Ra mắt lần đầu tại vùng Galar, Corviknight nhanh chóng gây ấn tượng mạnh mẽ với người hâm mộ nhờ vẻ ngoài oai vệ của một kỵ sĩ quạ và hệ kép Bay/Thép độc đáo. Không chỉ là một biểu tượng sức mạnh trên bầu trời, Corviknight còn đóng vai trò quan trọng trong đời sống của người dân Galar. Bài viết này sẽ phân tích toàn diện về Corviknight, từ thông tin Pokedex cơ bản, chỉ số, bộ kỹ năng, cho đến các chiến thuật sử dụng hiệu quả trong các trận đấu.
Có thể bạn quan tâm: Sableye Là Pokemon Gì Và Có Sức Mạnh Ra Sao?
Sơ lược những đặc điểm chính của Corviknight
Corviknight là Pokémon hệ kép Bay/Thép, một sự kết hợp mang lại khả năng phòng thủ tuyệt vời với 2 miễn nhiễm và 8 kháng hệ. Nổi bật với chỉ số Phòng thủ vật lý (105) và HP (98) cao, Corviknight thường đóng vai trò là một bức tường phòng ngự vững chắc. Ability ẩn Mirror Armor là một trong những điểm mạnh nhất của nó, có khả năng phản lại mọi hiệu ứng giảm chỉ số lên đối thủ. Nó là dạng tiến hóa cuối cùng của Rookidee, tiến hóa từ Corvisquire ở cấp 38.
Nguồn gốc và ý tưởng thiết kế của Corviknight
Thiết kế của Corviknight là sự kết hợp tài tình giữa thế giới tự nhiên và những câu chuyện huyền thoại của châu Âu. Về mặt sinh học, nó được lấy cảm hứng từ các loài quạ lớn như quạ thường (raven) hoặc quạ mỏ nhỏ (carrion crow), những loài chim thông minh và phổ biến tại Anh Quốc, vùng đất là nguyên mẫu của Galar.
Về mặt văn hóa, hình ảnh của Corviknight gợi nhớ đến các “hắc kỵ sĩ” (black knight) trong thần thoại và văn học trung cổ, với bộ lông đen bóng tựa như một lớp áo giáp thép. Cái tên “Corviknight” là sự ghép nối giữa “Corvid” (họ quạ) và “Knight” (kỵ sĩ). Thậm chí, vai trò của nó còn được liên tưởng đến truyền thuyết về những con quạ ở Tháp London, nơi người ta tin rằng chúng bảo vệ cho sự tồn tại của Vương quốc Anh.
Thông tin Pokedex chi tiết về Corviknight
Để hiểu rõ sức mạnh của một Pokémon, việc phân tích các yếu tố cốt lõi như hệ, chỉ số và Ability là vô cùng quan trọng. Corviknight sở hữu những đặc điểm giúp nó trở thành một lựa chọn đáng tin cậy trong nhiều đội hình.
Hệ và khả năng phòng thủ
Sự kết hợp giữa hệ Bay và Thép mang lại cho Corviknight một bảng kháng thủ cực kỳ ấn tượng.
- Miễn nhiễm với: Độc (Poison), Đất (Ground).
- Kháng lại (chịu 1/2 hoặc 1/4 sát thương): Thường (Normal), Bay (Flying), Bọ (Bug), Thép (Steel), Cỏ (Grass), Tâm linh (Psychic), Rồng (Dragon), Tiên (Fairy). Trong đó, nó kháng cực mạnh với hệ Cỏ và Bọ (chỉ chịu 1/4 sát thương).
- Yếu điểm (chịu 2x sát thương): Lửa (Fire), Điện (Electric).
Với chỉ hai điểm yếu phổ biến và một loạt các kháng hệ quan trọng, Corviknight có thể tự tin đối đầu với rất nhiều mối đe dọa trong meta game. Khả năng miễn nhiễm với hệ Đất cũng giúp nó tránh được các đòn tấn công như Earthquake, một trong những chiêu thức vật lý mạnh nhất.
