại vùng Alola, Diglett có một dạng biến thể khu vực (Regional Form) mang song hệ Đất và Thép, với ba sợi râu kim loại đặc trưng trên đầu.
Nguồn gốc và cảm hứng thiết kế của Diglett
Thiết kế của Diglett được lấy cảm hứng từ trò chơi điện tử thùng kinh điển “Whac-A-Mole” (Đập chuột chũi). Điều này thể hiện rõ qua hành động của Diglett, thường xuyên trồi lên và lặn xuống mặt đất một cách bất ngờ. Trong game Pokémon Mystery Dungeon: Red Rescue Team and Blue Rescue Team, câu thoại của Diglett khi đầy máu “Làm ơn đừng đập vào đầu tôi!” càng khẳng định thêm mối liên hệ này.
Đối với dạng Alola, ba sợi “tóc” vàng óng của nó lại dựa trên một hiện tượng tự nhiên độc đáo có tên là “Tóc của Pele” (Pele’s hair). Đây là những sợi thủy tinh núi lửa mỏng, hình thành gần các núi lửa ở Hawaii (vùng đất truyền cảm hứng cho Alola). Việc bổ sung hệ Thép cũng rất hợp lý, vì loại cát đen giàu khoáng chất sắt thường được tìm thấy gần các khu vực núi lửa, tương tự như môi trường sống của Diglett Alola.
Phân tích sinh học và hành vi trong tự nhiên
Diglett là một Pokémon nhỏ bé, được xếp vào danh sách những Pokémon nhẹ và ngắn nhất hệ Đất. Phần lớn thời gian, chúng sống trong các đường hầm và hang động dưới lòng đất. Bí ẩn lớn nhất xoay quanh Diglett chính là phần thân dưới của nó chưa bao giờ được nhìn thấy. Mặc dù một Diglett trong game Mystery Dungeon từng tiết lộ rằng nó có chân, nhưng hình dáng và kích thước của chúng vẫn là một ẩn số đối với các nhà nghiên cứu Pokémon.

Có thể bạn quan tâm: Tại Sao Charizard Là Pokemon Rồng Lửa Biểu Tượng Nhất?
Làn da của Diglett rất mỏng và nhạy cảm. Nếu tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời trong thời gian dài, máu của nó sẽ nóng lên, khiến nó trở nên yếu đi. Đây là lý do tại sao chúng ưa thích bóng tối và chỉ trồi lên mặt đất khi trời đã tắt nắng hoặc ở trong các hang động.
Mối quan hệ giữa Diglett và con người khá phức tạp. Nhiều nông dân quý mến chúng vì hoạt động đào bới của Diglett giúp đất đai trở nên tơi xốp, màu mỡ, lý tưởng cho việc trồng trọt. Tuy nhiên, một số khác lại coi chúng là loài gây hại vì thói quen ăn rễ cây và rau củ. Theo dữ liệu từ Pokémon Sleep, việc bắt gặp một chú Diglett ngủ trên mặt đất được xem là điềm báo may mắn.
Các dạng của Diglett: Kanto và Alola
Sự khác biệt về môi trường sống đã tạo ra hai phiên bản Diglett với những đặc điểm riêng biệt.
Diglett vùng Kanto (Hệ Đất)
Đây là dạng nguyên bản mà chúng ta đã quen thuộc từ thế hệ I. Với hệ Đất thuần túy, Diglett Kanto sở hữu khả năng miễn nhiễm hoàn toàn với các đòn tấn công hệ Điện, một lợi thế chiến lược quan trọng.
Nó có hai năng lực (Ability) chính là Sand Veil, giúp tăng khả năng né tránh trong bão cát, và Arena Trap, một năng lực cực kỳ khó chịu có thể ngăn cản đối thủ trên mặt đất tẩu thoát khỏi trận đấu. Năng lực ẩn của nó là Sand Force, giúp tăng sức mạnh của các chiêu thức hệ Đất, Đá và Thép khi có bão cát.
Diglett vùng Alola (Hệ Đất/Thép)
Khi sống trong môi trường núi lửa và đất đai giàu sắt của vùng Alola, Diglett đã phát triển một dạng hoàn toàn mới. Diglett Alola mang song hệ Đất/Thép, mang lại cho nó một bảng kháng hệ ấn tượng với 8 hệ kháng và 2 hệ miễn nhiễm (Điện và Độc).

