Thế giới Pokemon luôn không ngừng phát triển, với mỗi năm trôi qua lại chứng kiến sự xuất hiện của những chiến lược mới, những gương mặt nổi bật thay đổi hoàn toàn cục diện các trận đấu. Từ các giải đấu quốc tế khốc liệt đến những trận chiến thân thiện giữa bạn bè, một số Pokemon luôn tìm được cách để tỏa sáng, chứng minh giá trị không thể phủ nhận của mình. Việc tìm kiếm top 10 pokemon of the year không chỉ là một danh sách đơn thuần, mà còn là bản đồ phản ánh sự thay đổi của meta game, những sáng tạo chiến thuật và sức mạnh tiềm ẩn được các huấn luyện viên khám phá. Bài viết này sẽ đi sâu vào những tiêu chí để đánh giá, và giới thiệu chi tiết từng cá thể đã tạo nên dấu ấn mạnh mẽ nhất trong năm vừa qua.
Có thể bạn quan tâm: Pokemon Mong Ao Là Gì? Khám Phá Thế Giới Giấc Mơ Của Trainer
Bảng Tổng Hợp Nhanh Top 10 Pokemon Nổi Bật Của Năm
| Pokemon | Hệ | Điểm Nổi Bật | Vai Trò Phổ Biến | Lý Do Chọn |
|---|---|---|---|---|
| Flutter Mane | Ma/Tiên | Tốc độ và Sát thương Đặc biệt cao | Sweeper Đặc biệt | Bá chủ VGC với Protosynthesis, tốc độ kinh hoàng. |
| Iron Hands | Giác Đấu/Điện | Tấn công vật lý, Độ bền | Attacker/Tank | Sức mạnh vật lý đáng sợ, khả năng phục hồi tốt. |
| Ogerpon (Hearthflame Mask) | Cỏ/Lửa | Linh hoạt, Sức tấn công cao | Sweeper/Pivoter | Khả năng thích ứng với nhiều đội hình, chiêu thức mạnh. |
| Urshifu (Rapid Strike) | Giác Đấu/Nước | Tấn công vật lý, Đòn chí mạng | Sweeper vật lý | Đòn đánh xuyên giáp cực kỳ hiệu quả, ổn định. |
| Rillaboom | Cỏ | Hỗ trợ, Đòn đánh ưu tiên | Support/Attacker | Grassy Terrain hỗ trợ đồng đội, đòn đánh bất ngờ. |
| Incineroar | Lửa/Tối | Khả năng giảm chỉ số, Hỗ trợ | Support/Tank | Intimidate làm suy yếu đối thủ, Fake Out cản trở. |
| Gholdengo | Thép/Ma | Phòng ngự đặc biệt, Sát thương | Special Attacker | Ability Good as Gold vô hiệu hóa chiêu thức trạng thái. |
| Amoonguss | Cỏ/Độc | Hỗ trợ, gây trạng thái | Support/Tank | Spore gây ngủ, Regenerator hồi máu, bền bỉ. |
| Chi-Yu | Tối/Lửa | Sát thương Đặc biệt cao | Special Sweeper | Ability Beads of Ruin làm suy yếu phòng thủ đặc biệt. |
| Kingambit | Thép/Tối | Tấn công vật lý, Phá đội hình | Physical Sweeper | Sức mạnh tăng lên khi đồng đội bị hạ gục. |
Đánh giá chi tiết các Pokemon Nổi Bật Của Năm
Mỗi năm, với các bản cập nhật game, DLC mới hoặc sự thay đổi trong meta game, các huấn luyện viên lại tìm thấy những viên ngọc quý tiềm ẩn hoặc những Pokemon đã quen thuộc nhưng lại một lần nữa khẳng định vị thế của mình. Dưới đây là danh sách top 10 pokemon of the year đã thực sự làm mưa làm gió trong các trận đấu.
1. Flutter Mane: Bóng Ma Tốc Độ và Sức Mạnh Ma Thuật
Flutter Mane, một Paradox Pokemon từ vùng Paldea, đã nhanh chóng khẳng định vị thế của mình như một trong những Pokemon mạnh nhất và khó chịu nhất trong giới cạnh tranh. Với chỉ số Tốc độ và Sát thương Đặc biệt vượt trội, Flutter Mane dễ dàng trở thành một sweeper (Pokemon gây sát thương lớn và hạ gục đối thủ nhanh chóng) đáng gờm.
Nguồn gốc và Thế hệ
Flutter Mane được giới thiệu trong thế hệ thứ 9 (Pokemon Scarlet và Violet), đại diện cho một phiên bản cổ xưa của Mismagius. Sự xuất hiện của nó đã mang đến một làn gió mới cho meta game, đặc biệt là trong các trận đấu đôi (VGC) nơi tốc độ và khả năng tấn công diện rộng là tối quan trọng. Thiết kế độc đáo của nó, giống như một hồn ma cổ xưa, cũng nhanh chóng chiếm được cảm tình của cộng đồng.
Chỉ số chính và Hệ
Flutter Mane sở hữu bộ chỉ số tấn công đặc biệt và tốc độ cực cao, cho phép nó outspeed (đánh trước) gần như mọi đối thủ và gây ra lượng sát thương khổng lồ.
- Hệ: Ma / Tiên
- HP: 55
- Tấn công (Attack): 55
- Phòng ngự (Defense): 55
- Tấn công Đặc biệt (Special Attack): 135
- Phòng ngự Đặc biệt (Special Defense): 135
- Tốc độ (Speed): 135
Sự kết hợp giữa hệ Ma và Tiên mang lại cho Flutter Mane nhiều kháng và miễn nhiễm độc đáo, đồng thời chỉ có hai điểm yếu là hệ Ma và Thép. Điều này giúp nó trở nên linh hoạt hơn trong việc chọn lựa đối thủ để đối phó.
Khả năng đặc biệt (Ability) và Chiêu thức nổi bật
- Protosynthesis: Đây là khả năng đặc biệt độc quyền của các Paradox Pokemon cổ đại. Khi có ánh sáng mặt trời hoặc giữ vật phẩm Booster Energy, chỉ số cao nhất của Flutter Mane sẽ được tăng cường. Với tốc độ và sát thương đặc biệt đều ở mức cao nhất, Protosynthesis thường được dùng để tăng cường Tốc độ hoặc Tấn công Đặc biệt, biến nó thành một mối đe dọa không thể ngăn cản.
- Chiêu thức:
- Moonblast: Chiêu thức hệ Tiên mạnh mẽ, gây sát thương cao và có thể giảm Tấn công Đặc biệt của đối thủ.
- Shadow Ball: Chiêu thức hệ Ma, gây sát thương và có thể giảm Phòng ngự Đặc biệt của đối thủ.