Các Ability đặc trưng
Corviknight có ba Ability, mỗi cái đều có những ứng dụng riêng biệt, nhưng một trong số đó đặc biệt nổi bật.
- Pressure: Khi Corviknight ở trên sân, các chiêu thức của đối thủ sẽ tốn gấp đôi PP. Đây là một Ability hữu ích trong các trận đấu kéo dài, nhằm làm cạn kiệt tài nguyên của đối phương.
- Unnerve: Ngăn cản đối thủ sử dụng các loại Berry. Ability này có thể phá vỡ chiến thuật của những Pokémon dựa vào Berry để hồi phục (Sitrus Berry) hoặc tăng chỉ số (Salac Berry).
- Mirror Armor (Ability ẩn): Đây là Ability độc quyền và cũng là lý do chính khiến Corviknight được trọng dụng. Khi bất kỳ chỉ số nào của Corviknight bị đối thủ hạ xuống (ví dụ như bị Intimidate giảm Tấn công), hiệu ứng đó sẽ được phản ngược lại chính đối thủ. Điều này biến Corviknight thành một khắc tinh cứng của các chiến thuật giảm chỉ số.
Chỉ số cơ bản (Base Stats)
Phân bổ chỉ số của Corviknight phản ánh rõ vai trò của một Pokémon phòng thủ bền bỉ.
- HP: 98
- Attack: 87
- Defense: 105
- Special Attack: 53
- Special Defense: 85
- Speed: 67
- Tổng: 495
Chỉ số HP, Defense và Special Defense đều từ tốt đến xuất sắc, cho phép nó chống chịu được nhiều đòn tấn công mạnh. Mặc dù Tấn công (87) không quá cao, nhưng vẫn đủ để gây ra sát thương đáng kể, đặc biệt khi được hỗ trợ bởi các chiêu thức tăng cường. Tốc độ (67) khá thấp, khiến nó thường phải ra đòn sau, nhưng điều này lại phù hợp với vai trò phòng thủ và phản công của nó.
Chuỗi tiến hóa từ Rookidee đến Corviknight
Hành trình để trở thành một kỵ sĩ bầu trời oai vệ bắt đầu từ một chú chim nhỏ bé nhưng dũng cảm. Chuỗi tiến hóa của Corviknight thể hiện sự trưởng thành và gia tăng sức mạnh một cách rõ rệt.
- Rookidee: Dạng cơ bản, là một Pokémon hệ Bay thuần túy. Nó tiến hóa thành Corvisquire ở cấp 18.
- Corvisquire: Dạng tiến hóa cấp 1, vẫn giữ hệ Bay thuần túy. Nó học hỏi và rèn luyện kỹ năng bay lượn để chuẩn bị cho lần tiến hóa cuối cùng.
- Corviknight: Khi Corvisquire đạt cấp 38, nó sẽ tiến hóa thành Corviknight, nhận thêm hệ Thép và trở thành một thế lực thực sự trên không trung.
Phân tích bộ chiêu thức và chiến thuật

Có thể bạn quan tâm: Weezing: Phân Tích Chi Tiết Pokemon Khí Độc
Sự đa dạng trong bộ chiêu thức cho phép Corviknight đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong một đội hình, từ một “tanker” thuần túy đến một kẻ dọn dẹp trận đấu đáng gờm.
Các chiêu thức tấn công chủ lực
Corviknight có thể học được nhiều chiêu thức tấn công mạnh mẽ, tận dụng tốt chỉ số Attack của mình.
- Brave Bird: Chiêu thức hệ Bay với威力 120, là đòn tấn công mạnh nhất của Corviknight. Tuy nhiên, nó sẽ khiến Corviknight chịu sát thương phản lại, đòi hỏi người chơi phải quản lý lượng máu cẩn thận.