Có thể bạn quan tâm: Tất Tần Tật Về Pokémon Meowth Và Các Dạng
Đặc điểm nổi bật nhất của Diglett Alola là ba sợi râu bằng kim loại trên đầu. Những sợi râu này không chỉ để trang trí, chúng hoạt động như những chiếc ăng-ten cảm biến, cho phép Diglett cảm nhận môi trường xung quanh mà không cần trồi lên mặt đất. Những sợi râu này cũng dùng để giao tiếp; chúng sẽ dựng đứng khi tức giận, vung vẩy khi vui vẻ và rũ xuống khi buồn bã.
Năng lực của Diglett Alola cũng khác biệt. Ngoài Sand Veil, nó có thể sở hữu Tangling Hair, một năng lực đặc trưng làm giảm Tốc độ của đối thủ khi chúng tấn công trực tiếp. Năng lực ẩn vẫn là Sand Force.
Phân tích chỉ số cơ bản (Base Stats)
Dù ở dạng nào, Diglett cũng có tổng chỉ số cơ bản là 265, khá thấp so với mặt bằng chung. Tuy nhiên, cách phân bổ chỉ số lại mang đến cho nó một vai trò rất riêng.
- HP (10): Cực kỳ thấp, khiến Diglett vô cùng mỏng manh.
- Tấn công (Attack – 55): Ở mức trung bình, đủ để gây sát thương tương đối ở giai đoạn đầu game.
- Phòng thủ (Defense): Rất thấp, 25 cho dạng Kanto và 30 cho dạng Alola.
- Tấn công đặc biệt (Sp. Atk – 35): Không đáng kể.
- Phòng thủ đặc biệt (Sp. Def – 45): Cao hơn một chút so với phòng thủ vật lý nhưng vẫn thấp.
- Tốc độ (Speed): Đây là điểm sáng nhất. Dạng Kanto có Tốc độ 95, và dạng Alola là 90. Đây là chỉ số tốc độ rất cao đối với một Pokémon chưa tiến hóa, cho phép nó ra đòn trước nhiều đối thủ.
Nhìn chung, Diglett được xây dựng theo lối chơi “thủy tinh pháo” (glass cannon) – tấn công nhanh nhưng phòng thủ yếu. Nó cần hạ gục đối thủ nhanh chóng trước khi bị đánh bại.
Phân tích hệ và điểm yếu chiến thuật
Hệ của Pokémon quyết định rất nhiều đến khả năng phòng thủ của nó trong trận đấu.
- Diglett Kanto (Hệ Đất):
- Điểm yếu (x2 sát thương): Nước, Cỏ, Băng.
- Kháng (x0.5 sát thương): Độc, Đá.
- Miễn nhiễm (x0 sát thương): Điện.
- Lợi thế lớn nhất của hệ Đất là miễn nhiễm với hệ Điện, khắc tinh của nhiều hệ khác. Tuy nhiên, điểm yếu trước các hệ phổ biến như Nước và Cỏ khiến nó gặp nhiều khó khăn.
- Diglett Alola (Hệ Đất/Thép):
- Điểm yếu (x2 sát thương): Lửa, Nước, Giác Đấu, Đất.
- Kháng (x0.5 sát thương): Thường, Bay, Bọ, Thép, Tâm Linh, Rồng, Tiên.
- Siêu kháng (x0.25 sát thương): Đá.
- Miễn nhiễm (x0 sát thương): Điện, Độc.
- Hệ Thép mang lại cho Diglett Alola khả năng phòng thủ vượt trội với vô số hệ kháng cự. Tuy nhiên, nó lại có thêm điểm yếu trước hệ Giác Đấu và Đất, hai hệ tấn công vật lý rất mạnh.
Quá trình tiến hóa: Từ Diglett đến Dugtrio
Cả hai dạng Diglett đều tiến hóa thành Dugtrio khi đạt đến cấp độ 26. Quá trình tiến hóa này không yêu cầu vật phẩm hay điều kiện đặc biệt nào.

Có thể bạn quan tâm: Toàn Bộ 100 Pokémon Thế Hệ 2 Và Vùng Johto
- Diglett Kanto tiến hóa thành Dugtrio Kanto, vẫn giữ nguyên hệ Đất. Dugtrio có tốc độ cực cao (120) và sức tấn công được cải thiện đáng kể (100).
- Diglett Alola tiến hóa thành Dugtrio Alola, vẫn giữ hệ Đất/Thép. Dugtrio Alola có Tấn công cao hơn một chút nhưng Tốc độ lại giảm nhẹ so với dạng Kanto (110). Bù lại, nó có mái tóc vàng óng lả lướt và chỉ số phòng thủ tốt hơn.