- Dazzling Gleam: Chiêu thức hệ Tiên tấn công cả hai Pokemon đối thủ trong trận đấu đôi.
- Protect: Chiêu thức không thể thiếu trong VGC, giúp né tránh đòn đánh và bảo vệ Pokemon.
- Psyshock/Mystical Fire: Các lựa chọn khác để mở rộng độ bao phủ hệ.
Điểm mạnh, điểm yếu và chiến thuật sử dụng
- Điểm mạnh: Tốc độ kinh hoàng, sát thương đặc biệt cực cao, độ bao phủ đòn đánh tốt, khả năng phòng ngự đặc biệt đáng nể. Ability Protosynthesis làm nó trở nên nguy hiểm hơn nữa.
- Điểm yếu: Chỉ số HP và phòng ngự vật lý thấp, khiến nó dễ bị hạ gục bởi các đòn tấn công vật lý mạnh.
- Chiến thuật: Flutter Mane thường được sử dụng làm một sweeper nhanh, tận dụng tốc độ để đánh trước và hạ gục các Pokemon chủ lực của đối thủ. Nó có thể kết hợp tốt với Pokemon tạo thời tiết Nắng như Torkoal để kích hoạt Protosynthesis một cách chủ động, hoặc đơn giản là giữ Booster Energy. Flutter Mane cũng có thể đóng vai trò dồn sát thương cực kỳ hiệu quả trong trận đấu đôi, buộc đối thủ phải ưu tiên loại bỏ nó.
Đánh giá từ cộng đồng huấn luyện viên
Trong các giải đấu VGC (Video Game Championships) năm vừa qua, Flutter Mane gần như xuất hiện trong mọi đội hình chiến thắng. Cộng đồng huấn luyện viên đã nhanh chóng nhận ra tiềm năng của nó và biến nó thành một trong những Pokemon được sử dụng nhiều nhất. Các chiến lược xoay quanh việc bảo vệ Flutter Mane hoặc sử dụng nó để gây áp lực lớn từ đầu trận đã trở nên phổ biến. Sức mạnh áp đảo của nó đã khiến nhiều người gọi nó là “quái vật meta”, xứng đáng có mặt trong top 10 pokemon of the year.
2. Iron Hands: Quyền Năng Vật Lý Của Tương Lai
Iron Hands, một Paradox Pokemon khác từ Scarlet và Violet, đã trở thành một cột trụ vững chắc trong các đội hình nhờ vào sự kết hợp đáng kinh ngạc giữa sát thương vật lý, độ bền và khả năng phục hồi. Nó là một cỗ máy tấn công vật lý không thể xem thường.
Nguồn gốc và Thế hệ
Giống như Flutter Mane, Iron Hands cũng ra mắt trong thế hệ thứ 9. Nó là phiên bản tương lai của Hariyama, với thiết kế cơ khí mạnh mẽ. Sự có mặt của Iron Hands đã cung cấp cho nhiều đội hình một tùy chọn tấn công vật lý đáng tin cậy, đặc biệt là trong các meta mà các sweeper đặc biệt chiếm ưu thế.
Chỉ số chính và Hệ
Iron Hands có HP và Tấn công vật lý rất cao, cho phép nó vừa gây sát thương lớn vừa chịu đựng được nhiều đòn đánh.
- Hệ: Giác Đấu / Điện
- HP: 154
- Tấn công (Attack): 140
- Phòng ngự (Defense): 108
- Tấn công Đặc biệt (Special Attack): 50
- Phòng ngự Đặc biệt (Special Defense): 68
- Tốc độ (Speed): 50
Hệ Giác Đấu/Điện mang lại khả năng tấn công siêu hiệu quả vào nhiều loại Pokemon phổ biến, đặc biệt là hệ Thép, Nước, Bay, và Băng. Điểm yếu của nó là hệ Đất, Tiên, Bay và Tâm linh.
Khả năng đặc biệt (Ability) và Chiêu thức nổi bật
- Quark Drive: Tương tự Protosynthesis, Quark Drive là khả năng đặc biệt của Paradox Pokemon tương lai. Khi có Electric Terrain hoặc giữ Booster Energy, chỉ số cao nhất của Iron Hands (thường là Tấn công vật lý hoặc HP) sẽ được tăng cường.
- Chiêu thức:
- Drain Punch: Chiêu thức hệ Giác Đấu mạnh mẽ, đồng thời hồi máu cho Iron Hands một lượng bằng 50% sát thương gây ra. Đây là chiêu thức cốt lõi giúp nó duy trì độ bền.
- Volt Switch: Chiêu thức hệ Điện cho phép Iron Hands gây sát thương và đổi chỗ với một Pokemon khác trong đội, tạo áp lực và duy trì nhịp độ trận đấu.
- Wild Charge: Chiêu thức hệ Điện gây sát thương mạnh nhưng gây sát thương phản lên chính Iron Hands.
- Fake Out: Chiêu thức ưu tiên (priority move) gây sát thương và khiến đối thủ run sợ ở lượt đầu tiên ra sân. Rất hữu ích trong VGC để cản trở đối thủ.
- Heavy Slam: Chiêu thức hệ Thép, sát thương tăng theo độ nặng của Iron Hands so với đối thủ.
- Swords Dance: Tăng Tấn công vật lý lên 2 cấp, biến Iron Hands thành một sweeper hủy diệt.
Điểm mạnh, điểm yếu và chiến thuật sử dụng
- Điểm mạnh: HP và Tấn công vật lý khổng lồ, khả năng tự hồi phục với Drain Punch, độ bao phủ đòn đánh tốt, Fake Out gây áp lực từ đầu.
- Điểm yếu: Tốc độ chậm, dễ bị outspeed, Phòng ngự đặc biệt không quá cao.
- Chiến thuật: Iron Hands thường được dùng làm một attacker vật lý bền bỉ hoặc một semi-sweeper. Nó có thể chịu đòn và trả đòn cực mạnh, đồng thời hồi phục HP liên tục. Trong VGC, Fake Out của nó là một công cụ kiểm soát nhịp độ trận đấu tuyệt vời. Kết hợp với Electric Terrain từ Rillaboom (thông qua Tera Grass để đổi hệ) hoặc Pincurchin có thể kích hoạt Quark Drive.
Đánh giá từ cộng đồng huấn luyện viên
Iron Hands đã trở thành một Pokemon không thể thiếu trong nhiều đội hình VGC. Khả năng gây sát thương mạnh mẽ cùng với độ bền đáng kinh ngạc khiến nó trở thành một lựa chọn an toàn và hiệu quả. Các huấn luyện viên đánh giá cao sự đa dụng của nó, có thể dùng làm Pokemon tấn công hoặc hỗ trợ. Việc liên tục xuất hiện trong các đội hình top đầu các giải đấu đã khẳng định vị trí của nó trong top 10 pokemon of the year.