- Iron Head: Chiêu thức hệ Thép ổn định, có 30% khả năng làm đối thủ hoảng sợ (flinch). Đây là lựa chọn an toàn để gây sát thương STAB (Same-type attack bonus).
- Body Press: Một chiêu thức hệ Giác Đấu đặc biệt, tính toán sát thương dựa trên chỉ số Defense của người dùng thay vì Attack. Với chỉ số Defense 105, Body Press biến khả năng phòng thủ của Corviknight thành vũ khí tấn công lợi hại.
- U-turn: Chiêu thức hệ Bọ cho phép Corviknight gây sát thương và ngay lập tức đổi sang một Pokémon khác. Điều này tạo ra lợi thế chiến thuật, giúp bạn duy trì thế chủ động trên sân đấu.
Các chiêu thức hỗ trợ chiến lược
Điểm mạnh thực sự của Corviknight nằm ở khả năng hỗ trợ và thiết lập thế trận.
- Roost: Hồi phục 50% HP tối đa. Đây là chiêu thức không thể thiếu để duy trì sự bền bỉ của Corviknight trên sân đấu, đặc biệt sau khi dùng Brave Bird.
- Bulk Up: Tăng 1 bậc Tấn công và 1 bậc Phòng thủ. Sau vài lần sử dụng Bulk Up, Corviknight trở thành một cỗ máy không thể bị đánh bại về mặt vật lý và có khả năng quét sạch đội hình đối phương.
- Defog: Xóa bỏ mọi loại bẫy (như Stealth Rock, Spikes) và các màn chắn (như Reflect, Light Screen) khỏi cả hai bên sân. Vai trò kiểm soát bẫy này cực kỳ quan trọng trong các trận đấu 6v6.
- Tailwind: Tăng gấp đôi Tốc độ cho toàn đội trong 4 lượt. Dù Corviknight chậm, nó có thể dùng Tailwind để hỗ trợ các đồng đội nhanh hơn quét sạch đối thủ.
Gợi ý bộ chiêu thức (Moveset) hiệu quả
Dựa trên các phân tích trên, đây là hai bộ chiêu thức phổ biến và hiệu quả nhất cho Corviknight:
-
Defensive Pivot (Chốt chặn phòng thủ linh hoạt)
- Ability: Mirror Armor
- Item: Leftovers / Rocky Helmet
- Moves:
- Brave Bird / Body Press
- Roost
- U-turn
- Defog
- Phân tích: Bộ chiêu thức này tập trung vào việc chống chịu, hồi phục và kiểm soát trận đấu. Corviknight sẽ vào sân để đối phó với các mối đe dọa vật lý, dùng Defog để dọn bẫy, và U-turn để tạo đà cho đồng đội.
-
Bulky Sweeper (Kẻ càn quét trâu bò)
- Ability: Mirror Armor
- Item: Leftovers
- Moves:
- Bulk Up
- Roost
- Brave Bird
- Body Press
- Phân tích: Đây là bộ chiêu thức biến Corviknight thành một điều kiện thắng. Mục tiêu là tìm cơ hội an toàn để dùng Bulk Up nhiều lần, sau đó dùng Roost để hồi phục và tấn công bằng Brave Bird cùng Body Press.
Dạng Gigantamax Corviknight
Trong các phiên bản Pokémon Sword và Shield, Corviknight có khả năng Gigantamax, biến thành một phiên bản khổng lồ với sức mạnh được cường hóa.
Gigantamax Corviknight có chiêu thức G-Max độc quyền là G-Max Wind Rage. Chiêu thức này không chỉ gây sát thương mạnh mẽ mà còn có hiệu ứng phụ giống như Defog, loại bỏ tất cả các loại bẫy và màn chắn trên sân. Điều này mang lại một lợi thế chiến thuật cực lớn, vừa tấn công vừa hỗ trợ đội nhà trong cùng một lượt.