Diglett trong các tựa game Pokémon
Là một Pokémon từ thế hệ đầu tiên, Diglett đã xuất hiện trong hầu hết các phiên bản game chính thống.
Vị trí bắt Diglett qua các thế hệ
- Generation I (Red, Blue, Yellow): Nơi nổi tiếng nhất để tìm thấy Diglett chính là Hang Diglett (Diglett’s Cave), một đường hầm kết nối thành phố Vermilion và Pewter.
- Generation II (Gold, Silver, Crystal): Chúng vẫn xuất hiện tại Hang Diglett ở Kanto.
- Generation IV (Diamond, Pearl, Platinum): Diglett có thể được tìm thấy tại Route 228.
- Generation VII (Sun, Moon, Ultra Sun, Ultra Moon): Diglett Alola xuất hiện phổ biến tại các địa điểm như Route 5, Route 7, và Đường hầm Diglett (Diglett’s Tunnel).
- Generation VIII (Sword & Shield): Diglett Kanto có thể được tìm thấy ở Galar Mine và một số khu vực trong Wild Area.
- Generation IX (Scarlet & Violet): Diglett Kanto xuất hiện nhiều trong các hang động và khu vực sa mạc Asado. Diglett Alola có thể được tìm thấy trong khu vực Coastal Biome của Terarium trong bản DLC The Indigo Disk.
Diglett trong Pokémon GO
Trong Pokémon GO, cả hai dạng Diglett đều có mặt. Chúng là những Pokémon khá phổ biến, thường xuất hiện trong tự nhiên. Để tiến hóa thành Dugtrio, bạn cần 50 Kẹo Diglett. Cả hai dạng đều có phiên bản Shiny, với chiếc mũi màu xanh lam thay vì màu hồng, rất được người chơi săn đón.
Bộ chiêu thức (Moveset) nổi bật
Dù chỉ số không quá cao, Diglett lại học được nhiều chiêu thức mạnh mẽ từ sớm, đặc biệt là các chiêu hệ Đất.
- Earthquake: Đây là chiêu thức hệ Đất mạnh mẽ và ổn định nhất, là đòn tấn công chủ lực của Diglett và Dugtrio.
- Dig: Một chiêu thức hai lượt vừa để tấn công, vừa giúp né đòn trong một lượt. Rất phù hợp với chủ đề của Diglett.
- Sucker Punch: Chiêu thức hệ Bóng Tối ưu tiên, giúp Diglett tấn công trước các đối thủ đang chuẩn bị ra đòn tấn công, bù đắp cho sức phòng thủ yếu ớt.
- Fissure: Một chiêu thức “one-hit KO” (hạ gục trong một đòn). Dù có độ chính xác rất thấp, nó vẫn là một lựa chọn đầy bất ngờ và mạo hiểm. Trong thế hệ II, chỉ có dòng tiến hóa của Diglett mới học được chiêu này qua việc lên cấp.
- Iron Head (cho dạng Alola): Chiêu thức hệ Thép mạnh mẽ, giúp tận dụng hệ phụ của mình để gây sát thương.
Những sự thật thú vị về Diglett
- Bí ẩn đôi chân: Câu hỏi “Bên dưới Diglett trông như thế nào?” đã trở thành một trong những meme lớn nhất của cộng đồng Pokémon. Dù game đã xác nhận nó có chân, nhưng hình ảnh chính thức vẫn chưa bao giờ được công bố.
- Họ hàng xa với Wiglett: Trong Pokémon Scarlet và Violet, một loài Pokémon mới tên là Wiglett đã xuất hiện. Mặc dù có ngoại hình rất giống Diglett nhưng lại là hệ Nước, Pokedex đã xác nhận chúng không có quan hệ họ hàng và sự tương đồng chỉ là kết quả của quá trình “tiến hóa hội tụ”.
- Người bạn của nông dân: Nhiều mô tả Pokedex nhấn mạnh vai trò tích cực của Diglett trong nông nghiệp, biến nó từ một loài gây hại tiềm tàng thành một đối tác hữu ích.
Diglett có thể không phải là Pokémon mạnh nhất, nhưng sự bí ẩn, thiết kế đáng yêu và vai trò độc đáo đã giúp nó chiếm một vị trí vững chắc trong lòng người hâm mộ. Từ những đường hầm ở Kanto đến vùng đất núi lửa Alola, Pokémon Chuột Chũi này luôn là một phần không thể thiếu của thế giới Pokémon rộng lớn. Hy vọng qua bài viết này của HandheldGame, bạn đã có cái nhìn sâu sắc và toàn diện hơn về sinh vật thú vị này.