3. Ogerpon (Hearthflame Mask): Vẻ Đẹp Nguy Hiểm Của Rừng Xanh
Ogerpon, Pokemon huyền thoại mới ra mắt trong DLC The Teal Mask của Pokemon Scarlet và Violet, đã gây ấn tượng mạnh mẽ với sự linh hoạt và sức mạnh đáng kinh ngạc. Với khả năng thay đổi hệ và chỉ số thông qua các loại mặt nạ khác nhau, Ogerpon đã nhanh chóng trở thành một nhân tố quan trọng trong meta game. Đặc biệt là dạng Hearthflame Mask (mặt nạ Lửa) được đánh giá cao.
Nguồn gốc và Thế hệ
Ogerpon là một trong những Pokemon huyền thoại trọng tâm của vùng Kitakami, giới thiệu trong DLC The Teal Mask của thế hệ thứ 9. Câu chuyện về Ogerpon và các mặt nạ của nó đã tạo nên một sức hút lớn, đi kèm với đó là sức mạnh vượt trội trong chiến đấu.

Có thể bạn quan tâm: Khám Phá Toàn Diện: Pokedex Slowbro Và Các Dạng Tiến Hóa
Chỉ số chính và Hệ
Ogerpon có chỉ số Tấn công vật lý và Tốc độ cao, cùng với khả năng phòng ngự ổn định. Điều đặc biệt là chỉ số của nó thay đổi nhẹ tùy thuộc vào mặt nạ mà nó đang đeo, cũng như hệ của nó. Khi Terastallize, Ogerpon sẽ biến thành dạng Teal Mask và hệ Cỏ, nhưng khi đeo các mặt nạ khác, nó sẽ giữ nguyên hệ và nhận thêm hệ của mặt nạ đó. Dạng Hearthflame Mask mang hệ Cỏ/Lửa.
- Hệ (Hearthflame Mask): Cỏ / Lửa
- HP: 80
- Tấn công (Attack): 120
- Phòng ngự (Defense): 84
- Tấn công Đặc biệt (Special Attack): 60
- Phòng ngự Đặc biệt (Special Defense): 96
- Tốc độ (Speed): 110
Hệ Cỏ/Lửa mang lại độ bao phủ tấn công tuyệt vời, tấn công siêu hiệu quả vào các hệ phổ biến như Thép, Cỏ, Băng và Bọ. Tuy nhiên, nó cũng có các điểm yếu chung của hệ Cỏ và Lửa như Nước, Đất và Đá.
Khả năng đặc biệt (Ability) và Chiêu thức nổi bật
- Defiant (trước khi Terastallize): Khi một chỉ số của Ogerpon bị giảm (ví dụ bởi Intimidate), Tấn công vật lý của nó sẽ tăng 2 cấp. Điều này giúp Ogerpon chống lại các Pokemon làm giảm chỉ số một cách hiệu quả.
- Embody Aspect (sau khi Terastallize): Khi Terastallize, Ogerpon sẽ kích hoạt khả năng này, và tùy thuộc vào mặt nạ, một chỉ số của nó sẽ được tăng lên (ví dụ Hearthflame Mask tăng Attack). Đây là một khả năng cực kỳ mạnh mẽ.
- Chiêu thức:
- Ivy Cudgel (Mộc Trượng Ivy): Chiêu thức đặc trưng của Ogerpon. Đây là một chiêu thức vật lý hệ Cỏ, sức mạnh tăng lên khi Terastallize và luôn đánh chí mạng khi Terastallize. Đây là chiêu thức chủ lực của Ogerpon.
- Flare Blitz: Chiêu thức vật lý hệ Lửa mạnh mẽ, gây sát thương cao nhưng gây sát thương phản.
- Wood Hammer: Chiêu thức vật lý hệ Cỏ khác.
- Swords Dance: Tăng Tấn công vật lý lên 2 cấp, biến Ogerpon thành một sweeper hủy diệt.
- Follow Me: Chiêu thức hỗ trợ cực kỳ giá trị trong VGC, khiến đối thủ chỉ có thể tấn công Ogerpon, bảo vệ đồng đội.
Điểm mạnh, điểm yếu và chiến thuật sử dụng
- Điểm mạnh: Linh hoạt với các mặt nạ, sức tấn công vật lý cao, tốc độ tốt, Defiant giúp chống lại Intimidate, Ivy Cudgel là chiêu thức cực kỳ mạnh mẽ khi Terastallize, khả năng hỗ trợ với Follow Me.
- Điểm yếu: Phụ thuộc vào Terastallize để phát huy tối đa sức mạnh của Ivy Cudgel và Embody Aspect, các điểm yếu hệ vẫn cần được quản lý.
- Chiến thuật: Ogerpon (Hearthflame Mask) thường được dùng làm một sweeper vật lý linh hoạt, có thể gây áp lực từ đầu trận hoặc dọn dẹp cuối trận. Khả năng kết hợp giữa Ivy Cudgel và Flare Blitz mang lại độ bao phủ đáng gờm. Với Follow Me, nó còn có thể bảo vệ các Pokemon yếu thế hơn trong đội hình. Việc lựa chọn Terastallize đúng thời điểm là chìa khóa để tối đa hóa hiệu quả của Ogerpon.
Đánh giá từ cộng đồng huấn luyện viên
Ogerpon nhanh chóng trở thành một trong những Pokemon được yêu thích nhất và sử dụng nhiều nhất sau khi DLC The Teal Mask ra mắt. Sự đa dạng về chiến thuật mà nó mang lại với 4 mặt nạ đã khiến cộng đồng tốn rất nhiều thời gian để thử nghiệm và tìm ra combo tối ưu. Dạng Hearthflame Mask với khả năng gây sát thương bùng nổ đã chứng minh được giá trị của mình trong nhiều giải đấu lớn, đưa Ogerpon xứng đáng vào danh sách top 10 pokemon of the year.
4. Urshifu (Rapid Strike Style): Dòng Nước Bất Diệt
Urshifu với phong cách Rapid Strike (Đòn Liên Hoàn) là một Pokemon huyền thoại khác đã duy trì được vị thế thống trị của mình trong nhiều meta game, đặc biệt là trong VGC. Khả năng xuyên thủng các chiêu thức phòng thủ như Protect và Detect khiến nó trở thành mối đe dọa không thể tránh khỏi.
Nguồn gốc và Thế hệ
Urshifu được giới thiệu trong DLC Isle of Armor của thế hệ thứ 8 (Sword và Shield). Pokemon này nổi bật với hai phong cách chiến đấu riêng biệt: Single Strike (Đơn Kích) hệ Giác Đấu/Tối và Rapid Strike (Liên Hoàn) hệ Giác Đấu/Nước. Dạng Rapid Strike thường được ưa chuộng hơn trong VGC do khả năng đặc biệt của nó.