Vai trò trong thế giới Pokémon và các trận đấu
Corviknight không chỉ mạnh mẽ trong chiến đấu mà còn là một phần không thể thiếu của văn hóa và cuộc sống tại vùng Galar.
Galar Taxi – Biểu tượng của vùng Galar
Nhờ trí thông minh và kỹ năng bay lượn siêu hạng, Corviknight được Công ty Galar Taxi tin tưởng giao nhiệm vụ vận chuyển hành khách giữa các thành phố. Chúng là phương tiện di chuyển công cộng đáng tin cậy, thể hiện sự hòa hợp giữa con người và Pokémon. Tuy nhiên, ở vùng Paldea, vai trò này không thể thực hiện được do chúng thường bị Tinkaton – kẻ thù tự nhiên – tấn công.
Trong các trận đấu cạnh tranh (VGC & Smogon)
Trong môi trường thi đấu, Corviknight luôn là một thế lực đáng gờm. Với hệ phòng thủ tốt, Ability Mirror Armor khắc chế các Pokémon có Intimidate (như Incineroar, Landorus-T), và bộ chiêu thức đa dụng, nó thường được sử dụng như một bức tường vật lý, một người dọn bẫy, hoặc một sweeper cuối trận sau khi đã Bulk Up.
Cách bắt Corviknight trong các phiên bản game
Nếu muốn sở hữu Kỵ Sĩ Quạ Thép này, bạn có thể tìm thấy nó ở các địa điểm sau:

Có thể bạn quan tâm: Tất Tần Tật Về Hydreigon: Hệ, Chỉ Số & Sức Mạnh
- Pokémon Sword & Shield: Corviknight có thể được tìm thấy ở Route 7, Dusty Bowl, Lake of Outrage và Slumbering Weald. Bạn cũng có thể bắt Rookidee ở các tuyến đường đầu game và tiến hóa nó lên.
- Pokémon Scarlet & Violet: Corviknight xuất hiện ở Area Zero và một số khu vực ở North Province. Chúng cũng có thể được tìm thấy trong các trận Tera Raid Battle 5 và 6 sao.
Corviknight đã chứng tỏ mình là một trong những Pokémon được thiết kế xuất sắc nhất của Thế hệ thứ 8, cân bằng giữa vẻ ngoài ấn tượng, câu chuyện nền thú vị và sức mạnh đáng nể trong chiến đấu. Dù bạn là một huấn luyện viên đang phiêu lưu qua Galar hay một người chơi cạnh tranh chuyên nghiệp, Corviknight chắc chắn là một đồng đội đáng tin cậy mà bạn nên cân nhắc. Để khám phá thêm nhiều phân tích chuyên sâu và hướng dẫn hữu ích về thế giới Pokémon, hãy ghé thăm HandheldGame.
Nguồn gốc và ý tưởng thiết kế của Corviknight
Thiết kế của Corviknight là sự kết hợp tài tình giữa thế giới tự nhiên và những câu chuyện huyền thoại của châu Âu. Về mặt sinh học, nó được lấy cảm hứng từ các loài quạ lớn như quạ thường (raven) hoặc quạ mỏ nhỏ (carrion crow), những loài chim thông minh và phổ biến tại Anh Quốc, vùng đất là nguyên mẫu của Galar.
Về mặt văn hóa, hình ảnh của Corviknight gợi nhớ đến các “hắc kỵ sĩ” (black knight) trong thần thoại và văn học trung cổ, với bộ lông đen bóng tựa như một lớp áo giáp thép. Cái tên “Corviknight” là sự ghép nối giữa “Corvid” (họ quạ) và “Knight” (kỵ sĩ). Thậm chí, vai trò của nó còn được liên tưởng đến truyền thuyết về những con quạ ở Tháp London, nơi người ta tin rằng chúng bảo vệ cho sự tồn tại của Vương quốc Anh.