Chỉ số chính và Hệ
Urshifu (Rapid Strike) sở hữu chỉ số Tấn công vật lý cao và Tốc độ tốt, cho phép nó đánh mạnh và nhanh.
- Hệ: Giác Đấu / Nước
- HP: 100
- Tấn công (Attack): 130
- Phòng ngự (Defense): 100
- Tấn công Đặc biệt (Special Attack): 63
- Phòng ngự Đặc biệt (Special Defense): 60
- Tốc độ (Speed): 97
Sự kết hợp hệ Giác Đấu/Nước mang lại độ bao phủ tấn công tuyệt vời, tấn công siêu hiệu quả vào nhiều loại Pokemon, đặc biệt là hệ Đá, Đất, Lửa và Thép. Điểm yếu của nó là hệ Tiên, Bay, Cỏ, Điện và Tâm linh.
Khả năng đặc biệt (Ability) và Chiêu thức nổi bật
- Unseen Fist: Khả năng đặc biệt này cho phép các chiêu thức hệ Giác Đấu và Tối của Urshifu (tùy thuộc vào phong cách) bỏ qua các chiêu thức bảo vệ như Protect và Detect. Đối với Rapid Strike Urshifu, điều này áp dụng cho các chiêu thức hệ Giác Đấu. Đây là điều khiến nó trở nên cực kỳ nguy hiểm.
- Chiêu thức:
- Surging Strikes: Chiêu thức đặc trưng của Rapid Strike Urshifu. Đây là chiêu thức vật lý hệ Nước luôn đánh chí mạng và tấn công 3 lần. Nhờ Unseen Fist, chiêu thức này xuyên thủng Protect/Detect.
- Close Combat: Chiêu thức vật lý hệ Giác Đấu mạnh mẽ, gây sát thương lớn nhưng làm giảm Phòng ngự và Phòng ngự Đặc biệt của Urshifu.
- Aqua Jet: Chiêu thức vật lý hệ Nước với quyền ưu tiên (priority move), cho phép Urshifu đánh trước các đối thủ chậm hơn.
- Detect/Protect: Mặc dù Urshifu có thể xuyên thủng Protect của đối thủ, bản thân nó vẫn có thể sử dụng Protect để phòng thủ.
- U-turn/Wicked Blow: Các lựa chọn khác tùy theo chiến thuật.
Điểm mạnh, điểm yếu và chiến thuật sử dụng
- Điểm mạnh: Unseen Fist cho phép nó tấn công xuyên qua các chiêu thức phòng thủ, Surging Strikes là một chiêu thức cực kỳ mạnh mẽ với khả năng chí mạng và tấn công nhiều lần, Tấn công vật lý cao, Aqua Jet là đòn đánh ưu tiên.
- Điểm yếu: Phòng ngự đặc biệt thấp, dễ bị tấn công đặc biệt mạnh hạ gục.
- Chiến thuật: Urshifu (Rapid Strike) thường được dùng làm một sweeper vật lý đáng tin cậy, gây áp lực lớn lên đội hình đối thủ bằng cách liên tục tấn công xuyên Protect. Nó có thể là một Pokemon dọn dẹp cuối trận hoặc một nhân tố tấn công chính từ đầu. Kết hợp tốt với các Pokemon có khả năng làm chậm đối thủ hoặc hỗ trợ nó gây sát thương.
Đánh giá từ cộng đồng huấn luyện viên
Urshifu (Rapid Strike) đã liên tục là một trong những Pokemon được sử dụng nhiều nhất trong VGC kể từ khi ra mắt. Khả năng đặc biệt độc đáo của nó đã làm thay đổi cách người chơi tiếp cận trận đấu, buộc họ phải suy nghĩ lại về việc sử dụng Protect. Sự ổn định và sát thương cao đã giúp nó giữ vững vị trí trong top 10 pokemon of the year qua nhiều mùa giải.
5. Rillaboom: Người Khổng Lồ Cỏ Từ Khu Vườn Âm Nhạc
Rillaboom, Pokemon khởi đầu hệ Cỏ của vùng Galar, đã trở thành một Pokemon hỗ trợ và tấn công vật lý cực kỳ hiệu quả nhờ vào khả năng đặc biệt độc đáo của mình. Với Grassy Terrain, nó không chỉ tăng sức mạnh cho các chiêu thức hệ Cỏ mà còn cung cấp khả năng hồi máu thụ động cho đồng minh.
Nguồn gốc và Thế hệ
Rillaboom là Pokemon cuối cùng của tiến hóa của Grookey, một Pokemon khởi đầu của thế hệ thứ 8 (Sword và Shield). Ban đầu, nó có thể không nổi bật như các Pokemon huyền thoại khác, nhưng với việc nhận được Hidden Ability (khả năng ẩn) Grassy Surge, Rillaboom đã vươn lên thành một trong những Pokemon quan trọng nhất trong meta VGC.
Chỉ số chính và Hệ
Rillaboom có chỉ số Tấn công vật lý cao và HP/Phòng ngự ổn định, khiến nó trở thành mộtattacker vật lý đáng tin cậy.
- Hệ: Cỏ
- HP: 100
- Tấn công (Attack): 125
- Phòng ngự (Defense): 90
- Tấn công Đặc biệt (Special Attack): 60
- Phòng ngự Đặc biệt (Special Defense): 70
- Tốc độ (Speed): 85
Hệ Cỏ có nhiều điểm yếu (Lửa, Băng, Độc, Bay, Bọ) nhưng cũng có nhiều kháng (Đất, Nước, Cỏ, Điện).
Khả năng đặc biệt (Ability) và Chiêu thức nổi bật
- Overgrow (khả năng thông thường): Tăng sức mạnh chiêu thức hệ Cỏ khi HP thấp.
- Grassy Surge (khả năng ẩn): Khi Rillaboom vào sân, nó sẽ tự động tạo ra Grassy Terrain trong 5 lượt. Grassy Terrain tăng sức mạnh của các chiêu thức hệ Cỏ lên 50% và hồi máu cho tất cả Pokemon trên sân (trừ Pokemon bay) một lượng nhỏ mỗi lượt. Đây là khả năng khiến Rillaboom trở nên mạnh mẽ.
- Chiêu thức:
- Grassy Glide: Chiêu thức vật lý hệ Cỏ với quyền ưu tiên (priority move) khi Grassy Terrain đang hoạt động. Đây là chiêu thức chủ lực của Rillaboom, cho phép nó đánh trước nhiều đối thủ.
- Wood Hammer: Chiêu thức vật lý hệ Cỏ mạnh mẽ, nhưng gây sát thương phản.
- Fake Out: Chiêu thức ưu tiên gây run sợ, cực kỳ hữu ích trong VGC để kiểm soát nhịp độ.
- U-turn: Gây sát thương và đổi chỗ với Pokemon khác, duy trì áp lực.
- Drain Punch: Chiêu thức hệ Giác Đấu để mở rộng độ bao phủ tấn công và hồi máu.
- Knock Off: Loại bỏ vật phẩm của đối thủ.
Điểm mạnh, điểm yếu và chiến thuật sử dụng
- Điểm mạnh: Grassy Terrain hỗ trợ hồi máu và tăng sức mạnh chiêu thức hệ Cỏ cho cả đội, Grassy Glide là đòn đánh ưu tiên cực kỳ mạnh mẽ, Fake Out kiểm soát trận đấu, Tấn công vật lý cao.
- Điểm yếu: Nhiều điểm yếu hệ, phụ thuộc vào Grassy Terrain để tối ưu hóa Grassy Glide.
- Chiến thuật: Rillaboom thường đóng vai trò hỗ trợ kiểm soát Terrain và gây sát thương vật lý đáng kể. Nó có thể vào sân để loại bỏ Electric Terrain hoặc Psychic Terrain của đối thủ, đồng thời cung cấp khả năng hồi máu cho đồng đội. Grassy Glide là một chiêu thức dọn dẹp tuyệt vời ở cuối trận hoặc gây áp lực từ sớm.
Đánh giá từ cộng đồng huấn luyện viên
Rillaboom với Grassy Surge đã trở thành một trong những Pokemon định hình meta VGC trong nhiều thế hệ. Khả năng thiết lập Terrain độc đáo và đòn đánh ưu tiên mạnh mẽ đã giúp nó giữ vững vị thế là một trong top 10 pokemon of the year. Nó là một ví dụ điển hình về việc một Pokemon khởi đầu có thể trở nên cực kỳ mạnh mẽ trong meta cạnh tranh.

Có thể bạn quan tâm: Sir Aaron: Anh Hùng Hay Kẻ Phản Bội Trong Lucario Và Bí Ẩn Mew?
6. Incineroar: Chú Hổ Lửa Đáng Sợ Với Chiêu Thức Hỗ Trợ
Incineroar, Pokemon khởi đầu hệ Lửa/Tối từ vùng Alola, đã trở thành một huyền thoại sống trong các trận đấu đôi (VGC) nhờ vào khả năng đặc biệt Intimidate và bộ chiêu thức hỗ trợ không thể tin được. Nó là một trong những Pokemon hỗ trợ tốt nhất từng được tạo ra.
Nguồn gốc và Thế hệ
Incineroar là Pokemon cuối cùng của tiến hóa của Litten, một Pokemon khởi đầu của thế hệ thứ 7 (Sun và Moon). Ngay từ khi ra mắt, nó đã nhanh chóng khẳng định mình là một lực lượng đáng gờm trong VGC, và vị thế đó vẫn được duy trì mạnh mẽ qua nhiều thế hệ game.
Chỉ số chính và Hệ
Incineroar có chỉ số Tấn công vật lý và độ bền tốt, cho phép nó vừa gây sát thương vừa chịu đòn và hỗ trợ đồng đội.
- Hệ: Lửa / Tối
- HP: 95
- Tấn công (Attack): 115
- Phòng ngự (Defense): 90
- Tấn công Đặc biệt (Special Attack): 80
- Phòng ngự Đặc biệt (Special Defense): 90
- Tốc độ (Speed): 60
Sự kết hợp hệ Lửa/Tối mang lại khả năng tấn công hiệu quả vào nhiều hệ như Cỏ, Băng, Tâm linh và Ma. Các điểm yếu của nó là Giác Đấu, Đất, Đá và Nước.
Khả năng đặc biệt (Ability) và Chiêu thức nổi bật
- Blaze (khả năng thông thường): Tăng sức mạnh chiêu thức hệ Lửa khi HP thấp.
- Intimidate (khả năng ẩn): Khi Incineroar vào sân, nó sẽ tự động giảm chỉ số Tấn công vật lý của tất cả Pokemon đối thủ xuống 1 cấp. Đây là Ability cực kỳ mạnh mẽ trong VGC, làm suy yếu các attacker vật lý của đối thủ và tăng khả năng sống sót cho đội hình. Khả năng này có thể được kích hoạt nhiều lần bằng cách rút Incineroar ra và đưa vào lại.
- Chiêu thức:
- Fake Out: Chiêu thức ưu tiên gây run sợ, cực kỳ hữu ích trong VGC để kiểm soát nhịp độ trận đấu, bảo vệ đồng đội hoặc thiết lập các chiêu thức khác.
- Flare Blitz: Chiêu thức vật lý hệ Lửa mạnh mẽ, nhưng gây sát thương phản.
- Darkest Lariat: Chiêu thức vật lý hệ Tối, bỏ qua việc tăng Phòng ngự của đối thủ.
- Parting Shot: Chiêu thức hệ Tối, gây sát thương nhỏ và sau đó giảm Tấn công và Tấn công Đặc biệt của đối thủ xuống 1 cấp, rồi đổi chỗ với một Pokemon khác. Đây là một chiêu thức hỗ trợ cực kỳ linh hoạt.
- U-turn: Gây sát thương và đổi chỗ.
- Knock Off: Loại bỏ vật phẩm của đối thủ.
- Will-O-Wisp: Gây trạng thái Burn (Bỏng) cho đối thủ, giảm Tấn công vật lý của chúng.
Điểm mạnh, điểm yếu và chiến thuật sử dụng
- Điểm mạnh: Intimidate làm suy yếu đối thủ, Fake Out kiểm soát nhịp độ, Parting Shot là một chiêu thức hỗ trợ linh hoạt, độ bền tốt, sát thương vật lý ổn định.
- Điểm yếu: Tốc độ chậm, nhiều điểm yếu hệ phổ biến.
- Chiến thuật: Incineroar là một Pokemon hỗ trợ chủ lực trong VGC. Nó vào sân để giảm Tấn công vật lý của đối thủ, sử dụng Fake Out để cản trở, rồi dùng Parting Shot để đổi chỗ, giảm thêm chỉ số và đưa một Pokemon khác vào. Nó là một Pokemon cực kỳ gây khó chịu và là yếu tố then chốt để kiểm soát trận đấu.
Đánh giá từ cộng đồng huấn luyện viên
Không có gì ngạc nhiên khi Incineroar vẫn luôn nằm trong danh sách các Pokemon được sử dụng nhiều nhất và hiệu quả nhất trong VGC. Với khả năng Intimidate lặp lại và bộ chiêu thức hỗ trợ đa dạng, nó là một yếu tố không thể thiếu để xây dựng một đội hình VGC vững chắc. Việc nó liên tục xuất hiện trong các giải đấu lớn chứng tỏ sức ảnh hưởng của nó, xứng đáng có mặt trong top 10 pokemon of the year.