Thông tin Pokedex chi tiết về Corviknight
Để hiểu rõ sức mạnh của một Pokémon, việc phân tích các yếu tố cốt lõi như hệ, chỉ số và Ability là vô cùng quan trọng. Corviknight sở hữu những đặc điểm giúp nó trở thành một lựa chọn đáng tin cậy trong nhiều đội hình.
Hệ và khả năng phòng thủ
Sự kết hợp giữa hệ Bay và Thép mang lại cho Corviknight một bảng kháng thủ cực kỳ ấn tượng.
- Miễn nhiễm với: Độc (Poison), Đất (Ground).
- Kháng lại (chịu 1/2 hoặc 1/4 sát thương): Thường (Normal), Bay (Flying), Bọ (Bug), Thép (Steel), Cỏ (Grass), Tâm linh (Psychic), Rồng (Dragon), Tiên (Fairy). Trong đó, nó kháng cực mạnh với hệ Cỏ và Bọ (chỉ chịu 1/4 sát thương).
- Yếu điểm (chịu 2x sát thương): Lửa (Fire), Điện (Electric).
Với chỉ hai điểm yếu phổ biến và một loạt các kháng hệ quan trọng, Corviknight có thể tự tin đối đầu với rất nhiều mối đe dọa trong meta game. Khả năng miễn nhiễm với hệ Đất cũng giúp nó tránh được các đòn tấn công như Earthquake, một trong những chiêu thức vật lý mạnh nhất.
Các Ability đặc trưng
Corviknight có ba Ability, mỗi cái đều có những ứng dụng riêng biệt, nhưng một trong số đó đặc biệt nổi bật.
- Pressure: Khi Corviknight ở trên sân, các chiêu thức của đối thủ sẽ tốn gấp đôi PP. Đây là một Ability hữu ích trong các trận đấu kéo dài, nhằm làm cạn kiệt tài nguyên của đối phương.
- Unnerve: Ngăn cản đối thủ sử dụng các loại Berry. Ability này có thể phá vỡ chiến thuật của những Pokémon dựa vào Berry để hồi phục (Sitrus Berry) hoặc tăng chỉ số (Salac Berry).
- Mirror Armor (Ability ẩn): Đây là Ability độc quyền và cũng là lý do chính khiến Corviknight được trọng dụng. Khi bất kỳ chỉ số nào của Corviknight bị đối thủ hạ xuống (ví dụ như bị Intimidate giảm Tấn công), hiệu ứng đó sẽ được phản ngược lại chính đối thủ. Điều này biến Corviknight thành một khắc tinh cứng của các chiến thuật giảm chỉ số.
Chỉ số cơ bản (Base Stats)
Phân bổ chỉ số của Corviknight phản ánh rõ vai trò của một Pokémon phòng thủ bền bỉ.
- HP: 98
- Attack: 87
- Defense: 105
- Special Attack: 53
- Special Defense: 85
- Speed: 67
- Tổng: 495
Chỉ số HP, Defense và Special Defense đều từ tốt đến xuất sắc, cho phép nó chống chịu được nhiều đòn tấn công mạnh. Mặc dù Tấn công (87) không quá cao, nhưng vẫn đủ để gây ra sát thương đáng kể, đặc biệt khi được hỗ trợ bởi các chiêu thức tăng cường. Tốc độ (67) khá thấp, khiến nó thường phải ra đòn sau, nhưng điều này lại phù hợp với vai trò phòng thủ và phản công của nó.
Chuỗi tiến hóa từ Rookidee đến Corviknight
Hành trình để trở thành một kỵ sĩ bầu trời oai vệ bắt đầu từ một chú chim nhỏ bé nhưng dũng cảm. Chuỗi tiến hóa của Corviknight thể hiện sự trưởng thành và gia tăng sức mạnh một cách rõ rệt.
- Rookidee: Dạng cơ bản, là một Pokémon hệ Bay thuần túy. Nó tiến hóa thành Corvisquire ở cấp 18.