7. Gholdengo: Kho Báu Lấp Lánh Của Những Linh Hồn
Gholdengo, Pokemon tiền xu từ Paldea, đã nhanh chóng trở thành một nhân tố quan trọng trong meta game nhờ vào Ability độc đáo của nó, ngăn chặn các chiêu thức trạng thái và giảm chỉ số. Sự kết hợp giữa hệ Thép/Ma cũng mang lại cho nó khả năng phòng ngự tuyệt vời.
Nguồn gốc và Thế hệ
Gholdengo ra mắt trong thế hệ thứ 9 (Pokemon Scarlet và Violet). Nó là Pokemon tiến hóa của Gimmighoul và yêu cầu một số lượng lớn đồng xu Gimmighoul để tiến hóa. Với thiết kế độc đáo và câu chuyện thú vị, Gholdengo đã nhanh chóng thu hút sự chú ý của người chơi.
Chỉ số chính và Hệ
Gholdengo có chỉ số Tấn công Đặc biệt cao và độ bền ấn tượng với hệ Thép/Ma, cho phép nó gây sát thương mạnh và chịu đựng tốt các đòn tấn công đặc biệt.
- Hệ: Thép / Ma
- HP: 87
- Tấn công (Attack): 60
- Phòng ngự (Defense): 95
- Tấn công Đặc biệt (Special Attack): 133
- Phòng ngự Đặc biệt (Special Defense): 91
- Tốc độ (Speed): 84
Sự kết hợp hệ Thép/Ma mang lại nhiều kháng và miễn nhiễm (miễn nhiễm hệ Giác Đấu, Thường), đồng thời chỉ có 4 điểm yếu là Đất, Lửa, Ma và Tối. Đây là một bộ hệ phòng ngự cực kỳ mạnh mẽ.
Khả năng đặc biệt (Ability) và Chiêu thức nổi bật
- Good as Gold: Khả năng đặc biệt này giúp Gholdengo miễn nhiễm với tất cả các chiêu thức gây trạng thái (status moves) của đối thủ. Điều này bao gồm Sleep Powder, Spore, Taunt, Will-O-Wisp, Thunder Wave, và nhiều chiêu thức khác. Good as Gold là lý do chính khiến Gholdengo trở nên mạnh mẽ.
- Chiêu thức:
- Make It Rain: Chiêu thức đặc trưng của Gholdengo. Đây là chiêu thức đặc biệt hệ Thép mạnh mẽ, tấn công cả hai Pokemon đối thủ trong trận đấu đôi và làm giảm Tấn công Đặc biệt của Gholdengo sau khi sử dụng.
- Shadow Ball: Chiêu thức đặc biệt hệ Ma mạnh mẽ.
- Nasty Plot: Tăng Tấn công Đặc biệt lên 2 cấp, biến Gholdengo thành một sweeper hủy diệt.
- Protect: Chiêu thức cần thiết trong VGC.
- Focus Blast: Chiêu thức đặc biệt hệ Giác Đấu, sát thương cao nhưng độ chính xác thấp, dùng để mở rộng độ bao phủ tấn công.
Điểm mạnh, điểm yếu và chiến thuật sử dụng
- Điểm mạnh: Good as Gold vô hiệu hóa các chiêu thức trạng thái và giảm chỉ số, hệ Thép/Ma phòng ngự tốt, Tấn công Đặc biệt cao, Make It Rain là chiêu thức diện rộng mạnh mẽ.
- Điểm yếu: Tốc độ không quá cao, dễ bị các attacker vật lý mạnh hạ gục nếu không có sự hỗ trợ.
- Chiến thuật: Gholdengo thường được dùng làm một attacker đặc biệt gây sát thương mạnh và dọn dẹp cuối trận. Nó cũng có thể đóng vai trò là một “anti-status” Pokemon, bảo vệ đội hình khỏi các chiêu thức gây trạng thái của đối thủ. Với Nasty Plot, nó có thể tăng sát thương lên một cấp độ đáng sợ.
Đánh giá từ cộng đồng huấn luyện viên
Good as Gold của Gholdengo đã tạo ra một làn sóng lớn trong meta game, buộc các huấn luyện viên phải tìm cách khác để kiểm soát trận đấu thay vì dùng chiêu thức trạng thái. Nó đã trở thành một lựa chọn phổ biến trong nhiều đội hình VGC, mang lại sự linh hoạt trong tấn công và phòng ngự. Sự độc đáo và hiệu quả của nó đã giúp nó dễ dàng lọt vào danh sách top 10 pokemon of the year.
8. Amoonguss: Nấm Độc Đa Năng
Amoonguss, Pokemon nấm từ vùng Unova, có thể trông không mấy ấn tượng, nhưng nó đã trở thành một trong những Pokemon hỗ trợ tốt nhất và khó chịu nhất trong lịch sử VGC. Khả năng đặc biệt Regenerator và chiêu thức Spore là những yếu tố then chốt làm nên tên tuổi của nó.
Nguồn gốc và Thế hệ
Amoonguss được giới thiệu trong thế hệ thứ 5 (Pokemon Black và White). Ban đầu, nó có thể không được đánh giá cao, nhưng qua các thế hệ game và đặc biệt là trong VGC, Amoonguss đã chứng minh giá trị không thể thay thế của mình như một Pokemon hỗ trợ hàng đầu.
Chỉ số chính và Hệ
Amoonguss có chỉ số HP cao và độ bền tốt, cho phép nó chịu đựng nhiều đòn đánh và hỗ trợ đồng đội trong thời gian dài.
- Hệ: Cỏ / Độc
- HP: 114
- Tấn công (Attack): 85
- Phòng ngự (Defense): 70
- Tấn công Đặc biệt (Special Attack): 85
- Phòng ngự Đặc biệt (Special Defense): 80
- Tốc độ (Speed): 30
Hệ Cỏ/Độc có nhiều điểm yếu (Lửa, Băng, Bay, Tâm linh) nhưng cũng có nhiều kháng (Đất, Nước, Cỏ, Giác Đấu, Tiên) và miễn nhiễm với trạng thái Poison.

Có thể bạn quan tâm: Pokedex Info: Hướng Dẫn Tra Cứu Thông Tin Pokemon Chuyên Sâu
Khả năng đặc biệt (Ability) và Chiêu thức nổi bật
- Effect Spore (khả năng thông thường): Khi bị tấn công vật lý, có 30% cơ hội gây trạng thái Sleep, Poison hoặc Paralysis cho đối thủ.