- Corvisquire: Dạng tiến hóa cấp 1, vẫn giữ hệ Bay thuần túy. Nó học hỏi và rèn luyện kỹ năng bay lượn để chuẩn bị cho lần tiến hóa cuối cùng.
- Corviknight: Khi Corvisquire đạt cấp 38, nó sẽ tiến hóa thành Corviknight, nhận thêm hệ Thép và trở thành một thế lực thực sự trên không trung.
Phân tích bộ chiêu thức và chiến thuật
Sự đa dạng trong bộ chiêu thức cho phép Corviknight đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong một đội hình, từ một “tanker” thuần túy đến một kẻ dọn dẹp trận đấu đáng gờm.

Có thể bạn quan tâm: Articuno: Tất Tần Tật Về Huyền Thoại Băng-bay
Các chiêu thức tấn công chủ lực
Corviknight có thể học được nhiều chiêu thức tấn công mạnh mẽ, tận dụng tốt chỉ số Attack của mình.
- Brave Bird: Chiêu thức hệ Bay với威力 120, là đòn tấn công mạnh nhất của Corviknight. Tuy nhiên, nó sẽ khiến Corviknight chịu sát thương phản lại, đòi hỏi người chơi phải quản lý lượng máu cẩn thận.
- Iron Head: Chiêu thức hệ Thép ổn định, có 30% khả năng làm đối thủ hoảng sợ (flinch). Đây là lựa chọn an toàn để gây sát thương STAB (Same-type attack bonus).
- Body Press: Một chiêu thức hệ Giác Đấu đặc biệt, tính toán sát thương dựa trên chỉ số Defense của người dùng thay vì Attack. Với chỉ số Defense 105, Body Press biến khả năng phòng thủ của Corviknight thành vũ khí tấn công lợi hại.
- U-turn: Chiêu thức hệ Bọ cho phép Corviknight gây sát thương và ngay lập tức đổi sang một Pokémon khác. Điều này tạo ra lợi thế chiến thuật, giúp bạn duy trì thế chủ động trên sân đấu.
Các chiêu thức hỗ trợ chiến lược
Điểm mạnh thực sự của Corviknight nằm ở khả năng hỗ trợ và thiết lập thế trận.
- Roost: Hồi phục 50% HP tối đa. Đây là chiêu thức không thể thiếu để duy trì sự bền bỉ của Corviknight trên sân đấu, đặc biệt sau khi dùng Brave Bird.
- Bulk Up: Tăng 1 bậc Tấn công và 1 bậc Phòng thủ. Sau vài lần sử dụng Bulk Up, Corviknight trở thành một cỗ máy không thể bị đánh bại về mặt vật lý và có khả năng quét sạch đội hình đối phương.
- Defog: Xóa bỏ mọi loại bẫy (như Stealth Rock, Spikes) và các màn chắn (như Reflect, Light Screen) khỏi cả hai bên sân. Vai trò kiểm soát bẫy này cực kỳ quan trọng trong các trận đấu 6v6.
- Tailwind: Tăng gấp đôi Tốc độ cho toàn đội trong 4 lượt. Dù Corviknight chậm, nó có thể dùng Tailwind để hỗ trợ các đồng đội nhanh hơn quét sạch đối thủ.
Gợi ý bộ chiêu thức (Moveset) hiệu quả
Dựa trên các phân tích trên, đây là hai bộ chiêu thức phổ biến và hiệu quả nhất cho Corviknight:
-
Defensive Pivot (Chốt chặn phòng thủ linh hoạt)
- Ability: Mirror Armor
- Item: Leftovers / Rocky Helmet
- Moves:
- Brave Bird / Body Press
- Roost
- U-turn
- Defog
- Phân tích: Bộ chiêu thức này tập trung vào việc chống chịu, hồi phục và kiểm soát trận đấu. Corviknight sẽ vào sân để đối phó với các mối đe dọa vật lý, dùng Defog để dọn bẫy, và U-turn để tạo đà cho đồng đội.