- Regenerator (khả năng ẩn): Khi Amoonguss được đổi ra khỏi sân, nó sẽ hồi 1/3 tổng HP tối đa của mình. Đây là Ability cực kỳ mạnh mẽ, giúp Amoonguss duy trì độ bền và liên tục ra vào sân để hỗ trợ.
- Chiêu thức:
- Spore: Chiêu thức hệ Cỏ có độ chính xác 100% (trừ Pokemon hệ Cỏ hoặc có Ability đặc biệt) và làm đối thủ ngủ. Đây là một trong những chiêu thức gây trạng thái mạnh nhất trong game.
- Rage Powder: Chiêu thức hệ Bọ, khiến tất cả Pokemon đối thủ chỉ có thể tấn công Amoonguss trong lượt đó. Đây là một chiêu thức “redirection” (chuyển hướng) cực kỳ giá trị trong VGC, bảo vệ các Pokemon chủ lực yếu thế hơn.
- Clear Smog: Chiêu thức hệ Độc, gây sát thương và loại bỏ tất cả các thay đổi chỉ số của đối thủ.
- Pollen Puff: Chiêu thức hệ Bọ, có thể dùng để tấn công đối thủ hoặc hồi máu cho đồng đội.
- Protect: Chiêu thức không thể thiếu trong VGC.
Điểm mạnh, điểm yếu và chiến thuật sử dụng
- Điểm mạnh: Spore gây ngủ 100% chính xác, Rage Powder bảo vệ đồng đội, Regenerator hồi máu liên tục, độ bền tốt.
- Điểm yếu: Tốc độ rất chậm, nhiều điểm yếu hệ, sát thương không đáng kể.
- Chiến thuật: Amoonguss là một Pokemon hỗ trợ thuần túy. Nó vào sân để gây ngủ đối thủ bằng Spore, dùng Rage Powder để bảo vệ các sweeper của đội, và tận dụng Regenerator để duy trì HP. Nó là một yếu tố then chốt để kiểm soát trận đấu và cho phép các Pokemon tấn công của đội thiết lập hoặc gây sát thương an toàn.
Đánh giá từ cộng đồng huấn luyện viên
Amoonguss đã là một Pokemon được yêu thích trong VGC trong nhiều năm, và vị thế của nó vẫn không hề suy giảm. Khả năng gây ngủ đáng tin cậy và khả năng chuyển hướng tấn công đã giúp nó trở thành một trong những Pokemon hỗ trợ tốt nhất, và không thể thiếu trong nhiều đội hình cạnh tranh. Nó xứng đáng được vinh danh trong top 10 pokemon of the year nhờ vào sự ổn định và hiệu quả không ngừng.
9. Chi-Yu: Cá Vàng Hủy Diệt Của Tai Ương
Chi-Yu, một trong Tứ Tai Ương của vùng Paldea, đã nhanh chóng nổi lên như một trong những sweeper đặc biệt mạnh mẽ và đáng sợ nhất. Với Ability độc đáo làm suy yếu Phòng ngự Đặc biệt của đối thủ, Chi-Yu có thể gây ra lượng sát thương khủng khiếp.
Nguồn gốc và Thế hệ
Chi-Yu được giới thiệu trong thế hệ thứ 9 (Pokemon Scarlet và Violet) là một trong bốn Pokemon Tai Ương (Treasures of Ruin). Thiết kế của nó lấy cảm hứng từ cá vàng và ngọc bích, với một câu chuyện huyền bí và sức mạnh hủy diệt.
Chỉ số chính và Hệ
Chi-Yu có chỉ số Tấn công Đặc biệt cực kỳ cao và Tốc độ tốt, cho phép nó gây sát thương bùng nổ.
- Hệ: Tối / Lửa
- HP: 55
- Tấn công (Attack): 80
- Phòng ngự (Defense): 80
- Tấn công Đặc biệt (Special Attack): 135
- Phòng ngự Đặc biệt (Special Defense): 120
- Tốc độ (Speed): 100
Sự kết hợp hệ Tối/Lửa mang lại độ bao phủ tấn công tuyệt vời, tấn công siêu hiệu quả vào các hệ như Cỏ, Băng, Bọ, Thép, Tâm linh và Ma. Các điểm yếu của nó là Giác Đấu, Đất, Đá và Nước.
Khả năng đặc biệt (Ability) và Chiêu thức nổi bật
- Beads of Ruin: Khả năng đặc biệt này làm giảm chỉ số Phòng ngự Đặc biệt của tất cả Pokemon khác trên sân (bao gồm cả đồng đội của Chi-Yu) xuống 25%. Điều này khuếch đại sát thương đặc biệt của Chi-Yu và các sweeper đặc biệt khác trong đội hình lên một cách đáng sợ.
- Chiêu thức:
- Dark Pulse: Chiêu thức đặc biệt hệ Tối mạnh mẽ, có thể khiến đối thủ run sợ.
- Flamethrower/Overheat: Chiêu thức đặc biệt hệ Lửa mạnh mẽ. Overheat gây sát thương cao hơn nhưng làm giảm Tấn công Đặc biệt của Chi-Yu.
- Heat Wave: Chiêu thức đặc biệt hệ Lửa tấn công cả hai Pokemon đối thủ trong trận đấu đôi.
- Nasty Plot: Tăng Tấn công Đặc biệt lên 2 cấp, biến Chi-Yu thành một sweeper hủy diệt.
- Protect: Chiêu thức cần thiết trong VGC.
- Tera Blast: Khi Terastallize, Tera Blast sẽ nhận hệ của Tera Type của Chi-Yu, mở rộng độ bao phủ tấn công.
Điểm mạnh, điểm yếu và chiến thuật sử dụng
- Điểm mạnh: Tấn công Đặc biệt cực kỳ cao, Beads of Ruin làm suy yếu phòng ngự đặc biệt của đối thủ, tốc độ tốt, độ bao phủ tấn công tuyệt vời.
- Điểm yếu: HP và Phòng ngự vật lý thấp, dễ bị hạ gục bởi các đòn tấn công vật lý mạnh. Beads of Ruin cũng ảnh hưởng đến đồng đội, đòi hỏi chiến thuật cẩn thận.
- Chiến thuật: Chi-Yu là một sweeper đặc biệt thuần túy, mục tiêu là gây sát thương tối đa và hạ gục đối thủ nhanh chóng. Nó thường được kết hợp với các Pokemon có khả năng bảo vệ nó khỏi các đòn tấn công vật lý, hoặc các Pokemon cũng gây sát thương đặc biệt để tận dụng Beads of Ruin.
Đánh giá từ cộng đồng huấn luyện viên
Chi-Yu đã nhanh chóng trở thành một trong những Pokemon đáng sợ nhất trong meta VGC. Khả năng đặc biệt Beads of Ruin của nó là một công cụ mạnh mẽ để phá vỡ các đội hình phòng ngự đặc biệt. Nhiều huấn luyện viên đã phải tìm cách counter (khắc chế) Chi-Yu một cách cụ thể, chứng tỏ sức mạnh và tầm ảnh hưởng của nó. Sự bùng nổ sát thương của nó đã khẳng định vị trí của Chi-Yu trong top 10 pokemon of the year.
10. Kingambit: Kiếm Sĩ Hoàng Gia Tối Thượng
Kingambit, Pokemon mới tiến hóa từ Bisharp trong vùng Paldea, đã trở thành một trong những attacker vật lý mạnh mẽ nhất và nguy hiểm nhất ở cuối trận đấu. Với khả năng tăng sức mạnh khi đồng đội bị hạ gục, Kingambit là một mối đe dọa không thể xem thường.
Nguồn gốc và Thế hệ
Kingambit được giới thiệu trong thế hệ thứ 9 (Pokemon Scarlet và Violet) là dạng tiến hóa mới của Bisharp. Để tiến hóa Bisharp thành Kingambit, người chơi cần đánh bại 3 Bisharp giữ Leader’s Crest khi đang cầm Leader’s Crest của chính mình. Sự xuất hiện của Kingambit đã mang đến một sweeper vật lý đáng tin cậy và có khả năng dọn dẹp cuối trận rất tốt cho nhiều đội hình.
Chỉ số chính và Hệ
Kingambit có chỉ số Tấn công vật lý cực kỳ cao và độ bền ấn tượng, đặc biệt là HP và Phòng ngự.
- Hệ: Tối / Thép
- HP: 100
- Tấn công (Attack): 135
- Phòng ngự (Defense): 120
- Tấn công Đặc biệt (Special Attack): 60
- Phòng ngự Đặc biệt (Special Defense): 85
- Tốc độ (Speed): 50
Sự kết hợp hệ Tối/Thép là một trong những hệ phòng ngự tốt nhất trong game, mang lại nhiều kháng (Tối, Ma, Rồng, Bay, Cỏ, Băng, Đá) và miễn nhiễm (Tâm linh, Độc), đồng thời chỉ có 4 điểm yếu là Giác Đấu, Đất, Lửa và Nước.
Khả năng đặc biệt (Ability) và Chiêu thức nổi bật
- Defiant (khả năng thông thường): Tương tự Ogerpon, khi một chỉ số của Kingambit bị giảm, Tấn công vật lý của nó sẽ tăng 2 cấp. Điều này giúp nó chống lại Intimidate.
- Supreme Overlord (khả năng ẩn): Đây là Ability độc quyền của Kingambit và là lý do chính khiến nó trở nên mạnh mẽ. Với mỗi Pokemon đồng đội đã bị hạ gục, Tấn công vật lý của Kingambit sẽ tăng 10% (tối đa 50% nếu tất cả 5 đồng đội bị hạ gục). Khả năng này biến Kingambit thành một sweeper hủy diệt ở cuối trận.
- Chiêu thức:
- Kowtow Cleave: Chiêu thức đặc trưng của Kingambit. Đây là chiêu thức vật lý hệ Tối mạnh mẽ và luôn có quyền ưu tiên (priority move) nếu Kingambit đã Terastallize thành hệ Tối.
- Sucker Punch: Chiêu thức vật lý hệ Tối có quyền ưu tiên nếu đối thủ đang chuẩn bị tấn công. Đây là một chiêu thức kiểm soát tốc độ mạnh mẽ.
- Iron Head: Chiêu thức vật lý hệ Thép mạnh mẽ, có thể khiến đối thủ run sợ.
- Swords Dance: Tăng Tấn công vật lý lên 2 cấp.
- Brick Break/Low Kick: Các chiêu thức hệ Giác Đấu để mở rộng độ bao phủ tấn công.
- Protect: Chiêu thức cần thiết trong VGC.
Điểm mạnh, điểm yếu và chiến thuật sử dụng
- Điểm mạnh: Tấn công vật lý cực kỳ cao, Supreme Overlord tăng sức mạnh đáng sợ ở cuối trận, hệ Tối/Thép phòng ngự tuyệt vời, Sucker Punch và Kowtow Cleave (khi Terastallize hệ Tối) là các đòn đánh ưu tiên.
- Điểm yếu: Tốc độ rất chậm, nhiều điểm yếu hệ phổ biến như Giác Đấu và Đất.
- Chiến thuật: Kingambit là một “late-game cleaner” (Pokemon dọn dẹp cuối trận) điển hình. Nó thường được giữ lại cho đến khi một vài đồng đội đã bị hạ gục để tối đa hóa hiệu quả của Supreme Overlord. Sau khi tăng sức mạnh, Kingambit có thể dễ dàng hạ gục toàn bộ đội hình đối thủ bằng các chiêu thức mạnh mẽ và các đòn đánh ưu tiên.
Đánh giá từ cộng đồng huấn luyện viên
Kingambit đã trở thành một trong những Pokemon có sức ảnh hưởng lớn nhất trong meta VGC của thế hệ thứ 9. Khả năng đặc biệt Supreme Overlord độc đáo của nó đã mang lại một làn gió mới cho chiến thuật “last man standing” (người sống sót cuối cùng). Nhiều huấn luyện viên đã xây dựng đội hình xoay quanh việc bảo vệ Kingambit để nó có thể phát huy tối đa sức mạnh ở cuối trận. Điều này đã củng cố vị trí của Kingambit trong top 10 pokemon of the year.
Các thông tin trên được tổng hợp và phân tích dựa trên dữ liệu từ các giải đấu Pokemon chính thức, các diễn đàn cộng đồng lớn như Smogon, Serebii.net và Bulbapedia, cũng như kinh nghiệm thực chiến của các chuyên gia và game thủ tại HandheldGame.vn.
Kết luận
Danh sách top 10 pokemon of the year này không chỉ nêu bật những cá thể Pokemon có sức mạnh vượt trội mà còn thể hiện sự đa dạng trong chiến thuật và tư duy sáng tạo của cộng đồng huấn luyện viên. Từ những sweeper tốc độ cao như Flutter Mane, những bức tường phòng thủ đáng gờm như Iron Hands, đến những hỗ trợ không thể thiếu như Incineroar và Amoonguss, mỗi Pokemon đều đóng góp vào một meta game phong phú và đầy thử thách. Hy vọng rằng thông tin chi tiết về các Pokemon này sẽ giúp bạn xây dựng đội hình mạnh mẽ hơn, chinh phục mọi giải đấu và trải nghiệm thế giới Pokemon một cách trọn vẹn nhất.