-
Bulky Sweeper (Kẻ càn quét trâu bò)
- Ability: Mirror Armor
- Item: Leftovers
- Moves:
- Bulk Up
- Roost
- Brave Bird
- Body Press
- Phân tích: Đây là bộ chiêu thức biến Corviknight thành một điều kiện thắng. Mục tiêu là tìm cơ hội an toàn để dùng Bulk Up nhiều lần, sau đó dùng Roost để hồi phục và tấn công bằng Brave Bird cùng Body Press.
Dạng Gigantamax Corviknight
Trong các phiên bản Pokémon Sword và Shield, Corviknight có khả năng Gigantamax, biến thành một phiên bản khổng lồ với sức mạnh được cường hóa.
Gigantamax Corviknight có chiêu thức G-Max độc quyền là G-Max Wind Rage. Chiêu thức này không chỉ gây sát thương mạnh mẽ mà còn có hiệu ứng phụ giống như Defog, loại bỏ tất cả các loại bẫy và màn chắn trên sân. Điều này mang lại một lợi thế chiến thuật cực lớn, vừa tấn công vừa hỗ trợ đội nhà trong cùng một lượt.
Vai trò trong thế giới Pokémon và các trận đấu
Corviknight không chỉ mạnh mẽ trong chiến đấu mà còn là một phần không thể thiếu của văn hóa và cuộc sống tại vùng Galar.
Galar Taxi – Biểu tượng của vùng Galar
Nhờ trí thông minh và kỹ năng bay lượn siêu hạng, Corviknight được Công ty Galar Taxi tin tưởng giao nhiệm vụ vận chuyển hành khách giữa các thành phố. Chúng là phương tiện di chuyển công cộng đáng tin cậy, thể hiện sự hòa hợp giữa con người và Pokémon. Tuy nhiên, ở vùng Paldea, vai trò này không thể thực hiện được do chúng thường bị Tinkaton – kẻ thù tự nhiên – tấn công.
Trong các trận đấu cạnh tranh (VGC & Smogon)
Trong môi trường thi đấu, Corviknight luôn là một thế lực đáng gờm. Với hệ phòng thủ tốt, Ability Mirror Armor khắc chế các Pokémon có Intimidate (như Incineroar, Landorus-T), và bộ chiêu thức đa dụng, nó thường được sử dụng như một bức tường vật lý, một người dọn bẫy, hoặc một sweeper cuối trận sau khi đã Bulk Up.
Cách bắt Corviknight trong các phiên bản game
Nếu muốn sở hữu Kỵ Sĩ Quạ Thép này, bạn có thể tìm thấy nó ở các địa điểm sau:
- Pokémon Sword & Shield: Corviknight có thể được tìm thấy ở Route 7, Dusty Bowl, Lake of Outrage và Slumbering Weald. Bạn cũng có thể bắt Rookidee ở các tuyến đường đầu game và tiến hóa nó lên.
- Pokémon Scarlet & Violet: Corviknight xuất hiện ở Area Zero và một số khu vực ở North Province. Chúng cũng có thể được tìm thấy trong các trận Tera Raid Battle 5 và 6 sao.
Corviknight đã chứng tỏ mình là một trong những Pokémon được thiết kế xuất sắc nhất của Thế hệ thứ 8, cân bằng giữa vẻ ngoài ấn tượng, câu chuyện nền thú vị và sức mạnh đáng nể trong chiến đấu. Dù bạn là một huấn luyện viên đang phiêu lưu qua Galar hay một người chơi cạnh tranh chuyên nghiệp, Corviknight chắc chắn là một đồng đội đáng tin cậy mà bạn nên cân nhắc. Để khám phá thêm nhiều phân tích chuyên sâu và hướng dẫn hữu ích về thế giới Pokémon, hãy ghé thăm HandheldGame.
